Luận án TS: Điều khiển vector phi tuyến máy điện xoay chiều ba pha thời gian thực
Điều khiển vector phi tuyến máy điện xoay chiều ba pha thời gian thực ứng dụng thuật toán tối ưu hóa nâng cao hiệu suất vận hành.
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Điều khiển vector phi tuyến máy điện xoay chiều thời gian thực
Tài liệu này tập trung vào các phương pháp điều khiển vector phi tuyến cho máy điện xoay chiều ba pha. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất trong điều kiện thời gian thực. Các hệ thống truyền động điện hiện đại đòi hỏi độ chính xác, đáp ứng nhanh và khả năng hoạt động ổn định. Điều khiển vector trường (FOC) là một phương pháp nền tảng. Nó cho phép điều khiển độc lập từ thông và mô-men xoắn của động cơ. Tuy nhiên, bản chất phi tuyến của động cơ đòi hỏi các phương pháp điều khiển phức tạp hơn. Điều khiển phi tuyến giải quyết các hạn chế của điều khiển tuyến tính. Nó nâng cao khả năng vận hành của hệ thống. Đồng thời, nó đối phó tốt với sự thay đổi thông số động cơ và tải trọng. Việc triển khai các thuật toán này đòi hỏi công nghệ xử lý thời gian thực tiên tiến.
1.1. Giới thiệu tổng quan điều khiển máy điện AC
Máy điện xoay chiều ba pha là cốt lõi của nhiều ứng dụng công nghiệp. Chúng xuất hiện trong robot, ô tô điện và các hệ thống tự động hóa. Hiệu suất cao và độ tin cậy là yêu cầu hàng đầu. Điều khiển vector trường (FOC) đã cách mạng hóa điều khiển động cơ. FOC tách biệt điều khiển dòng từ thông và dòng mô-men. Nó giúp động cơ xoay chiều hoạt động như động cơ DC. Các phương pháp truyền thống thường dựa trên mô hình tuyến tính. Tuy nhiên, động cơ có các đặc tính phi tuyến đáng kể.
1.2. Nhu cầu điều khiển phi tuyến cho hệ truyền động
Động cơ không đồng bộ ba pha và Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) đều thể hiện đặc tính phi tuyến. Các mô hình này biến đổi theo tải và nhiệt độ. Điều khiển tuyến tính gặp khó khăn trong việc duy trì hiệu suất tối ưu. Đặc biệt khi hệ thống hoạt động trong dải rộng. Điều khiển phi tuyến mang lại khả năng cải thiện đáng kể. Nó tăng cường độ chính xác và khả năng chống nhiễu. Phương pháp phi tuyến giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn. Nó cho phép khai thác toàn bộ tiềm năng của động cơ.
1.3. Phương pháp điều khiển thời gian thực
Việc thực hiện các thuật toán điều khiển phi tuyến đòi hỏi xử lý dữ liệu nhanh. Các hệ thống nhúng là nền tảng quan trọng. Xử lý tín hiệu số (DSP) và Mảng cổng lập trình được (FPGA) cung cấp năng lực tính toán cần thiết. Tốc độ lấy mẫu cao và độ trễ thấp là yếu tố then chốt. Chúng đảm bảo tính ổn định và đáp ứng kịp thời. Điều khiển số thay thế các giải pháp tương tự. Nó mang lại tính linh hoạt và khả năng cấu hình lại cao.
II. Mô hình hóa động cơ AC cho thuật toán điều khiển phi tuyến
Việc xây dựng mô hình toán học chính xác là nền tảng cho thiết kế bộ điều khiển phi tuyến. Tài liệu tập trung vào Động cơ không đồng bộ ba pha rotor lồng sóc. Mô hình này được điều chỉnh để phù hợp với việc triển khai thời gian thực. Các dạng mô hình khác nhau được phân tích. Chúng bao gồm mô hình liên tục và mô hình gián đoạn. Đặc biệt, mô hình gián đoạn cần thiết cho việc lập trình trên các bộ xử lý số. Việc lựa chọn mô hình ảnh hưởng trực tiếp đến độ phức tạp của thuật toán. Nó cũng tác động đến hiệu suất tính toán. Mục tiêu là tạo ra mô hình đơn giản hóa nhưng vẫn giữ được các đặc tính động lực học quan trọng của động cơ. Điều này hỗ trợ việc thiết kế bộ điều khiển mạnh mẽ và hiệu quả.
2.1. Động cơ không đồng bộ ba pha Mô hình toán học
Mô hình toán học của động cơ không đồng bộ ba pha rất quan trọng. Nó được biểu diễn qua các phương trình điện áp, dòng điện, từ thông và mô-men xoắn. Mô hình trong hệ tọa độ d-q thường được sử dụng. Hệ tọa độ này đồng bộ với từ trường. Nó giúp đơn giản hóa các phương trình. Mô hình rotor lồng sóc là một ví dụ điển hình. Các thông số động cơ ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của mô hình. Việc hiểu rõ mô hình giúp thiết kế bộ điều khiển tối ưu.
2.2. Biến đổi mô hình để điều khiển số thời gian thực
Các thuật toán điều khiển phi tuyến thường yêu cầu mô hình liên tục. Tuy nhiên, hệ thống nhúng xử lý dữ liệu rời rạc. Do đó, mô hình liên tục cần được rời rạc hóa. Phương pháp Taylor hoặc biến đổi bilinear là các lựa chọn phổ biến. Chúng biến đổi các phương trình vi phân thành phương trình sai phân. Quá trình này tạo ra mô hình trạng thái gián đoạn. Nó phù hợp cho việc triển khai trên DSP hoặc FPGA. Việc rời rạc hóa phải đảm bảo độ chính xác. Nó cần duy trì tính ổn định của hệ thống.
2.3. Ưu nhược điểm các dạng mô hình động cơ
Mô hình dòng phi tuyến dạng affine có cấu trúc rõ ràng. Nó thuận lợi cho các phương pháp tuyến tính hóa phản hồi. Mô hình gián đoạn bilinear cũng được xem xét. Nó thích hợp với đặc tính của bộ biến tần. Mỗi dạng mô hình có ưu điểm và nhược điểm riêng. Chúng khác nhau về độ chính xác và yêu cầu tính toán. Lựa chọn mô hình phải cân nhắc giữa độ phức tạp và hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu hóa việc triển khai điều khiển thời gian thực.
III. Các chiến lược điều khiển phi tuyến tiên tiến cho động cơ
Tài liệu khám phá nhiều phương pháp điều khiển phi tuyến hiện đại. Mỗi phương pháp có những ưu điểm riêng trong việc nâng cao hiệu suất của động cơ xoay chiều. Các kỹ thuật như Tuyến tính hóa phản hồi và điều khiển dựa trên Nguyên lý hệ phẳng được phân tích chi tiết. Các phương pháp này biến đổi hệ thống phi tuyến phức tạp thành các hệ thống dễ điều khiển hơn. Ngoài ra, điều khiển backstepping và Điều khiển trượt (Sliding Mode Control - SMC) cũng được trình bày. SMC đặc biệt hiệu quả trong việc chống lại nhiễu và sự bất định của hệ thống. Điều khiển thích nghi cũng được tích hợp. Nó giúp hệ thống tự điều chỉnh các thông số khi có thay đổi. Mục tiêu là cung cấp các giải pháp mạnh mẽ để đạt được điều khiển động cơ hiệu suất cao và ổn định.
3.1. Tuyến tính hóa phản hồi và điều khiển hệ phẳng
Tuyến tính hóa phản hồi (Feedback Linearization) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó biến đổi hệ thống phi tuyến thành hệ thống tuyến tính. Điều này cho phép sử dụng các bộ điều khiển tuyến tính đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nguyên lý hệ phẳng (Flatness-based control) cung cấp cách tiếp cận khác. Nó cho phép điều khiển quỹ đạo hệ thống thông qua các đầu ra phẳng. Cả hai phương pháp đều cải thiện đáng kể đáp ứng và độ chính xác của động cơ. Chúng đặc biệt hữu ích cho Động cơ không đồng bộ ba pha và PMSM.
3.2. Điều khiển backstepping và điều khiển trượt SMC
Điều khiển backstepping là phương pháp thiết kế bộ điều khiển từng bước. Nó đảm bảo tính ổn định Lyapunov cho toàn bộ hệ thống. Điều khiển trượt (Sliding Mode Control - SMC) nổi tiếng với khả năng chống nhiễu mạnh mẽ. SMC tạo ra một bề mặt trượt. Nó buộc các trạng thái hệ thống đi theo bề mặt này. SMC giúp giảm thiểu ảnh hưởng của sự bất định và nhiễu loạn. Cả backstepping và SMC đều là các lựa chọn hiệu quả cho các hệ thống truyền động động cơ phức tạp.
3.3. Tối ưu hiệu suất điều khiển vector trường FOC
Điều khiển vector trường (FOC) là nền tảng để đạt hiệu suất cao. Các kỹ thuật phi tuyến tích hợp vào FOC giúp khắc phục nhược điểm. Nó giải quyết vấn đề thay đổi thông số động cơ. Điều khiển thích nghi (Adaptive Control) có thể được kết hợp. Nó ước lượng và điều chỉnh thông số động cơ thay đổi theo thời gian. Điều này mang lại khả năng vận hành ổn định và hiệu quả hơn. Nó đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt.
IV. Triển khai điều khiển phi tuyến thời gian thực trên hệ nhúng
Thử nghiệm và đánh giá các thuật toán điều khiển phi tuyến được thực hiện thông qua mô phỏng và thí nghiệm thực tế. Tài liệu trình bày chi tiết cấu trúc phần cứng của hệ thống nhúng. Nó bao gồm Xử lý tín hiệu số (DSP) và Mảng cổng lập trình được (FPGA). Các thiết bị này cung cấp nền tảng tính toán mạnh mẽ cho các thuật toán phức tạp. Quá trình xử lý tín hiệu số, từ thu thập dữ liệu đến tạo tín hiệu điều khiển biến tần, được mô tả rõ ràng. Biến tần (Inverter/VFD) là thiết bị trung gian, chuyển đổi năng lượng để cấp cho động cơ. Kết quả mô phỏng ban đầu xác nhận tính đúng đắn của thiết kế. Sau đó, thí nghiệm trên hệ thống vật lý chứng minh hiệu quả và độ tin cậy của các bộ điều khiển phi tuyến trong môi trường thời gian thực.
4.1. Cấu trúc phần cứng hệ thống nhúng DSP FPGA
Hệ thống nhúng là cốt lõi để triển khai điều khiển thời gian thực. DSP (Xử lý tín hiệu số) cung cấp khả năng tính toán mạnh mẽ. Nó thực hiện các thuật toán điều khiển phức tạp. FPGA (Mảng cổng lập trình được) cho phép xử lý song song và tốc độ cao. Sự kết hợp này đáp ứng yêu cầu khắt khe của các bộ điều khiển phi tuyến. Nó đảm bảo tốc độ phản hồi nhanh và độ chính xác cao. Cấu trúc này tối ưu hóa việc điều khiển Động cơ không đồng bộ ba pha và PMSM.
4.2. Thuật toán xử lý tín hiệu số và biến tần
Tín hiệu từ các cảm biến (dòng điện, điện áp, tốc độ) được số hóa. Chúng được xử lý bởi DSP hoặc FPGA. Các thuật toán điều khiển tạo ra tín hiệu điều khiển. Tín hiệu này được gửi đến biến tần (Inverter/VFD). Biến tần chuyển đổi điện áp DC thành AC. Nó cung cấp nguồn cho động cơ. Kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM) là trọng tâm. Nó kiểm soát điện áp và tần số cấp cho động cơ. Việc xử lý tín hiệu số đảm bảo tính chính xác và kịp thời.
4.3. Kết quả mô phỏng và thử nghiệm thực tế
Mô phỏng là bước đầu tiên để xác minh thuật toán điều khiển. Các kết quả mô phỏng cho thấy hiệu suất động cơ được cải thiện rõ rệt. Chúng bao gồm đáp ứng tốc độ, mô-men xoắn và dòng điện. Thử nghiệm trên hệ thống thực tế xác nhận tính khả thi. Hệ thống thực tế thường sử dụng Động cơ không đồng bộ ba pha. Độ chính xác, đáp ứng nhanh, và khả năng chịu nhiễu được đánh giá. Kết quả chứng minh ưu điểm của điều khiển phi tuyến trong thời gian thực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Phạm Tâm Thành ĐIỀU KHIỂN VECTOR PHI TUYẾN CHO MÁY ĐIỆN XOAY CHIỀU BA PHA TRONG ĐIỀU KIỆN THỜI GIAN THỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Hà Nội – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Phạm Tâm Thành ĐIỀU KHIỂN VECTOR PHI TUYẾN CHO MÁY ĐIỆN XOAY CHIỀU BA PHA TRONG ĐIỀU KIỆN THỜI GIAN THỰC Chuyên ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 62520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN PHÙNG QUANG Hà Nội - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Phùng Quang. Các số liệu, kết quả trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tác giả luận án Phạm Tâm Thành LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của thầy GS. Nguyễn Phùng Quang. Ngoài những chỉ dẫn về mặt khoa học, sự động viên và lòng tin tưởng của thầy dành cho tác giả luôn là động lực lớn giúp tác giả tự tin và say mê trong nghiên cứu. Qua đây tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và lòng quý mến đối với thầy.
Tác giả cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Ban lãnh đạo, các thầy, các đồng nghiệp trong Trung tâm nghiên cứu triển khai công nghệ cao (Hitech) nay là Viện Kỹ thuật Điều khiển&Tự động hóa, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo một môi trường học tập và nghiên cứu thuận lợi giúp tác giả hoàn thành luận án này. Tại đây tác giả đã nhận được nhiều chỉ dẫn, góp ý cũng như một môi trường khoa học nghiêm túc và thân thiện, điều không thể thiếu trong quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án của tác giả. Tác giả cũng xin được cảm ơn các Thầy, các anh chị, các bạn đồng nghiệp công tác tại Bộ môn Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp, Bộ môn Điều khiển tự động, Viện Điện, Trường ĐH Bách Khoa Hà Nội, những người đã có những góp ý quý báu giúp tác giả hoàn thiện luận án. Tác giả xin được cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Ban lãnh đạo, các chuyên viên của Viện Đào tạo Sau đại học Trường ĐH Bách Khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện hỗ trợ tác giả trong quá trình nghiên cứu, hoàn thiện luận án.
Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu trường Đại học Hàng Hải Việt Nam, Ban chủ nhiệm Khoa Điện-Điện tử, Ban chủ nhiệm Bộ môn, các anh chị đồng nghiệp công tác tại Bộ môn Điện tự động công nghiệp- Khoa Điện-Điện tử, trường Đại học Hàng Hải Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình tác giả học tập, công tác và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, bố mẹ, vợ và con trai, những người luôn cảm thông và động viên tác giả trong quá trình hoàn thành luận án. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn đến các bạn bè, bạn bè nguồn động viên to lớn đối với tác giả. Tác giả MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
4 DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ .2 Tổng quan các phương pháp điều khiển máy điện xoay chiều ba pha .3 Điều khiển thời gian thực (realtime control, digital control) cho máy điện xoay chiều ba pha .1 Bộ điều khiển thời gian thực tuyến tính cho máy điện xoay chiều ba pha .2 Bộ điều khiển thời gian thực phi tuyến cho máy điện xoay chiều ba pha .4 Tình hình và định hướng nghiên cứu .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài .3 Định hướng nghiên cứu của luận án.25 2 MÔ HÌNH MÁY ĐIỆN XOAY CHIỀU BA PHA THÍCH HỢP CHO THIẾT KẾ ĐIỀU KHIỂN.1 Mô hình toán học của máy điện không đồng bộ rotor lồng sóc .2 Mô hình dòng phi tuyến dạng affine của máy điện không đồng bộ rotor lồng sóc .3 Mô hình gián đoạn bilinear của máy điện không đồng bộ rotor lồng sóc thích hợp với điều khiển thời gian thực.1 Nghiệm của phương trình vi phân dạng ma trận .2 Nghiệm của phương trình bilinear.3 Mô hình trạng thái gián đoạn của máy điện không đồng bộ rotor lồng sóc sử dụng phương pháp Taylor.4 Kết luận chương 2 .36 3 CÁC PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ ĐIỀU KHIỂN PHI TUYẾN CHO MÁY ĐIỆN XOAY CHIỀU BA PHA .1 Cấu trúc điều khiển phi tuyến cho máy điện không đồng bộ rotor lồng sóc sử dụng phương pháp tuyến tính hóa chính xác .1 Khái quát về phương pháp tuyến tính hoá chính xác .2 Cấu trúc điều khiển .2 Cấu trúc điều khiển phi tuyến cho máy điện không đồng bộ rotor lồng sóc theo nguyên lý hệ phẳng.1 Khái quát về nguyên lý hệ phẳng .2 Cấu trúc điều khiển .3 Cấu trúc điều khiển cho máy điện không đồng bộ rotor lồng sóc sử dụng phương pháp backstepping .1 Khái quát về phương pháp backstepping.2 Cấu trúc điều khiển .4 Kết luận chương 3 .48 4 ĐIỀU KHIỂN PHI TUYẾN THỜI GIAN THỰC CHO MÁY ĐIỆN XOAY CHIỀU BA PHA .1 Cấu trúc điều khiển máy điện không đồng bộ rotor lồng sóc thiết kế theo phương pháp tuyến tính hóa chính xác .2 Cấu trúc điều khiển máy điện không đồng bộ rotor lồng sóc thiết kế theo nguyên lý hệ phẳng .3 Cấu trúc điều khiển máy điện không đồng bộ rotor lồng sóc thiết kế theo phương pháp backstepping .4 Kết luận chương 4 .61 5 KẾT QUẢ MÔ PHỎNG VÀ THÍ NGHIỆM .1 Kết quả mô phỏng cho máy điện không đồng bộ rotor lồng sóc .1 Mô phỏng cấu trúc điều khiển thiết kế theo phương pháp tuyến tính hóa chính xác .2 Mô phỏng cấu trúc điều khiển thiết kế theo nguyên lý hệ phẳng .3 Mô phỏng cấu trúc điều khiển thiết kế theo phương pháp backstepping. Đánh giá kết quả mô phỏng khi các cấu trúc điều khiển được thiết kế theo các phương pháp khác nhau .2 Kết quả thí nghiệm .1 Cấu trúc thực nghiệm và ưu thế .2 Kết quả thí nghiệm động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc .3 Kết luận chương 5 .104 2 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.105 TÀI LIỆU THAM KHẢO .106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .114 Phụ lục A: Mô hình của máy điện đồng bộ kích thích vĩnh cửu.114 A1: Mô hình trạng thái của máy điện đồng bộ kích thích vĩnh cửu tựa theo từ thông cực .114 A2: Mô hình dòng affine .115 A3: Mô hình trạng thái gián đoạn bilinear .116 Phụ lục B: Mô hình của máy điện không đồng bộ nguồn kép.117 B1: Mô hình trạng thái của máy điện không đồng bộ nguồn kép tựa theo vector điện áp lưới.117 B2: Mô hình dòng affine.120 B3: Mô hình trạng thái gián đoạn bilinear.121 Phụ lục C: Các phương pháp thiết kế điều khiển phi tuyến liên tục cho máy điện đồng bộ kích thích vĩnh cửu và không đồng bộ nguồn kép .122 C1: Máy điện đồng bộ kích thích vĩnh cửu .122 C2: Máy điện không đồng bộ nguồn kép .126 Phụ lục D: Các cấu trúc điều khiển phi tuyến thời gian thực của máy điện đồng bộ kích thích vĩnh cửu và không đồng bộ nguồn kép.131 D1: Máy điện đồng bộ kích thích vĩnh cửu .131 D2: Máy điện không đồng bộ nguồn kép .144 Phụ lục E: Thông số của các máy điện sử dụng trong quá trình mô phỏng và thực nghiệm .154 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ws , wr Tốc độ góc của các vector thuộc mạch điện stator, rotor w Tốc độ góc cơ học của rotor is Vector dòng stator isd , isq , is , is Các thành phần của vector dòng stator trên hệ tọa độ dq và β ir Vector dòng rotor ird , irq , ir , ir Các thành phần của vector dòng rotor trên hệ tọa độ dq và β Ys Vector từ thông stator ysd , ysq Các thành phần của vector từ thông stator trên hệ tọa độ dq Ψr Vector từ thông rotor yrd , yrq Các thành phần của vector từ thông stator trên hệ tọa độ dq us Vector điện áp stator usd , usq Các thành phần của vector điện áp stator trên hệ tọa độ dq A Ma trận hệ thống B Ma trận đầu vào N Ma trận tương tác phi tuyến u Vector biến đầu vào x Vector biến trạng thái y Vector biến đầu ra r Vector bậc tương đối L( x) Ma trận tách kênh Lm Hỗ cảm giữa stator và rotor Ls , Lr Điện cảm stator và rotor L s , L r Điện cảm tản phía stator và rotor Rs , Rr Điện trở stator và rotor Hệ số từ tản toàn phần zp Số cặp cực mM , mW Mômen quay của động cơ, mômen tải J Mômen quán tính cơ KĐB Không đồng bộ KĐB-NK Không đồng bộ nguồn kép 4 KĐB-RLS Không đồng bộ rotor lồng sóc TTHCX Tuyến tính hóa chính xác TKTT Tách kênh trực tiếp ĐB Đồng bộ ĐB-KTVC Đồng bộ kích thích vĩnh cửu ĐB-KTĐL Đồng bộ kích thích độc lập MĐXCBP Máy điện xoay chiều ba pha ĐCVTKG Điều chế vector không gian ĐCD Điều chỉnh dòng ĐC Điều chỉnh TTR Từ thông rotor T4R Tựa từ thông rotor TTGĐ Trạng thái gián đoạn ĐLĐK Đại lượng điều khiển ĐK Điều khiển QS Quan sát DFIM Doubly-Fed Induction Machine IM Induction Motor PI Proportional–integral controller PMSM Permanent Magnet Synchronous Motor PWM Pulse Width Modulation FRT Finite respone time RTI Real time interface RFO Rotor Flux Orientation SFO Statator Flux Orientation NFO Natural Field Orientation GAS Globally asymptotically stable MIMO Multi-Input – Multi-Output MOSFET Metal-Oxide-Semiconductor Field-Effect Tranzitor PC Personal computer ISA Integrated Systems Architecture DSP Digital Signal Processor IGBT Insulated Gate Bipolar Tranzitor 5 DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Trang Hình 1.1 Các loại máy điện xoay chiều ba pha 16 Hình 1.2 Các phương pháp điều khiển đối tượng MĐXCBP 17 Hình 1.3 Hệ thống hóa các phương pháp điều khiển MĐXCBP 18 Hình 1.4 Các phương pháp điều khiển vector phi tuyến cho 19 MĐXCBP Hình 2.1 Đặc điểm phi tuyến bilinear của mô hình máy điện KĐB 27 trên hệ tọa độ tựa từ thông rotor Hình 2.2 Đặc điểm phi tuyến bilinear của mô hình dòng máy điện 29 KĐB-RLS trên hệ tọa độ tựa từ thông rotor Hình 2.3 Các phương án tìm mô hình trạng thái gián đoạn 31 Hình 3.1 Cấu trúc của đối tượng phi tuyến sau khi đã TTHCX 38 (chuyển tọa độ trạng thái) Hình 3.2 Cấu trúc điều khiển phi tuyến máy điện KĐB-RLS thiết 40 kế theo phương pháp tuyến tính hóa chính xác [62] Hình 3.3 Cấu trúc bộ điều khiển truyền thẳng [83] 41 Hình 3.4 Cấu trúc hệ thống thiết kế theo nguyên lý hệ phẳng [83] 42 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều khiển vector phi tuyến máy điện xoay chiều ba pha thời gian thực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Điều khiển vector phi tuyến máy điện xoay chiều ba pha thời gian thực ứng dụng thuật toán tối ưu hóa nâng cao hiệu suất vận hành.
Luận án "Điều khiển vector phi tuyến máy điện xoay chiều ba pha thời gian thực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Điều khiển vector phi tuyến máy điện xoay chiều ba pha thời gian thực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều khiển vector phi tuyến máy điện xoay chiều ba pha thời gian thực" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Điều khiển vector phi tuyến máy điện xoay chiều ba pha thời gian thực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều khiển vector phi tuyến máy điện xoay chiều ba pha thời gian thực" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều khiển vector phi tuyến máy điện xoay chiều ba pha thời gian thực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.