Nghiên cứu ảnh hưởng thông số phun nhiên liệu đến đặc tính làm việc động cơ CNG
Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng thông số phun nhiên liệu đến đặc tính làm việc động cơ CNG. Nghiên cứu cung cấp cơ sở tối ưu hóa hoạt động động cơ.
Cơ khí động lực - Hệ thống động lực ô tô
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nhiên liệu khí thiên nhiên nén CNG hiện nay
Nhiên liệu thay thế là hướng đi tất yếu cho ngành động lực. Nguồn dầu mỏ cạn dần. Áp lực phát thải tăng cao. Khí thiên nhiên nén nổi lên như một lựa chọn sạch và kinh tế. Loại nhiên liệu này có trị số octane cao. Quá trình cháy diễn ra ổn định. Phát thải CO, HC và bụi mịn giảm rõ rệt so với xăng và diesel. Luận án đặt trọng tâm vào động cơ CNG. Nội dung khảo sát đặc tính nhiên liệu, hệ thống cung cấp và các hướng chuyển đổi động cơ. Mục tiêu là làm rõ tiềm năng ứng dụng tại Việt Nam. Bối cảnh năng lượng sạch và giao thông bền vững là nền tảng của nghiên cứu.
1.1. Đặc tính nhiên liệu khí thiên nhiên và CNG
Khí thiên nhiên có thành phần chính là metan. Phân tử nhẹ và sạch. Trị số octane đạt mức cao. Nhờ vậy động cơ chịu được tỷ số nén lớn mà không kích nổ. Nhiệt trị tính theo khối lượng vượt trội. Khí thiên nhiên nén được nén tới áp suất khoảng 200 bar. Thể tích thu nhỏ giúp lưu trữ trên phương tiện. Dạng hóa lỏng LNG phục vụ vận chuyển đường dài. CNG phù hợp cho ô tô và xe buýt đô thị. Chi phí nhiên liệu thấp. Mức phát thải khí nhà kính giảm. Đây là lợi thế cốt lõi của nguồn năng lượng này.
1.2. Hệ thống cung cấp nhiên liệu CNG cho động cơ
Hệ thống cung cấp quyết định hiệu quả của động cơ CNG. Khí nén được giữ trong bình áp suất cao. Van giảm áp đưa khí về mức làm việc. Vòi phun đưa nhiên liệu vào đường nạp hoặc buồng cháy. Hai dạng phổ biến là phun trên đường ống nạp và phun trực tiếp. Bộ điều khiển định lượng theo tải và tốc độ. Lượng khí cấp ảnh hưởng trực tiếp tới tỷ lệ hòa khí. Chất lượng hòa trộn quyết định quá trình cháy. Hệ thống phun chính xác giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải.
1.3. Các hướng chuyển đổi động cơ sang dùng CNG
Động cơ CNG hình thành theo nhiều hướng. Hướng thứ nhất dùng lưỡng nhiên liệu. Động cơ chạy đồng thời CNG và diesel. Hướng thứ hai chuyển đổi từ động cơ xăng. Việc thay đổi tương đối đơn giản nhờ cùng nguyên lý cháy cưỡng bức. Hướng thứ ba chuyển đổi từ động cơ diesel. Cách này đòi hỏi lắp bugi và hệ thống đánh lửa. Tỷ số nén phải hạ xuống. Luận án chọn hướng chuyển đổi từ diesel sang CNG. Đây là hướng có giá trị thực tiễn cao cho đội xe hiện hữu.
II. Cơ sở lý thuyết quá trình cháy của động cơ CNG
Quá trình cháy là trung tâm của hiệu suất động cơ CNG. Hỗn hợp khí và không khí phải đồng đều. Ngọn lửa lan truyền từ bugi ra toàn buồng cháy. Tốc độ giải phóng nhiệt quyết định công suất và mô men. Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết về hình thành hỗn hợp và động học cháy. Các mô hình mô tả khối lượng hỗn hợp đã cháy theo thời gian. Mô hình một vùng tính tốc độ tỏa nhiệt. Nền tảng này dẫn tới việc dùng phần mềm mô phỏng. Lý thuyết vững giúp hiệu chuẩn mô hình sát thực nghiệm. Cơ sở này định hướng cho toàn bộ khảo sát thông số phun nhiên liệu phía sau.
2.1. Cơ sở hình thành hỗn hợp nhiên liệu CNG
Hỗn hợp đồng nhất là điều kiện cháy tốt. Khí CNG hòa trộn với không khí trên đường nạp hoặc trong xilanh. Thời điểm phun và vị trí vòi phun chi phối sự hòa trộn. Đường kính ống nạp ảnh hưởng tới chuyển động dòng khí. Xoáy lốc giúp khí phân tán đều. Tỷ lệ tương đương lambda đo độ đậm nhạt của hỗn hợp. Lambda gần một cho cháy hoàn toàn. Hỗn hợp nghèo giảm phát thải nhưng dễ cháy chậm. Việc kiểm soát hình thành hỗn hợp là chìa khóa của động cơ CNG.
2.2. Mô hình cháy và tốc độ giải phóng nhiệt
Mô hình cháy không chiều mô tả diễn biến tỏa nhiệt. Các giả thuyết đơn giản hóa bài toán nhiệt động. Khối lượng hỗn hợp đã cháy tăng theo góc quay trục khuỷu. Mô hình một vùng coi buồng cháy có nhiệt độ đồng nhất. Tốc độ giải phóng nhiệt liên hệ trực tiếp với áp suất xilanh. Áp suất đỉnh quyết định mô men sinh ra. Mô hình cho phép dự đoán hiệu suất theo từng thông số phun. Kết quả mô hình là cơ sở so sánh với dữ liệu thực nghiệm.
2.3. Phần mềm mô phỏng AVL Boost và Ansys Fluent
Hai phần mềm hỗ trợ nghiên cứu mô phỏng. AVL Boost mô tả chu trình nhiệt động toàn động cơ. Phần mềm tính công suất, mô men và phát thải theo chế độ làm việc. Ansys Fluent giải bài toán động lực học dòng chảy. Phần mềm thể hiện trường tốc độ, áp suất và phân bố nhiên liệu trong xilanh. Mô phỏng tiết kiệm chi phí so với thử nghiệm thật. Mô hình cần hiệu chuẩn bằng số liệu đo. Sau hiệu chuẩn, mô phỏng dự báo ảnh hưởng của từng thông số phun nhiên liệu.
III. Ảnh hưởng thông số phun nhiên liệu trên động cơ CNG
Thông số phun nhiên liệu chi phối toàn bộ chất lượng làm việc. Đây là nội dung cốt lõi của luận án. Mô phỏng khảo sát nhiều yếu tố. Thời điểm bắt đầu phun thay đổi thời gian hòa trộn. Tỷ lệ lambda quyết định độ đậm nhạt. Thời gian phun định lượng nhiên liệu cấp. Đường kính ống nạp và vị trí vòi phun tác động lên dòng khí. Áp suất phun ảnh hưởng tới tốc độ dòng và mức độ tơi của tia. Mỗi thông số được phân tích riêng. Kết quả chỉ ra điểm tối ưu cho công suất, mô men và phát thải. Nhóm thông số này là đòn bẩy nâng cao hiệu quả động cơ CNG.
3.1. Ảnh hưởng thời điểm và thời gian phun nhiên liệu
Thời điểm bắt đầu phun đổi khoảng cách giữa phun và đánh lửa. Phun sớm cho thời gian hòa trộn dài. Hỗn hợp đồng đều hơn. Phun muộn rút ngắn thời gian này. Hòa khí kém đồng nhất. Cả hai cực đoan đều giảm hiệu suất. Có một thời điểm tối ưu cho mỗi tốc độ. Thời gian phun quyết định lượng khí cấp vào động cơ. Thời gian dài cấp nhiều nhiên liệu, làm hỗn hợp giàu. Thời gian ngắn cho hỗn hợp nghèo. Việc cân chỉnh hai thông số này giữ cho động cơ chạy ổn định và tiết kiệm.
3.2. Ảnh hưởng lambda và áp suất phun nhiên liệu
Lambda đo tỷ lệ không khí trên nhiên liệu. Lambda bằng một cho cháy hoàn toàn và công suất cao. Lambda lớn hơn một tạo hỗn hợp nghèo. Hỗn hợp nghèo giảm NOx và tiết kiệm khí. Tuy nhiên cháy có thể chậm và mất ổn định. Áp suất phun chi phối lưu lượng và độ tơi của tia khí. Áp suất cao đẩy nhiên liệu nhanh và đều. Hòa trộn cải thiện. Áp suất thấp làm tia yếu và phân bố kém. Cân bằng lambda và áp suất phun mang lại hiệu suất tối ưu cho động cơ CNG.
3.3. Ảnh hưởng kết cấu nạp và vị trí vòi phun
Đường kính ống nạp đổi vận tốc dòng khí. Ống nhỏ tăng tốc độ và xoáy lốc. Hòa trộn mạnh hơn nhưng tổn thất nạp tăng. Ống lớn giảm trở lực nhưng dòng khí yếu. Vị trí đặt vòi phun đổi điểm đưa nhiên liệu vào dòng. Vị trí gần xupáp giúp khí theo dòng vào xilanh nhanh. Vị trí xa cho thời gian hòa trộn dài hơn. Góc đánh lửa sớm cũng được khảo sát. Đánh lửa đúng thời điểm cho áp suất đỉnh hợp lý. Các yếu tố kết cấu này phối hợp nâng cao chất lượng cháy.
IV. Mô phỏng thông số phun nhiên liệu động cơ CNG
Nghiên cứu mô phỏng dựng lại động cơ trên máy tính. Mô hình AVL Boost mô tả chu trình toàn động cơ. Mô hình Ansys Fluent mô tả dòng chảy trong xilanh. Cả hai cần hiệu chuẩn bằng số liệu thực nghiệm. Sau hiệu chuẩn, sai lệch nằm trong giới hạn cho phép. Mô hình trở thành công cụ dự báo tin cậy. Mô phỏng khảo sát từng thông số phun trong dải rộng. Cách này tránh tốn kém và rủi ro của thử nghiệm thật. Kết quả mô phỏng chỉ ra xu hướng ảnh hưởng rõ ràng. Dữ liệu này định hướng cho bước thực nghiệm. Mô phỏng là cầu nối giữa lý thuyết và thực tế.
4.1. Xây dựng mô hình động cơ CNG nghiên cứu
Mô hình động cơ dựng trên thông số hình học thực. Xilanh, đường nạp, đường thải và buồng cháy được mô tả chi tiết. AVL Boost ghép các phần tử thành chu trình kín. Ansys Fluent chia lưới không gian xilanh. Lưới mịn cho kết quả chính xác. Điều kiện biên lấy từ chế độ vận hành. Nhiên liệu CNG khai báo theo thành phần metan. Mô hình tái hiện nạp, nén, cháy và thải. Cấu trúc mô hình bám sát động cơ chuyển đổi từ diesel. Đây là nền cho mọi kịch bản khảo sát thông số phun.
4.2. Hiệu chuẩn và điều khiển mô hình mô phỏng
Hiệu chuẩn đưa mô hình về sát thực tế. Số liệu công suất và mô men đo trên băng thử làm chuẩn. Các hệ số cháy được điều chỉnh. AVL Boost được hiệu chuẩn theo đường đặc tính. Ansys Fluent được điều khiển qua điều kiện biên và bước thời gian. Khi sai số nhỏ, mô hình đạt độ tin cậy. Mô hình hiệu chuẩn tốt phản ánh đúng xu hướng. Bước này bảo đảm kết quả khảo sát có giá trị. Hiệu chuẩn là điều kiện bắt buộc trước khi mô phỏng hàng loạt kịch bản.
4.3. Kết quả mô phỏng ảnh hưởng thông số phun
Kết quả mô phỏng cho bức tranh tổng thể. Thời điểm phun tối ưu nâng công suất rõ rệt. Lambda hợp lý cân bằng giữa hiệu suất và phát thải. Thời gian phun chuẩn giữ hỗn hợp ổn định. Đường kính ống nạp phù hợp tăng độ xoáy. Vị trí vòi phun tốt cải thiện hòa trộn. Áp suất phun cao cho tia khí tơi và đều. Trường tốc độ và phân bố nhiên liệu hiển thị trực quan. Mỗi thông số có một vùng giá trị tốt nhất. Kết quả này được dùng để thiết kế thí nghiệm kiểm chứng.
V. Thực nghiệm áp suất phun nhiên liệu động cơ CNG
Nghiên cứu thực nghiệm kiểm chứng kết quả mô phỏng. Động cơ chuyển đổi được lắp trên băng thử. Thiết bị đo công suất, mô men và phát thải. Luận án so sánh hai giải pháp phun. Giải pháp thứ nhất dùng vòi phun điều khiển bằng cơ khí. Giải pháp thứ hai dùng vòi phun điều khiển bằng điện. Áp suất phun được thay đổi theo từng mức. Lượng nhiên liệu cấp được ghi nhận. Công suất, mô men và khí thải được đo đồng thời. Kết quả thực nghiệm bám sát mô phỏng. Sự phù hợp này khẳng định độ tin cậy của toàn bộ nghiên cứu thông số phun nhiên liệu.
5.1. Lựa chọn vòi phun điều khiển bằng điện
Vòi phun điều khiển bằng điện cho độ chính xác cao. Bộ điều khiển định thời gian mở van theo tín hiệu. Lượng nhiên liệu điều chỉnh linh hoạt theo tải. Vòi phun cơ khí phụ thuộc áp suất đường ống. Khả năng điều chỉnh của loại cơ khí hạn chế. Luận án chọn vòi phun điện cho động cơ CNG. Lựa chọn này giúp khảo sát áp suất phun trên dải rộng. Đáp ứng nhanh của vòi phun điện phù hợp với chế độ thay đổi. Đây là cơ sở cho các phép đo thực nghiệm tiếp theo.
5.2. Ảnh hưởng áp suất phun đến công suất và khí thải
Áp suất phun tác động trực tiếp tới hiệu suất. Áp suất tăng làm tia khí tơi và đều hơn. Hòa trộn cải thiện. Công suất và mô men tăng tới một ngưỡng. Vượt ngưỡng, lợi ích giảm dần. Lượng nhiên liệu cấp cũng thay đổi theo áp suất. Khí thải phản ứng rõ với mức áp suất. Cháy tốt giảm CO và HC. Nhiệt độ cao có thể tăng NOx. Việc chọn áp suất phun hợp lý cân bằng giữa công suất và mức phát thải. Đây là kết quả thực nghiệm quan trọng của luận án.
5.3. So sánh giải pháp phun và kết quả mô phỏng
Hai giải pháp phun được đặt cạnh nhau. Vòi phun điện cho công suất cao hơn ở nhiều chế độ. Mức phát thải cũng thấp hơn nhờ định lượng chính xác. Vòi phun cơ khí đơn giản nhưng kém linh hoạt. Kết quả thực nghiệm được so với mô phỏng. Hai bộ dữ liệu cho xu hướng trùng khớp. Sai lệch nằm trong giới hạn chấp nhận. Sự phù hợp khẳng định mô hình đáng tin. Giải pháp phun điện được khuyến nghị cho động cơ CNG chuyển đổi. So sánh này khép lại chuỗi nghiên cứu thông số phun.
VI. Kết quả chuyển đổi động cơ diesel sang dùng CNG
Luận án hoàn tất chuyển đổi một động cơ diesel sang CNG. Nội dung kế thừa nghiên cứu trước và phát triển thêm. Tỷ số nén được điều chỉnh phù hợp với nhiên liệu khí. Hệ thống đánh lửa và vòi phun được lắp mới. Đặc tính làm việc sau chuyển đổi được xây dựng bằng thí nghiệm. Động cơ chạy ổn định trên dải tốc độ. Công suất và mô men đạt mức kỳ vọng. Phát thải giảm so với nguyên bản diesel. Kết quả mở ra hướng ứng dụng CNG cho phương tiện tại Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực tiễn cho việc nhân rộng.
6.1. Quá trình chuyển đổi và đặc tính sau chuyển đổi
Quá trình chuyển đổi đổi nguyên lý cháy của động cơ. Động cơ diesel dùng cháy do nén. Động cơ CNG dùng cháy cưỡng bức. Tỷ số nén được hạ xuống để tránh kích nổ. Bugi và hệ thống đánh lửa được lắp đặt. Vòi phun khí thay cho hệ thống phun diesel. Sau chuyển đổi, đặc tính làm việc được dựng lại. Đường công suất và mô men theo tốc độ được đo. Động cơ vận hành ổn định. Kết quả cho thấy hướng chuyển đổi khả thi về mặt kỹ thuật.
6.2. Đánh giá hiệu quả và mức phát thải động cơ CNG
Hiệu quả động cơ được đánh giá toàn diện. Công suất đạt mức phù hợp với nhu cầu sử dụng. Mô men ổn định trên dải làm việc. Suất tiêu hao nhiên liệu được kiểm soát. Mức phát thải là điểm sáng lớn nhất. CO, HC và bụi mịn giảm mạnh so với diesel. Khí thiên nhiên cháy sạch hơn. Lợi ích môi trường rõ ràng. Hiệu quả kinh tế đến từ giá nhiên liệu thấp. Động cơ CNG chuyển đổi đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật và môi trường.
6.3. Đóng góp khoa học và hướng phát triển tiếp theo
Luận án có nhiều đóng góp mới. Bộ thông số phun tối ưu cho động cơ CNG được xác định. Mô hình mô phỏng được hiệu chuẩn và kiểm chứng. Giải pháp vòi phun điện được chứng minh ưu việt. Dữ liệu thực nghiệm tại điều kiện Việt Nam được công bố. Hướng phát triển mở rộng sang phun trực tiếp áp suất cao. Nghiên cứu tiếp theo có thể tích hợp điều khiển điện tử nâng cao. Việc thử nghiệm trên xe thực tế là bước kế tiếp. Kết quả tạo nền tảng cho năng lượng sạch trong giao thông.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan. Tôi xin cam đoan các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực phù hợp với thực tiễn của Việt Nam và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác.
TẬP THỂ HƯỚNG DẪN Hà Nội, ngày tháng năm 2023. Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Nghiên cứu sinh TS. Trần Đăng Quốc PGS. Cao Hùng Phi Hồ Hữu Chấn i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên cho phép tôi gửi lời cảm ơn chân thành đến Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Cơ khí, Phòng đào tạo, Khoa Cơ khí động lực, Nhóm chuyên môn Hệ thống động lực ô tô, đã giúp đỡ và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Trần Đăng Quốc và PGS.TS Cao Hùng Phi, hai người thầy đã hướng dẫn tôi rất tận tình, chu đáo về chuyên môn trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long đã tạo điều kiện, động viên tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến quý thầy, cô, cán bộ Khoa Cơ khí động lực, trường Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long đã hỗ trợ, động viên tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến quý thầy cô phản biện, thầy cô trong Hội đồng đánh giá luận án đã đồng ý đọc duyệt và đóng góp các ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn chỉnh luận án cũng như đưa ra những định hướng nghiên cứu trong tương lai. Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp, những người đã luôn động viên khuyến khích tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh Hồ Hữu Chấn ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ .xii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. xv MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Các điểm mới của luận án. Bố cục của luận án. NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN.
Tổng quan về nhiên liệu thay thế .4 Nhiên liệu sinh học (Biofuel) .5 Nhiên liệu hydrogen. Tổng quan về nhiên liệu khí thiên nhiên. 10 Đặc tính nhiên liệu khí thiên nhiên. 10 Nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG).
13 Nhiên liệu khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Các nghiên cứu về động cơ đốt trong sử dụng khí thiên nhiên nén. 15 Hệ thống cung cấp nhiên liệu CNG .16 Động cơ sử dụng lưỡng nhiên liệu. 19 Động cơ CNG chuyển đổi từ động cơ xăng .21 Động cơ CNG chuyển đổi từ động cơ diesel.
Tổng quan các nghiên cứu về động cơ sử dụng khí thiên nhiên. 23 Các nghiên cứu ngoài nước. 23 Các nghiên cứu trong nước. Kết luận chương 1.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU CHUYỂN ĐỔI ĐỘNG CƠ. Cơ sở hình thành hỗn hợp. Cơ sở lý thuyết quá trình cháy. 29 iii Các giả thuyết.
31 Mô hình cháy không chiều. 32 Khối lượng hỗn hợp đã cháy. 33 Mô hình cháy một vùng: Tốc độ giải phóng nhiệt. Khái quát về mô phỏng.33 Phần mềm AVL Boost .34 Phần mềm Ansys Fluent.
Nghiên cứu chuyển đổi động cơ. 37 Lựa chọn động cơ. 37 Nội dung kế thừa từ nghiên cứu của Trần Thanh Tâm .38 Nội dung phát triển trong chuyển đổi động cơ diesel sang sử dụng nhiên liệu CNG. Xây dựng đặc tính làm việc của động cơ sau chuyển đổi .45 Thiết bị thí nghiệm.
45 Phương pháp thí nghiệm .51 Kết quả thí nghiệm. Kết luận chương 2. NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG. Xây dựng mô hình động cơ nghiên cứu.
56 Nghiên cứu động cơ mô phỏng bằng phần mềm AVL Boost. 56 Xây dựng mô hình bằng Ansys Fluent. Hiệu chuẩn và điều khiển mô hình.67 Hiệu chuẩn mô hình trên AVL Boost. 67 Điều khiển mô hình trên Ansys Fluent.
Ảnh hưởng của thông số phun. 69 Ảnh hưởng của thời điểm bắt đầu phun .69 Ảnh hưởng của lambda .75 Ảnh hưởng của thời gian phun. 76 Ảnh hưởng của đường kính ống nạp. 80 Ảnh hưởng của vị trí đặt vòi phun.
85 Ảnh hưởng của áp suất phun. Ảnh hưởng của góc đánh lửa sớm đến đặc tính làm việc. Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM.
Lựa chọn vòi phun điều khiển bằng điện. Ảnh hưởng của áp suất phun điều khiển bằng cơ khí đến chất lượng làm việc của động cơ. 96 Ảnh hưởng đến mô men và công suất .96 Ảnh hưởng đến phát thải của động cơ. Ảnh hưởng của áp suất phun điều khiển bằng điện đến chất lượng làm việc của động cơ.
99 Ảnh hưởng của áp suất phun điều khiển bằng điện đến lượng nhiên liệu cung cấp. 99 Ảnh hưởng của áp suất phun đến công suất và mô men động cơ. 101 Ảnh hưởng của áp suất phun đến khí thải. So sánh ảnh hưởng của giải pháp phun nhiên liệu đến đặc tính làm việc của động cơ.
So sánh kết quả thực nghiệm và mô phỏng. Kết luận chương 4. 110 KẾT LUẬN CHUNG VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 111 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
113 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Kết quả mô phỏng Ansys Fluent. Kết quả mô phỏng AVL Boost. Kết quả thực nghiệm.
Quá trình chuyển đổi hệ thống làm mát động cơ thí nghiệm S1100:. Hệ thống điều khiển đánh lửa và vòi phun. 141 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU STT Kí hiệu Chú thích 1 HC Hydrocacbon 2 CO Carbon monoxit 3 𝑁𝑂𝑋 Nitric oxide (Nitơ monoxide) 4 𝑂2 Oxy 5 𝐶𝐻4 Metan 6 𝐻2 𝑆 Hidro sunfua 7 𝐻𝐸 Heli 8 𝐶𝑂2 Carbon dioxide 9 𝑁2 Nito 10 𝑆𝑂2 Lưu huỳnh dioxide 11 𝐶2 𝐻6 Ethan 12 A/F Tỉ lệ không khí/ nhiên liệu 14 n Tốc độ động cơ (vòng/phút) 15 𝑃𝑓 Áp suất nhiên liệu (bar) 16 𝐷𝑓 Đường kính lỗ (mm) 17 𝑡𝑓 Thời gian duy trì phun của role điện từ (s) 18 Tỷ số nén 19 Hệ số dư lượng không khí 20 𝑀𝑒 Mô men (Nm) 21 𝑁𝑒 Công suất (kW) 22 𝐷𝑥𝑙 Đường kính xylanh (mm) 23 S Hành trình piston (mm) 24 𝑉𝑡𝑝 Dung tích xylanh (Lít) 25 𝐺𝑒 Lượng nhiên liệu cấp cho động cơ (lít/phút) 26 𝑚𝑑𝑒𝑙𝑖𝑣𝑒𝑟𝑦 Lượng nhiên liệu phun (g/s) 27 η𝑣 Hệ số nạp 28 𝜌𝑟𝑒𝑓 Khối lượng riêng không khí (kG/m3) 29 𝑉𝑑𝑖𝑠𝑝 Thể tích công tác xylanh (m3) 30 (𝐴/𝐹) 𝑒𝑛𝑔𝑖𝑛𝑒 Tỷ lệ A/F của nhiên liệu 31 𝑁𝑐𝑦𝑙 Số xylanh động cơ 32 Δ𝛼𝑖𝑛𝑗 Thời gian phun (CAD) vi 33 𝑚𝐹,𝑒𝑓𝑓 Tổng lưu lượng nhiên liệu phun (kg/s) 34 𝑚𝐹,𝑖𝑛𝑗 Lưu lượng nhiên liệu phần tia phun (kg/s) Lưu lượng nhiên liệu bám đọng trên thành ống 35 𝑚𝐹,𝑝𝑢𝑑𝑑𝑙𝑒 (kg/s) Lượng không khí nạp vào trong xylanh động cơ 36 A (g/s) 37 F Khối lượng nhiên liệu cấp (g/s) Tỷ số giữa không khí và nhiên liệu thực tế nạp vào 38 (𝐴/𝐹) 𝑎𝑐𝑡𝑢𝑎𝑙 xylanh Tỷ số giữa không khí và nhiên liệu tính theo lý 39 (𝐴/𝐹) 𝑠𝑡𝑜𝑖𝑐ℎ𝑖𝑜𝑚𝑒𝑡𝑟𝑖𝑐 thuyết 40 δQ Lượng năng lượng được thêm vào (J) 41 dU Nội năng (J) 42 δW Công (J) 43 P Áp suất (Pa) 44 V Thể tích (m3) 45 m Khối lượng khí (kG) 46 R Hằng số khí 47 T Nhiệt độ (K) 48 hc Hệ số truyền nhiệt 49 Aw Diện tích thành vách buồng cháy (m2) 50 Tw Nhiệt độ thành vách buồng cháy (K) 𝑑𝑄𝐻 Nhiệt truyền cho thành vách buồng cháy bởi khí 51 𝑑𝜃 trong xylanh 52 𝜃 Góc quay trục khuỷu 53 𝛾 Hệ số đoạn nhiệt 54 𝐶𝑉 Nhiệt dung riêng đẳng tích (J/kmol.K) 55 𝐶𝑝 Nhiệt dung riêng đẳng áp (J/kmol.K) Phần khối lượng được đốt cháy tại góc quay trục 56 𝑀𝐹𝐵𝜃 khuỷu Mức tăng áp suất được hiệu chỉnh do quá trình đốt 57 Δ𝑝𝑐,𝑖 cháy 58 i Số nguyên của góc quay 59 ign Góc đánh lửa (CA) vii 60 𝑉𝑑 Dung tích xylanh (Lít) 61 𝜃𝑠 , 𝜃𝑒 Góc quay bắt đầu và kết thúc của quá trình đốt cháy 62 n Chỉ số nén đa biến trung bình 63 t Thời gian phun nhiên liệu (s) 64 D Đường kính ống nạp (mm) 65 𝜌𝑛 Tỷ trọng của hỗn hợp (kG/m3) 66 𝑣𝑚 ⃗⃗⃗⃗⃗ Vận tốc của hỗn hợp (m/s) 67 𝐹 Nội lực của thể tích tính toán (N) 68 𝜇𝑚 Độ nhớt của hỗn hợp (m2/s) 69 𝛼𝑘 Tỷ lệ khối lượng của pha K trong hỗn hợp 70 𝛼𝑗,𝑘 Enthalpy của chất j trong pha k 71 𝐽⃗⃗⃗⃗⃗ 𝑗,𝑘 Thông lượng khuếch tán của chất j trong pha k 72 𝑘𝑒𝑓𝑓 Hệ số dẫn nhiệt 73 𝐺𝑘 Động năng rối được tạo ra bởi gradient vận tốc Động năng rối được tạo ra bởi ảnh hưởng của 74 𝐺𝑏 buoyancy Ảnh hưởng của độ giãn nở do dao động trong dòng 75 𝑌𝑚 chảy rối nén được đến hệ số phân tán rối 76 𝐶1 , 𝐶2 , 𝐶3 Hằng số mô hình 77 𝑆𝑟 Swirl ratio 78 𝑇𝑟 Tumble ratio 79 𝐶𝑇𝑟 Cross tumble ratio Vận tốc góc tức thời của dòng khí nạp với các trục 80 𝑤𝑥 , 𝑤𝑦 , 𝑤𝑧 x, y, z tương ứng (rad/s) Mô men động lượng của dòng khí nạp ứng với các 81 𝐿𝑥 , 𝐿𝑦 , 𝐿𝑧 trục x, y, z (kg.m2/s) Mô men quán tính tương ứng với các trục x y z 82 𝐼𝑥 , 𝐼𝑦 , 𝐼𝑧 (kg.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng thông số phun nhiên liệu lên động cơ CNG" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng thông số phun nhiên liệu đến đặc tính làm việc động cơ CNG. Nghiên cứu cung cấp cơ sở tối ưu hóa hoạt động động cơ.
Luận án "Ảnh hưởng thông số phun nhiên liệu lên động cơ CNG" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Ảnh hưởng thông số phun nhiên liệu lên động cơ CNG" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng thông số phun nhiên liệu lên động cơ CNG" thuộc chuyên ngành Cơ khí động lực - Hệ thống động lực ô tô. Danh mục: Kỹ Thuật Nhiệt.
Luận án "Ảnh hưởng thông số phun nhiên liệu lên động cơ CNG" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng thông số phun nhiên liệu lên động cơ CNG" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng thông số phun nhiên liệu lên động cơ CNG" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.