Nghiên cứu phương pháp điều chế và điều khiển bộ biến đổi bán dẫn công suất đa mức kiểu module hóa (MMC) - Luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế & điều khiển bộ biến đổi bán dẫn đa mức MMC, tối ưu hiệu suất hệ thống điện.

Chuyên ngành

Tự động hóa Công nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bộ biến đổi đa mức module hóa MMC hiện đại
Số trang:
163 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Tự động hóa Công nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bộ biến đổi đa mức module hóa MMC hiện đại

Bộ biến đổi đa mức module hóa (Modular Multilevel Converter - MMC) là kiến trúc tiên tiến trong kỹ thuật truyền tải điện cao áp. Cấu trúc module hóa mang lại độ tin cậy vượt trội. Thiết bị cho phép mở rộng công suất linh hoạt. Điện áp đầu ra đạt chất lượng sóng sin hoàn hảo mà không cần bộ lọc kích thước lớn. Cấu trúc MMC loại bỏ nhu cầu sử dụng máy biến áp cồng kềnh. Hiệu suất vận hành toàn hệ thống tăng cao rõ rệt. MMC được ứng dụng rộng rãi trong lưới điện truyền tải điện một chiều cao áp HVDC. Thiết bị cũng phục vụ các hệ thống tích hợp năng lượng tái tạo công suất lớn. Việc phân tích cấu trúc phần cứng và nguyên lý hoạt động đóng vai trò cốt lõi. Đây là tiền đề để xây dựng các giải pháp điều chế và thuật toán điều khiển tối ưu. Toàn bộ hệ thống vận hành ổn định dựa trên sự phối hợp đồng bộ giữa các nhánh pha. Các van bán dẫn chịu ứng suất điện áp thấp hơn nhiều so với các cấu trúc biến tần truyền thống.

1.1. Cấu trúc submodule half bridge full bridge trong MMC

Cấu trúc submodule half-bridge full-bridge quyết định trực tiếp đến tính năng vận hành của bộ biến đổi MMC. Module nửa cầu (half-bridge) sở hữu thiết kế đơn giản. Cấu hình này chỉ gồm hai khóa bán dẫn IGBT và một tụ điện DC. Ưu điểm nổi bật là tổn hao đóng cắt thấp và chi phí chế tạo tối ưu. Module nửa cầu tạo ra hai mức điện áp là 0 và điện áp tụ. Ngược lại, submodule full-bridge tích hợp bốn van bán dẫn. Cấu trúc này tạo ra ba mức điện áp gồm điện áp dương, điện áp âm và 0. Module cầu đầy đủ có khả năng cô lập sự cố ngắn mạch trên đường dây DC một cách tự nhiên. Mỗi nhánh van MMC gồm hàng chục hoặc hàng trăm submodule mắc nối tiếp. Việc lựa chọn cấu trúc submodule phụ thuộc vào yêu cầu chịu lỗi cụ thể của từng dự án truyền tải. Khả năng dự phòng module cũng giúp hệ thống duy trì hoạt động liên tục khi xảy ra sự cố phần cứng cục bộ.

1.2. Thách thức kỹ thuật trong điều chế và điều khiển bộ biến đổi

Bộ biến đổi MMC đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp trong quá trình vận hành thực tế. Điện áp trên từng tụ điện submodule liên tục dao động theo chu kỳ dòng điện. Hiện tượng mất cân bằng điện áp dễ dẫn đến quá áp và phá hỏng linh kiện bán dẫn. Dòng điện tuần hoàn xuất hiện giữa các nhánh pha làm tăng tổn hao nhiệt và dòng đỉnh qua van. Chất lượng sóng hài điện áp ngõ ra đòi hỏi kỹ thuật điều chế chính xác ở tần số đóng cắt thấp. Tốc độ tính toán của bộ xử lý số bị thử thách khi số lượng submodule tăng lên hàng trăm bộ. Việc phối hợp giữa điều khiển vòng ngoài và cân bằng điện áp nội bộ yêu cầu cấu trúc đa tầng. Hệ thống cần phản ứng nhanh trước các biến động đột ngột từ lưới điện xoay chiều. Giải quyết triệt để các vấn đề này là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu điều chế và thuật toán điều khiển hiện đại.

II. Mô hình hóa toán học cho bộ biến đổi đa mức MMC đa pha

Mô hình hóa toán học chính xác là cơ sở để thiết kế các thuật toán điều khiển cho bộ biến đổi MMC. Trạng thái hoạt động của MMC bao gồm các động học bên trong nhánh van và tương tác với lưới điện ngoài. Phương trình vi phân mô tả sự biến thiên của dòng điện nhánh trên và nhánh dưới. Các biến trạng thái bao gồm dòng điện pha, dòng điện tuần hoàn và điện áp trung bình trên tụ điện. Mô hình toán học cần phản ánh đúng tính phi tuyến và bản chất rời rạc của các khóa chuyển mạch bán dẫn. Hệ phương trình trạng thái được thiết lập trong hệ tọa độ tĩnh và hệ tọa độ quay dq. Mô hình này phục vụ quá trình mô phỏng kiểm chứng trên nền tảng phần mềm chuyên dụng. Phân tích miền thời gian và miền tần số giúp đánh giá độ ổn định của hệ thống trước các tác động nhiễu loạn từ tải hoặc lưới điện.

2.1. Mô hình trạng thái liên tục và chế độ vận hành nối lưới

Mô hình trạng thái liên tục mô tả toàn diện động học của bộ biến đổi MMC khi làm việc với tải R-L và nối lưới điện ba pha. Phương trình cân bằng điện áp trên mỗi nhánh van tích hợp điện cảm kháng và điện trở nội. Dòng điện nhánh phân tách thành thành phần xoay chiều cung cấp cho lưới và thành phần một chiều mang năng lượng DC. Điện áp điểm trung tính và điện áp rơi trên cuộn kháng nhánh van được tính toán chi tiết. Khi vận hành nối lưới, hệ thống phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về chất lượng điện năng và hệ số công suất. Động học của dòng điện nối lưới phụ thuộc trực tiếp vào sai lệch giữa điện áp tổng hợp từ các submodule và điện áp lưới xoay chiều. Việc xây dựng mô hình liên tục giúp đơn giản hóa quá trình phân tích ổn định tín hiệu nhỏ và thiết kế bộ điều khiển phản hồi tuyến tính.

2.2. Phương pháp điều chế Nearest Level Control NLC nâng cao

Phương pháp điều chế Nearest Level Control NLC là giải pháp tối ưu cho bộ biến đổi MMC có số lượng mức lớn. Kỹ thuật này xác định số lượng submodule cần kích hoạt bằng cách làm tròn điện áp tham chiếu đến mức lượng tử gần nhất. Thuật toán NLC loại bỏ hoàn toàn sóng mang tam giác phức tạp. Tần số đóng cắt trung bình của các van bán dẫn giảm xuống mức tương đương tần số cơ bản. Tổn hao đóng cắt trong toàn bộ hệ thống giảm mạnh, nâng cao đáng kể hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Sóng hài bậc thấp được giảm thiểu tự nhiên nhờ số lượng mức điện áp đầu ra rất cao. NLC cải tiến bổ sung cơ chế bù sai số lượng tử hóa nhằm cải thiện độ méo dạng sóng hài tổng THD khi số lượng mức trung bình. Phương pháp NLC đặc biệt phù hợp cho các trạm biến đổi HVDC quy mô lớn với hàng trăm submodule trên mỗi nhánh pha.

2.3. So sánh điều chế Phase Shifted Carrier PSC PWM và LSC PWM

Kỹ thuật điều chế sóng mang đóng vai trò nền tảng trong các ứng dụng MMC số mức vừa và nhỏ. Phương pháp điều chế Phase-Shifted Carrier PSC-PWM sử dụng các sóng mang dịch pha đều nhau góc 360 độ chia cho số submodule. Ưu điểm nổi bật của PSC-PWM là tự động phân bổ đều công suất và số lần chuyển mạch giữa các submodule. Ngược lại, điều chế Level-Shifted Carrier LSC-PWM sắp xếp các sóng mang dịch mức theo trục tung đứng. LSC-PWM mang lại chất lượng sóng hài điện áp vượt trội hơn ở cùng tần số đóng cắt. Tuy nhiên, LSC-PWM gây ra hiện tượng mất cân đối công suất giữa các module ở các tầng khác nhau. Việc phối hợp LSC-PWM đòi hỏi thuật toán bổ trợ để hoán đổi nhiệm vụ của các tụ điện. Việc so sánh giữa PSC-PWM và LSC-PWM giúp kỹ sư lựa chọn phương án cân bằng giữa tổn hao bán dẫn và chất lượng điện áp ra.

III. Kỹ thuật điều chế vector không gian cho bộ biến đổi MMC

Kỹ thuật điều chế vector không gian (SVM) mang lại khả năng tối ưu hóa biên độ điện áp và chất lượng phổ sóng hài cho MMC. Phương pháp SVM biểu diễn các trạng thái đóng cắt của bộ biến đổi dưới dạng các vector không gian trên mặt phẳng phức. Độ linh hoạt trong việc lựa chọn vector dư thừa cho phép tích hợp trực tiếp các mục tiêu phụ trợ. Thuật toán phân tích vector điện áp tham chiếu thành tổ hợp của ba vector điện áp gần nhất (NTV). Thời gian tác động của từng vector được tính toán chính xác trong mỗi chu kỳ điều chế. Ứng dụng SVM cho MMC đòi hỏi thuật toán xử lý đa chiều để quản lý số lượng trạng thái chuyển mạch khổng lồ. Kỹ thuật này giúp tận dụng tối đa điện áp bus một chiều và giảm thiểu dao động điện áp điểm trung tính.

3.1. Xác định vector trạng thái và tính toán hệ số điều chế SVM

Không gian trạng thái của bộ biến đổi MMC được phân chia thành nhiều tam giác nhỏ bên trong các sector hình lục giác. Việc xác định ba vector trạng thái gần nhất dựa trên vị trí tức thời của vector điện áp tham chiếu. Hệ số điều chế và thời gian dẫn của từng vector được giải thông qua hệ phương trình hình học trực giao. Mỗi vector trạng thái tương ứng với một tập hợp các mức điện áp nhánh van cụ thể. Thuật toán tính toán trực tiếp tọa độ không gian giúp tối ưu hóa thời gian thực thi của bộ vi xử lý DSP. Giải pháp này hạn chế việc tra bảng dữ liệu kích thước lớn khi số mức điện áp tăng cao. Độ chính xác trong việc tính thời gian tác động đảm bảo dạng sóng điện áp ngõ ra bám sát tín hiệu đặt, hạn chế tối đa sai lệch biên độ và góc pha.

3.2. Tối ưu hóa trật tự chuyển mạch giảm sóng hài điện áp ra

Trật tự chuyển mạch giữa các vector trạng thái quyết định trực tiếp đến số lần đóng cắt của van IGBT và chất lượng điện áp. Thuật toán sắp xếp chuỗi chuyển mạch tối ưu chỉ cho phép một cặp khóa bán dẫn thay đổi trạng thái trong mỗi bước chuyển dịch. Nguyên tắc này giúp triệt tiêu các xung áp đột biến và hạn chế hiện tượng phát sinh sóng hài bậc cao. Trình tự chuyển mạch đối xứng được thiết lập để triệt tiêu các thành phần hài chẵn trong điện áp pha ngõ ra. Chất lượng sóng hài cải thiện rõ rệt, đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt về kết nối lưới điện. Sự kết hợp giữa tối ưu hóa vector và điều khiển thời gian trễ đóng cắt mang lại dạng sóng dòng điện mịn màng. Hệ thống đạt hiệu suất cao cùng độ méo dạng sóng hài tổng luôn duy trì dưới ngưỡng cho phép.

IV. Cân bằng điện áp tụ điện và triệt dòng tuần hoàn MMC

Kiểm soát động học nội tại là điều kiện bắt buộc để đảm bảo sự ổn định của bộ biến đổi đa mức module hóa. Hai bài toán trọng tâm bao gồm cân bằng điện áp trên các tụ điện submodule và triệt tiêu dòng điện tuần hoàn bên trong các nhánh van. Nếu không có thuật toán kiểm soát, năng lượng tích lũy trong các tụ điện sẽ phân kỳ, dẫn đến sự cố quá áp cục bộ. Dòng điện tuần hoàn tần số gấp đôi tần số cơ bản chạy quẩn giữa các pha làm tăng nhiệt độ làm việc của linh kiện. Việc giải quyết đồng thời hai hiện tượng này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thuật toán sắp xếp và các bộ bù thích nghi. Các giải pháp kiểm soát tiên tiến giúp kéo dài tuổi thọ tụ điện và tối ưu hóa kích thước cuộn kháng nhánh van.

4.1. Thuật toán sắp xếp tụ điện sorting algorithm cân bằng áp

Thuật toán sắp xếp tụ điện sorting algorithm là phương pháp kinh điển và hiệu quả nhất để cân bằng điện áp tụ điện submodule. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc đo điện áp tức thời của tất cả các tụ điện và xác định chiều của dòng điện nhánh van. Khi dòng điện nhánh nạp năng lượng vào tụ, các submodule có điện áp thấp nhất sẽ được chọn để kích hoạt đóng mạch. Ngược lại, khi dòng điện nhánh xả năng lượng, hệ thống sẽ ưu tiên chọn các submodule có mức điện áp cao nhất. Quá trình này diễn ra liên tục tại mỗi chu kỳ điều chế, giữ cho điện áp trên các tụ dao động đồng đều quanh giá trị định mức. Nhằm hạn chế tần số chuyển mạch tăng cao, thuật toán sắp xếp cải tiến áp dụng dải dung sai hoặc cơ chế khóa giữ trạng thái. Giải pháp này giảm đáng kể tổn hao chuyển mạch mà vẫn đảm bảo độ lệch điện áp cực nhỏ.

4.2. Triệt tiêu dòng điện tuần hoàn circulating current suppression

Dòng điện tuần hoàn trong MMC là dòng điện xoay chiều thứ tự nghịch có tần số gấp đôi tần số lưới. Dòng điện này chỉ chạy khép kín giữa ba pha của bộ biến đổi mà không đi ra ngoài tải hay lưới xoay chiều. Mặc dù không ảnh hưởng trực tiếp đến dòng điện ngõ ra, dòng tuần hoàn làm tăng dòng hiệu dụng qua các van bán dẫn và gây dao động điện áp tụ điện. Giải pháp triệt tiêu dòng điện tuần hoàn circulating current suppression áp dụng bộ điều khiển tỷ lệ tích phân cộng hưởng PIR hoặc phép biến đổi trên hệ tọa độ quay đôi dq. Bộ điều khiển tạo ra tín hiệu điện áp bù chèn vào mạch điều chế để triệt tiêu thành phần dòng tuần hoàn bậc hai. Kết quả là tổn hao công suất trên nhánh van giảm mạnh, nhiệt độ linh kiện hạ thấp và hiệu suất vận hành toàn hệ thống được cải thiện đáng kể.

4.3. Ứng dụng điều khiển dự báo mô hình MPC MMC đa mục tiêu

Thuật toán điều khiển dự báo mô hình MPC MMC là hướng tiếp cận tiên tiến trong điều khiển phi tuyến đa mục tiêu cho bộ biến đổi. MPC sử dụng mô hình toán học rời rạc để dự báo trạng thái tương lai của dòng điện ngõ ra, dòng điện tuần hoàn và điện áp tụ điện. Một hàm mục tiêu tổng quát được thiết lập, kết hợp các trọng số phạt tương ứng với từng tiêu chí vận hành mong muốn. Tại mỗi chu kỳ lấy mẫu, thuật toán tối ưu hóa sẽ quét các trạng thái đóng cắt khả dĩ và lựa chọn trạng thái làm cực tiểu hóa hàm mục tiêu. Ưu điểm nổi bật của MPC là đáp ứng động học cực nhanh, dễ dàng tích hợp các ràng buộc phi tuyến và loại bỏ các khâu điều chế trung gian phức tạp. Việc áp dụng MPC đa mục tiêu giúp đồng thời bám sát dòng điện tải, triệt tiêu dòng tuần hoàn và duy trì cân bằng điện áp tụ điện hiệu quả.

V. Hệ thống điều khiển nâng cao cho bộ biến đổi đa mức MMC

Hệ thống điều khiển toàn diện quyết định khả năng ứng dụng thực tế của bộ biến đổi MMC trong mạng lưới điện thông minh. Cấu trúc điều khiển phân tầng gồm vòng điều khiển công suất ngoài và vòng điều khiển dòng điện trong. Hệ thống đảm bảo khả năng truyền tải công suất linh hoạt, ổn định tần số và hỗ trợ điện áp lưới điện xoay chiều. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm truyền tải điện HVDC, liên kết trang trại điện gió ngoài khơi và thiết bị bù công suất phản kháng tĩnh. Độ tin cậy và tính tương thích điện từ cao giúp MMC thay thế hoàn toàn các bộ biến đổi bán dẫn truyền thống. Khả năng vận hành liên tục ngay cả trong điều kiện lưới điện bị mất cân bằng khẳng định tính ưu việt vượt trội của công nghệ MMC.

5.1. Thiết kế bộ điều khiển dòng điện và công suất PQ nối lưới

Thiết kế bộ điều khiển dòng điện và công suất PQ nối lưới dựa trên cấu trúc điều khiển phân tách trên hệ tọa độ đồng bộ dq. Thành phần dòng điện trục d chịu trách nhiệm điều chỉnh công suất tác dụng P hoặc điện áp bus một chiều DC. Thành phần dòng điện trục q được dùng để kiểm soát công suất phản kháng Q và hỗ trợ điện áp xoay chiều tại điểm kết nối chung PCC. Bộ điều khiển dòng điện sử dụng cấu trúc PI kết hợp bù ghép kênh nhằm triệt tiêu tương tác chéo giữa hai trục dq. Bộ tạo sóng khóa pha PLL chính xác đảm bảo đồng bộ hóa góc pha với lưới điện ngay cả khi xảy ra sự cố sụt áp. Hệ thống phản hồi nhanh cho phép bám sát giá trị đặt công suất với độ vọt lố tối thiểu và thời gian xác lập cực ngắn. Chất lượng dòng điện bơm vào lưới đạt độ méo dạng thấp, đáp ứng đầy đủ các quy chuẩn kỹ thuật lưới điện quốc gia.

5.2. Ứng dụng MMC trong thiết bị bù công suất D STATCOM

Cấu trúc bộ biến đổi MMC được ứng dụng rộng rãi trong thiết bị bù công suất phản kháng tĩnh phân phối D-STATCOM. Thiết bị D-STATCOM dựa trên MMC có khả năng phát hoặc tiêu thụ công suất phản kháng động với thời gian đáp ứng tính bằng mili giây. Hệ thống giúp ổn định điện áp nút, nâng cao hệ số công suất và triệt tiêu sóng hài sinh ra từ các phụ tải phi tuyến công nghiệp. Do không cần nguồn cấp một chiều ngoài, điện áp trên các tụ điện submodule được duy trì tự động thông qua việc hấp thụ một lượng nhỏ công suất tác dụng từ lưới. Cấu trúc module hóa giúp D-STATCOM dễ dàng mở rộng dung lượng bù lên cấp điện áp trung thế và cao thế mà không cần máy biến áp trung gian. Đây là giải pháp công nghệ then chốt giúp nâng cao chất lượng điện năng và tăng cường độ ổn định cho lưới điện hiện đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phương pháp điều chế và điều khiển bộ biến đổi bán dẫn công suất đa mức kiểu module hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của các Thầy hướng dẫn và các nhà khoa học. Tài liệu tham khảo trong luận án được trích dẫn đầy đủ. Các số liệu, kết quả trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày 12 tháng 02 năm 2020 Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án Trần Hùng Cường i luan an LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành trên cơ sở những kết quả nghiên cứu của Tôi tại trường Bách khoa Hà Nội, sau một thời gian học tập nghiên cứu, Tôi đã hoàn thành luận án này dưới sự hướng dẫn của PGS.

Trần Trọng Minh và TS. Phạm Việt Phương, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Trước hết, Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự chỉ dẫn tận tình của tập thể các thầy hướng dẫn, những người đã dìu dắt, chia sẻ, quan tâm, tạo mọi điều kiện, giúp đỡ kịp thời về thời gian và chuyên môn để tôi hoàn thiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô trong bộ môn Tự động hóa Công nghiệp, các Thầy Cô công tác tại viện Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa, đã có những ý kiến góp ý chân thành, sâu sắc trong suốt quá trình tôi học tập, làm việc, xây dựng thực nghiệm cũng như từng bước thực hiện luận án.

Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng đào tạo, Viện Điện Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi nhất về nhiều mặt để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em Nghiên cứu sinh cùng chuyên ngành, các bạn sinh viên Tự động hóa, các kỹ sư và nhà nghiên cứu trẻ tại Phòng thí nghiệm 203-C9 trường ĐH Bách khoa Hà Nội, những người luôn cùng Tôi đồng hành, luôn động viên, giúp đỡ lẫn nhau, cùng trao đổi chuyên môn, hỗ trợ Tôi trong việc tìm kiếm tài liệu nghiên cứu trong học tập để tôi có kết quả như ngày hôm nay. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sự quan tâm, giúp đỡ, động viên và tạo điều kiện của Ban giám hiệu trường Đại học Hồng Đức, Ban chủ nhiệm khoa Kỹ thuật Công nghệ và các đồng nghiệp tại khoa Kỹ thuật Công nghệ, Trường Đại học Hồng Đức đã giúp đỡ tạo điều kiện về mặt thời gian, công việc để Tôi học tập, nghiên cứu một cách thuận lợi. Sau cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình Tôi đã luôn quan tâm, động viên và giúp đỡ để Tôi vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày 12 tháng 02 năm 2020 Tác giả luận án Trần Hùng Cường ii luan an MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG.

viii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BỘ BIẾN ĐỔI ĐA MỨC MMC.1 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .2 Cấu trúc cơ bản và hoạt động của bộ biến đổi MMC .1 Cấu trúc của bộ biến đổi MMC .1 Nguyên lý tạo một mức điện áp của SM dạng nửa cầu .2 Nguyên lý hoạt động của bộ biến đổi MMC .3 Vấn đề điều chế cho bộ biến đổi MMC .4 Vấn đề điều khiển cho bộ biến đổi MMC .5 Định hướng nghiên cứu và đóng góp của luận án.6 Tóm tắt và kết luận. 19 CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH HÓA BỘ BIẾN ĐỔI MMC .1 Mô hình trạng thái liên tục của BBĐ MMC khi nối tải R-L.2 Mô hình BBĐ MMC trong chế độ nối lưới .3 Mô hình MMC trong các phương pháp điều chế cơ bản .1 Mô hình MMC trong phương điều chế mức gần nhất NLM .1 Điều chế NLM cổ điển cho MMC .2 Điều chế NLM cải tiến cho MMC .4 Mô phỏng các phương pháp điều chế cơ bản cho MMC .1 Mô phỏng phương pháp điều chế NLM cải tiến cho BBĐ MMC .2 Mô phỏng phương pháp điều chế PS-PWM cho BBĐ MMC .5 Tóm tắt và kết luận. 44 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ SVM CHO BBĐ MMC .1 Phương pháp điều chế SVM cho nghịch lưu đa mức .1 Trạng thái khóa bán dẫn, trạng thái mức và vector trạng thái .2 Tính hệ số điều chế theo phương pháp điều chế từ ba vector gần nhất .4 Xác định các vector trạng thái trong các sector .2 Trật tự tối ưu về số lần chuyển mạch và chất lượng sóng hài điện áp ra .3 Thứ tự chuyển mạch tối ưu và điều chế bằng ba vector gần nhất.4 Thực hiện quy luật điều chế SVM cho MMC .5 Thuật toán cân bằng điện áp trên các tụ của MMC.

65 iii luan an 3.6 Mô phỏng phương pháp điều chế SVM cho BBĐ MMC .7 Điều khiển dự báo cân bằng điện áp trung bình tụ điện .1 Mô hình dự báo dòng điện vòng, điện áp tụ điện của MMC .2 Hàm mục tiêu của thuật toán điều khiển dự báo cân bằng giá trị trung bình điện áp tụ điện .3 Thuật toán tối ưu hóa giá trị dự báo điện áp trung bình trên tụ điện mỗi nhánh pha .8 Điều khiển suy giảm thành phần sóng hài bậc cao của dòng điện vòng trong MMC .9 Mô hình và kết quả mô phỏng MMC dựa trên thuật toán điều khiển dự báo dòng điện vòng và cân bằng điện áp tụ điện. Mô hình các khối mô phỏng trong matlab-simulink .3 Kết quả mô phỏng .10 Tóm tắt và kết luận. 89 CHƯƠNG 4: HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC ỨNG DỤNG CỦA MMC .1 Điều khiển BBĐ MMC nối lưới điện xoay chiều ba pha .1 Thiết kế bộ điều khiển dòng điện .2 Thiết kế bộ điều khiển công suất tác dụng, công suất phản kháng .3 Kết quả mô phỏng hệ thống bộ biến đổi MMC nối lưới .2 Ứng dụng D-STATCOM bù CSPK dựa trên MMC .1 Giới thiệu về STATCOM và bù công suất phản kháng.2 Cấu trúc DSTATCOM dựa trên MMC .3 Nguyên lý làm việc D-STATCOM.4 Thiết kế điều khiển D-STATCOM dựa trên MMC .5 Mô phỏng hệ thống D-STATCOM dựa trên MMC .3 Tóm tắt và kết luận. 107 CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ XÂY DỰNG HỆ THỐNG THỰC NGHIỆM BỘ BIẾN ĐỔI MMC .1 Cấu trúc hệ thống thực nghiệm BBĐ MMC .2 Tính toán thiết kế hệ thống thực nghiệm .1 Tính toán thiết kế mạch lực .2 Tính toán thiết kế mạch đo .3 Tính toán và thiết kế mạch driver .4 Mạch đệm ADC .6 Sản phẩm mạch được thiết kế .3 Kết quả thực nghiệm .1 Kết quả thực nghiệm phương pháp điều chế PWM cho MMC .2 Kết quả thực nghiệm phương pháp điều chế NLM cho MMC.

122 iv luan an 5.3 Kết quả thực nghiệm phương pháp điều chế SVM cho MMC .4 Tóm tắt và kết luận. 125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 139 Phục lục 1 Các chương trình lập trình.

139 Phục lục 2 Hình ảnh một số khối thực hiện mô phỏng trên Matlab-Simmulink 146 Phục lục 3 Tính toán thông số hệ thống mạch đo trong thực nghiệm MMC. 148 v luan an DANH MỤC KÝ HIỆU Ký hiệu Đơn vị Ý nghĩa L H Cuộn cảm trên tải R  Điện trở trên tải Lo H Cuộn cảm trên nhánh của MMC C F Tụ điện của SM Ro  Điện trở nhánh của MMC U V Điện áp nguồn điện phía xoay id , i q A Dòng điện chạy qua cuộn cảm trên hệ tọa độ dq i∝, iβ A Dòng điện chạy qua cuộn cảm trên hệ tọa độ ∝β iv A Dòng điện vòng ix A Dòng điện phía đầu ra xoay chiều iDC A Dòng điện phía một chiều iref A Dòng điện đặt iref_d, iref_d A Dòng điện đặt trục d và trục q trong hệ tọa độ dq iHx A Dòng điện chạy ở nhánh trên iLx A Dòng điện chạy ở nhánh dưới vHx V Điện áp tổng của nhánh trên vx V Điện áp ra phía xoay chiều vLx V Điện áp tổng của nhánh dưới VDC V Điện áp nguồn một chiều VC V Điện áp tụ điện Vdiff V Độ chênh lệch điện áp nhánh trên và nhánh dưới P W Công suất tác dụng Q Var Công suất phản kháng VSM V Điện áp của SM vex V Điện áp ra của bộ biến đổi kH, kL Chỉ số chèn của SM ở nhánh trên và nhánh dưới VCx V Điện áp tổng của tụ điện được chèn vào trong một pha Cx F Điện dung tổng trong một pha Cl F Điện dụng bộ lọc nối lưới Ll H Điện cảm bộ lọc nối lưới ωs rad/s Tần số góc dòng điện và điện áp lưới vi luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ĐTCS Điện tử công suất BBĐ Bộ biến đổi SVM Space Vector Modulation Điều chế véc tơ không gian CHB Cascaded H -bridge Nghịch lưu đa mức cầu H nối tầng FPGA Field Programmable Gate Mảng cổng lập trình được Array HB H-Bridge Cầu H DSP Digital Signal Processor Xử lý tín hiệu số FACTS Flexible AC Transmission Hệ thống truyền tải xoay chiều linh System hoạt FC Flying Capacitor Tụ bay IGBT Insulated Gate Bipolar Van IGBT Transistor PV Photovoltaic Điện mặt trời NPC Neutral –point converter Bộ biến đổi đa mức diode chốt MPC Model Predictive Control Điều khiển dựa trên mô hình dự báo FCS Finite Control Set Điều khiển hữu hạn trạng thái đóng cắt PLL Phase Locked Loop Vòng khóa pha PWM Pulse Width Modulation Điều chế độ rộng xung MMC Modular multilevel Converter Bộ biến đổi đa mức cấu trúc module STATCOM Static Synchronous Thiết bị bù đồng bộ tĩnh Compensator FOC Flux oriented control Điều khiển tựa theo từ thông THD Total Harmonic Distortion Tổng méo sóng hài NLM Nearest Level Modulation Điều chế mức gần nhất SVM Space Vector Modulation Điều chế vector không gian SM Sub Module Bộ biến đổi nửa cầu PS-PWM Phase Shift Carrier Based Điều chế theo sóng mang dạng dịch pha Modulation LS-PWM Level Shift Carrier Based Điều chế theo sóng mang dạng dịch mức Modulation IPD In Phase Disposition Sóng mang cùng pha POD Phase Opposite Disposition Sóng mang đối xứng qua trục thời gian APOD Alternative Phase Opposite Sóng mang ngược pha giữa hai sóng Disposition mang kề nhau, dịch một góc 180o CSPK Công suất phản kháng vii luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Điện áp ngõ ra của SM .1 Số mức điện áp trên đầu ra của NVL cải tiến.2 Kết quả so sánh giữa hai phương pháp NLM cổ điển và NLM cải tiến .3 Thông số mô phỏng BBĐ MMC .1 Bảng vector trạng thái cho MMC ba pha 3 mức (góc phần sáu I, II, III) 50 Bảng 3.2 Bảng các vector trạng thái trong các sector .3 Chuyển mạch tối ưu cho nhóm 4 tam giác 1, 2, 3, 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Hùng Cường (2020). Luận án tiến sĩ: Điều chế & điều khiển bộ biến đổi bán dẫn đa mức MMC [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/luan-an-tien-si-dieu-che-dieu-khien-bo-bien-doi-ban-dan-cong-suat-da-muc-mmc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều chế & điều khiển bộ biến đổi bán dẫn đa mức MMC" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế & điều khiển bộ biến đổi bán dẫn đa mức MMC, tối ưu hiệu suất hệ thống điện.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều chế & điều khiển bộ biến đổi bán dẫn đa mức MMC" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều chế & điều khiển bộ biến đổi bán dẫn đa mức MMC" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều chế & điều khiển bộ biến đổi bán dẫn đa mức MMC" thuộc chuyên ngành Tự động hóa Công nghiệp. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều chế & điều khiển bộ biến đổi bán dẫn đa mức MMC" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều chế & điều khiển bộ biến đổi bán dẫn đa mức MMC" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Điều chế & điều khiển bộ biến đổi bán dẫn đa mức MMC" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter