Luận án tiến sĩ: Mô hình hóa vết nứt lan truyền bằng NURBS-XFEM

Luận án tiến sĩ mô hình hóa số sự lan truyền vết nứt. Sử dụng phương pháp XFEM dựa trên NURBS, phân tích chi tiết cơ chế phá hủy vật liệu.

Trường ĐH

Ruhr University Bochum

Chuyên ngành

Cơ học kết cấu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

87

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Mô hình NURBS XFEM cho vết nứt lan truyền

Tài liệu này trình bày một mô hình số hóa tiên tiến. Mô hình này áp dụng để mô phỏng sự lan truyền của vết nứt. Nó kết hợp hai phương pháp mạnh mẽ: Phân tích đẳng tham số (IGA) và Phương pháp phần tử hữu hạn mở rộng (XFEM). IGA sử dụng Non-Uniform Rational B-Splines (NURBS) làm hàm hình dạng. NURBS nổi bật với khả năng xấp xỉ chính xác các biến trường, đặc biệt là tại các điểm gián đoạn như vết nứt. Trong khi đó, XFEM là một phương pháp đã được công nhận. Nó được biết đến với độ chính xác, tính mạnh mẽ và không yêu cầu tái lưới (re-meshing) khi vết nứt lan truyền. Mục tiêu chính là tận dụng ưu điểm của cả hai để cải thiện mô hình hóa vết nứt trong cơ học phá hủy tính toán. Phương pháp này cung cấp một giải pháp hiệu quả cho các bài toán phức tạp liên quan đến vết nứt.

1.1. Ứng dụng NURBS trong mô hình hóa vết nứt

Phân tích đẳng tham số (IGA) sử dụng Non-Uniform Rational B-Spline (NURBS) làm hàm hình dạng. NURBS có khả năng xấp xỉ chính xác các biến trường, đặc biệt là các gián đoạn. Điều này mang lại lợi thế lớn trong việc mô hình hóa vết nứt. Độ chính xác hình học cao giúp biểu diễn chính xác hình dạng vết nứt. Nó cải thiện đáng kể độ chính xác của các mô phỏng cơ học phá hủy. Việc sử dụng NURBS giảm thiểu sai số xấp xỉ hình học. Điều này rất quan trọng đối với các bài toán có bề mặt phức tạp hoặc thay đổi đột ngột.

1.2. Ưu điểm của XFEM trong bài toán vết nứt

Phương pháp phần tử hữu hạn mở rộng (XFEM) nổi tiếng với độ chính xác và tính mạnh mẽ. XFEM không yêu cầu tái lưới khi vết nứt lan truyền. Đây là một lợi thế lớn so với phương pháp phần tử hữu hạn truyền thống. Nó nhúng các gián đoạn vào không gian nghiệm bằng các hàm làm giàu thích hợp. Vết nứt được thể hiện như các bề mặt gián đoạn chuyển vị. Chúng lan truyền liên tục trong miền bài toán. XFEM loại bỏ sự phụ thuộc lưới vào hình học vết nứt. Điều này đơn giản hóa quá trình mô phỏng vết nứt, đặc biệt là với vết nứt động.

1.3. Kết hợp IGA và XFEM cho vết nứt

Tài liệu này tích hợp khái niệm Phân tích đẳng tham số (IGA) vào công thức XFEM. Mục tiêu là kết hợp những ưu điểm của cả hai phương pháp. Sự kết hợp này hướng tới mô hình hóa số học vết nứt lan truyền. NURBS cung cấp biểu diễn hình học chính xác và hàm xấp xỉ trường mượt mà. XFEM xử lý gián đoạn mà không cần tái lưới. Kết quả là một phương pháp mạnh mẽ, chính xác hơn. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong cơ học phá hủy tính toán.

II.Kỹ thuật XFEM nâng cao cho cơ học phá hủy

XFEM đóng vai trò trung tâm trong mô hình này. Nó cung cấp một cách tiếp cận hiệu quả để giải quyết các bài toán cơ học phá hủy tính toán. Phương pháp này vượt qua những hạn chế của phương pháp phần tử hữu hạn truyền thống. XFEM cho phép mô hình hóa các gián đoạn mà không cần lưới phần tử phải phù hợp với chúng. Điều này loại bỏ nhu cầu tái lưới tốn kém khi vết nứt lan truyền. Nó đặc biệt hữu ích cho việc dự đoán đường đi vết nứt. Khả năng này giúp mô phỏng vết nứt trong nhiều điều kiện tải trọng khác nhau. XFEM cải thiện đáng kể hiệu quả tính toán và độ tin cậy của kết quả.

2.1. Nhúng gián đoạn vào không gian nghiệm

XFEM nhúng gián đoạn trực tiếp vào không gian nghiệm. Các hàm làm giàu được sử dụng để bắt chước hành vi của vết nứt. Chuyển vị không liên tục được mô hình hóa rõ ràng. Điều này cho phép mô tả chính xác trường ứng suất và biến dạng. Các hàm này thường dựa trên hàm khoảng cách hoặc hàm vết nứt. Chúng giúp thể hiện sự thay đổi đột ngột tại vết nứt. Đây là yếu tố quan trọng trong cơ học phá hủy tính toán.

2.2. Tránh tái lưới phức tạp

Một ưu điểm chính của XFEM là khả năng không tái lưới. Lưới phần tử hữu hạn không cần phải phù hợp với hình học vết nứt. Vết nứt có thể cắt xuyên qua các phần tử. Điều này tiết kiệm đáng kể thời gian và tài nguyên tính toán. Phương pháp truyền thống yêu cầu tái lưới liên tục khi vết nứt lan truyền. Việc tái lưới có thể gây ra sai số và phức tạp. XFEM loại bỏ hạn chế này, tạo ra một quá trình mô phỏng vết nứt hiệu quả hơn.

2.3. Giải quyết vấn đề vết nứt phức tạp

XFEM đặc biệt hiệu quả đối với các bài toán vết nứt phức tạp. Nó có thể xử lý nhiều vết nứt, vết nứt nhánh và vết nứt giao nhau. Không cần tạo lưới mới cho mỗi thay đổi hình học vết nứt. Điều này làm cho mô phỏng vết nứt trở nên khả thi hơn. Khả năng này rất quan trọng trong việc phân tích vật liệu dị thể. Các vật liệu này thường có các vùng gián đoạn. XFEM cung cấp một công cụ mạnh mẽ để dự đoán hành vi của chúng.

III.Tích hợp Phân tích đẳng tham số và XFEM

Việc tích hợp Phân tích đẳng tham số (IGA) vào công thức XFEM là cốt lõi của nghiên cứu này. IGA, dựa trên NURBS, cung cấp một biểu diễn hình học chính xác. Điều này đồng thời mang lại các hàm hình dạng có độ mượt cao. Sự mượt mà này rất quan trọng để có được nghiệm số chính xác. Đặc biệt là ở các vùng có gradient ứng suất cao. XFEM bổ sung khả năng xử lý các gián đoạn. Nó không yêu cầu thay đổi lưới phần tử. Sự kết hợp này mang lại một phương pháp toàn diện. Nó không chỉ chính xác mà còn mạnh mẽ. Phương pháp này có khả năng mô phỏng vết nứt lan truyền một cách hiệu quả trong cơ học phá hủy tính toán.

3.1. NURBS Hàm hình dạng chính xác cao

NURBS (Non-Uniform Rational B-Spline) là nền tảng của Phân tích đẳng tham số (IGA). NURBS cung cấp biểu diễn hình học chính xác. Nó có thể mô hình hóa chính xác các hình học phức tạp. Hàm NURBS có độ liên tục cao. Điều này đảm bảo sự mượt mà của nghiệm. Đặc biệt, nó thể hiện tốt các vùng gián đoạn. Các đặc tính này giúp nâng cao độ chính xác trong mô hình hóa vết nứt. Nó cải thiện đáng kể việc tính toán các đại lượng quan trọng.

3.2. Lợi ích từ việc kết hợp hai phương pháp

Việc tích hợp IGA và XFEM mang lại nhiều lợi ích. IGA cung cấp độ chính xác hình học cao và hàm cơ sở mượt mà. XFEM giải quyết vấn đề gián đoạn và tái lưới. Sự kết hợp này tạo ra một khung mô phỏng hiệu quả. Nó giải quyết các bài toán cơ học phá hủy một cách chính xác. Độ chính xác của nghiệm số được cải thiện rõ rệt. Đồng thời, công sức chuẩn bị dữ liệu đầu vào giảm đáng kể.

3.3. Các thành phần của phương pháp tích hợp

Phương pháp tích hợp bao gồm các yếu tố cốt lõi. Đầu tiên là nền tảng NURBS cho hàm hình dạng. Thứ hai là các hàm làm giàu của XFEM để mô hình hóa vết nứt. Thứ ba là tiêu chí lan truyền vết nứt. Tiêu chí này xác định hướng lan truyền của vết nứt. Cuối cùng, có các kỹ thuật tính toán mật độ ứng suất tại đỉnh vết nứt (SIF). Các yếu tố này cùng nhau tạo nên một mô hình toàn diện. Chúng cho phép mô phỏng vết nứt từ khởi tạo đến lan truyền.

IV.Dự đoán và mô phỏng đường đi vết nứt hiệu quả

Khả năng dự đoán chính xác đường đi vết nứt là một yêu cầu quan trọng. Mô hình sử dụng tiêu chí ứng suất chu vi cực đại để xác định hướng lan truyền. Tiêu chí này là một công cụ đáng tin cậy. Nó giúp mô phỏng vết nứt theo hướng thực tế. Ngoài ra, việc tính toán mật độ ứng suất tại đỉnh vết nứt (SIF) được thực hiện một cách hiệu quả. SIF là một đại lượng then chốt trong cơ học phá hủy. Nó đánh giá mức độ nghiêm trọng của vết nứt và dự đoán khả năng phá hủy. Phương pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng vết nứt. Nó cho phép phân tích hành vi phá hủy của vật liệu dưới các điều kiện tải khác nhau.

4.1. Tiêu chí lan truyền vết nứt

Việc dự đoán hướng lan truyền vết nứt là rất quan trọng. Nghiên cứu này sử dụng tiêu chí ứng suất chu vi cực đại. Tiêu chí này xác định hướng mà vết nứt sẽ lan truyền. Nó dựa trên phân tích trường ứng suất xung quanh đỉnh vết nứt. Các tiêu chí khác cũng có thể được xem xét. Tuy nhiên, tiêu chí ứng suất chu vi cực đại được chấp nhận rộng rãi. Nó cho phép mô phỏng vết nứt một cách hợp lý.

4.2. Tính toán mật độ ứng suất tại đỉnh vết nứt SIF

Mật độ ứng suất tại đỉnh vết nứt (SIF) là một đại lượng then chốt. SIF được sử dụng để đánh giá nguy cơ phá hủy. Nó cũng được dùng để dự đoán tốc độ lan truyền vết nứt. Phương pháp tương tác tích phân được sử dụng để tính SIF. Đây là một phương pháp mạnh mẽ và chính xác. SIF cung cấp thông tin định lượng về trường ứng suất. Nó giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của vết nứt.

4.3. Đánh giá đường đi vết nứt thực tế

Khả năng dự đoán đường đi vết nứt là một thành tựu lớn. Mô hình cho phép mô phỏng vết nứt lan truyền qua các vật liệu. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phá hủy. Các ví dụ benchmark chứng minh hiệu quả của mô hình. Kết quả cho thấy sự phù hợp với dữ liệu thực nghiệm. Mô hình này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó có thể phân tích nhiều loại cấu trúc và vật liệu khác nhau.

V.Đánh giá hiệu suất mô hình vết nứt tính toán

Hiệu suất của mô hình NURBS-XFEM được chứng minh qua nhiều ví dụ chuẩn. Các ví dụ này bao gồm các trường hợp vết nứt cạnh dưới tải trọng khác nhau. Chúng cũng bao gồm các kịch bản lan truyền vết nứt phức tạp. Kết quả cho thấy mô hình cung cấp độ chính xác cao. Nó cũng thể hiện độ tin cậy trong việc dự đoán hành vi vết nứt. Việc sử dụng NURBS và XFEM giảm thiểu sai số. Đồng thời, nó loại bỏ nhu cầu tái lưới tốn kém. Điều này giúp mô hình trở thành một công cụ mạnh mẽ và hiệu quả. Nó có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật. Đặc biệt là trong phân tích vật liệu dị thể và dự đoán tuổi thọ cấu trúc.

5.1. Các ví dụ chuẩn để kiểm tra mô hình

Hiệu suất của mô hình được đánh giá thông qua các ví dụ chuẩn. Các trường hợp như vết nứt cạnh dưới tải cắt đều được xem xét. Vết nứt cạnh với góc nghiêng dưới tải kéo đều cũng được kiểm tra. Mô phỏng lan truyền vết nứt được thực hiện. Ví dụ như vết nứt cạnh với góc nghiêng và uốn ba điểm. Các ví dụ này chứng minh khả năng của mô hình. Chúng cho thấy độ chính xác và tính ổn định của nó.

5.2. Tính chính xác và độ tin cậy của mô hình

Kết quả từ các ví dụ benchmark cho thấy tính chính xác cao. Mô hình cung cấp dự đoán đáng tin cậy về hành vi vết nứt. Đặc biệt, nó tính toán SIF một cách hiệu quả. Khả năng không tái lưới (non-remeshing) giúp duy trì độ chính xác. Điều này đồng thời giảm bớt gánh nặng tính toán. Mô hình mang lại giải pháp hiệu quả cho bài toán cơ học phá hủy.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong vật liệu dị thể

Phương pháp NURBS-XFEM có tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng trong phân tích vật liệu dị thể. Các vật liệu này có đặc tính khác nhau ở các vị trí khác nhau. Mô hình hóa vết nứt trong vật liệu như vậy rất thách thức. Khả năng xử lý gián đoạn và không tái lưới là điểm mạnh. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong cơ học phá hủy tính toán. Điều này bao gồm dự đoán tuổi thọ cấu trúc và thiết kế vật liệu mới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ numerical modeling of propagating cracks using nurbs based extended finite element method

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (87 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ABSTRACT NUMERICAL MODELING OF PROPAGATING CRACKS USING NURBS-BASED EXTENDED FINITE ELEMENT METHOD NGUYEN NGOC MINH The recently proposed concept of Isogeometric Analysis [Cottrell et al. (2009)] and [Hughes et al. (2005)]), which employs the Non-Uniform Rational B-Spline (NURBS) [Piegl and Tiller (1997] as shape functions, is promising in crack modeling because of the exactness of NURBS in approximating the field variables, especially when discontinuities (e. Meanwhile, for solving problems in fracture mechanics, the Extended Finite Element Method (XFEM) is well-known as an accurate, robust and non-remeshing method.

The main idea of XFEM is to embed discontinuities into the solution space by suitable enrichment functions. Cracks are presented as surfaces of discontinuous displacements continuously propagating through the problem domain. In this thesis, the Isogeometric Analysis concept is incorporated into XFEM formulation in an attempt combine their advantages for numerical modeling of crack growth. The maximum circumferential stress criterion is used for predicting the direction of crack propagation.

Performance of the model is shown by selected benchmark examples. i ACKNOWLEDGEMENT This master thesis was written in the year 2011, in the Institute for Structural Mechanics at Ruhr University Bochum. I would like to express my sincere gratitude to all those who offered me various helps during my work on the thesis, especially my supervisors, Professor Dr. Günther Meschke and Dipl.

Dirk Leonhart, who are always very kind and friendly. They are open for questions, discussions and give valuable suggestions which help me to step by step improve this thesis. I also would like to say thanks to Dr. Bui Quoc Tinh, who is a friend, a colleague and a senior, for all the discussions in many fields related and non-related to my study in Germany and my thesis.

Finally, I am really grateful to my parents. Without their unlimited love, support and encouragement, I would have not enough strength to overcome all the difficulties to complete my master thesis. ii Contents Abstract. iii List of Figures.

vi List of Tables. The Extended Finite Element Method (XFEM). The scope of the thesis. Fundamentals of B-Splines and NURBS 2.

Univariate B-Spline basis functions. Multivariate B-Spline functions. Non Uniform Rational B-splines (NURBS). Derivatives of NURBS basis functions.

Incoporating NURBS into Finite Element Analysis. Imposing essential boundary conditions. Integrated NURBS-based XFEM for numerical modeling of crack propagation 3. Extended Finite Element method (XFEM).

The level set method. Strain – Stress relations. Element stiffness matrix. Derivatives of the branch functions.

Crack growth model .1 Maximum circumferential stress criterion .2 Averaged stress criterion. Finite element computation of the interaction integral. Asymptotic fields of pure mode I. Asymptotic fields of pure mode II.

Test of calculation of stress intensity factor. Edge crack under uniform shear. Edge crack with variation of slant angle under uniform tensile loading. Crack growth simulation.

Edge crack with slant angle under uniform tensile loading. Three point bending. Conclusions and Future works 5. 73 v List of Figures 2.

Basis functions of order 1, 2 for the uniform knot vector Ξ = {0,1, 2,3, 4,5,. Basis functions for the knot vector Ξ = {0, 0, 0,1, 2, 2, 2}. Quadractic basis functions for an open, non-uniform knot vector. A quadratic B-Spline curve.

The control net and mesh for the biquadratic B-Spline surface with Ξ1 = {0,0, 0,0. Example of knot insertion. Elevate the order of the curve in Figure 2. An L-shaped panel modeled by one patch and three patches.

Mapping of an element from physical space ( Ωe ) to parametric space ( Ω ˆ e) and to the parent element space ( Ω ɶ e ). Initial mesh and Refined mesh. The index space view of the mesh in Figure 2. Global numbering of control points for Figure 2.5 in parametric space.

Each control point is associated with a shape function. The red and blue lines denote element 1 and element 2, respectively. Location of interpolating points for the linear constraints for NURBS case. Body with internal boundaries subject to loads.

An arbitrary crack placed on a mesh. Signed distance function. Construction of initial level set functions. Level set functions.

Selection of enriched elements and enriched nodes by using level set functions. Examples of identifying split elements not correctly. Wrong identification of split elements and tip elements. Example of sub-elements.

Partial enriched elements around the enriched area. Conventions at crack tip. Domain A is enclosed by Γ, C+, C-, and C0. Unit normal mj = nj on C+, C-, and C0; and mj = -nj on Γ.

Elements selected about the crack tip for calculation of the interaction integral. Weighting function q on the elements. Gaussian weigh function. A rectangular plate with an edge crack under uniform shear loading.

The 21 x 41 mesh for edge crack specimen. The geometry of tensile edge crack problem. Stress fields of the horizontal edge crack specimen under tension (5 x 11 elements, 2nd order NURBS). Stress fields of the horizontal edge crack specimen under tension (31 x 61 elements, 2nd order NURBS).

Variation of stress intensity factors corresponding to crack length (2nd order NURB, 31 x 61 elements). Relative error of the mode I stress intensity factor. Slant edge crack growth for horizontal crack (α = 0°) and inclined crack (α = 15°). Vertical displacement (crack length a = 2.

Vertical displacement (crack length a = 4. Vertical displacement (crack length a = 5. Geometry of the L-shaped panel. Crack path of the L-shaped panel.

Crack path of L-shaped panel in a variation of mesh size. The geometry of three point bending test. Crack path for three point bending test with 21 x 21 elements. Crack path for three point bending test with 33 x 33 elements.

Crack path for three point bending test for eccentric crack. The paths obtained by two criteria. Crack direction becomes unstable. 69 viii List of Tables 2.

Control points for the quadratic B-Spline curve depicted in Figure 2. Control points for the biquadratic B-Spline surface depicted in Figure 2. An example of INC array. An example of IEN array.

Some combinations for shape function, partition of unity and enrichment. Mixed mode SIFs computed with 1st, 2nd, 3rd order NURBS-based XFEM. Mixed mode SIFs computed with various meshes. Pure mode I SIF computed using 2nd order and 3rd order NURBS.

Mixed mode SIFs computed using 2nd order NURBS. INTRODUCTION Chapter 1 INTRODUCTION This chapter provides a brief introduction to the methods developed for the works done in this thesis including Isogeometric Analysis (IGA) and Extended Finite Element Method (XFEM). They will be presented immediately in Section 1. The scope of this thesis and outline are given in the last two sections.

Isogeometric Analysis (IGA) The concept of Isogeometric Analysis was originally proposed by [Hughes et al. In this procedure, Non-Uniform Rational B-Spline (NURBS) functions, widely used in the Computer Aided Design (CAD) are adopted to be used as shape functions for Computer Aided Engineering (CAE), in a fashion similar to the iso-parametric concept of the standard FEM. The use of NURBS in CAE was motivated by its good characteristics such as exactness in reproducing the geometry. Unlike the conventional Lagrangian basis functions used in the standard FEM, the NURBS-based approach essentially provides a better connection between the CAD and CAE and reduces the source of errors caused by the inaccurate approximation of the geometry.

The isogeometric concept also has many great advantages such as it allows the control of the order and the continuity of the basis functions due to the methods of order elevation and knots refinement. In case of second order or higher, the IGA can yield a number of degrees of freedom smaller than that of the standard FEM, provided the same number of elements. NURBS also possesses the capability to approximate the discontinuous characteristics better than the classical FEM, which enables us to model the discontinuities (e. cracks) by means of IGA, e.

see [Verhoosel et al. (2011)] and [de Luycker et al. Recently, the development of T-Spline ([Sederberg et al. (2003)] and [Sederberg et al.

(2004)]) have introduced the ability of local refinement into IA, instead of global refinement as experienced by NURBS. The T-Spline approach seems to be more flexible and gives higher accuracy in comparison to the NURBS on conditions that multiple patches are needed (see [Bazilevs et al. The Extended Finite Element Method (XFEM) The Extended Finite Element Method (see [Moës et al. In order to capture the singular fields at the crack tips, enrichment functions are incorporated into the standard finite element approximation space.

The enrichment functions somehow must be determined appropriately in advances; especially they fully depend upon the materials and the configuration of the problems yet to be solved. Thus, different types of discontinuities such as cracks, voids, inclusions, biomaterials, etc. have different sets of enrichment functions. In order to model the crack geometry, a level set method is employed.

In this method, the crack is modeled as the zero level set of function ψ(x). Another type of level set function, i. φ(x), is used to keep trace of the crack tip. Function ψ(x) is defined as the signed distance from the point x to the crack surface and function φ(x) is defined as the signed distance from the point x to the line contains crack tip and orthogonal to the crack surfae.

The level set functions are updated accordingly to the growth of crack. The scope of the thesis Because of the great advantages of IGA and XFEM in modeling discontinuities and the exactness of the geometry, the main objective of the present thesis is a possible combination of the NURBS basis functions and XFEM (named as NURBS-based XFEM) to model the crack growth problems in 2D solids. To be able to simulate the crack growth, the propagating angle of crack path is determined by employing the maximum circumferential stress criterion. Outline The remainder of this thesis is outlined as follows.

Chapter 2 presents a short review of IGA based on the NURBS. Next, Chapter 3 describes the formulation of the NURBS-based XFEM in the framework of fracture mechanics. Several benchmark problems are numerically investigated by the proposed approach are given in Chapter 4. Finally, the conclusions and future works in the last chapter.

FUNDAMENTALS OF B-SPLINES AND NURBS Chapter 2 FUNDAMENTALS OF B-SPLINES AND NURBS In this chapter, the basic concept of B-Splines and Non-uniform rational B-Splines (NURBS) as well as the usage of NURBS in terms of Isogeometric Analysis is presented. Univariate B-Spline basis functions Univariate B-Spline basis functions are constructed from a given knot vector. A knot vector, defined by Ξ = {ξ1 , ξ 2 , … , ξ n + p +1} , is a non-decreasing sequence of the coordinates within the parametric space. In the knot vector Ξ, ξi ∈ ℝ , represents the i-th knot, , i = 1, 2, …, n+p+1; p stands for the polynomial order, while n is the number of basis functions.

Note that the polynomial order and the polynomial degree have the same meaning in our approach. The knot values can be repeatable, e. The number of appearance of a knot value in the knot vector is called multiplicity of that value. A knot vector is called open knot vector if the multiplicity of both of its first and last knots is p+1.

For example, given polynomial order p = 2, Ξ = {0,0,0,2,3,4,4,5,5,5} is an open knot vector. In this thesis, only the open knot vectors are used.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình hóa vết nứt lan truyền bằng NURBS-XFEM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ mô hình hóa số sự lan truyền vết nứt. Sử dụng phương pháp XFEM dựa trên NURBS, phân tích chi tiết cơ chế phá hủy vật liệu.

Luận án "Mô hình hóa vết nứt lan truyền bằng NURBS-XFEM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Ruhr University Bochum. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Mô hình hóa vết nứt lan truyền bằng NURBS-XFEM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình hóa vết nứt lan truyền bằng NURBS-XFEM" thuộc chuyên ngành Cơ học kết cấu. Danh mục: Cơ Kỹ Thuật.

Luận án "Mô hình hóa vết nứt lan truyền bằng NURBS-XFEM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình hóa vết nứt lan truyền bằng NURBS-XFEM" có 87 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình hóa vết nứt lan truyền bằng NURBS-XFEM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter