Luận án compozit cacbon-cacbon chứa CNT định hướng - Vũ Minh Thành, ĐHQGHN

Nghiên cứu chế tạo compozit carbon-carbon chứa cốt sợi ống nano carbon định hướng ứng dụng kỹ thuật cao. Luận án tiến sĩ Hóa học.

Chuyên ngành

Hoá lý thuyết và Hóa lý

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phát triển compozit cacbon cacbon sợi ống nano tiên tiến

Vật liệu compozit cacbon-cacbon (CCC) thu hút sự chú ý đặc biệt. Các vật liệu này thể hiện tính chất cơ học vượt trội, khả năng chịu nhiệt cao và chống xói mòn hiệu quả. Điều này khiến chúng trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng công nghệ cao. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa hiệu suất CCC vẫn là một thách thức. Nghiên cứu này tập trung vào việc tích hợp sợi ống nano cacbon (CNT) định hướng. Mục tiêu là nâng cao hơn nữa các đặc tính của vật liệu nền cacbon. Việc định hướng sợi ống nano cacbon giúp cải thiện đáng kể các tính chất theo một chiều ưu tiên. Điều này mở ra tiềm năng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật cao hơn. Công trình khám phá quá trình chế tạo và đặc trưng hóa vật liệu compozit mới này. Việc này nhằm hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của CNT định hướng đến tổng thể vật liệu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về thiết kế vật liệu compozit hiệu suất cao. Nó đóng góp vào sự phát triển vật liệu bền vững và mạnh mẽ hơn cho tương lai.

1.1. Tổng quan vật liệu compozit cacbon cacbon

Compozit cacbon-cacbon được biết đến với độ bền cao và khả năng chống mài mòn xuất sắc. Vật liệu nền cacbon cung cấp cấu trúc cứng vững. Sợi cacbon gia cường khả năng chịu lực. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu lý tưởng cho môi trường khắc nghiệt. Chúng giữ vững cấu trúc ở nhiệt độ cực cao. Ứng dụng phổ biến trong hàng không vũ trụ và ngành công nghiệp quốc phòng. Tuy nhiên, việc cải thiện các đặc tính cụ thể vẫn là trọng tâm nghiên cứu. Cần vật liệu nhẹ hơn, bền hơn để đáp ứng yêu cầu công nghệ ngày càng cao. Việc phát triển các phương pháp chế tạo mới rất quan trọng. Mục đích là để đạt được hiệu suất tối ưu cho compozit cacbon-cacbon.

1.2. Vai trò của sợi ống nano cacbon định hướng

Sợi ống nano cacbon (CNT) mang lại tiềm năng gia cường đặc biệt. Chúng có độ bền kéo và mô đun đàn hồi cực cao. Việc định hướng CNT trong vật liệu nền cacbon là yếu tố then chốt. Sự định hướng này giúp truyền tải tải trọng hiệu quả hơn. Nó cải thiện đáng kể tính chất cơ học theo hướng nhất định. Hơn nữa, CNT có thể tăng cường khả năng dẫn nhiệt và dẫn điện của compozit. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu. Việc kết hợp CNT định hướng là một chiến lược hiệu quả. Nó giúp vượt qua giới hạn của compozit cacbon-cacbon truyền thống. Vật liệu compozit mới này thể hiện sự đột phá về hiệu suất.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật cao

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu chế tạo thành công compozit cacbon-cacbon. Vật liệu chứa cốt sợi ống nano cacbon định hướng. Luận án tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Điều này bao gồm việc khảo sát ảnh hưởng của các thông số chế tạo. Các thông số này ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của compozit. Mục đích cuối cùng là tạo ra vật liệu có hiệu suất vượt trội. Chúng có thể ứng dụng trong công nghệ kỹ thuật cao. Ví dụ như các bộ phận chịu nhiệt của động cơ, vật liệu bảo vệ nhiệt. Các ứng dụng này đòi hỏi độ bền cơ học cao và khả năng chống xói mòn tốt. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển vật liệu tiên tiến cho tương lai.

II.Quy trình chế tạo compozit cacbon cacbon CNT định hướng

Việc chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa sợi ống nano cacbon (CNT) định hướng đòi hỏi quy trình phức tạp. Các bước được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo chất lượng và hiệu suất vật liệu. Giai đoạn đầu bao gồm chuẩn bị và biến tính nguyên vật liệu. Các nguyên liệu chính là sợi cacbon, bột graphit, và CNT. Nhựa phenolformaldehit dạng novolac được tổng hợp làm chất nền. Sau đó, quá trình tạo hình và nhiệt phân được thực hiện. Các thông số như áp lực ép và thời gian ép ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ và cấu trúc compozit. Tiếp theo là quá trình thấm cacbon từ pha hơi (CVI) để tăng mật độ. Lớp phủ chống oxy hóa và chống xói mòn bề mặt được áp dụng. Điều này tăng cường khả năng hoạt động của vật liệu trong môi trường khắc nghiệt. Mỗi bước trong quy trình đều có tác động lớn đến tính chất cuối cùng của compozit.

2.1. Chuẩn bị nguyên vật liệu và biến tính bề mặt

Nguyên vật liệu đầu vào được lựa chọn kỹ lưỡng. Sợi cacbon và bột graphit thương mại được sử dụng. Ống nano cacbon (CNT) trải qua quá trình biến tính bề mặt. Biến tính giúp cải thiện độ phân tán và tương tác với nền polyme. Các phương pháp xử lý nhiệt được áp dụng cho bề mặt sợi cacbon. Điều này tăng cường khả năng bám dính giữa sợi và ma trận cacbon. Nhựa nền phenolformaldehit dạng novolac được tổng hợp. Nhựa này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo liên kết ban đầu cho compozit. Quá trình sơ chế nguyên liệu đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng cho các bước tiếp theo.

2.2. Các bước chế tạo compozit cacbon cacbon

Quá trình chế tạo compozit bắt đầu bằng việc trộn các thành phần. Bột graphit, vải cacbon, CNT biến tính, và nhựa PF được kết hợp. Hỗn hợp được ép dưới áp lực và nhiệt độ nhất định. Thời gian ép cũng là một yếu tố quan trọng. Sau đó, các mẫu compozit xanh được nhiệt phân trong môi trường trơ. Nhiệt độ và tốc độ nâng nhiệt ảnh hưởng đến quá trình cacbon hóa. Quá trình thấm cacbon từ pha hơi (CVI) được thực hiện để làm đặc vật liệu. Các thông số CVI như nhiệt độ, thời gian và lưu lượng khí được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được mật độ cao và cấu trúc vững chắc cho vật liệu compozit.

2.3. Lớp phủ chống oxy hóa và xói mòn bề mặt

Sau khi chế tạo, compozit cacbon-cacbon cần được bảo vệ. Lớp phủ chống oxy hóa bề mặt được áp dụng. Lớp phủ này ngăn chặn sự suy thoái vật liệu ở nhiệt độ cao. Đặc biệt là trong môi trường có oxy. Khả năng chống xói mòn cũng được tăng cường nhờ lớp phủ này. Các thử nghiệm thực tế được tiến hành để kiểm tra hiệu quả của lớp phủ. Các vật liệu compozit được đánh giá khả năng chịu sốc nhiệt. Điều này đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu ứng dụng trong điều kiện khắc nghiệt. Việc tạo lớp phủ đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài tuổi thọ của compozit.

III.Đánh giá tính chất compozit cacbon cacbon sợi ống nano

Việc đánh giá toàn diện tính chất vật liệu là thiết yếu. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng để khảo sát compozit. Hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh cấu trúc. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) xác định thành phần hóa học. Nhiễu xạ Rơnghen (XRD) phân tích cấu trúc tinh thể. Phân tích nhiệt (DSC/TGA) đánh giá độ bền nhiệt của vật liệu. Phổ hồng ngoại (FT-IR) xác định các nhóm chức hóa học. Các tính chất cơ học như độ bền nén, độ bền uốn được kiểm tra. Khả năng chịu sốc nhiệt và chống xói mòn cũng được đánh giá. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất compozit được nghiên cứu sâu. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình chế tạo. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng khoa học cho hiệu suất vượt trội của vật liệu mới.

3.1. Phương pháp phân tích cấu trúc vật liệu

Cấu trúc vi mô của compozit được khám phá chi tiết. SEM và FESEM cung cấp cái nhìn về hình thái bề mặt và sự phân bố pha. TEM tiết lộ cấu trúc nano của sợi ống nano cacbon và ma trận. XRD xác định mức độ kết tinh và kích thước tinh thể của vật liệu cacbon. Điều này giúp hiểu rõ sự định hướng của CNT trong nền vật liệu. Phân tích cỡ hạt cũng được thực hiện. Những phương pháp này đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp thông tin cần thiết về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất.

3.2. Khảo sát tính chất cơ học và nhiệt của compozit

Tính chất cơ học là yếu tố then chốt để đánh giá hiệu suất. Độ bền uốn, độ bền nén và độ cứng được đo lường cẩn thận. Vật liệu compozit cacbon-cacbon chứa CNT định hướng thể hiện sự cải thiện. Đặc biệt về độ bền và độ dai. Phân tích nhiệt TGA/DSC xác định độ bền nhiệt. Nó cũng đo lường sự thay đổi khối lượng theo nhiệt độ. Khả năng chịu sốc nhiệt được kiểm tra. Điều này đánh giá sự ổn định của vật liệu trong điều kiện nhiệt độ biến đổi. Các thử nghiệm này chứng minh vật liệu phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi cao.

3.3. Ảnh hưởng các yếu tố đến đặc tính vật liệu

Nhiều yếu tố được khảo sát về ảnh hưởng của chúng. Hàm lượng nhựa phenolformaldehit (PF) tác động đến quá trình cacbon hóa. Hàm lượng CNT biến tính (CNTbt) ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ học. Áp lực và thời gian ép định hình mật độ ban đầu. Nhiệt độ và tốc độ nâng nhiệt trong quá trình nhiệt phân rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc cacbon hóa. Các thông số CVI như nhiệt độ, thời gian, lưu lượng khí cũng được tối ưu. Điều này nhằm đạt mật độ và độ bền tối đa. Sự hiểu biết về các yếu tố này giúp tinh chỉnh quy trình chế tạo.

IV.Tiềm năng ứng dụng compozit C C trong kỹ thuật cao

Compozit cacbon-cacbon (CCC) với sợi ống nano định hướng mang lại tiềm năng lớn. Các vật liệu này đáp ứng yêu cầu khắt khe của công nghệ kỹ thuật cao. Đặc biệt trong các ngành hàng không vũ trụ và quốc phòng. Chúng có khả năng chịu nhiệt độ cực cao, chống xói mòn và độ bền cơ học vượt trội. Điều này khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các bộ phận chịu tải trọng lớn. Ví dụ như vòi phun tên lửa, vật liệu phanh cho máy bay siêu thanh. Các đặc tính được cải thiện đáng kể nhờ sự có mặt của CNT định hướng. Việc này mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể. Công trình nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó nhằm phát triển các vật liệu hiệu suất cao hơn cho tương lai. Các ứng dụng tiềm năng cũng bao gồm lò luyện kim và các thiết bị chịu nhiệt độ cao khác.

4.1. Ứng dụng trong hàng không vũ trụ và quốc phòng

Ngành hàng không vũ trụ và quốc phòng luôn tìm kiếm vật liệu nhẹ và bền. Compozit cacbon-cacbon chứa CNT định hướng đáp ứng những yêu cầu này. Chúng được sử dụng làm vật liệu chịu nhiệt trong động cơ tên lửa. Các bộ phận như nón chóp mũi tên lửa, cánh dẫn hướng cũng là ứng dụng tiềm năng. Khả năng chịu sốc nhiệt và chống xói mòn của vật liệu rất quan trọng. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Các vật liệu này góp phần nâng cao hiệu suất của các hệ thống vũ khí hiện đại.

4.2. Khả năng chịu nhiệt và chống xói mòn vượt trội

Một trong những ưu điểm nổi bật của compozit này là khả năng chịu nhiệt cao. Vật liệu giữ được tính toàn vẹn cấu trúc ở nhiệt độ mà kim loại thông thường sẽ chảy. Lớp phủ chống oxy hóa bảo vệ bề mặt khỏi môi trường khắc nghiệt. Điều này ngăn chặn sự suy thoái vật liệu. Khả năng chống xói mòn cũng được cải thiện đáng kể. Điều này quan trọng đối với các bộ phận tiếp xúc với dòng khí nóng tốc độ cao. Các thử nghiệm đã chứng minh hiệu quả của vật liệu trong điều kiện thực tế. Các compozit này vượt trội hơn nhiều so với vật liệu truyền thống.

4.3. Lợi ích của compozit sợi ống nano định hướng

Việc định hướng sợi ống nano mang lại nhiều lợi ích. Chúng tăng cường đáng kể tính chất cơ học theo hướng ưu tiên. Vật liệu trở nên nhẹ hơn nhưng vẫn giữ được độ bền cao. Khả năng dẫn nhiệt và dẫn điện cũng được cải thiện. Điều này quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu tản nhiệt hiệu quả. Các compozit này cung cấp giải pháp tiên tiến. Chúng có thể thay thế vật liệu truyền thống trong nhiều lĩnh vực. Sự kết hợp giữa nền cacbon và CNT định hướng tạo ra vật liệu có hiệu suất chưa từng có.

V.Kết luận nghiên cứu và triển vọng compozit cacbon cacbon

Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo compozit cacbon-cacbon. Vật liệu chứa cốt sợi ống nano cacbon định hướng. Luận án đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo. Các thông số như hàm lượng CNT, áp lực ép, nhiệt độ nhiệt phân và CVI được tối ưu. Điều này dẫn đến việc tạo ra vật liệu có tính chất vượt trội. Các phân tích cấu trúc và tính chất cơ lý hóa đều cho thấy hiệu quả. Khả năng chịu nhiệt và chống xói mòn của vật liệu được cải thiện đáng kể. Công trình này đóng góp vào sự phát triển của vật liệu compozit hiệu suất cao. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về việc tích hợp vật liệu nano. Các kết quả này cung cấp cơ sở quan trọng cho các ứng dụng kỹ thuật cao trong tương lai.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

Quá trình biến tính CNT và sợi cacbon đã được thực hiện hiệu quả. Nhựa phenolformaldehit dạng novolac được tổng hợp thành công. Các compozit CCC chứa CNT định hướng đã được chế tạo. Quá trình nhiệt phân và thấm cacbon từ pha hơi (CVI) được tối ưu hóa. Lớp phủ chống oxy hóa cũng được áp dụng thành công. Vật liệu đạt được mật độ cao và độ bền cơ học cải thiện. Khả năng chịu nhiệt và chống xói mòn tốt trong các thử nghiệm thực tế. Điều này xác nhận tiềm năng ứng dụng của vật liệu mới.

5.2. Đóng góp khoa học của luận án

Luận án cung cấp một quy trình toàn diện để chế tạo compozit CCC. Quy trình này tích hợp sợi ống nano cacbon định hướng. Công trình làm rõ ảnh hưởng của từng thông số chế tạo. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất vật liệu. Các kết quả phân tích sâu rộng đóng góp vào hiểu biết về cấu trúc. Mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất của compozit được làm sáng tỏ. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó tập trung vào việc thiết kế vật liệu compozit với hiệu suất cao hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến.

5.3. Triển vọng phát triển và khuyến nghị tiếp theo

Triển vọng ứng dụng của compozit CCC chứa CNT định hướng là rất lớn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa chi phí sản xuất. Việc mở rộng quy mô sản xuất để ứng dụng công nghiệp là cần thiết. Khuyến nghị nghiên cứu thêm về các loại vật liệu nano khác. Có thể kết hợp chúng để đạt được các tính chất đặc biệt hơn. Việc khảo sát chi tiết hơn về cơ chế chống xói mòn cũng là cần thiết. Phát triển các lớp phủ mới với hiệu quả bảo vệ cao hơn là một hướng đi. Điều này sẽ củng cố vị thế của compozit cacbon-cacbon trong công nghệ cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon cacbon chứa cốt sợi ống nano cacbon định hướng ứng dụng trong công nghệ kỹ thuật cao luận án ts hóa học 62 44 01 19

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VŨ MINH THÀNH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO COMPOZIT CACBON-CACBON CHỨA CỐT SỢI ỐNG NANO CACBON ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ: NGÀNH HOÁ HỌC Hà Nội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN –––––––––––––––– Vũ Minh Thành NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO COMPOZIT CACBON-CACBON CHỨA CỐT SỢI ỐNG NANO CACBON ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO Chuyên ngành: Hoá lí thuyết và hóa lí Mã số: 62 44 01 19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ: NGÀNH HOÁ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Lê Kim Long 2. TS Nguyễn Đức Nghĩa LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc thực hiện và hoàn thành tại Bộ môn Hoá lý, Khoa Hoá học, Đại Học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội và Viện Hoá học-Vật liệu, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, Bộ Quốc phòng. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Kim Long, GS.TS Nguyễn Đức Nghĩa, những ngƣời Thầy đã định hƣớng khoa học và tận tình hƣớng dẫn trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án này.

Xin chân thành cảm ơn Bộ môn Hoá lý, Khoa Hoá học, Đại học Khoa học Tự nhiên; Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội; Trung tâm Phát triển Công nghệ cao, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Viện Hoá học-Vật liệu; Phòng Gốm-Kim loại-Hợp kim; Phòng Hoá lý/Viện Hoá học-Vật liệu; các đồng nghiệp, đồng chí đã giúp đỡ và tạo điều kiện nghiên cứu thuận lợi cho tác giả trong thời gian thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn PGS. TS Đặng Văn Đƣờng, KS Phan Văn Bá, TS Nguyễn Mạnh Tƣờng, ThS Hồ Ngọc Minh, TS Lê Văn Thụ, TS Ngô Quốc Dũng, ThS Ngô Minh Tiến, ThS Đoàn Tuấn Anh, ThS Ngô Cao Long, KS Phạm Tuấn Anh đã cùng tác giả tiến hành những thí nghiệm chế tạo mẫu và thảo luận đóng góp ý kiến cho luận án. Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, ngƣời thân, bạn bè đã động viên, cổ vũ để tôi hoàn thành bản luận án này.

Nghiên cứu sinh Vũ Minh Thành i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả đƣợc nêu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bật kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Vũ Minh Thành ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH VẼ.

viii MỞ ĐẦU. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng vật liệu compozit cacbon-cacbon trên thế giới và trong nƣớc. Vật liệu compozit cacbon-cacbon. Thành phần compozit cacbon-cacbon.

Ống nano cacbon (Carbon nanotubes-CNT). Vật liệu nền cacbon. Cấu trúc vật liệu compozit cacbon-cacbon. Tính chất vật liệu compozit cacbon-cacbon.

Công nghệ chế tạo vật liệu compozit cacbon-cacbon. Phƣơng pháp pha khí. Phƣơng pháp pha lỏng. Phƣơng pháp kết hợp.

Tạo màng phủ chịu nhiệt, chống xói mòn cho compozit cacbon-cacbon. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu, hoá chất. Thiết bị chế tạo.

Thiết bị phân tích. Biến tính bề mặt CNT. Xử lý nhiệt bề mặt sợi cacbon. Sơ chế bột graphit.

Tổng hợp nhựa nền phenolformaldehit dạng novolac. Chế tạo compozit cacbon-cacbon. Phủ chống oxi hoá bề mặt ở nhiệt độ cao. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Phƣơng pháp hiển vi điện tử quét--phổ tán sắc năng lƣợng tia X (SEM- EDX) và kính hiển vi điện tử quét phát xạ trƣờng (FESEM). Phƣơng pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phƣơng pháp phân tích nhiệt (DSC/TGA). Phƣơng pháp phổ hồng ngoại (FT-IR).

Phƣơng pháp nhiễu xạ Rơnghen (XRD). Phƣơng pháp phân tích cỡ hạt. Phƣơng pháp cân thủy tĩnh. Phƣơng pháp xác định tính chất cơ học của vật liệu.

Kiểm tra khả năng chịu sốc nhiệt và xói mòn của vật liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Khảo sát và biến tính nguyên liệu đầu. Khảo sát và biến tính ống nano cacbon.

Khảo sát tính chất của sợi cacbon. Khảo sát tính chất của bột graphit. Tổng hợp và khảo sát nhựa nền phenolformaldehit dạng novolac (PF) 68 3. Chế tạo compozit cacbon-cacbon.

Nghiên cứu chế tạo compozit trên cơ sở bột graphit, vải cacbon, CNTbt và nhựa PF. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng nhựa PF. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng CNTbt. Ảnh hƣởng của áp lực ép.

Ảnh hƣởng của thời gian ép. Nghiên cứu quá trình nhiệt phân compozit. Ảnh hƣởng của nhiệt độ. Ảnh hƣởng của tốc độ nâng nhiệt.

Ảnh hƣởng của thời gian nhiệt phân. Nghiên cứu quá trình thấm cacbon từ pha hơi. Ảnh hƣởng của nhiệt độ CVI. Ảnh hƣởng của thời gian CVI.

Ảnh hƣởng của lƣu lƣợng khí. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng CNT. Ảnh hƣởng của quá trình xử lý nhiệt đến tính chất của CCC. Tạo lớp phủ chống xói mòn cho compozit cacbon-cacbon.

Kết quả thử nghiệm thực tế. 115 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 124 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT CCC Compozit cacbon-cacbon CCC0 Compozit cacbon-cacbon không chứa ống chứa CNTbt CCCCNT Compozit cacbon-cacbon chứa ống chứa CNTbt Cf Sợi cacbon CNT Ống nano cacbon CNTbt Ống nano cacbon biến tính CVD Quá trình lắng đọng hoá học từ pha hơi CVI Quá trình thấm cacbon từ pha hơi DTA Phân tích nhiệt vi sai F Formaldehit FESEM Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trƣờng IR Phổ hồng ngoại MWCNT Ống nano cacbon đa tƣờng P Phenol PAN Polyacrylonitril PF Phenolformaldehit SEM-EDX Kính hiển vi điện tử quét-phổ tán sắc năng lƣợng tia X SWCNT Ống nano cacbon đơn tƣờng XLN Xử lý nhiệt X-ray Nhiễu xạ tia-X εhở Độ xốp hở, % εkín Độ xốp kín, % εtổng Độ xốp tổng, % bk Tỷ trọng biểu kiến vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Tính chất cơ học của CNT và một số vật liệu thông dụng. Sự phụ thuộc tính chất của pirocacbon vào nhiệt độ lắng đọng. Tính chất nền cacbon trên cơ sở hắc ín thu đƣợc ở 900ºC. Tính chất của một số vật liệu compozit cacbon-cacbon.

Tính chất của compozit cacbon-cacbon chế tạo bằng các phƣơng pháp tạo pha nền khác nhau. Một số lớp phủ lắng đọng theo công nghệ CVD. Một số tính chất và đặc tính của ZrC. Phối liệu các mẫu compozit có thành phần nhựa PF thay đổi.

Tỷ trọng biểu kiến, độ xốp hở, độ xốp kín của các mẫu compozit. Phối liệu các mẫu compozit có thành phần CNTbt thay đổi. Tỷ trọng biểu kiến, độ xốp hở, độ xốp kín của các mẫu compozit. Chế độ nhiệt phân các mẫu compozit.

Chế độ nhiệt phân các mẫu compozit. Chế độ nhiệt phân các mẫu compozit. Một số tính chất của các mẫu CCC2CNT trƣớc và sau khi XLN. Tính chất của CCC0 trƣớc và sau khi xử lý nhiệt 4 chu kỳ.

Độ cứng tế vi của màng ZrC. 114 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ tổng hợp CNT bằng phƣơng pháp CVD trên đế xúc tác kim loại. Sơ đồ quá trình biến tính CNT bằng axit.

Chế tạo CNT polyme nanocompozit theo phƣơng pháp trùng hợp In-situ. Chế tạo CNT polyme nanocompozit theo phƣơng pháp trộn hợp trong dung môi. Sơ đồ quá trình cacbon hóa với những phƣơng án kéo căng sợi khác nhau. Tƣơng quan giữa giới hạn bền σB và mô đun đàn hồi E của sợi cacbon trên cơ sở xenlulo.

Sự phụ thuộc của giới hạn bền kéo σB và mô đun đàn hồi của sợi cacbon trên cơ sở hắc ín vào nhiệt độ xử lý nhiệt. Sự thay đổi độ giảm khối lƣợng theo nhiệt độ với tốc độ nung sợi khác nhau: 1 - 0,5; 2 - 15; 3 - 2; 4 - 4; 5 - 8; 6 - 25°C/phút. Sự phụ thuộc khối lƣợng riêng pirocacbon vào nhiệt độ bề mặt lắng đọng. Sự phụ thuộc khối lƣợng riêng của hắc ín vào nhiệt độ hóa mềm.

Sự phụ thuộc khối lƣợng riêng và độ nhớt của hắc ín vào nhiệt độ hóa mềm khác nhau (1-65ºC; 2-83ºC; 3-145ºC) vào nhiệt độ nung. Cấu trúc vật liệu compozit cacbon-cacbon. Sự phụ thuộc độ bền kéo của compozit cacbon-cacbon 3D vào nhiệt độ (1 - theo hƣớng x; 2 - theo hƣớng z). Sự phụ thuộc của hệ số dãn nở nhiệt (a) và độ dẫn nhiệt (b) của vật liệu compozit cacbon-cacbon 3D vào nhiệt độ (1 - lý thuyết; 2 - thực nghiệm).

Sơ đồ chung chế tạo vật liệu compozit cacbon-cacbon. Sơ đồ buồng lò phƣơng pháp đẳng nhiệt thu lắng pirocacbon. Sơ đồ buồng lò phƣơng pháp giảm nhiệt lắng đọng pirocacbon. Chu kỳ cacbon hóa (a) và graphit hóa (b) đặc trƣng.

Quá trình hình thành lớp phủ bằng công nghệ CVD. Thang điểm chảy của một số hợp chất. Loa phụt của động cơ tên lửa đẩy chế tạo bằng CCC đƣợc phủ ZrC trƣớc và sau thử nghiệm. Sơ đồ khối quá trình chế tạo mẫu vật liệu compozit cacbon-cacbon.

Sơ đồ công nghệ nhiệt phân. Sơ đồ công nghệ CVI. Sơ đồ công nghệ graphit hóa. Sơ đồ công nghệ tổng hợp màng ZrC.

Ảnh SEM và TEM của CNT Nhật Bản và Việt Nam. Phổ Raman của CNT ban đầu (a - Nhật Bản, b - Việt Nam). Hình ảnh CNT ban đầu (a) và CNT sau biến tính (b). Phổ hồng ngoại của mẫu CNT ban đầu (a) và CNT sau biến tính (b).

Phổ EDX của mẫu CNT ban đầu (a) và CNT sau biến tính (b). Giản đồ phân tích nhiệt trong môi trƣờng không khí của CNT ban đầu (a) và CNT biến tính (b). Trạng thái của CNT trƣớc và sau biến tính với thời gian sa lắng khác nhau. Hình ảnh vải và sợi cacbon sử dụng để nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon.

Giản đồ phân tích nhiệt lƣợng vi sai của mẫu sợi cacbon trong môi trƣờng không khí. Ảnh FESEM bề mặt của sợi cacbon trƣớc xử lý (Cf), xử lý ở 300; 400; 500; 600 và 700oC trong môi trƣờng không khí. Phổ phân tích thành phần hoá học bề mặt của sợi cacbon trƣớc xử lý (Cf), xử lý ở 300; 400; 500; 600 và 700oC trong môi trƣờng không khí. Ảnh FESEM bề mặt gẫy của compozit G-CF-CNT/P đƣợc chế tạo từ sợi cacbon ban đầu (Cf), và xử lý ở 300; 400; 500; 600 và 700oC.

Bột graphit dùng gia cƣờng chế tạo compozit cacbon-cacbon. Ảnh SEM bột graphit với độ phóng đại khác nhau. Giản đồ đo cỡ hạt của bột graphit. Phổ phân tích EDX thành phần hoá học mẫu bột graphit .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon với sợi ống nano định hướng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo compozit carbon-carbon chứa cốt sợi ống nano carbon định hướng ứng dụng kỹ thuật cao. Luận án tiến sĩ Hóa học.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon với sợi ống nano định hướng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon với sợi ống nano định hướng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon với sợi ống nano định hướng" thuộc chuyên ngành Hoá lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon với sợi ống nano định hướng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon với sợi ống nano định hướng" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon với sợi ống nano định hướng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter