Vi bao vitamin C và hợp chất phenolic sơ ri - Luận án TS

Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi bao vitamin C và hợp chất phenolic từ dịch chiết trái sơ ri. Phát triển công nghệ nhũ hóa W/O/W và sấy phun với hiệu suất vi bao 61,44% TPC, 37,42% TFC. Đánh giá khả năng giải phóng chất dinh dưỡng và ổn định bảo quản.

Chuyên ngành

Công nghệ Thực phẩm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

244

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vi Bao Vitamin C Sơ Ri Công Nghệ Bảo Quản Dinh Dưỡng

Sơ ri (Malpighia emarginata DC.) là nguồn vitamin C và hợp chất phenolic dồi dào. Tuy nhiên, các chất này dễ bị phân hủy trong quá trình chế biến và bảo quản. Công nghệ vi bao hóa trở thành giải pháp hiệu quả để bảo vệ và duy trì hoạt tính sinh học của vitamin C cùng các hợp chất phenolic từ trái sơ ri. Phương pháp vi bao bằng kỹ thuật sấy phun kết hợp với hệ nhũ tương kép W/O/W đã chứng minh khả năng bảo vệ vượt trội. Nghiên cứu tập trung vào quy trình cô đặc lạnh đông để làm giàu dịch chiết, sau đó áp dụng phương pháp vi bao hóa nhằm tạo ra sản phẩm bột sơ ri ổn định. Sản phẩm vi bao không chỉ giữ được hàm lượng dinh dưỡng mà còn có khả năng giải phóng kiểm soát trong môi trường thực phẩm.

1.1. Đặc Tính Dinh Dưỡng Của Trái Sơ Ri

Trái sơ ri chứa hàm lượng vitamin C cao gấp 30-50 lần so với cam. Các hợp chất phenolic và flavonoid trong sơ ri mang lại khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Dịch chiết sơ ri cô đặc đạt hàm lượng TPC 5,65 mgGAE/g và TFC 8,27 mgQE/100g. Khả năng bắt gốc tự do DPPH đạt 62,78%. Những chỉ số này khẳng định tiềm năng ứng dụng của sơ ri trong công nghiệp thực phẩm chức năng.

1.2. Thách Thức Bảo Quản Vitamin C Tự Nhiên

Vitamin C và hợp chất phenolic nhạy cảm với nhiệt độ, ánh sáng và oxy. Quá trình chế biến thông thường làm mất 40-80% vitamin C. Các hợp chất phenolic cũng dễ bị oxy hóa và biến đổi cấu trúc. Phương pháp vi bao hóa giúp tạo lớp vỏ bảo vệ, ngăn chặn sự tiếp xúc với các yếu tố gây phân hủy. Công nghệ này kéo dài thời gian bảo quản và duy trì hoạt tính sinh học.

1.3. Ý Nghĩa Của Công Nghệ Vi Bao Hóa

Công nghệ vi bao chuyển dịch chiết lỏng thành dạng bột ổn định. Sản phẩm vi bao dễ vận chuyển, bảo quản và ứng dụng trong nhiều loại thực phẩm. Phương pháp vi bao hóa bảo vệ các hợp chất nhạy cảm khỏi môi trường bên ngoài. Kỹ thuật này tăng giá trị thương mại và mở rộng khả năng ứng dụng của sơ ri trong ngành công nghiệp thực phẩm.

II. Quy Trình Cô Đặc Lạnh Đông Dịch Chiết Sơ Ri

Cô đặc lạnh đông là phương pháp tối ưu để làm giàu vitamin C và hợp chất phenolic trong dịch chiết sơ ri. Quy trình được thực hiện qua 3 giai đoạn đông lạnh với thời gian lần lượt 24 giờ, 36 giờ và 60 giờ. Phương pháp này giữ được tối đa các chất dinh dưỡng nhờ nhiệt độ thấp ngăn chặn phản ứng phân hủy. Dịch chiết cô đặc đạt nồng độ cao, phù hợp cho quá trình vi bao hóa tiếp theo. Kỹ thuật cô đặc lạnh đông vượt trội hơn các phương pháp cô đặc nhiệt truyền thống về mặt bảo tồn hoạt tính sinh học.

2.1. Nguyên Lý Cô Đặc Lạnh Đông

Cô đặc lạnh đông dựa trên việc tách nước bằng kết tinh băng. Nước đông đặc tách ra khỏi dịch chiết, làm tăng nồng độ chất khô. Nhiệt độ thấp bảo vệ vitamin C và phenolic khỏi bị oxy hóa. Quy trình 3 giai đoạn tối ưu hóa hiệu quả cô đặc và chất lượng sản phẩm. Phương pháp này giảm thiểu tổn thất dinh dưỡng so với cô đặc nhiệt.

2.2. Thông Số Kỹ Thuật Tối Ưu

Giai đoạn 1 đông lạnh trong 24 giờ để hình thành tinh thể băng ban đầu. Giai đoạn 2 kéo dài 36 giờ tách nước tự do. Giai đoạn 3 trong 60 giờ loại bỏ nước liên kết. Quy trình 3 bước này đảm bảo dịch chiết đạt độ cô đặc mong muốn. Nhiệt độ duy trì ở mức âm sâu để bảo vệ cấu trúc phân tử.

2.3. Chất Lượng Dịch Chiết Sau Cô Đặc

Dịch sơ ri cô đặc giữ nguyên màu sắc và hương vị tự nhiên. Hàm lượng vitamin C, TPC và TFC được bảo tồn tối đa. Sản phẩm đạt độ cô đặc phù hợp cho việc tạo nhũ tương. Hoạt tính chống oxy hóa được duy trì ở mức cao. Dịch cô đặc trở thành nguyên liệu chất lượng cho quá trình vi bao hóa.

III. Phương Pháp Tạo Nhũ Tương Kép W O W Từ Sơ Ri

Nhũ tương kép W/O/W (nước trong dầu trong nước) là hệ thống bảo vệ hiệu quả cho vitamin C và phenolic. Quy trình bắt đầu với việc tạo nhũ tương W/O từ 40% dịch sơ ri cô đặc và 60% pha dầu. Pha dầu gồm dầu dừa hương kết hợp 10% Polyglycerol polyricinolate (PGPR). Nhũ tương W/O sau đó được phân tán vào pha nước chứa 25% Tween 80 để tạo hệ W/O/W. Khuấy ở tốc độ 700 vòng/phút trong 15 phút tạo giọt nhũ tương kích thước 0,35 µm. Hệ nhũ tương kép này tạo lớp bảo vệ kép cho các hợp chất hoạt tính.

3.1. Cấu Trúc Nhũ Tương Kép W O W

Nhũ tương W/O/W gồm 3 pha: pha nước bên trong, pha dầu trung gian và pha nước bên ngoài. Dịch sơ ri cô đặc được bao bọc trong lớp dầu, sau đó phân tán trong nước. Cấu trúc này tạo hai rào cản bảo vệ các chất nhạy cảm. PGPR ổn định nhũ tương W/O, Tween 80 ổn định nhũ tương W/O/W. Hệ thống kép này vượt trội hơn nhũ tương đơn trong việc bảo vệ vitamin C.

3.2. Chất Nhũ Hóa Và Vai Trò

PGPR là chất nhũ hóa ưa dầu, ổn định giọt nước trong dầu. Nồng độ 10% PGPR đảm bảo tạo nhũ tương W/O bền vững. Tween 80 là chất nhũ hóa ưa nước, tạo lớp bảo vệ ngoài. Nồng độ 25% Tween 80 tối ưu cho nhũ tương W/O/W. Sự kết hợp hai chất nhũ hóa tạo hệ thống ổn định lâu dài.

3.3. Đặc Tính Nhũ Tương Tối Ưu

Kích thước giọt nhũ tương đạt 0,35 µm với chỉ số đa phân tán 0,33. Giọt nhũ tương hình cầu đồng đều, không có hiện tượng kết tụ. Hàm lượng vitamin C đạt 9,17 mgAAE/g trong nhũ tương. TPC và TFC lần lượt là 5,65 mgGAE/g và 8,27 mgQE/100g. Khả năng chống oxy hóa duy trì ở mức 62,78%.

IV. Công Nghệ Sấy Phun Vi Bao Nhũ Tương Sơ Ri

Phương pháp sấy phun (spray drying) chuyển nhũ tương lỏng thành bột vi bao khô. Nhũ tương W/O/W được phối trộn với dung dịch vỏ bao theo tỉ lệ 1:1,5. Chất mang vi bao gồm maltodextrin và gum arabic tỉ lệ 2:1 với nồng độ 30%. Nhiệt độ đầu vào tối ưu là 157°C và đầu ra 91°C. Hiệu suất thu hồi bột đạt 91,15%. Hiệu suất vi bao TPC, TFC và vitamin C lần lượt 61,44%, 37,42% và 27,19%. Sản phẩm bột có độ ẩm 3,02%, phù hợp cho bảo quản dài hạn.

4.1. Lựa Chọn Chất Mang Vi Bao

Maltodextrin có khả năng tạo màng tốt và chi phí thấp. Gum arabic tạo nhũ tương bền và bảo vệ các hợp chất nhạy cảm. Tỉ lệ maltodextrin:gum arabic 2:1 cân bằng giữa hiệu quả và chi phí. Nồng độ 30% chất mang đảm bảo độ nhớt phù hợp cho phun sấy. Kết hợp hai chất mang tạo vỏ bao bền vững.

4.2. Thông Số Sấy Phun Tối Ưu

Nhiệt độ đầu vào 157°C đủ cao để bay hơi nước nhanh. Nhiệt độ đầu ra 91°C đảm bảo bột khô không bị cháy. Thời gian tiếp xúc ngắn giảm thiểu tổn thất dinh dưỡng. Tốc độ phun và lưu lượng khí được kiểm soát chặt chẽ. Hiệu suất thu hồi 91,15% cho thấy quy trình tối ưu.

4.3. Hiệu Suất Vi Bao Các Hợp Chất

Hiệu suất vi bao TPC đạt 61,44%, cao nhất trong các chỉ tiêu. TFC được bảo vệ với hiệu suất 37,42%. Vitamin C nhạy cảm nhất với hiệu suất 27,19%. Tuy nhiên, giá trị này vẫn chấp nhận được so với các nghiên cứu khác. Bột vi bao bảo vệ được phần đáng kể các hợp chất hoạt tính.

V. Điều Kiện Bảo Quản Bột Sơ Ri Vi Bao Tối Ưu

Bột sơ ri vi bao cần được bảo quản trong điều kiện kiểm soát để duy trì chất lượng. Nhiệt độ bảo quản tối ưu là 10°C giúp ổn định vitamin C và phenolic. Độ ẩm tương đối môi trường nên dưới 40% để bột đạt độ ẩm cân bằng an toàn. Mô hình BET dự đoán độ ẩm đơn lớp Mo là 4,01%. Bột có độ ẩm 3,02% nằm dưới ngưỡng Mo, đảm bảo ổn định. Nghiên cứu xác định mối liên hệ giữa nhiệt độ, độ ẩm và sự suy giảm các hợp chất hoạt tính theo thời gian bảo quản.

5.1. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Bảo Quản

Nhiệt độ thấp làm chậm phản ứng phân hủy vitamin C và phenolic. Bảo quản ở 10°C cho kết quả tốt nhất về duy trì hoạt tính. Nhiệt độ cao tăng tốc độ oxy hóa và biến đổi màu sắc. Sự khác biệt rõ rệt giữa bảo quản lạnh và nhiệt độ phòng. Khuyến nghị bảo quản trong tủ lạnh để kéo dài thời hạn sử dụng.

5.2. Vai Trò Của Độ Ẩm Môi Trường

Độ ẩm tương đối cao làm tăng độ ẩm bột, gây kết dính. Độ ẩm dưới 40% RH giữ bột ở trạng thái ổn định. Mô hình BET xác định độ ẩm đơn lớp Mo = 4,01%. Bột với độ ẩm 3,02% nằm trong vùng an toàn. Bao bì chống ẩm cần thiết để bảo vệ sản phẩm.

5.3. Động Học Suy Giảm Chất Lượng

Vitamin C suy giảm nhanh nhất trong các chỉ tiêu theo dõi. Hợp chất phenolic và flavonoid bền hơn vitamin C. Khả năng chống oxy hóa giảm tương ứng với sự mất mát các hợp chất. Mô hình động học dự đoán thời hạn sử dụng sản phẩm. Dữ liệu này hỗ trợ thiết lập quy trình bảo quản thương mại.

VI. Khả Năng Giải Phóng Chất Hoạt Tính Từ Bột Vi Bao

Bột sơ ri vi bao có khả năng giải phóng kiểm soát các hợp chất hoạt tính trong môi trường thực phẩm. Các mô hình động học giải phóng được sử dụng để dự đoán hành vi giải phóng. Trong môi trường ưa nước, các hợp chất giải phóng mạnh trong 10 phút đầu. Sau đó quá trình giải phóng chậm lại và đạt cân bằng. Khả năng giải phóng phụ thuộc vào tính chất dung môi và cấu trúc vỏ bao. Vitamin C, TPC và TFC có tốc độ giải phóng khác nhau do tính chất hóa học riêng. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng cho ứng dụng bột vi bao trong các sản phẩm thực phẩm.

6.1. Mô Hình Động Học Giải Phóng

Các mô hình toán học mô tả quá trình giải phóng chất hoạt tính. Giai đoạn đầu có tốc độ giải phóng nhanh do khuếch tán bề mặt. Giai đoạn sau chậm hơn khi chất hoạt tính khuếch tán từ bên trong. Mô hình phù hợp nhất được xác định qua hệ số tương quan. Dự đoán giúp thiết kế sản phẩm với tốc độ giải phóng mong muốn.

6.2. Giải Phóng Trong Môi Trường Ưa Nước

Môi trường ưa nước thuận lợi cho giải phóng các hợp chất phân cực. 10 phút đầu giải phóng mạnh do gradient nồng độ cao. Vitamin C giải phóng nhanh nhất do tính tan tốt trong nước. Phenolic và flavonoid giải phóng chậm hơn. Sau 30 phút, quá trình giải phóng đạt gần cân bằng.

6.3. Ứng Dụng Trong Thực Phẩm

Bột vi bao phù hợp cho đồ uống, sữa chua và thực phẩm chức năng. Khả năng giải phóng kiểm soát tăng sinh khả dụng sinh học. Sản phẩm duy trì hoạt tính trong quá trình chế biến. Bổ sung vitamin C và chất chống oxy hóa tự nhiên cho thực phẩm. Mở rộng ứng dụng sơ ri trong công nghiệp thực phẩm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Vi Bao Vitamin C Và Hợp Chất Phenolic Có Trong Dịch Chiết Trái Sơ Ri

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (244 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH ĐẶNG THỊ YẾN VI BAO VITAMIN C VÀ HỢP CHẤT PHENOLIC CÓ TRONG DỊCH CHIẾT TRÁI SƠ RI (Malpighia emarginata DC.) Chuyên ngành: Công nghệ Thực phẩm Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM Thành phố Hồ Chí Minh, 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH **************** ĐẶNG THỊ YẾN VI BAO VITAMIN C VÀ HỢP CHẤT PHENOLIC CÓ TRONG DỊCH CHIẾT TRÁI SƠ RI (Malpighia emarginata DC.) Chuyên ngành: Công nghệ Thực phẩm Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM Người hướng dẫn khoa học: PGS. KHA CHẤN TUYỀN TS.

DƯƠNG THỊ NGỌC DIỆP Thành phố Hồ Chí Minh, 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan mọi kết quả của đề tài “Vi bao vitamin C và hợp chất phenolic có trong dịch chiết trái sơ ri (Malpighia emarginata DC.)” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và chưa từng dược ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác cho tới thời điểm này. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 10 tháng 02 năm 2025 Nghiên cứu sinh Đặng Thị Yến ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Vi bao vitamin C và hợp chất phenolic có trong dịch chiết trái sơ ri (Malpighia emarginata DC.)”, tôi đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ từ tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, giảng viên, chuyên viên khoa Công nghệ hóa học và thực phẩm – trường đại học Nông Lâm TP.HCM; tập thể ban Giám hiệu, ban Chủ nhiệm khoa Công nghệ thực phẩm – trường đại học Công Thương TP.HCM; tập thể ban Giám hiệu, phòng Sau đại học, cán bộ các phòng, ban chức năng trường đại học Nông Lâm TP. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự hỗ trợ này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Kha Chấn Tuyền và TS. Dương Thị Ngọc Diệp đã trực tiếp hướng dẫn và hỗ trợ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn KS.

Trần Hiếu và toàn thể cán bộ cùng thành viên phòng thí nghiệm Phát triển sản phẩm trường đại học Nông Lâm TP.HCM đã giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp của tôi đang công tác trường đại học Nông Lâm TP.HCM và trường đại học Công Thương TP.HCM đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Nghiên cứu sinh Đặng Thị Yến iii TÓM TẮT Đề tài: Vi bao vitamin C và hợp chất phenolic có trong dịch chiết trái sơ ri (Malpighia emarginata DC.) Tác giả: Đặng Thị Yến Chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm Mã số: 9.01 Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu nhằm (1) xác định quy trình phù hợp để làm giàu vitamin C và các hợp chất phenolic có trong dịch chiết trái sơ ri bằng phương pháp cô đặc lạnh đông, (2) xác định điều kiện thích hợp để điều chế nhũ tương nước trong dầu (W/O) và nước trong dầu trong nước (W/O/W) từ dịch chiết trái sơ ri cô đặc bằng phương pháp nhũ hóa tự phát, (3) tối ưu hóa điều kiện vi bao nhũ tương dịch sơ ri bằng phương pháp sấy phun, (4) dự đoán khả năng giải phóng vitamin C, các hợp chất phenolic (TPC), các hợp chất flavonoid (TFC) và khả năng bắt gốc tự do DPPH của bột sơ ri vi bao thông qua một số mô hình động học giải phóng trong mô trường mô phỏng thực phẩm, (5) xác định sự ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản và độ ẩm không khí đến hàm lượng vitamin C, TPC, TFC và khả năng bắt gốc tự do DPPH của bột sơ ri vi bao. Kết quả nghiên cứu cho thấy quá trình cô đặc lạnh đông được tiến hành trong 3 giai đoạn với thời gian đông lạnh lần lượt 24 giờ, 36 giờ và 60 giờ tương ứng từng giai đoạn là thích hợp nhất để cô đặc dịch chiết từ trái sơ ri tươi.

Nhũ tương W/O được tạo từ 40% (v/v) dịch sơ ri cô đặc và 60% (v/v) pha dầu (gồm dầu dướng hương và 10% (v/v) Polyglycerol polyricinolate). Nhũ tương W/O/W được tạo thành sử dụng 25% Tween 80, 21% nhũ tương W/O và khuấy ở tốc độ 700 vòng/phút trong 15 phút. Nhũ tương được hình thành có kích thước giọt 0,35 ± 0,01 µm với chỉ số đa phân tán là 0,33 ± 0,04. Hàm lượng TPC, TFC, vitamin C lần lượt là 5,65 ± 0,05 mgGAE/g, 8,27 ± 0,25 mgQE/100g và 9,17 ± 0,07 mgAAE/g.

Khả năng chống oxy hóa xác định bằng phương pháp bắt gốc tự do DPPH là 62,78% ± 0,33. Hình thái giọt nhũ tương thu được bằng kính hiển vi rõ ràng là ở pha kép với hình dạng hình cầu không có sự kết tụ. Nhũ tương dịch sơ ri dạng W/O/W được phối trộn theo tỉ lệ 1:1,5 (w/w) với dung dịch vỏ bao có nồng độ 30% gồm maltodextrin và gum arabic (phối trộn theo tỉ iv lệ 2:1, w/w) được sấy phun thành công ở nhiệt độ đầu vào và đầu ra tối ưu là 157℃ và 91℃. Hiệu suất thu hồi bột và hiệu suất vi bao TPC, TFC, vitamin C lần lượt là 91,15%, 61,44%, 37,42% và 27,19%.

Bột vi bao có độ ẩm là 3,02% và ổn định hơn khi được bảo quản ở 10℃. Độ ẩm tương đối phù hợp để bảo quản bột lâu dài là dưới 40% để bột đạt độ ẩm cân bằng dưới giá trị Mo là 4,01% theo dự đoán của mô hình BET. Các hợp chất có hoạt tính sinh học trong bột sơ ri vi bao có khả năng giải phóng tốt trong các dung môi mô phỏng môi tường thực phẩm ưa nước và có xu hướng giải phóng mạnh mẽ trong 10 phút đầu tiên. Cơ chế giải phóng của bột vi bao được dự đoán theo mô hình Korsmeyer–Peppas và khuyếch tán theo định luật Fick.

Tóm lại, công nghệ vi bao vitamin C và các hợp chất phenolic có trong dịch chiết trái sơ ri tươi thể hiện tiềm năng ứng dụng và ý nghĩa thực tiễn cao. Hàm lượng polyphenol và vitamin C cùng với hoạt tính chống oxy hóa cao của bột vi bao phù hợp để sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng. Từ khóa: cô đặc, hợp chất có hoạt tính sinh học, nhũ hóa, sấy phun, sơ ri. v ABSTRACT Project title: Encapsulation of vitamin C and phenolic compounds in acerola fruit extract (Malpighia emarginata DC) Ph.

candidate: Dang Thi Yen Major: Food Technology Major code: 9.01 TThe research was carried out with the objectives of (1) determining a suitable process to enrich vitamin C and phenolic compounds in acerola fruit extract using the freeze-concentration method, (2) identifying the conditions suitable for preparing water-in-oil (W/O) and water-in-oil-in-water (W/O/W) emulsions from concentrated acerola fruit extract by spontaneous emulsification method, (3) optimizing the conditions for microencapsulation of acerola extract by spray drying method, (4) predicting the ability to release vitamin C, phenolic compounds (TPC), flavonoid compounds (TFC) and the ability to scavenge DPPH free radicals of microencapsulated acerola extract powder through various release kinetic models in a food simulation environment, (5) determining the influence of storage temperature and air humidity on the content of vitamin C, TPC, TFC and DPPH free radical scavenging ability of microencapsulated acerola extract powder. Research findings indicate that a three-stage freeze-concentration process, with freezing times of 24, 36, and 60h, respectively, was suitable for concentrating fresh acerola fruit extracts. The W/O emulsion was prepared using 40% (v/v) concentrated juice and a 60% (v/v) oil phase (comprising sunflower oil and 10% (v/v) Polyglycerol polyricinolate). Subsequently, the W/O/W emulsion was formed by stirring 25% Tween 80 and 21% W/O emulsion at 700 rpm for 15 min.

The resulting emulsion exhibited droplets with a size of 0.01 µm and a polydispersity index of 0. Notably, the TPC, TFC, and vitamin C content were measured at 5. Furthermore, the antioxidant capacity, determined using the DPPH free radical scavenging method, was reported as 62. Microscopic examination vi revealed that the emulsion droplets exhibited a clear dual-phase morphology, appearing spherical without aggregation.

The W/O/W emulsion containing acerola extract was homogenized with a 30% wall stock solution composed of maltodextrin and gum Arabic (in a 2:1 w/w ratio) at a ratio of 1:1. This emulsion was successfully spray-dried under optimized inlet and outlet temperatures of 157℃ and 91℃, respectively. The resulting encapsulated powder exhibited favorable characteristics. The powder recovery efficiency for TPC, TFC, and vitamin C was 91.

Notably, the encapsulated powder maintained a low moisture content of 3. Storage stability studies revealed that storage at 10℃ was preferable. For long-term storage, maintaining relative humidity below 40% is recommended to ensure an equilibrium moisture content below the critical moisture value (Mo) of 4.01%, as predicted by the Brunauer-Emmett-Teller model. The bioactive compounds in microencapsulated acerola powder exhibited good release properties in solvents that simulate hydrophilic food environments, with a strong release tendency in the first 10 min.

The release mechanism of microencapsulated powder was predicted by the Korsmeyer–Peppas model and followed diffusion according to Fick's law. In summary, the microencapsulation of vitamin C and phenolic compounds in fresh acerola fruit extract demonstrates high application potential and practical significance. The high quality of the microencapsulated powder, with its significant polyphenol and vitamin C content and retained antioxidant activity, makes it suitable for use as a nutritional supplement. Key words: acerola, bioactive compounds, freeze concentration, emulsion, encapsulation, spray drying.

vii DANH MỤC CÔNG BỐ KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ 1. Đặng Thị Yến, Trần Hiếu, Dương Thị Ngọc Diệp, Kha Chấn Tuyền (2024). Nghiên cứu tính ổn định và hoạt tính chống oxy hoá của dịch ép sơ ri bằng phương pháp cô đặc lạnh đông và nhũ tương. Tạp chí Khoa Học Đại học Công Thương.vn/journal/journal/single/3717 2.

Dang, Hieu Chan, Tuyen Chan Kha (2024). Effect of W/O/W emulsion on the spray drying of bioactive compounds from concentrated acerola juice. Presented at The First Vietnam International Symposium on Medicinal Plants and Natural Products (MPNP2024). Dang, Hieu Tran, Tuyen C.

Stability and Antioxidant Properties of Freeze-concentrated Acerola Juice in Water-in-oil-in-water Emulsion. Applied Food Research, 4(2), 100621. Dang, Hieu Tran, Tuyen C. The Effects of Spray Drying Conditions on the Physicochemical Properties of Encapsulated Powder Prepared by Water-in-oil-in-water Acerola Emulsion.

Journal of Food and Nutrition Research, 63(4), 323-335.sk/en/index.php?mainID=2&navID=34&version=2&volum e=0&article=2370. Encapsulation of W/O/W Acerola Emulsion by Spray Drying: Optimization, Release Kinetics, and Storage Stability. viii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC CÔNG BỐ KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .vii MỤC LỤC.

viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT .xii DANH MỤC CÁC BẢNG. xiii DANH MỤC CÁC HÌNH. xv MỞ ĐẦU .1 Tổng quan về sơ ri .1 Tình hình phân bố sơ ri ở Việt Nam và thế giới .2 Tình hình chế biến và xuất khẩu sơ ri .2 Các hợp chất có hoạt tính sinh học .1 Một số hợp chất có hoạt tính sinh học trong sơ ri .2 Tác động của các hợp chất có hoạt tính sinh học trong dịch chiết trái sơ ri đối với cơ thể người .3 Nhận xét chung .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vi bao vitamin C và phenolic trong dịch chiết sơ ri" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi bao vitamin C và hợp chất phenolic từ dịch chiết trái sơ ri. Phát triển công nghệ nhũ hóa W/O/W và sấy phun với hiệu suất vi bao 61,44% TPC, 37,42% TFC. Đánh giá khả năng giải phóng chất dinh dưỡng và ổn định bảo quản.

Luận án "Vi bao vitamin C và phenolic trong dịch chiết sơ ri" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Vi bao vitamin C và phenolic trong dịch chiết sơ ri" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vi bao vitamin C và phenolic trong dịch chiết sơ ri" thuộc chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.

Luận án "Vi bao vitamin C và phenolic trong dịch chiết sơ ri" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vi bao vitamin C và phenolic trong dịch chiết sơ ri" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vi bao vitamin C và phenolic trong dịch chiết sơ ri" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter