Luận án TS: Tác dụng giảm sóng rừng ngập mặn ven biển Bắc Bộ (2018)
Nghiên cứu tác dụng giảm sóng của rừng cây ngập mặn ven biển bắc bộ phục vụ quy hoạch và thiết kế đê biển la tiến sĩ.
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đánh giá hiệu quả giảm sóng của rừng ngập mặn ven biển Bắc Bộ
Nghiên cứu này tập trung vào tác dụng giảm sóng của rừng ngập mặn tại các khu vực ven biển Bắc Bộ. Mục tiêu chính là đánh giá định lượng khả năng tiêu tán năng lượng sóng của thảm thực vật ngập mặn. Sự cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu bảo vệ bờ biển trước tác động của biến đổi khí hậu. Rừng ngập mặn đóng vai trò quan trọng trong việc phòng hộ đê điều, giảm thiểu xói lở. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế giảm sóng, hỗ trợ quy hoạch và thiết kế các công trình bảo vệ bờ biển bền vững.
1.1. Sự cần thiết của nghiên cứu rừng ngập mặn
Vùng ven biển Bắc Bộ thường xuyên chịu ảnh hưởng của sóng biển và bão. Nhu cầu bảo vệ bờ biển, chống xói lở ngày càng gia tăng. Rừng ngập mặn được công nhận là giải pháp tự nhiên, hiệu quả cao. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống dữ liệu về tác dụng giảm sóng cụ thể tại Việt Nam. Kết quả hỗ trợ các chiến lược quản lý bờ biển hiệu quả.
1.2. Mức độ giảm sóng của thảm thực vật ngập mặn
Thảm thực vật ngập mặn có khả năng giảm chiều cao sóng đáng kể. Mức độ giảm sóng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chiều rộng đai rừng, mật độ cây, và loài cây đều ảnh hưởng. Sóng lan truyền qua rừng bị suy giảm năng lượng. Kết quả này rất quan trọng cho các kỹ sư thiết kế công trình biển. Đây là một đóng góp lớn vào hiểu biết về động lực sóng.
1.3. Kết quả tổng quát từ nghiên cứu thực địa
Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu thực địa từ các khu vực rừng ngập mặn ven biển Bắc Bộ. Các quan trắc thực tế chứng minh hiệu quả giảm sóng rõ rệt. Dữ liệu này được sử dụng để kiểm chứng các mô hình lý thuyết. Chúng cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho các khuyến nghị chính sách và thiết kế. Tổng hợp thông tin từ hiện trường giúp tăng cường độ chính xác.
II.Rừng ngập mặn Giải pháp bảo vệ bờ biển chống xói lở hiệu quả
Rừng ngập mặn không chỉ giảm sóng biển mà còn cung cấp nhiều lợi ích khác cho bờ biển. Hệ sinh thái này là một lớp bảo vệ tự nhiên vững chắc. Chúng chống xói lở hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Rừng ngập mặn giảm thiểu tác động của bão, lũ lụt ven bờ. Việc bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn là chiến lược lâu dài, bền vững.
2.1. Vai trò của rừng ngập mặn trong phòng hộ đê điều
Rừng ngập mặn đóng vai trò như một đai phòng hộ tự nhiên phía trước đê biển. Chúng hấp thụ năng lượng sóng trước khi sóng tiếp cận đê. Điều này làm giảm áp lực tác động lên công trình đê điều. Tuổi cây và mật độ cây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phòng hộ. Đây là yếu tố quan trọng trong quy hoạch bảo vệ đê.
2.2. Cơ chế chống xói lở của hệ rễ cây ngập mặn
Hệ thống rễ chằng chịt của cây ngập mặn giữ chặt đất. Chúng làm ổn định trầm tích, ngăn chặn quá trình xói lở. Rễ cây làm giảm tốc độ dòng chảy, lắng đọng phù sa. Điều này giúp bồi đắp và mở rộng bãi bồi. Khả năng chống xói lở là một đóng góp thiết yếu của rừng ngập mặn cho bờ biển.
2.3. Lợi ích đa dạng của hệ sinh thái ven biển
Ngoài chức năng phòng hộ, rừng ngập mặn còn là môi trường sống cho nhiều loài sinh vật biển. Chúng cung cấp nguồn lợi thủy sản, điều hòa khí hậu. Hệ sinh thái này góp phần vào đa dạng sinh học. Rừng ngập mặn còn có khả năng hấp thụ carbon, giảm nhẹ biến đổi khí hậu. Lợi ích của chúng vượt xa khả năng giảm sóng đơn thuần.
III.Cơ sở khoa học và phương pháp mô hình nghiên cứu giảm sóng
Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp khoa học để đánh giá tác dụng giảm sóng của rừng ngập mặn. Bao gồm khảo sát thực địa, phân tích lý thuyết, và mô hình hóa thí nghiệm. Các quá trình vật lý tiêu hao năng lượng sóng được phân tích kỹ lưỡng. Điều kiện tự nhiên vùng nghiên cứu được xem xét chi tiết. Đây là nền tảng vững chắc cho mọi kết quả và kết luận.
3.1. Các quá trình vật lý tiêu hao năng lượng sóng
Sóng lan truyền trên bãi nông, gặp ma sát đáy và các vật cản. Năng lượng sóng bị tiêu tán do ma sát, va đập với thân và rễ cây. Sóng bị bẻ cong, vỡ sóng khi đi vào vùng nước nông và rừng ngập mặn. Cơ chế này được nghiên cứu thông qua các phương trình thủy động lực. Sự hiểu biết sâu về các quá trình này là rất quan trọng.
3.2. Phương pháp nghiên cứu thực địa và mô hình
Dữ liệu được thu thập từ các trạm quan trắc tại ven biển Bắc Bộ. Các thông số sóng, mực nước được ghi lại chi tiết. Song song với đó, các thí nghiệm mô hình được thực hiện trong máng sóng. Mô hình vật lý tái tạo điều kiện thực tế của rừng ngập mặn. Dữ liệu thực địa và mô hình bổ trợ lẫn nhau, đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
3.3. Thiết lập mô hình thí nghiệm sóng thực tế
Một mô hình thí nghiệm được xây dựng để mô phỏng sự lan truyền sóng qua rừng ngập mặn. Các tỷ lệ mô hình được tính toán kỹ lưỡng. Địa hình bãi trồng cây ngập mặn được tái tạo chính xác. Thiết bị đo sóng hiện đại được sử dụng để thu thập dữ liệu. Mô hình SWASH cũng được áp dụng để kiểm chứng và mở rộng phạm vi nghiên cứu.
IV.Nghiên cứu cấu trúc rừng ngập mặn ảnh hưởng năng lượng sóng
Cấu trúc vật lý của rừng ngập mặn là yếu tố quyết định đến khả năng giảm sóng. Nghiên cứu này đi sâu phân tích ảnh hưởng của mật độ cây, tuổi cây, và đặc điểm hình thái. Mức độ suy giảm chiều cao sóng liên quan chặt chẽ đến các thông số này. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp tối ưu hóa thiết kế rừng phòng hộ. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn loài cây phù hợp.
4.1. Ảnh hưởng của mật độ và tuổi cây ngập mặn
Mật độ cây cao hơn thường dẫn đến khả năng giảm sóng tốt hơn. Cây có tuổi lớn hơn, thân và rễ phát triển mạnh mẽ hơn. Chúng tạo ra sức cản lớn hơn đối với dòng chảy sóng. Điều này làm tăng mức độ tiêu tán năng lượng. Nghiên cứu đã xác định các ngưỡng mật độ và tuổi cây tối ưu.
4.2. Cấu trúc rễ cây ngập mặn và sự tiêu tán sóng
Hệ thống rễ chằng chịt đặc trưng của rừng ngập mặn tạo ra một cấu trúc phức tạp dưới nước. Cấu trúc này làm tăng ma sát và tạo xoáy. Nó gây ra sự phân tán và hấp thụ năng lượng sóng. Rễ cây cũng làm giảm vận tốc dòng chảy. Sự phức tạp của hệ rễ là một yếu tố then chốt trong quá trình giảm sóng.
4.3. Xác định các thông số giảm sóng định lượng
Nghiên cứu đã thiết lập các phương trình thực nghiệm tổng quát. Chúng mô tả sự suy giảm chiều cao sóng qua rừng ngập mặn. Các thông số như hệ số ma sát, hệ số cản được xác định cụ thể. Những phương trình này có thể áp dụng rộng rãi. Chúng giúp dự đoán hiệu quả giảm sóng cho các điều kiện khác nhau.
V.Quy trình thiết kế rừng ngập mặn phòng hộ đê biển Bắc Bộ
Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu, một quy trình thiết kế rừng ngập mặn phòng hộ đê biển đã được đề xuất. Quy trình này cung cấp hướng dẫn chi tiết cho các nhà quy hoạch và kỹ sư. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng rừng ngập mặn như một giải pháp bảo vệ bờ biển. Mục tiêu là đạt được hiệu quả giảm sóng tối đa với chi phí hợp lý. Các bài toán thiết kế cụ thể được đặt ra.
5.1. Xác định chức năng thiết kế của rừng ngập mặn
Chức năng thiết kế bao gồm giảm chiều cao sóng, chống xói lở, và bảo vệ đê điều. Đồng thời, nó cần xem xét các lợi ích hệ sinh thái khác. Xác định rõ ràng mục tiêu giúp lựa chọn loài cây phù hợp. Nó cũng định hướng cho việc bố trí mật độ và chiều rộng đai rừng. Mỗi khu vực có thể có yêu cầu chức năng khác nhau.
5.2. Các bài toán thiết kế rừng ngập mặn cụ thể
Các bài toán bao gồm xác định chiều rộng tối thiểu của đai rừng. Chúng cũng liên quan đến lựa chọn loài cây, mật độ trồng cây. Việc tính toán độ sâu nước thích hợp cho sự phát triển của rừng là cần thiết. Các kịch bản sóng và mực nước khác nhau cần được xem xét trong thiết kế. Mỗi bài toán đều hướng đến mục tiêu phòng hộ.
5.3. Đề xuất quy trình thiết kế và tính toán
Quy trình bao gồm các bước từ khảo sát hiện trạng đến lựa chọn phương án. Nó hướng dẫn cách tính toán hiệu quả giảm sóng dựa trên các phương trình thực nghiệm. Các yếu tố như chi phí, khả năng phục hồi sinh thái cũng được tích hợp. Quy trình này là công cụ hữu ích cho việc quy hoạch bền vững các vùng ven biển.
VI.Ứng dụng kết quả nghiên cứu rừng ngập mặn cho biến đổi khí hậu
Kết quả của nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu. Rừng ngập mặn là một giải pháp thích ứng tự nhiên, hiệu quả. Chúng giúp tăng cường khả năng chống chịu của các cộng đồng ven biển. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học để tích hợp rừng ngập mặn vào các chiến lược ứng phó. Nó cũng thúc đẩy việc bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái quan trọng này.
6.1. Tầm quan trọng của rừng ngập mặn trong ứng phó
Biến đổi khí hậu gây ra mực nước biển dâng và tăng cường độ các hiện tượng thời tiết cực đoan. Rừng ngập mặn là tuyến phòng thủ đầu tiên. Chúng giảm nhẹ tác động của sóng lớn và triều cường. Việc phát triển rừng ngập mặn là một phần không thể thiếu trong các kế hoạch thích ứng.
6.2. Nâng cao khả năng chống chịu của đê biển
Rừng ngập mặn giúp đê biển trở nên bền vững hơn. Chúng giảm thiểu nhu cầu nâng cấp đê quá thường xuyên. Sự kết hợp giữa đê cứng và đai rừng mềm tạo ra hệ thống phòng thủ kép. Điều này làm tăng tuổi thọ công trình và giảm chi phí bảo trì. Khả năng chống chịu của bờ biển được cải thiện rõ rệt.
6.3. Khuyến nghị cho quy hoạch phát triển bền vững
Nghiên cứu khuyến nghị tích hợp bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn vào quy hoạch tổng thể. Chính sách cần ưu tiên các giải pháp dựa vào tự nhiên. Việc giáo dục cộng đồng về vai trò của rừng ngập mặn là cần thiết. Phát triển bền vững các khu vực ven biển cần sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ G G I VÀ ÁT T I GT VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM NGUYỄN TUẤN ANH NGHI£N CøU T¸C DôNG GI¶M SãNG CñA RõNG C¢Y NGËP MÆN VEN BIÓN B¾C Bé PHôC Vô QUY HO¹CH Vµ THIÕT KÕ §£ BIÓN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ G G I VÀ ÁT T I GT VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM NGUYỄN TUẤN ANH NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG GIẢM SÓNG CỦA RỪNG CÂY NGẬP MẶN VEN BIỂN BẮC BỘ PHỤC VỤ QUY HOẠCH VÀ THIẾT KẾ ĐÊ BIỂN Chuyên ngành: K M : 62 58 02 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT N ười ướ ẫ k oa ọ 1: PGS. Đi Vũ T a N ười ướ ẫ k oa ọ 2: PGS. N ễ K ắ N ĩa HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả, các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tá iả l á N ễ T ấ A i LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ này được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Đinh Vũ Thanh và GS.TS guyễn Khắc ghĩa. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy về định hướng khoa học, sự quan tâm và tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Tác giả xin được chân thành cảm ơn các nhà khoa học – Tác giả của các công trình nghiên cứu đã công bố mà tác giả đã trích dẫn trong luận án, cung cấp nguồn tư liệu quý báu, những kiến thức liên quan trong quá trình nghiên cứu hoàn thành luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo và các cán bộ Ban Tổ chức - Hành chính thuộc Viện Khoa học Thủy lợi Việt am đã tạo điều kiện để nghiên cứu sinh được thực hiện và hoàn thành chương trình nghiên cứu của mình.
Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn đến nhóm cộng tác nghiên cứu vì đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ thực hiện việc quan trắc thu thập dữ liệu ngoài hiện trường, triển khai nghiên cứu, thí nghiệm mô hình. Tác giả xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo và đồng nghiệp tại Vụ Khoa học Công nghệ và Môi trường đã động viên, chia sẻ, tạo điều kiện trong cả quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng là sự biết ơn đối với gia đình và những người bạn thân thiết vì đã động viên, chia sẻ sự cảm thông trong cả quá trình để hoàn thành luận án. Tá iả l á ii MỤC LỤC DA MỤC CÁC Ì Ả.
vii DA MỤC BẢ G BI U. ix DA MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ T UẬT GỮ .x CÁC KÝ I U C Ủ YẾU DÙ G T O G LUẬ Á. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. ội dung nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận.
Các phương pháp sử dụng trong luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. hững đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.5 C ƯƠ G 1: TỔ G QUA G IÊ CỨU VỀ Ừ G GẬ MẶ VÀ TÁC DỤ G GIẢM SÓ G CỦA Ừ G GẬ MẶ.
Giới thiệu chung .1 ừng ngập mặn. Vai trò của M trong bảo vệ để biển. ghiên cứu trên thế giới về C M và tác dụng giảm sóng của M. hương pháp khảo sát hiện trường.
hương pháp sử dụng hệ số ma sát đáy .3 hương pháp hình khối trụ. ghiên cứu tại hiện trường Việt am về tác dụng giảm sóng của M. hương pháp khảo sát hiện trường. hương pháp sử dụng hệ số ma sát đáy .4 Kết luận Chương 1.25 C ƯƠ G 2: CƠ S K OA ỌC LÀM CĂ CỨ G IÊ CỨU TÁC DỤ G GIẢM SÓ G CỦA Ừ G GẬ MẶ.
Điều kiện tự nhiên vùng nghiên cứu .1 Vị trí địa lý .2 Đặc trưng khí tượng thủy hải văn .3 ình thái dải ven biển nghiên cứu. Các quá trình vật lý tiêu hao năng lượng sóng vùng nước nông. Sóng lan truyền trên bãi phía trước đai M - Ảnh hưởng của yếu tố địa hình - ma sát đáy vùng nước nông. Sóng lan truyền trong khu vực có M - Ảnh hưởng của M.
Sóng ra khỏi M và tác động đến bờ. Mô hình hóa và lý thuyết tương tự mô hình .2 Tính chất của mô hình tương tự .3 Điều kiện tương tự của mô hình.4 Các tiêu chuẩn tương tự .5 Điều kiện mô hình hóa các hiện tượng thủy động lực. Xây dựng mô hình thí nghiệm. Tỷ lệ mô hình.
Địa hình bãi trồng C M. Các các yếu tố động lực ven bờ. Máng thí nghiệm sóng và thiết bị đo sóng. Kiểm tra kỹ thuật và điều kiện giới hạn.
Lựa chọn M T mô phỏng lan truyền sóng qua M. Mô hình SWASH .1 ệ phương trình cơ bản sử dụng trong mô hình SWAS .2 Điều kiện biên và các tham số mô hình. Thiết lập mô hình. Kết luận Chương 2 .54 C ƯƠ G 3: G IÊ CỨU ĐÁ GIÁ TÁC DỤ G GIẢM SÓ G CỦA Ừ G GẬ MẶ .2 Đánh giá xu thế và ảnh hưởng của đặc điểm cấu trúc M đến sự suy giảm chiều cao sóng.
Xác định bộ thông số cho M T. Mở rộng đánh giá xu thế và mức độ ảnh hưởng của đặc điểm cấu trúc M đến sự suy giảm chiều cao sóng, năng lượng sóng. Thiết lập phương trình tổng quát về suy giảm sóng qua M .1 Tổ hợp các kịch bản thí nghiệm .2 Trình tự thực hiện và các tham số cần đo. Thiết lập phương trình tổng quát về suy giảm chiều cao sóng qua M.
hạm vi ứng dụng của các công thức thực nghiệm của luận án. Kết luận Chương 3 .88 C ƯƠ G 4: G IÊ CỨU ĐỀ XUẤT ƯƠ G Á VÀ QUY T Ì TÍ TOÁ T IẾT KẾ Ừ G GẬ MẶ BẢO V ĐÊ BI. Xác định chức năng thiết kế của M. Các bài toán thiết kế M.
Quy trình thiết kế M giảm sóng, bảo vệ đê biển. Xác định mật độ cây và tuổi cây khi biết trước điều kiện bãi trước đê và các yếu tố động lực ven bờ. Xác định chiều rộng đai trồng M khi biết trước các yếu tố động lực ven bờ và chủ động về giống cây ngập mặn (chiều cao cây, mật độ cây). Áp dụng tính toán thiết kế M giảm sóng cho đoạn đê biển lựa chọn thuộc xã Giao Xuân, huyện Giao Thủy, tỉnh am Định .1 Thông tin chung .2 Áp dụng tính toán thiết kế M giảm sóng cho đê biển xã Giao Xuân, huyện Giao Thủy, tỉnh am Định.
Kết luận Chương 4 .98 KẾT LUẬ VÀ KIẾ G Ị. Kết quả đạt được của luận án. ghiên cứu tổng quan. ghiên cứu bằng mô hình toán.
ghiên cứu bằng mô hình vật lý. ghiên cứu ứng dụng. hững đóng góp mới của luận án. Tồn tại và hướng phát triển.
hững tồn tại. ướng phát triển .103 DA MỤC C GT Ì ĐÃ C G BỐ .104 TÀI LI U T AM K ẢO. Mực nước tổng hợp ven bờ [39]. Tham số sóng vùng nước nông ven bờ [39].
Kết quả xác định thông số mô hình (trường hợp bãi không có M). Kết quả tính toán, hiệu chỉnh mô hình xác định hệ số cản CD khi sóng lan truyền qua bãi có M. Mở rộng đánh giá xu thế và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chi phối đến hiệu quả giảm sóng của rừng ngập mặn .152 vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1. Phân bố RNM trên thế giới.
Hình ảnh cây bần chua. Mô hình hóa cây ngập mặn trong mô hình. Vị trí địa lý khu vực nghiên cứu. Hình ảnh lịch sử các cơn bão hoạt động trên biển Đông [15].
Quá trình vật lý tiêu hao năng lượng sóng. Cấu trúc RNM - Các yếu tố ảnh hưởng đến suy giảm sóng. Sự suy giảm năng lượng sóng theo chiều sâu nước. Mô phỏng dòng chảy xung quanh một khối trụ.
Mô phỏng dòng chảy trong sóng ảnh hưởng của mật độ cây. Mô phỏng cắt dọc máng sóng thí nghiệm. Hình ảnh CNM ngoài thực tế và trên MHVL (cây thật). Mô hình hóa và bố trí CNM trên máng sóng (Cây nhựa).
Máng thí nghiệm sóng. Định nghĩa lưới theo phương đứng với K lớp và K + 1 mặt tiếp giáp. Thiết lập và không gian tính toán của mô hình SWASH. Sơ đồ các bước đánh giá xu thế và xác định phạm vi ảnh hưởng của các yếu tố M đến sự suy giảm chiều cao sóng.
So sánh xác định bộ thông số MHT (C, , ). Biến thiên các thông số đầu vào MHT – Trường hợp D25H12T16. Sơ đồ bố trí cây thí nghiệm. So sánh phổ sóng tính toán (M T, M VL), trường hợp mật độ cây N1.
So sánh phổ sóng tính toán (M T, M VL), trường hợp mật độ cây N2. Biểu đồ phân bố chiều cao sóng (Hm0) và mật độ cây (N). Quan hệ giữa m và đường kính thân cây (dv). Quan hệ giữa m và chiều cao cây (hv).
Đường quá trình lan truyền sóng tính toán theo chiều rộng đai rừng. Hệ số giảm sóng theo chiều rộng đai rừng. Sơ đồ các bước thiết lập công thức bán kinh nghiệm mô tả suy giảm chiều cao sóng qua RNM. Quan hệ CD và hệ số KCv (KC cải biên).
Quan hệ giữa CD và KCv. So sánh suy giảm chiều cao sóng giữa tính toán (đường liền nét) và thực đo trên M VL (điểm tròn), kịch bản số 49 đến 56, Bảng C 3. Bản đồ vị trí xã Giao Xuân, huyện Giao Thủy, tỉnh am Định. Mặt cắt địa hình bãi biển (số 6) xã Giao xuân, Giao Thủy, am Định .94 viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.
hân bố C M theo vùng lãnh thổ [29],[25]. Phân bố RNM theo hệ thống đê biển [23] .1 Đặc trưng chế độ gió vùng ven biển vịnh Bắc Bộ [01]. Đặc trưng mực nước trạm Hòn Dáu. Các giá trị tỷ lệ mô hình – nguyên hình .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác dụng giảm sóng của rừng ngập mặn ven biển Bắc Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác dụng giảm sóng của rừng cây ngập mặn ven biển bắc bộ phục vụ quy hoạch và thiết kế đê biển la tiến sĩ.
Luận án "Tác dụng giảm sóng của rừng ngập mặn ven biển Bắc Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tác dụng giảm sóng của rừng ngập mặn ven biển Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác dụng giảm sóng của rừng ngập mặn ven biển Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Tác dụng giảm sóng của rừng ngập mặn ven biển Bắc Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác dụng giảm sóng của rừng ngập mặn ven biển Bắc Bộ" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác dụng giảm sóng của rừng ngập mặn ven biển Bắc Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.