Luận án TS: Đa dạng hóa vốn đầu tư XD đường bộ ở Việt Nam - Nguyễn Xuân Cường

Nghiên cứu đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ tại Việt Nam, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp tăng hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế Chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nhu cầu đa dạng hóa vốn đầu tư đường bộ Việt Nam

Việt Nam đang đối mặt với nhu cầu lớn về phát triển hạ tầng giao thông đường bộ. Hệ thống đường bộ hiện tại chưa đáp ứng kịp tốc độ tăng trưởng kinh tế và đô thị hóa. Nguồn vốn đầu tư đường bộ truyền thống từ ngân sách nhà nước và vốn ODA ngày càng hạn chế. Việc phụ thuộc vào một hoặc vài nguồn vốn chính tạo ra nhiều rủi ro về tài chính, tiến độ dự án. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đa dạng hóa vốn đầu tư. Đa dạng hóa nguồn vốn giúp phân tán rủi ro, tăng khả năng tiếp cận vốn, và đảm bảo sự bền vững cho các dự án xây dựng đường bộ quy mô lớn. Nó cũng thúc đẩy hiệu quả quản lý, nâng cao chất lượng công trình thông qua sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế.

1.1. Hạn chế nguồn vốn đầu tư đường bộ

Nguồn vốn ngân sách nhà nước có giới hạn. Ngân sách phải phân bổ cho nhiều lĩnh vực ưu tiên khác. Việc cân đối ngân sách cho các dự án xây dựng đường bộ ngày càng khó khăn. Vốn ODA cho hạ tầng giao thông cũng giảm dần do Việt Nam đã trở thành quốc gia có thu nhập trung bình. Điều này gây áp lực lớn lên nguồn vốn đầu tư đường bộ. Nhiều dự án trọng điểm bị chậm tiến độ, thiếu vốn hoàn thiện. Các dự án đường cao tốc, quốc lộ huyết mạch yêu cầu nguồn vốn khổng lồ. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia.

1.2. Yêu cầu cấp thiết phát triển hạ tầng giao thông

Hạ tầng giao thông đường bộ đóng vai trò xương sống trong phát triển kinh tế - xã hội. Một hệ thống giao thông hiện đại giúp kết nối các vùng kinh tế trọng điểm. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại, du lịch và lưu thông hàng hóa. Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh đòi hỏi hệ thống đường bộ phải được nâng cấp, mở rộng liên tục. Việc không đáp ứng đủ hạ tầng giao thông sẽ cản trở sự phát triển. Các dự án đầu tư tư nhân hạ tầng giao thông đang ngày càng được khuyến khích. Điều này nhằm giải quyết bài toán thiếu vốn. Sự cần thiết của nguồn vốn đầu tư đường bộ đa dạng là hiển nhiên.

II. Các hình thức huy động vốn xây dựng giao thông

Để giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn vốn đầu tư đường bộ, Việt Nam đã và đang triển khai nhiều hình thức huy động vốn. Các hình thức này nhằm thu hút sự tham gia của khu vực tư nhân và các nguồn lực quốc tế. Mục tiêu là giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Đồng thời, các hình thức này giúp đẩy nhanh tiến độ xây dựng, nâng cấp hệ thống giao thông đường bộ. Mô hình hợp tác công tư (PPP) đường bộ Việt Nam là trọng tâm. Bên cạnh đó, các kênh huy động vốn khác cũng được chú trọng. Việc đa dạng hóa hình thức huy động vốn là chiến lược quan trọng. Chiến lược này giúp hoàn thiện mạng lưới giao thông quốc gia.

2.1. Hợp tác công tư PPP trong dự án đường bộ

Mô hình hợp tác công tư (PPP) đang trở thành phương thức chủ đạo để huy động vốn xây dựng giao thông. PPP bao gồm nhiều hình thức khác nhau như BOT (Build-Operate-Transfer), BT (Build-Transfer). Các dự án theo mô hình BOT đường bộ cho phép nhà đầu tư tư nhân xây dựng, vận hành và thu phí trong một khoảng thời gian nhất định. Sau đó, dự án sẽ được chuyển giao lại cho nhà nước. Mô hình này giúp khai thác nguồn lực từ khu vực tư nhân. PPP giảm rủi ro tài chính cho ngân sách nhà nước. Việc thực hiện dự án PPP đòi hỏi khung pháp lý rõ ràng. Chính sách hỗ trợ từ chính phủ cũng rất quan trọng. Điều này nhằm đảm bảo tính khả thi và hấp dẫn của dự án.

2.2. Thu hút đầu tư tư nhân và vốn nước ngoài

Đầu tư tư nhân hạ tầng giao thông được khuyến khích mạnh mẽ. Các nhà đầu tư trong nước có thể tham gia thông qua các công ty cổ phần, quỹ đầu tư hạ tầng giao thông. Việc phát hành trái phiếu dự án đường bộ cũng là một kênh hiệu quả. Nó huy động vốn từ thị trường tài chính. Ngoài ra, vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đường bộ đóng vai trò quan trọng. Các nhà đầu tư nước ngoài mang đến không chỉ vốn mà còn công nghệ, kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Chính sách thu hút đầu tư đường bộ cần được cải thiện. Điều này nhằm tạo môi trường thuận lợi, minh bạch. Nó sẽ khuyến khích các nhà đầu tư tư nhân và nước ngoài tham gia.

III. Thực trạng đa dạng hóa vốn đầu tư đường bộ

Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng kể trong việc đa dạng hóa vốn đầu tư đường bộ. Giai đoạn 2011 đến nay, nhiều dự án giao thông quan trọng đã được triển khai. Các dự án này sử dụng kết hợp nhiều nguồn vốn. Nguồn vốn ngân sách nhà nước vẫn là chủ đạo. Tuy nhiên, tỷ trọng vốn tư nhân, vốn ODA và các nguồn vốn khác đang tăng lên. Đặc biệt, mô hình BOT đường bộ đã được áp dụng rộng rãi. Nhiều tuyến đường cao tốc, cầu lớn được hoàn thành nhờ phương thức này. Việc huy động vốn xây dựng giao thông đã có những chuyển biến tích cực. Cơ chế, chính sách đã được điều chỉnh. Mục đích là tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nhà đầu tư.

3.1. Đánh giá hiệu quả các cơ chế chính sách

Chính phủ đã ban hành nhiều nghị định, thông tư khuyến khích đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư đường bộ. Các chính sách này tạo khung pháp lý cho hợp tác công tư (PPP) đường bộ Việt Nam. Chúng cũng hướng đến việc thu hút đầu tư tư nhân hạ tầng giao thông. Một số chính sách về ưu đãi thuế, hỗ trợ giải phóng mặt bằng đã phát huy hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những bất cập. Quy định pháp luật đôi khi chưa đồng bộ, thiếu rõ ràng. Điều này gây khó khăn cho nhà đầu tư. Các chính sách cần được rà soát và hoàn thiện hơn nữa. Điều đó nhằm tối ưu hóa việc huy động vốn.

3.2. Thách thức trong huy động vốn đầu tư đường bộ

Mặc dù có những nỗ lực, việc huy động vốn xây dựng giao thông vẫn đối mặt nhiều thách thức. Rủi ro về tỷ giá hối đoái, lãi suất biến động ảnh hưởng đến nhà đầu tư nước ngoài. Quy trình đàm phán, thực hiện dự án PPP còn phức tạp. Các chính sách thu hút đầu tư đường bộ chưa thực sự đủ mạnh. Việc đánh giá năng lực tài chính của nhà đầu tư tư nhân đôi khi chưa chặt chẽ. Cơ chế bảo lãnh doanh thu tối thiểu (MRG) chưa được áp dụng rộng rãi. Thị trường phát hành trái phiếu dự án đường bộ chưa thực sự phát triển. Nguồn vốn đầu tư đường bộ vẫn chưa ổn định, bền vững. Các thách thức này đòi hỏi những giải pháp đồng bộ.

IV. Giải pháp thúc đẩy vốn đầu tư hạ tầng giao thông

Để tiếp tục thúc đẩy đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ, Việt Nam cần triển khai các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường đầu tư thuận lợi và phát triển các kênh huy động vốn mới. Mục tiêu là tăng cường sự tham gia của khu vực tư nhân và quốc tế. Điều này nhằm giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Việc áp dụng linh hoạt các mô hình hợp tác công tư (PPP) đường bộ Việt Nam là trọng tâm. Đồng thời, cần có chính sách thu hút đầu tư đường bộ rõ ràng, minh bạch hơn.

4.1. Hoàn thiện thể chế chính sách đầu tư đường bộ

Chính phủ cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư hạ tầng giao thông. Việc hoàn thiện Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư là cần thiết. Cần cụ thể hóa các cơ chế bảo lãnh cho nhà đầu tư, đặc biệt là cơ chế chia sẻ rủi ro. Các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai cần được làm rõ và nhất quán. Điều này nhằm tạo sự tin tưởng cho các nhà đầu tư tư nhân và nước ngoài. Chính sách thu hút đầu tư đường bộ phải đảm bảo tính ổn định lâu dài. Nó sẽ giúp nhà đầu tư yên tâm khi rót vốn vào các dự án quy mô lớn.

4.2. Phát triển các kênh huy động vốn mới

Ngoài các kênh truyền thống, Việt Nam cần nghiên cứu và phát triển các kênh huy động vốn mới. Việc thành lập quỹ đầu tư hạ tầng giao thông chuyên biệt có thể là một giải pháp. Quỹ này sẽ thu hút vốn từ các tổ chức tài chính, quỹ hưu trí. Khuyến khích phát hành trái phiếu dự án đường bộ là cần thiết. Điều này sẽ huy động vốn từ công chúng và các định chế tài chính. Cần tăng cường hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế. Các nguồn vốn ODA cho hạ tầng giao thông cần được sử dụng hiệu quả hơn. Mục đích là tận dụng tối đa các khoản vay ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật.

V. Chính sách thu hút vốn đầu tư đường bộ hiệu quả

Việc ban hành và thực thi các chính sách thu hút vốn đầu tư đường bộ hiệu quả là yếu tố then chốt. Chính sách cần đảm bảo tính cạnh tranh, minh bạch và ổn định. Nó sẽ tạo niềm tin cho nhà đầu tư trong và ngoài nước. Trọng tâm là cải thiện môi trường đầu tư. Điều này bao gồm giảm thiểu thủ tục hành chính. Nó cũng tăng cường khả năng tiếp cận thông tin. Các chính sách cần được thiết kế để phù hợp với từng loại hình đầu tư. Việc này bao gồm đầu tư tư nhân hạ tầng giao thông, vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đường bộ, và các dự án PPP.

5.1. Nâng cao năng lực thực hiện dự án PPP đường bộ

Để tăng cường khả năng thu hút đầu tư, năng lực thực hiện dự án PPP đường bộ cần được nâng cao. Chính phủ cần đầu tư vào việc đào tạo cán bộ có chuyên môn sâu về PPP. Việc này bao gồm kỹ năng đàm phán, quản lý hợp đồng. Cần có một đơn vị chuyên trách về PPP mạnh mẽ. Đơn vị này sẽ hỗ trợ các bộ, ngành, địa phương trong việc chuẩn bị và triển khai dự án. Việc chuẩn bị dự án tốt sẽ giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Điều này sẽ tăng tính hấp dẫn của dự án. Minh bạch trong lựa chọn nhà đầu tư cũng là yếu tố quan trọng.

5.2. Tăng cường minh bạch ổn định môi trường đầu tư

Môi trường đầu tư cần được đảm bảo minh bạch và ổn định. Điều này thu hút các nhà đầu tư dài hạn. Thông tin về quy hoạch, dự án, cơ chế chính sách cần được công khai rõ ràng. Chính sách thu hút đầu tư đường bộ không nên thay đổi đột ngột. Sự ổn định sẽ giảm thiểu rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư. Cơ chế giải quyết tranh chấp cần hiệu quả. Nó tạo niềm tin cho các nhà đầu tư, đặc biệt là vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đường bộ. Việc xây dựng quỹ đầu tư hạ tầng giao thông cũng cần minh bạch. Quỹ này sẽ góp phần vào sự ổn định của nguồn vốn đầu tư đường bộ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN XUÂN CƯỜNG ĐA DẠNG HÓA VỐN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2017 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN XUÂN CƯỜNG ĐA DẠNG HÓA VỐN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 62 31 01 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. AN NHƯ HẢI HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Nguyễn Xuân Cường MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐA DẠNG HÓA VỐN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐƯỜNG BỘ 7 1.

Những nghiên cứu ở nước ngoài có liên quan đến đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ 7 1. Tình hình nghiên cứu ở trong nước 19 1. Kết luận rút ra từ những công trình liên quan đến đề tài luận án và vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 22 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐA DẠNG HÓA VỐN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM 26 2. Vốn đầu tư, tính quy luật và sự cần thiết phải đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ ở Việt Nam 26 2.

Các hình thức, nguyên tắc và điều kiện thực hiện đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ 48 2. Kinh nghiệm của một số nước về thực hiện đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ 61 Chương 3: THỰC TRẠNG ĐA DẠNG HÓA VỐN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM TỪ NĂM 2011 ĐẾN NAY 72 3. Bối cảnh về vốn đầu tư xây dựng đường bộ ở Việt Nam trước năm 2011 72 3. Cơ chế, chính sách và hình thức thực hiện đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ ở Việt Nam từ năm 2011 đến nay 77 3.

Đánh giá thực trạng đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ ở Việt Nam từ năm 2011 đến nay 86 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NHẰM THÚC ĐẨY ĐA DẠNG HÓA VỐN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM 111 4. Mục tiêu phát triển giao thông đường bộ Việt Nam và quan điểm thúc đẩy đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ đến năm 2025 111 4. Các giải pháp thúc đẩy đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ ở Việt Nam thời gian tới 122 KẾT LUẬN 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 148 PHỤ LỤC 161 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADB : Asian Development Bank, tiếng Việt: Ngân hàng Phát triển châu Á ADF : Asian Development Fund, tiếng Việt: Quỹ phát triển châu Á BLT : Build - Lease - Transfer tiếng Việt: xây dựng - cho thuê- chuyển giao BOT : Build - Operate - Transfer, tiếng Việt: xây dựng - kinh doanh - chuyển giao BT : Build - Transfer, tiếng Việt: xây dựng - chuyển giao BTL : Build - Transfer-Lease tiếng Việt: xây dựng - chuyển giao - cho thuê BTO : Build - Transfer -Operate, tiếng Việt: xây dựng - chuyển giao - vận hành CIEM : Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương CTCP : Công ty cổ phần DBFO : Design-Build-Finance-Operate, tiếng Việt: thiết kế - xây dựng - tài chính - kinh doanh (vận hành). ĐB : Đường bộ ĐDH : Đa dạng hóa FDI : Foreign Direct Investment - Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP : Gross Domestic Product, tiếng Việt: Tổng giá trị sản phẩm trong nước GTĐB : Giao thông đường bộ GTVT : Giao thông vận tải IBRD : International Bank for Reconstruction and Development, tiếng Việt: Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Quốc tế IDA : International Development Association, tiếng Việt: Hiệp hội Phát triển Quốc tế (của WB) KCHT : Kết cấu hạ tầng MNEs : Multinational Cporation - Công ty đa quốc gia MRG : Minimum Revenue Guarantee Concept, tiếng Việt: Quỹ bảo lãnh doanh thu tối thiểu NĐ : Nghị định O&M : Operation and Maintenance, tiếng Việt: Vận hành và Bảo trì OCR : Ordinary Capital Resources, tiếng Việt: Nguồn vốn thông thường ODA : Official Development Assistance - Hỗ trợ phát triển chính thức OECD : Organization for Economic Cooperation and Development, tiếng Việt: Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế PICKO : Private Infrastructure Investment Center of Korea, tiếng Việt: Trung tâm đầu tư cơ sở hạ tầng riêng của Hàn Quốc PIMAC : Private Infrastructure Investment Management Center, tiếng Việt: Trung tâm quản lý đầu tư hạ tầng tư nhân PPI : Private Participation in Infrastructure, tiếng Việt: Tham gia của tư nhân trong kết cấu hạ tầng PPP : Public-Private Partnerships, tiếng Việt: Quan hệ đối tác công - tư PTA : Preferential Trade Arangements - Thỏa thuận thương mại ưu đãi QL : Quốc lộ TP : Thành phố UBND : Ủy ban nhân dân UNCTAD : United Nation Conference on Trade and Development, tiếng Việt: Hội nghị của Liên hiệp quốc về thương mại và phát triển.

UNIDO : Tổ chức phát triển công nghiệp Liên Hiệp quốc USD : United States dollar - Đô la Mỹ WB : World Bank, tiếng Việt: Ngân hàng Thế giới XDĐB : Xây dựng đường bộ DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Năng lực hạ tầng giao thông đường bộ của Việt Nam năm 2010 73 Bảng 3.2: Tổng vốn đầu tư xây dựng quốc lộ ở Việt Nam giai đoạn 2011-2015 87 Bảng 3.3: Nguồn vốn của các chủ đầu tư xây dựng đường quốc lộ ở Việt Nam giai đoạn 2011-2015 91 Bảng 3.4: Kết quả thực hiện các hình thức đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ ở Việt Nam đến tháng 3/2016 91 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 2.1: PPI đầu tư kết cấu hạ tầng toàn cầu năm 2015 và PPI đường bộ trên thế giới 1998-2015 42 Hình 3.1: Tình hình gia tăng của vốn đầu tư tư nhân trong các dự án xây dựng đường quốc lộ ở Việt Nam giai đoạn 2011-2015 89 Hình 3.2: Cơ cấu nguồn vốn đầu tư giao thông đường bộ ở Việt Nam giai đoạn 2011-2015 89 Hình 3.3: Cơ cấu nguồn vốn đa dạng hóa trong tổng vốn xây dựng đường quốc lộ ở Việt Nam năm 2011 và 2015 90 Hình 3.4: Cơ cấu nguồn vốn đa dạng hóa trong các dự án BOT xây dựng đường quốc lộ ở Việt Nam từ năm 1997 đến 3/2016 92 Hình 3.5: Vốn PPP tại các dự án BOT và BT giao thông đường bộ ở Việt Nam từ năm 1997 đến 3/2016 99 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Giao thông đường bộ (GTĐB) là một bộ phận quan trọng trong hệ thống kết cấu hạ tầng (KCHT) quốc gia, là một ngành kinh tế làm tiền đề cho phát triển các ngành kinh tế, xã hội khác. Sự phát triển của GTĐB sẽ tạo ra điều kiện khơi dạy tiềm năng, thu hút đầu tư và tối ưu hóa các nguồn lực của các ngành công nghiệp, nông nghiệp và các ngành dịch vụ trong nền kinh tế. Chính vì vậy, việc phát triển và hoàn thiện mạng lưới GTĐB luôn là nhiệm vụ quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của mỗi quốc gia.

Đầu tư xây dựng mạng lưới GTĐB là một trong các nhiệm vụ được ưu tiên phát triển. Trong những năm qua, Đảng, Nhà nước và nhân dân ta đã dành sự quan tâm lớn cho đầu tư phát triển GTĐB. Nguồn vốn đầu tư phát triển GTĐB ngày càng lớn và đa dạng. Ngoài nguồn vốn của Nhà nước, đã và đang mở rộng sự tham gia của toàn xã hội, nhất là đầu tư của các doanh nghiệp vào các dự án giao thông và đóng góp tự nguyện của nhân dân vào phát triển giao thông nông thôn.

Ngoài nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA), vốn ngân sách và trái phiếu chính phủ, các dự án GTĐB còn sử dụng nguồn vốn từ đa dạng hóa (ĐDH) chủ đầu tư theo phương thức xây dựng - kinh doanh - chuyển giao (BOT) và xây dựng - chuyển giao (BT) và bằng nguồn vốn khác. Các công trình hạ tầng GTĐB hoàn thành và đưa vào khai thác mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người dân và doanh nghiệp, rút ngắn thời gian vận chuyển, tiết kiệm nhiên liệu, giảm chi phí sửa chữa, khấu hao phương tiện. Đã đầu tư xây dựng được một số công trình hiện đại đạt tiêu chuẩn khu vực và quốc tế, góp phần tạo diện mạo mới cho đất nước. Tuy nhiên, sự phát triển của hệ thống GTĐB ở nước ta vẫn còn nhiều hạn chế, yếu kém, lạc hậu, thiếu đồng bộ và kém tính kết nối.

Tính đến cuối năm 2015, trong tổng số gần 20.000 km đường QL của cả nước, chỉ có 47% số km là đường có tiêu chuẩn kỹ thuật cao và trung bình (cấp I, II và III), còn 2 lại 53% là đường cấp thấp (trong đó cấp IV chiếm 32%, cấp V chiếm 21%). Tỷ lệ đường có chiều rộng nền, mặt đường theo đúng cấp kỹ thuật còn thấp, chủ yếu có yếu tố hình học về bán kính cong, chiều rộng châm chước; chiều rộng mặt đường trên 7 m có khoảng 46%, mặt đường 5 m đến dưới 7 m khoảng 33%, còn lại là mặt đường có bề rộng dưới 5 m, chất lượng mặt đường xấu, không ít đèo dốc nguy hiểm, đường quanh co khúc khuỷ, có nhiều cua gấp, tầm nhìn hạn chế, độ dốc lớn (phổ biến từ 10 - 12%). Không ít công trình GTĐB chậm tiến độ, kém chất lượng, chi phí cao. GTĐB nước ta vẫn đang là điểm nghẽn, cản trở sự phát triển [72].

Có nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến tình trạng hạn chế này, trong đó có nguồn vốn đầu tư còn thiếu do vẫn chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước, nguồn vốn đi vay từ các ngân hàng thương mại để đầu tư phát triển các dự án giao thông chủ yếu ngắn hạn và không dồi dào. Tuy đã có cơ chế, chính sách khuyến khích đầu tư của xã hội vào phát triển GTĐB theo các hình thức BOT, BT…, nhưng chưa tạo được sự ủng hộ mạnh mẽ và chia sẻ trách nhiệm của các doanh nghiệp và toàn xã hội. Thiếu vốn đầu tư cho phát triển GTĐB vẫn đang là một vấn đề nan giải, cần được nghiên cứu có hệ thống để tìm giải pháp tháo gỡ, khơi thông dòng chảy. Để góp phần vào giải quyết vấn đề trên, từ thực tiễn hoạt động quản lý trong lĩnh vực GTVT, tác giả lựa chọn đề tài: “Đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ ở Việt Nam” để nghiên cứu làm Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế chính trị tại Học viện chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ tại Việt Nam, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp tăng hiệu quả.

Luận án "Đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Chính trị. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.

Luận án "Đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ ở Việt Nam" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa dạng hóa vốn đầu tư xây dựng đường bộ ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter