Luận án TS Nguyễn Văn Mùi: Mô phỏng số, tối ưu hệ thống cấp phôi rung động

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng mô phỏng số để khảo sát động lực học và tối ưu kết cấu điều hướng trong hệ thống cấp phôi tự động theo nguyên lý r

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Mô phỏng số động lực học hệ thống cấp phôi rung động tự động

Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng mô phỏng số động lực học. Mục tiêu chính là khảo sát động lực học của hệ thống cấp phôi rung động tự động. Việc này giúp tối ưu kết cấu điều hướng trong hệ thống. Luận án giải quyết tính cấp thiết của việc nâng cao hiệu quả cấp phôi trong sản xuất công nghiệp. Các hệ thống cấp phôi truyền thống thường gặp khó khăn. Đó là năng suất thấp và độ tin cậy chưa cao. Mô phỏng số cung cấp công cụ mạnh mẽ. Công cụ này cho phép phân tích hành vi phức tạp của phôi. Mô phỏng cũng giúp đánh giá hiệu quả của các giải pháp thiết kế. Kết quả giúp giảm thời gian và chi phí thử nghiệm thực tế. Điều này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ tự động hóa. Công nghệ cấp phôi rung động đang ngày càng quan trọng. Nó hỗ trợ các quy trình sản xuất hiện đại. Đặc biệt trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu mô phỏng động lực học.

Việc tối ưu hóa quy trình cấp phôi là thiết yếu. Nhu cầu này đến từ sự phát triển của sản xuất tự động. Hệ thống cấp phôi rung động tự động đóng vai trò quan trọng. Chúng đảm bảo cung cấp phôi liên tục và đúng vị trí. Tuy nhiên, việc thiết kế và vận hành hệ thống này còn nhiều thách thức. Các vấn đề bao gồm dao động cơ học không mong muốn. Sự ảnh hưởng của rung động đến định hướng phôi cũng là một thách thức. Nghiên cứu mô phỏng số động lực học giúp khắc phục những hạn chế này. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác phức tạp giữa phôi và thiết bị. Mô hình số cho phép khám phá nhiều kịch bản. Nó thực hiện điều này mà không cần xây dựng mẫu thử vật lý. Từ đó, quy trình tối ưu cấp phôi trở nên hiệu quả hơn. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực đáng kể cho doanh nghiệp. Giảm thiểu lỗi và tăng năng suất là mục tiêu cuối cùng. Sự ổn định của hệ thống cấp phôi cũng được cải thiện rõ rệt.

1.2. Mục tiêu chính của phân tích mô phỏng số.

Mục tiêu hàng đầu là hiểu rõ động lực học của phôi. Phôi di chuyển trên các rãnh của thiết bị cấp phôi rung động tự động. Phân tích mô phỏng số giúp xác định các thông số ảnh hưởng. Bao gồm biên độ rung, tần số rung và góc nghiêng rãnh. Mục tiêu khác là tối ưu kết cấu điều hướng. Kết cấu này giúp phôi được định hướng chính xác. Mô phỏng số cũng tìm kiếm các thông số tối ưu. Các thông số này giúp đạt được tốc độ cấp phôi cao nhất. Đồng thời đảm bảo độ ổn định của quá trình. Điều này góp phần vào tối ưu hóa quy trình rèn. Nó cũng hỗ trợ các ứng dụng công nghiệp khác. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này hướng dẫn thiết kế và cải tiến hệ thống. Phát triển một phương pháp luận tin cậy là trọng tâm. Phương pháp luận này dùng mô phỏng số cho việc đánh giá và tối ưu.

1.3. Phạm vi nghiên cứu hệ thống cấp phôi.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các thiết bị cấp phôi dạng phễu rung. Đặc biệt là những thiết bị có đường xoắn vít. Đối tượng nghiên cứu là động lực học của phôi. Phôi chịu tác dụng của rung động cơ học tự động. Nghiên cứu khảo sát cả các thông số kết cấu và thông số động lực học. Các thông số này ảnh hưởng đến quá trình di chuyển và định hướng phôi. Mô hình hóa số được thực hiện. Nó sử dụng các công cụ mô phỏng phần tử rời rạc DEM. Hoặc có thể áp dụng phân tích phần tử hữu hạn FEA tùy theo loại vấn đề. Phạm vi không chỉ giới hạn ở việc mô hình hóa. Nó còn bao gồm việc kiểm chứng mô hình với dữ liệu thực nghiệm. Từ đó, đảm bảo độ chính xác của kết quả. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất giải pháp tối ưu. Giải pháp này nhằm nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Luận án cũng xem xét các loại phôi khác nhau. Hình dạng và tính chất của phôi ảnh hưởng đến quá trình cấp. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện.

II.Cơ sở lý thuyết và tính toán tối ưu cấp phôi rung động

Phần này đi sâu vào nền tảng lý thuyết của hệ thống cấp phôi rung động tự động. Các nguyên lý vật lý chi phối chuyển động của phôi được phân tích chi tiết. Hiểu rõ các lực tác dụng là cần thiết. Điều này giúp xây dựng mô hình mô phỏng số chính xác. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống cũng được xác định. Bao gồm các thông số kết cấu và động lực học. Mục tiêu là phát triển các phương pháp tính toán. Các phương pháp này hỗ trợ tối ưu hóa quy trình rèn và cấp phôi. Từ đó, nâng cao năng suất và độ tin cậy của thiết bị. Các cơ sở lý thuyết về động lực học vật thể rắn được áp dụng. Điều này giúp mô tả chuyển động của phôi một cách chính xác. Dao động cơ học tự động là trọng tâm của phân tích. Nó quyết định khả năng vận chuyển và định hướng phôi. Các tính toán thiết kế chi tiết cũng được trình bày. Những tính toán này bao gồm việc xác định kích thước và vật liệu phù hợp. Tất cả nhằm mục đích tạo ra một hệ thống cấp phôi tối ưu.

2.1. Phân tích các lực tác dụng lên phôi trong cấp phôi rung.

Chuyển động của phôi trong hệ thống cấp phôi rung động tự động chịu tác dụng của nhiều loại lực. Các lực này bao gồm trọng lực, lực ma sát và lực quán tính. Lực ma sát giữa phôi và bề mặt rãnh đóng vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng di chuyển của phôi. Lực từ rung động cơ học tự động cũng cần được phân tích. Lực này có thể đẩy phôi tiến lên hoặc giữ phôi lại. Việc phân tích chính xác các lực này giúp xác định điều kiện chuyển động của phôi. Nó cũng giúp dự đoán tốc độ và hướng di chuyển. Các mô hình tiếp xúc và ma sát phức tạp được sử dụng. Chúng giúp mô tả chính xác hơn các tương tác. Phân tích này là cơ sở để xây dựng các phương trình động lực học. Những phương trình này sau đó được sử dụng trong mô phỏng số động lực học. Hiểu rõ cơ chế lực tác dụng là chìa khóa. Nó giúp tối ưu cấp phôi và giảm thiểu tắc nghẽn.

2.2. Các thông số ảnh hưởng đến quá trình di chuyển phôi.

Nhiều thông số tác động đến quá trình di chuyển của phôi. Các thông số này được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thông số kết cấu bao gồm góc nghiêng rãnh xoắn. Hình dạng rãnh và vật liệu phễu cũng nằm trong nhóm này. Góc nghiêng rãnh ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần lực trọng trường. Nó cũng tác động đến khả năng trượt của phôi. Nhóm thông số động lực học bao gồm biên độ rung và tần số rung. Các yếu tố này quyết định cường độ và đặc tính của dao động cơ học tự động. Sự tương tác giữa các thông số này rất phức tạp. Chúng ảnh hưởng đến tốc độ cấp phôi và hiệu quả định hướng. Phân tích này giúp xác định ngưỡng hoạt động tối ưu. Nó cũng giúp tránh các hiện tượng cộng hưởng không mong muốn. Tối ưu hóa các thông số này là cần thiết. Điều này nhằm đạt được hiệu suất cao nhất trong hệ thống cấp phôi rung động.

2.3. Định hướng và phân loại phôi cho thiết kế tối ưu.

Định hướng phôi chính xác là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hiệu quả của quá trình cấp phôi tự động. Phân loại phôi theo hình dạng rất quan trọng. Các loại phôi phổ biến bao gồm phôi mặt tròn xoay, phôi mặt phẳng và phôi hình dạng phức tạp. Mỗi loại phôi có yêu cầu định hướng riêng. Do đó, kết cấu điều hướng phải được thiết kế phù hợp. Ví dụ, phôi tròn xoay cần các rãnh định hướng đặc biệt. Phôi có bề mặt phẳng yêu cầu các cơ cấu giữ ổn định khác. Phân tích hình dạng phôi giúp lựa chọn cấu hình kênh phân loại. Kênh này đảm bảo phôi được cấp với đúng định hướng mong muốn. Điều này góp phần vào tối ưu hóa quy trình rèn. Nó giảm thiểu sự lãng phí và tăng năng suất. Sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm phôi là nền tảng. Nó giúp thiết kế hệ thống cấp phôi rung động hiệu quả.

III.Mô hình hóa số động lực học cho cấp phôi rung tự động

Mô hình hóa số đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu. Nó giúp khảo sát động lực học của hệ thống cấp phôi rung động tự động. Các công cụ phần mềm chuyên dụng được sử dụng. Chúng cho phép xây dựng các mô hình phức tạp. Quy trình mô hình hóa bao gồm việc tái tạo hình học của phễu rung. Nó cũng bao gồm các chi tiết của nguồn rung. Mục tiêu là tạo ra một môi trường ảo. Trong môi trường này, hành vi của phôi có thể được phân tích. Mô hình hóa số giúp hình dung chuyển động của phôi. Nó cũng giúp đo lường các thông số như vận tốc và gia tốc. Điều này cung cấp cái nhìn định lượng về hiệu suất hệ thống. Tự động hóa thiết kế bằng tham số cũng được tích hợp. Điều này cho phép nhanh chóng thay đổi và đánh giá các biến thể thiết kế. Kỹ thuật mô phỏng phần tử rời rạc DEM thường được ứng dụng. Nó phù hợp cho việc phân tích các hạt rời rạc như phôi. Phân tích phần tử hữu hạn FEA cũng có thể được dùng cho các cấu trúc cơ khí. Mô hình đa vật thể được xây dựng để nắm bắt tương tác toàn diện.

3.1. Các công cụ mô phỏng số động lực học được ứng dụng.

Việc mô hình hóa và mô phỏng hệ thống cấp phôi rung động đòi hỏi các công cụ chuyên biệt. Phần mềm mô phỏng phần tử rời rạc DEM (Discrete Element Method) thường được sử dụng. DEM đặc biệt hiệu quả trong việc mô phỏng chuyển động của các hạt rời rạc. Phôi được xem xét như các phần tử riêng lẻ. Tương tác giữa chúng và với bề mặt thiết bị được tính toán. Ngoài ra, phân tích phần tử hữu hạn FEA (Finite Element Analysis) cũng có thể được áp dụng. FEA hữu ích để phân tích ứng suất và biến dạng của các cấu trúc cơ khí. Ví dụ như phễu rung hoặc nhíp đàn hồi. Các phần mềm CAD/CAE như CATIA được dùng cho mô hình hóa hình học. Chúng cũng giúp tự động hóa thiết kế bằng tham số. Các công cụ này cho phép xây dựng mô hình đa vật thể. Mô hình này bao gồm cả phôi và các bộ phận của hệ thống cấp phôi. Sự kết hợp các công cụ này mang lại khả năng phân tích mạnh mẽ. Nó hỗ trợ tối ưu hóa cấp phôi và dao động cơ học tự động.

3.2. Quy trình mô hình hóa thiết bị cấp phôi rung.

Quy trình mô hình hóa bắt đầu bằng việc thu thập thông số thiết kế. Các thông số này từ tính toán lý thuyết và bản vẽ kỹ thuật. Bước tiếp theo là xây dựng mô hình hình học 3D cho từng chi tiết. Bao gồm phễu rung, đế máy rung, nhíp đàn hồi và nam châm điện. Sau đó, các chi tiết này được lắp ráp thành một hệ thống hoàn chỉnh trong môi trường CAD. Các liên kết cơ học và ràng buộc chuyển động được xác định. Vật liệu cho từng bộ phận được gán với các thuộc tính vật lý phù hợp. Điều này bao gồm mật độ, hệ số ma sát và độ cứng. Nếu dùng mô phỏng phần tử rời rạc DEM, các thông số của phôi được định nghĩa. Ví dụ như kích thước, khối lượng và hình dạng. Mô hình hóa phải đảm bảo độ chính xác. Nó cần phản ánh đúng cấu trúc và nguyên lý hoạt động của thiết bị thực. Đây là cơ sở cho các phân tích động lực học tiếp theo.

3.3. Tự động hóa thiết kế bằng tham số trong mô phỏng.

Tự động hóa thiết kế bằng tham số là một kỹ thuật quan trọng. Nó giúp đẩy nhanh quá trình tối ưu cấp phôi. Kỹ thuật này sử dụng phần mềm CAD như CATIA. Các kích thước và vị trí của các chi tiết được định nghĩa bằng các tham số. Mối quan hệ giữa các tham số này được thiết lập thông qua các hàm số. Điều này cho phép thay đổi một tham số. Các chi tiết liên quan sẽ tự động điều chỉnh theo. Ví dụ, thay đổi đường kính phễu rung. Các thông số khác như kích thước đế hoặc nhíp đàn hồi có thể được liên kết để thay đổi tương ứng. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho việc khám phá không gian thiết kế. Nó cho phép đánh giá nhanh chóng nhiều cấu hình khác nhau. Từ đó, tìm ra các giải pháp tối ưu mà không tốn nhiều công sức thủ công. Tự động hóa này nâng cao hiệu quả của quá trình mô phỏng số động lực học. Nó giúp xác định cấu hình tốt nhất cho hệ thống cấp phôi rung động tự động.

IV.Tối ưu hóa kết cấu điều hướng trong cấp phôi rung động

Mục tiêu chính của nghiên cứu là tối ưu hóa kết cấu điều hướng. Kết cấu này nằm trong hệ thống cấp phôi rung động tự động. Việc này đảm bảo phôi được cấp đúng vị trí và định hướng. Quá trình tối ưu hóa bao gồm việc xác định các thông số hình học. Các thông số này ảnh hưởng đến chuyển động của phôi. Đồng thời, thiết kế kênh phân loại hiệu quả là rất quan trọng. Kênh này giúp phân loại và định hướng các loại phôi khác nhau. Năng suất của cơ cấu cấp phôi rung động cũng cần được cân bằng. Điều này đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Các kỹ thuật tối ưu hóa được áp dụng. Chúng dựa trên kết quả từ mô phỏng số động lực học. Các giải pháp thiết kế được đánh giá. Chúng nhằm nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống cấp phôi rung động tối ưu. Hệ thống này có khả năng xử lý các loại phôi đa dạng. Nó cũng đáp ứng yêu cầu cao về năng suất trong sản xuất. Đặc biệt trong tối ưu hóa quy trình rèn và cấp phôi rèn.

4.1. Xác định các thông số hình học tối ưu cho phễu rung.

Phễu rung là thành phần cốt lõi của hệ thống cấp phôi rung động tự động. Việc xác định các thông số hình học tối ưu là rất quan trọng. Các thông số này bao gồm đường kính phễu, chiều cao phễu và góc nghiêng rãnh xoắn. Hình dạng và kích thước của rãnh xoắn ảnh hưởng trực tiếp. Nó tác động đến tốc độ di chuyển và khả năng định hướng của phôi. Mô phỏng số động lực học được sử dụng. Nó giúp thử nghiệm các cấu hình hình học khác nhau. Từ đó, xác định sự kết hợp tối ưu. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cấp phôi cao nhất. Đồng thời, giảm thiểu hiện tượng kẹt phôi. Các yếu tố như vật liệu làm phễu cũng được xem xét. Chúng ảnh hưởng đến hệ số ma sát và độ bền. Việc tối ưu hóa hình học phễu rung giúp cải thiện đáng kể năng suất. Nó cũng tăng độ tin cậy của toàn bộ hệ thống cấp phôi.

4.2. Thiết kế kênh phân loại phôi hiệu quả.

Kênh phân loại phôi đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phôi. Nó đảm bảo phôi được đưa vào quy trình tiếp theo với đúng chiều. Thiết kế kênh phân loại phải phù hợp với hình dạng của phôi. Ví dụ, đối với phôi hình trụ, kênh có thể có các khe hở. Các khe này chỉ cho phép phôi đi qua theo một hướng nhất định. Đối với phôi có hình dạng phức tạp, kênh cần các cơ cấu định hướng tinh vi hơn. Mô phỏng số động lực học giúp đánh giá hiệu quả của các thiết kế kênh khác nhau. Nó cho phép kiểm tra khả năng định hướng phôi trong điều kiện rung động. Mục tiêu là tối ưu hóa thiết kế kênh. Điều này nhằm giảm thiểu lỗi định hướng và tăng tốc độ cấp. Thiết kế kênh phân loại hiệu quả góp phần lớn vào tối ưu cấp phôi. Nó nâng cao năng suất tổng thể của hệ thống cấp phôi rung động tự động.

4.3. Cân bằng năng suất cơ cấu cấp phôi rung động.

Cân bằng năng suất là một yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hệ thống cấp phôi rung động tự động hoạt động ổn định. Năng suất của cơ cấu cấp phôi phải phù hợp với yêu cầu của dây chuyền sản xuất. Nó không nên quá cao gây tắc nghẽn. Cũng không nên quá thấp làm gián đoạn quy trình. Các yếu tố như biên độ rung, tần số rung và thông số hình học ảnh hưởng đến năng suất. Nghiên cứu sử dụng mô phỏng số động lực học. Nó giúp đánh giá mối quan hệ giữa các thông số này và năng suất. Từ đó, tìm ra điểm vận hành tối ưu. Mục tiêu là đạt được tốc độ cấp phôi mong muốn. Đồng thời duy trì độ ổn định của hệ thống. Cân bằng năng suất cũng bao gồm việc xác định kích thước nam châm điện. Nó cũng bao gồm các thông số nhíp đàn hồi. Các thành phần này cung cấp dao động cơ học tự động. Việc tối ưu hóa này góp phần vào tối ưu cấp phôi toàn diện.

V.Kiểm chứng và ứng dụng mô phỏng số trong cấp phôi

Mô phỏng số động lực học cần được kiểm chứng. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu thực hiện việc so sánh kết quả mô phỏng. Nó được đối chiếu với dữ liệu từ thực nghiệm. Quá trình kiểm chứng này xác nhận tính chính xác của mô hình. Từ đó, các ứng dụng thực tiễn của mô phỏng số được mở rộng. Mô phỏng cung cấp một phương pháp hiệu quả. Nó giúp đánh giá và cải tiến hệ thống cấp phôi rung động tự động. Các điểm mới của đề tài cũng được nhấn mạnh. Chúng bao gồm việc áp dụng các kỹ thuật mô phỏng tiên tiến. Việc này nhằm giải quyết các vấn đề cụ thể trong cấp phôi. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu được đánh giá cao. Nó đóng góp vào lĩnh vực kỹ thuật cơ khí. Nó cũng giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất công nghiệp. Nghiên cứu này chứng minh tiềm năng của mô phỏng số. Nó hỗ trợ thiết kế và vận hành các hệ thống phức tạp. Đặc biệt là các hệ thống liên quan đến dao động cơ học tự động.

5.1. So sánh kết quả mô phỏng và dữ liệu thực nghiệm.

Để đảm bảo độ tin cậy, kết quả từ mô phỏng số động lực học được so sánh. Chúng được đối chiếu với dữ liệu thu thập từ các thí nghiệm thực tế. Quá trình này bao gồm việc xây dựng một hệ thống thực nghiệm. Hệ thống này mô phỏng hoạt động của thiết bị cấp phôi rung động tự động. Các thông số như tốc độ di chuyển phôi, biên độ rung và tần số rung được đo đạc. Sau đó, các giá trị này được so sánh với kết quả từ mô hình mô phỏng. Sự phù hợp giữa dữ liệu mô phỏng và thực nghiệm xác nhận tính chính xác của mô hình. Điều này củng cố cơ sở cho các kết luận và đề xuất tối ưu. Việc kiểm chứng giúp tinh chỉnh mô hình. Nó loại bỏ các sai số và cải thiện độ tin cậy. Đây là bước thiết yếu trong bất kỳ nghiên cứu ứng dụng mô phỏng số nào.

5.2. Đánh giá ý nghĩa khoa học và thực tiễn của mô phỏng.

Nghiên cứu mang lại ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp cái nhìn mới về động lực học của hệ thống cấp phôi rung động. Các mô hình và phương pháp được phát triển có thể áp dụng rộng rãi. Chúng hữu ích cho việc phân tích các hệ thống dao động cơ học tự động khác. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đóng góp vào tối ưu cấp phôi trong công nghiệp. Nó cung cấp các giải pháp thiết kế hiệu quả hơn. Các giải pháp này giúp tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. Khả năng dự đoán hành vi của phôi thông qua mô phỏng giúp doanh nghiệp. Nó giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định thiết kế tối ưu. Việc này giảm thiểu rủi ro và thời gian phát triển sản phẩm mới. Tối ưu hóa quy trình rèn và cấp phôi rèn cũng được hưởng lợi. Nghiên cứu này thể hiện vai trò quan trọng của mô phỏng số. Nó là công cụ hỗ trợ cho ngành kỹ thuật cơ khí hiện đại.

5.3. Tiềm năng ứng dụng của mô phỏng số cấp phôi.

Mô phỏng số động lực học có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Nó không chỉ giới hạn ở việc tối ưu cấp phôi rung động tự động. Kỹ thuật này có thể mở rộng sang các hệ thống vận chuyển vật liệu khác. Ví dụ như băng tải, hệ thống phân loại và đóng gói. Mô phỏng phần tử rời rạc DEM và phân tích phần tử hữu hạn FEA là các công cụ linh hoạt. Chúng có thể được tùy chỉnh cho nhiều kịch bản khác nhau. Tiềm năng bao gồm việc phát triển các hệ thống cấp phôi thông minh. Các hệ thống này có khả năng tự điều chỉnh thông số hoạt động. Chúng dựa trên các loại phôi khác nhau. Mô phỏng số cũng hỗ trợ đào tạo và giáo dục. Nó giúp sinh viên và kỹ sư hiểu rõ hơn về các nguyên lý cơ học. Việc này giúp tiết kiệm chi phí thử nghiệm thực tế. Nó cũng tăng tốc độ đổi mới trong ngành sản xuất. Tiềm năng này góp phần vào sự tiến bộ của công nghệ tự động hóa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng mô phỏng số để khảo sát động lực học và tối ưu kết cấu điều hướng trong hệ thống cấp phôi tự động theo nguyên lý rung động

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Văn Mùi NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG MÔ PHỎNG SỐ ĐỂ KHẢO SÁT ĐỘNG LỰC HỌC VÀ TỐI ƯU KẾT CẤU ĐIỀU HƯỚNG TRONG HỆ THỐNG CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG THEO NGUYÊN LÝ RUNG ĐỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Văn Mùi NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG MÔ PHỎNG SỐ ĐỂ KHẢO SÁT ĐỘNG LỰC HỌC VÀ TỐI ƯU KẾT CẤU ĐIỀU HƯỚNG TRONG HỆ THỐNG CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG THEO NGUYÊN LÝ RUNG ĐỘNG Ngành : Kỹ thuật cơ khí Mã số : 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. LÊ GIANG NAM 2. BÙI QUÍ LỰC Hà Nội – 2019 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thiện Luận án Tiến sĩ này, bên cạnh sự cố gắng của bản thân, Tôi đã nhận đƣợc sự động viên và giúp đỡ của rất nhiều Thầy Cô giáo, các nhà Khoa học, các đồng nghiệp và bạn bè. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.

Lê Giang Nam và TS. Bùi Quí Lực, Bộ môn Máy và Ma sát, Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội, là những ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn, định hƣớng, đào tạo và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô giáo ở Bộ môn Máy và Ma sát học Trƣờng ĐHBKHN đã giảng dạy, chỉ bảo và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian làm nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin cảm ơn các đồng nghiệp trong Khoa Cơ khí, lãnh đạo trƣờng Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ về thời gian và ủng hộ để tôi hoàn thành luận án này.

Xin cảm ơn các nhà Khoa học, các bạn tại Viện Ứng dụng Công nghệ, Bộ Khoa học Công nghệ, Viện Nghiên cứu Cơ Khí, Bộ Công thƣơng… đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ sự kính trọng, biết ơn và lòng yêu thƣơng tới đại gia đình, bạn bè đã thực sự động viên, giúp đỡ trong suốt thời gian tôi học tập tại Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Mùi i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Công trình đƣợc thực hiện tại Bộ môn Máy và Ma sát học - Viện Cơ khí, Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.

Lê Giang Nam và TS. Bùi Quí Lực. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 THAY MẶT TẬP THỂ HƢỚNG DẪN Ngƣời cam đoan PGS.

Lê Giang Nam Nguyễn Văn Mùi ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ. xi PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những điểm mới của đề tài. TỔNG QUAN VỀ CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG THEO NGUYÊN LÝ RUNG ĐỘNG.

Thiết bị cấp phôi tự động theo nguyên lý rung động. Thiết bị cấp phôi dạng phễu rung có đƣờng xoắn vít. Thiết bị cấp phôi theo phƣơng thẳng. Xu hƣớng nghiên cứu hiện nay trên thế giới.

Phƣơng pháp thực hiện. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc .Tình hình nghiên cứu nƣớc ngoài. Ảnh hƣởng biên độ rung đến tốc độ di chuyển của phôi. Ảnh hƣởng của biên độ rung đến định hƣớng phôi.

Ảnh hƣởng của các thông số động lực học khác. Các nghiên cứu khác .Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. 25 Kết luận chƣơng 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TÍNH TOÁN THIẾT KẾ THIẾT BỊ CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG THEO NGUYÊN LÝ RUNG ĐỘNG.

Cơ sở lý thuyết về cấp phôi tự động theo nguyên lý rung động. Phân tích các lực tác dụng lên phôi. Các thông số ảnh hƣởng đến quá quá trình di chuyển của phôi. Ảnh hƣởng của thông số kết cấu (góc nghiêng rãnh xoắn θ) [4].

Ảnh hƣởng của các thông số động lực học. Định hƣớng và phân loại phôi. Phân loại phôi. Phôi có các bề mặt là mặt tròn xoay trong và ngoài.

Phôi có các bề mặt là mặt phẳng. Phôi có hình dạng phức tạp, tập hợp của các bề mặt tròn xoay trong, ngoài, mặt phẳng và các bề mặt định hình. Phân loại thiết bị cấp phôi dạng phễu rung. Tính toán thiết kế thiết bị cấp phôi dạng phễu rung.

Tính toán thiết kế các thông số của thiết bị. Phân tích sản phẩm. Chọn vật liệu làm phễu. Cân bằng năng suất của cơ cấu cấp phôi rung động.

Xác định các thông số hình học của phễu rung. Xác định kích thƣớc của đế máy rung. Xác định thông số cho nhíp đàn hồi. Xác định biên độ rung động.

Tính nam châm điện. Xác định kích thƣớc của giảm chấn cao su [3]. Thiết kế cấu hình kênh phân loại .Phân tích đối tƣợng và yêu cầu định hƣớng. Lựa chọn cấu hình hệ thống kênh phân loại.

54 Kết luận chƣơng 2. MÔ HÌNH HÓA, KIỂM TRA VÀ XÁC NHẬN MÔ PHỎNG SỐ HỆ THỐNG THỰC NGHIỆM. Mô hình hóa thiết bị cấp phôi dạng phễu rung. Công cụ thực hiện mô hình hóa.

Mô hình hóa phễu rung. Thông số thiết kế phễu rung theo tính toán (bảng 2. Quy trình thực hiện. Mô hình hóa các chi tiết của nguồn rung.

Quy trình thực hiện. Công cụ thiết kế và kết quả mô hình hóa. Lắp ráp hệ thống. Quy trình lắp ráp.

Tiến hành lắp ráp. Kết quả lắp ráp. Tự động hóa thiết kế bằng tham số sử dụng catia. Xây dựng liên kết giữa các tham số bằng hàm số.

Tham số cho phễu chứa. Tham số cho đế đỡ phễu chứa. Tham số cho đế trên nhíp đàn hồi. Tham số cho nhíp đàn hồi.

Tham số cho đế máy rung. Thiết kế theo tham số bằng phần mềm Catia. Sơ đồ quá trình tự động hóa thiết kế bằng tham số. Quá trình thực hiện tham số hóa trong Catia.

Kiểm tra và xác nhận mô hình số. Xác định tần số dao động riêng. Công cụ mô phỏng số. Quy trình mô phỏng.

Kết quả mô phỏng. Xác định hệ số ma sát giữa phôi và phễu. Sơ đồ thí nghiệm đo: Máy pháp VF. Phƣơng pháp đo lực ma sát trên máy VF .3 Các số liệu trên máy VF.

Thông số cơ bản của máy đo hệ số ma sát VF. Trình tự thí nghiệm:. Xác định tần số dao động của hệ thống. Thiết bị Detector III của FAG.

Thiết bị đo của Nacentech. Xác định biên độ dao động và xây dựng hàm động học tƣơng đƣơng hệ thống…. Sơ đồ và thiết bị đo. Kết quả và xử lý số liệu.

Xây dựng hàm động học tƣơng đƣơng cho chuyển động của phễu 82 3. Mô phỏng số thiết bị. Công cụ mô phỏng [42]. Quy trình mô phỏng trên MSC ADAMS.

Xác định nguyên lý làm việc của quá trình mô phỏng. Các thông số thực hiện mô phỏng. Kết quả mô phỏng trên MSC ADAMS. 87 Kết luận chƣơng 3.

KHẢO SÁT ĐỘNG LỰC HỌC VÀ TỐI ƢU KẾT CẤU ĐIỀU HƢỚNG TRONG PHỄU CẤP PHÔI TỰ ĐỘNG THEO NGUYÊN LÝ RUNG ĐỘNG. Đánh giá sự ảnh hƣởng của góc nghiêng rãnh xoắn đến năng suất cấp phôi 89 4. Trình tự thực hiện. Xử lý số liệu và kết quả.

Đánh giá sự ảnh hƣởng của điện áp đến năng suất cấp phôi. Quy trình thực hiện. Xử lý số liệu và kết quả. Tối ƣu hóa điện áp và góc nghiêng rãnh xoắn đến năng suất cấp phôi.

Quy trình tối ƣu. Các đại lƣợng đầu vào. Các đại lƣợng đầu ra. Các đại lƣợng cố định.

Xây dựng quy hoạch thực nghiệm. Quy trình lấy số liệu mô phỏng số. Số liệu mô phỏng số. Lý thuyết quy hoạch thực nghiệm [39,40,41].

Tìm hàm hồi quy. Tối ƣu hóa hàm mục tiêu. Thực nghiệm, kiểm tra và so sánh với mô hình số .4 Tối ƣu hóa kết cấu điều hƣớng phôi đến năng suất cấp phôi. Kết cấu và cấu hình hệ thông điều hƣớng.

Năng suất cấp phôi. Các đại lƣợng cố định. Mô phỏng số kết cấu điều hƣớng. 108 Kết luận chƣơng 4.

110 KẾT L UẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 111 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 120 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, TT Đơn vị Ý nghĩa viết tắt 1 Automatic Dynamic Analysis of Mechanical ADAMS System (mô phỏng động lực học đa vật thể) 2 AW Ansys Workbench 3 b mm Chiều rộng lò xo lá 4 Bowl Phễu 5 Computer Aided Three-Dimensional Interactive CATIA Application (xử lý tƣơng tác trong không gian ba chiều có sự trợ giúp của máy tính) 6 D mm Đƣờng kính phễu 7 Dd mm Đƣờng kính đế 8 E Pa module đàn hồi 9 f Hz Tần số rung 10 fr Hz Tần số dao động riêng của cơ hệ 11 H mm Chiều cao phễu 12 h mm Chiều cao chi tiết 13 NX Phần mềm NX 14 l mm Chiều dài lò xo lá 15  Độ Góc nghiêng của rãnh xoắn 16 α Độ Góc nghiêng của lò xo lá 17  Độ Góc của lực quán tính và mặt phẳng nghiêng 18 μs Hệ số ma sát giữa phôi và rãnh 19 t mm Bƣớc xoắn 20 T Nm Mô men xoắn 21 Track Máng dẫn hƣớng 22  Hệ số tần suất 23  Hệ số hấp thụ 24 SUS 304 Inox 304 25 Vct cm/s Vận tốc của phôi viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Thống kê phƣơng pháp thực hiện trên thế giới trong khoảng 20 năm gần đây. Thống kê các nghiên cứu đánh giá sự ảnh hƣởng của biên độ rung đến vận tốc phôi. Thông kê các nghiên cứu đánh giá sự ảnh hƣởng của biên độ rung đến định hƣớng phôi. Thống kê các nghiên cứu đánh giá ảnh hƣởng của tần số rung.

Phân loại các loại phôi. Kích thƣớc của phễu trụ thẳng[3]. Kích thƣớc phễu côn bậc[3]. Bảng thông của phễu rung cấp phôi.

Đặc điểm của các bẫy đối với phôi là nắp chai vaccine .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô phỏng số động lực học, tối ưu cấp phôi rung động tự động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng mô phỏng số để khảo sát động lực học và tối ưu kết cấu điều hướng trong hệ thống cấp phôi tự động theo nguyên lý r

Luận án "Mô phỏng số động lực học, tối ưu cấp phôi rung động tự động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Mô phỏng số động lực học, tối ưu cấp phôi rung động tự động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô phỏng số động lực học, tối ưu cấp phôi rung động tự động" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Tự Động Hóa.

Luận án "Mô phỏng số động lực học, tối ưu cấp phôi rung động tự động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô phỏng số động lực học, tối ưu cấp phôi rung động tự động" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô phỏng số động lực học, tối ưu cấp phôi rung động tự động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter