Luận án tiến sĩ áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong thi công nhà cao tầng tại Việt Nam
Luận án TS: Ứng dụng lý thuyết quản lý tức thời trong thi công nhà cao tầng tại Việt Nam. Nâng cao hiệu quả, giảm thiểu rủi ro.
Kỹ thuật xây dựng
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan lý thuyết quản lý tức thời trong xây dựng
Quản lý tức thời (JIT) bắt nguồn từ Hệ thống sản xuất Toyota. Lý thuyết này loại bỏ lãng phí. Lý thuyết này tối ưu dòng chảy công việc. Ngành xây dựng nhà cao tầng tại Việt Nam còn nhiều tồn tại. Tiến độ chậm. Vật tư tồn kho lớn. Chi phí phát sinh cao. JIT mang lại lời giải mới. Triết lý cốt lõi là cung cấp đúng vật tư, đúng nơi, đúng lúc. Xây dựng tinh gọn (lean construction) phát triển từ nền tảng này. Hệ thống kéo (pull system) thay thế hệ thống đẩy truyền thống. Cải tiến liên tục (kaizen) duy trì hiệu quả lâu dài. Luận án xây dựng khung JIT riêng cho ngành xây dựng. Khung này kết nối lý thuyết với thực tiễn công trường. Nhà cao tầng đòi hỏi tổ chức thi công chặt chẽ. JIT đáp ứng yêu cầu đó.
1.1. Nguồn gốc và nguyên tắc cốt lõi của JIT
JIT ra đời tại Nhật Bản. Toyota Production System là cái nôi của lý thuyết. Mục tiêu là giảm tồn kho về mức tối thiểu. Vật tư đến đúng thời điểm cần dùng. Nguyên tắc kéo điều phối toàn bộ dòng công việc. Nhu cầu thực tế quyết định sản lượng. Lãng phí bị loại bỏ ở mọi khâu. Cải tiến liên tục là động lực bền vững. Các nguyên tắc này áp dụng tốt cho xây dựng.
1.2. Khung JIT cho ngành công nghiệp xây dựng
Xây dựng khác sản xuất công nghiệp. Sản phẩm cố định. Nguồn lực di chuyển. Khung JIT phải điều chỉnh phù hợp. Luận án đề xuất khung riêng cho công trường. Khung này gắn với cung ứng vật tư. Khung này gắn với tổng mặt bằng thi công. Hệ thống kéo điều phối lao động và máy móc. Mục tiêu là dòng chảy liên tục, ít gián đoạn.
1.3. Liên kết JIT với xây dựng tinh gọn
Xây dựng tinh gọn kế thừa tư duy JIT. Hai phương pháp cùng hướng tới loại bỏ lãng phí. Last Planner System hỗ trợ lập kế hoạch tin cậy. BIM cung cấp thông tin trực quan. Sự phối hợp này nâng cao năng suất. Giá trị cho chủ đầu tư tăng lên. Chi phí và thời gian giảm rõ rệt.
II. Nhận diện lãng phí khi thi công nhà cao tầng tại VN
Lãng phí làm giảm hiệu quả dự án. Nhà cao tầng chịu nhiều dạng lãng phí. Luận án phân nhóm các nhân tố lãng phí. Khảo sát thực tế cung cấp dữ liệu. Phần mềm SPSS xử lý kết quả. Người trả lời gồm kỹ sư, nhà thầu, tư vấn giám sát. Kinh nghiệm và trình độ học vấn được ghi nhận. Lãng phí vật tư đứng đầu danh sách. Vật liệu hư hỏng do bảo quản kém. Tồn kho quá mức gây ứ đọng vốn. Chờ đợi giữa các công tác kéo dài tiến độ. Di chuyển nhân công thừa làm tốn sức. Sai sót thi công buộc làm lại. Mỗi dạng lãng phí đều có nguyên nhân gốc. Nhận diện đúng là bước đầu để cải tiến. JIT nhắm thẳng vào các điểm yếu này. Dữ liệu khảo sát củng cố giải pháp đề xuất.
2.1. Các nhóm nhân tố lãng phí chính
Lãng phí chia thành nhiều nhóm rõ ràng. Nhóm vật tư gồm hư hỏng và tồn kho. Nhóm thời gian gồm chờ đợi và gián đoạn. Nhóm thao tác gồm di chuyển và xử lý thừa. Nhóm chất lượng gồm sai sót và làm lại. Mỗi nhóm tác động đến tiến độ và chi phí. Phân nhóm giúp đo lường chính xác hơn. Giải pháp nhờ đó trúng đích.
2.2. Phương pháp điều tra khảo sát
Khảo sát dựa trên bảng hỏi cấu trúc. Đối tượng là người trực tiếp tham gia thi công. Quy trình điều tra gồm nhiều bước chặt chẽ. Dữ liệu thu về được làm sạch. SPSS phân tích độ tin cậy. Kết quả phản ánh thực trạng công trường. Số liệu khách quan dẫn dắt kết luận.
2.3. Tác động của lãng phí tới tiến độ
Lãng phí kéo dài thời gian hoàn thành. Tỷ lệ tiến độ đạt kế hoạch còn thấp. Chậm trễ làm tăng chi phí gián tiếp. Uy tín nhà thầu bị ảnh hưởng. Chủ đầu tư chịu thiệt hại tài chính. Loại bỏ lãng phí cải thiện cả ba mặt. Tiến độ, chi phí và chất lượng cùng tốt lên.
III. Quy trình áp dụng quản lý tức thời tại công trường
Áp dụng JIT cần quy trình rõ ràng. Luận án thiết kế các bước cụ thể. Hệ thống Kanban điều phối luồng công việc. Thẻ tín hiệu báo nhu cầu vật tư. Cấu trúc phân nhỏ công việc (WBS) chia nhỏ nhiệm vụ. Sơ đồ mạng lưới xác định trình tự thi công. Phần ngầm gồm cọc nhồi, tường Barette, đài giằng móng. Phần thân và phần hoàn thiện nối tiếp. Công tác xây, trát, ốp lát theo dây chuyền. Ba phương pháp triển khai được so sánh. Thi công tuần tự đơn giản nhưng chậm. Thi công song song nhanh nhưng phức tạp. Thi công dây chuyền cân bằng hiệu quả. JIT ưu tiên dòng chảy liên tục. Mỗi công tác bắt đầu khi công tác trước hoàn tất. Tồn đọng giữa các khâu giảm tối đa. Quy trình này nâng cao năng suất rõ rệt.
3.1. Vận hành hệ thống Kanban trong thi công
Kanban dùng thẻ tín hiệu trực quan. Thẻ báo khi nào cần thêm vật tư. Đội thi công kéo vật tư theo nhu cầu. Tồn kho trên công trường giảm mạnh. Mặt bằng thi công thông thoáng hơn. Luồng vật tư khớp với tiến độ thực tế. Hệ thống kéo thay cho cách đẩy cũ.
3.2. Thiết lập sơ đồ mạng lưới công việc
WBS chia dự án thành các gói nhỏ. Mỗi gói gắn với công tác cụ thể. Sơ đồ mạng lưới nối các công tác theo trình tự. Phần ngầm và phần thân có sơ đồ riêng. Đường găng xác định thời gian tối thiểu. Kế hoạch nhờ đó trực quan và tin cậy. Điều phối nguồn lực trở nên dễ dàng.
3.3. Lựa chọn phương pháp triển khai thi công
Ba phương pháp triển khai được phân tích. Tuần tự phù hợp công trình nhỏ. Song song rút ngắn thời gian tối đa. Dây chuyền tạo dòng chảy ổn định. JIT thiên về phương pháp dây chuyền. Mỗi tổ đội làm việc nhịp nhàng. Gián đoạn và chờ đợi giảm thiểu.
IV. Kiểm soát tiến độ và vật tư theo quản lý tức thời JIT
Kiểm soát là yếu tố sống còn của JIT. Tiến độ và vật tư cần giám sát liên tục. Last Planner System (LPS) hỗ trợ lập kế hoạch tuần. Kế hoạch ngắn hạn bám sát thực tế. BIM theo dõi thông tin theo thời gian thực. Mô hình phân phối vật tư được đề xuất mới. Mô hình này tích hợp vào hệ thống LPS. Hệ thống kéo điều phối cung ứng vật tư. Vật tư đến công trường đúng lúc cần dùng. Tồn kho và hao hụt giảm rõ rệt. Quản lý chất lượng vật tư đầu vào được chuẩn hóa. Quy trình kiểm tra chặt chẽ ngăn sai sót. Tổng mặt bằng thi công được kiểm soát khoa học. Vị trí tập kết vật liệu hợp lý. Đường di chuyển nhân công ngắn lại. Sự phối hợp giữa JIT, LPS và BIM tạo hiệu quả cộng hưởng. Tiến độ tuần được theo dõi sát sao.
4.1. Kiểm soát tiến độ tuần theo LPS
LPS chia kế hoạch thành chu kỳ tuần. Người thực hiện cam kết công việc khả thi. Kế hoạch tuần loại bỏ rào cản trước. Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch được đo lường. Dữ liệu này phản ánh độ tin cậy. Cải tiến diễn ra qua từng tuần. Tiến độ tổng thể ổn định hơn.
4.2. Mô hình phân phối vật tư tích hợp BIM
Mô hình phân phối vật tư được thiết kế mới. BIM cung cấp thông tin trực quan và chính xác. Hệ thống kéo điều phối thời điểm giao hàng. Vật tư đến đúng nơi và đúng lúc. Tồn kho trên công trường gần như bằng không. Chi phí lưu kho giảm sâu. Dòng vật tư khớp với tiến độ thi công.
4.3. Quản lý chất lượng và tổng mặt bằng
Chất lượng vật tư đầu vào được kiểm tra kỹ. Quy trình chuẩn ngăn vật liệu lỗi. Tổng mặt bằng thi công bố trí khoa học. Khu tập kết gần điểm sử dụng. Đường di chuyển nhân công được rút ngắn. Thao tác thừa biến mất. Năng suất lao động tăng lên.
V. Hiệu quả thực nghiệm quản lý tức thời nhà cao tầng
Thực nghiệm chứng minh giá trị của JIT. Công trường thực tế là nơi kiểm chứng. Công tác lắp dựng ván khuôn cột được chọn. Quy trình lắp dựng cốp pha được ghi lại đầy đủ. Mặt bằng hiện trạng bộc lộ nhiều bất cập. Vật liệu tập kết phân tán. Nhân công di chuyển nhiều và lộn xộn. Sau khi áp dụng JIT, hiện trường thay đổi. Mặt bằng phân bố vật liệu được tối ưu. Đường dịch chuyển nhân công ngắn lại. Hình ảnh trước và sau cho thấy khác biệt rõ. Thời gian thi công giảm đáng kể. Lãng phí thao tác và chờ đợi biến mất. Kết quả khẳng định JIT khả thi tại Việt Nam. Nhà thầu có thể nhân rộng mô hình. Lý thuyết quản lý tức thời mang lại lợi ích thực. Năng suất, chi phí và an toàn lao động cùng cải thiện.
5.1. Thực nghiệm lắp dựng ván khuôn cột
Công tác lắp dựng ván khuôn cột được chọn làm mẫu. Quy trình gồm nhiều bước cụ thể. Toàn bộ thao tác được ghi hình. Thời gian từng bước được đo đếm. Dữ liệu hiện trạng làm cơ sở so sánh. Thực nghiệm bám sát điều kiện thực tế. Kết quả mang tính thuyết phục cao.
5.2. So sánh hiện trường trước và sau JIT
Trước khi áp dụng, mặt bằng lộn xộn. Vật liệu nằm rải rác khắp nơi. Nhân công đi lại nhiều và mất sức. Sau khi áp dụng JIT, bố trí gọn gàng. Vật liệu tập kết gần vị trí thi công. Đường di chuyển được rút ngắn. Hiệu quả thấy rõ qua hình ảnh.
5.3. Kết quả và khả năng nhân rộng
Thời gian thi công giảm sau thực nghiệm. Lãng phí thao tác và chờ đợi gần như hết. An toàn lao động được cải thiện. Chi phí trực tiếp giảm xuống. Mô hình JIT chứng minh tính khả thi. Nhà thầu Việt Nam có thể áp dụng rộng. Ngành xây dựng nhà cao tầng hưởng lợi lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI NGUYỄN QUANG VINH ÁP DỤNG LÝ THUYẾT QUẢN LÝ TỨC THỜI TRONG THI CÔNG NHÀ CAO TẦNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI NGUYỄN QUANG VINH ÁP DỤNG LÝ THUYẾT QUẢN LÝ TỨC THỜI TRONG THI CÔNG NHÀ CAO TẦNG TẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG MÃ SỐ: 9580201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Đinh Tuấn Hải Hà Nội - 2023 I LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn, lời cảm ơn trân trọng tới PGS. Đinh Tuấn Hải và những người thầy đã luôn quan tâm, dành thời gian và công sức, tận tình hướng dẫn, hỗ trợ và động viên tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Kiến trúc Hà nội, Bộ môn Công nghệ và Tổ chức Thi công, Khoa Xây dựng, Viện Đào tạo mở và Khoa sau Đại học,… các thầy cô đã luôn nhiệt tình, tạo điều kiện để tôi được học tập, nghiên cứu, thực hiện luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các thầy cô ở trong và ngoài trường, bạn bè và đồng nghiệp, các nhà khoa học tham gia các hội đồng đánh giá đã có những góp ý quý báu để tôi từng bước hoàn thiện luận án. II LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Nguyễn Quang Vinh III DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ ATLD An toàn lao động BT Bê tông CĐT Chủ đầu tư CP Cốp pha CT Công tác JIT Just - In - Time (Quản lý tức thời) LPS Last Planner System (Hệ thống Last Planner) MBTC Mặt bằng thi công NCS Nghiên cứu sinh NLĐ Người lao động QLTT Quản lý tức thời SPSS Statistical Product and Services Solutions TPS Toyota Production System (Hệ thống sản xuất Toyota) TQM Total Quality Management (Quản lý chất lượng toàn diện) TVGS Tư vấn giám sát TVTK Tư vấn thiết kế VSMT Vệ sinh môi trường XDCT Xây dựng công trình XL Xây lắp XT Xây trát WBS Work Breakdown Structure (Cấu trúc phân nhỏ công việc) IV DANH MỤC HÌNH ẢNH, HÌNH VẼ Hình 1.1: Hệ thống Last Planner .2: Khung JIT cho ngành công nghiệp xây dựng .3: Quy trình quản lý tiến độ thi công .4: Tỷ lệ tiến độ hoàm thành dự án .5: Công tác cung ứng vật liệu trên công trường xây dựng .6: Khả năng thay đổi phương pháp cung ứng vật tư .7:Trình tự lập tổng mặt bằng thi công .8: Quy trình quản lý, kiểm soát tổng mặt bằng thi công .9: Quy trình quản lý chất lượng vật tư đầu vào .10: Quy trình quản lý chất lượng thi công.11: Tỷ lệ các sai sót trong quá trình thi công .1: Các yếu tố chính trong mô hình JIT .2: Hệ thống kéo trong JIT .3: Ví dụ về hệ thống kéo (Pull system) trong JIT .4: Các bước cải tiến liên tục trong JIT .6: WSB và các công việc cụ thể đối với một công trình .7: Thiết lập sơ đồ mạng lưới công việc thi công cọc nhồi .8: Thiết lập sơ đồ mạng lưới công việc thi công tường Barette .9: Thiết lập sơ đồ mạng lưới công việc thi công đài-giằng móng .10: Thiết lập sơ đồ mạng lưới công việc thi công tầng hầm .11: Thiết lập sơ đồ mạng lưới tổng thể công việc thi công phần ngầm .12: Thiết lập sơ đồ mạng lưới công việc thi công phần thân .13: Thiết lập sơ đồ mạng lưới công việc - công tác xây .14: Thiết lập sơ đồ mạng lưới công việc - công tác trát trong .15: Thiết lập sơ đồ mạng lưới công việc - công tác ốp, lát .16: Thiết lập sơ đồ mạng lưới tổng thể công việc thi công hoàn thiện .17: Phương pháp triển khai thi công tuần tự .18: Phương pháp triển khai thi công song song .19: Phương pháp triển khai thi công theo dây chuyền .20: Một số nguyên tắc JIT được áp dụng tại Trung Quốc. Khung nghiên cứu của luận án .2: Các nhóm nhân tố lãng phí trong thi công xây dựng nhà cao tầng .3: Quy trình điều tra khảo sát. Trình độ học vấn của người trả lời. Kinh nghiệm làm việc của người trả lời.
Cơ quan công tác của người trả lời.1: Các bước vận hành hệ thống Kanban trong thi công xây dựng nhà cao tầng. Áp dụng JIT trong cải tiến quy trình làm việc .3: Trình tự ứng dụng phối hợp Xây dựng tinh gọn và BIM trong vòng đời sản phẩm xây dựng .4: Quy trình kiểm soát tiến độ tuần theo LPS .5: Ứng dụng mô hình phân phối vật tư được đề xuất trong hệ thống LPS, theo dõi thông tin bởi BIM .6: Áp dụng hệ thống "kéo" trong công tác cung ứng vật tư trên công trường xây dựng…………………………………………………………………………………120 Hình 4.7: Quy trình lắp dựng ván khuôn .8: Mô tả quá trình thực nghiệm trên công trường .9: Mặt bằng hiện trạng thi công lắp dựng cốp pha cột .10: Mặt bằng phân bố, tập kết vật liệu hiện trạng .11: Mặt bằng phân bố vị trí và đường dịch chuyển nhân công hiện trạng .12: Một số hình ảnh lắp dựng ván khuột cột trước khi áp dụng JIT được ghi lại. Mặt bằng phân bố, tập kết vật liệu theo JIT. Mặt bằng phân bố vị trí và đường dịch chuyển nhân công theo JIT .15 Một số hình ảnh lắp dựng ván khuột cột sau khi áp dụng JIT được ghi lại .16: Sơ đồ cơ cấu tổ chức công ty A.17: Sơ đồ quan hệ trong hoạt động dự án .18: Dòng lưu đồ quá trình cung cấp vật tư .19: Sơ đồ chuỗi giá trị theo dòng chảy hiện tại trong nội bộ công ty .20: Thời gian hoàn thành đơn đặt hàng vật tư thép khi chưa áp dụng JIT .140 VI DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.2: Kết quả khảo sát mức độ thời gian hoàn thành dự án .3: Kết quả khảo sát việc cung ứng vật tư, vật liệu của các dự án .4: Kết quả khảo sát mức độ thay đổi phương pháp cung ứng vật tư .5: Tình hình tai nạn lao động .6: Kết quả khảo sát mức độ sai sót trong quá trình thi công .1: So sánh nguyên tắc “kéo” và nguyên tắc “đẩy”.2: Quy định nhà cao tầng của một số quốc gia .3: Bảng tổng hợp các công tác tạm - phụ trợ .4: Bảng tổng hợp các thành phần công việc thi công phần ngầm.5: Bảng tổng hợp các thành phần công việc thi công phần thân.6: Bảng tổng hợp các thành phần công việc thi công phần hoàn thiện .7: Sự khác nhau giữa phương pháp quản lý xây dựng truyền thống và Xây dựng tinh gọn theo JIT.
Tổng hợp các nhân tố lãng phí trong thi công xây dựng nhà cao tầng. Thang đo nhân tố sản xuất quá mức. Thang đo nhân tố chờ đợi. Thang đo nhân tố di chuyển không cần thiết.
Thang đo nhân tố quy trình, cách thức làm việc không cần thiết. Thang đo nhân tố tồn kho. Thang đo nhân tố chuyển động dư thừa. Thang đo nhân tố sai, lỗi thi công.
Thang đo nhân tố năng lực nhân viên. Nhóm sản xuất quá mức. Nhóm chờ đợi. Nhóm di chuyển không cần thiết.
Nhóm quy trình, cách thức làm việc không cần thiết. Nhóm tồn kho. Nhóm chuyển động dư thừa. Nhóm sai, lỗi thi công.
Nhóm năng lực của nhân viên không được sử dụng .18: Kết quả kiểm định KMO & Barlett’s. Phần trăm giải thích cho các biến và tổng phương sai trích .20: Phần trăm giải thích cho các biến và tổng phương sai trích .1: Thời gian thực hiện lắp dựng ván khuôn cột C1 và C2 (tổ có 7 CN) trước khi áp dụng JIT .2: Tổng thời gian thi công lắp dựng ván khuôn cột C1 và cột C2 trước khi áp VII dụng JIT .3: Thời gian thực hiện lắp dựng ván khuôn cột C1,C2 (tổ có 5 CN) sau khi áp dụng JIT .4: Tổng thời gian thi công lắp dựng ván khuôn cột C1 và cột C2 sau khi áp dụng JIT .5: Kết quả đo lường giải pháp lắp dựng ván khuôn cột trên công trường .6: So sánh nhu cầu đầu vào và kết quả đầu ra theo các bước công việc thực hiện theo dòng chảy hiện tại chảy trong nội bộ .7: Bảng so sánh kết quả trước và sau khi áp dụng JIT trong quy trình cung cấp thép .21: Hệ số tương quan Pearson giữa các biến độc lập và biến phụ .22: Mô hình tóm tắt phân tích hồi quy với phương pháp chọn biến Enter của Nghiên cứu.23: Kết quả phân tích hồi quy với phương pháp chọn biến Enter của Nghiên cứu – Biến Y1. Kết quả phân tích hồi quy với phương pháp chọn biếN Enter của Nghiên cứu – Biến Y2 .25: Kết quả phân tích ANOVA trong phân tích hồi quy với phương pháp chọn biến Enter của Nghiên cứu .20 VIII MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. I LỜI CAM ĐOAN.
II DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. III DANH MỤC HÌNH ẢNH, HÌNH VẼ. IV DANH MỤC BẢNG BIỂU. VI PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của luận án. Các khái niệm và thuật ngữ. Cấu trúc các chương, phần của luận án.
6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT QUẢN LÝ TỨC THỜI TRONG THI CÔNG XÂY DỰNG. Tổng quan về quản lý tức thời. Giới thiệu chung về lý thuyết quản lý tức thời. Áp dụng quản lý tức thời trong ngành công nghiệp trên thế giới và Việt Nam.
Sự phát triển của lý thuyết quản lý tức thời trong ngành xây dựng. Thực trạng công tác thi công nhà cao tầng tại thành phố Hà Nội. Thực trạng công tác quản lý tiến độ/thời gian thực hiện công việc. Thực trạng công tác cung ứng/kho bãi vật tư.
Thực trạng an toàn và vệ sinh môi trường. Thực trạng công tác tổ chức mặt bằng/dây chuyền công việc. Thực trạng công tác kiểm soát lỗi/chất lượng công việc. Đánh giá môi trường thi công, ứng dụng hình thức quản lý tức thời trong thi công nhà cao tầng tại thành phố Hà Nội.
Các nghiên cứu trong nước và ngoài nước về lý thuyết quản lý tức thời trong thi công xây dựng. Các nghiên cứu nước ngoài .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong xây dựng nhà cao tầng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Ứng dụng lý thuyết quản lý tức thời trong thi công nhà cao tầng tại Việt Nam. Nâng cao hiệu quả, giảm thiểu rủi ro.
Luận án "Áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong xây dựng nhà cao tầng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong xây dựng nhà cao tầng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong xây dựng nhà cao tầng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong xây dựng nhà cao tầng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong xây dựng nhà cao tầng" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong xây dựng nhà cao tầng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.