Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm bụi hỗ trợ quy hoạch
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm bụi hỗ trợ quy hoạch đô thị thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
111
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bản đồ phân bố ô nhiễm bụi PM10: Nghiên cứu tại Hà Nội
- Số trang:
- 111 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu
- Chuyên ngành:
- Quản lý Tài nguyên và Môi trường
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Dũng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bản đồ phân bố ô nhiễm bụi PM10 Nghiên cứu tại Hà Nội
Ô nhiễm bụi PM10 là vấn đề môi trường cấp bách, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và chất lượng không khí đô thị. Tại thành phố Hà Nội, tốc độ đô thị hóa nhanh chóng đã làm gia tăng đáng kể nồng độ các chất ô nhiễm, đặc biệt là bụi mịn. Việc nghiên cứu và xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm bụi PM10 trở nên vô cùng quan trọng. Bản đồ này không chỉ cung cấp cái nhìn trực quan, chi tiết về tình hình ô nhiễm mà còn là nền tảng dữ liệu địa không gian cần thiết cho công tác giám sát môi trường và đưa ra các quyết định quy hoạch đô thị hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra các bản đồ ô nhiễm chính xác, phản ánh đúng thực trạng phân bố bụi PM10 trên địa bàn Hà Nội. Mục tiêu là hỗ trợ các nhà quản lý trong việc xác định các khu vực có nguy cơ cao, từ đó đề xuất giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực của chất ô nhiễm. Phân tích không gian dữ liệu ô nhiễm được thực hiện kỹ lưỡng, đồng thời xem xét ảnh hưởng của các yếu tố khí tượng đến sự phân tán bụi.
1.1. Tầm quan trọng của bản đồ ô nhiễm bụi
Bản đồ ô nhiễm bụi đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý và bảo vệ môi trường. Nó cung cấp thông tin hình ảnh hóa về nồng độ và phân bố của các chất ô nhiễm. Điều này giúp dễ dàng nhận diện các điểm nóng ô nhiễm, xác định nguồn phát thải chính và đánh giá mức độ phơi nhiễm của cộng đồng. Bản đồ không chỉ phục vụ giám sát môi trường hiện tại mà còn giúp theo dõi xu hướng ô nhiễm theo thời gian, từ đó dự báo và lập kế hoạch ứng phó kịp thời. Đây là nền tảng cho việc phát triển các chiến lược giảm thiểu ô nhiễm không khí và cải thiện chất lượng môi trường sống.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu phân bố ô nhiễm PM10
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng một hệ thống bản đồ phân bố ô nhiễm bụi PM10 chi tiết cho khu vực nghiên cứu. Điều này bao gồm việc thu thập và xử lý dữ liệu ô nhiễm, áp dụng các kỹ thuật phân tích không gian tiên tiến. Bản đồ sẽ thể hiện rõ ràng sự biến động của hàm lượng bụi PM10 theo không gian và thời gian. Kết quả này sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc đánh giá chất lượng không khí, xác định các khu vực cần ưu tiên hành động. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phát triển đô thị bền vững.
1.3. Tổng quan ô nhiễm bụi và quy hoạch đô thị
Ô nhiễm bụi, đặc biệt là PM10, là một trong những dạng ô nhiễm không khí phổ biến nhất ở các đô thị. Nó xuất phát từ nhiều nguồn như giao thông, công nghiệp và xây dựng. Việc kiểm soát ô nhiễm bụi có mối liên hệ mật thiết với quy hoạch đô thị. Các quyết định quy hoạch như vị trí khu công nghiệp, mật độ xây dựng, và luồng giao thông đều ảnh hưởng đến sự phân tán của chất ô nhiễm. Nghiên cứu tổng quan về ô nhiễm bụi và các quy hoạch đô thị của Hà Nội qua các thời kỳ giúp định hình phương pháp tiếp cận và xác định các khu vực trọng tâm. Điều này đảm bảo bản đồ phân bố ô nhiễm thực sự hỗ trợ cho công tác quản lý môi trường và phát triển đô thị bền vững.
II.Phương pháp xây dựng bản đồ ô nhiễm không khí hiệu quả
Việc xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm không khí đòi hỏi áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến và dữ liệu đáng tin cậy. Nghiên cứu này sử dụng một phương pháp tiếp cận tổng hợp, kết hợp phân tích thống kê và các mô hình dự báo hiện đại. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của bản đồ ô nhiễm. Các số liệu nghiên cứu được thu thập từ nhiều nguồn, bao gồm dữ liệu giám sát môi trường và dữ liệu khí tượng. Việc chuẩn bị dữ liệu đầu vào kỹ lưỡng là bước quan trọng để xây dựng mô hình. Mục tiêu là mô tả mối quan hệ phức tạp giữa hàm lượng bụi và các yếu tố ảnh hưởng. Phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phân bố chất ô nhiễm.
2.1. Tiếp cận nghiên cứu và phạm vi áp dụng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận đa ngành, kết hợp kiến thức về quản lý tài nguyên môi trường, khí tượng thủy văn và công nghệ thông tin địa lý. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quận nội đô thành phố Hà Nội, nơi có mật độ dân cư và hoạt động kinh tế cao. Việc lựa chọn khu vực này đảm bảo tính thực tiễn và cấp thiết của nghiên cứu. Phương pháp này bao gồm việc xác định các yếu tố ảnh hưởng chính đến sự phân bố của chất ô nhiễm bụi. Đồng thời, nó xây dựng các mô hình dự báo phù hợp với đặc điểm địa hình và khí hậu của khu vực.
2.2. Sử dụng mô hình hồi quy đa biến và ANN
Để phân tích mối quan hệ giữa hàm lượng bụi PM10 và các yếu tố khí tượng, nghiên cứu áp dụng hai phương pháp mô hình chính: mô hình hồi quy tuyến tính đa biến và mô hình mạng thần kinh nhân tạo (ANN). Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến giúp xác định ảnh hưởng định lượng của từng yếu tố như tốc độ gió, hướng gió, nhiệt độ, độ ẩm đến nồng độ bụi. Trong khi đó, mô hình mạng thần kinh nhân tạo, với khả năng học hỏi từ dữ liệu phức tạp, được sử dụng để phát hiện các mối quan hệ phi tuyến tính. Cả hai mô hình này đều đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo và mô hình phân bố chính xác hàm lượng chất ô nhiễm, nâng cao độ tin cậy của bản đồ ô nhiễm.
2.3. Xây dựng bản đồ phân bố hàm lượng PM10
Sau khi xây dựng và hiệu chỉnh các mô hình dự báo, bước tiếp theo là xây dựng bản đồ phân bố hàm lượng bụi PM10. Quá trình này sử dụng các kỹ thuật nội suy không gian trong Hệ thống thông tin địa lý (GIS) để tạo ra các bề mặt phân bố liên tục từ dữ liệu điểm. Bản đồ này thể hiện rõ ràng mức độ và vị trí của các khu vực có nồng độ bụi PM10 cao, cũng như các khu vực tương đối sạch. Đây là dữ liệu địa không gian quý giá, hỗ trợ các nhà quy hoạch đô thị và quản lý môi trường trong việc hình dung và ứng phó với tình trạng ô nhiễm không khí.
III.Ứng dụng GIS và phân tích không gian trong giám sát môi trường
Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và các kỹ thuật phân tích không gian là công cụ không thể thiếu trong lĩnh vực giám sát môi trường và lập bản đồ ô nhiễm. Chúng cho phép tích hợp, quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu địa không gian từ nhiều nguồn khác nhau. Ứng dụng GIS giúp chuyển đổi các số liệu ô nhiễm phức tạp thành thông tin trực quan, dễ hiểu. Điều này hỗ trợ đắc lực cho việc ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học. Việc phân tích không gian giúp khám phá các mối quan hệ tiềm ẩn giữa ô nhiễm và các yếu tố địa lý, xã hội. Công nghệ này nâng cao khả năng giám sát môi trường, phát hiện sớm các vấn đề và xây dựng giải pháp hiệu quả.
3.1. Vai trò của Hệ thống thông tin địa lý GIS
GIS đóng vai trò trung tâm trong toàn bộ quá trình nghiên cứu. Nó được sử dụng để thu thập, lưu trữ, quản lý và phân tích các lớp dữ liệu địa không gian liên quan đến ô nhiễm bụi PM10 và các yếu tố khí tượng. GIS cho phép chồng ghép các lớp thông tin khác nhau như bản đồ hành chính, bản đồ sử dụng đất, vị trí các trạm quan trắc, và kết quả mô hình hóa. Từ đó, tạo ra các bản đồ ô nhiễm toàn diện và chi tiết. Khả năng trực quan hóa dữ liệu mạnh mẽ của GIS giúp người dùng dễ dàng hiểu được tình hình phân bố chất ô nhiễm và đưa ra các đánh giá chính xác.
3.2. Phân tích mối quan hệ không gian thời gian
Phân tích không gian và thời gian là bước quan trọng để hiểu rõ sự biến động của hàm lượng bụi PM10. Kỹ thuật này xem xét cách các chất ô nhiễm thay đổi theo vị trí địa lý và theo các khoảng thời gian khác nhau (ngày, mùa, năm). Các phương pháp thống kê không gian được áp dụng để xác định các khu vực có nồng độ bụi cao kéo dài hoặc có sự gia tăng đột biến. Phân tích này cũng giúp đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khí tượng như hướng gió, tốc độ gió, nhiệt độ đến sự phân tán chất ô nhiễm. Hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ này là cơ sở để xây dựng mô hình phân bố chính xác và hiệu quả.
3.3. Dữ liệu địa không gian và giám sát môi trường
Dữ liệu địa không gian là nền tảng cho công tác giám sát môi trường hiện đại. Nó bao gồm các thông tin về vị trí, hình dạng và mối quan hệ không gian của các đối tượng địa lý. Trong nghiên cứu ô nhiễm bụi, dữ liệu địa không gian đến từ các trạm quan trắc, ảnh vệ tinh, bản đồ địa hình và thông tin quy hoạch. Việc tích hợp các nguồn dữ liệu này vào Hệ thống thông tin địa lý (GIS) tạo ra một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ. Cơ sở dữ liệu này hỗ trợ việc lập bản đồ ô nhiễm, phân tích không gian và giám sát môi trường liên tục. Nó cung cấp bức tranh toàn diện về chất ô nhiễm, giúp đưa ra các cảnh báo và biện pháp ứng phó kịp thời.
IV.Đánh giá tác động và mô hình phân bố bụi PM10
Việc đánh giá tác động của ô nhiễm bụi PM10 và xây dựng các mô hình phân bố chính xác là trọng tâm của nghiên cứu này. Đây là bước then chốt để hiểu rõ hơn về cách chất ô nhiễm lan truyền trong không khí và ảnh hưởng đến các khu vực khác nhau. Các mô hình phân bố bụi giúp dự đoán nồng độ bụi tại các vị trí không có trạm quan trắc. Điều này cung cấp thông tin toàn diện hơn về tình hình ô nhiễm. Việc xem xét ảnh hưởng của các yếu tố khí tượng đến hàm lượng bụi là không thể thiếu. Các yếu tố này bao gồm tốc độ và hướng gió, nhiệt độ, độ ẩm. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tán và tích tụ chất ô nhiễm.
4.1. Biến trình không gian thời gian hàm lượng PM10
Hàm lượng bụi PM10 không cố định mà biến đổi liên tục theo không gian và thời gian. Các khu vực đô thị thường có nồng độ bụi cao hơn vùng ngoại ô. Sự biến động này cũng thể hiện rõ theo chu kỳ ngày-đêm, theo mùa và theo năm. Ví dụ, mùa khô thường ghi nhận nồng độ bụi cao hơn do ít mưa rửa trôi. Nghiên cứu phân tích chi tiết biến trình này để xác định các mô hình đặc trưng. Điều này giúp hiểu được các yếu tố chính gây ra sự thay đổi, từ đó xây dựng mô hình phân bố hiệu quả. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng để đưa ra các biện pháp kiểm soát ô nhiễm phù hợp.
4.2. Ảnh hưởng của yếu tố khí tượng đến chất ô nhiễm
Các yếu tố khí tượng có vai trò quyết định trong việc phân tán và tích tụ các chất ô nhiễm trong không khí. Tốc độ gió cao giúp phân tán bụi, trong khi gió yếu có thể gây tích tụ chất ô nhiễm. Hướng gió xác định hướng di chuyển của các đám bụi. Nhiệt độ và độ ẩm cũng ảnh hưởng đến quá trình hình thành và tồn tại của bụi mịn. Hiểu rõ mối quan hệ này là điều kiện tiên quyết để xây dựng mô hình dự báo chính xác. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu khí tượng để phân tích định lượng ảnh hưởng này. Mục tiêu là cải thiện độ tin cậy của bản đồ ô nhiễm.
4.3. Mô hình phân bố bụi PM10 cho quy hoạch
Các mô hình phân bố bụi PM10 được xây dựng dựa trên sự kết hợp của dữ liệu quan trắc, thông tin địa không gian và các yếu tố khí tượng. Các mô hình này, bao gồm cả hồi quy đa biến và mạng thần kinh nhân tạo, giúp tạo ra các bản đồ ô nhiễm chi tiết. Bản đồ này hiển thị nồng độ bụi PM10 dự kiến ở các khu vực khác nhau. Kết quả mô hình hóa cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho các nhà quy hoạch đô thị. Họ có thể sử dụng thông tin này để đánh giá tác động môi trường của các dự án phát triển. Đồng thời, họ có thể điều chỉnh quy hoạch để giảm thiểu phơi nhiễm với chất ô nhiễm.
V.Hỗ trợ quy hoạch đô thị bền vững từ dữ liệu ô nhiễm
Dữ liệu ô nhiễm bụi chi tiết và các bản đồ phân bố chất ô nhiễm đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ quy hoạch đô thị bền vững. Các thông tin này giúp các nhà quy hoạch đưa ra quyết định có cơ sở khoa học, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của môi trường đến sức khỏe cộng đồng. Việc tích hợp dữ liệu ô nhiễm vào quá trình quy hoạch cho phép phát triển các khu dân cư, khu công nghiệp và hạ tầng giao thông một cách hợp lý hơn. Mục tiêu là tránh hoặc giảm thiểu sự chồng lấn với các khu vực có nồng độ chất ô nhiễm cao. Đây là một cách tiếp cận chủ động để xây dựng các thành phố xanh, sạch và đáng sống.
5.1. Ứng dụng bản đồ ô nhiễm cho quy hoạch đô thị
Bản đồ phân bố hàm lượng bụi PM10 là công cụ hữu ích cho quy hoạch đô thị thành phố Hà Nội. Nó giúp xác định các khu vực "túi khí" ô nhiễm cao cần được ưu tiên xử lý. Các nhà quy hoạch có thể sử dụng bản đồ để điều chỉnh vị trí các công trình nhạy cảm như trường học, bệnh viện, khu dân cư, tránh xa các nguồn ô nhiễm. Bản đồ cũng hỗ trợ trong việc lập kế hoạch phát triển không gian xanh, hành lang xanh để cải thiện chất lượng không khí. Đây là cơ sở để phát triển một quy hoạch đô thị thông minh, hướng tới môi trường sống lành mạnh.
5.2. Đề xuất giải pháp giảm thiểu ô nhiễm không khí
Dựa trên kết quả phân tích và bản đồ phân bố ô nhiễm, nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể để giảm thiểu ô nhiễm không khí. Các giải pháp này bao gồm việc kiểm soát nghiêm ngặt nguồn phát thải từ phương tiện giao thông, công nghiệp và hoạt động xây dựng. Đồng thời, khuyến khích phát triển giao thông công cộng, sử dụng năng lượng sạch và tăng cường mảng xanh đô thị. Việc áp dụng công nghệ lọc bụi và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng cũng là những biện pháp quan trọng. Các đề xuất này nhằm mục tiêu cải thiện chất lượng môi trường đô thị và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
5.3. Kiến nghị chính sách quản lý môi trường đô thị
Từ những kết quả nghiên cứu, các kiến nghị chính sách được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả quản lý môi trường đô thị. Điều này bao gồm việc tăng cường hệ thống giám sát môi trường, đặc biệt là mạng lưới trạm quan trắc chất lượng không khí. Cần xây dựng các tiêu chuẩn phát thải nghiêm ngặt hơn và có cơ chế xử phạt rõ ràng đối với các hành vi vi phạm. Việc tích hợp dữ liệu địa không gian và các công cụ GIS vào quy trình ra quyết định cần được ưu tiên. Các chính sách này hướng tới việc tạo ra một môi trường sống bền vững, giảm thiểu ô nhiễm không khí và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân đô thị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (111 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU NGUYỄN ANH DŨNG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG BẢN ĐỒ PHÂN BỐ Ô NHIỄM BỤI HỖ TRỢ QUY HOẠCH ĐÔ THỊ THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Quản lý tài nguyên và môi trường Mã số: 9850101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đắc Đồng Hà Nội - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS. Dương Hồng Sơn và TS. Nguyễn Đắc Đồng.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Nguyễn Anh Dũng ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Viện Khoa học Khí tượng Thuỷ văn và Biến đổi khí hậu, Vụ Khoa học và Công nghệ - Bộ Tài nguyên và Môi trường đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Với lòng biết ơn sâu sắc, tác giả xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới hai thầy PGS.
Dương Hồng Sơn và TS. Nguyễn Đắc Đồng đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu. Hai thầy luôn ủng hộ, động viên và hỗ trợ những điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thành Luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới GS.
Trần Hồng Thái. Thầy đã tận tình giúp đỡ tác giả từ những ngày đầu tiên xây dựng định hướng nghiên cứu và trong suốt quá trình nghiên cứu, Thầy luôn hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất, đặc biệt về nguồn tài liệu, số liệu tính toán phục vụ Luận án. Tác giả trân trọng cảm ơn GS. Trần Thục đã có những ý kiến đóng góp quý báu giúp tác giả hoàn thành Luận án.
Tác giả chân thành cảm ơn các chuyên gia, các nhà khoa học, các đồng nghiệp tại Vụ Khoa học và Công nghệ, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu, Viện Khoa học Tài nguyên nước, Tổng cục Môi trường, Chi cục Bảo vệ môi trường Hà Nội, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường TP. Hồ Chí Minh và các cơ quan hữu quan đã có những góp ý về khoa học cũng như hỗ trợ về thông tin, số liệu cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Bố, Mẹ và những người thân yêu trong gia đình, đặc biệt là Vợ và các con Ellie, Benny, Abby đã luôn ở bên cạnh, động viên cả về vật chất và tinh thần, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thành tốt Luận án của mình. iii MỤC LỤC Lời cam đoan.
II Mục lục. III Danh mục các từ viết tắt. V Danh mục hình.VI Danh mục bảng. IX MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ XÂY DỰNG BẢN ĐỒ PHÂN BỐ HÀM LƯỢNG BỤI.
Ô nhiễm bụi và ảnh hưởng của ô nhiễm bụi. Các nghiên cứu trên thế giới. Xây dựng bản đồ phân bố bụi. Ảnh hưởng của các yếu tố khí tượng đến hàm lượng bụi.
Mô hình hồi quy giữa hàm lượng bụi và các yếu tố ảnh hưởng. Các nghiên cứu trong nước. Xây dựng bản đồ phân bố bụi. Ảnh hưởng của các yếu tố khí tượng đến hàm lượng bụi.
Tổng quan quy hoạch Thủ đô Hà Nội. Quy hoạch Thủ đô Hà Nội qua các thời kỳ. Quy hoạch thủ đô Hà Nội đến năm 2020 tầm nhìn đến 2050. Kết luận của Chương 1.
59 CHƯƠNG 2 - PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG BẢN ĐỒ PHÂN BỐ HÀM LƯỢNG BỤI. Phương pháp tiếp cận và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận. Phạm vi nghiên cứu.
Số liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích thống kê mối quan hệ giữa hàm lượng bụi và các yếu tố khí tượng. Phương pháp mô hình hồi quy đa biến giữa các yếu tố khí tượng và hàm lượng bụi.
Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến. Mô hình mạng thần kinh nhân tạo. Xây dựng bản đồ phân bố hàm lượng bụi PM10. Kết luận của Chương 2.
71 CHƯƠNG 3 - KẾT QUẢ XÂY DỰNG BẢN ĐỒ PHÂN BỐ HÀM LƯỢNG BỤI PM10 HỖ TRỢ QUY HOẠCH ĐÔ THỊ. Khu vực nghiên cứu và số liệu phục vụ nghiên cứu. Khu vực nghiên cứu. Số liệu phục vụ nghiên cứu.
Biến trình theo không gian và thời gian của hàm lượng bụi PM10. Ảnh hưởng của các yếu tố khí tượng đến hàm lượng bụi PM10. Xây dựng quan hệ hồi quy sử dụng phương pháp hồi quy tuyến tính đa biến và mô hình mạng thần kinh nhân tạo. Chuẩn bị số liệu đầu vào.
Xây dựng quan hệ giữa các yếu tố khí tượng và hàm lượng bụi PM10. Lập bản đồ phân bố hàm lượng bụi cho các quận nội đô thành phố Hà Nội. Số liệu đầu vào. Xây dựng bản đồ phân phối hàm lượng bụi PM10.
Ứng dụng bản đồ phân bố hàm lượng bụi PM10 phục vụ quy hoạch đô thị thành phố Hà Nội.109 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.123 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 124 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ANN Artificial Neutron Network Mạng thần kinh nhận tạo CART Classification And Regression Trees Cây phân loại và hồi quy CMAQ Community Multi-scale Air Quality Mô hình chất lượng không khí đa Model chất GBD Global Burden of Disease Gánh nặng bệnh tật toàn cầu GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GIS Geopgraphical Information System Hệ thống thông tin địa lý IDW Inverse Distance Weighting Nội suy khoảng cách nghịch đảo có trọng số ISC3 Industrial Source Complex Model 3 Mô hình tổ hợp nguồn công nghiệp MLP Multi-layer Perceptron Mạng Perceptron tuyến tính đa biến MLR Multiple Linear Regression Hồi quy tuyến tính đa biến MM5 Mesoscale Meteorological Model, Mô hình khí tượng tầm trung phiên Version 5 bản 5 NASA National Aeronautics and Space Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Administration Hoa Kỳ OK Ordinary Kriging Nội suy Kriging thông thường PCRA Principal Component Regression Phân tích thành phần chính Analysis QRM Quantile Regression Model Mô hình hồi quy lượng tử RBF Radial Basis Function Hàm cơ sở bán kính SVM Support Vector Machine Máy vectơ hỗ trợ TS Trend Surface Phương pháp xu thế bề mặt WHO World Health Organisation Tổ chức Y tế thế giới vi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Bản đồ tỉ lệ tử vong sớm do ô nhiễm không khí từ 1850 đến 2000.
Tuyến đường quan trắc tại Zurich và Winterthur. Phân bố hàm lượng bụi trên tuyến đường quan trắc từ Amsterdam đến khu vực ven biển Petten. Phân bố hàm lượng bụi trên tuyến đường quan trắc ở Helsinki. Phân bố hàm lượng trung bình bụi siêu mịn và bụi PM10 dọc tuyến đường quan trắc ở Antwerp.
Tuyến đường quan trắc tại Mol, Bỉ. Bản đồ phân bố bụi ngày 6/1/2010 tại Somerville, Massachusetts. Phân bố hàm lượng bụi PM10 trên đường ở Las Vegas. Tuyến đường quan trắc tại quận Gangnam, Seoul.
Độ dày quang học của khí ở 555 nm khu vực Châu Âu tháng 8/1997. Hàm lượng bụi PM2,5 trung bình theo hướng gió khu vực nông thôn. Hệ số tương quan Spearman giữa các chất gây ô nhiễm không khí và các yếu tố khí tượng. Hệ số tương quan Pearson giữa hàm lượng bụi PM10, PM2,5 và các yếu tố khí tượng.
Hệ số tương quan Pearson giữa bụi PM10 và các yếu tố khí tượng .15: Bản đồ phân bố hàm lượng bụi TSP mùa đông 2016-2017 .16: Bản đồ phân bố bụi TSP mùa đông 2018-2019. Hàm lượng bụi trung bình trong mùa đông 1998 - 1999. Cột dài và cột ngắn tương ứng với sự xuất hiện của hiện tượng đảo bức xạ về đêm và đảo nhiệt độ. Hàm lượng bụi trung bình 24h và tốc độ gió trung bình ngày giai đoạn 2006-2007.
Hàm lượng PM2,5 và các yếu tố khí tượng trong giai đoạn 1. Hàm lượng PM2,5 và các yếu tố khí tượng trong giai đoạn 2. Tương quan giữa hàm lượng bụi và các yếu tố khí tượng. Bản đồ Quy hoạch sử dụng đất khu dân cư Thủ đô Hà Nội.
Bản đồ Quy hoạch sử dụng đất giao thông Thủ đô Hà Nội. Bản đồ Quy hoạch sử dụng đất công cộng Thủ đô Hà Nội. Bản đồ Quy hoạch sử dụng đất cơ sở giáo dục Thủ đô Hà Nội. Bản đồ Quy hoạch sử dụng đất khu công nghiệp/cụm công nghiệp Thủ đô Hà Nội đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2050 57 Hình 1.
Bản đồ Quy hoạch sử dụng đất không gian xanh Thủ đô Hà Nội. Sơ đồ các bước thực hiện luận án. Sơ đồ vị trí các trạm quan trắc và trạm khí tượng tại Hà Nội. Mô hình của một neuron nhân tạo với đầu ra k.
Sơ đồ mạng ANN hai lớp ẩn. Vị trí khu vực nghiên cứu trên địa bàn thành phố Hà Nội. Phân phối nhiệt độ, độ ẩm, áp suất khí quyển và tốc độ gió khu vực nghiên cứu trong tháng 1(a) và tháng 7(b) từ số liệu khí tượng toàn cầu WorldClim 2. Biến trình hàm lượng PM10 theo giờ ở trạm Minh Khai và lưu lượng ô tô, xe máy từ 6 đến 19 giờ 80 Hình 3.
Biến trình hàm lượng PM10 tại các trạm Trung Yên 3, Minh Khai và Nguyễn Văn Cừ 80 Hình 3. Biến trình hàm lượng PM10 theo ngày ở trạm Trung Yên 3. Hệ số tương quan giữa hàm lượng PM10 theo giờ và các yếu tố khí tượng (áp suất khí quyển, nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ gió) tại các trạm Trung Yên 3, Minh Khai và Nguyễn Văn Cừ 84 Hình 3. Tương quan giữa các đặc trưng khí tượng ngày với PM10 tại các trạm Trung Yên 3, Minh Khai và Nguyễn Văn Cừ 86 Hình 3.8: Hoa gió tại trạm Hà Đông.
Hoa ô nhiễm thể hiện mối quan hệ giữa hàm lượng PM10 và hướng gió tại các trạm Trung Yên 3, Minh Khai và Nguyễn Văn Cừ 88 Hình 3. Các bước xây dựng quan hệ hồi quy giữa các yếu tố khí tượng và PM10 sử dụng phương pháp MLR và ANN 89 Hình 3. Ma trận tương quan giữa các biến được xem xét với nhau và với hàm lượng PM10 cho trạm Trung Yên 3 91 Hình 3. Các biến phục vụ xây dựng mô hình MLR sau khi được chuẩn hoá tại trạm Trung Yên 3 92 viii Hình 3.
So sánh hàm lượng PM10 giữa thực đo và tính toán từ các quan hệ hồi quy đa biến tại các trạm quan trắc chất lượng không khí 94 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Dũng (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm b [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xay-dung-ban-do-phan-bo-o-nhiem-bui-ho-tro-quy-hoach-do-thi-thanh-pho-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm b" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm bụi hỗ trợ quy hoạch đô thị thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm b" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm b" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm b" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm b" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm b" có 111 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm b" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.