Lê Thế Tuyên - Quản lý tài chính trường ĐH công lập thuộc Bộ Tài chính
Luận án TS kinh tế quản lý tài chính các trường đại học công lập thuộc Bộ Tài chính. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất giải pháp tối ưu.
Năm xuất bản
Số trang
289
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lý luận Quản lý tài chính trường đại học công lập
Quản lý tài chính trường đại học công lập là một chủ đề nghiên cứu sâu rộng. Nó bao gồm hệ thống các nguyên tắc, phương pháp, và công cụ để điều hành nguồn lực tài chính của các cơ sở giáo dục. Mục tiêu chính là đảm bảo sự ổn định tài chính và hỗ trợ hiệu quả các hoạt động giáo dục, nghiên cứu khoa học. Các trường đại học công lập ở Việt Nam, đặc biệt là các trường trực thuộc Bộ Tài chính, đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nhân lực chất lượng cao cho đất nước. Việc quản lý tài chính hiệu quả tại các đơn vị này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Khung lý luận về quản lý tài chính giáo dục cung cấp nền tảng vững chắc. Nó giúp phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp cải thiện. Các khái niệm về quản lý tài chính, vai trò, nội dung và các nhân tố ảnh hưởng đều được làm rõ. Điều này tạo cơ sở cho việc đánh giá và xây dựng chính sách phù hợp. Quản lý tài chính còn là yếu tố quyết định năng lực tự chủ tài chính của các trường.
1.1. Khái niệm quản lý tài chính trường đại học
Quản lý tài chính trường đại học công lập là quá trình tổng thể. Nó bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, thực hiện, kiểm soát và đánh giá các hoạt động tài chính. Mục đích là sử dụng hiệu quả các nguồn lực. Điều này nhằm đạt được mục tiêu giáo dục, nghiên cứu và phát triển bền vững của trường. Các nguồn lực tài chính đa dạng. Chúng đến từ ngân sách nhà nước, học phí, nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ, và các hoạt động dịch vụ. Chi tiêu liên quan đến lương, cơ sở vật chất, đào tạo, và các dự án đầu tư. Quản lý tài chính đòi hỏi sự minh bạch. Nó cũng cần tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành. Việc hiểu rõ khái niệm này là nền tảng. Nó giúp xây dựng các chiến lược tài chính phù hợp với đặc thù của trường. Đặc biệt là với các trường có nhiệm vụ đào tạo chuyên sâu cho ngành tài chính.
1.2. Nội dung và vai trò quản lý tài chính giáo dục
Nội dung quản lý tài chính giáo dục rất phong phú. Nó bắt đầu từ việc huy động nguồn lực tài chính. Đây là quá trình tìm kiếm và thu hút các nguồn vốn cần thiết. Các nguồn bao gồm cấp phát từ ngân sách nhà nước, thu học phí từ người học, thu từ các hoạt động nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ, các dịch vụ khác. Tiếp theo là phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính. Ngân sách được phân chia hợp lý cho các phòng ban, khoa, và dự án. Việc sử dụng phải đảm bảo hiệu quả, tiết kiệm và đúng mục đích. Kiểm soát tài chính là khâu quan trọng. Nó giúp giám sát chi tiêu, phòng ngừa lãng phí và thất thoát. Đánh giá hiệu quả tài chính cũng là một phần không thể thiếu. Vai trò của quản lý tài chính rất to lớn. Nó đảm bảo sự ổn định và bền vững tài chính cho trường. Nó hỗ trợ đắc lực cho việc nâng cao chất lượng đào tạo, đầu tư cơ sở vật chất. Nó còn thúc đẩy nghiên cứu khoa học và tạo ra nguồn thu bổ sung.
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng quản lý tài chính đại học
Nhiều nhân tố tác động đến quản lý tài chính tại các trường đại học công lập. Chính sách của nhà nước là yếu tố hàng đầu. Các quy định về ngân sách nhà nước, học phí, và tự chủ tài chính ảnh hưởng trực tiếp. Mức độ hỗ trợ từ Bộ Tài chính cũng quyết định nguồn lực. Tình hình kinh tế vĩ mô có tác động lớn. Lạm phát, tăng trưởng kinh tế tác động đến chi phí và khả năng huy động. Quy mô và đặc thù của từng trường đại học là yếu tố nội tại quan trọng. Trường có nhiều ngành đào tạo, quy mô lớn sẽ có cơ cấu tài chính phức tạp hơn. Năng lực của bộ máy quản lý tài chính cũng rất quan trọng. Trình độ chuyên môn, kinh nghiệm của đội ngũ cán bộ ảnh hưởng đến hiệu quả. Ngoài ra, xu hướng giáo dục quốc tế, sự cạnh tranh giữa các trường đại học cũng tạo áp lực đáng kể. Các yếu tố này đòi hỏi các trường cần có chiến lược tài chính linh hoạt và thích ứng. Nó cũng cần sự điều chỉnh chính sách từ cơ quan quản lý nhà nước.
II.Thực trạng Quản lý tài chính ĐH công lập Bộ Tài chính
Thực trạng quản lý tài chính tại các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính được đánh giá toàn diện. Nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh chính. Bao gồm quá trình hình thành, phát triển, và đặc điểm cơ bản của các trường. Phân tích sâu về hiện trạng huy động và sử dụng nguồn lực tài chính. Đồng thời, xem xét thực trạng kiểm soát tài chính và cơ cấu bộ máy quản lý. Các trường này có vai trò chiến lược. Chúng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành tài chính, ngân hàng, kế toán. Đặc thù này tạo ra những điểm riêng biệt trong quản lý tài chính. Tuy nhiên, cũng tồn tại nhiều thách thức. Việc phân tích thực trạng giúp nhận diện các kết quả đạt được. Nó cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục. Từ đó, các giải pháp phù hợp sẽ được đề xuất. Dữ liệu giai đoạn 2013-2018 cung cấp cái nhìn cụ thể về biến động tài chính.
2.1. Tổng quan các trường đại học thuộc Bộ Tài chính
Các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính có lịch sử hình thành lâu đời. Chúng phát triển mạnh mẽ theo định hướng của ngành. Các trường này chuyên sâu vào các lĩnh vực tài chính, ngân hàng, kế toán, kiểm toán. Mục tiêu chính là cung cấp nhân lực chất lượng cao cho Bộ và thị trường lao động. Quy mô đào tạo lớn, với đa dạng các ngành và chuyên ngành. Sự quản lý trực tiếp của Bộ Tài chính ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức. Nó cũng tác động đến các quy trình quản lý tài chính. Các trường thường có truyền thống tự chủ nhất định. Tuy nhiên, nguồn lực tài chính vẫn phụ thuộc nhiều vào ngân sách nhà nước. Việc nắm rõ đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp đánh giá chính xác thực trạng quản lý tài chính. Nó cũng định hình các giải pháp phù hợp với bối cảnh cụ thể của từng trường.
2.2. Hiện trạng huy động và sử dụng nguồn lực tài chính
Thực trạng huy động nguồn lực tài chính tại các trường đại học công lập thuộc Bộ Tài chính có nhiều điểm đáng chú ý. Nguồn thu từ ngân sách nhà nước vẫn là chủ yếu. Tuy nhiên, tỷ trọng này có xu hướng giảm. Nguồn thu từ học phí đóng góp ngày càng tăng. Điều này phản ánh chính sách tự chủ tài chính. Các trường đã chủ động hơn trong việc đa dạng hóa nguồn thu. Chúng bao gồm các dịch vụ đào tạo liên kết, nghiên cứu khoa học, và các hoạt động khác. Tuy nhiên, khả năng tự chủ hoàn toàn còn hạn chế. Nguồn lực từ tài trợ, hợp tác quốc tế chưa thực sự phát triển mạnh mẽ. Về sử dụng nguồn lực, ngân sách được phân bổ cho các hoạt động đào tạo thường xuyên. Nó cũng dành cho đầu tư phát triển cơ sở vật chất. Chi phí cho lương và các hoạt động hành chính chiếm tỷ trọng lớn. Hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính còn một số vấn đề. Một số khoản chi chưa thực sự tối ưu. Việc phân bổ đôi khi cứng nhắc, chưa linh hoạt với nhu cầu thực tế. Cần có sự điều chỉnh để tối đa hóa hiệu quả.
2.3. Thực trạng kiểm soát tài chính và bộ máy quản lý
Hoạt động kiểm soát tài chính tại các trường đại học công lập thuộc Bộ Tài chính đã được triển khai. Các quy định và quy trình kiểm soát nội bộ đã được thiết lập. Tuy nhiên, việc thực thi đôi khi còn chưa chặt chẽ và đồng bộ. Công tác kiểm toán nội bộ còn tồn tại hạn chế về năng lực và tính độc lập. Hệ thống báo cáo tài chính được xây dựng. Nhưng thông tin đôi khi chưa đầy đủ hoặc kịp thời. Điều này gây khó khăn trong việc ra quyết định. Bộ máy quản lý tài chính của các trường nhìn chung đã hoàn thiện. Nó bao gồm các phòng ban chức năng như kế hoạch tài chính và kế toán. Tuy nhiên, năng lực đội ngũ cán bộ chưa đồng đều. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể và tính minh bạch. Cơ chế phối hợp giữa các bộ phận đôi khi chưa tối ưu. Cải thiện công tác kiểm soát và nâng cao năng lực bộ máy là yếu tố cấp thiết.
III.Hạn chế Nguyên nhân quản lý tài chính ĐH công lập
Phân tích thực trạng quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính cho thấy nhiều hạn chế. Những hạn chế này cản trở sự phát triển bền vững của các cơ sở giáo dục. Chúng tác động đến chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu đã chỉ ra các vấn đề cụ thể trong việc huy động nguồn lực. Nó cũng làm rõ những điểm chưa hiệu quả trong sử dụng và kiểm soát tài chính. Việc xác định rõ các hạn chế là bước đầu tiên. Nó giúp định hướng cho việc tìm kiếm các giải pháp khắc phục. Các nguyên nhân dẫn đến những hạn chế này cũng được phân tích kỹ lưỡng. Chúng bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Từ đó, bức tranh tổng thể về những thách thức trong quản lý tài chính được phác họa rõ nét. Điều này là cơ sở để đưa ra các đề xuất chính sách và giải pháp thực tiễn.
3.1. Các hạn chế tồn tại trong quản lý tài chính
Quản lý tài chính các trường đại học công lập thuộc Bộ Tài chính đối mặt với một số hạn chế. Khả năng huy động vốn ngoài ngân sách nhà nước còn yếu. Nguồn thu từ học phí chưa thực sự phản ánh chi phí đào tạo thực tế. Các trường chưa đa dạng hóa được nguồn thu một cách hiệu quả. Nguồn lực từ nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ còn thấp. Về chi tiêu, việc phân bổ ngân sách đôi khi cứng nhắc, thiếu linh hoạt. Chi phí hành chính còn cao, ảnh hưởng đến nguồn lực dành cho đào tạo và nghiên cứu. Hiệu quả sử dụng tài sản công chưa tối ưu. Công tác lập kế hoạch tài chính thường niên còn dựa nhiều vào kinh nghiệm. Việc dự báo nguồn thu và chi chưa thực sự khoa học. Hệ thống kiểm soát nội bộ cần được tăng cường mạnh mẽ hơn. Một số rủi ro tài chính chưa được quản lý hiệu quả. Những hạn chế này cản trở năng lực tự chủ và sự phát triển của trường.
3.2. Nguyên nhân dẫn đến hạn chế tài chính đại học
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến các hạn chế trong quản lý tài chính đại học. Đầu tiên là khung pháp lý và chính sách chưa đồng bộ. Các quy định về tự chủ tài chính còn chưa rõ ràng hoặc thiếu nhất quán. Sự phụ thuộc quá lớn vào ngân sách nhà nước tạo tâm lý ỷ lại. Cơ chế học phí chưa linh hoạt, chưa đủ để bù đắp chi phí đào tạo thực tế. Năng lực tài chính của đội ngũ cán bộ còn hạn chế. Thiếu đào tạo chuyên sâu về quản lý tài chính hiện đại là một vấn đề. Bộ máy quản lý tài chính đôi khi còn cồng kềnh, thiếu tính chuyên nghiệp. Hệ thống thông tin và công nghệ chưa được đầu tư đúng mức. Điều này gây khó khăn trong việc thu thập, phân tích dữ liệu. Cơ chế khuyến khích cá nhân, đơn vị tìm kiếm nguồn thu chưa đủ mạnh. Sự thiếu minh bạch trong một số hoạt động cũng là nguyên nhân. Cần có sự thay đổi từ cấp vĩ mô đến vi mô để khắc phục những vấn đề này.
IV.Giải pháp tối ưu Quản lý tài chính ĐH công lập Việt Nam
Để khắc phục những hạn chế và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính, cần có các giải pháp đồng bộ. Nghiên cứu đề xuất một loạt các giải pháp. Chúng được xây dựng dựa trên quan điểm và nguyên tắc quản lý tài chính mới. Các giải pháp này tập trung vào việc tăng cường huy động nguồn lực. Đồng thời, chúng tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và kiểm soát tài chính. Mục tiêu là giúp các trường đại học công lập, đặc biệt là các trường thuộc Bộ Tài chính, phát triển bền vững. Các giải pháp này không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt. Chúng còn hướng tới mục tiêu chiến lược dài hạn. Các giải pháp này cần được áp dụng linh hoạt. Chúng cần phù hợp với đặc thù và định hướng phát triển của từng trường. Sự kết hợp giữa chính sách vĩ mô và nỗ lực từ phía các trường là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo hiệu quả của quá trình quản lý tài chính.
4.1. Quan điểm và nguyên tắc quản lý tài chính mới
Để tối ưu quản lý tài chính, cần xác định rõ quan điểm và nguyên tắc mới. Quan điểm tập trung vào tự chủ, hiệu quả, và minh bạch. Tự chủ tài chính phải đi đôi với trách nhiệm giải trình cao. Hiệu quả sử dụng nguồn lực phải được đặt lên hàng đầu trong mọi quyết định chi tiêu. Minh bạch trong mọi hoạt động tài chính là bắt buộc. Các nguyên tắc quản lý bao gồm: nguyên tắc công khai, nguyên tắc tiết kiệm, nguyên tắc cân đối. Ngoài ra, nguyên tắc đa dạng hóa nguồn thu cũng rất quan trọng. Quản lý tài chính phải phục vụ mục tiêu chiến lược của trường. Nó cần phù hợp với định hướng phát triển giáo dục quốc gia. Cần thay đổi tư duy quản lý từ bị động sang chủ động, linh hoạt. Các quyết định tài chính phải dựa trên dữ liệu và phân tích khoa học. Áp dụng các nguyên tắc này tạo nền tảng vững chắc. Nó giúp phát triển bền vững cho các trường đại học công lập.
4.2. Giải pháp tăng cường huy động nguồn lực tài chính
Tăng cường huy động nguồn lực tài chính là một giải pháp then chốt. Các trường cần đa dạng hóa nguồn thu một cách mạnh mẽ. Điều này bao gồm việc điều chỉnh mức thu học phí theo cơ chế thị trường. Tuy nhiên, cần có chính sách hỗ trợ sinh viên nghèo. Phát triển các dịch vụ đào tạo chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu xã hội. Mở rộng các chương trình liên kết quốc tế, thu hút sinh viên nước ngoài. Đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ. Tìm kiếm các nguồn tài trợ từ doanh nghiệp, cựu sinh viên, và các tổ chức quốc tế. Xây dựng quỹ phát triển sự nghiệp của trường. Khai thác hiệu quả tài sản công thông qua các hoạt động liên doanh, liên kết. Thành lập các doanh nghiệp trực thuộc để tăng cường nguồn thu. Các giải pháp này đòi hỏi sự chủ động, sáng tạo và đổi mới trong tư duy quản lý.
4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn tài chính
Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn tài chính rất quan trọng. Cần xây dựng kế hoạch tài chính trung hạn và dài hạn rõ ràng. Ngân sách được phân bổ dựa trên kết quả đầu ra và hiệu quả hoạt động. Ưu tiên chi cho các hoạt động đào tạo trọng điểm, nghiên cứu mũi nhọn. Cắt giảm các chi phí hành chính không cần thiết. Áp dụng các định mức chi tiêu hợp lý và minh bạch. Tối ưu hóa việc sử dụng cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện có. Đầu tư vào các dự án mang lại lợi ích lâu dài và bền vững. Thực hiện công khai, minh bạch mọi khoản chi tiêu. Thiết lập hệ thống đánh giá hiệu quả chi tiêu thường xuyên. Khuyến khích các đơn vị tiết kiệm và sáng tạo trong sử dụng ngân sách. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực hiện có. Nó cũng đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả nhất, phục vụ trực tiếp cho chất lượng giáo dục.
V.Điều kiện thực hiện giải pháp quản lý tài chính hiệu quả
Để các giải pháp quản lý tài chính phát huy tối đa hiệu quả, cần có những điều kiện hỗ trợ. Các điều kiện này bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách tài chính. Nó cũng đòi hỏi phát triển năng lực của bộ máy quản lý. Đồng thời, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin vào quản lý tài chính. Đây là những yếu tố then chốt. Chúng tạo môi trường thuận lợi cho việc triển khai các giải pháp. Nếu thiếu các điều kiện này, các giải pháp có thể không đạt được kết quả như mong đợi. Việc đầu tư vào các điều kiện này là một phần không thể thiếu. Nó nằm trong chiến lược cải cách và nâng cao chất lượng quản lý tài chính. Các điều kiện này cần được thực hiện đồng bộ. Chúng cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý và bản thân các trường đại học. Sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao là yếu tố quan trọng.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách tài chính
Để các giải pháp phát huy hiệu quả, cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách tài chính. Chính phủ và Bộ Tài chính cần ban hành các văn bản rõ ràng hơn. Quy định về tự chủ tài chính cần được nới lỏng và cụ thể hóa. Cơ chế học phí cần linh hoạt hơn. Nó cần gắn với chất lượng đào tạo và chi phí thực tế. Chính sách khuyến khích đa dạng hóa nguồn thu cần được ban hành. Quy định về kiểm soát tài chính cần chặt chẽ nhưng không gây cản trở các hoạt động chính. Pháp luật cần tạo điều kiện cho các trường tự chủ. Đồng thời, nó cần đảm bảo sự giám sát hiệu quả từ nhà nước. Hoàn thiện các văn bản hướng dẫn chi tiết về thu, chi, quản lý tài sản công. Điều này giúp các trường dễ dàng áp dụng. Nó cũng tạo môi trường pháp lý ổn định và minh bạch. Đây là nền tảng vững chắc cho sự đổi mới trong quản lý tài chính giáo dục.
5.2. Phát triển năng lực bộ máy quản lý tài chính
Năng lực của bộ máy quản lý tài chính cần được nâng cao. Đây là điều kiện tiên quyết cho sự thành công của các giải pháp. Đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ tài chính là ưu tiên hàng đầu. Cần tuyển dụng nhân sự có trình độ cao. Xây dựng cơ cấu tổ chức quản lý tài chính tinh gọn, chuyên nghiệp. Phân rõ trách nhiệm và quyền hạn của từng cá nhân, bộ phận. Tăng cường phối hợp giữa các đơn vị liên quan trong trường. Phát triển văn hóa quản lý tài chính minh bạch, trách nhiệm. Khuyến khích cán bộ cập nhật kiến thức mới về tài chính hiện đại. Nâng cao năng lực phân tích, dự báo tài chính. Điều này giúp bộ máy hoạt động hiệu quả hơn. Nó cũng đảm bảo các quyết định tài chính được đưa ra một cách sáng suốt và có căn cứ. Đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai.
5.3. Ứng dụng công nghệ trong quản lý tài chính đại học
Ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính. Cần xây dựng hệ thống thông tin quản lý tài chính tổng thể. Hệ thống này tích hợp các phần mềm kế toán, quản lý ngân sách, quản lý tài sản. Tự động hóa các quy trình tài chính thủ công. Sử dụng công nghệ để thu thập, phân tích dữ liệu tài chính lớn. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định chính xác và kịp thời hơn. Cải thiện tính minh bạch và khả năng truy xuất dữ liệu. Giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả công việc. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại. Đào tạo cán bộ sử dụng thành thạo các công cụ mới. Công nghệ là đòn bẩy mạnh mẽ. Nó giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của toàn bộ hệ thống quản lý tài chính đại học. Đây là xu hướng tất yếu của thời đại số.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (289 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH LÊ THẾ TUYÊN QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP TRỰC THUỘC BỘ TÀI CHÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ 2 HÀ NỘI 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH LÊ THẾ TUYÊN QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP TRỰC THUỘC BỘ TÀI CHÍNH Chuyên ngành : Tài chính Ngân hàng Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN XUÂN HẢI 4 HÀ NỘI 2020 6 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản Luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. 7 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thế Tuyên 8 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v 9 DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ. viii MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứ u của đề tài luận án. Mục tiêu nghiên cứu ……………………………………………………. Nhiệm vụ nghiên cứu …………………………………………………… 3 3.
Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu …………………………………………………… 3 3. Phạm vi nghiên cứu ……………………………………………………. Phương pháp nghiên cứu ……………………………………………….
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án ………………………. Kết cấu của luận án. LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP.
Tổng quan về giáo dục đại học công lập. Giáo dục đại học và vai trò của giáo dục đại học với phát triển bền vững. Trường đại học công lập và phân loại trường đại học công lập. Quản lý tài chính các trường đại học công lập ……………………….
Quan niệm về quản lý tài chính các trường đại học công lập ………. Vai trò của quản lý tài chính các trường đại học công lập …………. Nội dung quản lý tài chính các trường đại học công lập ……………. Tiêu chí đánh giá tình hình quản lý tài chính các trường đại học công lập.
Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý tài chính các trường đại học công lập. Kinh nghiệm về quản lý tài chính các trường đại học công lập và bài học rút ra. Kinh nghiệm của một số nước và bài học cho Việt Nam …. Thực tiễn trong nước và bài học cho Bộ Tài chính.
90 Kết luận Chương 1. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP TRỰC THUỘC BỘ TÀI CHÍNH. Khái quát về các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính. Quá trình hình thành, phát triển và những đặc điểm cơ bản …….
Mục tiêu, ngành, chuyên ngành và quy mô đào tạo ………………. Thực trạng quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính ………. Thực trạng quản lý huy động nguồn lực tài chính …………. Thực trạng quản lý phân bổ, sử dụng nguồn lực tài chính ….
Thực trạng kiểm soát tài chính ……. Thực trạng tổ chức, hoạt động của bộ máy quản lý tài chính. Đánh giá thực trạng quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính …………………. Những kết quả đạt được …………………………………………….
Một số hạn chế ……………………………………………………. Nguyên nhân của những hạn chế …………………………………. 162 Kết luận Chương 2. GIẢI PHÁP QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP TRỰC THUỘC BỘ TÀI CHÍNH.
Mục tiêu chiến lược, định hướng phát triển các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính đến năm 2030 ………………………………. Quan điểm và nguyên tắc quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính. Về quan điểm. Về nguyên tắc.
Giải pháp quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính …. Nhóm giải pháp về quản lý huy động nguồn lực tài chính. Nhóm giải pháp về quản lý phân bổ, sử dụng nguồn lực tài chính … 180 3. Nhóm giải pháp về kiểm soát tài chính ………….
Nhóm giải pháp về tổ chức, hoạt động của bộ máy quản lý tài chính ……………………………………………………………………………. Điều kiện thực hiện các giải pháp quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính. 200 Kết luận Chương 3. 216 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.218 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 14 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNTT : Công nghệ thông tin CTMT : Chương trình mục tiêu ĐT : Đầu tư ĐTPT : Đầu tư phát triển ĐTXD : Đầu tư xây dựng KBNN : Kho bạc nhà nước KTKTNB : Kiểm tra, kiểm toán nội bộ KTNN : Kiểm toán nhà nước NCKH : Nghiên cứu khoa học NSNN : Ngân sách nhà nước SN, DV : Sự nghiệp, dịch vụ TX : Thường xuyên WB : Ngân hàng Thế giới (World Bank) XDCB : Xây dựng cơ bản 15 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Quan niệm về quản lý tài chính các trường đại học công lập .1: Cơ cấu tổ chức bộ máy của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính (tháng 6/2017) .2: Tổng hợp nguồn lực tài chính của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 20132018 ……………………………………………… 106 Bảng 2.3: Tổng hợp dự toán chi nguồn NSNN được bố trí của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013 2018 .4: Tổng hợp dự toán chi ĐTPT được bố trí của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 20132018 .5: So sánh nhu cầu và dự toán chi nguồn NSNN được bố trí của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013 2018 .6: Nhu cầu vốn thực hiện các dự án ĐTXD trọng điểm của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính năm 2018 và dự kiến năm 2019 .7: Cơ cấu NSNN bố trí chi TX giai đoạn 20132018 đối với các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính .8: Mức trần học phí đối với các chương trình đào tạo đại trà trình độ đại học giai đoạn 20102021 …………………………….9: Mức độ bảo đảm chi hoạt động TX từ nguồn thu học phí giai đoạn 2013 2018 .10: Cơ cấu nguồn thu học phí đào tạo giai đoạn 20132018 .11: Tổng hợp nguồn thu SN, DV khác của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013 2018 .12: Kết quả phân bổ dự toán chi TX nguồn NSNN đối với các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 20132018 .13: Kết quả phân bổ dự toán chi hoạt động từ nguồn thu SN, DV của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 20132018 .14: Tổng hợp số liệu quyết toán thu, chi hoạt động SN, DV của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 20132018 .15: Tổng hợp số liệu quyết toán chi nguồn NSNN của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 20132018 ………………………… 141 Bảng 2.16: Tổng hợp kết luận, kiến nghị xử lý về tài chính của KTNN đối với các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013 2018.
147 17 DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ Hình 2. Mối quan hệ giữa nguồn lực tài chính và chất lượng đào tạo. Mô hình tổ chức bộ máy quản lý tài chính đối với các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính .1: Cơ cấu bình quân nguồn lực tài chính của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 20132018 ………………………………….2: Biến động nguồn lực tài chính của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 20132018 ……………………………………….3: Cơ cấu nguồn thu SN, DV khác (ngoài học phí) của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 20132018 ………………………… 127 Biểu đồ 2.4: Tình hình thực hiện thu, chi hoạt động SN, DV của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 20132018 ………………………… 139 Biểu đồ 2.5: Cơ cấu chi quyết toán nguồn NSNN của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 20132018 …………………………………. Tính cấp thiết của đề tài luận án “Nếu lên kế hoạch cho một năm thì hãy gieo một hạt giống.
Nếu lên kế hoạch cho 10 năm thì hãy trồng cây. Nếu lên kế hoạch cho 100 năm hãy trồng người. Gieo một hạt giống sẽ thu hoạch một mùa vụ. Giáo dục con người sẽ thu được trăm mùa vụ” (Guan Zhong Nhà triết học Trung Quốc).
Quan điểm trên đã nêu bật tầm quan trọng của giáo dục, đào tạo đối với tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội của các quốc gia nói chung và Việt Nam nói riêng. Ở Việt Nam, giáo dục và đào tạo được xác định là mục tiêu ưu tiên chiến lược, là quốc sách hàng đầu. Nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo cũng là mục tiêu cao nhất mà Việt Nam đã đặt ra trong thời gian tới, nhất là trong kỷ nguyên của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư với sự phát triển mạnh mẽ và kỳ diệu của công nghệ đang làm thay đổi sâu sắc nhiều mặt của đời sống xã hội. Hệ thống giáo dục Việt Nam nói chung, các trường đại học công lập nói riêng đang nỗ lực hết mình trong tiến trình xây dựng và khẳng định thương hiệu ở khu vực và trên th ế giới, nhưng nhìn chung sự chuyển biến của giáo dục, giáo dục đại học công lập Việt Nam còn chậm, cả ở giác độ thể chế và quá trình tổ chức thực thi, thể hiện ở chất lượng đào tạo thấp, quy mô chưa đáp ứng với nhu cầu phát triển và đòi hỏi của xã hội, cơ cấu hệ thống các trường đại học công lập còn nhiều bất hợp lý, quyền tự chủ và trách nhiệm xã hội của các trường chưa cao, chương trình đào tạo còn cứng nhắc, kém linh hoạt, chậm hội nhập, phương pháp giảng dạy, học tập lạc hậu, cơ sở vật chất chưa được quan tâm đầu tư thỏa đáng,… Và một trong những hạn chế, bất cập có thể được coi là nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo, NCKH của các trường đại học công lập, đó là vấn đ ề quản lý tài chính, mà cụ thể hơn là quản lý huy động, phân bổ, sử dụng, và kiểm soát các nguồn lực tài chính, cũng như tổ chức, hoạt động của bộ máy quản lý tài chính các trường đại học công lập chưa thực sự hoàn thiện, và chưa phát huy 20 được đầy đủ vị trí, vai trò của mình trong mối quan hệ hữu cơ với các nhân tố bảo đảm chất lượng giáo dục đại học khác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý tài chính trường đại học công lập thuộc Bộ Tài chính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS kinh tế quản lý tài chính các trường đại học công lập thuộc Bộ Tài chính. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất giải pháp tối ưu.
Luận án "Quản lý tài chính trường đại học công lập thuộc Bộ Tài chính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quản lý tài chính trường đại học công lập thuộc Bộ Tài chính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý tài chính trường đại học công lập thuộc Bộ Tài chính" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản lý tài chính trường đại học công lập thuộc Bộ Tài chính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý tài chính trường đại học công lập thuộc Bộ Tài chính" có 289 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý tài chính trường đại học công lập thuộc Bộ Tài chính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.