Nghiên cứu & Hướng dẫn thiết kế giảm dao động gió cáp văng cầu (FHWA 2007)

Đề án tiến sĩ tiếng Anh nghiên cứu chuyên sâu về dao động gió. Phân tích mô hình, giải pháp kiểm soát rung động cho các cấu trúc chịu tác động gió.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Báo cáo nghiên cứu

Năm xuất bản

Số trang

284

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân tích Dao động gió cáp văng Thách thức Nghiên cứu

Cầu dây văng trở thành lựa chọn hàng đầu cho các nhịp trung bình đến dài trong nhiều thập kỷ qua. Tuy nhiên, các vấn đề liên quan đến khả năng phục vụ đã được quan sát. Rung động cáp văng biên độ lớn xảy ra dưới các điều kiện gió và mưa nhất định. Các rung động này có thể gây ra mối lo ngại về an toàn và hiệu suất kết cấu cầu. Việc giảm thiểu dao động gió cáp văng là một thách thức kỹ thuật quan trọng. Tải trọng gió cầu tác động trực tiếp lên hệ thống cáp. Cần có sự phân tích động lực học kết cấu chuyên sâu để hiểu rõ hơn về các hiện tượng này. Mục tiêu chính là phát triển các hướng dẫn thiết kế giảm thiểu hiệu quả. Tài liệu hiện có đã được xem xét kỹ lưỡng. Đánh giá này chỉ ra vấn đề gió/mưa đã được biết đủ chi tiết. Tuy nhiên, galloping của cáp nghiêng khô là cơ chế rung động do gió quan trọng nhất. Cơ chế này cần nghiên cứu thực nghiệm sâu hơn. Galloping có thể dẫn đến biên độ rung động rất lớn. Điều này gây ra rủi ro đáng kể cho ổn định khí động học của cầu. Việc tập trung nghiên cứu vào cơ chế này là thiết yếu. Nó giúp phát triển các giải pháp kiểm soát rung động hiệu quả. Một loạt các thử nghiệm hầm gió đã được thực hiện. Mục đích là để nghiên cứu cơ chế galloping. Nghiên cứu phân tích và thực nghiệm đã được tiến hành. Công việc này tập trung vào các phương pháp giảm thiểu dao động gió cáp văng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm nhiều loại bộ giảm chấn cáp. Cả bộ giảm chấn tuyến tính và phi tuyến tính đều được đánh giá. Giằng nối cáp (crossties) cũng được xem xét như một giải pháp giảm thiểu. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các hướng dẫn thiết kế giảm thiểu mới.

1.1. Xác định vấn đề rung động do gió và mưa

Cầu dây văng là lựa chọn phổ biến cho nhịp trung bình đến dài. Tuy nhiên, các vấn đề về khả năng phục vụ đã xuất hiện. Rung động cáp văng biên độ lớn xảy ra trong điều kiện gió và mưa cụ thể. Hiện tượng này ảnh hưởng đến an toàn và tuổi thọ kết cấu. Cần có giải pháp kiểm soát rung động hiệu quả. Tải trọng gió cầu gây ra những thách thức lớn.

1.2. Cơ chế galloping cáp khô Nghiên cứu trọng tâm

Nghiên cứu hiện có chỉ ra vấn đề gió/mưa đã được biết chi tiết. Ngược lại, galloping của cáp nghiêng khô là cơ chế rung động do gió quan trọng nhất. Cơ chế này cần nghiên cứu thực nghiệm sâu hơn. Việc hiểu rõ galloping là trọng tâm để phát triển hướng dẫn thiết kế giảm thiểu. Nó góp phần vào ổn định khí động học của cầu.

1.3. Nhu cầu nghiên cứu thực nghiệm sâu rộng

Một loạt thử nghiệm hầm gió đã được tiến hành. Mục đích là nghiên cứu cơ chế galloping này. Nghiên cứu phân tích và thực nghiệm đã được thực hiện. Các phương pháp giảm thiểu được xem xét. Nghiên cứu bao gồm nhiều loại bộ giảm chấn cáp tuyến tính và phi tuyến tính. Giằng nối cáp cũng được đánh giá hiệu quả. Các kết quả hỗ trợ việc giảm thiểu dao động gió cáp văng.

II.Phương pháp kiểm soát rung động gió cáp văng cầu dây văng

Đội ngũ dự án bắt đầu với việc xem xét kỹ lưỡng tài liệu hiện có. Mục tiêu là xác định trạng thái kiến thức hiện tại. Đồng thời, nhận diện các lỗ hổng cần được lấp đầy. Điều này giúp hình thành một bộ khuyến nghị thiết kế nhất quán. Việc xem xét cho thấy kiến thức về vấn đề mưa/gió là đủ chi tiết. Tuy nhiên, galloping cáp khô nghiêng cần nghiên cứu thực nghiệm sâu hơn. Phân tích này là bước đầu tiên quan trọng. Nó định hướng các nỗ lực nghiên cứu tiếp theo. Các thử nghiệm hầm gió được thực hiện để nghiên cứu cơ chế galloping. Thử nghiệm hầm gió cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về hành vi của cáp dưới tải trọng gió cầu. Các mô hình cáp được thử nghiệm trong môi trường kiểm soát. Điều này cho phép quan sát và đo lường rung động do gió. Kết quả từ các thử nghiệm này là nền tảng. Chúng giúp phát triển các chiến lược kiểm soát rung động hiệu quả. Nghiên cứu phân tích và thực nghiệm đã được tiến hành về các phương pháp giảm thiểu. Phạm vi nghiên cứu bao gồm nhiều loại bộ giảm chấn cáp. Các loại giảm chấn tuyến tính và phi tuyến tính đều được đánh giá. Giằng nối cáp (crossties) cũng là một phương pháp kiểm soát rung động được xem xét. Các giải pháp này nhằm tăng cường ổn định khí động học của cáp. Mục tiêu là giảm biên độ rung động do gió xuống mức chấp nhận được.

2.1. Đánh giá tài liệu hiện có và những lỗ hổng

Đội ngũ dự án đã xem xét kỹ lưỡng tài liệu hiện có. Mục tiêu là xác định kiến thức và lỗ hổng. Điều này giúp hình thành khuyến nghị thiết kế nhất quán. Phân tích chỉ ra galloping cáp khô cần nghiên cứu sâu hơn. Đây là bước quan trọng để phát triển chiến lược kiểm soát rung động.

2.2. Kiểm tra hầm gió cho các cơ chế rung động

Các thử nghiệm hầm gió được thực hiện để nghiên cứu cơ chế galloping. Thử nghiệm cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu giúp hiểu hành vi cáp dưới tải trọng gió cầu. Kết quả là nền tảng để phát triển chiến lược kiểm soát rung động hiệu quả. Nó hỗ trợ phân tích động lực học kết cấu.

2.3. Nghiên cứu giải pháp giảm thiểu Giảm chấn giằng nối

Nghiên cứu phân tích và thực nghiệm đã tiến hành về các phương pháp giảm thiểu. Phạm vi bao gồm nhiều loại bộ giảm chấn cáp. Cả tuyến tính và phi tuyến tính đều được đánh giá. Giằng nối cáp (crossties) cũng được xem xét. Các giải pháp này nhằm tăng cường ổn định khí động học. Chúng giảm thiểu dao động gió cáp văng.

III.Chiến lược thiết kế khí động học cầu giảm thiểu rung động

Thiết kế cầu dây văng đòi hỏi phân tích động lực học kết cấu cẩn thận. Đặc biệt là dưới tác động của tải trọng gió cầu. Phân tích này giúp dự đoán phản ứng của cầu. Nó cũng xác định các chế độ rung động tiềm ẩn. Việc hiểu rõ tương tác giữa gió và kết cấu là rất quan trọng. Điều này lập cơ sở cho các biện pháp giảm thiểu dao động gió cáp văng. Các mô hình phức tạp được sử dụng. Chúng mô phỏng hành vi của cầu trong các điều kiện gió khác nhau. Đánh giá ổn định khí động học là một phần không thể thiếu. Nó đảm bảo các cáp văng không bị rung động quá mức. Đặc biệt là galloping và các dạng rung động do gió khác. Các tiêu chí thiết kế phải tính đến các yếu tố khí động học. Mục tiêu là duy trì sự ổn định của hệ thống cáp. Điều này giúp tránh các vấn đề về khả năng phục vụ. Đồng thời đảm bảo an toàn kết cấu. Nghiên cứu cũng bao gồm các nghiên cứu ngắn gọn về rung động do tải trọng sống. Ngoài ra, việc thiết lập tiêu chí thoải mái cho người lái và người đi bộ cũng được xem xét. Rung động cầu không chỉ ảnh hưởng đến kết cấu. Nó còn tác động đến trải nghiệm và sự an tâm của người sử dụng. Việc đáp ứng các tiêu chí thoải mái là một phần của thiết kế chất lượng cao. Nó góp phần vào tổng thể khả năng phục vụ của cầu.

3.1. Phân tích động lực học kết cấu dưới tải trọng gió cầu

Thiết kế cầu dây văng đòi hỏi phân tích động lực học kết cấu cẩn thận. Đặc biệt dưới tải trọng gió cầu. Phân tích dự đoán phản ứng của cầu. Nó xác định các chế độ rung động tiềm ẩn. Việc hiểu tương tác gió-kết cấu rất quan trọng. Điều này lập cơ sở cho biện pháp giảm thiểu dao động gió cáp văng.

3.2. Đánh giá ổn định khí động học cáp văng

Đánh giá ổn định khí động học là yếu tố không thể thiếu. Nó đảm bảo cáp văng không bị rung động quá mức. Các tiêu chí thiết kế phải tính đến yếu tố khí động học. Mục tiêu là duy trì ổn định của hệ thống cáp. Nó giúp tránh vấn đề khả năng phục vụ và đảm bảo an toàn. Rung động do gió cần được kiểm soát chặt chẽ.

3.3. Tiêu chí thoải mái cho người lái và người đi bộ

Nghiên cứu cũng bao gồm rung động do tải trọng sống. Việc thiết lập tiêu chí thoải mái cho người lái và người đi bộ được xem xét. Rung động cầu ảnh hưởng đến trải nghiệm người sử dụng. Việc đáp ứng các tiêu chí thoải mái là một phần của thiết kế chất lượng. Nó góp phần vào khả năng phục vụ tổng thể của cầu.

IV.Hướng dẫn thiết kế chống Dao động gió cáp văng Kiến thức mới

Dựa trên các nghiên cứu đã thực hiện, các hướng dẫn thiết kế đã được phát triển. Mục tiêu là giảm thiểu rung động do gió của cáp văng. Các hướng dẫn này mang lại một khung chuẩn nhất quán. Nó hỗ trợ các kỹ sư trong quá trình thiết kế. Chúng giúp áp dụng các biện pháp kiểm soát rung động hiệu quả. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực kỹ thuật cầu. Các khuyến nghị tập trung vào việc ngăn chặn rung động cáp quá mức. Điều này bao gồm việc lựa chọn vật liệu. Nó cũng bao gồm hình dạng cáp và các giải pháp khí động học. Hướng dẫn cung cấp các chiến lược cụ thể. Mục đích là để đạt được ổn định khí động học mong muốn. Nó giảm thiểu nguy cơ xảy ra các hiện tượng rung động bất lợi. Các giải pháp này tích hợp phân tích động lực học kết cấu. Cần lưu ý rằng việc giảm thiểu rung động cáp văng không phải là một khoa học chính xác. Các hướng dẫn mới này chỉ dành cho các chuyên gia. Những người có kinh nghiệm về thiết kế cầu dây văng, phân tích và kỹ thuật gió nên sử dụng. Việc áp dụng cần có sự phán đoán kỹ thuật. Cũng cần xem xét kỹ lưỡng các điều kiện đặc biệt của từng dự án. Các khuyến nghị này bổ sung kiến thức hiện có.

4.1. Phát triển bộ hướng dẫn thiết kế nhất quán

Các hướng dẫn thiết kế đã được phát triển dựa trên nghiên cứu. Mục tiêu là giảm thiểu rung động do gió của cáp văng. Các hướng dẫn này tạo ra một khung chuẩn nhất quán. Nó hỗ trợ các kỹ sư trong thiết kế. Chúng giúp áp dụng các biện pháp kiểm soát rung động hiệu quả. Đây là đóng góp quan trọng cho kỹ thuật cầu.

4.2. Khuyến nghị giảm thiểu rung động quá mức

Các khuyến nghị tập trung ngăn chặn rung động cáp quá mức. Điều này bao gồm lựa chọn vật liệu, hình dạng cáp, và giải pháp khí động học. Hướng dẫn cung cấp chiến lược cụ thể. Mục đích là đạt được ổn định khí động học. Nó giảm thiểu nguy cơ rung động bất lợi. Các giải pháp này tích hợp phân tích động lực học kết cấu. Rung động do gió được xử lý triệt để.

4.3. Giới hạn và lưu ý cho người sử dụng chuyên nghiệp

Việc giảm thiểu rung động cáp văng không phải khoa học chính xác. Các hướng dẫn mới này dành cho chuyên gia. Người có kinh nghiệm thiết kế cầu dây văng, phân tích, kỹ thuật gió nên sử dụng. Việc áp dụng cần phán đoán kỹ thuật. Cũng cần xem xét điều kiện đặc biệt của từng dự án. Các khuyến nghị này bổ sung kiến thức hiện có.

V.Ứng dụng thực tiễn Bộ giảm chấn cáp trong cầu dây văng

Nghiên cứu đã khám phá hiệu quả của các bộ giảm chấn cáp. Cả loại tuyến tính và phi tuyến tính đều được xem xét. Bộ giảm chấn đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu tán năng lượng rung động. Chúng giúp kiểm soát rung động do gió. Việc lựa chọn loại giảm chấn phù hợp phụ thuộc vào đặc tính rung động. Nó cũng phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng cáp văng. Giằng nối cáp (crossties) là một phương pháp giảm thiểu khác. Chúng kết nối các cáp văng với nhau. Mục đích là để tăng cường độ cứng và khả năng giảm chấn của hệ thống. Giằng nối có thể thay đổi các chế độ rung động của cáp. Điều này giúp kiểm soát rung động hiệu quả hơn. Chúng góp phần cải thiện ổn định khí động học tổng thể. Các giải pháp như bộ giảm chấn cáp và giằng nối đã được chứng minh hiệu quả. Chúng giúp giảm biên độ rung động cáp văng. Đặc biệt là dưới các điều kiện gió và mưa khắc nghiệt. Việc tích hợp các giải pháp này vào thiết kế là cần thiết. Nó đảm bảo tuổi thọ và khả năng phục vụ của cầu dây văng. Việc kiểm soát rung động là yếu tố then chốt. Nó duy trì sự an toàn và hiệu suất của kết cấu.

5.1. Các loại bộ giảm chấn cáp Tuyến tính và phi tuyến tính

Nghiên cứu khám phá hiệu quả của bộ giảm chấn cáp. Cả loại tuyến tính và phi tuyến tính đều được xem xét. Bộ giảm chấn tiêu tán năng lượng rung động. Chúng giúp kiểm soát rung động do gió. Lựa chọn loại giảm chấn phù hợp phụ thuộc đặc tính rung động. Nó cũng phụ thuộc yêu cầu của từng cáp văng. Chúng là giải pháp then chốt để giảm thiểu dao động gió cáp văng.

5.2. Vai trò của giằng nối cáp crossties

Giằng nối cáp (crossties) là phương pháp giảm thiểu khác. Chúng kết nối các cáp văng với nhau. Mục đích là tăng cường độ cứng và khả năng giảm chấn. Giằng nối có thể thay đổi chế độ rung động của cáp. Điều này giúp kiểm soát rung động hiệu quả hơn. Chúng góp phần cải thiện ổn định khí động học tổng thể của cầu dây văng.

5.3. Hiệu quả kiểm soát rung động cáp văng

Các giải pháp như bộ giảm chấn cáp và giằng nối đã được chứng minh hiệu quả. Chúng giúp giảm biên độ rung động cáp văng. Đặc biệt dưới điều kiện gió và mưa khắc nghiệt. Việc tích hợp các giải pháp này vào thiết kế là cần thiết. Nó đảm bảo tuổi thọ và khả năng phục vụ cầu dây văng. Kiểm soát rung động là yếu tố then chốt. Nó duy trì an toàn và hiệu suất kết cấu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đề án tiến sĩ về dao động gió bản tiếng anh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (284 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Wind-Induced Vibration of Stay Cables Publication No. FHWA-HRT-05-083 August 2007 Research, Development, and Technology Turner-Fairbank Highway Research Center 6300 Georgetown Pike McLean, VA 22101-2296 Foreword Cable-stayed bridges have become the form of choice over the past several decades for bridges in the medium- to long-span range. In some cases, serviceability problems involving large amplitude vibrations of stay cables under certain wind and rain conditions have been observed. This study was conducted to develop a set of consistent design guidelines for mitigation of excessive cable vibrations on cable-stayed bridges.

The project team started with a thorough review of existing literature; this review indicated that while the rain/wind problem is known in sufficient detail, galloping of dry inclined cables was the most critical wind-induced vibration mechanism in need of further experimental research. A series of wind tunnel tests was performed to study this mechanism. Analytical and experimental research was performed to study mitigation methods, covering a range of linear and nonlinear dampers and crossties. The study also included brief studies on live load-induced vibrations and establishing driver/pedestrian comfort criteria.

Based on the above, design guidelines for the mitigation of wind-induced vibrations of stay cables were developed. As a precautionary note, the state of the art in stay cable vibration mitigation is not an exact science. These new guidelines are only intended for use by professionals with experience in cable-stayed bridge design, analysis, and wind engineering, and should only be applied with engineering judgment and due consideration of special conditions surrounding each project. Henderson Office of Infrastructure Research and Development Notice This document is disseminated under the sponsorship of the U.

Department of Transportation in the interest of information exchange. Government assumes no liability for the use of the information contained in this document. This report does not constitute a standard, specification, or regulation. Government does not endorse products or manufacturers.

Trademarks or manufacturers' names appear in this report only because they are considered essential to the objective of the document. Quality Assurance Statement The Federal Highway Administration (FHWA) provides high-quality information to serve Government, industry, and the public in a manner that promotes public understanding. Standards and policies are used to ensure and maximize the quality, objectivity, utility, and integrity of its information. FHWA periodically reviews quality issues and adjusts its programs and processes to ensure continuous quality improvement.

Technical Report Documentation Page 1. Government Accession No. Recipient’s Catalog No. Title and Subtitle 5.

Report Date Wind-Induced Vibration of Stay Cables August 2007 6. Performing Organization Code 7. Performing Organization Report No. Sena Kumarasena, Nicholas P.

Jones, Peter Irwin, Peter Taylor 9. Performing Organization Name and Address 10. Work Unit No. Primary Consultant: HNTB Corporation 11.

Contract or Grant No., Boston, MA 02109 DTFH61-99-C-00095 352 Seventh Ave., 6th Floor, New York, NY 10001-5012 In association with: John Hopkins University Dept. of Civil Engineering, Baltimore, MD 21218-2686 Rowan Williams Davies and Irwin, Inc. 650 Woodlawn Road West, Guelph, Ontario N1K 1B8 Buckland and Taylor, Ltd. Suite 101, 788 Harborside Drive, North Vancouver, BC V7P3R7 12.

Sponsoring Agency Name and Address 13. Type of Report and Period Covered Office of Infrastructure R&D Final Report Federal Highway Administration September 1999 to December 2002 6300 Georgetown Pike 14. Sponsoring Agency Code McLean, VA 22101-2296 15. Supplementary Notes Contracting Officer’s Technical Representative (COTR) Harold Bosch, HRDI-07 16.

Abstract Cable-stayed bridges have become the form of choice over the past several decades for bridges in the medium- to long-span range. In some cases, serviceability problems involving large amplitude vibrations of stay cables under certain wind and rain conditions have been observed. This study was conducted to develop a set of consistent design guidelines for mitigation of excessive cable vibrations on cable-stayed bridges. To accomplish this objective, the project team started with a thorough review of existing literature to determine the state of knowledge and identify any gaps that must be filled to enable the formation of a consistent set of design recommendations.

This review indicated that while the rain/wind problem is known in sufficient detail, galloping of dry inclined cables was the most critical wind-induced vibration mechanism in need of further experimental research. A series of wind tunnel tests was performed to study this mechanism. Analytical and experimental research was performed to study mitigation methods, covering a range of linear and nonlinear dampers and crossties. The study also included brief studies on live load-induced vibrations and establishing driver/pedestrian comfort criteria.

Based on the above, design guidelines for mitigation of wind-induced vibrations of stay cables were developed. Distribution Statement cable-stayed bridge, cables, vibrations, wind, No restrictions. This document is available to the public through rain, dampers, crossties the National Technical Information Service, Springfield, VA 22161 19. No of Pages 22.

Price Unclassified Unclassified 281 Form DOT F 1700.7 (8-72) Reproduction of completed pages authorized SI* (MODERN METRIC) CONVERSION FACTORS APPROXIMATE CONVERSIONS TO SI UNITS Symbol When You Know Multiply By To Find Symbol LENGTH in inches 25.4 millimeters mm ft feet 0.305 meters m yd yards 0.914 meters m mi miles 1.61 kilometers km AREA 2 2 in square inches 645.2 square millimeters mm ft2 square feet 0.093 square meters m2 2 2 yd square yard 0.836 square meters m ac acres 0.405 hectares ha mi2 square miles 2.59 square kilometers km2 VOLUME fl oz fluid ounces 29.57 milliliters mL gal gallons 3.785 liters L ft3 cubic feet 0.028 cubic meters m3 3 3 yd cubic yards 0.765 cubic meters m 3 NOTE: volumes greater than 1000 L shall be shown in m MASS oz ounces 28.35 grams g lb pounds 0.454 kilograms kg T short tons (2000 lb) 0.8 ILLUMINATION fc foot-candles 10.76 lux lx 2 2 fl foot-Lamberts 3.426 candela/m cd/m FORCE and PRESSURE or STRESS lbf poundforce 4.45 newtons N lbf/in2 poundforce per square inch 6.89 kilopascals kPa APPROXIMATE CONVERSIONS FROM SI UNITS Symbol When You Know Multiply By To Find Symbol LENGTH mm millimeters 0.039 inches in m meters 3.28 feet ft m meters 1.09 yards yd km kilometers 0.621 miles mi AREA 2 2 mm square millimeters 0.0016 square inches in 2 2 m square meters 10.764 square feet ft 2 2 m square meters 1.195 square yards yd ha hectares 2.47 acres ac km2 square kilometers 0.386 square miles mi2 VOLUME mL milliliters 0.034 fluid ounces fl oz L liters 0.264 gallons gal 3 3 m cubic meters 35.314 cubic feet ft 3 3 m cubic meters 1.307 cubic yards yd MASS g grams 0.035 ounces oz kg kilograms 2.202 pounds lb Mg (or "t") megagrams (or "metric ton") 1.103 short tons (2000 lb) T TEMPERATURE (exact degrees) o o C Celsius 1.8C+32 Fahrenheit F ILLUMINATION lx lux 0.0929 foot-candles fc cd/m2 candela/m2 0.2919 foot-Lamberts fl FORCE and PRESSURE or STRESS N newtons 0.225 poundforce lbf 2 kPa kilopascals 0.145 poundforce per square inch lbf/in *SI is the symbol for the International System of Units. Appropriate rounding should be made to comply with Section 4 of ASTM E380. (Revised March 2003) ii TABLE OF CONTENTS EXECUTIVE SUMMARY. 5 PROJECT OBJECTIVES AND TASKS.

COMPILATION OF EXISTING INFORMATION. CABLE-STAYED BRIDGES. ANALYSIS, EVALUATION, AND TESTING .11 MECHANICS OF WIND-INDUCED VIBRATIONS. 12 Vortex Excitation of an Isolated Cable and Groups of Cables.

12 Rain/Wind-Induced Vibrations. 13 Wake Galloping for Groups of Cables. 14 Galloping of Dry Inclined Cables .15 WIND TUNNEL TESTING OF DRY INCLINED CABLES. 18 OTHER EXCITATION MECHANISMS.

20 Effects Due to Live Load. 20 Deck-Stay Interaction Because of Wind. 21 STUDY OF MITIGATION METHODS. 23 Linear and Nonlinear Dampers.

25 Field Performance of Dampers. 33 Considerations for Crosstie Systems. 35 Cable Surface Treatment. 36 FIELD MEASUREMENTS OF STAY CABLE DAMPING.

Zakim Bunker Hill Bridge (over Charles River in Boston, MA). 37 Sunshine Skyway Bridge (St. 40 BRIDGE USER TOLERANCE LIMITS ON STAY CABLE VIBRATION.45 NEW CABLE-STAYED BRIDGES. 45 Mitigation of Rain/Wind Mechanism.

45 Minimum Scruton Number. 46 User Tolerance Limits. 47 RETROFIT OF EXISTING BRIDGES. RECOMMENDATIONS FOR FUTURE RESEARCH AND DEVELOPMENT .55 WIND TUNNEL TESTING OF DRY INCLINED CABLES.

55 DECK-INDUCED VIBRATION OF STAY CABLES. 55 MECHANICS OF RAIN/WIND-INDUCED VIBRATIONS. 55 DEVELOP A MECHANICS-BASED MODEL FOR STAY CABLE VIBRATION ENABLING THE PREDICTION OF ANTICIPATED VIBRATION CHARACTERISTICS. 56 PREDICT THE PERFORMANCE OF STAY CABLES AFTER MITIGATION USING THE MODEL.

57 PERFORM A DETAILED QUANTITATIVE ASSESSMENT OF VARIOUS ALTERNATIVE MITIGATION STRATEGIES. 58 IMPROVE UNDERSTANDING OF INHERENT DAMPING IN STAYS AND THAT PROVIDED BY EXTERNAL DEVICES. 58 IMPROVE UNDERSTANDING OF CROSSTIE SOLUTIONS. 59 REFINE RECOMMENDATIONS FOR EFFECTIVE AND ECONOMICAL DESIGN OF STAY CABLE VIBRATION MITIGATION STRATEGIES FOR FUTURE BRIDGES.

DATABASE OF REFERENCE MATERIALS. CABLE-STAYED BRIDGES. WIND-INDUCED CABLE VIBRATIONS. WIND TUNNEL TESTING OF STAY CABLES.

LIST OF TECHNICAL PAPERS. ANALYTICAL AND FIELD INVESTIGATIONS. INTRODUCTION TO MECHANICS OF INCLINED CABLES. LIVE-LOAD VIBRATION SUBSTUDY.

STUDY OF USER COMFORT. 257 REFERENCES AND OTHER SOURCES. 261 v LIST OF FIGURES Figure 1. Comparison of wind velocity-damping relation of inclined dry cable.

Cable M26, tension versus time (transit train speed = 80 km/h (50 mi/h)). Time history and power spectral density (PSD) of the first 2 Hz for deck at midspan (vertical direction). Time history and power spectral density (PSD) of the first 2 Hz for cable at AS24 (in-plane direction) deck level wind speed. Deck level wind speed.

Damper at cable anchorage. Taut cable with linear damper. Normalized damping ratio versus normalized damper coefficient: Linear damper. Normalized damping ratio versus normalized damper coefficient (β = 0.

Fred Hartman Bridge. Cable crosstie system. Dames Point Bridge. General problem formulation.

General problem formulation (original configuration). Eigenfunctions of the network equivalent to Fred Hartman Bridge: Mode 1. Eigenfunctions of the network equivalent to Fred Hartman Bridge: Mode 5. Comparative analysis of network vibration characteristics and individual cable behavior: Fred Hartman Bridge.

Fred Hartman Bridge, field performance testing arrangement. Types of cable surface treatments. Example of test data for spiral bead cable surface treatment. Zakim Bunker Hill Bridge.

Sample decay: No damping and no crossties. Sample decay: With damping and no crossties. Sample decay: With damping and crossties. Sunshine Skyway Bridge.

Stay and damper brace configuration. Reference database search page. Reference database search results page. cable-stayed bridge database: Switchboard.

cable-stayed bridge database: General bridge information. cable-stayed bridge database: Cable data. cable-stayed bridge database: Wind data. Galloping of inclined cables.

Angle relationships between stay cables and natural wind (after Irwin et al. Cable supporting rig: Top. Cable supporting rig: Bottom. Longitudinal section of the propulsion wind tunnel.

Cross section of the working section of propulsion wind tunnel. Data acquisition system. Cross section of airpot damper. Elastic bands on the spring coils.

Side view of setups 1B and 1C. Side view of setups 2A and 2C. Side view of setups 3A and 3C. Cable setup in wind tunnel for testing.

Amplitude-dependent damping (A, sway; B, vertical) with setup 2C (smooth surface, low damping). Divergent response of inclined dry cable (setup 2C; smooth surface, low damping). Lower end X-motion, time history of setup 2C at U = 32 m/s (105 ft/s). Top end X-motion, time history of setup 2C at U = 32 m/s (105 ft/s).

Lower end Y-motion, time history of setup 2C at U = 32 m/s (105 ft/s). Top end Y-motion, time history of setup 2C at U = 32 m/s (105 ft/s). Trajectory of setup 2C at U = 32 m/s (105 ft/s). Lower end X-motion, time history of setup 2A at U = 18 m/s (59 ft/s) in the first 5 minutes.

Top end X-motion, time history of setup 2A at U = 18 m/s (59 ft/s) in the first 5 minutes. Lower end Y-motion, time history of setup 2A at U = 18 m/s (59 ft/s) in the first 5 minutes. Top end Y-motion, time history of setup 2A at U = 18 m/s (59 ft/s) in the first 5 minutes. Lower end X-motion, time history of setup 2A at U = 18 m/s (59 ft/s) in second 5 minutes.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dao động gió cáp văng cầu dây văng: Hướng dẫn thiết kế giảm thiểu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đề án tiến sĩ tiếng Anh nghiên cứu chuyên sâu về dao động gió. Phân tích mô hình, giải pháp kiểm soát rung động cho các cấu trúc chịu tác động gió.

Luận án "Dao động gió cáp văng cầu dây văng: Hướng dẫn thiết kế giảm thiểu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dao động gió cáp văng cầu dây văng: Hướng dẫn thiết kế giảm thiểu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng. Danh mục: Cơ Kỹ Thuật.

Luận án "Dao động gió cáp văng cầu dây văng: Hướng dẫn thiết kế giảm thiểu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dao động gió cáp văng cầu dây văng: Hướng dẫn thiết kế giảm thiểu" có 284 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dao động gió cáp văng cầu dây văng: Hướng dẫn thiết kế giảm thiểu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter