Luận án tiến sĩ: Trạng thái ứng suất biến dạng mái vỏ thoải bêtông cốt thép cong hai chiều dương nhiều lớp - Lâm Thanh Quang Khải (ĐH Kiến Trúc HN)
Nghiên cứu trạng thái ứng suất biến dạng mái vỏ BTCT cong hai chiều dương nhiều lớp, ứng dụng trong thiết kế kết cấu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mái vỏ mỏng bê tông cốt thép cong hai chiều
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp
- Tác giả:
- Lâm Thanh Quang Khải
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mái vỏ mỏng bê tông cốt thép cong hai chiều
Mái vỏ mỏng bê tông cốt thép là dạng kết cấu vỏ không gian vượt nhịp lớn. Loại kết cấu này có khả năng chịu lực cao và tiết kiệm vật liệu. Công trình dạng vỏ thường xuất hiện tại nhà thi đấu, sân bay và trung tâm triển lãm. Độ dày của vỏ rất nhỏ so với khẩu độ mặt bằng. Sự phối hợp giữa bê tông và cốt thép giúp tăng cường độ cứng chống uốn. Các nghiên cứu hiện đại tập trung vào kết cấu vỏ nhiều lớp nhằm tối ưu hóa trọng lượng và khả năng cách nhiệt. Vỏ thoải cong hai chiều dương sở hữu độ cong Gauss dương. Dạng hình học này tạo ra sự phân bố nội lực đồng đều trên toàn bộ bề mặt. Quá trình làm việc chịu tải diễn ra phức tạp do tương tác giữa các lớp vật liệu. Việc nghiên cứu ứng xử cơ học giúp nâng cao độ an toàn cho công trình.
1.1. Đặc điểm kết cấu vỏ không gian và mặt cong paraboloid eliptic
Mặt cong paraboloid eliptic là dạng hình học phổ biến trong kết cấu vỏ không gian. Bề mặt có hai trục cong cùng hướng tạo nên độ cong Gauss dương. Dạng hình học này giúp triệt tiêu phần lớn mô men uốn cục bộ. Tải trọng tác dụng chủ yếu truyền theo phương nén dọc trục mặt phẳng màng. Nhờ đó, vật liệu bê tông phát huy tối đa khả năng chịu nén. Kết cấu duy trì độ ổn định tổng thể vượt trội trước tải trọng gió và tải trọng bản thân. Khi chuyển sang dạng kết cấu vỏ nhiều lớp, các lớp tiếp xúc liên kết chặt chẽ với nhau. Sự phân bố tải trọng diễn ra liên tục qua từng bề mặt tiếp giáp. Việc phân tích biến dạng hình học đòi hỏi độ chính xác cao trong tính toán.
1.2. Xu hướng phát triển của mái vỏ mỏng bê tông cốt thép hiện đại
Mái vỏ mỏng bê tông cốt thép đang phát triển mạnh mẽ theo hướng phân tầng chức năng. Kỹ thuật đúc nhiều lớp cho phép tích hợp lớp chịu lực, lớp cách nhiệt và lớp chống thấm. Giải pháp này giảm đáng kể tải trọng tĩnh lên hệ móng công trình. Công nghệ bê tông tính năng cao giúp thu nhỏ chiều dày thành vỏ. Khả năng vượt nhịp không gian tăng lên đáng kể mà không cần cột chống trung gian. Tuy nhiên, tính phức tạp trong tính toán trạng thái ứng suất biến dạng cũng gia tăng. Các kỹ sư cần nắm vững tương tác trượt giữa các lớp vật liệu. Sự phát triển của vật liệu mới thúc đẩy việc hoàn thiện các tiêu chuẩn thiết kế mái vỏ.
II. Cơ sở lý thuyết vỏ thoải cong hai chiều dương nhiều lớp
Cơ sở lý thuyết tính toán đóng vai trò nền tảng trong phân tích kết cấu vỏ. Mái vỏ thoải cong hai chiều dương nhiều lớp tuân theo các quy luật cơ học môi trường liên tục. Lý thuyết vỏ thoải Mindlin Reissner được áp dụng để xét đến biến dạng trượt ngang. Giả thiết này đặc biệt phù hợp cho kết cấu vỏ nhiều lớp có chiều dày đáng kể. Nội lực trong vỏ bao gồm ứng suất màng và ứng suất uốn. Trạng thái ứng suất biến dạng phản ánh sự làm việc đồng thời của các lớp. Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng mô tả cân bằng lực và tương thích biến dạng. Việc giải hệ phương trình đòi hỏi các công cụ toán học giải tích hoặc bán giải tích. Kết quả tính toán cung cấp cơ sở kiểm soát võng và vết nứt kết cấu.
2.1. Thiết lập hệ phương trình theo lý thuyết vỏ thoải Mindlin Reissner
Lý thuyết vỏ thoải Mindlin Reissner giải quyết bài toán biến dạng trượt ngang một cách hiệu quả. Giả thiết đoạn thẳng pháp tuyến không còn duy trì góc vuông với mặt trung hòa sau biến dạng. Điều này phản ánh chính xác tương tác giữa các lớp vật liệu có mô đun đàn hồi khác nhau. Hệ phương trình cân bằng liên kết chuyển vị, góc xoay và các thành phần nội lực. Phương pháp khai triển chuỗi lượng giác kép của Navier và chuỗi đơn của Lévi được áp dụng. Chuỗi hàm lượng giác giúp biến đổi hệ phương trình vi phân thành hệ phương trình đại số tuyến tính. Giải pháp này giúp xác định nhanh chóng các trường chuyển vị và nội lực tại mọi điểm trên mặt vỏ.
2.2. Lời giải giải tích cho kết cấu vỏ nhiều lớp độ cong Gauss dương
Độ cong Gauss dương tạo ra sự truyền lực đối xứng và ổn định trên bề mặt paraboloid eliptic. Lời giải giải tích xây dựng trên mô hình vỏ một lớp tương đương giúp đơn giản hóa bài toán phức tạp. Các thông số độ cứng chống uốn và độ cứng chống kéo nén được quy đổi đồng nhất. Kết quả giải tích mô tả chính xác biểu đồ nội lực từ tâm vỏ ra đến các cạnh biên. Vùng giữa vỏ chủ yếu xuất hiện trạng thái phi mô men với ứng suất kéo nén màng đồng đều. Vùng gần gối tựa xuất hiện hiệu ứng biên rõ rệt do mô men uốn tăng cao. Việc phân tích giải tích cung cấp nghiệm chuẩn để đối chiếu với các phương pháp số.
III. Phân tích trạng thái ứng suất biến dạng vỏ bằng phần mềm
Phương pháp số hiện đại giúp giải quyết các bài toán biên phức tạp của kết cấu vỏ. Phương pháp phần tử hữu hạn FEM là công cụ chủ đạo trong phân tích kết cấu vỏ không gian nhiều lớp. Mô hình số cho phép khảo sát chi tiết trạng thái ứng suất biến dạng dưới nhiều tổ hợp tải trọng. Các phần tử vỏ nhiều lớp tái hiện chính xác cấu trúc thực tế của vật liệu. Phần mềm tính toán hỗ trợ mô phỏng điều kiện biên tựa khớp và biên ngàm cố định. Ứng suất màng và ứng suất uốn được trích xuất trực quan tại từng điểm tích phân. Quá trình tính toán số kiểm tra sự tập trung ứng suất tại các góc cạnh của mái vỏ. Dữ liệu mô phỏng giúp tối ưu hóa chiều dày và cách bố trí thép.
3.1. Ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn FEM trong mô phỏng kết cấu
Phương pháp phần tử hữu hạn FEM chia kết cấu vỏ thành lưới các phần tử hữu hạn nhỏ. Mỗi phần tử vỏ mô phỏng đặc tính cơ lý riêng biệt của từng lớp bê tông và cốt thép. Bậc tự do tại các nút phản ánh chuyển vị không gian ba chiều và các góc xoay độc lập. Phần mềm SAP2000 hỗ trợ tính toán kết cấu vỏ nhiều lớp với độ tin cậy cao. Thuật toán phần tử hữu hạn thiết lập ma trận độ cứng tổng thể của toàn bộ mái vỏ. Quá trình giải ma trận cung cấp trường chuyển vị võng và trường nội lực chi tiết. Mô hình số giúp đánh giá chính xác các vị trí xuất hiện ứng suất kéo lớn có nguy cơ nứt bê tông.
3.2. So sánh trạng thái ứng suất biến dạng giữa các điều kiện biên
Điều kiện biên tác động trực tiếp đến phân bố nội lực của mái vỏ thoải cong hai chiều dương. Với biên tựa khớp, chuyển vị xoay tại mép vỏ diễn ra tự do, làm giảm mô men uốn cục bộ. Tuy nhiên, chuyển vị võng thẳng đứng tại tâm vỏ có xu hướng lớn hơn. Ngược lại, điều kiện biên ngàm hạn chế hoàn toàn chuyển vị xoay và chuyển vị trượt ngang. Biên ngàm làm tăng đáng kể mô men uốn tại các dải biên tiếp giáp gối tựa. Trạng thái ứng suất biến dạng tại vùng giữa vỏ của cả hai trường hợp biên vẫn duy trì tính chất màng chủ đạo. Kỹ sư kết cấu cần lựa chọn liên kết biên phù hợp để giảm thiểu tập trung ứng suất uốn.
IV. Nghiên cứu thực nghiệm kết cấu vỏ nhiều lớp chịu tải trọng
Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò then chốt trong việc kiểm chứng lý thuyết tính toán. Mẫu thí nghiệm mái vỏ mỏng bê tông cốt thép hai lớp được chế tạo theo tỷ lệ hình học chuẩn xác. Quá trình chế tạo kiểm soát chặt chẽ cấp phối bê tông và vị trí lưới cốt thép. Hệ thống giá đỡ và khung gia tải thủy lực tạo ra tải trọng phân bố đều trên mặt cong. Các thiết bị đo lường điện tử hiện đại thu thập dữ liệu tự động trong suốt quá trình thử nghiệm. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh trung thực quá trình hình thành vết nứt và biến dạng dẻo. Kết quả đo đạc cung cấp bức tranh toàn diện về trạng thái ứng suất biến dạng thực tế của kết cấu vỏ.
4.1. Thiết kế chế tạo mẫu thí nghiệm vỏ bê tông cốt thép hai lớp
Mẫu thí nghiệm được thiết kế dạng vỏ thoải cong hai chiều dương có mặt bằng hình chữ nhật. Kết cấu gồm hai lớp bê tông liên kết trực tiếp với lớp cốt thép lưới gia cường ở giữa. Kích thước mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thí nghiệm công trình hiện hành. Khuôn đúc định hình đảm bảo độ cong mặt paraboloid eliptic chính xác tuyệt đối. Quy trình đổ bê tông và đầm dùi được thực hiện cẩn thận để tránh rỗ khí giữa các lớp. Sau khi đổ, mẫu vỏ được bảo dưỡng ẩm theo đúng chu kỳ tiêu chuẩn kỹ thuật. Chất lượng vật liệu bê tông và cốt thép được kiểm định độc lập bằng các mẫu thử nén và kéo tiêu chuẩn.
4.2. Bố trí cảm biến đo biến dạng strain gage và quy trình gia tải
Hệ thống cảm biến đo biến dạng strain gage được dán tại các vị trí xung yếu trên mặt vỏ. Các điểm dán tập trung tại tâm vỏ, dải biên và các góc của kết cấu. Cảm biến strain gage ghi nhận sự thay đổi biến dạng vi mô của bề mặt bê tông và cốt thép. Đồng hồ so điện tử LVDT được bố trí để đo độ võng thẳng đứng tại nhiều điểm. Quá trình gia tải thực hiện theo từng cấp lực tăng dần từ tải trọng tĩnh đến phá hủy. Tại mỗi cấp tải, hệ thống đo giữ ổn định thời gian để ghi nhận số liệu biến dạng. Biểu đồ quan hệ tải trọng và độ võng thể hiện rõ các giai đoạn đàn hồi và dẻo.
V. Đánh giá ứng suất màng và ứng suất uốn trong kết cấu vỏ
Đánh giá trạng thái làm việc tổng thể giúp khẳng định độ tin cậy của phương pháp thiết kế. Kết quả phân tích cho thấy sự phân tách rõ rệt giữa ứng suất màng và ứng suất uốn. Trong phạm vi lớn của mặt vỏ, ứng suất màng chiếm ưu thế tuyệt đối. Hiệu ứng uốn chỉ xuất hiện cục bộ tại dải biên lân cận gối đỡ. Độ cong Gauss dương giúp tăng cường đáng kể độ cứng tổng thể của mái vỏ mỏng. Ứng xử cơ học của kết cấu vỏ nhiều lớp phụ thuộc chặt chẽ vào lực dính bám giữa các bề mặt lớp. Mô hình giải tích và phương pháp phần tử hữu hạn FEM cho độ tương đồng cao với số liệu thực nghiệm.
5.1. Phân bố ứng suất màng và ứng suất uốn trên toàn bộ tiết diện
Ứng suất màng phân bố đồng đều trên phần lớn diện tích mái vỏ thoải cong hai chiều dương. Trọng tải tác dụng sinh ra lực nén mặt phẳng màng giúp tận dụng tối đa cường độ chịu nén của bê tông. Ứng suất uốn chỉ phát triển mạnh ở vùng biên do sự cản trở biến dạng xoay của gối tựa. Hiện tượng hiệu ứng biên suy giảm rất nhanh khi tiến dần về phía tâm vỏ. Việc bố trí thêm cốt thép gia cường tại dải mép biên là giải pháp kỹ thuật cần thiết. Biện pháp này kiểm soát hiệu quả vết nứt do mô men uốn cục bộ gây ra. Toàn bộ tiết diện nhiều lớp cùng tham gia chịu lực một cách an toàn và kinh tế.
5.2. Khả năng chịu lực và biến dạng võng cực hạn của kết cấu vỏ
Khả năng chịu lực cực hạn của kết cấu vỏ không gian phụ thuộc vào độ ổn định hình học và cường độ vật liệu. Độ võng đàn hồi tại đỉnh vỏ luôn nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn thiết kế. Khi tải trọng tăng cao, biến dạng dẻo xuất hiện đầu tiên tại các vị trí chịu mô men uốn biên. Sau đó, vùng nén màng ở tâm vỏ bắt đầu phát triển vết nứt trước khi đạt trạng thái giới hạn. Nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng số đã chứng minh tính an toàn cao của mái vỏ nhiều lớp. Các kết luận khoa học mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi dạng kết cấu này trong xây dựng hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI LÂM THANH QUANG KHẢI NGHIÊN CỨU TRẠNG THÁI ỨNG SUẤT BIẾN DẠNG CỦA MÁI VỎ THOẢI BÊTÔNG CỐT THÉP CONG HAI CHIỀU DƯƠNG NHIỀU LỚP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2019 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI LÂM THANH QUANG KHẢI NGHIÊN CỨU TRẠNG THÁI ỨNG SUẤT BIẾN DẠNG CỦA MÁI VỎ THOẢI BÊTÔNG CỐT THÉP CONG HAI CHIỀU DƯƠNG NHIỀU LỚP CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP MÃ SỐ : 62.08 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ THANH HUẤN 2. NGUYỄN TIẾN CHƯƠNG HÀ NỘI – 2019 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày … tháng … năm 2019 Tác giả luận án Lâm Thanh Quang Khải Luận án tiến sĩ Kĩ thuật ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với thầy PGS. Lê Thanh Huấn và thầy GS. Nguyễn Tiến Chương đã tận tình hướng dẫn, cho nhiều chỉ dẫn khoa học có giá trị và thường xuyên động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu hoàn thành luận án và nâng cao năng lực khoa học của tác giả. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Trung tâm thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình, các cán bộ, giảng viên, thí nghiệm viên Phòng thí nghiệm công trình của Trường Đại học Kiến Trúc Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu thực nghiệm của luận án.
Tác giả xin chân thành cảm ơn các cán bộ, giảng viên Bộ môn Kết cấu bêtông cốt thép, Khoa Xây dựng, Khoa Sau đại học Trường Đại học Kiến Trúc Hà Nội, nơi tác giả đã nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn các Chuyên gia, các Nhà khoa học trong và ngoài Trường Đại học Kiến Trúc Hà Nội, đã giúp đỡ và đóng góp ý kiến để luận án được hoàn thiện. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Xây dựng Miền Tây, nơi tác giả đang công tác, đã tạo điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành tốt luận án. Cuối cùng tác giả bày tỏ lòng biết ơn đối với gia đình, người thân đã động viên khích lệ và chia sẻ những khó khăn với tác giả trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án.
Tác giả luận án Lâm Thanh Quang Khải Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
xii DANH MỤC CÁC BẢNG. xiii DANH MỤC CÁC HÌNH. xv MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Kết cấu luận án. Những đóng góp mới của luận án. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU MÁI VỎ THOẢI BÊTÔNG CỐT THÉP CONG HAI CHIỀU. Tổng quan các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về mái vỏ thoải bêtông cốt thép cong hai chiều một lớp.
Các nghiên cứu lý thuyết. 7 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iv 1. Các nghiên cứu giải tích. Các nghiên cứu theo các phương pháp số.
Các nghiên cứu thực nghiệm. Tổng quan các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về mái vỏ thoải bêtông cốt thép cong hai chiều dương nhiều lớp. Các nội dung cần nghiên cứu của luận án. LÝ THUYẾT TÍNH MÁI VỎ THOẢI BÊTÔNG CỐ THÉP CONG HAI CHIỀU DƯƠNG NHIỀU LỚP.
Các khái niệm và ứng dụng của mái vỏ mỏng. Các khái niệm về mái vỏ mỏng. Phạm vi ứng dụng và ưu điểm của mái vỏ mỏng. Mái vỏ thoải cong hai chiều đã xây dựng trong và ngoài nước.
Lý thuyết tính cơ bản về mái vỏ thoải cong hai chiều dương một lớp. Hệ phương trình của Vlasov. Tính toán vỏ theo trạng thái phi mô men. Dùng chuỗi lượng giác kép của Navier.
Dùng chuỗi lượng giác đơn của Lévi. Dùng phương pháp điểm (bán giải tích). Tính toán vỏ theo trạng thái mô men. Tính toán vỏ theo lý thuyết hiệu ứng biên.
Tính toán vỏ theo lý thuyết mô men tổng quát. Lý thuyết tính mái vỏ thoải cong hai chiều dương nhiều lớp. 34 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật v 2. Hệ phương trình giải mái vỏ thoải bêtông cốt thép cong hai chiều dương nhiều lớp mặt bằng chữ nhật.
Trạng thái ứng suất biến dạng của mái vỏ thoải cong hai chiều dương nhiều lớp. Lời giải cho bài toán mái vỏ thoải nhiều lớp theo lý thuyết vỏ một lớp tương đương. Mái vỏ thoải hai lớp. Lời giải giải tích.
Lời giải phương pháp PTHH thông qua phần mềm Sap2000. Mái vỏ thoải 5 lớp. Trạng thái ứng suất biến dạng của mái vỏ thoải 5 lớp với điều kiện biên tựa khớp. Trạng thái ứng suất biến dạng của mái vỏ thoải 5 lớp với điều kiện biên ngàm.
NGHIÊN CỨU TRẠNG THÁI ỨNG SUẤT BIẾN DẠNG CỦA MÁI VỎ THOẢI BÊTÔNG CỐT THÉP HAI LỚP BẰNG THỰC NGHIỆM. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu thực nghiệm. Mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm. Nội dung nghiên cứu thực nghiệm.
Cơ sở thiết kế mẫu và mô hình thí nghiệm. Cơ sở thiết kế. 68 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vi 3. Thiết lập mô hình thí nghiệm cho luận án.
Các tiêu chuẩn thiết kế. Thiết kế và chế tạo mẫu thí nghiệm. Mẫu thí nghiệm. Mục đích, loại và vị trí dán strain gage.
Chế tạo mẫu thí nghiệm. Bảo dưỡng mẫu. Thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu. Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén của bêtông.
Thí nghiệm xác định mô đun đàn hồi của bêtông. Thí nghiệm kéo thép. Thí nghiệm mái vỏ thoải bêtông cốt thép 2 lớp. Sơ đồ bố trí thiết bị thí nghiệm.
Tiến hành thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm mái vỏ thoải 2 lớp. Biểu đồ biến dạng trong mái vỏ. Biểu đồ ứng suất, nội lực và độ võng trong mái vỏ.
NGHIÊN CỨU TRẠNG THÁI ỨNG SUẤT BIẾN DẠNG CỦA MÁI VỎ THOẢI HAI LỚP BẰNG MÔ PHỎNG SỐ VÀ KHẢO SÁT THAM SỐ. 101 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vii 4. Giới thiệu phần mềm ANSYS và các nội dung nghiên cứu. Giới thiệu sơ lược về phần mềm ANSYS.
Các nội dung nghiên cứu mô phỏng số. Lựa chọn mô hình hóa cốt thép sợi phân tán trong bêtông. Lựa chọn mô hình hóa vết nứt trong bêtông. Lựa chọn mô hình tiếp xúc giữa 2 lớp bêtông.
Xây dựng mô hình phần tử hữu hạn cho mái vỏ. Phần tử trong mô hình. Chia lưới cho mô hình. Điều kiện biên và tải trọng tác dụng.
Mô hình vật liệu. Mô hình vật liệu bêtông. Mô hình ứng suất biến dạng của bêtông khi chịu nén. Mô hình ứng suất biến dạng của bêtông khi chịu kéo.
Tiêu chuẩn phá hoại của bêtông. Thông số đầu vào cho mô hình. Kết quả nghiên cứu giữa thí nghiệm và mô phỏng số. Độ võng của các phương pháp trong vỏ.
Ứng suất của các phương pháp trong vỏ. Độ võng và ứng suất của mái vỏ ở cấp tải bắt đầu bêtông xuất hiện vết nứt. 125 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật viii 4. Khảo sát các tham số ảnh hưởng đến trạng thái ứng suất biến dạng của mái vỏ bằng mô phỏng số.
Tham số bề dày từng lớp. Tham số vị trí lớp bêtông sợi. Khảo sát trượt các lớp trong mái vỏ thoải. Trạng thái ứng suất biến dạng mái vỏ thoải 36×36m.
140 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 141 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ. 143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lâm Thanh Quang Khải (2019). Nghiên cứu trạng thái ứng suất biến dạng mái vỏ thoải BTCT cong hai chiều dương nhiều lớp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/lop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất biến dạng mái vỏ thoải BTCT cong hai chiều dương nhiều lớp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu trạng thái ứng suất biến dạng mái vỏ BTCT cong hai chiều dương nhiều lớp, ứng dụng trong thiết kế kết cấu.
Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất biến dạng mái vỏ thoải BTCT cong hai chiều dương nhiều lớp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất biến dạng mái vỏ thoải BTCT cong hai chiều dương nhiều lớp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất biến dạng mái vỏ thoải BTCT cong hai chiều dương nhiều lớp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất biến dạng mái vỏ thoải BTCT cong hai chiều dương nhiều lớp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất biến dạng mái vỏ thoải BTCT cong hai chiều dương nhiều lớp" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất biến dạng mái vỏ thoải BTCT cong hai chiều dương nhiều lớp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.