Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Ứng dụng lý thuyết tập mờ lập tiến độ dự án xây dựng tại Đồng bằng Sông Cửu Long - Trương Công Bằng, ĐH Kiến trúc Hà Nội
Luận án tiến sĩ kỹ thuật ứng dụng lý thuyết tập mờ tối ưu hóa lập tiến độ dự án xây dựng Đồng bằng sông Cửu Long.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng quản lý tiến độ dự án xây dựng ở ĐBSCL
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng
- Tác giả:
- Trương Công Bằng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng quản lý tiến độ dự án xây dựng ở ĐBSCL
Khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long có vị trí chiến lược quan trọng. Nơi đây tập trung nhiều dự án hạ tầng giao thông và thủy lợi lớn. Tuy nhiên, công tác quản lý tiến độ xây dựng gặp nhiều thách thức lớn. Địa chất đất yếu ven sông gây sạt lở và sụt lún thường xuyên. Chế độ thủy triều và mùa nước nổi làm gián đoạn thi công. Nguồn cung ứng vật liệu cát san lấp thường xuyên khan hiếm. Mặt bằng thi công thường chậm bàn giao do vướng mắc giải tỏa. Các biến động thời tiết bất thường làm đảo lộn kế hoạch ban đầu. Tiến độ nhiều công trình trọng điểm bị kéo dài nghiêm trọng. Chi phí đầu tư thực tế tăng cao so với dự toán phê duyệt. Yêu cầu đổi mới phương pháp quản lý tiến độ trở nên cấp thiết.
1.1. Đặc thù tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến tiến độ
Địa hình khu vực miền Tây Nam Bộ có mạng lưới sông ngòi dày đặc. Nền địa chất chủ yếu là bùn sét yếu với sức chịu tải thấp. Công tác xử lý nền móng đòi hỏi thời gian gia tải kéo dài. Mùa mưa bão và lũ lụt hàng năm làm ngập úng mặt bằng. Việc vận chuyển nguyên vật liệu phụ thuộc lớn vào giao thông thủy. Thủy triều lên xuống làm thay đổi lịch trình vận hành xà lan. Bên cạnh đó, công tác đền bù giải tỏa đất đai diễn ra phức tạp. Năng lực tài chính và thiết bị của một số nhà thầu còn yếu. Sự phối hợp giữa các đơn vị liên quan thiếu chặt chẽ. Những yếu tố này tạo ra mức độ bất định rất cao trong thi công.
1.2. Hạn chế của phương pháp lập tiến độ truyền thống
Các nhà thầu thường dùng sơ đồ mạng CPM hoặc sơ đồ ngang Gantt. Các phương pháp này giả định thời gian công việc là giá trị cố định. Phương pháp truyền thống không phản ánh đúng thực tế hiện trường nhiều biến động. Khi gặp thời tiết xấu hoặc thiếu vật tư, bảng tiến độ nhanh chóng mất tác dụng. Kỹ sư khó ước lượng chính xác thời gian hoàn thành từng hạng mục. Việc điều chỉnh kế hoạch thường mang tính đối phó và cảm tính. Sai lệch tích lũy qua từng công đoạn làm vỡ tiến độ tổng thể. Nhà quản lý thiếu công cụ định lượng các rủi ro phát sinh. Dự án dễ rơi vào tình trạng chậm tiến độ và chịu phạt hợp đồng.
1.3. Nhu cầu ứng dụng công cụ toán học mờ trong khu vực
Môi trường xây dựng tại Đồng bằng Sông Cửu Long chứa đựng nhiều yếu tố bất định. Dữ liệu lịch sử về thời tiết và địa chất thường không đầy đủ. Đánh giá của chuyên gia hiện trường mang tính định tính và mơ hồ. Các mô hình xác suất thống kê cổ điển khó xử lý thông tin dạng này. Vì vậy, ngành xây dựng cần công cụ toán học biểu diễn tính không chắc chắn. Công cụ mới phải lượng hóa được ý kiến chuyên gia và kinh nghiệm thực tế. Việc tích hợp logic mờ vào tiến độ giúp tăng độ tin cậy của kế hoạch. Mô hình toán mờ cho phép dự báo khoảng thời gian thi công linh hoạt. Đây là giải pháp tối ưu hóa công tác điều hành dự án khu vực.
II. Vai trò lý thuyết tập mờ trong xây dựng tại ĐBSCL
Ứng dụng lý thuyết tập mờ trong xây dựng mang lại bước đột phá mới. Lý thuyết này do Lotfi Zadeh đề xuất để mô tả thông tin không rõ ràng. Trong xây dựng, nhiều khái niệm mang tính định tính như thời tiết xấu hay tay nghề thợ. Toán học mờ chuyển đổi các nhận định ngôn ngữ thành các con số tính toán được. Nhờ đó, bài toán lập tiến độ thi công bất định có lời giải khoa học hơn. Kỹ sư xây dựng không cần gán một con số thời gian cứng nhắc. Kế hoạch thi công trở nên linh hoạt và thích ứng tốt với biến động thực tế. Mô hình mờ giúp nâng cao hiệu quả quản lý chi phí và chất lượng công trình.
2.1. Khái niệm cơ bản về lý thuyết tập mờ trong xây dựng
Tập mờ là phần mở rộng của tập hợp kinh điển truyền thống. Trong tập kinh điển, phần tử chỉ có thể thuộc hoặc không thuộc tập hợp. Ngược lại, tập mờ cho phép phần tử có mức độ thuộc nằm trong đoạn từ 0 đến 1. Mức độ này biểu diễn qua hàm thuộc đặc trưng. Trong ngành xây dựng, các yếu tố rủi ro và thời tiết thường không có ranh giới rõ ràng. Kỹ sư có thể dùng biến ngôn ngữ như 'thi công rất nhanh', 'bình thường' hoặc 'rất chậm'. Lý thuyết tập mờ trong xây dựng chuẩn hóa các biến ngôn ngữ này thành dữ liệu số. Phương pháp này tạo nền tảng vững chắc để phân tích tiến độ công trình.
2.2. Xây dựng hàm thành viên thời lượng công việc thi công
Thiết lập hàm thành viên thời lượng công việc là bước quan trọng nhất. Hàm thành viên mô tả mức độ khả thi của từng khoảng thời gian thi công. Giá trị hàm thành viên đạt cực đại khi thời lượng có khả năng xảy ra cao nhất. Giá trị giảm dần về 0 khi thời lượng tiến về các giới hạn biên. Kỹ sư xác định hàm thành viên dựa trên kinh nghiệm và khảo sát thực tế. Việc thu thập ý kiến chuyên gia giúp phản ánh đúng điều kiện thi công tại chỗ. Hàm thành viên giúp bao quát cả trường hợp thuận lợi nhất lẫn bất lợi nhất. Dữ liệu mờ hóa này cung cấp đầu vào chuẩn xác cho thuật toán tiến độ.
2.3. Ứng dụng số mờ hình thang và số mờ tam giác trong dự án
Các dạng số mờ phổ biến gồm số mờ tam giác TFN và số mờ hình thang. Số mờ tam giác TFN biểu diễn qua bộ ba giá trị: lạc quan, khả dĩ nhất và bi quan. Dạng số này phù hợp với công việc có một điểm thời gian đạt độ tin cậy tuyệt đối. Số mờ hình thang mở rộng cho trường hợp có một khoảng thời gian khả dĩ nhất. Dạng hình thang thích hợp với các hạng mục chịu tác động kéo dài của thủy triều. Việc lựa chọn số mờ tam giác TFN hay số mờ hình thang phụ thuộc đặc tính công việc. Cả hai dạng số mờ đều đơn giản hóa các phép toán cộng trừ mờ phức tạp. Chúng giúp tính toán tiến độ nhanh chóng trên máy tính.
III. Phương pháp FCPM và PERT mờ trong quản lý tiến độ
Sự kết hợp giữa lý thuyết mờ và sơ đồ mạng tạo ra công cụ quản lý mạnh mẽ. Phương pháp đường găng mờ FCPM và kỹ thuật PERT mờ khắc phục hoàn toàn nhược điểm cũ. Các phương pháp này cho phép xử lý mạng công việc mờ với thời gian bất định. Kỹ sư có thể tính toán thời điểm bắt đầu sớm, kết thúc muộn dưới dạng số mờ. Đường găng của dự án không còn là một đường cố định duy nhất. Mô hình mờ chỉ ra mức độ găng của từng chuỗi công việc theo tỷ lệ phần trăm. Ban quản lý dự án có cái nhìn toàn diện về rủi ro chậm trễ. Việc phân bổ nguồn lực thi công trở nên chủ động và tối ưu hơn.
3.1. Thiết lập mạng công việc mờ cho các gói thầu xây dựng
Xây dựng mạng công việc mờ bắt đầu từ phân chia cơ cấu công việc WBS. Mỗi gói thầu được chia thành các công tác đơn lẻ có mối quan hệ logic. Mối quan hệ trước sau giữa các công tác được thể hiện qua sơ đồ nút hoặc mũi tên. Điểm khác biệt là thời lượng mỗi nút được gán bằng một số mờ. Kỹ sư tổng hợp dữ liệu mờ từ khảo sát hiện trường và hồ sơ thiết kế. Mạng công việc phản ánh đầy đủ các ràng buộc công nghệ và tài nguyên. Cấu trúc mạng mờ cho phép mô phỏng nhiều kịch bản thi công khác nhau. Đây là khung sườn để áp dụng các thuật toán phân tích đường găng tiếp theo.
3.2. Phương pháp đường găng mờ FCPM xác định tiến độ
Phương pháp đường găng mờ FCPM tính toán tiến độ dựa trên các phép toán mờ. Thuật toán duyệt tiến giúp xác định thời điểm bắt đầu sớm và kết thúc sớm mờ. Thuật toán duyệt lùi giúp xác định thời điểm bắt đầu muộn và kết thúc muộn mờ. Độ dự trữ thời gian mờ của từng công tác được tính toán rõ ràng. Công tác có độ dự trữ mờ gần bằng 0 sẽ nằm trên đường găng mờ. Phương pháp FCPM cho biết độ găng tương đối của các công tác lân cận. Nhà thầu biết chính xác hạng mục nào cần tập trung máy móc và nhân lực. Nhờ đó, công tác điều hành công trường hạn chế tối đa nguy cơ vỡ tiến độ.
3.3. Kỹ thuật PERT mờ trong lập tiến độ thi công bất định
Kỹ thuật PERT mờ kết hợp tính linh hoạt của logic mờ và sơ đồ mạng PERT. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong lập tiến độ thi công bất định. Thay vì dùng phân phối xác suất Beta phức tạp, PERT mờ dùng hàm thuộc mờ. Kỹ thuật này giảm bớt khối lượng khảo sát mẫu số liệu lớn trong quá khứ. Các kỹ sư chỉ cần đưa ra ba mốc thời gian ước lượng cho mỗi đầu việc. Thuật toán PERT mờ nhanh chóng xác định khoảng thời gian hoàn thành toàn bộ dự án. Xác suất hoàn thành dự án đúng hạn được tính toán ở các mức tin cậy khác nhau. Chủ đầu tư có căn cứ khoa học để thương thảo hợp đồng thi công.
IV. Đánh giá rủi ro tiến độ bằng số mờ tam giác TFN
Quản lý rủi ro tiến độ dự án đòi hỏi phương pháp đo lường khoa học và khách quan. Việc sử dụng số mờ tam giác TFN giúp định lượng chính xác mức độ ảnh hưởng của từng nguy cơ. Mô hình phân tích thứ bậc mờ F-AHP được ứng dụng rộng rãi trong đánh giá này. Chuyên gia tiến hành so sánh cặp giữa các tiêu chí rủi ro bằng thang điểm mờ. Ma trận so sánh cặp mờ giúp loại bỏ các phán đoán chủ quan và mâu thuẫn. Trọng số rủi ro của từng yếu tố được tính toán chi tiết và chuẩn hóa. Kết quả phân tích giúp xếp hạng mức độ nghiêm trọng của các nguyên nhân gây chậm tiến độ.
4.1. Nhận diện các yếu tố bất định và rủi ro chậm trễ
Quá trình khảo sát tại khu vực đã nhận diện 5 nhóm rủi ro chính. Nhóm rủi ro tự nhiên gồm mưa kéo dài, triều cường và sạt lở bờ sông. Nhóm rủi ro kỹ thuật gồm thay đổi thiết kế móng và sự cố xử lý nền đất yếu. Nhóm rủi ro nguồn lực gồm thiếu cát đắp nền, thiếu máy móc chuyên dụng và biến động giá. Nhóm rủi ro quản lý gồm chậm nghiệm thu, thanh toán trễ và giải phóng mặt bằng kéo dài. Nhóm rủi ro năng lực liên quan đến tay nghề công nhân và kinh nghiệm ban chỉ huy. Danh mục rủi ro này được chuẩn hóa để đưa vào bảng hỏi khảo sát chuyên gia.
4.2. Sử dụng số mờ tam giác TFN đánh giá trọng số rủi ro
Nghiên cứu ứng dụng số mờ tam giác TFN để thiết lập ma trận so sánh F-AHP. Mỗi chuyên gia đánh giá mức độ quan trọng giữa hai yếu tố theo thang đo ngôn ngữ mờ. Dữ liệu từ các chuyên gia được tổng hợp bằng phương pháp trung bình nhân mờ. Chỉ số nhất quán CR được kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo tính logic của dữ liệu. Trọng số mờ của từng yếu tố rủi ro được giải mờ để ra giá trị thực. Kết quả cho thấy rủi ro thiếu vật liệu cát và thời tiết bất lợi chiếm trọng số cao nhất. Việc định lượng bằng TFN mang lại độ chính xác cao hơn hẳn phương pháp định tính.
4.3. Quản lý rủi ro tiến độ dự án xây dựng vùng ngập lũ
Công tác quản lý rủi ro tiến độ dự án vùng ngập lũ cần giải pháp thích ứng riêng. Nhà thầu phải lập kế hoạch dự phòng vật tư cát và đá trước mùa lũ. Tiến độ thi công phần ngầm cần hoàn thành dứt điểm trước thời điểm nước nổi. Khi tính toán mạng công việc mờ, thời gian dự trữ mờ cần được cộng thêm cho các hạng mục ngoài trời. Doanh nghiệp cần ứng dụng các thiết bị thi công nổi để làm việc khi ngập nước. Việc giám sát chỉ số rủi ro mờ theo tuần giúp phát hiện sớm nguy cơ trễ hạn. Nhà quản lý có thể can thiệp kịp thời trước khi rủi ro chuyển thành chậm trễ thực tế.
V. Kỹ thuật giải mờ defuzzification kiểm soát tiến độ
Sau khi tính toán trên tập mờ, kết quả thu được vẫn ở dạng số mờ. Kỹ thuật giải mờ defuzzification là bước chuyển đổi số mờ thành một giá trị thực duy nhất. Giá trị thực này giúp nhà quản lý đưa ra quyết định điều hành cụ thể trên công trường. Nhiều phương pháp giải mờ như trọng tâm diện tích, cực đại trung bình được áp dụng. Việc giải mờ thời điểm bắt đầu và kết thúc cung cấp lịch trình thi công trực quan. Ban chỉ huy công trường dễ dàng giao việc cụ thể cho từng đội thi công. Mô hình giải mờ kết nối hoàn hảo giữa lý thuyết toán học trừu tượng và thực tiễn sản xuất.
5.1. Áp dụng kỹ thuật giải mờ defuzzification vào thực tế
Kỹ thuật giải mờ defuzzification phương pháp trọng tâm COA thường được ưu tiên sử dụng. Phương pháp này tính trọng tâm hình học của diện tích hàm thuộc tổng hợp. Kết quả giải mờ phản ánh đầy đủ thông tin của toàn bộ phân bố mờ. Khi giải mờ thời lượng công tác, kỹ sư thu được số ngày thi công danh định chính xác. Tương tự, ngày hoàn thành công trình được quy đổi thành mốc lịch cụ thể. Kỹ sư lập kế hoạch có thể lựa chọn mức cắt alpha để thể hiện mức độ chấp nhận rủi ro. Mức alpha càng cao thì độ an toàn của tiến độ càng lớn.
5.2. Đánh giá hiệu quả trên các công trình thực nghiệm ĐBSCL
Nghiên cứu tiến hành áp dụng thực nghiệm mô hình trên một số dự án giao thông điển hình tại Cần Thơ và Hậu Giang. Kết quả cho thấy tiến độ mờ dự báo sát với thực tế hơn 25% so với phương pháp truyền thống. Các biến động do triều cường và khan hiếm cát san lấp được hấp thụ trong khoảng mờ dự phòng. Dự án không bị động khi xảy ra gián đoạn thời tiết. Sai lệch giữa ngày kết thúc thực tế và ngày dự báo giải mờ chỉ dưới 5%. Chi phí phát sinh do chậm tiến độ giảm đáng kể. Các nhà thầu và ban quản lý đánh giá rất cao tính thực tiễn của mô hình.
5.3. Quy trình chuẩn hóa kiểm soát tiến độ dự án xây dựng
Quy trình kiểm soát tiến độ mờ gồm 5 bước tiêu chuẩn khép kín. Bước một: thu thập thông tin và phân tích mạng công việc dự án. Bước hai: xác định số mờ thời lượng và xây dựng hàm thành viên. Bước ba: tính toán đường găng mờ FCPM và thời gian dự trữ. Bước bốn: thực hiện kỹ thuật giải mờ defuzzification để lập lịch thi công chi tiết. Bước năm: theo dõi hiện trường và cập nhật số mờ khi có biến động lớn. Việc chuẩn hóa quy trình giúp các doanh nghiệp xây dựng dễ dàng triển khai phần mềm quản lý. Đây là tiền đề nâng cao năng lực cạnh tranh cho các nhà thầu tại khu vực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI TRƯƠNG CÔNG BẰNG ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT TẬP MỜ TRONG LẬP TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN DỰ ÁN XÂY DỰNG TẠI KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT XÂY DỰNG HàNội – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI TRƯƠNG CÔNG BẰNG ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT TẬP MỜ TRONG LẬP TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN DỰ ÁN XÂY DỰNG TẠI KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG MÃ SỐ: 9580201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN VĂN ĐỨC Hà Nội – Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả của luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một nghiên cứu nào. Nghiên cứu sinh Trương Công Bằng ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.Lê Văn Kiều và TS.
Nguyễn Văn Đức đã hướng dẫn, hỗ trợ và động viên tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Sau đại học, Phòng Đào tạo, Ban giám hiệu nhà trường – Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sĩ, đến từ Đại học Kiến trúc Hà Nội, Đại học Xây dựng, Đại học Giao thông vận tải, Đại học Thủy lợi, Học Viện Cán bộ quản lý Xây dựng và Đô thị, Bộ Xây dựng, Sở Xây dựng thành phố Hà Nội,… đã có những đóng góp, hỗ trợ, phản biện quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn các cán bộ tư vấn công tác tại các Doanh nghiệp xây dựng, các Đơn vị tư vấn xây dựng, các cơ quan quản lý Nhà nước về xây dựng đã giúp đỡ tôi hoàn thành các bảng hỏi điều tra khảo sát.
Tôi xin cảm ơn các anh chị, bạn bè, đồng nghiệp, gia đình đã luôn tạo mọi điều kiện tốt cho tôi về thời gian, hỗ trợ trong công việc để tôi thực hiện tốt luận án. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
viii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. Sự cần thiết nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Kết cấu luận án.
Tổng quan nghiên cứu về sử dụng tập mờ trong lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng. Quản lý đầu tư xây dựng tại Việt Nam và tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long. Quản lý đầu tư xây xây dựng tại Việt Nam. Tình hình đầu tư xây dựng tại Đồng Bằng sông Cửu Long.
Công tác lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng. Giới thiệu về công tác lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng. Thực trạng công tác lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng tại Đồng Bằng Sông Cửu Long. Các yếu tố ảnh hướng tới tiến độ thực hiện dự án xây dựng tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long.
Kết quả điều tra khảo sát. Các yếu tố ảnh hưởng tới tiến độ thực hiện dự án xây dựng tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long. Sử dụng tập mờ trong lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng. Giới thiệu về tập mờ.
Các ứng dụng lý thuyết tập mờ trong lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng. Đặc trưng của tập mờ trong lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng. Các công trình nghiên cứu liên quan tới việc sử dụng tập mờ trong lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng. Các nghiên cứu trong nước.
Các nghiên cứu nước ngoài. Kết luận rút ra từ tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Xác định khoảng trống và các vấn đề nghiên cứu. Cơ sở lý luận về lập và quản lý tiến độ sử dụng tập mờ trong lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng.
Lý luận chung về lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng. Cơ sở khoa học. Cơ sở thực tiễn. Lý thuyết tập mờ áp dụng trong xây dựng.
Ứng dụng lý thuyết tập mờ trong lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng. Lý thuyết tập mờ trong lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng. Phương pháp AHP. Phương pháp F-AHP.
Đề xuất Khung nghiên cứu thực hiện luận án. Khung nghiên cứu. Điều tra khảo sát xác định các yếu tố ảnh hưởng tới tiến độ thực hiện dự án xây dựng tại khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long. Thực hành ứng dụng lý thuyết tập mờ trong lập tiến độ thực hiện một số dự án xây dựng điển hình tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long.
Giới thiệu chung. Giới thiệu về dự án áp dụng thực nghiệm. Mục tiêu áp dụng thực nghiệm. Xây dựng mô hình lý thuyết tập mờ đo lường các yếu tố ảnh hưởng tới lập tiến độ thực hiện dự án XD.
Quy trình thực hiện. Xây dựng cấu trúc thứ bậc. Thiết lập ma trận so sánh cặp mờ. Khảo sát chuyên gia.
Kiểm tra tính nhất quán của các chuyên gia. Tổng hợp ý kiến chuyên gia. Tính toán trọng số. Các vấn đề khi áp dụng thực nghiệm.
Kết quả thực hành ứng dụng lý thuyết tập mờ trong lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long. Xây dựng cấu trúc thứ bậc. Thiết lập ma trận so sánh cặp mờ. Khảo sát chuyên gia.
Kiểm tra tính nhất quán của các chuyên gia. Tổng hợp ý kiến chuyên gia. Tính toán trọng số. Đánh giá kết quả thực tế sau áp dụng lý thuyết tập mờ trong lập tiến độ vi thực hiện dự án xây dựng tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long.
Giải pháp ứng dụng lý thuyết tập mờ trong lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long. Định hướng giải pháp. Quan điểm đề xuất. Nguyên tắc xây dựng giải pháp.
Giải pháp ứng dụng lý thuyết tập mờ trong lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Trình tự lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Danh mục các yếu tố ảnh hưởng lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Xác định thời gian dự phòng trong lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Giải pháp nâng cao năng lực lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng cho các bên trong dự án khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long. Các giải pháp chung. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý về tiến độ. Hoàn thiện cơ chế chính sách.
Lập tiến độ hướng tới kiểm soát tiến độ thuận lợi. Quy định ràng buộc về tiến độ giữa các bên trong dự án. Các giải pháp cụ thể chuẩn bị ứng phó với các nhân tố ảnh hưởng tới công tác lập tiến độ thực hiện dự án tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long. Xây dựng kế hoạch thanh toán cho dự án.
Giải pháp minh bạch thông tin trong dự án. Giải pháp khảo sát mặt bằng thi công để lập tiến độ thực hiện dự án. Giải pháp hỗ trợ nhà thầu TC thực hiện theo đúng thiết kế. Giải pháp nâng cao năng suất lao động của công nhân xây dựng trong các dự án tại khu vực ĐBSCL.
Lập tiến độ thực hiện dự án tính tới điều kiện thời tiết. Bàn luận về kết quả nghiên cứu. Ứng dụng lý thuyết tập mờ trong lập tiến độ thực hiện dự án khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu với công tác lập tiến độ thực hiện dự án khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
137 Kết luận và kiến nghị. 139 Các công trình KH đã công bố của tác giả liên quan đến đề tài luận án. KH1 Tài liệu tham khảo. TL1 PHỤ LỤC.
PL1 Phụ lục 1: Các yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ thực hiện dự án đầu tư xây dựng ghi nhận qua các nghiên cứu đã thực hiện. PL2 Phục lục 2: Phiếu khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến công tác lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. PL4 Phụ lục 3: Các yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ thực hiện dự án đầu tư xây dựng tại khu vực Đồng Bằng sông Cửu Long. PL7 Phụ lục 4: Nhóm các yếu tố ảnh hưởng lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng khu vực Đồng bằng sông Cửu Long – Áp dụng thực nghiệm.
PL14 Phục lục 5: Điều tra khảo sát đo lường yếu tố ảnh hưởng lập tiến độ thực hiện dự án xây dựng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. PL16 Phụ lục 6: Mờ hóa các đánh giá của chuyên gia cho các ma trận DA A. PL19 Phụ lục 7: Mờ hóa các đánh giá của chuyên gia cho các ma trận DA B. PL32 viii KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ NSNN Ngân sách Nhà nước ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long NTRRKT Nhân tố rui ro kỹ thuật DA Dự án QLDA Quản lý dự án QLDADTXD Quản lý dự án đầu tư xây dựng ĐTXD Đầu tư xây dựng BQLDA Ban Quản lý dự án TP HCM Thành phố Hồ Chí Minh NN&PTNN Nông nghiệp và phát triển nông thôn KHTĐ Kế hoạch tiến độ CĐT Chủ đầu tư NT Nhà thầu NTC Nhà thầu chính NTP Nhà thầu phụ ĐVTV Đơn vị tư vấn TĐTC Tiến độ thi công KH Kế hoạch KS Khảo sát TĐTHDAXD Tiến độ thực hiện dự án xây dựng YT Yếu tố ix DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Bảng 1.1 Quy ước điểm đánh giá Bảng 1.2 Điểm đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ thực hiện dự án đầu tư xây dựng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long Bảng 2.1 Các phép tính cơ bản của số mờ Bảng 2.2 Thang đo đánh giá mức độ so sánh cặp Bảng 3.2 Giá trị của chỉ số ngẫu nhiên (RI) Bảng 3.3 Kết quả hệ số nhất quán Bảng 3.4 Kết quả trọng số Yếu tố cấp 1 – dự án A Bảng 3.5 Kết quả trọng số Yếu tố cấp 2 – dự án A Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Công Bằng (2022). Ứng dụng lý thuyết tập mờ lập tiến độ dự án xây dựng Đồng bằng Sông Cửu Long [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/ung-dung-ly-thuyet-tap-mo-lap-tien-do-du-an-xay-dung-dong-bang-song-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng lý thuyết tập mờ lập tiến độ dự án xây dựng Đồng bằng Sông Cửu Long" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kỹ thuật ứng dụng lý thuyết tập mờ tối ưu hóa lập tiến độ dự án xây dựng Đồng bằng sông Cửu Long.
Luận án "Ứng dụng lý thuyết tập mờ lập tiến độ dự án xây dựng Đồng bằng Sông Cửu Long" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ứng dụng lý thuyết tập mờ lập tiến độ dự án xây dựng Đồng bằng Sông Cửu Long" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng lý thuyết tập mờ lập tiến độ dự án xây dựng Đồng bằng Sông Cửu Long" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Ứng dụng lý thuyết tập mờ lập tiến độ dự án xây dựng Đồng bằng Sông Cửu Long" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng lý thuyết tập mờ lập tiến độ dự án xây dựng Đồng bằng Sông Cửu Long" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng lý thuyết tập mờ lập tiến độ dự án xây dựng Đồng bằng Sông Cửu Long" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.