Luận án Chính sách tài chính hỗ trợ phát triển DNNVV ở Việt Nam - Phùng Thanh Loan
Luận án tiến sĩ phân tích chính sách tài finanzi hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp cải thiện.
Tài chính - ngân hàng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Chính sách tài chính DNNVV Nền tảng phát triển bền vững
Chính sách tài chính là yếu tố cốt lõi hỗ trợ sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Các chính sách này định hình môi trường kinh doanh, tạo điều kiện thuận lợi cho DNNVV tiếp cận nguồn lực cần thiết. Việc hiểu rõ khái niệm, vai trò của DNNVV, cùng với các mục tiêu và nội dung cơ bản của chính sách tài chính, là nền tảng để xây dựng một hệ thống hỗ trợ hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững thông qua khu vực DNNVV năng động.
1.1. Khái niệm và vai trò DNNVV trong kinh tế
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là trụ cột của nền kinh tế Việt Nam. Các doanh nghiệp này được định nghĩa dựa trên tiêu chí về vốn, số lượng lao động, hoặc doanh thu. DNNVV đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP quốc gia. Hoạt động của DNNVV tạo ra hàng triệu việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp. DNNVV còn thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo trong nhiều lĩnh vực. Phát triển DNNVV là yếu tố then chốt cho sự ổn định xã hội, nâng cao thu nhập người dân. Chính sách phát triển khu vực tư nhân luôn ưu tiên hỗ trợ DNNVV. Các doanh nghiệp này thường linh hoạt, dễ dàng thích nghi với biến động thị trường. Tuy nhiên, DNNVV cũng đối mặt nhiều thách thức, đặc biệt về tài chính. Vì vậy, Chính sách hỗ trợ vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa là cực kỳ cần thiết. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho DNNVV phát triển bền vững. Giúp DNNVV vươn lên, đóng góp mạnh mẽ hơn vào chuỗi giá trị. Đảm bảo sức sống và khả năng cạnh tranh cho toàn bộ nền kinh tế.
1.2. Mục tiêu chính sách tài chính hỗ trợ DNNVV
Chính sách tài chính hỗ trợ DNNVV đặt ra nhiều mục tiêu chiến lược. Mục tiêu chính là tăng cường khả năng tiếp cận nguồn vốn cho các doanh nghiệp này. Giảm thiểu rào cản tài chính, tạo điều kiện cho DNNVV đầu tư, mở rộng sản xuất. Chính sách cũng nhằm giảm chi phí hoạt động cho DNNVV thông qua các ưu đãi. Khuyến khích sự đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV trên thị trường. Việc này giúp Chính sách phát triển khu vực tư nhân đạt hiệu quả cao. Đồng thời, chính sách hướng tới phát triển bền vững, tạo môi trường kinh doanh công bằng. Cần khắc phục những hạn chế của thị trường, như thông tin bất đối xứng. Chính sách hỗ trợ vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được thiết kế linh hoạt. Đáp ứng đa dạng nhu cầu của các loại hình DNNVV khác nhau. Hỗ trợ sự ra đời, phát triển của các doanh nghiệp khởi nghiệp. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra giá trị gia tăng cao cho xã hội.
1.3. Nội dung cơ bản của chính sách hỗ trợ vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa
Chính sách hỗ trợ vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa bao gồm nhiều công cụ tài chính. Các công cụ này được thiết kế để giải quyết những khó khăn tài chính đặc thù của DNNVV. Nội dung chính bao gồm các ưu đãi về thuế, hỗ trợ tín dụng, và chính sách tài chính đất đai. Chính sách ưu đãi thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa giảm gánh nặng chi phí ban đầu. Chính sách tín dụng ưu đãi cho DNNVV cung cấp vốn với lãi suất hợp lý. Quỹ bảo lãnh tín dụng DNNVV giúp giảm rủi ro cho các tổ chức cho vay. Hỗ trợ lãi suất cho DNNVV cũng là một biện pháp quan trọng. Ngoài ra, còn có các chương trình hỗ trợ trực tiếp, quỹ phát triển. Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục vay vốn DNNVV. Đảm bảo việc tiếp cận nguồn vốn trở nên dễ dàng, minh bạch hơn. Chính sách cần đồng bộ, tích hợp nhiều giải pháp. Tạo ra một hệ sinh thái tài chính thuận lợi cho DNNVV phát triển. Tập trung vào việc nâng cao năng lực nội tại cho doanh nghiệp. Giúp họ tự chủ hơn về tài chính.
II.Thực trạng hỗ trợ vốn ưu đãi thuế cho DNNVV Việt Nam
Việt Nam đã triển khai nhiều chính sách tài chính nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Các chính sách này tập trung vào ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng và tài chính đất đai. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để hoàn thiện chính sách trong tương lai. Sự hỗ trợ từ Nhà nước là cần thiết để DNNVV phát triển. Các biện pháp này góp phần ổn định nền kinh tế, tạo công ăn việc làm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc triển khai và tiếp cận các chính sách này.
2.1. Thực trạng chính sách ưu đãi thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa
Chính sách ưu đãi thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Các biện pháp bao gồm giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm thuế giá trị gia tăng. Ngoài ra còn có ưu đãi về thuế đất, thuế môn bài cho DNNVV. Mục tiêu là giảm gánh nặng tài chính, khuyến khích tái đầu tư. Ưu đãi thuế giúp tăng lợi nhuận sau thuế, tạo nguồn vốn nội bộ cho DNNVV. Tuy nhiên, việc tiếp cận các ưu đãi này đôi khi còn phức tạp. Một số doanh nghiệp chưa nắm rõ quy định hoặc gặp khó khăn về thủ tục hành chính. Hiệu quả của ưu đãi thuế cần được đánh giá kỹ lưỡng hơn. Đảm bảo ưu đãi đúng đối tượng, tránh thất thoát ngân sách. Chính sách cần đơn giản hóa quy trình, tăng cường tuyên truyền. Giúp DNNVV dễ dàng hưởng lợi từ các chính sách đã ban hành. Điều này cũng góp phần thúc đẩy sự minh bạch của hệ thống thuế. Nâng cao niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào chính sách nhà nước.
2.2. Chính sách tín dụng ưu đãi cho DNNVV hiện hành
Chính sách tín dụng ưu đãi cho DNNVV là một trọng tâm hỗ trợ tài chính. Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chỉ thị khuyến khích các ngân hàng thương mại cho vay DNNVV. Các chương trình hỗ trợ lãi suất cho DNNVV được triển khai. Mục tiêu là giảm chi phí vay vốn, tăng khả năng cạnh tranh. Ngoài ra, Quỹ bảo lãnh tín dụng DNNVV cũng đóng vai trò quan trọng. Quỹ này giúp DNNVV không có tài sản đảm bảo dễ dàng tiếp cận vốn hơn. Tuy nhiên, thủ tục vay vốn DNNVV vẫn còn nhiều rào cản. Điều kiện tín dụng đôi khi quá khắt khe, đặc biệt với doanh nghiệp khởi nghiệp. Nhiều DNNVV gặp khó khăn trong việc chuẩn bị hồ sơ, tài liệu. Mặc dù có ưu đãi, lãi suất thực tế vẫn còn cao đối với một số ngành. Cần có thêm các sản phẩm tài chính đa dạng. Đảm bảo kênh tiếp cận nguồn vốn rộng mở hơn cho tất cả DNNVV. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các tổ chức tài chính.
2.3. Hỗ trợ tài chính đất đai và các chương trình khác
Ngoài thuế và tín dụng, hỗ trợ tài chính đất đai cũng quan trọng với DNNVV. Chính sách cung cấp ưu đãi về tiền thuê đất, miễn giảm tiền sử dụng đất. Mục tiêu là giúp DNNVV có mặt bằng sản xuất, kinh doanh ổn định. Giảm áp lực chi phí ban đầu, đặc biệt cho các doanh nghiệp mới thành lập. Tuy nhiên, quá trình tiếp cận đất đai còn phức tạp. Quy hoạch thiếu rõ ràng, thủ tục hành chính nhiêu khê. Điều này làm chậm trễ quá trình đầu tư, mở rộng của DNNVV. Bên cạnh đó, các chương trình hỗ trợ khác cũng được triển khai. Bao gồm hỗ trợ công nghệ, xúc tiến thương mại, đào tạo nguồn nhân lực. Đào tạo quản lý tài chính doanh nghiệp giúp nâng cao năng lực nội tại. Tiếp cận nguồn vốn trở nên hiệu quả hơn khi doanh nghiệp có năng lực quản lý tốt. Chính sách phát triển khu vực tư nhân cần xem xét toàn diện các gói hỗ trợ. Tạo điều kiện thuận lợi nhất cho DNNVV phát triển.
III.Tác động thách thức tiếp cận nguồn vốn DNNVV hiệu quả
Chính sách tài chính có tác động sâu rộng đến sự phát triển của DNNVV. Tuy nhiên, các doanh nghiệp này vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt trong việc tiếp cận nguồn vốn. Việc đánh giá tác động giúp nhìn nhận khách quan hiệu quả chính sách. Đồng thời, việc phân tích thách thức sẽ chỉ ra những điểm nghẽn cần tháo gỡ. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi, công bằng hơn cho DNNVV. Đặc biệt là hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu, phát triển bền vững.
3.1. Phân tích tác động chính sách tài chính đến DNNVV
Chính sách tài chính đã tạo ra những tác động tích cực đáng kể cho DNNVV. Số lượng DNNVV tăng trưởng nhanh chóng. Tỷ lệ đóng góp vào GDP quốc gia cũng ngày càng cao. Các chính sách ưu đãi thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa giúp giảm chi phí sản xuất. Nhờ đó, DNNVV có thêm nguồn lực để tái đầu tư, mở rộng hoạt động. Chính sách tín dụng ưu đãi cho DNNVV giúp giải quyết phần nào bài toán vốn. Hỗ trợ lãi suất cho DNNVV đã giảm bớt gánh nặng tài chính. Việc này khuyến khích đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng suất. Tác động của chính sách tài chính thể hiện qua sự tăng trưởng về doanh thu, lợi nhuận. Đời sống của người lao động trong DNNVV được cải thiện. Các nghiên cứu điển hình tại Hà Nội cũng cho thấy hiệu quả của chính sách. Tuy nhiên, mức độ tác động không đồng đều giữa các ngành, khu vực. Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá để điều chỉnh phù hợp.
3.2. Những hạn chế khi tiếp cận nguồn vốn và thủ tục vay vốn DNNVV
Dù có nhiều nỗ lực, tiếp cận nguồn vốn vẫn là thách thức lớn với DNNVV. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn do thiếu tài sản đảm bảo. Yêu cầu về hồ sơ, thủ tục vay vốn DNNVV thường phức tạp. Quy trình thẩm định kéo dài, gây tốn thời gian, chi phí. Ngân hàng thường e ngại rủi ro khi cho vay DNNVV do thiếu thông tin minh bạch. Chính sách hỗ trợ vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa thực sự đến được tất cả các đối tượng. Đặc biệt, các doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp gặp khó khăn hơn. Quỹ bảo lãnh tín dụng DNNVV chưa phát huy tối đa hiệu quả. Mức độ bao phủ và điều kiện bảo lãnh còn hạn chế. Thiếu các sản phẩm tài chính phù hợp với từng loại hình, quy mô DNNVV. Năng lực quản lý tài chính nội bộ của một số DNNVV còn yếu. Điều này cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn. Cần có sự đơn giản hóa, minh bạch hóa thủ tục.
3.3. Cơ hội và thách thức phát triển doanh nghiệp khởi nghiệp
Doanh nghiệp khởi nghiệp (startup) đối mặt cả cơ hội và thách thức lớn. Cơ hội đến từ sự phát triển công nghệ, hội nhập kinh tế quốc tế. Thị trường tiềm năng rộng lớn, xu hướng tiêu dùng thay đổi nhanh chóng. Chính sách phát triển khu vực tư nhân đang tạo môi trường thuận lợi. Nhiều chương trình ươm tạo, vườn ươm doanh nghiệp được hình thành. Tuy nhiên, thách thức cũng không hề nhỏ. Doanh nghiệp khởi nghiệp thường thiếu vốn, kinh nghiệm quản lý. Khả năng tiếp cận nguồn vốn ban đầu rất hạn chế, đặc biệt từ các ngân hàng truyền thống. Thủ tục vay vốn DNNVV thường không phù hợp với đặc thù startup. Rủi ro thất bại cao do thiếu mô hình kinh doanh bền vững. Việc đào tạo quản lý tài chính doanh nghiệp cho startup còn hạn chế. Cần có chính sách tài chính đặc thù cho doanh nghiệp khởi nghiệp. Hỗ trợ về vốn mồi, quỹ đầu tư mạo hiểm, cố vấn tài chính. Giúp các startup vượt qua giai đoạn khó khăn nhất để phát triển.
IV.Hoàn thiện chính sách tài chính hỗ trợ DNNVV đến 2030
Để DNNVV phát triển mạnh mẽ và bền vững, việc hoàn thiện chính sách tài chính là cần thiết. Các giải pháp tập trung vào việc cải cách ưu đãi thuế, tăng cường tín dụng và nâng cao năng lực quản lý. Mục tiêu đến năm 2030 là xây dựng một hệ thống chính sách đồng bộ, hiệu quả. Hệ thống này cần loại bỏ rào cản, tạo động lực cho DNNVV. Đồng thời, nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường trong và ngoài nước.
4.1. Hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa
Hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa là ưu tiên hàng đầu. Cần rà soát, đơn giản hóa các quy định về thuế. Mục tiêu là giúp DNNVV dễ dàng tiếp cận và hưởng lợi từ các chính sách. Giảm thiểu các thủ tục hành chính không cần thiết, tăng cường minh bạch. Nghiên cứu áp dụng các mức thuế suất linh hoạt hơn cho từng ngành nghề, loại hình DNNVV. Đặc biệt là đối với doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp công nghệ cao. Chính sách cần tập trung vào ưu đãi cho các hoạt động đầu tư vào nghiên cứu phát triển. Khuyến khích đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất. Tăng cường tuyên truyền, hướng dẫn chi tiết về các chính sách thuế. Đảm bảo DNNVV hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ. Tránh tình trạng bỏ lỡ ưu đãi do thiếu thông tin. Chính sách thuế cần được thiết kế để không tạo ra sự méo mó thị trường. Đồng thời, đảm bảo nguồn thu ngân sách ổn định. Thúc đẩy Chính sách phát triển khu vực tư nhân toàn diện.
4.2. Tăng cường tín dụng ưu đãi và Quỹ bảo lãnh tín dụng DNNVV
Tăng cường tín dụng ưu đãi cho DNNVV là giải pháp then chốt. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục chỉ đạo các tổ chức tín dụng. Mở rộng hạn mức tín dụng, đa dạng hóa sản phẩm cho vay. Phát triển các gói tín dụng đặc thù cho DNNVV, doanh nghiệp khởi nghiệp. Ưu tiên các dự án có tiềm năng tăng trưởng cao, thân thiện môi trường. Cần củng cố và mở rộng hoạt động của Quỹ bảo lãnh tín dụng DNNVV. Nâng cao năng lực tài chính, mở rộng phạm vi bảo lãnh. Giảm bớt các điều kiện bảo lãnh quá khắt khe. Hỗ trợ lãi suất cho DNNVV cần hiệu quả, minh bạch hơn. Tránh tình trạng lợi dụng chính sách. Cải cách thủ tục vay vốn DNNVV theo hướng đơn giản, nhanh chóng. Ứng dụng công nghệ thông tin trong thẩm định hồ sơ. Đảm bảo tiếp cận nguồn vốn công bằng cho tất cả DNNVV. Phát triển các kênh huy động vốn khác như quỹ đầu tư mạo hiểm.
4.3. Nâng cao hiệu quả Đào tạo quản lý tài chính doanh nghiệp
Nâng cao hiệu quả Đào tạo quản lý tài chính doanh nghiệp là yếu tố chiến lược. DNNVV cần được trang bị kiến thức, kỹ năng quản lý tài chính chuyên nghiệp. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào lập kế hoạch tài chính, quản lý dòng tiền. Giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các rủi ro tài chính, cách quản lý nợ. Việc này tăng cường năng lực nội tại của DNNVV. Giúp họ xây dựng hồ sơ vay vốn chuyên nghiệp, tăng khả năng được duyệt. Đào tạo cũng giúp DNNVV sử dụng vốn hiệu quả, tránh lãng phí. Phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, hiệp hội doanh nghiệp, trường đại học. Tổ chức các khóa học, hội thảo chuyên đề về tài chính. Cung cấp kiến thức về chính sách hỗ trợ vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nâng cao hiểu biết về Quỹ bảo lãnh tín dụng DNNVV. Giúp DNNVV tự tin hơn trong việc tiếp cận nguồn vốn. Đồng thời, cải thiện sự minh bạch, chuyên nghiệp trong hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH PHÙNG THANH LOAN CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. DƯƠNG ĐĂNG CHINH 2.VŨ ĐÌNH ÁNH HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Phùng Thanh Loan ii MỤC LỤC Lời cam đoan.
ii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục các bảng. vii Danh mục các biểu đồ, hình vẽ. ix MỞ ĐẦU.
1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VÀ CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.
NHỮNG GIÁ TRỊ KHOA HỌC, THỰC TIỄN LUẬN ÁN ĐƯỢC KẾ THỪA VÀ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU. Những giá trị khoa học và thực tiễn luận án được kế thừa. Những khoảng trống nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Lựa chọn phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu sơ cấp. 20 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VÀ CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA. Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa. Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nền kinh tế. CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA.
Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chính sách tài chính. Chính sách tài chính hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nội dung của chính sách tài chính hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Tác động của chính sách tài chính đến phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhân tố ảnh hưởng đến chính sách tài chính hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VÀ BÀI HỌC RÚT RA CHO VIỆT NAM. Kinh nghiệm quốc tế về chính sách tài chính hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Bài học rút ra cho Việt Nam. 70 Chương 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM. Phát triển số lượng doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Phát triển số lượng lao động làm việc trong doanh nghiệp nhỏ và vừa. Phát triển về nguồn vốn và tài sản của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Phát triển về doanh thu thuần và lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Một số chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Đánh giá chung về sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA. Thực trạng chính sách thuế hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thực trạng chính sách tín dụng hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa .Thực trạng chính sách tài chính đất đai hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa.
ĐÁNH GIÁ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐẾN PHÁT TRIỂNDOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA - NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP ĐIỂN HÌNH TẠI HÀ NỘI. Mô hình hồi quy kiểm định tác động của chính sách tài chính đến phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Phân tích tác động của chính sách tài chính đến phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. NHỮNG KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC, HẠN CHẾ VÀ NGUYÊN NHÂN.
Những kết quả đạt được. Những hạn chế còn tồn tại. Những nguyên nhân. 124 Chương 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA.
CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG BỐI CẢNH KINH TẾ MỚI. Bối cảnh kinh tế vĩ mô trong nước. Cơ hội và thách thức của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh kinh tế mới. QUAN ĐIỂM VÀ MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA ĐẾN NĂM 2030 CỦA ĐẢNG VÀ NHÀ NƯỚC.
QUAN ĐIỂM HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA ĐẾN NĂM 2030. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA. Giải pháp hoàn thiện chính sách thuế. Giải pháp hoàn thiện chính sách tín dụng.
Giải pháp hoàn thiện chính sách tài chính đất đai. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN GIẢI PHÁP. Đối với chính sách thuế. Đối với chính sách tín dụng.
Đối với chính sách tài chính đất đai. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đối với Hiệp hội doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. 163 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 174 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AFTA : Khu vực thương mại Tự do ASEAN APEC : Diễn đàn Hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ASEM : Hội nghị Thượng đỉnh Á - Âu BLTD : Bảo lãnh tín dụng DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa GDP : Tổng sản phẩm nội địa GTGT : Giá trị gia tăng NHNN : Ngân hàng nhà nước NHTM : Ngân hàng thương mại NHTW : Ngân hàng trung ương NSNN : Ngân sách nhà nước OECD : Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế TNDN : Thu nhập doanh nghiệp TSCĐ : Tài sản cố định vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Định nghĩa doanh nghiệp nhỏ và vừa của Ủy ban Châu Âu. Tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa của World Bank .3: Tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Ngưỡng doanh thu và tỷ suất lợi nhuận danh nghĩa trong hệ thống thuế khoán của Italya.
Ngưỡng doanh thu hàng năm để kê khai và nộp thuế GTGT tại một số quốc gia. Số lượng DNNVV đăng ký thành lập mới theo quy mô vốn. Số lượng và tỷ trọng DNNVV tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo quy mô lao động. Số DNNVV đang hoạt động phân theo quy mô lao động và hình thức sở hữu năm 2016.
Số lượng DNNVV đang hoạt động tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế. Số lượng lao động trong DNNVV tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo quy mô doanh nghiệp. Số lượng lao động trong DNNVV tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp. Số lượng lao động trong DNNVV tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế.
Nguồn vốn của DNNVV tại thời điểm 31/12 hàng năm. Tài sản cố định và đầu tư tài chính của DNNVV tại thời điểm 31/12 hàng năm. Tổng doanh thu thuần và lợi nhuận trước thuế của DNNVV giai đoạn 2012 - 2016. Kết quả kiểm định thang đo.
Ma trận hệ số tương quan giữa các biến. Mô tả mô hình. Kiểm định ANOVA. Hệ số hồi quy.
Đánh giá của doanh nghiệp về chính sách cho thuê đất. Đánh giá của DNNVV về giá đất. Đánh giá của doanh nghiệp về chi phí đất đai/mặt bằng sản xuất kinh doanh. Chỉ số tiếp cận đất đai của Hà Nội theo PCI 2017.
Đánh giá của doanh nghiệp về những khó khăn của chính sách thuế. Thuế và các khoản phải nộp NSNN của DNNVV giai đoạn 2012 - 2016. Đánh giá của DNNVV ở Hà Nội về chính sách thuế TNDN. Đánh giá của DNNVV ở Hà Nội về chính sách thuế GTGT.
Tỷ trọng dư nợ tín dụng DNNVV/dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế giai đoạn 2012 - 2017. Giá thuê đất, thuê nhà xưởng trung bình các khu công nghiệp Đông Nam Bộ năm 2017. Giá thuê đất, thuê nhà xưởng trung bình các khu công nghiệp Bắc Bộ năm 2017. Tăng trưởng GDP của Việt Nam so với Thế giới và khu vực giai đoạn 2012 - 2017.
Lợi nhuận trước thuế của các doanh nghiệp siêu nhỏ giai đoạn 2012- 2016. Kiến nghị tiếp tục định hướng ưu tiên cấp tín dụng cho DNNVV. Kiến nghị NHTM phát triển các sản phẩm tín dụng dành cho DNNVV. 154 ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ Biểu đồ 3.
Số lượng doanh nghiệp đăng ký thành lập mới giai đoạn 2012 - 2017. Số lượng DNNVV đang hoạt động tại thời điểm 31/12 hàng năm. Số lượng lao động trong DNNVV tại thời điểm 31/12 hàng năm. Các yếu tố cản trở khả năng tiếp cận đất đai/mặt bằng sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Khó khăn của doanh nghiệp khi vay vốn tín dụng ngân hàng. Khó khăn của doanh nghiệp khi vay vốn tín dụng ưu đãi. Khó khăn của doanh nghiệp khi thực hiện bảo lãnh tín dụng. Dư nợ tín dụng DNNVV Việt Nam.
Lãi suất tiền gửi và cho vay bình quân. Tỷ lệ lạm phát của Việt Nam giai đoạn 2012 - 2017. Vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2012 - 2017. Đề xuất giảm nhẹ nghĩa vụ tài chính đất đai cho doanh nghiệp.
Đề xuất đơn giản hóa thủ tục hành chính đất đai. Đề xuất công khai, minh bạch thị trường đất đai. Khung chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tính cấp thiết của đề tài Đặc điểm cơ bản của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đó là hoạt động trong mọi ngành nghề lĩnh vực, mọi thành phần kinh tế và phân bố rộng khắp cả thành thị và nông thôn; có quy mô nhỏ, nên dễ điều chỉnh hoạt động, thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường; có khả năng thay đổi mặt hàng, mẫu mã theo thị hiếu của khách hàng.
Bên cạnh đó, là nhu cầu vốn đầu tư ít và sử dụng nguyên, vật liệu sẵn có của địa phương, ứng dụng tiến bộ kỹ thuật nhanh. Vai trò của các DNNVV đối với nền kinh tế là không thể phủ nhận khi ở hầu hết các quốc gia loại hình doanh nghiệp này chiếm tỷ trọng tuyệt đối trong tổng số các doanh nghiệp; thu hút một lực lượng lao động lớn; đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm nội địa (GDP), tăng trưởng kinh tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách tài chính hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích chính sách tài finanzi hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp cải thiện.
Luận án "Chính sách tài chính hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Chính sách tài chính hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách tài chính hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa" thuộc chuyên ngành Tài chính - ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Chính sách tài chính hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách tài chính hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách tài chính hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.