Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao chất lượng mô đun thu phát dùng cho
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nâng cao chất lượng mô đun bằng công nghệ tiên tiến. Phân tích cải tiến hiệu suất vượt trội so với phương pháp truyền thống.
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao chất lượng mô đun thu phát mạng pha tích cực
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Phạm Cao Đại
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao chất lượng mô đun thu phát mạng pha tích cực
Luận án tiến sĩ kỹ thuật này trình bày nghiên cứu chuyên sâu về nâng cao chất lượng mô đun thu phát. Đặc biệt là các mô đun dùng trong hệ thống mạng pha tích cực. Hệ thống mạng pha tích cực đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghệ hiện đại. Chất lượng của các mô đun thu phát quyết định hiệu năng tổng thể của hệ thống. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu cải thiện các đặc tính quan trọng. Điều này bao gồm độ phân giải điều khiển, hiệu suất công suất, và độ bền hoạt động. Việc đánh giá chất lượng mô đun kỹ thuật được thực hiện nghiêm ngặt. Đây là nền tảng để phát triển các hệ thống điện tử tiên tiến hơn. Luận án giải quyết các thách thức kỹ thuật cốt lõi. Góp phần vào sự phát triển của lĩnh vực kỹ thuật điện tử.
1.1. Tầm quan trọng mô đun thu phát trong mạng pha
Hệ thống mạng pha tích cực là công nghệ trọng yếu. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong viễn thông và quốc phòng. Mô đun thu phát là trái tim của những hệ thống này. Hiệu suất của mỗi mô đun ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoạt động. Yêu cầu về độ chính xác và độ tin cậy của mô đun ngày càng cao. Nghiên cứu này đáp ứng nhu cầu cấp thiết đó. Đảm bảo mô đun hoạt động hiệu quả trong mọi điều kiện.
1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu nâng cao chất lượng
Mục tiêu trung tâm của luận án tiến sĩ kỹ thuật là nâng cao chất lượng mô đun. Nghiên cứu tìm kiếm giải pháp cải thiện các thông số kỹ thuật. Bao gồm tối ưu hóa khả năng điều khiển tín hiệu. Đồng thời, cải thiện hiệu suất sử dụng năng lượng. Nâng cao độ bền mô đun thông qua thiết kế tối ưu. Luận án hướng tới việc đánh giá chất lượng mô đun kỹ thuật toàn diện. Đảm bảo các giải pháp đề xuất có tính ứng dụng cao trong thực tế.
II.Giải pháp tối ưu hóa bộ xoay pha và suy giảm tín hiệu
Một trong những nội dung trọng tâm của luận án là phát triển giải pháp tối ưu hóa bộ suy giảm số kết hợp xoay pha tín hiệu. Các thành phần này quyết định độ chính xác trong điều khiển búp sóng của mạng pha. Những hạn chế về độ phân giải và hiệu suất của các giải pháp truyền thống cần được khắc phục. Nghiên cứu đề xuất một cấu trúc mới nhằm đạt được độ phân giải cao hơn. Cấu trúc này không chỉ cải thiện hiệu suất điều khiển. Nó còn tối ưu hóa quy trình chế tạo mô đun. Giảm thiểu sai số và tăng cường độ tin cậy của hệ thống. Việc kiểm soát sai số lắp ghép mô đun cũng được chú trọng. Đảm bảo hiệu năng tối ưu của từng thành phần.
2.1. Vấn đề của bộ suy giảm số và xoay pha truyền thống
Bộ suy giảm số và bộ xoay pha hiện có thường đối mặt với thách thức. Đặc biệt là về độ phân giải và độ tuyến tính. Điều này hạn chế khả năng điều khiển chính xác tín hiệu. Ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể của mô đun thu phát. Việc cải thiện các thông số này là cần thiết. Nâng cao hiệu quả của hệ thống mạng pha tích cực là mục tiêu hàng đầu. Các phương pháp chế tạo cũ cũng gặp khó khăn trong việc duy trì chất lượng ổn định.
2.2. Đề xuất cấu trúc mới nâng cao độ phân giải
Luận án đề xuất một cấu trúc mới cho bộ suy giảm số kết hợp xoay pha tín hiệu. Cấu trúc này mang lại độ phân giải điều khiển vượt trội. Việc này giúp cải thiện đáng kể khả năng định hướng búp sóng. Các mô phỏng và thử nghiệm chi tiết đã được tiến hành. Kết quả xác nhận hiệu quả của cấu trúc đề xuất. Đây là bước tiến quan trọng trong việc đánh giá chất lượng mô đun kỹ thuật. Cấu trúc mới cũng quan tâm đến kiểm soát sai số lắp ghép mô đun.
III.Thiết kế bộ khuếch đại công suất hiệu suất cao cho mô đun
Bộ khuếch đại công suất (PA) là thành phần tiêu thụ năng lượng lớn nhất trong mô đun thu phát. Việc thiết kế PA hiệu suất cao là yếu tố then chốt. Nó giúp kéo dài tuổi thọ hệ thống và giảm chi phí vận hành. Nghiên cứu tập trung vào việc lựa chọn linh kiện phù hợp. Đồng thời, áp dụng các phương pháp thiết kế tiên tiến. Mục tiêu là đạt được hiệu suất công suất cao mà vẫn đảm bảo độ tuyến tính. Điều này góp phần nâng cao độ bền mô đun tổng thể. Các bước mô phỏng và thực nghiệm được tiến hành chặt chẽ. Đảm bảo thiết kế đạt được hiệu quả như mong đợi. Đánh giá chất lượng mô đun kỹ thuật được thực hiện liên tục.
3.1. Yêu cầu và phương pháp thiết kế bộ khuếch đại
Thiết kế bộ khuếch đại công suất đòi hỏi đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe. Bao gồm hiệu suất cao, độ tuyến tính tốt, và khả năng tản nhiệt hiệu quả. Nghiên cứu đã lựa chọn các linh kiện bán dẫn tiên tiến. Áp dụng các kỹ thuật thiết kế mạch tối ưu. Điều này nhằm đạt được hiệu suất tối đa. Đồng thời, đảm bảo độ tin cậy lâu dài. Đây là yếu tố cốt lõi để nâng cao độ bền mô đun và hiệu năng hệ thống.
3.2. Đánh giá hiệu suất qua mô phỏng và thực nghiệm
Quá trình thiết kế PA được kiểm chứng bằng mô phỏng chuyên sâu. Sử dụng các phần mềm phân tích mạch cao cấp. Sau đó, tiến hành chế tạo mẫu thử nghiệm. Thực nghiệm hiệu năng mô đun thực tế đã được thực hiện. Các thông số như công suất đầu ra, hiệu suất, và độ tuyến tính được đo đạc. Kết quả thực nghiệm xác nhận tính đúng đắn của thiết kế. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng mô đun kỹ thuật.
IV.Phương pháp nghiên cứu đánh giá chất lượng mô đun kỹ thuật
Luận án áp dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Bao gồm mô phỏng số và thực nghiệm thực tế. Điều này đảm bảo tính khách quan và chính xác cho các kết quả. Các kỹ thuật mô phỏng hiện đại được sử dụng để phân tích đặc tính điện từ. Việc này giúp dự đoán hiệu suất của mô đun trước khi chế tạo. Sau đó, các mẫu mô đun được sản xuất. Tiến hành các thử nghiệm trong môi trường phòng thí nghiệm. Việc thực nghiệm hiệu năng mô đun cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó dùng để xác nhận các giả thuyết và kết quả mô phỏng. Đây là quy trình không thể thiếu trong đánh giá chất lượng mô đun kỹ thuật.
4.1. Quy trình mô phỏng và phân tích hiệu suất
Nghiên cứu sử dụng các công cụ mô phỏng chuyên dụng. Điều này cho phép phân tích chi tiết các đặc tính của mô đun. Phương pháp phần tử hữu hạn FEM (Finite Element Method) hoặc các phương pháp tương tự có thể được áp dụng. Nó giúp đánh giá tương tác điện từ và nhiệt. Quy trình mô phỏng dự đoán hiệu suất của bộ xoay pha và bộ khuếch đại. Tối ưu hóa thiết kế trước khi đưa vào sản xuất là mục tiêu chính.
4.2. Thử nghiệm và đo lường thực tế để xác nhận
Sau giai đoạn mô phỏng, các mẫu mô đun được chế tạo cẩn thận. Tiến hành thực nghiệm hiệu năng mô đun trên các thiết bị đo lường hiện đại. Các thông số điện như tần số, công suất, độ lợi, và độ phân giải được ghi nhận. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở quan trọng. Nó dùng để đối chiếu với kết quả mô phỏng. Điều này xác nhận tính chính xác của mô hình và thiết kế. Đảm bảo việc đánh giá chất lượng mô đun kỹ thuật là đáng tin cậy.
V.Đóng góp luận án tiến sĩ kỹ thuật và hướng phát triển
Luận án tiến sĩ kỹ thuật này đã đạt được những đóng góp quan trọng. Nó mang lại các giải pháp cụ thể để nghiên cứu nâng cao chất lượng mô đun thu phát. Đặc biệt là cho hệ thống mạng pha tích cực. Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Chúng góp phần vào sự phát triển của lĩnh vực kỹ thuật điện tử. Mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng tiềm năng trong tương lai. Các giải pháp đề xuất không chỉ cải thiện hiệu năng. Chúng còn hướng tới tối ưu hóa quy trình chế tạo mô đun. Giảm thiểu chi phí và tăng cường độ tin cậy của sản phẩm.
5.1. Đóng góp khoa học và ứng dụng của luận án
Luận án đã cung cấp một cấu trúc mới cho bộ suy giảm số kết hợp xoay pha. Cấu trúc này cải thiện đáng kể độ phân giải. Đồng thời, thiết kế bộ khuếch đại công suất hiệu suất cao được trình bày. Các kết quả này có giá trị khoa học cao. Nó cũng có tiềm năng ứng dụng thực tiễn lớn. Đặc biệt trong các hệ thống radar, thông tin liên lạc, và tác chiến điện tử. Nghiên cứu nâng cao chất lượng mô đun này góp phần vào công nghệ quốc phòng.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao chất lượng
Các kết quả của luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Có thể tiếp tục tối ưu hóa các thành phần mô đun. Khám phá việc sử dụng vật liệu và công nghệ chế tạo tiên tiến. Điều này nhằm đạt được hiệu suất cao hơn và kích thước nhỏ gọn hơn. Tích hợp các chức năng thông minh vào mô đun. Mục tiêu là phát triển các mô đun thu phát đa năng. Nâng cao chất lượng mô đun trong các thế hệ hệ thống mạng pha tích cực tiếp theo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Hệ thống mạng pha tích cực (Active Phased-Array System - HTMPTC), đặc biệt là công nghệ mạng quét búp sóng điện tử chủ động (AESA), đại diện cho bước chuyển dịch công nghệ mang tính cách mạng trong lĩnh vực vô tuyến điện tử quân sự và dân dụng thế hệ mới. Luận án tiến sĩ kỹ thuật "Nghiên cứu nâng cao chất lượng mô-đun thu phát dùng cho hệ thống mạng pha tích cực" của tác giả Phạm Cao Đại (Chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử, Mã số: 9 52 02 03, Học viện Kỹ thuật Quân sự, năm 2023) đặt trọng tâm giải quyết những rào cản vật lý và kỹ thuật then chốt của mô-đun thu phát (MĐTP) – phần tử hạt nhân chiếm tỉ trọng chi phí và độ phức tạp kỹ thuật lớn nhất trong các hệ thống HTMPTC.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ ba thách thức thực tiễn chưa được giải quyết đồng bộ trong y văn:
- Hiện tượng dạt pha ký sinh của bộ suy giảm số (parasitic phase shift): Khi thực hiện tổng hợp biên độ để giảm mức búp sóng bên (Side Lobe Level - SLL), các bộ suy giảm thương mại (COTS) gây ra độ dịch pha không mong muốn lên tới $50^\circ$ ở dải tần $4\text{ GHz}$ với mức suy giảm $32\text{ dB}$ (điển hình như vi mạch RFSA3714 của Qorvo), làm méo dạng giản đồ bức xạ nếu không có cơ chế bù chính xác.
- Sự sụt giảm nghiêm trọng hiệu suất cộng công suất (Power-Added Efficiency - PAE) của các bộ khuếch đại công suất (KĐCS) bán dẫn GaN: Do đặc thù phân bố công suất mặt mở (như phân bố Taylor với dải biến động biên độ lên đến $17{,}63\text{ dB}$ trên mảng phẳng $16 \times 16$) và sự thay đổi cự ly tác chiến ($R^2$ đối với thông tin và $R^4$ đối với ra-đa theo phương trình truyền sóng Friis và phương trình cơ bản của ra-đa), các bộ KĐCS thường xuyên phải làm việc ở chế độ công suất lùi (power back-off), dẫn đến PAE giảm mạnh, sinh nhiệt cục bộ và đe dọa độ tin cậy nhiệt (MTTF/MTBF).
- Thiếu cấu trúc MĐTP giao tiếp số hoàn toàn tối ưu hóa cho hệ thống đa chức năng, có khả năng tích hợp tạo sóng linh hoạt và quét búp sóng thích nghi với chi phí khả thi.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- RQ1: Làm thế nào để vừa điều khiển suy giảm biên độ vừa hiệu chỉnh pha với độ phân giải cao mà không phụ thuộc vào các bộ xoay pha chuyên dụng nhiều bit đắt tiền?
- H1: Cấu trúc phối hợp điều khiển hai kênh suy giảm số song song có thể tạo ra khả năng xoay pha liên tục với độ phân giải tương đương 7-8 bit và sai số pha $\le 1^\circ$.
- RQ2: Kỹ thuật mạch nào giúp duy trì PAE cao cho bộ KĐCS GaN trong dải công suất đầu ra biến đổi rộng?
- H2: Sự kết hợp giữa chế độ phân cực Class-AB tối ưu triệt hài bậc cao và kỹ thuật điều chế điện áp cực máng (Supply Modulation) sẽ duy trì PAE $>50%$ trên dải công suất lùi $6\text{ dB}$.
- RQ3: Kiến trúc MĐTP số nào đáp ứng tối ưu khả năng phát đa dạng sóng cho hệ thống mạng pha đa chức năng?
- H3: Việc ghép nối bộ tổng hợp số trực tiếp (DDS) với bộ điều chế trực giao (I/Q Modulator) cho phép điều khiển linh hoạt pha, biên độ và tạo các dạng tín hiệu xung đơn, mã pha Barker, nhảy tần và FMCW băng rộng.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp lý thuyết mạng vi ba siêu cao tần (Microwave Network Theory), lý thuyết tổng hợp trường bức xạ ăng-ten mảng (Array Synthesis Theory), lý thuyết khuếch đại phi tuyến và điều biến nguồn động. Nghiên cứu thực hiện trên phạm vi dải tần từ băng C đến băng X ($9 - 10\text{ GHz}$), kiểm chứng trên mô hình mảng thẳng 16 phần tử cách đều nửa bước sóng ($d = \lambda/2$) và mô phỏng mảng phẳng $16 \times 16$ phần tử.
Literature Review và Positioning
Y văn quốc tế về MĐTP cho AESA phân hóa thành ba trường phái nghiên cứu chính:
- Trường phái tích hợp cao trên đơn chip (Monolithic MMIC Integration): Điển hình là nghiên cứu của Shahramian và cộng sự (2019) tích hợp 16 MĐTP băng W trên công nghệ flip-chip PCB [25], và Sadhu cùng cộng sự (2017) phát triển vi mạch 32 MĐTP ở tần số $28\text{ GHz}$ [26]. Ưu điểm là kích thước siêu nhỏ gọn, nhưng nhược điểm chí mạng là công suất phát RF trên từng kênh cực thấp, không đáp ứng được các đài ra-đa tầm xa hay các hệ thống yêu cầu công suất đỉnh lớn.
- Trường phái đa công nghệ dị thể (Heterogeneous Multi-Technology): Heijningen (2018) kết hợp GaAs cho bộ xoay pha, SiGe cho tuyến thu và GaN cho tuyến phát [35]; Martin Oppermann (2017) sử dụng GaN MMIC cho front-end và SiGe BiCMOS cho lõi điều khiển [32]. Phương pháp này tối ưu hiệu năng nhưng quy trình đóng gói phức tạp và chi phí chế tạo wafer cực kỳ đắt đỏ.
- Trường phái phân bố công suất tĩnh (Static Tapering Array): Zhuchkova (2018) đề xuất bố trí MĐTP $10\text{ W}$ ở tâm mảng và MĐTP $3\text{ W}$ ở rìa mảng băng X để hạ mức búp sóng bên xuống $-20\text{ dB}$ [23]. Tuy nhiên, giải pháp này có mức công suất cố định, triệt tiêu tính mềm dẻo của hệ thống khi cần tái cấu hình búp sóng hoặc chuyển đổi đa chức năng.
Cuộc tranh luận khoa học diễn ra gay gắt giữa hai quan điểm: (1) Sử dụng bộ KĐCS Doherty băng thông hẹp nhưng tự điều chỉnh tải, đối lập với (2) Sử dụng bộ KĐCS điều chế nguồn (Supply-Modulated PA) có khả năng duy trì hiệu suất cao trên băng thông rộng nhưng đòi hỏi mạch điều khiển thiên áp cực máng phức tạp. Luận án định vị nghiên cứu vào giải pháp điều chế nguồn trên nền tảng bóng bán dẫn GaN HEMT thương mại (COTS), chứng minh tính vượt trội về hiệu suất toàn mảng khi áp dụng các phân bố biên độ phức tạp.
So với nghiên cứu của Zhuchkova (2018) [23] vốn chỉ dùng công suất cố định, công trình của tác giả Phạm Cao Đại tạo ra bước tiến khi cho phép công suất đầu ra thay đổi liên tục mà vẫn duy trì PAE đỉnh. Đồng thời, so với thiết kế front-end GaN đơn chip của Schuh và cộng sự (2014) [33], giải pháp của luận án giải quyết trọn vẹn bài toán kinh tế - kỹ thuật nhờ ứng dụng linh kiện COTS dạng đóng vỏ, mở ra khả năng tự chủ công nghệ chế tạo MĐTP hiệu năng cao cho các quốc gia đang phát triển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào lý thuyết mạch vi ba và lý thuyết hệ thống mạng pha qua ba trụ cột:
- Mở rộng lý thuyết tổng hợp hiệu suất năng lượng toàn mảng ($PAE_{HT}$): Luận án hình thành công thức toán học tường minh biểu diễn mối quan hệ giữa hiệu suất mảng và hiệu suất từng MĐTP theo phân bố biên độ mặt mở: $$PAE_{HT} (%) = \frac{\sum_{k=1}^N (P_{out_k} - P_{in_k})}{\sum_{k=1}^N \frac{P_{out_k} - P_{in_k}}{PAE_k}} \times 100$$ Công thức này chứng minh rằng sự sụt giảm PAE của các phần tử biên trong phân bố Taylor ($n=3$, $\text{SLL} = -25\text{ dB}$) kéo tụt nghiêm trọng hiệu suất tổng của hệ thống, từ đó đặt nền móng lý thuyết cho việc ứng dụng KĐCS điều chế nguồn phân tán.
- Lý thuyết đồng điều khiển pha - biên độ bằng kỹ thuật tổng hợp véc-tơ: Luận án chứng minh toán học rằng việc kết hợp mạng suy giảm số hai kênh cho phép điều chỉnh véc-tơ tín hiệu tổng hợp trên mặt phẳng phức, biến đổi các trạng thái suy giảm rời rạc thành các bước dịch pha có độ mịn cực cao, phá vỡ giới hạn phụ thuộc vào số bit vật lý của bộ xoay pha truyền thống.
- Mở rộng lý thuyết phối hợp trở kháng triệt hài Class-AB/F: Xác lập mô hình không gian trở kháng tối ưu ($Z_{S_opt}, Z_{L_opt}$) tại tần số hài cơ bản $f_0$, hài bậc hai $2f_0$ và hài bậc ba $3f_0$, giúp duy trì góc dẫn của linh kiện GaN linh hoạt từ $180^\circ$ đến $360^\circ$ khi điện áp nguồn nuôi $V_{DS}$ thay đổi liên tục.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của ba lý thuyết:
- Lý thuyết mạng ma trận tán xạ vi ba ($S$-parameters: $S_{11}, S_{21}, S_{22}, S_{12}$).
- Lý thuyết truyền sóng vi ba và phương trình cự ly tác chiến vô tuyến: $$P_t = P_{t\max} \left(\frac{R}{R_{\max}}\right)^2 \quad (\text{Thông tin}), \qquad P_t = P_{t\max} \left(\frac{R}{R_{\max}}\right)^4 \quad (\text{Ra-đa})$$
- Lý thuyết xử lý tín hiệu số điều biến trực giao trực tiếp (DDS + Direct I/Q Synthesis).
Điều kiện biên của khung phân tích: Hoạt động trong dải tần $C$ và $X$ ($9 - 10\text{ GHz}$), khoảng cách phần tử mạng $d = \lambda/2$, tương thích với cấu trúc mạch vi dải (Microstrip Line - MLIN) trên chất nền cao tần tiêu chuẩn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan thực nghiệm chặt chẽ (Positivist Paradigm), sử dụng phương pháp thiết kế phân tầng đa mức:
- Cấp độ phần tử bán dẫn (Device Level): Khảo sát đặc tuyến tĩnh và động $I_{DS} - V_{GS}$, $I_{DS} - V_{DS}$ của bóng bán dẫn GaN HEMT TGF2977-SM (Qorvo).
- Cấp độ mạch chức năng (Circuit Level): Mô phỏng phối hợp trở kháng Source-Pull/Load-Pull trên phần mềm chuyên dụng Keysight ADS (Advanced Design System).
- Cấp độ mô-đun (Module Level): Tích hợp MĐTP hoàn chỉnh gồm tuyến RF, DDS, I/Q Modulator, vi điều khiển và mạch phân áp.
- Cấp độ hệ thống (System Level): Mô hình hóa toán học mảng ăng-ten 16 phần tử và mảng phẳng $16 \times 16$ trên môi trường MATLAB/ADS.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai qua các giao thức nghiêm ngặt:
- Thiết kế vi dải và triệt hài: Sử dụng đồ thị Smith để tối ưu hóa mạng phối hợp đầu vào (IMN) và mạng phối hợp đầu ra (OMN). Đường truyền vi dải được tính toán chính xác kích thước hình học ($W, L$) nhằm bẫy ngắn mạch hài bậc hai ($2f_0$) và hở mạch hài bậc ba ($3f_0$).
- Thuật toán tìm kiếm cặp hệ số suy giảm: Thiết lập lưu đồ thuật toán tự động quét không gian suy giảm $R_I, R_Q$ của bộ suy giảm số 7 bit, trích xuất bảng chân lý điều khiển tương ứng với từng góc pha mục tiêu.
- Đo kiểm thực nghiệm: Sử dụng máy phân tích mạng véc-tơ (VNA), máy phân tích phổ thời gian thực, máy phát xung băng rộng và dao động ký số tần số cao tại Trung tâm Kỹ thuật Viễn thông và Bộ môn Công nghệ Điện tử / Học viện Kỹ thuật Quân sự.
Data và phân tích
- Linh kiện chế tạo thực nghiệm: Transistor GaN HEMT TGF2977-SM, vi mạch suy giảm số 7 bit RFSA3714, bộ tạo sóng DDS và bộ điều chế I/Q băng rộng.
- Kiểm tra độ ổn định vi ba: Hệ số ổn định $\mu > 1$ và hệ số Rollett $K > 1$ trên toàn bộ dải tần số khảo sát, đảm bảo mạch KĐCS không tự kích.
- Phân tích thống kê sai số: Đánh giá sai số dịch pha và biên độ thông qua độ lệch chuẩn sai số trung bình bình phương (RMSE). Sai số góc xoay pha đo kiểm thực tế đạt $\le 1^\circ$ trên toàn dải $0 - 45^\circ$, hoàn toàn khớp với kết quả mô phỏng lý thuyết.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Bước nhảy vọt về độ phân giải pha từ bộ suy giảm số COTS: Luận án chứng minh cấu trúc bộ suy giảm số kết hợp xoay pha sử dụng linh kiện 7 bit có thể quét góc pha từ $0^\circ$ đến $45^\circ$ với độ mịn bước nhảy tương đương bộ xoay pha 7 bit ($2{,}812^\circ$) và 8 bit ($1{,}406^\circ$), sai số pha tuyệt đối duy trì $< 0{,}5^\circ - 1^\circ$. Điều này cho phép loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng dạt pha ký sinh của chính bộ suy giảm.
- Duy trì PAE vượt trội ở chế độ công suất lùi (Back-off): Bộ KĐCS GaN điều chế nguồn băng X ($9 - 10\text{ GHz}$) duy trì PAE $> 54%$ khi công suất đầu ra giảm $6\text{ dB}$ ($P_{out}$ lùi từ cực đại xuống $50%$), và PAE luôn đạt $> 35%$ trên toàn dải tần $9 - 10\text{ GHz}$. Đây là kết quả vượt bậc so với các bộ khuếch đại Class-AB truyền thống (thường bị sụt PAE xuống dưới $25%$ ở $6\text{ dB}$ back-off).
- Đột phá hiệu suất năng lượng cấp hệ thống: Khi áp dụng phân bố Taylor ($n=3, \text{SLL} = -25\text{ dB}$, dải công suất biên $17{,}63\text{ dB}$) trên mảng phẳng $16 \times 16$, kỹ thuật điều chế nguồn giúp cải thiện PAE tổng của hệ thống HTMPTC thêm từ $12%$ đến hơn $25%$ so với hệ thống sử dụng KĐCS nguồn cố định.
- Tổng hợp đa dạng sóng linh hoạt trên MĐTP số: Mẫu thử nghiệm tích hợp DDS + I/Q Modulator tạo thành công 4 dạng tín hiệu vô tuyến phức tạp: tín hiệu xung đơn ra-đa tiêu chuẩn, tín hiệu điều chế mã pha nhị phân Barker 7 bit với độ rộng xung cực hẹp ($96\text{ ns}$), tín hiệu nhảy tần linh hoạt từ xung sang xung, và tín hiệu điều tần liên tục FMCW băng thông rộng dùng cho ra-đa độ phân giải cao.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Đặt nền tảng cho trường phái đồng thiết kế (co-design) giữa điều khiển biên độ - pha và tối ưu hóa hiệu suất nhiệt trong ăng-ten mảng pha chủ động.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp và kiểm thử linh kiện COTS thương mại để đạt được các chỉ tiêu kỹ thuật cấp quân sự mà không cần đầu tư dây chuyền sản xuất vi mạch MMIC hàng triệu USD.
- Về mặt thực tiễn: Giảm tải trực tiếp áp lực nhiệt lên hệ thống làm mát của đài ra-đa mảng pha, cho phép thu nhỏ kích thước khối tản nhiệt, tăng mật độ tích hợp trạm phát và kéo dài tuổi thọ thiết bị (tăng MTTF).
- Về mặt chính sách và quốc phòng: Mang lại giải pháp tự chủ công nghệ chế tạo MĐTP cho các chương trình phát triển ra-đa 3D băng L, S, X nội địa phục vụ giám sát vùng trời, vùng biển và trạm gốc thông tin di động 5G/6G Massive MIMO.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ rõ 4 hạn chế mang tính điều kiện biên:
- Băng thông của mạch điều chế nguồn: Mạch điều chế điện áp cực máng $V_{DS}$ sử dụng các linh kiện đóng vỏ rời rạc nên tốc độ đáp ứng còn bị giới hạn bởi điện cảm ký sinh, chưa tối ưu cho các dạng tín hiệu có băng thông tức thời quá lớn ($> 100\text{ MHz}$).
- Mức độ tích hợp vật lý: Việc sử dụng linh kiện COTS trên bo mạch vi dải PCB khiến kích thước MĐTP chỉ phù hợp tối đa cho dải tần dưới $10\text{ GHz}$ ($d = \lambda/2 \approx 1{,}5\text{ cm}$ ở băng X); chưa thể thu nhỏ để ứng dụng trực tiếp cho các dải sóng milimet (Ka, W-band $> 30\text{ GHz}$).
- Hiệu ứng phi tuyến và biến dạng điều chế (AM-AM, AM-PM): Khi thay đổi nhanh điện áp nguồn $V_{DS}$, đặc tính pha của bộ KĐCS có sự biến thiên nhỏ, đòi hỏi các thuật toán tiền méo số (Digital Predistortion - DPD) phức tạp hơn trong xử lý thời gian thực.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Phát triển mạch điều chế nguồn tích hợp tốc độ cao trên nền tảng GaN driver chuyên dụng để mở rộng băng thông điều chế.
- Nghiên cứu chuyển giao cấu trúc đề xuất lên công nghệ vi mạch tích hợp nguyên khối GaN/SiGe MMIC đơn chip.
- Tích hợp thuật toán tiền méo số thích nghi (Adaptive DPD) trên chip FPGA/DSP gắn liền trên từng MĐTP để triệt tiêu méo phi tuyến khi KĐCS hoạt động cận biên bão hòa.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu mang lại tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Học thuật: Đóng góp các công bố khoa học trên các tạp chí và hội nghị chuyên ngành uy tín; mở ra hướng nghiên cứu mới về tối ưu hóa năng lượng toàn diện cho mạng ăng-ten quy mô lớn.
- Công nghiệp quốc phòng và viễn thông: Tạo tiền đề kỹ thuật trực tiếp cho các đơn vị công nghiệp công nghệ cao (như Tập đoàn Viettel, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, Quân chủng Phòng không - Không quân) trong việc làm chủ hoàn toàn quy trình thiết kế, chế tạo MĐTP cho ra-đa 3D cảnh giới bờ, ra-đa phòng không và hệ sinh thái trạm phát 5G Massive MIMO tại Việt Nam.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc thay thế các vi mạch xoay pha chuyên dụng đắt tiền bằng cấu trúc suy giảm kép COTS giúp hạ giá thành sản xuất mỗi MĐTP từ $30%$ đến $45%$, mang lại giá trị tiết kiệm hàng chục tỷ đồng cho các dự án chế tạo mảng quét hàng nghìn phần tử.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận phương pháp thiết kế phối hợp trở kháng triệt hài vi ba và thuật toán tối ưu hóa mảng pha tích cực chi tiết, có thể tái lập thực nghiệm.
- Kỹ sư R&D phần cứng RF: Nắm bắt sơ đồ nguyên lý, thông số layout vi dải cụ thể của bộ KĐCS GaN hiệu suất cao và bộ suy giảm - xoay pha tích hợp để ứng dụng ngay vào sản phẩm.
- Tổng công trình sư các tổ hợp Ra-đa / Viễn thông: Có cơ sở khoa học để xây dựng cấu trúc MĐTP giao tiếp số hoàn chỉnh, cân bằng tối ưu giữa hiệu năng, hiệu suất công suất và chi phí vòng đời thiết bị.
- Cơ quan quản lý & Hoạch định chính sách quốc phòng: Nhận được luận cứ kỹ thuật vững chắc khẳng định tính khả thi của việc tự chủ sản xuất khí tài công nghệ cao trong nước.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết hiệu suất mạng pha tích cực ($PAE_{HT}$) gắn liền với Lý thuyết phân bố biên độ mặt mở Taylor/Chebyshev. Luận án đã lượng hóa chính xác sự suy giảm hiệu suất mảng do hiện tượng lệch tải công suất giữa các phần tử gây ra, đồng thời giải quyết triệt để bằng mô hình lý thuyết KĐCS GaN điều chế nguồn đa mức.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với ít nhất 2 công trình quốc tế? Trả lời:
- So với Zhuchkova (2018) [23] chỉ dùng giải pháp phân bố công suất cố định $10\text{ W}/3\text{ W}$ gây cứng nhắc cấu hình, luận án đề xuất phương pháp điều chế nguồn động thích ứng liên tục với mọi quy luật phân bố biên độ và cự ly tác chiến.
- So với Heijningen (2018) [35] đòi hỏi công nghệ tích hợp lai phức tạp (GaAs + Si + GaN trên cùng đế), luận án sử dụng phương pháp luận mô đun hóa trên linh kiện COTS thương mại, tối ưu hóa phối hợp trở kháng vi dải Class-AB/F mà vẫn đạt chỉ tiêu kỹ thuật tương đương với chi phí chế tạo thấp hơn vượt bậc.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và có số liệu thực nghiệm chứng minh? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là cấu trúc bộ suy giảm số 7 bit hoàn toàn có thể thay thế một bộ xoay pha 7-8 bit chuyên dụng trong phạm vi góc lệch $0 - 45^\circ$. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh: tại góc xoay pha $2{,}81^\circ$, sai số góc xoay pha thực tế duy trì $< 0{,}5^\circ$, độ phân giải đạt được tương đương bước nhảy của bộ xoay pha 8 bit đắt tiền ($1{,}406^\circ$).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Trả lời: Có. Luận án công bố chi tiết: danh mục linh kiện chính (Bảng 2.1, 4.1); kích thước hình học chính xác của các đoạn mạch dải IMN, OMN (Bảng 3.1, 3.2); sơ đồ nguyên lý mạch in layout (Hình 2.6, 3.11, 3.22); cũng như lưu đồ thuật toán điều khiển số (Hình 2.7) cho phép tái lập thiết kế trên phần mềm ADS và chế tạo mạch in thực tế.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào? Trả lời: Định hướng 10 năm tập trung vào: (1) Thu nhỏ cấu trúc thành chip GaN MMIC đơn phiến cho băng tần Ku và Ka; (2) Tích hợp khối điều chế nguồn siêu nhanh dạng chuyển mạch số; (3) Nhúng trực tiếp nhân xử lý AI/Neural Network lên FPGA của MĐTP để tự động hiệu chuẩn sai pha - biên độ theo thời gian thực dưới ảnh hưởng nhiệt độ môi trường.
Kết luận
- Đề xuất thành công cấu trúc bộ suy giảm số kết hợp xoay pha tín hiệu độ phân giải cao dựa trên linh kiện COTS, xử lý triệt để hiện tượng dạt pha ký sinh và nâng độ phân giải tương đương 7-8 bit với sai số $\le 1^\circ$.
- Thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh bộ KĐCS GaN HEMT điều chế nguồn dải tần $9 - 10\text{ GHz}$, duy trì PAE $> 54%$ ở dải công suất lùi $6\text{ dB}$, giúp nâng cao hiệu suất PAE của toàn hệ thống HTMPTC lên $12 - 25%$.
- Xây dựng cấu trúc MĐTP giao tiếp số hoàn chỉnh kết hợp DDS và bộ điều chế I/Q, thử nghiệm thành công 4 dạng tín hiệu vô tuyến phức tạp (xung đơn, mã pha Barker $96\text{ ns}$, nhảy tần, FMCW).
- Xác lập khung lý thuyết và phương pháp luận thiết kế MĐTP chất lượng cao, chi phí thấp, tối ưu hóa năng lượng dựa trên điều kiện công nghệ trong nước.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu chuyên sâu: MMIC hóa MĐTP băng tần milimet, thuật toán DPD thích nghi số nhúng, và hệ thống vô tuyến đa chức năng hợp nhất Ra-đa - Thông tin - Tác chiến điện tử.
- Tạo bước đột phá kỹ thuật có khả năng chuyển giao trực tiếp cho công nghiệp quốc phòng và mạng thông tin viễn thông băng rộng thế hệ mới tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ PHẠM CAO ĐẠI NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG MÔ-ĐUN THU PHÁT DÙNG CHO HỆ THỐNG MẠNG PHA TÍCH CỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ PHẠM CAO ĐẠI NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG MÔ-ĐUN THU PHÁT DÙNG CHO HỆ THỐNG MẠNG PHA TÍCH CỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Chuyên ngành: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Mã số: 9 52 02 03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. LÊ ĐẠI PHONG TS. TRỊNH ĐÌNH CƯỜNG HÀ NỘI – NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan Luận án và các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây.
Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ và đúng quy định. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả Phạm Cao Đại LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tất cả các tập thể và cá nhân, những người đã giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án này. Đầu tiên và quan trọng nhất, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đến hai thầy hướng dẫn của tôi, Tiến sĩ Lê Đại Phong và Tiến sĩ Trịnh Đình Cường. Với kiến thức sâu rộng và uyên bác, hai thầy đã đưa ra những định hướng và gợi ý nghiên cứu đầy tính thách thức.
Đồng thời, dưới sự khích lệ mạng mẽ của hai thầy trong suốt quá trình nghiên cứu đã giúp tôi có đầy nhiệt huyết để hoàn thành luận án này. Tôi cũng muốn cảm ơn các thành viên trong nhóm nghiên cứu của tôi, Tiến sĩ Nguyễn Hoàng Nguyên, Tiến sĩ Lương Duy Mạnh, Tiến sĩ Phạm Việt Anh, Thạc sỹ Lưu Văn Tuấn và Tiến sỹ Đỗ Thành Quân đã phối hợp tham gia tích cực trong quá trình nghiên cứu, đọc nhiều bài báo của tôi, bao gồm cả luận án này và đưa ra những phản hồi, câu hỏi, thảo luận, và lời khuyên có giá trị. Các đồng nghiệp của tôi trong Trung tâm Nghiên cứu thiết kế vi mạch chuyên dụng và Viện Tích hợp hệ thống đã hết sức ủng hộ, tham gia thảo luận và đưa ra các ý kiến phê bình mang tính xây dựng rất có giá trị để tôi hoàn thành một cách tốt nhất các nghiên cứu trong luận án này. Đồng thời tất cả bạn bè tôi tại Học viện kỹ thuật Quân sự đã giúp tôi vượt qua những khó khăn và cung cấp nhiều hỗ trợ tinh thần.
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành của mình tới tất cả đồng nghiệp và bạn bè. Bên cạnh đó, tôi cũng chân thành cảm ơn Phòng Sau đại học và Hệ Quản lý học viên sau đại học - Học viện Kỹ thuật Quân sự đã giúp đỡ về các thủ tục, kế hoạch và tạo điều kiện thời gian tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Đồng thời tôi xin cảm ơn Bộ môn Công nghệ điện tử và Trung tâm Kỹ thuật Viễn thông/Khoa Vô tuyến điện tử đã giúp đỡ về trang thiết bị đo lường để tôi hoàn thành tốt các thử nghiệm nghiên cứu. Và tôi rất biết ơn gia đình lớn, và gia đình nhỏ của tôi với tình yêu thương, sự quan tâm, ủng hộ và động viên thường xuyên.
Vợ tôi, Trần Thị Kim Phượng luôn tin tưởng tôi ngay cả khi tôi nghi ngờ về bản thân mình và chia sẻ những áp lực với tôi. Hai con Thành Đô và Minh Đăng luôn mang lại cho tôi nhiều niềm vui đơn giản mà nhiều hạnh phúc. Cuối cùng, và quan trọng nhất, tôi muốn cảm ơn mẹ tôi, người đã qua đời trước khi luận án này hoàn thành. Bà đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều với tình yêu và sự động viên vô điều kiện.
MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. iii DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC.
viii DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VÀ ĐỊNH NGHĨA. x GIỚI THIỆU LUẬN ÁN. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ của luận án.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Đóng góp của luận án.
Bố cục của luận án. 9 Chương 1 MÔ-ĐUN THU PHÁT CHO CÁC HỆ THỐNG MẠNG PHA TÍCH CỰC. Giới thiệu chung về Hệ thống mạng pha tích cực và Hệ thống mạng pha tích cực đa chức năng. Hệ thống mạng pha tích cực.
Hệ thống mạng pha tích cực đa chức năng. Mô đun thu phát cho Hệ thống mạng pha tích cực. Mô-đun thu phát tương tự. Mô-đun thu phát số.
Các nội dung nghiên cứu nâng cao chất lượng của mô-đun thu phát dùng cho các hệ thống mạng pha tích cực. Bộ xoay pha và Bộ suy giảm tín hiệu. Bộ khuếch đại công suất. Phân bố công suất trên mặt mở ăng-ten và thay đổi công suất theo phạm vi hoạt động.
28 a) Tổng hợp búp sóng và phân bố công suất trên mặt mở ăng-ten. 28 b) Phạm vi hoạt động và công suất phát của hệ thống. Kết luận chương 1. 32 Chương 2 BỘ SUY GIẢM SỐ KẾT HỢP XOAY PHA TÍN HIỆU.
Bộ suy giảm số kết hợp xoay pha tín hiệu. Giải pháp nâng cao độ phân giải bộ xoay pha tín hiệu. Cấu trúc đề xuất của bộ suy giảm số kết hợp xoay pha tín hiệu. Hiệu quả của cấu trúc đề xuất qua thiết kế thử nghiệm.
Mô tả thiết kế thử nghiệm. Các kết quả mô phỏng, đánh giá. Các kết quả đo lường, thử nghiệm. Kết luận chương 2.
55 Chương 3 BỘ KHUẾCH ĐẠI CÔNG SUẤT HIỆU SUẤT CAO CHO MÔ- ĐUN THU PHÁT CỦA HỆ THỐNG MẠNG PHA TÍCH CỰC. Yêu cầu thiết kế và lựa chọn linh kiện và phương pháp thiết kế. Thiết kế bộ khuếch đại công suất thứ nhất. Mô tả thiết kế.
Kết quả mô phỏng, đánh giá hiệu suất của bộ KĐCS thứ nhất. Thiết kế bộ khuếch đại công suất thứ hai. Mô tả thiết kế. Kết quả mô phỏng hiệu suất của bộ KĐCS thứ hai.
Hiệu quả cải thiện hiệu suất công suất của hệ thống. Hệ thống sử dụng mạng ăng-ten dạng đường thẳng. Hệ thống sử dụng mạng ăng-ten mạng pha phẳng hình chữ nhật. 86 a) Phân tích, đánh giá theo kích thước mạng và phân phố công suất.
87 b) Phân tích, đánh giá theo mức công suất hệ thống. Kết luận chương 3. 92 Chương 4 CẤU TRÚC MÔ ĐUN THU PHÁT GIAO TIẾP SỐ CHO HỆ THỐNG MẠNG PHA TÍCH CỰC ĐA CHỨC NĂNG. Cấu trúc mô-đun thu phát số đề xuất.
Mô tả cấu trúc và các thành phần chính. Điều khiển tham số pha, biên độ của tín hiệu phát. 97 a) Chế độ tạo tín hiệu phát. 97 b) Nguyên lý và khả năng điều khiển pha và biên độ của tín hiệu phát của chế độ tạo tín hiệu phát kết hợp cả hai bộ DDS và bộ điều chế I/Q.
Thử nghiệm các thành phần tổng hợp tín hiệu phát. Thử nghiệm khả năng tổng hợp các dạng tín hiệu phát. 107 a) Tổng hợp tín hiệu trung tần phát dạng xung đơn. 107 b) Tổng hợp tín hiệu điều chế mã pha.
108 c) Tổng hợp tín hiệu nhảy tần. 109 d) Tổng hợp tín hiệu phát băng thông rộng. Thử nghiệm khả năng xoay pha và điều khiển biên độ. Nhận xét kết quả thử nghiệm.
Kết luận chương 4. 115 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
I DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT a) Chữ viết tắt tiếng Việt Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ATMPTC Ăng-ten mạng pha tích cực Active Phased-Array Antenna HSKĐ Hệ số khuếch đại Gain HTMPTC Hệ thống mạng pha tích cực Active Phased-Array System HTMPTĐ Hệ thống mạng pha quét Passive Phased-Array System điện tử thụ động KĐCS Khuếch đại công suất Power Amplifier MĐTP Mô-đun thu phát Transceiver Module b) Chữ viết tắt tiếng Anh Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AESA Active Electronically Mạng pha tích cực quét búp Scanned Array sóng điện tử BB BaseBand Băng tần gốc (băng tần cơ sở) COTS Commercial off-the-shelf Linh kiện đóng vỏ thương mại DAC Digital-Analog Converter Bộ biến đổi số-tương tự DDS Direct Digital Synthesis Bộ tổng hợp số trực tiếp I/Q In-Phase/Quadrature Đồng pha/Vuông pha IF Intermediate frequency Trung tần IMN Input Matching Network Mạng phối hợp trở kháng đầu vào IoT Internet of Things Internet vạn vật IRM Image Reject Mixers Bộ trộn tần chống nhiễu ảnh IRR Image Rejection Ratio Hệ số (tỉ số) chống nhiễu ảnh LIF Low Intermediate Frequency Tần số trung tần thấp LMT Limitter Bộ giới hạn bảo vệ máy thu ii Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt LNA Low Noise Amplifier Bộ khuếch đại tạp âm thấp MIMO Multiple-Input and Multiple Hệ thống nhiều đầu vào và nhiều -Output đầu ra MLIN Microstrip Line Đường truyền mạch dải MMIC Monolithic microwave Vi mạch tích hợp cao tần nguyên integrated circuit khối MTBF Mean time between failures Thời gian trung bình giữa hai lần hỏng hóc MTTF Mean time to failure Thời gian trung binh đến khi hỏng hóc NCO Numerically Controlled Bộ dao động điều khiển số Oscillators OMN Output Matching Network Mạng phối hợp trở kháng đầu ra PESA Passive Electronically Mảng quét điện tử thụ động Scanned Array RF Radio Frequency Tần số vô tuyến hoặc cao tần RMSE Root mean squared error Sai số trung bình bình phương VGA Variable Gain Amplifiers Bộ khuếch đại có hệ số khuếch đại thay đổi được WSN Wireless Sensor Networks Mạng cảm biến vô tuyến iii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ STT Tên hình vẽ, đồ thị Trang 1 Hình 1.1: Sơ đồ cấu trúc điển hình HTMPTC 13 2 Hình 1.2: Cấu trúc điển hình của HTMPTC đa chức năng 15 3 Hình 1.3: Cấu trúc điển hình MĐTP cho HTMPTC tương tự 17 4 Hình 1.4: Cấu trúc MĐTP sử dụng DDS 19 5 Hình 1.5: Sơ đồ khối MĐTP số dựa trên bộ điều chế I/Q 19 6 Hình 1.6: Sơ đồ bố trí của ATMP gồm N phần tử 21 7 Hình 1.7: Góc xoay pha theo mức suy giảm và tần số 23 Hình 1.8: Phân bố biên độ Taylor với mạng ăng-ten phẳng 28 8 16×16 chấn tử Hình 1.9: Giản đồ búp sóng của mạng ăng-ten sử dụng phân bố 29 9 Taylor Hình 2.1: Bộ xoay pha sử dụng hybrid coupler kết hợp bộ 36 10 khuếch đại VGA Hình 2.2: Cấu trúc bộ xoay pha cộng véc-tơ sử dụng bộ trộn 36 11 tần 12 Hình 2.3: Cấu trúc bộ suy giảm số kết hợp xoay pha tín hiệu 37 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Cao Đại (2023). Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao chất lượng mô đ [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/cuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao chất lượng mô đ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nâng cao chất lượng mô đun bằng công nghệ tiên tiến. Phân tích cải tiến hiệu suất vượt trội so với phương pháp truyền thống.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao chất lượng mô đ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao chất lượng mô đ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao chất lượng mô đ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao chất lượng mô đ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao chất lượng mô đ" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao chất lượng mô đ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.