Nghiên cứu chế tạo nón xuyên nổ lõm từ Cu và W-Cu siêu mịn, Nguyễn Minh Tuấn

Luận án nghiên cứu chế tạo nón xuyên cho thiết bị nổ lõm. Vật liệu đồng kim loại và composite W-Cu siêu mịn được phát triển, tối ưu hiệu quả xuyên phá.

Chuyên ngành

Kim loại học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

126

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu chế tạo nón xuyên nổ lõm Cu W Cu siêu mịn

Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo nón xuyên nổ lõm sử dụng vật liệu tiên tiến. Nón xuyên nổ lõm đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và quốc phòng. Tài liệu này khám phá việc chế tạo nón hình phễu từ đồng kim loại (Cu) và hợp kim W-Cu. Cấu trúc vật liệu siêu mịn là trọng tâm. Mục tiêu chính là cải thiện khả năng xuyên phá. Vật liệu nano mang lại những ưu điểm vượt trội về độ bền và hiệu quả. Quá trình chế tạo phức tạp đòi hỏi công nghệ luyện kim bột tiên tiến. Sự kết hợp giữa vonfram-đồng và cấu trúc siêu mịn tạo ra vật liệu có hiệu suất cao. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển các liner shaped charge hiệu quả hơn. Các phương pháp chế tạo bao gồm powder metallurgy và thiêu kết. Kiểm soát kích thước hạt bột siêu mịn là chìa khóa. Điều này đảm bảo tính chất cơ học tối ưu. Thành công trong chế tạo vật liệu này mở ra nhiều ứng dụng mới. Nó góp phần nâng cao hiệu suất của thiết bị nổ lõm hiện đại.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu nón hình phễu

Mục tiêu chính là chế tạo nón xuyên nổ lõm từ Cu và composite W-Cu. Các vật liệu này có cấu trúc siêu mịn. Nghiên cứu hướng đến việc nâng cao khả năng xuyên phá. Độ sâu xuyên mục tiêu được tối ưu hóa. Tầm quan trọng của nghiên cứu rất lớn. Nón hình phễu cải thiện hiệu quả của thiết bị nổ lõm. Ứng dụng rộng rãi trong khoan dầu khí, phá dỡ công trình và quốc phòng. Việc sử dụng vật liệu nano như bột siêu mịn hứa hẹn tạo ra những bước tiến mới. Vật liệu vonfram-đồng đặc biệt quan trọng. Chúng cung cấp sự cân bằng giữa mật độ và độ bền. Công nghệ luyện kim bột là chìa khóa để đạt được cấu trúc mong muốn. Các kết quả nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển vật liệu tiên tiến. Tối ưu hóa liner shaped charge là một yêu cầu cấp thiết.

1.2. Tổng quan về nón xuyên nổ lõm và vật liệu

Nón xuyên nổ lõm là bộ phận trung tâm của thiết bị nổ lõm. Nó tạo ra dòng vật chất tốc độ cao. Dòng vật chất này có khả năng xuyên phá vật liệu cứng. Vật liệu chế tạo nón hình phễu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả. Đồng nguyên chất (Cu) là vật liệu phổ biến. Cu có độ dẻo cao, tạo dòng xuyên tốt. Tuy nhiên, khả năng xuyên phá có giới hạn. Hợp kim W-Cu (vonfram-đồng) là một lựa chọn hứa hẹn. Vonfram-đồng có mật độ cao hơn. Nó cải thiện sức xuyên của liner shaped charge. Cấu trúc siêu mịn của vật liệu tăng cường tính chất cơ học. Việc sử dụng bột siêu mịn trong luyện kim bột là phương pháp hiệu quả. Nó giúp kiểm soát kích thước hạt. Sự phát triển vật liệu nano đóng vai trò then chốt.

1.3. Phương pháp tiếp cận chế tạo vật liệu nano

Phương pháp tiếp cận tập trung vào luyện kim bột (powder metallurgy). Kỹ thuật này sử dụng bột siêu mịn của Cu và W-Cu. Bột siêu mịn có kích thước hạt từ vài chục đến vài trăm nanomet. Quá trình trộn, ép và thiêu kết được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có cấu trúc đồng nhất. Cấu trúc nano giúp cải thiện đáng kể độ bền và độ dẻo. Thiêu kết xung plasma (SPS) là một công nghệ then chốt. SPS giúp đạt được vật liệu có mật độ cao. Thời gian thiêu kết ngắn và nhiệt độ thấp hơn. Điều này hạn chế sự phát triển hạt. Kết quả là tạo ra nón xuyên nổ lõm với hiệu suất vượt trội. Việc kiểm soát cấu trúc ở cấp độ vật liệu nano là rất quan trọng để tối ưu hóa khả năng xuyên.

II.Vật liệu nón xuyên Đồng kim loại và Composite W Cu

Lựa chọn vật liệu là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất nón xuyên nổ lõm. Nghiên cứu tập trung vào đồng kim loại (Cu) và composite W-Cu. Đồng nguyên chất đã được sử dụng rộng rãi. Đồng mang lại độ dẻo tốt, dễ hình thành dòng xuyên. Tuy nhiên, khả năng xuyên phá cần được cải thiện. Hợp kim W-Cu là giải pháp tiềm năng. Vonfram-đồng kết hợp mật độ cao của vonfram với độ dẻo của đồng. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu có khả năng xuyên phá mạnh mẽ hơn. Đặc biệt, việc chế tạo chúng với cấu trúc siêu mịn giúp nâng cao hiệu suất đáng kể. Cấu trúc hạt nhỏ tăng cường độ cứng và độ bền mà vẫn duy trì độ dẻo cần thiết. Các vật liệu này được chế tạo thông qua luyện kim bột. Quy trình powder metallurgy đảm bảo phân bố đồng đều các pha. Điều này tối ưu hóa tính chất vật liệu cho ứng dụng liner shaped charge.

2.1. Đặc điểm của nón xuyên Cu đồng nguyên chất

Nón xuyên Cu được biết đến với độ dẻo cao. Đồng dễ dàng biến dạng dưới áp lực nổ lớn. Điều này giúp hình thành dòng xuyên liên tục và ổn định. Dòng xuyên đồng có khả năng xuyên phá tốt đối với nhiều loại mục tiêu. Tuy nhiên, mật độ của đồng tương đối thấp. Giới hạn độ sâu xuyên là một thách thức. Để cải thiện hiệu suất, các phương pháp chế tạo Cu siêu mịn được nghiên cứu. Bột siêu mịn đồng được sử dụng trong luyện kim bột. Thiêu kết giúp tạo ra nón hình phễu với cấu trúc hạt nhỏ. Cấu trúc siêu mịn tăng cường độ bền. Nó vẫn giữ được độ dẻo cần thiết cho quá trình tạo dòng. Vật liệu Cu siêu mịn là một bước tiến quan trọng trong công nghệ nổ lõm.

2.2. Lợi thế hợp kim W Cu vonfram đồng trong nổ lõm

Hợp kim W-Cu (vonfram-đồng) mang lại lợi thế vượt trội. Vonfram có mật độ rất cao (19.25 g/cm³). Đồng có độ dẻo tốt (8.96 g/cm³). Sự kết hợp tạo ra vật liệu có mật độ cao và độ dẻo phù hợp. Mật độ cao giúp tăng động năng của dòng xuyên. Điều này dẫn đến khả năng xuyên phá sâu hơn. W-Cu là vật liệu composite. Các hạt vonfram được phân tán trong nền đồng. Cấu trúc siêu mịn của W-Cu được chế tạo qua luyện kim bột. Việc sử dụng bột siêu mịn vonfram-đồng là yếu tố then chốt. Thiêu kết giúp đạt được vật liệu liner shaped charge có tính chất cơ học tối ưu. Nón xuyên nổ lõm W-Cu thể hiện hiệu suất vượt trội so với nón đồng truyền thống.

2.3. So sánh vật liệu nón xuyên Cu và W Cu siêu mịn

So sánh giữa nón xuyên Cu và W-Cu siêu mịn cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nón Cu siêu mịn cải thiện độ bền và độ cứng so với Cu thông thường. Tuy nhiên, mật độ vẫn là một giới hạn. Nón W-Cu siêu mịn cung cấp mật độ cao hơn đáng kể. Nó trực tiếp tăng cường động năng và khả năng xuyên phá. Cả hai vật liệu đều được chế tạo bằng luyện kim bột từ bột siêu mịn. Điều này đảm bảo cấu trúc hạt đồng nhất và nhỏ gọn. Đối với các ứng dụng yêu cầu khả năng xuyên sâu, W-Cu siêu mịn được ưu tiên hơn. Đối với ứng dụng cần độ dẻo cao và chi phí thấp, Cu siêu mịn vẫn là lựa chọn tốt. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng hiệu suất của cả hai vật liệu liner shaped charge.

III.Cấu trúc siêu mịn nón xuyên Tối ưu hóa hiệu suất

Cấu trúc siêu mịn đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu suất của nón xuyên nổ lõm. Việc kiểm soát kích thước hạt xuống cấp độ vật liệu nano mang lại nhiều lợi ích. Vật liệu có cấu trúc siêu mịn sở hữu độ bền, độ cứng và độ dẻo được cải thiện. Điều này là do tăng diện tích biên hạt và giảm thiểu khuyết tật. Trong quá trình tạo dòng xuyên, vật liệu siêu mịn thể hiện khả năng biến dạng tốt hơn. Nó tạo ra dòng vật chất tốc độ cao, liên tục và sắc nét. Kích thước hạt nhỏ cũng ảnh hưởng đến tốc độ truyền sóng xung kích. Điều này góp phần vào hiệu quả xuyên phá của liner shaped charge. Nghiên cứu này tập trung vào việc đạt được cấu trúc siêu mịn cho Cu và hợp kim W-Cu. Các kỹ thuật powder metallurgy và thiêu kết tiên tiến được áp dụng. Mục tiêu là tạo ra nón hình phễu với hiệu suất xuyên tối ưu.

3.1. Ý nghĩa cấu trúc siêu mịn trong nón xuyên nổ lõm

Cấu trúc siêu mịn có ý nghĩa quan trọng đối với nón xuyên nổ lõm. Vật liệu với cấu trúc nano có độ bền kéo cao hơn. Đồng thời, độ dẻo cũng được duy trì hoặc cải thiện. Trong quá trình nổ, vật liệu nón hình phễu phải chịu áp lực cực lớn. Cấu trúc siêu mịn giúp vật liệu biến dạng dẻo tốt hơn. Nó hình thành dòng xuyên hiệu quả mà không bị đứt gãy. Tăng cường độ bền và độ dẻo giúp dòng xuyên duy trì tính toàn vẹn. Điều này là cần thiết để đạt được độ sâu xuyên tối đa. Việc sử dụng bột siêu mịn trong luyện kim bột là phương pháp chính. Nó tạo ra vật liệu với cấu trúc mong muốn. Cấu trúc siêu mịn là yếu tố quyết định hiệu suất của liner shaped charge.

3.2. Ảnh hưởng kích thước hạt đến khả năng xuyên phá

Kích thước hạt của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xuyên phá. Hạt càng nhỏ, vật liệu càng có độ bền và độ cứng cao. Điều này do tăng cường hiệu ứng biên hạt. Đối với nón xuyên nổ lõm, cấu trúc siêu mịn giúp vật liệu chịu được áp lực nổ lớn. Nó biến dạng đồng nhất hơn. Dòng xuyên được tạo ra từ vật liệu có hạt siêu mịn thường dài hơn. Nó có đường kính nhỏ hơn và tốc độ cao hơn. Điều này dẫn đến khả năng xuyên sâu hơn vào mục tiêu. Nghiên cứu tập trung vào việc kiểm soát kích thước hạt của bột siêu mịn. Thiêu kết được điều chỉnh để ngăn chặn sự phát triển hạt. Mục tiêu là duy trì cấu trúc vật liệu nano để tối ưu hóa hiệu suất liner shaped charge. Vonfram-đồng siêu mịn đặc biệt hứa hẹn.

3.3. Thách thức chế tạo vật liệu có cấu trúc siêu mịn

Chế tạo vật liệu có cấu trúc siêu mịn đặt ra nhiều thách thức. Việc sản xuất bột siêu mịn chất lượng cao là bước đầu tiên. Bột phải có kích thước hạt đồng đều và độ tinh khiết cao. Trong quá trình powder metallurgy, kiểm soát sự kết tụ của bột là khó khăn. Thiêu kết vật liệu nano cũng cần được thực hiện cẩn thận. Nhiệt độ và thời gian thiêu kết phải được tối ưu. Điều này nhằm tránh sự phát triển hạt quá mức. Việc tạo ra vật liệu có mật độ cao mà vẫn giữ được cấu trúc siêu mịn là một mục tiêu. Các công nghệ tiên tiến như thiêu kết xung plasma (SPS) giúp giải quyết thách thức này. SPS cho phép thiêu kết ở nhiệt độ thấp hơn và thời gian ngắn hơn. Điều này bảo toàn cấu trúc siêu mịn của nón xuyên nổ lõm.

IV.Công nghệ chế tạo nón xuyên Luyện kim bột thiêu kết

Công nghệ chế tạo là xương sống của việc phát triển nón xuyên nổ lõm hiệu suất cao. Nghiên cứu này chủ yếu sử dụng phương pháp luyện kim bột (powder metallurgy). Đây là kỹ thuật lý tưởng để xử lý bột siêu mịn Cu và W-Cu. Quy trình powder metallurgy bao gồm trộn bột, ép tạo hình và thiêu kết. Mục tiêu là tạo ra các nón hình phễu với cấu trúc đồng nhất và mật độ cao. Quá trình thiêu kết đặc biệt quan trọng. Nó xác định các tính chất cuối cùng của vật liệu. Các phương pháp thiêu kết tiên tiến, như thiêu kết xung plasma (SPS), được áp dụng. SPS cho phép kiểm soát chặt chẽ cấu trúc hạt. Nó giảm thiểu sự phát triển hạt. Điều này tạo ra vật liệu nano với hiệu suất tối ưu cho liner shaped charge. Các phương pháp gia công sau thiêu kết cũng được nghiên cứu để hoàn thiện hình dạng nón xuyên.

4.1. Quy trình luyện kim bột powder metallurgy cho Cu W Cu

Quy trình luyện kim bột bắt đầu bằng việc chuẩn bị bột. Bột siêu mịn của Cu và W-Cu được sử dụng. Bột được trộn đều để đảm bảo phân bố pha đồng nhất. Sau đó, bột được ép dưới áp lực cao để tạo thành phôi xanh. Ép định hình tạo ra hình dạng ban đầu của nón xuyên nổ lõm. Mật độ của phôi xanh ảnh hưởng đến quá trình thiêu kết. Kiểm soát các thông số ép là rất quan trọng. Quy trình powder metallurgy cho phép tạo ra vật liệu composite phức tạp. Nó phù hợp với hợp kim vonfram-đồng. Việc sử dụng bột siêu mịn đảm bảo cấu trúc hạt nhỏ. Điều này là cần thiết để đạt được tính chất cơ học vượt trội cho nón hình phễu.

4.2. Kỹ thuật thiêu kết sintering trong sản xuất nón hình phễu

Thiêu kết là giai đoạn quan trọng trong luyện kim bột. Nó làm tăng mật độ và độ bền của phôi xanh. Thiêu kết thông thường và thiêu kết xung plasma (SPS) được nghiên cứu. SPS đặc biệt hiệu quả với vật liệu nano. Nó sử dụng dòng điện xung và áp lực cơ học đồng thời. Điều này giúp đạt được thiêu kết nhanh chóng. Nhiệt độ thiêu kết SPS thấp hơn so với phương pháp truyền thống. Thời gian thiêu kết cũng được rút ngắn đáng kể. SPS ngăn chặn sự phát triển hạt quá mức. Nó giữ được cấu trúc siêu mịn của vật liệu. Kết quả là tạo ra nón xuyên nổ lõm có mật độ cao, ít lỗ rỗng. Cấu trúc vật liệu nano này tối ưu hóa hiệu suất của liner shaped charge.

4.3. Các phương pháp gia công nón xuyên sau thiêu kết

Sau quá trình thiêu kết, nón xuyên nổ lõm cần được gia công. Gia công hoàn thiện giúp đạt được hình dạng và kích thước chính xác. Các phương pháp gia công cơ khí như tiện, phay được áp dụng. Đối với vật liệu cứng như hợp kim W-Cu siêu mịn, gia công đòi hỏi kỹ thuật cao. Mục tiêu là đảm bảo bề mặt nón hình phễu mịn. Độ chính xác hình học ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tạo dòng xuyên. Bất kỳ sai lệch nào cũng có thể làm giảm hiệu suất của liner shaped charge. Đảm bảo chất lượng gia công là yếu tố then chốt. Nó quyết định khả năng xuyên phá của nón thành phẩm. Các bước gia công được kiểm soát chặt chẽ để duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc vật liệu nano.

V.Đánh giá hiệu năng nón xuyên nổ lõm và ứng dụng

Đánh giá hiệu năng là bước cuối cùng và quan trọng nhất của nghiên cứu. Hiệu năng của nón xuyên nổ lõm được xác định qua khả năng xuyên phá. Các phương pháp thử nghiệm và mô phỏng được sử dụng. Mục tiêu là đo độ sâu xuyên vào các mục tiêu khác nhau. Vật liệu Cu và W-Cu siêu mịn được so sánh. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ sâu xuyên cũng được phân tích. Cấu trúc vật liệu nano và mật độ có vai trò quyết định. Kết quả thử nghiệm cho thấy tiềm năng lớn của hợp kim vonfram-đồng siêu mịn. Liner shaped charge từ vật liệu này thể hiện hiệu quả vượt trội. Nghiên cứu cũng mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Nón hình phễu cải tiến có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và quốc phòng. Tối ưu hóa hiệu năng là mục tiêu cuối cùng.

5.1. Phương pháp thử nghiệm và mô phỏng hiệu quả xuyên phá

Hiệu quả xuyên phá của nón xuyên nổ lõm được đánh giá kỹ lưỡng. Các thử nghiệm nổ lõm thực tế được tiến hành. Độ sâu xuyên vào mục tiêu chuẩn được đo đạc chính xác. Kết quả thử nghiệm cung cấp dữ liệu định lượng về hiệu suất. Bên cạnh đó, phần mềm mô phỏng cũng được sử dụng. Mô phỏng giúp phân tích động học của quá trình tạo dòng xuyên. Nó dự đoán hành vi của vật liệu nano dưới áp lực nổ. Sự kết hợp giữa thử nghiệm và mô phỏng mang lại cái nhìn toàn diện. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế nón hình phễu. Nó cũng tối ưu hóa vật liệu chế tạo. Đánh giá này là cần thiết để xác định giá trị của liner shaped charge Cu và W-Cu siêu mịn.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ sâu xuyên của liner shaped charge

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ sâu xuyên của liner shaped charge. Vật liệu nón là yếu tố quan trọng nhất. Mật độ, độ dẻo và cấu trúc siêu mịn của vật liệu quyết định khả năng tạo dòng. Hình dạng nón hình phễu, góc nón và độ dày cũng ảnh hưởng. Loại thuốc nổ và cách bố trí ảnh hưởng đến áp lực nổ. Tiêu cự nổ (stand-off distance) là yếu tố cần tối ưu. Khoảng cách này xác định sự hình thành tối ưu của dòng xuyên. Kiểm soát chất lượng gia công và lắp ráp cũng quan trọng. Mỗi yếu tố này cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được độ sâu xuyên tối đa. Tối ưu hóa các thông số này là cần thiết cho nón xuyên nổ lõm hiệu suất cao.

5.3. Ứng dụng tiềm năng của nón xuyên Cu W Cu siêu mịn

Nón xuyên Cu và W-Cu siêu mịn có nhiều ứng dụng tiềm năng. Trong ngành dầu khí, chúng được dùng để khoan xuyên qua các lớp đá cứng. Trong phá dỡ công trình, chúng giúp phá hủy kết cấu bê tông cốt thép hiệu quả. Ứng dụng quan trọng nhất là trong lĩnh vực quốc phòng. Liner shaped charge cải tiến có thể xuyên phá các loại giáp bảo vệ hiện đại. Vật liệu nano mang lại hiệu suất vượt trội. Nón hình phễu từ vonfram-đồng siêu mịn có khả năng xuyên sâu hơn. Đồng siêu mịn cung cấp sự cân bằng giữa hiệu suất và chi phí. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển cho các thiết bị nổ lõm thế hệ mới. Các ứng dụng này đòi hỏi vật liệu có độ bền và khả năng xuyên phá cao.

VI.Kết quả nghiên cứu nón xuyên nổ lõm và triển vọng

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc chế tạo nón xuyên nổ lõm. Thành công trong việc tạo ra vật liệu Cu và hợp kim W-Cu với cấu trúc siêu mịn. Các phương pháp luyện kim bột và thiêu kết đã được tối ưu hóa. Kết quả thực nghiệm xác nhận hiệu suất xuyên phá vượt trội của nón hình phễu mới. Đặc biệt, vonfram-đồng siêu mịn thể hiện tiềm năng lớn. Nó có khả năng xuyên sâu hơn đáng kể so với vật liệu truyền thống. Nghiên cứu cũng chỉ ra các hướng phát triển tiếp theo. Tối ưu hóa thêm quy trình chế tạo vật liệu nano là cần thiết. Khám phá các tổ hợp vật liệu và cấu trúc mới. Mục tiêu là tiếp tục nâng cao hiệu quả của liner shaped charge. Triển vọng ứng dụng của công nghệ này là rất rộng lớn.

6.1. Thành công trong chế tạo vật liệu nano W Cu

Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo vật liệu nano W-Cu. Bột siêu mịn vonfram-đồng được xử lý bằng luyện kim bột. Kỹ thuật thiêu kết xung plasma (SPS) đã tạo ra vật liệu có cấu trúc hạt siêu mịn. Kích thước hạt được kiểm soát ở cấp độ nanomet. Vật liệu đạt được mật độ cao và độ bền cơ học ấn tượng. Sự phân bố đồng đều của các pha vonfram và đồng là một thành tựu. Cấu trúc này tối ưu hóa khả năng tạo dòng xuyên. Nón xuyên nổ lõm từ W-Cu siêu mịn thể hiện hiệu suất đáng kể. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ vật liệu composite. Thành công này mở ra cánh cửa cho các ứng dụng công nghệ cao. Vật liệu nano là tương lai của liner shaped charge.

6.2. Kết quả thực nghiệm về hiệu suất xuyên phá nón hình phễu

Các thử nghiệm thực nghiệm đã chứng minh hiệu suất cao của nón xuyên nổ lõm. Nón hình phễu Cu và W-Cu siêu mịn được thử nghiệm. Chúng cho thấy khả năng xuyên phá sâu hơn so với nón truyền thống. Đặc biệt, nón W-Cu siêu mịn đạt độ sâu xuyên vượt trội. Dòng xuyên của chúng ổn định và mạnh mẽ hơn. Các kết quả này phù hợp với dự đoán từ mô phỏng. Dữ liệu thực nghiệm khẳng định giá trị của việc sử dụng vật liệu nano. Chúng cũng khẳng định công nghệ luyện kim bột. Việc tối ưu hóa cấu trúc siêu mịn là yếu tố then chốt. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Chúng cho thấy tiềm năng của liner shaped charge làm từ vonfram-đồng siêu mịn.

6.3. Hướng phát triển cho công nghệ nón xuyên lõm tương lai

Công nghệ nón xuyên lõm còn nhiều tiềm năng phát triển. Hướng nghiên cứu tương lai bao gồm khám phá các tổ hợp vật liệu mới. Ví dụ, các loại hợp kim nặng khác với cấu trúc siêu mịn. Việc tối ưu hóa quy trình luyện kim bột và thiêu kết sẽ tiếp tục. Áp dụng trí tuệ nhân tạo và học máy để thiết kế vật liệu. Điều này có thể đẩy nhanh quá trình phát triển. Phát triển các kỹ thuật gia công tiên tiến hơn. Mục tiêu là sản xuất nón hình phễu với độ chính xác cao hơn. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất. Điều này giúp đưa vật liệu nano vào ứng dụng rộng rãi. Triển vọng của liner shaped charge hiệu suất cao là rất sáng. Nó góp phần vào sự phát triển công nghệ quốc phòng và dân sự.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo nón xuyên trong thiết bị nổ lõm bằng đồng kim loại và composite w cu có cấu trúc siêu mịn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (126 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIâN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHâ ----------------------------- NGUYàN MINH TUÀN NGHIÊN CĀU CH¾ T¾O NÓN XUYÊN TRONG THI¾T BÞ NÞ LÕM BÀNG ĐâNG KIM LO¾I VÀ COMPOSITE W-Cu CÓ CÀU TRÚC SIÊU MÞN LUÀN ÁN TI¾N S) KHOA HàC VÀT LIâU Hà Nội - 2024 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIâN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHâ ----------------------------- NGUYàN MINH TUÀN NGHIÊN CĀU CH¾ T¾O NÓN XUYÊN TRONG THI¾T BÞ NÞ LÕM BÀNG ĐâNG KIM LO¾I VÀ COMPOSITE W-Cu CÓ CÀU TRÚC SIÊU MÞN Chuyên ngành: Kim lo¿i hãc Mã sß: 9.29 LUÀN ÁN TI¾N S) KHOA HàC VÀT LIâU NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HâC: 1. Đoàn Đình Ph°¢ng 2. Nguyßn Văn Tích Hà Nội - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luÃn án: "Nghiên cứu chế t¿o nón xuyên trong thiết bị nổ lõm bằng đồng kim lo¿i và composite W-Cu có cấu trúc siêu mịn" là công trình nghiên cąu căa chính mình d°ãi sự h°ãng dÁn khoa hãc căa tÃp thể h°ãng dÁn. LuÃn án sÿ dāng thông tin trích dÁn từ nhiều nguán tham khÁo khác nhau và các thông tin trích dÁn đ°ÿc ghi rõ nguán gßc.

Các k¿t quÁ nghiên cąu căa tôi đ°ÿc công bß chung vãi các tác giÁ khác đã đ°ÿc sự nh¿t trí căa đáng tác giÁ khi đ°a vào luÃn án. Các sß liáu, k¿t quÁ đ°ÿc trình bày trong luÃn án là hoàn toàn trung thực và ch°a từng đ°ÿc công bß trong b¿t kỳ mát công trình nào khác ngoài các công trình công bß căa tác giÁ. LuÃn án đ°ÿc hoàn thành trong thåi gian tôi làm nghiên cąu sinh t¿i Hãc vián Khoa hãc và Công nghá, Vián Hàn lâm Khoa hãc và Công nghá Viát Nam. tháng 01 năm 2024 Tác giÁ luÃn án Nguyán Minh TuÁn ii LỜI CẢM ƠN Tr°ãc h¿t tôi xin bày tỏ lòng kính trãng và bi¿t ¢n sâu sÅc tãi PGS.

Đoàn Đình Ph°¢ng và PGS. Nguyßn Văn Tích, nhāng ng°åi đã trực ti¿p h°ãng dÁn và t¿o điều kián thuÃn lÿi, giúp đỡ tôi trong sußt thåi gian hoàn thành luÃn án này. Tôi xin cÁm ¢n Bá Giáo dāc và Đào t¿o, Hãc vián Khoa hãc và Công nghá, Vián Khoa hãc VÃt liáu, Vián Hàn lâm Khoa hãc và Công nghá Viát Nam, Vián Công nghá/Tãng cāc CNQP đã t¿o điều kián thuÃn lÿi để tôi hoàn thành luÃn án. Tôi xin chân thành cÁm ¢n sự giúp đỡ căa các cán bá Vián Khoa hãc vÃt liáu, đ¿c biát là tÃp thể phòng VÃt liáu Kim lo¿i tiên ti¿n đã giúp đỡ tôi trong sußt quá trình thực hián luÃn án.

Tôi xin cÁm ¢n sự giúp đỡ căa các cán bá Trung tâm đánh giá h° hỏng vÃt liáu thuác Vián Khoa hãc VÃt liáu, Trung tâm Đo l°ång, Phòng CN Đ¿n d°ÿc thuác Vián Công nghá và Nhà máy Z113/Tãng cāc CNQP đã giúp đỡ về đo đ¿c và thÿ nghiám trong quá trình thực hián luÃn án. Tôi xin chân thành cÁm ¢n TS. TrÁn BÁo Trung, TS. L°¢ng Văn а¢ng, TS.

Ph¿m Văn Trình, ThS. Vũ Thăng Long, ThS. Lê Anh Quang, ThS. Nguyßn Ngãc Linh, ThS.

Nguyßn Văn Toàn, KTV. Nguyßn Quang Huân nhāng ng°åi luôn luôn bên c¿nh giúp đỡ và ăng há tôi trong sußt quá trình thực hián luÃn án. Cußi cùng, tôi xin gÿi låi cÁm ¢n sâu sÅc nh¿t tãi gia đình tôi. Bß mẹ hai bên nái ngo¿i và mãi ng°åi trong gia đình, đ¿c biát là vÿ tôi đã luôn đáng viên, giúp đỡ tôi trong sußt quá trình nghiên cąu và hoàn thành luÃn án.

tháng 01 năm 2024 Tác giÁ luÃn án Nguyán Minh TuÁn iii MỤC LỤC Trang LäI CAM ĐOAN. iii DANH MĀC CÁC KÝ HIàU, CÁC CHĀ VI¾T TÄT. vii DANH MĀC CÁC BÀNG. viii DANH MĀC CÁC HÌNH VÀ, Đà THà.

ix Mæ ĐÀU. Lách sÿ hình thành và phát triển căa nã lõm. C¿u t¿o, nguyên lý ho¿t đáng căa thi¿t bá nã lõm. Nguyên lý ho¿t đáng.

Sự hình thành dòng kim lo¿i khi nã lõm. Quá trình xuyên vào māc tiêu. Các y¿u tß Ánh h°çng đ¿n tính năng căa thi¿t bá nã lõm. Ành h°çng căa các thông sß nón xuyên.

Ành h°çng căa thußc nã. Ành h°çng căa c¿u trúc thi¿t bá nã lõm. Ành h°çng căa tiêu cự nã. Ành h°çng căa dung sai gia công chi ti¿t và quá trình lÅp ghép.

Ành h°çng căa vÃt liáu và công nghá ch¿ t¿o đ¿n chiều sâu xuyên. VÃt liáu nón xuyên là kim lo¿i nguyên ch¿t. VÃt liáu nón xuyên là hÿp kim. VÃt liáu nón xuyên là composite (W-Cu).

Ành h°çng căa kích th°ãc h¿t c¿u trúc đ¿n chiều sâu xuyên. Các ph°¢ng pháp ch¿ t¿o nón kim lo¿i. Các ąng dāng căa thi¿t bá nã lõm. K¿t luÃn Ch°¢ng 1.

CÁC PH¯¡NG PHÁP CH¾ T¾O VÂT LIàU VÀ NGHIÊN CĄU. VÃt liáu sÿ dāng trong nghiên cąu. VÃt t° và hóa ch¿t khác. Ph°¢ng pháp ch¿ t¿o mÁu nghiên cąu.

MÁu vÃt liáu d¿ng khßi. Ph°¢ng pháp nghiên cąu. Nghiên cąu c¿u trúc căa vÃt liáu. Ph°¢ng pháp hiển vi quang hãc (OM) và hiển vi đián tÿ quét (SEM).

Ph°¢ng pháp chāp Ánh TEM. Ph°¢ng pháp xác đánh c¢ lý tính căa vÃt liáu. Ph°¢ng pháp xác đánh khßi l°ÿng riêng. Ph°¢ng pháp đo đá cąng t¿ vi.

Ph°¢ng pháp xác đánh khÁ năng đâm xuyên căa vÃt liáu. Ph°¢ng pháp mô phỏng sÿ dāng phÁn mềm ANSYS AUTODYN. Ph°¢ng pháp thÿ nghiám nã lõm. K¿t luÃn ch°¢ng 2.

CH¾ T¾O, TÍNH CHÃT VÀ Đ¾C TÍNH XUYÊN Nâ LÕM CĂA ĐàNG KIM LO¾I CÃU TRÚC SIÊU MàN. Ch¿ t¿o nón xuyên kim lo¿i có c¿u trúc siêu mán. Ch¿ t¿o nón xuyên bằng ph°¢ng pháp dÃp nguái. Ch¿ t¿o nón xuyên bằng ph°¢ng pháp thiêu k¿t xung plasma.

Mi¿t nón xuyên sau khi dÃp nguái và sau thiêu k¿t SPS. C¿u trúc và tính ch¿t đ¿c tr°ng căa vÃt liáu nón xuyên ch¿ t¿o bằng ph°¢ng pháp dÃp nguái và thiêu k¿t xung đián plasma. C¿u trúc và tính ch¿t đ¿c tr°ng căa vÃt liáu nón xuyên ch¿ t¿o bằng ph°¢ng pháp dÃp nguái. C¿u trúc căa vÃt liáu nón xuyên dÃp nguái.

C¢-lý tính căa vÃt liáu nón xuyên dÃp nguái. C¿u trúc và tính ch¿t đ¿c tr°ng căa vÃt liáu nón xuyên ch¿ t¿o bằng ph°¢ng thiêu k¿t xung đián plasma. C¿u trúc căa nón xuyên ch¿ t¿o bằng ph°¢ng pháp thiêu k¿t SPS. C¢-lý tính căa nón xuyên thiêu k¿t SPS.

Sự thay đãi c¿u trúc căa vÃt liáu nón xuyên sau khi mi¿t bi¿n d¿ng. Bi¿n đãi c¿u trúc căa nón xuyên ch¿ t¿o bằng ph°¢ng pháp dÃp + mi¿t. Nón xuyên ch¿ t¿o bằng ph°¢ng pháp luyán kim bát. K¿t quÁ thÿ nã lõm căa các mÁu nón xuyên ch¿ t¿o.

K¿t luÃn Ch°¢ng 3. 66 vi CH¯¡NG 4. CH¾ T¾O, TÍNH CHÃT VÀ Đ¾C TÍNH XUYÊN Nâ LÕM CĂA ĐàNG COMPOSITE W-CU CÃU TRÚC SIÊU MàN. Nghiên cąu Ánh h°çng căa hàm l°ÿng W đ¿n khÁ năng xuyên căa nón xuyên bằng phÁn mềm mô phỏng.

Ch¿ t¿o và thÿ nghiám thực t¿ nón kim lo¿i bằng vÃt liáu composite W-Cu. Ành h°çng căa hàm l°ÿng W đ¿n c¿u trúc và tính ch¿t căa nón W-Cu. Thÿ nghiám thÿ nã lõm đßi vãi nón composite W-Cu. Gia công mi¿t t¿o c¿u trúc siêu mán .1 C¿u trúc t¿ vi mÁu nón composite Cu50W50 sau khi thiêu k¿t SPS.2 C¿u trúc t¿ vi mÁu nón composite Cu50W50 sau khi mi¿t lÁn 1 .3 C¿u trúc t¿ vi mÁu nón composite Cu50W50 sau khi mi¿t lÁn 2 .4 Thÿ nghiám nã lõm nón composite Cu50W50 sau khi mi¿t lÁn 2.

K¿t luÃn Ch°¢ng 4. 97 TÀI LIàU THAM KHÀO. 99 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ vi¿t t¿t Tên ti¿ng Anh Tên ti¿ng Viãt và ký hiãu P Chiều sâu xuyên L Chiều dài dòng xuyên Khßi l°ÿng riêng căa vÃt liáu ρj nón kim lo¿i Khßi l°ÿng riêng căa vÃt liáu ρt làm bia ʋ Tßc đá đÁu dòng kim lo¿i HV0,1 Đá cąng Vickers MPa Mega Pascal Đ¢n vá đo áp su¿t CNQP Công nghiáp qußc phòng SLM Selective Laser Melting Kỹ thuÃt nóng chÁy laze HEAT High Explosive Anti-Tank Đ¿n lõm chßng tăng SPS Spark Plasma Sintering Thiêu k¿t xung đián Plasma XRD X-ray diffraction Nhißu x¿ tia X Equal Channel Angular Kỹ thuÃt ép qua kênh g¿p khúc ECAP Pressing ti¿t dián không đãi Electron Backscatter EBSD Nhißu x¿ đián tÿ tán x¿ ng°ÿc Diffraction OM Optical microscope Kính hiển vi quang hãc Scanning electron SEM Kính hiển vi đián tÿ quét microscope Transmission electron TEM Kính hiển vi đián tÿ truyền qua microscopy viii DANH MỤC CÁC BẢNG BÁng 1. Đ¿c tính và thą tự °u tiên mát sß lo¿i vÃt liáu nón xuyên.

Mát sß tính ch¿t căa kim lo¿i có khÁ năng làm vÃt liáu nón xuyên. Sß liáu chiều sâu xuyên đo đ°ÿc căa các lo¿i nón xuyên khi thÿ. Kích th°ãc căa các phÁn tÿ nón, l°ÿng nã lõm và bia thép. Tên mÁu, thành phÁn và khßi l°ÿng riêng lý thuy¿t căa composite W-Cu.

Mát sß tính ch¿t căa Cu sÿ dāng trong bài toán mô phỏng. 69 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. S¢ đá lan truyền sóng nã trong thi¿t bá nã lõm. Sự bi¿n d¿ng căa nón xuyên và quá trình hình thành dòng xuyên.

Các giai đo¿n hình thành và chuyển đáng căa dòng xuyên. S¢ đá tác dāng giāa dòng xuyên vãi bia. Hình d¿ng nón xuyên và đánh nghĩa góc mç. Mßi quan há giāa chiều sâu xuyên vãi góc mç.

Mßi quan há giāa chiều sâu xuyên vãi chiều dày nón xuyên. S¢ đá tính toán thußc nã tích cực. Ành h°çng căa t¿m chÅn sóng đ¿n h°ãng lan truyền sóng nã trong liều thußc nã lõm. Ành h°çng căa vÃt liáu, khoÁng cách tiêu cự đ¿n chiều sâu xuyên.

Ành h°çng căa nhiát đá thiêu k¿t đ¿n tß trãng t°¢ng đßi căa mÁu. Tß trãng t°¢ng đßi căa mÁu W-Cu t¿i các hàm l°ÿng Cu khác nhau. Tß trãng t°¢ng đßi và đá cąng Vickers căa mÁu vÃt liáu composite W-Cu t¿i các nhiát đá thiêu k¿t khác nhau. Ành SEM c¿u trúc căa đáng tr°ãc và sau khi thực hián quá trình ECAP và ă khÿ ąng su¿t.

Ành quang hãc m¿t cÅt dãc và m¿t cÅt ngang căa mÁu nón ch¿ t¿o bằng ph°¢ng pháp tián và ch¿ t¿o bằng ph°¢ng pháp thiêu k¿t SLM. M¿t cÅt bia thép sau thÿ nghiám nã l°ÿng nã lõm sÿ dāng nón ch¿ t¿o bằng kỹ thuÃt tián từ phôi đúc và kỹ thuÃt thiêu k¿t SLM từ bát hÿp kim. Ành nhißu x¿ đián tÿ tán x¿ ng°ÿc c¿u trúc nón đáng vãi kích th°ãc h¿t khác nhau. Đ¿n nã lõm và súng phóng lựu đ¢n giÁn đ°ÿc trang bá cho lính bá binh.

S¢ đá c¿u t¿o tên lÿa chßng tăng Javelin FGm-148. Súng nã lõm để mç lß và s¢ đá nguyên lý mç lß trong gi¿ng khoan dÁu khí bằng thi¿t bá nã lõm. Đáng t¿m nguyên liáu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo nón xuyên nổ lõm Cu, W-Cu siêu mịn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu chế tạo nón xuyên cho thiết bị nổ lõm. Vật liệu đồng kim loại và composite W-Cu siêu mịn được phát triển, tối ưu hiệu quả xuyên phá.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo nón xuyên nổ lõm Cu, W-Cu siêu mịn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo nón xuyên nổ lõm Cu, W-Cu siêu mịn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo nón xuyên nổ lõm Cu, W-Cu siêu mịn" thuộc chuyên ngành Kim loại học. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo nón xuyên nổ lõm Cu, W-Cu siêu mịn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo nón xuyên nổ lõm Cu, W-Cu siêu mịn" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo nón xuyên nổ lõm Cu, W-Cu siêu mịn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter