Tổng hợp nanocomposite CeO2, ứng dụng chống UV lớp phủ PU | Luận án TS Nguyễn Quang Bắc

Tổng hợp nanocomposite CeO2. Nghiên cứu ứng dụng chống tia UV hiệu quả của lớp phủ polyurethane chứa vật liệu này.

Chuyên ngành
Hoá Vô cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng hợp Nanocomposite CeO2 Chống tia UV hiệu quả

Vật liệu nanocomposite CeO2 đại diện cho một giải pháp tiên tiến trong lĩnh vực chống tia UV. CeO2, hay cerium oxide (ceria), là một oxit kim loại đất hiếm với khả năng hấp thụ và tán xạ tia UV mạnh mẽ. Kích thước nano mang lại diện tích bề mặt lớn, tăng cường hiệu quả bảo vệ. Nanocomposite tổng hợp tích hợp các hạt nano CeO2 vào nền polymer, tạo ra vật liệu có tính năng vượt trội. Công trình này tập trung vào phát triển các vật liệu nanocomposite CeO2 để ứng dụng đặc biệt trong lớp phủ polyurethane. Vật liệu này cung cấp khả năng bảo vệ quang học hiệu quả, duy trì độ bền và thẩm mỹ của các sản phẩm.

1.1. Giới thiệu vật liệu nanocomposite CeO2

Nanocomposite CeO2 là vật liệu tiên tiến, được thiết kế để cải thiện khả năng chống tia UV. Cerium oxide (ceria) ở dạng nano thể hiện khả năng hấp thụ và tán xạ tia UV mạnh. Các hạt CeO2 nanoparticles mang lại diện tích bề mặt lớn, tối ưu hóa tương tác với ánh sáng. Việc tích hợp các hạt này vào polymer tạo ra một nanocomposite tổng hợp với hiệu suất cao. Vật liệu này hứa hẹn bảo vệ hiệu quả các bề mặt khỏi tác hại của bức xạ UV. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu bền vững và thân thiện với môi trường.

1.2. Các phương pháp tổng hợp CeO2 nanoparticles

Tổng hợp CeO2 nanoparticles đòi hỏi các kỹ thuật chính xác để kiểm soát kích thước và hình thái. Các phương pháp phổ biến bao gồm thủy nhiệt, sol-gel và kết tủa hóa học. Phương pháp thủy nhiệt tạo ra các hạt có độ tinh thể cao, kích thước đồng đều. Phương pháp sol-gel cho phép kiểm soát tốt cấu trúc và tính chất vật liệu ở nhiệt độ thấp. Phương pháp kết tủa đơn giản hơn, dễ dàng mở rộng quy mô sản xuất. Mỗi phương pháp ảnh hưởng đến hiệu quả chống tia UV của nanocomposite cuối cùng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng.

1.3. Sửa đổi bề mặt nanoparticle

Sửa đổi bề mặt nanoparticle là bước quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của nanocomposite. CeO2 nanoparticles có xu hướng kết tụ trong nền polymer do năng lượng bề mặt cao. Việc sửa đổi bề mặt nanoparticle bằng các tác nhân hóa học giúp cải thiện khả năng phân tán. Quá trình này tạo ra sự tương thích tốt hơn giữa pha vô cơ nano và pha hữu cơ polymer. Phân tán tốt đảm bảo vật liệu nanocomposite tổng hợp đạt được hiệu quả chống tia UV tối đa. Sửa đổi bề mặt cũng có thể cải thiện các tính chất cơ học và độ bền của lớp phủ.

II.Ứng dụng CeO2 Nanoparticles trong Lớp phủ PU

Lớp phủ polyurethane (PU) được sử dụng rộng rãi, nhưng khả năng chống tia UV hạn chế. Tia UV gây ra sự phân hủy, vàng hóa, và mất tính chất cơ học của PU. Việc tích hợp CeO2 nanoparticles vào lớp phủ PU là một chiến lược hiệu quả để khắc phục hạn chế này. Nanocomposite CeO2 cải thiện đáng kể tính kháng tia UV, kéo dài tuổi thọ vật liệu. Ứng dụng này mang lại các lớp phủ có hiệu suất cao, bền vững trong nhiều môi trường khác nhau. Sự bảo vệ này rất quan trọng cho các sản phẩm tiếp xúc với môi trường ngoài trời.

2.1. Tăng cường tính kháng tia UV cho polyurethane

Polyurethane (PU) là một loại polymer đa dụng, được sử dụng rộng rãi trong các lớp phủ. Tuy nhiên, PU dễ bị phân hủy dưới tác động của tia UV, dẫn đến vàng hóa, nứt nẻ và mất tính chất cơ học. Việc tăng cường tính kháng tia UV cho polyurethane là cần thiết để kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất. CeO2 nanoparticles cung cấp một giải pháp hiệu quả để chống lại sự suy thoái do tia UV gây ra. Vật liệu này giúp bảo vệ nền polymer khỏi bức xạ độc hại, duy trì tính toàn vẹn của vật liệu theo thời gian.

2.2. Lớp phủ polyurethane và ứng dụng

Lớp phủ polyurethane được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như ô tô, xây dựng, đồ nội thất và thiết bị điện tử. Các lớp phủ này cung cấp khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, khả năng chống chịu thời tiết kém là một hạn chế lớn đối với các ứng dụng ngoài trời. Sự tích hợp CeO2 nanoparticles vào lớp phủ PU cải thiện đáng kể khả năng chống chịu thời tiết. Điều này giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của lớp phủ polyurethane, đặc biệt trong môi trường tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

2.3. Nanocomposite CeO2 trong lớp phủ chống tia UV

Nanocomposite CeO2 chứng tỏ hiệu quả cao khi sử dụng trong lớp phủ chống tia UV. Các hạt nano ceria hoạt động như một bộ lọc tia UV phổ rộng. Chúng hấp thụ và tán xạ cả tia UVA và UVB, bảo vệ lớp phủ và bề mặt bên dưới. Lớp phủ chứa nanocomposite CeO2 duy trì độ trong suốt, màu sắc và các tính chất cơ học tốt hơn theo thời gian. Đây là một giải pháp bền vững và hiệu quả để cải thiện khả năng chống lão hóa polymer, đặc biệt đối với lớp phủ PU tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt, nâng cao giá trị sử dụng.

III.Cơ chế Chống tia UV của CeO2 Nanocomposite

CeO2 nanocomposite bảo vệ vật liệu polymer khỏi tia UV thông qua cơ chế kép: hấp thụ và tán xạ. Các hạt CeO2 nanoparticles có khả năng hấp thụ mạnh phổ UV, chuyển hóa năng lượng gây hại. Đồng thời, chúng tán xạ ánh sáng UV, giảm lượng bức xạ xuyên thấu. Cơ chế này ngăn chặn hiệu quả sự hình thành gốc tự do, bảo vệ cấu trúc polymer. Cerium oxide (ceria) còn có tính chất chống oxy hóa, giúp chống lại quá trình lão hóa polymer. Sự kết hợp này mang lại khả năng chống chịu thời tiết vượt trội.

3.1. Hấp thụ và tán xạ tia UV

CeO2 nanoparticles hoạt động như một chất chống tia UV hiệu quả thông qua hai cơ chế chính: hấp thụ và tán xạ. Các hạt cerium oxide (ceria) có khả năng hấp thụ mạnh mẽ bức xạ UV trong dải UVA và UVB. Năng lượng UV được chuyển hóa thành nhiệt năng hoặc phát xạ ở bước sóng dài hơn, không gây hại. Đồng thời, kích thước nano của CeO2 cho phép tán xạ ánh sáng hiệu quả. Điều này giúp giảm lượng tia UV xuyên qua lớp phủ, bảo vệ vật liệu polymer bên dưới, duy trì độ bền và màu sắc.

3.2. Ngăn chặn sự phân hủy polymer

Tia UV gây ra sự đứt gãy liên kết hóa học trong cấu trúc polymer, dẫn đến quá trình phân hủy quang hóa. Quá trình này làm giảm tính toàn vẹn của vật liệu, gây ra hiện tượng vàng hóa, giòn và nứt. CeO2 nanocomposite ngăn chặn sự phân hủy polymer bằng cách loại bỏ các gốc tự do hình thành do bức xạ UV. Khả năng chống oxy hóa của ceria cũng đóng vai trò quan trọng. Vật liệu ceria có thể hoạt động như một chất làm sạch gốc tự do, bảo vệ nền polymer khỏi quá trình lão hóa, duy trì các tính chất cơ học.

3.3. Hiệu quả của cerium oxide ceria

Cerium oxide (ceria) nổi bật so với các chất chống tia UV truyền thống. Ceria có khả năng hấp thụ phổ rộng, không chỉ bảo vệ khỏi UVB mà còn cả UVA. Đây là một lợi thế lớn so với các oxit kim loại khác. Ngoài ra, ceria không độc hại và ổn định hóa học, phù hợp cho nhiều ứng dụng. Sự kết hợp giữa khả năng hấp thụ, tán xạ và chống oxy hóa làm cho ceria trở thành vật liệu lý tưởng. Nó giúp tăng cường khả năng chống chịu thời tiết và kéo dài tuổi thọ cho các lớp phủ polymer một cách bền vững.

IV.Phương pháp Phân tán Nano trong Polymer cho Lớp phủ

Phân tán đồng đều CeO2 nanoparticles trong polymer là yếu tố then chốt để đạt hiệu suất tối ưu cho lớp phủ chống tia UV. Sự phân tán kém dẫn đến kết tụ, làm giảm diện tích bề mặt hoạt động và ảnh hưởng xấu đến tính chất vật liệu. Nhiều kỹ thuật phân tán vật liệu nano được phát triển, bao gồm phương pháp pha trộn dung dịch và trùng hợp tại chỗ. Các thách thức về kết tụ của CeO2 nanoparticles đòi hỏi sửa đổi bề mặt để tăng cường tương thích. Mục tiêu là tạo ra nanocomposite đồng nhất với khả năng chống tia UV vượt trội.

4.1. Tầm quan trọng của phân tán đồng đều

Phân tán đồng đều CeO2 nanoparticles trong nền polymer là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất của nanocomposite. Khi các hạt nano bị kết tụ, diện tích bề mặt tiếp xúc giảm, làm suy yếu khả năng hấp thụ và tán xạ tia UV. Sự phân tán kém cũng tạo ra các điểm yếu trong cấu trúc polymer, ảnh hưởng tiêu cực đến tính chất cơ học và độ trong suốt của lớp phủ. Do đó, kiểm soát quá trình phân tán nano trong polymer là cần thiết để đạt được vật liệu tối ưu, đảm bảo chất lượng và độ bền.

4.2. Kỹ thuật phân tán vật liệu nano

Nhiều kỹ thuật được phát triển để phân tán vật liệu nano vào polymer. Phương pháp pha trộn dung dịch là một trong những cách hiệu quả. Hạt nano được phân tán trước trong dung môi, sau đó trộn với dung dịch polymer. Phương pháp trùng hợp tại chỗ liên quan đến việc tổng hợp polymer trực tiếp trên bề mặt hạt nano đã phân tán. Phương pháp xử lý nóng chảy cũng được sử dụng, trong đó hạt nano và polymer được trộn ở nhiệt độ cao. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào loại polymer và tính chất của CeO2 nanoparticles để đạt hiệu quả cao nhất.

4.3. Thách thức trong việc phân tán CeO2 nanoparticles

Việc phân tán CeO2 nanoparticles đặt ra nhiều thách thức. Kích thước nhỏ và năng lượng bề mặt cao của hạt nano dẫn đến xu hướng kết tụ mạnh mẽ. Điều này cản trở việc tạo ra một hệ thống đồng nhất. Sửa đổi bề mặt nanoparticle bằng các tác nhân tương hợp là giải pháp chính. Các tác nhân này tạo ra lớp phủ ổn định xung quanh hạt, ngăn ngừa sự kết tụ. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các tác nhân và điều kiện phân tán tối ưu để đảm bảo nanocomposite có chất lượng cao. Kiểm soát kết tụ là chìa khóa thành công.

V.Lợi ích CeO2 Nanocomposite cho Chống lão hóa Polymer

Nanocomposite CeO2 mang lại lợi ích đáng kể trong việc chống lão hóa polymer. Vật liệu này kéo dài tuổi thọ sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và thay thế. Khả năng chống chịu thời tiết của lớp phủ cũng được cải thiện vượt trội. Các sản phẩm polymer, đặc biệt là lớp phủ polyurethane (PU), sẽ bền hơn dưới tác động của môi trường khắc nghiệt. Tiềm năng ứng dụng của CeO2 nanoparticles rất rộng, bao gồm xây dựng, ô tô và dệt may. Công nghệ này mở ra hướng phát triển vật liệu mới hiệu suất cao.

5.1. Kéo dài tuổi thọ vật liệu

Việc sử dụng CeO2 nanocomposite mang lại lợi ích đáng kể trong việc kéo dài tuổi thọ vật liệu polymer. Bằng cách bảo vệ hiệu quả khỏi tác động của tia UV, vật liệu polymer giữ được các tính chất ban đầu lâu hơn. Điều này giảm thiểu nhu cầu thay thế hoặc bảo trì thường xuyên. Khả năng chống lão hóa polymer được cải thiện trực tiếp kéo dài vòng đời sản phẩm. Đây là một lợi ích kinh tế và môi trường quan trọng, giảm lượng chất thải và tài nguyên tiêu thụ, góp phần vào phát triển bền vững.

5.2. Cải thiện khả năng chống chịu thời tiết

Nanocomposite CeO2 cung cấp khả năng chống chịu thời tiết vượt trội cho các lớp phủ polymer. Tia UV là một trong những yếu tố chính gây ra sự xuống cấp của vật liệu khi tiếp xúc với môi trường ngoài trời. Với lớp bảo vệ từ CeO2, lớp phủ có thể chịu đựng tốt hơn các điều kiện khắc nghiệt như nắng nóng, mưa và gió. Khả năng chống chịu thời tiết nâng cao đảm bảo lớp phủ duy trì tính thẩm mỹ và chức năng trong thời gian dài. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng ngoại thất, tăng độ bền sản phẩm.

5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi

Nanocomposite CeO2 có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Ngoài lớp phủ polyurethane, vật liệu này có thể được tích hợp vào các loại polymer khác như nhựa, sơn và dệt may. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm vật liệu xây dựng, linh kiện ô tô, bao bì và thiết bị điện tử. Khả năng bảo vệ UV và chống oxy hóa của CeO2 nanoparticles mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm mới với hiệu suất và độ bền cao hơn. Nghiên cứu tiếp tục khám phá các ứng dụng sáng tạo, thúc đẩy đổi mới công nghệ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tổng hợp vật liệu nanocomposite trên cơ sở ceo2 và ứng dụng chống tia uv của lớp phủ polyurethane

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Nguyễn Quang Bắc TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE TRÊN CƠ SỞ CeO2 VÀ ỨNG DỤNG CHỐNG TIA UV CỦA LỚP PHỦ POLYURETHANE LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA VÔ CƠ Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Nguyễn Quang Bắc TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE TRÊN CƠ SỞ CeO2 VÀ ỨNG DỤNG CHỐNG TIA UV CỦA LỚP PHỦ POLYURETHANE LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA VÔ CƠ Mã số: 9 44 01 03 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) PGS. Đào Ngọc Nhiệm GS. Trần Đại Lâm Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: "Tổng hợp vật liệu nanocomposite trên cơ sở CeO2 và ứng dụng chống tia UV của lớp phủ polyurethane" là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc.

Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả. Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Quang Bắc LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai thầy hướng dẫn PGS.

Đào Ngọc Nhiệm và GS. Trần Đại Lâm đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng muốn cảm ơn hai thầy về những ý kiến của đóng góp cả về khoa học cũng như trong cuộc sống suốt quá trình làm nghiên cứu sinh. Hai thầy đã chỉ ra các nhược điểm của tôi, từ đó tôi đã phát triển hiểu biết nghiên cứu tốt hơn.

Bên cạnh đó, hai thầy luôn tạo được nguồn cảm hứng cũng như sự yêu thích nghiên cứu khoa học phục vụ đời sống trong tôi. Đào Ngọc Nhiệm cũng đã giúp tôi cấu trúc và tổng hợp tài liệu kết quả cho luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Khoa học vật liệu, Viện Kỹ thuật Nhiệt đới và Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi muốn dành lời cảm ơn đặc biệt đến Chương trình học bổng đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ trong nước của Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF) với các học bổng mã số: VINIF.

Việc giành được học bổng trong quá trình làm nghiên cứu sinh vừa là niềm tự hào của các nhân tôi, vừa là nguồn động viên tinh thần tuyệt vời cho tôi tiếp tục nỗ lực học tập. Cảm ơn tất cả bạn bè của tôi, Mạnh, Duy, Vũ Dũng, Diệu Linh, Duy Linh, Kiên, Thảo, Tài, Năng và nhiều người khác nữa, vì những cuộc trò chuyện phiếm và những khoảnh khắc tuyệt vời trong cuộc sống. Xin chân thành cảm ơn các anh, chị cùng các bạn đồng nghiệp của phòng Vật liệu vô Cơ – Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi muốn tỏ sự biết ơn sâu sắc đến cha mẹ vì tình yêu vô điều kiện của họ.

Cảm ơn bố mẹ đã luôn quan tâm và động viên con. Cảm ơn em gái Linh vì luôn chăm sóc hỏi thăm tôi. Tôi muốn dành lời cảm ơn đặc biệt đến người vợ tuyệt vời của tôi, Phương Mai, vì tình yêu không ngừng của cô ấy dành cho tôi. Cô ấy luôn lắng nghe, kiên nhẫn động viên và chia sẻ với tôi mỗi ngày.

Cảm ơn con trai, Ken, con luôn là niềm hạnh phúc cũng là động lực cho bố cố gắng mỗi ngày. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Quang Bắc I MỤC LỤC MỤC LỤC. I DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, VIẾT TẮT. IV DANH MỤC BẢNG.

VI DANH MỤC HÌNH. VII MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Giới thiệu chung về ứng dụng vật liệu nano cho lớp phủ polyurethane.

Cấu trúc và tính chất của polyurethane. Các phương pháp tổng hợp PU. Phương pháp tổng hợp PU một bước. Phương pháp tổng hợp PU hai bước.

Tăng cường tính kháng tia UV cho polyurethane bằng các chất phụ gia. Nguyên tắc chung để tăng cường kháng tia UV. Tăng cường khả năng kháng tia UV cho lớp phủ PU bằng nano vô cơ. Vật liệu nano trên cơ sở CeO2 ứng dụng trong lớp phủ polyurethane.

Giới thiệu chung về vật liệu nano CeO2. Ứng dụng của nano CeO2. Tổng hợp vật liệu nano trên cơ sở CeO2. Phương pháp phân tán vật liệu nanocomposite trong nền polyurthane.

Phân tán vật liệu nano bằng phương pháp xử lý nóng chảy. Phân tán vật liệu nano bằng phương pháp pha trộn dung dịch. Phân tán vật liệu nano bằng phương pháp trùng hợp tại chỗ. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Hóa chất và thiết bị. Thiết bị và dụng cụ. Tổng hợp vật liệu. Tổng hợp vật liệu nano nano CeO2, nano Fe2O3, nano SiO2.

Tổng hợp vật liệu CeO2-SiO2. Tổng hợp vật liệu CeO2-Fe2O3@SiO2. Phân tán vật liệu nano vào lớp phủ polyurethane. Các phương pháp phân tích cấu trúc của vật liệu.

Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng (TGA). Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp kính hiển vi điện tử (SEM, TEM). Phương pháp phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis, UV-Vis-DR).

Phương pháp phổ hồng ngoại (FT-IR). Các phương pháp phân tích tính chất của lớp phủ. Thí nghiệm thử nghiệm gia tốc thời tiết trong tủ QUV. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Đặc trưng cấu trúc và hình thái của vật liệu nano CeO2, nano Fe2O3, nano SiO2. Đặc trưng cấu trúc và hình thái hạt nano CeO2. Đặc trưng cấu trúc và hình thái hạt nano Fe2O3. Đặc trưng cấu trúc và hình thái hạt nano SiO2.

Đặc trưng cấu trúc và hình của vật liệu nanocomposite CeO2-SiO2. Cấu trúc tinh thể của vật liệu nanocomposite CeO2 -SiO2. Phân tích FT-IR, ảnh SEM và EDX của nanocomposite CeO2 -SiO2. Đặc trưng cấu trúc và hình thái của vật liệu nanocomposite CeO2-Fe2O3@SiO2.

Cấu trúc tinh thể của vật liệu CeO2-Fe2O3@SiO2. Phổ FT-IR của hạt nano CeO2-Fe2O3@SiO2. Phân tích TEM và EDX của hạt nano CeO2-Fe2O3@SiO2. Ảnh hưởng của vật liệu nano đến cơ tính lớp phủ polyurethane .1 Khả năng phân tán vật liệu nano CeO2, nano Fe2O3, nano SiO2 trong PU.

Khả năng phân tán vật liệu nanocomposites trong lớp phủ PU. Ảnh hưởng của vật liệu nano CeO2 đến khả năng kháng tia UV của lớp phủ PU. Ảnh hưởng của vật liệu nanocomposite CeO2-SiO2 khả năng kháng tia UV của lớp phủ PU. Phổ UV-Vis của lớp PU-CS.

Phổ FT-IR và quá trình của lớp phủ PU-CS trong 700h chiếu tia UV. Độ lệch màu và độ lệch bóng của lớp phủ PU-CS trong 700 giờ chiếu sáng tia UV. Ảnh hưởng của vật liệu nanocomposite CeO2-Fe2O3@SiO2 đến khả năng kháng tia UV của lớp phủ PU. Ảnh hưởng của vật liệu CFS đến liên kết của lớp phủ PU.

Phổ FT-IR và quá trình của lớp phủ PU-CFS trong 700h chiếu tia UV 80 3. Độ lệch màu và độ lệch bóng của lớp phủ PU-CFS trong 700 giờ chiếu sáng tia UV. Ảnh hưởng của vật liệu nanocomposite trên cơ sở CeO2 đến độ ổn định nhiệt của lớp phủ PU. 91 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

92 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .i IV DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt PU Polyurethane UV Ultraviolet Tia cực tím VOC Volatile organic compounds Hợp chất dễ bay hơi Scanning electron SEM Hiển vi điện tử quét microscopy transmission electron TEM Hiển vi điện tử truyền qua microscopy XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X TGA Thermogravimetric analysis Phân tích nhiệt trọng lượng Differential Scanning DSC Nhiệt vi sai quét Calorimetry Differential Thermal TGA-DTA Phân tích nhiệt vi sai analysis EDX X-ray energy dispersion Tán xạ tia X UV-Vis Ultraviolet - Visible Tử ngoại - Khả kiến Ultraviolet/Visible - Diffuse Tử ngoại - Khả kiến - Phản UV/Vis-DR Reflectance xạ khuếch tán Attenuated Total ATR Phản xạ toàn phần suy giảm Reflectance FT-IR Fourier transform infrared Phổ hồng ngoại Tiêu chuẩn công nghiệp JIS Japanese Industrial Standard Nhật Bản Honda Engineering HES Tiêu chuẩn kĩ thuật Honda Standard R•, RO•, HO•, Các gốc tự do ROO• CNT Carbon nanotube Ống nano các bon MWCNT Multiwall carbon nanotube Ống nano các bon đa tường GO Graphene oxide Graphen oxit TEOS Tetraetyl orthosilicate PVA Polyvinyl alcohol V Nanoparticles, NP, NC nanocomposites PANI Polyaniline λmax Bước sóng hấp thụ cực đại dhkl Bề rộng một nửa chiều cao FWHM Full width at half maximum peak hν Bức xạ ánh sáng h+ Lỗ trống e- Điện tử h+/e- Cặp điện tử lỗ trống Gloss Độ lệch bóng ΔE Độ lệch màu 2θ Góc nhiễu xạ Vật liệu nanocomposites CS-NC CeO2-SiO2 Vật liệu CS-NC được nung ở CS550, CS650, các nhiệt độ 550, 650, 750, CS750, CS850 850 °C Vật liệu nanocomposites CFS-NC CeO2-Fe2O3@SiO2 Vật liệu CFS-NC được nung CFS550, CFS650, ở các nhiệt độ 550, 650, 750, CFS750, CFS850 850 °C Lớp phủ PU được bổ sung PU-Cex (x=0.5) nano CeO2 với tỉ trọng x% khối lượng Lớp phủ PU được bổ sung PU-CSx (x=0.1- nano CS650 với tỉ trọng x% 2.5) khối lượng Lớp phủ PU được bổ sung PU-CFSx (x=0.1- nano CFS550 với tỉ trọng 2.5) x% khối lượng VI DANH MỤC BẢNG Chương 1: Bảng 1. Ưu điểm và nhược điểm của các polyol khác nhau từ các nguồn khác nhau. Công dụng các chất tham gia vào quá trình tổng hợp PU. Một số vật liệu nano vô cơ và tính chất chức năng của chúng.

Các phương pháp tổng hợp nano CeO2 với các hình thái khác nhau.22 Chương 3: Bảng 3. Bảng so sánh kích thước hạt bằng các phương pháp tổng hợp khác nhau. Kết quả so sánh kích thước hạt theo lý thuyết và thực tế. So sánh kết quả UV-Vis của vật liệu CeO2 với một số nghiên cứu khác trên thế giới.

Độ dày lớp phủ PU-CS sử dụng kỹ thuật siêu âm bằng thiết bị Byko-test 8500 theo tiêu chuẩn DIN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp nanocomposite CeO2 & ứng dụng chống UV lớp phủ PU" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tổng hợp nanocomposite CeO2. Nghiên cứu ứng dụng chống tia UV hiệu quả của lớp phủ polyurethane chứa vật liệu này.

Luận án "Tổng hợp nanocomposite CeO2 & ứng dụng chống UV lớp phủ PU" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Tổng hợp nanocomposite CeO2 & ứng dụng chống UV lớp phủ PU" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp nanocomposite CeO2 & ứng dụng chống UV lớp phủ PU" thuộc chuyên ngành Hóa Vô Cơ. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Tổng hợp nanocomposite CeO2 & ứng dụng chống UV lớp phủ PU" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp nanocomposite CeO2 & ứng dụng chống UV lớp phủ PU" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp nanocomposite CeO2 & ứng dụng chống UV lớp phủ PU" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter