Luận án tiến sĩ: Triệt tiêu hỗn loạn hệ truyền động không đồng bộ RFOC, Đỗ Hoàng Ngân Mi

Luận án nghiên cứu triệt tiêu hỗn loạn trong hệ truyền động không đồng bộ AC 3 pha. Đề xuất phương pháp điều khiển tựa theo từ thông rotor.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

133

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.RFOC động cơ không đồng bộ Tổng quan hệ truyền động

Tài liệu này trình bày tổng quan về hệ truyền động động cơ không đồng bộ điều khiển theo phương pháp RFOC (Rotor Flux Oriented Control). Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và khả năng điều khiển của động cơ. RFOC cho phép điều khiển momen và từ thông độc lập, tương tự như động cơ điện một chiều. Việc nắm vững nguyên lý RFOC là nền tảng để nghiên cứu sâu hơn về các vấn đề như hiện tượng hỗn loạn. Mô hình toán học của động cơ không đồng bộ cũng được phân tích chi tiết. Mô hình này là cơ sở để phát triển các thuật toán điều khiển tiên tiến. Các đặc điểm phi tuyến của mô hình trên hệ tọa độ dq được làm rõ. Hiểu biết về các đặc điểm này giúp thiết kế bộ điều khiển hiệu quả hơn. Các phương pháp điều khiển hiện có cho hệ truyền động không đồng bộ cũng được khảo sát. Điều này bao gồm cả phương pháp điều khiển tuyến tính và phi tuyến. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

1.1. Nguyên lý hoạt động của RFOC

Nguyên lý điều khiển RFOC tập trung vào việc định hướng vector từ thông rotor. Điều này cho phép decoupling (tách rời) điều khiển momen và từ thông. RFOC đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và có khả năng đáp ứng nhanh. Phương pháp này cải thiện đáng kể hiệu suất điều khiển động cơ không đồng bộ. RFOC là kỹ thuật phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp.

1.2. Mô hình động cơ không đồng bộ

Mô hình toán học của động cơ không đồng bộ được xây dựng trên hệ tọa độ dq. Mô hình trạng thái liên tục mô tả động lực học của hệ thống. Đặc điểm phi tuyến của mô hình được phân tích chi tiết. Các phương trình vi phân mô tả mối quan hệ giữa các đại lượng điện và cơ. Việc hiểu rõ mô hình này là cần thiết cho việc phân tích và thiết kế bộ điều khiển. Mô hình động cơ là công cụ cơ bản cho mọi nghiên cứu về hệ truyền động.

1.3. Các phương pháp điều khiển hệ truyền động

Các phương pháp điều khiển hệ truyền động không đồng bộ được chia thành tuyến tính và phi tuyến. Phương pháp điều khiển tuyến tính bao gồm PI (tỷ lệ - tích phân) và Dead-beat. Các phương pháp phi tuyến nổi bật là tuyến tính hóa chính xác và phương pháp cuốn chiếu. Mỗi phương pháp có mục tiêu và cơ chế hoạt động khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về hiệu suất và độ phức tạp của hệ thống. Các phương pháp này đều nhằm mục đích cải thiện chất lượng điều khiển động cơ.

II.Khám phá lý thuyết hỗn loạn Đặc điểm và ứng dụng điều khiển

Chương này đi sâu vào khái niệm và đặc điểm của hiện tượng hỗn loạn. Hiện tượng hỗn loạn là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong khoa học và kỹ thuật. Hỗn loạn xuất hiện trong nhiều hệ thống động lực phi tuyến. Việc hiểu rõ lý thuyết hỗn loạn giúp nhận diện và kiểm soát các hành vi phức tạp của hệ thống. Các đặc điểm nhận biết hệ thống hỗn loạn được trình bày một cách có hệ thống. Những công cụ phân tích này hỗ trợ việc xác định sự tồn tại của hỗn loạn. Ứng dụng của lý thuyết hỗn loạn trong lĩnh vực điều khiển cũng được thảo luận. Lý thuyết hỗn loạn cung cấp cái nhìn mới mẻ về các vấn đề ổn định và hiệu suất. Nắm bắt các kiến thức cơ bản về hỗn loạn là cần thiết để triệt tiêu nó trong các hệ thống truyền động. Kiến thức này mở ra hướng tiếp cận mới để giải quyết các thách thức kỹ thuật.

2.1. Khái quát về hiện tượng hỗn loạn

Hiện tượng hỗn loạn xảy ra trong các hệ thống phi tuyến. Hệ thống hỗn loạn thể hiện sự nhạy cảm cao với điều kiện ban đầu. Một thay đổi nhỏ có thể dẫn đến sự khác biệt lớn trong đáp ứng. Hỗn loạn không phải là ngẫu nhiên mà là một dạng hành vi có quy luật phức tạp. Hiện tượng này thách thức các phương pháp phân tích truyền thống. Việc nhận diện hỗn loạn là bước đầu tiên để kiểm soát nó.

2.2. Đặc điểm chính của hệ hỗn loạn

Các hệ hỗn loạn có nhiều đặc điểm nổi bật. Chúng thường có không gian pha phức tạp và hấp dẫn lạ (strange attractors). Hệ thống không có chu kỳ rõ ràng nhưng bị chặn trong một vùng giới hạn. Đặc tính nhạy cảm với điều kiện ban đầu là dấu hiệu đặc trưng. Khái niệm cơ bản về lý thuyết hỗn loạn được làm rõ. Các phương trình vi phân phức tạp thường gây ra hành vi hỗn loạn. Phân nhánh xảy ra trong hệ thống là một ví dụ.

2.3. Nhận biết hệ thống hỗn loạn

Có nhiều phương pháp để nhận biết hệ thống hỗn loạn. Đáp ứng thời gian thể hiện sự dao động không đều. Mặt cắt Poincaré cho thấy cấu trúc fractal của hấp dẫn lạ. Biểu đồ phân nhánh mô tả sự thay đổi hành vi của hệ thống khi tham số thay đổi. Những công cụ này giúp xác định sự hiện diện của hỗn loạn một cách khách quan. Việc nhận biết chính xác là quan trọng để đưa ra giải pháp điều khiển phù hợp.

III.Hỗn loạn hệ truyền động không đồng bộ Nguyên nhân và mô phỏng

Chương này tập trung vào việc nghiên cứu hiện tượng hỗn loạn trong hệ truyền động động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc. Các nguyên nhân cụ thể gây ra hỗn loạn trong hệ thống này được phân tích kỹ lưỡng. Hỗn loạn có thể xuất phát từ các yếu tố phi tuyến nội tại, trễ hoặc nhiễu. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp tìm ra giải pháp triệt tiêu hiệu quả. Đặc điểm của hiện tượng hỗn loạn trong hệ truyền động không đồng bộ được mô tả chi tiết. Hỗn loạn làm suy giảm hiệu suất và ổn định của hệ thống. Các kết quả mô phỏng minh họa rõ ràng hành vi của hệ truyền động. Mô phỏng được thực hiện cả khi hệ thống hoạt động ổn định và khi xảy ra hỗn loạn. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tồn tại của hỗn loạn. Chúng cũng là cơ sở để thiết kế các bộ điều khiển chống hỗn loạn.

3.1. Nguyên nhân gây hỗn loạn trong hệ truyền động

Nhiều yếu tố có thể gây ra hiện tượng hỗn loạn trong hệ truyền động không đồng bộ. Các đặc tính phi tuyến của động cơ và bộ biến tần là nguyên nhân chính. Trễ trong vòng điều khiển cũng có thể góp phần gây ra hỗn loạn. Nhiễu bên ngoài hoặc sai số trong mô hình toán học cũng ảnh hưởng. Việc xác định các nguyên nhân này là bước quan trọng để phát triển chiến lược triệt tiêu hỗn loạn.

3.2. Đặc điểm hỗn loạn của hệ RFOC

Hệ truyền động không đồng bộ điều khiển RFOC có thể biểu hiện hành vi hỗn loạn. Điều này được nhận diện qua các phân tích về đáp ứng thời gian và không gian pha. Các đặc điểm hỗn loạn ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng điều khiển. Momen động cơ và tốc độ quay có thể dao động bất thường. Việc hiểu rõ những đặc điểm này giúp đưa ra giải pháp kiểm soát hiệu quả.

3.3. Kết quả mô phỏng thực trạng hỗn loạn

Mô phỏng hệ truyền động không đồng bộ được thực hiện trong nhiều điều kiện. Kết quả mô phỏng cho thấy hoạt động ổn định của hệ trong điều kiện lý tưởng. Tuy nhiên, khi các tham số thay đổi hoặc có nhiễu, hiện tượng hỗn loạn xuất hiện. Các đồ thị và biểu đồ minh họa rõ ràng sự chuyển đổi từ trạng thái ổn định sang hỗn loạn. Những kết quả này chứng minh tính cấp thiết của việc triệt tiêu hỗn loạn.

IV.Quan sát hỗn loạn RFOC Ước lượng và thiết kế bộ quan sát

Để triệt tiêu hỗn loạn, việc quan sát và ước lượng chính xác trạng thái hỗn loạn là rất quan trọng. Chương này đề xuất các phương pháp mô hình hóa và thiết kế bộ quan sát. Mô hình hóa theo hướng ước lượng hỗn loạn được trình bày chi tiết. Điều này bao gồm mô hình DLPV (Discrete-time Linear Parameter Varying) không xét nhiễu, có xét nhiễu gộp và nhiễu riêng biệt. Việc có một mô hình chính xác là tiền đề cho việc thiết kế bộ quan sát hiệu quả. Ba phương pháp thiết kế bộ quan sát được nghiên cứu: phương pháp gán cực, phương pháp H-infinity và phương pháp LMI (Linear Matrix Inequality). Mỗi phương pháp có những ưu điểm riêng về độ chính xác và khả năng chống nhiễu. Kết quả mô phỏng chứng minh khả năng ước lượng chính xác hiện tượng hỗn loạn của các bộ quan sát này. Việc quan sát hỗn loạn hiệu quả là bước đệm để thực hiện các chiến lược điều khiển triệt tiêu.

4.1. Mô hình hóa để ước lượng hỗn loạn

Mô hình hóa hệ truyền động không đồng bộ dưới dạng DLPV được thực hiện. Các mô hình DLPV không xét đến nhiễu, có xét đến nhiễu gộp và nhiễu riêng biệt được xây dựng. Mục tiêu là tạo ra một mô hình toán học phù hợp cho việc thiết kế bộ quan sát. Mô hình này giúp nắm bắt động lực học của hệ thống dưới ảnh hưởng của hỗn loạn. Việc mô hình hóa chính xác là chìa khóa để ước lượng trạng thái hiệu quả.

4.2. Thiết kế các bộ quan sát hiện tượng hỗn loạn

Ba loại bộ quan sát được thiết kế và phân tích. Đó là bộ quan sát theo phương pháp gán cực, bộ quan sát theo phương pháp H-infinity và bộ quan sát theo phương pháp LMI. Mỗi bộ quan sát có cấu trúc và thuật toán riêng. Các tham số hóa ma trận quan sát được xác định để đảm bảo hiệu suất tối ưu. Mục tiêu là giảm thiểu sai số ước lượng trạng thái hỗn loạn. Việc thiết kế này đảm bảo khả năng nhận diện sớm hiện tượng hỗn loạn.

4.3. Đánh giá hiệu quả của các bộ quan sát

Các bộ quan sát được đánh giá thông qua kết quả mô phỏng. Sai số ước lượng của mỗi bộ quan sát được phân tích. So sánh hiệu suất giữa các phương pháp được thực hiện. Kết quả mô phỏng cho thấy khả năng ước lượng chính xác của các bộ quan sát. Đặc biệt, chúng có thể theo dõi sự thay đổi trạng thái của hệ thống ngay cả khi có hỗn loạn. Việc đánh giá này khẳng định tính hiệu quả của các thiết kế.

V.Triệt tiêu hỗn loạn hệ truyền động RFOC Giải pháp điều khiển

Chương cuối cùng đề xuất một phương pháp hiệu quả để triệt tiêu hỗn loạn trong hệ truyền động không đồng bộ điều khiển RFOC. Phương pháp này dựa trên bộ điều khiển phản hồi trạng thái sử dụng kỹ thuật gán cực. Mục tiêu là đưa hệ thống trở lại trạng thái hoạt động ổn định và mong muốn. Bộ điều khiển phản hồi trạng thái được thiết kế để bù đắp các yếu tố gây ra hỗn loạn. Việc gán cực cho phép định vị các cực của hệ thống ở vị trí mong muốn, đảm bảo tính ổn định. Phân tích và đánh giá hiệu quả của bộ điều khiển được thực hiện một cách kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy khả năng vượt trội của phương pháp đề xuất trong việc loại bỏ hoàn toàn hoặc giảm thiểu đáng kể hiện tượng hỗn loạn. Giải pháp này giúp nâng cao độ tin cậy và hiệu suất của hệ truyền động. Đây là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực điều khiển động cơ điện.

5.1. Bộ điều khiển phản hồi trạng thái Gán cực

Một bộ điều khiển phản hồi trạng thái được thiết kế để triệt tiêu hỗn loạn. Phương pháp gán cực được áp dụng để xác định các hệ số phản hồi. Mục tiêu là đặt các cực của hệ thống vòng kín vào vị trí mong muốn. Điều này đảm bảo tính ổn định và khả năng đáp ứng động học tốt. Bộ điều khiển can thiệp trực tiếp vào động lực học của hệ thống. Nó điều chỉnh các tín hiệu điều khiển để đối phó với hành vi hỗn loạn. Thiết kế này là cốt lõi của giải pháp triệt tiêu hỗn loạn.

5.2. Phân tích hiệu quả triệt tiêu hỗn loạn

Hiệu quả của bộ điều khiển phản hồi trạng thái được phân tích thông qua mô phỏng. Kết quả chứng minh khả năng triệt tiêu hỗn loạn của phương pháp đề xuất. Hệ truyền động trở nên ổn định và hoạt động theo quỹ đạo mong muốn. Các đáp ứng của momen, tốc độ và từ thông được kiểm soát chặt chẽ. Phân tích cũng đánh giá độ mạnh mẽ của bộ điều khiển trước các nhiễu và thay đổi tham số. Giải pháp này mang lại sự cải thiện đáng kể về độ tin cậy và chất lượng điều khiển. Đây là bước tiến quan trọng trong việc ổn định hệ truyền động.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp triệt tiêu hỗn loạn trong hệ truyền động không đồng bộ xoay chiều ba pha điều khiển tựa theo từ thông rotor

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (133 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Phùng Quang và PGS. Lê Tiến Dũng. Các kết quả là trung thực và chưa từng công bố trước đây.

Luận án được thực hiện dưới sự giúp đỡ của hai hướng dẫn khoa học và được tạo điều kiện thuận lợi từ Viện Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa, Đại học Bách Khoa Hà Nội; Khoa Điện, Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Đà Nẵng và Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng. Đà Nẵng, ngày 17 tháng 01 năm 2024 Tác giả luận án Đỗ Hoàng Ngân Mi i LỜI CẢM ƠN Trải qua thời gian nghiên cứu và hoàn thiện luận án, tôi rất cảm ơn sự hướng dẫn tận tình về mặt khoa học và là chỗ dựa vững chắc về mặt tinh thần của hai thầy hướng dẫn GS. Nguyễn Phùng Quang và PGS. Lê Tiến Dũng.

Hai Thầy đã luôn tin tưởng, tiếp sức cho tôi tự tin và không ngừng học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đặc biệt từ đồng nghiệp Bộ môn Tự động Hóa, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ Thuật - Đại học Đà Nẵng trong việc góp ý, hoàn thiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô Bộ môn Tự động Hóa, Khoa Điện, Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng đã tạo môi trường khoa học nghiêm túc, góp ý tích cực nhưng vô cùng thân thiện trong các báo cáo, chuyên đề và hội thảo. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy cô, đồng nghiệp đã tạo điều kiện trong quá trình nghiên cứu của bản thân.

Sau cùng xin gửi lời cảm ơn đến từng thành viên trong gia đình đã luôn bên cạnh và ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Những lời cảm ơn trên không thể diễn tả hết được sự trân trọng những giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi về mọi mặt và những trải nghiệm đáng quý, tuyệt vời trong quá trình học tập và nghiên cứu luận án. Một lần nữa xin chân thành cảm ơn! ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT vi CÁC CHỮ VIẾT TẮT viii DANH MỤC HÌNH VẼ ix DANH MỤC BẢNG BIỂU xi ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU KHIỂN RFOC ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ 6 1.2 Tổng quan về nguyên lý RFOC 8 1.3 Mô hình động cơ không đồng bộ 11 1.1 Mô hình trạng thái liên tục 11 1.2 Đặc điểm phi tuyến của mô hình trên hệ tọa độ dq 13 1.4 Khái quát các phương pháp điều khiển hệ truyền động không đồng bộ 14 1.1 Phương pháp điều khiển tuyến tính 14 1.1 Phương pháp PI 14 1.2 Phương pháp Dead-beat 15 1.2 Phương pháp điều khiển phi tuyến 15 1.1 Phương pháp tuyến tính hoá chính xác 16 1.3 Phương pháp cuốn chiếu 20 1.5 Kết luận chương 1 21 CHƯƠNG 2: KHÁT QUÁT VỀ LÝ THUYẾT HỖN LOẠN 22 2.1 Khái quát về hiện tượng hỗn loạn 22 2.2 Các đặc điểm chính của hệ hỗn loạn 25 2.3 Khái niệm cơ bản về lý thuyết hỗn loạn 26 2.4 Phân nhánh xảy ra trong hệ bốn phương trình vi phân 26 iii 2.5 Nhận biết hệ thống hỗn loạn 27 2.1 Đáp ứng thời gian 27 2.3 Mặt cắt Poincaré 29 2.5 Biểu đồ phân nhánh 30 2.6 Ứng dụng hỗn loạn trong điều khiển 31 2.7 Kết luận chương 2 33 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM HỖN LOẠN CỦA HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ ROTOR LỒNG SÓC 35 3.1 Các nguyên nhân gây ra hiện tượng hỗn loạn trong hệ truyền động không đồng bộ 35 3.2 Đặc điểm hỗn loạn của hệ truyền động không đồng bộ 38 3.3 Kết quả mô phỏng 43 3.1 Kết quả mô phỏng hệ truyền động không đồng bộ khi hoạt động ổn định 47 3.2 Kết quả mô phỏng hệ truyền động không đồng bộ khi xảy ra hiện tượng hỗn loạn 49 3.4 Kết luận chương 3 55 CHƯƠNG 4: QUAN SÁT HIỆN TƯỢNG HỖN LOẠN TRONG HỆ TRUYỀN ĐỘNG KHÔNG ĐỒNG BỘ ĐIỀU KHIỂN RFOC 57 4.1 Mô hình hóa theo hướng ước lượng hỗn loạn 57 4.1 Mô hình hóa về dạng DLPV không xét đến nhiễu 59 4.2 Mô hình hóa về dạng DLPV có xét nhiễu gộp 60 4.3 Mô hình hóa về dạng DLPV có xét nhiễu riêng biệt 61 4.2 Thiết kế bộ quan sát hiện tượng hỗn loạn 62 4.1 Bộ quan sát theo phương pháp gán cực 63 4.1 Cấu trúc bộ quan sát 63 4.2 Sai số ước lượng 63 4.3 Tham số hóa các ma trận quan sát 64 4.4 Thiết kế bộ quan sát theo phương pháp gán cực 66 4.2 Bộ quan sát theo phương pháp 68 4.1 Cấu trúc bộ quan sát 68 4.2 Sai số ước lượng 69 iv 4.3 Tham số hóa các ma trận quan sát 69 4.4 Thiết kế bộ quan sát bằng phương pháp 70 4.3 Bộ quan sát theo phương pháp 74 4.1 Cấu trúc bộ quan sát 74 4.2 Sai số ước lượng 74 4.3 Tham số hóa các ma trận quan sát 75 4.4 Thiết kế bộ quan sát bằng phương pháp 76 4.3 Phân tích, đánh giá kết quả ước lượng của các bộ quan sát 79 4.1 Kết quả mô phỏng bộ quan sát theo phương pháp gán cực 80 4.2 Kết quả mô phỏng bộ quan sát theo phương pháp 83 4.3 Kết quả mô phỏng bộ quan sát theo phương pháp 85 4.4 Kết luận chương 4 87 CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT PHƯƠNG PHÁP TRIỆT TIÊU HỖN LOẠN TRONG HỆ TRUYỀN ĐỘNG KHÔNG ĐỒNG BỘ ĐIỀU KHIỂN RFOC 90 5.1 Bộ điều khiển phản hồi trạng thái theo phương pháp gán cực 90 5.2 Phân tích, đánh giá hiệu quả bộ điều khiển phản hồi trạng thái theo phương pháp gán cực 96 5.3 Kết luận chương 5 100 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 101 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO 103 PHỤ LỤC A 111 PHỤ LỤC B 120 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu: STT Ký hiệu Chú thích 1 ^ Đại lượng tính được, quan sát được. (ví dụ: ̂ ) 2 Hệ số của bộ bù.

3 Hệ số tản tổng. 4 Vận tốc góc cơ, mạch stator, mạch rotor. 5 Vector từ thông stator, rotor. 6 Các thành phần từ thông stator trong hệ tọa độ dq.

7 Các thành phần từ thông rotor trong hệ tọa độ dq. 8 Biến lập lịch được biết thông qua đo lường hoặc thông qua các trạng thái ước lượng với. 9 Thành phần đại diện cho nguyên nhân hỗn loạn xuất phát từ bộ điều khiển trong quá trình làm việc dài hạn. 10 Thành phần đại diện cho nhiễu đầu vào.

12 Các thành phần dòng điện rotor, stator trong hệ tọa độ dq. 13 Các thành phần dòng stator trong hệ tọa độ. 14 J Momen quán tính. 15 Điện cảm hỗ cảm giữa stator và rotor.

16 Điện cảm stator. 17 Điện cảm rotor. 18 Điện cảm tản phía stator. 19 Điện cảm tản phía rotor.

20 Momen tải, cơ của động cơ. 21 Điện trở stator, rotor. 22 Hệ số ma sát. 23 Toán tử Laplace.

vi STT Ký hiệu Chú thích 24 , Số nguyên dương bất kỳ. 25 Chuẩn tín hiệu 26 Chuẩn 27 Hằng số thời gian stator. 28 Hằng số thời gian rotor. 29 Các thành phần điện áp rotor, stator trong hệ tọa độ dq.

30 Số đôi cực từ. Ma trận, vector và các ký hiệu khác STT Ký hiệu Chú thích 1 Ma trận hệ thống. 2 Ma trận nhiễu. 3 Ma trận sai số ước lượng động 4 0 Ma trận zero.

5 Ma trận đơn vị. 6 ( ) ( ) Ma trận của bộ quan sát theo phương pháp gán cực. 7 ( ) ( ) Ma trận của bộ quan sát theo phương pháp. 8 ( ) ( ) Ma trận của bộ quan sát theo phương pháp.

9 Vector điện áp stator, rotor. 10 ( ) Ma trận tự do có số chiều phù hợp trong bộ quan sát theo phương pháp gán cực. 11 ( ) Ma trận tự do có số chiều phù hợp trong bộ quan sát theo phương pháp. 12 ( ) Ma trận tự do có số chiều phù hợp trong bộ quan sát theo phương pháp.

vii CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Chú thích 1 DLPV Hệ kỳ dị tuyến tính tham số thay đổi (Descriptor Linear Parameter-Varying) 2 DSC Tự chỉnh trực tiếp (Direct Seft-Control) 3 DTC Điều khiển momen trực tiếp (Direct Torque Control) 4 ĐCKĐB Động cơ không đồng bộ ba pha (Induction Motor) 5 FOC Điều khiển tựa theo từ thông (Field Oriented Control) 6 ISFC Bộ điều khiển phản hồi trạng thái với khâu tích phân (Integral action in State Feedback Control) 7 IM Động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc (Induction motor) 8 LMI Bất phương trình ma trận tuyến tính (Linear Matrix Inequality) 9 LPV Hệ tuyến tính tham số thay đổi (Linear Parameter-Varying) 10 MBA Máy biến áp 11 MHTT Mô hình từ thông 12 NFO Tựa hướng trường tự nhiên (Natural Field Orientation) 13 NRMSD Chuẩn hóa bình phương của độ lệch chuẩn (Normalized Root Mean Square Deviation) 14 OGY Phương pháp kiểm soát hỗn loạn được viết tắt từ tên của ba nhà nghiên cứu Edward Ott, Celso Grebogi và James A. Yorke 15 RFOC Điều khiển tựa theo từ thông rotor (Rotor Flux Oriented Control). 16 RMSD Bình phương của độ lệch chuẩn (Root Mean Square Deviation) 17 SFO Điều khiển tựa theo từ thông stator (Stator Flux Oriented) 18 TTHCX Phương pháp tuyến tính hóa chính xác (Exact linearization or state space transformation) viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc .2: Các phương pháp điều khiển .3: Biễu diễn trên hệ tọa độ tựa theo từ thông rotor [1].4: Cấu trúc phương pháp điều khiển tựa theo từ thông rotor.5: Cấu trúc điều khiển tựa theo từ thông rotor kinh điển của hệ truyền động điện không đồng bộ xoay chiều ba pha [1].6: Mô hình liên tục của động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc trên hệ tọa độ [15].7: Mô hình trạng thái của động cơ không đồng bộ ba pha rotor lồng sóc trên hệ tọa độ dq [15].8: Giải pháp sử dụng các bộ PI kèm theo PWM analog để điều khiển độc lập ba dòng pha [1].9: Cấu trúc bộ điều khiển dòng stator deadbeat [16] .10: Sơ đồ nguyên lý tuyến tính hóa chính xác hệ phi tuyến [19].11: Cấu trúc bộ điều khiển dòng stator sử dụng phương pháp tuyến tính hóa chính xác [16].12: Cấu trúc hệ thống thiết kế theo nguyên lý phẳng [15].13: Cấu trúc điều khiển phi tuyến động cơ không đồng bộ thiết kế theo nguyên lý phẳng [20].14: Cấu trúc điều khiển phi tuyến động cơ không đồng bộ thiết kế theo nguyên lý phẳng có bổ sung thêm khâu thiết lập quỹ đạo phẳng [19].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Triệt tiêu hỗn loạn hệ truyền động không đồng bộ RFOC" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu triệt tiêu hỗn loạn trong hệ truyền động không đồng bộ AC 3 pha. Đề xuất phương pháp điều khiển tựa theo từ thông rotor.

Luận án "Triệt tiêu hỗn loạn hệ truyền động không đồng bộ RFOC" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Triệt tiêu hỗn loạn hệ truyền động không đồng bộ RFOC" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Triệt tiêu hỗn loạn hệ truyền động không đồng bộ RFOC" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.

Luận án "Triệt tiêu hỗn loạn hệ truyền động không đồng bộ RFOC" có bao nhiêu trang?

Luận án "Triệt tiêu hỗn loạn hệ truyền động không đồng bộ RFOC" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Triệt tiêu hỗn loạn hệ truyền động không đồng bộ RFOC" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter