Nghiên cứu chế tạo bê tông rỗng thoát nước sử dụng cốt liệu tái chế từ phế thải xây dựng

Nghiên cứu chế tạo bê tông rỗng thoát nước bền vững. Sử dụng cốt liệu tái chế từ phế thải xây dựng, góp phần bảo vệ môi trường.

Chuyên ngành

Kỹ thuật vật liệu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Bê tông rỗng thoát nước Giải pháp bền vững đô thị

Bê tông rỗng thoát nước (BTR) đang được ứng dụng rộng rãi. Ưu điểm chính là giảm ngập úng. BTR còn bổ sung nước ngầm, duy trì chu trình nước. Vật liệu này giúp giảm hiệu ứng nhiệt đô thị, tạo môi trường sống trong lành. Các thành phố lớn tại Việt Nam phát sinh lượng phế thải xây dựng (PTXD) lớn. Xử lý PTXD hiệu quả là thách thức môi trường cấp bách. Tái chế PTXD thành cốt liệu là giải pháp kép. Bê tông rỗng thoát nước dùng cốt liệu tái chế (CLTC) đạt được mục tiêu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Luận án nghiên cứu chế tạo BTR sử dụng CLTC từ PTXD. Đồng thời, nghiên cứu các tính chất và hiệu quả khi ứng dụng.

1.1. Mục tiêu phát triển bê tông bền vững

Phát triển bê tông rỗng thoát nước (BTR) là mục tiêu quan trọng. BTR hướng đến giảm ngập úng, bổ sung nước ngầm. Đồng thời, vật liệu này giảm hiệu ứng nhiệt đô thị. Việt Nam đối mặt lượng phế thải xây dựng (PTXD) khổng lồ. Tái chế PTXD thành cốt liệu là giải pháp hiệu quả. Mục tiêu kép được đặt ra: bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Nghiên cứu tập trung chế tạo bê tông rỗng dùng cốt liệu tái chế (CLTC). Các tính chất và hiệu quả ứng dụng của vật liệu được đánh giá kỹ lưỡng.

1.2. Ứng dụng BTR Bãi đỗ xe tải trọng nhẹ

Nghiên cứu đặt mục tiêu chế tạo bê tông rỗng thoát nước (BTR) có cường độ 7-15 MPa. Hệ số thấm yêu cầu lớn hơn 4 mm/s. Những thông số này phù hợp ứng dụng thực tiễn. BTR lý tưởng cho bãi đỗ xe. Đặc biệt là các khu vực có tải trọng xe ô tô nhẹ. Ứng dụng này giúp tiêu thoát nước mưa hiệu quả. Đồng thời, vật liệu này góp phần giảm nhiệt độ bề mặt bãi đỗ. Mục tiêu ứng dụng này giải quyết vấn đề ngập úng. Nó giảm áp lực lên hệ thống thoát nước đô thị hiện có.

1.3. Vấn đề môi trường và PTXD

Phế thải xây dựng (PTXD) là nguồn ô nhiễm lớn. Đặc biệt tại các đô thị phát triển nhanh. Việc chôn lấp hoặc xử lý không đúng cách gây hệ lụy môi trường. Ô nhiễm đất, nước, không khí là không thể tránh khỏi. Cốt liệu tái chế (CLTC) từ PTXD mang lại giá trị kinh tế và môi trường. Chuyển đổi PTXD thành cốt liệu có ích là cần thiết. Đây là cách giảm lượng rác thải ra môi trường. Đồng thời, nó tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên. Bê tông rỗng thoát nước sử dụng CLTC là một ví dụ điển hình. Giải pháp này biến chất thải thành vật liệu xây dựng giá trị.

II.Cốt liệu tái chế PTXD Vật liệu cho bê tông thấm

Sử dụng cốt liệu tái chế (CLTC) từ phế thải xây dựng (PTXD) là hướng đi quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc tận dụng nguồn PTXD dồi dào. CLTC được dùng để chế tạo bê tông thấm nước (bê tông permeable). Việc này giảm áp lực lên bãi chôn lấp, tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên. Luận án làm rõ ảnh hưởng của CLTC đến các tính chất cơ lý, đặc tính thủy lực và cấu trúc rỗng của bê tông thấm nước. Vai trò của từng loại CLTC được phân tích chi tiết. Mục tiêu là tạo ra vật liệu xây dựng thân thiện môi trường, có hiệu suất cao.

2.1. Phế thải xây dựng Nguồn tài nguyên tiềm năng

Phế thải xây dựng (PTXD) bao gồm gạch, bê tông, vữa cũ. Đây là nguồn tài nguyên dồi dào, thường bị lãng phí. Thay vì chôn lấp, PTXD có thể được tái chế. Quá trình tái chế biến PTXD thành cốt liệu mới. Cốt liệu tái chế (CLTC) có thể dùng trong xây dựng. Việc này giảm áp lực lên bãi chôn lấp. Đồng thời giảm khai thác tài nguyên thiên nhiên. Nghiên cứu tập trung vào việc tận dụng nguồn PTXD. Từ đó chế tạo bê tông thấm nước bền vững. Đây là hướng đi quan trọng cho ngành xây dựng xanh.

2.2. Ảnh hưởng CLTC lên tính chất bê tông rỗng

Luận án làm rõ ảnh hưởng của cốt liệu tái chế (CLTC). CLTC tác động đến các tính chất cơ lý của bê tông rỗng thoát nước. Đặc tính thủy lực và cấu trúc rỗng cũng bị ảnh hưởng. Vai trò của từng loại CLTC được phân tích chi tiết. Cốt liệu nhỏ từ bê tông khí chưng áp (AAC) và khối xây được nghiên cứu. Những loại CLTC này làm giảm đặc tính cơ lý. Tuy nhiên, chúng cải thiện đáng kể đặc tính thủy lực. Sự cân bằng giữa cường độ và khả năng thoát nước là yếu tố quan trọng. Nghiên cứu tìm kiếm tỷ lệ CLTC tối ưu cho bê tông lỗ rỗng liên thông.

2.3. Cải thiện đặc tính thủy lực bằng CLTC

Cốt liệu AAC và CLTC từ khối xây có độ rỗng trong hạt lớn. Đặc tính này giúp tăng khả năng hút nước của bê tông rỗng thoát nước. Đồng thời, chúng cũng tăng khả năng giữ nước. Việc này nâng cao hiệu quả bay hơi nước của bê tông. Hiệu quả bay hơi nước dẫn đến giảm nhiệt độ bề mặt. Đây là ưu điểm lớn của bê tông thấm nước dùng CLTC. Đặc biệt trong ứng dụng giảm hiệu ứng nhiệt đô thị. Phát triển bê tông rỗng với CLTC là một bước tiến. Nó tạo ra vật liệu xây dựng thân thiện môi trường.

III.Tối ưu đặc tính bê tông xốp dùng cốt liệu tái chế

Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa các đặc tính của bê tông xốp. Đặc biệt là khi sử dụng cốt liệu tái chế (CLTC) từ phế thải xây dựng. Luận án điều tra sâu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất. Vai trò của CLTC trong việc thay đổi cấu trúc rỗng và khả năng thấm nước được phân tích. Mục tiêu là đạt được bê tông xốp có cường độ phù hợp và khả năng thoát nước vượt trội. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến, bao gồm phân tích cấu trúc 3D, được áp dụng để hiểu rõ hơn về vật liệu. Điều này giúp phát triển bê tông bền vững với hiệu quả cao.

3.1. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng hiệu suất BTR

Luận án nghiên cứu sâu các yếu tố then chốt. Những yếu tố này ảnh hưởng đến hiệu suất của bê tông rỗng thoát nước. Trong đó, vai trò của cốt liệu tái chế (CLTC) là trung tâm. Tỷ lệ thay thế CLTC được điều chỉnh. Ảnh hưởng đến cường độ, tỷ lệ rỗng bê tông và khả năng thấm nước được đánh giá. Cần tìm hiểu cách CLTC thay đổi cấu trúc bên trong. Từ đó tác động đến tính chất cơ lý và thủy lực. Mục tiêu là tạo ra bê tông xốp có cường độ đủ dùng. Đồng thời đảm bảo khả năng thoát nước vượt trội.

3.2. Ảnh hưởng CLTC lên cường độ và độ rỗng

Kết quả nghiên cứu chứng minh hoàn toàn có thể chế tạo bê tông rỗng. Bê tông này dùng cốt liệu tái chế (CLTC). Nó đạt mục tiêu cường độ từ 7 – 15 MPa và hệ số thấm lớn hơn 4 mm/s. Cốt liệu nhỏ từ AAC và CLTC từ khối xây tác động lớn. Chúng làm giảm đặc tính cơ lý của bê tông rỗng. Tuy nhiên, chúng lại có lợi cho đặc tính thủy lực. Điều này do độ rỗng trong hạt lớn của các loại cốt liệu này. Cần cân bằng giữa cường độ và khả năng thấm. Mục tiêu là tạo ra bê tông xốp hiệu quả, phù hợp cho bãi đỗ xe tải trọng nhẹ.

3.3. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc rỗng BTR

Luận án sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu. Các phương pháp theo tiêu chuẩn và phi tiêu chuẩn được áp dụng. Phương pháp phi tiêu chuẩn mới mẻ tại Việt Nam được giới thiệu. Ví dụ, phân tích cấu trúc rỗng thông qua phân tích hình ảnh 3D. Công nghệ quét MFXCT được dùng để quét hình ảnh. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hệ thống lỗ rỗng liên thông. Phân tích các thông số vận chuyển khối cũng được thực hiện. Bao gồm hệ số khuếch tán khí, hệ số thấm khí, hệ số dẫn nhiệt. Những dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó tối ưu hóa thiết kế bê tông xốp.

IV.Cấu trúc rỗng hệ số thấm Nghiên cứu bê tông permeable

Nghiên cứu này đào sâu vào cấu trúc rỗng và hệ số thấm của bê tông permeable. Đặc biệt là khi vật liệu này được chế tạo với cốt liệu tái chế. Việc làm rõ cấu trúc rỗng và các thông số lỗ rỗng là trọng tâm. Các mối tương quan giữa cấu trúc, tính chất cơ lý và thủy lực được xác định. Phân tích 3D bằng MFXCT cung cấp cái nhìn chi tiết về bê tông lỗ rỗng liên thông. Kết quả còn chỉ ra tính dị hướng của hệ số thấm, ảnh hưởng bởi hình dạng mẫu. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho thiết kế và ứng dụng thực tế.

4.1. Phân tích cấu trúc rỗng 3D và thông số lỗ rỗng

Nghiên cứu làm rõ cấu trúc rỗng của bê tông rỗng thoát nước. Việc này thực hiện khi sử dụng cốt liệu tái chế (CLTC). Các thông số lỗ rỗng quan trọng được xác định. Phân tích hình ảnh 3D bằng thiết bị MFXCT là phương pháp chủ đạo. Công nghệ này cho phép đánh giá chi tiết. Mức độ liên thông, kích thước và phân bố lỗ rỗng của bê tông lỗ rỗng liên thông được xác định. Hiểu rõ cấu trúc rỗng là nền tảng. Từ đó dự đoán hiệu suất thoát nước của bê tông permeable.

4.2. Mối tương quan giữa cấu trúc và đặc tính vật lý

Luận án xác định các mối tương quan quan trọng. Mối quan hệ giữa cấu trúc rỗng và hệ số thấm nước được làm rõ. Đồng thời, cấu trúc rỗng, đặc tính cơ lý và hệ số thấm nước cũng được liên kết. Mối liên hệ giữa quá trình bay hơi nước trong cấu trúc và nhiệt độ bề mặt BTR cũng được xác định. Sự hiểu biết này giúp tối ưu hóa thiết kế. Nó cho phép điều chỉnh hỗn hợp bê tông permeable. Mục tiêu là đạt được hiệu suất mong muốn. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển bê tông lỗ rỗng liên thông.

4.3. Tính dị hướng của hệ số thấm

Kết quả nghiên cứu chỉ ra tính dị hướng. Tính dị hướng trong phân bố cấu trúc rỗng được nhận thấy. Hệ số thấm cũng có sự khác biệt theo các phương. Với mẫu hình hộp chữ nhật, hệ số thấm theo phương tạo hình là nhỏ nhất. Trong khi đó, hệ số thấm theo các phương là tương tự nhau đối với mẫu lập phương cắt từ mẫu hình hộp chữ nhật. Việc này cho thấy tầm quan trọng của hình dạng mẫu. Nó ảnh hưởng đến kết quả đánh giá đặc tính thủy lực của bê tông thấm nước. Sự hiểu biết này cần thiết cho thiết kế công trình.

V.Hiệu quả thoát nước giảm nhiệt độ bề mặt bê tông rỗng

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả thực tế của bê tông rỗng thoát nước. Trọng tâm là khả năng tiêu thoát nước mưa và giảm nhiệt độ bề mặt. Bê tông rỗng (bê tông xốp) cho thấy khả năng vượt trội trong việc quản lý nước. Đặc biệt khi sử dụng cốt liệu tái chế từ AAC và khối xây, vật liệu này còn tăng cường khả năng giữ nước. Điều này thúc đẩy quá trình bay hơi nước, dẫn đến giảm nhiệt độ môi trường. Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và ngoài hiện trường đã xác nhận những lợi ích này, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi.

5.1. Hiệu quả tiêu thoát nước mưa

Bê tông rỗng thoát nước có khả năng tiêu thoát nước mưa vượt trội. Đặc tính này giúp giảm hiện tượng ngập úng đô thị. Nước mưa thấm trực tiếp vào lòng đất. Nó giảm tải cho hệ thống cống rãnh hiện có. Đây là giải pháp hiệu quả cho các bãi đỗ xe và vỉa hè. Ứng dụng bê tông rỗng góp phần tái tạo nước ngầm. Nó cũng hỗ trợ quản lý nước mưa bền vững. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả này của bê tông xốp. Điều này góp phần vào phát triển hạ tầng xanh.

5.2. Khả năng giảm nhiệt độ bề mặt

Bê tông rỗng thoát nước thể hiện khả năng giảm nhiệt độ bề mặt. Điều này đặc biệt quan trọng trong các thành phố. Hiệu ứng nhiệt đô thị là một vấn đề lớn. Cốt liệu tái chế từ AAC và khối xây tăng khả năng giữ nước. Nước bay hơi từ các lỗ rỗng làm mát bề mặt. Luận án phân tích hiệu quả bay hơi nước. Thử nghiệm thực hiện trong phòng thí nghiệm và ngoài hiện trường. Kết quả cho thấy sự giảm nhiệt độ rõ rệt. Bê tông xốp góp phần tạo ra môi trường mát mẻ hơn, cải thiện vi khí hậu đô thị.

5.3. Mối liên hệ giữa bay hơi nước và giảm nhiệt

Nghiên cứu xác định mối tương quan chặt chẽ. Mối liên hệ giữa quá trình bay hơi nước trong cấu trúc và nhiệt độ bề mặt bê tông rỗng. Khả năng giữ nước của vật liệu là yếu tố then chốt. Cốt liệu tái chế có độ rỗng cao tăng cường giữ nước. Điều này thúc đẩy quá trình bay hơi liên tục. Sự bay hơi này lấy đi nhiệt lượng từ bề mặt. Từ đó, nhiệt độ bề mặt được giảm thiểu hiệu quả. Mối tương quan này khẳng định tiềm năng của bê tông rỗng thoát nước trong việc giảm hiệu ứng nhiệt đô thị.

VI.Quản lý tắc nghẽn tăng cường độ bền bê tông xốp

Hiện tượng tắc nghẽn là một thách thức lớn đối với bê tông xốp. Nó làm suy giảm đáng kể hiệu suất thoát nước theo thời gian. Nghiên cứu đã xác định các yếu tố chính gây tắc nghẽn, bao gồm kích thước hạt và lỗ rỗng. Mức độ suy giảm hệ số thấm sau thời gian sử dụng cũng được ghi nhận. Để duy trì hiệu quả và tăng cường độ bền, cần có các giải pháp toàn diện. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa thiết kế vật liệu ban đầu và phát triển chiến lược bảo trì định kỳ cho bê tông lỗ rỗng liên thông.

6.1. Các yếu tố gây tắc nghẽn bê tông rỗng

Hiện tượng tắc nghẽn là một thách thức lớn. Tắc nghẽn làm suy giảm đáng kể hệ số thấm của bê tông rỗng. Ba yếu tố chính quyết định mức độ tắc nghẽn. Đó là kích thước hạt của tác nhân gây tắc nghẽn. Tiếp theo là kích thước lỗ rỗng hiệu quả của bê tông rỗng. Cuối cùng là chiều dài đường thấm. Nghiên cứu đã làm rõ vai trò của từng yếu tố. Từ đó đưa ra cơ sở để phòng ngừa tắc nghẽn cho bê tông xốp. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện thiết kế.

6.2. Giảm suy giảm hiệu suất theo thời gian

Sau hai năm sử dụng làm bãi đỗ xe, hiệu suất giảm. Mức độ suy giảm hệ số thấm của bê tông rỗng được ghi nhận. Việc này cần được xem xét trong thiết kế. Cần có các biện pháp bảo trì và vệ sinh định kỳ. Điều này giúp duy trì khả năng thoát nước tối ưu. Việc lựa chọn vật liệu và thiết kế hỗn hợp ban đầu cũng quan trọng. Nó ảnh hưởng đến khả năng chống tắc nghẽn dài hạn của bê tông xốp. Theo dõi hiệu suất là cần thiết để đánh giá độ bền.

6.3. Giải pháp tăng cường độ bền và duy trì hiệu quả

Để tăng cường độ bền của bê tông xốp, nhiều giải pháp được đề xuất. Cần nghiên cứu thêm về các vật liệu kết dính. Có thể tối ưu hóa cấp phối hạt của cốt liệu. Việc này giúp cải thiện cường độ mà không ảnh hưởng thấm nước. Các chiến lược bảo trì định kỳ cần được phát triển. Bao gồm làm sạch lỗ rỗng để ngăn ngừa tắc nghẽn. Mục tiêu là kéo dài tuổi thọ công trình. Đồng thời đảm bảo hiệu quả thoát nước liên tục của bê tông lỗ rỗng liên thông.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chế tạo bê tông rỗng thoát nước sử dụng cốt liệu tái chế từ phế thải xây dựng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI Ngô Kim Tuân NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO BÊ TÔNG RỖNG THOÁT NƯỚC SỬ DỤNG CỐT LIỆU TÁI CHẾ TỪ PHẾ THẢI XÂY DỰNG RESEARCH AND DEVELOPMENT PERVIOUS CONCRETE USING RECYCLED AGGREGATES FROM CONSTRUCTION AND DEMOLITION WASTE Ngành: Kỹ thuật vật liệu Mã số: 9520309 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội - Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI Ngô Kim Tuân NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO BÊ TÔNG RỖNG THOÁT NƯỚC SỬ DỤNG CỐT LIỆU TÁI CHẾ TỪ PHẾ THẢI XÂY DỰNG RESEARCH AND DEVELOPMENT PERVIOUS CONCRETE USING RECYCLED AGGREGATES FROM CONSTRUCTION AND DEMOLITION WASTE Ngành: Kỹ thuật vật liệu Mã số: 9520309 XÁC NHẬN CỦA TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN TL. HIỆU TRƯỞNG TRƯỞNG PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO 1.TS Phan Quang Minh 2. Ken Kawamoto Hà Nội - Năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong Luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác trước đây.

ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin chân thành gửi lời cảm ơn tới GS.TS Phan Quang Minh và GS. Ken Kawamoto đã hết lòng giúp đỡ, hướng dẫn khoa học trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn Trường Ðại học Xây dựng Hà Nội, Dự án SATREPS, Trường Đại học Saitama – Nhật Bản; Khoa Vật liệu xây dựng, các Bộ môn đã hỗ trợ, giúp đỡ trong thời gian qua. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các Công ty đối tác đã hỗ trợ cho tôi trong quá trình sản xuất cốt liệu tái chế từ chất thải rắn xây dựng phục vụ quá trình nghiên cứu của luận án.

Xin chân thành cảm ơn toàn thể bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ, động viên, khích lệ tôi hoàn thành luận án này. Ðặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình tôi đã luôn sát cánh, giúp đỡ tôi trong thời gian qua. Tác giả luận án Ngô Kim Tuân iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Bê tông rỗng (BTR) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ các ưu điểm hướng đến phát triển bền vững như giảm hiện tượng ngập úng, bổ sung nước ngầm, giảm hiệu ứng nhiệt đô thị. Bên cạnh đó, các thành phố lớn ở Việt Nam đang phát sinh lượng lớn phế thải xây dựng và cần có các giải pháp xử lý hiệu quả, giảm thiểu tác động đến môi trường.

Phế thải xây dựng (PTXD) có thể được tái chế thành cốt liệu và sử dụng để chế tạo BTR, đạt được mục tiêu kép trong bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Nội dung luận án nghiên cứu chế tạo BTR sử dụng cốt liệu tái chế (CLTC) từ PTXD, nghiên cứu các tính chất và hiệu quả khi sử dụng BTR. Luận án đưa ra các nội dung cần nghiên cứu, làm rõ bao gồm: (1) Vai trò, ảnh hưởng của CLTC đến các tính chất cơ lý, đặc tính thủy lực và cấu trúc rỗng của BTR? (2) Nghiên cứu làm rõ cấu trúc rỗng và các thông số lỗ rỗng của BTR khi sử dung CLTC? (3) Xác định mối tương quan giữa: cấu trúc rỗng, hệ số thấm, đặc tính cơ lý, quá trình bay hơi nước và hiệu quả giảm nhiệt độ bề mặt. Trong đó vai trò của các loại CLTC như thế nào? (4) Các yếu tố ảnh hưởng đến hiện tượng tác nghẽn của BTR? (5) Hiệu quả của BTR trong việc tiêu thoát nước mưa và giảm nhiệt độ bề mặt? Luận án đặt mục tiêu chế tạo BTR đạt cường độ từ 7 – 15 MPa, hệ số thấm lớn hơn 4 mm/s, phù hợp với ứng dụng làm bãi đỗ xe tiêu thoát nước dành cho xe ô tô có tải trọng nhẹ.

Các phương pháp nghiên cứu theo tiêu chuẩn và một số phương pháp nghiên cứu phi tiêu chuẩn để được đề xuất sử dụng để nghiên cứu, phân tích các tính chất của BTR và làm rõ các vấn đề khoa học nêu trên. Trong đó có một số phương pháp phi tiêu chuẩn còn khá mới mẻ ở Việt Nam như: phân tích cấu trúc rỗng thông qua phân tích hình ảnh 3D được quét bằng thiết bị MFXCT; phân tích các thông số vận chuyển khối (hệ số khuếch tán khí, hệ số thấm khí, hệ số dẫn nhiệt); phân tích hiệu quả bay hơi nước và nhiệt độ bề mặt BTR trong phòng thí nghiệm và ngoài hiện trường. Kết quả nghiên cứu của luận án đã chứng minh hoàn toàn có thể chế tạo BTR từ CLTC đạt mục tiêu đặt ra, phù hợp cho bãi đỗ xe tải trọng nhẹ. CLTC có ảnh hưởng đến đặc tính cơ lý và đặc tính thủy lực của BTR, trong đó cốt liệu nhỏ từ AAC và iv CLTC từ khối xây làm giảm đặc tính cơ lý nhưng có lợi về đặc tính thủy lực.

Với độ rỗng trong hạt lớn, cốt liệu AAC và CLTC từ khối xây làm tăng đáng kể khả năng hút nước và giữ nước của BTR, từ đó nâng cao hiệu quả bay hơi nước, làm giảm nhiệt độ bề mặt của BTR. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy tính dị hướng trong phân bố cấu trúc rỗng và hệ số thấm theo các phương khác nhau. Với mẫu hình hộp chữ nhật, hệ số thấm theo phương tạo hình là nhỏ nhất, trong khi hệ số thấm theo các phương là tương tự nhau đối với mẫu lập phương cắt từ mẫu hình hộp chữ nhật. Kết quả nghiên cứu đã xác định được các mối tương quan giữa: Cấu trúc rỗng và hệ số thấm nước; Cấu trúc rỗng, đặc tính cơ lý và hệ số thấm nước; Quá trình bay hơi nước trong cấu trúc và nhiệt độ bề mặt BTR.

Hiện tượng tắc nghẽn làm suy giảm đáng kể hệ số thấm và do các yếu tố: kích thước hạt tác nhân gây tắc nghẽn, kích thước lỗ rỗng hiệu quả của BTR và chiều dài đường thấm quyết định. Sau hai năm sử dụng bãi đỗ xe, mức độ suy giảm hệ số thấm của bề mặt BTR phụ thuộc vào từng vị trí chịu tác động của tác nhân tắc nghẽn, suy giảm trung bình từ 4 – 9%, có vị trí lên đến 53%. Bề mặt BTR sử dụng AAC trong điều kiện giữ nước (tưới nước hoặc mưa) có nhiệt độ thấp hơn BTR không sử dụng AAC từ 2 – 3oC và thấp hơn 6 – 12oC so với bề mặt bê tông thường và bê tông nhựa. Tính toán cường độ mưa theo mô hình IDF cho thấy hệ thống bãi đỗ xe có khả năng tiêu thoát nước hoàn toàn với những cơn mưa lớn 68,6 mm/giờ kéo dài 1 giờ ở Hà Nội (xác suất xuất hiện 5 năm 1 lần).

Như vậy, luận án đã nghiên cứu chế tạo thành công BTR thể sử dụng CLTC tái từ PTXD ứng dụng cho bãi đỗ xe. Các loại cốt liệu có độ rỗng cao từ AAC và khối xây không có lợi cho cường độ nhưng có lợi cho khả năng hút nước và giữ nước. Từ đó chứng minh được hiệu quả giảm nhiệt độ bề mặt BTR nhờ bay hơi nước. Luận án đã chứng minh và giải thích được các câu hỏi và giả thuyết khoa học đưa ra.

Các kết quả nghiên cứu có giá trị khoa học và thực tiễn. v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii TÓM TẮT LUẬN ÁN. iii MỤC LỤC .v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

viii DANH MỤC CÁC BẢNG. xii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xiv MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục đích và mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi và nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cơ sở khoa học.

Các luận điểm khoa học của luận án. Các đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những vấn đề còn tồn tại.

Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG RỖNG VÀ SỬ DỤNG CLTC TỪ PTXD CHẾ TẠO BÊ TÔNG RỖNG.1 Tổng quan về bê tông rỗng. 9 Khái niệm bê tông rỗng. 9 Ưu - nhược điểm của BTR.

9 Tình hình nghiên cứu và ứng dụng BTR trên thế giới. 12 Tình hình nghiên cứu và sử dụng BTR ở Việt Nam .2 Tổng quan về cốt liệu tái chế từ phế thải xây dựng. 16 Tình hình quản lý, tái chế PTXD trên thế giới và ở Việt Nam. 16 Cốt liệu tái chế từ phế thải xây dựng .3 Tổng quan về bê tông rỗng sử dụng cốt liệu tái chế từ phế thải xây dựng.

25 Tính chất cơ lý của bê tông rỗng sử dụng cốt liệu tái chế. 25 Độ rỗng và cấu trúc rỗng của bê tông rỗng sử dụng cốt liệu tái chế. 28 vi Đặc tính thủy lực của BTR sử dụng CLTC. 31 Tính chất nhiệt của BTR.

34 Một số đặc tính khác của BTR .4 Tổng quan về hệ thống mặt đường thấm nước áp dụng cho bãi đỗ xe và hiệu quả giảm nhiệt độ bề mặt. 36 Hệ thống mặt đường thấm nước ứng dụng cho bãi đỗ xe. 36 Hiệu quả giảm nhiệt độ bề mặt của hệ thống mặt đường thấm nước .5 Những nội dung cần nghiên cứu. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA BÊ TÔNG RỖNG SỬ DỤNG CỐT LIỆU TÁI CHẾ TỪ PTXD .1 Cơ sở hình thành cấu trúc rỗng của BTR.

43 Độ rỗng và cấu trúc rỗng của đá xi măng – (loại 1):. 43 Độ rỗng và cấu trúc rỗng trong hạt cốt liệu (loại 2). 45 Độ rỗng và cấu trúc rỗng giữa các hạt cốt liệu (loại 3) .2 Cơ sở hình thành tính thấm của BTR.3 Cơ sở hình thành cường độ của BTR .4 Cơ sở nâng cao hiệu quả giảm nhiệt bề mặt của BTR .5 Cơ sở lựa chọn trong thiết kế bãi đỗ xe thấm nước .6 Cơ sở khoa học của việc sử dụng cốt liệu tái chế. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nguyên vật liệu chế tạo.

57 Cốt liệu tái chế từ PTXD. 58 Phụ gia siêu dẻo .2 Phương pháp nghiên cứu. 60 Các phương pháp tiêu chuẩn. 61 Các phương pháp phi tiêu chuẩn.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .1 Nghiên cứu đặc tính cơ lý và đặc tính thủy lực của bê tông rỗng. 70 Nghiên cứu ảnh hưởng của độ nhớt hồ xi măng đến sự phân bố lỗ rỗng. 70 Cấp phối bê tông rỗng. 74 vii Nghiên cứu ảnh hưởng của cốt liệu nhỏ AAC đến các đặc tính của BTR 76 Ảnh hưởng của CLTC từ gạch đất sét nung đến các tính chất của BTR .2 Nghiên cứu cấu trúc rỗng, các thông số lỗ rỗng và hệ số thấm của BTR.

94 Lựa chọn cấp phối nghiên cứu. 94 Kết quả nghiên cứu hệ số thấm nước .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo bê tông rỗng thoát nước dùng cốt liệu tái chế PTXD" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo bê tông rỗng thoát nước bền vững. Sử dụng cốt liệu tái chế từ phế thải xây dựng, góp phần bảo vệ môi trường.

Luận án "Chế tạo bê tông rỗng thoát nước dùng cốt liệu tái chế PTXD" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Xây dựng Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Chế tạo bê tông rỗng thoát nước dùng cốt liệu tái chế PTXD" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo bê tông rỗng thoát nước dùng cốt liệu tái chế PTXD" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Chế tạo bê tông rỗng thoát nước dùng cốt liệu tái chế PTXD" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo bê tông rỗng thoát nước dùng cốt liệu tái chế PTXD" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo bê tông rỗng thoát nước dùng cốt liệu tái chế PTXD" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter