Luận án TS: Ảnh hưởng diesel ethanol biodiesel tới tính năng kỹ thuật & phát thải động cơ

Trường ĐH

trường đại học bách khoa hà nội

Chuyên ngành

Cơ khí động lực

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nhiên liệu diesel ethanol biodiesel Tổng quan nghiên cứu

Nhiên liệu sinh học đang trở thành giải pháp thay thế quan trọng cho diesel truyền thống. Nghiên cứu về nhiên liệu hỗn hợp diesel-ethanol-biodiesel tập trung đánh giá tính năng kỹ thuật và phát thải động cơ diesel. Ethanol pha trộn diesel giúp giảm phát thải bụi mịn PM2.5 diesel. Biodiesel từ dầu thực vật giảm đáng kể CO2 phát thải giao thông. Đề tài cấp cơ sở mã số T2018-PC-041 do PGS.TS Phạm Hữu Tuyến chủ nhiệm đã nghiên cứu sâu vấn đề này. Kết quả mở ra hướng đi mới cho nhiên liệu diesel sinh học tại Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu kết hợp mô phỏng và thực nghiệm. Phạm vi bao gồm các tỷ lệ pha trộn DE5, DE10, DE5B5, DE10B5 và diesel B20 B50 B100.

1.1. Tình hình sản xuất ethanol và biodiesel trên thế giới

Sản xuất ethanol toàn cầu tăng trưởng mạnh. Brazil và Mỹ là hai nước dẫn đầu. Biodiesel từ dầu thực vật được sản xuất rộng rãi ở châu Âu. Nhu cầu nhiên liệu diesel sinh học tăng nhanh. Nguyên nhân đến từ chính sách giảm CO2 phát thải giao thông. Nhiều quốc gia áp dụng tiêu chuẩn trộn ethanol pha trộn diesel bắt buộc. Công nghệ sản xuất biodiesel ngày càng成熟. Chi phí sản xuất giảm dần theo thời gian.

1.2. Tình hình nghiên cứu nhiên liệu sinh học tại Việt Nam

Việt Nam có tiềm năng lớn về nguyên liệu sản xuất biodiesel từ dầu thực vật. Dầu cọ, dầu dừa và dầu phế thải là nguồn nguyên liệu dồi dào. Nghiên cứu trong nước tập trung vào hiệu suất động cơ diesel khi sử dụng nhiên liệu hỗn hợp. Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đi đầu trong lĩnh vực này. Nhiều đề tài cấp cơ sở đã được triển khai. Kết quả cho thấy diesel B20 B50 B100 có khả năng thay thế diesel khoáng. Khí thải động cơ diesel giảm đáng kể với tỷ lệ pha trộn phù hợp.

1.3. Mục đích và đối tượng nghiên cứu luận án

Mục đích chính là đánh giá tính năng kỹ thuật và khí thải động cơ diesel. Đối tượng nghiên cứu gồm động cơ diesel một xi-lanh và bốn xi-lanh. Nhiên liệu thử nghiệm là các hỗn hợp diesel-ethanol và diesel-ethanol-biodiesel. Phương pháp bao gồm mô phỏng trên phần mềm AVL Boost và thử nghiệm trên băng thử. Phạm vi áp dụng cho điều kiện vận hành thực tế tại Việt Nam. Kết quả phục vụ quy hoạch năng lượng sạch giao thông vận tải.

II. Cơ sở lý thuyết tính năng kỹ thuật nhiên liệu hỗn hợp

Tính chất nhiên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình cháy trong động cơ. Nhiên liệu hỗn hợp diesel-ethanol-biodiesel có chỉ số octan và cetan khác biệt. Quá trình cháy quyết định hiệu suất động cơ diesel và mức phát thải. Mô hình nhiệt động học cung cấp cơ sở tính toán chính xác. Truyền nhiệt trong xi-lanh ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể. Mô hình hóa khí thải giúp dự đoán lượng khí NOx phát thải và bụi mịn PM2.5 diesel.

2.1. Tính chất hỗn hợp diesel ethanol và diesel ethanol biodiesel

Ethanol có nhiệt trị thấp hơn diesel khoáng. Độ nhớt của ethanol thấp hơn đáng kể. Khi pha trộn ethanol pha trộn diesel, cần sử dụng chất nhũ hóa ổn định. Biodiesel từ dầu thực vật có độ nhớt cao hơn diesel. Hỗn hợp ba thành phần tạo ra tính chất cân bằng. Chỉ số cetan ảnh hưởng đến khả năng tự cháy. Nhiệt trị hỗn hợp giảm khi tăng tỷ lệ ethanol. Độ bay hơi tăng giúp hòa trộn tốt hơn trong buồng cháy.

2.2. Quá trình cháy động cơ diesel sử dụng nhiên liệu hỗn hợp

Quá trình cháy gồm giai đoạn đánh lửa trễ và cháy lan truyền. Giai đoạn đánh lửa trễ dài hơn với ethanol pha trộn diesel. Nhiên liệu diesel sinh học có chỉ số cetan thấp hơn diesel khoáng. Áp suất đỉnh trong xi-lanh thay đổi theo tỷ lệ pha trộn. Nhiệt độ cháy ảnh hưởng trực tiếp đến khí NOx phát thải. Quá trình cháy hỗn hợp diesel-ethanol-biodiesel tạo ít muội than hơn. Cấu trúc tia phun ảnh hưởng đến hòa trộn nhiên liệu và không khí.

2.3. Mô hình mô phỏng tính toán trên phần mềm AVL Boost

Phần mềm AVL Boost sử dụng phương trình nhiệt động học. Mô hình tính toán quá trình cháy dựa trên lý thuyết Vibe đôi. Truyền nhiệt được mô hình hóa bằng phương trình Woschni. Lượng phát thải tính theo mô hình Zeldovich cho khí NOx phát thải. Mô hình nhiên liệu hỗn hợp diesel-ethanol-biodiesel được cài đặt chi tiết. Độ tin cậy mô hình được kiểm chứng bằng dữ liệu thực nghiệm. Sai số cho phép trong khoảng 5-10% so với đo thực tế.

III. Mô phỏng hiệu suất và khí thải động cơ diesel sinh học

Mô phỏng là bước đầu tiên trong quy trình nghiên cứu. Mô hình động cơ diesel được xây dựng trên AVL Boost. Kết quả mô phỏng được đánh giá so với dữ liệu thực nghiệm. Hiệu suất động cơ diesel thay đổi theo tỷ lệ pha trộn nhiên liệu. Nhiên liệu diesel sinh học cho kết quả mô phỏng khả quan. Mô hình giúp dự đoán xu hướng phát thải trước khi thử nghiệm thực tế. Chi phí nghiên cứu giảm đáng kể nhờ mô phỏng.

3.1. Xây dựng mô hình động cơ diesel và đánh giá độ tin cậy

Mô hình bao gồm xi-lanh, đường nạp và đường xả. Tham số đầu vào dựa trên thông số kỹ thuật động cơ thực tế. Quá trình cháy được mô hình hóa bằng phương trình Vibe. Truyền nhiệt sử dụng mô hình Woschni. Kết quả mô phỏng được so sánh với dữ liệu đo trên băng thử. Sai số áp suất đỉnh dưới 5%. Sai số momen xoắn dưới 8%. Mô hình đạt độ tin cậy chấp nhận được cho nghiên cứu.

3.2. Kết quả mô phỏng với nhiên liệu diesel ethanol

Tỷ lệ ethanol pha trộn diesel từ 5% đến 10% được nghiên cứu. DE5 giảm phát thải bụi mịn PM2.5 diesel khoảng 15%. DE10 giảm phát thải bụi mịn PM2.5 diesel khoảng 25%. Hiệu suất động cơ diesel giảm nhẹ 1-3%. Momen xoắn giảm không đáng kể ở chế độ tải trung bình. Nhiên lượng tiêu hao tăng 2-5% do nhiệt trị ethanol thấp hơn. Khí NOx phát thải giảm nhẹ ở một số chế độ làm việc.

3.3. Kết quả mô phỏng với nhiên liệu diesel ethanol biodiesel

Hỗn hợp DE5B5 và DE10B5 được mô phỏng chi tiết. Biodiesel từ dầu thực vật bù đắp phần giảm hiệu suất của ethanol. Hiệu suất động cơ diesel cải thiện so với diesel-ethanol đơn thuần. Phát thải CO2 phát thải giao thông giảm 8-15%. Khí NOx phát thải giảm ở chế độ tải thấp. Bụi mịn PM2.5 diesel giảm rõ rệt so với diesel khoáng. Nhiên liệu diesel B20 B50 B100 cho kết quả tương tự xu hướng.

IV. Thử nghiệm thực tế tính năng động cơ diesel nhiên liệu

Thử nghiệm thực nghiệm xác nhận kết quả mô phỏng. Băng thử động cơ diesel được sử dụng làm đối tượng thử nghiệm. Thiết bị đo phát thải đạt tiêu chuẩn quốc tế. Nhiều chế độ vận hành được thử nghiệm. Kết quả thực nghiệm khớp tốt với mô phỏng. Nhiên liệu diesel sinh học chứng minh tính khả thi. Quá trình cháy được ghi lại bằng cảm biến áp suất. Cấu trúc tia phun được nghiên cứu bằng phương pháp hình ảnh.

4.1. Phương pháp và trang thiết bị thử nghiệm

Băng thử bao gồm động cơ diesel, phanh điện và hệ thống đo lường. Cảm biến áp suất Piezo ghi lại diễn biến áp suất trong xi-lanh. Hệ thống lấy mẫu khí thải đo nồng độ CO, HC, NOx và PM. Thiết bị đếm hạt PMP đo số lượng hạt bụi mịn PM2.5 diesel. Nhiệt độ nước làm mát và dầu bôi trơn được kiểm soát chặt chẽ. Dữ liệu thu thập ở tần số cao đảm bảo độ chính xác. Mỗi chế độ thử nghiệm lặp lại ba lần.

4.2. Thử nghiệm cấu trúc chùm tia phun nhiên liệu

Cấu trúc tia phun ảnh hưởng đến hòa trộn nhiên liệu. Phương pháp hình ảnh tốc độ cao được áp dụng. Nhiên liệu diesel, DE5, DE10, DE5B5 và DE10B5 được so sánh. Góc phun mở rộng với nhiên liệu có ethanol. Độ xuyên thấu tia phun thay đổi theo độ nhớt nhiên liệu. Biodiesel từ dầu thực vật tạo tia phun tập trung hơn. Kết quả cho thấy ảnh hưởng rõ rệt đến quá trình cháy.

4.3. Kết quả tính năng kỹ thuật và diễn biến áp suất xi lanh

Áp suất đỉnh xi-lanh giảm nhẹ với nhiên liệu DE10. Momen xoắn tối đa giảm dưới 5% so với diesel khoáng. Hiệu suất nhiệt cải thiện ở chế độ tải trung bình. Tiêu hao nhiên liệu tăng 3-7% tùy tỷ lệ pha trộn. Diesel B20 B50 B100 cho momen xoắn ổn định. Hiệu suất động cơ diesel đạt mức chấp nhận được. Kết quả thực nghiệm xác nhận tính khả thi của nhiên liệu hỗn hợp diesel-ethanol-biodiesel.

V. Kết quả phát thải NOx và bụi mịn PM2

Phát thải là tiêu chí đánh giá quan trọng nhất. Nhiên liệu diesel sinh học giảm đáng kể khí thải độc hại. Bụi mịn PM2.5 diesel giảm mạnh với ethanol. Khí NOx phát thải có xu hướng phức tạp hơn. CO2 phát thải giao thông giảm rõ rệt. Hydrocarbon chưa cháy giảm với biodiesel từ dầu thực vật. Kết quả mở ra triển vọng ứng dụng thực tế lớn.

5.1. Phát thải khí NOx từ nhiên liệu hỗn hợp diesel ethanol biodiesel

Khí NOx phát thải hình thành ở nhiệt độ cao. Ethanol giảm nhiệt độ cháy đỉnh. Do đó khí NOx phát thải giảm 5-15% với DE10. Biodiesel từ dầu thực vật có hàm lượng oxy cao. Điều này có thể tăng nhẹ khí NOx ở một số chế độ. Hỗn hợp DE10B5 cho kết quả giảm NOx tổng thể. Diesel B20 B50 B100 cũng cho xu hướng tương tự. Kết quả phù hợp với nghiên cứu quốc tế.

5.2. Phát thải bụi mịn PM2.5 diesel và hạt nano

Bụi mịn PM2.5 diesel là chất gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe. Ethanol chứa oxy giúp cháy hoàn toàn hơn. Muội than giảm 20-40% với DE10 so với diesel khoáng. Biodiesel từ dầu thực vật cũng giảm hạt phát thải. Hỗn hợp diesel-ethanol-biodiesel giảm tổng lượng hạt đáng kể. Kích thước hạt nhỏ hơn với nhiên liệu pha trộn. Số lượng hạt nano giảm ở hầu hết chế độ vận hành. Kết quả rất có ý nghĩa cho môi trường đô thị.

5.3. Phát thải CO2 và hydrocarbon chưa cháy từ nhiên liệu sinh học

CO2 phát thải giao thông giảm 10-18% với diesel sinh học. Biodiesel từ dầu thực vật có chu trình carbon trung tính. Hydrocarbon chưa cháy giảm với biodiesel do cháy hoàn toàn hơn. CO giảm 5-12% ở chế độ tải trung bình. Nhiên liệu DE10B5 cho phát thải tổng hợp thấp nhất. Kết quả chứng minh lợi ích môi trường rõ ràng. Ứng dụng rộng rãi sẽ cải thiện chất lượng không khí đô thị.

VI. Kết luận và triển vọng ứng dụng nhiên liệu diesel sinh học

Nghiên cứu đã đạt được các mục tiêu đề ra. Nhiên liệu hỗn hợp diesel-ethanol-biodiesel là giải pháp khả thi. Hiệu suất động cơ diesel được duy trì ở mức chấp nhận được. Phát thải giảm đáng kể so với diesel khoáng. Phương pháp mô phỏng và thực nghiệm cho kết quả nhất quán. Nghiên cứu đóng góp vào nền tảng khoa học nhiên liệu diesel sinh học tại Việt Nam.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính

DE10 giảm bụi mịn PM2.5 diesel khoảng 25%. DE10B5 giảm CO2 phát thải giao thông 15%. Hiệu suất động cơ diesel giảm dưới 3%. Khí NOx phát thải giảm 5-15%. Mô hình AVL Boost đạt độ tin cậy cao. Cấu trúc tia phun thay đổi rõ rệt với nhiên liệu pha trộn. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm nhất quán. Nhiên liệu diesel B20 B50 B100 có tiềm năng thương mại hóa.

6.2. Đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn

Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu đầy đủ về nhiên liệu hỗn hợp diesel-ethanol-biodiesel. Mô hình mô phỏng được验证 và áp dụng thành công. Kết quả phục vụ thiết kế hệ thống phun nhiên liệu mới. Doanh nghiệp sản xuất biodiesel từ dầu thực vật có cơ sở để phát triển sản phẩm. Chính sách năng lượng sạch có thêm bằng chứng khoa học. Giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.

6.3. Hướng phát triển và khuyến nghị ứng dụng

Nên mở rộng nghiên cứu với tỷ lệ pha trộn cao hơn. Diesel B20 B50 B100 cần thử nghiệm trên quy mô lớn hơn. Hệ thống phun nhiên liệu cần tối ưu cho ethanol pha trộn diesel. Biodiesel từ dầu thực vật phế thải cần được nghiên cứu thêm. Đào tạo kỹ thuật viên bảo dưỡng động cơ diesel sinh học. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng nhiên liệu diesel sinh học quốc gia. Ứng dụng thực tế sẽ giảm mạnh CO2 phát thải giao thông tại Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của nhiên liệu sinh học trong hỗn hợp diesel ethanol biodiesel tới tính năng kỹ thuật và phát thải động cơ diesel

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter