Luận văn thạc sĩ: Tổng hợp vật liệu nano bạc và chấm lượng tử graphene
Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu nano bạc chấm lượng tử graphene. Khám phá tính chất vật lý hóa học và ứng dụng công nghiệp tiên tiến
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
89
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chấm lượng tử graphene và nano bạc tiên tiến
- Số trang:
- 89 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hoá Vô cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc Lan
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chấm lượng tử graphene và nano bạc tiên tiến
Nghiên cứu vật liệu nano đang tạo ra nhiều đột phá công nghệ quan trọng. Trong đó, chấm lượng tử graphene và nano bạc thu hút sự quan tâm lớn từ giới khoa học. Hai loại vật liệu này sở hữu những đặc tính lý hóa vượt trội. Chấm lượng tử graphene có kích thước siêu nhỏ dưới 10 nanomet. Cấu trúc này phát huỳnh quang mạnh và có tính tương thích sinh học cao. Trong khi đó, hạt nano bạc nổi bật với khả năng hấp thụ quang học đặc biệt. Khi kết hợp, hai thành phần tạo ra vật liệu nano composite Ag-GQDs. Hệ vật liệu lai mang lại hoạt tính xúc tác vượt bậc. Cấu trúc lai mở ra tiềm năng ứng dụng lớn cho y sinh và cảm biến quang học hiện đại.
1.1. Đặc tính quang học của chấm lượng tử graphene graphene quantum dots
Chấm lượng tử graphene (graphene quantum dots) là các mảnh carbon cấu trúc phẳng kích thước nano. Kích thước hạt thường nhỏ hơn 10 nm. Do hiệu ứng giam giữ lượng tử, vật liệu sở hữu vùng cấm quang học xác định. GQDs thể hiện khả năng phát huỳnh quang ổn định khi kích thích bằng tia tử ngoại. Cường độ huỳnh quang phụ thuộc vào kích thước hạt và nhóm chức bề mặt. Vật liệu có độ độc tế bào thấp và tan tốt trong nước. Bề mặt GQDs chứa nhiều liên kết pi liên hợp và nhóm oxy phân cực. Những đặc tính này giúp GQDs liên kết linh hoạt với ion kim loại. GQDs đóng vai trò nền tảng lý tưởng cho các cảm biến quang học.
1.2. Hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt LSPR của hạt nano bạc
Hạt nano bạc sở hữu tính chất quang học độc đáo. Tính chất này xuất phát từ hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt LSPR. Khi ánh sáng tương tác với electron tự do trên bề mặt kim loại, hiện tượng cộng hưởng dao động xảy ra. Quá trình tạo ra dải hấp thụ quang phổ UV-Vis mạnh tại vùng bước sóng 400 đến 450 nm. Vị trí pic hấp thụ phụ thuộc vào kích thước, hình dạng hạt và môi trường phân tán. Hiệu ứng LSPR mang lại độ nhạy cao với biến đổi môi trường xung quanh. Sự kết tụ hay phản ứng oxy hóa khử đều làm dịch chuyển phổ hấp thụ. Đây là nguyên lý then chốt để phát triển cảm biến so màu.
1.3. Cấu trúc vật liệu nano composite Ag GQDs đa chức năng
Vật liệu nano composite Ag-GQDs là sự kết hợp giữa hạt nano bạc và các tấm chấm graphene. Cấu trúc lai tận dụng trọn vẹn ưu điểm của cả hai pha vật liệu. Các tấm GQDs đóng vai trò chất nền phân tán và giá đỡ bề mặt. Cấu trúc ngăn ngừa hiện tượng tự kết tụ của hạt nano bạc. Ngược lại, hạt nano bạc gia tăng hoạt tính quang học và xúc tác cho toàn hệ thống. Quá trình truyền điện tử giữa bạc và mạng carbon diễn ra nhanh chóng. Liên kết phối trí giữa ion kim loại và nhóm oxy giúp hệ thống bền vững. Vật liệu thể hiện hoạt tính peroxidase nhân tạo vượt trội trong các phản ứng oxy hóa khử.
II. Các phương pháp top down và bottom up tổng hợp GQDs
Tổng hợp graphene quantum dots dựa trên hai chiến lược tiếp cận chính. Đó là phương pháp top-down và bottom-up. Chiến lược top-down phân cắt các nguồn carbon cấu trúc lớn thành các hạt kích thước nano. Các nguồn carbon phổ biến gồm than chì, than đá và ống nano carbon. Ngược lại, chiến lược bottom-up xây dựng chấm lượng tử từ các tiền chất phân tử hữu cơ nhỏ thông qua phản ứng ngưng tụ. Mỗi phương pháp mang lại những ưu điểm kỹ thuật riêng biệt. Việc kiểm soát kích thước hạt và độ đồng đều là yếu tố quyết định. Quá trình tổng hợp chi phối trực tiếp đến cấu trúc tinh thể và tính chất quang học của vật liệu.
2.1. Phương pháp thủy nhiệt tổng hợp GQDs từ tiền chất hữu cơ
Phương pháp thủy nhiệt tổng hợp GQDs là hướng tiếp cận bottom-up hiệu quả cao. Quy trình sử dụng các tiền chất hữu cơ sẵn có như axit citric, glucose hoặc glucosamine. Dung dịch phản ứng được đặt trong bình phản ứng teflon chịu áp suất cao. Quá trình gia nhiệt diễn ra ở nhiệt độ từ 160 đến 200 độ C trong vài giờ. Các phân tử tiền chất trải qua quá trình nhiệt phân, carbon hóa và tạo mầm tinh thể nano. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt. Quy trình thủy nhiệt thân thiện môi trường và không cần dùng hóa chất độc hại. Chấm lượng tử thu được có hiệu suất huỳnh quang cao và phân tán đồng đều.
2.2. Phương pháp solvothermal phân cắt cấu trúc carbon
Phương pháp solvothermal sử dụng dung môi hữu cơ dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Kỹ thuật này thường áp dụng để bẻ gãy các liên kết carbon trong graphene oxide hoặc than chì. Dung môi hữu cơ đóng vai trò môi trường phản ứng và tác nhân biến tính bề mặt. Quá trình phân cắt tạo ra các chấm lượng tử có biên hạt đồng đều. Nhiệt độ phản ứng thường duy trì trong khoảng 150 đến 220 độ C. Kỹ thuật dung môi nhiệt cho phép điều chỉnh nhóm chức bề mặt phong phú hơn. GQDs sau tổng hợp được tinh chế qua màng lọc thẩm tích để loại bỏ tạp chất. Sản phẩm đạt độ tinh khiết cao và phát huỳnh quang bền vững.
III. Quy trình tổng hợp nano bạc bằng phương pháp khử hóa
Tổng hợp nano bạc đòi hỏi phản ứng khử ion bạc thành bạc kim loại nguyên tử. Các nguyên tử bạc sau đó kết tụ tạo thành các mầm tinh thể nano. Quá trình này yêu cầu sự hiện diện của chất khử và chất hoạt động bề mặt thích hợp. Chất hoạt động bề mặt đóng vai trò tác nhân ổn định, ngăn chặn hạt nano kết tụ thành khối lớn. Kích thước và hình thái hạt bạc chi phối trực tiếp đến tính chất lý hóa của hệ phân tán. Việc tối ưu hóa các thông số nồng độ, pH và nhiệt độ là bắt buộc. Hệ keo nano bạc chất lượng cao có màu vàng trong suốt và phổ hấp thụ plasmon sắc nét.
3.1. Phương pháp khử hóa học nano bạc bằng chất khử thông dụng
Phương pháp khử hóa học nano bạc là kỹ thuật phổ biến nhất hiện nay. Quy trình sử dụng muối bạc nitrat (AgNO3) làm nguồn cung cấp ion Ag+. Các chất khử thông dụng gồm natri borohydrit (NaBH4), natri citrat hoặc axit ascorbic. Phản ứng khử diễn ra nhanh chóng ở nhiệt độ phòng hoặc khi đun nóng nhẹ. Chất bảo vệ như PVP hoặc trisodium citrat được bổ sung để ổn định bề mặt hạt. Kích thước hạt nano bạc chế tạo được thường dao động từ 10 đến 30 nm. Dung dịch sản phẩm có độ phân tán cao và màu vàng rơm đặc trưng. Phổ UV-Vis ghi nhận pic hấp thụ đơn tại bước sóng khoảng 400 nm.
3.2. Tiềm năng tổng hợp xanh nano bạc thân thiện môi trường
Xu hướng tổng hợp xanh nano bạc đang phát triển mạnh nhằm thay thế hóa chất độc hại. Phương pháp này tận dụng dịch chiết thực vật, enzyme hoặc vi sinh vật tự nhiên. Các hợp chất sinh học như polyphenol, flavonoid và đường khử đóng vai trò kép. Chúng vừa là tác nhân khử ion bạc, vừa là chất bao bọc bảo vệ bề mặt hạt nano. Phản ứng diễn ra hoàn toàn trong môi trường nước ở điều kiện êm dịu. Quy trình không sinh ra chất thải nguy hại cho môi trường sống. Hạt nano bạc tổng hợp sinh học có độ tương thích sinh học cao. Kỹ thuật xanh này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng y sinh và dược phẩm.
IV. Chế tạo vật liệu nano composite Ag GQDs hiệu năng cao
Quá trình kết hợp nano bạc và GQDs tạo ra bước tiến lớn trong công nghệ vật liệu. Vật liệu nano composite Ag-GQDs thể hiện các tính chất vượt trội so với từng cấu phần đơn lẻ. Sự tương tác giữa kim loại và cấu trúc carbon tạo ra hiệu ứng cộng hưởng mạnh mẽ. GQDs đóng vai trò khuôn mẫu để cố định và phân bố đều các hạt bạc nano. Toàn bộ quy trình chế tạo được kiểm soát chặt chẽ qua từng giai đoạn phản ứng. Cấu trúc hình thái và pha tinh thể của composite được đánh giá toàn diện. Các kỹ thuật phân tích hiện đại giúp khẳng định sự hình thành liên kết bền vững giữa hai pha.
4.1. Cơ chế cố định hạt nano bạc trên nền tấm GQDs
Cơ chế cố định hạt nano bạc dựa trên tương tác tĩnh điện và liên kết phối trí. Bề mặt GQDs tích điện âm do chứa nhiều nhóm chức carboxyl (-COOH) và hydroxyl (-OH). Các ion Ag+ mang điện tích dương bị hút mạnh về bề mặt tấm GQDs. Khi bổ sung chất khử, ion Ag+ chuyển hóa thành hạt nano kim loại bám chặt trên khung carbon. GQDs hoạt động như chất phân tán tự nhiên, ngăn chặn hiện tượng kết tụ hạt bạc. Kích thước hạt bạc trên nền GQDs phân bố đều trong khoảng 5 đến 15 nm. Sự liên kết chặt chẽ này thúc đẩy quá trình truyền điện tử nhanh giữa hai pha vật liệu.
4.2. Phân tích cấu trúc composite bằng TEM XRD và FT IR
Nhiều phương pháp hiện đại được sử dụng để xác định cấu trúc composite Ag-GQDs. Ảnh hiển vi điện tử truyền qua (TEM) chứng minh hạt nano bạc hình cầu phân tán đều trên nền GQDs. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xuất hiện các pic đặc trưng của mạng tinh thể lập phương tâm diện của bạc kim loại. Đồng thời, XRD ghi nhận đỉnh nhiễu xạ carbon đặc trưng của GQDs. Phổ hồng ngoại FT-IR chỉ ra sự dịch chuyển vạch hấp thụ của nhóm dao động C=O và C-O. Điều này chứng minh liên kết hóa học bền vững giữa bề mặt GQDs và hạt nano bạc. Vật liệu nano composite Ag-GQDs được tổng hợp thành công và có độ tinh khiết cao.
V. Ứng dụng cảm biến so màu sinh học từ composite Ag GQDs
Vật liệu nano composite Ag-GQDs mở ra hướng đi mới cho cảm biến so màu sinh học. Cảm biến so màu cho phép phát hiện nhanh các phân tử sinh học mà không cần thiết bị phức tạp. Sự thay đổi màu sắc của dung dịch có thể quan sát trực tiếp bằng mắt thường. Composite Ag-GQDs đóng vai trò chất chỉ thị màu và xúc tác nhân tạo hiệu năng cao. Hệ cảm biến này có độ nhạy vượt trội và giới hạn phát hiện ở mức nồng độ rất thấp. Que thử ứng dụng composite mang lại tiềm năng lớn cho xét nghiệm y tế tại chỗ. Quy trình phân tích đơn giản, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu chi phí xét nghiệm.
5.1. Cơ chế cảm biến phát hiện H2O2 và cholesterol nhanh chóng
Cơ chế cảm biến dựa trên phản ứng phân hủy oxy hóa hạt nano bạc. Cholesterol bị enzyme cholesterol oxidase (ChOx) oxy hóa để sinh ra hydro peroxide (H2O2). Dưới tác dụng xúc tác của composite, H2O2 phản ứng và hòa tan hạt nano bạc thành ion Ag+. Quá trình này làm suy giảm nồng độ nano bạc trong hệ keo. Màu vàng đặc trưng của dung dịch chuyển dần sang không màu. Cường độ suy giảm màu sắc tỷ lệ thuận với nồng độ cholesterol ban đầu. Hệ thống cho phép định lượng chính xác hàm lượng cholesterol trong mẫu sinh phẩm. Phản ứng phân tích diễn ra nhanh ngay ở nhiệt độ phòng.
5.2. Đánh giá độ nhạy và tính ổn định quang phổ UV Vis
Quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis được sử dụng để định lượng quá trình đổi màu. Pic hấp thụ đặc trưng của composite tại bước sóng 410 nm giảm dần khi tăng nồng độ chất phân tích. Đường chuẩn tuyến tính thể hiện mối tương quan chặt chẽ giữa mật độ quang và nồng độ chất cần đo. Giới hạn phát hiện của cảm biến đạt mức micromol rất nhỏ. Cảm biến Ag-GQDs thể hiện độ chọn lọc cao với cholesterol khi thử nghiệm cùng các chất gây nhiễu như glucose và axit uric. Hệ vật liệu nano composite duy trì độ bền quang học ổn định trong nhiều tuần bảo quản.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (89 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Ngọc Lan TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANO BẠC/CHẤM LƢỢNG TỬ GRAPHEN (AgNPs/GQDs) VÀ ỨNG DỤNG LUẬN VĂN THẠC SĨ: HÓA VÔ CƠ Hà Nội - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Ngọc Lan TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANO BẠC/ CHẤM LƢỢNG TỬ GRAPHEN (AgNPs/GQDs) VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã số: 8440113 LUẬN VĂN THẠC SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: Hƣớng dẫn 1: TS. Trần Vĩnh Hoàng Hƣớng dẫn 2: GS. Trần Đại Lâm Hà Nội - 2019 luan an Lời cam đoan Tôi xin cam đoan những gì viết trong luận văn là do sự tìm tòi, học hỏi của bản thân và sự hƣớng dẫn tận tình của các thầy TS. Trần Vĩnh Hoàng và GS.TS Trần Đại Lâm.
Mọi kết quả nghiên cứu cũng nhƣ ý tƣởng của tác giả khác, nếu có đều đƣợc trích dẫn cụ thể. Đề tài luận văn này cho đến nay chƣa đƣợc bảo vệ tại bất kỳ một hội đồng bảo vệ luận văn thạc sĩ nào và cũng chƣa hề đƣợc công bố trên bất kỳ một phƣơng tiện nào. Tôi xin chịu trách nhiệm về những lời cam đoan trên. Hà Nội, ngày 11 tháng 4 năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Ngọc Lan luan an Lời cảm ơn Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin đƣợc gửi lời cảm ơn chân thành tới ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn tôi là TS.
Trần Vĩnh Hoàng và GS. Trần Đại Lâm. Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Hóa Vô cơ Đại cƣơng, Viện Kỹ thuật Hóa học, Trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi làm thực nghiệm, đo mẫu trong thời gian qua. Trong quá trình nghiên cứu, tôi còn nhận đƣợc sự động viên, giúp đỡ của các các thầy cô- Viện Hàn lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam, bạn bè đã luôn ủng hộ và cho tôi những lời khuyên bổ ích.
Cuối cùng, tôi xin đƣợc gửi lời cảm ơn tới gia đình, đồng nghiệp và những ngƣời thân đã luôn sát cánh bên tôi để tôi có thể hoàn thiện khóa học. luan an Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Ký hiệu Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Việt GQDs Graphene quantum dots Chấm graphen lƣợng tử AgNPs Silver Nanoparticles Hạt nano bạc TEM Transmission Electron Ảnh hiển vi điện tử truyền Microscope qua SEM Scanning Electron Microscope Ảnh hiển vi điện tử quét EDX Energy-dispersive X-ray Phổ tán xạ năng lƣợng spectroscopy PL Photoluminescence Huỳnh quang XRD X-rays diffraction Nhiễu xạ tia X FT-IR Fouier Tranfomation IifraRed Phổ hồng ngoại spectrum DLS Dynamic Light Scattering Phƣơng pháp đo phân bố kích thƣớc hạt bằng phƣơng pháp tán xạ UV-Vis Ultraviolet–visible spectroscopy Quang phổ hấp thụ phân tử WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới IUPAC International Union of Pure and Liên minh Quốc tế về Hóa Applied Chemistry học Tinh khiết và Hóa học ứng dụng ChOx Cholesterol Oxidase Enzyme oxi hóa Cholesterol luan an HRP Horseradish peroxidase Enzyme Horseradish peroxidase Danh mục các bảng Bảng 3. So sánh các cảm biến cholesterol trên cơ sở phương pháp so màu. Error! Bookmark not defined.
luan an Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1. Nguyên lý cấu tạo của cảm biến sinh học[2]. Các kiểu đầu thu sinh học phổ biến trong cảm biến sinh học. Phân loại cảm biến trên cơ sở bộ phận chuyển đổi (transducer)[34].
Cảm biến so màu phổ dụng: (a) giấy đo độ pH; (b) Hộp que thử 10 thông số của nước tiểu và (c) các màu sắc ứng với nồng độ trong 10 thông số của que thử nước tiểu; (d) giấy thử hàn the trong thực phẩm; (e) bộ kit xác định hàm lượng methanol trong rượu và (f) que thử thai. (a) Cấu trúc của enyzme Cholesterol Oxidase; (b) Sơ đồ cấu trúc của cholesterol và (c) cấu trúc của cholest-4-en-3-one. Mô hình mô tả tác hịa làm tắc mạch máu, xơ vữa động mạch của cholesterol. Sơ đồ phản ứng enzyme dùng để xét nghiệm cholesterol theo phương pháp so màu.
(B) Cấu trúc của que thử. Cảm biến màu cholesterol sử dụng hạt nano vàng (lõi)/bạc (vỏ) thay thế enzyme POD [43]. Nguyên lý phát hiện cholesterol bằng phương pháp so màu sử dụng hạt graphen nano (GQDs) thay thế enzyme HRP[54]. Hai nguyên lý trong tổng hợp GQDs.
(a) Dung dịch nano bạc (nano Ag); (b) Phổ UV-Vis của dung dịch nano Ag và (c) ảnh TEM của hạt nano Ag chế tạo được trong luận văn.1 Sơ đồ chùm tia tới và chùm tia nhiễu xạ trên tinh thể .2 Độ tù của pic phản xạ gây ra do kích thước hạt .3 Thiết bị đo nhiễu xạ tia X. 31 luan an Hình 2.4 Kính hiển vi điện tử truyền qua hiện đại.5 Máy đo phổ hồng ngoại (FTIR) .6 Bước chuyển của các electron trong phân tử. Hệ đo UV–Vis Agilent 8453. Sơ đồ mô tả sự hình thành hạt GQDs dots theo phương pháp từ dưới lên (bottom-up).
Sơ đồ mô tả sự tạo thành vật liệu AgNPs/GQDs. (A) phổ hấp thụ UV-vis của AgNPs/GQDs (a) trước và (b) sau khi thêm 100 μM dung dịch H2O2; (B) Biến đổi A/A (%) theo thời gian. Phổ UV-vis của dung dịch AgNPs/CQDs trước (đường i) và sau khi phản ứng với 100 µM H2O2 ở các pH khác nhau: (a) pH =3; (b) pH = 4; (c) pH = 7; (d) pH = 9; (e) pH = 11; và (f) Biến đổi tín hiệu A/A0 (%)và biến đổi tín hiệu max của cảm biến khi có mặt 100 µM H2O2 tại các pH khác nhau. Ảnh hưởng của nhiệt độ lên khả hiệu quả làm việc của cảm biến phát hiện H2O2.
Nồng độ H2O2 sử dụng là 20, 40, 60, 80 và 100 µM.Cơ chế phản ứng của cảm biến phát hiện H2O2. 48 luan an Hình 3. Ảnh TEM của dung dịch AgNPs/GQDs (a,b) khi không có mặt H2O2 và (c,d) khi có mặt H2O2 với nồng độ 0,8 mM. (A) Phổ UV-Vis của cảm biến H2O2 với các nồng đô H2O2 khác nhau từ 0, 0.
(A) Phổ UV-Vis của cảm biến H2O2 với các nồng đô H2O2 khác nhau từ 0, 0. Phổ UV-Vis của dung dịch cảm biến khi có mặt: (1) mẫu trắng; (2) có 0,5 mM glucose; (3) 1 mM glucose; (4) 0,5 mM axit ascorbic; (5) 1mM axit ascorbic; (6) 1 mM galactose; (7) 0,02 mM H2O2. Thành phần của bộ kit xét nghiệm H2O2. Bảng màu chuẩn để đọc kết quả nồng độ H2O2 trong mẫu.
Cơ chế hoạt động của cảm biến Cholesterol trên cơ sở AgNPs/CQDs. Độ chọn lọc của cảm biến cholesterol: A) Phổ UV-Vis của cảm biến với sự có mặt của các sacarit khác nhau ở nồng độ 4 mM và (B) Độ thay đổi tín hiệu cường độ pic A/A0 of ứng với các sacarit ở hình A. Hình chèn: màu sắc của các dung dịch cảm biến tương ứng.(A) Phổ UV-vis của cảm biến với nồng độ cholesterol khác nhau (hình chèn: màu sắc của các dung dịch cảm biến tương tứng); (B) Đường chuẩn xác định nồng độ cholesterol của cảm biến. Ảnh TEM mẫu AgNPs/GQDs sau khi phản ứng với hỗn hợp ChOx và 1 mM cholesterol ở thang đo (a) 100nm và (b) thang đo 20 nm.
58 luan an 1 MỤC LỤC Trang MỤC LỤC. CẢM BIẾN SINH HỌC, CẤU TRÚC, CÁC TÍNH CHẤT ĐẶC TRƢNG VÀ PHÂN LOẠI.Định nghĩa cảm biến sinh học. Cấu trúc và thành phần của cảm biến sinh học. Đầu thu sinh học (capture probe).
Bộ phận chuyển đổi. Cảm biến so màu. Các đặc trƣng của cảm biến sinh học. Giới hạn phát hiện (LOD).
ENZYME VÀ CẢM BIẾN ENZYME CHOLESTEROL. Cấu trúc phân tử và đặc tính xúc tác ƣu việt của enzyme. Enzyme Cholesterol oxidase. CHOLESTEROL VÀ BỆNH RỐI LOẠN MỠ MÁU.
Cholesterol và bệnh rối loạn mỡ máu. Các phƣơng pháp xét nghiệm nồng độ cholesterol. Phƣơng pháp so màu trên cơ sở sử dụng enzyme đặc chủng nhƣ cholesterol oxidase (ChOx). Xét nghiệm bằng máy đo sử dụng cảm biến sinh học điện hóa sử dụng các enzym đặc chủng.
Các xu hƣớng phát triển cảm biến cholesterol. Tổng hợp và ứng dụng các vật liệu thay thế enzyme cholesterol oxidase (ChOx) trong chế tạo cảm biến. Tổng hợp và sử dụng các vật liệu có hoạt tính xúc tác thay thế enzyme peroxidase (POD). VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU TRONG LUẬN VĂN.
Vật liệu chấm graphen lƣợng tử (Graphene quantum dots-GQDs) 21 1. Vật liệu nano bạc (silver nanoparticles- AgNPs). MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI. NGUYÊN VẬT LIỆU, HÓA CHẤT VÀ DỤNG CỤ.
Hóa chất, vật liệu. Dụng cụ và thiết bị. CHẾ TẠO VẬT LIỆU CQDs VÀ AgNPs/GQDs. Chế tạo cacbon dots bằng phƣơng pháp từ dƣới lên (bottom-up).
Chế tạo vật liệu nano Ag/Cacbon dots (AgNPs/GQDs). CHẾ TẠO CẢM BIẾN H2O2 VÀ CHOLESTEROL. Chế tạo cảm biến phát hydrogen peroxide. Chế tạo cảm biến cholesterol.
CÁC PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH VẬT LIỆU VÀ CẢM BIẾN. Phƣơng pháp nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction-XRD ). Phƣơng pháp kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phƣơng pháp phổ hồng ngoại (FT-IR).
Phổ hấp thụ electron (UV-Vis). Phổ tán sắc năng lƣợng tia X (EDX). CÁC PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
ĐẶC TRƢNG CỦA VẬT LIỆU. Đặc trƣng chấm graphen lƣợng tử (Graphene quantum dots- GQDs). Đặc trƣng vật liệu AgNPs/GQDs. CHẾ TẠO CẢM BIẾN HYDROGEN PEROXIDE TRÊN CƠ SỞ VẬT LIỆU AgNPs/GQDs.
Khảo sát thời gian phản ứng và tìm hiểu cơ chế phản ứng. Đƣờng chuẩn xác định nồng độ hydrogen peroxide (H2O2). Bộ kit xét nghiệm xác nồng độ hydrogen peroxide (H2O2). CHẾ TẠO CẢM BIẾN CHOLESTEROL TRÊN CƠ SỞ VẬT LIỆU AgNPs/GQDs.
53 CHƢƠNG 4: KẾT LUẬN. 59 HƢỚNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN. 60 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 61 PHỤ LỤC – BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ luan an 4 MỞ ĐẦU Hiện nay việc phát hiện nhanh các thông số an toàn thực phẩm; chỉ số môi trƣờng; các chỉ dấu sức khỏe bằng các bộ kit, que thử theo phƣơng pháp so màu, bằng cách thay đổi màu của chỉ thị để biết các thông tin về môi trƣờng, phát hiện các độc tố, các chất độc hại….đang đƣợc ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhƣ: hóa học, thực phẩm, môi trƣờng, dƣợc phẩm, sinh học…Thực tế cho thấy thấy tính tiện dụng và các ứng dụng rộng rãi trong đời sống của cảm biến so màu.
Đơn giản và phổ biến nhất, dễ sử dụng nhất là giấy pH dùng để xác định độ axit- bazơ của dung dịch; cao cấp hơn một chút là que thử 10 chỉ tiêu trong nƣớc tiểu (để kiểm tra pH, tỷ trọng, glucose, protein, nitrit…trong nƣớc tiểu).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc Lan (2019). Tổng hợp vật liệu nano bạc và chấm lượng tử graphene [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/luan-van-tong-hop-nano-bac-cham-luong-tu-graphene
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp vật liệu nano bạc và chấm lượng tử graphene" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu nano bạc chấm lượng tử graphene. Khám phá tính chất vật lý hóa học và ứng dụng công nghiệp tiên tiến
Luận án "Tổng hợp vật liệu nano bạc và chấm lượng tử graphene" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tổng hợp vật liệu nano bạc và chấm lượng tử graphene" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp vật liệu nano bạc và chấm lượng tử graphene" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Tổng hợp vật liệu nano bạc và chấm lượng tử graphene" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp vật liệu nano bạc và chấm lượng tử graphene" có 89 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp vật liệu nano bạc và chấm lượng tử graphene" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.