Luận án tiến sĩ: Sự gắn kết người lao động với doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ - ĐH Huế 2019
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố tác động sự gắn kết người lao động ngành lưu trú ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
270
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Sự gắn kết của người lao động tại doanh nghiệp lưu trú
- Số trang:
- 270 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Ánh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Sự gắn kết của người lao động tại doanh nghiệp lưu trú
Sự gắn kết của người lao động là yếu tố sống còn đối với ngành dịch vụ. Ngành khách sạn và nhà hàng đòi hỏi tính tương tác trực tiếp rất cao giữa con người. Mối quan hệ giữa nhân viên và du khách quyết định trực tiếp đến chất lượng dịch vụ. Doanh nghiệp cần xây dựng lực lượng lao động tận tâm và trung thành. Sự gắn kết giúp giảm thiểu tỷ lệ nhảy việc và tăng hiệu suất vận hành toàn diện. Nhân viên gắn bó luôn tạo ra trải nghiệm dịch vụ vượt trội cho khách hàng. Điều này củng cố vị thế cạnh tranh của thương hiệu trên thị trường du lịch. Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ có tốc độ tăng trưởng du lịch nhanh chóng. Nhu cầu nhân lực chất lượng cao tại đây ngày càng gia tăng mạnh mẽ. Doanh nghiệp cần thấu hiểu các khía cạnh gắn kết nhân sự để tối ưu hóa chi phí quản trị. Sự gắn bó của nhân viên là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.
1.1. Khái niệm sự gắn kết của người lao động với tổ chức
Khái niệm sự gắn kết của người lao động với tổ chức thể hiện trạng thái tâm lý tích cực. Người lao động tự nguyện cống hiến năng lực cho mục tiêu chung của doanh nghiệp. Sự gắn kết bao gồm ba khía cạnh chính: cảm xúc, nhận thức và hành vi. Về mặt cảm xúc, nhân viên cảm thấy tự hào và yêu quý môi trường làm việc. Về mặt nhận thức, nhân sự thấu hiểu sâu sắc sứ mệnh và giá trị cốt lõi. Về mặt hành vi, người lao động sẵn sàng nỗ lực vượt mức tiêu chuẩn thông thường. Khái niệm này vượt xa mức độ hài lòng công việc cơ bản. Nhân viên hài lòng chưa chắc đã chủ động tạo ra giá trị đột phá. Ngược lại, nhân viên gắn kết luôn tìm cách cải tiến quy trình phục vụ. Sự gắn bó chặt chẽ này tạo nên sức mạnh nội tại bền vững cho tổ chức.
1.2. Vai trò nguồn nhân lực doanh nghiệp dịch vụ lưu trú Nam Trung Bộ
Tại các doanh nghiệp dịch vụ lưu trú Nam Trung Bộ, nhân lực đóng vai trò quyết định. Khu vực này sở hữu nhiều trung tâm du lịch lớn như Đà Nẵng, Nha Trang và Quy Nhơn. Ngành du lịch địa phương phát triển nhanh tạo áp lực cạnh tranh nhân sự gay gắt. Đội ngũ lễ tân, buồng phòng và ẩm thực trực tiếp định hình hình ảnh doanh nghiệp. Tình trạng biến động nhân sự gây ra nhiều tốn kém về chi phí tuyển dụng và đào tạo. Việc duy trì mức độ gắn kết giúp ổn định chất lượng dịch vụ trong mùa cao điểm. Đội ngũ nhân viên tâm huyết luôn mang lại sự hài lòng cao nhất cho du khách. Nâng cao sự gắn kết nhân sự là chìa khóa phát triển du lịch bền vững cho toàn vùng.
II. Mô hình nghiên cứu sự gắn kết nhân sự dịch vụ lưu trú
Xây dựng mô hình nghiên cứu sự gắn kết của người lao động đòi hỏi nền tảng khoa học. Các nhà quản trị cần một khung lý thuyết vững chắc để đánh giá chính xác. Mô hình chuẩn hóa giúp nhận diện rõ ràng các yếu tố tác động đến lòng trung thành. Việc kết hợp các lý thuyết quản trị hiện đại mang lại góc nhìn đa chiều. Nghiên cứu thực nghiệm tại Nam Trung Bộ áp dụng các phương pháp phân tích định lượng tiên tiến. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và phân tích nhân tố khẳng định CFA được sử dụng phổ biến. Các công cụ này kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo. Dữ liệu phân tích phản ánh chân thực tâm tư và hành vi của người lao động. Khung nghiên cứu này là cơ sở tin cậy cho việc hoạch định chính sách nhân sự.
2.1. Ứng dụng lý thuyết trao đổi xã hội SET và mô hình JD R
Lý thuyết trao đổi xã hội SET giải thích mối quan hệ tương hỗ giữa người và tổ chức. Khi doanh nghiệp đối đãi tốt, nhân viên sẽ đền đáp bằng sự tận tụy trong công việc. Sự thiếu công bằng trong quản lý sẽ nhanh chóng dẫn đến thái độ bất mãn và nghỉ việc. Bên cạnh đó, mô hình yêu cầu - nguồn lực công việc JD-R làm rõ cân bằng tâm lý lao động. Công việc lưu trú đòi hỏi cao về thể lực, thời gian làm việc và kiểm soát cảm xúc. Nguồn lực công việc bao gồm sự hỗ trợ của cấp trên, quyền tự chủ và môi trường thân thiện. Khi nguồn lực dồi dào, người lao động dễ dàng duy trì năng lượng tích cực. Mô hình JD-R chứng minh rằng nguồn lực công việc đầy đủ giúp triệt tiêu nguy cơ kiệt sức nghề nghiệp.
2.2. Thang đo gắn kết UWES và cam kết tổ chức Meyer và Allen
Thang đo gắn kết công việc UWES đánh giá ba thành tố chính: nhiệt huyết, cống hiến và say mê. Nhiệt huyết phản ánh mức năng lượng dồi dào và sự kiên trì vượt qua khó khăn. Cống hiến thể hiện niềm tự hào, cảm hứng và ý nghĩa công việc sâu sắc. Say mê mô tả trạng thái tập trung cao độ và niềm vui khi thực hiện nhiệm vụ. Đi cùng với đó, thang đo cam kết tổ chức Meyer và Allen phân tích ba khía cạnh tâm lý. Cam kết tình cảm thể hiện sự gắn bó tự nguyện xuất phát từ sự đồng điệu. Cam kết chuẩn mực phản ánh ý thức trách nhiệm và đạo đức đối với tổ chức. Cam kết duy trì liên quan đến nhận thức về chi phí tổn thất khi rời bỏ công ty. Hai thang đo bổ trợ cho nhau tạo nên bức tranh toàn diện.
III. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn kết nhân sự du lịch
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn kết nhân sự bao gồm nhiều phương diện quản trị. Môi trường làm việc ngành khách sạn luôn có tính chất đặc thù và áp lực lớn. Do đó, các yếu tố tạo động lực cần được phối hợp đồng bộ và nhịp nhàng. Sự kết hợp giữa lợi ích vật chất và giá trị tinh thần chi phối hành vi nhân viên. Người lao động gắn bó khi cảm nhận được sự tôn trọng, công bằng và minh bạch. Quản lý cần thấu hiểu đặc điểm nhân sự để đưa ra chính sách phù hợp từng bộ phận. Mỗi nhân tố đóng vai trò như một mắt xích trong trải nghiệm tổng thể của nhân viên. Việc nhận diện đúng nhân tố trọng tâm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực đầu tư.
3.1. Nhóm nhân tố tổ chức và môi trường làm việc thực tế
Môi trường làm việc an toàn và tiện nghi tạo nền tảng vững chắc cho tâm lý người lao động. Doanh nghiệp cần trang bị đầy đủ công cụ lao động đạt chuẩn cho từng bộ phận. Văn hóa doanh nghiệp cởi mở thúc đẩy sự gắn kết và tinh thần hợp tác tích cực. Khi nhân viên cảm nhận được sự quan tâm từ tổ chức, mức độ hài lòng sẽ tăng lên. Việc phân chia khối lượng công việc hợp lý giúp hạn chế tình trạng quá tải kéo dài. Thời gian làm việc và nghỉ ngơi cần tuân thủ đúng quy định pháp luật. Môi trường làm việc thân thiện củng cố niềm tin của nhân sự vào tương lai doanh nghiệp. Đây là điều kiện tiên quyết để giữ chân người lao động lâu dài.
3.2. Ảnh hưởng từ phong cách lãnh đạo và mối quan hệ đồng nghiệp
Phong cách lãnh đạo tác động trực tiếp đến động lực làm việc hàng ngày của nhân viên. Người quản lý biết lắng nghe, thấu cảm và truyền cảm hứng sẽ kích thích tinh thần cống hiến. Sự hỗ trợ kịp thời từ cấp trên giúp nhân viên giải tỏa áp lực trong ca làm việc. Mối quan hệ đồng nghiệp hòa thuận tạo ra không khí làm việc ấm cúng và gắn bó. Tinh thần đồng đội vững chắc giúp tập thể giải quyết sự cố phát sinh nhanh chóng. Sự tin tưởng giữa các thành viên tạo nên sức mạnh đoàn kết trong toàn khách sạn. Lãnh đạo gương mẫu và đồng nghiệp gắn kết là lý do then chốt giữ chân nhân sự giỏi.
3.3. Tác động của cơ hội đào tạo và lộ trình thăng tiến sự nghiệp
Đào tạo liên tục giúp người lao động nâng cao tay nghề và bắt kịp tiêu chuẩn dịch vụ mới. Nhân viên đánh giá rất cao những doanh nghiệp chú trọng đầu tư phát triển con người. Khi được học tập và hoàn thiện bản thân, nhân viên nhận thấy giá trị cá nhân được tôn trọng. Lộ trình thăng tiến minh bạch mang lại định hướng tương lai rõ ràng cho người lao động. Nhân sự nỗ lực làm việc khi nhìn thấy cơ hội phát triển vị trí nghề nghiệp xứng đáng. Ngược lại, sự bế tắc trong công việc là nguyên nhân chính dẫn đến quyết định nghỉ việc. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng nhân sự kế cận công bằng và chuyên nghiệp.
IV. Mức độ gắn bó của nhân viên khách sạn vùng Nam Trung Bộ
Mức độ gắn bó của nhân viên khách sạn tại Nam Trung Bộ phản ánh rõ thực trạng thị trường. Khu vực này chứng kiến sự phát triển nhanh của các chuỗi nghỉ dưỡng quốc tế và nội địa. Cuộc đua thu hút lao động lành nghề diễn ra gay gắt giữa các cơ sở lưu trú. Nhiều doanh nghiệp đối mặt với bài toán biến động nhân sự liên tục sau mỗi mùa cao điểm. Tỷ lệ luân chuyển lao động cao gây xáo trộn tổ chức và làm giảm tính nhất quán dịch vụ. Việc đo lường thường xuyên mức độ gắn bó giúp doanh nghiệp nhận diện sớm nguy cơ bất ổn. Đánh giá đúng thực trạng là bước đi quan trọng để hoàn thiện các chiến lược giữ chân nhân tài.
4.1. Đánh giá mức độ gắn bó thực tế của nhân viên du lịch
Khảo sát thực tế cho thấy mức độ gắn kết có sự phân hóa theo vị trí và thâm niên. Nhân viên khối quản lý và hành chính thường có mức độ cam kết tổ chức cao hơn. Ngược lại, nhân viên khối trực tiếp như bàn, buồng, bar và lễ tân dễ chuyển việc hơn. Nhóm lao động trẻ tuổi ưu tiên tìm kiếm mức thu nhập cao và cơ hội trải nghiệm mới. Trong khi đó, nhóm lao động có gia đình coi trọng sự ổn định và phúc lợi an sinh. Văn hóa tổ chức và sự công bằng tạo nên sự khác biệt lớn về lòng trung thành. Những đơn vị duy trì môi trường làm việc tốt luôn giữ được tỷ lệ gắn bó cao.
4.2. Những rào cản và thách thức trong duy trì nguồn nhân lực
Doanh nghiệp dịch vụ lưu trú Nam Trung Bộ gặp nhiều thách thức mang tính đặc thù vùng miền. Tính mùa vụ của du lịch biển gây khó khăn cho việc duy trì việc làm và thu nhập quanh năm. Thu nhập cơ bản tại một số cơ sở lưu trú quy mô vừa và nhỏ chưa thực sự cạnh tranh. Áp lực làm việc xoay ca và tăng ca mùa lễ tết ảnh hưởng lớn đến cuộc sống cá nhân. Sự thiếu vắng các khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ làm giảm động lực phát triển của nhân viên. Nguy cơ mất nhân sự giỏi sang các khách sạn mới mở luôn thường trực. Doanh nghiệp cần đổi mới phương thức quản trị để giải quyết các rào cản này.
