Luận án TS Quản trị RRTD theo Basel 2 tại Agribank - Trần Thị Việt Thạch
Luận án TS: Quản trị rủi ro tín dụng Basel II tại Agribank. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp tối ưu.
Tài chính - Ngân hàng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.
Hiệp ước Basel II là khung khổ quốc tế quan trọng cho quản trị rủi ro ngân hàng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nguyên tắc cốt lõi của Basel II. Nó giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt là Agribank, nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng. Việc áp dụng Basel II là bước tiến tất yếu nhằm tăng cường sự an toàn và hiệu quả cho hệ thống tài chính.
1.1. Rủi ro tín dụng ngân hàng và tác động tiêu cực.
Rủi ro tín dụng là thách thức lớn nhất của các ngân hàng. Nó phát sinh khi khách hàng không trả nợ đúng hạn. Tác động của rủi ro này rất nghiêm trọng. Ngân hàng đối mặt với tổn thất tài chính, ảnh hưởng đến lợi nhuận và uy tín. Nợ xấu Agribank là một ví dụ điển hình cho thách thức này. Hiểu rõ nguyên nhân và hậu quả là bước đầu tiên trong quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả.
1.2. Các trụ cột chính của Hiệp ước Basel II.
Basel II được xây dựng trên ba trụ cột vững chắc. Trụ cột 1 tập trung vào yêu cầu vốn tối thiểu. Nó quy định cách đo lường rủi ro tín dụng và tính toán tỷ lệ an toàn vốn (CAR) Agribank. Trụ cột 2 đề cập đến quy trình giám sát của ngân hàng. Nó yêu cầu ngân hàng tự đánh giá mức độ đủ vốn và cơ quan quản lý giám sát quá trình này. Trụ cột 3 nhấn mạnh tính minh bạch thị trường. Nó đòi hỏi công bố thông tin chi tiết về rủi ro và vốn của ngân hàng. Đây là nền tảng cho quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn quốc tế.
1.3. Lợi ích điều kiện triển khai Basel II cho ngân hàng.
Triển khai Basel II mang lại nhiều lợi ích. Ngân hàng có hệ thống quản trị rủi ro tín dụng toàn diện hơn. Năng lực đo lường rủi ro tín dụng được cải thiện. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) Agribank được duy trì ở mức ổn định. Điều này tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và khách hàng. Tuy nhiên, việc triển khai đòi hỏi các điều kiện nghiêm ngặt. Cần có hạ tầng công nghệ hiện đại, đội ngũ nhân sự chất lượng cao và hệ thống dữ liệu mạnh mẽ. Ngân hàng cần cam kết đầu tư đáng kể về nguồn lực và thời gian.
II.
Agribank đang trong quá trình chuyển đổi để đáp ứng các chuẩn mực quốc tế. Việc đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank là rất quan trọng. Nó giúp nhận diện những điểm mạnh và hạn chế hiện có. Từ đó, Agribank có thể xây dựng lộ trình phù hợp để triển khai Basel II một cách hiệu quả nhất, đảm bảo an toàn hoạt động và phát triển bền vững.
2.1. Hoạt động tín dụng và rủi ro tín dụng Agribank.
Agribank là ngân hàng lớn trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Hoạt động tín dụng của Agribank đóng vai trò chủ chốt. Danh mục tín dụng đa dạng, bao gồm cho vay doanh nghiệp và cá nhân. Rủi ro tín dụng ngân hàng luôn hiện hữu. Tình hình nợ xấu Agribank được theo dõi chặt chẽ. Việc kiểm soát chất lượng tín dụng là ưu tiên hàng đầu. Agribank không ngừng cải thiện công tác quản lý để giảm thiểu rủi ro.
2.2. Chiến lược và chính sách quản trị RRTD tại Agribank.
Chiến lược quản trị rủi ro tín dụng Agribank được xây dựng cẩn trọng. Nó phù hợp với định hướng phát triển và khẩu vị rủi ro. Các chính sách quản trị rủi ro tín dụng hiện hành được áp dụng. Chúng bao gồm việc xác định hạn mức, thẩm định hồ sơ vay. Agribank cũng chú trọng đến công tác dự phòng rủi ro tín dụng. Điều này nhằm bảo vệ ngân hàng khỏi các cú sốc bất ngờ. Tuy nhiên, việc chuẩn hóa theo Basel II vẫn còn nhiều thách thức.
2.3. Qui trình và bộ máy quản trị rủi ro tín dụng Agribank.
Agribank có bộ máy quản trị rủi ro tương đối hoàn chỉnh. Nó bao gồm các phòng ban chuyên trách về tín dụng và quản lý rủi ro. Các qui trình từ cấp tín dụng, giải ngân đến thu hồi nợ được thiết lập. Tuy nhiên, tính độc lập của các bộ phận cần được tăng cường. Qui trình cần được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn cao hơn của Basel II. Điều này sẽ nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro tín dụng toàn diện.
III.
Việc đánh giá thực trạng giúp Agribank nhận diện rõ các yếu tố ảnh hưởng. Các kết quả đạt được là động lực. Những hạn chế và thách thức đòi hỏi sự tập trung giải quyết. Điều này đảm bảo quá trình triển khai Basel II tại Agribank diễn ra thành công, củng cố vị thế của ngân hàng trên thị trường.
3.1. Kết quả đạt được trong quản trị rủi ro tín dụng Agribank.
Agribank đã đạt được những thành tựu đáng kể. Hệ thống quản trị rủi ro tín dụng từng bước được củng cố. Chất lượng danh mục tín dụng có những cải thiện nhất định. Tỷ lệ nợ xấu Agribank được kiểm soát. Công tác dự phòng rủi ro tín dụng được thực hiện đầy đủ. Ngân hàng đã chuẩn bị sẵn sàng cho việc áp dụng một số trụ cột của Basel II. Những nỗ lực này góp phần ổn định hoạt động kinh doanh.
3.2. Hạn chế và nguyên nhân trong triển khai Basel II Agribank.
Việc triển khai Basel II tại Agribank vẫn còn nhiều hạn chế. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB) Agribank chưa hoàn thiện. Dữ liệu lịch sử rủi ro còn thiếu sót. Nguồn nhân lực chuyên sâu về Basel II chưa đủ. Công nghệ thông tin cần được đầu tư nâng cấp. Nguyên nhân chủ yếu do chi phí lớn, sự phức tạp của hệ thống và năng lực nội bộ còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đo lường rủi ro tín dụng chính xác.
3.3. Cơ hội và thách thức khi Agribank áp dụng Basel II.
Cơ hội đến từ việc nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh. Agribank sẽ có hệ thống quản trị rủi ro tín dụng đạt chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Bao gồm yêu cầu vốn cao hơn, áp lực từ việc thu thập và xử lý dữ liệu. Sự thay đổi trong văn hóa doanh nghiệp và đào tạo nhân sự là cần thiết. Việc kiểm soát rủi ro tín dụng sẽ trở nên phức tạp hơn.
IV.
Để triển khai thành công Basel II, Agribank cần có định hướng rõ ràng. Đồng thời phải đáp ứng các điều kiện cần thiết. Sự chỉ đạo từ Ngân hàng Nhà nước là kim chỉ nam. Agribank cần xây dựng lộ trình chi tiết, phù hợp với năng lực và mục tiêu của mình. Điều này sẽ đảm bảo quản trị rủi ro tín dụng Agribank hiệu quả, hướng tới phát triển bền vững.
4.1. Định hướng triển khai Basel II từ Ngân hàng Nhà nước.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành lộ trình áp dụng Basel II. Mục tiêu là nâng cao năng lực quản trị rủi ro của toàn hệ thống. Các ngân hàng thương mại được yêu cầu tuân thủ các chuẩn mực mới. Điều này bao gồm việc cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR) Agribank. Cơ quan quản lý cũng khuyến khích phát triển hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB) Agribank. Định hướng này tạo hành lang pháp lý cho việc triển khai.
4.2. Định hướng quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II tại Agribank.
Agribank định hướng áp dụng Basel II một cách toàn diện. Ngân hàng sẽ tập trung vào việc nâng cấp hệ thống quản trị rủi ro tín dụng. Phát triển các công cụ đo lường rủi ro tín dụng tiên tiến. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ an toàn vốn (CAR) Agribank theo chuẩn Basel II. Định hướng này cũng bao gồm việc cải thiện quản lý nợ xấu Agribank và dự phòng rủi ro tín dụng. Sự chuyển đổi này là chiến lược dài hạn của Agribank.
4.3. Các điều kiện cần thiết Agribank triển khai Basel II.
Để triển khai Basel II thành công, Agribank cần đáp ứng nhiều điều kiện. Hạ tầng công nghệ thông tin phải hiện đại. Hệ thống dữ liệu phải đầy đủ và chính xác. Cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB) Agribank. Đội ngũ nhân sự phải có năng lực chuyên sâu về quản trị rủi ro. Sự cam kết của ban lãnh đạo là yếu tố then chốt. Những điều kiện này là nền tảng cho việc kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả.
V.
Để vượt qua thách thức và tận dụng cơ hội, Agribank cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện cơ cấu tổ chức, nâng cấp công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng Agribank vững mạnh, đáp ứng đầy đủ yêu cầu của Basel II và đảm bảo sự phát triển bền vững.
5.1. Hoàn thiện bộ máy chính sách và qui trình quản trị RRTD.
Agribank cần sắp xếp lại bộ máy quản trị rủi ro tín dụng. Đảm bảo tính độc lập giữa các bộ phận. Cần xây dựng và ban hành các chính sách quản trị rủi ro tín dụng chi tiết hơn. Cập nhật các qui trình cấp tín dụng, giám sát và thu hồi nợ. Đặc biệt, tăng cường công tác kiểm soát rủi ro tín dụng ở mọi cấp độ. Điều này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc áp dụng các chuẩn mực Basel II.
5.2. Phát triển hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ Agribank.
Việc phát triển Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB) Agribank là cực kỳ quan trọng. Hệ thống này giúp đo lường rủi ro tín dụng chính xác hơn. Nó cung cấp cơ sở để tính toán tỷ lệ an toàn vốn (CAR) Agribank. Cần đầu tư vào công nghệ và chuyên gia để xây dựng các mô hình định lượng. Các mô hình này sẽ đánh giá khả năng vỡ nợ của khách hàng, mức độ tổn thất và rủi ro tín dụng tổng thể.
5.3. Nâng cao năng lực nhân sự và hạ tầng công nghệ.
Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là ưu tiên hàng đầu. Cán bộ quản lý rủi ro cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về Basel II. Năng lực đo lường rủi ro tín dụng phải được nâng cao. Đồng thời, Agribank cần đầu tư mạnh vào hạ tầng công nghệ thông tin. Hệ thống phần mềm quản lý rủi ro phải hiện đại. Hệ thống dữ liệu phải được tích hợp và chuẩn hóa. Điều này hỗ trợ đắc lực cho việc triển khai Basel II tại Agribank.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- TRẦN THỊ VIỆT THẠCH QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO HIỆP ƯỚC BASEL 2 TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2016 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.399 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- TRẦN THỊ VIỆT THẠCH QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO HIỆP ƯỚC BASEL 2 TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS, TS NGUYỄN THỊ MÙI 2. TS NGUYỄN ĐỨC THẮNG HÀ NỘI - 2016 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.399 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả luận án Trần Thị Việt Thạch Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.399 MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU MỞ ĐẦU. 1 Chương 1:NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO HIỆP ƯỚC BASEL 2 TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI .1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.1 Khái niệm rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại .2 Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng .3 Tác động tiêu cực của rủi ro tín dụng .2 QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO HIỆP ƯỚC BASEL 2 TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI .1 Khái niệm quản trị RRTD theo quan điểm của Ủy ban Basel .2 Quản trị rủi ro tín dụng theo Hiệp ước Basel 2 tại NHTM .1 Vài nét về Ủy ban Basel và Hiệp ước Basel 2.2 Nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng của Ủy ban Basel .3 Chiến lược quản trị rủi ro tín dụng và khẩu vị rủi ro tín dụng theo Basel 2.4 Tổ chức bộ máy quản trị rủi ro tín dụng trong Basel 2 .5 Chính sách quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 .6 Qui trình và thủ tục quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2. 34 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.3 Lợi ích đối với NHTM khi thực hiện quản trị rủi ro tín dụng theo Hiệp ước Basel 2 .4 Điều kiện để NHTM triển khai quản trị RRTD theo Basel 2.3 KINH NGHIỆM TRIỂN KHAI QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO BASEL 2 TẠI MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG NƯỚC VÀ NƯỚC NGOÀI .1 Kinh nghiệm triển khai quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 tại một số NHTM nước ngoài.2 Kinh nghiệm triển khai quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 tại Ngân hàng cổ phần Công Thương Việt nam (Vietinbank) .3 Bài học kinh nghiệm về triển khai quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 cho Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt nam. 67 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
69 Chương 2:THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ MỨC ĐỘ ĐÁP ỨNG CÁC CHUẨN MỰC BASEL 2 VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM .1 KHÁI QUÁT HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG VÀ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM .1 Vài nét về Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt nam .2 Hoạt động tín dụng tại Agribank .3 Rủi ro tín dụng tại Agribank .2 THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM. 82 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.1 Chiến lược và khẩu vị rủi ro tín dụng tại Agribank .2 Tổ chức bộ máy quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank .3 Chính sách quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank .4 Qui trình và thủ tục quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank .3 ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ MỨC ĐỘ ĐÁP ỨNG CÁC CHUẨN MỰC BASEL 2 VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM .1 Đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt nam .1 Kết quả đạt được .3 Nguyên nhân các hạn chế. 111 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 118 Chương 3:GIẢI PHÁP TRIỂN KHAI QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO HIỆP ƯỚC BASEL 2 TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM.1 ĐỊNH HƯỚNG TRIỂN KHAI QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO BASEL 2 TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM .1 Định hướng của Ngân hàng Nhà nước trong việc triển khai áp dụng Basel 2 tại các Ngân hàng Thương mại Việt nam đến năm 2020.2 Cơ hội và thách thức khi Agribank triển khai quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2.2 Thách thức.
122 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.3 Định hướng quản trị rủi ro tín dụng theo Hiệp ước Basel 2 tại Agribank .2 ĐIỀU KIỆN ĐỂ NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM TRIỂN KHAI QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO BASEL 2 .3 GIẢI PHÁP TRIỂN KHAI QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO BASEL 2 TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM .1 Giai đoạn 1: từ năm 2016 đến cuối năm 2018.1 Sắp xếp lại bộ máy quản trị rủi ro tín dụng, đảm bảo sự độc lập về chức năng giữa các bộ phận trong cơ cấu bộ máy quản trị RRTD theo Basel 2 .2 Sắp xếp và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phù hợp với mô hình tổ chức bộ máy quản trị RRTD.3 Hoàn thiện các văn bản nội bộ về quản trị rủi ro tín dụng .4 Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu .5 Sắp xếp lại mạng lưới và tiết giảm chi phí hoạt động trong toàn hệ thống .6 Duy trì tăng trưởng tín dụng hợp lý trên cơ sở kiểm soát chất lượng các khoản cho vay mới .7 Nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro danh mục tín dụng.8 Hoàn thiện hạ tầng quản trị RRTD theo Basel 2 .9 Tăng vốn tự có đảm bảo hệ số an toàn vốn theo qui định của NHNN.2 Giai đoạn 2: từ năm 2019 đến cuối năm 2020.1 Đầu tư công nghệ phân tích, đo lường rủi ro tín dụng. 161 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail. Hoàn thiện kho dữ liệu đáp ứng yêu cầu đo lường RRTD theo cách tiếp cận phương pháp IRB.3 Xác định mô hình, phương pháp đo lường và thử nghiệm đo lường PD.4 Xây dựng qui trình đánh giá mức độ đầy đủ vốn nội bộ (ICAAP) đối với rủi ro tín dụng .5 Thực hiện công khai thông tin đáp ứng yêu cầu Basel 2 .6 Từng bước nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro hoạt động và quản trị rủi ro thị trường tại Agribank .1 Kiến nghị với Chính phủ, các Bộ ngành liên quan .2 Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước. 171 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
177 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 1 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 8 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.399 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT GIẢI NGHĨA TẮT Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn VN Công ty quản lý tài sản của Agribank BĐH Ban điều hành Hệ số an toàn vốn (The Capital Adequacy Ratio) Cán bộ tín dụng Trung tâm thông tin tín dụng Công ty TNHH mua bán nợ Việt nam EAD Dư nợ tại thời điểm khách hàng không trả được nợ (Exposure At Default) EL, UL Tổn thất dự kiến, tổn thất ngoài dự kiến (Expected Loss/Unexpected Loss) HĐQT Hội đồng quản trị HĐTV Hội đồng thành viên ICAAP Qui trình đánh giá đủ vốn nội bộ (The Internal Capital Adequacy Assessment Process) IPCAS The Modernization of Interbank payment and Customer Accounting System IRB Tiếp cận phương pháp xếp hạng nội bộ (The Internal Ratings-Based Approach) KT-KSNB Kiểm tra, kiểm soát nội bộ KToNB Kiểm toán nội bộ Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.399 LGD Tỷ trọng tốn thất ước tính (Loss Given Default) NCS Nghiên cứu sinh NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại PD Xác suất khách hàng không trả được nợ (Probability of Default) SA Tiếp cận phương pháp chuẩn hóa (The Standardized Approach) Stress-tesing Kiểm tra sức chịu đựng TSBĐ Tài sản bảo đảm TSC Trụ sở chính Công ty quản lý tài sản các TCTD việt nam XHTDNB Xếp hạng tín dụng nội bộ Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.399 DANH MỤC SƠ ĐỒ Số TÊN SƠ ĐỒ Trang hiệu 1.1 Các trụ cột của Hiệp ước Basel 2 24 1.2 Mô hình “3 vòng kiểm soát” RRTD của NHTM 32 2.1 Tổ chức bộ máy quản trị RRTD tại TSC của Agribank 85 2.2 Qui trình nhận diện RRTD giai đoạn cấp tín dụng 87 2.3 Nội dung kiểm soát RRTD tại Agribank 93 2.4 Qui trình kiểm soát RRTD giai đoạn giải ngân 95 3.1 Đề xuất tổ chức bộ máy quản trị RRTD tại Agribank 133 3.2 Tổ chức quản lý RRTD tại TSC 134 3.3 Tổ chức quản lý RRTD tại Khu vực/ chi nhánh 135 3.4 Tiêu chuẩn nhân sự của các Khối chức năng quản trị RRTD 138 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.399 DANH MỤC BẢNG Số TÊN BẢNG Trang hiệu 1.1 Lộ trình áp dụng Basel 2 tại một số NHTM 61 2.1 Kết quả hoạt động chủ yếu của Agribank 73 2.2 Thị phần tín dụng của Agribank 76 2.3 Tương quan nợ xấu và vốn điều lệ tại Agribank 81 2.4 Hệ thống phân loại nợ của Agribank 92 2.5 Phân loại nợ theo tiêu thức định tính tại Agribank 92 2.6 Tình hình trích và sử dụng dự phòng tại Agribank 101 2.7 Tương quan dự phòng RRTD và nợ nhóm 5 tại Agribank 102 2.8 Tình hình bán nợ xấu tại Agribank 103 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Mail : luanvanaz@gmail.399 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Số TÊN BIỂU ĐỒ Trang hiệu 2.1 Tình hình dư nợ toàn hệ thống Agribank 74 2.2 Tăng trưởng dư nợ của Agribank so với toàn hệ thống 75 2.3 Dư nợ theo lĩnh vực tại Agribank 76 2.4 Dư nợ xấu tại Agribank 78 2.5 Tốc độ tăng nợ xấu so với tăng trưởng tín dụng Agribank 78 2.6 Tỷ lệ nợ xấu tại Agribank 79 2.7 Nợ xấu theo ngành tại Agribank thời điểm 31/12/2015 80 2.8 Nợ nhóm 5 Agribank 81 2.9 Tình hình bổ sung TSBĐ 96 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 tại Agribank" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Quản trị rủi ro tín dụng Basel II tại Agribank. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp tối ưu.
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 tại Agribank" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 tại Agribank" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 tại Agribank" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 tại Agribank" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 tại Agribank" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 tại Agribank" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.