Nghiên cứu tối ưu thông số công nghệ dập thủy cơ chi tiết dạng côn – Luận án TS. Lê Trọng Tấn

Luận án Tiến sĩ phân tích chi tiết quy trình dập thủy cơ, tối ưu hóa kỹ thuật để nâng cao hiệu suất và độ chính xác.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan công nghệ dập thủy cơ: Ứng dụng & Phát triển
Số trang:
141 trang
Trường:
Học viện Kỹ thuật Quân sự
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan công nghệ dập thủy cơ Ứng dụng Phát triển

Luận án tập trung nghiên cứu tối ưu dập thủy cơ chi tiết côn, một phương pháp tạo hình kim loại tấm tiên tiến. Công nghệ dập thủy cơ (hydroforming) sử dụng áp suất chất lỏng cao để định hình phôi, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp dập truyền thống. Nó giúp tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp với độ chính xác cao và chất lượng bề mặt tốt. Việc hiểu rõ tổng quan về công nghệ này là cơ sở quan trọng để tiến hành nghiên cứu sâu hơn về tối ưu hóa quá trình dập.

1.1. Khái niệm và ưu điểm dập thủy cơ

Dập thủy cơ là một kỹ thuật gia công áp lực hiện đại. Nó sử dụng áp suất chất lỏng để truyền lực lên phôi kim loại tấm, ép phôi vào lòng khuôn. Ưu điểm nổi bật của dập thủy cơ bao gồm khả năng tạo hình chi tiết phức tạp, giảm số lượng nguyên công dập, và cải thiện đáng kể sự phân bố độ dày chi tiết. Công nghệ này cũng giúp giảm thiểu khuyết tật dập, tăng cường độ bền và độ cứng của sản phẩm, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu.

1.2. Lịch sử phát triển và ứng dụng thực tiễn

Công nghệ dập thủy cơ có lịch sử phát triển liên tục, từ những ứng dụng ban đầu đến các hệ thống tự động hóa hiện đại. Nó đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Các ngành như ô tô, hàng không, y tế, và quốc phòng đều tận dụng ưu điểm của dập thủy cơ. Chi tiết côn, ống, và các bộ phận có hình dạng phức tạp thường được sản xuất bằng phương pháp này. Sự phát triển không ngừng đã giúp nâng cao hiệu quả và tính kinh tế của quá trình tạo hình.

1.3. Tình hình nghiên cứu dập thủy cơ toàn cầu

Nghiên cứu về dập thủy cơ diễn ra sôi nổi trên thế giới và trong nước. Các công trình khoa học tập trung vào tối ưu hóa thông số công nghệ dập, phân tích cơ chế biến dạng của kim loại tấm, và phát triển các phương pháp mô phỏng. Mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) đã trở thành công cụ không thể thiếu. Các nghiên cứu này nhằm giải quyết những thách thức còn tồn tại, cải thiện chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa hiệu suất sản xuất. Việc xác định vấn đề nghiên cứu cốt lõi là bước đầu tiên để đóng góp vào lĩnh vực này.

II. Cơ sở lý thuyết dập thủy cơ chi tiết côn hiệu quả

Để tối ưu hóa dập thủy cơ chi tiết côn, việc nắm vững cơ sở lý thuyết là điều kiện tiên quyết. Luận án đi sâu vào phân tích các đặc điểm biến dạng, trạng thái ứng suất và các thông số lực trong quá trình tạo hình chi tiết côn. Hiểu biết sâu sắc về cơ chế này giúp dự đoán hành vi của vật liệu kim loại tấm, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ phù hợp. Mục tiêu là đạt được sản phẩm chi tiết côn chất lượng cao, hạn chế tối đa khuyết tật dập và đảm bảo phân bố độ dày chi tiết đồng đều.

2.1. Đặc điểm cấu trúc và biến dạng chi tiết côn

Chi tiết côn có hình dạng đặc trưng, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật. Khi dập thủy cơ chi tiết côn, vật liệu kim loại tấm chịu biến dạng phức tạp. Biến mỏng cục bộ và nứt là những khuyết tật dập thường gặp. Các đặc điểm biến dạng phụ thuộc vào góc côn, tỷ lệ kéo dài và tính chất của vật liệu. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các yếu tố này để kiểm soát quá trình tạo hình, đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm cuối cùng.

2.2. Phân tích trạng thái ứng suất biến dạng trong dập thủy cơ

Trạng thái ứng suất – biến dạng khi dập thủy cơ có vai trò quyết định đến chất lượng chi tiết. Trong quá trình dập thủy cơ, vật liệu chịu đồng thời các loại ứng suất kéo, nén và trượt. Sự phân bố ứng suất không đều có thể dẫn đến khuyết tật dập như nứt hoặc nhăn. Phân tích chi tiết trạng thái ứng suất ba chiều giúp hiểu rõ hơn cơ chế biến dạng của kim loại tấm, từ đó tối ưu hóa áp suất dập thủy cơ và các thông số công nghệ dập khác nhằm đạt được sự phân bố độ dày chi tiết tối ưu.

2.3. Xác định áp suất dập thủy cơ và thông số công nghệ

Áp suất dập thủy cơ là một trong những thông số công nghệ dập quan trọng nhất. Áp suất chất lỏng cần được kiểm soát chính xác trong suốt quá trình tạo hình. Ngoài ra, các thông số khác như áp lực chặn, tốc độ dập, và hình dạng phôi cũng ảnh hưởng lớn đến kết quả. Xác định các giá trị tối ưu cho áp suất dập thủy cơ và các thông số khác là mục tiêu chính của luận án. Điều này đảm bảo quá trình dập thủy cơ chi tiết côn diễn ra hiệu quả, giảm thiểu rủi ro phát sinh khuyết tật dập.

III. Mô phỏng FEM quá trình dập thủy cơ Phân tích chi tiết

Mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) là một công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu tối ưu dập thủy cơ. Nó cho phép phân tích chi tiết quá trình biến dạng, dự đoán các khuyết tật dập tiềm ẩn và đánh giá hiệu quả của các thông số công nghệ dập trước khi tiến hành thực nghiệm. Việc sử dụng FEM giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao độ chính xác của nghiên cứu. Luận án đã sử dụng phần mềm chuyên dụng để xây dựng mô hình và phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng chi tiết côn.

3.1. Ứng dụng mô phỏng phần tử hữu hạn FEM trong dập thủy cơ

Mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của vật liệu kim loại tấm trong quá trình dập thủy cơ. Phần mềm như eta/DynaForm được sử dụng để mô phỏng chính xác. Nó giúp xác định vùng ứng suất cao, dự đoán sự phân bố độ dày chi tiết, và đánh giá nguy cơ khuyết tật dập như nứt hay nhăn. FEM cho phép thử nghiệm nhiều kịch bản khác nhau mà không cần thực hiện thí nghiệm vật lý, từ đó tối ưu hóa các thông số công nghệ dập một cách hiệu quả.

3.2. Xây dựng mô hình mô phỏng và vật liệu chi tiết côn

Quá trình xây dựng mô hình mô phỏng bài toán đòi hỏi sự chính xác cao. Hình học của chi tiết côn, đặc tính cơ học của vật liệu kim loại tấm, và các thông số khuôn dập đều được định nghĩa chi tiết. Các điều kiện biên và tải trọng, bao gồm áp suất dập thủy cơ và áp lực chặn, được thiết lập cẩn thận. Độ tin cậy của kết quả mô phỏng phụ thuộc lớn vào sự chính xác của mô hình. Điều này đảm bảo rằng các phân tích sau đó có cơ sở vững chắc.

3.3. Phân tích kết quả mô phỏng Độ dày và biến dạng

Sau khi thực hiện mô phỏng, các kết quả được phân tích chi tiết. Dữ liệu về sự phân bố độ dày chi tiết trên bề mặt sản phẩm được đánh giá. Mức độ biến dạng và trạng thái ứng suất tại các vùng khác nhau của chi tiết côn cũng được kiểm tra. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của các thông số như áp suất chất lỏng, áp lực chặn và chiều dày phôi đến chất lượng sản phẩm. Các kết quả mô phỏng này là nền tảng quan trọng cho việc thiết lập các bài toán thực nghiệm và tối ưu hóa quá trình dập.

IV. Thực nghiệm tối ưu dập thủy cơ chi tiết côn thành công

Thực nghiệm là bước kiểm chứng không thể thiếu để xác nhận các kết quả từ mô phỏng FEM và hoàn thiện quá trình tối ưu dập thủy cơ. Luận án đã thiết lập một hệ thống thực nghiệm chi tiết, tiến hành các thí nghiệm tạo hình chi tiết côn dưới nhiều điều kiện khác nhau. Việc thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm giúp đánh giá chính xác ảnh hưởng của các thông số công nghệ dập đến chất lượng sản phẩm. Mục tiêu là tìm ra bộ thông số tối ưu, đảm bảo chất lượng cao nhất cho chi tiết côn.

4.1. Thiết lập mô hình và vật liệu thực nghiệm dập thủy cơ

Mô hình thực nghiệm được xây dựng cẩn thận, bao gồm thiết bị dập thủy cơ chuyên dụng và hệ thống đo lường chính xác. Các dụng cụ thí nghiệm được hiệu chỉnh kỹ lưỡng. Vật liệu thực nghiệm là kim loại tấm có các đặc tính cơ học đã biết. Việc lựa chọn vật liệu và thiết lập mô hình phù hợp là chìa khóa để đảm bảo tính tin cậy của các kết quả. Các thông số công nghệ dập ban đầu được thiết lập dựa trên kết quả từ mô phỏng FEM.

4.2. Tiến hành thực nghiệm và thu thập dữ liệu quan trọng

Các thí nghiệm tạo hình chi tiết côn được tiến hành theo các kịch bản đã định. Áp suất dập thủy cơ, áp lực chặn, và các yếu tố khác được kiểm soát chặt chẽ. Dữ liệu về chiều dày thành sản phẩm, chiều cao tương đối của chi tiết, và sự xuất hiện của khuyết tật dập được thu thập và ghi lại một cách hệ thống. Quá trình này cung cấp thông tin thực tế cần thiết để đánh giá hiệu quả của các thông số công nghệ dập và xác định hướng tối ưu hóa.

4.3. Phân tích kết quả tối ưu các thông số công nghệ dập

Kết quả từ thực nghiệm được phân tích sâu sắc để xác định mối quan hệ giữa các thông số công nghệ dập và chất lượng chi tiết côn. Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến mức độ biến mỏng và chiều cao sản phẩm. Mục tiêu chính là tối ưu hóa quá trình dập thủy cơ. Từ đó tìm ra bộ thông số lý tưởng giúp giảm thiểu khuyết tật dập, cải thiện phân bố độ dày chi tiết và đạt được sản phẩm có hình dạng mong muốn với hiệu suất cao nhất. Kết quả này mang lại giá trị thực tiễn lớn cho ngành công nghiệp.

V. Kết luận đóng góp và hướng phát triển dập thủy cơ

Luận án đã thành công trong việc nghiên cứu và tối ưu dập thủy cơ chi tiết côn, mang lại những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực công nghệ tạo hình kim loại tấm. Các kết quả nghiên cứu không chỉ nâng cao hiểu biết về cơ chế biến dạng mà còn cung cấp giải pháp thực tiễn để cải thiện chất lượng sản phẩm và hiệu suất sản xuất. Những phát hiện này mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng tiềm năng trong tương lai, đặc biệt là trong bối cảnh công nghiệp 4.0 đang phát triển mạnh mẽ.

5.1. Kết quả chính và đóng góp khoa học của luận án

Luận án đã xác định được bộ thông số công nghệ dập tối ưu cho việc tạo hình chi tiết côn bằng phương pháp dập thủy cơ. Kết quả mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) và thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Điều này giúp giảm đáng kể khuyết tật dập, cải thiện phân bố độ dày chi tiết, và nâng cao chất lượng sản phẩm. Đóng góp khoa học bao gồm việc phát triển mô hình dự đoán chính xác và phương pháp tối ưu hóa quá trình dập thủy cơ.

5.2. Hướng phát triển tiềm năng của công nghệ dập thủy cơ

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng cho công nghệ dập thủy cơ. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc áp dụng phương pháp tối ưu hóa này cho các chi tiết có hình dạng phức tạp hơn. Việc khám phá các loại vật liệu kim loại tấm mới và tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào quy trình thiết kế và tối ưu hóa cũng là những hướng đi đầy hứa hẹn. Mục tiêu là tiếp tục nâng cao hiệu suất và khả năng ứng dụng của dập thủy cơ trong tương lai.

5.3. Ý nghĩa thực tiễn và ứng dụng trong ngành công nghiệp

Các kết quả của luận án mang ý nghĩa thực tiễn cao đối với ngành công nghiệp chế tạo. Việc tối ưu hóa quá trình dập thủy cơ giúp các doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất, tăng cường năng suất và cải thiện chất lượng sản phẩm. Đặc biệt, nó cung cấp một phương pháp đáng tin cậy để sản xuất chi tiết côn với yêu cầu kỹ thuật cao. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành cơ khí và các ngành công nghiệp phụ trợ khác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tối ưu các thông số công nghệ khi tạo hình chi tiết dạng côn bằng phương pháp dập thủy cơ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ LÊ TRỌNG TẤN NGHIÊN CỨU TỐI ƢU CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ KHI TẠO HÌNH CHI TIẾT DẠNG CÔN BẰNG PHƢƠNG PHÁP DẬP THỦY CƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ LÊ TRỌNG TẤN NGHIÊN CỨU TỐI ƢU CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ KHI TẠO HÌNH CHI TIẾT DẠNG CÔN BẰNG PHƢƠNG PHÁP DẬP THỦY CƠ Ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số : 9 52 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Phạm Văn Nghệ 2. TS Đào Văn Lƣu HÀ NỘI – NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả LÊ TRỌNG TẤN LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Kỹ thuật quân sự đã cho phép tôi có thể thực hiện Luận án tại Học viện Kỹ thuật quân sự.

Tôi xin cảm ơn Phòng Chính trị, Phòng Sau đại học, Khoa Cơ khí và Bộ môn Gia công áp lực, Học viện Kỹ thuật quân sự đã luôn tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình làm Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ hƣớng dẫn – PGS.TS Phạm Văn Nghệ, Đại học Bách khoa Hà Nội và TS Đào Văn Lƣu, Học viện Kỹ thuật quân sự, đã tận tình hƣớng dẫn tôi về chuyên môn để tôi có thể thực hiện và hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, các đồng nghiệp thuộc Bộ môn Gia công áp lực, Học viện Kỹ thuật quân sự và Bộ môn Gia công áp lực, Đại học Bách khoa Hà Nội, đặc biệt là các thầy giáo PGS. TS Đinh Văn Phong, PGS.

TS Nguyễn Trƣờng An, TS Lại Đăng Giang, TS Trần Đức Hoàn đã luôn động viên và góp ý chuyên môn sâu sắc cho tôi trong suốt quá trình làm Luận án. Tôi xin cảm ơn Trung tâm Đo lƣờng, Viện Công nghệ, Tổng cục Công nghiệp quốc phòng đã tạo điều kiện giúp đỡ trong quá trình thử nghiệm Luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy phản biện, các thầy trong hội đồng chấm luận án đã đọc và cho những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn chỉnh Luận án và định hƣớng nghiên cứu trong tƣơng lai. Tôi xin đƣợc trân trọng cảm ơn ngƣời vợ yêu quý Bùi Thị Diễm Hƣơng đã ủng hộ, động viên và quán xuyến gia đình và cảm ơn hai con trai Lê Chí Bình, Lê Chí Đức đã luôn chăm ngoan để tôi yên tâm học tập; cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên khuyến khích tôi trong suốt thời gian tôi tham gia nghiên cứu và thực hiện công trình này.

Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ.

viii MỞ ĐẦU. Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn. Các đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án.

TỔNG QUAN CÔNG NGHỆ DẬP THỦY CƠ. Những vấn đề chung về dập thủy cơ. Ƣu, nhƣợc điểm và ứng dụng. Quá trình phát triển của công nghệ dập thủy cơ.

Tình hình nghiên cứu công nghệ dập thủy cơ. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu trong nƣớc. Xác định vấn đề nghiên cứu.

Kết luận chƣơng 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT DẬP THỦY CƠ CHI TIẾT DẠNG CÔN. Đặc điểm chi tiết dạng côn. 32 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Trạng thái ứng suất – biến dạng khi dập thủy cơ chi tiết dạng côn. Đặc điểm biến dạng khi dập thủy cơ chi tiết dạng côn. Trạng thái ứng suất – biến dạng khi dập thủy cơ. Xác định các thông số lực và năng lƣợng trong dập thủy cơ.

Áp suất chất lỏng. Áp suất chất lỏng tạo hình. Kết luận chƣơng 2. MÔ PHỎNG SỐ QUÁ TRÌNH DẬP THỦY CƠ.

Nghiên cứu quá trình dập thủy cơ bằng phần mềm eta/DynaForm. Chi tiết và vật liệu mô phỏng. Xây dựng mô hình bài toán mô phỏng. Các kết quả nghiên cứu bằng mô phỏng số.

Xác định khoảng làm việc của áp lực chặn và áp suất chất lỏng. Nghiên cứu ảnh hƣởng của áp lực chặn qc và chiều dày tƣơng đối của phôi s* đến sự phân bố chiều dày thành sản phẩm. Nghiên cứu ảnh hƣởng của tỷ số áp suất lỏng Kq đến khả năng biến dạng của vật liệu. Kết luận chƣơng 3.

THỰC NGHIỆM VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Thực nghiệm tạo hình. Mô hình thực nghiệm. Thiết bị và dụng cụ thí nghiệm. Vật liệu thực nghiệm .72 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Xây dựng bài toán thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Phân tích kết quả và bàn luận. Ảnh hƣởng của các yếu tố đến mức độ biến mỏng.

Ảnh hƣởng của các yếu tố đến chiều cao tƣơng đối của sản phẩm. Tối ƣu hóa các thông số khảo sát với mục tiêu khảo sát. Kết luận chƣơng 4. 100 KẾT LUẬN VÀ HƢỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI.

102 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 117 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TT Ký hiệu Diễn giải Đơn vị 1 Ứng suất hƣớng kính MPa 2 Ứng suất theo hƣớng tiếp tuyến MPa 3 Ứng suất hƣớng trục MPa 4 Giới hạn chảy MPa 5 Giới hạn bền MPa 6 qc Áp lực chặn MPa 7 pbđ Áp suất chất lỏng ban đầu MPa 8 pth Áp suất chất lỏng tạo hình MPa 9 Kq Tỷ số áp suất chất lỏng 10 s* Chiều dày tƣơng đối % 11 h* Chiều cao tƣơng đối 12 ε Mức độ biến mỏng % 13 so Chiều dày ban đầu của phôi mm 14 D Đƣờng kính ban đầu của phôi mm 15 d Đƣờng kính đáy nhỏ của côn mm 16 h Chiều cao côn mm 17 α Góc côn Độ 18 x1 Biến mã hóa của tỷ số áp suất chất lỏng Kq 19 x2 Biến mã hóa của áp lực chặn qc 20 x3 Biến mã hóa của chiều dày tƣơng đối s* 21 Yi Hàm mã hóa của mức độ biến mỏng ε % 22 Zi Hàm mã hóa của chiều cao tƣơng đối h* LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. 1 Áp suất chất lỏng ban đầu khi dập thủy cơ.

Áp lực chặn khi dập thủy cơ chi tiết dạng côn. Mức độ biến mỏng chiều dày thành (%) khi s* = 0,6%. Mức độ biến mỏng chiều dày thành (%) khi s* = 0,8%. Mức độ biến mỏng chiều dày thành (%) khi s* = 1,0%.

Mức độ biến mỏng lớn nhất (%) khi dập đồng Cu99. Mức độ biến mỏng lớn nhất (%) khi dập thép C08s. Mức độ biến mỏng lớn nhất (%) khi dập 08Cr18Ni10. Các thông số kỹ thuật cơ bản của máy ép thuỷ lực YH – 32.

Thành phần hóa học và cơ tính của Cu99. Thành phần hóa học và cơ tính của thép C08s. Thành phần hóa học và cơ tính của 08Cr18Ni10. Các mức trong thí nghiệm cơ bản và khoảng biến thiên.

Bảng ma trận thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. 80 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Sơ đồ nguyên lý của quá trình dập vuốt thủy cơ.

Dập thủy cơ từ phôi phẳng (a) và phôi rỗng (b). Dập thủy cơ từ phôi phẳng (a) và phôi rỗng (b). Phân loại dập thủy cơ theo đặc điểm nguyên công. Phân loại dập thủy cơ theo đặc điểm điều chỉnh áp lực.

Hệ số dập thủy cơ của một số dạng chi tiết khác nhau. Dập thủy lực. Dập thủy cơ có bôi trơn thủy động. Dập vuốt có đẩy vành.

Dập vuốt có vành chặn nhám. Dập vuốt có gờ chặn và zoăng bịt kín. Trạng thái ứng suất – biến dạng. Các giai đoạn biến dạng của phôi.

Đƣờng cong áp lực tối ƣu khi dập vuốt thủy cơ chi tiết côn. Sự thay đổi chiều dày vật liệu khi thay đổi chiều cao phồng. Mô hình sử dụng áp suất ban đầu khi dập thủy cơ. Ảnh hƣởng của lực chặn khi dập thủy cơ.

Ảnh hƣởng của chiều dày phôi đến sự thay đổi chiều dày thành. Dập có gân vuốt nông. Ảnh hƣởng của gân vuốt nông đến mức độ biến dạng. Dập thủy cơ có nung nóng cục bộ.

Nghiên cứu tạo hình chi tiết trụ bậc, chi tiết có đáy lõm. Mô phỏng tối ƣu dập thủy cơ chi tiết dạng chỏm cầu. Ảnh hƣởng của chiều dày phôi đến mức độ biến mỏng. 27 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix Hình 2.

Sơ đồ dập vuốt chi tiết côn theo phƣơng pháp truyền thống. Các phƣơng pháp dập chi tiết côn cao. Đặc điểm biến dạng phôi khi dập thủy cơ. Sơ đồ trạng thái ứng suất biến dạng của phôi khi dập thủy cơ.

Ba vùng phân tích chi tiết dạng côn. Sơ đồ trạng thái ứng suất tại ổ biến dạng trên vành. Sơ đồ trạng thái ứng suất phôi ở ổ biến dạng đối với chi tiết hình côn trong dập vuốt thủy cơ. Chi tiết nghiên cứu.

Mô hình mô phỏng. Đƣờng cong thử kéo Cu99. Đƣờng cong thử kéo C08s. Đƣờng cong thử kéo 08Cr18Ni10.

Ảnh hƣởng của áp lực chặn đến quá trình biến dạng khi s* = 0,6%. Sơ đồ điều khiển áp lực trong quá trình tạo hình. Sự phân bố chiều dày sản phẩm khi dập đồng với s* = 0,6%. Vị trí đo mức độ biến mỏng chiều dày thành sản phẩm.

Đồ thị sự phân bố chiều dày thành sản phẩm theo đƣờng sinh khi s * = 0,6%. Đồ thị sự phân bố chiều dày thành sản phẩm theo đƣờng sinh khi s * = 0,8%. Đồ thị sự phân bố chiều dày thành sản phẩm theo đƣờng sinh khi s * = 1,0%. Ảnh hƣởng của áp lực chặn đến mức độ biến mỏng khi dập Cu99.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Trọng Tấn (2019). Tối ưu dập thủy cơ chi tiết côn - Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/nghien-cuu-toi-uu-thong-so-cong-nghe-dap-thuy-co-chi-tiet-dang-con

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tối ưu dập thủy cơ chi tiết côn - Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Tiến sĩ phân tích chi tiết quy trình dập thủy cơ, tối ưu hóa kỹ thuật để nâng cao hiệu suất và độ chính xác.

Luận án "Tối ưu dập thủy cơ chi tiết côn - Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Tối ưu dập thủy cơ chi tiết côn - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tối ưu dập thủy cơ chi tiết côn - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Tối ưu dập thủy cơ chi tiết côn - Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tối ưu dập thủy cơ chi tiết côn - Luận án Tiến sĩ" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tối ưu dập thủy cơ chi tiết côn - Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter