Nghiên cứu sự làm việc của cọc chịu tải ngang và động đất - Luận án TS Ngô Quốc Trinh
Luận án tiến sĩ: Khám phá sâu sắc về cọc chịu tải dưới tác động ngang và động đất. Phân tích phản ứng, đánh giá khả năng chống chịu.
Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu Cọc Chịu Tải Ngang và Động Đất
Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu sự làm việc của cọc chịu tải trọng ngang và động đất. Nghiên cứu giải quyết các thách thức kỹ thuật quan trọng trong thiết kế nền móng công trình. Động đất gây ra tải trọng ngang lớn, ảnh hưởng đến ổn định kết cấu cọc. Việc phân tích chính xác tương tác cọc-đất dưới các loại tải trọng này là cần thiết. Luận án đặt ra mục tiêu phát triển các phương pháp tính toán tiên tiến hơn. Mục đích là để dự báo hành vi của cọc trong điều kiện tải trọng phức tạp. Các phương pháp mới sẽ nâng cao độ an toàn và hiệu quả kinh tế trong thiết kế. Luận án xem xét cả lý thuyết và ứng dụng thực tiễn. Phạm vi nghiên cứu bao gồm nhiều mô hình nền đất khác nhau. Các trường hợp tải trọng tĩnh và động được phân tích. Cọc chịu tải ngang là một lĩnh vực quan trọng. Đảm bảo tính toàn vẹn của kết cấu móng là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp.
1.1. Bối cảnh và Mục tiêu Luận án
Thiết kế cọc chịu tải trọng ngang và động đất luôn là một vấn đề phức tạp. Các phương pháp truyền thống còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc mô phỏng chính xác tương tác cọc-nền đất đòi hỏi các lý thuyết và công cụ mạnh mẽ. Luận án này hướng tới việc khắc phục những hạn chế đó. Mục tiêu chính là phát triển các mô hình và phương pháp tính toán mới. Các mô hình này sẽ phản ánh sát hơn thực tế làm việc của cọc. Luận án tập trung vào việc nghiên cứu sâu sắc trạng thái ứng suất biến dạng của đất và cọc. Đặc biệt, xem xét ảnh hưởng của tải trọng ngang và dao động do động đất. Đối tượng nghiên cứu là cọc đơn và hệ cọc trong nền đất. Phạm vi bao gồm cả các lý thuyết nền đàn hồi liên tục và mô hình nền Winkler. Nền tảng là để cung cấp công cụ đáng tin cậy cho kỹ sư. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế cọc chịu tải ngang và động đất.
1.2. Tổng quan Động đất và Kháng chấn
Động đất là hiện tượng tự nhiên gây ra chuyển động nền đất mạnh mẽ. Nó tạo ra các tải trọng động lớn lên cấu trúc. Sóng động đất có nhiều loại, mỗi loại có đặc điểm truyền lan riêng. Các thang đánh giá cường độ động đất giúp phân loại mức độ nguy hiểm. Nhiệm vụ thiết kế kháng chấn cho công trình rất quan trọng. Nó nhằm đảm bảo an toàn, hạn chế thiệt hại. Các thông số chuyển động nền đất là đầu vào thiết yếu cho phân tích kháng chấn. Luận án tổng hợp kiến thức về nguồn gốc và đặc tính động đất. Nó cũng xem xét các tiêu chuẩn thiết kế kháng chấn hiện hành. Việc hiểu rõ cơ chế động đất giúp xây dựng mô hình tính toán chính xác hơn. Các phân tích phản ứng của cọc dưới tác động động đất là trọng tâm. Nghiên cứu này cải thiện khả năng dự đoán và kiểm soát rủi ro. Mục đích là giảm thiểu tác động của động đất lên công trình.
II. Phương Pháp Phân Tích Tương Tác Cọc Nền Ngang
Phân tích tương tác cọc-nền đất chịu tải trọng ngang là một phần cốt lõi của kỹ thuật nền móng. Các phương pháp khác nhau đã được phát triển để giải quyết bài toán này. Luận án đánh giá kỹ lưỡng các phương pháp hiện có. Từ đó, đưa ra cách tiếp cận mới và cải tiến. Mục đích là nâng cao độ chính xác và khả năng ứng dụng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp ảnh hưởng lớn đến kết quả thiết kế. Luận án khám phá sâu sắc cơ sở lý thuyết của từng phương pháp. Đặc biệt chú trọng đến khả năng mô phỏng hành vi phi tuyến của đất. Các mô hình này cần phản ánh đúng sự phân bố ứng suất và biến dạng. Phân tích tương tác cọc-nền rất phức tạp. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết cơ học đất và cơ học kết cấu. Phương pháp phần tử hữu hạn là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để giải quyết các bài toán có hình học phức tạp. Luận án cũng tìm cách giảm thiểu các giả định đơn giản hóa. Mục đích là để đạt được kết quả gần với thực tế nhất.
2.1. Các Mô hình Tương tác Cọc Đất
Nghiên cứu tương tác giữa cọc và nền đất dưới tải trọng ngang đã có nhiều mô hình. Hai nhóm chính là mô hình nền Winkler và mô hình đàn hồi liên tục. Mô hình Winkler đơn giản hóa nền đất thành các lò xo độc lập. Nó dễ áp dụng nhưng bỏ qua sự truyền ứng suất trong nền. Mô hình đàn hồi liên tục phức tạp hơn, xem xét tính liên tục của nền đất. Nó cung cấp kết quả chính xác hơn nhưng đòi hỏi tính toán phức tạp. Các lời giải dựa trên mô hình đàn hồi liên tục thường sử dụng lý thuyết đàn hồi nửa không gian. Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào đặc điểm công trình và nền đất. Luận án phân tích chi tiết ưu nhược điểm của từng phương pháp. Điều này bao gồm khả năng mô tả phản ứng phi tuyến của đất. Sự hiểu biết sâu sắc về các mô hình này là nền tảng. Nó giúp phát triển các giải pháp tính toán hiệu quả cho cọc chịu tải ngang.
2.2. Phương pháp Nguyên lý cực trị Gauss
Phương pháp Nguyên lý cực trị Gauss là một công cụ mạnh mẽ trong cơ học lý thuyết. Nó cho phép xây dựng các phương trình vi phân cân bằng. Phương pháp này dựa trên nguyên lý biến phân. Nó tìm kiếm trạng thái mà hệ thống đạt cực tiểu hoặc cực đại của một hàm năng lượng. Trong luận án, nguyên lý này được ứng dụng để xây dựng phương trình truyền sóng. Nó cũng được dùng để mô tả trạng thái ứng suất biến dạng của nền đất. Ưu điểm của phương pháp là tính chặt chẽ về mặt toán học. Nó cũng có khả năng áp dụng cho nhiều loại môi trường. Việc sử dụng Nguyên lý cực trị Gauss giúp thiết lập các phương trình cơ bản. Chúng mô tả chính xác hành vi của vật liệu. Phương pháp này cung cấp một nền tảng vững chắc. Nó dùng để phát triển các mô hình tính toán cọc chịu tải ngang. Từ đó, nâng cao độ tin cậy của các phân tích.
2.3. Ứng dụng Phương pháp Phần tử Hữu hạn
Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một kỹ thuật số mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi để giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp. Trong luận án này, FEM được áp dụng để phân tích tương tác cọc-nền đất. Nó giải quyết bài toán chịu tải trọng tĩnh nằm ngang. FEM cho phép mô hình hóa hình học phức tạp của cọc và nền đất. Nó cũng xem xét các tính chất vật liệu phi tuyến. Ưu điểm của FEM là khả năng cung cấp phân bố ứng suất và biến dạng chi tiết. Nó có thể được áp dụng cho nhiều điều kiện biên khác nhau. Việc xây dựng các chương trình tính toán dựa trên FEM là một phần quan trọng. Nó giúp kiểm tra và xác nhận các lời giải lý thuyết. Kết quả từ FEM được sử dụng để đối chiếu với các phương pháp khác. Điều này nhằm đánh giá độ tin cậy của mô hình. FEM đóng vai trò thiết yếu trong việc hiểu rõ hành vi của cọc chịu tải ngang.
III. Phân Tích Ứng Suất Biến Dạng Nền Dưới Tải Ngang
Hiểu rõ trạng thái ứng suất biến dạng của nền đất là cốt lõi. Đặc biệt là khi nền đất chịu tải trọng tĩnh nằm ngang. Nghiên cứu này đi sâu vào cơ sở lý thuyết của môi trường đàn hồi. Nó xây dựng các phương trình cơ bản mô tả hành vi của đất. Việc phân tích này là cần thiết để dự đoán chính xác phản ứng của cọc. Tải trọng ngang gây ra sự phân bố ứng suất phức tạp trong nền. Nó cũng tạo ra các biến dạng đáng kể. Luận án cung cấp các lời giải đối với không gian vô hạn và nửa không gian đàn hồi. Điều này giúp mô tả các điều kiện biên khác nhau của nền đất. Các phương trình vi phân cân bằng và phương trình truyền sóng được thiết lập. Chúng dựa trên Nguyên lý cực trị Gauss. Từ đó, xây dựng một bài toán tương tác giữa khối đất và nền. Bài toán này có thể giải quyết bằng phương pháp phần tử hữu hạn. Mục tiêu là để có được cái nhìn toàn diện. Nó giúp đánh giá hành vi của nền đất dưới tác động của tải ngang. Đây là yếu tố quyết định đến hiệu quả của hệ móng cọc.
3.1. Cơ sở Lý thuyết Môi trường Đàn hồi
Môi trường đàn hồi là nền tảng cho nhiều phân tích địa kỹ thuật. Các liên hệ cơ bản của môi trường đàn hồi được thiết lập. Chúng bao gồm quan hệ giữa ứng suất và biến dạng. Các phương trình vi phân cân bằng là cần thiết. Chúng mô tả sự cân bằng lực trong một phần tử đất. Phương trình truyền sóng cũng được xây dựng. Nó mô tả cách các nhiễu loạn lan truyền trong môi trường. Việc sử dụng Nguyên lý cực trị Gauss giúp xây dựng các phương trình này một cách hệ thống. Nó đảm bảo tính nhất quán và chặt chẽ về mặt toán học. Sự hiểu biết sâu sắc về các phương trình này là tiền đề. Nó giúp phân tích chính xác phản ứng của nền đất dưới tải trọng ngang. Các lời giải này cung cấp cái nhìn cơ bản về hành vi vật liệu. Điều này hỗ trợ việc phát triển các mô hình phức tạp hơn.
3.2. Lời giải Không gian Đàn hồi Vô Hạn
Luận án cung cấp các lời giải cho không gian vô hạn đàn hồi. Nó cũng xem xét nửa không gian vô hạn đàn hồi. Các lời giải này là nền tảng để hiểu hành vi của nền đất. Đặc biệt là khi chịu tải trọng cục bộ. Lời giải cho không gian vô hạn thường dùng cho các trường hợp lý tưởng. Lời giải nửa không gian vô hạn phù hợp hơn với điều kiện thực tế. Nó có mặt thoáng của nền đất. Việc xây dựng các lời giải này dựa trên các phương trình cơ bản của cơ học đàn hồi. Từ đó, chúng cho phép tính toán trường ứng suất và biến dạng. Các kết quả từ những lời giải này là cơ sở để so sánh. Chúng dùng để kiểm tra tính đúng đắn của các mô hình số. Phân tích này là một bước quan trọng. Nó giúp xác nhận độ tin cậy của các phương pháp đề xuất. Nó cũng cải thiện khả năng dự đoán phản ứng của nền đất.
3.3. Bài toán Tương tác Khối Đất Nền
Luận án xây dựng bài toán tương tác giữa khối đất với nền đàn hồi. Hai hệ so sánh chính được xem xét. Thứ nhất là nửa không gian vô hạn đàn hồi. Thứ hai là không gian vô hạn đàn hồi. Việc sử dụng các hệ so sánh này giúp đơn giản hóa bài toán. Nó vẫn giữ được bản chất của tương tác. Bài toán cũng xem xét ảnh hưởng của trọng lượng bản thân khối đất. Điều này là quan trọng đối với các công trình có kích thước lớn. Phương pháp phần tử hữu hạn được sử dụng để giải quyết bài toán này. Nó cho phép tính toán chi tiết ứng suất và biến dạng. Các kết quả từ bài toán này cung cấp thông tin quý giá. Chúng dùng để hiểu sự phân bố tải trọng trong nền. Đây là bước cần thiết để thiết kế cọc chịu tải ngang hiệu quả. Phân tích này cũng giúp đánh giá sự ổn định tổng thể của nền móng.
IV. Mô Hình Hóa Cọc Đơn Chịu Tải Ngang và Động Đất
Việc mô hình hóa cọc đơn chịu tải trọng ngang và động đất là trung tâm của luận án. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện. Điều này bao gồm việc lựa chọn lý thuyết dầm phù hợp. Nó cũng bao gồm việc xây dựng bài toán tương tác cọc-nền. Lý thuyết dầm Timoshenko được áp dụng. Nó xem xét cả biến dạng trượt ngang. Điều này làm cho mô hình chính xác hơn. Đặc biệt là đối với cọc có độ mảnh nhỏ. Các phương pháp xây dựng bài toán tương tác được trình bày chi tiết. Chúng sử dụng các hệ so sánh nền đàn hồi khác nhau. Mục tiêu là để phát triển một khuôn khổ mô hình hóa mạnh mẽ. Nó có thể áp dụng cho nhiều điều kiện địa chất và tải trọng. Mô hình cần phải nắm bắt được các phản ứng phi tuyến của đất. Nó cũng cần xem xét ảnh hưởng của tải trọng động. Việc kiểm tra và xác nhận mô hình là rất quan trọng. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả thiết kế. Nghiên cứu này cung cấp một công cụ phân tích hiệu quả. Nó giúp các kỹ sư dự đoán chính xác hành vi của cọc.
4.1. Lý thuyết Dầm Timoshenko trong Cọc
Lý thuyết dầm Timoshenko là một mô hình tiên tiến hơn lý thuyết Euler-Bernoulli. Nó được sử dụng để mô tả hành vi của cọc. Đặc điểm nổi bật của dầm Timoshenko là nó xét đến biến dạng trượt ngang. Nó cũng xét đến biến dạng uốn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với cọc ngắn và cọc có độ cứng cắt thấp. Lý thuyết này cung cấp một mô tả chính xác hơn. Nó phản ánh hành vi thực tế của cọc dưới tải trọng ngang. Luận án xây dựng bài toán dầm chịu uốn. Nó có xét biến dạng trượt ngang theo Phương pháp Nguyên lý cực trị Gauss. Hai phương pháp tiếp cận khác nhau được trình bày. Phương pháp phần tử hữu hạn cũng được áp dụng cho dầm Timoshenko. Điều này giúp giải quyết các bài toán phức tạp. Nó cũng cung cấp phân bố ứng suất và biến dạng chi tiết. Việc sử dụng lý thuyết Timoshenko nâng cao độ chính xác của mô hình cọc.
4.2. Xây dựng Bài toán Tương tác Cọc Nền
Bài toán tương tác giữa cọc đơn với nền đất chịu tải trọng tĩnh nằm ngang được xây dựng. Hai trường hợp hệ so sánh nền đàn hồi được xem xét. Thứ nhất là nửa không gian vô hạn đàn hồi. Thứ hai là không gian vô hạn đàn hồi. Các phương trình tương tác được thiết lập. Chúng kết hợp lý thuyết dầm Timoshenko với mô hình nền đất. Mục tiêu là để mô tả đầy đủ sự phân bố tải trọng. Nó cũng mô tả biến dạng của cọc và nền. Các điều kiện biên tại giao diện cọc-đất được xác định cẩn thận. Điều này đảm bảo tính liên tục của chuyển vị và lực. Quá trình xây dựng bài toán bao gồm cả việc định nghĩa các tham số vật liệu. Nó cũng bao gồm các đặc tính hình học. Giải pháp cho bài toán này cung cấp các kết quả về chuyển vị và nội lực của cọc. Nó là cơ sở cho thiết kế và đánh giá an toàn. Việc này giúp cải thiện độ chính xác trong phân tích cọc chịu tải ngang.
V. Kiểm Định Độ Tin Cậy Giải Pháp Tính Cọc Ngang
Việc kiểm định độ tin cậy của các giải pháp tính toán là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác và ứng dụng thực tiễn của luận án. Nghiên cứu thực hiện nhiều khảo sát. Các kết quả tính toán được so sánh với các phương pháp đã được công nhận. Chúng cũng được so sánh với các nghiên cứu thực nghiệm. Việc này nhằm đánh giá tính đúng đắn của các mô hình và chương trình tính toán. Sự so sánh bao gồm nhiều trường hợp khác nhau. Điều này giúp xác định giới hạn áp dụng và độ chính xác. Mục tiêu là để chứng minh rằng các phương pháp đề xuất đáng tin cậy. Chúng cung cấp các kết quả phù hợp với thực tế. Các chương trình tính toán như MstaticP1 và KstaticP1 được kiểm tra kỹ lưỡng. Chúng được đánh giá khả năng xử lý các tình huống tải trọng khác nhau. Quá trình kiểm định này là một bước thiết yếu. Nó xác nhận đóng góp của luận án vào lĩnh vực kỹ thuật nền móng. Nó cũng xây dựng lòng tin cho người sử dụng các phương pháp này.
5.1. So sánh Kết quả với Mô hình Nền khác
Để kiểm tra độ tin cậy, các kết quả tính toán được so sánh với các mô hình nền khác. Một khảo sát là so sánh kết quả khi thay đổi mô đun đàn hồi của hệ so sánh. Điều này giúp đánh giá độ nhạy của mô hình. Các kết quả cũng được đối chiếu với phương pháp của Zavriev (1962). Phương pháp này dựa trên mô hình nền biến dạng cục bộ. Ngoài ra, so sánh được thực hiện với phương pháp của Poulos (1971). Phương pháp này sử dụng mô hình nền đàn hồi liên tục. Những so sánh này giúp đánh giá sự phù hợp của các phương pháp đề xuất. Nó xác định mức độ chính xác so với các lý thuyết đã được chấp nhận. Các phân tích này là cần thiết để khẳng định tính ưu việt. Hoặc nó chỉ ra những cải tiến của các mô hình mới. Việc so sánh này cung cấp một cái nhìn khách quan. Nó giúp xác nhận giá trị khoa học của luận án trong lĩnh vực tương tác cọc-nền.
5.2. Đối chiếu với Nghiên cứu Thực nghiệm
Việc đối chiếu với kết quả nghiên cứu thực nghiệm là một bước quan trọng. Nó xác nhận tính thực tế của các mô hình. Luận án khảo sát và so sánh với kết quả của Kim, O’Neill, Matlock. Các nghiên cứu này thường dựa trên dữ liệu thực tế. Đặc biệt, phương pháp dùng đường cong p-y được ứng dụng. Đường cong p-y mô tả mối quan hệ phi tuyến giữa áp lực nền và chuyển vị ngang của cọc. Sự phù hợp giữa kết quả tính toán và dữ liệu thực nghiệm chứng minh độ tin cậy. Nó cũng cho thấy khả năng áp dụng của các phương pháp đề xuất. Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về giá trị thực tiễn. Nó cũng thể hiện tính chính xác của các mô hình trong luận án. Việc đối chiếu này là thiết yếu. Nó giúp các kỹ sư tin tưởng vào công cụ mới để thiết kế cọc chịu tải ngang.
5.3. Đánh giá Chương trình Tính toán
Các chương trình tính toán được phát triển trong luận án cần được đánh giá kỹ lưỡng. Cụ thể là các chương trình MstaticP1 và KstaticP1. Chúng được kiểm tra độ tin cậy thông qua nhiều trường hợp khảo sát. Các kiểm tra bao gồm việc thay đổi các thông số đầu vào. Ví dụ như mô đun đàn hồi, đặc tính đất, và tải trọng. Kết quả từ các chương trình này được so sánh chéo. Chúng cũng được so sánh với các phần mềm thương mại hoặc kết quả lý thuyết. Điều này nhằm xác nhận tính ổn định và chính xác. Đánh giá này giúp khẳng định rằng các chương trình hoạt động đúng. Chúng phù hợp với các lý thuyết được sử dụng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các chương trình tính toán là cần thiết. Nó đảm bảo rằng chúng là công cụ đáng tin cậy cho kỹ sư. Điều này giúp nâng cao chất lượng thiết kế cọc chịu tải ngang và động đất.
VI. Đóng Góp Khoa Học Mới về Cọc Kháng Chấn Động Đất
Luận án tiến sĩ này mang lại nhiều đóng góp khoa học mới có giá trị. Nó cải thiện đáng kể sự hiểu biết về cọc chịu tải ngang và động đất. Các phương pháp phân tích mới được phát triển. Chúng cung cấp khả năng mô phỏng chính xác hơn hành vi cọc-nền. Đặc biệt, việc ứng dụng Nguyên lý cực trị Gauss và lý thuyết dầm Timoshenko. Điều này giúp xây dựng các mô hình phức tạp hơn. Các mô hình này tính đến nhiều yếu tố ảnh hưởng. Chúng bao gồm biến dạng trượt ngang và tương tác phi tuyến của đất. Luận án cũng cung cấp các chương trình tính toán mới. Chúng có thể được sử dụng trong thực tế thiết kế. Những đóng góp này không chỉ mang tính lý thuyết. Chúng còn có tiềm năng ứng dụng cao trong kỹ thuật. Mục đích là để nâng cao an toàn và hiệu quả cho các công trình móng cọc. Đây là những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực kỹ thuật xây dựng và địa kỹ thuật.
6.1. Những Đóng góp Mới của Luận án
Luận án trình bày nhiều đóng góp khoa học mới trong lĩnh vực cọc chịu tải ngang và động đất. Một đóng góp quan trọng là việc phát triển các phương pháp lý thuyết mới. Chúng dựa trên Nguyên lý cực trị Gauss. Các phương pháp này được dùng để xây dựng phương trình vi phân cân bằng. Chúng cũng được dùng để xây dựng phương trình truyền sóng trong môi trường đàn hồi. Luận án cũng đề xuất một cách tiếp cận mới để mô hình hóa dầm Timoshenko. Nó xét đến biến dạng trượt ngang bằng FEM. Điều này cải thiện độ chính xác trong phân tích cọc. Một đóng góp khác là việc xây dựng các bài toán tương tác cọc-nền. Chúng sử dụng các hệ so sánh đàn hồi khác nhau. Từ đó, đưa ra các chương trình tính toán thực tế. Các đóng góp này mở ra hướng nghiên cứu mới. Chúng cũng cung cấp công cụ hiệu quả cho kỹ sư thiết kế móng cọc kháng chấn.
6.2. Ứng dụng và Hướng phát triển
Các kết quả và phương pháp được phát triển trong luận án có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được sử dụng trong thiết kế móng cọc cho các công trình. Đặc biệt là các công trình chịu tải trọng ngang lớn hoặc nằm trong vùng động đất. Các chương trình tính toán mới có thể hỗ trợ kỹ sư. Chúng giúp phân tích và tối ưu hóa thiết kế cọc. Hướng phát triển tiếp theo có thể bao gồm mở rộng mô hình. Nó sẽ tính đến tương tác cọc-cọc và hành vi phi tuyến của đất chi tiết hơn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào ảnh hưởng của các loại đất khác nhau. Việc phát triển giao diện người dùng thân thiện hơn cho các chương trình cũng là cần thiết. Luận án đặt nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của kỹ thuật xây dựng. Nó giúp tăng cường khả năng chống chịu động đất của công trình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI Ngô Quốc Trinh NGHIÊN CỨU SỰ LÀM VIỆC CỦA CỌC CHỊU TẢI TRỌNG NGANG VÀ TẢI TRỌNG ĐỘNG ĐẤT LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI Ngô Quốc Trinh NGHIÊN CỨU SỰ LÀM VIỆC CỦA CỌC CHỊU TẢI TRỌNG NGANG VÀ TẢI TRỌNG ĐỘNG ĐẤT Chuyên ngành : Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp Mã số : 62 58 02 08 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS VƯƠNG VĂN THÀNH 2. TRẦN HỮU HÀ HÀ NỘI – 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Ngô Quốc Trinh LỜI CÁM ƠN Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với PGS.TS Vương Văn Thành và TS Trần Hữu Hà đã tận tình hướng dẫn, cho nhiều chỉ dẫn khoa học có giá trị và thường xuyên động viên, tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu hoàn thành luận án và nâng cao năng lực khoa học của tác giả.
Tác giả xin chân thành cám ơn các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sỹ, các chuyên gia, các nhà khoa học trong và ngoài Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội, đặc biệt GS.TSKH Hà Huy Cương đã tận tình giúp đỡ, chỉ dẫn và đóng góp ý kiến để luận án được hoàn thiện. Tác giả xin trân trọng cám ơn các cán bộ, giảng viên Bộ môn Công trình ngầm- Địa kỹ thuật, Khoa Xây dựng, Khoa sau đại học Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội; các phòng, ban, khoa, các bạn đồng nghiệp và lãnh đạo Trường Đại học Công nghệ GTVT đã tạo điều kiện thuận lợi, động viên, giúp đỡ và hợp tác trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng tác giả bày tỏ lòng biết ơn đối với người thân trong gia đình đã động viên khích lệ và chia sẻ những khó khăn với tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tác giả Ngô Quốc Trinh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU CƠ BẢN SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC HÌNH, ĐỒ THỊ TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN MỞ ĐẦU 1 Lý do lựa chọn đề tài.
1 2 Mục tiêu nghiên cứu. 3 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. 4 5 Phương pháp nghiên cứu.
4 6 Bố cục của luận án. 4 7 Những đóng góp mới của luận án. 6 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TƯƠNG TÁC GIỮA CỌC VỚI NỀN ĐẤT CHỊU TẢI TRỌNG NGANG 1.1 Tổng quan về động đất.2 Nguồn gốc động đất .3 Sóng động đất .4 Các thang đánh giá cường độ động đất .5 Nhiệm vụ thiết kế kháng chấn cho công trình và các thông số chuyển động nền đất .2 Tổng quan các phương pháp nghiên cứu tương tác giữa cọc với nền đất chịu tải trọng ngang.1 Nhóm các phương pháp dựa trên mô hình nền Winkler .2 Nhóm các phương pháp dựa trên mô hình đàn hồi liên tục .3 Tóm tắt và nhận xét chương 1. 34 Chương 2: NGHIÊN CỨU TRẠNG THÁI ỨNG SUẤT BIẾN DẠNG CỦA NỀN ĐẤT CHỊU TẢI TRỌNG TĨNH NẰM NGANG 2.1 Các phương trình cơ bản và phương trình truyền sóng của môi trường đàn hồi .1 Các liên hệ cơ bản của môi trường đàn hồi .2 Xây dựng các phương trình vi phân cân bằng và phương trình truyền sóng theo PPNLCT Gauss .1 Phương pháp Nguyên lý cực trị Gauss .2 Xây dựng phương trình vi phân cân bằng .3 Xây dựng phương trình truyền sóng .2 Các lời giải đối với không gian vô hạn đàn hồi và nửa không gian vô hạn đàn hồi .1 Lời giải không gian vô hạn đàn hồi .2 Lời giải nửa không gian vô hạn đàn hồi .3 Xây dựng bài toán tương tác giữa khối đất với nửa không gian vô hạn đàn hồi.1 Hệ so sánh là nửa không gian vô hạn đàn hồi .2 Hệ so sánh là không gian vô hạn đàn hồi .4 Giải bài toán bằng phương pháp phần tử hữu hạn .5 Kiểm tra kết quả và các nhận xét .1 Bài toán hệ so sánh là nửa không gian vô hạn đàn hồi .2 Bài toán hệ so sánh là không gian vô hạn đàn hồi.3 Bài toán tính khối đất có xét đến trọng lượng bản thân .6 Kết luận chương 2.
70 Chương 3 NGHIÊN CỨU BÀI TOÁN TƯƠNG TÁC GIỮA CỌC VỚI NỀN ĐẤT CHỊU TẢI TRỌNG TĨNH NẰM NGANG 3.1 Lý thuyết dầm Timoshenko .2 Xây dựng bài toán dầm chịu uốn có xét biến dạng trượt ngang theo Phương pháp nguyên lý cực trị Gauss .1 Phương pháp thứ nhất .2 Phương pháp thứ hai .3 Phương pháp phần tử hữu hạn đối với dầm có xét đến biến dạng trượt ngang.4 Xây dựng bài toán tương tác giữa cọc đơn với nền đất chịu tải trọng tĩnh nằm ngang .1 Trường hợp dùng hệ so sánh là nửa không gian vô hạn đàn hồi.2 Trường hợp dùng hệ so sánh là không gian vô hạn đàn hồi .5 Khảo sát một số trường hợp kiểm tra độ tin cậy của chương trình tính.1 So sánh kết quả theo lời giải của chương trình MstaticP1 khi cho mô đun đàn hồi của hệ so sánh khác nhau .2 So sánh kết quả của hai lời giải theo hai chương trình tính MstaticP1 và KstaticP1 khi lực ngang đặt tại chân cọc .3 Khảo sát bài toán so sánh với phương pháp của Zavriev(1962) dựa trên mô hình nền biến dạng cục bộ.4 Khảo sát bài toán so sánh với phương pháp của Poulos (1971) dựa trên mô hình nền đàn hồi liên tục .5 Khảo sát bài toán so sánh với kết quả nghiên cứu của Kim, O’Neill, Matlock dựa trên phương pháp dùng đường cong p-y .6 Khảo sát các thông số ảnh hưởng đến sự làm việc của cọc đơn chịu tải trọng tĩnh nằm ngang .1 Khảo sát cọc ngắn và cọc dài trong nền đàn hồi đồng nhất.2 Khảo sát cọc đơn tựa trên lớp đá cứng .3 Khảo sát ảnh hưởng của độ cứng đất đối với sự làm việc của cọc .7 Khảo sát sự ảnh hưởng của cọc tới chuyển vị nền đất .8 Kết luận chương 3. 102 Chương 4: NGHIÊN CỨU BÀI TOÁN TƯƠNG TÁC GIỮA CỌC VỚI NỀN ĐẤT CHỊU TẢI TRỌNG ĐỘNG NẰM NGANG VÀ TẢI TRỌNG ĐỘNG ĐẤT 4.1 Lời giải xung đơn vị của không gian vô hạn đàn hồi .1 Lời giải xung đơn vị trong miền thời gian .2 Lời giải theo biến đổi tích phân Laplace .3 Lời giải theo biến đổi tích phân Fourier .2 Hệ số giảm chấn vật liệu của đất .3 Lời giải số của bài toán động lực học .1 Số liệu trận động đất El Centro, 1940 và biến đổi Fourier rời rạc DFT(Discrete Fourier Transform).2 Tích phân Duhamel trong miền thời gian và miền tần số.4 Xây dựng bài toán tương tác động lực học của cọc khi chịu tải trọng động nằm ngang .5 Khảo sát dao động của khối đất và của cọc chịu tải trọng động nằm ngang .1 Khảo sát dao động khối đất.2 Khảo sát truyền sóng cắt (sóng Love) trong nền đất .3 Khảo sát dao động của cọc đơn .6 Khảo sát dao động của cọc chịu tải trọng động đất .7 Kết luận chương 4. 131 KẾT LUẬN- KIẾN NGHỊ. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
CT1 TÀI LIỆU THAM KHẢO. TK1 PHỤ LỤC (Quyển 2) Phụ lục 1: Giá trị chuyển vị ngang của điểm nằm gần tâm khối đất khi lực nằm ngang P tác dụng ở bề mặt và tại chân khối đất trong trường hợp mô đun đàn hồi, hệ số Poisson của hệ so sánh bằng mô đun đàn hồi, hệ số Poisson của hệ cần tính Phụ lục 2: Giá trị chuyển vị ngang của điểm nằm gần tâm khối đất khi lực nằm ngang P tác dụng ở bề mặt và tại chân khối đất trong trường hợp giữ nguyên E1 như trường hợp 1, thay đổi E0 của hệ so sánh Phụ lục 3: Giá trị chuyển vị ngang của điểm nằm gần tâm khối đất khi lực nằm ngang P tác dụng ở bề mặt và tại chân khối đất trong trường hợp giữ nguyên E0 của hệ so sánh như trường hợp 1, tăng E1 của hệ cần tính lên gấp hai lần so với trường hợp 1 Phụ lục 4: Giá trị chuyển vị ngang của điểm nằm gần tâm khối đất khi lực nằm ngang P tác dụng ở bề mặt, giữa và tại chân khối đất trong trường hợp tính theo 2 chương trình Mstatic1 và Kstatic1. Phụ lục 5: Giá trị chuyển vị ngang, chuyển vị đứng của điểm nằm gần tâm khối đất khi lực nằm ngang P tác dụng ở bề mặt khi xét và không xét trọng lượng bản thân Phụ lục 6: Chương trình tính khối đất chịu tải trọng tĩnh nằm ngang Mstatic1 Phụ lục 7: Chương trình tính khối đất chịu tải trọng tĩnh nằm ngang Kstatic1 Phụ lục 8: Chương trình tính cọc chịu tải trọng tĩnh nằm ngang MstaticP1 Phụ lục 9: Chương trình tính cọc chịu tải trọng tĩnh nằm ngang KstaticP1 Phụ lục 10: Chương trình tính cọc nằm trong nền đàn hồi nhiều lớp chịu tải trọng tĩnh nằm ngang KstaticPLs Phụ lục 11: Chương trình tính khối đất chịu tải trọng động nằm ngang KdynaS Phụ lục 12: Chương trình khảo sát truyền sóng Love trong nền đất KdynaL Phụ lục 13: Chương trình tính cọc chịu tải trọng động nằm ngang KdynaP Phụ lục 14: Chương trình tính cọc chịu tải trọng động đất KdynaPE.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cọc chịu tải ngang và động đất - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Khám phá sâu sắc về cọc chịu tải dưới tác động ngang và động đất. Phân tích phản ứng, đánh giá khả năng chống chịu.
Luận án "Nghiên cứu cọc chịu tải ngang và động đất - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu cọc chịu tải ngang và động đất - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cọc chịu tải ngang và động đất - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu cọc chịu tải ngang và động đất - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cọc chịu tải ngang và động đất - Luận án tiến sĩ" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cọc chịu tải ngang và động đất - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.