Luận án Tiến sĩ: An toàn tài chính của các công ty chứng khoán Việt Nam - Học viện Tài chính

Luận án TS: Đánh giá an toàn tài chính công ty chứng khoán Việt Nam. Phân tích rủi ro, đề xuất giải pháp tăng cường ổn định.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đảm bảo An toàn Tài chính Công ty Chứng khoán Việt Nam

An toàn tài chính công ty chứng khoán là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự ổn định tài chính của doanh nghiệp. Nền tảng này giúp công ty chứng khoán vận hành hiệu quả. Thị trường chứng khoán Việt Nam đòi hỏi sự vững vàng tài chính cao. Điều này bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Đồng thời duy trì niềm tin vào hệ thống. Các công ty chứng khoán đối mặt nhiều rủi ro. Rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động là phổ biến. Việc đảm bảo an toàn tài chính giúp giảm thiểu tác động tiêu cực. Nó duy trì năng lực cạnh tranh. Công ty chứng khoán cần có đủ vốn. Thanh khoản luôn phải được duy trì ở mức hợp lý. Quản trị rủi ro tài chính hiệu quả là trọng tâm. Một công ty chứng khoán an toàn tài chính góp phần vào ổn định kinh tế vĩ mô.

1.1. Khái niệm và Vai trò của An toàn Tài chính CTCK

An toàn tài chính công ty chứng khoán là trạng thái doanh nghiệp có khả năng đáp ứng đầy đủ các nghĩa vụ tài chính. Nó đảm bảo hoạt động liên tục trong mọi điều kiện thị trường. Khái niệm này bao gồm sự cân đối giữa tài sản, nguồn vốn và các khoản nợ. Công ty chứng khoán cần duy trì vốn chủ sở hữu đủ lớn. Vốn này hỗ trợ hoạt động kinh doanh. Nó cũng là đệm chống đỡ rủi ro. Vai trò của an toàn tài chính rất quan trọng. Nó bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro phá sản của công ty. Đồng thời, nó duy trì trật tự và minh bạch thị trường. An toàn tài chính giúp các công ty chứng khoán vượt qua biến động. Nó đảm bảo tính thanh khoản và khả năng sinh lời.

1.2. Sự cần thiết Ổn định Tài chính cho Thị trường Chứng khoán

Ổn định tài chính công ty chứng khoán là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững của thị trường. Các công ty chứng khoán là những trung gian tài chính quan trọng. Họ kết nối nhà đầu tư và doanh nghiệp. Sự đổ vỡ của một công ty có thể gây hiệu ứng domino. Điều này lan rộng ra toàn hệ thống. Nó tạo ra rủi ro hoạt động chứng khoán. Việc đảm bảo năng lực tài chính doanh nghiệp vững mạnh sẽ củng cố niềm tin. Niềm tin này khuyến khích đầu tư dài hạn. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ổn định tài chính giúp giảm thiểu các cú sốc thị trường. Nó duy trì sự lưu thông vốn. Chính sách và giám sát chặt chẽ là cần thiết. Điều này bảo vệ sự ổn định chung của thị trường.

1.3. Đặc trưng và Mục tiêu An toàn Tài chính Công ty Chứng khoán

An toàn tài chính công ty chứng khoán có những đặc trưng riêng. Nó khác biệt so với các loại hình doanh nghiệp khác. Các công ty chứng khoán hoạt động trong môi trường rủi ro cao. Rủi ro này đến từ biến động giá tài sản, lãi suất. Rủi ro thanh khoản cũng là một vấn đề. Mục tiêu chính là duy trì khả năng thanh toán. Đồng thời, mục tiêu là đảm bảo vốn khả dụng. Điều này giúp công ty chứng khoán tuân thủ quy định pháp luật. Nó hạn chế rủi ro hoạt động chứng khoán. Mục tiêu khác là bảo vệ tài sản của khách hàng. Nó duy trì năng lực tài chính doanh nghiệp ở mức tốt. Đảm bảo an toàn tài chính không chỉ là tuân thủ. Nó còn là xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển.

II.Phân tích Chỉ số An toàn và Rủi ro Tài chính Doanh nghiệp

Việc phân tích chỉ số an toàn tài chính là công cụ chủ chốt. Nó giúp đánh giá sức khỏe của công ty chứng khoán. Các chỉ số này phản ánh khả năng chống đỡ rủi ro. Chúng cho thấy năng lực tài chính doanh nghiệp. Rủi ro hoạt động chứng khoán luôn hiện hữu. Công ty chứng khoán phải quản lý chúng một cách chủ động. Điều này đòi hỏi một hệ thống chỉ tiêu toàn diện. Nó bao gồm các tỷ lệ về vốn, thanh khoản, khả năng sinh lời. Đồng thời, nó quan tâm đến chất lượng tài sản. Phân tích giúp nhận diện sớm các dấu hiệu suy yếu. Nó là cơ sở để đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Thanh khoản công ty chứng khoán cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Nó đảm bảo công ty có thể đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn. Việc hiểu rõ các chỉ số giúp cải thiện quản trị rủi ro tài chính.

2.1. Hệ thống Chỉ số An toàn Tài chính cho CTCK

Hệ thống chỉ số an toàn tài chính cho công ty chứng khoán bao gồm nhiều nhóm. Nhóm chỉ số về vốn khả dụng phản ánh khả năng đáp ứng yêu cầu vốn. Nhóm chỉ số thanh khoản đo lường khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt. Nhóm chỉ số về chất lượng tài sản đánh giá mức độ rủi ro của các khoản đầu tư. Nhóm chỉ số về hiệu quả hoạt động cho biết khả năng sinh lời. Thông tư 226 của Bộ Tài chính cung cấp khung pháp lý. Khung này quy định cụ thể về các chỉ tiêu an toàn tài chính. Các chỉ số này giúp định lượng mức độ rủi ro. Chúng cung cấp cái nhìn tổng thể về năng lực tài chính doanh nghiệp. Việc tuân thủ các chỉ số này là bắt buộc. Nó đảm bảo sự ổn định tài chính công ty chứng khoán.

2.2. Đánh giá Năng lực Tài chính và Rủi ro Hoạt động Chứng khoán

Đánh giá năng lực tài chính doanh nghiệp là quá trình toàn diện. Nó xem xét các yếu tố định tính và định lượng. Các chỉ số tài chính là nền tảng. Mô hình CAMEL thường được sử dụng. Mô hình này đánh giá Vốn (Capital), Chất lượng tài sản (Asset Quality), Quản trị (Management), Lợi nhuận (Earnings) và Thanh khoản (Liquidity). Rủi ro hoạt động chứng khoán bao gồm rủi ro từ hệ thống, quy trình. Nó cũng bao gồm rủi ro từ con người, sự kiện bên ngoài. Đánh giá cần phân tích sâu các danh mục đầu tư. Nó cần xem xét chiến lược kinh doanh. Việc xác định mức độ rủi ro giúp xây dựng chính sách quản trị rủi ro tài chính phù hợp. Nó góp phần duy trì ổn định tài chính công ty chứng khoán.

2.3. Các nhân tố Ảnh hưởng đến Thanh khoản Công ty Chứng khoán

Thanh khoản công ty chứng khoán chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Nhân tố bên trong bao gồm cơ cấu tài sản và nguồn vốn. Chính sách quản lý tiền mặt và các khoản đầu tư cũng ảnh hưởng. Năng lực tài chính doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản. Nhân tố bên ngoài bao gồm điều kiện kinh tế vĩ mô. Sự biến động của thị trường chứng khoán là một yếu tố lớn. Các quy định pháp luật về vốn và thanh khoản cũng quan trọng. Rủi ro hoạt động chứng khoán có thể làm giảm thanh khoản. Việc quản lý rủi ro thanh khoản đòi hỏi sự chủ động. Công ty chứng khoán phải duy trì dự trữ tiền mặt hợp lý. Nó cần có khả năng tiếp cận các nguồn vốn khẩn cấp.

III.Khung Pháp lý Giám sát An toàn Tài chính CTCK

Khung pháp lý chứng khoán Việt Nam đóng vai trò then chốt. Nó định hình hoạt động và đảm bảo an toàn tài chính công ty chứng khoán. Các quy định về vốn, thanh khoản, quản trị rủi ro là cần thiết. UBCKNN giám sát chặt chẽ các công ty chứng khoán. Điều này nhằm duy trì sự ổn định tài chính. Môi trường pháp lý phải liên tục được cập nhật. Nó cần phù hợp với sự phát triển của thị trường. Thanh khoản công ty chứng khoán cũng được quản lý thông qua các quy định. Việc tuân thủ pháp luật là yếu tố cơ bản. Nó giúp các công ty chứng khoán phát triển bền vững. Năng lực tài chính doanh nghiệp được củng cố. Các quy định rõ ràng tạo ra sân chơi bình đẳng. Nó giảm thiểu rủi ro hoạt động chứng khoán.

3.1. Tổng quan Khung Pháp lý Chứng khoán Việt Nam hiện hành

Khung pháp lý chứng khoán Việt Nam được xây dựng qua nhiều giai đoạn. Luật Chứng khoán và các văn bản dưới luật là nền tảng. Các quy định về vốn điều lệ, vốn khả dụng là rất quan trọng. Thông tư 226/2010/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định chi tiết. Nó về các chỉ tiêu an toàn tài chính công ty chứng khoán. Khung pháp lý này đặt ra yêu cầu cao. Nó về minh bạch thông tin. Nó yêu cầu công bố báo cáo tài chính định kỳ. Các quy định này nhằm bảo vệ nhà đầu tư. Nó hạn chế rủi ro hệ thống. Việc tuân thủ là bắt buộc. Nó giúp đảm bảo năng lực tài chính doanh nghiệp của các công ty chứng khoán.

3.2. Thực trạng Giám sát của UBCKNN đối với An toàn Tài chính

UBCKNN giám sát chặt chẽ các công ty chứng khoán. Họ thực hiện kiểm tra định kỳ và đột xuất. Mục tiêu là đảm bảo tuân thủ các chỉ tiêu an toàn tài chính. Thanh khoản công ty chứng khoán là một trọng tâm giám sát. UBCKNN phân tích báo cáo tài chính. Họ đánh giá rủi ro hoạt động chứng khoán. Các biện pháp can thiệp được áp dụng khi cần thiết. Bao gồm yêu cầu tăng vốn, hạn chế hoạt động. Tuy nhiên, việc giám sát còn đối mặt với thách thức. Sự phức tạp của thị trường và các sản phẩm mới. Năng lực phân tích rủi ro cần được nâng cao. Việc phối hợp giữa các cơ quan quản lý cũng cần cải thiện.

3.3. Kinh nghiệm Quốc tế về Quản trị Rủi ro và An toàn Tài chính

Kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học quý giá. Các nước phát triển có hệ thống quản trị rủi ro tài chính tiên tiến. Các quy định về vốn dựa trên rủi ro (Basel III, CRD IV) rất chặt chẽ. Họ nhấn mạnh vai trò của ban lãnh đạo. Việc xây dựng văn hóa quản lý rủi ro là trọng tâm. Các công ty chứng khoán quốc tế thường có cơ chế tự đánh giá. Họ thực hiện kiểm tra nội bộ nghiêm ngặt. Hệ thống cảnh báo sớm được áp dụng rộng rãi. Bài học từ khủng hoảng tài chính cho thấy. Thanh khoản công ty chứng khoán là cực kỳ quan trọng. Việc đa dạng hóa nguồn vốn và tài sản giúp giảm thiểu rủi ro. Việt Nam có thể tham khảo để hoàn thiện khung pháp lý. Đồng thời nâng cao năng lực giám sát của UBCKNN.

IV.Giải pháp Nâng cao Quản trị Rủi ro Ổn định Tài chính

Để nâng cao ổn định tài chính công ty chứng khoán, cần có giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm từ nội bộ doanh nghiệp đến cấp độ quản lý nhà nước. Quản trị rủi ro tài chính phải trở thành ưu tiên hàng đầu. Công ty chứng khoán cần chủ động đánh giá và quản lý rủi ro. Khung pháp lý cần tiếp tục được hoàn thiện. UBCKNN giám sát cần hiệu quả hơn. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh minh bạch và an toàn. Năng lực tài chính doanh nghiệp cần được củng cố. Điều này thông qua việc tái cấu trúc công ty chứng khoán nếu cần. Đồng thời, nâng cao chất lượng dịch vụ. Các giải pháp cần hướng tới phát triển bền vững. Nó giảm thiểu rủi ro hoạt động chứng khoán. Nó đảm bảo thị trường hoạt động trơn tru.

4.1. Giải pháp nội bộ Tái cấu trúc và Nâng cao Năng lực Tài chính Doanh nghiệp

Các công ty chứng khoán cần chủ động tái cấu trúc. Việc này bao gồm rà soát lại mô hình kinh doanh. Nó tối ưu hóa cơ cấu tài sản và nguồn vốn. Nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp là trọng tâm. Điều này có thể thông qua việc tăng vốn điều lệ. Hoặc nó có thể là phát hành thêm cổ phiếu. Công ty cần tăng cường quản trị rủi ro tài chính nội bộ. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Đào tạo nhân sự về quản lý rủi ro. Đa dạng hóa nguồn doanh thu. Giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động có rủi ro cao. Nâng cao chất lượng dịch vụ. Duy trì thanh khoản công ty chứng khoán ở mức an toàn.

4.2. Giải pháp từ Cơ quan Quản lý Hoàn thiện Khung Pháp lý và Giám sát

Cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý chứng khoán Việt Nam. Rà soát và cập nhật các quy định về an toàn tài chính. Điều này bao gồm yêu cầu vốn, tỷ lệ đòn bẩy. Nó cũng cần có quy định về quản trị rủi ro. Tăng cường năng lực của UBCKNN giám sát. Áp dụng công nghệ thông tin trong giám sát. Phát triển hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả. Xây dựng cơ chế xử lý khủng hoảng rõ ràng. Khuyến khích sáp nhập, tái cấu trúc công ty chứng khoán yếu kém. Tạo điều kiện để các công ty có năng lực tài chính doanh nghiệp tốt phát triển. Điều này góp phần vào ổn định tài chính công ty chứng khoán nói chung.

4.3. Định hướng Phát triển bền vững và Ổn định Tài chính Công ty Chứng khoán

Định hướng phát triển bền vững cho công ty chứng khoán đòi hỏi sự cân bằng. Cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn. Công ty chứng khoán cần xác định chiến lược dài hạn. Chiến lược này phù hợp với năng lực tài chính doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng dịch vụ và sản phẩm. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong giao dịch. Hướng tới mục tiêu ổn định tài chính công ty chứng khoán. Điều này không chỉ là tuân thủ quy định. Nó còn là xây dựng nền tảng vững chắc. Giúp công ty vượt qua biến động. Góp phần vào sự phát triển lành mạnh của thị trường chứng khoán. Việc định giá công ty chứng khoán chính xác sẽ phản ánh đúng năng lực và rủi ro.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
An toàn tài chính của các công ty chứng khoán việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  HOÀNG THỊ BÍCH HÀ AN TOÀN TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  HOÀNG THỊ BÍCH HÀ AN TOÀN TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ ANH TUẤN HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản Luận án là công trình nghiên cứu khoa học, độc lập của riêng tôi. Các số liệu trong Luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả của Luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất cứ công trình khoa học nào.

Tác giả luận án Hoàng Thị Bích Hà ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II DANH MỤC CÁC BẢNG. VII DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ. VIII MỞ ĐẦU.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu:.

Phạm vi nghiên cứu:. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

Về mặt lý luận. Về mặt thực tiễn. KẾT CẤU LUẬN ÁN. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU AN TOÀN TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về an toàn tài chính của các định chế tài chính. Nghiên cứu về công ty chứng khoán. Nghiên cứu về an toàn tài chính của công ty chứng khoán.

KẾT QUẢ ĐẠT ĐƢỢC VÀ KHOẢNG TRỐNG Ở CÁC NGHIÊN CỨU TRÊN. NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CHO VIỆC NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ AN TOÀN TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VÀ TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN.

Tổng quan về công ty chứng khoán. Tài chính của công ty chứng khoán. AN TOÀN TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN. Khái niệm an toàn tài chính của công ty chứng khoán.

Tiêu chí phản ánh an toàn tài chính của công ty chứng khoán. Đặc trưng an toàn tài chính của các công ty chứng khoán. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá an toàn tài chính của công ty chứng khoán. Đánh giá an toàn tài chính của công ty chứng khoán.

Các nhân tố ảnh hưởng đến an toàn tài chính của công ty chứng khoán. Sự cần thiết phải đảm bảo an toàn tài chính của công ty chứng khoán. KINH NGHIỆM ĐẢM BẢO AN TOÀN TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN TẠI MỘT SỐ NƢỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC THAM KHẢO CHO VIỆT NAM. Kinh nghiệm về quy định đảm bảo an toàn tài chính đối với công ty chứng khoán của một số nước.

Ngân hàng đầu tư trong khủng hoảng tài chính và bài học đối với các công ty chứng khoán Việt Nam. 72 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. THỰC TRẠNG AN TOÀN TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. KHÁI QUÁT VỀ CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.

Quá trình hình thành và phát triển của các công ty chứng khoán Việt Nam. Nghiệp vụ kinh doanh của các công ty chứng khoán Việt Nam. Tình hình tài chính của các công ty chứng khoán Việt Nam. THỰC TRẠNG AN TOÀN TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM THỜI GIAN QUA.

Khung pháp lý về hoạt động và an toàn tài chính của các công ty chứng khoán Việt Nam. Tình hình an toàn tài chính của các công ty chứng khoán Việt Nam. Xếp loại, đánh giá an toàn tài chính của các công ty chứng khoán Việt Nam theo mô hình CAMEL và theo Thông tư 226. NHẬN XÉT VỀ AN TOÀN TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM THỜI GIAN QUA.

Những kết quả đạt được. Một số hạn chế và nguyên nhân. 130 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 139 CHƢƠNG 4: GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO AN TOÀN TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.

QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Quan điểm phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam. Mục tiêu phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam. ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN VÀ QUAN ĐIỂM ĐẢM BẢO AN TOÀN TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.

Định hướng phát triển các công ty chứng khoán Việt Nam. Quan điểm đảm bảo an toàn tài chính đối với các công ty chứng khoán Việt Nam. GIẢI PHÁP ĐẢM BẢM AN TOÀN TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Nhóm giải pháp đối với các công ty chứng khoán.

Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước. 164 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 180 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. X TÀI LIỆU THAM KHẢO.XI PHỤ LỤC.

XVII v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nội dung 1 ATTC An toàn tài chính 2 A1 Tỷ lệ giá trị TSSĐCRR/Tổng tài sản 3 A2 Tỷ lệ Dự phòng/(ĐTNH+ĐTDH+PT) 4 A3 Tỷ lệ các khoản phải thu/Tổng tài sản 5 BCTC Báo cáo tài chính 6 BCTN Báo cáo thƣờng niên 7 CTCK Công ty chứng khoán 8 CTCP Công ty cổ phần 9 C1 Tỷ lệ Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản 10 C2 Tỷ lệ Vốn chủ sở hữu/Vốn pháp định 11 C3 Tỷ lệ vốn khả dụng 12 DP Dự phòng 13 ĐTNH Đầu tƣ ngắn hạn 14 ĐTDH Đầu tƣ dài hạn 15 L1 Tỷ lệ Tài sản ngắn hạn/Nợ ngắn hạn 16 L2 Tỷ lệ tiền và tƣơng đƣơng tiền/Nợ ngắn hạn 17 NLTC Năng lực tài chính 18 NHTM Ngân hàng thƣơng mại 19 NHĐT Ngân hàng đầu tƣ 20 NCS Nghiên cứu sinh 21 QLDMĐT Quản lý danh mục đầu tƣ 22 QTRR Quản trị rủi ro 23 PT Phải thu 24 ROA Lợi nhuận/Tổng tài sản 25 ROE Lợi nhuận/Vốn chủ sở hữu 26 ROS Lợi nhuận/Doanh thu 27 TLVKD Tỷ lệ vốn khả dụng 28 TNHH Trách nhiệm hữu hạn vi 29 TTS Tổng tài sản 30 TTCK Thị trƣờng chứng khoán 31 TTTC Thị trƣờng tài chính 32 TLATTC Tỷ lệ an toàn tài chính 33 TSSĐCRR Tài sản sau điều chỉnh rủi ro 34 TVTĐT Tiền và tƣơng đƣơng tiền 35 VĐL Vốn điều lệ 36 VKD Vốn khả dụng 37 VCSH Vốn chủ sở hữu 38 SGDCK Sở giao dịch chứng khoán 39 TSNH Tài sản ngắn hạn 40 TSDH Tài sản dài hạn 41 UBCKNN Ủy ban chứng khoán Nhà nƣớc vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Số lƣợng CTCK thực hiện các nghiệp vụ kinh doanh tháng 12/2016. VĐL và VCSH của các CTCK Việt Nam giai đoạn 2012 - 2016. Top 22 CTCK có VĐL cao nhất tính đến tháng 12 năm 2016.

Quy mô và cơ cấu tài sản của các CTCK Việt Nam. Một số kết quả kinh doanh chính của các CTCK Việt Nam. Quy mô và cơ cấu doanh thu của các CTCK Việt Nam. Bảng các chỉ tiêu, thang điểm và trọng số trong xếp hạng.

Điểm xếp loại CTCK theo quy chế CAMEL. Những CTCK có C2 chƣa đảm bảo (< 100%). Những CTCK có tỷ lệ VKD chƣa đảm bảo (C3 < 180%). Những CTCK có tỷ lệ A1 chƣa đảm bảo (A1 ≤ 65%).

Những CTCK có tỷ lệ A3 chƣa đảm bảo (A3 > 75%). Top 10 CTCK có ROS cao nhất giai đoạn 2012-2016 .15: Những CTCK có ROE > 15%. Một số CTCK chƣa đạt yêu cầu về hệ số TT tức thời L2. Tổng hợp chỉ tiêu ATTC của 4 CTCK VSG, VICS, ORS, SHBS.

122 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ Biểu đồ 3. Số lƣợng CTCK Việt Nam qua các năm. Doanh thu, lợi nhuận của các CTCK Việt Nam. Cơ cấu doanh thu các nghiệp vụ của các CTCK Việt Nam.

Tỷ lệ C1 trung bình của các CTCK Việt Nam. Tỷ lệ C2 của các CTCK Việt Nam. Tỷ lệ vốn khả dụng của hệ thống các CTCK Việt Nam. Tỷ lệ A1 của hệ thống các CTCK Việt Nam.

Tỷ lệ A2 trung bình của các CTCK Việt Nam. Tỷ lệ A3 trung bình của các CTCK Việt Nam. ROS của các CTCK Việt Nam giai đoạn 2012 - 2016. Số các CTCK Việt Nam có ROS < 0 giai đoạn 2012 - 2016.

ROA, ROE của hệ thống các CTCK Việt Nam. Hệ số L1 trung bình của các CTCK Việt Nam. Hệ số L2 trung bình của các CTCK Việt Nam. Xếp loại các CTCK Việt Nam theo khung an toàn CAMEL.

Phân loại các CTCK theo tỷ lệ an toàn vốn khả dụng. Top 10 CTCK có tỷ lệ vốn khả dụng cao nhất cuối năm 2016. Mô hình tổ chức bộ phận kinh doanh của Ngân hàng đầu tƣ. Mô hình tổ chức bộ phận điều hành.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Thị trƣờng chứng khoán là kênh dẫn vốn quan trọng trong nền kinh tế và thị trƣờng chứng khoán chỉ hoạt động có hiệu quả khi các chủ thể tham gia trên thị trƣờng có đầy đủ những điều kiện, năng lực nhất định và đảm bảo an toàn trong hoạt động, trong đó công ty chứng khoán là một trong những chủ thể đóng vai trò nòng cốt. An toàn trong hoạt động đặc biệt là an toàn tài chính có ảnh hƣởng rất lớn đến sự phát triển của các công ty chứng khoán, qua đó tác động đến sự phát triển ổn định và bền vững của thị trƣờng chứng khoán. Việc đảm bảo an toàn tài chính của công ty chứng khoán là điều kiện nền tảng và là yêu cầu cho sự phát triển của các công ty chứng khoán nói riêng và thị trƣờng chứng khoán nói chung. Ở Việt Nam, trải qua hơn 17 năm hình thành và phát triển, các công ty chứng khoán Việt Nam đã có sự tăng trƣởng đáng kể cả về số lƣợng và chất lƣợng.

Từ chỗ chỉ có 7 công ty chứng khoán với quy mô vốn điều lệ thấp nhất là 6 tỷ đồng và cao nhất là 43 tỷ đồng vào cuối năm 2000 khi thị trƣờng chứng khoán Việt Nam mới đi vào hoạt động, có những thời điểm số lƣợng các công ty chứng khoán Việt Nam đã đạt đỉnh điểm là 105 công ty (giai đoạn năm 2009 - 2011), trong đó có công ty chứng khoán có vốn điều lệ trên 4. Tuy nhiên, tính đến nay, chỉ còn lại 76 công ty chứng khoán đang hoạt động trên thị trƣờng. Thực tế này đã chứng minh cho sự khắc nghiệt trong hoạt động của các định chế tài chính này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "An toàn tài chính công ty chứng khoán Việt Nam: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Đánh giá an toàn tài chính công ty chứng khoán Việt Nam. Phân tích rủi ro, đề xuất giải pháp tăng cường ổn định.

Luận án "An toàn tài chính công ty chứng khoán Việt Nam: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "An toàn tài chính công ty chứng khoán Việt Nam: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "An toàn tài chính công ty chứng khoán Việt Nam: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "An toàn tài chính công ty chứng khoán Việt Nam: Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "An toàn tài chính công ty chứng khoán Việt Nam: Luận án TS" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "An toàn tài chính công ty chứng khoán Việt Nam: Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter