Luận án phát triển vật liệu phát quang micro nano và linh kiện quang học biên dạng tự do ứng dụng chiếu sáng rắn
Nghiên cứu phát triển vật liệu phát quang micro nano ứng dụng chiếu sáng rắn, cải thiện hiệu suất chiếu sáng và tiết kiệm năng lượng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển vật liệu phát quang micro-nano cho LED
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử
- Tác giả:
- Dương Thị Giang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển vật liệu phát quang micro nano cho LED
Nghiên cứu tập trung vào vật liệu phát quang ở quy mô micro và nano. Mục tiêu là cải thiện chất lượng ánh sáng, tăng hiệu suất cho các ứng dụng chiếu sáng rắn. Các vật liệu này đóng vai trò then chốt trong công nghệ LED hiện đại. Việc điều khiển cấu trúc vật liệu nano mở ra nhiều khả năng mới. Hiệu suất quang phát của vật liệu được tối ưu hóa. Điều này góp phần tạo ra nguồn sáng tiết kiệm năng lượng. Công nghệ nano là nền tảng cho sự phát triển này. Vật liệu lân quang thế hệ mới được khảo sát. Tiềm năng ứng dụng của chấm lượng tử cũng được xem xét. Những tiến bộ này thúc đẩy sự đổi mới trong ngành chiếu sáng. Chúng tạo ra ánh sáng tốt hơn, bền vững hơn.
1.1. Khái niệm vật liệu phát quang micro nano
Vật liệu phát quang micro-nano là những hợp chất có khả năng phát ra ánh sáng khi được kích thích. Chúng tồn tại ở kích thước từ vài nanomet đến vài micromet. Đặc tính quang học của chúng khác biệt đáng kể so với vật liệu khối. Kích thước siêu nhỏ mang lại các hiệu ứng lượng tử độc đáo. Điều này bao gồm khả năng điều chỉnh màu sắc phát xạ. Vật liệu nano mang lại diện tích bề mặt lớn. Chúng cải thiện tương tác với ánh sáng kích thích. Các loại vật liệu này bao gồm chấm lượng tử, vật liệu lân quang nano. Công nghệ nano cho phép kiểm soát chính xác cấu trúc. Điều này tối ưu hóa hiệu suất quang phát. Ứng dụng chính là chuyển đổi ánh sáng xanh thành trắng trong đèn LED. Mục tiêu là tạo ra ánh sáng chất lượng cao, độ hoàn màu tốt. Việc hiểu rõ khái niệm này là cơ sở để phát triển các ứng dụng tiếp theo.
1.2. Vai trò vật liệu lân quang trong LED
Vật liệu lân quang là thành phần không thể thiếu trong đèn LED trắng. Chúng chuyển đổi ánh sáng xanh từ chip LED thành ánh sáng có phổ rộng hơn. Phổ này kết hợp tạo ra ánh sáng trắng. Hiệu suất chuyển đổi quang phát của vật liệu lân quang ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của đèn LED. Nghiên cứu tập trung vào vật liệu lân quang thế hệ mới. Những vật liệu này có khả năng chịu nhiệt cao, ổn định tốt. Chúng giúp đèn LED hoạt động bền bỉ, tuổi thọ cao. Việc tối ưu hóa thành phần vật liệu lân quang là quan trọng. Điều này đảm bảo chất lượng ánh sáng mong muốn. Đặc biệt là chỉ số hoàn màu (CRI) và nhiệt độ màu (CCT). Công nghệ nano cung cấp các phương pháp chế tạo vật liệu lân quang hiệu quả hơn. Mục tiêu là giảm thiểu suy giảm hiệu suất theo thời gian. Vật liệu lân quang quyết định phần lớn chất lượng ánh sáng cuối cùng.
1.3. Công nghệ nano cải thiện quang phát
Công nghệ nano mang lại những đột phá trong việc cải thiện đặc tính quang phát. Nó cho phép tổng hợp vật liệu với kích thước và hình dạng được kiểm soát chính xác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất lượng tử và độ rộng phổ phát xạ. Vật liệu nano như chấm lượng tử thể hiện khả năng điều chỉnh màu sắc linh hoạt. Chúng mở rộng dải màu có thể đạt được. Các hạt nano có thể được phân tán đồng đều hơn trong ma trận. Điều này giảm thiểu sự tự hấp thụ ánh sáng. Nó tăng cường hiệu quả chuyển đổi. Công nghệ nano cũng giúp giảm lượng vật liệu sử dụng. Điều này tiết kiệm chi phí sản xuất. Nó cải thiện độ ổn định dưới điều kiện nhiệt độ cao. Ứng dụng công nghệ nano trong chế tạo vật liệu phát quang là hướng đi quan trọng. Nó tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và chất lượng ánh sáng của đèn LED.
