Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu xây dựng đường bao tải trọng giới hạn của đập xà lan vùng đồng bằng sông cửu long - Nguyễn Hải Hà
Luận án nghiên cứu xây dựng đường bao tải trọng giới hạn nền đập xà lan Đồng bằng sông Cửu Long, đảm bảo an toàn và ổn định công trình.
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan ứng dụng đập xà lan kiểm soát mặn triều ĐBSCL
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyễn Hải Hà
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan ứng dụng đập xà lan kiểm soát mặn triều ĐBSCL
Đập xà lan là giải pháp thủy lợi sáng tạo. Công trình phục vụ ngăn mặn, giữ ngọt và kiểm soát triều cường. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long có mạng lưới sông ngòi dày đặc. Địa hình trũng thấp và chịu tác động mạnh từ biến đổi khí hậu. Nhu cầu xây dựng công trình kiểm soát mặn và triều ngày càng cấp thiết. Đập xà lan mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Kết cấu cho phép thi công đúc sẵn trong âu hoặc bãi đúc. Sau đó, kết cấu được lai dắt đến vị trí và đánh chìm. Giải pháp này rút ngắn thời gian thi công ngoài hiện trường. Chi phí xây dựng công trình giảm đáng kể. Tuy nhiên, điều kiện nền đất tại khu vực đặt ra nhiều thách thức lớn. Địa kỹ thuật đất yếu ĐBSCL gây khó khăn cho tính toán ổn định móng đập. Đập chịu tác động đồng thời của dòng chảy, thủy triều và áp lực sóng. Việc nghiên cứu ứng xử kết cấu là nhiệm vụ đặc biệt quan trọng.
1.1. Thực trạng công trình kiểm soát mặn và triều vùng ĐBSCL
Biến đổi khí hậu gây xâm nhập mặn sâu vào nội đồng. Triều cường dâng cao đe dọa sinh kế nông nghiệp tại ĐBSCL. Các công trình kiểm soát mặn và triều đóng vai trò cốt lõi. Chúng bảo vệ nguồn nước ngọt cho hàng triệu hecta đất canh tác. Đập xà lan đã được triển khai tại nhiều dự án cống lớn. Điển hình gồm cống Phước Long, cống Láng Trâm và cống Kênh Cùng. Các công trình này khẳng định tính khả thi vượt trội. Đập phát huy khả năng ngăn triều và điều tiết lũ hiệu quả. Mặc dù vậy, quá trình vận hành ghi nhận nhiều hiện tượng phức tạp. Tác động của dòng chảy tạo ra tải trọng ngang và mô men lớn. Nền móng công trình đối mặt với rủi ro lún lệch và dịch chuyển. Nhu cầu chuẩn hóa phương pháp thiết kế trở nên cấp thiết.
1.2. Đặc điểm địa kỹ thuật đất yếu ĐBSCL và thách thức ổn định
Đặc điểm địa kỹ thuật đất yếu ĐBSCL rất phức tạp. Tầng đất mặt chủ yếu là bùn sét và sét pha bão hòa nước. Độ rỗng của đất lớn. Hệ số nén lún cao và dung trọng tự nhiên thấp. Cường độ kháng cắt không thoát nước rất bé. Nền đất chịu lực kém trước tải trọng công trình thủy công. Đập xà lan chịu tải trọng bản thân lớn cùng áp lực nước thay đổi liên tục. Sự mất ổn định có thể xảy ra nhanh chóng nếu tính toán thiếu chính xác. Hai hình thức mất ổn định phổ biến là trượt và lật. Hiện tượng đẩy trồi đất nền ở mép móng cũng thường xuyên xuất hiện. Các tiêu chuẩn hiện hành thường phân tách riêng rẽ từng dạng phá hoại. Cách tiếp cận truyền thống chưa phản ánh đúng bản chất làm việc thực tế.
1.3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của công nghệ đập xà lan
Đập xà lan có cấu tạo dạng hộp rỗng bằng bê tông cốt thép. Kết cấu tích hợp buồng dằn nước để điều chỉnh lực nổi. Trong giai đoạn thi công, đập nổi trên mặt nước như một chiếc xà lan. Tàu kéo vận chuyển khối đập đến vị trí tuyến công trình. Quá trình đánh chìm được kiểm soát bằng van bơm xả nước vào các khoang dằn. Đáy đập tiếp xúc trực tiếp với lớp đệm cát hoặc đá dăm trên nền đất. Trụ pin và cửa van điều tiết được bố trí trên thân đập. Cửa van đóng mở linh hoạt theo chu kỳ triều. Nguyên lý này giúp hạn chế tối đa việc đắp đê quây ngăn dòng. Thời gian chặn dòng giảm xuống mức tối thiểu. Đập xà lan là bước đột phá trong xây dựng thủy lợi vùng ven biển.
II. Cơ sở lý thuyết đường bao tải trọng giới hạn đập xà lan
Đường bao tải trọng giới hạn là công cụ hiện đại trong cơ học đất. Khái niệm này biểu diễn ranh giới an toàn của nền móng dưới tác dụng tải trọng. Trạng thái ứng suất trong nền móng đạt giới hạn khi điểm tải trọng chạm đường bao. Phương pháp này khắc phục nhược điểm của các công thức giải tích cổ điển. Các phương pháp truyền thống của Terzaghi hay Meyerhof thường tính toán riêng rẽ. Chúng phân tách tải trọng đứng, lực ngang và mô men uốn. Cách làm này bỏ qua sự tương tác phi tuyến giữa các thành phần lực. Đường bao tải trọng giới hạn cho phép đánh giá sức chịu tải nền móng một cách tổng quát. Tính toán trở nên trực quan và chính xác hơn. Phương pháp đáp ứng yêu cầu phân tích công trình chịu tải trọng lệch tâm và nằm ngang lớn.
2.1. Khái niệm và bản chất của đường bao tải trọng giới hạn
Đường bao tải trọng giới hạn định nghĩa tập hợp tất cả các tổ hợp tải trọng tới hạn. Khi tổ hợp lực nằm bên trong đường bao, móng hoàn toàn ổn định. Khi tổ hợp lực chạm tới bề mặt đường bao, đất nền bắt đầu chảy dẻo. Sự phá hoại xảy ra trên toàn bộ mặt trượt. Bản chất của đường bao là mặt giới hạn dẻo trong không gian lực. Bề mặt này phụ thuộc vào kích thước đáy móng và đặc trưng cơ lý đất nền. Cường độ kháng cắt và góc ma sát tiếp xúc đáy móng quyết định hình dạng đường bao. Phương pháp phản ánh đầy đủ cơ chế phá hoại dẻo liên hợp. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để thiết kế tối ưu kích thước đáy đập xà lan.
2.2. Hành vi móng chịu tải trong không gian tải trọng V H M
Trong thực tế, đập xà lan chịu đồng thời ba thành phần tải trọng chính. Lực thẳng đứng (V) phát sinh từ trọng lượng bản thân và khối lượng nước dằn. Lực nằm ngang (H) bắt nguồn từ áp lực nước chênh lệch và sóng. Mô men lật (M) hình thành do độ lệch tâm của tải trọng tổng hợp. Không gian tải trọng V-H-M mô tả trực quan mối tương quan giữa ba thành phần này. Đường bao trong không gian V-H-M là một mặt cong ba chiều khép kín. Giá trị tải trọng ngang cực đại phụ thuộc chặt chẽ vào độ lớn lực đứng V. Tương tự, mô men giới hạn suy giảm đáng kể khi lực ngang đồng thời gia tăng. Không gian tải trọng V-H-M giúp kỹ sư xác định chính xác biên độ an toàn của công trình.
2.3. Đánh giá sức chịu tải nền móng chịu tải trọng phức hợp
Sức chịu tải nền móng đập xà lan biến đổi phi tuyến dưới tải trọng phức hợp. Khi lực thẳng đứng V quá nhỏ, đập dễ bị trượt ngang do ma sát đáy chưa đủ lớn. Khi lực V quá lớn tiệm cận sức chịu tải giới hạn đứng, nền đất dễ bị lún sụt và trồi dẻo. Sự xuất hiện của mô men lật làm giảm diện tích tiếp xúc hữu hiệu của đáy móng. Vùng chịu nén bị thu hẹp cục bộ làm tăng ứng suất tiếp xúc ở mép đập. Phân tích trên không gian đa chiều giúp nhận diện chính xác cơ chế phá hoại nguy hiểm nhất. Đánh giá này giúp loại bỏ sai số ước tính so với các công thức quy đổi tải trọng truyền thống.
