Luận án: Xây dựng phương pháp điều khiển thích nghi tối ưu cho hệ lái tàu thủy

Xây dựng phương pháp điều khiển thích nghi tối ưu cho hệ lái tàu thủy, ứng dụng trong kỹ thuật điều khiển và tự động hóa.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan điều khiển thích nghi tối ưu hệ lái tàu thủy
Số trang:
148 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan điều khiển thích nghi tối ưu hệ lái tàu thủy

Ngành hàng hải hiện đại đòi hỏi mức độ tự động hóa rất cao. Tàu thủy vận hành trong môi trường biển luôn chịu tác động phức tạp. Các yếu tố như sóng biển, gió lớn và dòng hải lưu liên tục gây nhiễu. Hệ thống điều khiển cần đảm bảo tàu di chuyển chính xác và an toàn. Phương pháp điều khiển thích nghi tối ưu cho hệ lái tàu thủy là giải pháp then chốt. Kỹ thuật này giúp tàu tự động điều chỉnh thông số lái theo điều kiện thực tế. Năng lượng tiêu hao của cơ cấu lái giảm đi rõ rệt. Quỹ đạo hành trình duy trì độ ổn định cao. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán phi tuyến phức tạp của tàu thủy. Cấu trúc điều khiển kết hợp giữa lý thuyết tối ưu và mạng nơ-ron nhân tạo. Nhờ đó, chất lượng bám quỹ đạo được cải thiện vượt bậc ngay cả khi có nhiễu động mạnh.

1.1. Yêu cầu cấp thiết của hệ thống lái tự động tàu thủy

Hệ thống lái tự động tàu thủy đóng vai trò trung tâm trong vận tải biển. Thiết bị này thay thế con người điều khiển bánh lái liên tục trên hải trình dài. Tàu thủy có khối lượng lớn và quán tính chuyển động rất cao. Môi trường biển thay đổi liên tục khiến hành vi động lực học của tàu biến đổi mạnh. Phương pháp điều khiển truyền thống thường bộc lộ nhiều hạn chế khi thời tiết xấu. Bánh lái phải chuyển động quá mức gây mòn cơ khí và hao tốn nhiên liệu. Việc nâng cấp hệ thống lái tự động với thuật toán thông minh là nhu cầu cấp bách. Hệ thống mới cần khả năng tự thích nghi với tải trọng thay đổi. Thuật toán lái phải tối ưu hóa góc bẻ lái để tiết kiệm năng lượng. Độ an toàn hàng hải và hiệu quả kinh tế phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng hệ thống lái này.

1.2. Thách thức trong điều khiển giữ hướng tàu thủy hiện đại

Nhiệm vụ điều khiển giữ hướng tàu thủy đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật. Tàu thủy là đối tượng điều khiển phi tuyến đa biến với độ trễ lớn. Các thành phần thủy động lực học thay đổi theo vận tốc di chuyển và độ sâu luồng lạch. Nhiễu động từ môi trường biển không thể đo đạc chính xác tuyệt đối. Hiện tượng trôi dạt do dòng chảy làm lệch hướng mũi tàu liên tục. Bộ điều khiển cổ điển dễ mất ổn định khi thông số tàu biến thiên nhanh. Giải thuật hiện đại cần tích hợp khả năng nhận dạng và phản hồi tức thời. Mục tiêu chính là duy trì góc hướng la bàn ổn định với sai số tối thiểu. Cơ cấu chấp hành bánh lái cần hoạt động mượt mà, tránh hiện tượng bão hòa tín hiệu.

1.3. Xu hướng áp dụng quy hoạch động thích nghi cho tàu thủy

Quy hoạch động thích nghi (ADP) mở ra hướng đi đột phá cho ngành tự động hóa hàng hải. Phương pháp này giải quyết bài toán điều khiển tối ưu thời gian thực cho hệ phi tuyến. Thuật toán học tăng cường giúp hệ thống tự hoàn thiện chính sách điều khiển qua dữ liệu vận hành. Cấu trúc mạng nơ-ron xấp xỉ hàm giá trị tối ưu một cách chính xác. Hệ thống không cần giải phương trình vi phân phi tuyến phức tạp trong từng chu kỳ lấy mẫu. Tính ổn định của toàn hệ thống được bảo đảm theo chuẩn giới hạn đồng đều (UUB). Xu hướng kết hợp ADP với lý thuyết điều khiển bền vững mang lại độ tin cậy vượt trội. Công nghệ này đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe cho các phương tiện thủy không người lái trong tương lai.

II. Động lực học và điều khiển thích nghi tối ưu hệ lái tàu

Xây dựng mô hình toán học chính xác là bước đầu tiên trong thiết kế hệ thống lái. Chuyển động của tàu thủy trên mặt nước bao gồm sáu bậc tự do liên kết chặt chẽ. Khi nghiên cứu chuyển động hành trình, mô hình ba bậc tự do trên mặt phẳng ngang thường được sử dụng. Mô hình này mô tả vận tốc dọc, vận tốc dạt và vận tốc quay trở của thân tàu. Các hệ số thủy động lực học phụ thuộc vào hình dáng vỏ tàu và điều kiện tải trọng. Sự kết hợp giữa mô hình giải tích và kỹ thuật học máy tạo nên nền tảng vững chắc. Giải thuật thích nghi giúp cập nhật các thông số động học chưa biết trong thời gian thực. Nhờ vậy, bộ điều khiển luôn thích ứng kịp thời với mọi biến đổi cơ học của con tàu.

2.1. Mô hình toán học động học tàu thủy và mô hình Nomoto

Mô hình toán học động học tàu thủy mô tả chi tiết quan hệ giữa lực đẩy, góc bánh lái và chuyển động thân tàu. Trong thực tế hàng hải, mô hình Nomoto bậc một và bậc hai được ứng dụng rất rộng rãi. Mô hình này thiết lập mối liên hệ trực tiếp giữa góc bẻ lái và tốc độ quay trở hướng đi. Dạng phương trình vi phân đơn giản giúp giảm bớt khối lượng tính toán cho vi xử lý trên tàu. Tuy nhiên, tính phi tuyến của mô hình Nomoto tăng cao khi tàu quay vòng gấp. Việc bổ sung các thành phần phi tuyến bậc cao giúp mô tả chính xác phản ứng của tàu lớn. Đây là cơ sở cốt lõi để thiết kế các thuật toán lái tự động hiện đại và hiệu quả.

2.2. Kỹ thuật ước lượng tham số trực tuyến RLS và lọc Kalman

Thông số thủy động học của tàu biến đổi liên tục theo độ sâu nước và lượng hàng chuyên chở. Kỹ thuật ước lượng tham số trực tuyến RLS hỗ trợ xác định chính xác các hệ số chuyển động theo thời gian thực. Thuật toán bình phương tối thiểu đệ quy này cập nhật ma trận trọng số liên tục sau mỗi chu kỳ đo. Bên cạnh đó, bộ lọc Kalman mở rộng xử lý hiệu quả tín hiệu nhiễu từ các cảm biến hàng hải. Bộ lọc ước lượng trạng thái vận tốc và vị trí thực tế của tàu từ dữ liệu GPS và la bàn con quay. Tín hiệu đầu ra sau lọc có độ mịn cao và loại bỏ triệt để nhiễu đo lường ngẫu nhiên. Sự kết hợp giữa RLS và lọc Kalman tạo nguồn dữ liệu tin cậy cho bộ điều khiển trung tâm.

2.3. Cấu trúc điều khiển thích nghi theo mô hình mẫu hiện đại

Cấu trúc điều khiển thích nghi theo mô hình mẫu (MRAC) định hình quỹ đạo chuyển động lý tưởng cho tàu thủy. Mô hình mẫu cung cấp đáp ứng động học chuẩn mà con tàu cần bám theo. Cơ cấu thích nghi tự động điều chỉnh các hệ số khuếch đại dựa trên sai lệch giữa đầu ra thực tế và mô hình mẫu. Giải thuật đảm bảo sai số bám tiến dần về không khi thời gian tiến ra vô cùng. Phương pháp này duy trì tính năng lái ổn định ngay cả khi đặc tính vỏ tàu thay đổi do bám hà rêu. Các kỹ thuật bù phi tuyến hiện đại giúp ngăn chặn hiện tượng dao động góc lái không mong muốn. Tàu di chuyển êm ái, bám sát hành trình định sẵn và giảm tải đáng kể cho hệ thống cơ khí lái.

III. Điều khiển bám tối ưu cho hệ lái tàu thủy khi có mô hình

Điều khiển bám quỹ đạo đòi hỏi tàu thủy phải di chuyển chính xác theo tuyến đường hàng hải đã định. Phương pháp điều khiển tối ưu thiết lập hàm mục tiêu cân bằng giữa độ chính xác vị trí và năng lượng bẻ lái. Khi nắm bắt được các thông số động lực học cơ bản, việc tổng hợp bộ điều khiển trở nên thuận lợi hơn. Kiến trúc học máy kết hợp mạng nơ-ron giúp xấp xỉ chính xác quy luật điều khiển phi tuyến. Các bộ quan sát trạng thái được bổ sung nhằm triệt tiêu ảnh hưởng của nhiễu ngoại cảnh. Hệ thống đạt độ hội tụ nhanh và duy trì trạng thái ổn định lâu dài. Kết quả mô phỏng số khẳng định tính ưu việt của giải pháp điều khiển bám tối ưu trên nền tảng mô hình danh định.

3.1. Thiết kế bộ điều khiển bám tối ưu dựa trên Actor Critic

Kiến trúc Actor-Critic phân tách bài toán điều khiển tối ưu thành hai mạng nơ-ron riêng biệt. Mạng Critic đảm nhận nhiệm vụ đánh giá chất lượng điều khiển và xấp xỉ hàm chi phí tối ưu. Mạng Actor trực tiếp sinh ra tín hiệu điều khiển góc bẻ lái để tối thiểu hóa hàm mục tiêu. Cả hai mạng cập nhật trọng số đồng thời dựa trên nguyên lý sai số Bellman. Thuật toán bảo đảm hệ thống hội tụ ổn định theo lý thuyết Lyapunov. Góc lái tạo ra luôn đảm bảo tính tối ưu về năng lượng tiêu hao và tốc độ đáp ứng. Phương pháp này giải quyết triệt để sự phức tạp của phương trình Hamilton-Jacobi-Bellman đối với hệ thống lái tàu phi tuyến.

3.2. Cấu trúc ADP RISE tăng cường bù nhiễu sóng gió dòng chảy

Cấu trúc điều khiển kết hợp ADP và kỹ thuật RISE mang lại khả năng kháng nhiễu vượt trội. Thuật toán bù nhiễu sóng gió dòng chảy giúp triệt tiêu hoàn toàn các thành phần bất định từ môi trường biển. Thành phần phản hồi sai số tích phân tiệm cận mạnh (RISE) bù đắp các sai số xấp xỉ của mạng nơ-ron. Hệ kín đạt trạng thái ổn định tiệm cận thay vì chỉ đạt giới hạn đồng đều UUB thông thường. Tàu thủy duy trì hướng đi ổn định ngay cả trong điều kiện bão gió khắc nghiệt. Góc lắc ngang và độ dạt hướng giảm thiểu rõ rệt so với các bộ điều khiển phản hồi thông thường. Đây là giải pháp đột phá cho bài toán điều khiển chuyển động tàu trong hải phận phức tạp.

3.3. Tích hợp bộ quan sát DO và tối ưu LQR trong bám quỹ đạo

Bộ quan sát nhiễu (Disturbance Observer - DO) đóng vai trò ước lượng trực tiếp tổng lực cản ngoại cảnh tác động lên thân tàu. Tín hiệu ước lượng được đưa trực tiếp vào vòng lặp điều khiển để bù trừ tức thời. Phương pháp điều khiển tối ưu LQR tuyến tính hóa cục bộ cung cấp khung tham chiếu ban đầu chuẩn xác cho bài toán bám. Sự kết hợp giữa bộ ước lượng DO và giải thuật quy hoạch động tối ưu nâng cao độ chuẩn xác khi điều khiển bám quỹ đạo tàu. Sai lệch vị trí giữa tàu và đường đi mẫu nhanh chóng hội tụ về lân cận gốc tọa độ. Hệ thống không bị hiện tượng quá điều chỉnh, giữ cho cơ cấu lái luôn vận hành an toàn và mượt mà.

IV. Điều khiển thích nghi tối ưu hệ lái tàu không có mô hình

Trong thực tế hàng hải, việc xác định chính xác toàn bộ mô hình động học tàu thủy là bài toán vô cùng khó khăn. Các thông số thủy động học liên tục biến đổi phụ thuộc vào tải trọng, mớn nước và tốc độ hành trình. Phương pháp điều khiển tối ưu không mô hình (model-free) giải phóng hệ thống khỏi sự phụ thuộc vào phương trình giải tích. Kỹ thuật này chỉ dựa hoàn toàn vào dữ liệu trạng thái và tín hiệu điều khiển thu thập thời gian thực. Thuật toán tự động tìm kiếm chiến lược bẻ lái tối ưu thông qua quá trình tương tác liên tục với môi trường. Phương pháp này đảm bảo tính thích ứng cao nhất cho các loại tàu có kết cấu vỏ phức tạp.

4.1. Giải pháp phương trình HJI cho điều khiển bám quỹ đạo tàu

Bài toán điều khiển bám quỹ đạo tàu khi có nhiễu bất định nghiêm trọng được quy về trò chơi vi phân hai người chơi. Phương trình Hamilton-Jacobi-Isaacs (HJI) mô tả mối quan hệ giữa tín hiệu điều khiển tối ưu và nhiễu loạn môi trường xấu nhất. Giải pháp HJI giúp hệ thống đạt tiêu chuẩn suy giảm nhiễu H-vô-cùng nghiêm ngặt. Độ ổn định của tàu thủy được bảo đảm vững chắc trong mọi tình huống sóng to gió lớn. Thuật toán tối ưu hóa chiến lược lái đối kháng với các tác động ngoại cảnh tiêu cực nhất. Nhờ đó, quỹ đạo chuyển động thực tế bám sát hành trình mong muốn với sai số nhỏ nhất.

4.2. Thuật toán off policy IRL học tăng cường trên mạng nơ ron

Thuật toán quy hoạch động tăng cường ngoại tuyến (Off-policy Integral Reinforcement Learning - IRL) là công cụ chủ chốt để giải phương trình HJI. Kỹ thuật này cho phép học chính sách lái tối ưu từ dữ liệu hành trình mà không cần biết ma trận động lực học của tàu. Mạng nơ-ron nhiều lớp đảm nhận việc xấp xỉ hàm giá trị và chính sách điều khiển phản hồi. Quá trình cập nhật trọng số mạng diễn ra liên tục dựa trên dữ liệu thu thập trong quá khứ và hiện tại. Thuật toán chứng minh được sự hội tụ đơn điệu về nghiệm tối ưu Nash. Hệ thống tự động thích ứng với sự thay đổi của vùng biển và tình trạng kỹ thuật của con tàu.

4.3. Đánh giá hiệu năng điều khiển bám quỹ đạo tàu thực tế

Các kịch bản mô phỏng và kiểm nghiệm thực nghiệm khẳng định tính khả thi vượt trội của phương pháp điều khiển không mô hình. Tàu thủy thực hiện chính xác các chuyển động bám đường thẳng, đường cong và quay vòng khẩn cấp. So với các bộ điều khiển PID hoặc điều khiển tối ưu LQR kinh điển, sai số bám quỹ đạo giảm đáng kể. Tần suất bẻ lái và mức độ rung lắc của thân tàu giảm rõ rệt, giúp tiết kiệm từ 5 đến 12 phần trăm nhiên liệu tiêu thụ. Hệ thống đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn hàng hải quốc tế của IMO. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới việc ứng dụng rộng rãi trên các tàu tự hành thương mại thế hệ mới.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ
Tính cấp thiết của đề tài
Mục đích nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Phương pháp nghiên cứu
Bố cục của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC TÀU THỦY VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Mô hình động lực học tổng quát của tàu thủy
1.1.1. Các chuyển động của tàu thủy trong hệ quy chiếu
1.1.2. Mô hình động lực học của tàu thủy sáu bậc tự do
1.1.3. Mô hình động lực học của tàu thủy ba bậc tự do trên mặt phẳng nằm ngang
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về điều khiển chuyển động của tàu thủy
1.2.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước
1.2.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu ngoài nước
1.3. Hướng nghiên cứu của luận án
1.4. Cơ sở phương pháp luận của luận án
1.4.1. Mạng nơ-ron xấp xỉ hàm
1.4.2. Ổn định UUB
1.4.3. Giải thuật quy hoạch động thích nghi cho hệ phi tuyến
1.5. Kết luận chương 1
2. Chương 2: ĐIỀU KHIỂN BÁM TỐI ƯU TÀU THỦY KHI CÓ MÔ HÌNH
2.1. Tổng hợp bộ điều khiển cho hệ lái tàu thủy
2.1.1. Biến đổi mô hình của tàu thủy
2.1.2. Mô tả bài toán điều khiển tối ưu cho tàu thủy
2.1.3. Thiết kế bộ điều khiển bám tối ưu dựa trên cấu trúc Actor-Critic
2.1.4. Phát biểu định lý và chứng minh về tính ổn định của hệ kín
2.1.5. Mô phỏng kiểm chứng
2.2. Thiết kế bộ điều khiển bám tối ưu dựa trên cấu trúc ADP-RISE cho tàu thủy có nhiễu đầu vào
2.2.1. Tổng hợp bộ điều khiển bám tối ưu dựa trên cơ sở cấu trúc Actor-Critic
2.2.2. Thiết kế bộ điều khiển phản hồi RISE
2.2.3. Phát biểu định lý và chứng minh tính ổn định của hệ kín
2.2.4. Mô phỏng so sánh và đánh giá
2.3. Thiết kế bộ điều khiển bám tối ưu dựa trên giải thuật ADP kết hợp với bộ ước lượng nhiễu DO cho tàu có nhiễu đầu vào
2.3.1. Thiết kế điều khiển bù nhiễu
2.3.2. Tổng hợp bộ điều khiển bám tối ưu dựa trên cơ sở cấu trúc Actor-Critic
2.3.3. Phương pháp xác định véc-tơ hàm kích hoạt
2.3.4. Phát biểu định lý và chứng minh tính ổn định của hệ kín
2.3.5. Mô phỏng, so sánh và đánh giá
2.4. Kết luận chương 2
3. Chương 3: ĐIỀU KHIỂN BÁM TỐI ƯU TÀU THỦY KHI KHÔNG CÓ MÔ HÌNH
3.1. Phương trình HJI bám quỹ đạo và sự ổn định của phương pháp
3.1.1. Biến đổi mô hình của tàu thủy
3.1.2. Phương trình Hamilton-Jacobi-Isaacs cho bài toán điều khiển bám tối ưu quỹ đạo
3.1.3. Sự suy giảm nhiễu và độ ổn định của giải pháp cho phương trình HJI
3.2. Thuật toán off-policy IRL để giải phương trình HJI bám quỹ đạo
3.2.1. Thuật toán off-policy RL cho điều khiển tối ưu bền vững
3.2.2. Phân tích sự hội tụ của thuật toán
3.2.3. Thuật toán off-policy IRL cho điều khiển tối ưu bền vững
3.2.4. Phân tích sự hội tụ của thuật toán
3.2.5. Thuật toán off-policy IRL cho điều khiển tối ưu bền vững sử dụng mạng nơ-ron
3.2.6. Mô phỏng, so sánh và đánh giá
3.3. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐƯỢC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xây dựng phương pháp điều khiển thích nghi trên nền tối ưu cho hệ lái tàu thủy ngành kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VŨ VĂN TÚ XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI TRÊN NỀN TỐI ƯU CHO HỆ LÁI TÀU THỦY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VŨ VĂN TÚ XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI TRÊN NỀN TỐI ƯU CHO HỆ LÁI TÀU THỦY Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đào Phương Nam 2. Phan Xuân Minh Hà Nội - 2022 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của giáo viên hướng dẫn và các nhà khoa học. Tài liệu tham khảo trong luận án được trích dẫn đầy đủ.

Các kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày …. năm 2022 Tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. Đào Phương Nam GS.

Phan Xuân Minh Vũ Văn Tú LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn chân thành, sâu sắc nhất đến GS. Phan Xuân Minh, PGS. Đào Phương Nam đã dành nhiều thời gian, tâm huyết để hướng dẫn, định hướng, tạo động lực nghiên cứu và hỗ trợ nghiên cứu sinh về mọi mặt để hoàn thành luận án. Cho phép nghiên cứu sinh được bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới các Thầy Cô trong nhóm cơ sở Lý thuyết điều khiển tự động đã có những chia sẻ quý báu về kiến thức, về phương pháp nghiên cứu và những lời động viên tới NCS trong suốt tiến trình nghiên cứu đề tài.

Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu nghiên cứu sinh luôn luôn nhận được sự giúp đỡ tận tình của các Thầy Cô của Khoa Tự động hóa, Trường Điện-Điện tử và Phòng Đào tạo, Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tận tình giúp đỡ về mặt chuyên môn, hỗ trợ các thủ tục trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh cũng xin được gửi lời cảm ơn đến Ban Giám Hiệu trường Đại học Hải Phòng, đặc biệt Khoa Điện Cơ, nơi tôi công tác đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho NCS trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin được gửi lời biết ơn tới đồng nghiệp, gia đình, người thân đã luôn động viên, chia sẻ, ủng hộ và giúp đỡ NCS trong suốt toàn bộ thời gian thực hiện nghiên cứu. Hà Nội, ngày … tháng… năm 2022 Nghiên cứu sinh Vũ Văn Tú MỤC LỤC MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH VẼ. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Phương pháp nghiên cứu.

Bố cục của luận án. 3 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC TÀU THỦY VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Mô hình động lực học tổng quát của tàu thủy .1 Các chuyển động của tàu thủy trong hệ quy chiếu .2 Mô hình động lực học của tàu thủy sáu bậc tự do .3 Mô hình động lực học của tàu thủy ba bậc tự do trên mặt phẳng nằm ngang.2 Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về điều khiển chuyển động của tàu thủy .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tổng quan tình hình nghiên cứu ngoài nước .3 Hướng nghiên cứu của luận án .4 Cơ sở phương pháp luận của luận án.1 Mạng nơ-ron xấp xỉ hàm .2 Ổn định UUB .3 Giải thuật quy hoạch động thích nghi cho hệ phi tuyến .5 Kết luận chương 1. 32 Chương 2 ĐIỀU KHIỂN BÁM TỐI ƯU TÀU THỦY KHI CÓ MÔ HÌNH .1 Tổng hợp bộ điều khiển cho hệ lái tàu thủy. Biến đổi mô hình của tàu thủy………………………………………………33 2.1 Mô tả bài toán điều khiển tối ưu cho tàu thủy .2 Thiết kế bộ điều khiển bám tối ưu dựa trên cấu trúc Actor-Critic .3 Phát biểu định lý và chứng minh về tính ổn định của hệ kín .4 Mô phỏng kiểm chứng .2 Thiết kế bộ điều khiển bám tối ưu dựa trên cấu trúc ADP-RISE cho tàu thủy có nhiễu đầu vào .1 Tổng hợp bộ điều khiển bám tối ưu dựa trên cơ sở cấu trúc Actor- Critic .2 Thiết kế bộ điều khiển phản hồi RISE.3 Phát biểu định lý và chứng minh tính ổn định của hệ kín .4 Mô phỏng so sánh và đánh giá .3 Thiết kế bộ điều khiển bám tối ưu dựa trên giải thuật ADP kết hợp với bộ ước lượng nhiễu DO cho tàu có nhiễu đầu vào .1 Thiết kế điều khiển bù nhiễu .2 Tổng hợp bộ điều khiển bám tối ưu dựa trên cơ sở cấu trúc Actor- Critic .3 Phương pháp xác định véc-tơ hàm kích hoạt .4 Phát biểu định lý và chứng minh tính ổn định của hệ kín .5 Mô phỏng, so sánh và đánh giá .4 Kết luận chương 2.

83 Chương 3 ĐIỀU KHIỂN BÁM TỐI ƯU TÀU THỦY KHI KHÔNG CÓ MÔ HÌNH 84 3.1 Phương trình HJI bám quỹ đạo và sự ổn định của phương pháp .1 Biến đổi mô hình của tàu thủy .2 Phương trình Hamilton-Jacobi-Isaacs cho bài toán điều khiển bám tối ưu quỹ đạo…… .3 Sự suy giảm nhiễu và độ ổn định của giải pháp cho phương trình HJI .2 Thuật toán off-policy IRL để giải phương trình HJI bám quỹ đạo .1 Thuật toán off-policy RL cho điều khiển tối ưu bền vững .2 Phân tích sự hội tụ của thuật toán 3.3 Thuật toán off-policy IRL cho điều khiển tối ưu bền vững.4 Phân tích sự hội tụ của thuật toán 3.5 Thuật toán off-policy IRL cho điều khiển tối ưu bền vững sử dụng mạng nơ- ron…… .6 Mô phỏng, so sánh và đánh giá .3 Kết luận chương 3. 108 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN. 109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐƯỢC CÔNG BỐ. 111 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

118 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Danh Mục Các Ký Hiệu STT Ký hiệu Giải thích 1 Tập các số thực Không gian các tọa độ thực (không gian Euclide) n 2 n chiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Văn Tú (2022). Điều khiển thích nghi tối ưu cho hệ lái tàu thủy [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/xay-dung-phuong-phap-dieu-khien-thich-nghi-toi-uu-cho-he-lai-tau-thuy

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều khiển thích nghi tối ưu cho hệ lái tàu thủy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Xây dựng phương pháp điều khiển thích nghi tối ưu cho hệ lái tàu thủy, ứng dụng trong kỹ thuật điều khiển và tự động hóa.

Luận án "Điều khiển thích nghi tối ưu cho hệ lái tàu thủy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Điều khiển thích nghi tối ưu cho hệ lái tàu thủy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều khiển thích nghi tối ưu cho hệ lái tàu thủy" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.

Luận án "Điều khiển thích nghi tối ưu cho hệ lái tàu thủy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều khiển thích nghi tối ưu cho hệ lái tàu thủy" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều khiển thích nghi tối ưu cho hệ lái tàu thủy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter