Luận án: Chế tạo, tính chất & ứng dụng cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO
Nghiên cứu chế tạo, khảo sát tính chất cấu trúc nano lõi vỏ Au-Ag và Cu2O-CuO. Đánh giá tiềm năng ứng dụng vật liệu kim loại-bán dẫn mới.
Năm xuất bản
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO
- Số trang:
- 122 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Sái Công Doanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Cấu trúc nano lõi vỏ Au Ag Cu2O CuO
Luận án tập trung vào nghiên cứu sâu rộng về Cấu trúc nano lõi vỏ kim loại (Au, Ag) – bán dẫn (Cu2O, CuO). Đây là một loại vật liệu nano lai với tiềm năng ứng dụng lớn. Vật liệu nano lõi vỏ kết hợp các tính chất đặc trưng của từng thành phần, mang lại hiệu suất vượt trội. Việc chế tạo và kiểm soát cấu trúc này là chìa khóa để khai thác tối đa các ứng dụng tiềm năng. Công trình đi sâu vào việc tổng hợp vật liệu nano, phân tích đặc tính và khám phá các ứng dụng thực tiễn trong xử lý và quan trắc môi trường. Vật liệu nano đang mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong khoa học và công nghệ.
1.1. Khái niệm và tiềm năng vật liệu nano lõi vỏ
Cấu trúc nano lõi vỏ đại diện cho một loại vật liệu nano lai tiên tiến. Chúng kết hợp các tính chất độc đáo của hai hoặc nhiều vật liệu khác nhau. Một vật liệu đóng vai trò là lõi, vật liệu còn lại bao phủ bên ngoài tạo thành lớp vỏ. Sự kết hợp này mang lại các tính chất cộng hưởng hoặc cải thiện hiệu suất so với các thành phần riêng lẻ. Vật liệu nano lõi vỏ có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực như xúc tác, cảm biến, y sinh và năng lượng. Việc kiểm soát kích thước, hình dạng, và thành phần của cả lõi và vỏ là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng. Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo cấu trúc lõi vỏ với các kim loại quý (Au, Ag) làm lõi và oxit đồng (Cu2O, CuO) làm vỏ.
1.2. Vật liệu nano kim loại quý Au và Ag
Hạt nano Au (vàng) và Hạt nano Ag (bạc) là các vật liệu nano kim loại quý được nghiên cứu rộng rãi. Chúng sở hữu các tính chất quang điện tử đặc biệt, chủ yếu do hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR). Những tính chất này khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng, bao gồm xúc tác, cảm biến, và thiết bị quang học. Phương pháp chế tạo hạt nano vàng và bạc cần được kiểm soát chặt chẽ để đạt được kích thước và hình dạng mong muốn. Kích thước và hình dạng hạt nano Au, Ag ảnh hưởng trực tiếp đến bước sóng hấp thụ và cường độ LSPR.
1.3. Đặc điểm vật liệu nano đồng oxit Cu2O và CuO
Đồng oxit tồn tại dưới hai dạng chính: Cu2O (đồng(I) oxit) và CuO (đồng(II) oxit). Cả hai đều là vật liệu bán dẫn với các đặc tính điện và quang học hấp dẫn. Hạt nano Cu2O có cấu trúc lập phương, thường được biết đến với tiềm năng trong các ứng dụng xúc tác quang và pin mặt trời. Trong khi đó, hạt nano CuO có cấu trúc đơn tà, thể hiện hoạt tính xúc tác mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong cảm biến khí, pin Li-ion và xử lý môi trường. Việc chế tạo vật liệu nano Cu2O và CuO với cấu trúc kiểm soát là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của chúng.
II.Chế tạo cấu trúc nano lõi vỏ Phương pháp hiệu quả
Việc Tổng hợp vật liệu nano lõi vỏ đòi hỏi các phương pháp chế tạo chính xác và kiểm soát chặt chẽ. Luận án mô tả chi tiết các kỹ thuật được sử dụng để tạo ra Hạt nano Au (vàng) và Hạt nano Ag (bạc), cũng như Hạt nano Cu2O (đồng(I) oxit) và Hạt nano CuO (đồng(II) oxit). Các kỹ thuật này bao gồm khử hóa học và phương pháp seed-mediated growth để xây dựng Cấu trúc nano lõi vỏ. Sau quá trình chế tạo cấu trúc nano, việc đánh giá vật liệu nano lai bằng các phương pháp phân tích tiên tiến là rất cần thiết. Điều này đảm bảo hiểu rõ về cấu trúc, thành phần và tính chất của vật liệu.
2.1. Phương pháp tổng hợp hạt nano kim loại Au Ag
Việc tổng hợp vật liệu nano đóng vai trò quan trọng. Hạt nano Au và Hạt nano Ag được chế tạo thông qua nhiều kỹ thuật hóa học khác nhau. Phương pháp khử hóa học là phổ biến. Các tiền chất kim loại (như muối vàng hoặc bạc) được khử bởi các tác nhân khử trong dung dịch. Chất ổn định được thêm vào để ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano, kiểm soát kích thước và hình dạng. Nhiệt độ, pH, nồng độ tiền chất và chất khử đều ảnh hưởng đến quá trình hình thành hạt nano kim loại. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này đảm bảo chất lượng hạt nano Au và Ag.
2.2. Tổng hợp hạt nano Cu2O CuO và cấu trúc lõi vỏ
Hạt nano Cu2O và Hạt nano CuO được chế tạo bằng các phương pháp hóa ướt. Điều này bao gồm kết tủa, thủy nhiệt, hoặc sol-gel. Để tạo ra Cấu trúc nano lõi vỏ Au/Cu2O hoặc Ag/CuO, thường sử dụng phương pháp "seed-mediated growth". Hạt nano kim loại (Au hoặc Ag) đóng vai trò là "hạt mầm". Lớp vỏ oxit đồng (Cu2O hoặc CuO) sau đó được lắng đắp lên bề mặt hạt mầm này. Nồng độ tiền chất, chất ổn định, nhiệt độ và thời gian phản ứng là các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến độ dày và chất lượng lớp vỏ. Tổng hợp vật liệu nano cần sự chính xác cao.
2.3. Kỹ thuật phân tích đánh giá vật liệu nano lai
Sau khi chế tạo cấu trúc nano, việc phân tích đặc tính là cần thiết. Các kỹ thuật như nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể và kích thước hạt. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và quét (SEM) cung cấp thông tin về hình thái và kích thước. Phổ hấp thụ UV-Vis giúp đánh giá các tính chất quang học, đặc biệt là hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt. Phổ tán xạ Raman và Phổ quang điện tử tia X (XPS) cung cấp dữ liệu về thành phần hóa học và trạng thái liên kết bề mặt. Các phương pháp này hỗ trợ đánh giá toàn diện vật liệu nano lai.
III.Đặc trưng cấu trúc nano Au Cu2O và ứng dụng
Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo cấu trúc nano lõi vỏ Au/Cu2O và đánh giá các đặc tính quang học, điện tử của chúng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo cấu trúc nano đã được khảo sát kỹ lưỡng, từ nồng độ hạt nano vàng đến các chất ổn định và chất khử. Sự hiểu biết này giúp tối ưu hóa Cấu trúc nano lõi vỏ. Đặc biệt, luận án khám phá Ứng dụng xúc tác quang của vật liệu nano này trong xử lý môi trường. Hiệu quả của vật liệu được cải thiện đáng kể nhờ sự kết hợp giữa Hạt nano Au (vàng) và Hạt nano Cu2O (đồng(I) oxit).
3.1. Kết quả chế tạo hạt nano vàng và Cu2O
Hạt nano vàng (Hạt nano Au) được chế tạo thành công với kích thước đồng đều. Điều này được xác nhận qua phổ hấp thụ UV-Vis, cho thấy đỉnh plasmon bề mặt đặc trưng. Hạt nano Cu2O (Hạt nano Cu2O (đồng(I) oxit)) cũng được tổng hợp riêng biệt. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể lập phương của Cu2O. Cả hai vật liệu đều thể hiện tính chất quang học đặc trưng của chúng.
3.2. Ảnh hưởng yếu tố chế tạo đến cấu trúc lõi vỏ Au Cu2O
Quá trình chế tạo cấu trúc nano lõi vỏ Au/Cu2O bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Nồng độ Hạt nano Au ban đầu, loại và nồng độ chất ổn định (như PVP hoặc SDS), và nồng độ chất khử đều đóng vai trò quan trọng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc điều chỉnh nồng độ hạt nano vàng có thể kiểm soát độ bao phủ của lớp vỏ Cu2O. Chất ổn định ảnh hưởng đến độ phân tán và hình thái của lớp vỏ. Nồng độ chất khử quyết định tốc độ hình thành lớp vỏ. Mô hình lý thuyết được sử dụng để dự đoán sự phụ thuộc của đỉnh hấp thụ plasmon của vàng vào chiều dày lớp vỏ Cu2O. Điều này hỗ trợ tối ưu hóa Cấu trúc nano lõi vỏ.
3.3. Ứng dụng xúc tác quang của cấu trúc nano Au Cu2O
Cấu trúc nano lõi vỏ Au/Cu2O thể hiện tiềm năng mạnh mẽ trong các ứng dụng xúc tác quang. Sự kết hợp giữa Hạt nano Au (vàng) và Hạt nano Cu2O (đồng(I) oxit) tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. Đặc biệt, hiện tượng LSPR của vàng có thể tăng cường sự hấp thụ ánh sáng và tạo ra các cặp electron-lỗ trống trong bán dẫn Cu2O. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất xúc tác quang của vật liệu. Ứng dụng vật liệu nano này hướng đến xử lý môi trường, ví dụ như phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ dưới tác dụng của ánh sáng. Xúc tác quang hiệu quả hơn nhờ sự kết hợp này.
IV.Chế tạo và ứng dụng cấu trúc nano CuO Ag
Bên cạnh hệ Au/Cu2O, luận án cũng nghiên cứu sâu về Cấu trúc nano lõi vỏ CuO/Ag. Việc tổng hợp vật liệu nano này bắt đầu bằng việc chế tạo thanh nano CuO (Hạt nano CuO (đồng(II) oxit)) với hình thái kiểm soát. Sau đó, Hạt nano Ag (bạc) được lắng đắp để tạo thành cấu trúc lõi vỏ hoàn chỉnh. Các đặc tính của vật liệu nano được phân tích kỹ lưỡng, cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc và tính chất. Luận án đặc biệt nhấn mạnh Ứng dụng vật liệu nano CuO/Ag trong lĩnh vực quan trắc và cảm biến môi trường. Tiềm năng của vật liệu lai này trong phát triển cảm biến thế hệ mới là rất lớn.
4.1. Tổng hợp thanh nano CuO và cấu trúc lõi vỏ CuO Ag
Việc tổng hợp vật liệu nano bao gồm chế tạo thanh nano CuO (Hạt nano CuO (đồng(II) oxit)) thông qua phương pháp thủy nhiệt. Điều này tạo ra các vật liệu với hình thái kiểm soát. Sau đó, Hạt nano Ag (bạc) được lắng đắp lên bề mặt thanh nano CuO để hình thành Cấu trúc nano lõi vỏ CuO/Ag. Phương pháp này đảm bảo sự gắn kết giữa kim loại quý và oxit bán dẫn. Việc kiểm soát các điều kiện tổng hợp vật liệu nano là rất quan trọng để đạt được kích thước và mật độ hạt bạc mong muốn trên bề mặt CuO.
4.2. Đặc tính vật liệu nano CuO và CuO Ag
Thanh nano CuO được đặc trưng bằng nhiều phương pháp. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc đơn tà của CuO. Phổ tán xạ Raman cung cấp thông tin về các dao động mạng tinh thể. Phổ tán sắc năng lượng (EDS) và kính hiển vi điện tử (TEM, SEM) xác định thành phần hóa học, hình thái và sự phân bố của các nguyên tố. Khi Ag được phủ lên, sự thay đổi trong các phổ quang học và cấu trúc bề mặt được quan sát. Điều này xác nhận sự hình thành Cấu trúc nano lõi vỏ CuO/Ag và cho thấy sự tương tác giữa Hạt nano Ag (bạc) và Hạt nano CuO (đồng(II) oxit).
4.3. Ứng dụng cảm biến môi trường của cấu trúc CuO Ag
Cấu trúc nano lõi vỏ CuO/Ag thể hiện tiềm năng trong các ứng dụng cảm biến môi trường. Sự kết hợp giữa tính chất bán dẫn của Hạt nano CuO và tính chất plasmon của Hạt nano Ag (bạc) tạo ra một vật liệu lai hiệu quả. Cấu trúc CuO/Ag có thể được sử dụng làm vật liệu cảm biến để quan trắc các chất khí độc hại hoặc các chất phân tích khác. Khả năng tăng cường tín hiệu cảm biến thông qua hiệu ứng plasmon bề mặt của bạc là một lợi thế lớn. Ứng dụng vật liệu nano này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các cảm biến nhạy và chọn lọc hơn, góp phần vào quản lý và bảo vệ môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ô nhiễm các hợp chất hữu cơ độc hại, đặc biệt là phẩm nhuộm công nghiệp như Methylene Blue (MB) trong nước thải dệt nhuộm và sản xuất giấy, đang đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với an ninh môi trường và sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Ngay cả ở nồng độ vết siêu thấp (dưới $1\text{ ppm}$), các hợp chất này vẫn gây độc tính tích lũy, tổn thương biểu mô và tiềm ẩn nguy cơ ung thư cao. Nhằm giải quyết đồng thời hai bài toán cấp bách là quan trắc siêu nhạy (sensing) và xử lý triệt để (photocatalytic degradation) các chất ô nhiễm hữu cơ, luận án tiến sĩ chuyên ngành Vật lí chất rắn (mã số: 9440130.02) của nghiên cứu sinh Sái Công Doanh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Ngạc An Bang và TS. Phạm Nguyên Hải tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội (2022), đã tiên phong thực hiện đề tài: "Chế tạo, nghiên cứu tính chất và khả năng ứng dụng của một số cấu trúc nano lõi vỏ kim loại (Au, Ag) – bán dẫn ($\text{Cu}_2\text{O}$, $\text{CuO}$)".
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các chất xúc tác quang truyền thống như $\text{TiO}_2$ và $\text{ZnO}$ chỉ hoạt động trong vùng tử ngoại (chiếm dưới $5%$ năng lượng quang phổ mặt trời), đồng thời gặp hạn chế nghiêm trọng do tốc độ tái hợp điện tử - lỗ trống ($\text{e}^-/\text{h}^+$) quá nhanh. Ngược lại, đồng oxit ($\text{Cu}_2\text{O}$ bán dẫn loại p, năng lượng vùng cấm hẹp $E_g \approx 2,1\text{ eV}$) hấp thụ mạnh ánh sáng khả kiến nhưng kém bền quang hóa và dễ bị oxy hóa. Song song đó, các đế tán xạ Raman tăng cường bề mặt (SERS) dựa trên hạt nano kim loại quý phẳng thường bị kết tụ bất đồng nhất, làm suy giảm độ lặp lại của tín hiệu. Luận án giải quyết triệt để vấn đề này thông qua hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu:
- RQ1: Làm thế nào để kiểm soát chính xác bề dày lớp vỏ bán dẫn $\text{Cu}_2\text{O}$ ở thang nanomet siêu mỏng ($<20\text{ nm}$) trên lõi nano kim loại quý $\text{Au}$ nhằm tối ưu hóa ghép cặp plasmonic và ức chế tái hợp hạt tải?
- RQ2: Cơ chế tương tác plasmon bề mặt tại ranh giới dị thể kim loại – bán dẫn tuân theo quy luật quang học nào khi mô hình hóa bằng lý thuyết cổ điển và hiện đại?
- RQ3: Việc phát triển cấu trúc 1D thanh nano $\text{CuO}$ định hướng cao phủ vỏ $\text{Ag}$ có tạo ra mật độ "điểm nóng" (hotspots) 3D vượt trội để hạ thấp giới hạn phát hiện (LOD) thuốc nhuộm hữu cơ xuống thang picomolar hay không?
Các giả thuyết nghiên cứu tương ứng:
- H1: Lớp vỏ $\text{Cu}_2\text{O}$ siêu mỏng bọc ngoài hạt $\text{Au}$ sẽ mở rộng phổ hấp thụ khả kiến thông qua dịch chuyển đỏ cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) và tăng gấp đôi hiệu suất quang xúc tác nhờ chuyển dịch điện tử sang lõi kim loại.
- H2: Cấu trúc dị thể 3D thanh nano $\text{CuO/Ag}$ tối ưu hóa kích thước vỏ kim loại sẽ khuếch đại điện trường cục bộ, cho phép ghi nhận phổ Raman của MB ở nồng độ cực loãng $10^{-10}\text{ M}$ với độ ổn định cao.
Phạm vi nghiên cứu bao quát từ chế tạo vật liệu nano kim loại ($\text{Au}$ đường kính $16\text{ - }39\text{ nm}$), bán dẫn ($\text{Cu}_2\text{O}$, $\text{CuO}$ đơn pha) đến các cấu trúc lõi/vỏ $\text{Au/Cu}_2\text{O}$ (vỏ dày $9,0\text{ - }220\text{ nm}$) và thanh nano $\text{CuO/Ag}$ (vỏ $\text{Ag}$ dày $20\text{ - }240\text{ nm}$). Nghiên cứu mang ý nghĩa đột phá khi định lượng rõ rệt: "đây là công trình đầu tiên chế tạo được lớp vỏ $\text{Cu}_2\text{O}$ dưới $20\text{ nm}$. Hiệu suất quang xúc tác của mẫu lõi/vỏ tăng đến 2 lần so với mẫu bán dẫn cùng loại" và "ngưỡng phát hiện MB trong nước đối với đế SERS $\text{CuO/Ag}$ là $10^{-10}\text{ M}$".
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển vật liệu nano quang học và quang xúc tác ghi nhận sự đóng góp nền tảng của Turkevich và cộng sự (1951) trong phương pháp hóa khử tổng hợp keo nano vàng kích thước $\sim 20\text{ nm}$ bằng trisodium citrate (TSC), cùng các cải tiến của Brust (1994) sử dụng $\text{NaBH}_4$ và phối tử thiol để khống chế hạt dưới $10\text{ nm}$. Về vật liệu đồng oxit, Mariano D. Susman và cộng sự (2014) đã làm rõ sự tiến hóa hình thái tinh thể $\text{Cu}_2\text{O}$ từ lập phương sang bát diện thông qua kiểm soát nồng độ ion $\text{OH}^-$ và citrate. Trong cấu trúc vùng năng lượng, các nghiên cứu của S. Banerjee và cộng sự, Kavita Borgohain cùng Shama Rehman chỉ ra hiệu ứng giam giữ lượng tử làm dãn rộng vùng cấm của $\text{Cu}_2\text{O}$ từ $2,2\text{ eV}$ lên đến $3,4\text{ eV}$ và $\text{CuO}$ lên $4,0\text{ eV}$ khi kích thước hạt nhỏ hơn bán kính Bohr exciton ($r_B \approx 1,4\text{ nm}$ đối với $\text{Cu}_2\text{O}$ và $6,5\text{ nm}$ đối với $\text{CuO}$).
Tuy nhiên, các tranh luận học thuật sâu sắc vẫn tồn tại giữa hai trường phái:
- Trường phái plasmonic đơn thành phần cho rằng chỉ cần tối ưu hóa hình thái hạt nano kim loại quý (thanh nano, đĩa tam giác) là đủ để tạo ra điện trường cục bộ cực đại và độ nhạy SERS cao.
- Trường phái dị thể nano lai hóa (hybrid heterostructures) lập luận rằng các hạt nano kim loại trần rất dễ bị oxy hóa, tái kết tụ và suy giảm hoạt tính theo thời gian; do đó, việc tích hợp cấu trúc lõi/vỏ bán dẫn - kim loại mới là chìa khóa tạo ra hiệu ứng cộng hưởng kép: tăng cường hóa học (Chemical Enhancement - CE) thông qua truyền điện tích ranh giới và tăng cường điện từ (Electromagnetic Enhancement - EM) từ dao động plasmon tập thể.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như cấu trúc lõi/vỏ $\text{Ga}_2\text{O}_3\text{/Ag}$ hay $\text{ZnO/Ag}$ của các nhóm tác giả tiền nhiệm (vốn sử dụng đường kính lõi lớn $\sim 400\text{ nm}$ hoặc quy trình quang khắc/ăn mòn hóa học phức tạp trên nền $\text{Si}$), luận án định vị bước tiến đột phá:
- Thay thế các chất bán dẫn chỉ hoạt hóa tia UV bằng $\text{Cu}_2\text{O}$ hấp thụ ánh sáng khả kiến với chi phí thấp và độ tương thích sinh học cao.
- Chuyển đổi nền đế SERS từ mặt phẳng 2D sang mảng thanh nano 1D $\text{CuO}$ định hướng thẳng đứng chế tạo bằng phương pháp oxy hóa nhiệt không dung môi độc hại, nâng cao độ đồng đều bề mặt và mật độ hotspot không gian ba chiều.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm sâu sắc các lý thuyết vật lí chất rắn và quang điện tử nano:
- Thuyết cộng hưởng Plasmon bề mặt cục bộ (LSPR) và Thuyết tán xạ Mie - Gans: Luận án chứng minh sự biến đổi vị trí đỉnh hấp thụ cực đại ($\lambda_{\text{SPR}}^{\text{Max}}$) của lõi vàng ($16,2\text{ nm}$) khi được bao bọc bởi môi trường điện môi có chiết suất cao ($\text{Cu}_2\text{O}$). Vị trí đỉnh cộng hưởng dịch chuyển đỏ liên tục hàng chục nanomet tỷ lệ thuận với sự gia tăng độ dày lớp vỏ từ $9,0\text{ nm}$ đến $24,6\text{ nm}$.
- Mô hình cân bằng mức Fermi tại tiếp xúc Dị thể Kim loại – Bán dẫn (Schottky Junction): Khi tiếp xúc hình thành, mức Fermi của kim loại $\text{Au}$ hạ thấp và mức Fermi của bán dẫn $\text{Cu}_2\text{O}$ nâng lên đến trạng thái cân bằng nhiệt động. Điện trường nội tại phân cực hướng từ bán dẫn sang kim loại, biến lõi $\text{Au}$ thành "bẫy thu nhận điện tử" (electron sink) từ vùng dẫn của $\text{Cu}_2\text{O}$, ngăn chặn tái hợp với lỗ trống tại vùng hóa trị. Lỗ trống tự do phản ứng với $\text{H}_2\text{O}$ sinh ra gốc tự do hydroxyl ($\text{}^{\bullet}\text{OH}$) oxy hóa phân hủy thuốc nhuộm.
- Thuyết dãn nở mạng và biến dạng tinh thể Debye - Scherrer: Thiết lập mối liên hệ giữa sự thâm nhập của pha vỏ và sai hỏng mạng tinh thể lập phương tâm mặt (FCC) nhóm không gian $Fm\bar{3}m$ của $\text{Au}$ ($a = 4,078\text{ \AA}$) và $\text{Cu}_2\text{O}$ ($a = 4,269\text{ \AA}$, nhóm $Pn\bar{3}m$).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba trụ cột lý thuyết: (1) Quang học plasmonic phi tuyến, (2) Động học truyền điện tích dị thể nano, và (3) Cơ chế tán xạ Raman tăng cường bề mặt (EM + CE).
Luận án áp dụng phương pháp mô phỏng số Xấp xỉ lưỡng cực rời rạc (Discrete Dipole Approximation - DDA) phối hợp cùng lý thuyết Mie cổ điển để giải phương trình điện động lực học Maxwell cho hạt cấu trúc lõi/vỏ bất đối xứng. Phương pháp này cho phép tính toán chính xác phổ tiêu tán quang học, chỉ ra rằng tương tác trường gần tại mặt phân giới $\text{Au/Cu}_2\text{O}$ phụ thuộc phi tuyến vào hằng số điện môi phức $\varepsilon(\omega)$ của lớp vỏ. Khung phân tích xác lập rõ điều kiện biên: hiệu ứng tăng cường quang xúc tác đạt cực đại tại khoảng độ dày vỏ giới hạn $15\text{ - }20\text{ nm}$, vượt quá ngưỡng này quãng đường khuếch tán của hạt tải quang sinh bị cản trở bởi điện trở suất khối của bán dẫn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực nghiệm thực chứng (Positivist Empirical Paradigm) kết hợp phân tích định lượng chặt chẽ. Hệ thống mẫu bao gồm 3 nhóm đối tượng chính được kiểm soát biến số nghiêm ngặt:
- Nhóm 1: Hệ hạt đơn thành phần: Nano $\text{Au}$ kích thước $16,2\text{ nm}$, $22\text{ nm}$, $30\text{ nm}$, $39\text{ nm}$; Tinh thể nano $\text{Cu}_2\text{O}$ lập phương.
- Nhóm 2: Hệ dị thể lõi/vỏ quang xúc tác $\text{Au/Cu}_2\text{O}$: Biến thiên độ dày lớp vỏ từ siêu mỏng ($9,0\text{ nm}$, $14,9\text{ nm}$, $17,1\text{ nm}$, $20,0\text{ nm}$, $24,6\text{ nm}$) sử dụng chất hoạt động bề mặt PVP; thang trung bình ($30\text{ - }60\text{ nm}$) sử dụng SDS; và thang dày ($100\text{ - }220\text{ nm}$).
- Nhóm 3: Hệ đế SERS 1D/3D $\text{CuO/Ag}$: Mảng thanh nano $\text{CuO}$ đơn tà (monoclinic) phát triển trực tiếp trên dây đồng, phủ màng nano $\text{Ag}$ với độ dày $20\text{ nm}$, $40\text{ nm}$, $80\text{ nm}$, $160\text{ nm}$, $240\text{ nm}$.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chế tạo và khảo sát được chuẩn hóa tối đa:
- Chế tạo nano $\text{Au}$: Dùng phản ứng hóa khử giữa $\text{HAuCl}_4\cdot 2\text{H}_2\text{O}$ $25\text{ mM}$ và sodium citrate $1%$ ở nhiệt độ $70 \pm 2\text{ }^\circ\text{C}$, đun sôi hồi lưu trong 10 phút. Hạt mầm được ly tâm 3 lần ở tốc độ $9000\text{ vòng/phút}$ trong 10 phút để loại bỏ tiền chất dư.
- Bọc vỏ $\text{Cu}_2\text{O}$: Hòa tan $\text{CuCl}_2\text{ }0,1\text{ M}$ cùng chất phân tán (PVP/SDS $0,174\text{ g}$) trong nước khử ion, đưa hạt nano $\text{Au}$ mầm vào phân tán đều, thêm $\text{NaOH }1\text{ M}$ ($0,5\text{ ml}$) để tạo phức trung gian màu nâu, sau đó khử có kiểm soát bằng hydroxylammonium chloride ($\text{NH}_2\text{OH}\cdot\text{HCl }0,2\text{ M}$) trong 2 giờ tại điều kiện phòng.
- Phát triển thanh nano $\text{CuO}$ và phủ $\text{Ag}$: Oxy hóa nhiệt dây đồng tinh khiết ($\varnothing = 1\text{ mm}$, độ tinh khiết $\ge 99,9%$) trong lò ống XD 1600MT ở dải nhiệt độ $400\text{ - }600\text{ }^\circ\text{C}$ (tốc độ gia nhiệt $10\text{ }^\circ\text{C/phút}$) trong 2 giờ. Phún xạ màng $\text{Ag}$ trên thiết bị JEOL JFC-1200 mini-sputter với dòng và thời gian hiệu chỉnh chính xác.
Data và phân tích
Hệ thống thiết bị đo lường hiện đại bậc nhất bảo chứng cho độ tin cậy và tính hợp lệ của dữ liệu:
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Hệ máy Siemens D5005 (Bruker, Đức), nguồn phát Anode đồng bức xạ $\text{Cu-K}_\alpha$ ($\lambda = 0,15406\text{ nm}$), quét góc $2\theta$ từ $20^\circ$ đến $80^\circ$ xác thực cấu trúc pha đơn tinh khiết của $\text{Au}$ (FCC), $\text{Cu}_2\text{O}$ (lập phương $Pn\bar{3}m$) và $\text{CuO}$ (monoclinic).
- Hiển vi điện tử truyền qua độ phân giải cao (HR-TEM / TEM): Thiết bị JEOL JEM 1010 xác định hình thái ranh giới lõi/vỏ và độ đồng đều kích thước vỏ hạt.
- Hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM): Hệ Nova NanoSEM 450 (FEI) khảo sát mật độ mọc thẳng đứng của mảng thanh nano $\text{CuO}$.
- Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS & EDS Mapping): Phân tích thành phần nguyên tố, lập bản đồ phân bố không gian định lượng $\text{Cu}$, $\text{O}$, $\text{Au}$, $\text{Ag}$.
- Quang phổ quang điện tử tia X (XPS): Kratos AXIS Supra xác thực trạng thái oxy hóa hóa học $\text{Cu}^{1+}$, $\text{Cu}^{2+}$, $\text{Ag}^0$.
- Quang phổ UV-Vis & micro-Raman: Phổ kế Shimadzu UV-2450 PC và hệ tán xạ LabRAM HR800 (Horiba) bước sóng kích thích laser chuyên dụng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khống chế thành công bề dày lớp vỏ $\text{Cu}_2\text{O}$ dưới $20\text{ nm}$: Nghiên cứu đã tổng hợp thành công các cấu trúc $\text{Au/Cu}_2\text{O}$ đồng nhất cao với bề dày vỏ đạt $9,0\text{ nm}$, $14,9\text{ nm}$ và $17,1\text{ nm}$. Ảnh HR-TEM khẳng định sự bao bọc liên tục, không khuyết tật phân lớp giữa lõi $\text{Au}$ và vỏ $\text{Cu}_2\text{O}$.
- Quy luật dịch chuyển quang học SPR phù hợp hoàn hảo với mô hình DDA: Phổ hấp thụ UV-Vis ghi nhận đỉnh cộng hưởng plasmon dịch chuyển đỏ tuyến tính theo bề dày vỏ $\text{Cu}_2\text{O}$. Kết quả thực nghiệm trùng khớp với tính toán mô phỏng DDA ở dải $10\text{ - }24\text{ nm}$, giải thích định lượng ảnh hưởng của chiết suất vỏ lên tần số dao động điện tử bề mặt.
- Hiệu suất quang xúc tác tăng gấp 2 lần: Cấu trúc lõi/vỏ $\text{Au/Cu}_2\text{O}$ tối ưu (độ dày vỏ $\sim 17,1\text{ nm}$) thể hiện tốc độ chuyển hóa phân hủy mất màu thuốc nhuộm Methylene Blue dưới bức xạ ánh sáng mặt trời nhanh gấp 200% so với hạt $\text{Cu}_2\text{O}$ tinh khiết cùng kích thước.
- Nhiệt độ tối ưu hình thành thanh nano $\text{CuO}$ tại $500\text{ }^\circ\text{C}$: Quá trình khuếch tán oxy và cation đồng ở $500\text{ }^\circ\text{C}$ trong 2 giờ tạo ra mảng thanh nano $\text{CuO}$ có mật độ dày đặc, đường kính đồng đều và độ kết tinh đơn tà hoàn hảo nhất so với các dải nhiệt $400\text{ }^\circ\text{C}$, $450\text{ }^\circ\text{C}$, $550\text{ }^\circ\text{C}$ và $600\text{ }^\circ\text{C}$.
- Giới hạn phát hiện SERS đạt mức picomolar $10^{-10}\text{ M}$: Đế SERS dị thể thanh nano $\text{CuO/Ag}$ (chiều dày vỏ $\text{Ag}$ tối ưu $20\text{ - }40\text{ nm}$) khuếch đại vượt bậc cường độ tín hiệu Raman của phân tử MB, cho phép nhận biết chất độc ở nồng độ cực thấp $10^{-10}\text{ M}$, vượt trội hơn $10^7$ lần so với thanh nano $\text{CuO}$ trần ($10^{-3}\text{ M}$).
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc chứng minh cơ chế cộng hưởng plasmon thúc đẩy tách điện tích dị thể nano, đóng góp dữ liệu chuẩn cho mô hình xấp xỉ lưỡng cực rời rạc DDA trong cấu trúc lõi/vỏ kim loại - bán dẫn.
- Về phương pháp luận: Thiết lập quy trình hóa học xanh kiểm soát bề dày đơn lớp oxit kim loại ở thang dưới $20\text{ nm}$ mà không cần môi trường chân không cao hay thiết bị epitaxy đắt tiền; quy trình oxy hóa nhiệt trực tiếp từ nền kim loại tạo mảng thanh nano 1D tự đỡ (self-supported).
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp giải pháp chế tạo bộ lọc quang xúc tác xử lý nước thải dệt nhuộm tuần hoàn hiệu suất cao, tận dụng tối đa năng lượng mặt trời.
- Về chính sách và môi trường: Cung cấp công cụ nền tảng để các cơ quan quan trắc môi trường xây dựng quy chuẩn kiểm soát dư lượng hóa chất hữu cơ độc hại với độ nhạy mức siêu vết.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn kỹ thuật và phạm vi nghiên cứu:
- Độ bền cơ học của lớp oxit: Cấu trúc thanh nano $\text{CuO}$ phát triển trên nền đồng có độ bám dính cơ học hữu hạn, dễ bị bong tróc nếu chịu tác động cơ học hoặc rung siêu âm cường độ mạnh kéo dài.
- Hiện tượng quang ăn mòn (Photocorrosion): $\text{Cu}_2\text{O}$ vẫn có khả năng chuyển hóa pha chậm thành $\text{CuO}$ sau chu kỳ quang xúc tác lặp lại nhiều lần trong môi trường nước có oxy hòa tan cao.
- Phạm vi chất thử nghiệm: Hoạt tính SERS và quang xúc tác tập trung đánh giá trên chất màu chỉ thị chuẩn Methylene Blue (MB), chưa mở rộng sang hỗn hợp đa thành phần phức tạp trong nước thải công nghiệp thực tế.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu phủ lớp màng bảo vệ thụ động siêu mỏng (như graphene hoặc $\text{Al}_2\text{O}_3$ cỡ vài angstrom bằng phương pháp ALD) để triệt tiêu hiện tượng quang ăn mòn của $\text{Cu}_2\text{O}$.
- Mở rộng đánh giá hiệu năng phân hủy trên các nhóm chất kháng sinh tồn dư, thuốc trừ sâu hữu cơ photpho và độc tố vi lượng trong nước thải y tế.
- Tích hợp mảng thanh nano $\text{CuO/Ag}$ vào hệ thống vi lưu (microfluidics) chế tạo chip cảm biến Lab-on-a-Chip phát hiện tại chỗ (on-site) các chất độc sinh học.
- Nghiên cứu biến tính hình thái thanh nano $\text{CuO}$ bằng pha tạp kim loại chuyển tiếp nhằm thu hẹp hơn nữa vùng cấm quang học.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra tiếng vang học thuật và giá trị thực tiễn to lớn:
- Tác động học thuật: Các kết quả cốt lõi được công bố trên các tạp chí chuyên ngành uy tín trong và ngoài nước, cung cấp tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu về vật liệu plasmonic heterostructure.
- Chuyển dịch công nghệ công nghiệp: Mở ra lộ trình công nghệ khả thi cho các doanh nghiệp dệt may, thuộc da và hóa chất trong việc thiết kế module xử lý nước thải cục bộ bằng năng lượng mặt trời, giảm chi phí hóa chất tiêu hao.
- Quan trắc an ninh nguồn nước: Công nghệ đế SERS $\text{CuO/Ag}$ cung cấp phương pháp phân tích không phá hủy mẫu, thời gian đo nhanh, độ nhạy cao vượt bậc so với các phương pháp sắc ký lỏng HPLC hay khối phổ MS truyền thống vốn đòi hỏi tiền xử lý mẫu phức tạp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận bộ thông số thực nghiệm chuẩn xác về tổng hợp lõi/vỏ $\text{Au/Cu}_2\text{O}$ và quy trình mô phỏng quang học DDA chi tiết.
- Kỹ sư R&D Môi trường: Ứng dụng trực tiếp quy trình chế tạo vật liệu quang xúc tác dị thể năng lượng mặt trời vào thiết kế hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
- Chuyên viên Phân tích Kiểm nghiệm: Sở hữu quy trình chế tạo đế SERS 3D giá thành thấp, độ lặp lại cao để phát hiện dư lượng hóa chất độc hại ở nồng độ siêu loãng ($10^{-10}\text{ M}$).
- Cơ quan Quản lý Môi trường: Có thêm bằng chứng khoa học để ban hành các ngưỡng giới hạn kiểm soát ô nhiễm nước thải tiên tiến.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc làm sáng tỏ cơ chế truyền điện tử qua ranh giới dị thể nano $\text{Au/Cu}_2\text{O}$ kết hợp hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR). Luận án đã mở rộng Thuyết tán xạ Mie cổ điển và Mô hình DDA sang hệ dị thể kim loại - oxit bán dẫn có lớp vỏ siêu mỏng ($<20\text{ nm}$), chứng minh định lượng rằng sự dịch chuyển đỏ của đỉnh SPR không chỉ do hiệu ứng điện môi thuần túy mà còn do tương tác trường gần mạnh mẽ tại mặt phân giới.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận cốt lõi khi so sánh với các công bố quốc tế trước đây? Trả lời: So với công trình của Mariano D. Susman (2014) hay các phương pháp bốc bay/phún xạ phức tạp, luận án đã: (1) Kiểm soát thành công phản ứng khử pha lỏng nhẹ nhàng để tạo lớp vỏ $\text{Cu}_2\text{O}$ đồng đều từ $9,0\text{ nm}$ bằng chất hoạt động bề mặt PVP; (2) Thay thế đế SERS 2D dễ kết đám bằng phương pháp oxy hóa nhiệt trực tiếp dây đồng ở $500\text{ }^\circ\text{C}$ để tạo mảng thanh nano 1D $\text{CuO}$ thẳng đứng, tạo cấu trúc nền 3D cho lớp vỏ $\text{Ag}$ phún xạ, giải quyết triệt để bài toán bất đồng nhất tín hiệu Raman.
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ và có ý nghĩa nhất? Trả lời: Phát hiện về ngưỡng phát hiện SERS đạt mức $10^{-10}\text{ M}$ đối với Methylene Blue trên đế $\text{CuO/Ag}$ với độ dày lớp $\text{Ag}$ tối ưu chỉ $20\text{ nm}$. Cường độ Raman tăng đột biến bắt nguồn từ mật độ hotspot 3D cực cao dọc theo thân thanh nano $\text{CuO}$, chứng minh sự kết hợp đồng thời giữa tăng cường trường điện từ (EM) của $\text{Ag}$ và chuyển dịch điện tích cộng hưởng (CE) qua ranh giới $\text{CuO/Ag}$.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Trả lời: Quy trình được trình bày chi tiết tuyệt đối: từ nồng độ tiền chất ($\text{HAuCl}_4\text{ }25\text{ mM}$, $\text{CuCl}_2\text{ }0,1\text{ M}$, $\text{NH}_2\text{OH}\cdot\text{HCl }0,2\text{ M}$), tỷ lệ chất hoạt động bề mặt ($0,174\text{ g}$ SDS/PVP), nhiệt độ phản ứng ($70 \pm 2\text{ }^\circ\text{C}$ và nhiệt độ phòng), tốc độ ly tâm ($9000\text{ vòng/phút}$ trong 10 phút), đến chế độ gia nhiệt lò ống ($500\text{ }^\circ\text{C}$, $10\text{ }^\circ\text{C/phút}$, 2 giờ).
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được vạch ra như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Hoàn thiện công nghệ bọc màng bảo vệ đơn lớp chống quang ăn mòn cho $\text{Cu}_2\text{O}$; (2) Thương mại hóa tấm lọc quang xúc tác xử lý nước thải quy mô pilot; (3) Phát triển thiết bị cảm biến quang phổ cầm tay tích hợp chip SERS $\text{CuO/Ag}$ cho phép giám sát an toàn thực phẩm và nguồn nước tức thời.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Sái Công Doanh đã giải quyết trọn vẹn và xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, mang lại 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập quy trình hóa học xanh chế tạo thành công cấu trúc lõi/vỏ $\text{Au/Cu}_2\text{O}$ với bề dày vỏ kiểm soát chính xác từ siêu mỏng $9,0\text{ nm}$ đến $220\text{ nm}$, ghi nhận kỷ lục công nghệ về lớp vỏ $\text{Cu}_2\text{O}$ dưới $20\text{ nm}$.
- Ứng dụng thành công mô hình lý thuyết Mie và xấp xỉ lưỡng cực rời rạc (DDA) mô phỏng chính xác sự phụ thuộc của đỉnh cộng hưởng plasmon bề mặt vào bề dày vỏ bán dẫn.
- Chế tạo thành công mảng thanh nano $\text{CuO}$ đơn tà định hướng cao bằng phương pháp oxy hóa nhiệt đơn giản tại $500\text{ }^\circ\text{C}$ trong 2 giờ.
- Nhân đôi hiệu suất quang xúc tác phân hủy chất màu hữu cơ Methylene Blue dưới ánh sáng nhìn thấy nhờ cơ chế bẫy điện tử và phân tách hạt tải tại tiếp xúc dị thể $\text{Au/Cu}_2\text{O}$.
- Chế tạo đế SERS $\text{CuO/Ag}$ 3D với độ nhạy siêu vết, hạ thấp giới hạn phát hiện chất ô nhiễm hữu cơ MB xuống $10^{-10}\text{ M}$ với độ ổn định và lặp lại vượt trội.
Công trình khẳng định bước tiến vượt bậc của vật lí chất rắn và công nghệ nano Việt Nam trên bản đồ học thuật quốc tế, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành đột phá kết hợp giữa vật liệu quang tử, quang xúc tác môi trường và cảm biến y sinh thế hệ mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN SÁI CÔNG DOANH CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA MỘT SỐ CẤU TRÚC NANO LÕI VỎ KIM LOẠI (Au, Ag) – BÁN DẪN (Cu2O, CuO) LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ HỌC Hà Nội - 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN SÁI CÔNG DOANH CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA MỘT SỐ CẤU TRÚC NANO LÕI VỎ KIM LOẠI (Au, Ag) – BÁN DẪN (Cu2O, CuO) Chuyên ngành: Vật lí chất rắn Mã số: 9440130.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGẠC AN BANG 2. PHẠM NGUYÊN HẢI Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng, trung thực.
Cho đến thời điểm này, nội dung Luận án được tác giả công bố một phần trên các tạp chí chuyên ngành và chưa từng được công bố bới các tác giả khác. Các số liệu, hình vẽ, bảng biểu được đưa ra nhằm so sánh, đánh giá kết quả vì mục đích khoa học và được trích dẫn đầy đủ theo qui định. Hà Nội, Ngày tháng năm 2022 Tác giả Luận án SÁI CÔNG DOANH LỜI CẢM ƠN Luận án của tôi đƣợc hoàn thành tại Bộ môn Vật lý Chất rắn, Khoa Vật lý, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy PGS.
Ngạc An Bang và thầy TS. Phạm Nguyên Hải những ngƣời thầy đã dành rất nhiều thời gian và tâm huyết hƣớng dẫn nghiên cứu và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô trong Khoa Vật lý nói chung và các thầy cô trong Bộ môn Vật lý Chất rắn, Vật lý Đại cƣơng, Trung tâm Khoa học Vật liệu nói riêng và Phòng Đào tạo, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạọ điều kiện để tôi học tập và hoàn thành tốt khóa học. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ở bên cạnh tôi trong thời gian đã qua.
Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Việt Tuyên đã có những chỉ bảo tận tình trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, TS. Phạm Tiến Thành về những đóng góp quý báu về mô hình xấp xỉ lƣỡng cực rời rạc (DDA). Cuối cùng, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình đã luôn ở bên cạnh động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập cũng nhƣ thực hiện luận án này.
Mặc dù tôi đã cố gắng hoàn thiện luận án bằng tất cả sự nhiệt tình và năng lực của mình, tuy nhiên trong luận án này không tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận đƣợc những đóng góp quý báu của quý thầy cô và các bạn. Nghiên cứu sinh SÁI CÔNG DOANH MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài luận án. Mục tiêu của luận án.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án.
14 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANO. VẬT LIỆU CÓ CẤU TRÚC NANO. VẬT LIỆU NANO KIM LOẠI QUÝ. Cấu trúc hạt nano kim loại quý.
Tính chất quang. Phƣơng pháp chế tạo hạt nano vàng. Ứng dụng của hạt nano kim loại Au và Ag. VẬT LIỆU NANO ĐỒNG OXIT.
Đặc trƣng cơ bản của vật liệu đồng oxit. Các phƣơng pháp chế tạo. Ứng dụng của vật liệu nano CuxO. 31 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.
35 CHƢƠNG 2: CÁC PHƢƠNG PHÁP CHẾ TẠO VÀ PHÂN TÍCH. PHƢƠNG PHÁP CHẾ TẠO. Chế tạo hạt nano vàng. Chế tạo cấu trúc tinh thể Cu2O, Au/Cu2O.
Chế tạo thanh nano CuO và CuO/Au, CuO/Ag. PHƢƠNG PHÁP KHẢO SÁT TÍNH CHẤT. Phƣơng pháp nhiễu xạ tia X. Kính hiển vi điện tử.
Phổ tán xạ Raman. Phổ hấp thụ UV-Vis. Phổ Quang điện tử tia X. 56 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.
NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANO LÕI VỎ ĐỒNG OXIT VÀ KIM LOẠI ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG. KẾT QUẢ CHẾ TẠO HẠT NANO VÀNG. Giản đồ nhiễu xạ tia X. Phổ tán sắc năng lƣợng.
Phổ hấp thụ UV-Vis. KẾT QUẢ CHẾ TẠO MẪU TINH THỂ Cu2O. Giản đồ nhiễu xạ tia X. Phổ tán sắc năng lƣợng EDS.
Phổ hấp thụ UV-Vis. KẾT QUẢ CHẾ TẠO CẤU TRÚC LÕI/VỎ Au/Cu2O. Ảnh hƣởng của nồng độ hạt nano vàng đến cấu trúc lõi vỏ Au/Cu2O sử dụng chất ổn định PVP. Ảnh hƣởng của nồng độ hạt nano vàng đến cấu trúc lõi vỏ Au/Cu2O sử dụng chất ổn định SDS.
Ảnh hƣởng của nồng độ chất khử đến cấu trúc lõi vỏ Au/Cu2O. ỨNG DỤNG MÔ HÌNH LÝ THUYẾT VÀO TÍNH TOÁN SỰ PHỤ THUỘC ĐỈNH HẤP THỤ CỦA HẠT NANO VÀNG VÀO CHIỀU DÀY LỚP VỎ Cu2O. Mô hình cổ điển. Mô hình hiện đại.
ỨNG DỤNG CỦA CẤU TRÚC LÕI/VỎ Au/Cu2O. 82 2 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANO LÕI VỎ ĐỒNG OXIT VÀ KIM LOẠI ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG QUAN TRẮC MÔI TRƢỜNG. THANH NANO ĐỒNG OXIT.2 Phổ tán xạ Raman.3 Giản đồ nhiễu xạ tia X .4 Phổ tán sắc năng lƣợng EDS.
CẤU TRÚC LÕI/VỎ ĐỒNG OXIT/BẠC. Ứng dụng của cấu trúc lõi/vỏ CuO/Ag. 97 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
104 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 105 3 KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tên tiếng anh Tên tiếng việt HR-TEM High Resolution Transmission Kính hiển vi điện tử truyền qua độ Electron Microscope phân giải cao TEM Transmission Electron Kính hiển vi điện tử truyền qua Microscope SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét SERS Surface enhance Raman Tán xạ Raman tăng cƣờng bề mặt scattering PEG Polyethylene Glycol Polyethylene Glycol PVA Polyvinyl Alcohol Polyvinyl Alcohol XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X CTAB Cetyl trimetylammonium bromua Chất hoạt động bề mặt CTAB SDS Natri dodecyl sulfat Chất hoạt động bề mặt SDS TSC Trisodium citrate Chất hoạt động bề mặt TSC PVP Poly(vinylpyrrolidinone) Chất hoạt động bề mặt PVP UV-Vis Ultraviolet visible Phổ hấp thụ khả kiến tử ngoại 4 DANH MỤC BẢNG Chƣơng 1 Bảng 1. Một số tính chất vật lý của vàng và bạc. Tính chất cấu trúc của CuO và Cu2O .25 Chƣơng 2 Bảng 2.
Thông số chế tạo mẫu tinh thể Cu2O và Au/Cu2O. Các dạng bình phƣơng phƣơng. Các loại nguồn phát điện tử .46 Chƣơng 3 Bảng 3. Thông số mạng tinh thể của các mẫu hạt và thanh xác định từ phổ.
62 Chƣơng 4 Bảng 4. Ngƣỡng phát hiện MB của một số đối tƣợng .100 5 DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Chƣơng 1 Hình 1. Mật độ của các trạng thái và năng lƣợng đối với bán dẫn khối, giếng lƣợng tử, dây lƣợng tử và chấm lƣợng tử. Cấu trúc lập phƣơng tâm mặt điển hình của vàng.
Dao động plasmon của hạt nano kim loại quí. Hạt nano vàng chế tạo bằng phƣơng pháp Turkevich. Cấu trúc tinh thể Cu2O với nguyên tử Cu có màu xanh, nguyên tử O có màu đỏ. Cấu trúc tinh thể CuO với nguyên tử Cu có màu xanh, nguyên tử O có màu đỏ.
Ảnh SEM của mẫu Cu2O có hình dạng khác nhau với độ dài thang đo là 200 nm (phía trên) và 50 nm (phía dƣới).31 Chƣơng 2 Hình 2. Quy trình chế tạo hạt nano vàng bằng phƣơng pháp hóa khử. Màu của các mẫu hạt nano vàng có kích thƣớc khác nhau đƣợc phân tán trong nƣớc cất. Quy trình chế tạo tinh thể Cu2O và Au/Cu2O lõi/vỏ.
Quá trình tăng nhiệt của lò XD 1600 MT. Thiết bị phún xạ JEOL JFC-1200. Nhiễu xạ tia X SIEMENS D5005, Bruker, Đức. Kính hiển vi điện tử truyền qua JEOL JEM 1010 (a) và sơ đồ nguyên lý của kính hiển vi điện tử truyền qua (b).
Tín hiệu phát ra trên bề mặt mẫu. Sơ đồ nguyên lý của kính hiển vi điện tử quét. Thiết bị kính hiển vi điện tử quét NOVA NANOSEM 450 (FEI). Nguyên lý ghi nhận tia X đặc trƣng.
Sơ đồ nguyên lý của hệ ghi nhận tín hiệu phổ EDS trong kính hiển vi điện tử. Phổ EDS của mẫu đồng tinh khiết. Sơ đồ biểu diễn tán xạ Raman. Sơ đồ quang học của quang phổ kế micro - Raman.
Hệ đo phổ Raman Labram HR800 (Horiba). Sơ đồ minh họa hiện tƣợng cộng hƣởng plasmon bề mặt. Cơ chế tăng cƣờng hóa học. Sơ đồ cấu tạo quang học của phổ kế UV 2450 PC.
Phổ hấp thụ UV Shimadzu 2450 PC, Nhật Bản. Máy quang phổ quang điện tử tia X - Kratos AXIS Supra .57 Chƣơng 3 Hình 3. Ảnh FESEM và đồ thị phân bố kích thƣớc của các mẫu hạt nano vàng. Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu hạt nano vàng.
Phổ EDS của mẫu hạt Au chế tạo bằng phƣơng pháp hóa khử đƣợc phân tán trên đế thủy tinh (a) và phổ EDS của đế thủy tinh (b). Phổ hấp thụ của các mẫu nano vàng. Đồ thị so sánh sự phụ thuộc của λSPRMax vào kích thƣớc hạt theo lý thuyết Mie và kết quả thực nghiệm thu đƣợc từ luận án và tài liệu tham khảo. Ảnh SEM của các mẫu Cu2O.
Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu tinh thể Cu2O: (a) N1, (b) N2 và (c) N3. Phổ tán sắc năng lƣợng EDS của mẫu Cu2O (N3). Phổ hấp thụ UV-Vis của các mẫu hạt Cu2O. Ảnh TEM của các mẫu Au/Cu2O có chiều dày lớp vỏ Cu2O thay đổi đƣợc chế tạo bằng cách sử dụng PVP là hoạt động bề mặt: (a) 9,0 nm, (b) 14,9 nm, c) 17,1 nm, d) 20,0 nm, e) 24,6 nm và (f) ảnh HRTEM mẫu Au/Cu2O có chiều dày lớp vỏ Cu2O là 17,1 nm.
Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu Au/Cu2O có chiều dày lớp vỏ Cu2O là 17,1 nm. Phổ UV-Vis của mẫu hạt nano vàng và mẫu lõi vỏ Au/Cu2O có chiều dày lớp vỏ thay đổi từ 9,0 nm đến 24,6 nm. Đồ thị sự phụ thuộc của (αhv)2 vào hv của mẫu lõi vỏ Au/Cu2O có chiều dày lớp vỏ khác nhau. Ảnh SEM và TEM của các mẫu Au/Cu2O có chiều dày lớp vỏ Cu2O thay đổi đƣợc chế tạo bằng cách sử dụng SDS là hoạt động bề mặt: (a) 60,0 nm, (b) 48 nm, c) 35 nm và d) 30 nm.
Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu lõi/vỏ Au/Cu2O có chiều dày lớp vỏ Cu2O là 35 nm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Sái Công Doanh (2022). Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO: Chế tạo và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/che-tao-ung-dung-cau-truc-nano-loi-vo-au-ag-cu2o-cuo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO: Chế tạo và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo, khảo sát tính chất cấu trúc nano lõi vỏ Au-Ag và Cu2O-CuO. Đánh giá tiềm năng ứng dụng vật liệu kim loại-bán dẫn mới.
Luận án "Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO: Chế tạo và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO: Chế tạo và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO: Chế tạo và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Vật lí chất rắn. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO: Chế tạo và ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO: Chế tạo và ứng dụng" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag – Cu2O, CuO: Chế tạo và ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.