Luận án giảm ứng suất nhiệt bê tông đầm lăn - Giải pháp cho công trình thủy lợi thủy điện tại Việt Nam

Giảm ứng suất nhiệt bê tông đầm lăn trong thủy lợi thủy điện bằng giải pháp kỹ thuật hiệu quả, tiết kiệm chi phí.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

151

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tính cấp thiết giảm ứng suất nhiệt bê tông đầm lăn
Số trang:
151 trang
Trường:
Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tính cấp thiết giảm ứng suất nhiệt bê tông đầm lăn

Bê tông đầm lăn (BTĐL) là vật liệu quan trọng trong công trình thủy lợi thủy điện. Tuy nhiên, sự phát triển nhiệt thủy hóa trong quá trình đông cứng gây ra ứng suất nhiệt. Ứng suất này vượt quá giới hạn kéo của bê tông, dẫn đến nứt, ảnh hưởng độ bền và an toàn công trình. Vấn đề nứt do nhiệt đặc biệt nghiêm trọng với các đập BTĐL khối lớn, nơi kiểm soát nhiệt độ trở thành thách thức. Nghiên cứu giải pháp giảm ứng suất nhiệt bê tông đầm lăn là cấp bách. Việc này giúp nâng cao tuổi thọ, tối ưu chi phí bảo trì cho các dự án thủy điện tại Việt Nam. Tài liệu này tập trung vào việc tìm hiểu sâu sắc cơ chế phát sinh và các biện pháp giảm thiểu hiệu quả.

1.1. Vấn đề nứt do nhiệt trong BTĐL

Nứt do nhiệt là vấn đề nan giải đối với các công trình bê tông khối lớn, đặc biệt là đập BTĐL. Hiện tượng này xuất hiện khi nhiệt độ bên trong khối bê tông tăng cao do phản ứng thủy hóa xi măng. Sự chênh lệch nhiệt độ giữa lõi và bề mặt, hoặc giữa các lớp bê tông, tạo ra ứng suất kéo. Khi ứng suất kéo vượt qua cường độ kháng kéo của bê tông non, vết nứt sẽ hình thành. Các vết nứt này có thể ảnh hưởng đến khả năng chống thấm, ổn định cấu trúc và tuổi thọ tổng thể của đập. Kiểm soát nứt do nhiệt là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho công trình thủy lợi.

1.2. Mục đích nghiên cứu giải pháp ứng suất nhiệt

Mục đích nghiên cứu là phát triển các giải pháp hiệu quả nhằm giảm ứng suất nhiệt trong bê tông đầm lăn. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nhiệt độ và ứng suất. Đề xuất các phương pháp tính toán, dự đoán chính xác sự phát triển nhiệt. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cơ sở khoa học, thực tiễn để thiết kế, thi công đập BTĐL an toàn hơn. Việc này góp phần tối ưu hóa quy trình xây dựng, giảm thiểu rủi ro nứt cho các công trình thủy điện tại Việt Nam.

1.3. Phạm vi phương pháp nghiên cứu ứng suất nhiệt

Nghiên cứu tập trung vào các công trình thủy lợi thủy điện tại Việt Nam. Phạm vi bao gồm phân tích đặc tính vật liệu, môi trường, quy trình thi công. Phương pháp nghiên cứu kết hợp lý thuyết, mô hình toán học và phần mềm chuyên dụng. Cụ thể, phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) được sử dụng để mô phỏng trường nhiệt độ và ứng suất. Các giải pháp đề xuất sẽ được kiểm chứng, điều chỉnh phù hợp điều kiện khí hậu, vật liệu và kinh nghiệm xây dựng ở Việt Nam.

II.Đặc tính bê tông đầm lăn ứng suất nhiệt phát sinh

Bê tông đầm lăn (BTĐL) là một loại bê tông có độ sụt thấp, được đầm nén bằng thiết bị đầm lăn, tương tự như đầm nén đất. Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong xây dựng đập thủy điện nhờ khả năng thi công nhanh chóng, tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, đặc thù thành phần vật liệu và phương pháp thi công khiến BTĐL có những tính chất nhiệt và cơ học riêng biệt. Sự phát triển nhiệt thủy hóa là nguyên nhân chính gây ra ứng suất nhiệt. Việc hiểu rõ các đặc tính này là nền tảng để kiểm soát và giảm thiểu ứng suất nhiệt. Nghiên cứu xem xét cường độ kháng nén, kéo, mô đun đàn hồi, biến dạng và co ngót của BTĐL. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển nhiệt. Từ đó, xác định các ngưỡng giới hạn nhiệt độ cho phép để tránh nứt do nhiệt.

2.1. Tính năng cơ học của BTĐL

Tính năng cơ học của BTĐL bao gồm cường độ kháng nén, cường độ kháng kéo, mô đun đàn hồi và các biến dạng như từ biến, co ngót. Các chỉ tiêu này phát triển theo thời gian và chịu ảnh hưởng lớn bởi thành phần cấp phối, điều kiện bảo dưỡng và nhiệt độ. Cường độ kháng kéo của BTĐL thường thấp hơn nhiều so với cường độ kháng nén. Điều này khiến BTĐL dễ bị nứt khi chịu ứng suất kéo do nhiệt. Từ biến và co ngót cũng góp phần làm thay đổi trạng thái ứng suất trong khối bê tông. Nắm rõ các đặc trưng này giúp dự đoán phản ứng của BTĐL dưới tác động của nhiệt.

2.2. Tình hình xây đập BTĐL nghiên cứu ứng suất

Tình hình xây dựng đập BTĐL trên thế giới và tại Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ. Nhiều công trình thủy điện lớn đã áp dụng công nghệ này. Tuy nhiên, cùng với đó là những thách thức trong việc quản lý ứng suất nhiệt. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã được thực hiện để giải quyết vấn đề này. Tại Việt Nam, công nghệ BTĐL cũng được áp dụng rộng rãi. Các nghiên cứu về nhiệt và ứng suất nhiệt trong BTĐL tại Việt Nam cũng đang được đẩy mạnh. Việc đúc rút kinh nghiệm từ các dự án thực tế giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát ứng suất nhiệt.

2.3. Cơ chế và nguồn phát sinh nhiệt BTĐL

Cơ chế nứt do nhiệt trong bê tông khối lớn liên quan đến sự chênh lệch nhiệt độ. Nguồn phát sinh nhiệt chính là phản ứng thủy hóa của xi măng. Nhiệt độ bên trong khối bê tông tăng lên, sau đó nguội dần. Quá trình này không đồng đều, dẫn đến gradient nhiệt độ. Khi bề mặt bê tông nguội nhanh hơn lõi, nó co lại trong khi lõi vẫn giãn nở. Điều này tạo ra ứng suất kéo trên bề mặt. Nếu ứng suất này lớn hơn khả năng chịu kéo của bê tông, vết nứt sẽ xuất hiện. Trao đổi nhiệt bằng dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ đều ảnh hưởng đến phân bố nhiệt độ. Kiểm soát các nguồn nhiệt và trao đổi nhiệt là yếu tố then chốt.

III.Tính toán ứng suất nhiệt bê tông đầm lăn hiệu quả

Việc dự đoán chính xác trường nhiệt độ và phân bố ứng suất nhiệt là vô cùng quan trọng để thiết kế và thi công đập BTĐL an toàn. Các phương pháp tính toán truyền thống thường gặp khó khăn với bài toán phức tạp này. Do đó, việc áp dụng các công cụ mạnh mẽ như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) và phần mềm chuyên dụng là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào phát triển mô hình tính toán nhiệt và ứng suất nhiệt một cách hiệu quả. Mục tiêu là cung cấp một công cụ đáng tin cậy cho các kỹ sư, giúp họ đưa ra các quyết định tối ưu về vật liệu và quy trình thi công. Năng lực phân tích chính xác ứng suất nhiệt giúp giảm thiểu rủi ro nứt, tối ưu hóa thiết kế công trình thủy lợi thủy điện.

3.1. Các phương pháp giải bài toán nhiệt bê tông

Các phương pháp giải bài toán nhiệt trong bê tông bao gồm phương pháp giải tích, phương pháp toán tử và phương pháp gần đúng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Phương pháp giải tích thường chỉ áp dụng cho các bài toán đơn giản, hình học đều. Phương pháp gần đúng như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) tỏ ra hiệu quả hơn với các bài toán phức tạp, hình học bất kỳ và điều kiện biên thay đổi. Lựa chọn phương pháp phù hợp là bước đầu tiên để đạt được kết quả tính toán chính xác. Phương pháp FEM được ưa chu tiên do khả năng mô phỏng chi tiết sự thay đổi nhiệt độ theo không gian và thời gian.

3.2. Cơ sở tính toán nhiệt theo phần tử hữu hạn

Cơ sở tính toán nhiệt và ứng suất nhiệt theo phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) dựa trên việc chia nhỏ cấu trúc thành các phần tử nhỏ. Tại mỗi phần tử, các phương trình vi phân mô tả sự truyền nhiệt và biến dạng được giải. Việc xác định trường nhiệt độ được thực hiện thông qua phương trình dẫn nhiệt, có tính đến nguồn nhiệt thủy hóa. Sau đó, kết quả trường nhiệt độ được sử dụng làm đầu vào để xác định trường ứng suất thông qua lý thuyết đàn hồi nhiệt. Phương pháp này cho phép mô phỏng động, xem xét sự thay đổi các thông số vật liệu theo thời gian và nhiệt độ.

3.3. Ứng dụng phần mềm ANSYS cho ứng suất nhiệt

Ứng dụng phần mềm ANSYS cho phân tích ứng suất nhiệt mang lại hiệu quả cao. ANSYS là một công cụ mạnh mẽ với khả năng mô hình hóa đa vật lý. Phần mềm này cho phép xây dựng mô hình đập BTĐL phức tạp, gán các điều kiện biên nhiệt và cơ học thực tế. Các ngôn ngữ lập trình tham số (APDL) trong ANSYS giúp tự động hóa quá trình tính toán, thực hiện nhiều kịch bản khác nhau. Khả năng phân tích nhiệt thủy hóa, xác định trường nhiệt độ và từ đó tính toán ứng suất nhiệt là điểm mạnh của ANSYS. Công cụ này là lựa chọn tối ưu để giải quyết bài toán phức tạp của bê tông đầm lăn.

IV.Giải pháp giảm ứng suất nhiệt bê tông đầm lăn Việt Nam

Để giảm ứng suất nhiệt trong bê tông đầm lăn (BTĐL) một cách hiệu quả, cần có những giải pháp phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam. Điều này bao gồm việc xem xét điều kiện tự nhiên, nhiệt độ, độ ẩm môi trường và nguồn cung ứng vật liệu phụ gia khoáng (PGK). Nghiên cứu phân vùng địa lý để đưa ra các đề xuất giải pháp tối ưu. Việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật không chỉ dừng lại ở giai đoạn thiết kế mà còn trong suốt quá trình thi công. Mục tiêu là tối thiểu hóa sự chênh lệch nhiệt độ trong khối bê tông, từ đó kiểm soát và giảm thiểu rủi ro nứt do nhiệt. Các giải pháp này đảm bảo tính bền vững và an toàn cho công trình thủy lợi thủy điện.

4.1. Cơ sở phân vùng nghiên cứu giải pháp giảm nhiệt

Cơ sở phân vùng nghiên cứu giải pháp giảm nhiệt được xác định dựa trên điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội. Việt Nam có sự đa dạng về khí hậu giữa các vùng miền, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát triển nhiệt của bê tông. Nhiệt độ và độ ẩm môi trường là các yếu tố quan trọng cần xem xét. Nguồn cung ứng vật liệu phụ gia khoáng (PGK) cũng khác nhau giữa các khu vực. Phân vùng nghiên cứu giúp tùy chỉnh giải pháp, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả kinh tế cho từng vùng. Ví dụ, miền Bắc có mùa đông lạnh hơn, miền Nam có khí hậu ổn định hơn, đòi hỏi các tiếp cận khác nhau.

4.2. Tham số cơ bản nghiên cứu khống chế nứt

Các tham số cơ bản dùng cho nghiên cứu bao gồm các thông số đầu vào cố định và tham số khống chế nứt. Các tham số cố định liên quan đến đặc tính vật liệu bê tông, xi măng, cốt liệu. Tham số khống chế nứt là các giá trị giới hạn về chênh lệch nhiệt độ. Các yếu tố này được xác định thông qua thí nghiệm và kinh nghiệm thực tế. Việc thiết lập các tham số này là nền tảng để xây dựng mô hình tính toán chính xác. Các tham số này cần được điều chỉnh linh hoạt, dựa trên kết quả quan trắc và phân tích cụ thể từng dự án. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa hiệu quả giảm nhiệt và chi phí xây dựng.

4.3. Ảnh hưởng nhiệt độ không khí tới ứng suất BTĐL

Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ không khí đến ứng suất nhiệt đập BTĐL là một phần quan trọng. Nhiệt độ môi trường bên ngoài có tác động trực tiếp đến quá trình truyền nhiệt của khối bê tông. Sự thay đổi nhiệt độ ngày đêm, mùa trong năm gây ra biến động nhiệt độ bề mặt đập. Điều này ảnh hưởng đến gradient nhiệt độ giữa bề mặt và lõi, làm tăng nguy cơ nứt. Phân tích định lượng mối quan hệ này giúp dự đoán phản ứng của đập dưới các điều kiện khí hậu khác nhau. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp bảo dưỡng nhiệt thích hợp như tưới nước, che phủ bề mặt. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu tác động của nhiệt độ không khí đến ứng suất nhiệt.

V.Kiểm nghiệm ứng suất nhiệt bê tông đầm lăn thực tế

Để đảm bảo tính tin cậy của các giải pháp và phương pháp tính toán đã phát triển, việc kiểm nghiệm thực tế là không thể thiếu. Nghiên cứu này tiến hành kiểm nghiệm các mô hình tính toán nhiệt và ứng suất nhiệt bằng cách so sánh với dữ liệu quan trắc từ các công trình thủy lợi thủy điện hiện có tại Việt Nam. Công trình đập BTĐL Sơn La được chọn làm trường hợp điển hình để đánh giá. Quá trình kiểm nghiệm bao gồm việc xây dựng mô hình tính toán chi tiết, nhập các chỉ tiêu cơ lý và nhiệt của vật liệu, cùng các điều kiện biên thực tế. Mục tiêu là xác nhận độ chính xác của phương pháp phần tử hữu hạn và phần mềm ANSYS trong việc dự đoán hành vi nhiệt của đập BTĐL. Từ đó, đưa ra các đề xuất cụ thể, áp dụng rộng rãi cho các dự án tương lai.

5.1. Mô hình tính toán nhiệt và ứng suất đập BTĐL

Mô hình tính toán nhiệt và ứng suất đập BTĐL được xây dựng dựa trên cơ sở phương pháp phần tử hữu hạn. Mô hình này mô tả chi tiết hình dạng đập, các lớp bê tông, điều kiện nền và môi trường xung quanh. Các thông số vật liệu như hệ số dẫn nhiệt, nhiệt dung riêng, cường độ kháng kéo, mô đun đàn hồi được gán cho từng phần tử. Tiến độ thi công cũng được đưa vào mô hình để mô phỏng quá trình đắp bê tông theo từng giai đoạn. Sơ đồ khối tính toán bao gồm xác định nhiệt thủy hóa, trường nhiệt độ, sau đó là trường ứng suất. Sự chính xác của mô hình đóng vai trò quyết định trong việc dự đoán ứng suất nhiệt.

5.2. Kiểm nghiệm tính toán nhiệt đập BTĐL Sơn La

Kiểm nghiệm tính toán nhiệt cho đập BTĐL Sơn La là một bước quan trọng. Công trình này là một trong những đập BTĐL lớn nhất Việt Nam, cung cấp dữ liệu quan trắc nhiệt đáng tin cậy. Các chỉ tiêu cơ lý và nhiệt của bê tông, đá nền tại công trình được thu thập. Điều kiện biên về nhiệt như nhiệt độ không khí, bức xạ mặt trời, nhiệt độ nước được áp dụng. Tiến độ thi công thực tế cũng được sử dụng. Việc so sánh kết quả tính toán từ mô hình với dữ liệu quan trắc tại các mặt cắt kiểm tra trong thân đập giúp đánh giá mức độ phù hợp của mô hình. Điều này củng cố độ tin cậy của phương pháp phân tích.

5.3. Kết quả quan trắc đề xuất giảm ứng suất nhiệt

Kết quả quan trắc nhiệt trong thân đập BTĐL Sơn La cho thấy sự phù hợp đáng kể với kết quả tính toán. Các điểm quan trắc thể hiện diễn biến nhiệt độ tương đồng với dự đoán của mô hình. Sự chênh lệch nhiệt độ giữa các vị trí và theo thời gian được mô phỏng chính xác. Dựa trên các kết quả này, nghiên cứu đưa ra các đề xuất cụ thể để giảm ứng suất nhiệt. Các đề xuất bao gồm tối ưu hóa thành phần cấp phối, sử dụng phụ gia khoáng, quản lý tiến độ thi công, và áp dụng các biện pháp bảo dưỡng nhiệt bề mặt hiệu quả. Những đề xuất này giúp nâng cao an toàn và tuổi thọ công trình thủy lợi thủy điện.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CÁM ƠN
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài luận án
2. Mục đích nghiên cứu
3. Đối tượng nghiên cứu
4. Phạm vi nghiên cứu
5. Phương pháp nghiên cứu
5.1. Phương pháp lý thuyết
5.2. Phương pháp mô hình toán
6. Nội dung nghiên cứu
7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án
7.1. Ý nghĩa khoa học
7.2. Ý nghĩa thực tiễn
8. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG ĐẦM LĂN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU
1.1. Bê tông đầm lăn
1.1.1. Tính năng cơ học của BTĐL
1.1.1.1. Cường độ kháng nén của BTĐL
1.1.1.2. Cường độ kháng kéo của BTĐL
1.1.1.3. Mô đun đàn hồi của BTĐL
1.1.2. Biến dạng của BTĐL
1.1.2.1. Từ biến của BTĐL
1.1.2.2. Co ngót của BTĐL
1.1.2.3. Giá trị kéo dãn giới hạn của BTĐL
1.1.3. Tính năng cơ học của BTĐL theo thời gian
1.2. Tình hình xây dựng đập BTĐL trên thế giới và tại Việt Nam
1.2.1. Tình hình xây dựng đập BTĐL trên thế giới
1.2.2. Tình hình xây dựng đập BTĐL tại Việt Nam
1.3. Tình hình nghiên cứu nhiệt và ứng suất nhiệt đập BTĐL
1.3.1. Tình hình nghiên cứu nhiệt và ứng suất nhiệt BTĐL trên thế giới
1.3.2. Tình hình nghiên cứu nhiệt và ứng suất nhiệt BTĐL tại Việt Nam
1.4. Vấn đề nứt do nhiệt đối với đập BTĐL
1.5. Vấn đề cần nghiên cứu đặt ra đối với luận án
1.6. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: NHIỆT VÀ KHỐNG CHẾ ỨNG SUẤT NHIỆT TRONG ĐẬP BÊ TÔNG ĐẦM LĂN
2.1. Nguồn phát sinh nhiệt trong BTĐL
2.2. Vấn đề trao đổi nhiệt đối với BTĐL
2.2.1. Trao đổi nhiệt bằng dẫn nhiệt
2.2.2. Trao đổi nhiệt đối lưu
2.2.3. Trao đổi nhiệt bức xạ
2.3. Cơ chế nứt do nhiệt trong bê tông khối lớn
2.3.1. Nứt bề mặt
2.4. Yêu cầu khống chế nhiệt cho đập BTĐL
2.4.1. Chênh lệch nhiệt độ tại đáy đập
2.4.2. Chênh lệch nhiệt độ lớp trên và dưới
2.4.3. Chênh lệch nhiệt độ trong và ngoài
2.4.4. Ảnh hưởng của chênh lệch nhiệt độ trong và ngoài
2.4.5. Thực tế khống chế chênh lệch nhiệt độ trong và ngoài
2.5. Phương pháp giải bài toán nhiệt
2.5.1. Các phương pháp giải bài toán nhiệt
2.5.1.1. Phương pháp giải tích
2.5.1.2. Phương pháp toán tử
2.5.1.3. Phương pháp gần đúng
2.5.2. Lựa chọn phương pháp giải bài toán nhiệt
2.6. Cơ sở tính toán nhiệt và ứng suất nhiệt theo phương pháp phần tử hữu hạn
2.6.1. Xác định trường nhiệt độ
2.6.2. Xác định trường ứng suất
2.7. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN NHIỆT VÀ ỨNG SUẤT NHIỆT TRONG ĐẬP BTĐL THEO PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN VÀ ỨNG DỤNG TRONG PHẦN MỀM ANSYS
3.1. Tính toán nhiệt thủy hóa của vật liệu chất kết dính BTĐL
3.2. Tính nhiệt và ứng suất nhiệt đập BTĐL trong quá trình thi công bằng ngôn ngữ lập trình tham số (APDL) trong ANSYS
3.2.1. Giới thiệu về phần mềm ANSYS
3.2.2. Giải bài toán bằng phần mềm ANSYS
3.2.3. Công năng phân tích nhiệt bằng phần mềm ANSYS
3.3. Cơ sở xây dựng bài toán tính nhiệt và ứng suất nhiệt đập BTTL
3.3.1. Sơ đồ khối tính nhiệt và ứng suất nhiệt đập BTTL
3.3.2. Xây dựng bài toán tính nhiệt và ứng suất nhiệt đập BTTL
3.3.2.1. Mô tả kết cấu đập
3.3.2.2. Mô hình hóa kết cấu đập BTĐL
3.3.2.3. Xây dựng bài toán tính nhiệt và ứng suất nhiệt trong đập trọng lực BTĐL
3.4. Kiểm nghiệm tính toán nhiệt cho đập BTĐL Sơn La
3.4.1. Giới thiệu công trình
3.4.2. Các chỉ tiêu cơ lý và nhiệt của bê tông và đá nền
3.4.3. Các điều kiện biên về nhiệt
3.4.4. Tiến độ thi công
3.4.5. Kết quả quan trắc nhiệt trong thân đập BTĐL Sơn La
3.4.5.1. Mặt cắt kiểm tra
3.4.5.2. Mô hình tính toán
3.4.5.3. Kết quả tính toán
3.5. Kết luận Chương 3
4. CHƯƠNG 4: BIỆN PHÁP GIẢM NHIỆT VÀ ỨNG SUẤT NHIỆT ĐẬP BÊ TÔNG ĐẦM LĂN PHÙ HỢP VỚI ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM
4.1. Cơ sở phân vùng nghiên cứu
4.1.1. Điều kiện tự nhiên
4.1.2. Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm môi trường
4.1.3. Điều kiện nguồn cung ứng vật liệu PGK
4.1.4. Phân vùng nghiên cứu
4.2. Các tham số cơ bản dùng cho nghiên cứu
4.2.1. Các tham số đầu vào cố định
4.2.2. Tham số khống chế nứt
4.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ không khí đến ứng suất nhiệt đập BTĐL
4.3.1. Cơ sở nghiên cứu
4.3.2. Khi nhiệt độ không khí xem là nhiệt độ trung bình năm
4.3.3. Khi nhiệt độ không khí thay đổi theo thời gian (ngày)
4.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của độ ẩm không khí đến ứng suất nhiệt đập BTĐL
4.4.1. Cơ sở nghiên cứu
4.4.2. Kết quả tính toán
4.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần khoáng của vật liệu XM đến ứng suất nhiệt đập BTĐL
4.5.1. Cơ sở nghiên cứu
4.5.2. Kết quả tính toán
4.6. Nghiên cứu ảnh hưởng nhiệt độ đổ bê tông đến ứng suất nhiệt đập BTĐL
4.6.1. Cơ sở nghiên cứu
4.6.2. Kết quả tính toán
4.7. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng PGK đến ứng suất nhiệt đập BTĐL
4.7.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng PGK đến nhiệt và ứng suất nhiệt thân đập BTĐL
4.7.2. Kiến nghị hàm lượng PGK trên tổng lượng chất kết dính cho từng khu vực
4.8. Đề xuất giải pháp giảm ứng suất nhiệt BTĐL hợp lý cho từng khu vực
4.8.1. Cơ sở đề xuất giải pháp hợp lý
4.8.2. Đề xuất giải pháp giảm ứng suất nhiệt hợp lý cho từng khu vực
4.8.2.1. Đối với khu vực miền núi phía Bắc
4.8.2.2. Đối với khu vực Bắc Trung bộ
4.8.2.3. Đối với khu vực Nam Trung bộ và Tây Nguyên
4.9. Kiểm nghiệm tính toán ứng suất nhiệt đập BTĐL Trung Sơn – Thanh Hóa
4.9.1. Giới thiệu công trình
4.9.2. Các chỉ tiêu cơ lý và nhiệt của bê tông và đá nền
4.9.3. Các điều kiện biên về nhiệt
4.9.4. Mặt cắt kiểm tra
4.9.5. Kết quả quan trắc nhiệt
4.9.6. Tính toán nhiệt và ứng suất nhiệt đập
4.9.6.1. Mô hình tính toán
4.9.6.2. Kết quả tính toán
4.9.7. Giải pháp giảm ứng suất nhiệt đập BTĐL Trung Sơn
4.10. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
1. Những đóng góp mới của Luận án
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC I: BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM THÀNH PHẦN KHOÁNG CỦA MỘT SỐ LOẠI XI MĂNG ĐIỂN HÌNH
PHỤ LỤC II: CÁC CHƯƠNG TRÌNH TÍNH TOÁN NHIỆT - ỨNG SUẤT NHIỆT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu giải pháp giảm ứng suất nhiệt của bê tông đầm lăn trong xây dựng công trình thủy lợi thủy điện tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (151 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Minh Việt i LỜI CÁM ƠN Sau thời gian thực hiện, với sự nỗ lực của bản thân cùng với sự giúp đỡ tận tình của các Thầy và các bạn bè đồng nghiệp, Luận án tiến sĩ: “Nghiên cứu giải pháp giảm ứng suất nhiệt của bê tông đầm lăn trong xây dựng công trình thủy lợi thủy điện tại Việt Nam” đã hoàn thành.

Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến Ban Giám đốc, Trung tâm đào tạo và Hợp tác quốc tế, Ban TCHC Viện Khoa học thủy lợi Việt Nam đã giúp đỡ tạo điều kiện tốt nhất cho NCS trong thời gian thực hiện Luận án. Xin đặc biệt cám ơn sự hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của PGS. Hoàng Phó Uyên, GS. Phạm Ngọc Khánh.

Các Thầy đã tạo điều kiện tốt nhất cho NCS trong quá trình học tập và hoàn thành Luận án. Tác giả chân thành cám ơn các đồng nghiệp và bạn bè đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập và thực hiện Luận án. Do năng lực bản thân còn nhiều hạn chế, chắc chắn Luận án không tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả kính mong các Thầy Cô chỉ bảo, các đồng nghiệp đóng góp ý kiến để tác giả có thể hoàn thiện, tiếp tục nghiên cứu và phát triển đề tài.

Hà Nội, ngày tháng 06 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Minh Việt ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. xii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .xiv MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án.

Mục đích nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp lý thuyết. Phương pháp mô hình toán. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG ĐẦM LĂN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU.

Bê tông đầm lăn. Tính năng cơ học của BTĐL. Cường độ kháng nén của BTĐL. Cường độ kháng kéo của BTĐL.

Mô đun đàn hồi của BTĐL. Biến dạng của BTĐL. Từ biến của BTĐL. Co ngót của BTĐL.

Giá trị kéo dãn giới hạn của BTĐL. Tính năng cơ học của BTĐL theo thời gian. Tình hình xây dựng đập BTĐL trên thế giới và tại Việt Nam. Tình hình xây dựng đập BTĐL trên thế giới.

Tình hình xây dựng đập BTĐL tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu nhiệt và ứng suất nhiệt đập BTĐL. Tình hình nghiên cứu nhiệt và ứng suất nhiệt BTĐL trên thế giới. Tình hình nghiên cứu nhiệt và ứng suất nhiệt BTĐL tại Việt Nam.

Vấn đề nứt do nhiệt đối với đập BTĐL. Vấn đề cần nghiên cứu đặt ra đối với luận án. Kết luận chương 1. NHIỆT VÀ KHỐNG CHẾ ỨNG SUẤT NHIỆT TRONG ĐẬP BÊ TÔNG ĐẦM LĂN.

Nguồn phát sinh nhiệt trong BTĐL. Vấn đề trao đổi nhiệt đối với BTĐL. Trao đổi nhiệt bằng dẫn nhiệt. Trao đổi nhiệt đối lưu.

Trao đổi nhiệt bức xạ. Cơ chế nứt do nhiệt trong bê tông khối lớn. Nứt bề mặt. Yêu cầu khống chế nhiệt cho đập BTĐL.

Chênh lệch nhiệt độ tại đáy đập. Chênh lệch nhiệt độ lớp trên và dưới. Chênh lệch nhiệt độ trong và ngoài. Ảnh hưởng của chênh lệch nhiệt độ trong và ngoài.

Thực tế khống chế chênh lệch nhiệt độ trong và ngoài. Phương pháp giải bài toán nhiệt. Các phương pháp giải bài toán nhiệt. Phương pháp giải tích.

Phương pháp toán tử. Phương pháp gần đúng. Lựa chọn phương pháp giải bài toán nhiệt. Cơ sở tính toán nhiệt và ứng suất nhiệt theo phương pháp phần tử hữu hạn.

Xác định trường nhiệt độ. Xác định trường ứng suất. Kết luận chương 2. TÍNH TOÁN NHIỆT VÀ ỨNG SUẤT NHIỆT TRONG ĐẬP BTĐL THEO PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN VÀ ỨNG DỤNG TRONG PHẦN MỀM ANSYS.

Tính toán nhiệt thủy hóa của vật liệu chất kết dính BTĐL. Tính nhiệt và ứng suất nhiệt đập BTĐL trong quá trình thi công bằng ngôn ngữ lập trình tham số (APDL) trong ANSYS. Giới thiệu về phần mềm ANSYS. Giải bài toán bằng phần mềm ANSYS.

Công năng phân tích nhiệt bằng phần mềm ANSYS. Cơ sở xây dựng bài toán tính nhiệt và ứng suất nhiệt đập BTĐL. Sơ đồ khối tính nhiệt và ứng suất nhiệt đập BTTL. Xây dựng bài toán tính nhiệt và ứng suất nhiệt đập BTTL.

Mô tả kết cấu đập. Mô hình hóa kết cấu đập BTĐL. Xây dựng bài toán tính nhiệt và ứng suất nhiệt trong đập trọng lực BTĐL. Kiểm nghiệm tính toán nhiệt cho đập BTĐL Sơn La.

Giới thiệu công trình. Các chỉ tiêu cơ lý và nhiệt của bê tông và đá nền. Các điều kiện biên về nhiệt. Tiến độ thi công.

Kết quả quan trắc nhiệt trong thân đập BTĐL Sơn La. Mặt cắt kiểm tra. Mô hình tính toán. Kết quả tính toán.

Kết luận Chương 3. BIỆN PHÁP GIẢM NHIỆT VÀ ỨNG SUẤT NHIỆT ĐẬP BÊ TÔNG ĐẦM LĂN PHÙ HỢP VỚI ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM. Cơ sở phân vùng nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên.

Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm môi trường. Điều kiện nguồn cung ứng vật liệu PGK. Phân vùng nghiên cứu. Các tham số cơ bản dùng cho nghiên cứu.

Các tham số đầu vào cố định. Tham số khống chế nứt. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ không khí đến ứng suất nhiệt đập BTĐL. Cơ sở nghiên cứu.

Khi nhiệt độ không khí xem là nhiệt độ trung bình năm. Khi nhiệt độ không khí thay đổi theo thời gian (ngày). Nghiên cứu ảnh hưởng của độ ẩm không khí đến ứng suất nhiệt đập BTĐL. Cơ sở nghiên cứu.

Kết quả tính toán. Nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần khoáng của vật liệu XM đến ứng suất nhiệt đập BTĐL. Cơ sở nghiên cứu. Kết quả tính toán.

Nghiên cứu ảnh hưởng nhiệt độ đổ bê tông đến ứng suất nhiệt đập BTĐL. Cơ sở nghiên cứu. Kết quả tính toán. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng PGK đến ứng suất nhiệt đập BTĐL.

Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng PGK đến nhiệt và ứng suất nhiệt thân đập BTĐL. Kiến nghị hàm lượng PGK trên tổng lượng chất kết dính cho từng khu vực. Đề xuất giải pháp giảm ứng suất nhiệt BTĐL hợp lý cho từng khu vực. Cơ sở đề xuất giải pháp hợp lý.

Đề xuất giải pháp giảm ứng suất nhiệt hợp lý cho từng khu vực. Đối với khu vực miền núi phía Bắc. Đối với khu vực Bắc Trung bộ. Đối với khu vực Nam Trung bộ và Tây Nguyên.

Kiểm nghiệm tính toán ứng suất nhiệt đập BTĐL Trung Sơn – Thanh Hóa. Giới thiệu công trình. Giới thiệu công trình. Các chỉ tiêu cơ lý và nhiệt của bê tông và đá nền.

Các điều kiện biên về nhiệt. Mặt cắt kiểm tra. Kết quả quan trắc nhiệt. Tính toán nhiệt và ứng suất nhiệt đập.

Mô hình tính toán. Kết quả tính toán. Giải pháp giảm ứng suất nhiệt đập BTĐL Trung Sơn. Kết luận chương 4 .108 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Những đóng góp mới của Luận án .112 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 PHỤ LỤC I: BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM THÀNH PHẦN KHOÁNG CỦA MỘT SỐ LOẠI XI MĂNG ĐIỂN HÌNH. 119 PHỤ LỤC II: CÁC CHƯƠNG TRÌNH TÍNH TOÁN NHIỆT - ỨNG SUẤT NHIỆT.

121 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Đập BTĐL được xây dựng trên thế giới tính đến năm 2009 [50]. Ứng suất nhiệt tại bề mặt khối bê tông. Biến dạng do nhiệt độ & ứng suất do nền kiềm chế của khối bê tông.

Chênh lệch nhiệt độ trong và ngoài khối đập. Các phương pháp chính để giải bài toán nhiệt. Phần tử phẳng sử dụng trong tính toán nhiệt. Phần tử và chuyển vị nút của phần tử tứ giác và tam giác.

Hệ số ảnh hưởng của hàm lượng C3A + C3S đến nhiệt thủy hóa của XM. Phần tử sử dụng cho phân tích nhiệt - ứng suất (PLANE55 – PLANE182). Điều kiện biên nhiệt. Sơ đồ khối tính toán nhiệt và ứng suất nhiệt đập BTĐL.

Mặt cắt ngang đập trọng lực BTĐL. Sự phát triển cường độ kháng nén, kéo theo thời gian của BTĐL Sơn La. Sự phát triển mô đun đàn hồi theo thời gian của BTĐL Sơn La. Tiến độ thi công đập.

Nhiệt độ quan trắc tại cao trình +114,0 m. Mặt cắt tính toán. Mô hình hình học đập và nền. Mô hình PTHH đập làm việc đồng thời với nền.

Trường nhiệt độ lớn nhất trong thân đập. Diễn biến nhiệt độ tại cao trình +114,0 m theo thời gian. Trường ứng suất chính lớn nhất trong thân đập. Ứng suất chính lớn nhất tại mặt thượng và hạ lưu đập.

So sánh nhiệt độ tính toán và thực đo tại cao trình +114,0 m. Các đập lớn đã, đang và sẽ xây dựng ở Việt Nam. Diễn biến nhiệt độ khu vực miền núi phía Bắc. Diễn biến nhiệt độ khu vực Bắc Trung bộ.

Diễn biến nhiệt độ khu vực Nam Trung bộ và Tây Nguyên. Ảnh hưởng của nhiệt độ không khí đến nhiệt độ tại biên khối đổ. Ảnh hưởng của độ ẩm không khí đến tỏa nhiệt đối lưu bê tông - không khí 74 Hình 4. Ảnh hưởng của thành phần khoáng XM đến nhiệt thủy hóa BTĐL.

Biểu đồ quan hệ giữa hàm lượng khoáng C3A + C3S của XM và nhiệt độ lớn nhất trong thân đập. Biểu đồ quan hệ giữa hàm lượng khoáng C3A + C3S của XM với ứng suất chính lớn nhất tại mép biên thượng lưu đập tại các cao độ so với đáy đập. Biểu đồ quan hệ giữa hàm lượng khoáng C3A + C3S của XM với ứng suất chính lớn nhất tại mép biên hạ lưu đập tại các cao độ so với đáy đập .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Minh Việt (2017). Giảm ứng suất nhiệt bê tông đầm lăn trong thủy lợi thủy điện [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/giam-ung-suat-nhiet-be-tong-dam-lan-trong-thuy-loi-thuy-dien-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giảm ứng suất nhiệt bê tông đầm lăn trong thủy lợi thủy điện" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giảm ứng suất nhiệt bê tông đầm lăn trong thủy lợi thủy điện bằng giải pháp kỹ thuật hiệu quả, tiết kiệm chi phí.

Luận án "Giảm ứng suất nhiệt bê tông đầm lăn trong thủy lợi thủy điện" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Giảm ứng suất nhiệt bê tông đầm lăn trong thủy lợi thủy điện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giảm ứng suất nhiệt bê tông đầm lăn trong thủy lợi thủy điện" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giảm ứng suất nhiệt bê tông đầm lăn trong thủy lợi thủy điện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter