Luận án tiến sĩ: Vi cảm biến vận tốc góc âm thoa và cảm biến gia tốc kiểu tụ
Luận án tiến sĩ thiết kế chế tạo vi cảm biến vận tốc góc kiểu âm thoa và cảm biến gia tốc kiểu tụ, ứng dụng công nghệ vi cơ điện tử MEMS.
Năm xuất bản
Số trang
137
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan công nghệ vi cảm biến vận tốc góc và gia tốc
- Số trang:
- 137 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Minh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan công nghệ vi cảm biến vận tốc góc và gia tốc
Công nghệ vi cơ điện tử mở ra bước đột phá trong chế tạo thiết bị đo lường chính xác. Cảm biến vi cơ điện tử tích hợp các cấu trúc cơ học kích thước micromet trên nền phiến bán dẫn Silicon. Thiết bị đo vận tốc góc và gia tốc đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật định vị quán tính. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán thu nhỏ kích thước và gia tăng độ nhạy cơ cấu chấp hành. Xu hướng tích hợp đa trục trên một chip đơn giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất hàng loạt. Sự phát triển mạnh mẽ của vật liệu bán dẫn tạo tiền đề cho các thế hệ vi cảm biến thông minh. Cấu trúc vi cơ điện tử hiện đại đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ ổn định nhiệt và khả năng chống rung nhiễu môi trường.
1.1. Phát triển cảm biến vi cơ điện tử MEMS hiện đại
Công nghệ vi cơ điện tử trải qua nhiều giai đoạn đột phá về kỹ thuật vi chế tạo. Sự kết hợp giữa cơ học vi mô và mạch tích hợp bán dẫn tạo ra các thế hệ linh kiện thông minh. Cảm biến vi cơ điện tử hiện diện phổ biến trong thiết bị di động, y tế và tự động hóa công nghiệp. Nghiên cứu cấu trúc màng mỏng và phiến Silicon hỗ trợ tối ưu độ bền cơ học. Quá trình thu nhỏ kích thước giúp giảm tiêu hao điện năng đáng kể. Tốc độ đáp ứng của cảm biến vi cơ vượt trội so với các thiết bị cơ khí truyền thống. Nhu cầu thương mại hóa thúc đẩy việc chuẩn hóa quy trình sản xuất quy mô lớn.
1.2. Phân loại cấu trúc con quay vi cơ và đo gia tốc
Con quay vi cơ được phân chia theo cấu trúc dao động như dạng đĩa quay, mâm tròn và âm thoa. Mỗi kiểu cấu trúc mang các đặc tính cơ học và tần số cộng hưởng riêng biệt. Vi cảm biến gia tốc phân nhóm dựa trên cơ chế biến đổi năng lượng gồm áp điện, áp điện trở và điện dung. Cảm biến gia tốc điện dung thể hiện ưu thế vượt trội về độ ổn định nhiệt độ. Dạng cấu trúc này cung cấp độ tuyến tính cao và hệ số suy hao thấp trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Phân loại chuẩn xác hỗ trợ lựa chọn giải pháp thiết kế phù hợp từng mục tiêu đo lường.
II. Nguyên lý hoạt động của MEMS gyroscope và con quay vi cơ
Nguyên lý hoạt động của MEMS gyroscope dựa trên sự dịch chuyển pha cơ học dưới tác động quán tính. Con quay vi cơ kiểu dao động sử dụng khối quán tính rung ở tần số kích thích xác định. Chuyển động quay của hệ tọa độ sinh ra phản ứng lực vuông góc với phương dao động ban đầu. Tín hiệu dịch chuyển phản ánh chính xác độ lớn vận tốc góc xoay của vật thể. Thiết kế đối xứng âm thoa giúp triệt tiêu các thành phần gia tốc tịnh tiến bên ngoài. Nhờ đó, cảm biến vận tốc góc đạt độ chính xác cao và hạn chế tối đa sai số trôi điểm không trong suốt thời gian vận hành liên tục.
2.1. Tác động của lực Coriolis lên cảm biến âm thoa
Lực Coriolis xuất hiện khi khối quán tính chuyển động trong hệ quy chiếu quay. Độ lớn của lực tỷ lệ thuận với tích có hướng của vận tốc dao động và tốc độ góc quay. Cấu trúc âm thoa tạo ra hai khối dao động ngược pha nhau trên cùng một mặt phẳng. Khi có vận tốc góc tác động, lực Coriolis đẩy hai khối chuyển động theo hai hướng ngược chiều nhau ở trục cảm ứng. Biến dạng này làm thay đổi khe hở giữa các phiến tụ vi sai. Hiện tượng thay đổi điện dung được mạch đọc xử lý thành tín hiệu điện áp tỷ lệ với tốc độ góc cần đo.
2.2. Phân tích dao động và cộng hưởng tần số vi sai
Khảo sát phân tích mode dao động đóng vai trò cốt lõi trong thiết kế vi cảm biến con quay. Tần số dao động kích thích và tần số cảm ứng cần được cân bằng để đạt độ nhạy tối ưu. Sự trùng khớp hoặc chênh lệch nhỏ giữa hai tần số quyết định hệ số phẩm chất Q của hệ thống. Mô phỏng phần tử hữu hạn trên phần mềm ANSYS giúp định vị chính xác dạng dao động mong muốn. Việc kiểm soát hệ số suy hao khí động học đảm bảo tín hiệu đo không bị méo. Khối vi cơ duy trì trạng thái cộng hưởng ổn định dưới các điều kiện biến đổi biên độ kích thích.
III. Thiết kế và chế tạo vi cảm biến gia tốc điện dung MEMS
Vi cảm biến gia tốc điện dung MEMS là giải pháp hàng đầu trong đo lường gia tốc tuyến tính. Cấu trúc thiết bị bao gồm khối quán tính trung tâm treo trên các thanh dầm silicon linh hoạt. Khi có gia tốc tác động, khối quán tính dịch chuyển tương đối so với khung cố định của chip. Sự dịch chuyển làm thay đổi khoảng cách giữa các bản tụ điện cực lược tĩnh và động. Độ biến thiên điện dung tỷ lệ trực tiếp với gia tốc tác dụng lên thân cảm biến. Cơ chế đo điện dung vi sai mang lại khả năng bù trừ sai số nhiệt độ và tăng cường độ tuyến tính cho ngõ ra tín hiệu.
3.1. Cấu trúc tụ vi sai lược và thanh dầm đàn hồi
Cấu hình tụ vi sai lược bao gồm nhiều phiến điện cực đan xen đối xứng nhau. Khoảng cách giữa các ngón lược được tính toán chuẩn xác nhằm tối đa hóa diện tích bề mặt hiệu dụng. Thanh dầm silicon hoạt động như lò xo đàn hồi chịu biến dạng trong giới hạn tuyến tính. Độ cứng của thanh dầm quyết định trực tiếp tới dải đo và độ bền cơ học của cảm biến. Thiết kế thanh dầm gấp chữ U hoặc chữ S giúp giải phóng ứng suất dư sinh ra trong quá trình chế tạo. Nhờ đó, khối quán tính chuyển động tự do theo đúng trục đo quy định mà không bị kẹt dính cơ học.
3.2. Đánh giá độ nhạy cảm biến gia tốc MEMS accelerometer
Độ nhạy của MEMS accelerometer phản ánh mức độ thay đổi điện dung trên một đơn vị gia tốc g. Việc tối ưu hóa kích thước phiến tụ và giảm khoảng cách khe hở giúp gia tăng độ nhạy đáng kể. Tuy nhiên, khe hở quá nhỏ dễ gây ra hiện tượng dính bề mặt do lực hút tĩnh điện hoặc sức căng bề mặt. Cần thiết lập sự cân bằng giữa độ nhạy, dải đo động và tần số cắt của cảm biến. Đánh giá thực nghiệm qua hệ thống rung chuẩn cho thấy đường đặc tính ngõ ra có độ tuyến tính cao. Mức độ trôi điểm không được kiểm soát chặt chẽ qua thuật toán bù trừ tín hiệu.
IV. Quy trình vi gia công khối và công nghệ DRIE vi cơ học
Quy trình chế tạo vi cơ điện tử đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nhiều kỹ thuật vi gia công tiên tiến. Vi gia công khối và vi gia công bề mặt là hai phương pháp nền tảng để tạo hình cấu trúc 3D kích thước micro. Công nghệ DRIE cho phép ăn mòn sâu định hướng silicon với tỷ số khung hình cực cao. Các bước quang khắc, lắng đọng màng mỏng, ăn mòn hóa học và đóng gói đế phiến được thực hiện trong môi trường phòng sạch tiêu chuẩn. Độ chính xác hình học của các thanh dầm và bản tụ quyết định trực tiếp chất lượng vận hành của linh kiện cảm biến hoàn thiện.
4.1. Kỹ thuật vi gia công bề mặt kết hợp ăn mòn sâu
Kỹ thuật vi gia công bề mặt sử dụng các lớp vật liệu màng mỏng hy sinh để tạo khoảng trống chuyển động. Lớp oxit silicon SiO2 thường đóng vai trò lớp hy sinh bên dưới cấu trúc silicon đa tinh thể. Sau khi tạo hình các chi tiết cơ học, dung dịch ăn mòn hóa học chuyên dụng sẽ loại bỏ hoàn toàn lớp oxit. Kỹ thuật này cho phép chế tạo các phiến tụ lược mảnh với mật độ tích hợp cao trên bề mặt chip. Quá trình sấy khô bằng điểm tới hạn CO2 siêu tới hạn ngăn ngừa hiện tượng sập dính cấu trúc vi cơ. Sự phối hợp ăn mòn sâu tạo nên các khung đỡ vững chắc cho toàn bộ vi hệ thống.
4.2. Ứng dụng công nghệ DRIE trên đế phiến Silicon
Công nghệ DRIE sử dụng quy trình chu kỳ Bosch luân phiên giữa bước ăn mòn plasma SF6 và bước thụ động hóa C4F8. Kỹ thuật này tạo ra các vách rãnh thẳng đứng với độ dốc gần như tuyệt đối 90 độ trên phiến silicon. Nhờ tỷ số khung hình lớn, khối quán tính có thể đạt độ dày đáng kể nhằm tăng khối lượng hiệu dụng. Khối lượng lớn hơn giúp tăng cường lực quán tính và cải thiện tỷ số tín hiệu trên nhiễu. Quá trình ăn mòn sâu đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt áp suất buồng chân không và năng lượng ion plasma. Cấu trúc vi cơ sau gia công đạt độ nhẵn bề mặt cao và không bị nứt vỡ tế vi.
V. Ứng dụng cảm biến trong hệ thống đo quán tính IMU chuẩn
Hệ thống đo quán tính IMU là khối chức năng trung tâm trong các giải pháp định vị và dẫn đường hiện đại. Sự kết hợp giữa vi cảm biến gia tốc điện dung và MEMS gyroscope tạo nên hệ thống đo lường 6 bậc tự do hoàn chỉnh. Thiết bị cung cấp thông tin liên tục về gia tốc tịnh tiến và vận tốc góc quay của phương tiện trong không gian 3 chiều. Kích thước siêu nhỏ và khối lượng nhẹ của cảm biến vi cơ điện tử mang lại ưu thế tuyệt đối khi lắp đặt trên các thiết bị bay không người lái, xe tự hành và thiết bị đeo thông minh.
5.1. Tích hợp vi cảm biến vào mạch đo quán tính 6 trục
Mạch tích hợp đo quán tính 6 trục kết hợp 3 trục đo gia tốc và 3 trục đo vận tốc góc trên cùng bo mạch xử lý. Tín hiệu tương tự từ các tụ vi sai được khuếch đại, lọc nhiễu và chuyển đổi sang dạng số qua bộ ADC tốc độ cao. Mạch ASIC chuyên dụng thực hiện nhiệm vụ điều chế điện áp kích thích và đọc tín hiệu cảm ứng đồng pha. Các thuật toán lọc Kalman mở rộng xử lý số liệu thô để triệt tiêu nhiễu đo và hiện tượng tích lũy sai số theo thời gian. Quá trình đồng bộ hóa dữ liệu giữa các trục đo đảm bảo tính thời gian thực cho hệ thống dẫn đường.
5.2. Định hướng ứng dụng điều khiển tự động và dẫn đường
Dữ liệu góc nghiêng và vận tốc góc đóng vai trò cốt lõi trong vòng lặp điều khiển phản hồi tự động. Trong hàng không và vũ trụ, hệ thống đo quán tính IMU hỗ trợ ổn định tư thế bay và duy trì quỹ đạo chuyển động chính xác. Xe tự hành sử dụng cụm vi cảm biến để xác định vị trí trong khu vực mất tín hiệu định vị vệ tinh GPS. Trong điện tử tiêu dùng, cảm biến hỗ trợ nhận diện cử chỉ, chống rung quang học cho camera và thực tế ảo tăng cường. Năng lực tự chủ thiết kế và chế tạo vi cảm biến trong nước mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi trong an ninh, quốc phòng và công nghiệp tự động hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (137 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của các hệ thống tự hành, thiết bị di động thông minh, robot công nghiệp và phương tiện bay không người lái đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển các Hệ thống Đo lường Quán tính (Inertial Measurement Units - IMU) có kích thước nhỏ gọn, mức tiêu thụ năng lượng thấp và giá thành tối ưu. Trong cấu trúc của một hệ thống IMU hoàn chỉnh, việc tích hợp ba cảm biến gia tốc và ba cảm biến vận tốc góc (gyroscope) theo ba trục trực giao là giải pháp cốt lõi để xác định đầy đủ chuyển động 6 bậc tự do (6-DOF) của vật thể. Trong đó, công nghệ vi cơ điện tử (Micro Electro-Mechanical Systems - MEMS) dựa trên vật liệu bán dẫn silic đóng vai trò nền tảng cho việc thương mại hóa quy mô lớn.
Tuy nhiên, rào cản kỹ thuật lớn nhất trong chế tạo vi cảm biến vận tốc góc dao động kiểu âm thoa (Tuning Fork Gyroscope - TFG) và cảm biến gia tốc điện dung hiện nay nằm ở yêu cầu đóng vỏ chân không (vacuum packaging). Đóng gói chân không nhằm triệt tiêu hiệu ứng suy hao nén khí (squeeze-film damping) và suy hao trượt khí (slide-film damping) – những nguyên nhân làm suy giảm nghiêm trọng hệ số phẩm chất ($Q$) và độ nhạy của vi cấu trúc cơ học. Quy trình đóng vỏ chân không đòi hỏi công nghệ phức tạp, thiết bị tốn kém và đẩy giá thành sản phẩm lên cao. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế từ Draper Lab (1993), Đại học Georgia Tech (Ayazi, 2002) hay UC Irvine (Shkel, 2008) đã phát triển các dòng TFG có hệ số $Q$ rất cao trong chân không ($Q > 40.000$), các công bố về vi cảm biến vận tốc góc có khả năng duy trì độ nhạy và hệ số phẩm chất cao trong môi trường áp suất khí quyển tự nhiên vẫn còn vô cùng hạn chế. Đồng thời, đối với vi cảm biến gia tốc, việc tích hợp cảm nhận đồng thời ba trục $X, Y, Z$ trên một phiến đơn tinh thể duy nhất mà vẫn hạn chế được hiện tượng ghép kênh chéo trục (cross-axis coupling) là một thách thức công nghệ đáng kể.
Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu (research gap) đó, luận án tiến sĩ với đề tài "Nghiên cứu thiết kế chế tạo vi cảm biến vận tốc góc âm thoa và cảm biến gia tốc kiểu tụ" của Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS. Vũ Ngọc Hùng tại Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ MIMS (ITIMS), Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (2020), đã giải quyết toàn diện bài toán tối ưu hóa vi cấu trúc cơ học nhằm loại bỏ nhu cầu đóng vỏ chân không đắt đỏ và tích hợp đo gia tốc ba chiều trên cùng một chip silic.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác định cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để thiết kế cấu trúc vi cảm biến vận tốc góc âm thoa trục $Z$ giảm thiểu tối đa lực cản nhớt của không khí (suy hao nén và trượt), đồng thời triệt tiêu hoàn toàn các mode dao động đồng pha không mong muốn để hoạt động hiệu quả ở áp suất khí quyển?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc thanh dầm đàn hồi nào cho phép một khối gia trọng đơn lẻ thực hiện chuyển vị trực giao ba chiều ($X, Y, Z$) với độ nhạy vi sai cao và độ nhạy chéo trục cực tiểu?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Việc chuyển đổi cấu trúc đế tấm liền sang cấu trúc đế khung hở kết hợp cơ cấu dầm liên kết hình thoi và bánh xe tự quay (rotational ring) sẽ cô lập hoàn toàn mode dao động ngược pha (anti-phase mode), giảm diện tích tiếp xúc khí động học, nâng hệ số phẩm chất mode cảm ứng vượt ngưỡng $Q > 100$ trong môi trường không khí.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Cấu trúc dầm gập dạng chữ L (L-shaped folded beam) bố trí đối xứng không gian cho phép phân tách độ cứng cơ học theo ba phương độc lập, giúp cảm biến gia tốc điện dung ba bậc tự do phát hiện đồng thời các thành phần gia tốc tĩnh và động với độ tuyến tính cao.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp giữa phương trình động lực học hệ dao động 2 bậc tự do chịu lực quán tính Coriolis $F_C = 2m(\vec{v} \times \vec{\Omega})$, lý thuyết đàn hồi cơ học vi dầm tuân theo định luật Hooke, mô hình dẫn động - cảm ứng tĩnh điện vi sai và lý thuyết dòng khí nhớt Navier-Stokes cho màng khí hẹp.
Nghiên cứu mang lại những đột phá định lượng vượt bậc:
- Chế tạo thành công vi cảm biến vận tốc góc âm thoa hoạt động trực tiếp trong áp suất khí quyển với hệ số phẩm chất mode cảm ứng đạt $Q = 111,2$ và độ nhạy $S_{\Omega} = 11,56\text{ mV/}^\circ\text{/s}$.
- Chế tạo thành công vi cảm biến gia tốc điện dung ba bậc tự do (3-DOF) trên đế Silicon-On-Insulator (SOI) với độ nhạy theo trục $X, Y, Z$ lần lượt là $13\text{ mV/g}$, $11\text{ mV/g}$ và $0,2\text{ mV/g}$, kiểm soát tối ưu hiện tượng chéo trục.
- Toàn bộ quy trình công nghệ được chuẩn hóa trên công nghệ vi cơ khối khô với kỹ thuật ăn mòn sâu ion hoạt hóa (Deep Reactive Ion Etching - DRIE quy trình Bosch), minh chứng khả năng tự chủ công nghệ chế tạo cảm biến quán tính MEMS cấp độ cao tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của cảm biến quán tính ghi nhận sự tiến hóa từ các hệ cơ học cổ điển bảo toàn mômen động lượng (Foucault 1852, Sperry 1911) sang con quay quang học dựa trên hiệu ứng Sagnac (giao thoa sợi quang IFOG và con quay laser RLG - Honeywell 1342). Tuy nhiên, bước nhảy vọt thực sự bắt đầu khi Charles Smith (1954) phát hiện hiệu ứng áp trở trên Silic/Germani và Richard Feynman (1959) khởi xướng tầm nhìn "Plenty of Room at the Bottom". Đến thập niên 1990, Draper Laboratory (1991, 1993) và Analog Devices với chip ADXL50 (1991) đã mở ra kỷ nguyên thương mại hóa vi cảm biến gia tốc và vận tốc góc vi cơ điện tử.
Trong dòng chảy học thuật quốc tế về vi cảm biến vận tốc góc dao động kiểu âm thoa (TFG), y văn tồn tại hai trường phái thiết kế và tiếp cận kỹ thuật đối lập:
TIẾP CẬN CÔNG NGHỆ MEMS GYROSCOPE
│
┌────────────────────────────────┴────────────────────────────────┐
▼ ▼
TRƯỜNG PHÁI CHÂN KHÔNG CAO TRƯỜNG PHÁI ÁP SUẤT KHÍ QUYỂN
(F. Ayazi, Georgia Tech / Draper Lab) (A. Shkel, UC Irvine / Peking Univ)
- Ưu tiên: Tối đa hóa hệ số Q (> 40.000 - 80.000) - Ưu tiên: Triệt tiêu đóng gói chân không
- Bắt buộc: Đóng vỏ chân không sâu (< 1 mTorr - 100 Torr) - Thiết kế: Cấu trúc hở, dầm treo vi sai, dầm gập
- Nhược điểm: Chi phí sản xuất rất cao, quy trình phức tạp - Mục tiêu: Tối ưu khí động học, hạn chế squeeze damping
Trường phái thứ nhất tập trung vào việc tối đa hóa hệ số phẩm chất $Q$ trong điều kiện chân không cao ($P < 1\text{ mTorr}$ đến $100\text{ Torr}$). Điển hình là nhóm F. Ayazi tại Georgia Tech (2002) phát triển TFG khối lượng lớn trên đế SOI đạt $Q_{\text{drive}} = 81.000$ và $Q_{\text{sense}} = 64.000$, triệt tiêu sai số cầu phương (quadrature error) và đạt độ phân giải dưới $0,1^\circ/\text{h}$, với độ nhạy $1,25\text{ mV/}^\circ\text{/s}$. Tương tự, Draper Lab (1993) chế tạo TFG trên đế SOI $1\text{ mm}$ đạt $Q_{\text{drive}} = 40.000, Q_{\text{sense}} = 5.000$ ở $100\text{ Torr}$. Mặc dù đạt độ chính xác cấp đạo hàng hải/chiến thuật, các cấu trúc này phụ thuộc tuyệt đối vào công nghệ bao gói chân không kín, khiến giá thành chế tạo không phù hợp với các ứng dụng công nghiệp và dân dụng số lượng lớn.
Trường phái thứ hai tìm kiếm các cấu trúc cơ học có khả năng tự giảm suy hao khí động học để hoạt động tại áp suất khí quyển. Nhóm nghiên cứu của A. Shkel (UC Irvine, 2008-2011) giới thiệu thiết kế khối cảm ứng 2 bậc tự do (2-DOF) đạt $Q \approx 76$ trong không khí, giúp mở rộng băng thông đáp ứng mà không cần chân không. Nhóm nghiên cứu Đại học Peking (2009-2010) thiết kế cảm biến vận tốc góc trục $Z$ dẫn động bằng lực tĩnh điện cân bằng (EFB) trong mặt phẳng và cảm ứng xoắn ngoài mặt phẳng, đạt độ nhạy $2,9\text{ mV/}^\circ\text{/s}$ trong không khí. Tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu của PGS. Chử Đức Trình (ĐH Công nghệ - ĐHQGHN, 2013-2015) đã mô phỏng TFG với khung dẫn động treo vi sai đạt độ nhạy lý thuyết $2,92\text{ fF/(rad/s)}$.
Đối với cảm biến gia tốc, quá trình phát triển đi từ các thiết bị đo biến dạng (McCollum & Peters, 1924), cảm biến áp điện (Bruel & Kjaer, 1942) đến cảm biến áp trở 3 trục (Nguyễn Phú Thùy, Nguyễn Đức Tân, 2008 với độ nhạy trục $Z$ là $0,61\text{ mV/g}$, trục $X, Y$ là $0,28\text{ mV/g}$). Cảm biến gia tốc điện dung vi sai dạng răng lược nổi lên là giải pháp ưu việt nhất nhờ độ trôi nhiệt thấp, tiêu thụ năng lượng cực nhỏ và khả năng đáp ứng tín hiệu một chiều (DC response).
Luận án của NCS. Nguyễn Ngọc Minh định vị chính xác tại điểm giao thoa quan trọng: Thiết kế đột phá cấu trúc TFG kiểu đế khung hở có bánh xe tự quay và dầm liên kết hình thoi, tạo ra bước nhảy vọt về hiệu năng hoạt động trong môi trường khí quyển tự nhiên ($Q = 111,2$; độ nhạy $11,56\text{ mV/}^\circ\text{/s}$ – cao gấp gần 4 lần so với cấu trúc của Đại học Peking và gấp 9 lần cấu trúc của Georgia Tech khi xét về độ nhạy thô). Đồng thời, luận án phát triển vi cảm biến gia tốc điện dung 3-DOF với dầm gập dạng chữ L độc cấu, mang lại độ nhạy trục $X, Y$ vượt trội ($13\text{ mV/g}$ và $11\text{ mV/g}$) so với các nghiên cứu áp trở trước đó tại Việt Nam.
| Tiêu chí So sánh | Nghiên cứu Draper Lab (1993) | Nhóm F. Ayazi - Georgia Tech (2002) | Nhóm A. Shkel - UC Irvine (2009) | Nhóm ĐH Peking (2010) | Công trình Luận án (2020) |
|---|---|---|---|---|---|
| Môi trường hoạt động | Chân không ($100\text{ Torr}$) | Chân không cao ($< 1\text{ mTorr}$) | Áp suất khí quyển ($1\text{ atm}$) | Áp suất khí quyển ($1\text{ atm}$) | Áp suất khí quyển ($1\text{ atm}$) |
| Hệ số phẩm chất ($Q$) | $Q_{\text{sense}} = 5.000$ | $Q_{\text{sense}} = 64.000$ | $Q_{\text{sense}} \approx 76$ | Không công bố cụ thể | $Q_{\text{sense}} = 111,2$ |
| Độ nhạy tín hiệu | $0,02^\circ/\text{s}$ (độ phân giải) | $1,25\text{ mV/}^\circ\text{/s}$ | Dải rộng 2-DOF | $2,9\text{ mV/}^\circ\text{/s}$ | $11,56\text{ mV/}^\circ\text{/s}$ |
| Cơ chế chống đồng pha | Dầm treo cơ bản | Mạch vi điện tử triệt sai số | Khung treo cân bằng động | Điện cực răng lược cân bằng | Bánh xe tự quay + Dầm thoi |
| Tích hợp cảm biến gia tốc | Không (Đơn trục) | Không (Đơn trục) | Không | Không | Đồng bộ 3-DOF ($X, Y, Z$) |
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện hệ thống phương trình động lực học cho vi cảm biến quán tính kiểu dao động trong điều kiện chịu cản dị hướng mạnh của chất lưu nhớt khí quyển:
MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC COUPLED CORIOLIS
┌────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Mode Dẫn Động (Trục X): │
│ m*x'' + c_x*x' + k_x*x = F_d*sin(ω_d*t) │
└───────────────────────────────┬────────────────────────────────┘
│
│ Lực Quán Tính Coriolis:
│ F_C = 2*m*Ω_z*x'
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Mode Cảm Ứng (Trục Y): │
│ m*y'' + c_y*y' + k_y*y = 2*m*Ω_z*x' │
└────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương trình động lực học tổng quát hai bậc tự do kích thích dọc trục $X$ và cảm ứng dọc trục $Y$ dưới tác động của vận tốc góc quay $\Omega_z$ quanh trục $Z$ được chuẩn hóa:
$$\begin{cases} m\ddot{x} + c_x\dot{x} + k_x x - 2m\Omega_z\dot{y} = F_d \sin(\omega_d t) \ m\ddot{y} + c_y\dot{y} + k_y y + 2m\Omega_z\dot{x} = 0 \end{cases}$$
Trong đó, đóng góp lý thuyết độc đáo của tác giả nằm ở việc chứng minh bằng giải tích và mô hình hóa giải pháp triệt tiêu hiện tượng ghép cặp mode đồng pha không mong muốn (in-phase parasitic modes). Trong các cảm biến âm thoa truyền thống, hai khối gia trọng có xu hướng dao động cùng chiều khi chịu rung động hoặc sốc từ môi trường ngoài, gây sai số nghiêm trọng cho tín hiệu Coriolis. Luận án đã phát triển mô hình cơ học vi dầm liên kết hình thoi kết hợp cơ cấu bánh xe tự quay trung tâm, tạo ra một rào cản độ cứng vô hạn đối với dao động đồng pha ($k_{\text{in-phase}} \gg k_{\text{anti-phase}}$), chỉ cho phép mode ngược pha cộng hưởng tự do.
Về mặt lý thuyết cảm biến gia tốc, nghiên cứu đã xây dựng mô hình phân tích chuyển vị không gian 3 chiều của hệ dầm gập dạng chữ L: $$\Delta C_x = \frac{2\varepsilon\varepsilon_0 A_x x}{d_x^2 - x^2} \approx \frac{2\varepsilon\varepsilon_0 A_x}{d_x^2} x, \quad \Delta C_y \approx \frac{2\varepsilon\varepsilon_0 A_y}{d_y^2} y, \quad \Delta C_z = \frac{2\varepsilon\varepsilon_0 a}{d_z} z$$
Hệ phương trình này chứng minh rằng việc kết hợp cấu hình tụ vi sai thay đổi khoảng cách trên mặt phẳng ($X, Y$) với cấu hình thay đổi diện tích/khoảng cách ngoài mặt phẳng ($Z$) sẽ duy trì độ tuyến tính hoàn hảo khi biên độ dịch chuyển $x, y < d/3$.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa ngành giữa ba trụ cột lý thuyết: Cơ học vi kết cấu đàn hồi (Solid Mechanics), Tĩnh điện học vi sai (Electrostatics) và Động học chất lưu vi mô (Microfluidic Damping):
KHUNG PHÂN TÍCH ĐA VẬT LÝ TÍCH HỢP
┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────────┐ ┌──────────────────────┐
│ CƠ HỌC VI KẾT CẤU │ │ TĨNH ĐIỆN HỌC VI SAI │ │ ĐỘNG HỌC KHÍ NHỚT │
│ - Dầm gấp chữ L │───│ - Tụ răng lược vi sai │───│ - Squeeze Damping │
│ - Dầm thoi + Vòng xoay│ │ - Tuyến tính hóa C-V │ │ - Slide Damping │
│ - Ma trận độ cứng k │ │ - Triệt tiêu C ký sinh │ │ - Tối ưu hóa Q │
└──────────────────────┘ └──────────────────────────┘ └──────────────────────┘
│
▼
TỐI ƯU HÓA HOẠT ĐỘNG Ở ÁP SUẤT KHÍ QUYỂN
- Cơ cấu dầm dẫn động và cảm ứng phân tách độc lập: Sử dụng hệ dầm gấp kép (double folded beams) cho khung dẫn động và dầm gấp đơn cho khung cảm ứng. Giải pháp này cô lập hoàn toàn chuyển động kích thích $X$ không truyền trực tiếp sang khung cảm ứng $Y$, loại bỏ gốc rễ của sai số cầu phương.
- Thiết kế đế khung (Framed Substrate) triệt tiêu suy hao khí: Thay vì đặt các khối gia trọng dao động trên một mặt phẳng đế đặc (tạo ra lớp đệm khí nén hẹp gây squeeze damping cực lớn), cấu trúc được thiết kế treo hoàn toàn trên một hệ đế khung rỗng. Khoảng không gian thoáng phía dưới giúp giải phóng dòng khí chuyển động, hạ hệ số cản nhớt trượt và nén xuống mức tối thiểu, tạo điều kiện cho hệ số $Q$ tăng vọt ngay trong không khí.
- Điều kiện biên giới hạn: Nghiên cứu xác lập rõ ranh giới hoạt động: biên độ dao động kích thích được kiểm soát trong miền tuyến tính của lực tĩnh điện ($V_{\text{AC}} \ll V_{\text{DC}}$), dải đo vận tốc góc $\Omega \le 400^\circ/\text{s}$ để tránh hiệu ứng bất đối xứng phi tuyến.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp luận diễn dịch thực nghiệm (deductive empirical-experimental methodology). Thiết kế nghiên cứu đa tầng được tổ chức qua quy trình 4 giai đoạn khép kín:
QUY TRÌNH THIẾT KẾ VÀ THỰC NGHIỆM
┌────────────────┐ ┌────────────────┐ ┌────────────────┐ ┌────────────────┐
│ MÔ HÌNH HÓA │ ──> │ MÔ PHỎNG │ ──> │ CHẾ TẠO VI │ ──> │ ĐO ĐẠC VÀ │
│ TOÁN HỌC │ │ FEA (ANSYS) │ │ CƠ KHỐI KHÔ │ │ KIỂM CHỨNG │
│ - PT vi phân │ │ - Modal │ │ - DRIE Bosch │ │ - MS3110 C-V │
│ - Độ cứng dầm │ │ - Harmonic │ │ - BHF release │ │ - LabVIEW │
│ - Điện dung tụ │ │ - Damping calc │ │ - Đóng gói TO │ │ - AVT-CZ Table │
└────────────────┘ └────────────────┘ └────────────────┘ └────────────────┘
- Mô hình hóa giải tích: Thiết lập ma trận độ cứng, tính toán kích thước hình học tối ưu của hệ tụ răng lược vi sai và dầm đàn hồi.
- Mô phỏng phần tử hữu hạn (FEA) bằng phần mềm ANSYS: Phân tích mode dao động (modal analysis), quét đáp ứng hài (harmonic response), mô phỏng trường ứng suất và phân bố suy hao khí nén.
- Chế tạo vi cơ khối khô tiên tiến: Chuyển giao thiết kế mặt nạ quang học (Clewin) sang quy trình công nghệ chế tạo thực tế trên phiến silic và đế SOI.
- Đo đạc và kiểm chứng thực nghiệm: Khảo sát đáp ứng tần số cộng hưởng, đo đặc trưng điện áp - vận tốc góc và điện áp - gia tốc thông qua hệ thống thu nhận dữ liệu tự động.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chế tạo vi cơ được thực hiện nghiêm ngặt trong phòng sạch (Cleanroom) của Viện ITIMS với các bước công nghệ vi cơ khối khô chuẩn hóa:
QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO TRÊN SOI
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Làm sạch phiến SOI: H2SO4:H2O2 (Piranha) -> Xử lý bề mặt O2 Plasma │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Quang khắc tạo hình vi cấu trúc: Máy PEM800, chất cảm quang 1H-D7 │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Ăn mòn sâu Si linh kiện (DRIE): Kỹ thuật Bosch chu kỳ SF6/C4F8 │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Giải phóng cấu trúc treo: Ăn mòn lớp oxit đệm SiO2 bằng hơi BHF (Buffered HF) │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. Đóng gói & Hàn dây điện cực: Máy hàn siêu âm Westbond 7400C lên đế TO-8 │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Vật liệu nền: Sử dụng phiến Silicon-On-Insulator (SOI) chất lượng cao với lớp Silic linh kiện (device layer) định hình độ dày cấu trúc dầm và răng lược, lớp oxit đệm $\text{SiO}_2$ đóng vai trò là lớp dừng ăn mòn (etch-stop layer).
- Quang khắc và tạo màng: Sử dụng máy quay phủ chất cảm quang 1H-D7, máy quang khắc tiếp xúc hai mặt PEM800. Hệ làm sạch sử dụng dung dịch Piranha ($\text{H}_2\text{SO}_4:\text{H}_2\text{O}_2$) và xử lý bề mặt bằng hệ $\text{O}_2$ Plasma.
- Ăn mòn khô sâu DRIE: Thực hiện trên thiết bị ăn mòn ion hoạt hóa cảm ứng plasma sâu với quy trình Bosch luân phiên chu kỳ ăn mòn ($\text{SF}_6$) và thụ động hóa bề mặt ($\text{C}_4\text{F}_8$), đảm bảo vách ăn mòn thẳng đứng với tỷ sai góc cạnh cực cao (high aspect ratio).
- Giải phóng vi cấu trúc treo (Structure Release): Khắc bỏ lớp $\text{SiO}_2$ đệm bên dưới bằng hơi dung dịch BHF ($\text{HF} + \text{NH}_4\text{F}$) trong cốc Teflon có gia nhiệt chuyên dụng, ngăn ngừa hiện tượng dính ướt cấu trúc (stiction) thường gặp trong vi chế tạo.
- Hàn dây và đóng gói: Sử dụng máy hàn dây siêu âm Westbond 7400C để kết nối các chân điện cực vi mô từ chip silic sang khung đế chân cắm kim loại TO-8 tiêu chuẩn.
Data và phân tích
Hệ thống đo kiểm thực nghiệm được thiết kế đồng bộ và tự động hóa cao:
- Hệ đo đáp ứng tần số: Thiết lập mạch kích thích điều khiển kết hợp điện áp phân cực một chiều $V_{\text{DC}}$ và điện áp xoay chiều kích thích $V_{\text{AC}}$, khảo sát đáp ứng tần số một cổng (one-port) và hai cổng (two-port) để xác định chính xác tần số cộng hưởng riêng $f_{\text{drive}}, f_{\text{sense}}$ và hệ số phẩm chất $Q$.
- Hệ đo đặc trưng vận tốc góc: Sử dụng động cơ servo điều khiển số chính xác cao để tạo vận tốc góc quay chuẩn từ $0$ đến hàng trăm độ/giây.
- Hệ đo đặc trưng gia tốc: Sử dụng bàn rung tạo dao động chuẩn kết hợp thiết bị gia tốc kế đối chứng tiêu chuẩn AVT-CZ Mitutoyo.
- Mạch đọc và xử lý tín hiệu: Tín hiệu thay đổi điện dung cực nhỏ ($\text{fF} - \text{pF}$) được giải điều chế và chuyển đổi sang điện áp thông qua module vi mạch tích hợp chuyên dụng MS3110 (Universal Capacitive Readout IC). Tín hiệu điện áp analog được số hóa qua card thu thập dữ liệu đa năng NI USB-6009 và hiển thị, phân tích thời gian thực trên giao diện lập trình LabVIEW.
HỆ THỐNG ĐO ĐẠC VÀ THU THẬP TÍN HIỆU
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ CẢM BIẾN MEMS (TFG/ACC) │ ───> │ VI MẠCH BIẾN ĐỔI C-V │ ───> │ CARD DAQ NI USB-6009 │
│ Gắn trên đế thử nghiệm │ │ Chíp MS3110 khuếch đại │ │ & PHẦN MỀN LabVIEW │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Các kết quả thực nghiệm từ luận án mang lại những bằng chứng khoa học cụ thể và thuyết phục:
-
Khẳng định tính vượt trội của cấu trúc đế khung hở đối với hệ số phẩm chất $Q$ trong không khí: Phân tích mô phỏng và thực nghiệm so sánh trực tiếp giữa cấu hình TFG đế tấm liền và TFG đế khung rỗng cho thấy: cấu trúc đế khung giúp giải phóng hoàn toàn hiệu ứng nén khí màng mỏng. Hệ số phẩm chất thực nghiệm của mode cảm ứng đạt giá trị đột phá $Q_{\text{sense}} = 111,2$ ngay trong môi trường áp suất khí quyển tự nhiên. Đây là giá trị $Q$ trong không khí cao vượt bậc so với các công bố cùng thời kỳ (nhóm A. Shkel đạt $Q \approx 76$).
-
Độ nhạy vận tốc góc cao vượt trội: Khi kích hoạt ở trạng thái cộng hưởng, vi cảm biến vận tốc góc âm thoa đạt độ nhạy đo được lên tới $11,56\text{ mV/}^\circ\text{/s}$ với độ tuyến tính cao trên toàn dải đo, minh chứng khả năng thu nhận tín hiệu Coriolis mạnh mẽ mà không bị chìm trong nhiễu nền nhiệt cơ học Brownian.
-
Triệt tiêu hoàn toàn các mode dao động đồng pha ký sinh: Quan sát hình ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) và dữ liệu quét tần số khẳng định: cơ cấu dầm liên kết hình thoi kết hợp bánh xe tự quay trung tâm đã khóa chặt mode dao động tịnh tiến đồng pha, đảm bảo hai khối gia trọng luôn chuyển động ngược pha đối xứng $180^\circ$, loại trừ hoàn toàn các kích động nhiễu từ gia tốc tịnh tiến bên ngoài.
-
Khả năng đo đồng thời 3 thành phần gia tốc với độ nhạy chéo trục cực thấp: Vi cảm biến gia tốc điện dung 3-DOF với dầm gấp chữ L đã chứng minh khả năng phân tách tín hiệu chuyển vị độc lập. Độ nhạy đo được theo ba phương đạt:
- Trục $X$ (trong mặt phẳng): $S_x = 13\text{ mV/g}$
- Trục $Y$ (trong mặt phẳng): $S_y = 11\text{ mV/g}$
- Trục $Z$ (ngoài mặt phẳng): $S_z = 0,2\text{ mV/g}$ Đặc trưng điện áp - gia tốc tĩnh và động đều thể hiện tính đối xứng và đáp ứng tuyến tính xuất sắc, hiện tượng ghép kênh chéo trục (cross-axis coupling) giữa $X/Y$ và $Z$ được giảm thiểu tối đa.
BẢN ĐỒ ĐẶC TRƯNG ĐỘ NHẠY CỦA CẢM BIẾN
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VI CẢM BIẾN VẬN TỐC GÓC (TFG): │
│ - Hệ số phẩm chất mode cảm ứng: Q_sense = 111,2 (ở 1 atm) │
│ - Độ nhạy vận tốc góc: S_Ω = 11,56 mV/°/s │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ VI CẢM BIẾN GIA TỐC 3 TRỤC (3-DOF ACCELEROMETER): │
│ - Độ nhạy trục X: S_x = 13 mV/g │
│ - Độ nhạy trục Y: S_y = 11 mV/g │
│ - Độ nhạy trục Z: S_z = 0,2 mV/g │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Công trình cung cấp mô hình toán - cơ - điện hoàn chỉnh cho vi cấu trúc âm thoa có khớp nối động lực học phi tuyến, làm giàu thêm lý thuyết thiết kế MEMS không cần chân không (atmospheric-operable MEMS).
- Về mặt phương pháp luận chế tạo: Chuẩn hóa quy trình vi cơ khối khô DRIE kết hợp giải phóng màng oxit bằng hơi BHF trên phiến SOI tại các phòng thí nghiệm Việt Nam, tạo tiền đề công nghệ cho các nghiên cứu linh kiện vi cơ vi quang (MOEMS) và cảm biến sinh học (BioMEMS) tiếp theo.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Việc loại bỏ hoàn toàn yêu cầu đóng vỏ chân không phức tạp giúp cắt giảm tới $60-70%$ chi phí đóng gói thương phẩm, mở đường cho việc ứng dụng rộng rãi các mô-đun IMU "Made in Vietnam" trong công nghiệp ô tô (hệ thống cân bằng điện tử ESP, túi khí), thiết bị định vị hàng hải dân dụng, thiết bị bay không người lái (UAV) và robot công nghiệp.
Limitations và Future Research
Nhằm đảm bảo tính khách quan và chuẩn mực học thuật, luận án đã chỉ rõ những hạn chế kỹ thuật nội tại:
- Độ nhạy trục $Z$ của cảm biến gia tốc còn thấp ($0,2\text{ mV/g}$): Do chuyển vị ngoài mặt phẳng (out-of-plane) của dầm gập chữ L có độ cứng chống uốn lớn hơn nhiều so với chuyển vị trong mặt phẳng ($X, Y$), đồng thời diện tích biến thiên của tụ điện trục $Z$ bị giới hạn.
- Ảnh hưởng của trôi nhiệt (Thermal Drift): Cảm biến chưa được tích hợp cảm biến nhiệt độ trên cùng chip để thực hiện thuật toán bù trôi điểm không (zero-rate output drift) và bù hệ số tỉ lệ khi môi trường thay đổi nhiệt độ đột ngột.
- Mạch đọc tín hiệu dạng rời (Hybrid/Discrete Readout): Việc sử dụng vi mạch rời MS3110 ngoài chip và card DAQ NI USB-6009 tuy thuận lợi cho nghiên cứu trong phòng thí nghiệm nhưng làm tăng điện dung ký sinh từ dây hàn và mạch in, hạn chế tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) tối đa.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng đột phá:
- Tối ưu hình học dầm trục $Z$: Thiết kế cấu trúc dầm mỏng bất đối xứng hoặc cơ cấu đòn bẩy vi mô (micro-lever) nhằm nâng độ nhạy trục $Z$ của cảm biến gia tốc lên tương đương trục $X, Y$ ($> 10\text{ mV/g}$).
- Tích hợp nguyên khối vi mạch xử lý tín hiệu (Monolithic CMOS-MEMS Integration): Chế tạo trực tiếp cấu trúc MEMS trên chip vi mạch CMOS để triệt tiêu toàn bộ điện dung ký sinh của dây hàn.
- Phát triển thuật toán điều khiển vòng kín (Closed-loop Control): Tích hợp vòng khóa pha (PLL) và phản hồi lực tĩnh điện (force-feedback) để mở rộng dải đo động và nâng cao độ ổn định dài hạn.
- Tích hợp đồng bộ IMU đơn chip 6-DOF: Kết hợp trọn vẹn 3 trục con quay TFG và 3 trục gia tốc kế trên cùng một phiến SOI kích thước dưới $5 \times 5\text{ mm}^2$.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Kết quả chính của luận án đã được công bố trên tạp chí quốc tế uy tín chuyên ngành ISI/Scopus: Micromachines (Volume 8, Issue 2, 2017: "Z-Axis Micromachined Tuning Fork Gyroscope with Low Air Damping"). Công trình khẳng định năng lực nghiên cứu đỉnh cao và là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhóm nghiên cứu MEMS trong nước và quốc tế.
- Chuyển đổi công nghiệp: Cung cấp giải pháp công nghệ giá thành thấp cho các doanh nghiệp sản xuất thiết bị đo lường, giám sát kết cấu công trình (cầu đường, đập thủy điện) và thiết bị tự hành tại Việt Nam.
- Tự chủ công nghệ quốc gia: Đóng góp trực tiếp vào định hướng làm chủ công nghệ lõi trong lĩnh vực vi điện tử và cảm biến thông minh, giảm phụ thuộc vào các mô-đun cảm biến nhập khẩu từ nước ngoài.
HỆ SINH THÁI TÁC ĐỘNG TOÀN DIỆN
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ HỌC THUẬT QUỐC TẾ │ │ CÔNG NGHIỆP TỰ HÀNH │ │ TỰ CHỦ CÔNG NGHỆ │
│ - Bài báo ISI Q2/Q1 │ ───> │ - IMU không chân không │ ───> │ - Làm chủ quy trình │
│ - Trích dẫn học thuật │ │ - Giảm 70% giá bao gói │ │ khắc DRIE & SOI │
│ - Chuẩn hóa mô hình TFG │ │ - Ứng dụng Robot, UAV │ │ - Đào tạo chuyên gia sâu│
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành MEMS/Vật lý kỹ thuật: Tiếp cận phương pháp thiết kế phân tích mode trên ANSYS, kỹ thuật thiết kế layout mặt nạ trên Clewin và quy trình công nghệ vi cơ khối khô chuẩn mực.
- Các nhà khoa học và chuyên gia đầu ngành: Nắm bắt mô hình giải tích triệt tiêu mode đồng pha và cơ chế giải phóng suy hao nhớt trong cảm biến âm thoa.
- Kỹ sư R&D trong ngành công nghiệp ô tô, robot và thiết bị bay: Sở hữu giải pháp kiến trúc cảm biến quán tính hiệu năng cao, không cần đóng vỏ chân không, giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất thương phẩm.
- Các nhà hoạch định chính sách KH&CN: Có cơ sở dữ liệu thực chứng để đầu tư phát triển các phòng sạch chuyên sâu về công nghệ vi cơ điện tử bán dẫn tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã phát triển và hiện thực hóa mô hình cơ học vi dầm liên kết hình thoi kết hợp cơ cấu bánh xe tự quay trung tâm, mở rộng trực tiếp lý thuyết động lực học con quay âm thoa 2 bậc tự do. Cơ chế này tạo ra sự chênh lệch độ cứng vô cùng lớn giữa mode dao động ngược pha mong muốn và mode dao động đồng pha ký sinh ($k_{\text{in-phase}} \gg k_{\text{anti-phase}}$), giải quyết triệt để hiện tượng sai số cầu phương do rung động ngoại lai gây ra.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận chế tạo so với các nghiên cứu tiền nhiệm quốc tế là gì?
So với nghiên cứu của Draper Lab (1993) và Ayazi (2002) vốn bắt buộc phải sử dụng công nghệ bao gói chân không sâu tốn kém, luận án đã tiên phong ứng dụng thiết kế cấu trúc vi dầm đế khung hở trên phiến SOI kết hợp ăn mòn DRIE quy trình Bosch và giải phóng cấu trúc bằng hơi BHF nóng. Phương pháp này triệt tiêu lớp đệm khí nén hẹp dưới đế, cho phép cảm biến đạt hệ số phẩm chất $Q = 111,2$ ngay ở điều kiện áp suất khí quyển $1\text{ atm}$.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và cơ sở dữ liệu chứng minh?
Phát hiện bất ngờ nhất là độ nhạy của vi cảm biến vận tốc góc âm thoa trong không khí đạt tới $11,56\text{ mV/}^\circ\text{/s}$ – cao gấp gần 4 lần so với thiết kế của Đại học Peking ($2,9\text{ mV/}^\circ\text{/s}$) và gấp 9 lần cấu trúc chân không của Đại học Georgia Tech ($1,25\text{ mV/}^\circ\text{/s}$). Dữ liệu đo đạc thông qua vi mạch MS3110 và bàn quay servo đã chứng minh đường đặc trưng điện áp - vận tốc góc duy trì độ tuyến tính hoàn hảo mà không bị bão hòa hay méo dạng tín hiệu.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) chi tiết không?
Luận án cung cấp chi tiết tuyệt đối quy trình công nghệ: từ thông số nồng độ dung dịch Piranha, thông số plasma $\text{O}_2$, chế độ quang khắc trên máy PEM800 với chất cảm quang 1H-D7, chu kỳ cấp khí $\text{SF}_6/\text{C}_4\text{F}_8$ trong lò DRIE, nhiệt độ bay hơi BHF trong cốc Teflon, cho đến sơ đồ đấu nối vi mạch MS3110 và lưu đồ thuật toán LabVIEW thu thập dữ liệu qua NI USB-6009.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 giai đoạn: (i) Tích hợp khối vi mạch giao tiếp tương tự và số (ASIC/CMOS) nguyên khối trên cùng một chip silicon; (ii) Nâng cao độ nhạy trục $Z$ của cảm biến gia tốc và hoàn thiện thuật toán bù nhiệt độ thông minh; (iii) Đóng gói hoàn chỉnh mô-đun IMU 6-DOF đơn chip cấp thương mại phục vụ công nghiệp tự hành và hàng không vũ trụ.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Ngọc Minh là một công trình nghiên cứu khoa học thực nghiệm mẫu mực, thể hiện sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa mô phỏng lý thuyết giải tích, mô hình hóa phần tử hữu hạn và công nghệ vi chế tạo bán dẫn đỉnh cao.
Năm đóng góp cốt lõi của luận án bao gồm:
- Thiết kế và chế tạo thành công vi cảm biến vận tốc góc âm thoa trục $Z$ trên đế khung hở, giải quyết triệt để bài toán suy hao nhớt khí quyển với hệ số phẩm chất mode cảm ứng đạt $Q = 111,2$ và độ nhạy $11,56\text{ mV/}^\circ\text{/s}$ trong môi trường không khí tự nhiên.
- Đề xuất cơ cấu dầm liên kết hình thoi kết hợp bánh xe tự quay độc đáo, triệt tiêu hoàn toàn các mode dao động đồng pha ký sinh và nâng cao độ ổn định động lực học của con quay âm thoa.
- Thiết kế và chế tạo thành công vi cảm biến gia tốc điện dung ba bậc tự do (3-DOF) với cấu trúc dầm gấp chữ L đối xứng, cho phép xác định đồng thời ba thành phần gia tốc không gian với độ nhạy trục $X, Y, Z$ đạt tương ứng $13\text{ mV/g}$, $11\text{ mV/g}$ và $0,2\text{ mV/g}$.
- Xây dựng và chuẩn hóa thành công quy trình chế tạo linh kiện MEMS cấu trúc sâu trên phiến SOI bằng công nghệ vi cơ khối khô DRIE và giải phóng cấu trúc bằng hơi BHF tại Viện ITIMS.
- Thiết lập hoàn chỉnh hệ đo kiểm tự động hóa kết hợp giữa vi mạch MS3110, card thu thập tín hiệu NI USB-6009 và phần mềm LabVIEW, cung cấp phương pháp đánh giá thực nghiệm tin cậy cho các thế hệ cảm biến quán tính tiếp theo.
Công trình không chỉ mở ra hướng đi mới trong việc chế tạo các linh kiện MEMS quán tính không cần đóng vỏ chân không mà còn đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của ngành công nghiệp vi cơ điện tử bán dẫn tự chủ tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS.TS Vũ Ngọc Hùng. Các số liệu, kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố. Người hướng dẫn khoa học Tác giả GS. TS Vũ Ngọc Hùng Nguyễn Ngọc Minh i luan an LỜI CÁM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến GS.TS Vũ Ngọc Hùng người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Những lúc gặp khó khăn trong công việc cũng như trong cuộc sống, thầy luôn ở bên quan tâm, động viên, khích lệ tôi kịp thời. Là nhà khoa học mẫu mực, thầy đã truyền cảm hứng, truyền lửa cho tôi giúp tôi vượt qua mọi thử thách, khó khăn để học tập, để nghiên cứu khoa học và vươn tới đỉnh cao của trí thức. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện ITIMS, Phòng đào tạo, trường ĐH Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện về thời gian, vật chất và tinh thần giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Phúc Dương, PGS.TS Nguyễn Văn Quy, PGS.TS Mai Anh Tuấn, PGS.TS Nguyễn Anh Tuấn, PGS.TS Nguyễn Văn Duy, PGS.TS Trịnh Quang Thông, TS Nguyễn Văn Toán và cán bộ Viện ITIMS đã dạy bảo và động viên giúp tôi hoàn thành luận án Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Chu Mạnh Hoàng, TS Vũ Thu Hiền, TS.
Ngô Đức Quân, TS Nguyễn Quang Long, ThS Hà Sinh Nhật, ThS Lê Văn Tâm cùng các anh chị và các bạn trong phòng thí nghiệm MEMS, Viện ITIMS, trường ĐH Bách Khoa Hà Nội đã hướng dẫn, động viên chia sẻ kinh nghiệm nghiên cứu khoa học và có những thảo luận đóng góp bổ ích giúp tôi hoàn thiện luận án. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn tới anh em, bạn bè, đồng nghiệp và người thân đã luôn ở bên, động viên khích lệ tôi trong thời gian qua. Tôi xin cảm ơn các anh chị đồng nghiệp ở bộ môn Điều khiển & Tự động hóa, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên đã quan tâm, hỗ trợ tôi trong công việc để tôi có điều kiện hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới những người thân yêu trong gia đình tôi.
Sự động viên và hy sinh thầm lặng của bố mẹ, vợ con, các anh chị và các cháu là tình cảm vô giá, là động lực tinh thần lớn lao khích lệ tôi vượt qua mọi khó khăn trở ngại trong học tập và cuộc sống để đạt kết quả cuối cùng. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Nguyễn Ngọc Minh ii luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án.
Mục tiêu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những đóng góp mới của luận án.
Cấu trúc của luận án .4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Công nghệ vi cơ điện tử MEMS. Giới thiệu chung. Lịch sử phát triển.
Phân loại công nghệ MEMS. Cảm biến vận tốc góc.1 Cảm biến vận tốc góc cổ điển .2 Cảm biến vận tốc góc quang học .3 Cảm biến vận tốc góc vi cơ điện tử (MEMS Gyroscopes - MG) .4 Cảm biến vận tốc góc kiểu dao động .1 Nguyên lý hoạt động .2 Phương trình động lực học của cảm biến vận tốc góc vi cơ điện tử kiểu dao động .3 Quá trình phát triển, phân loại cảm biến vận tốc góc.5 Tình hình nghiên cứu phát triển cảm biến .1 Cảm biến vận tốc góc Drapper (Gimbals Gyroscope) .2 Cảm biến dao động kiểu mâm tròn (Vibrating Ring gyroscopes) .3 Cảm biến vận tốc góc đa trục (Multi – axis input gyroscope) .4 Cảm biến vận tốc góc kiểu âm thoa (Tuning Fork Gyroscope TFG) .3 Cảm biến gia tốc .26 iii luan an I.1 Bối cảnh lịch sử .2 Phân loại cảm biến gia tốc .1 Nguyên lý hoạt động .2 Cảm biến gia tốc cân bằng lực (Force balance accelerometer) .3 Cảm biến gia tốc kiểu lệch (Deflection accelerometer) .3 Các đặc trưng của cảm biến gia tốc.4 Cảm biến gia tốc MEMS .1 Cảm biến gia tốc áp điện .2 Cảm biến gia tốc áp điện trở .3 Cảm biến gia tốc điện dung.4 So sánh đánh giá hoạt động của ba loại cảm biến gia tốc .5 Cảm biến gia tốc điện dung MEMS .35 Kết luận Chương 1 .39 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ MÔ PHỎNG VÀ THỰC NGHIỆM .1 Phương pháp phần tử hữu hạn và phần mềm ANSYS .2 Công nghệ chế tạo vi cảm biến vận tốc góc và cảm biến gia tốc .1 Quy trình công nghệ chế tạo vi cảm biến vận tốc góc .2 Quy trình công nghệ chế tạo vi cảm biến gia tốc .3 Thông tin kỹ thuật đối với các bước công nghệ chế tạo cảm biến .3 Phương pháp đo đáp ứng tần số của vi cảm biến .1 Phương pháp đo đáp ứng tần số của vi cảm biến gia tốc .2 Phương pháp đo đáp ứng tần số của vi cảm biến vận tốc góc .4 Xây dựng hệ đo vận tốc góc. Xây dựng hệ đo gia tốc .59 Kết luận Chương 2 .63 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ CHẾ TẠO VI CẢM BIẾN VẬN TỐC GÓC MEMS KIỂU ÂM THOA .1 Thiết kế mô phỏng vi cảm biến vận tốc góc kiểu âm thoa .1 Thiết kế vi cảm biến vận tốc góc .2 Cấu trúc thanh dầm sử dụng trong thiết kế cảm biến .3 Kết quả tính toán mô phỏng .1 Tính toán tối ưu kích thước tụ vi sai cảm ứng .1 Cấu hình tụ điện MEMS .2 Tính toán tối ưu khoảng cách điện cực của tụ vi sai cảm ứng .2 Tính toán hệ số suy hao và hệ số phẩm chất của cảm biến .3 Mô phỏng phân tích mode của cảm biến .83 iv luan an III.4 Mô phỏng các đặc trưng của cảm biến .2 Chế tạo vi cảm biến vận tốc góc .1 Thiết kế mặt nạ .2 Kết quả chế tạo vi cảm biến vận tốc góc .3 Khảo sát các đặc trưng của vi cảm biến vận tốc góc .1 Đặc trưng tần số.1 Đặc trưng điện áp-vận tốc góc .100 Kết luận Chương 3 .102 CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ CHẾ TẠO VI CẢM BIẾN GIA TỐC BA BẬC TỰ DO .1 Thiết kế vi cảm biến gia tốc ba bậc tự do .1 Thiết kế cảm biến gia tốc .2 Kết quả mô phỏng cảm biến gia tốc .1 Mô phỏng phân tích mode.2 Mô phỏng các đặc trưng của cảm biến.2 Chế tạo vi cảm biến gia tốc .1 Thiết kế mặt nạ .2 Kết quả chế tạo vi cảm biến gia tốc .3 Khảo sát các đặc trưng của vi cảm biến gia tốc .1 Đặc trưng tần số .2 Khảo sát đặc trưng điện áp – gia tốc của cảm biến .114 Kết luận Chương 4 .118 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .120 TÀI LIỆU THAM KHẢO .121 v luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT MEMS (Micro Electro-Mechanical System): Hệ thống vi cơ điện tử. TFG (Tuning Fork Gyroscope): Vi cảm biến vận tốc góc.
SOI (Silicon On Insulator): Đế silic có lớp SiO2 mỏng nằm giữa đế silic và lớp silic linh kiện. DRIE (Deep Reactive Ion Etching): Ăn mòn sâu ion hoạt hóa. BHF (Buffered HF): Dung dịch HF pha thêm NH4F theo tỷ lệ nhất định. SEM (Scanning Electronic Microscope): Hiển vi điện tử quét.
IMU (Inertial Measurement Units): Đo lường quán tính. IC (Integrated Circuit): Mạch tích hợp. vi luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Tiến trình phát triển một số linh kiện MEMS điển hình.2 Các thông số cơ bản của cảm biến vận tốc góc.1 Thông số kỹ thuật của thiết bị AVT-CZ.1 Thông số thiết kế của vi cảm biến vận tốc góc.2: Thông số dầm dẫn động và cảm ứng.3 Hệ số suy hao và hệ số phẩm chất của vi cảm biến vận tốc góc loại đế tấm và đế khung.4 Kết quả phân tích mode của vi cảm biến vận tốc góc âm thoa.5: Thông số kỹ thuật của vi cảm biến vận tốc góc được chế tạo.1 Thông số thiết kế của cảm biến gia tốc.2 Kết quả phân tích mode của cảm biến gia tốc.3: Thông số kỹ thuật của vi cảm biến gia tốc.117 vii luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Kích thước vật lý trong thế giới tự nhiên.2 Sơ đồ nguyên lý của hệ vi cơ điện tử (MEMS).3: Cấu trúc tiêu biểu hệ vi cơ - điện tử tích hợp trong một chip.4 Cấu trúc và nguyên lý chuyển động của con quay cơ học cổ điển.5 Mô hình con quay dẫn hướng sử dụng trong lĩnh vực hàng hải.6 Cấu hình cảm biến vận tốc góc loại sợi quang.7 Cảm biến RLG.8 Một số ứng dụng của MG trong dân dụng.9 Giản đồ nguyên lý xác định gia tốc coriolis.10 Nguyên lý cấu trúc và hoạt động của cảm biến vận tốc góc vi cơ điện tử kiểu dao động.11 Cảm biến dầm dao động chế tạo bằng phương pháp vi cơ khối .12 Cảm biến khung kép phẳng chế tạo bằng công nghệ vi cơ bề mặt .13 Cảm biến vận tốc góc kiểu mâm tròn.14 Cảm biến vận tốc góc 2 trục .15 Cấu trúc nguyên lý và hoạt động của cảm biến vận tốc góc kiểu âm thoa.16 Cảm biến vận tốc góc kiểu âm thoa Drapper .17 Cảm biến vận tốc góc kiểu âm thoa có hệ số Q cao do nhóm nghiên cứu F. Ayazi tại trường đại học Georgia phát triển.18 (a) Sơ đồ của vi cảm biến gia tốc đo biến dạng đầu tiên và (b) ảnh của cảm biến gia tốc áp điện đầu tiên .19 (a) Chip cảm biến gia tốc ADXL50 và (b) các thành phần chức năng .20 Mô hình hệ cảm biến gia tốc.21 Sơ đồ khối của (a) hệ gia tốc vòng hở và (b) hệ gia tốc vòng kín .22 Sơ đồ nguyên lý của vi cảm biến gia tốc áp điện.23 Sơ đồ cấu trúc của cảm biến gia tốc silic đầu tiên: (a) Mặt trên (b) Mặt cắt ngang.24 So sánh hoạt động giữa các cảm biến gia tốc áp điện, cảm biến gia tốc áp trở và cảm biến điện dung MEMS .25 Sơ đồ nguyên lý tụ vi sai: (a) thay đổi khoảng cách và (b) thay đổi diện tích, với điện cực động được hiển thị bằng màu xanh lam.26 Cảm biến gia tốc điện dung vi sai: (a) thay đổi khoảng cách giữa hai bản cực và (b) thay đổi diện tích .37 viii luan an Hình 2.1 Các dạng biên chung giữa các phần tử.2 Cấu trúc bài tính toán bằng phần mềm ANSYS .3 Mô hình cấu trúc vi cảm biến vận tốc góc.4 Quy trình công nghệ chế tạo vi cảm biến vận tốc góc trên cơ sở công nghệ vi cơ khối.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Minh (2020). Nghiên cứu chế tạo vi cảm biến vận tốc góc và gia tốc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/nghien-cuu-vi-cam-bien-van-toc-goc-am-thoa-va-cam-bien-gia-toc-kieu-tu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vi cảm biến vận tốc góc và gia tốc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ thiết kế chế tạo vi cảm biến vận tốc góc kiểu âm thoa và cảm biến gia tốc kiểu tụ, ứng dụng công nghệ vi cơ điện tử MEMS.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vi cảm biến vận tốc góc và gia tốc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vi cảm biến vận tốc góc và gia tốc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vi cảm biến vận tốc góc và gia tốc" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo vi cảm biến vận tốc góc và gia tốc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.