II.Công nghệ chiếu sáng rắn LED ứng dụng vật liệu
Chiếu sáng rắn (Solid-State Lighting - SSL) dựa trên công nghệ LED. Đây là xu hướng chủ đạo trong ngành chiếu sáng toàn cầu. SSL mang lại hiệu suất năng lượng vượt trội. Tuổi thọ của đèn LED dài hơn nhiều so với đèn truyền thống. Chất lượng ánh sáng cũng được cải thiện đáng kể. Việc ứng dụng vật liệu phát quang micro-nano là chìa khóa. Chúng giúp tối ưu hóa phổ phát xạ và màu sắc ánh sáng. Đèn LED tạo ra ánh sáng thông qua điện phát. Vật liệu lân quang chuyển đổi ánh sáng này. Công nghệ chiếu sáng rắn đang thay đổi cách con người trải nghiệm ánh sáng. Nó đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững.
2.1. Nguyên lý hoạt động đèn LED và hiệu suất
Đèn LED hoạt động dựa trên nguyên lý điện phát quang. Dòng điện chạy qua một chất bán dẫn. Các electron và lỗ trống tái hợp. Quá trình này giải phóng năng lượng dưới dạng photon ánh sáng. Màu sắc của ánh sáng phát ra phụ thuộc vào vật liệu bán dẫn. Để tạo ra ánh sáng trắng, thường sử dụng chip LED xanh. Ánh sáng xanh này kích thích vật liệu lân quang. Vật liệu lân quang phát ra ánh sáng vàng và đỏ. Sự kết hợp của các màu này tạo ra ánh sáng trắng. Hiệu suất năng lượng của đèn LED rất cao. Chúng chuyển đổi phần lớn năng lượng điện thành ánh sáng. Việc này giảm thiểu nhiệt lượng thất thoát. Hiệu suất phát quang được đo bằng lumen trên watt (lm/W). Đây là chỉ số quan trọng cho việc đánh giá đèn LED.
2.2. Ưu điểm chiếu sáng rắn và tiết kiệm năng lượng
Chiếu sáng rắn mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Ưu điểm nổi bật nhất là khả năng tiết kiệm năng lượng. Đèn LED tiêu thụ ít điện năng hơn đáng kể so với các công nghệ chiếu sáng cũ. Điều này giúp giảm hóa đơn tiền điện. Nó cũng giảm lượng khí thải carbon. Tuổi thọ của đèn LED rất cao. Chúng có thể hoạt động hàng chục nghìn giờ. Điều này giảm chi phí bảo trì và thay thế. Đèn LED có kích thước nhỏ gọn, linh hoạt trong thiết kế. Chúng khởi động tức thì, không nhấp nháy. Ánh sáng LED không chứa tia cực tím hay hồng ngoại. Đây là một lợi thế về môi trường và sức khỏe. Khả năng điều khiển cường độ và màu sắc linh hoạt. Đây là nền tảng cho chiếu sáng lấy con người làm trung tâm. Những lợi ích này thúc đẩy sự thay đổi sang chiếu sáng rắn.
2.3. So sánh đèn LED OLED và điện phát
Đèn LED và OLED đều là công nghệ chiếu sáng rắn dựa trên điện phát. Tuy nhiên, chúng có những khác biệt cơ bản. Đèn LED (Light-Emitting Diode) sử dụng vật liệu bán dẫn vô cơ. Chúng phát ra ánh sáng từ các điểm nhỏ. Thường cần vật liệu lân quang để tạo ánh sáng trắng. OLED (Organic Light-Emitting Diode) sử dụng vật liệu hữu cơ. Chúng phát ra ánh sáng trên một bề mặt lớn, mỏng và linh hoạt. OLED không cần vật liệu lân quang để tạo màu sắc. Cả hai công nghệ đều có hiệu suất năng lượng cao. LED có độ sáng cao hơn và tuổi thọ dài hơn. OLED có thể tạo ra các thiết bị mỏng hơn, có thể uốn cong. Điện phát là nguyên lý chung cho cả hai. Nó mô tả sự phát ra ánh sáng do dòng điện chạy qua vật liệu. Sự lựa chọn giữa LED và OLED phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể.
III.Thiết kế linh kiện quang học biên dạng tự do
Việc kiểm soát phân bố ánh sáng là rất quan trọng trong chiếu sáng. Linh kiện quang học biên dạng tự do (Freeform Optics - FO) mang lại giải pháp tối ưu. FO cho phép tạo ra các bề mặt thấu kính không đối xứng. Chúng định hình chùm ánh sáng theo yêu cầu cụ thể. Mục tiêu là đạt được độ đồng đều cao. FO cũng giúp giảm thiểu chói lóa và lãng phí ánh sáng. Công nghệ nano có thể hỗ trợ chế tạo các bề mặt này. Việc thiết kế FO yêu cầu các phần mềm mô phỏng tiên tiến. Các thuật toán tối ưu hóa được sử dụng. Điều này đảm bảo hiệu suất quang học mong muốn. FO là chìa khóa để nâng cao chất lượng chiếu sáng. Chúng mở rộng khả năng ứng dụng của đèn LED.
3.1. Giới thiệu linh kiện quang biên dạng tự do
Linh kiện quang học biên dạng tự do là các thành phần quang học có bề mặt không theo bất kỳ hình dạng đối xứng tiêu chuẩn nào. Không giống như thấu kính cầu hay phi cầu truyền thống. Bề mặt của chúng được thiết kế riêng biệt. Mục đích là để điều khiển chính xác đường đi của tia sáng. Điều này giúp phân bố ánh sáng theo một mẫu mong muốn. Ví dụ, tạo ra vùng sáng hình chữ nhật đều. Hoặc tập trung ánh sáng vào một khu vực cụ thể. FO là công cụ mạnh mẽ để giải quyết các thách thức chiếu sáng. Chúng cho phép tùy chỉnh ánh sáng cho các không gian khác nhau. Từ chiếu sáng văn phòng đến chiếu sáng đường phố. Công nghệ này tối ưu hóa việc sử dụng photon. Nó tăng hiệu suất chiếu sáng tổng thể.
3.2. Phương pháp thiết kế và mô phỏng quang học
Thiết kế linh kiện quang biên dạng tự do đòi hỏi các phương pháp phức tạp. Quy trình thường bắt đầu với việc xác định mục tiêu chiếu sáng. Ví dụ: độ rọi yêu cầu, vùng phủ sáng. Sau đó, sử dụng các phần mềm thiết kế quang học chuyên dụng. Phần mềm như Optgeo, Tracepro được sử dụng để tạo mô hình. Các thuật toán tối ưu hóa được áp dụng để điều chỉnh hình dạng bề mặt. Điều này nhằm đạt được hiệu suất tốt nhất. Mô phỏng quang học là bước thiết yếu. Nó giúp dự đoán hành vi của ánh sáng trước khi chế tạo thực tế. Các thông số như độ rọi, độ đồng đều, chói lóa được phân tích. Phương pháp này giảm thiểu chi phí và thời gian phát triển sản phẩm. Nó đảm bảo linh kiện FO hoạt động hiệu quả như mong đợi.
3.3. Tối ưu hóa phân bố ánh sáng và hiệu suất
Mục tiêu chính của thiết kế FO là tối ưu hóa phân bố ánh sáng. Điều này bao gồm việc đạt được độ đồng đều cao trên bề mặt chiếu sáng. Đồng thời giảm thiểu lãng phí ánh sáng và chói lóa. Các thấu kính FO có thể tạo ra các vùng sáng có hình dạng phức tạp. Chúng phù hợp với kiến trúc không gian cụ thể. Ví dụ, tạo ánh sáng gián tiếp lên trần nhà. Hoặc chiếu sáng một bảng trắng mà không gây bóng. Việc tối ưu hóa còn liên quan đến hiệu suất năng lượng. Bằng cách điều hướng ánh sáng hiệu quả hơn. Ít photon bị thất thoát. Điều này giúp đèn LED hoạt động hiệu quả hơn. Nó kéo dài tuổi thọ của hệ thống. FO đóng góp vào việc tạo ra môi trường ánh sáng thoải mái. Nó cũng giúp tiết kiệm năng lượng.
IV.Đèn LED trắng cấu hình remote phosphor tiên tiến
Đèn LED trắng cấu hình remote-phosphor (RP) là một cải tiến quan trọng. Trong cấu hình này, vật liệu lân quang được đặt cách xa chip LED. Nó không phủ trực tiếp lên chip như truyền thống. Cấu hình RP mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm cải thiện độ ổn định nhiệt của vật liệu lân quang. Giảm suy giảm hiệu suất theo thời gian. Chất lượng ánh sáng cũng được nâng cao. Việc tách biệt nhiệt độ giúp vật liệu lân quang hoạt động hiệu quả hơn. Công nghệ này tối ưu hóa quang phát. Nó kéo dài tuổi thọ của đèn LED. Nghiên cứu tập trung vào thiết kế và chế tạo các tấm dẫn sáng RP. Các thông số quang học được đo đạc cẩn thận. Mục tiêu là đạt được hiệu suất năng lượng cao và ánh sáng chất lượng.
4.1. Cấu hình remote phosphor và ưu điểm
Cấu hình remote-phosphor là phương pháp bố trí vật liệu lân quang. Vật liệu này được đặt cách chip LED một khoảng nhất định. Thường là trên một tấm hoặc lớp riêng biệt. Ưu điểm chính của cấu hình này là giảm thiểu nhiệt độ làm việc của vật liệu lân quang. Nhiệt độ cao gây suy giảm hiệu suất quang phát của vật liệu. Bằng cách tách vật liệu lân quang ra khỏi nguồn nhiệt. Tuổi thọ và độ ổn định màu của đèn LED được cải thiện. Cấu hình RP cũng cho phép phân bố vật liệu lân quang đồng đều hơn. Điều này dẫn đến ánh sáng trắng đồng nhất hơn. Giảm hiện tượng "điểm vàng" (yellow spot). Thiết kế này còn tạo sự linh hoạt trong việc điều chỉnh màu sắc ánh sáng. Nó tối ưu hóa trải nghiệm chiếu sáng. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ đèn LED.
4.2. Chế tạo tấm dẫn sáng tích hợp vật liệu
Việc chế tạo các tấm dẫn sáng tích hợp vật liệu lân quang là một phần quan trọng. Tấm dẫn sáng này chứa các hạt vật liệu lân quang phân tán. Chúng có vai trò thu nhận ánh sáng xanh từ chip LED. Sau đó chuyển đổi thành ánh sáng có phổ rộng. Quá trình chế tạo cần đảm bảo sự phân bố đồng đều của vật liệu. Điều này để ánh sáng đầu ra có chất lượng nhất quán. Các kỹ thuật như ép phun, đúc hoặc in 3D có thể được sử dụng. Vật liệu nền cho tấm dẫn sáng cần có độ trong suốt cao. Chúng phải bền với nhiệt và ánh sáng. Việc kiểm soát kích thước và nồng độ của vật liệu lân quang là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến nhiệt độ màu và chỉ số hoàn màu của ánh sáng. Công nghệ nano có thể giúp kiểm soát tốt hơn các đặc tính này.
4.3. Đánh giá thông số quang học đèn LED
Sau khi chế tạo, các bộ đèn LED trắng cấu hình remote-phosphor cần được đánh giá. Việc đánh giá này bao gồm đo đạc các thông số quang học chính xác. Các thông số này bao gồm cường độ sáng, quang thông, hiệu suất phát quang. Nhiệt độ màu tương quan (CCT) và chỉ số hoàn màu (CRI) cũng rất quan trọng. Phổ phát xạ của đèn được phân tích. Điều này để đảm bảo chất lượng ánh sáng mong muốn. Các thiết bị đo chuyên dụng như cầu đo tích phân, quang phổ kế được sử dụng. Việc kiểm tra độ ổn định theo thời gian cũng là một phần của quá trình đánh giá. Đặc biệt là sự thay đổi của CCT và CRI. Điều này đảm bảo đèn LED đáp ứng các tiêu chuẩn chiếu sáng. Nó cung cấp ánh sáng chất lượng cao, bền bỉ. Hiệu suất năng lượng cao là mục tiêu cuối cùng.
V.Ứng dụng chiếu sáng rắn HCL và hiệu suất năng lượng
Chiếu sáng rắn không chỉ mang lại hiệu suất năng lượng cao. Nó còn mở ra kỷ nguyên chiếu sáng lấy con người làm trung tâm (HCL). HCL tập trung vào tác động của ánh sáng lên sức khỏe. Nó cải thiện tinh thần và năng suất của con người. Điều này thông qua việc điều chỉnh cường độ và nhiệt độ màu ánh sáng. Mục tiêu là phù hợp với nhịp sinh học tự nhiên. Công nghệ LED với khả năng điều khiển linh hoạt là nền tảng của HCL. Nó cũng giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm ánh sáng. Ứng dụng vật liệu phát quang tiên tiến. Kết hợp với linh kiện quang biên dạng tự do. Chúng tối ưu hóa phân bố ánh sáng. Điều này mang lại lợi ích kép: tiết kiệm năng lượng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
5.1. Chiếu sáng lấy con người làm trung tâm HCL
Chiếu sáng lấy con người làm trung tâm (Human-Centric Lighting - HCL) là một triết lý thiết kế ánh sáng. Nó tính đến tác động của ánh sáng đối với con người. Không chỉ là thị giác mà còn là sinh lý và tâm lý. HCL điều chỉnh phổ ánh sáng, cường độ và nhiệt độ màu. Điều này mô phỏng ánh sáng tự nhiên trong ngày. Ví dụ, ánh sáng mát mẻ vào buổi sáng giúp tỉnh táo. Ánh sáng ấm áp vào buổi tối giúp thư giãn. Mục tiêu là hỗ trợ nhịp sinh học của cơ thể. Nó cải thiện giấc ngủ, tăng năng suất. HCL có thể được ứng dụng trong văn phòng, trường học, bệnh viện, và nhà ở. Đèn LED với khả năng điều chỉnh linh hoạt là công nghệ cốt lõi. HCL là xu hướng quan trọng trong tương lai của chiếu sáng. Nó mang lại môi trường sống và làm việc tốt hơn.
5.2. Giải pháp giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng
Ô nhiễm ánh sáng là vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng. Nó gây ra bởi ánh sáng nhân tạo quá mức hoặc không cần thiết. Ánh sáng tràn ra ngoài khu vực mong muốn. Ô nhiễm ánh sáng ảnh hưởng đến sức khỏe con người, hệ sinh thái. Nó làm mất tầm nhìn bầu trời đêm. Công nghệ chiếu sáng rắn mang lại giải pháp hiệu quả. Linh kiện quang biên dạng tự do có khả năng điều khiển ánh sáng chính xác. Điều này giúp định hướng ánh sáng xuống khu vực cần thiết. Nó giảm thiểu ánh sáng thất thoát lên trời. Sử dụng đèn LED với hiệu suất năng lượng cao cũng giảm tổng lượng ánh sáng phát ra. Nó vẫn đảm bảo độ sáng cần thiết. Thiết kế chiếu sáng thông minh, đúng mục đích là chìa khóa. Điều này bao gồm việc sử dụng cảm biến và hệ thống điều khiển thông minh. Chúng giảm thiểu lãng phí năng lượng và ô nhiễm ánh sáng.
5.3. Tối ưu hóa hiệu suất năng lượng chiếu sáng
Tối ưu hóa hiệu suất năng lượng là mục tiêu hàng đầu trong ngành chiếu sáng hiện đại. Công nghệ LED đã cách mạng hóa lĩnh vực này. Đèn LED chuyển đổi điện năng thành ánh sáng với hiệu suất cao nhất. So với các loại đèn truyền thống. Việc sử dụng vật liệu phát quang micro-nano tiên tiến. Kết hợp với thiết kế quang học thông minh. Điều này tiếp tục nâng cao hiệu suất. Linh kiện quang biên dạng tự do giúp định hướng ánh sáng chính xác. Nó giảm thiểu thất thoát và lãng phí. Các hệ thống chiếu sáng thông minh tích hợp cảm biến. Chúng tự động điều chỉnh cường độ sáng theo môi trường. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng tối đa. Tối ưu hóa hiệu suất năng lượng không chỉ giảm chi phí vận hành. Nó còn giảm tác động môi trường. Nó góp phần vào phát triển bền vững.
VI.Mô hình chiếu sáng thực tế tối ưu hiệu suất
Nghiên cứu ứng dụng các công nghệ đã phát triển vào các mô hình chiếu sáng thực tế. Mục tiêu là tạo ra các giải pháp chiếu sáng tối ưu. Chúng phù hợp với nhiều không gian và nhu cầu khác nhau. Các bộ đèn SkyLED được thiết kế đặc biệt. Chúng tích hợp linh kiện quang biên dạng tự do. Điều này đảm bảo phân bố ánh sáng hiệu quả. Từ chiếu sáng văn phòng đến không gian sống. Đến các ứng dụng chuyên biệt như đèn dụ cá. Hay bàn học chống cận thị. Mỗi mô hình đều được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được hiệu suất năng lượng cao nhất. Đồng thời cung cấp chất lượng ánh sáng vượt trội. Các giải pháp này mang lại giá trị thực tiễn cao. Chúng cải thiện trải nghiệm và môi trường sống của con người.
6.1. Xây dựng bộ đèn SkyLED tích hợp thấu kính FO
Việc xây dựng bộ đèn SkyLED tích hợp thấu kính biên dạng tự do (FO) là một bước quan trọng. Các thấu kính FO được thiết kế riêng. Chúng phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Ví dụ, thấu kính bất đối xứng (AL) cho chiếu sáng trần nhà. Hoặc thấu kính góc chiếu hẹp (NAL) cho các khu vực cần tập trung ánh sáng. Quá trình chế tạo bao gồm ép phun nhựa nhiệt dẻo. Điều này đảm bảo độ chính xác của bề mặt thấu kính. Bộ đèn SkyLED có thể được gắn tường hoặc thả trần. Chúng mang lại nhiều lựa chọn thiết kế. Việc tích hợp FO giúp tối ưu hóa phân bố ánh sáng. Nó giảm thiểu chói lóa. Nó đảm bảo độ đồng đều cao trên bề mặt chiếu sáng. Đây là giải pháp chiếu sáng tiên tiến. Nó kết hợp công nghệ LED và quang học hiện đại.
6.2. Ứng dụng đa dạng trong chiếu sáng dân dụng
Các giải pháp chiếu sáng này có ứng dụng rộng rãi trong dân dụng. Từ phòng họp, phòng học đến căn hộ, nhà ở. Mỗi không gian có nhu cầu ánh sáng riêng biệt. Thấu kính FO giúp tùy chỉnh ánh sáng. Ví dụ, chiếu sáng gián tiếp tạo không gian mềm mại. Chiếu sáng bảng cho phòng học đảm bảo đủ độ sáng, không chói. Trong cửa hàng hay phòng khám, ánh sáng chất lượng cao là cần thiết. Nó giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng, bệnh nhân. Chiếu sáng nghệ thuật hay tâm linh cũng có thể được thực hiện. Bằng cách điều chỉnh màu sắc và cường độ. Các mô hình chiếu sáng thực tế này đã được xây dựng và thử nghiệm. Chúng chứng minh hiệu quả và tính linh hoạt. Chúng cải thiện môi trường sống và làm việc.
6.3. Giải pháp chiếu sáng chuyên biệt bàn học chống cận
Một trong những ứng dụng chuyên biệt là bàn học tích hợp hộp sáng chống cận thị. Đây là giải pháp quan trọng cho sức khỏe mắt của học sinh. Hộp sáng này sử dụng công nghệ LED và quang học tiên tiến. Nó đảm bảo ánh sáng đồng đều trên mặt bàn. Cường độ và nhiệt độ màu ánh sáng được tối ưu hóa. Điều này giảm mỏi mắt và nguy cơ cận thị. Đặc biệt, ánh sáng không nhấp nháy. Nó có độ hoàn màu cao. Thấu kính FO được sử dụng để định hướng ánh sáng chính xác. Nó tránh bóng đổ không mong muốn. Điều này giúp học sinh tập trung hơn. Nó bảo vệ thị lực trong quá trình học tập. Giải pháp này thể hiện khả năng ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. Nó mang lại lợi ích trực tiếp cho cộng đồng. Nó hướng tới chiếu sáng lấy con người làm trung tâm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- DƢƠNG THỊ GIANG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CÁC TỔ HỢP VẬT LIỆU PHÁT QUANG MICRO-NANO VÀ LINH KIỆN QUANG BIÊN DẠNG TỰ DO ỨNG DỤNG TRONG CHIẾU SÁNG RẮN LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGHÀNH: VẬT LIỆU QUANG HỌC, QUANG ĐIỆN TỬ VÀ QUANG TỬ HÀ NỘI, 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- DƢƠNG THỊ GIANG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CÁC TỔ HỢP VẬT LIỆU PHÁT QUANG MICRO-NANO VÀ LINH KIỆN QUANG BIÊN DẠNG TỰ DO ỨNG DỤNG TRONG CHIẾU SÁNG RẮN Chuyên ngành: Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử Mã sỗ: 944 01 27 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Quốc Tiến 2. Phạm Hồng Dƣơng HÀ NỘI, 2020 luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC BẢNG.
v DANH MỤC CÁC HÌNH. vi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Chiếu sáng rắn và nguồn sáng LED.
Nguyên lý hoạt động của LED. Vật liệu phosphor. Bộ đèn LED (LED Luminaire). Các đặc trƣng của nguồn sáng LED.
Linh kiện quang học biên dạng tự do FO (Freeform Optics). Khái niệm về quang học biên dạng tự do FO. Thiết kế, chế tạo và đo lƣờng linh kiện FO. Ứng dụng của linh kiện FO.
Ô nhiễm ánh sáng. Chiếu sáng lấy con ngƣời làm trung tâm (HCL). Những vấn đề cần giải quyết. 43 CHƢƠNG II.
PHƢƠNG PHÁP, KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ SỬ DỤNG. Tính toán, thiết kế và mô phỏng sử dụng các phần mềm trợ giúp. Phần mềm tính toán trợ giúp (Excel, Origin). Thiết kế mẫu sử dụng phần mềm trợ giúp Solidworks.
Mô phỏng quang học sử dụng phần mềm chuyên dụng Optgeo, Tracepro. Kỹ thuật, công nghệ sử dụng. Chế tạo nguyên mẫu linh kiện FO. Chế tạo linh kiện FO bằng công nghệ ép phun nhựa nhiệt dẻo.
Công nghệ đùn ép nhôm (Al Extrution Technology). Phƣơng pháp đo đạc đánh giá. Phƣơng pháp và thiết bị đo đặc trƣng vật liệu, linh kiện. Các thiết bị đo đặc trƣng đèn LED.
Xây dựng mô hình chiếu sáng. 62 Mô phỏng môi trƣờng chiếu sáng sử dụng phần mềm Dialux Evo. 62 CHƢƠNG III. THIẾT KẾ, CHẾ TẠO ĐÈN LED TRẮNG CẤU HÌNH REMOTE- PHOSPHOR.
Thiết kế, chế tạo bộ đèn LED trắng cấu hình Remote-phosphor. Thiết kế đèn LED trắng cấu hình RP. Thiết kế, chế tạo tấm dẫn sáng RP. Chế tạo đèn LED trắng cấu hình RP.
Đo đạc, khảo sát các thông số quang học của bộ đèn LED trắng cấu hình RP 71 CHƢƠNG IV. TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ, MÔ PHỎNG VÀ CHẾ TẠO LINH KIỆN QUANG BIÊN DẠNG TỰ DO. Thiết kế, mô phỏng linh kiện quang biên dạng tự do. Thiết kế thấu kính FO.
Xây dựng mô hình mô phỏng. Mô phỏng độ rọi trên trần nhà. Mô phỏng độ rọi dƣới sàn nhà. Tối ƣu hoá đa đặc trƣng.
Tính toán lý thuyết đƣa ra tiêu chí thiết kế thấu kính FO. Mô hình và phân tích lý thuyết. Cách tiếp cận thay thế cho hệ thống chiếu sáng đồng đều. Chế tạo linh kiện quang biên dạng tự do .1 Thấu kính biên dạng bất đối xứng AL .2 Thấu kính góc chiếu hẹp (NAL narrow angle lens).
Thấu kính FO cho đèn dụ cá. THIẾT KẾ, CHẾ TẠO CÁC BỘ ĐÈN SKYLED TÍCH HỢP THẤU KÍNH FO VÀ XÂY DỰNG MỘT SỐ MÔ HÌNH THỰC TẾ. Bộ đèn LED tích hợp thấu kính biên dạng bất đối xứng. Bộ đèn SkyLED tích hợp thấu kính AL gắn tƣờng chiếu trần.
Bộ đèn SkyLED tích hợp thấu kính AL thả trần chiếu sáng gián tiếp. Bộ đèn SkyLED tích hợp thấu kính AL và NAL thả trần chiếu 3 phía. Bộ đèn LED tích hợp thấu kính AL chiếu bảng. Bộ đèn LED tích hợp thấu kính AL chiếu sáng dụ cá.
Chiếu sáng Dƣỡng sinh 5S (5S Human Centric Lighting). 122 Xác định các thông số đặc trƣng của môi trƣờng ánh sáng. Xây dựng một số mô hình chiếu sáng thực tế. Chiếu sáng phòng họp, phòng học.
Chiếu sáng căn hộ, nhà ở. Chiếu sáng cửa hàng, phòng khám bệnh. Chiếu sáng nghệ thuật, tâm linh. Bàn học tích hợp hộp sáng chống cận thị.
130 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 136 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 137 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan toàn bộ công trình dƣới đây là của riêng tôi.
Các số liệu và kết quả nêu trong luận án đều trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luan an ii LỜI CÁM ƠN Trƣớc tiên, cho phép tôi đƣợc gửi lời cám ơn đặc biệt tới hai giáo viên hƣớng dẫn khoa học của tôi là PGS. Phạm Hồng Dƣơng và PGS. Trần Quốc Tiến.
Hai Thầy đã luôn tận tình chỉ bảo, truyền dạy kiến thức, dẫn dắt, động viên tôi vƣợt qua những khó khăn, trở ngại để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng tác giả trong các công trình công bố liên quan đến nội dung của luận án đã cho phép tôi đƣợc sử dụng một số kết quả phục vụ cho luận án. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến Ban Lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, Ban Lãnh đạo Viện Khoa học vật liệu, các Giáo viên trong Học viện đã luôn động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành tốt luận án. Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến các đồng nghiệp của tôi ở phòng Cooperman, phòng Laser bán dẫn, những ngƣời đã luôn ủng hộ và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của Trung tâm R&D Chiếu sáng, Công ty CP Bóng đèn Phích nƣớc Rạng Đông đã giúp đỡ tôi trong việc chế tạo và khảo sát một số tính năng của các bộ đèn SkyLED, đèn LED chiếu bảng, đèn LED dụ cá. Tôi xin chân thành cảm ơn đề tài ĐTĐLCN.30/18 đã hỗ trợ cho tôi thực hiện luận án này. Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến các Thầy giáo, Cô giáo, các Nhà khoa học, các bạn bè, đồng nghiệp công tác trong và ngoài Viện Khoa học vật liệu đã luôn quan tâm, động viên, chỉ dẫn tôi trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những ngƣời thân yêu trong gia đình, gia đình đã cho tôi động lực và là chỗ dựa vững chắc để tôi có thể tập trung sức lực hoàn thành luận án này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 luan an iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AFM Atomic force microscopy – Kính hiển vi lực nguyên tử AL Asymmetric Lens – Thấu kính bất đối xứng ALED Asymmetric LED – LED bất đối xứng BLED Blue LED – LED xanh lam CCT Color correlated temperature – Nhiệt độ màu tƣơng quan CRI Color Rendering Index – Hệ số hoàn trả màu COB Chip On Boad CM Contact Measurement – Đo tiếp xúc CMM Coordinate Measurering Machine – Thiết bị đo tọa độ CGH Computer Generated Hologram DB LED Deep Blue LED DoF Depth of Field – Độ sâu trƣờng nhìn ENCM Remote Non-Contact Measurement – Đo từ xa, không tiếp xúc F Flux – Quang thông FO Freeform Optics – Quang học biên dạng tự do FAL LED Fishing Asymmetric Lens LED GPHI Giải pháp hữu ích HCL Human Centric Lighting IF Image Forming – Tạo ảnh LED Light Emitting Diode – Đi ốt phát quang LED RP LED remote-phosphor LE Luminous Efficacy – hiệu suất quang LD Laser Diode LP Luminous Power – công suất quang MO-CVD Metal Organic Chemical Vapor Deposition – Lắng đọng hóa học cơ kim MM Machining Mechanism – Cơ chế gia công chế tạo MT Moulding Technology – Công nghệ ép khuôn MH Metal Halide NAL Narrow Angle Lens – Thấu kính góc chiếu hẹp NIF Non Image Forming – Không tạo ảnh OLED Organic LED – LED hữu cơ Pc-WLED Phosphor conversion WLED PPM Point-to-point mapping – Lập bản đồ điểm-tới-điểm PF Power factor – hệ số công suất QD Quantum dot – Chấm lƣợng tử RP Remote Phosphor – Phosphor đặt xa SSL Solid State Lighting – Chiếu sáng rắn SMT Surface Mounted Technology – Công nghệ dán mặt SMS Simultaneous Multiple Surface – Phƣơng pháp đa diện đồng thời STM Scanning tunneling microscopy – Kính hiển vị quét xuyên hầm luan an iv SHTT Sở hữu trí tuệ SC Sáng chế SDCM Standard Deviation Color Matching – Độ lệch màu chuẩn Ts Nhiệt độ tại điểm hàn Tj Nhiệt độ ở vùng tiếp giáp p-n WLED White LED – LED trắng luan an v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Nhiệt độ màu tương quan của một số nguồn sáng. Bảng so sánh một số thuộc tính vật liệu chế tạo linh kiện FO 52 Bảng 3. CCT và CRI của đèn LED mới theo tỉ lệ trộn bột phosphor và keo EPI.
Kết quả đo thông số quang – điện cho bộ đèn SkyLED gắn tường chiếu trần 109 Bảng 5. Kết quả đo thông số quang – điện cho bộ đèn SkyLED thả trần. Thông số điện – quang của bộ đèn LED dụ cá. 121 luan an vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Sơ đồ năng lượng trong không gian của chuyển tiếp p-n với bán dẫn đồng chất khi không có điện áp [3]. Sơ đồ năng lượng trong không gian của chuyển tiếp p-n với bán dẫn đồng chất khi đặt điện áp thuận [3]. Sơ đồ năng lượng trong không gian chuyển tiếp p-n với bán dẫn dị chất khi đặt điện áp thuận [3]. Đặc trưng I-V của gói LED Samsung LM 301B [4].
Sự phụ thuộc của cường độ sáng vào dòng thuận của gói LED Samsung LM 301B [4]. Vật liệu phosphor dùng trong chế tạo LED trắng. Phổ phát xạ, phổ kích thích của phosphor YAG: Ce, BLED và YLED [8]. Gói LED trắng sử dụng chấm lượng tử bán dẫn [48].
Cấu trúc WLED với các cách phủ phosphor khác nhau [10]. Mô đun WLED COB thương mại. 11 Mô đun WLED SMT hàn trên mạch in nhôm. Mô đun tản nhiệt nhôm cho bộ đèn WLED công suất trung bình.
Mô đun tản nhiệt sử dụng heat pipe cho bộ đèn WLED công suất cao. Sơ đồ vị trí đo nhiệt độ bóng đèn WLED A60 công suất 7W. Sơ đồ tính toán nhiệt trở sử dụng cho bóng đèn WLED A60 công suất 7W. Sơ đồ khối của nguồn switching điều khiển đèn LED.
Phổ độ nhạy của mắt V(λ) – ban ngày; V’(λ) – ban đêm. Đường phân bố cường độ sáng của đèn Downlight trong toạ độ cực và toạ độ 3D .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Giang (2020). Nghiên cứu phát triển vật liệu phát quang micro nano ứng dụng chiếu sáng rắn [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/luan-an-nghien-cuu-phat-trien-cac-to-hop-vat-lieu-phat-quang-micro-nano-va-linh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phát triển vật liệu phát quang micro nano ứng dụng chiếu sáng rắn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát triển vật liệu phát quang micro nano ứng dụng chiếu sáng rắn, cải thiện hiệu suất chiếu sáng và tiết kiệm năng lượng.
Luận án "Nghiên cứu phát triển vật liệu phát quang micro nano ứng dụng chiếu sáng rắn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu phát triển vật liệu phát quang micro nano ứng dụng chiếu sáng rắn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phát triển vật liệu phát quang micro nano ứng dụng chiếu sáng rắn" thuộc chuyên ngành Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu phát triển vật liệu phát quang micro nano ứng dụng chiếu sáng rắn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phát triển vật liệu phát quang micro nano ứng dụng chiếu sáng rắn" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển vật liệu phát quang micro nano ứng dụng chiếu sáng rắn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.