Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM-MITC3 - Phạm Quốc Hòa (Học viện Kỹ thuật Quân sự)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM kết hợp phần tử vỏ MITC3.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phương pháp SFEM và vỏ composite nhiều lớp
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Cơ kỹ thuật
- Tác giả:
- Phạm Quốc Hòa
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phương pháp SFEM và vỏ composite nhiều lớp
Vật liệu composite đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật hiện đại. Kết cấu vỏ composite nhiều lớp (Laminated composite shell) sở hữu tỷ lệ độ bền trên trọng lượng vượt trội. Khả năng chống ăn mòn và độ cứng cao giúp vật liệu này phổ biến trong hàng không, tàu thủy và công trình quân sự. Tuy nhiên, tính chất dị hướng và cấu trúc đa lớp tạo ra thách thức lớn khi mô phỏng số. Các phương pháp phần tử hữu hạn truyền thống thường gặp sai số cao khi phân tích kết cấu mỏng. Phương pháp phần tử hữu hạn trơn (SFEM) ra đời như giải pháp đột phá. Kỹ thuật này cải thiện độ chính xác của trường biến dạng. SFEM sử dụng kỹ thuật làm trơn trường biến dạng trên các miền biên phần tử. Cách tiếp cận này làm mềm độ cứng mô hình, giúp giải pháp đạt độ hội tụ nhanh hơn. Khi kết hợp SFEM với các phần tử phẳng, kết quả tính toán cơ học đạt độ tin cậy vượt bậc.
1.1. Khái niệm về kết cấu vỏ composite nhiều lớp
Vỏ composite nhiều lớp (Laminated composite shell) cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu sợi gia cường xếp chồng lên nhau. Mỗi lớp có góc định hướng sợi riêng biệt để tối ưu hóa khả năng chịu lực theo từng phương. Kết cấu vỏ mỏng chịu đồng thời lực kéo nén màng và mômen uốn phức tạp. Độ cứng uốn và độ cứng cắt ngang phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc xếp lớp. Khi chịu tải trọng lớn, các lớp vật liệu có thể xuất hiện hiệu ứng trượt giữa các mặt tiếp xúc. Việc nghiên cứu ứng xử cơ học của vỏ composite đòi hỏi mô hình toán học chính xác. Phân tích chuẩn xác giúp ngăn ngừa hiện tượng phá hủy cục bộ và mất ổn định tổng thể. Các kỹ sư thiết kế cần dự đoán chính xác độ võng, trường ứng suất và phân bố nội lực trong từng lớp vật liệu. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho các kết cấu kỹ thuật chịu lực cao.
1.2. Nguyên lý phương pháp phần tử hữu hạn trơn SFEM
Phương pháp phần tử hữu hạn trơn (SFEM) là bước phát triển quan trọng từ phương pháp phần tử hữu hạn tiêu chuẩn. SFEM áp dụng phép biến đổi làm trơn trường biến dạng trên các miền tích phân cục bộ. Miền làm trơn có thể xây dựng dựa trên nút, phần tử hoặc cạnh. Trong đó, phương pháp làm trơn trên cạnh mang lại độ ổn định cao nhất. Kỹ thuật trơn hóa giúp giảm bớt độ cứng nhân tạo của lưới phần tử tam giác. Trường chuyển vị được liên tục hóa tốt hơn qua các ranh giới phần tử liền kề. Nhờ đó, SFEM triệt tiêu hiện tượng nhạy cảm với sự biến dạng lưới. Phương pháp cho phép sử dụng lưới phần tử tam giác bất quy tắc mà vẫn giữ được độ chính xác tương đương phần tử tứ giác bậc cao. Quá trình tính toán ma trận độ cứng trở nên đơn giản, tiết kiệm thời gian và tài nguyên máy tính.
II. Phân tích tĩnh vỏ composite bằng phần tử tam giác MITC3
Phân tích đáp ứng tĩnh (Static response analysis) là cơ sở xác định khả năng chịu lực của kết cấu vỏ. Khi chịu tải trọng tĩnh, vỏ composite biểu hiện biến dạng cơ học phức tạp. Mô hình số cần nắm bắt chính xác phân bố chuyển vị và ứng suất qua chiều dày vỏ. Việc tích hợp kỹ thuật nội suy hỗn hợp MITC3 (Mixed Interpolation of Tensorial Components) vào phần tử vỏ giải quyết triệt để các hạn chế hình học. Mô hình kết hợp ES-MITC3 tạo nên công cụ mạnh mẽ cho bài toán tĩnh. Phần tử vỏ tam giác phẳng 3 nút trở nên linh hoạt hơn trong chia lưới bề mặt phức tạp. Thuật toán xử lý trơn tru các điều kiện biên ngàm, khớp và tự do. Độ tin cậy của thuật toán được kiểm chứng qua nhiều bài toán chuẩn về vỏ cầu, vỏ trụ và vỏ hyperbol. Kết quả mô phỏng tĩnh thể hiện độ chính xác cao và tốc độ hội tụ vượt trội.
2.1. Ứng dụng lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất FSDT
Lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất (FSDT) là nền tảng cơ bản để phân tích vỏ composite có bề dày từ mỏng đến trung bình. Lý thuyết này mở rộng từ lý thuyết vỏ Reissner-Mindlin cổ điển. FSDT giả định đoạn thẳng pháp tuyến với mặt trung hòa vẫn thẳng sau biến dạng nhưng không nhất thiết vuông góc với mặt trung hòa. Giả thiết này cho phép tính đến ảnh hưởng của biến dạng trượt ngang qua chiều dày. FSDT cung cấp 5 bậc tự do tại mỗi nút, bao gồm 3 chuyển vị thẳng và 2 góc xoay. Hệ phương trình phân tích tĩnh được thiết lập qua nguyên lý biến thiên năng lượng. Hệ số hiệu chỉnh cắt được đưa vào để cân bằng phân bố ứng suất trượt parabol thực tế. Nhờ tính đơn giản và hiệu quả, FSDT phù hợp hoàn hảo khi kết hợp cùng các phương pháp phần tử hữu hạn số hiện đại.
2.2. Kỹ thuật phần tử vỏ tam giác 3 nút kết hợp ES MITC3
Phần tử vỏ tam giác 3 nút (3-node triangular shell element) có ưu thế tuyệt đối khi tự động hóa chia lưới cho các hình học phức tạp. Tuy nhiên, phần tử tam giác bậc thấp tiêu chuẩn thường quá cứng. Kỹ thuật ES-MITC3 giải quyết nhược điểm này bằng cách kết hợp kỹ thuật làm trơn trên cạnh với nội suy tensơ biến dạng. Mỗi phần tử tam giác được gắn hệ tọa độ cục bộ để biểu diễn chuyển vị màng, uốn và trượt ngang. Biến dạng uốn và biến dạng màng được làm trơn trên miền cạnh chung giữa các phần tử kề nhau. Thành phần biến dạng trượt được xử lý độc lập thông qua kỹ thuật MITC3. Sự phối hợp này tạo ra ma trận độ cứng tối ưu. Ma trận này không chứa các mode biến dạng giả và đạt độ ổn định tuyệt đối trong mọi phép thử biến dạng số.
III. Dao động riêng và khử hiện tượng khóa cắt cho kết cấu vỏ
Dao động tự do phản ánh đặc tính động lực học nội tại của kết cấu công trình. Phân tích dao động riêng nhằm xác định các tần số dao động tự nhiên (Natural frequencies) và dạng dao động tương ứng. Dữ liệu này giúp kỹ sư phòng tránh hiện tượng cộng hưởng nguy hiểm khi vận hành. Đối với vỏ mỏng, hiện tượng khóa cắt (Shear locking) là rào cản lớn nhất làm sai lệch kết quả tần số dao động. Sự kết hợp giữa SFEM và phần tử MITC3 mang lại lời giải hoàn hảo cho bài toán trị riêng. Mô hình loại bỏ hoàn toàn độ cứng giả mạo, cho phép tính toán chính xác phổ tần số từ bậc thấp đến bậc cao. Cấu trúc xếp lớp của vỏ composite tác động trực tiếp đến các dạng dao động. Việc tối ưu hóa góc xếp lớp giúp điều chỉnh tần số riêng theo mong muốn thiết kế.
3.1. Cơ chế khắc phục hiện tượng khóa cắt Shear locking
Hiện tượng khóa cắt (Shear locking) xuất hiện khi áp dụng lý thuyết vỏ Reissner-Mindlin cho các kết cấu vỏ rất mỏng. Khi độ dày vỏ tiến về 0, năng lượng biến dạng trượt giả thống trị toàn bộ ma trận độ cứng. Hậu quả là kết cấu trở nên quá cứng giả tạo, dẫn đến độ võng tính toán nhỏ hơn nhiều so với thực tế. Kỹ thuật nội suy hỗn hợp MITC3 (Mixed Interpolation of Tensorial Components) loại bỏ khóa cắt bằng cách nội suy riêng biệt các thành phần tensơ biến dạng trượt. Các điểm lấy mẫu biến dạng trượt được đặt tại trung điểm các cạnh tam giác. Biến dạng trượt sau đó được ràng buộc chặt chẽ với trường chuyển vị nút. Nhờ cơ chế này, phần tử không bị suy thoái độ chính xác khi độ dày vỏ cực nhỏ. Mô hình duy trì độ mềm dẻo tự nhiên và cho kết quả ổn định liên tục.
3.2. Tính toán tần số dao động tự nhiên của kết cấu vỏ
Tần số dao động tự nhiên (Natural frequencies) được tìm thông qua việc giải bài toán trị riêng tổng quát tuyến tính. Ma trận khối lượng nhất quán hoặc ma trận khối lượng tập trung được xây dựng cho từng phần tử vỏ tam giác. Ma trận khối lượng kết hợp với ma trận độ cứng trơn ES-MITC3 tạo nên hệ phương trình động lực học dao động tự do. Thuật toán giải bài toán trị riêng trích xuất chính xác các tần số dao động riêng và véc-tơ dạng mode. Các nghiên cứu số chỉ ra rằng phương pháp ES-MITC3 cho kết quả tần số chính xác hơn hẳn FEM truyền thống trên cùng một mật độ lưới. Các mode dao động uốn, xoắn và màng được phân tách rõ ràng. Thuật toán chứng minh tính tin cậy cao trên các tấm vỏ composite có cơ tính biến thiên và vỏ có lỗ khoét phức tạp.
IV. Phân tích phi tuyến tĩnh vỏ composite bằng thuật toán mới
Khi chịu tải trọng lớn, kết cấu vỏ composite xuất hiện chuyển vị và biến dạng lớn. Phân tích tuyến tính không còn phản ánh đúng ứng xử thực tế. Phân tích tĩnh phi tuyến trở thành yêu cầu bắt buộc để đánh giá khả năng chịu tải giới hạn và hiện tượng mất ổn định uốn gục. Mô hình phần tử hữu hạn trơn phi tuyến hình học tích hợp ES-MITC3 cung cấp công cụ dự báo chính xác. Quan hệ biến dạng và chuyển vị phi tuyến được áp dụng đầy đủ. Phương trình cân bằng phi tuyến được thiết lập dựa trên hệ tọa độ đồng chuyển động. Quá trình giải đòi hỏi các thuật toán lặp số mạnh mẽ để vượt qua các điểm giới hạn tới hạn trên đường cong tải trọng và chuyển vị.
4.1. Quan hệ ứng xử cơ học phi tuyến hình học của vỏ
Phi tuyến hình học trong vỏ composite nảy sinh do sự thay đổi hình học liên tục dưới tác dụng của tải trọng. Mối quan hệ giữa độ xoay lớn và biến dạng nhỏ được mô tả chi tiết trong hệ tọa độ cục bộ. Ma trận độ cứng tiếp tuyến tổng thể bao gồm ma trận độ cứng đàn hồi tuyến tính, ma trận độ cứng ứng suất ban đầu và ma trận độ cứng biến dạng lớn. Cấu trúc composite nhiều lớp làm tăng tính phức tạp của phương trình phi tuyến do sự liên kết giữa kéo và uốn. Các hiệu ứng trượt giữa các lớp vật liệu ảnh hưởng rõ rệt đến giới hạn mất ổn định tĩnh. Mô hình số ES-MITC3 nắm bắt chuẩn xác điểm uốn cong của vỏ khi chịu tải trọng tập trung hoặc tải phân bố đều. Nhờ đó, kỹ sư có thể dự đoán chính xác ngưỡng phá hủy tới hạn của kết cấu.
4.2. Thuật toán Newton Raphson kết hợp phương pháp Arc Length
Thuật toán Newton-Raphson tiêu chuẩn thường bị phân kỳ tại các điểm tới hạn hoặc điểm rẽ nhánh. Để khắc phục hạn chế này, phương pháp chiều dài cung (Arc-length method) được tích hợp vào quy trình giải lặp phi tuyến. Phương pháp Arc-length tự động điều chỉnh tham số tải trọng và bước chuyển vị đồng thời trong từng bước lặp. Phương trình ràng buộc chiều dài cung giúp đường cong cân bằng vượt qua các điểm chuyển tiếp phức tạp một cách trơn tru. Thuật toán duy trì tốc độ hội tụ bậc hai và kiểm soát sai số chặt chẽ qua chuẩn lực và chuẩn chuyển vị. Phương pháp kết hợp này chứng minh hiệu quả vượt bậc khi phân tích các vỏ composite hình trụ chịu nén và vỏ cong hai chiều chịu uốn lớn.
V. Đáp ứng động lực học vỏ composite chịu tải xung kích
Phân tích đáp ứng động và dao động (Dynamic and vibration analysis) dưới tác dụng của tải trọng ngắn hạn là bài toán kỹ thuật then chốt. Kết cấu vỏ tàu ngầm, thân tàu thủy và công trình ngầm thường xuyên đối mặt với sóng xung kích nổ trong môi trường nước. Sóng xung kích tạo ra áp suất cực lớn trong khoảng thời gian mili giây, gây biến dạng động phi tuyến nghiêm trọng. Ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn trơn cho bài toán động lực học phi tuyến mang lại độ tin cậy cao. Mô hình tính toán phản ánh trung thực quá trình truyền sóng, biến dạng tức thời và suy giảm năng lượng theo thời gian. Sự kết hợp giữa thuật toán tích phân thời gian Newmark và phần tử ES-MITC3 đảm bảo tính ổn định và tính bảo toàn năng lượng của hệ phương trình chuyển động số.
5.1. Mô hình tải trọng sóng xung kích trong môi trường nước
Sóng xung kích nổ dưới nước tác động lên bề mặt vỏ composite qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là xung áp suất tức thời có biên độ cực đại tăng vọt trong vài micro giây và suy giảm theo hàm mũ. Giai đoạn tiếp theo là các xung áp suất thứ cấp do sự giãn nở và co lại của bọt khí nổ. Mô hình tải trọng sóng xung kích chuẩn được áp dụng để xác định trường áp suất tác động lên bề mặt tiếp xúc. Áp suất sóng nổ gây ra tương tác mạnh giữa chất lỏng và kết cấu đàn hồi phi tuyến. Mô phỏng chính xác dạng sóng và áp suất đỉnh là điều kiện tiên quyết để đánh giá mức độ an toàn của vỏ composite trong môi trường nước khắc nghiệt.
5.2. Phân tích đáp ứng động và dao động phi tuyến công trình
Phương trình vi phân chuyển động động lực học phi tuyến được giải theo từng bước thời gian bằng thuật toán Newmark kết hợp lặp Newton-Raphson. Thuật toán kiểm soát chặt chẽ sai số tích phân và ngăn chặn hiện tượng mất ổn định số học. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh chi tiết về lịch sử chuyển vị, vận tốc, gia tốc và ứng suất động theo thời gian. Vỏ composite hai độ cong thể hiện khả năng hấp thụ năng lượng sóng xung kích vượt trội so với vỏ kim loại đồng chất. Các kết quả mô phỏng số bằng phương pháp phần tử hữu hạn trơn ES-MITC3 đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế tối ưu hóa chiều dày và hướng sợi cho các kết cấu chịu va đập nổ dưới nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ Phạm Quốc Hòa NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG TĨNH VÀ ĐỘNG CỦA CÁC KẾT CẤU VỎ COMPOSITE BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN TRƠN (SFEM) KẾT HỢP VỚI PHẦN TỬ VỎ MITC3 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2019 luan an B BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ Phạm Quốc Hòa NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG TĨNH VÀ ĐỘNG CỦA CÁC KẾT CẤU VỎ COMPOSITE BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN TRƠN (SFEM) KẾT HỢP VỚI PHẦN TỬ VỎ MITC3 Chuyên ngành: Cơ kỹ thuật Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Phạm Tiến Đạt 2.TS Trần Thế Văn HÀ NỘI - 2019 luan an i MỤC LỤC MỤC LỤC. i LỜI CAM ĐOAN. iv LỜI CẢM ƠN. v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU. 4 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Các nghiên cứu về vỏ composite. 5 Vỏ composite và composite có cơ tính biến thiên chịu tác dụng của tải trọng tĩnh. 5 Dao động tự do của vỏ composite. 10 Dao động cưỡng bức của vỏ composite.
14 Nghiên cứu vỏ composite ở Việt Nam. Phương pháp phần tử hữu hạn trơn. 20 Các nghiên cứu sử dụng phương pháp làm trơn trên miền và trên nút phần tử 20 Các nghiên cứu sử dụng phương pháp làm trơn trên cạnh. Các phương pháp khử hiện tượng “khóa cắt” cho tấm và vỏ Reissner - Mindlin.
Nhận xét các kết quả chính đã được các nhà khoa học công bố. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Những nội dung luận án tập trung nghiên cứu. 27 Kết luận chương 1.
29 luan an ii PHÂN TÍCH TĨNH VÀ DAO ĐỘNG RIÊNG CỦA VỎ COMPOSITE SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN TRƠN TRÊN CẠNH KẾT HỢP VỚI PHẦN TỬ VỎ MITC3 (ES-MITC3). Cơ sở lý thuyết phân tích tĩnh và dao động riêng của vỏ composite. 29 Phương trình cân bằng của vỏ composite lớp. 29 Phương pháp phần tử hữu hạn sử dụng phần tử tam giác MITC3.
38 Phương pháp phần tử hữu hạn trơn trên cạnh của phần tử tam giác MITC3 43 2. Điều kiện biên và xử lý điều kiện biên theo phương pháp phần tử hữu hạn 47 2. Thuật toán và chương trình tính. Các ví dụ tính toán số.
50 Vỏ trụ làm bằng vật liệu đẳng hướng. 50 Vỏ làm bằng vật liệu composite. 55 Kết luận chương 2. 77 PHÂN TÍCH TĨNH PHI TUYẾN VỎ COMPOSITE SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN TRƠN TRÊN CẠNH KẾT HỢP VỚI PHẦN TỬ VỎ MITC3 (ES-MITC3).
Quan hệ ứng xử cơ học phi tuyến của vỏ composite. Phương pháp phần tử hữu hạn trơn phi tuyến cho vỏ composite. Phương pháp và thuật toán giải bài toán phi tuyến tĩnh cho vỏ composite84 Phương pháp Newton-Raphson. 84 Phương pháp arc-length kết hợp phương pháp Newton-Raphson.
Thuật toán và chương trình tính. Các ví dụ tính toán số. 93 Vỏ trụ đẳng hướng chịu tác dụng của tải trọng tập trung. 93 Vỏ trụ composite có cơ tính biến thiên chịu tải trọng tập trung tại tâm 96 Vỏ trụ composite lớp chịu tải trọng tập trung tại tâm.
102 Kết luận chương 3. 107 luan an iii Chương 4. 109 NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG ĐỘNG LỰC HỌC PHI TUYẾN VỎ COMPOSITE CHỊU TÁC DỤNG CỦA TẢI TRỌNG SÓNG XUNG KÍCH TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN TRƠN. Tải trọng sóng xung kích trong môi trường nước.
Phương trình động lực học phi tuyến vỏ composite. Thuật toán giải phương trình động lực học phi tuyến của vỏ. Thuật toán và chương trình tính. Mô hình bài toán và các giả thiết.
Bài toán kiểm tra chương trình tính. Vỏ composite 2 độ cong chịu tác dụng của tải trọng sóng xung kích trong nước122 Kết luận chương 4. 130 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 132 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
134 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 155 luan an iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những nội dung, số liệu và kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa có tác giả nào công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Quốc Hòa luan an v LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể thầy hướng dẫn: PGS.TS Phạm Tiến Đạt và PGS.TS Trần Thế Văn đã nhiệt tình hướng dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án.
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy trong Bộ môn Cơ học vật rắn - Khoa Cơ khí và các đồng chí cán bộ, nhân viên Phòng Sau đại học - Học viện Kỹ thuật Quân sự đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Đặc biệt tôi xin chân thành cảm ơn GS.TSKH Đào Huy Bích, GS.TS Hoàng Xuân Lượng và GS.TSKH Nguyễn Tiến Khiêm đã cho những ý kiến chỉ dẫn rất quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy - BGH Trường Sỹ quan Kỹ thuật Quân sự, các cơ quan chức năng của nhà trường, lãnh đạo và chỉ huy Khoa Kỹ thuật cơ sở cùng toàn thể giáo viên trong khoa đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ động viên tôi hoàn thành được công trình nghiên cứu của mình. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, người thân và bạn bè đã động viên, khích lệ, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tác giả luận án luan an vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 1. Các ký hiệu bằng chữ Latin 𝐴𝑖 Diện tích của phần tử tam giác 𝐴𝑘 Diện tích miền trơn 𝑩𝑒 Ma trận biến dạng của phần tử ̃ 𝑘𝐿 𝑩 ̃ 𝑘𝐿 ̃ 𝑘𝐿 𝑚𝑗 , 𝑩𝑏𝑗 , 𝑩𝑚𝑗 Ma trận biến dạng màng, uốn, cắt trên miền trơn 𝑪 Ma trận hằng số vật liệu cắt của vỏ composite 𝒅 Véc tơ chuyển vị của vỏ 𝒅𝑗𝑘 Chuyển vị của miền trơn 𝑫 Ma trận hằng số vật liệu màng và uốn của vỏ composite 𝐸1 , 𝐸2 Mô đun đàn hồi theo phương 1 và phương 2 𝑭 Véc tơ lực nút tác dụng lên vỏ 𝐺12 , 𝐺13 , 𝐺23 Mô đun đàn hồi trượt theo các phương 12, 13 và 23 𝑱 Ma trận Jacobi 𝑲 Ma trận độ cứng của vỏ 𝑲𝑒 Ma trận độ cứng của phần tử ̃𝑘 𝑲 Ma trận độ cứng của miền trơn 𝒎 Ma trận khối lượng phần tử 𝑴 Ma trận khối lượng của vỏ 𝑁𝑖 (𝐱) Hàm dạng tại nút thứ i trên phần tử vỏ 𝒑 Véc tơ ngoại lực tác dụng lên phân tử ̂ 𝒖 Trường chuyển vị của phần tử vỏ trong tọa độ địa phương 𝑢̂ Chuyển vị tại một nút theo phương 𝑂𝑥 𝑣̂ Chuyển vị tại một nút theo phương 𝑂𝑦 𝑤 ̂ Chuyển vị tại một nút theo phương 𝑂𝑧 luan an vii 2. Các ký hiệu bằng chữ cái Hy lạp 𝜺̂𝑚 Biến dạng màng của phần tử trong hệ tọa độ địa phương ̂ 𝜿 Biến dạng uốn của phần tử trong hệ tọa độ địa phương ̂ 𝜸 Biến dạng trượt của phần tử trong hệ tọa độ địa phương 𝛽̂𝑥 , 𝛽̂𝑦 Góc xoay quanh các trục 𝑂̂𝑥̂ và 𝑂̂𝑦̂ 𝑣12 Hệ số poission của vật liệu 𝜎 Ứng suất pháp của phần tử 𝜏 Ứng suất tiếp của phần tử 𝜌 Khối lượng riêng của vật liệu 𝜔 Tần số dao động riêng 𝜦𝑖0𝑗 Ma trận chuyển giữa hệ tọa độ địa phương và toàn cục 𝜦𝑘𝑚1 , 𝜦𝑘𝑏1 , 𝜦𝑘𝑠1 Ma trận chuyển biến dạng giữa hệ tọa độ toàn cục và hệ tọa độ ảo 𝜦𝑖𝑚2 , 𝜦𝑖𝑏2 , 𝜦𝑖𝑠2 Ma trận chuyển biến dạng giữa hệ tọa độ địa phương và hệ tọa độ ảo 3. Các chữ viết tắt MITC3 Phương pháp nội suy các thành phần ten xơ hỗn hợp cho phần tử tam giác 3 nút ES-MITC3 Phương pháp làm trơn trên cạnh kết hợp với phương pháp nội suy hỗn hợp các thành phần ten xơ cho phần tử tam giác 3 nút MITC4 Phương pháp nội suy hỗn hợp các thành phần ten xơ cho phần tử tứ giác 4 nút DSG3 Phương pháp rời rạc lệch trượt sử dụng phần tử tam giác 3 nút luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2-1.
Chuyển vị không thứ nguyên của vỏ hai độ cong chịu tải trọng dạng hàm sin (𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅𝑦 = 𝑅),1000𝑤(𝑎/2, 𝑏/2,0)/ℎ3 𝐸 2 𝑃𝑎4. Chuyển vị không thứ nguyên của vỏ hai độ cong chịu tải trọng phân bố đều (𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅𝑦 = 𝑅),𝑤 = 1000𝑤(𝑎/2, 𝑏/2,0)/ℎ3 𝐸 2 𝑃𝑎4. Chuyển vị không thứ nguyên của vỏ hai độ cong chịu tải trọng tập trung (𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅𝑦 = 𝑅),𝑤 = 100𝑤(𝑎/2, 𝑏/2,0)/ℎ3 𝐸 2 𝑃𝑎4. Chuyển vị và ứng suất không thứ nguyên tại tâm của vỏ composite [00 /900 /900 /00 ] dưới tác dụng của tải trọng dạng hàm sin ((𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅𝑦 = 𝑅, 𝑅𝑎 = 109 ),𝑤 = 1000𝑤(𝑎/2, 𝑏/2,0)/ℎ3 𝐸 2 𝑃𝑎4 , 𝜎̅𝑖 = 𝜎𝑖 ℎ2 𝑃𝑎2 , (𝑖 = 𝑥, 𝑦),𝜏𝑥𝑦 = 𝜏𝑥𝑦 ℎ2 𝑃𝑎2.
Chuyển vị và ứng suất không thứ nguyên của vỏ composite hai độ cong [00 /900 /900 /00 ]dưới tác dụng của tải trọng dạng hàm sin (𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅𝑦 = 𝑅, 𝑎ℎ = 10),𝑤 = 1000𝑤(𝑎/2, 𝑏/2,0)/ℎ3 𝐸2 𝑃𝑎4 ,𝜎̅𝑖 = 𝜎𝑖 ℎ2 𝑃𝑎2 , (𝑖 = 𝑥, 𝑦),𝜏𝑥𝑦 = 𝜏𝑥𝑦 ℎ2 𝑃𝑎2. Chuyển vị không thứ nguyên của vỏ composite bất đối xứng hai độ cong chịu tải trọng phân bố đều (𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅𝑦 = 𝑅),𝑤 = 1000𝑤(𝑎2, 𝑏2,0)ℎ3𝐸2𝑃𝑎4. Tần số không thứ nguyên của vỏ thoải composite 2 độ cong (𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅𝑦 = 𝑅), 𝜔 = 𝜔(𝑎2 ℎ)𝜌/𝐸2. Tần số không thứ nguyên của vỏ trụ composite (𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅, 𝑅𝑦 = ∞), 𝜔 = 𝜔(𝑎2 ℎ)𝜌/𝐸2.
Tần số dao động tự do của vỏ composite hyperbol ngàm các cạnh 𝑎 = 𝑏 = 1, 𝑅𝑥 = −𝑅𝑦, 𝜔 = 𝜔(𝑎2 ℎ)𝜌/𝐸2. Tần số dao động tự do của vỏ composite hyperbol biên tựa đơn tại các cạnh 𝑎 = 𝑏 = 1, 𝑅𝑥 = −𝑅𝑦 , 𝜔 = 𝜔(𝑎2 ℎ)𝜌/𝐸2. Giá trị các hằng số trong công thức. 110 luan an ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2-1.
Phần tử vỏ trong hệ tọa độ địa phương. Tọa độ lớp thứ k và hướng sợi. Biến đổi tỉ lệ gốm theo chiều dày. Phần tử tam giác 3 nút trong hệ tọa độ địa phương.
Miền trơn được tạo thành từ các phần tử tam giác. Hệ tọa độ toàn cục, tọa độ địa phương và hệ tọa độ ảo. Sơ đồ thuật toán giải bài toán tĩnh vỏ composite .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Quốc Hòa (2019). Nghiên cứu đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM kết hợp MITC3 [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/nghien-cuu-dap-ung-tinh-dong-vo-composite-bang-sfem-mitc3
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM kết hợp MITC3" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM kết hợp phần tử vỏ MITC3.
Luận án "Nghiên cứu đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM kết hợp MITC3" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM kết hợp MITC3" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM kết hợp MITC3" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM kết hợp MITC3" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM kết hợp MITC3" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM kết hợp MITC3" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.