Luận án tiến sĩ: Sự sụp đổ lũy tiến khung bê tông cốt thép toàn khối chịu nổ - Phan Thành Trung
Nghiên cứu sụp đổ lũy tiến của khung bê tông cốt thép toàn khối chịu tác dụng nổ, đề xuất giải pháp kháng sập hiệu quả cho công trình.
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Sụp đổ lũy tiến kết cấu khung bê tông cốt thép chịu nổ
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt
- Tác giả:
- Phan Thành Trung
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Sụp đổ lũy tiến kết cấu khung bê tông cốt thép chịu nổ
Sụp đổ lũy tiến kết cấu là hiện tượng hư hỏng cục bộ ban đầu lan rộng ra toàn bộ công trình. Sự cố này dẫn đến sự sụp đổ của một phần lớn hoặc toàn bộ hệ thống chịu lực. Tác động nổ tạo ra sóng xung kích cực lớn trong thời gian cực ngắn. Sóng nổ phá hủy tức thời các cấu kiện chịu lực chính như cột tầng trệt. Khi cột bị phá hỏng, toàn bộ hệ kết cấu phải tái phân phối ứng suất. Khung bê tông cốt thép chịu tải trọng nổ đối mặt với nguy cơ biến dạng dẻo nghiêm trọng. Việc nghiên cứu cơ chế phá hủy giúp nâng cao độ an toàn cho các công trình trọng điểm. Thiết kế chống sụp đổ cần kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết tính toán, mô phỏng số và dữ liệu thực nghiệm.
1.1. Khái niệm và nguyên nhân gây sụp đổ lũy tiến kết cấu
Sụp đổ lũy tiến kết cấu xảy ra khi hư hại cục bộ kích hoạt chuỗi sụp đổ dây chuyền. Sự cố thường bắt đầu từ việc mất khả năng chịu tải của một hoặc vài cột chịu lực. Năng lượng nổ giải phóng tạo ra áp suất đỉnh cao đột ngột. Cột bê tông cốt thép bị gãy vỡ do tác dụng cắt và nén uốn đồng thời. Khi đó, tải trọng bản thân và tải trọng sử dụng phía trên dồn sang các nhịp dầm lân cận. Nếu dầm và sàn không đủ khả năng chịu lực dự phòng, toàn bộ tầng sẽ sụp xuống. Hiệu ứng va đập động của các tầng trên rơi xuống làm gia tăng tải trọng theo cấp số nhân. Quá trình này dẫn đến thảm họa sụp đổ toàn phần trong vài giây. Do đó, việc xác định rõ cơ chế truyền tải là yêu cầu bắt buộc trong thiết kế kháng sập.
1.2. Hướng dẫn chống sụp đổ GSA và các quy chuẩn quốc tế
Hướng dẫn chống sụp đổ GSA của Cơ quan Quản lý Dịch vụ Công Hoa Kỳ đưa ra các quy tắc đánh giá nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn này phân loại công trình theo cấp độ bảo vệ và mức độ rủi ro. Mục tiêu chính là hạn chế phạm vi sụp đổ khi một cột chịu lực bị loại bỏ bất ngờ. Tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu kiểm tra khả năng tái phân phối lực qua các nhịp dầm liền kề. Khung kết cấu cần có đủ độ dẻo và tính liên tục để phân tán ứng suất thừa. Các tiêu chí kiểm tra chuyển vị đỉnh, góc xoay khớp dẻo và năng lượng hấp thụ được quy định chi tiết. Việc tuân thủ hướng dẫn GSA giúp ngăn ngừa nguy cơ sụp đổ toàn bộ cho các tòa nhà công cộng và trụ sở quan trọng.
1.3. Phương pháp đường truyền tải thay thế ALP hiện đại
Phương pháp đường truyền tải thay thế (ALP) là công cụ chủ đạo để phân tích an toàn kết cấu. Phương pháp này giả định một cột chịu lực bị phá hủy tức thời do nổ. Kỹ sư phân tích phản ứng của kết cấu còn lại mà không cần mô phỏng chi tiết nguồn nổ. Hệ khung phải tự tạo ra các đường truyền tải mới để đưa lực xuống móng an toàn. Phương pháp đường truyền tải thay thế (ALP) cho phép đánh giá chính xác khả năng chịu tải dự phòng của dầm, sàn và các cột lân cận. Quy trình tính toán bao gồm phân tích tĩnh phi tuyến, động tuyến tính hoặc phân tích động lực học phi tuyến toàn diện. Đây là giải pháp tiêu chuẩn giúp tối ưu hóa thiết kế kháng chấn và chống nổ cho công trình hiện đại.
II. Cơ chế ứng xử khung bê tông cốt thép chịu tải trọng nổ
Khung bê tông cốt thép chịu tải trọng nổ phản ứng qua nhiều giai đoạn biến dạng phức tạp. Khi cột bị mất liên kết, dầm chuyển từ trạng thái uốn thuần túy sang làm việc phi tuyến hình học. Các cơ chế kháng lực xuất hiện tuần tự theo mức độ phát triển độ võng của dầm. Ban đầu, kết cấu tận dụng khả năng kháng uốn đàn hồi và dẻo của bê tông. Khi độ võng tiếp tục tăng, hai cơ chế phi tuyến lớn xuất hiện: hiệu ứng vòm nén và hiệu ứng màng giằng. Khả năng chịu lực của khung tăng lên đáng kể nhờ sự tham gia của các liên kết biên. Nắm vững quy luật chuyển tiếp giữa các cơ chế này là chìa khóa để thiết kế khung kháng sập hiệu quả.
2.1. Hiệu ứng vòm nén Compressive Arch Action trong dầm
Hiệu ứng vòm nén (Compressive Arch Action) xuất hiện ở giai đoạn biến dạng nhỏ đến trung bình. Khi cột bị loại bỏ, dầm bị uốn cong và có xu hướng giãn dài ra hai bên. Sự cản trở dịch chuyển ngang từ các cột biên tạo ra lực nén dọc trục rất lớn trong dầm. Lực nén này hình thành một vòm bê tông chịu nén bên trong tiết diện dầm. Nhờ đó, mô men kháng uốn của dầm tăng cao vượt xa khả năng tính toán theo lý thuyết uốn thông thường. Hiệu ứng vòm nén (Compressive Arch Action) giúp dầm chịu được tải trọng thẳng đứng lớn gấp nhiều lần trước khi hình thành khớp dẻo. Tuy nhiên, hiệu ứng này sẽ suy giảm nhanh khi bê tông vùng nén bị nghiền nát ở độ võng lớn.
2.2. Hiệu ứng màng căng giằng treo Catenary Action dẻo
Hiệu ứng màng căng giằng treo (Catenary Action) phát triển khi độ võng của dầm vượt quá chiều cao tiết diện. Ở giai đoạn này, bê tông vùng nén đã bị phá hủy hoàn toàn. Toàn bộ tải trọng thẳng đứng được gánh bởi cốt thép dọc làm việc ở trạng thái kéo thuần túy. Cốt thép dọc đóng vai trò như các sợi cáp treo giữ lại dầm và sàn phía trên. Hiệu ứng màng căng giằng treo (Catenary Action) cung cấp tuyến phòng thủ cuối cùng để ngăn chặn sụp đổ toàn phần. Để cơ chế này phát huy tác dụng, cốt thép phải có độ dẻo cao và được neo chắc chắn vào các nút khung biên. Sự đứt gãy cốt thép tại vị trí nút sẽ dẫn đến sự phá hủy sụp đổ ngay lập tức.
2.3. Chuyển tiếp cơ chế chịu lực khi cột biên bị phá hủy
Vị trí cột bị phá hủy ảnh hưởng quyết định đến cơ chế chịu lực của khung bê tông cốt thép. Khi cột giữa bị mất, kết cấu có điều kiện biên đối xứng và độ cứng chống dịch chuyển ngang cao. Cả hai hiệu ứng vòm nén và màng giằng đều phát triển thuận lợi. Ngược lại, khi mất cột góc hoặc cột biên, độ cứng ngàm ngang bị suy giảm nghiêm trọng. Cột biên dễ bị uốn lệch ngoài mặt phẳng và mất ổn định. Kết cấu hầu như không phát huy được hiệu ứng vòm nén do thiếu điểm tì phản lực ngang. Khả năng kháng sập của khung lúc này phụ thuộc chủ yếu vào độ dẻo của dầm liên tục và khả năng làm việc không gian hai chiều của bản sàn.
III. Mô hình vật liệu phi tuyến dưới tốc độ biến dạng cao
Tải trọng nổ tác động lên công trình với tốc độ biến dạng cực lớn từ 10^0 đến 10^3 s^-1. Ở tốc độ này, tính chất cơ lý của bê tông và cốt thép thay đổi mạnh mẽ so với tải tĩnh thông thường. Cường độ nén, cường độ kéo và mô đun đàn hồi của vật liệu đều tăng cao nhờ hiệu ứng tốc độ biến dạng. Để mô phỏng chính xác sự phá hủy, mô hình vật liệu bê tông phi tuyến dưới tốc độ biến dạng cao cần được thiết lập chặt chẽ. Mô hình phải phản ánh đúng các hiện tượng nứt gãy, dập vỡ bê tông, chảy dẻo và phá hủy cốt thép. Các phương trình trạng thái phi tuyến giúp dự báo chính xác ứng xử động học phức tạp của kết cấu.
3.1. Đặc trưng cơ lý của bê tông dưới tải nổ xung kích
Mô hình vật liệu bê tông phi tuyến dưới tốc độ biến dạng cao đòi hỏi tích hợp hệ số tăng cường động (DIF). Cường độ chịu nén động của bê tông có thể tăng từ 1.5 đến 2 lần dưới tác dụng của sóng nổ. Cường độ chịu kéo động thậm chí có thể tăng gấp 3 lần so với thí nghiệm tĩnh. Dưới áp suất nén thủy tĩnh cực cao gần tâm nổ, bê tông bị nén chặt và tăng đáng kể độ dẻo. Tuy nhiên, khi sóng ứng suất phản xạ từ bề mặt tự do, ứng suất kéo xuất hiện gây ra hiện tượng nứt vỡ bề mặt sau. Các mô hình tổn thương liên tục như CDP hoặc CSCM được áp dụng để mô tả đồng thời quá trình rạn nứt và suy giảm độ cứng của bê tông.
3.2. Mô hình phá hủy cốt thép và tương tác dính kết
Cốt thép trong kết cấu chịu nổ phải làm việc trong miền biến dạng dẻo lớn. Mô hình vật liệu thép Johnson-Cook hoặc Cowper-Symonds thường được sử dụng để mô tả ứng xử đàn dẻo phụ thuộc tốc độ biến dạng. Giới hạn chảy và giới hạn bền của thép tăng theo logarit của tốc độ biến dạng. Khi biến dạng dẻo tích lũy vượt quá ngưỡng phá hủy, phần tử thép sẽ bị xóa khỏi mô hình tính toán. Bên cạnh đó, tương tác dính kết giữa bê tông và cốt thép đóng vai trò rất quan trọng. Ứng suất trượt cục bộ tại bề mặt tiếp xúc có thể làm tuột cốt thép khỏi bê tông. Việc mô phỏng chính xác độ dính kết giúp đánh giá đúng khả năng neo giữ của cốt thép tại các nút khung.
3.3. Các phương pháp mô phỏng số Lagrange Euler và SPH
Mô phỏng bài toán nổ đòi hỏi kết hợp linh hoạt nhiều phương pháp số khác nhau. Phương pháp lưới Lagrange phù hợp nhất để mô hình hóa kết cấu bê tông cốt thép. Lưới biến dạng cùng với vật liệu, giúp theo dõi chính xác các bề mặt nứt vỡ và chuyển vị. Đối với vùng không khí và thuốc nổ TNT, phương pháp lưới Euler được sử dụng để tránh méo lưới khi chất khí giãn nở cực mạnh. Kỹ thuật tương tác chất lưu - kết cấu hoặc ALE giúp truyền tải áp lực sóng nổ từ môi trường Euler sang kết cấu Lagrange. Ngoài ra, phương pháp hạt không lưới SPH được ứng dụng hiệu quả để mô phỏng hiện tượng bê tông văng mảnh và nổ tiếp xúc gần.
IV. Phân tích động lực học phi tuyến và mô phỏng LS DYNA
Phân tích động lực học phi tuyến là phương pháp chính xác nhất để nghiên cứu sụp đổ lũy tiến do nổ. Phương pháp này giải hệ phương trình vi phân chuyển động bằng thuật toán tích phân tường minh theo thời gian. Mọi yếu tố phi tuyến hình học, phi tuyến vật liệu và tương tác tiếp xúc đều được xét đến đồng thời. Mô phỏng phá hủy nổ LS-DYNA cung cấp công cụ mạnh mẽ để tái hiện toàn bộ quá trình lan truyền sóng nổ và phá vỡ cấu kiện. Các kết quả mô phỏng số giúp làm rõ diễn biến phá hoại từng micro-giây mà thực nghiệm khó ghi nhận đầy đủ. Dữ liệu tính toán là cơ sở tin cậy để tối ưu hóa giải pháp kết cấu kháng nổ.
4.1. Kỹ thuật mô phỏng phá hủy nổ LS DYNA và Abaqus
Kỹ thuật mô phỏng phá hủy nổ LS-DYNA cho phép xây dựng mô hình phần tử hữu hạn chi tiết của khung bê tông cốt thép. Các thuật toán xóa phần tử được kích hoạt khi biến dạng hoặc ứng suất đạt tiêu chí phá hủy. Nhờ đó, mô hình tái hiện trực quan quá trình nứt vỡ bê tông, uốn cong và đứt gãy thanh thép. Thuật toán tích phân tường minh giúp giải quyết trơn tru các bài toán biến dạng cực lớn và tải trọng thay đổi nhanh. Phần mềm Abaqus Explicit cũng được sử dụng song song để kiểm chứng ứng xử phi tuyến của kết cấu. Việc lựa chọn kích thước lưới thích hợp đảm bảo độ chính xác cao và tối ưu hóa thời gian tính toán của máy tính.
4.2. Hiệu chỉnh mô hình từ thử nghiệm nổ tại hiện trường
Kết quả thử nghiệm nổ tại hiện trường là dữ liệu quý giá để hiệu chỉnh mô hình tính toán số. Các thí nghiệm nổ thật cung cấp thông tin về áp suất sóng nổ, gia tốc rung động và độ võng dư của cấu kiện. Cảm biến áp suất và camera tốc độ cao ghi lại chính xác thời điểm xuất hiện vết nứt và cơ chế phá hoại của cột. Các tham số mô hình vật liệu bê tông và thuốc nổ TNT được điều chỉnh cho đến khi kết quả số trùng khớp với thực nghiệm. Sau khi được kiểm chứng độ tin cậy, mô hình số được mở rộng để phân tích các kịch bản nổ phức tạp trên toàn bộ khung nhà nhiều tầng.
4.3. Đánh giá độ nhạy của các thông số tải trọng nổ
Phân tích động lực học phi tuyến giúp khảo sát độ nhạy của kết cấu đối với các thông số nổ khác nhau. Khối lượng thuốc nổ TNT tương đương và khoảng cách nổ quyết định mức độ tổn thương của cột. Nổ tiếp xúc trực tiếp gây phá hủy cắt cục bộ và phá vỡ lõi bê tông ngay lập tức. Trong khi đó, nổ ở khoảng cách xa tạo ra tải trọng phân bố tác động lên toàn bộ mặt phẳng khung. Tỷ lệ cốt thép đai và cốt thép dọc quyết định khả năng duy trì liên kết của nút khung sau nổ. Các biểu đồ quan hệ giữa độ võng đỉnh, lực nén dọc và xung lượng nổ giúp kỹ sư xác định ngưỡng giới hạn an toàn của công trình.
V. Giải pháp kháng sụp đổ lũy tiến theo chuẩn UFC 4 023 03
Tiêu chuẩn UFC 4-023-03 của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ là tài liệu tham chiếu hàng đầu về thiết kế chống sụp đổ công trình. Tiêu chuẩn này đưa ra các yêu cầu khắt khe về tính toàn vẹn kết cấu, độ dẻo và tính liên tục của hệ chịu lực. Việc áp dụng các giải pháp kháng sập giúp công trình đứng vững khi xảy ra sự cố nổ bất ngờ. Các biện pháp bao gồm gia cường cấu kiện chịu lực chính, cải tiến cấu tạo nút khung và tối ưu hóa hệ giằng. Thiết kế theo tiêu chuẩn UFC 4-023-03 đảm bảo công trình có đường truyền tải dự phòng tin cậy, bảo vệ tính mạng con người và giảm thiểu thiệt hại vật chất.
5.1. Yêu cầu thiết kế chi tiết theo tiêu chuẩn UFC 4 023 03
Tiêu chuẩn UFC 4-023-03 quy định các cấp độ bảo vệ từ thấp đến cao cho từng loại công trình. Phương pháp thiết kế gián tiếp yêu cầu đảm bảo lực giằng liên kết tối thiểu theo các phương dọc, ngang và đứng. Phương pháp thiết kế trực tiếp áp dụng phương pháp đường truyền tải thay thế (ALP) để kiểm tra độ an toàn khi mất cột. Tiêu chuẩn cũng giới hạn nghiêm ngặt góc xoay dẻo tại các đầu dầm và cột. Cấu kiện bê tông cốt thép phải được chi tiết hóa theo các yêu cầu kháng chấn đặc biệt. Sự kết hợp giữa khả năng chịu cắt cao và độ dẻo lớn giúp khung hấp thụ tối đa năng lượng sóng nổ.
5.2. Cấu tạo cốt thép liên tục tại các nút khung dầm cột
Bố trí cốt thép hợp lý tại nút khung là biện pháp cốt lõi để ngăn ngừa sụp đổ lũy tiến. Cốt thép dọc lớp dưới của dầm phải chạy liên tục qua nút cột và được neo chắc chắn ở hai đầu biên. Chiều dài nối chồng và neo thép phải tính toán cho trạng thái chịu kéo hoàn toàn khi xuất hiện hiệu ứng màng giằng. Tăng cường cốt thép đai kín với bước đai dày tại vùng đầu dầm và chân cột giúp hạn chế phá hủy giòn do cắt. Cốt đai dày cũng có tác dụng giữ chặt bê tông lõi, tăng cường độ nén và độ dẻo của cấu kiện. Nút khung có cấu tạo dẻo dai giúp phân phối lại nội lực sang các cấu kiện lân cận một cách êm thuận.
5.3. Tăng cường khả năng chịu tải dự phòng cho toàn hệ khung
Tăng cường khả năng dự phòng đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa hệ khung, dầm và bản sàn bê tông cốt thép. Việc thiết kế sàn làm việc hai phương tạo ra đĩa cứng truyền lực hiệu quả khi dầm chính bị hư hỏng. Bố trí các dầm chuyển hoặc hệ giằng đỉnh tầng mái giúp treo giữ các tầng dưới khi cột tầng trệt bị phá hủy. Ngoài ra, việc bọc sợi composite FRP hoặc bổ sung vỏ thép ngoài cột là giải pháp gia cường hiệu quả đối với các công trình hiện hữu. Các giải pháp kỹ thuật này nâng cao khả năng kháng sập lũy tiến của kết cấu, đảm bảo sự ổn định tổng thể của công trình dưới mọi tình huống nổ bất lợi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ ========o O o======== PHAN THÀNH TRUNG NGHIÊN CỨU SỤP ĐỔ LŨY TIẾN CỦA KHUNG BÊ TÔNG CỐT THÉP TOÀN KHỐI CHỊU TÁC DỤNG NỔ VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP KHÁNG SẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - NĂM 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ ========o O o======== Phan Thành Trung NGHIÊN CỨU SỤP ĐỔ LŨY TIẾN CỦA KHUNG BÊ TÔNG CỐT THÉP TOÀN KHỐI CHỊU TÁC DỤNG NỔ VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP KHÁNG SẬP Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình đặc biệt Mã số: 9 58 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TSKH Nguyễn Văn Hợi 2.TS Nguyễn Quốc Bảo Hà Nội - 2021 luan an ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phan Thành Trung luan an iii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với thầy giáo đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và đề xuất nhiều ý tưởng khoa học có giá trị giúp cho tác giả hoàn thành luận án nghiên cứu này.
Tác giả luôn trân trọng sự động viên, khuyến khích và những kiến thức khoa học cũng như chuyên môn mà các Giáo sư đã chia sẻ cho tác giả trong nhiều năm qua giúp cho tác giả nâng cao năng lực khoa học và củng cố lòng yêu nghề. Tác giả trân trọng cảm ơn tập thể bộ môn Xây dựng Công trình Quốc phòng, Viện Kỹ thuật Công trình đặc biệt, phòng Sau đại học - Học viện Kỹ thuật Quân sự đã tạo điều kiện và giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng tác giả muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với những người thân trong gia đình đã thông cảm, động viên và chia sẻ khó khăn với tác giả trong suốt thời gian làm luận án. Tác giả Phan Thành Trung luan an iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii LỜI CẢM ƠN.
iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT .viii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xi MỞ ĐẦU .1 Tổng quan về sự sụp đổ lũy tiến của công trình .1 Sụp đổ lũy tiến của công trình nhà cửa .2 Sụp đổ lũy tiến của công trình cầu và các công trình khác .2 Các giải pháp thiết kế kháng sập lũy tiến.1 Kiềm chế sự kiện (event control) .2 Thiết kế gián tiếp (indirect design).3 Thiết kế trực tiếp (direct design) .1 Phương pháp kháng cục bộ đặc biệt (The Specific Local Resistance Method).2 Phương pháp đường dẫn tải thay thế (Alternate Load Path Method).3 Tiêu chuẩn và quy phạm .1 Sự hình thành các tiêu chuẩn và quy phạm liên quan đến thiết kế kháng sập lũy tiến .2 Các tiêu chuẩn quy phạm thiết kế hiện nay của Mỹ.1 Bộ tiêu chuẩn xây dựng quốc tế IBC .2 Bộ Tiêu chuẩn an toàn ISC .3 Hướng dẫn thiết kế của Bộ quốc phòng DoD .4 Hướng dẫn thiết kế GSA.5 Các tiêu chuẩn quy phạm thiết kế liên quan đến tác dụng nổ .4 Các phương pháp phân tích kháng sập lũy tiến của kết cấu .1 Sử dụng phương pháp PTHH và các phần mềm tính toán thương mại .2 Sử dụng phương pháp phần tử rời rạc mở rộng EDEM .3 Sử dụng phương pháp thay đổi điểm tích phân thích ứng ASI .5 Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT XÂY DỰNG MÔ HÌNH VẬT LIỆU, MÔ HÌNH TÍNH TRONG MÔ PHỎNG SỐ PHÂN TÍCH SỰ PHÁ HOẠI LŨY TIẾN CỦA KẾT CẤU CHỊU TÁC DỤNG NỔ .2 Mô phỏng ứng xử cơ học của bê tông .1 Mô phỏng ứng xử của bê tông trong giới hạn đàn hồi .2 Mô phỏng ứng xử của bê tông theo lí thuyết cơ học rạn nứt bê tông .3 Mô phỏng ứng xử của bê tông theo quy luật đàn hồi-dẻo .4 Mô phỏng ứng xử của bê tông theo quy luật đàn hồi-dòn .5 Mô phỏng ứng xử của bê tông theo quy luật kết hợp.3 Mô phỏng ứng xử cơ học của cốt thép .1 Mô hình phá hủy vật liệu thép trên cơ sở cơ học môi trường liên tục .2 Mô hình phá hủy trên cơ sở quan sát hiện tượng .4 Cơ sở lý thuyết tính toán trong bài toán nghiên cứu.1 Vùng thuốc nổ .2 Vùng gần tâm nổ .3 Vùng không khí .4 Vùng kết cấu công trình .1 Phương pháp lưới Lagrange.2 Phương pháp hạt không lưới SPH .3 Phương pháp lưới Euler .5 Phương pháp phân tích động tường minh theo thời gian (explicit time integration) .6 Xây dựng mô hình vật liệu, mô hình tính trong mô phỏng số bằng phần mềm ABAQUS để phân tích sự SĐLT của kết cấu .1 Giới thiệu về ABAQUS .2 Xây dựng mô hình vật liệu bài toán nghiên cứu .1 Mô hình vật liệu bê tông.1 Phương trình trạng thái.2 Mô hình bền.3 Mô hình phá hủy.4 Tham số mô hình vật liệu bê tông.2 Mô hình vật liệu thép.1 Phương trình trạng thái.2 Mô hình bền.3 Mô hình phá hủy.4 Tham số mô hình vật liệu thép.3 Mô hình vật liệu nổ TNT .4 Mô hình không khí .7 Kết luận của chương 2.
NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH CÁC THAM SỐ MÔ HÌNH VẬT LIỆU VÀ HIỆU CHỈNH MÔ HÌNH TÍNH TRONG PHÂN TÍCH SỰ SỤP ĐỔ LŨY TIẾN CỦA CÔNG TRÌNH CHỊU TẢI TRỌNG NỔ .2 Xác định tham số mô hình vật liệu trong bài toán nghiên cứu .1 Tham số mô hình vật liệu bê tông.2 Tham số mô hình vật liệu thép.3 Tham số mô hình vật liệu thuốc nổ TNT .4 Tham số mô hình không khí .3 Thử nghiệm nổ tại hiện trường và mô phỏng số để xác nhận mô hình vật liệu, hiệu chỉnh mô hình tính của bài toán nghiên cứu .1 Thử nghiệm nổ hiện trường. 74 luan an vi 3.1 Chuẩn bị mô hình thử nghiệm .2 Thiết bị thí nghiệm .3 Thuốc nổ và kíp nổ điện .4 Trình tự thí nghiệm.5 Kết quả thí nghiệm .2 Mô phỏng số cấu kiện BTCT chịu tác dụng nổ tiếp xúc và nổ gần .1 Mô phỏng số cấu kiện BTCT bị phá hủy do nổ tiếp xúc .1 Mô hình hình học cấu kiện BTCT nổ tiếp xúc.2 Mô hình vật liệu.3 Kết quả mô phỏng số nổ tiếp xúc .4 So sánh kết quả nổ tiếp xúc .2 Mô phỏng số cấu kiện BTCT bị phá hủy do nổ gần .1 Mô hình hình học cấu kiện BTCT bị phá hủy do nổ gần .2 Mô hình vật liệu.3 Kết quả mô phỏng số nổ gần .4 So sánh kết quả nổ gần .4 Kết luận của chương 3. NGHIÊN CỨU SỤP ĐỔ LŨY TIẾN CỦA KHUNG BÊ TÔNG CỐT THÉP TOÀN KHỐI CHỊU TÁC DỤNG NỔ VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP KHÁNG SẬP .2 Đặt bài toán .1 Mô hình hình học của bài toán nghiên cứu .2 Mô hình vật liệu sử dụng trong bài toán nghiên cứu.3 Các giải pháp gia cố kháng sập sử dụng trong bài toán nghiên cứu .4 Các bài toán nghiên cứu .3 Nghiên cứu sụp đổ lũy tiến của khung bê tông cốt thép toàn khối chịu tác dụng của nổ tiếp xúc .1 Sự sụp đổ lũy tiến của khung bê tông cốt thép toàn khối chịu tác dụng của nổ tiếp xúc đặt tại cột A1 (Kịch bản 1) .1 Mô hình bài toán.2 Kết quả mô phỏng số.3 Nhận xét kết quả .2 Sự sụp đổ lũy tiến của khung bê tông cốt thép toàn khối chịu tác dụng của nổ tiếp xúc đặt tại cột A3 (Kịch bản 2) .1 Mô hình bài toán.2 Kết quả mô phỏng số.3 Nhận xét kết quả .4 Đề xuất một số giải pháp kháng sập lũy tiến trong trường hợp khung bê tông cốt thép toàn khối chịu tác dụng của nổ tiếp xúc đặt tại cột A3. 108 luan an vii 4.1 Giải pháp thêm cột phụ để KSLT của khung bê tông cốt thép toàn khối chịu tác dụng của nổ tiếp xúc đặt tại cột A3 .1 Mô hình bài toán.2 Kết quả mô phỏng số.3 Nhận xét kết quả .2 Giải pháp bọc thép cột để KSLT của khung BTCT chịu tác dụng của nổ tiếp xúc đặt tại cột A3 .1 Mô hình bài toán.2 Kết quả mô phỏng số.3 Nhận xét kết quả .5 Nghiên cứu sụp đổ lũy tiến của khung bê tông cốt thép toàn khối chịu tác dụng của nổ gần .1 Mô hình bài toán.2 Kết quả mô phỏng số.3 Nhận xét kết quả .6 Đề xuất một số giải pháp kháng sập lũy tiến trong trường hợp khung bê tông cốt thép toàn khối chịu tác dụng của nổ gần .1 Giải pháp thêm cột phụ để KSLT của khung bê tông cốt thép toàn khối chịu tác dụng của nổ gần .1 Mô hình bài toán.2 Kết quả mô phỏng số.3 Nhận xét kết quả .2 Giải pháp bọc thép cột để KSLT của khung bê tông cốt thép toàn khối chịu tác dụng của nổ gần .1 Mô hình bài toán.2 Kết quả mô phỏng số.3 Nhận xét kết quả .3 Giải pháp tường chắn sóng để KSLT của khung bê tông cốt thép toàn khối chịu tác dụng của nổ gần .1 Mô hình bài toán.2 Kết quả mô phỏng số.3 Nhận xét kết quả .7 Kết luận của chương 4.
130 KẾT LUẬN CHUNG. Các kết quả mới và chính của luận án. Phương hướng nghiên cứu tiếp theo .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thành Trung (2021). Nghiên cứu sự sụp đổ lũy tiến khung bê tông cốt thép chịu nổ [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/nghien-cuu-su-sup-do-luy-tien-khung-be-tong-cot-thep-chiu-no
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sự sụp đổ lũy tiến khung bê tông cốt thép chịu nổ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sụp đổ lũy tiến của khung bê tông cốt thép toàn khối chịu tác dụng nổ, đề xuất giải pháp kháng sập hiệu quả cho công trình.
Luận án "Nghiên cứu sự sụp đổ lũy tiến khung bê tông cốt thép chịu nổ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu sự sụp đổ lũy tiến khung bê tông cốt thép chịu nổ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sự sụp đổ lũy tiến khung bê tông cốt thép chịu nổ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình đặc biệt. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu sự sụp đổ lũy tiến khung bê tông cốt thép chịu nổ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sự sụp đổ lũy tiến khung bê tông cốt thép chịu nổ" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sự sụp đổ lũy tiến khung bê tông cốt thép chịu nổ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.