V. Chính sách đãi ngộ và giữ chân nhân sự du lịch hiệu quả
Chính sách đãi ngộ và giữ chân nhân sự du lịch cần được thiết kế mang tính hệ thống. Sự kết hợp hài hòa giữa thu nhập, phúc lợi và môi trường làm việc là chìa khóa then chốt. Doanh nghiệp dịch vụ lưu trú Nam Trung Bộ cần định vị nhân sự là tài sản quý giá nhất. Các giải pháp quản trị đồng bộ sẽ khơi dậy tinh thần cống hiến và lòng trung thành. Đầu tư vào con người luôn mang lại hiệu quả vận hành và lợi nhuận bền vững cho doanh nghiệp. Việc thực thi chiến lược giữ chân nhân viên đòi hỏi sự nhất quán từ ban lãnh đạo cấp cao. Doanh nghiệp có chính sách nhân sự ưu việt sẽ dẫn đầu về chất lượng dịch vụ.
5.1. Hoàn thiện chế độ lương thưởng và phúc lợi toàn diện
Chính sách đãi ngộ và giữ chân nhân sự du lịch phải đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng. Mức thu nhập cần tương xứng với công sức, thời gian và đóng góp của người lao động. Cơ chế thưởng theo hiệu quả công việc KPI tạo động lực thi đua rõ ràng cho từng cá nhân. Doanh nghiệp cần chi trả đầy đủ phụ cấp ca đêm, làm thêm giờ và hỗ trợ bữa ăn chất lượng. Các gói bảo hiểm y tế mở rộng và chính sách nghỉ dưỡng gia đình gia tăng cam kết tình cảm. Khi các nhu cầu tài chính và an toàn được đáp ứng, nhân viên sẽ an tâm làm việc. Sự chăm sóc chu đáo này triệt tiêu ý định tìm kiếm công việc mới của người lao động.
5.2. Nâng cao chất lượng quản trị và xây dựng văn hóa gắn kết
Ban điều hành cần thường xuyên tổ chức các buổi đối thoại định kỳ để lắng nghe người lao động. Việc kịp thời giải quyết các khúc mắc giúp ngăn chặn sự thất vọng tích tụ trong nội bộ. Doanh nghiệp cần tôn vinh và khen thưởng công khai những cá nhân có thành tích xuất sắc. Môi trường làm việc cần khuyến khích sự tôn trọng lẫn nhau và tinh thần tương trợ đồng nghiệp. Các hoạt động ngoại khóa, hội thao và kỷ niệm ngày thành lập củng cố tình đoàn kết tập thể. Đội ngũ quản lý cấp trung cần được bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp và tạo động lực cho cấp dưới. Văn hóa doanh nghiệp gắn kết sẽ biến nơi làm việc thành ngôi nhà thứ hai.
5.3. Xây dựng lộ trình thăng tiến và chương trình phát triển nghề
Doanh nghiệp cần thiết lập lộ trình phát triển nghề nghiệp cụ thể và khả thi cho từng vị trí. Việc chuẩn hóa tiêu chuẩn đánh giá năng lực giúp tạo sự cạnh tranh lành mạnh trong nội bộ. Doanh nghiệp nên ưu tiên đề bạt nhân sự nội bộ vào các vị trí giám sát và quản lý. Chính sách này tạo dựng niềm tin và thôi thúc nhân viên gắn bó lâu dài để thăng tiến. Doanh nghiệp có thể hợp tác với các trường đào tạo uy tín để nâng cao trình độ cho đội ngũ. Việc gắn liền sự phát triển cá nhân với sự lớn mạnh của tổ chức tạo động lực bền bỉ. Đây là giải pháp căn cơ để giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (270 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ------------***----------- NGUYỄN THỊ KIM ÁNH NGHIÊN CỨU SỰ GẮN KẾT CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG VỚI DOANH NGHIỆP KINH DOANH LƯU TRÚ, ĂN UỐNG VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HUẾ, NĂM 2019 luan an ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ------------***----------- NGUYỄN THỊ KIM ÁNH NGHIÊN CỨU SỰ GẮN KẾT CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG VỚI DOANH NGHIỆP KINH DOANH LƯU TRÚ, ĂN UỐNG VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9 34 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ MINH HÒA 2. ĐỖ NGỌC MỸ HUẾ, NĂM 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Đề tài luận án Tiến sĩ “Nghiên cứu sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung bộ” do nghiên cứu sinh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của các thầy cô hướng dẫn. Tôi xin cam đoan rằng, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, chính xác.
Các số liệu và thông tin trong luận án này chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào và các thông tin trích dẫn trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Thừa Thiên Huế, tháng 11 năm 2019 Tác giả Nguyễn Thị Kim Ánh i luan an LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đến Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế đã giảng dạy, hướng dẫn, trang bị cho tôi kiến thức và kinh nghiệm trong toàn khoá học. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Minh Hòa, PGS.
Đỗ Ngọc Mỹ đã hướng dẫn và đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Xin cảm ơn các nhà khoa học độc lập, các tổ chức, cá nhân đã giúp đỡ tôi định hướng nghiên cứu. Xin cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, bạn bè, người thân đã luôn động viên, khuyến khích và tạo mọi điều kiện để giúp tôi hoàn thành luận án. Thừa Thiên Huế, tháng 11 năm 2019 Tác giả Nguyễn Thị Kim Ánh ii luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ Tiếng Anh Viết đầy đủ Tiếng Việt AVE Average Value Explained Phương sai trích Confirmatory Factor CFA Phân tích nhân tố khẳng định Analysis Chỉ số so sánh độ phù hợp của CFI Comparative fix index các mô hình với một bộ dữ liệu CN Công nhân CR Composite Reliability Độ tin cậy tổng hợp C.R Critical ratio Giá trị tới hạn cs Cộng sự df Degree of freedom Giá trị bậc tự do DH Duyên hải DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNTN Doanh nghiệp tư nhân ĐTNN Đầu tư nước ngoài E Estimate Hệ số ước lượng EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá Chỉ số đo lường quan hệ của GFI Goodness of fix index phương sai và hiệp phương sai HC Hành chính HSƯL Hệ số ước lượng KD Kinh doanh KMO Kaiser-Meyer-Olkin Hệ số đánh giá ước lượng LĐ Lao động MHBB Mô hình bất biến MHKB Mô hình khả biến NTB Nam Trung Bộ p-value Probability value Giá trị xác xuất QLTT Quản lý trực tiếp Root mean square errors of RMSEA approximation SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn SE Standard Error Sai số chuẩn SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính Sự khác biệt giữa phần dữ liệu Standardized root mean square SRMR thực tế và phần mô hình dự residual đoán.
TP Thành phố TSCĐ Tài sản cố định VKD Vốn kinh doanh iii luan an MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục chữ viết tắt. iii Mục lục. iv Danh mục bảng.
viii Danh mục hình. Tính cấp thiết của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ SỰ GẮN KẾT CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG VỚI DOANH NGHIỆP.
Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới. Tổng quan các nghiên cứu trong nước. Nhận diện nghiên cứu của luận án. Nhận diện các thành phần sự gắn kết người lao động với doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
Nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn kết người lao động với doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Nhận diện đối tượng, nội dung và phương pháp đo lường sự gắn kết và ảnh hưởng của các nhân tố đến sự gắn kết người lao động với doanh nghiệp. NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ GẮN KẾT CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG VỚI DOANH NGHIỆP KINH DOANH LƯU TRÚ, ĂN UỐNG.
Sự gắn kết người lao động với doanh nghiệp. 22 iv luan an 1. Các thành phần của sự gắn kết người lao động với doanh nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết người lao động với doanh nghiệp.
Doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống. Doanh nghiệp kinh doanh lưu trú. Doanh nghiệp kinh doanh ăn uống. Đặc điểm lao động trong lĩnh vực lưu trú, ăn uống.
Sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống 36 CHƯƠNG 2. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Khái quát về doanh nghiệp và lao động trong các doanh nghiệp vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
Khái quát doanh nghiệp và lao động trong các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Những khó khăn trong sử dụng lao động ở các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Phương pháp nghiên cứu. Quá trình nghiên cứu.
Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU SỰ GẮN KẾT NGƯỜI LAO ĐỘNG VỚI DOANH NGHIỆP KINH DOANH LƯU TRÚ, ĂN UỐNG VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ. Mô tả mẫu.
Độ tin cậy của thang đo. Độ tin cậy của thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn kết người lao động với doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Độ tin cậy của thang đo các thành phần của sự gắn kết người lao động với doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Các thành phần của sự gắn kết và các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn kết người lao động với doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
Khám phá các thành phần sự gắn kết và các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn kết. Khẳng định các thành phần sự gắn kết và các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn kết. Ảnh hưởng của các nhân tố đến các thành phần của sự gắn kết người lao động với doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Sự phù hợp của mô hình đo lường.
Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến các thành phần của sự gắn kết. Mô hình kết quả các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn kết. Kiểm định sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng theo các đặc điểm nhân khẩu học. Kiểm định sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng theo yếu tố môi trường ngoài công việc.
Mức độ gắn kết của người lao động trong các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Mức độ gắn kết chung và sự khác nhau về mức độ gắn kết theo nhóm lao động. Mức độ gắn kết theo các đặc điểm nhân khẩu học. Mức độ gắn kết giữa các nhóm lao động theo các yếu tố thuộc môi trường bên ngoài công việc.
Mức độ gắn kết giữa các nhóm lao động theo một số yếu tố khác. BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Bàn luận kết quả nghiên cứu. Bàn luận về các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn kết.
Bàn luận về các yếu tố tác động đến mức độ ảnh hưởng của các nhân tố môi trường công việc đến sự gắn kết. 116 vi luan an 4. Bàn luận về mức độ gắn kết của người lao động với doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Hàm ý chính sách để nâng cao sự gắn kết người lao động với doanh nghiệp lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ .127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI CỦA LUẬN ÁN .132 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .144 vii luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Các nhân tố ảnh hưởng sự gắn kết người lao động với doanh nghiệp trong các nghiên cứu trên thế giới. Nhận diện đối tượng và phương pháp đo lường sự gắn kết và ảnh hưởng của các nhân tố đến sự gắn kết. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết người lao động với doanh nghiệp. Số lượng doanh nghiệp vùng Duyên hải Nam Trung Bộ giai đoạn 2013-2016.
Số lượng lao động trong các doanh nghiệp vùng Duyên hải Nam Trung Bộ giai đoạn 2013-2016. Số lượng doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ giai đoạn 2013-2016. Số lượng doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ năm 2016 theo quy mô lao động. Một số chỉ tiêu về doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ năm 2016.
Số cơ sở lưu trú được xếp hạng ở các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ tính đến cuối năm 2018. Số lượng lao động trong các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ giai đoạn 2013-2016. Các chỉ tiêu về sử dụng lao động trong các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ năm 2016. Tỷ suất xuất - nhập cư của các vùng lãnh thổ năm 2016.
Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc trong nền kinh tế đã qua đào tạo phân theo địa phương. Thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn kết, thang đo các thành phần sự gắn kết và yếu tố tác động đến mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu .62 viii luan an Bảng 2. Số lượng lao động trong các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú, ăn uống năm 2016 ở các tỉnh thành khảo sát. Số lượng khảo sát thực hiện ở mỗi tỉnh thành được chọn.
Cơ cấu mẫu theo đặc điểm nhân khẩu học. Cơ cấu mẫu theo các yếu tố ngoài công việc. Cơ cấu mẫu theo các yếu tố khác .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Ánh (2019). Luận án tiến sĩ sự gắn kết lao động doanh nghiệp lưu trú Nam Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-nghien-cuu-su-gan-ket-cua-nguoi-lao-dong-voi-doanh-nghiep-kinh-doanh-luu-tru-an-uong-vung-duyen-hai-nam-trung-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ sự gắn kết lao động doanh nghiệp lưu trú Nam Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố tác động sự gắn kết người lao động ngành lưu trú ăn uống vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
Luận án "Luận án tiến sĩ sự gắn kết lao động doanh nghiệp lưu trú Nam Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ sự gắn kết lao động doanh nghiệp lưu trú Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ sự gắn kết lao động doanh nghiệp lưu trú Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ sự gắn kết lao động doanh nghiệp lưu trú Nam Trung Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ sự gắn kết lao động doanh nghiệp lưu trú Nam Trung Bộ" có 270 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sự gắn kết lao động doanh nghiệp lưu trú Nam Trung Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.