Luận án: Chế tạo, tính chất & ứng dụng cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO
Nghiên cứu chế tạo, khảo sát tính chất cấu trúc nano lõi vỏ Au-Ag và Cu2O-CuO. Đánh giá tiềm năng ứng dụng vật liệu kim loại-bán dẫn mới.
Vật lí chất rắn
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Cấu trúc nano lõi vỏ Au Ag Cu2O CuO
Luận án tập trung vào nghiên cứu sâu rộng về Cấu trúc nano lõi vỏ kim loại (Au, Ag) – bán dẫn (Cu2O, CuO). Đây là một loại vật liệu nano lai với tiềm năng ứng dụng lớn. Vật liệu nano lõi vỏ kết hợp các tính chất đặc trưng của từng thành phần, mang lại hiệu suất vượt trội. Việc chế tạo và kiểm soát cấu trúc này là chìa khóa để khai thác tối đa các ứng dụng tiềm năng. Công trình đi sâu vào việc tổng hợp vật liệu nano, phân tích đặc tính và khám phá các ứng dụng thực tiễn trong xử lý và quan trắc môi trường. Vật liệu nano đang mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong khoa học và công nghệ.
1.1. Khái niệm và tiềm năng vật liệu nano lõi vỏ
Cấu trúc nano lõi vỏ đại diện cho một loại vật liệu nano lai tiên tiến. Chúng kết hợp các tính chất độc đáo của hai hoặc nhiều vật liệu khác nhau. Một vật liệu đóng vai trò là lõi, vật liệu còn lại bao phủ bên ngoài tạo thành lớp vỏ. Sự kết hợp này mang lại các tính chất cộng hưởng hoặc cải thiện hiệu suất so với các thành phần riêng lẻ. Vật liệu nano lõi vỏ có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực như xúc tác, cảm biến, y sinh và năng lượng. Việc kiểm soát kích thước, hình dạng, và thành phần của cả lõi và vỏ là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng. Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo cấu trúc lõi vỏ với các kim loại quý (Au, Ag) làm lõi và oxit đồng (Cu2O, CuO) làm vỏ.
1.2. Vật liệu nano kim loại quý Au và Ag
Hạt nano Au (vàng) và Hạt nano Ag (bạc) là các vật liệu nano kim loại quý được nghiên cứu rộng rãi. Chúng sở hữu các tính chất quang điện tử đặc biệt, chủ yếu do hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR). Những tính chất này khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng, bao gồm xúc tác, cảm biến, và thiết bị quang học. Phương pháp chế tạo hạt nano vàng và bạc cần được kiểm soát chặt chẽ để đạt được kích thước và hình dạng mong muốn. Kích thước và hình dạng hạt nano Au, Ag ảnh hưởng trực tiếp đến bước sóng hấp thụ và cường độ LSPR.
1.3. Đặc điểm vật liệu nano đồng oxit Cu2O và CuO
Đồng oxit tồn tại dưới hai dạng chính: Cu2O (đồng(I) oxit) và CuO (đồng(II) oxit). Cả hai đều là vật liệu bán dẫn với các đặc tính điện và quang học hấp dẫn. Hạt nano Cu2O có cấu trúc lập phương, thường được biết đến với tiềm năng trong các ứng dụng xúc tác quang và pin mặt trời. Trong khi đó, hạt nano CuO có cấu trúc đơn tà, thể hiện hoạt tính xúc tác mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong cảm biến khí, pin Li-ion và xử lý môi trường. Việc chế tạo vật liệu nano Cu2O và CuO với cấu trúc kiểm soát là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của chúng.
II.Chế tạo cấu trúc nano lõi vỏ Phương pháp hiệu quả
Việc Tổng hợp vật liệu nano lõi vỏ đòi hỏi các phương pháp chế tạo chính xác và kiểm soát chặt chẽ. Luận án mô tả chi tiết các kỹ thuật được sử dụng để tạo ra Hạt nano Au (vàng) và Hạt nano Ag (bạc), cũng như Hạt nano Cu2O (đồng(I) oxit) và Hạt nano CuO (đồng(II) oxit). Các kỹ thuật này bao gồm khử hóa học và phương pháp seed-mediated growth để xây dựng Cấu trúc nano lõi vỏ. Sau quá trình chế tạo cấu trúc nano, việc đánh giá vật liệu nano lai bằng các phương pháp phân tích tiên tiến là rất cần thiết. Điều này đảm bảo hiểu rõ về cấu trúc, thành phần và tính chất của vật liệu.
2.1. Phương pháp tổng hợp hạt nano kim loại Au Ag
Việc tổng hợp vật liệu nano đóng vai trò quan trọng. Hạt nano Au và Hạt nano Ag được chế tạo thông qua nhiều kỹ thuật hóa học khác nhau. Phương pháp khử hóa học là phổ biến. Các tiền chất kim loại (như muối vàng hoặc bạc) được khử bởi các tác nhân khử trong dung dịch. Chất ổn định được thêm vào để ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano, kiểm soát kích thước và hình dạng. Nhiệt độ, pH, nồng độ tiền chất và chất khử đều ảnh hưởng đến quá trình hình thành hạt nano kim loại. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này đảm bảo chất lượng hạt nano Au và Ag.
2.2. Tổng hợp hạt nano Cu2O CuO và cấu trúc lõi vỏ
Hạt nano Cu2O và Hạt nano CuO được chế tạo bằng các phương pháp hóa ướt. Điều này bao gồm kết tủa, thủy nhiệt, hoặc sol-gel. Để tạo ra Cấu trúc nano lõi vỏ Au/Cu2O hoặc Ag/CuO, thường sử dụng phương pháp "seed-mediated growth". Hạt nano kim loại (Au hoặc Ag) đóng vai trò là "hạt mầm". Lớp vỏ oxit đồng (Cu2O hoặc CuO) sau đó được lắng đắp lên bề mặt hạt mầm này. Nồng độ tiền chất, chất ổn định, nhiệt độ và thời gian phản ứng là các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến độ dày và chất lượng lớp vỏ. Tổng hợp vật liệu nano cần sự chính xác cao.
2.3. Kỹ thuật phân tích đánh giá vật liệu nano lai
Sau khi chế tạo cấu trúc nano, việc phân tích đặc tính là cần thiết. Các kỹ thuật như nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể và kích thước hạt. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và quét (SEM) cung cấp thông tin về hình thái và kích thước. Phổ hấp thụ UV-Vis giúp đánh giá các tính chất quang học, đặc biệt là hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt. Phổ tán xạ Raman và Phổ quang điện tử tia X (XPS) cung cấp dữ liệu về thành phần hóa học và trạng thái liên kết bề mặt. Các phương pháp này hỗ trợ đánh giá toàn diện vật liệu nano lai.
III.Đặc trưng cấu trúc nano Au Cu2O và ứng dụng
Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo cấu trúc nano lõi vỏ Au/Cu2O và đánh giá các đặc tính quang học, điện tử của chúng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo cấu trúc nano đã được khảo sát kỹ lưỡng, từ nồng độ hạt nano vàng đến các chất ổn định và chất khử. Sự hiểu biết này giúp tối ưu hóa Cấu trúc nano lõi vỏ. Đặc biệt, luận án khám phá Ứng dụng xúc tác quang của vật liệu nano này trong xử lý môi trường. Hiệu quả của vật liệu được cải thiện đáng kể nhờ sự kết hợp giữa Hạt nano Au (vàng) và Hạt nano Cu2O (đồng(I) oxit).
3.1. Kết quả chế tạo hạt nano vàng và Cu2O
Hạt nano vàng (Hạt nano Au) được chế tạo thành công với kích thước đồng đều. Điều này được xác nhận qua phổ hấp thụ UV-Vis, cho thấy đỉnh plasmon bề mặt đặc trưng. Hạt nano Cu2O (Hạt nano Cu2O (đồng(I) oxit)) cũng được tổng hợp riêng biệt. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể lập phương của Cu2O. Cả hai vật liệu đều thể hiện tính chất quang học đặc trưng của chúng.
3.2. Ảnh hưởng yếu tố chế tạo đến cấu trúc lõi vỏ Au Cu2O
Quá trình chế tạo cấu trúc nano lõi vỏ Au/Cu2O bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Nồng độ Hạt nano Au ban đầu, loại và nồng độ chất ổn định (như PVP hoặc SDS), và nồng độ chất khử đều đóng vai trò quan trọng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc điều chỉnh nồng độ hạt nano vàng có thể kiểm soát độ bao phủ của lớp vỏ Cu2O. Chất ổn định ảnh hưởng đến độ phân tán và hình thái của lớp vỏ. Nồng độ chất khử quyết định tốc độ hình thành lớp vỏ. Mô hình lý thuyết được sử dụng để dự đoán sự phụ thuộc của đỉnh hấp thụ plasmon của vàng vào chiều dày lớp vỏ Cu2O. Điều này hỗ trợ tối ưu hóa Cấu trúc nano lõi vỏ.
3.3. Ứng dụng xúc tác quang của cấu trúc nano Au Cu2O
Cấu trúc nano lõi vỏ Au/Cu2O thể hiện tiềm năng mạnh mẽ trong các ứng dụng xúc tác quang. Sự kết hợp giữa Hạt nano Au (vàng) và Hạt nano Cu2O (đồng(I) oxit) tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. Đặc biệt, hiện tượng LSPR của vàng có thể tăng cường sự hấp thụ ánh sáng và tạo ra các cặp electron-lỗ trống trong bán dẫn Cu2O. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất xúc tác quang của vật liệu. Ứng dụng vật liệu nano này hướng đến xử lý môi trường, ví dụ như phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ dưới tác dụng của ánh sáng. Xúc tác quang hiệu quả hơn nhờ sự kết hợp này.
IV.Chế tạo và ứng dụng cấu trúc nano CuO Ag
Bên cạnh hệ Au/Cu2O, luận án cũng nghiên cứu sâu về Cấu trúc nano lõi vỏ CuO/Ag. Việc tổng hợp vật liệu nano này bắt đầu bằng việc chế tạo thanh nano CuO (Hạt nano CuO (đồng(II) oxit)) với hình thái kiểm soát. Sau đó, Hạt nano Ag (bạc) được lắng đắp để tạo thành cấu trúc lõi vỏ hoàn chỉnh. Các đặc tính của vật liệu nano được phân tích kỹ lưỡng, cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc và tính chất. Luận án đặc biệt nhấn mạnh Ứng dụng vật liệu nano CuO/Ag trong lĩnh vực quan trắc và cảm biến môi trường. Tiềm năng của vật liệu lai này trong phát triển cảm biến thế hệ mới là rất lớn.
4.1. Tổng hợp thanh nano CuO và cấu trúc lõi vỏ CuO Ag
Việc tổng hợp vật liệu nano bao gồm chế tạo thanh nano CuO (Hạt nano CuO (đồng(II) oxit)) thông qua phương pháp thủy nhiệt. Điều này tạo ra các vật liệu với hình thái kiểm soát. Sau đó, Hạt nano Ag (bạc) được lắng đắp lên bề mặt thanh nano CuO để hình thành Cấu trúc nano lõi vỏ CuO/Ag. Phương pháp này đảm bảo sự gắn kết giữa kim loại quý và oxit bán dẫn. Việc kiểm soát các điều kiện tổng hợp vật liệu nano là rất quan trọng để đạt được kích thước và mật độ hạt bạc mong muốn trên bề mặt CuO.
4.2. Đặc tính vật liệu nano CuO và CuO Ag
Thanh nano CuO được đặc trưng bằng nhiều phương pháp. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc đơn tà của CuO. Phổ tán xạ Raman cung cấp thông tin về các dao động mạng tinh thể. Phổ tán sắc năng lượng (EDS) và kính hiển vi điện tử (TEM, SEM) xác định thành phần hóa học, hình thái và sự phân bố của các nguyên tố. Khi Ag được phủ lên, sự thay đổi trong các phổ quang học và cấu trúc bề mặt được quan sát. Điều này xác nhận sự hình thành Cấu trúc nano lõi vỏ CuO/Ag và cho thấy sự tương tác giữa Hạt nano Ag (bạc) và Hạt nano CuO (đồng(II) oxit).
4.3. Ứng dụng cảm biến môi trường của cấu trúc CuO Ag
Cấu trúc nano lõi vỏ CuO/Ag thể hiện tiềm năng trong các ứng dụng cảm biến môi trường. Sự kết hợp giữa tính chất bán dẫn của Hạt nano CuO và tính chất plasmon của Hạt nano Ag (bạc) tạo ra một vật liệu lai hiệu quả. Cấu trúc CuO/Ag có thể được sử dụng làm vật liệu cảm biến để quan trắc các chất khí độc hại hoặc các chất phân tích khác. Khả năng tăng cường tín hiệu cảm biến thông qua hiệu ứng plasmon bề mặt của bạc là một lợi thế lớn. Ứng dụng vật liệu nano này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các cảm biến nhạy và chọn lọc hơn, góp phần vào quản lý và bảo vệ môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN SÁI CÔNG DOANH CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA MỘT SỐ CẤU TRÚC NANO LÕI VỎ KIM LOẠI (Au, Ag) – BÁN DẪN (Cu2O, CuO) LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ HỌC Hà Nội - 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN SÁI CÔNG DOANH CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA MỘT SỐ CẤU TRÚC NANO LÕI VỎ KIM LOẠI (Au, Ag) – BÁN DẪN (Cu2O, CuO) Chuyên ngành: Vật lí chất rắn Mã số: 9440130.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGẠC AN BANG 2. PHẠM NGUYÊN HẢI Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng, trung thực.
Cho đến thời điểm này, nội dung Luận án được tác giả công bố một phần trên các tạp chí chuyên ngành và chưa từng được công bố bới các tác giả khác. Các số liệu, hình vẽ, bảng biểu được đưa ra nhằm so sánh, đánh giá kết quả vì mục đích khoa học và được trích dẫn đầy đủ theo qui định. Hà Nội, Ngày tháng năm 2022 Tác giả Luận án SÁI CÔNG DOANH LỜI CẢM ƠN Luận án của tôi đƣợc hoàn thành tại Bộ môn Vật lý Chất rắn, Khoa Vật lý, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy PGS.
Ngạc An Bang và thầy TS. Phạm Nguyên Hải những ngƣời thầy đã dành rất nhiều thời gian và tâm huyết hƣớng dẫn nghiên cứu và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô trong Khoa Vật lý nói chung và các thầy cô trong Bộ môn Vật lý Chất rắn, Vật lý Đại cƣơng, Trung tâm Khoa học Vật liệu nói riêng và Phòng Đào tạo, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạọ điều kiện để tôi học tập và hoàn thành tốt khóa học. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ở bên cạnh tôi trong thời gian đã qua.
Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Việt Tuyên đã có những chỉ bảo tận tình trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, TS. Phạm Tiến Thành về những đóng góp quý báu về mô hình xấp xỉ lƣỡng cực rời rạc (DDA). Cuối cùng, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình đã luôn ở bên cạnh động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập cũng nhƣ thực hiện luận án này.
Mặc dù tôi đã cố gắng hoàn thiện luận án bằng tất cả sự nhiệt tình và năng lực của mình, tuy nhiên trong luận án này không tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận đƣợc những đóng góp quý báu của quý thầy cô và các bạn. Nghiên cứu sinh SÁI CÔNG DOANH MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài luận án. Mục tiêu của luận án.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án.
14 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANO. VẬT LIỆU CÓ CẤU TRÚC NANO. VẬT LIỆU NANO KIM LOẠI QUÝ. Cấu trúc hạt nano kim loại quý.
Tính chất quang. Phƣơng pháp chế tạo hạt nano vàng. Ứng dụng của hạt nano kim loại Au và Ag. VẬT LIỆU NANO ĐỒNG OXIT.
Đặc trƣng cơ bản của vật liệu đồng oxit. Các phƣơng pháp chế tạo. Ứng dụng của vật liệu nano CuxO. 31 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.
35 CHƢƠNG 2: CÁC PHƢƠNG PHÁP CHẾ TẠO VÀ PHÂN TÍCH. PHƢƠNG PHÁP CHẾ TẠO. Chế tạo hạt nano vàng. Chế tạo cấu trúc tinh thể Cu2O, Au/Cu2O.
Chế tạo thanh nano CuO và CuO/Au, CuO/Ag. PHƢƠNG PHÁP KHẢO SÁT TÍNH CHẤT. Phƣơng pháp nhiễu xạ tia X. Kính hiển vi điện tử.
Phổ tán xạ Raman. Phổ hấp thụ UV-Vis. Phổ Quang điện tử tia X. 56 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.
NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANO LÕI VỎ ĐỒNG OXIT VÀ KIM LOẠI ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG. KẾT QUẢ CHẾ TẠO HẠT NANO VÀNG. Giản đồ nhiễu xạ tia X. Phổ tán sắc năng lƣợng.
Phổ hấp thụ UV-Vis. KẾT QUẢ CHẾ TẠO MẪU TINH THỂ Cu2O. Giản đồ nhiễu xạ tia X. Phổ tán sắc năng lƣợng EDS.
Phổ hấp thụ UV-Vis. KẾT QUẢ CHẾ TẠO CẤU TRÚC LÕI/VỎ Au/Cu2O. Ảnh hƣởng của nồng độ hạt nano vàng đến cấu trúc lõi vỏ Au/Cu2O sử dụng chất ổn định PVP. Ảnh hƣởng của nồng độ hạt nano vàng đến cấu trúc lõi vỏ Au/Cu2O sử dụng chất ổn định SDS.
Ảnh hƣởng của nồng độ chất khử đến cấu trúc lõi vỏ Au/Cu2O. ỨNG DỤNG MÔ HÌNH LÝ THUYẾT VÀO TÍNH TOÁN SỰ PHỤ THUỘC ĐỈNH HẤP THỤ CỦA HẠT NANO VÀNG VÀO CHIỀU DÀY LỚP VỎ Cu2O. Mô hình cổ điển. Mô hình hiện đại.
ỨNG DỤNG CỦA CẤU TRÚC LÕI/VỎ Au/Cu2O. 82 2 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANO LÕI VỎ ĐỒNG OXIT VÀ KIM LOẠI ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG QUAN TRẮC MÔI TRƢỜNG. THANH NANO ĐỒNG OXIT.2 Phổ tán xạ Raman.3 Giản đồ nhiễu xạ tia X .4 Phổ tán sắc năng lƣợng EDS.
CẤU TRÚC LÕI/VỎ ĐỒNG OXIT/BẠC. Ứng dụng của cấu trúc lõi/vỏ CuO/Ag. 97 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
104 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 105 3 KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tên tiếng anh Tên tiếng việt HR-TEM High Resolution Transmission Kính hiển vi điện tử truyền qua độ Electron Microscope phân giải cao TEM Transmission Electron Kính hiển vi điện tử truyền qua Microscope SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét SERS Surface enhance Raman Tán xạ Raman tăng cƣờng bề mặt scattering PEG Polyethylene Glycol Polyethylene Glycol PVA Polyvinyl Alcohol Polyvinyl Alcohol XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X CTAB Cetyl trimetylammonium bromua Chất hoạt động bề mặt CTAB SDS Natri dodecyl sulfat Chất hoạt động bề mặt SDS TSC Trisodium citrate Chất hoạt động bề mặt TSC PVP Poly(vinylpyrrolidinone) Chất hoạt động bề mặt PVP UV-Vis Ultraviolet visible Phổ hấp thụ khả kiến tử ngoại 4 DANH MỤC BẢNG Chƣơng 1 Bảng 1. Một số tính chất vật lý của vàng và bạc. Tính chất cấu trúc của CuO và Cu2O .25 Chƣơng 2 Bảng 2.
Thông số chế tạo mẫu tinh thể Cu2O và Au/Cu2O. Các dạng bình phƣơng phƣơng. Các loại nguồn phát điện tử .46 Chƣơng 3 Bảng 3. Thông số mạng tinh thể của các mẫu hạt và thanh xác định từ phổ.
62 Chƣơng 4 Bảng 4. Ngƣỡng phát hiện MB của một số đối tƣợng .100 5 DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Chƣơng 1 Hình 1. Mật độ của các trạng thái và năng lƣợng đối với bán dẫn khối, giếng lƣợng tử, dây lƣợng tử và chấm lƣợng tử. Cấu trúc lập phƣơng tâm mặt điển hình của vàng.
Dao động plasmon của hạt nano kim loại quí. Hạt nano vàng chế tạo bằng phƣơng pháp Turkevich. Cấu trúc tinh thể Cu2O với nguyên tử Cu có màu xanh, nguyên tử O có màu đỏ. Cấu trúc tinh thể CuO với nguyên tử Cu có màu xanh, nguyên tử O có màu đỏ.
Ảnh SEM của mẫu Cu2O có hình dạng khác nhau với độ dài thang đo là 200 nm (phía trên) và 50 nm (phía dƣới).31 Chƣơng 2 Hình 2. Quy trình chế tạo hạt nano vàng bằng phƣơng pháp hóa khử. Màu của các mẫu hạt nano vàng có kích thƣớc khác nhau đƣợc phân tán trong nƣớc cất. Quy trình chế tạo tinh thể Cu2O và Au/Cu2O lõi/vỏ.
Quá trình tăng nhiệt của lò XD 1600 MT. Thiết bị phún xạ JEOL JFC-1200. Nhiễu xạ tia X SIEMENS D5005, Bruker, Đức. Kính hiển vi điện tử truyền qua JEOL JEM 1010 (a) và sơ đồ nguyên lý của kính hiển vi điện tử truyền qua (b).
Tín hiệu phát ra trên bề mặt mẫu. Sơ đồ nguyên lý của kính hiển vi điện tử quét. Thiết bị kính hiển vi điện tử quét NOVA NANOSEM 450 (FEI). Nguyên lý ghi nhận tia X đặc trƣng.
Sơ đồ nguyên lý của hệ ghi nhận tín hiệu phổ EDS trong kính hiển vi điện tử. Phổ EDS của mẫu đồng tinh khiết. Sơ đồ biểu diễn tán xạ Raman. Sơ đồ quang học của quang phổ kế micro - Raman.
Hệ đo phổ Raman Labram HR800 (Horiba). Sơ đồ minh họa hiện tƣợng cộng hƣởng plasmon bề mặt. Cơ chế tăng cƣờng hóa học. Sơ đồ cấu tạo quang học của phổ kế UV 2450 PC.
Phổ hấp thụ UV Shimadzu 2450 PC, Nhật Bản. Máy quang phổ quang điện tử tia X - Kratos AXIS Supra .57 Chƣơng 3 Hình 3. Ảnh FESEM và đồ thị phân bố kích thƣớc của các mẫu hạt nano vàng. Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu hạt nano vàng.
Phổ EDS của mẫu hạt Au chế tạo bằng phƣơng pháp hóa khử đƣợc phân tán trên đế thủy tinh (a) và phổ EDS của đế thủy tinh (b). Phổ hấp thụ của các mẫu nano vàng. Đồ thị so sánh sự phụ thuộc của λSPRMax vào kích thƣớc hạt theo lý thuyết Mie và kết quả thực nghiệm thu đƣợc từ luận án và tài liệu tham khảo. Ảnh SEM của các mẫu Cu2O.
Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu tinh thể Cu2O: (a) N1, (b) N2 và (c) N3. Phổ tán sắc năng lƣợng EDS của mẫu Cu2O (N3). Phổ hấp thụ UV-Vis của các mẫu hạt Cu2O. Ảnh TEM của các mẫu Au/Cu2O có chiều dày lớp vỏ Cu2O thay đổi đƣợc chế tạo bằng cách sử dụng PVP là hoạt động bề mặt: (a) 9,0 nm, (b) 14,9 nm, c) 17,1 nm, d) 20,0 nm, e) 24,6 nm và (f) ảnh HRTEM mẫu Au/Cu2O có chiều dày lớp vỏ Cu2O là 17,1 nm.
Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu Au/Cu2O có chiều dày lớp vỏ Cu2O là 17,1 nm. Phổ UV-Vis của mẫu hạt nano vàng và mẫu lõi vỏ Au/Cu2O có chiều dày lớp vỏ thay đổi từ 9,0 nm đến 24,6 nm. Đồ thị sự phụ thuộc của (αhv)2 vào hv của mẫu lõi vỏ Au/Cu2O có chiều dày lớp vỏ khác nhau. Ảnh SEM và TEM của các mẫu Au/Cu2O có chiều dày lớp vỏ Cu2O thay đổi đƣợc chế tạo bằng cách sử dụng SDS là hoạt động bề mặt: (a) 60,0 nm, (b) 48 nm, c) 35 nm và d) 30 nm.
Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu lõi/vỏ Au/Cu2O có chiều dày lớp vỏ Cu2O là 35 nm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO: Chế tạo và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo, khảo sát tính chất cấu trúc nano lõi vỏ Au-Ag và Cu2O-CuO. Đánh giá tiềm năng ứng dụng vật liệu kim loại-bán dẫn mới.
Luận án "Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO: Chế tạo và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO: Chế tạo và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO: Chế tạo và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Vật lí chất rắn. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO: Chế tạo và ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO: Chế tạo và ứng dụng" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO: Chế tạo và ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.