Luận án tiến sĩ: Phân tích tĩnh học kết cấu hệ dây liên hợp theo phương pháp nguyên lý cực trị Gauss - Phùng Bá Thắng
Phân tích tĩnh học kết cấu hệ dây liên hợp theo nguyên lý Gauss, ứng dụng trong thiết kế công trình xây dựng.
Luan An
Luận án tiến sỹ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phân tích tĩnh học kết cấu hệ dây liên hợp
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt
- Tác giả:
- Phùng Bá Thắng
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phân tích tĩnh học kết cấu hệ dây liên hợp
Kết cấu hệ dây liên hợp đóng vai trò quan trọng trong kỹ thuật xây dựng hiện đại. Hệ kết cấu này bao gồm cầu dây văng, kết cấu hệ dây treo và mái nhịp lớn. Đặc tính chịu lực của cáp phụ thuộc chủ yếu vào khả năng chịu kéo. Trọng lượng nhẹ cùng khả năng vượt nhịp lớn tạo ưu thế vượt trội. Tuy nhiên, hệ dây thường xuất hiện biến dạng lớn khi chịu tác động của tải trọng. Quá trình tính toán đòi hỏi phương pháp phân tích tĩnh phi tuyến chính xác cao. Độ cứng hình học của hệ thay đổi liên tục theo trạng thái cân bằng lực. Việc xác định nội lực và chuyển vị là bài toán phức tạp. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán tĩnh học cho hệ liên hợp dây - dầm - tháp. Phương pháp tiếp cận mới giúp tối ưu hóa quá trình thiết kế công trình nhịp lớn.
1.1. Đặc điểm làm việc của kết cấu hệ dây treo và dây văng
Kết cấu hệ dây treo và cầu dây văng làm việc dựa trên sự phối hợp giữa các cấu kiện chịu kéo và chịu uốn. Cáp chịu kéo dọc trục. Dầm chủ chịu nén uốn đồng thời. Tháp cầu đóng vai trò tiếp nhận lực kéo từ hệ dây truyền xuống móng. Độ võng của hệ dây ảnh hưởng trực tiếp đến phân bố nội lực toàn hệ. Hiện tượng chùng cáp làm giảm độ cứng tổng thể của công trình. Sự phi tuyến hình học hệ dây xuất hiện rõ nét khi nhịp tăng dài. Khi tải trọng thay đổi, hình dạng hình học của toàn bộ kết cấu cũng biến đổi theo. Thiết kế cần kiểm soát chặt chẽ độ võng và lực căng cáp. Sơ đồ bố trí dây dạng quạt hoặc dạng đàn hạc tạo ra phân bố ứng suất khác nhau. Phân tích chính xác phản ứng kết cấu bảo đảm an toàn khai thác dài hạn.
1.2. Thách thức trong phân tích ứng suất và độ võng hình học
Phân tích ứng suất trong hệ dây gặp nhiều rào cản tính toán. Biến dạng lớn của dây làm thay đổi sơ đồ cân bằng ban đầu. Tính chất phi tuyến hình học ngăn cản việc áp dụng nguyên lý cộng tác dụng thông thường. Khi nhịp cầu tăng, ảnh hưởng của tải trọng bản thân cáp trở nên rất lớn. Đường cong võng của dây chuyển từ dạng parabol sang dạng dây xích catenary. Sự biến thiên độ cứng khiến việc lập ma trận độ cứng tiếp tuyến trở nên cồng kềnh. Các phương pháp lặp truyền thống thường dễ phân kỳ hoặc tốn nhiều thời gian xử lý. Việc mô hình hóa tương tác giữa dây, dầm và trụ đòi hỏi công cụ toán học mạnh. Giải pháp tối ưu cần đảm bảo tốc độ hội tụ nhanh và độ chính xác cao.
II. Cơ sở lý thuyết của nguyên lý cưỡng bức tối thiểu Gauss
Nguyên lý cưỡng bức tối thiểu Gauss là một trong những nguyên lý biến phân tổng quát nhất của cơ học giải tích. Nguyên lý này áp dụng hiệu quả cho cả hệ cơ học tự do và hệ chịu liên kết phi holonom. Trong phân tích tĩnh học, nguyên lý Gauss đưa bài toán tìm vị trí cân bằng về bài toán tối ưu hóa không điều kiện hoặc có điều kiện. Trọng tâm của phương pháp là thiết lập hàm cưỡng bức Gauss biểu diễn độ chênh lệch giữa chuyển vị thực và gia tốc cưỡng bức. Trạng thái cân bằng thực sự của hệ kết cấu làm cho hàm cưỡng bức đạt giá trị cực tiểu. Tiếp cận theo nguyên lý Gauss cho phép xử lý trực tiếp tính phi tuyến mà không cần tuyến tính hóa gượng ép. Đây là nền tảng giải quyết các bài toán cơ học kết cấu phức tạp.
2.1. Thiết lập hàm cưỡng bức Gauss cho hệ cơ học liên hợp
Hàm cưỡng bức Gauss được xây dựng dựa trên năng lượng biến dạng và công của ngoại lực tác dụng. Đối với hệ dây liên hợp, phiếm hàm bao gồm năng lượng kéo của cáp và năng lượng uốn trượt của dầm. Mỗi thành phần được biểu diễn qua vector chuyển vị nút. Các điều kiện biên và liên kết hình học được tích hợp trực tiếp vào hàm mục tiêu. Hàm cưỡng bức tổng quát có dạng toàn phương đối với các tham số biến phân. Việc tính đạo hàm riêng của hàm cưỡng bức thiết lập hệ phương trình đại số phi tuyến. Quá trình cực tiểu hóa phiếm hàm phản ánh chính xác trạng thái cân bằng tĩnh học. Phương pháp này loại bỏ sự phụ thuộc vào các biến số nhân tử Lagrange phức tạp. Cấu trúc hàm số rõ ràng giúp đơn giản hóa thuật toán số.
2.2. Điều kiện dừng và thuật toán tối ưu hóa cực trị phi tuyến
Thuật toán giải bài toán cực trị phi tuyến đòi hỏi tiêu chuẩn hội tụ chặt chẽ. Quá trình tính toán sử dụng các phương pháp tối ưu hóa như Gradient liên hợp hoặc Newton-Raphson. Điều kiện dừng được xác định khi chuẩn vector gradient của hàm cưỡng bức nhỏ hơn sai số cho phép. Đồng thời, độ gia chuyển vị giữa hai bước lặp liên tiếp phải đạt ngưỡng dung sai quy định. Thuật toán tự động điều chỉnh bước nhảy để tránh rơi vào điểm cực tiểu cục bộ. Tốc độ hội tụ của phương pháp Gauss ổn định hơn so với phương pháp lặp lực nút thông thường. Thuật toán duy trì tính đối xứng của hệ thống phương trình giải thuật. Nhờ đó, bộ nhớ máy tính được tiết kiệm tối đa trong quá trình phân tích số mô hình lớn.
III. Mô hình hóa dây đơn xét phi tuyến hình học hệ dây cáp
Mô hình hóa dây đơn là bước nền tảng trong phân tích kết cấu hệ dây liên hợp. Dây cáp có độ cứng chống uốn không đáng kể và chỉ chịu lực kéo. Khi chịu lực tập trung hoặc tải trọng phân bố, hình dạng dây thay đổi rõ rệt. Hiện tượng phi tuyến hình học hệ dây thể hiện qua sự phụ thuộc phi tuyến giữa chuyển vị và lực căng. Độ võng ban đầu và góc nghiêng của cáp ảnh hưởng lớn đến ứng xử chịu lực. Phương pháp nguyên lý Gauss cho phép chia dây thành nhiều đoạn thẳng liên kết nút. Mỗi đoạn dây phản ánh sự cân bằng lực dọc và biến dạng đàn hồi. Mô hình tính toán xử lý chính xác cả dây ngang mức lẫn dây nghiêng không gian. Độ chính xác tăng lên khi số lượng phần tử chia nhỏ tăng dần.
3.1. Tìm dạng ban đầu hệ dây form finding dưới tải bản thân
Bài toán tìm dạng ban đầu hệ dây (form-finding) giữ vai trò then chốt trước khi phân tích chịu tải. Dây cáp không có hình dạng hình học cố định trước khi chịu ứng suất và trọng lượng bản thân. Thuật toán form-finding xác định tọa độ cân bằng tự nhiên tương ứng với chiều dài không ứng suất của dây. Dưới tác dụng của trọng lượng bản thân, dây tự tạo thành đường cong võng tự nhiên. Mô hình chia dây thành nhiều đoạn rời rạc để giải phương trình cực trị Gauss. Vị trí các điểm nút hội tụ nhanh chóng về cấu hình dây xích chính xác. Nghiên cứu so sánh kết quả rời rạc với lời giải giải tích truyền thống cho thấy sai số không đáng kể. Việc xác định đúng dạng ban đầu đảm bảo tính tin cậy cho các bước phân tích tĩnh tiếp theo.
3.2. Ứng suất trước của cáp và tác động của biến thiên nhiệt độ
Ứng suất trước của cáp là yếu tố quyết định để tạo độ cứng ban đầu cho toàn bộ hệ thống. Khi chiều dài dây chế tạo nhỏ hơn khoảng cách giữa hai mút gối tựa, lực căng trước xuất hiện. Lực căng trước giúp triệt tiêu hiện tượng chùng cáp và giảm đáng kể độ võng khi mang tải ngoài. Biến thiên nhiệt độ môi trường gây ra sự co giãn tự do trong vật liệu cáp thép. Nhiệt độ tăng làm giảm lực căng cáp và tăng độ võng dầm. Ngược lại, nhiệt độ hạ thấp làm tăng ứng suất kéo trong dây, gây nguy cơ quá tải. Mô hình biến phân Gauss tích hợp trực tiếp biến dạng nhiệt vào thế năng biến dạng. Tính toán đồng thời lực căng trước và ảnh hưởng nhiệt độ giúp dự báo chính xác ứng xử thực tế của công trình.
IV. Phân tích tĩnh phi tuyến kết cấu phẳng cầu dây văng
Phân tích tĩnh phi tuyến kết cấu phẳng cầu dây văng đòi hỏi mô hình hóa tương tác đồng thời giữa dầm, tháp và hệ dây cáp. Dầm chủ cầu dây văng thường chịu lực nén lớn kết hợp uốn và biến dạng trượt ngang. Tháp cầu tiếp nhận tải trọng thẳng đứng và mô men uốn từ đỉnh tháp. Việc sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn kết cấu dây kết hợp dầm chịu uốn Timoshenko mang lại độ tin cậy vượt trội. Hệ phương trình cân bằng phi tuyến được thiết lập dựa trên nguyên lý cưỡng bức tối thiểu Gauss. Toàn bộ chuyển vị nút và nội lực phân bố được giải đồng thời trong một thể thống nhất. Mô hình phản ánh đầy đủ hiệu ứng biến dạng thứ cấp P-Delta trong dầm và tháp. Kết quả phân tích cung cấp thông số chính xác cho tính toán ổn định kết cấu.
4.1. Phương pháp phần tử hữu hạn kết cấu dây kết hợp dầm uốn
Phương pháp phần tử hữu hạn kết cấu dây sử dụng các phần tử thanh chịu kéo hai nút. Dầm chủ và tháp cầu được rời rạc hóa bằng phần tử thanh chịu uốn có xét biến dạng trượt. Hàm nội suy đa thức bậc cao mô tả chính xác sự phân bố độ võng và lực cắt dọc trục phần tử. Tại các điểm liên kết giữa dây và dầm, điều kiện liên tục chuyển vị được thỏa mãn tuyệt đối. Năng lượng biến dạng uốn, kéo và trượt được tích phân trên từng phần tử hữu hạn. Sau đó, ma trận phần tử được ghép nối thành phiếm hàm mục tiêu toàn hệ thống. Cách tiếp cận này loại bỏ nhu cầu sử dụng công thức gần đúng Ernst cho độ cứng tương đương của cáp. Mô hình mô tả trực tiếp chuyển vị phi tuyến của từng tao cáp riêng biệt.
4.2. Xây dựng hệ phương trình cân bằng phi tuyến không gian phẳng
Hệ phương trình cân bằng phi tuyến được thiết lập bằng cách lấy vi phân hàm cưỡng bức theo vector chuyển vị nút. Các điều kiện biên như gối cố định, gối di động và ngàm chân tháp được đưa vào hệ phương trình. Ma trận độ cứng tiếp tuyến của toàn hệ bao gồm ma trận độ cứng đàn hồi và ma trận độ cứng hình học. Ma trận độ cứng hình học phản ánh trực tiếp ảnh hưởng của lực căng trong cáp và lực dọc trong dầm. Do tính chất phi tuyến hình học mạnh, hệ phương trình được giải bằng thuật toán gia tải từng bước kết hợp lặp hiệu chỉnh. Thuật toán kiểm soát chặt chẽ trạng thái cân bằng tại từng cấp tải trọng. Độ võng của dầm và lực căng trong từng dây văng được cập nhật liên tục sau mỗi bước tính.
V. Thử nghiệm số và khảo sát ma trận độ cứng tiếp tuyến
Thử nghiệm số đóng vai trò kiểm chứng độ chính xác và tính thực tiễn của giải thuật đã xây dựng. Các bài toán từ dầm liên tục hai nhịp treo dây đến mô hình hoàn chỉnh dầm - dây - tháp được khảo sát chi tiết. Quá trình tính toán kiểm tra sự thay đổi của ma trận độ cứng tiếp tuyến dưới nhiều kịch bản chất tải khác nhau. Mô hình đánh giá toàn diện ảnh hưởng của trọng lượng bản thân, lực căng trước và vị trí hoạt tải. Kết quả số thể hiện sự ổn định và độ tin cậy vượt trội của phương pháp biến phân Gauss. Độ võng dầm chủ và ứng suất trong cáp luôn nằm trong giới hạn đàn hồi cho phép. Dữ liệu thử nghiệm cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế tối ưu hệ kết cấu dây nhịp lớn.
5.1. So sánh nghiệm giải tích với mô hình phần tử hữu hạn số
Độ tin cậy của thuật toán được xác nhận thông qua việc so sánh trực tiếp với nghiệm giải tích chính xác. Trong bài toán dầm một nhịp treo một hoặc hai dây xiên, nghiệm số từ phương pháp Gauss trùng khớp hoàn toàn với công thức giải tích. Sai số tương đối về độ võng giữa nhịp và lực căng cáp đều nhỏ hơn một phần trăm. Khi khảo sát bài toán dầm liên tục hai nhịp trên các loại gối tựa khác nhau, thuật toán tiếp tục duy trì độ chính xác cao. Phương pháp xử lý linh hoạt trường hợp gối cố định cũng như gối di động. Thời gian hội tụ nhanh chóng chứng minh ưu thế của việc tối ưu hóa hàm cưỡng bức. Kết quả khẳng định chương trình tính toán số có độ tin cậy tuyệt đối trong phân tích công trình thực tế.
5.2. Ảnh hưởng sơ đồ bố trí dây đến nội lực và chuyển vị dầm
Khảo sát các sơ đồ bố trí dây dạng quạt, dạng đàn hạc và dạng sao cho thấy sự khác biệt rõ rệt về mặt cơ học. Sơ đồ dạng quạt tạo ra góc nghiêng dây lớn nhất, giúp giảm chuyển vị thẳng đứng của dầm chủ hiệu quả. Tuy nhiên, các dây hội tụ tại đỉnh tháp gây tập trung ứng suất lớn lên kết cấu tháp. Sơ đồ dạng đàn hạc phân bố lực đều hơn dọc thân tháp nhưng đòi hỏi độ cứng uốn của tháp cao hơn. Khi vị trí tải trọng di động thay đổi, lực căng trong các dây văng lân cận biến thiên mạnh. Ứng suất trước hợp lý giúp triệt tiêu mô men uốn âm lớn tại các vị trí liên kết cáp. Việc tối ưu hóa góc nghiêng và khoảng cách dây đóng vai trò then chốt để giảm trọng lượng kết cấu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ PHÙNG BÁ THẮNG PHÂN TÍCH TĨNH HỌC KẾT CẤU HỆ DÂY LIÊN HỢP THEO PHƯƠNG PHÁP NGUYÊN LÝ CỰC TRỊ GAUSS LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT HÀ NỘI - NĂM 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ PHÙNG BÁ THẮNG PHÂN TÍCH TĨNH HỌC KẾT CẤU HỆ DÂY LIÊN HỢP THEO PHƯƠNG PHÁP NGUYÊN LÝ CỰC TRỊ GAUSS Chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt Mã số: 62 58 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN TƯƠNG LAI HÀ NỘI - NĂM 2013 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phùng Bá Thắng ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới TS.
Nguyễn Tương Lai đã tận tình giúp đỡ và cho nhiều chỉ dẫn khoa học có giá trị cũng như thường xuyên động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu hoàn thành luận án. Tác giả xin trân trọng bày tỏ lòng cảm ơn đối với GS. Hà Huy Cương vì những ý tưởng khoa học độc đáo, những chỉ bảo sâu sắc về phương pháp nguyên lý cực trị Gauss và những chia sẻ về kiến thức cơ học, toán học uyên bác của giáo sư. Tác giả xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các chuyên gia trong và ngoài Học viện Kỹ thuật Quân sự đã tạo điều kiện giúp đỡ, quan tâm góp ý cho bản luận án được hoàn thiện hơn.
Tác giả xin trân trọng cảm ơn các cán bộ, giáo viên của Bộ môn Cơ sở kỹ thuật công trình, Viện Kỹ thuật công trình đặc biệt, Phòng Sau đại học-Học viện Kỹ thuật Quân sự, Bộ môn Cầu, Khoa Công trình, Ban Giám hiệu trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải và các đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ NCS trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả luận án Phùng Bá Thắng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. viii DANH MỤC CÁC BẢNG. xi MỞ ĐẦU .1 Chương 1 TỔNG QUAN KẾT CẤU HỆ DÂY LIÊN HỢP .1 Lịch sử phát triển kết cấu hệ dây liên hợp .1 Lịch sử phát triển cầu treo .2 Lịch sử phát triển cầu dây văng .3 Lịch sử phát triển kết cấu mái treo .4 Lịch sử phát triển kết cấu dây liên hợp ở Việt Nam .2 Đặc điểm cấu tạo và làm việc chủ yếu của cầu dây văng .1 Sơ đồ cầu dây văng .3 Tổng quan về tính toán, thiết kế cầu dây văng .1 Bài toán dây đơn .2 Phân tích tĩnh học kết cấu cầu dây văng .3 Phân tích động lực học và phân tích ổn định .4 Phương pháp Nguyên lý cực trị Gauss .1 Nguyên lý cực trị Gauss.2 Phương pháp nguyên lý cực trị Gauss .5 Kết luận chương 1. 31 Chương 2 TÍNH DÂY ĐƠN THEO PHƯƠNG PHÁP NGUYÊN LÝ CỰC TRỊ GAUSS .2 Bài toán dây đơn chịu lực tập trung .1 Bài toán dây ngang mức chịu một lực tập trung .2 Bài toán dây nghiêng chịu một lực tập trung .3 Bài toán dây đơn chịu nhiều lực tập trung .3 Tính dây đơn chịu tải trọng bản thân .1 Phương pháp tính toán .2 Khảo sát với số đoạn chia khác nhau.3 So sánh với lý thuyết tính dây đơn hiện nay.4 Bài toán dây đơn có chiều dài dây lớn hơn chiều dài nhịp .5 Bài toán dây đơn có chiều dài dây nhỏ hơn chiều dài nhịp (Dây căng trước)53 2.6 Bài toán dây đơn xét ảnh hưởng của nhiệt độ .7 Khảo sát ảnh hưởng góc nghiêng dây đến nội lực và chuyển vị .8 Xây dựng thuật toán và chương trình tính dây đơn .2 Chương trình .9 Bài toán hệ dàn dây xiên .10 Kết luận chương.
65 Chương 3 PHÂN TÍCH TĨNH HỌC BÀI TOÁN PHẲNG CẦU DÂY VĂNG .2 Bài toán dầm chịu uốn có xét ảnh hưởng của biến dạng trượt ngang .1 Xây dựng các phương trình cân bằng .2 Phương pháp giải tích để giải bài toán .3 Sơ đồ tổng quát và xây dựng hệ phương trình cân bằng tính toán cầu dây văng 72 3.4 Phương pháp giải tích cho một số bài toán riêng tính cầu dây văng .1 Bài toán dây xiên treo dầm một nhịp .2 Bài toán dây đứng và dầm một nhịp .3 Bài toán hai dây xiên - dầm một nhịp .5 Phương pháp số (rời rạc bằng PTHH) tính toán cầu dây văng .1 Chọn phần tử thanh chịu uốn .2 Hàm nội suy độ võng và lực cắt .3 Ma trận của phần tử và của hệ kết cấu.4 Phiếm hàm và phương pháp giải bài toán.5 Xây dựng thuật toán và chương trình tính cầu dây văng .6 Kết luận chương. 104 v Chương 4 THỬ NGHIỆM SỐ .1 Kiểm tra tính đúng đắn của chương trình .1 So sánh với lời giải theo phương pháp giải tích .2 Bài toán dầm liên tục 2 nhịp - 2 dây treo trên gối cố định .3 Bài toán dầm liên tục 2 nhịp - 2 dây treo trên gối di động .4 Bài toán dầm liên tục 2 nhịp - 2 dây treo trên gối di động có xét đến trọng lượng bản thân dầm và dây.5 Bài toán dầm - dây - tháp .6 Bài toán dầm - dây - tháp xét đến trọng lượng bản thân dầm và dây .7 Bài toán dầm - dây - tháp xét ảnh hưởng lực căng trước trong dây.8 Bài toán dây-dầm-tháp có xét trọng lượng bản thân của dầm, dây, tháp và lực căng trong dây .2 Khảo sát các bài toán cầu dây văng .1 Xét ảnh hưởng vị trí tải trọng đến nội lực, chuyển vị cầu dây văng .2 Nội lực và chuyển vị của cầu dây văng chịu tải trọng .3 Ảnh hưởng sơ đồ dây đến nội lực và chuyển vị trong cầu dây văng.3 Kết luận chương. 121 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.123 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .125 TÀI LIỆU THAM KHẢO .131 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký Diễn giải Đơn vị hiệu Ký hiệu toán học [ ] Ma trận, véc tơ hàng { } Véc tơ cột Chữ La Mã α Hệ số dãn nở dài vì nhiệt mm/mm/oC β Góc nghiêng dây theo phương ngang rad, độ δ Biến phân θ Góc xoay do mô men rad, độ ε Biến dạng dài tương đối của dây γ Góc xoay do lực cắt rad, độ χ Biến dạng uốn do mô men λ Thừa số Lagrange ∆t o Thay đổi nhiệt độ môi trường C Chữ La tinh A Diện tích tiết diện m2 E Mô đun đàn hồi kN/m2 EJ Độ cứng chống uốn kN.m2 EAC Độ cứng chống kéo của dây văng kN G Mô đun đàn hồi chống trượt của vật liệu kN/m2 g Trọng lượng đơn vị của dây theo chiều dài dây kN/m g0 Trọng lượng đơn vị của dây theo phương ngang kN/m H Lực căng dây chiếu theo phương ngang kN J Mô men quán tính m4 k Hệ số kể đến sự phân bố ứng suất tiếp tại mặt trung hòa M Mô men uốn kN.m N Lực dọc trong dầm, tháp kN P Lực tập trung kN PTHH Phần tử hữu hạn Q Lực cắt kN vii q Tải trọng phân bố đều trên dầm kN/m T Lực căng trong dây văng kN Td Thành phần hình chiếu lên phương đứng của lực căng dây kN tác dụng lên dầm Tt Thành phần hình chiếu lên phương ngang của lực căng dây kN tác dụng lên tháp u Chuyển vị ngang của các điểm trên dây m ut Chuyển vị ngang đỉnh tháp m v Chuyển vị đứng của các điểm trên dây m w Độ võng dầm cứng m y Phương trình đường độ võng của dầm Z Phiếm hàm lượng cưỡng bức viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Cầu Golden Gate ở San Francisco (Mỹ) xây dựng từ năm 1934, nhịp chính dài 1280 m.2 Cầu Vladivostok – Russky, Liên bang Nga, 2012 .3 Sự phổ biến của cầu dây văng ở thế kỷ 20 [53] .4 Tòa nhà trung tâm hội chợ triển lãm Hanover (CHLB Đức) .6 Các sơ đồ cầu dây văng .7 Sơ đồ bố trí dây theo dọc cầu .8 Sơ đồ bố trí số mặt phẳng dây .9 Mặt cắt ngang dạng hình hộp BTCT của dầm cầu Bãi Cháy.10 Cấu tạo tháp cầu dây văng .11 Cấu tạo một số loại dây cáp dùng cho cầu dây .12 Sơ đồ tính dây đơn treo trên hai gối lệch mức .13 Sơ đồ tính dây của Melan [37] .14 Sơ đồ tính cầu dây văng [52], [53] .15 Sơ đồ tính cầu dây văng theo lý thuyết biến dạng của Smirnov .16 Mô hình PTHH 3 chiều tính cầu dây văng.17 Phần tử dây Catenary trong phương pháp PTHH của CSI Bridge .1 Sơ đồ tính dây đơn chịu một lực tập trung .2 Kết quả của bài toán dây đơn ngang mức chịu một lực tập trung .3 Biểu đồ quan hệ EA-u và EA-v .4 Sơ đồ tính dây nghiêng chịu một lực tập trung .5 Kết quả bài toán tính dây nghiêng chịu một lực tập trung .6 Sơ đồ tính dây đơn chịu nhiều lực tập trung .7 Sơ đồ tính dây nghiêng chịu nhiều lực tập trung .8 Sơ đồ tính dây chịu trọng lượng bản thân .9 Kết quả tính dây đơn chịu tác dụng trọng lượng bản thân .10 Tương quan giữa số đoạn chia và sai khác về lực căng trong dây.11 Sơ đồ tính dây đơn có chiều dài dây lớn hơn chiều dài nhịp .12 Kết quả bài toán dây đơn có chiều dài dây lớn hơn chiều dài nhịp .13 Sơ đồ tính dây đơn căng trước .14 Kết quả tính dây đơn căng trước .15 Tính dây đơn chịu lực tập trung và nhiệt độ .16 Kết quả tính dây đơn chịu lực tập trung và nhiệt độ .17 Sơ đồ khảo sát bài toán dây đơn khi thay đổi góc nghiêng dây .18 Biểu đồ chuyển vị, nội lực khi thay đổi góc nghiêng dây.19 Thuật toán tính dây đơn .20 Sơ đồ tính hệ dàn dây xiên .21 Biểu đồ tương quan giữa độ cứng kéo nén và chuyển vị .1 Sơ đồ cầu dây văng .2 Biến dạng của dầm .3 Sơ đồ tổng quát tính cầu dây văng .4 Sơ đồ xét dây văng chịu tải trọng bản thân .5 Sơ đồ tính dầm cứng và tháp trong cầu dây văng .6 Sơ đồ tính dầm một nhịp và dây treo xiên .7 Kết quả bài toán dầm - dây xiên một nhịp .8 Bài toán dầm dây treo đứng một nhịp .9 Kết quả bài toán dầm dây treo đứng một nhịp .10 Sơ đồ tính hệ hai dây xiên - dầm một nhịp .11 Kết quả bài toán dầm một nhịp-2 dây nghiêng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phùng Bá Thắng (2013). Phân tích tĩnh học kết cấu hệ dây liên hợp theo nguyên lý Gauss [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/gauss
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích tĩnh học kết cấu hệ dây liên hợp theo nguyên lý Gauss" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tĩnh học kết cấu hệ dây liên hợp theo nguyên lý Gauss, ứng dụng trong thiết kế công trình xây dựng.
Luận án "Phân tích tĩnh học kết cấu hệ dây liên hợp theo nguyên lý Gauss" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Phân tích tĩnh học kết cấu hệ dây liên hợp theo nguyên lý Gauss" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích tĩnh học kết cấu hệ dây liên hợp theo nguyên lý Gauss" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Phân tích tĩnh học kết cấu hệ dây liên hợp theo nguyên lý Gauss" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích tĩnh học kết cấu hệ dây liên hợp theo nguyên lý Gauss" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích tĩnh học kết cấu hệ dây liên hợp theo nguyên lý Gauss" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.