Luận án Đào Mạnh Huy: Hoàn thiện lập, trình bày BCTC hợp nhất DN thép VN
Luận án nghiên cứu cải tiến công tác lập và trình bày báo cáo tài chính hợp nhất cho doanh nghiệp sản xuất thép tại Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Lý luận chung BCTC hợp nhất Nền tảng cho DN thép
Tài liệu này nghiên cứu sâu về báo cáo tài chính hợp nhất (BCTC hợp nhất) trong môi trường doanh nghiệp thép Việt Nam. Phần này tập trung vào nền tảng lý thuyết cốt lõi. Nó khám phá mô hình công ty mẹ – công ty con. Sự hình thành và các mối quan hệ nội bộ được phân tích. BCTC hợp nhất cung cấp cái nhìn toàn diện về tập đoàn kinh tế. Thông tin này cần thiết cho nhà đầu tư và quản lý. Doanh nghiệp thép thường có cấu trúc phức tạp. Yêu cầu lập BCTC hợp nhất là cấp thiết. Việc hiểu rõ lý thuyết giúp áp dụng chuẩn mực hiệu quả. BCTC hợp nhất doanh nghiệp thép phản ánh đúng thực trạng tài chính. Đây là bước đầu để hoàn thiện quy trình lập báo cáo tài chính hợp nhất.
1.1. Khái niệm và Đặc điểm tổ chức Công ty mẹ con
Mô hình công ty mẹ - công ty con được định nghĩa rõ. Nó mô tả một cấu trúc doanh nghiệp mà công ty mẹ kiểm soát một hoặc nhiều công ty con. Các phương thức hình thành mô hình này rất đa dạng. Có thể là mua lại, sáp nhập, hoặc thành lập pháp nhân mới. Mối quan hệ giữa công ty mẹ và công ty con không chỉ dừng ở vốn. Nó còn bao gồm kiểm soát hoạt động và chính sách. Việc nhận diện đúng mối quan hệ kiểm soát là tối quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi hợp nhất. Đối với tập đoàn thép Việt Nam, cấu trúc này thường phức tạp. Nhiều công ty con có thể hoạt động ở các khâu khác nhau. Việc xác định đặc điểm tổ chức giúp hiểu rõ bản chất hợp nhất kinh doanh ngành thép.
1.2. Nội dung và nguyên tắc lập BCTC hợp nhất
BCTC hợp nhất bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu. Các báo cáo này hợp nhất thông tin của toàn bộ tập đoàn. Mục tiêu là trình bày như một đơn vị kinh tế duy nhất. Nguyên tắc cơ bản yêu cầu áp dụng cùng chính sách kế toán. Niên độ kế toán thống nhất cũng là yếu tố quan trọng. Các giao dịch nội bộ và số dư nội bộ phải được loại trừ. Điều này đảm bảo tính khách quan của báo cáo. Lợi thế thương mại (goodwill) hoặc bất lợi thương mại (badwill) phát sinh từ hợp nhất kinh doanh cũng được xử lý. Việc tuân thủ các nguyên tắc này là nền tảng. Nó giúp lập báo cáo tài chính hợp nhất đáng tin cậy.
1.3. Phương pháp kế toán đầu tư và lợi ích cổ đông thiểu số
Công tác kế toán khoản đầu tư của công ty mẹ vào công ty con có nhiều phương pháp. Trên BCTC riêng, khoản đầu tư thường được ghi nhận theo giá gốc hoặc phương pháp vốn chủ sở hữu. Tuy nhiên, trên BCTC hợp nhất, khoản đầu tư này được loại trừ. Thay vào đó, tài sản và nợ phải trả của công ty con được hợp nhất. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát (NCI) là một yếu tố quan trọng. NCI đại diện cho phần sở hữu của cổ đông bên ngoài. NCI được trình bày riêng biệt trong vốn chủ sở hữu hợp nhất. Việc tính toán và trình bày NCI phải tuân thủ chuẩn mực. Điều này đảm bảo phản ánh chính xác quyền lợi của tất cả cổ đông. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao.
II. Quy trình và Chuẩn mực lập BCTC hợp nhất hiệu quả
Phần này tập trung vào quy trình thực hiện và các chuẩn mực kế toán. Để lập BCTC hợp nhất chất lượng cao, cần có một quy trình rõ ràng. Việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán là bắt buộc. Việt Nam áp dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Đồng thời, xu hướng hội nhập quốc tế đòi hỏi hiểu biết về IFRS. Việc vận dụng đúng kỹ thuật và chuẩn mực giúp minh bạch hóa thông tin. Nó cũng nâng cao độ tin cậy của BCTC hợp nhất. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp thép, quy mô lớn và giao dịch phức tạp cần quy trình chặt chẽ. Việc nắm vững quy trình hợp nhất BCTC là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của báo cáo.
2.1. Các bước trong quy trình lập BCTC hợp nhất
Quy trình lập BCTC hợp nhất bao gồm nhiều bước. Bước đầu tiên là xác định phạm vi hợp nhất. Tiếp theo là thu thập và kiểm tra báo cáo tài chính riêng của các đơn vị. Các khác biệt về chính sách kế toán và niên độ phải được điều chỉnh. Sau đó, áp dụng các kỹ thuật hợp nhất cụ thể. Các kỹ thuật này bao gồm loại trừ các giao dịch nội bộ doanh nghiệp thép. Loại trừ số dư nội bộ và lợi nhuận chưa thực hiện cũng cần thiết. Cuối cùng, trình bày BCTC hợp nhất theo đúng quy định. Mỗi bước đòi hỏi sự cẩn trọng và kiến thức chuyên môn. Quy trình này cần được chuẩn hóa để đảm bảo hiệu quả. Đây là một phần quan trọng trong lập báo cáo tài chính hợp nhất.
2.2. Vận dụng chuẩn mực kế toán VAS IFRS quốc tế
Việc vận dụng chuẩn mực kế toán là yếu tố then chốt. Chuẩn mực kế toán hợp nhất VAS là cơ sở pháp lý chính tại Việt Nam. Tuy nhiên, doanh nghiệp lớn và tập đoàn thép Việt Nam thường nghiên cứu IFRS. IFRS và BCTC hợp nhất ngành thép có nhiều điểm tương đồng. Đồng thời, IFRS cũng cung cấp hướng dẫn chi tiết hơn trong nhiều trường hợp. Việc so sánh và học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp nâng cao chất lượng báo cáo. Các điều khoản về hợp nhất kinh doanh, lợi thế thương mại cần được áp dụng nhất quán. Sự hiểu biết sâu sắc về cả VAS và IFRS giúp công ty đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư. Đặc biệt là các nhà đầu tư nước ngoài.
2.3. Hợp nhất kinh doanh và giao dịch nội bộ ngành thép
Hợp nhất kinh doanh (HNKD) là nghiệp vụ quan trọng trong việc lập BCTC hợp nhất. Nó liên quan đến việc ghi nhận giá trị mua lại công ty con. Đặc biệt là việc xác định lợi thế thương mại hoặc thu nhập từ giao dịch mua rẻ. Các giao dịch nội bộ doanh nghiệp thép cần được xử lý cẩn thận. Bao gồm các giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ, tài sản giữa công ty mẹ và công ty con. Lợi nhuận chưa thực hiện từ các giao dịch này phải được loại bỏ. Số dư nợ phải thu, phải trả nội bộ cũng cần loại trừ. Việc này đảm bảo BCTC hợp nhất chỉ phản ánh các giao dịch với bên ngoài tập đoàn. Đây là một trong những kỹ thuật khó nhất trong quy trình hợp nhất BCTC.
III. Thực trạng BCTC hợp nhất doanh nghiệp thép Việt Nam
Phần này đánh giá tình hình thực tế về BCTC hợp nhất trong ngành thép Việt Nam. Các doanh nghiệp sản xuất thép thuộc Hiệp hội Thép Việt Nam có những đặc thù riêng. Những đặc điểm này ảnh hưởng lớn đến công tác kế toán và lập báo cáo. Thực trạng cho thấy nhiều điểm tích cực. Đồng thời, cũng tồn tại không ít hạn chế. Việc khảo sát các tập đoàn lớn như HPG và VNSTEEL cung cấp cái nhìn sâu sắc. Sự phân tích này giúp nhận diện các vấn đề cần cải thiện. Hiểu rõ thực trạng là cơ sở để đề xuất giải pháp phù hợp. BCTC hợp nhất doanh nghiệp thép cần được nâng cao chất lượng.
3.1. Đặc thù ngành thép ảnh hưởng đến kế toán hợp nhất
Ngành thép Việt Nam có nhiều đặc điểm riêng biệt. Sản xuất thép là ngành công nghiệp nặng, đòi hỏi vốn lớn. Chuỗi cung ứng phức tạp với nhiều nguyên liệu đầu vào. Tình hình giá cả thị trường nguyên vật liệu và sản phẩm biến động mạnh. Các doanh nghiệp thép thường có nhiều nhà máy, công ty con. Điều này tạo ra cấu trúc tập đoàn phức tạp. Tổ chức bộ máy kế toán và chính sách kế toán cũng phản ánh đặc thù này. Đặc điểm kế toán doanh nghiệp thép như quản lý hàng tồn kho, tài sản cố định phức tạp. Tất cả các yếu tố này tác động trực tiếp. Nó tạo ra những thách thức riêng trong việc lập BCTC hợp nhất. Việc nhận diện đúng các đặc thù giúp giải quyết các vướng mắc.
3.2. Đánh giá công tác lập và trình bày BCTC hợp nhất
Thực trạng lập và trình bày BCTC hợp nhất tại các doanh nghiệp thép được đánh giá. Phân tích cách các doanh nghiệp xử lý lợi thế thương mại. Xem xét phương pháp kế toán khoản đầu tư của công ty mẹ. Việc xử lý lợi ích của cổ đông thiểu số cũng được xem xét. Khảo sát thực tế tại các công ty hàng đầu như Hòa Phát (HPG) và Tổng Công ty Thép Việt Nam (VNSTEEL) cho thấy nhiều điểm. Nhiều doanh nghiệp đã áp dụng các kỹ thuật điều chỉnh cần thiết. Tuy nhiên, vẫn còn những nghiệp vụ khó khăn. Việc trình bày BCTC hợp nhất đôi khi chưa hoàn toàn tuân thủ chuẩn mực. Điều này ảnh hưởng đến khả năng kiểm toán BCTC hợp nhất thép.
3.3. Hạn chế và nguyên nhân trong BCTC hợp nhất thép
Công tác BCTC hợp nhất tại các doanh nghiệp thép còn tồn tại nhiều hạn chế. Một số vấn đề phổ biến là sự thiếu nhất quán trong chính sách kế toán. Khó khăn trong việc loại trừ hoàn toàn các giao dịch nội bộ. Việc nhận diện và ghi nhận lợi thế thương mại chưa chuẩn xác. Nguyên nhân của những tồn tại này rất đa dạng. Nó bao gồm hệ thống thông tin kế toán chưa đồng bộ. Nguồn nhân lực kế toán thiếu kinh nghiệm hoặc chưa được đào tạo chuyên sâu. Khung pháp lý và hướng dẫn còn chưa chi tiết cho các trường hợp đặc thù. Áp lực thời gian và khối lượng công việc cũng ảnh hưởng. Những hạn chế này làm giảm chất lượng BCTC hợp nhất doanh nghiệp thép.
IV. Giải pháp hoàn thiện BCTC hợp nhất cho doanh nghiệp thép
Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện công tác lập và trình bày BCTC hợp nhất. Các giải pháp tập trung vào ba trụ cột chính: pháp lý, quy trình nghiệp vụ, và yếu tố con người. Việc nâng cao chất lượng BCTC hợp nhất là cần thiết. Nó giúp tăng cường tính minh bạch, độ tin cậy cho ngành thép. Các giải pháp được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng. Nó cũng tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ mang lại hiệu quả cao. Doanh nghiệp thép Việt Nam sẽ có BCTC hợp nhất đạt chuẩn quốc tế. Đây là bước đi quan trọng trong quá trình hội nhập.
4.1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về kế toán hợp nhất
Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý là giải pháp nền tảng. Cần có sự rà soát và bổ sung các Chuẩn mực kế toán hợp nhất VAS. Đặc biệt, cần cung cấp hướng dẫn chi tiết hơn cho các nghiệp vụ phức tạp. Đẩy nhanh quá trình hội nhập với IFRS và BCTC hợp nhất ngành thép. Ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể về hợp nhất kinh doanh ngành thép. Chính phủ và Bộ Tài chính cần nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế. Sau đó, điều chỉnh phù hợp với đặc thù Việt Nam. Một khuôn khổ pháp lý rõ ràng giúp doanh nghiệp dễ dàng áp dụng. Nó cũng tạo cơ sở cho việc kiểm toán BCTC hợp nhất thép hiệu quả hơn. Điều này giảm thiểu sai sót và tăng tính thống nhất.
4.2. Cải tiến quy trình và kỹ thuật lập BCTC hợp nhất
Cần cải tiến đáng kể quy trình lập BCTC hợp nhất. Doanh nghiệp thép nên xây dựng quy trình nội bộ chuẩn hóa. Bao gồm việc thống nhất chính sách kế toán giữa công ty mẹ và các công ty con. Đầu tư vào hệ thống phần mềm kế toán hợp nhất hiện đại. Các phần mềm này giúp tự động hóa việc loại trừ giao dịch nội bộ doanh nghiệp thép. Cải thiện công tác thu thập, xử lý dữ liệu đầu vào. Nâng cao kỹ năng nghiệp vụ cho đội ngũ kế toán. Tổ chức đào tạo thường xuyên về các kỹ thuật hợp nhất phức tạp. Đặc biệt là trong việc xử lý lợi ích của cổ đông không kiểm soát. Cải tiến này giúp tối ưu hóa thời gian và nguồn lực.
4.3. Các yếu tố đảm bảo thực hiện giải pháp BCTC hợp nhất
Để các giải pháp hoàn thiện BCTC hợp nhất đạt hiệu quả, cần sự phối hợp từ nhiều phía. Về phía cơ quan Nhà nước, cần tạo hành lang pháp lý thông thoáng. Đồng thời, có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Về phía các tổ chức nghề nghiệp và cơ sở đào tạo, cần tăng cường cung cấp các khóa học chuyên sâu. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán. Về phía các tập đoàn thép Việt Nam, lãnh đạo cần cam kết thực hiện. Cần đầu tư nguồn lực tài chính và con người. Việc kiểm toán BCTC hợp nhất thép định kỳ cũng đóng vai trò quan trọng. Sự đồng thuận và hành động chung sẽ đảm bảo thành công của các giải pháp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ĐÀO MẠNH HUY HOÀN THIỆN CÔNG TÁC LẬP VÀ TRÌNH BÀY BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT THÉP THUỘC HIỆP HỘI THÉP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội – 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ĐÀO MẠNH HUY HOÀN THIỆN CÔNG TÁC LẬP VÀ TRÌNH BÀY BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT THÉP THUỘC HIỆP HỘI THÉP VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Trương Thị Thủy 2. Nguyễn Xuân Nam Hà Nội – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Số liệu sử dụng trong Luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tác giả luận án Đào Mạnh Huy MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC SƠ ĐỒ DANH MỤC HÌNH VẼ MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ LẬP VÀ TRÌNH BÀY BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT. Lý luận chung về mô hình “Công ty mẹ - công ty con”. Khái niệm và đặc điểm tổ chức quản lý.
Phương thức hình thành nhóm công ty mẹ - công ty con. Các mối quan hệ chủ yếu giữa công ty mẹ và công ty con. Lý luận chung về BCTC hợp nhất. Khái niệm BCTC hợp nhất.
Hệ thống các lý thuyết hợp nhất BCTC. Nội dung và các nguyên tắc lập BCTC hợp nhất. Lợi thế thương mại và bất lợi thương mại. Phương pháp kế toán khoản đầu tư của công ty mẹ vào công ty con trên BCTC riêng và BCTC hợp nhất.
Lợi ích của cổ đông không kiểm soát. Quy trình lập BCTC hợp nhất. Xác định phạm vi lập và trình bày BCTC hợp nhất. Thu thập, kiểm tra các báo cáo, tài liệu liên quan phục vụ việc lập BCTC hợp nhất.
Xử lý những khác biệt về chính sách kế toán và niên độ kế toán. Vận dụng các kỹ thuật để lập BCTC hợp nhất. Trình bày BCTC hợp nhất. Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về lập và trình bày BCTC hợp nhất và bài học cho Việt Nam.
Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về lập và trình bày BCTC hợp nhất. Bài học đối với Việt Nam từ kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về lập và trình bày BCTC hợp nhất. 66 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC LẬP VÀ TRÌNH BÀY BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT THÉP THUỘC HIỆP HỘI THÉP VIỆT NAM. Tổng quan tình hình hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất thép thuộc Hiệp hội Thép Việt Nam.
Khái quát quá trình hình thành và phát triển của ngành thép Việt Nam. Quá trình hình thành và phát triển của SPCs. Đặc điểm hoạt động, tổ chức bộ máy quản lý tại SPCs. Các đặc điểm ảnh hưởng đến công tác lập và trình bày BCTC hợp nhất tại SPCs.
Đặc điểm tổ chức bộ máy kế toán và chính sách kế toán tại SPCs. Hệ thống BCTC hợp nhất và vai trò cung cấp thông tin của BCTC hợp nhất đối với công tác quản lý, điều hành tại SPCs. Thực trạng công tác lập và trình bày BCTC hợp nhất tại SPCs. Lợi thế thương mại.
Phương pháp kế toán khoản đầu tư của công ty mẹ trên BCTC riêng và BCTC hợp nhất. Lợi ích của cổ đông thiểu số. Thực trạng công tác lập BCTC hợp nhất tại SPCs. Thực trạng công tác trình bày BCTC hợp nhất tại SPCs.
Khảo sát thực tế việc vận dụng các kỹ thuật điều chỉnh một số nghiệp vụ chủ yếu khi lập BCTC hợp nhất tại HPG và VNSTEEL. Đánh giá thực trạng công tác lập và trình bày BCTC hợp nhất tại SPCs. Những tồn tại. Nguyên nhân của những tồn tại.
146 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC LẬP VÀ TRÌNH BÀY BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT THÉP THUỘC HIỆP HỘI THÉP VIỆT NAM. Chiến lược phát triển của các doanh nghiệp thuộc Hiệp hội Thép Việt Nam. Định hướng hoàn thiện công tác lập và trình bày BCTC hợp nhất trong các doanh nghiệp sản xuất thép thuộc Hiệp hội Thép Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện công tác lập và trình bày BCTC hợp nhất của các doanh nghiệp sản xuất Thép thuộc Hiệp hội Thép Việt Nam.
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về kế toán lập và trình bày BCTC hợp nhất. Hoàn thiện công tác lập BCTC hợp nhất tại SPCs. Hoàn thiện công tác trình bày BCTC hợp nhất tại SPCs. Điều kiện thực hiện các giải pháp.
Về phía cơ quan Nhà nước. Về phía các tổ chức nghề nghiệp, cơ sở đào tạo. Về phía các đơn vị thuộc SPCs. 185 KẾT LUẬN CHUNG.
188 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 190 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AFTA Hiệp định Thương mại tự do ASEAN AASB CMKT Australia BCĐKT Bảng cân đối kế toán BCKQHĐKD Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh BCLCTT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ BCTC BCTC BCTĐVSCH Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu CĐTS Cổ đông thiểu số CMKT Chuẩn mực kế toán CTCP Công ty cổ phần CTTNHH Công ty TNHH CTy Công ty DN Doanh nghiệp DTL Công ty cổ phần Đại Thiên Lộc FASB Hội đồng CMKT tài chính Hoa Kỳ HNKD Hợp nhất kinh doanh HPG Tập đoàn Hòa Phát HSG Tập đoàn Hoa Sen HTK Hàng tồn kho IAS CMKT quốc tế IASB Hội đồng CMKT quốc tế IASC Ủy ban CMKT quốc tế IFRS Chuẩn mực lập BCTC quốc tế KQKD Kết quả kinh doanh LN Lợi nhuận LTTM Lợi thế thương mại ME Microsoft Excel MI Lợi ích của cổ đông thiểu số MTV Một thành viên NCI Lợi ích của cổ đông không kiểm soát POMINA Công ty cổ phần Pomina Các doanh nghiệp sản xuất thép thuộc Hiệp hội SPCs Thép Việt Nam SPE Thực thể hoạt động theo các mục đích đặc biệt SXKD Sản xuất kinh doanh TĐKT Tập đoàn kinh tế TISCO Công ty cổ phần Gang Thép Thái Nguyên TMBCTC Thuyết minh báo cáo tài chính TNDN Thu nhập doanh nghiệp US GAAP CMKT Mỹ VAS CMKT Việt Nam VINAKYOEI Công ty TNHH thép Vina Kyoei VNSTEEL Tổng công ty Thép Việt Nam WTO Tổ chức thương mại quốc tế DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. So sánh sự khác biệt giữa các lý thuyết hợp nhất. Tổng hợp xu hướng áp dụng lý thuyết hợp nhất của các quốc gia.
So sánh sự khác biệt cơ bản giữa IFRS 8 và IAS 14. Thống kê sản lượng, thị phần 5 doanh nghiệp thép đứng đầu thị trường thép Việt Nam. Thống kê đặc điểm quy mô hoạt động của các đơn vị. Kết quả hoạt động của các đơn vị năm 2012, 2013, 2014.
Thống kê mô hình tổ chức bộ máy kế toán tại SPCs. Tổng hợp chế độ và các chính sách kế toán áp dụng tại SPCs. Tổng hợp việc áp dụng chế độ, chính sách kế toán tại SPCs. Tình hình phản ánh lợi thế thương mại tại các đơn vị.
Danh sách các công ty được mua có phát sinh LTTM tại HPG. Tổng hợp thời gian phân bổ lợi thế thương mại tại các đơn vị. Bảng tổng hợp các phương pháp kế toán khoản đầu tư của công ty mẹ vào công ty con trên BCTC riêng và BCTC hợp nhất. Tình hình phát sinh và phản ánh MI tại các đơn vị.
Thời điểm chuyển sang hoạt động theo mô hình công ty mẹ công ty con của các đơn vị thuộc SPCs. Bảng thống kê việc sử dụng tư vấn để lập BCTCHN lần đầu tiên. Mô hình tổ chức bộ máy kế toán hợp nhất tại các công ty mẹ. Số lượng các công ty con, công ty liên kết của các đơn vị qua các năm.
Phương pháp xác định phạm vi các công ty con được hợp nhất. Tỷ lệ sở hữu của công ty mẹ đối với các công ty con tại SPCs. Thời hạn quy định nộp báo cáo đối với các công ty con, công ty liên kết tại SPCs. Tỷ lệ sở hữu của công ty mẹ đối với các công ty con cấp 2.
Tổng hợp các phương pháp điều chỉnh áp dụng tại các đơn vị. Thống kê số lượng và quy mô các giao dịch nội bộ tại SPCs. Thống kê nội dung trình bày trong BCĐKT hợp nhất và BCKQHĐKD hợp nhất tại SPCs. Thống kê thuyết minh nội dung cấu trúc nhóm công ty tại SPCs.
Thống kê cách sử dụng đề mục để thuyết minh cơ sở hợp nhất BCTC tại SPCs. Thống kê mức độ thuyết minh của Báo cáo bộ phận tại SPCs. Bảng tổng hợp tách lợi ích của cổ đông thiểu số năm 2014. Bảng Tổng hợp cổ tức đã chia từ công ty con năm 2014.
Thống kê số lượng công ty liên kết năm 2014. Bảng tổng hợp cổ tức đã chia từ công ty liên kết năm 2014. Bảng tổng hợp xác định phần sở hữu của VNSTEEL tại VPS năm 2014. Tổng hợp các khoản vay của các đơn vị thuộc VNSTEEL.
Bảng kê chi tiết các khoản nợ vay ngắn hạn và nợ vay dài hạn tại CTCP Kim khí TPHCM thời điểm 31/12/2014. Số liệu chỉ tiêu “Hàng tồn kho” trên TMBCTC hợp nhất hợp nhất năm 2014 tại VNSTEEL. Số liệu tổng hợp các chỉ tiêu chi tiết khoản mục HTK trên BCĐKT hợp nhất năm 2014 tại VNSTEEL. Tổng hợp chỉ tiêu “Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được” trên BCLCTT hợp nhất năm 2014 tại VNSTEEL.
Đánh giá mức độ hiểu biết và tham gia của cán bộ quản lý cấp cao đối với công tác lập BCTC hợp nhất. Thống kê việc nộp báo cáo đúng hạn của các công ty con tại SPCs. Chỉ tiêu định hướng phát triển đối với các sản phẩm ngành Thép. Phương pháp ghi tăng, giảm trực tiếp các chỉ tiêu trên Bảng tổng hợp kết quả hợp nhất BCĐKT của Tập đoàn Hoà Phát.
Phương pháp điều chỉnh ghi Nợ và ghi Có cho các chỉ tiêu trên Bảng tổng hợp kết quả hợp nhất BCĐKT của Tập đoàn Hoà Phát. Phương pháp tổng hợp các chỉ tiêu trên Bảng tổng hợp kết quả hợp nhất BCĐKT của Tập đoàn Hoà Phát. Tổng hợp kỹ thuật định giá đối với các khoản mục trên BCTC. Khung nghiên cứu của Luận án.
Cấu trúc đơn giản của nhóm công ty mẹ - công ty con .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện BCTC hợp nhất DN thép thuộc Hiệp hội Thép VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu cải tiến công tác lập và trình bày báo cáo tài chính hợp nhất cho doanh nghiệp sản xuất thép tại Việt Nam.
Luận án "Hoàn thiện BCTC hợp nhất DN thép thuộc Hiệp hội Thép VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Hoàn thiện BCTC hợp nhất DN thép thuộc Hiệp hội Thép VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện BCTC hợp nhất DN thép thuộc Hiệp hội Thép VN" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Hoàn thiện BCTC hợp nhất DN thép thuộc Hiệp hội Thép VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện BCTC hợp nhất DN thép thuộc Hiệp hội Thép VN" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện BCTC hợp nhất DN thép thuộc Hiệp hội Thép VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.