III. Mô phỏng số xác định đường bao tải trọng giới hạn ĐXL
Mô phỏng số là phương pháp chủ đạo để xác lập đường bao tải trọng giới hạn. Kỹ thuật này giải quyết các bài toán cơ học đất có tính phi tuyến cao. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) mô phỏng chính xác quá trình chất tải và biến dạng. Nghiên cứu sử dụng công cụ mô phỏng số PLAXIS 3D để thiết lập mô hình không gian đập xà lan. Mô hình xem xét đầy đủ điều kiện biên, kích thước hình học và tương tác đất - kết cấu. Quy trình tải trọng được kiểm soát theo phương pháp dịch chuyển cưỡng bức. Kết quả mô phỏng cho phép trích xuất các điểm giới hạn trên đường bao. Từ tập hợp dữ liệu số, một mô-đun phần mềm chuyên dụng được phát triển. Phần mềm hỗ trợ xuất tự động phương trình giải tích của bề mặt giới hạn.
3.1. Phương pháp phần tử hữu hạn FEM và mô phỏng PLAXIS 3D
Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) chia miền đất nền thành các phần tử vi phân. Mỗi phần tử tuân theo các định luật bảo toàn và quan hệ ứng suất - biến dạng dẻo. Mô hình vật liệu Mohr-Coulomb và Hardening Soil được áp dụng cho nền đất sét yếu. Mô phỏng số PLAXIS 3D tái hiện trung thực trường ứng suất ba chiều xung quanh đập. Mô hình không gian xử lý triệt để ảnh hưởng của tỷ lệ kích thước dài - rộng của đáy xà lan. FEM ghi nhận sự phát triển của vùng dẻo từ mép đáy móng lan rộng ra xung quanh. Mô phỏng thể hiện rõ cơ chế hình thành mặt trượt sâu trong đất nền ĐBSCL.
3.2. Thiết lập mô hình bài toán phẳng và bài toán không gian
Nghiên cứu tiến hành phân tích so sánh giữa bài toán phẳng 2D và bài toán 3D. Bài toán phẳng phù hợp với công trình có chiều dài đáy móng rất lớn. Tuy nhiên, đập xà lan thường có tỷ lệ dài rộng hữu hạn. Mô hình bài toán không gian ba chiều phản ánh đầy đủ hiệu ứng biên và hiệu ứng góc. Lưới phần tử được tinh chỉnh dày đặc tại vùng tiếp xúc đáy đập. Điểm đặt lực được quy chuẩn tại tâm hình học của đáy móng. Các kịch bản tải trọng đa dạng được tự động hóa. Kết quả cho thấy sức chịu tải trong bài toán 3D cao hơn bài toán phẳng từ mười lăm đến hai mươi lăm phần trăm.
3.3. Xây dựng mô đun phần mềm phân tích tải trọng giới hạn
Mô đun phần mềm Failure Envelope for Dam được lập trình bằng ngôn ngữ tính toán hiện đại. Chương trình tích hợp thuật toán hồi quy phi tuyến từ kết quả PLAXIS 3D. Giao diện trực quan cho phép kỹ sư nhập thông số địa chất và kích thước móng đập. Phần mềm tự động vẽ mặt cong đường bao trong không gian tải trọng V-H-M. Người dùng dễ dàng nhập tổ hợp lực thực tế để kiểm tra hệ số an toàn. Điểm trạng thái tải trọng được hiển thị rõ ràng trên đồ thị trực quan. Mô đun rút ngắn thời gian tính toán từ nhiều tuần xuống chỉ còn vài phút.
IV. Tương tác đất kết cấu và ổn định trượt lật đập xà lan
Tương tác đất - kết cấu tại đáy đập xà lan quyết định tính ổn định của toàn bộ công trình. Đáy đập tiếp xúc trực tiếp với nền đất thông qua lớp đệm vật liệu hạt. Ổn định trượt và lật đập phụ thuộc mật thiết vào góc ma sát tiếp xúc (MSTX). Khi góc ma sát tiếp xúc thay đổi, hình dạng đường bao tải trọng giới hạn biến đổi tương ứng. Nghiên cứu kết hợp giữa mô hình số, thí nghiệm mô hình vật lý và kiểm chứng hiện trường. Cách tiếp cận đa chiều này đảm bảo độ tin cậy của các kết quả phân tích. Đánh giá đúng tương tác tiếp xúc giúp kỹ sư ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng trượt phẳng hoặc lật cục bộ. An toàn công trình được đảm bảo ngay cả trong điều kiện triều kiệt kết hợp bão lớn.
4.1. Ảnh hưởng của góc ma sát tiếp xúc đến sức chịu tải móng
Góc ma sát tiếp xúc là tham số then chốt điều khiển ứng xử tại bề mặt tiếp giáp. Khi góc ma sát tiếp xúc tăng, sức chịu tải ngang giới hạn của móng tăng tuyến tính. Ngược lại, sức chịu tải đứng thuần túy chịu ảnh hưởng ít hơn từ góc tiếp xúc này. Trong bài toán kết hợp V-H-M, góc tiếp xúc làm mở rộng biên độ an toàn chống trượt. Nếu bề mặt tiếp xúc quá nhẵn, đập sẽ bị trượt phẳng ở mức tải trọng ngang rất thấp. Khi đáy đập được gia cường tạo nhám, mặt trượt bị đẩy sâu xuống tầng đất yếu bên dưới. Việc xác định chính xác hệ số ma sát tiếp xúc giúp tối ưu hóa kết cấu đáy đập xà lan.
4.2. Thí nghiệm mô hình vật lý và kiểm chứng tại hiện trường
Nghiên cứu tiến hành thí nghiệm mô hình vật lý tỷ lệ thu nhỏ trong phòng thí nghiệm. Thiết bị đo lường hiện đại ghi nhận chính xác tải trọng và chuyển vị của mô hình đập. Dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng quy luật tương tác tiếp xúc đáy móng. Đồng thời, các số liệu quan trắc tại hiện trường cống đập xà lan thực tế được thu thập. Kết quả đo lún và độ nghiêng của đập thực tế tương thích cao với mô hình số PLAXIS 3D. Sai số giữa tính toán lý thuyết và thực nghiệm nằm trong giới hạn cho phép dưới mười phần trăm. Điều này khẳng định độ tin cậy vững chắc của mô hình toán đã đề xuất.
4.3. Đánh giá toàn diện ổn định trượt và lật đập khi chịu tải
Ổn định trượt và lật đập không diễn ra độc lập mà có sự tương hỗ lẫn nhau. Tải trọng ngang gây ra mô men lật đồng thời. Mô men này làm giảm ứng suất nén ở mép thượng lưu và tăng ứng suất ở mép hạ lưu. Mép thượng lưu có xu hướng bị tách rời khỏi nền móng. Hiện tượng tách đáy làm suy giảm nghiêm trọng lực ma sát chống trượt. Nguy cơ trượt kết hợp xoay lật trở thành cơ chế phá hoại chủ đạo. Đánh giá bằng đường bao tải trọng phản ánh chính xác sự suy giảm liên hợp này. Kỹ sư có thể xác định chính xác vị trí đập xà lan bắt đầu mất cân bằng tĩnh học.
V. Ứng dụng đường bao tải trọng giới hạn trong thiết kế ĐXL
Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong thiết kế công trình thủy lợi ven biển. Đường bao tải trọng giới hạn cung cấp cơ sở định lượng để tối ưu hóa kết cấu. Thay vì dựa vào các hệ số an toàn rời rạc, quy trình mới kiểm tra vị trí điểm tải trọng tổng quát. Luận án đề xuất công thức giải tích kiểm tra ổn định tổng thể cho đập xà lan. Đồng thời, hệ thống biểu đồ định cỡ sơ bộ kích thước hình học được xây dựng hoàn chỉnh. Kỹ sư dễ dàng tra cứu chiều rộng và chiều cao đập phù hợp với từng điều kiện địa chất. Phương pháp giúp tiết kiệm đáng kể khối lượng vật liệu xây dựng. Thời gian chuẩn bị dự án được rút ngắn tối đa, mang lại lợi ích kinh tế xã hội to lớn cho vùng ĐBSCL.
5.1. Công thức kiểm tra ổn định tổng thể cho đập xà lan
Luận án xây dựng phương trình chuẩn tắc mô tả bề mặt đường bao tải trọng giới hạn. Công thức liên kết ba biến số không thứ nguyên biểu diễn lực đứng, lực ngang và mô men. Hệ số an toàn tổng thể được định nghĩa bằng tỷ số khoảng cách từ gốc tọa độ đến điểm tới hạn. Khi hệ số an toàn lớn hơn một, công trình đáp ứng tiêu chuẩn ổn định. Công thức này thay thế hoàn toàn các bước tính toán ổn định trượt và lật riêng biệt. Việc kiểm toán ổn định trở nên tinh gọn và chính xác hơn. Phương pháp dễ dàng tích hợp vào các tiêu chuẩn thiết kế công trình thủy lợi hiện đại.
5.2. Biểu đồ xác định sơ bộ kích thước hình học đập xà lan
Hệ thống biểu đồ thiết kế sơ bộ được xây dựng trên cơ sở phân tích hàng trăm kịch bản. Các thông số đầu vào bao gồm cột nước chênh lệch, độ sâu đáy sông và cường độ đất nền. Biểu đồ tổng hợp các điều kiện biên về ổn định thấm, ổn định trượt và lật đập. Kỹ sư thiết kế chỉ cần tra cứu biểu đồ để chọn nhanh chiều rộng đáy xà lan B và chiều dài L. Kích thước sơ bộ này đảm bảo điểm tải trọng luôn nằm sâu trong vùng an toàn của đường bao. Biểu đồ là cẩm nang hữu ích cho các đơn vị tư vấn thiết kế trong giai đoạn lập báo cáo tiền khả thi.
5.3. Hiệu quả kỹ thuật và giải pháp công trình thực tế vùng ĐBSCL
Ứng dụng đường bao tải trọng giới hạn mang lại hiệu quả kỹ thuật vượt trội tại ĐBSCL. Giải pháp giúp giảm kích thước hình học bản đáy mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối. Khối lượng bê tông cốt thép của đập xà lan có thể giảm từ mười đến mười lăm phần trăm. Chi phí xử lý nền đất yếu bằng cọc hoặc gia cố cừ tràm được tối ưu hóa. Công trình thi công nhanh chóng, hạn chế gây bồi lắng dòng sông và bảo vệ môi trường sinh thái. Nghiên cứu đóng góp thiết thực cho chiến lược quản lý nguồn nước và thích ứng biến đổi khí hậu bền vững tại ĐBSCL.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện rõ ràng theo đúng quy định. Nguyễn Hải Hà LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới sự giúp đỡ quý báu của Cơ sở Đào tạo - Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam, Viện Thủy Công và các cơ quan quản lý đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi thực hiện luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Trần Đình Hòa và TS. Trần Văn Thái đã trực tiếp hướng dẫn, luôn cổ vũ, có nhiều đóng góp quý báu và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án.TS Trương Đình Dụ là người thầy đầu tiên đặt nền móng và phát triển công nghệ Đập xà lan. Tôi xin cảm ơn tới GS. Nguyễn Quốc Dũng đã trực tiếp góp ý và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thực hiện.
Tôi xin cảm ơn tới GS. Trịnh Minh Thụ đã góp ý cho tôi về hướng nghiên cứu trong quá trình nghiên cứu sau đại học. Tôi xin cảm ơn tới tập thể Trung tâm Công trình Đồng bằng ven biển và Đê điều, Viện Thủy công đã tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn các nhà khoa học, bạn bè đồng nghiệp đã có những góp ý quý báu cho luận án hoàn thiện hơn.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới những người thân yêu trong đại gia đình của tôi đã luôn ở bên tôi và tiếp cho tôi động lực để hoàn thành luận án. -i- MỤC LỤC MỤC LỤC. i MỤC LỤC HÌNH VẼ. iv MỤC LỤC BẢNG BIỂU.
ix KÝ HIỆU VIẾT TẮT MỘT SỐ THUẬT NGỮ THƯỜNG DÙNG .xii MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN.
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 GIỚI THIỆU CHUNG .1 Tình hình nghiên cứu và ứng dụng đập Xà lan ở Việt Nam .2 Nguyên lý, cấu tạo và những kỹ thuật căn bản của đập Xà lan .3 Tình hình ứng dụng ĐXL ở nước ngoài .2 NỀN ĐẤT YẾU VÙNG ĐBSCL.3 HÌNH THỨC MẤT ỔN ĐỊNH CÔNG TRÌNH TRÊN NỀN ĐẤT YẾU .4 BÀI TOÁN ỔN ĐỊNH ĐXL TRÊN NỀN ĐẤT YẾU .5 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐƯỜNG BAO TẢI TRỌNG GIỚI HẠN .2 Móng chịu tải trọng đứng .3 Móng chịu đồng thời tải trọng đứng, ngang .4 Móng chịu đồng thời tải trọng đứng và mô men .5 Móng chịu đồng thời tải trọng đứng, ngang và mô men .6 Đặc trưng của đường bao tải trọng giới hạn .6 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG ĐƯỜNG BAO TẢI TRỌNG GIỚI HẠN .2 CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐƯỜNG BAO TẢI TRỌNG GIỚI HẠN .2 Phần tử tiếp xúc .3 NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA GÓC MSTX TỚI ĐƯỜNG BAO TTGH .1 Mô hình tính toán .2 Thông số và chia lưới mô hình tính toán .3 Phương pháp xác định tải trọng giới hạn .4 Ảnh hưởng của góc MSTX tới tải trọng đứng giới hạn .5 Ảnh hưởng của góc MSTX tới đường bao TTGH đứng và ngang .6 Ảnh hưởng của góc MSTX tới quan hệ tải trọng đứng và mô men.4 THỰC NGHIỆM MÔ HÌNH XÁC ĐỊNH GÓC MSTX .1 Mục đích và nội dung thí nghiệm .2 Thiết kế mô hình thí nghiệm .3 Công tác xây dựng và lắp đặt thiết bị thí nghiệm .4 Các chỉ tiêu vật liệu trên mô hình .5 Quy trình thí nghiệm và kết quả thí nghiệm .5 THÍ NGHIỆM HIỆN TRƯỜNG.6 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. XÂY DỰNG ĐƯỜNG BAO TẢI TRỌNG GIỚI HẠN .1 Mục đích xây dựng.2 Phương pháp xây dựng .2 XÂY DỰNG MÔ HÌNH TOÁN .1 Biên mô hình toán .2 Mô hình vật liệu tính toán .3 Lựa chọn phần tử cho đất nền .4 Điểm đặt lực tính toán .5 Phương pháp xây dựng đường bao từ mô hình toán .3 XÂY DỰNG MÔ ĐUN PHẦN MỀM .2 Giao diện và lựa chọn phân tích .4 KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH BÀI TOÁN PHẲNG .1 Móng chịu tải trọng đứng .2 Móng chịu tải trọng đứng và ngang .3 Móng chịu tải trọng đứng và mô men .4 Móng chịu tải trọng đứng, ngang và mô men .5 KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH BÀI TOÁN KHÔNG GIAN BA CHIỀU .1 Mô hình bài toán không gian .2 Kết quả tính toán .6 XÂY DỰNG ĐƯỜNG BAO TTGH CHO BÀI TOÁN KHÔNG GIAN .1 Móng chịu tải trọng đứng .2 Móng chịu tải trọng đứng và ngang .3 Móng chịu tải trọng đứng và mô men .4 Móng chịu tải trọng đứng, ngang và mô men .7 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀO TÍNH TOÁN, KIỂM TRA CHO CÔNG TRÌNH THỰC TẾ .1 CÔNG THỨC KIỂM TRA ỔN ĐỊNH ĐXL THEO ĐƯỜNG BAO TTGH 108 4.2 XÂY DỰNG BIỂU ĐỒ XÁC ĐỊNH SƠ BỘ KÍCH THƯỚC ĐXL .1 Mục đích và phương pháp xây dựng .2 Sơ đồ tải trọng tác dụng .3 Điều kiện ổn định thấm .4 Tổng hợp tải trọng tác dụng .5 Xây dựng biểu đồ .3 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
123 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. HƯỚNG NGHIÊN CỨU. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 127 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
128 PHẦN PHỤ LỤC. 134 PHỤ LỤC 1: TỔNG HỢP MỘT SỐ CÔNG TRÌNH ĐẬP XÀ LAN ĐÃ XÂY DỰNG. 134 PHỤ LỤC 2: TỔNG HỢP PHÂN TÍCH THIẾT KẾ SƠ BỘ ĐXL. 136 PHỤ LỤC 3: HÌNH ẢNH THÍ NGHIỆM MÔ HÌNH VÀ HIỆN TRƯỜNG.
152 PHỤ LỤC 4: CODE CHƯƠNG TRÌNH FAILURE ENVELOPE FOR DAM 159 - iv - MỤC LỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 - Bố trí kết cấu ĐXLLH .2 - Bố trí kết cấu ĐXL tháo lắp hàng năm .3 - Mô hình ĐXL hộp .4 - ĐXL hộp ở công trình cống Phước Long .5 - Mô hình ĐXL bản dầm .6 - Công trình ĐXL bản dầm thực tế .7 - Cắt ngang cống LiDo, Malamocco, Chioggia ở Italia .8 - Xử lý nền công trình Vinece .9 - Phương án xử lý nền của đập Brad dock .10 : Sơ đồ phá hoại cắt (trượt) tổng thể [34, 56] .11 : Sơ đồ Phá hoại cắt (trượt) cục bộ [34, 56] .12 : Sơ đồ phá hoại cắt (trượt) kiểu xuyên [34, 56] .13 : Mô hình bài toán móng chịu đồng thời V:H;M .14 - Sơ đồ tổ hợp tải trọng tác dụng lên ĐXL .15 - Ký hiệu các kích thước của ĐXL .16 : Quy ước chiều tải trọng .17 - Quy đổi tải trọng xiên thành tải trong theo các phương .18 - Sơ đồ tính trượt hỗn hợp.19 - Đồ thị quan hệ t gh ~ pgh .20 : Hình thức móng nông .21 : Sơ đồ mất ổn định của ĐXL chịu trải trọng phức tạp .22 : Đường bao TTGH ( V V0 , H V0 ) của móng băng M=0 .23 - Đường cong quan hệ V/Vo và M/BVo ở trạng thái (H = 0) .24 : Chuyển đổi tải trọng tương đương .25 : Diện tích móng hiệu quả Meyerhof [49] .26 Móng tròn chân giàn khoan dầu .27 Đường bao phá hoại theo Buterfield and Ticof, 1979 .28 : Đường bao phá hoại của Martin, 1994 .29 : Lưới PTHH, (a) móng vuông L=B, (b) móng chữ nhật L=5B .30 Hình dạng biểu đồ bao TTGH [52] .31 : Biểu đồ đường bao TTGH khi V/Vo 0,5, Ngo Tran [50] .32 : Biểu đồ đường bao TTGH khi V/Vo 0,5, Ngo Tran [50] .33 : Biểu đồ đẳng M/BVo, (M>0), Ngo Tran [50] .1 - Sơ đồ phần tử tiếp xúc của Goodman (14 các nút) .2 - Quan hệ ứng suất pháp và tiếp với biến dạng pháp tuyến (a) và biến dạng trượt (b) .3 - Mô hình tử tiếp xúc độ dày không và phần tử tiếp xúc liên tục .4 - Vùng trượt với giới hạn bởi ứng suất cắt cực hạn .5 - Phương trình mặt tiếp xúc theo Ngo Tran (1996) .6 - Mô hình bài toán phẳng .7 - Chia lưới bài toán phẳng.8 – Quan hệ giữa tải trọng và chuyển vị với bốn loại đất .9 – Quan hệ giữa w/B ~ Nc với góc MSTX 15 0 .10 – Quan hệ giữa w/B ~ Nc với góc MSTX 20 0 .11 – Quan hệ giữa w/B ~ Nc với góc MSTX 25 0 .12 – Quan hệ giữa w/B ~ Nc với góc MSTX 30 0 .13 – Quan hệ góc MSTX và hệ số Nc .14 – Quan hệ V/V0 và H/V0 với w/u=0,4 .15 – Quan hệ V/Vo và H/Vo với w/u=1,0 .16 – Quan hệ V/Vo và M/BVo với w/B = 0,1.17 – Quan hệ V/Vo và M/BVo với w/B=0,33.18 – Quan hệ V/Vo và M/BVo với w/B=1,0.19 – Quan hệ V/Vo và M/BVo với w/B= 3,0.20 : Bố trí máng thí nghiệm .21 Tấm nén bê tông thí nghiệm 0,2m và 0,3m .22 Tấm nén bê tông thí nghiệm 0,4m .23 Tấm thép dùng để gia tải đứng .24 Bể nước dùng để gia tải ngang .25 Đồng hồ đo chuyển vị .26 Bố trí đồng hồ đo chuyển vị đứng và ngang .27 - Chụp ảnh chuyển vị nền bên máng .28 - Sơ đồ thí nghiệm tải trọng đứng, ngang .29 - Tiến hành gia tải đứng bằng tấm nén thép .30 - Tiến hành gia tải ngang kéo tấm móng đến khi trượt .31 – Tấm nén tách nền khi bị trượt .32 - Quan hệ H/Vo - Chuyển vị ngang u(mm) với B=0,2m .33 - Quan hệ H/Vo - Chuyển vị ngang u(mm) với B=0,3m .34 - Quan hệ H/Vo - Chuyển vị ngang u(mm) với B=0,4m .35 - Quan hệ V / V0 ~ H / V0 ứng với các trường hợp thí nghiệm .36 - Sơ đồ thí nghiệm tải trọng V, H .37 - Bố trí tổ chức thí nghiệm tại hiện trường .38 - Quan hệ tải trọng ngang - chuyển vị ngang với B=0,7m .39 - Quan hệ tải trọng ngang - chuyển vị ngang với B=1,0m .1 - Mô hình bài toán không gian ba chiều .2 - Mặt chảy trong mặt phẳng kinh tuyến (a) và mặt phẳng vuông góc trục thủy tĩnh (b) .3 - Phần tử phẳng trong Abaqus (a) Phần tử phẳng 3 nút (b) phần tử phẳng 4 nút (c) phần tử phẳng 8 nút .70 (a) Phần tử khối 8 nút (b) phần tử khối 20 nút (c) phần tử chóp 10 nút .4 - Phần tử khối trong Abaqus (a) Phần tử khối 8 nút (b) phần tử khối 20 nút (c) phần tử chóp 10 nút (d) các ký hiệu quy ước .5 - Sơ đồ điểm đặt tải tính toán.6 - Tập hợp quan hệ a) (V,M) a) (V/ H) trong thử nghiệm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hải Hà (n.d.). Nghiên cứu xây dựng đường bao tải trọng giới hạn của đập xà lan vùng đồng bằng sông cửu long [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xay-dung-duong-bao-tai-trong-gioi-han-cua-nen-dap-xa-lan-vung-dong-bang-song-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xây dựng đường bao tải trọng giới hạn của đập xà lan vùng đồng bằng sông cửu long" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu xây dựng đường bao tải trọng giới hạn nền đập xà lan Đồng bằng sông Cửu Long, đảm bảo an toàn và ổn định công trình.
Luận án "Nghiên cứu xây dựng đường bao tải trọng giới hạn của đập xà lan vùng đồng bằng sông cửu long" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu xây dựng đường bao tải trọng giới hạn của đập xà lan vùng đồng bằng sông cửu long" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xây dựng đường bao tải trọng giới hạn của đập xà lan vùng đồng bằng sông cửu long" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xây dựng đường bao tải trọng giới hạn của đập xà lan vùng đồng bằng sông cửu long" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.