Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank

Phân tích chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, đề xuất giải pháp提高 hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận về chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn NHTM

Chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn là trọng tâm của ngân hàng thương mại. Hoạt động này quyết định hiệu quả kinh doanh, khả năng quản lý rủi ro và tăng trưởng bền vững. Một cấu trúc vốn tối ưu giúp ngân hàng duy trì lợi thế cạnh tranh. Nó cũng đảm bảo khả năng thanh khoản, đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về lý thuyết chuyển dịch cơ cấu vốn. Nó phân tích các nguyên tắc cơ bản, đưa ra khung khổ đánh giá. Điều này hỗ trợ Vietinbank và các tổ chức tín dụng khác trong việc ra quyết định chiến lược. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận là nền tảng cho việc đề xuất giải pháp thực tiễn hiệu quả.

1.1. Hoạt động sử dụng vốn ngân hàng thương mại.

Ngân hàng thương mại thực hiện nhiều hoạt động sử dụng vốn. Hoạt động cho vay chiếm tỷ trọng lớn nhất. Ngân hàng phân bổ vốn cho vay cá nhân, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp lớn. Hoạt động đầu tư chứng khoán, công cụ tài chính cũng quan trọng. Ngân hàng duy trì dự trữ bắt buộc, quỹ thanh toán. Mỗi khoản mục sử dụng vốn mang lại lợi nhuận khác nhau. Đồng thời, mỗi khoản mục cũng chứa đựng mức độ rủi ro riêng. Quản lý danh mục đầu tư vốn hiệu quả là yếu tố then chốt. Việc phân bổ vốn tối ưu hóa lợi nhuận, giảm thiểu rủi ro. Chiến lược này cần linh hoạt với điều kiện thị trường tài chính.

1.2. Khái niệm và ý nghĩa chuyển dịch cơ cấu vốn.

Chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn là quá trình thay đổi tỷ trọng các khoản mục trong tổng nguồn vốn sử dụng. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Điều này bao gồm việc chuyển dịch từ các khoản mục kém hiệu quả sang khoản mục sinh lời cao hơn. Nó cũng liên quan đến việc điều chỉnh để giảm thiểu rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường. Ý nghĩa của chuyển dịch cơ cấu vốn rất lớn. Nó giúp ngân hàng thích ứng với môi trường kinh doanh biến động. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh, tối đa hóa lợi nhuận. Sự chuyển dịch phù hợp góp phần vào tăng trưởng bền vững. Nó cũng đảm bảo tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Đây là một phần quan trọng của chiến lược phát triển ngân hàng.

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu sử dụng vốn.

Nhiều nhân tố tác động đến cơ cấu sử dụng vốn của ngân hàng. Các nhân tố bên ngoài bao gồm chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Quy định pháp luật về tín dụng, an toàn vốn cũng ảnh hưởng lớn. Tình hình kinh tế vĩ mô, biến động thị trường tài chính là những yếu tố quan trọng khác. Các nhân tố bên trong ngân hàng cũng có vai trò quyết định. Chiến lược kinh doanh, mục tiêu lợi nhuận của Vietinbank là một ví dụ. Năng lực quản trị, trình độ công nghệ ngân hàng cũng tác động. Hệ thống quản lý rủi ro nội bộ quyết định cách thức phân bổ và sử dụng vốn. Sự tương tác giữa các nhân tố này tạo ra động lực chuyển dịch cơ cấu vốn. Ngân hàng cần liên tục đánh giá để điều chỉnh phù hợp.

II. Phân tích thực trạng sử dụng vốn tại Vietinbank 2018

Phân tích thực trạng chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank là cần thiết. Giai đoạn đến năm 2018 cho thấy nhiều thay đổi quan trọng. Việc đánh giá chi tiết giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu. Nó cũng cung cấp dữ liệu thực tế cho việc xây dựng giải pháp. Vietinbank, một trong những ngân hàng thương mại lớn, có vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính Việt Nam. Nghiên cứu thực trạng góp phần vào việc hoàn thiện chiến lược sử dụng vốn. Dữ liệu tài chính được sử dụng để minh họa các phân tích.

2.1. Tổng quan hoạt động kinh doanh Vietinbank.

Vietinbank là một ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu Việt Nam. Ngân hàng này có lịch sử hình thành và phát triển lâu dài. Đặc điểm hoạt động đa dạng, cung cấp nhiều sản phẩm, dịch vụ tài chính. Mô hình tổ chức của Vietinbank theo chuẩn mực quốc tế. Tình hình hoạt động kinh doanh của Vietinbank ổn định, có sự tăng trưởng. Ngân hàng này duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường. Các chỉ số tài chính cơ bản phản ánh hiệu quả kinh doanh. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động huy động vốn và phân bổ vốn.

2.2. Chuyển dịch cơ cấu vốn theo quy mô.

Chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank được đánh giá theo tiêu chí quy mô. Tổng tài sản, tổng nguồn vốn của ngân hàng tăng trưởng liên tục. Quy mô tín dụng mở rộng qua các năm. Tỷ trọng cho vay khách hàng cá nhân tăng lên. Tỷ trọng cho vay doanh nghiệp duy trì ở mức ổn định. Đầu tư vào chứng khoán, công cụ tài chính cũng có sự biến động. Sự tăng trưởng về quy mô phản ánh khả năng huy động vốn và mở rộng hoạt động. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về quản lý rủi ro. Việc phân bổ vốn cần cân đối giữa tăng trưởng và an toàn.

2.3. Chuyển dịch cơ cấu vốn theo chất lượng.

Chất lượng cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank cũng được phân tích sâu. Ngân hàng đã có những điều chỉnh trong danh mục tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ. Việc đa dạng hóa danh mục cho vay giúp giảm thiểu rủi ro tập trung. Chất lượng tài sản được cải thiện thông qua các biện pháp quản lý rủi ro. Đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên, công nghệ cao được khuyến khích. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Chất lượng vốn cũng phản ánh qua tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và dự phòng rủi ro. Vietinbank đã nỗ lực để đạt được sự cân bằng giữa tăng trưởng và chất lượng tài sản.

III. Đánh giá hiệu quả chuyển dịch cơ cấu vốn Vietinbank

Việc đánh giá hiệu quả chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank rất quan trọng. Nó giúp nhận định đúng đắn về những thành tựu đạt được. Nó cũng chỉ ra các tồn tại, hạn chế cần khắc phục. Một đánh giá khách quan cung cấp cơ sở cho các giải pháp. Các tiêu chí đánh giá bao gồm hiệu quả kinh doanh, mức độ rủi ro, khả năng sinh lời. Việc phân tích này tạo tiền đề cho chiến lược phát triển bền vững. Vietinbank cần tiếp tục hoàn thiện cơ cấu vốn để thích ứng với thị trường.

3.1. Những kết quả nổi bật đã đạt được.

Vietinbank đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong chuyển dịch cơ cấu vốn. Quy mô tài sản tăng trưởng mạnh mẽ, giữ vững vị thế trên thị trường. Cơ cấu tín dụng có sự chuyển dịch theo hướng đa dạng hóa, giảm phụ thuộc vào các ngành truyền thống. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát tốt, đảm bảo chất lượng tài sản. Hiệu quả sử dụng vốn được nâng cao, góp phần vào tăng trưởng lợi nhuận. Ngân hàng tăng cường đầu tư vào công nghệ ngân hàng, dịch vụ số. Điều này giúp tăng cường năng lực cạnh tranh. Sự chuyển dịch này phản ánh nỗ lực của Vietinbank trong quản lý và phân bổ vốn.

3.2. Hạn chế tồn tại và nguyên nhân.

Bên cạnh những thành tựu, chuyển dịch cơ cấu vốn tại Vietinbank vẫn còn tồn tại hạn chế. Một số danh mục đầu tư chưa đạt hiệu quả tối ưu. Sự phụ thuộc vào nguồn vốn huy động tiền gửi còn lớn. Khả năng đa dạng hóa nguồn vốn cần được cải thiện. Công tác quản lý rủi ro vẫn còn thách thức. Nguyên nhân tồn tại bao gồm biến động của thị trường tài chính. Chính sách tiền tệ cũng tác động đến định hướng phân bổ vốn. Hạn chế về năng lực quản trị một số lĩnh vực cũng là yếu tố. Việc thiếu dữ liệu toàn diện cũng gây khó khăn trong phân tích. Cần có giải pháp đồng bộ để khắc phục những tồn tại này.

IV. Định hướng chiến lược cơ cấu vốn Vietinbank đến 2025

Định hướng chiến lược cho cơ cấu sử dụng vốn của Vietinbank đến năm 2025 là tầm nhìn quan trọng. Nó xác định mục tiêu dài hạn và các ưu tiên phát triển. Chiến lược này cần phù hợp với bối cảnh kinh tế vĩ mô, ngành ngân hàng. Nó cũng cần tận dụng lợi thế cạnh tranh của Vietinbank. Việc thiết lập định hướng rõ ràng giúp ngân hàng tập trung nguồn lực. Nó cũng đảm bảo sự đồng bộ trong hoạt động quản lý vốn. Chiến lược này hướng tới một cấu trúc vốn bền vững, hiệu quả.

4.1. Mục tiêu và tầm nhìn của Vietinbank.

Vietinbank đặt mục tiêu trở thành một trong những ngân hàng hàng đầu khu vực. Ngân hàng hướng tới sự phát triển bền vững, toàn diện. Tầm nhìn là cung cấp dịch vụ tài chính hiện đại, chất lượng cao. Mục tiêu cụ thể bao gồm tăng trưởng lợi nhuận, mở rộng thị phần. Ngân hàng cũng chú trọng nâng cao năng lực quản lý rủi ro. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên. Việc thực hiện các mục tiêu này đòi hỏi sự điều chỉnh trong cơ cấu sử dụng vốn. Vietinbank cần tiếp tục đổi mới, sáng tạo để đạt được tầm nhìn.

4.2. Quan điểm về chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn.

Quan điểm về chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn của Vietinbank dựa trên nguyên tắc thận trọng và hiệu quả. Ngân hàng ưu tiên tăng trưởng tín dụng vào các lĩnh vực có tiềm năng, an toàn. Đa dạng hóa danh mục đầu tư được khuyến khích. Tăng cường phân bổ vốn cho các sản phẩm dịch vụ số. Quản lý rủi ro là yếu tố cốt lõi trong mọi quyết định sử dụng vốn. Vietinbank cũng chú trọng đến trách nhiệm xã hội. Quan điểm này hướng đến tối ưu hóa lợi nhuận đồng thời đảm bảo an toàn hệ thống. Nó phản ánh cam kết của Vietinbank về sự phát triển bền vững.

4.3. Định hướng cụ thể cho cơ cấu vốn.

Định hướng cụ thể cho cơ cấu sử dụng vốn bao gồm nhiều khía cạnh. Giảm tỷ trọng cho vay các ngành rủi ro cao là một ưu tiên. Tăng cường cho vay khách hàng cá nhân, doanh nghiệp nhỏ và vừa. Phát triển mảng tài chính xanh, tín dụng công nghệ. Đầu tư vào các kênh tạo thu nhập phi lãi thuần. Nâng cao chất lượng tài sản thông qua quản lý rủi ro. Định hướng này cũng bao gồm việc nâng cao khả năng huy động vốn dài hạn. Việc tối ưu hóa cơ cấu tài sản có và tài sản nợ là trọng tâm. Các biện pháp này sẽ giúp Vietinbank đạt được mục tiêu chiến lược đến năm 2025.

V. Giải pháp tối ưu hóa cơ cấu sử dụng vốn Vietinbank

Việc đề xuất giải pháp tối ưu hóa cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank là then chốt. Các giải pháp này cần có tính khả thi, phù hợp với thực tiễn. Chúng phải giải quyết được các tồn tại đã chỉ ra. Đồng thời, các giải pháp cũng cần hỗ trợ đạt được định hướng chiến lược. Việc triển khai hiệu quả sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng đảm bảo sự phát triển ổn định, bền vững của ngân hàng. Các giải pháp cần được thực hiện đồng bộ, có lộ trình rõ ràng.

5.1. Các giải pháp chính và trọng tâm.

Vietinbank cần tập trung vào các giải pháp chính để tối ưu hóa cơ cấu vốn. Tái cơ cấu danh mục tín dụng theo hướng an toàn, hiệu quả hơn. Nâng cao năng lực thẩm định tín dụng, quản lý chất lượng tài sản. Phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới dựa trên nền tảng công nghệ số. Đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số, dữ liệu lớn (Big Data). Tăng cường quản trị rủi ro toàn diện, từ cấp độ nghiệp vụ đến cấp độ hệ thống. Các giải pháp này nhằm tăng cường hiệu quả kinh doanh, giảm thiểu chi phí vốn. Chúng cũng giúp Vietinbank đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường.

5.2. Các giải pháp hỗ trợ và bổ trợ.

Ngoài các giải pháp chính, Vietinbank cần triển khai các giải pháp hỗ trợ. Đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng. Nâng cao năng lực tài chính nội bộ thông qua tối ưu hóa chi phí. Tăng cường truyền thông, nâng cao hình ảnh và thương hiệu. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp hướng tới đổi mới, sáng tạo. Hợp tác với các đối tác chiến lược để mở rộng hệ sinh thái. Các giải pháp này tạo môi trường thuận lợi cho việc thực hiện các giải pháp chính. Chúng cũng góp phần củng cố nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của Vietinbank.

VI. Kiến nghị phát triển cơ cấu vốn bền vững cho Vietinbank

Các kiến nghị được đưa ra nhằm hỗ trợ Vietinbank phát triển cơ cấu vốn bền vững. Kiến nghị hướng đến các cơ quan quản lý nhà nước và chính bản thân ngân hàng. Việc thực hiện các kiến nghị này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi. Đồng thời, nó cũng thúc đẩy sự chủ động, linh hoạt của Vietinbank. Các đề xuất này góp phần vào sự ổn định và tăng trưởng của hệ thống tài chính Việt Nam. Chúng là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của Vietinbank.

6.1. Kiến nghị với Chính phủ Ngân hàng Nhà nước.

Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển các sản phẩm tài chính mới. Điều hành chính sách tiền tệ ổn định, linh hoạt. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, công bằng cho các ngân hàng. Nâng cao hiệu quả giám sát, thanh tra hoạt động ngân hàng. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ cao, tài chính xanh. Các kiến nghị này giúp giảm rủi ro hệ thống. Chúng cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng thương mại hoạt động hiệu quả. Sự hỗ trợ từ cấp vĩ mô là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.

6.2. Kiến nghị nội bộ cho Vietinbank.

Vietinbank cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống quản trị, điều hành. Nâng cao năng lực phân tích dữ liệu lớn để ra quyết định. Đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện trong mọi hoạt động. Tăng cường kiểm soát nội bộ, quản lý rủi ro chặt chẽ hơn nữa. Phát triển văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Chủ động tìm kiếm các cơ hội hợp tác quốc tế. Các kiến nghị này giúp Vietinbank tối ưu hóa nguồn lực nội bộ. Chúng cũng tăng cường khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường. Việc thực hiện đồng bộ sẽ đảm bảo một cơ cấu vốn vững chắc, hiệu quả cho tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  TRẦN THỊ LAN CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU SỬ DỤNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  TRẦN THỊ LAN CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU SỬ DỤNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐINH XUÂN HẠNG 2. ĐÀM MINH ĐỨC HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu khoa học, độc lập của riêng tôi. Các số liệu trong Luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

Các kết quả của Luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Trần Thị Lan ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN ……………………………………………………….……ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT …………………………. v DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC HÌNH VẼ. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.

viii LỜI NÓI ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến luận án.

Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. Tổng hợp các kết quả chủ yếu từ các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án. Khoảng trống trong các nghiên cứu liên quan đến Luận án.

Những vấn đề đặt ra cho việc nghiên cứu của Luận án. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

KẾT CẤU LUẬN ÁN .CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU SỬ DỤNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI. HOẠT ĐỘNG SỬ DỤNG VỐN VÀ CƠ CẤU SỬ DỤNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI. Hoạt động sử dụng vốn của ngân hàng thƣơng mại. Cơ cấu sử dụng vốn của ngân hàng thƣơng mại.

CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU SỬ DỤNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI. Ý nghĩa của chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn trong hoạt động kinh doanh đối với ngân hàng thƣơng mại. Phƣơng thức chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn của ngân hàng thƣơng mại 29 1. Nội dung chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn của ngân hàng thƣơng mại.

Tiêu chí đánh giá chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn của ngân hàng thƣơng mại. Nhân tố ảnh hƣởng đến chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn của ngân hàng thƣơng mại. KINH NGHIỆM CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU SỬ DỤNG VỐN TẠI MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI, BÀI HỌC ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM. Kinh nghiệm của một số ngân hàng thƣơng mại.

Bài học đối với ngân hàng thƣơng mại cổ phần Công thƣơng Việt Nam. 61 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. THỰC TRẠNG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU SỬ DỤNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM.

Sơ lƣợc về quá trình hình thành và phát triển. Đặc điểm hoạt động. Mô hình tổ chức của Vietinbank. Khái quát tình hình hoạt động kinh doanh.

THỰC TRẠNG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU SỬ DỤNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM. Chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank xét theo tiêu chí qui mô. Chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Công thƣơng Việt Nam xét theo tiêu chí chất lƣợng. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU SỬ DỤNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM114 iv 2.

Những kết quả đạt đƣợc. Một số tồn tại và nguyên nhân. 119 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. GIẢI PHÁP CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU SỬ DỤNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM.

QUAN ĐIỂM VÀ ĐỊNH HƢỚNG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU SỬ DỤNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025. Định hƣớng hoạt động kinh doanh của VietinBank. Quan điểm về chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank. Định hƣớng chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank.

GIẢI PHÁP CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU SỬ DỤNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM. Các giải pháp chủ yếu. Các giải pháp hỗ trợ. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ.

Kiến nghị với Chính phủ và các Bộ, ngành liên quan. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam. 175 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 180 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

ix TÀI LIỆU THAM KHẢO. xi PHỤ LỤC. xix v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALM Quản lý tài sản Có, tài sản Nợ ALCO Ủy ban quản lý tài sản Có, tài sản Nợ AMC Asset Management Company - Công ty quản lý tài sản Agribank Ngân hàng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Việt Nam BĐS Bất động sản BIDV Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Đầu tƣ & Phát triển Việt Nam BT Xây dựng - chuyển giao BOT Xây dựng - vận hành - chuyển giao CAR Capital Adequacy Ratio - Hệ số an toàn vốn tối thiểu CK Chứng khoán CSTT Chính sách tiền tệ DMCV Danh mục cho vay DNNN Doanh nghiệp Nhà nƣớc DNNQD Doanh nghiệp ngoài quốc doanh DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DPRR Dự phòng rủi ro DTBB Dự trữ bắt buộc GTCG Giấy tờ có giá HĐQT Hội đồng quản trị KBNN Kho bạc Nhà nƣớc KHCN Khách hàng cá nhân KHDN Khách hàng doanh nghiệp LDR Tỷ lệ cho vay/nguồn vốn huy động tiền gửi LNST Lợi nhuận sau thuế NCS Nghiên cứu sinh NHBL Ngân hàng bán lẻ NHTM Ngân hàng thƣơng mại NHTMNN Ngân hàng thƣơng mại Nhà nƣớc NHTMCP Ngân hàng thƣơng mại cổ phần NHTW Ngân hàng Trung ƣơng NHNN Ngân hàng Nhà nƣớc vi NĐ Nghị định NNoNT Nông nghiệp, nông thôn NVCSH Nguồn vốn chủ sở hữu NVHĐ Nguồn vốn huy động QĐ Quyết định RAROC Thu nhập tính đến rủi ro/vốn RRHĐ Rủi ro hoạt động RRLS Rủi ro lãi suất RRTD Rủi ro tín dụng RRTK Rủi ro thanh khoản QLRR Quản lý rủi ro QTRR Quản trị rủi ro SHB Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Sài gòn Hà nội TCTD Tổ chức tín dụng T-DH Trung - dài hạn TGKKH Tiền gửi không kỳ hạn TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên TPDN Trái phiếu doanh nghiệp TSCĐ Tài sản cố định TSC Tài sản Có TSN Tài sản Nợ TT Thông tƣ TTCK Thị trƣờng chứng khoán TTLNH Thị trƣờng liên ngân hàng TTTC Thị trƣờng tài chính TTTT Thị trƣờng tiền tệ XHTDNB Xếp hạng tín dụng nội bộ UBGSTCQG Ủy ban giám sát Tài chính Quốc gia VAMC Công ty quản lý tài sản của TCTD VĐL Vốn điều lệ Vietinbank Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Công thƣơng Việt Nam Vietcombank Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Ngoại thƣơng Việt Nam vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tỷ lệ LDR theo quy định của một số nƣớc.

ROE và RAROC đối với khoản cho vay của ANZ. Khẩu vị rủi ro của BIDV năm 2016. Cơ cấu sử dụng vốn và độ lệch tỷ trọng các loại tài sản so năm trƣớc của Vietinbank. Hệ số và tỷ lệ chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại VietinBank.

Cơ cấu ngân quỹ và độ lệch tỷ trọng các khoản mục so năm trƣớc tại Vietinbank. Hệ số Dmnq và tỷ lệ chuyển dịch cơ cấu ngân quỹ Knq. Giới hạn cho vay tại Vietinbank. Cơ cấu cho vay theo đối tƣợng khách hàng và độ lệch tỷ trọng các khoản mục so với năm trƣớc.

Hệ số và tỷ lệ chuyển dịch cơ cấu cho vay theo đối tƣợng KH. Cơ cấu dƣ nợ cho vay theo ngành nghề và độ lệch tỷ trọng các khoản mục. Hệ số, tỷ lệ chuyển dịch cơ cấu dƣ nợ theo ngành và lĩnh vực. Cơ cấu dƣ nợ cho vay theo thời hạn và độ lệch tỷ trọng.

Hệ số và tỷ lệ chuyển dịch cơ cấu dƣ nợ theo thời hạn. Cơ cấu đầu tƣ xét theo hình thức và mục đích tại Vietinbank. Giá trị vốn đầu tƣ của Vietinbank vào các công ty con. Hệ số chuyển dịch cơ cấu đầu tƣ theo hình thức và mục đích.

Cơ cấu chứng khoán kinh doanh, đầu tƣ theo chủ thể phát hành tại Vietinbank. Hệ số chuyển dịch cơ cấu CK theo chủ thể phát hành. Các chỉ số thanh khoản của Vietinbank. Tỷ trọng dƣ nợ cho vay/tổng tài sản của 4 NHTM lớn.

120 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2. Cơ cấu tổ chức của Vietinbank. Mô hình chiến lƣợc kinh doanh SWOT. 141 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.

Qui mô và tốc độ tăng trƣởng NVCSH tại Vietinbank. Qui mô và tốc độ tăng trƣởng NVHĐ tại Vietinbank. Cơ cấu NVHĐ theo hình thức tại Vietinbank. Qui mô và tốc độ tăng trƣởng tài sản tại Vietinbank.Thị phần cho vay của Vietinbank và các NHTM Việt Nam.

Qui mô và tốc độ tăng LNST của Vietinbank. ROA và ROE của Vietinbank giai đoạn 2008-2016. Lãi phải thu và tỷ trọng lãi phải thu/tổng TSC sinh lời. Cơ cấu cho vay theo loại tiền tại Vietinbank.

Cơ cấu cho vay theo hình thức ……………………………. Cơ cấu chứng khoán đầu tƣ theo thời hạn. Chuyển dịch cơ cấu TSC theo hệ số rủi ro tại Vietinbank. Hệ số CAR của Vietinbank từ 2008-2016.

Tỷ lệ thu nhập lãi/tổng thu nhập của Vietinbank và một số NHTM có vốn Nhà nƣớc. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU NHTM là trung gian tài chính chủ lực trên thị trƣờng với hoạt động chủ yếu là nhận tiền gửi, sử dụng để cho vay đối với khách hàng trong nền kinh tế quốc dân. Cũng nhƣ các loại hình doanh nghiệp khác, vốn là tiền đề cho quá trình hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Việc phân bổ, sử dụng vốn có hiệu quả thể hiện sự đúng đắn của nhà quản trị ngân hàng trong việc đƣa ra các quyết định đầu tƣ.

Tối đa hóa lợi nhuận và đảm bảo an toàn trong hoạt động là mục tiêu hàng đầu của mỗi NHTM. Tuy nhiên, mục tiêu này luôn là bài toán khó giải nhất là trong điều kiện môi trƣờng kinh doanh ngân hàng ngày càng diễn biến phức tạp nhƣ hiện nay. Trong quá trình hoạt động, NHTM luôn mong muốn cơ cấu sử dụng vốn chuyển dịch theo hƣớng hợp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, đề xuất giải pháp提高 hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuyển dịch cơ cấu sử dụng vốn tại Vietinbank" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter