Luận án TS: Chế tạo & khảo sát vật liệu dương cực mangan oxit ứng dụng pin ion kiềm
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo, khảo sát tính chất trao đổi ion của vật liệu dương cực mangan oxit ứng dụng cho pin ion kiềm.
Vật liệu điện tử
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về Mangan oxit MnO2 trong Pin kiềm sạc lại
Nghiên cứu về Mangan oxit (MnO2) như một vật liệu dương cực cho pin kiềm đang phát triển mạnh mẽ. MnO2 là lựa chọn hấp dẫn nhờ sự dồi dào, chi phí thấp và thân thiện với môi trường. Tài liệu này tập trung vào các đặc tính trao đổi ion của MnO2, làm nổi bật tiềm năng của nó trong các hệ thống pin kiềm có thể sạc lại (rechargeable alkaline battery). Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của MnO2 là chìa khóa. Việc tối ưu hóa vật liệu catốt pin kiềm trên nền MnO2 có thể mở ra những giải pháp lưu trữ năng lượng bền vững và hiệu quả. Pin kiềm sạc lại với MnO2 hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể.
1.1. Giới thiệu vật liệu catốt pin kiềm
Pin kiềm đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp năng lượng cho nhiều thiết bị điện tử hàng ngày. Sự phát triển của các vật liệu catốt hiệu suất cao là trọng tâm để cải thiện khả năng lưu trữ năng lượng. Vật liệu catốt quyết định trực tiếp đến dung lượng, mật độ năng lượng và tuổi thọ chu kỳ của pin. Trong bối cảnh nhu cầu về các giải pháp lưu trữ năng lượng bền vững và chi phí thấp, việc tìm kiếm vật liệu thay thế cho pin lithium-ion truyền thống trở nên cấp thiết. Mangan oxit (MnO2) đã nổi lên như một ứng cử viên đầy hứa hẹn, nhờ vào sự dồi dào, giá thành phải chăng và hồ sơ an toàn vượt trội. Đặc tính trao đổi ion độc đáo của MnO2 mở ra nhiều triển vọng cho các ứng dụng pin kiềm tiên tiến.
1.2. Tiềm năng của Mangan oxit MnO2
Mangan oxit (MnO2) là một hợp chất phong phú trong tự nhiên, giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất pin so với các vật liệu đắt tiền khác. Ngoài ra, MnO2 còn được biết đến với tính độc hại thấp, thân thiện với môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững ngày càng cao. Trong môi trường điện hóa kiềm, MnO2 thể hiện hoạt tính đáng kể, cho phép nó tham gia vào các phản ứng lưu trữ năng lượng. Cấu trúc tinh thể mangan oxit đa dạng và linh hoạt, cho phép các biến đổi có kiểm soát để tối ưu hóa hiệu suất. Khả năng tích trữ và giải phóng các ion kim loại kiềm trong cấu trúc của MnO2 là cơ sở cho vai trò của nó như một điện cực dương trao đổi ion hiệu quả, mở ra hướng đi mới cho công nghệ pin.
1.3. Ứng dụng trong pin kiềm có thể sạc lại
Nghiên cứu về pin kiềm có thể sạc lại (rechargeable alkaline battery) đang thu hút sự chú ý lớn do tiềm năng chi phí thấp và an toàn cao. Mangan oxit (MnO2) là vật liệu dương cực chủ chốt trong các hệ thống pin này. Để nâng cao hiệu suất, các nỗ lực nghiên cứu tập trung vào việc tăng dung lượng điện hóa mangan oxit và kéo dài ổn định chu kỳ vật liệu MnO2. Mục tiêu chính là phát triển các hệ thống pin không chỉ an toàn và hiệu quả mà còn có khả năng cung cấp năng lượng bền bỉ qua nhiều chu kỳ sạc/xả. Việc ứng dụng rộng rãi MnO2 trong pin kiềm sạc lại hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể, góp phần vào sự phát triển của công nghệ lưu trữ năng lượng xanh.
II.Chế tạo và đặc trưng Vật liệu catốt Mangan oxit MnO2
Việc chế tạo và đặc trưng Mangan oxit (MnO2) có vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất vật liệu catốt pin kiềm. Các phương pháp tổng hợp mangan oxit được kiểm soát chặt chẽ để đạt được cấu trúc tinh thể mangan oxit và hình thái học mong muốn. Các kỹ thuật phân tích hiện đại giúp xác định chính xác cấu trúc tinh thể, kích thước hạt và độ xốp của vật liệu. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa phương pháp chế tạo, đặc tính cấu trúc và tính chất điện hóa MnO2 là cần thiết. Những nghiên cứu này là nền tảng để phát triển các vật liệu MnO2 tiên tiến với dung lượng điện hóa cao và ổn định chu kỳ tốt hơn.
2.1. Các phương pháp tổng hợp mangan oxit
Việc tổng hợp mangan oxit cho pin kiềm đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về cấu trúc và hình thái học để đạt hiệu suất tối ưu. Nhiều phương pháp khác nhau đã được phát triển để chế tạo MnO2. Phương pháp thủy nhiệt là một kỹ thuật phổ biến, cho phép tạo ra vật liệu với hình thái học và kích thước hạt được kiểm soát tốt. Phương pháp kết tủa cũng được ứng dụng rộng rãi để điều chế MnO2 với độ tinh khiết cao. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng, độ pH và loại tiền chất mangan ảnh hưởng đáng kể đến sản phẩm cuối cùng. Kiểm soát kích thước hạt, diện tích bề mặt và phân bố lỗ xốp là các yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa tính chất điện hóa của vật liệu catốt. Lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp có thể cải thiện đáng kể khả năng lưu trữ và dẫn ion của MnO2.
2.2. Đặc điểm cấu trúc tinh thể MnO2
Mangan oxit (MnO2) tồn tại dưới nhiều dạng cấu trúc tinh thể khác nhau, mỗi dạng mang lại các đặc tính điện hóa riêng biệt. Các pha phổ biến bao gồm birnessite (cấu trúc lớp), cryptomelane (cấu trúc kênh 2x2) và ramsdellite (cấu trúc kênh 1x2). Cấu trúc birnessite thường được ưa chuộng do khả năng trao đổi ion linh hoạt giữa các lớp. Cryptomelane, với các kênh ion rõ rệt, thúc đẩy sự vận chuyển ion hiệu quả. Ramsdellite cũng đóng góp vào khả năng lưu trữ ion thông qua cấu trúc kênh của nó. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ chính để xác định và nghiên cứu các cấu trúc này. Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc tinh thể mangan oxit giúp các nhà khoa học thiết kế vật liệu catốt pin kiềm với hiệu suất vượt trội.
2.3. Nghiên cứu hình thái học MnO2
Hình thái học của mangan oxit (MnO2), bao gồm kích thước hạt, diện tích bề mặt và độ xốp, có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của điện cực dương trao đổi ion. Vật liệu nano MnO2 thường có diện tích bề mặt lớn, tạo ra nhiều vị trí phản ứng hơn và tăng cường tiếp xúc với chất điện ly. Điều này giúp cải thiện động học phản ứng và dung lượng điện hóa mangan oxit. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) là các kỹ thuật quan trọng để khảo sát chi tiết hình thái và cấu trúc siêu nhỏ của vật liệu. Kiểm soát chặt chẽ hình thái học trong quá trình tổng hợp là chiến lược then chốt để tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu catốt pin kiềm, đảm bảo khả năng phóng/nạp nhanh và ổn định.
III.Cơ chế trao đổi ion MnO2 và Tính chất điện hóa nổi bật
Cơ chế trao đổi ion MnO2 là cốt lõi cho hoạt động của vật liệu này trong pin kiềm. Quá trình di chuyển của các ion kim loại kiềm vào và ra khỏi cấu trúc quyết định dung lượng điện hóa mangan oxit. Hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa thiết kế điện cực dương trao đổi ion, cải thiện tính chất điện hóa MnO2. Các nghiên cứu tập trung vào việc tăng cường khả năng dẫn ion và đạt được dung lượng cao. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa đặc điểm cấu trúc, hình thái học và tương tác với chất điện ly, nhằm tạo ra pin kiềm có thể sạc lại với hiệu suất vượt trội.
3.1. Cơ chế trao đổi ion MnO2
Mangan oxit (MnO2) hoạt động như một điện cực dương trao đổi ion thông qua một cơ chế phức tạp. Trong quá trình phóng/nạp, các ion kim loại kiềm như Na+ hoặc K+ di chuyển vào và ra khỏi cấu trúc tinh thể mangan oxit. Cơ chế này khác biệt so với quá trình chèn/khử ion trong pin lithium-ion. Độ linh động của ion trong mạng lưới MnO2 là yếu tố then chốt, bị ảnh hưởng bởi kích thước kênh và các lỗ hổng trong cấu trúc. Trong quá trình trao đổi ion, mức độ oxy hóa của mangan thay đổi, đóng góp vào khả năng lưu trữ điện tích. Việc hiểu rõ cơ chế trao đổi ion MnO2 là cực kỳ quan trọng để thiết kế các vật liệu catốt pin kiềm có hiệu suất cao, với dung lượng điện hóa mangan oxit tối ưu.
3.2. Khả năng dẫn ion và dung lượng điện hóa
Khả năng dẫn ion của mangan oxit (MnO2) là một thuộc tính quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng điện hóa và hiệu suất tổng thể của pin. Vật liệu catốt pin kiềm cần có độ dẫn ion cao để đảm bảo quá trình phóng/nạp diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. Dung lượng điện hóa mangan oxit phản ánh khả năng lưu trữ điện tích của vật liệu. Dung lượng cao đồng nghĩa với việc pin có thể cung cấp năng lượng lớn hơn. Các kỹ thuật đo điện hóa như phép đo chu kỳ phóng/nạp và voltammetry tuần hoàn được sử dụng để đánh giá các tính chất điện hóa MnO2 này. Nghiên cứu tập trung vào việc tối đa hóa dung lượng và cải thiện độ dẫn ion thông qua việc điều chỉnh cấu trúc và hình thái học của MnO2.
3.3. Điện cực dương trao đổi ion hiệu quả
Phát triển điện cực dương trao đổi ion hiệu quả là mục tiêu hàng đầu trong lĩnh vực pin kiềm. Mangan oxit (MnO2) là một vật liệu lý tưởng cho vai trò này nhờ khả năng trao đổi ion mạnh mẽ. Hiệu suất của điện cực phụ thuộc vào nhiều yếu tố tổng hợp, bao gồm diện tích bề mặt tiếp xúc với chất điện ly, độ xốp của vật liệu và khả năng dẫn điện. Cần có một chất điện ly phù hợp để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình vận chuyển ion. Tối ưu hóa toàn bộ hệ thống điện cực, từ vật liệu MnO2 đến thành phần chất điện ly, là cần thiết để đạt được dung lượng điện hóa mangan oxit cao và ổn định chu kỳ vật liệu MnO2. Điện cực dương hiệu quả mang lại nguồn năng lượng đáng tin cậy cho pin kiềm có thể sạc lại.
IV.Hiệu suất và Ổn định chu kỳ vật liệu MnO2 cho Pin kiềm
Đánh giá hiệu suất và ổn định chu kỳ vật liệu MnO2 là rất quan trọng để đưa vật liệu này vào ứng dụng thực tế cho pin kiềm có thể sạc lại. Dung lượng điện hóa mangan oxit phải được duy trì qua nhiều chu kỳ sạc/xả. Sự suy thoái cấu trúc tinh thể mangan oxit cần được giảm thiểu để đảm bảo tuổi thọ dài. Các phương pháp tối ưu hóa vật liệu catốt pin kiềm đang được nghiên cứu liên tục. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa dung lượng cao, khả năng phóng/nạp nhanh và độ bền vượt trội, góp phần vào sự phát triển bền vững của công nghệ pin kiềm.
4.1. Đánh giá dung lượng điện hóa mangan oxit
Đánh giá dung lượng điện hóa mangan oxit là bước quan trọng để xác định hiệu suất của vật liệu. Các phép đo phóng/nạp chu kỳ được thực hiện để đo lượng điện tích mà vật liệu có thể lưu trữ và giải phóng. Tốc độ nạp/phóng (C-rate) ảnh hưởng đáng kể đến dung lượng ghi nhận. Ngoài ra, điện áp hoạt động trung bình của pin cũng được theo dõi. Dung lượng ban đầu cao là một mục tiêu, nhưng quan trọng hơn là khả năng duy trì dung lượng này qua nhiều chu kỳ. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ và nồng độ chất điện ly cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về tính chất điện hóa MnO2 và tối ưu hóa vật liệu catốt pin kiềm.
4.2. Cải thiện ổn định chu kỳ vật liệu MnO2
Ổn định chu kỳ vật liệu MnO2 là một thách thức lớn trong việc phát triển pin kiềm có thể sạc lại bền vững. Vật liệu cần duy trì dung lượng đáng kể sau hàng trăm hoặc thậm chí hàng ngàn chu kỳ sạc/xả. Sự suy thoái cấu trúc tinh thể mangan oxit và sự hòa tan của mangan vào chất điện ly là những nguyên nhân chính gây mất ổn định. Các biến đổi pha hoặc thay đổi thể tích trong quá trình phóng/nạp cũng góp phần làm giảm tuổi thọ pin. Nhiều chiến lược được áp dụng để cải thiện ổn định, bao gồm việc tạo lớp phủ bảo vệ trên bề mặt MnO2, điều chỉnh thành phần pha hoặc kiểm soát hình thái học. Cải thiện ổn định chu kỳ là yếu tố then chốt để kéo dài tuổi thọ và độ tin cậy của pin.
4.3. Tối ưu hóa vật liệu catốt pin kiềm
Tối ưu hóa vật liệu catốt pin kiềm là một quá trình đa diện nhằm đạt được hiệu suất cao nhất. Điều này bao gồm việc điều chỉnh cấu trúc tinh thể và hình thái học của mangan oxit (MnO2) để tăng cường khả năng dẫn ion và dung lượng điện hóa. Việc bổ sung các phụ gia dẫn điện như carbon nanotubes hoặc graphene có thể cải thiện độ dẫn điện tổng thể của điện cực. Kiểm soát kích thước hạt ở cấp độ nano hoặc micro cũng giúp tăng diện tích bề mặt phản ứng. Các nghiên cứu hiện tại cũng khám phá các vật liệu lai hoặc hỗn hợp pha để kết hợp ưu điểm của nhiều loại cấu trúc. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các vật liệu MnO2 mang lại cả dung lượng cao và ổn định chu kỳ vượt trội, mở đường cho các ứng dụng pin kiềm thế hệ mới.
V.Ảnh hưởng của Cấu trúc tinh thể Mangan oxit đến hiệu suất
Cấu trúc tinh thể Mangan oxit có ảnh hưởng sâu sắc đến tính chất điện hóa và hiệu suất của vật liệu catốt pin kiềm. Các dạng cấu trúc như birnessite, cryptomelane và ramsdellite, mỗi loại mang lại đặc tính trao đổi ion và khả năng dẫn ion khác nhau. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và chức năng là thiết yếu để tối ưu hóa điện cực dương trao đổi ion. Các nghiên cứu tập trung vào việc kiểm soát quá trình tổng hợp mangan oxit để đạt được cấu trúc mong muốn, nhằm cải thiện dung lượng điện hóa mangan oxit và ổn định chu kỳ vật liệu MnO2 cho pin kiềm có thể sạc lại.
5.1. Cấu trúc Birnessite và Cryptomelane
Cấu trúc tinh thể mangan oxit đóng vai trò then chốt trong việc xác định hiệu suất của vật liệu catốt pin kiềm. Birnessite là một pha MnO2 có cấu trúc lớp, được đặc trưng bởi các lớp MnO6 bát diện chia sẻ cạnh nhau, với khoảng trống giữa các lớp nơi các ion kim loại kiềm có thể xâm nhập và trao đổi. Cấu trúc lớp này đặc biệt thuận lợi cho cơ chế trao đổi ion MnO2, tạo điều kiện di chuyển ion linh hoạt và nhanh chóng. Ngược lại, cryptomelane sở hữu cấu trúc đường hầm (kênh 2x2) hình thành từ các chuỗi MnO6 bát diện, cung cấp các kênh ion cho phép vận chuyển ion một chiều. Kích thước và sự thông suốt của các kênh này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dẫn ion và dung lượng điện hóa mangan oxit của vật liệu.
5.2. Cấu trúc Ramsdellite và ứng dụng
Ramsdellite là một dạng cấu trúc tinh thể mangan oxit khác, cũng thuộc loại đường hầm nhưng với cấu hình kênh (1x2) khác biệt so với cryptomelane. Cấu trúc này cũng được hình thành từ các bát diện MnO6 chia sẻ cạnh và góc, tạo ra các kênh cho phép ion kim loại kiềm di chuyển. Khả năng tương tác của ramsdellite với các ion kiềm đã được khảo sát, cho thấy tiềm năng trong việc lưu trữ điện hóa. Tuy nhiên, các nghiên cứu về ramsdellite trong vai trò vật liệu catốt pin kiềm có thể sạc lại vẫn đang được tiếp tục để đánh giá đầy đủ tính chất điện hóa MnO2 và ổn định chu kỳ vật liệu MnO2 của nó. Việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp mangan oxit cho pha ramsdellite là quan trọng để khai thác hoàn toàn tiềm năng của cấu trúc này.
5.3. Tối ưu cấu trúc cho điện cực dương
Lựa chọn và tối ưu hóa cấu trúc tinh thể mangan oxit là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất tối đa cho điện cực dương trao đổi ion. Mỗi cấu trúc, dù là lớp (birnessite) hay đường hầm (cryptomelane, ramsdellite), đều có những ưu điểm riêng về độ dẫn ion, dung lượng điện hóa mangan oxit và ổn định chu kỳ vật liệu MnO2. Trong quá trình tổng hợp mangan oxit cho pin kiềm, việc kiểm soát pha tinh thể là cần thiết để tạo ra vật liệu mong muốn. Các nghiên cứu hiện đại còn khám phá việc kết hợp các pha khác nhau hoặc tạo ra vật liệu lai để tận dụng ưu điểm của nhiều cấu trúc. Mục tiêu cuối cùng là thiết kế một vật liệu MnO2 có cấu trúc tối ưu, mang lại sự cân bằng lý tưởng giữa dung lượng cao, tốc độ phản ứng nhanh và tuổi thọ dài, đẩy mạnh ứng dụng của pin kiềm có thể sạc lại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT TRAO ĐỔI ION CỦA VẬT LIỆU DƯƠNG CỰC TRÊN CƠ SỞ MANGAN OXIT ỨNG DỤNG TRONG PIN ION KIỀM CHUYÊN NGÀNH: VẬT LIỆU ĐIỆN TỬ Mã sỗ: 62440123 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI, NĂM 2018 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------------------ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT TRAO ĐỔI ION CỦA VẬT LIỆU DƯƠNG CỰC TRÊN CƠ SỞ MANGAN OXIT ỨNG DỤNG TRONG PIN ION KIỀM Chuyên nghành: Vật liệu điện tử Mã sỗ: 9440123 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI, NĂM 2018 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 12 tháng 06 năm 2018 Tác giả luận án Tạ Anh Tấn i LỜI CẢM ƠN Tôi xin cảm ơn PGS. Phạm Duy Long đã hướng dẫn em trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Tôi xin cảm ơn các cán bộ nghiên cứu trong Phòng Vật liệu và Linh kiện năng lượng - Viện Khoa học Vật liệu - Viện hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ tôi trong thời gian làm nghiên cứu sinh ở đó. Tôi xin được cảm ơn GS. I-Ming Hung Khoa Hóa học và Khoa học Vật liệu trường Đại học Yuan Ze số 135 đường Yuan-Tung, Chungli, Đài Loan đã có những giúp đỡ quý báu cho một số phép đo điện hóa trong thời gian tôi làm NCS. Tôi xin cảm ơn PGS.
Lê Đình Trọng và bộ môn Vật lý chất rắn trường ĐH Sư phạm Hà Nội 2 đã tạo điều kiện giúp đỡ một số phép nghiền chế tạo vật liệu và đo điện hóa trong thời gian tôi làm NCS. Tôi xin được cảm ơn PGS. Phạm Văn Hội, PGS. Lê Văn Hồng, PGS.
Đỗ Hùng Mạnh và các giảng viên, nghiên cứu viên thuộc những đơn vị sau đây: Phòng thí nghiệm trọng điểm-Viện Khoa học vật liệu- Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam; Phòng Vật lý Vật liệu từ và Siêu dẫn - Viện Khoa học vật liệu - Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam; Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên-Đại học Quốc gia Hà Nội; đã có những góp ý quí báu thực hiện các phép đo cho tôi trong thời gian làm NCS. Tôi xin cảm ơn Trường Đại học Thủ đô Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian tôi làm nghiên cứu sinh. Cuối cùng, nhưng không kém phần quan trọng đó là gia đình tôi, bố mẹ, các anh em, vợ và các con tôi đã động viên, giúp đỡ và dõi theo từng bước đi của tôi trong suốt thời gian làm luận án này. Xin cảm ơn sự giúp đỡ to lớn của tất cả mọi người! ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC HÌNH VẼ. viii MỞ ĐẦU. Khái niệm và phân loại pin.
Sơ lược về lịch sử phát triển của pin. Lịch sử phát triển của pin liti - ion tái nạp. Cấu tạo, nguyên tắc hoạt động của pin ion - liti. Vật liệu dùng cho pin Li-ion.
Vật liệu âm cực. Chất điện ly. Vật liệu dương cực. Khái quát về vật liệu dẫn và tích/thoát ion.
Cơ sở lý thuyết về vật liệu tích trữ, dẫn ion Li+. Khái quát về cấu trúc tối ưu cho vật liệu dẫn ion. Khái quát về cấu trúc tối ưu cho vật liệu tích thoát ion. Vật liệu dương cực dẫn ion Li+.
Vật liệu spinel LiMn2O4. Vật liệu LiNixMn2-xO4. Vật liệu dương cực dẫn ion Na+. Vật liệu dương cực dẫn ion Na+ trên nền MnO2.
Vật liệu dương cực dẫn ion Na+ trên nền V2O5. Kết luận chương 1. 37 THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO MẪU VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU DƯƠNG CỰC. Các phương pháp chế tạo mẫu.
Phương pháp chế tạo vật liệu khối. Các phương pháp chế tạo màng mỏng. Thực nghiệm chế tạo vật liệu dương cực. Thực nghiệm chế tạo vật liệu LiNixMn2-xO4.
Thực nghiệm chế tạo vật liệu Na0,44MnO2 bằng phương pháp thủy nhiệt. Thực nghiệm chế tạo các vật liệu khác. Các phương pháp nghiên cứu. Phép đo phân tích nhiệt (DTA-TGA).
Phổ TGA và DTA của hỗn hợp MnO2 và Li2CO3. Phương pháp phân tích cấu trúc tinh thể. Các phương pháp đo điện hóa. Thực nghiệm chế tạo điện cực màng mỏng của vật liệu dương cực.
Chế tạo điện cực màng mỏng. Khảo sát động học phản ứng phóng/nạp của màng điện cực. Đánh giá tính chất phóng/nạp của pin mô hình. Kết luận chương 2.
62 ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VÀ HÌNH THÁI HỌC CỦA HỆ VẬT LIỆU DƯƠNG CỰC. Đặc điểm cấu trúc và hình thái học của vật liệu LiNixMn2-xO4. Đăc điểm hình thái học của hệ vật liệu LiNixMn2-xO4. Đặc điểm cấu trúc của hệ vật liệu LiNixMn2-xO4.
Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ tới cấu trúc của hệ vật liệu LiNixMn2-xO4. Đặc điểm cấu trúc và hình thái học của vật liệu NaxMnO2. Ảnh hưởng của nhiệt độ trong quá trình thủy nhiệt tới cấu trúc và hình thái học của vật liệu NaxMnO2. Đặc điểm cấu trúc và hình thái học của vật liệu bột V2O5.
Kết luận chương 3. 100 TÍNH CHẤT ĐIỆN VÀ ĐIỆN HÓA CỦA CÁC HỆ VẬT LIÊU DƯƠNG CỰC. Độ dẫn ion (Li+; Na+) của các hệ vật liệu dương cực. Độ dẫn ion Li+ của vật liệu dương cực LiNixMn2-xO4.
Độ dẫn ion Na+ của vật liệu dương cực NaxMnO2. Tính chất điện hóa của các hệ vật liệu dương cực. Tính chất điện hóa của hệ vật liệu dẫn và tích/thoát ion Li+ sử dụng LiNixMn2- xO4 làm dương cực. Tính chất điện hóa của hệ vật liệu dẫn và tích/thoát ion Na+ sử dụng Na0,44MnO2 làm dương cực.
Tính chất điện hóa của hệ vật liệu dẫn và tích/thoát ion Na+ sử dụng V2O5 làm dương cực. Thử nghiệm chế tạo pin ion Liti. Kết luận chương 4. 130 KẾT LUẬN CHUNG.
132 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 134 CÁC CÔNG TRÌNH CÓ THAM GIA. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO. XV v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT C-rate Tốc độ dung lượng CE Điện cực đối Cu-Zn Pin đồng kẽm C-V Phương pháp phổ điện thế quét vòng DC Dimethyl Carbonate dMA Hợp kim cơ học kép (double Mechanical Alloying) DTA Phương pháp phân tích nhiệt vi sai EC Ethylen cacbonat ECD Linh kiện điện sắc LCO Liti coban oxit Lead-Acid Pin chì axit LFP Liti photphat sắt LIBs Pin ion liti Li-ion Pin sạc liti ion LMO Liti mangan oxit LR - NMC oxit cobalt mangan niken lithium giàu lithium MA Phương pháp hợp kim cơ học (Mechanical Alloying) MAA Ủ kích hoạt cơ học (Mechanically Activated Annealing) MM Nghiền cơ học (mechanical milling) NiBs Pin ion natri Ni-Cd Pin niken cadimi Ni-MH Pin niken hiđrua kim loại NMC Nickenmangan coban oxit PC propylene carbonate PEO Poly(ethylene oxide)-based electrolytes PPG Poly(propylene) glycol PTFE Polytetrafluoroethylene PVDF Poly(vinylidene fluoride) RE Điện cực so sánh (Reference Electrode) RM Nghiền phản ứng (Reaction Milling) SEI Solid Electrolyte Interphase SEM Kính hiển vi điện tử quét (Scanning electron microscope) TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua WE Điện cực làm việc XRD Nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction) vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Ký hiệu vật liệu LiNixMn2-xO4 với tỷ lệ thay thế Ni x =0; 0,05; 0,1 và 0,2 tổng hợp bằng phản ứng pha rắn ở 800 C, 850 C và 900 C.2: Ký hiệu vật liệu LiNixMn2-xO4 với tỷ lệ thay x =0, 0,05, 0,1 và 0,2 tổng hợp bằng sol-gel ở 300 C, 500 C, 700 C và 800 C.3: Ký hiệu vật liệu NaxMnO2 tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt ở 185 C, 1900 C, 195 C, 200 C và 205 C.1: Giá trị trung bình kích thước hạt LiNixMn2-xO4 chế tạo bằng phương pháp sol-gel sau khi ủ ở các nhiệt độ khác nhau.2: Thông số mạng tinh thể của vật liệu LiMn2O4 tổng hợp bằng phương pháp sol-gel ở 300C; 500C; 700C và 800C .3: Thông số mạng tinh thể của vật liệu LiMn2O4 tổng hợp bằng phương pháp phản ứng pha rắn ở 800C;850C và 900C.4: Thông số cấu trúc mạng tinh thể tính toán từ kết quả XRD của các mẫu G0, G1, G2 và G3 tổng hợp bằng phương pháp sol - gel ở 300 °C; 500 °C; 700 °C và 800 °C.5: Thông số cấu trúc mạng tinh thể tính toán từ kết quả XRD của các mẫu S0, S1, S2 và S3 tổng hợp bằng phương pháp phản ứng pha rắn ở 800 °C; 850 °C; và 900 °C.6: Thông số cấu trúc mạng tinh thể của vật liệu LiNixMn2−xO4 với tỷ lệ phân tử Ni thay thế (x= 0; 0,1 và 0,2) tổng hợp bằng sol-gel ở 800 °C.1: Độ dẫn ion Li của vật liệu LiNixMn2-xO4 tổng hợp bằng pp sol-gel.2: Độ dẫn ion của vật liệu LiNixMn2-xO4 tổng hợp bằng pha rắn .3: Độ dẫn ion của vật liệu NaxMnO2 tổng hợp bằng thủy nhiệt.4: Dung lượng phóng nạp của các mẫu LiNixMn2-xO4 .5: Tốc độ đáp ứng dòng của mẫu T205U600 ở các tốc độ quét thế.6: Giá trị của các thành phần tương đương trong mạch của phổ tổng trở.
127 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Sự phân bố thị phần của các loại pin hóa học vào năm 2015.2: Pin điện Baghdad.3: Pin liti ion: a) Cấu hình tổng quát; b) Khi pin phóng điện.4: Minh họa nguyên lí làm việc và cấu tạo cơ bản của pin ion liti.5: Cấu trúc tinh thể của các vật liệu dương cực cơ bản cho pin Li-ion.6: Vật liệu cấu trúc lớp .7: Cấu trúc olivine của LiFePO4 nhóm không gian Pmnb.8: Minh họa sự hình thành hợp chất chủ - khách.9: Mô hình chuyển động hợp tác của ion trong vật liệu dẫn ion nhanh. Ô cơ sở lập phương tâm mặt.11: Cấu trúc spinel thuộc không gian Fd3m(a); kênh dẫn ion Li (b).12: Đường cong nạp/xả của LiMn2O4-.13: Điện áp làm việc của các oxit kim loại, oxit và sunfua oxit .14: Cấu trúc spinel rối loạn của (a) và cấu trúc đẳng lập P4332 (b).15: Điện áp hoạt động và dung lượng của lớp vật liệu điện cực Na.1: Sơ đồ phương pháp tổng hợp vật liệu bằng sol-gel.2: Bình autoclave sử dụng trong thủy nhiệt.3: Sơ đồ chuông chân không của máy bốc bay nhiệt.4: Phương pháp phủ nhúng (dip – coating) .5: Phương pháp phủ quay (spin –coating) .6: Phương pháp phủ trải.7: Phổ TGA và DTG của hỗn hợp Li2CO3 và MnO2.8: Phản xạ của tia X trên họ mặt mạng tinh thể.10: Hệ chụp FE-SEM HITACHI S-4800.11: Hệ máy đo điện hóa AUTOLAB PGSTAT100.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu dương cực mangan oxit trao đổi ion pin kiềm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo, khảo sát tính chất trao đổi ion của vật liệu dương cực mangan oxit ứng dụng cho pin ion kiềm.
Luận án "Vật liệu dương cực mangan oxit trao đổi ion pin kiềm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Vật liệu dương cực mangan oxit trao đổi ion pin kiềm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vật liệu dương cực mangan oxit trao đổi ion pin kiềm" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Vật liệu dương cực mangan oxit trao đổi ion pin kiềm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu dương cực mangan oxit trao đổi ion pin kiềm" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu dương cực mangan oxit trao đổi ion pin kiềm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.