Luận án chế tạo khảo sát tính chất vật liệu compozit epoxy gia cường sợi thủy tinh và nanosilica
Luận án chế tạo vật liệu compozit epoxy gia cường nanosilica ứng dụng trong công nghiệp. Nghiên cứu cải tiến độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu vật liệu compozit epoxy nanosilica và sợi thủy tinh
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Hồ Ngọc Minh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu vật liệu compozit epoxy nanosilica và sợi thủy tinh
Luận án tập trung vào việc chế tạo và phân tích vật liệu compozit polymer tiên tiến. Trọng tâm nghiên cứu là ma trận epoxy gia cường bởi hạt nano silica và sợi thủy tinh E. Mục tiêu chính là cải thiện đáng kể tính chất cơ học và tính chất nhiệt của vật liệu. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc về tương tác giữa các thành phần. Nó cũng mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi cho vật liệu compozit trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Vật liệu compozit epoxy/nanosilica/sợi thủy tinh thể hiện đặc tính ưu việt hơn so với vật liệu epoxy thông thường. Các phương pháp chế tạo và đặc trưng vật liệu được mô tả chi tiết. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất gia cường nano.
1.1. Tổng quan vật liệu compozit polymer
Vật liệu compozit polymer ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Chúng sở hữu tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao, khả năng chống ăn mòn tốt và linh hoạt trong thiết kế. Ma trận polymer, đặc biệt là epoxy, thường được gia cường bằng các vật liệu khác. Mục đích là để tăng cường hiệu suất tổng thể. Việc sử dụng vật liệu compozit polymer giúp tối ưu hóa hiệu suất trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe. Nghiên cứu này khám phá cách gia cường nano silica có thể nâng cao hơn nữa các tính chất này. Sự kết hợp các yếu tố gia cường tạo ra một loại vật liệu có tính năng vượt trội.
1.2. Nền ma trận epoxy và hạt nano silica
Nền ma trận epoxy được chọn vì đặc tính kết dính và cơ học tuyệt vời. Nhựa epoxy cung cấp độ bền, độ cứng và khả năng chịu nhiệt tốt sau khi đóng rắn. Hạt nano silica là tác nhân gia cường nano lý tưởng. Chúng có kích thước siêu nhỏ, diện tích bề mặt lớn và độ cứng cao. Khi được phân tán đều trong ma trận epoxy, nanosilica có thể cản trở sự lan truyền vết nứt. Điều này dẫn đến sự cải thiện đáng kể về độ bền dai và tính chất cơ học. Sự tương thích giữa epoxy và nanosilica là chìa khóa thành công.
1.3. Lịch sử phát triển và ứng dụng gia cường nano
Công nghệ gia cường nano đã phát triển nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây. Mục tiêu là tạo ra vật liệu với hiệu suất vượt trội. Việc sử dụng các hạt nano, như nanosilica, mở ra khả năng điều chỉnh các tính chất ở cấp độ phân tử. Gia cường nano đã chứng minh khả năng cải thiện độ bền, độ cứng, độ bền nhiệt và các đặc tính khác. Các ứng dụng trải dài từ hàng không vũ trụ đến y sinh. Nghiên cứu này tiếp tục truyền thống này, tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu compozit epoxy thông qua gia cường nanosilica.
II.Quy trình chế tạo compozit epoxy gia cường nanosilica
Quy trình chế tạo compozit epoxy gia cường nanosilica đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ. Từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến đóng rắn, mỗi bước đều ảnh hưởng đến tính chất cuối cùng. Luận án trình bày chi tiết các phương pháp thực nghiệm. Mục tiêu là đạt được sự phân tán nano đồng nhất và liên kết ma trận-gia cường tối ưu. Các yếu tố như tỷ lệ chất đóng rắn epoxy, nhiệt độ và thời gian đóng rắn được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu suất cao nhất cho vật liệu compozit. Quy trình này mang lại khả năng tái tạo tốt và chất lượng sản phẩm ổn định.
2.1. Chuẩn bị nguyên liệu và biến tính nanosilica
Nguyên liệu đầu vào bao gồm nhựa epoxy, chất đóng rắn epoxy và hạt nano silica. Sợi thủy tinh E cũng được sử dụng làm chất gia cường thứ cấp. Hạt nano silica cần được biến tính bề mặt trước khi trộn. Biến tính giúp tăng cường khả năng tương thích với ma trận epoxy. Nó cũng cải thiện sự phân tán nano, ngăn chặn hiện tượng vón cục. Quá trình biến tính được thực hiện bằng các tác nhân ghép nối cụ thể. Việc này đảm bảo liên kết hóa học mạnh mẽ giữa nanosilica và polymer. Đây là bước quan trọng để đạt được vật liệu compozit chất lượng cao.
2.2. Phương pháp chế tạo compozit epoxy
Việc chế tạo vật liệu compozit epoxy được thực hiện thông qua kỹ thuật trộn cơ học. Hạt nano silica đã biến tính được phân tán vào nhựa epoxy lỏng. Điều này thường sử dụng thiết bị khuấy tốc độ cao hoặc siêu âm. Quá trình này đảm bảo sự phân bố đều của các hạt nano. Sau đó, chất đóng rắn epoxy được thêm vào và trộn đều. Hỗn hợp được đổ vào khuôn và đóng rắn ở nhiệt độ và thời gian kiểm soát. Quy trình này cho phép tạo ra các tấm vật liệu compozit với cấu trúc đồng nhất. Thêm sợi thủy tinh vào hỗn hợp cũng được thực hiện cẩn thận.
2.3. Tối ưu hóa chất đóng rắn epoxy và phân tán nano
Việc lựa chọn và tối ưu hóa chất đóng rắn epoxy rất quan trọng. Chất đóng rắn ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng, nhiệt độ đóng rắn và tính chất cuối cùng của ma trận. Luận án khảo sát các loại chất đóng rắn khác nhau để tìm ra cấu hình tốt nhất. Bên cạnh đó, tối ưu hóa phân tán nano là yếu tố then chốt. Sự phân tán nano kém có thể dẫn đến suy giảm tính chất. Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng để đảm bảo hạt nano silica được phân bố đồng đều, tránh vón cục, từ đó tối đa hóa hiệu quả gia cường nano.
III.Đặc trưng tính chất cơ học và nhiệt của compozit epoxy
Việc đánh giá đặc trưng vật liệu là bước không thể thiếu. Luận án sử dụng nhiều phương pháp tiên tiến để khảo sát tính chất cơ học và tính chất nhiệt của vật liệu compozit epoxy. Các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu định lượng về hiệu quả gia cường nanosilica và sợi thủy tinh. Kết quả phân tích giúp hiểu rõ hơn về hành vi của vật liệu dưới các điều kiện tải trọng và nhiệt độ khác nhau. Việc này làm cơ sở cho việc tối ưu hóa thiết kế vật liệu và dự đoán hiệu suất trong ứng dụng thực tế. Đây là phần cốt lõi để xác nhận giá trị của vật liệu compozit được chế tạo.
3.1. Đánh giá tính chất cơ học vật liệu compozit
Các tính chất cơ học bao gồm độ bền kéo đứt, độ bền uốn và độ bền va đập. Chúng được đánh giá thông qua các thử nghiệm tiêu chuẩn. Luận án đo lường độ bền dai và năng lượng phá hủy của vật liệu compozit. Sự gia tăng của các giá trị này chứng tỏ hiệu quả của việc gia cường nano silica. Hạt nano silica giúp tăng cường khả năng chống chịu của ma trận epoxy. Nó cản trở sự lan truyền vết nứt. Các thử nghiệm này cung cấp cái nhìn định lượng về sự cải thiện hiệu suất. Từ đó khẳng định tiềm năng ứng dụng của vật liệu trong các cấu trúc chịu lực.
3.2. Phân tích tính chất nhiệt và độ bền
Tính chất nhiệt của vật liệu compozit được đánh giá bằng phương pháp phân tích nhiệt (TGA) và phân tích cơ nhiệt động (DMA). TGA xác định độ bền nhiệt và nhiệt độ phân hủy của vật liệu. DMA cung cấp thông tin về nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh (Tg) và các mô đun lưu biến. Nanosilica có khả năng cải thiện đáng kể độ bền nhiệt của ma trận epoxy. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu trong môi trường nhiệt độ cao. Các kết quả này giúp xác định giới hạn hoạt động của vật liệu compozit.
3.3. Ảnh hưởng của gia cường nano đến đặc trưng vật liệu
Sự hiện diện của hạt nano silica và sợi thủy tinh có ảnh hưởng sâu sắc đến đặc trưng vật liệu. Chúng tạo ra các điểm cản trở cho sự phát triển vết nứt. Điều này làm tăng độ bền dai và độ cứng. Sự phân tán nano đồng đều là chìa khóa để tối đa hóa hiệu ứng gia cường. Nanosilica cũng có thể cải thiện khả năng chống mài mòn và độ cứng bề mặt. Luận án phân tích mối quan hệ giữa hàm lượng, kích thước hạt nano và tính chất cuối cùng. Điều này giúp tối ưu hóa thành phần vật liệu để đạt hiệu suất mong muốn.
IV.Phân tán hạt nano silica và biến tính vật liệu compozit
Hiệu quả của vật liệu compozit epoxy gia cường nanosilica phụ thuộc rất lớn vào sự phân tán nano đồng nhất. Luận án đi sâu vào các kỹ thuật phân tán nano tiên tiến. Nghiên cứu cũng tập trung vào vai trò của biến tính bề mặt nanosilica. Việc này nhằm cải thiện khả năng tương thích giữa các hạt nano và ma trận epoxy. Sự hiểu biết về hình thái cấu trúc ở cấp độ nano là rất quan trọng. Nó giúp giải thích các tính chất vĩ mô được quan sát. Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng để xác nhận sự phân tán hiệu quả và chất lượng giao diện.
4.1. Kỹ thuật phân tán nano hiệu quả
Để đạt được sự phân tán nano silica đồng nhất trong ma trận epoxy, cần áp dụng các kỹ thuật đặc biệt. Sử dụng sóng siêu âm và khuấy cơ học tốc độ cao là những phương pháp phổ biến. Tuy nhiên, sự kết hợp giữa biến tính bề mặt hạt nano silica và các kỹ thuật này mang lại hiệu quả cao nhất. Việc tối ưu hóa thời gian và cường độ khuấy trộn cũng rất quan trọng. Mục tiêu là phá vỡ các cụm hạt nano và phân bố chúng đều khắp ma trận. Một sự phân tán nano tốt là yếu tố then chốt cho việc cải thiện tính chất cơ học và tính chất nhiệt.
4.2. Ảnh hưởng của biến tính nanosilica đến ma trận
Biến tính bề mặt hạt nano silica bằng các tác nhân ghép nối hữu cơ là một chiến lược hiệu quả. Quá trình này thay đổi tính chất bề mặt của nanosilica. Nó giúp tăng cường khả năng tương thích với polymer epoxy. Liên kết hóa học hoặc tương tác vật lý mạnh mẽ hơn được hình thành tại giao diện. Điều này giúp truyền tải ứng suất hiệu quả hơn từ ma trận sang hạt gia cường. Sự cải thiện giao diện ma trận-gia cường dẫn đến vật liệu compozit có độ bền cơ học cao hơn. Đồng thời, nó cũng cải thiện độ bền dai và khả năng chống mỏi.
4.3. Quan sát hình thái cấu trúc vật liệu compozit
Hình thái cấu trúc của vật liệu compozit được khảo sát bằng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và kính hiển vi điện tử quét (SEM). Các hình ảnh TEM cho thấy sự phân bố của hạt nano silica trong ma trận epoxy ở cấp độ nano. SEM cung cấp thông tin về cấu trúc vĩ mô và giao diện giữa sợi thủy tinh và ma trận. Việc phân tích hình thái cấu trúc giúp đánh giá chất lượng phân tán nano. Nó cũng tiết lộ cơ chế gia cường. Quan sát này cung cấp bằng chứng trực quan cho sự cải thiện tính chất vật liệu compozit.
V.Kết quả nổi bật về vật liệu compozit epoxy nanosilica
Luận án đạt được nhiều kết quả nổi bật trong việc chế tạo và khảo sát vật liệu compozit epoxy. Nanosilica đã được biến tính thành công, tạo điều kiện cho sự phân tán nano tối ưu. Vật liệu compozit cuối cùng thể hiện sự cải thiện đáng kể về cả tính chất cơ học và tính chất nhiệt. Các phân tích chi tiết đã xác nhận vai trò quan trọng của nanosilica và sợi thủy tinh trong việc tăng cường hiệu suất. Kết quả này cung cấp dữ liệu thực nghiệm vững chắc. Nó hỗ trợ cho việc thiết kế và phát triển các vật liệu compozit polymer tiên tiến cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.
5.1. Hiệu suất gia cường của hạt nano silica
Các thử nghiệm cho thấy hạt nano silica đã gia cường ma trận epoxy hiệu quả. Tỷ lệ gia cường tối ưu được xác định. Với hàm lượng nanosilica thích hợp, độ bền kéo đứt và độ bền uốn của vật liệu tăng đáng kể. Độ bền va đập cũng được cải thiện, cho thấy khả năng hấp thụ năng lượng tốt hơn. Điều này chứng tỏ vai trò của nanosilica trong việc cản trở sự lan truyền vết nứt. Nó tạo ra một mạng lưới gia cường mạnh mẽ bên trong vật liệu. Hiệu suất gia cường này là kết quả của sự phân tán nano tốt và liên kết giao diện hiệu quả.
5.2. Cải thiện tính chất cơ học và tính chất nhiệt
Vật liệu compozit epoxy gia cường nanosilica và sợi thủy tinh thể hiện tính chất cơ học và tính chất nhiệt vượt trội. Cụ thể, độ bền kéo và độ bền uốn tăng lên đáng kể so với epoxy nguyên chất. Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh (Tg) và độ bền nhiệt cũng được nâng cao. Điều này cho phép vật liệu duy trì hiệu suất ở nhiệt độ cao hơn. Sự cải thiện này là do sự tương tác mạnh mẽ giữa các hạt nano silica biến tính, sợi thủy tinh và ma trận epoxy. Các đặc trưng vật liệu này mở rộng khả năng ứng dụng của compozit.
5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc trưng vật liệu
Luận án cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến đặc trưng vật liệu. Hàm lượng nanosilica, mức độ biến tính bề mặt và kỹ thuật phân tán nano đều đóng vai trò quan trọng. Tỷ lệ chất đóng rắn epoxy và điều kiện đóng rắn cũng ảnh hưởng đến cấu trúc mạng lưới polymer. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp đạt được hiệu suất cao nhất. Sự hiểu biết sâu sắc về các mối quan hệ này cho phép điều chỉnh vật liệu cho các yêu cầu ứng dụng cụ thể. Đây là cơ sở để phát triển các thế hệ vật liệu compozit mới.
VI.Tiềm năng ứng dụng vật liệu compozit polymer epoxy
Nghiên cứu về vật liệu compozit epoxy gia cường nanosilica mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Với tính chất cơ học và tính chất nhiệt được cải thiện, loại vật liệu này có thể thay thế các vật liệu truyền thống. Chúng phù hợp cho các ngành công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao. Luận án không chỉ cung cấp giải pháp chế tạo vật liệu tiên tiến. Nó còn đề xuất hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai. Sự đóng góp này thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực vật liệu compozit polymer. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các sản phẩm bền vững và hiệu quả hơn.
6.1. Hướng phát triển cho vật liệu compozit
Nghiên cứu này là nền tảng cho các hướng phát triển tiếp theo của vật liệu compozit. Có thể khám phá các loại hạt nano khác, như ống nano cacbon hoặc graphen. Việc kết hợp nhiều loại chất gia cường nano và vi mô cũng là một hướng đi hứa hẹn. Mục tiêu là tạo ra vật liệu lai với sự kết hợp tối ưu các tính chất. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phá hủy ở cấp độ nano cũng cần thiết. Việc này giúp thiết kế vật liệu compozit bền vững và hiệu quả hơn. Các ứng dụng thông minh cho vật liệu compozit cũng đang được xem xét.
6.2. Ứng dụng trong công nghiệp và đời sống
Với tính chất vượt trội, vật liệu compozit polymer epoxy gia cường nanosilica có tiềm năng lớn. Chúng có thể được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ, ô tô, điện tử và xây dựng. Ví dụ, trong sản xuất linh kiện nhẹ, bền cho máy bay hoặc xe hơi. Vật liệu này cũng phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Sự cải thiện về độ bền và độ bền dai giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể cho các ngành công nghiệp.
6.3. Khuyến nghị nghiên cứu tiếp theo
Để tối đa hóa tiềm năng của vật liệu này, cần có các nghiên cứu tiếp theo. Việc tập trung vào việc hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của kích thước và hình dạng nanosilica là cần thiết. Nghiên cứu cũng nên mở rộng sang các phương pháp chế tạo quy mô lớn. Đánh giá tính chất lão hóa và độ bền lâu dài của vật liệu cũng là một lĩnh vực quan trọng. Việc khám phá các ứng dụng mới và phát triển các mô hình dự đoán hiệu suất sẽ thúc đẩy hơn nữa sự phát triển của vật liệu compozit polymer thế hệ mới này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- HỒ NGỌC MINH CHẾ TẠO, KHẢO SÁT TÍNH CHẤT VÀ HÌNH THÁI CẤU TRÚC CỦA VẬT LIỆU COMPOZIT TRÊN CƠ SỞ NHỰA EPOXY GIA CƯỜNG SỢI THỦY TINH E VÀ NANOSILICA LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Hồ Ngọc Minh CHẾ TẠO, KHẢO SÁT TÍNH CHẤT VÀ HÌNH THÁI CẤU TRÚC CỦA VẬT LIỆU COMPOZIT TRÊN CƠ SỞ NHỰA EPOXY GIA CƯỜNG SỢI THỦY TINH E VÀ NANOSILICA Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 62.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS TS, Trần Thị Thanh Vân 2. GS TS, Thái Hoàng Hà Nội – 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn của PGS TS Trần Thị Thanh Vân và GS TS Thái Hoàng. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Hồ Ngọc Minh luan an LỜI CÁM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Thái Hoàng và PGS TS Trần Thị Thanh Vân đã tận tình hướng dẫn, động viên và khích lệ trong suốt thời gian, học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cám ơn cơ sở đào tạo Học viện Khoa học Công nghệ/ Viện Hàn lâm Khoa học-Công nghệ Việt Nam và Viện Kỹ thuật nhiệt đới/ Viện Hàn lâm Khoa học-Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho nghiên cứu sinh trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Viện. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Thủ trưởng Viện Hóa học-Vật liệu/ Viện Khoa học và Công nghệ quân sự đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôt trong suốt quá trình đào tạo. Nghiên cứu sinh xin gửi tới các thầy, cô, cơ quan, gia đình, bạn bè lòng biết ơn sâu nặng về sự động viên, giúp đỡ, chia sẻ khó khăn giúp nghiên cứu sinh hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập và nghiên cứu.
luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iv MỤC LỤC. v DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH.
xi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT. xiv MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ NHỰA EPOXY, NANOCOMPOZIT VÀ VẬT LIỆU COMPOZIT TRÊN CƠ SỞ EPOXY/NANOSILICA/ SỢI THỦY TINH. Phân loại nhựa epoxy.
Nhựa epoxy bisphenol A. Nhựa epoxy mạch thẳng. Nhựa epoxy chứa mạch vòng no. Nhựa nhiều nhóm epoxy.
Nhựa polyglyxydylphenol-formandehyt. Chất đóng rắn cho nhựa epoxy. Đóng rắn nhựa epoxy bằng amin. Đóng rắn nhựa epoxy bằng axit cacboxylic .3 Đóng rắn nhựa epoxy bằng các anhydrit.
Đóng rắn bằng hợp chất cơ titan. Một số lĩnh vực ứng dụng chính của nhựa epoxy. Nano silica và nano silica hữu cơ hóa. Biến tính hạt nanosilica.
Vật liệu epoxy nanocompozit .1 Giới thiệu về vật liệu polyme nanocompozit. Vật liệu nanocompozit trên cơ sở nhựa epoxy.1 Vật liệu nanocompozit trên cơ sở nhựa epoxy và ống nano cacbon. Vật liệu compozit trên cơ sở nhựa epoxy và nano graphen .3 Vật liệu nanocompozit trên cơ sở nhựa epoxy và nanoclay. Vật liệu nanocompozit trên cơ sở nhựa epoxy và nanosilica.
Vật liệu compozit trên cơ sở nhựa epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh. Vật liệu polyme compozit trên cơ sở nền nhựa epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh E và hạt nanosilica. THỰC NGHIỆM, CÁC PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu và hóa chất.
Các phương pháp và thiết bị nghiên cứu. Xác định hiệu suất ghép của KR-12 lên nanosilica K200. Xác định kích thước hạt và thế zeta của nanosilica trước và sau biến tính. Xác định hàm lượng phần gel của các mẫu nhựa.
Phương pháp xác định độ nhớt. Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp kính hiển vi điện tử quét tán xạ trường (FE-SEM). Phương pháp phân tích phổ tán xạ năng lượng tia X.
Phương pháp phổ hồng ngoại. Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp xác định tính chất cơ học động. Phương pháp xác định độ bền dai và năng lượng phá hủy của vật liệu.
Phương pháp xác định độ bền uốn. Phương pháp xác định độ bền kéo đứt. Phương pháp xác định độ bền va đập. Phương pháp xác định độ bền điện.
Phương pháp xác định độ cứng Brinell và độ bền mài mòn. Phương pháp xác định độ bền liên kết sợi-nhựa. Phương pháp xác định độ bền dai phá hủy tách lớp của compozit. Phương pháp xác định góc tiếp xúc.
Phương pháp chế tạo mẫu. Biến tính nanosilica. Chế tạo vật liệu nanocompozit trên cơ sở epoxy và m-nanosilica. Chế tạo mẫu nhựa epoxy và vật liệu nanocompozit đóng rắn bằng các chất đóng rắn khác nhau.
Chế tạo mẫu epoxy YD-128 đóng rắn bằng TBuT ở điều kiện khác nhau. Chế tạo các tấm mẫu nhựa epoxy với các chất đóng rắn khác nhau. Chế tạo compozit epoxy/m-nanosilica/TBuT/sợi thủy tinh. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Biến tính nanosilica. Ảnh hưởng của tỷ lệ chất phản ứng. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian phản ứng. Độ bền nhiệt của nanosilica có và không biến tính.
Phổ hồng ngoại của nanosilca và m-nanosilica. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phân bố kích thước hạt và thế zeta. Hình thái cấu trúc của nanosilica trước và sau biến tính.
Ảnh hưởng của m-nanosilica đến hệ m-nanosilica/epoxy chưa đóng rắn58 3. Ảnh hưởng của m-nanosilica đến sự thay đổi trạng thái vật lý và độ nhớt của hệ epoxy/m-nanosilica. Ảnh hưởng của nanosilica đến nhiệt độ thủy tinh hóa và nhiệt chuyển pha (ΔCp) của nhựa epoxy. Khảo sát phản ứng đóng rắn nhựa epoxy bằng tetrabutyl titanat (TBuT) 62 luan an 3.
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng của quá trình đóng rắn nhựa epoxy YD-128 bằng TBuT. Ảnh hưởng của nhiệt độ đóng rắn. Ảnh hưởng của thời gian đóng rắn. Ảnh hưởng hàm lượng chất đóng rắn TBuT.
Độ bền cơ học của nhựa epoxy với các chất đóng rắn khác nhau. Độ bền nhiệt của nhựa epoxy với các chất đóng rắn khác nhau. Độ bền điện của nhựa epoxy-YD128 đóng rắn bằng các hợp chất khác nhau. Ảnh hưởng của nanosilica đến động học và tính chất của hệ nhựa epoxy đóng rắn bằng TBuT.
Ảnh hưởng của m-nanosilica đến nhiệt độ đóng rắn của hệ epoxy-TBuT. Phổ hồng ngoại của nhựa epoxy, epoxy/TBuT và nanocompozit epoxy/m-silica/TBuT. Năng lượng hoạt hóa và động học quá trình đóng rắn epoxy và epoxy/m-silica bằng TBuT. Hình thái cấu trúc của vật liệu nanocompozit.
Độ bền nhiệt và độ bền oxy hóa nhiệt của vật liệu nanocompozit epoxy/m-nanosilica. Ảnh hưởng của m-nanosilica đến cấu trúc tinh thể của hệ epoxy/m- nanosilica. Error! Bookmark not defined. Độ bền kéo đứt, độ bền uốn của vật liệu nanocompozit epoxy/m- silica/TBuT:.
Độ bền va đập của nanocompozit epoxy/m-nanosilica/TBuT:. Ảnh hưởng của hàm lượng nanosilica đến độ bền dai phá hủy của vật liệu nanocompozit epoxy/m-nanosilica/TBuT. Độ bền rão (Creep resitance)của vật liệu nanocompozit. Ảnh hưởng của hàm lượng m-nanosilica đến tính chất cơ học của nanocompozit epoxy/m-silica/TBuT.
Ảnh hưởng của m-nanosilica đến độ bền mài mòn và độ cứng bề mặt của vật liệu nanocompozit epoxy/m-nanosilica/TBuT. Nghiên cứu cơ chế dai hóa nhựa epoxy bằng m-nanosilica. Sự chuyển hướng vết nứt. Cơ chế ghim giữ vết nứt.
Cơ chế biến dạng dẻo. Cơ chế mở rộng của lỗ trống. Ảnh hưởng của nanosilica đến tính chất cơ động lực của nanocompozit epoxy/m-nanosilica/TBuT. Sự biến đổi mô đun tích trữ phụ thuộc vào hàm lượng m-nanosilica.
Sự biến đổi mô đun tổn hao của nhựa epoxy và vật liệu nanocompozit phụ thuộc vào hàm lượng m-nanosilica. Sự biến đổi tanδ phụ thuộc vào hàm lượng m-nanosilica. Ảnh hưởng của tần số. Ảnh hưởng của nanosilica lên khả năng chống cháy và cơ chế chống cháy của nanocompozit epoxy/m-nanosilica/TBuT.
Chế tạo và khảo sát ảnh hưởng đặc trưng tính chất, hình thái cấu trúc của compozit epoxy/m-nanosilia/TBuT/sợi thủy tinh. Ảnh hưởng của nanosilica đến khả năng thấm ướt với sợi thủy tinh. Ảnh hưởng của nanosilica lên khả năng bám dính của nhựa epoy với sợi thủy tinh. Ảnh hưởng của nanosilica đến độ bền cơ học của vật liệu compozit.
Ảnh hưởng của hàm lượng sợi gia cường đến độ bền cơ học của vật liệu compozit. Độ bền kéo đứt, bền uốn của vật liệu compozit epoxy/m- nanosilica/TBuT/ sợi thủy tinh. Độ bền va đập của vật liệu compozit epoxy/m-nanosilica/TBuT/ sơi thủy tinh. Độ bền dai tách lớp của vật liệu compozit.
Vi cấu trúc bề mặt phá hủy compozit. Sự phân bố của các hạt m-nanosilica trên bề mặt sợi thủy tinh. Ảnh hưởng của m-nanosilica đến tính chất cơ động lực của vật liệu compozit epoxy/TBu/ vải thủy tinh. 118 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
120 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Đặctrưng của một số loại nhựa Epoxy-dian. Hệ chất đóng rắn titanium alkoxit-amin cho nhựa epoxy.
Một số hợp chất ghép TCA thông dụng hiện nay. Khả năng gia cường của hạt độn biến tính TCA trong nền polyme. Tính chất vật lí của các loại sợi thủy tinh khác nhau. Các tính chất cơ học của các sợi thủy tinh khác nhau.
Chỉ tiêu kỹ thuật của nhựa epoxy YD-128. Các thông số kĩ thuật của tetrabutyltitanat. Chỉ tiêu kĩ thuật nanosilica K200. Thành phần nhựa epoxy và chất đóng rắn.
Thành phần nguyên tố trong nanosilica biến tính và không biến tính. Độ nhớt của nhựa epoxy với hàm lượng nanosilica khác nhau. Nhiệt độ phân hủy cực đại, hàm lượng cốc hóa và điện áp đánh thủng của nhựa epoxy với các chất đóng rắn khác nhau. Các thông số nhiệt của phản ứng đóng rắn epoxy/TBuT.
Các thông số Ti ; Tp ; Tf phản ứng đóng rắn của hệ epoxy/ TBuT/ nanosilica biến tính và không biến tính ở các tốc độ gia nhiệt khác nhau. Các giá trị Td10, Tmax1, Tmax2 và lượng tro còn lại của epoxy và nanocompozit trong các môi trường khác nhau. Độ bền dai và năng lượng phá hủy của nhựa epoxy và nanocompozit epoxy/m-nanosilica/TBuT. Thành phần nguyên tố lớp cốc hóa của nhựa epoxy và nanocompozit.
Độ nhớt động học và góc tiếp xúc của nhựa epoxy với hàm lượng m-nanosilica khác nhau trên nền thủy tinh. Ảnh hưởng m-của nanosilica đến độ bền cơ học của compozit. 107 luan an Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Ngọc Minh (2019). Luận án chế tạo vật liệu compozit epoxy gia cường nanosilica [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/luan-an-che-tao-khao-sat-tinh-chat-va-hinh-thai-cau-truc-cua-vat-lieu-compozit
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án chế tạo vật liệu compozit epoxy gia cường nanosilica" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án chế tạo vật liệu compozit epoxy gia cường nanosilica ứng dụng trong công nghiệp. Nghiên cứu cải tiến độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.
Luận án "Luận án chế tạo vật liệu compozit epoxy gia cường nanosilica" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án chế tạo vật liệu compozit epoxy gia cường nanosilica" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án chế tạo vật liệu compozit epoxy gia cường nanosilica" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Luận án chế tạo vật liệu compozit epoxy gia cường nanosilica" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án chế tạo vật liệu compozit epoxy gia cường nanosilica" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án chế tạo vật liệu compozit epoxy gia cường nanosilica" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.