Luận án Tiến sĩ: Giải pháp Đảm bảo An Ninh Tài Chính Doanh Nghiệp Hàng Không Việt Nam

Luận án phân tích thực trạng an ninh tài chính hàng không VN. Đề xuất giải pháp phòng ngừa rủi ro tài chính doanh nghiệp ngành hàng không.

Chuyên ngành

Tài chính - ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan An ninh tài chính doanh nghiệp hàng không

An ninh tài chính doanh nghiệp hàng không là yếu tố then chốt, đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của các hãng hàng không. Ngành hàng không đối mặt nhiều biến động, từ giá nhiên liệu, tỷ giá hối đoái đến dịch bệnh, cạnh tranh gay gắt. Một nền tảng tài chính vững chắc giúp doanh nghiệp chống chịu khủng hoảng, nắm bắt cơ hội mở rộng. Khái niệm này không chỉ bao gồm khả năng sinh lời, mà còn là sự ổn định về cơ cấu tài chính, khả năng thanh toán và quản trị rủi ro hiệu quả. Đảm bảo an ninh tài chính giúp doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh, tạo niềm tin cho nhà đầu tư và khách hàng. Tầm quan trọng của an ninh tài chính ngày càng được nhấn mạnh trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều thách thức. Các doanh nghiệp hàng không cần có chiến lược rõ ràng để bảo vệ nguồn lực tài chính, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.

1.1. Khái niệm cốt lõi an ninh tài chính

An ninh tài chính trong doanh nghiệp hàng không đề cập đến trạng thái ổn định, an toàn tài chính. Điều này cho phép doanh nghiệp duy trì hoạt động kinh doanh liên tục, thực hiện các nghĩa vụ tài chính đúng hạn. Đồng thời, doanh nghiệp có khả năng đối phó với các rủi ro, biến động bất ngờ từ môi trường bên ngoài. An ninh tài chính đảm bảo nguồn lực cho sự phát triển dài hạn, tăng cường khả năng cạnh tranh. Nó phản ánh sức khỏe tài chính tổng thể, bao gồm khả năng tự chủ về vốn, hiệu quả sử dụng tài sản, và khả năng sinh lời bền vững. Một doanh nghiệp có an ninh tài chính tốt sẽ ít phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài, có khả năng tự tài trợ cho các dự án đầu tư.

1.2. Vai trò an ninh tài chính ngành hàng không

Ngành hàng không là ngành công nghiệp đặc thù, đòi hỏi vốn lớn, chu kỳ đầu tư dài, và chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố vĩ mô. An ninh tài chính giữ vai trò nền tảng. Nó đảm bảo doanh nghiệp không rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán, phá sản. An ninh tài chính giúp duy trì niềm tin của đối tác, nhà cung cấp, và khách hàng. Nó cũng tạo điều kiện để doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới, nâng cấp đội bay, mở rộng mạng lưới. Một hệ thống an ninh tài chính vững mạnh còn cho phép doanh nghiệp ứng phó hiệu quả với các cú sốc như đại dịch, khủng hoảng kinh tế. Điều này đảm bảo sự liên tục trong cung cấp dịch vụ thiết yếu, góp phần vào ổn định kinh tế quốc gia.

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng an ninh tài chính

An ninh tài chính doanh nghiệp hàng không chịu tác động từ nhiều nhân tố. Các yếu tố nội tại bao gồm cấu trúc vốn, hiệu quả quản lý chi phí, khả năng sinh lời, năng lực quản trị rủi ro. Yếu tố bên ngoài gồm biến động giá nhiên liệu, tỷ giá hối đoái, lãi suất, tăng trưởng kinh tế, cạnh tranh thị trường. Các chính sách của Nhà nước, quy định pháp luật ngành hàng không cũng ảnh hưởng lớn. Các sự kiện bất ngờ như thiên tai, dịch bệnh toàn cầu có thể gây ra những cú sốc nghiêm trọng. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này là cần thiết để xây dựng chiến lược bảo vệ an ninh tài chính hiệu quả.

II. Chỉ tiêu đánh giá An ninh tài chính doanh nghiệp hàng không

Việc đánh giá an ninh tài chính doanh nghiệp hàng không đòi hỏi hệ thống chỉ tiêu toàn diện. Các chỉ tiêu này phản ánh cả mức độ ổn định và khả năng đảm bảo an toàn tài chính của doanh nghiệp. Chúng cung cấp cái nhìn khách quan về sức khỏe tài chính, giúp nhận diện sớm các rủi ro tiềm ẩn. Các nhà quản lý sử dụng các chỉ số này để đưa ra quyết định chiến lược, điều chỉnh hoạt động kinh doanh. Chỉ tiêu đánh giá được phân thành các nhóm rõ ràng, mỗi nhóm tập trung vào một khía cạnh cụ thể của tình hình tài chính. Phân tích các chỉ tiêu giúp xác định liệu doanh nghiệp có đang sử dụng vốn hiệu quả, có đủ khả năng trả nợ và có khả năng sinh lời bền vững hay không. Đây là công cụ không thể thiếu trong quản trị tài chính hiện đại.

2.1. Chỉ tiêu phản ánh mức độ ổn định tài chính

Mức độ ổn định tài chính được thể hiện qua cấu trúc vốn, khả năng tự chủ tài chính. Các chỉ tiêu quan trọng bao gồm tỷ suất tự tài trợ, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ tài sản cố định trên vốn chủ sở hữu. Tỷ suất tự tài trợ cao cho thấy doanh nghiệp ít phụ thuộc vào nợ vay. Tỷ lệ nợ thấp phản ánh rủi ro tài chính thấp hơn. Khả năng thanh toán ngắn hạn và dài hạn cũng là yếu tố then chốt. Chỉ số thanh toán hiện hành, chỉ số thanh toán nhanh giúp đánh giá khả năng đáp ứng nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Các chỉ tiêu này cung cấp thông tin về sự cân bằng giữa nguồn vốn chủ sở hữu và nợ vay. Một cấu trúc tài chính ổn định tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động kinh doanh dài hạn.

2.2. Chỉ tiêu phản ánh khả năng đảm bảo an toàn tài chính

Khả năng đảm bảo an toàn tài chính liên quan đến khả năng sinh lời và khả năng đối phó rủi ro. Các chỉ tiêu chính bao gồm tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các chỉ số này đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh và khả năng tạo ra lợi nhuận từ các nguồn lực. Ngoài ra, lưu chuyển tiền tệ thuần (LCTT) là một chỉ số quan trọng, phản ánh khả năng tạo tiền từ hoạt động kinh doanh chính. Các mô hình dự báo phá sản, như chỉ số Z-score, cũng được sử dụng để đánh giá rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp. An toàn tài chính còn bao gồm khả năng kiểm soát chi phí và tối ưu hóa doanh thu.

III. Thực trạng An ninh tài chính doanh nghiệp hàng không Việt Nam

Thực trạng an ninh tài chính của các doanh nghiệp hàng không Việt Nam trong những năm qua có nhiều biến động. Ngành này chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, chính sách quản lý, và đặc biệt là các cuộc khủng hoảng toàn cầu. Phân tích thực trạng cho thấy sự khác biệt về sức khỏe tài chính giữa các doanh nghiệp lớn và nhỏ. Nhiều doanh nghiệp đã nỗ lực cải thiện cấu trúc tài chính, nhưng vẫn còn đối mặt với thách thức về vốn, hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro. Bối cảnh cạnh tranh gay gắt trong nước và quốc tế cũng tạo áp lực đáng kể. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp nhận diện các điểm yếu cần khắc phục, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp.

3.1. Phân tích thực trạng ổn định tài chính

Các doanh nghiệp hàng không Việt Nam thường có tỷ lệ vốn chủ sở hữu còn hạn chế so với quy mô tài sản. Điều này dẫn đến sự phụ thuộc vào nợ vay, đặc biệt là nợ dài hạn để đầu tư đội bay. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ở một số hãng có thể cao, tiềm ẩn rủi ro tài chính khi lãi suất biến động. Khả năng thanh toán ngắn hạn nhìn chung được duy trì ở mức chấp nhận được, song cần theo dõi sát sao. Việc quản lý dòng tiền và các khoản phải thu, phải trả là yếu tố then chốt để đảm bảo tính thanh khoản. Cấu trúc vốn cần được tái cơ cấu để tăng cường sự tự chủ, giảm gánh nặng chi phí lãi vay.

3.2. Phân tích thực trạng an toàn tài chính

Hiệu quả sinh lời của các doanh nghiệp hàng không Việt Nam biến động theo chu kỳ kinh tế và các sự kiện bất ngờ. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) chịu ảnh hưởng lớn từ giá nhiên liệu và cạnh tranh giá vé. Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) và vốn chủ sở hữu (ROE) cho thấy mức độ hiệu quả trong việc sử dụng tài sản và vốn. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc tối ưu hóa lợi nhuận. Lưu chuyển tiền tệ thuần (LCTT) thường dương nhưng cần quản lý chặt chẽ để đảm bảo khả năng thanh toán. Các mô hình dự báo phá sản đôi khi cho thấy tín hiệu cảnh báo đối với các doanh nghiệp nhỏ hơn hoặc có hiệu quả kinh doanh thấp.

3.3. Nhận diện nguyên nhân hạn chế an ninh tài chính

Nguyên nhân hạn chế an ninh tài chính bao gồm yếu tố nội tại và bên ngoài. Yếu tố nội tại là quản trị tài chính chưa hiệu quả, cơ cấu chi phí chưa tối ưu, phụ thuộc quá nhiều vào một loại hình doanh thu. Khả năng kiểm soát rủi ro tỷ giá, giá nhiên liệu còn hạn chế. Yếu tố bên ngoài bao gồm biến động kinh tế toàn cầu, căng thẳng địa chính trị, dịch bệnh làm giảm nhu cầu đi lại. Cạnh tranh khốc liệt giữa các hãng hàng không, chính sách thuế, phí ngành hàng không cũng tạo áp lực lớn. Sự chậm trễ trong việc cơ cấu lại nợ, huy động vốn mới cũng là nguyên nhân.

IV. Giải pháp tăng cường An ninh tài chính ngành hàng không

Để tăng cường an ninh tài chính, các doanh nghiệp hàng không Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này phải linh hoạt, phù hợp với đặc thù ngành và bối cảnh kinh tế. Trọng tâm là cải thiện cơ cấu vốn, nâng cao hiệu quả hoạt động, và tăng cường quản trị rủi ro tài chính. Đồng thời, sự hỗ trợ từ phía Nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường kinh doanh ổn định. Việc chủ động ứng phó với các thách thức và nắm bắt cơ hội sẽ giúp các hãng hàng không duy trì được sự vững mạnh. Các giải pháp cần được xây dựng dựa trên phân tích sâu sắc thực trạng và kinh nghiệm từ các doanh nghiệp hàng không quốc tế.

4.1. Giải pháp cấp doanh nghiệp nâng cao an ninh tài chính

Các doanh nghiệp cần tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc vào doanh thu vé máy bay. Tối ưu hóa chi phí hoạt động, đặc biệt là chi phí nhiên liệu và chi phí nhân sự. Tăng cường quản lý dòng tiền, kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu và phải trả. Xây dựng chiến lược huy động vốn linh hoạt, ưu tiên vốn chủ sở hữu hoặc các khoản vay dài hạn với lãi suất ưu đãi. Thực hiện tái cơ cấu nợ khi cần thiết. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tài chính, bao gồm rủi ro tỷ giá, lãi suất và giá nhiên liệu thông qua các công cụ phòng ngừa rủi ro. Đầu tư vào công nghệ để nâng cao hiệu quả khai thác và quản lý.

4.2. Kiến nghị chính sách cho Nhà nước và cơ quan quản lý

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định cho ngành hàng không. Cần có các chính sách hỗ trợ về thuế, phí, hoặc cung cấp các gói tín dụng ưu đãi trong giai đoạn khó khăn. Xem xét cơ chế bảo hiểm rủi ro đặc thù cho ngành hàng không. Khuyến khích đầu tư vào hạ tầng sân bay, công nghệ quản lý không lưu để giảm chi phí hoạt động cho doanh nghiệp. Thúc đẩy hợp tác quốc tế, mở rộng các hiệp định hàng không song phương, đa phương. Chính phủ cũng có thể đóng vai trò trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc tiếp cận các nguồn vốn quốc tế.

V. Bối cảnh phát triển An ninh tài chính hàng không Việt Nam

Bối cảnh kinh tế - xã hội đóng vai trò nền tảng quan trọng trong việc định hình an ninh tài chính của các doanh nghiệp hàng không Việt Nam. Sự phát triển của kinh tế vĩ mô, thu nhập bình quân đầu người, và xu hướng du lịch quốc tế đều ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu di chuyển bằng đường hàng không. Ngoài ra, các yếu tố như chính sách mở cửa, hội nhập kinh tế quốc tế, và tiến bộ công nghệ cũng tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức. Việc nắm bắt được bối cảnh này giúp các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành. Các yếu tố như biến đổi khí hậu, dịch bệnh toàn cầu cũng cần được tính đến trong các kịch bản phát triển.

5.1. Tác động của bối cảnh kinh tế xã hội toàn cầu

Kinh tế toàn cầu biến động phức tạp ảnh hưởng trực tiếp đến ngành hàng không Việt Nam. Xung đột địa chính trị, biến động giá dầu mỏ, lạm phát toàn cầu tác động mạnh đến chi phí hoạt động. Dịch bệnh toàn cầu đã minh chứng sự mong manh của ngành trước các cú sốc bất ngờ. Các hiệp định thương mại tự do và xu hướng toàn cầu hóa cũng tạo cơ hội mở rộng thị trường, nhưng đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh. Các chính sách bảo hộ của một số quốc gia cũng có thể ảnh hưởng đến các đường bay quốc tế. Doanh nghiệp cần chủ động phân tích các yếu tố này để dự báo và điều chỉnh chiến lược kịp thời.

5.2. Mục tiêu và định hướng phát triển ngành hàng không Việt Nam

Ngành hàng không Việt Nam đặt mục tiêu phát triển bền vững, trở thành một trong những trung tâm hàng không của khu vực. Các định hướng bao gồm mở rộng mạng lưới đường bay, nâng cấp cơ sở hạ tầng sân bay, tăng cường chất lượng dịch vụ. Đầu tư vào đội bay hiện đại, ứng dụng công nghệ số hóa trong quản lý và vận hành. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế, thu hút khách du lịch và đầu tư. Chính phủ cũng định hướng khuyến khích sự tham gia của các thành phần kinh tế vào đầu tư và phát triển ngành hàng không.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế giải pháp đảm bảo an ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NCS. PHẠM THỊ PHƯƠNG ANH GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO AN NINH TÀI CHÍNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP HÀNG KHÔNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội – 2017 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NCS. PHẠM THỊ PHƯƠNG ANH GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO AN NINH TÀI CHÍNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP HÀNG KHÔNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính- ngân hàng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS,TSKH Đỗ Nguyên Khoát 2.

TS Nguyễn Đức Độ Hà Nội – 2017 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực, xuất phát từ tình hình thực tế của đơn vị. Tác giả luận án Phạm Thị Phương Anh iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. ix DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC HÌNH.

xi MỞ ĐẦU. 10 NHỮNG LÝ LUẬN CHUNG VỀ AN NINH TÀI CHÍNH. 10 TRONG CÁC DOANH NGHIỆP HÀNG KHÔNG. Tổng quan về doanh nghiệp ngành hàng không.

An ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không. Khái niệm về an ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không. Khái niệm về an ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không. Các chỉ tiêu đánh giá an ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không 22 1.

Nhóm chỉ tiêu phản ánh mức độ ổn định. Nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng đảm bảo an toàn. Những nhân tố ảnh hưởng tới an ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không. Kinh nghiệm đảm bảo an ninh tài chính tại một số doanh nghiệp ngành hàng không trên thế giới và bài học rút ra đối với Việt Nam.

Kinh nghiệm đảm bảo an ninh tài chính tại một số doanh nghiệp hàng không trên thế giới. Bài học kinh nghiệm đối với các doanh nghiệp NHK Việt Nam. 48 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 50 THỰC TRẠNG AN NINH TÀI CHÍNH.

50 TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH HÀNG KHÔNG VIỆT NAM. Tổng quan về các doanh nghiệp hàng không Việt Nam .Thực trạng an ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không Việt Nam. Nhóm các chỉ tiêu phản ánh mức độ ổn định. Nhóm các chỉ tiêu phản ánh khả năng đảm bảo an toàn tài chính.

Sử dụng mô hình kinh tế lượng xem xét tác động của các nhân tố cơ bản tới khả năng phá sản của các doanh nghiệp ngành hàng không Việt Nam. Đánh giá an ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không Việt Nam. Kết quả đạt được. Nguyên nhân của những hạn chế.

124 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 131 GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO AN NINH TÀI CHÍNH. 131 TRONG CÁC DOANH NGHIỆP HÀNG KHÔNG VIỆT NAM. Bối cảnh kinh tế - xã hội và mục tiêu phát triển ngành hàng không Việt Nam trong thời gian tới.

Bối cảnh kinh tế – xã hội. Quan điểm, mục tiêu phát triển của các doanh nghiệp ngành hàng không thời gian tới. Giải pháp đảm bảo an ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không Việt Nam trong thời gian tới. Giải pháp đối với doanh nghiệp.

Kiến nghị với Nhà nước. 169 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 179 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 182 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT ANTCDN An ninh tài chính doanh nghiệp BEP Tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản CHK Cảng hàng không CPBH Chi phí bán hàng DTT Doanh thu thuần ĐBTC Đòn bẩy tài chính GTVT Giao thông vận tải HK Hàng không HKDD Hàng không dân dụng HQKD Hiệu quả kinh doanh KNSL Khả năng sinh lời LCTT Lưu chuyển tiền thuần LNST Lợi nhuận sau thuế NCKH Nghiên cứu khoa học NHK Ngành hàng không NHTM Ngân hàng thương mại NN&PTNT Nông nghiệp & phát triển nông thôn NV Nguồn vốn NVLĐTX Nguồn vốn lưu động thường xuyên TMDV Thương mại dịch vụ TNHH Trách nhiệm hữu hạn viii TS Tài sản TSCĐ Tài sản cố định TTCK Thị trường chứng khoán VCĐ Vốn cố định VCSH Vốn chủ sở hữu VKD Vốn kinh doanh VLĐ Vốn lưu động VN Việt Nam ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH ASEAN Association of Southest Asian Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á Nation APEC Asia-Pacific Economic Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á – Thái Cooperation Bình Dương CARS Center of Aviation Safety Trung tâm nghiên cứu an toàn hàng không Research Thế giới FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài NIM Net interest margin Thu nhập từ lãi biên NWC Net working capital Nguồn vốn lưu động thường xuyên ROA Return on Assets Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản ROE Return on Equity Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROS Return on Sales Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới x DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1 Khả năng sinh lời của các doanh nghiệp NHK Việt Nam.2 Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu (ROS) của 66 các doanh nghiệp NHK Việt Nam.3 Tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản của các doanh nghiệp NHK Việt 68 Nam Bảng 2.4 Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn kinh doanh của các doanh 70 nghiệp NHK Việt Nam Bảng 2.5 Tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu của các doanh nghiệp NHK Việt 73 Nam Bảng 2.6 ROE và các nhân tố ảnh hưởng tới ROE của các doanh nghiệp 76 NHK Việt Nam Bảng 2.7 LCTT của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 81 Bảng 2.8 Chỉ số phá sản của NHK Việt Nam 85 Bảng 2.9 Chỉ số Z” của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 86 Bảng 2.10 Khả năng thanh toán của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 89 Bảng 2.11 Khả năng thanh toán hiện thời của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 91 Bảng 2.12 Khả năng thanh toán nhanh của các doanh nghiệp 94 NHK Việt Nam Bảng 2.13 Khả năng thanh toán tức thời của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 96 Bảng 2.14 Khả năng thanh toán lãi vay của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 100 xi DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 2.1 Tốc độ tăng nguồn vốn giai đoạn 2011 - 2016 58 Hình 2.2 Hệ số nợ trung bình của các doanh nghiệp trong NHK Việt Nam.3 Biến động hệ số nợ của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 60 Hình 2.4 Tỷ lệ đầu tư vào TSNH giai đoạn 2011 - 2016 61 Hình 2.5 Khả năng sinh lời của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 65 Hình 2.6 Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu của các doanh nghiệp 67 NHK Việt Nam Hình 2.7 Tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản của các doanh nghiệp NHK 69 Việt Nam.8 Biến động ROA của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 71 Hình 2.9 Tỷ lệ doanh nghiệp NHK Việt Nam theo mức độ tín nhiệm của 72 các ngân hàng Hình 2.10 Biến động ROE của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 74 Hình 2.11 Tỷ lệ doanh nghiệp trong NHK Việt Nam có ROE tăng, ROE 75 giảm qua các năm Hình 2.12 Nguồn vốn lưu động thường xuyên của các doanh nghiệp NHK 75 Việt Nam.13 Tỷ lệ doanh nghiệp có nguồn vốn lưu động thường xuyên tăng, 80 giảm qua các năm.14 Lưu chuyển tiền thuần của các doanh nghiệp NHK Việt Nam.15 Tỷ lệ doanh nghiệp ở các mức LCTT qua các năm.16 Biến động chỉ số Z” của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 87 Hình 2.17 Đánh giá chỉ số Z” của các doanh nghiệp trong NHK Việt Nam 87 Hình 2.18 Khả năng thanh toán của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 89 Hình 2.19 Khả năng thanh toán hiện thời của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 91 Hình 2.20 Xếp loại khả năng thanh toán hiện thời của các doanh nghiệp 92 xii NHK Việt Nam từ năm 2011 đến năm 2015 Hình 2.21 Khả năng thanh toán của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 94 Hình 2.22 Xếp loại khả năng thanh toán nhanh của các doanh nghiệp từ năm 95 2010 đến năm 2015 Hình 2.23 Khả năng thanh toán tức thời của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 97 Hình 2.24 Khả năng thanh toán lãi vay của các doanh nghiệp NHK Việt Nam 100 Hình 3.1 Dự báo ROE của các doanh nghiệp trong NHK giai đoạn 2015 – 2017 121 Hình 3.1 Dòng tiền của doanh nghiệp 129 Hình 3.2 Chu kỳ tạo tiền mặt 130 1 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài luận án Trong nền kinh tế thị trường, trong quá trình hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp luôn phải đối mặt với những rủi ro phát sinh. Những rủi ro trong kinh doanh rất đa dạng nảy sinh do những nguyên nhân khách quan và nguyên nhân chủ quan như rủi ro tài chính, rủi ro hoạt động, rủi ro kỹ thuật - công nghệ, rủi ro pháp luật, rủi ro từ các yếu tố tự nhiên. Mỗi doanh nghiệp hoạt động trong từng lĩnh vực, từng ngành nhất định sẽ chịu tác động của các loại rủi ro khác nhau và mức độ rủi ro cũng khác nhau. Tuy nhiên, bất kỳ loại rủi ro nào nảy sinh đều đe dọa đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Trong những năm gần đây với cuộc khủng hoảng kinh tế trên phạm vi toàn cầu cho thấy nhiều doanh nghiệp ở các nước bị đe dọa sự tồn tại bởi rủi ro tài chính. Do vậy, việc đảm bảo anh ninh tài chính của doanh nghiệp là vấn đề đặt ra một cách gay gắt đối với các nhà quản trị doanh nghiệp. Ở Việt Nam, trong cuộc suy thoái kinh tế vừa qua cũng bộc lộ rõ hơn tình trạng không ít những doanh nghiệp kể cả một số doanh nghiệp lớn bị mất an ninh tài chính có nguy cơ rơi vào tình trạng phá sản. Cùng với xu thế toàn cầu hóa chứa đựng nhiều nguy cơ bất ổn, các dòng vốn tự do di chuyển làm tăng mối quan tâm của các quốc gia đối với việc đảm bảo cho khu vực tài chính được hoạt động một cách lành mạnh, an toàn và hiệu quả.

Đó là an ninh tài chính ở cấp độ quốc gia. Còn trong phạm vi doanh nghiệp, an ninh tài chính cũng được xem xét trên các khía cạnh như tính lành mạnh, an toàn và hiệu quả theo quan điểm của chủ doanh nghiệp, nhà đầu tư, người cho vay bởi những rủi ro trong hoạt động tài chính luôn tồn tại. Tuy nhiên, vấn đề an ninh tài chính còn phụ thuộc vào lĩnh vực, ngành nghề hoạt động của doanh nghiệp cũng như phương pháp và chất lượng thông tin thu thập để đánh giá. Cuối năm 2006, nước ta chính thức là thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đánh dấu một mốc quan trọng trong quá trình hội 2 nhập kinh tế quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "An Ninh Tài Chính Doanh Nghiệp Hàng Không Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích thực trạng an ninh tài chính hàng không VN. Đề xuất giải pháp phòng ngừa rủi ro tài chính doanh nghiệp ngành hàng không.

Luận án "An Ninh Tài Chính Doanh Nghiệp Hàng Không Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "An Ninh Tài Chính Doanh Nghiệp Hàng Không Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "An Ninh Tài Chính Doanh Nghiệp Hàng Không Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "An Ninh Tài Chính Doanh Nghiệp Hàng Không Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "An Ninh Tài Chính Doanh Nghiệp Hàng Không Việt Nam" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "An Ninh Tài Chính Doanh Nghiệp Hàng Không Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter