Luận án tiến sĩ về truyền dẫn chính sách tài khóa tới Việt Nam - Nguyễn Hoàng Thụy Bích Trâm
"Luận án nghiên cứu truyền dẫn chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại đến Việt Nam, ứng dụng mô hình GVAR phân tích hiệu quả."
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Hoàng Thụy Bích Trâm
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam
Nghiên cứu này khám phá cơ chế truyền dẫn chính sách tài khóa từ các đối tác thương mại lớn đến Việt Nam. Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu. Việc hiểu rõ tác động từ chính sách tài khóa bên ngoài là rất quan trọng. Luận án ứng dụng mô hình Global Vector Autoregressive (GVAR) để định lượng các tác động này. Các cú sốc tài khóa từ các quốc gia đối tác có thể ảnh hưởng đến nhiều biến số kinh tế vĩ mô của Việt Nam. Đây là một công trình khoa học độc lập. Các số liệu được sử dụng có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố đúng quy định. Kết quả nghiên cứu được thực hiện một cách trung thực, khách quan, phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về sự phụ thuộc kinh tế.
1.1. Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu cấp thiết
Chính sách tài khóa của các quốc gia đối tác thương mại có tác động đáng kể đến nền kinh tế Việt Nam. Việt Nam, với vai trò là một nền kinh tế mở, chịu ảnh hưởng từ các biến động kinh tế toàn cầu. Việc đánh giá mức độ và cơ chế truyền dẫn chính sách tài khóa là điều cần thiết. Điều này giúp Việt Nam chủ động ứng phó với các cú sốc bên ngoài. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống trong việc hiểu rõ tác động này. Nó tập trung vào sự lan truyền chính sách tài khóa. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng chính sách kinh tế vĩ mô.
1.2. Mục tiêu chính và đóng góp của nghiên cứu
Mục tiêu chính là định lượng mức độ truyền dẫn chính sách tài khóa. Cú sốc tài khóa từ các đối tác thương mại ảnh hưởng đến Việt Nam. Các biến số kinh tế vĩ mô được xem xét bao gồm sản lượng, tiêu dùng hộ gia đình, tỷ lệ mậu dịch và giá cả nội địa. Luận án đóng góp mới bằng việc ứng dụng mô hình GVAR. Đây là lần đầu tiên mô hình này được dùng để phân tích vấn đề này tại Việt Nam. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Các hàm ý chính sách tài khóa phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế được đưa ra. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách.
II.Cơ sở lý thuyết truyền dẫn tài khóa quốc tế hiện nay
Chính sách tài khóa có thể truyền dẫn xuyên quốc gia qua nhiều kênh. Các kênh này tác động đến nền kinh tế vĩ mô của các quốc gia đối tác. Lý thuyết truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế là nền tảng cho nghiên cứu này. Nó giải thích cách các thay đổi trong chi tiêu chính phủ hoặc thuế ở một quốc gia ảnh hưởng đến các quốc gia khác. Các cơ chế truyền dẫn bao gồm kênh lãi suất, kênh tiêu dùng, và kênh tỷ lệ mậu dịch. Việc hiểu rõ các cơ chế này là quan trọng. Nó giúp phân tích chính xác tác động của cú sốc tài khóa. Nghiên cứu cũng tổng quan các công trình trước đây. Các công trình này đã khám phá tác động tài khóa ở cả quốc gia phát triển và đang phát triển.
2.1. Các kênh truyền dẫn chính sách tài khóa phổ biến
Chính sách tài khóa truyền dẫn quốc tế thông qua lãi suất. Chính phủ tăng chi tiêu, cầu vốn tăng, có thể đẩy lãi suất lên. Dòng vốn quốc tế dịch chuyển, ảnh hưởng đến lãi suất và đầu tư ở các quốc gia khác. Kênh tiêu dùng cũng quan trọng. Thay đổi chính sách thuế hoặc trợ cấp ảnh hưởng đến thu nhập khả dụng. Điều này làm thay đổi hành vi tiêu dùng, tác động lan truyền qua thương mại. Tỷ lệ mậu dịch là kênh truyền dẫn trực tiếp. Cú sốc tài khóa ở một quốc gia đối tác ảnh hưởng đến nhập khẩu, xuất khẩu và cán cân thương mại của Việt Nam. Tỷ giá hối đoái cũng đóng vai trò quan trọng trong kênh này.
2.2. Nhân tố vĩ mô và các nghiên cứu thực nghiệm
Ngoài các kênh chính, chính sách tài khóa còn truyền dẫn qua các nhân tố vĩ mô khác. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và giá cả hàng hóa toàn cầu là ví dụ. Biến động của các yếu tố này ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế vĩ mô. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích truyền dẫn cú sốc tài khóa. Các quốc gia phát triển thường cho thấy tác động mạnh mẽ. Tuy nhiên, truyền dẫn tài khóa đến các quốc gia đang phát triển ít được nghiên cứu sâu. Luận án này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung đặc biệt vào trường hợp của Việt Nam.
III.Phương pháp GVAR Phân tích tác động tài khóa quốc tế
Mô hình Global Vector Autoregressive (GVAR) là phương pháp chính được sử dụng. GVAR cho phép phân tích mối quan hệ tương tác giữa nhiều quốc gia. Nó tích hợp các mô hình VAR riêng lẻ của từng quốc gia. Các mô hình này được liên kết thông qua các biến nước ngoài. Ma trận tỷ trọng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các mối liên kết. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để nghiên cứu sự lan truyền của các cú sốc tài khóa. Nó cho phép ước lượng các tác động đồng thời và theo thời gian. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu kinh tế vĩ mô chất lượng cao. Các bước xử lý dữ liệu được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
3.1. Cấu trúc và quy trình của mô hình GVAR
Mô hình GVAR là công cụ hiệu quả cho phân tích kinh tế vĩ mô quốc tế. Nó kết nối các mô hình Vector Autoregressive (VAR) riêng lẻ của từng quốc gia. Các mô hình này được liên kết thông qua biến nước ngoài. Biến nước ngoài tổng hợp thông tin từ các đối tác thương mại. Ma trận tỷ trọng thương mại xác định cường độ liên kết. Quy trình bao gồm việc ước lượng từng mô hình quốc gia. Sau đó, các phương trình được kết hợp để tạo thành một hệ thống GVAR toàn cầu. Mô hình cho phép kiểm định các quan hệ dài hạn và đặc tính dai dẳng của các cú sốc.
3.2. Dữ liệu nghiên cứu và các bước xử lý dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu kinh tế vĩ mô hàng quý. Dữ liệu bao gồm các biến như chi tiêu chính phủ, sản lượng, tiêu dùng, giá cả và tỷ giá hối đoái. Các dữ liệu này được thu thập từ Việt Nam và các quốc gia đối tác thương mại chính. Dữ liệu cần được xử lý cẩn thận. Điều chỉnh mùa vụ được thực hiện bằng chương trình X-13A-S. Dữ liệu Việt Nam được xử lý bằng phương pháp Denton-Cholette để điều chỉnh tần số. Ma trận tỷ trọng thương mại cũng được xây dựng. Ma trận này phản ánh mức độ quan hệ thương mại giữa Việt Nam và các đối tác. Điều này đảm bảo tính chính xác của mô hình.
IV.Kết quả truyền dẫn tài khóa đến kinh tế Việt Nam
Kết quả ước lượng mô hình GVAR cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Chính sách tài khóa từ các quốc gia đối tác thương mại truyền dẫn mạnh mẽ đến Việt Nam. Các cú sốc chi tiêu chính phủ ở các nước đối tác có tác động đáng kể. Tác động này được thể hiện qua hàm phản ứng xung. Nó cho thấy phản ứng của các biến số kinh tế vĩ mô Việt Nam. Các kiểm định nghiệm đơn vị được thực hiện. Các quan hệ dài hạn và đặc tính dai dẳng cũng được phân tích. Kết quả cho thấy sự phức tạp của mối liên kết kinh tế toàn cầu. Việt Nam cần chú ý đến các biến động tài khóa bên ngoài. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô.
4.1. Tác động của chính sách tài khóa đối tác đến Việt Nam
Cú sốc chi tiêu chính phủ từ các đối tác thương mại có tác động rõ rệt đến kinh tế Việt Nam. Tác động này không đồng nhất. Các biến số kinh tế vĩ mô của Việt Nam phản ứng khác nhau. Hàm phản ứng xung cho thấy đường phản ứng của các biến số nội địa theo thời gian. Kết quả nhấn mạnh sự lan truyền chính sách tài khóa. Điều này khẳng định tầm quan trọng của các mối quan hệ kinh tế quốc tế. Việt Nam không thể tránh khỏi các tác động từ chính sách tài khóa bên ngoài. Cần có sự theo dõi và phân tích thường xuyên.
4.2. Phân tích chi tiết tác động lên các biến kinh tế
Tác động đến tiêu dùng hộ gia đình Việt Nam: Cú sốc tài khóa từ đối tác ảnh hưởng đến tiêu dùng. Mức độ và hướng tác động phụ thuộc vào quốc gia đối tác cụ thể. Điều này liên quan đến thu nhập và kỳ vọng của người tiêu dùng. Tác động đến sản lượng Việt Nam: Sản lượng kinh tế Việt Nam cũng chịu ảnh hưởng. Cú sốc tài khóa từ các đối tác lớn có thể làm thay đổi tăng trưởng GDP. Kênh thương mại và đầu tư là các yếu tố chính. Tác động đến số dư tiền thực, tỷ lệ mậu dịch và giá cả: Số dư tiền thực của Việt Nam biến động khi có cú sốc. Tỷ lệ mậu dịch bị ảnh hưởng. Xuất khẩu và nhập khẩu có thể thay đổi. Giá cả nội địa cũng thay đổi do áp lực lạm phát hoặc giảm phát từ bên ngoài. Phân rã phương sai giúp định lượng mức độ tác động của từng quốc gia đối tác.
V.Hàm ý chính sách tài khóa cho Việt Nam từ nghiên cứu
Các kết quả nghiên cứu cung cấp nhiều hàm ý quan trọng cho chính sách tài khóa của Việt Nam. Chính phủ Việt Nam cần có cái nhìn chủ động hơn. Các tác động từ chính sách tài khóa toàn cầu là hiện hữu và có tính lan truyền. Việc hiểu rõ các kênh và mức độ truyền dẫn giúp Việt Nam xây dựng các biện pháp phòng ngừa. Nó cũng giúp tối ưu hóa phản ứng chính sách. Các khuyến nghị tập trung vào việc tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế. Đồng thời, nó cũng đề xuất các cách thức để tận dụng cơ hội từ hội nhập. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ việc ra quyết định chính sách.
5.1. Tóm tắt kết quả chính và nhận định tổng quan
Nghiên cứu khẳng định chính sách tài khóa của các quốc gia đối tác truyền dẫn mạnh mẽ đến Việt Nam. Hiệu ứng này rõ rệt trên nhiều biến số kinh tế vĩ mô. Mô hình GVAR chứng minh khả năng định lượng các mối quan hệ phức tạp này. Việt Nam cần xem xét kỹ các cú sốc tài khóa toàn cầu. Việc này giúp duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Các quốc gia lớn và các đối tác thương mại chính có ảnh hưởng đặc biệt quan trọng. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phụ thuộc kinh tế.
5.2. Khuyến nghị chính sách và định hướng phát triển
Chính phủ Việt Nam cần có chính sách tài khóa chủ động và linh hoạt. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc bên ngoài. Xây dựng bộ đệm tài khóa là cần thiết. Khuyến nghị đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu. Cần tăng cường năng lực phân tích và dự báo. Sử dụng các mô hình kinh tế phức tạp như GVAR là cần thiết. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về tác động quốc tế. Đảm bảo chính sách tài khóa phù hợp với bối cảnh hội nhập sâu rộng. Mục tiêu là duy trì ổn định và phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về tác động lan tỏa xuyên biên giới của chính sách tài khóa là một trong những chủ đề trung tâm của kinh tế học vĩ mô quốc tế hiện đại. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, nền kinh tế nội địa ngày càng phụ thuộc mật thiết vào biến động kinh tế từ các đối tác mậu dịch. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 9340201) của tác giả Nguyễn Hoàng Thụy Bích Trâm (2020) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Liên Hoa, mang tên: "Truyền dẫn chính sách tài khóa từ các quốc gia có quan hệ thương mại đến Việt Nam: Ứng dụng mô hình GVAR", là công trình tiên phong lượng hóa toàn diện các kênh dẫn truyền cú sốc chi tiêu chính phủ nước ngoài đến nền kinh tế Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tập trung vào nhóm các quốc gia phát triển thuộc khối OECD (Beckman, 2018), khu vực đồng tiền chung châu Âu (Belke & Osowski, 2019; Gambetti & Gallio, 2016), hoặc các tương tác song phương giữa các cường quốc kinh tế như Hoa Kỳ - Canada (Arin & Koray, 2006; Ong, 2018). Các bằng chứng định lượng về quy mô lan tỏa tài khóa từ các "gã khổng lồ" kinh tế đến các thị trường mới nổi có quy mô nhỏ, độ mở thương mại cao và phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp như Việt Nam gần như chưa được khai phá. Tại Việt Nam, các công trình trước năm 2020 chỉ tập trung vào phối hợp chính sách tài khóa và tiền tệ nội địa để ổn định kinh tế vĩ mô, bỏ ngỏ hoàn toàn hiệu ứng lấn át hoặc kích thích từ chính sách tài khóa đối tác.
Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cú sốc mở rộng chi tiêu chính phủ từ các quốc gia đối tác thương mại lớn có lan tỏa đến chi tiêu hộ gia đình và sản lượng thực của Việt Nam hay không, và biểu hiện dưới dạng hiệu ứng "làm giàu hàng xóm" (prosper-thy-neighbor) hay "làm nghèo hàng xóm" (beggar-thy-neighbor)?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế truyền dẫn xuyên biên giới vận hành cụ thể qua những kênh trung gian nào, đặc biệt là tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER/tỷ lệ mậu dịch), giá cả nội địa (CPI) và số dư tiền thực?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:
- Giả thuyết H1: Cú sốc gia tăng chi tiêu chính phủ từ đối tác thương mại lớn tạo ra tác động lan tỏa dương có ý nghĩa thống kê lên tổng sản lượng ($y_t$) và tiêu dùng hộ gia đình ($c_t^h$) của Việt Nam.
- Giả thuyết H2: Sự truyền dẫn tài khóa quốc tế tác động trực tiếp làm thay đổi tỷ giá thực đa phương ($e_t$), làm giảm mặt bằng giá cả nội địa ($p_t$), từ đó cải thiện số dư tiền thực ($m_t$) và kích cầu tiêu dùng tư nhân.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của mô hình Mundell (1963) – Fleming (1962), lý thuyết cân bằng tổng quát liên thời gian của Frenkel & Razin (1985, 1987), mô hình hành vi tiêu dùng và tiền tệ của Svensson (1987), cùng mô hình kinh tế vĩ mô mở chuẩn mực NOEM của Obstfeld & Rogoff (1995) và Corsetti & Pesenti (2001).
Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi dữ liệu theo quý từ giai đoạn 1995Q1 đến 2017Q4 (92 quý quan sát) trên tập mẫu 13 nền kinh tế, bao gồm Việt Nam và 12 đối tác thương mại trọng yếu: Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Úc, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines và Khu vực đồng tiền chung châu Âu (Euro Area - 19 quốc gia). Tập mẫu này chiếm hơn 70% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam theo Báo cáo thương mại WTO năm 2017. Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc lần đầu tiên chỉ ra tính bất cân xứng và sự chi phối vượt trội của cú sốc tài khóa Trung Quốc lên cấu trúc vĩ mô Việt Nam, vượt xa tầm ảnh hưởng của các cường quốc phương Tây.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế về truyền dẫn chính sách tài khóa xuyên biên giới ghi nhận hai dòng lý thuyết và thực nghiệm đối lập:
Dòng quan điểm thứ nhất - Hiệu ứng "Làm giàu hàng xóm" (Prosper-thy-neighbor): Khởi nguồn từ khung phân tích Mundell (1963) và Fleming (1962), mở rộng chi tiêu chính phủ ở nước chủ nhà làm tăng thu nhập quốc dân, kích cầu nhập khẩu và tạo thặng dư thương mại cho các đối tác. Obstfeld & Rogoff (1995) củng cố quan điểm này trong mô hình kinh tế vĩ mô mở mới (NOEM), chỉ ra rằng khi giá cả chậm điều chỉnh trong ngắn hạn, một phần chi tiêu công sẽ lan tỏa ra nước ngoài, thúc đẩy sản lượng toàn cầu thông qua hiệu ứng số nhân. Corsetti, Meier & Müller (2010) bổ sung rằng việc mở rộng tài khóa tài trợ bằng nợ tạm thời đi kèm cơ chế đảo ngược chi tiêu trong trung hạn sẽ kéo giảm lãi suất dài hạn toàn cầu, kích thích tiêu dùng và sản lượng của các nước đối tác. Về mặt thực nghiệm, Corsetti & Müller (2013) chứng minh rằng khi Hoa Kỳ tăng chi tiêu công tương đương 1% GDP sẽ làm tăng 0,5% sản lượng của Khu vực châu Âu và 1% sản lượng của Vương quốc Anh trong vòng hai năm. Tương tự, Nicar (2015) xác nhận mở rộng tài khóa của Hoa Kỳ tạo hiệu ứng lan tỏa dương ngắn hạn lên Canada, Anh và Nhật Bản.
Dòng quan điểm thứ hai - Hiệu ứng "Làm nghèo hàng xóm" (Beggar-thy-neighbor): Corsetti & Pesenti (2001) lập luận rằng do chính phủ thường thiên vị tiêu dùng hàng hóa nội địa (home bias), mở rộng tài khóa làm tăng tổng cầu nội địa, đẩy mức lương thực tế và giá cả tương đối của nước chủ nhà lên cao. Nước đối tác phải đối mặt với sự xấu đi của tỷ lệ mậu dịch hoặc áp lực lạm phát nhập khẩu, dẫn đến sụt giảm tiêu dùng tư nhân và suy thoái sản lượng. Arin & Koray (2006) khi kiểm định mô hình SVAR cho cặp quan hệ Hoa Kỳ - Canada đã phát hiện các cú sốc chi tiêu không dự đoán trước từ Hoa Kỳ gây hiệu ứng "làm nghèo hàng xóm" đối với Canada do sự chuyển dịch bất lợi của dòng vốn và lãi suất. Reinhart (1988) cũng cảnh báo việc mở rộng tài khóa tại các nước công nghiệp phát triển có thể làm xấu đi tỷ lệ mậu dịch của các nước đang phát triển xuất khẩu hàng hóa cơ bản nếu các nước này phải tái nhập khẩu hàng công nghiệp với giá cao.
Vị trí nghiên cứu (Positioning): Luận án định vị tại điểm giao thoa giữa cấu trúc thương mại không đối xứng và cơ chế truyền dẫn tài khóa quốc tế. Bằng việc so sánh trực tiếp với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Ansgar & Thomas (2019) áp dụng GVAR cho 27 quốc gia châu Âu, chứng minh sức lan tỏa tài khóa của Đức và Pháp chi phối mạnh mẽ các nước thành viên EU thông qua kênh thương mại.
- Nghiên cứu của Dias & Punzo (2012) áp dụng SVAR cho thấy cú sốc tài khóa từ EU tạo hiệu ứng lan tỏa dương đối với Brazil nhưng lại gây tác động "làm nghèo hàng xóm" tiêu cực đối với Argentina.
Luận án của Nguyễn Hoàng Thụy Bích Trâm (2020) mở rộng dòng nghiên cứu này vào bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi đang phát triển tại Đông Nam Á, kiểm chứng tính tương thích của các mô hình lý thuyết phương Tây trong điều kiện thị trường tài chính chưa hoàn hảo và độ co giãn thay thế hàng hóa đặc thù.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm định giới hạn của mô hình NOEM (Obstfeld & Rogoff, 1995; Corsetti & Pesenti, 2001) khi áp dụng vào nền kinh tế tiếp nhận có quy mô nhỏ. Luận án bác bỏ giả định phổ biến cho rằng mọi cú sốc tài khóa từ các đối tác thương mại lớn đều tác động đồng đều lên nước nhỏ. Bằng chứng thực nghiệm xác lập một bước chuyển biến nhận thức (paradigm advancement): tính chất của hàng hóa trao đổi trong thương mại quốc tế (tính thay thế hay tính bổ sung) và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu quyết định chiều hướng và cường độ truyền dẫn tài khóa, chứ không đơn thuần là quy mô tổng cầu danh nghĩa.
Mô hình lý thuyết định lượng làm rõ hệ thống đề xuất:
- Mệnh đề 1: Mở rộng tài khóa tại quốc gia có cơ cấu xuất khẩu cạnh tranh trực tiếp hoặc cung ứng nguyên liệu trung gian đầu vào giá rẻ (như Trung Quốc) sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực thông qua kênh tỷ giá thực và chi phí sản xuất.
- Mệnh đề 2: Mở rộng tài khóa tại các quốc gia công nghiệp phát triển cung cấp hàng hóa giá trị gia tăng cao (như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản) không tạo ra tác động lan tỏa đáng kể lên sản lượng của nền kinh tế nhỏ nếu độ co giãn thay thế hàng hóa nội địa thấp và kênh tài chính quốc tế chưa liên thông hoàn hảo.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 4 nền tảng lý thuyết: (1) Lý thuyết truyền dẫn qua kênh tỷ lệ mậu dịch của Obstfeld & Rogoff (1995), (2) Lý thuyết cân bằng danh mục tiền tệ và số dư tiền thực của Svensson (1987), (3) Lý thuyết chu kỳ kinh doanh thực tế hai quốc gia của Corsetti et al. (2010), và (4) Khung phân tích vĩ mô nền kinh tế mở có điều kiện biên của Devereux & Yu (2019).
[Cú sốc Tài khóa Đối tác (g*)]
│
├─────────────────────────────────────────┐
▼ ▼
[Kênh Tỷ giá & Mậu dịch] [Kênh Giá cả & Tiền tệ]
- Biến động REER (e_t) - Chỉ số giá nội địa (p_t) giảm
- Sức cạnh tranh xuất khẩu tăng - Số dư tiền thực (m_t) tăng
│ │
└────────────────────┬────────────────────┘
▼
[Kích thích Tiêu dùng Hộ gia đình (c^h_t)]
│
▼
[Gia tăng Tổng Sản lượng GDP (y_t)]
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích áp dụng chuẩn xác cho các nền kinh tế đang phát triển có độ mở mậu dịch vượt 100% GDP, cơ chế điều hành tỷ giá có quản lý, và cấu trúc nhập khẩu phụ thuộc lớn vào nguyên vật liệu chế biến chế tạo.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng trường phái thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận định lượng chuyên sâu. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level dynamic framework) được xây dựng trên nền tảng phương pháp Tự hồi quy Vector Toàn cầu (Global Vector Autoregressive - GVAR) do Pesaran, Schuermann & Weiner (2004) khởi xướng và được Dees, di Mauro, Pesaran & Smith (2007) hoàn thiện.
Lý do lựa chọn GVAR: Phương pháp VAR truyền thống gặp hiện tượng "lời nguyền chiều không gian" (curse of dimensionality) khi số lượng biến và quốc gia tăng lên. GVAR giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách tiếp cận hai bước: ước lượng các mô hình cá thể từng quốc gia ($VARX^*$) có chứa các biến nước ngoài được xây dựng từ ma trận trọng số thương mại, sau đó liên kết tất cả các phương trình thành một hệ thống giải pháp toàn cầu thống nhất.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được triển khai tuần tự qua 5 giai đoạn nghiêm ngặt:
[Xử lý Dữ liệu Thô]
├── Điều chỉnh mùa vụ: X-13ARIMA-SEATS
└── Nội suy dữ liệu Việt Nam: Denton-Cholette (1995-2017)
│
▼
[Kiểm định Nghiệm Đơn vị]
├── ADF (Dickey-Fuller)
└── WS (Weighted Symmetric Dickey-Fuller) -> Xác định chuỗi I(1)
│
▼
[Ước lượng Mô hình VARX* & VECMX* Từng Nước]
├── Lựa chọn độ trễ qua AIC/SBC
├── Kiểm định đồng liên kết Johansen (Trace statistic)
└── Kiểm định tính ngoại sinh dạng yếu (Weak Exogeneity Test)
│
▼
[Kiểm tra Tính Ổn định & Liên kết Toàn cầu GVAR]
├── Kiểm định tham số: CUSUM, PK, QLR, MW, APW
├── Ma trận trọng số thương mại song phương w_ij (Bảng 2, 2017)
└── Kiểm tra nghiệm ma trận hệ thống (Eigenvalues bên trong vòng tròn đơn vị)
│
▼
[Phân tích Động thái Chính sách Toàn cầu]
├── Hàm phản ứng xung tổng quát (GIRF) trước cú sốc +1σ Chi tiêu Chính phủ
└── Phân rã phương sai sai số dự báo tổng quát (GFEVD)
Ma trận tỷ trọng thương mại $w_{ij}$ được xây dựng từ dữ liệu xuất nhập khẩu song phương theo công thức: $$w_{ij} = \frac{Export_{ij} + Import_{ij}}{Total_Trade_i}, \quad w_{ii} = 0, \quad \sum_{j=0}^{N} w_{ij} = 1$$
Biến toàn cầu duy nhất được đưa vào là tốc độ tăng giá dầu thế giới ($poil_t$) đóng vai trò ngoại sinh yếu đối với các nền kinh tế cá thể (Tan, 2016).
Data và phân tích
Bộ dữ liệu gồm 92 quan sát quý (1995Q1 - 2017Q4). Dữ liệu quốc tế được thu thập từ International Financial Statistics (IFS - IMF), OECD, Bloomberg, và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB). Dữ liệu GDP và các chỉ tiêu vĩ mô năm của Việt Nam từ Tổng cục Thống kê (GSO) được nội suy chính xác sang tần số quý bằng phương pháp Denton-Cholette kết hợp chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) làm biến chỉ báo, đồng thời loại trừ yếu tố mùa vụ qua thuật toán X-13ARIMA-SEATS.
Hệ thống biến số chuẩn hóa cho mỗi quốc gia $i$:
- Biến nội địa: $\mathbf{x}{it} = [y{it}, g_{it}, c_{it}^h, p_{it}, m_{it}, e_{it}]'$ lần lượt là tốc độ tăng trưởng sản lượng thực, chi tiêu chính phủ thực, tiêu dùng hộ gia đình thực, chỉ số giá tiêu dùng, số dư tiền thực, và tỷ giá thực đa phương.
- Biến nước ngoài: $\mathbf{x}{it}^* = [y{it}^, g_{it}^, c_{it}^{h*}, p_{it}^, m_{it}^]'$ với $x_{it}^* = \sum_{j=0}^N w_{ij} x_{jt}$.
Kết quả kiểm định kỹ thuật:
- Kiểm định nghiệm đơn vị ADF và WS khẳng định hầu hết các chuỗi biến số dừng ở sai phân bậc một $I(1)$ tại mức ý nghĩa 5% (Bảng 3).
- Kiểm định ngoại sinh dạng yếu (Bảng 5) đối với các biến nước ngoài và biến giá dầu không thể bác bỏ giả thuyết $H_0$ với giá trị $p > 0.05$, đảm bảo tính nhất quán của ước lượng $VARX^*$.
- Kiểm định vết Johansen (Bảng 7) xác định tồn tại từ 1 đến 3 vector đồng liên kết trong mô hình của từng quốc gia.
- Kiểm tra nghiệm riêng (Eigenvalues - Hình 5): Tất cả 85 giá trị riêng của ma trận trạng thái hệ thống GVAR đều nằm hoàn toàn trong hoặc trên đường tròn đơn vị phức, bảo đảm tính ổn định động của mô hình toàn cầu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, cú sốc tăng chi tiêu chính phủ Trung Quốc mang lại hiệu ứng "Làm giàu hàng xóm" rõ rệt: Phân tích hàm phản ứng đẩy tổng quát (GIRF) trước cú sốc dương một độ lệch chuẩn (+1$\sigma$) trong chi tiêu chính phủ Trung Quốc cho thấy sản lượng thực ($y_t$) của Việt Nam phản ứng tăng ngay từ quý đầu tiên, đạt đỉnh vào khoảng quý thứ 4 đến quý thứ 6 trước khi hội tụ về trạng thái cân bằng dài hạn (Bảng 10, Hình 7). Cùng lúc đó, chi tiêu hộ gia đình Việt Nam ($c_t^h$) gia tăng mạnh mẽ (Hình 6).
Thứ hai, cơ chế truyền dẫn qua tỷ giá thực REER và mặt bằng giá cả: Cú sốc tài khóa từ Trung Quốc làm giảm tỷ giá thực đa phương ($e_t$) của Việt Nam (Hình 9). Sự sụt giảm của REER hàm ý giá cả tương đối của hàng hóa Việt Nam rẻ hơn so với rổ tiền tệ của các đối tác, tạo lợi thế cạnh tranh xuất khẩu rõ rệt. Đồng thời, áp lực giảm giá hàng hóa nội địa ($p_t$) (Hình 10) kết hợp với cung tiền danh nghĩa ổn định đã làm gia tăng số dư tiền thực ($m_t$) của nền kinh tế (Hình 8). Đúng như tiên đoán của Svensson (1987), số dư tiền thực gia tăng làm tăng sức mua của người tiêu dùng, trực tiếp kích thích chi tiêu hộ gia đình và mở rộng tổng cầu nội địa.
Thứ ba, sự bất đối xứng và mức độ ảnh hưởng rất nhỏ từ các đối tác phương Tây: Khác biệt hoàn toàn với tác động từ Trung Quốc, cú sốc tài khóa từ các đối tác công nghiệp phát triển như Hoa Kỳ, Khu vực Euro Area, Nhật Bản chỉ tạo ra các phản ứng rất nhỏ, dao động quanh mức 0 và không có ý nghĩa thống kê bền vững đối với sản lượng và tiêu dùng của Việt Nam.
Thứ tư, bằng chứng từ phân rã phương sai (GFEVD): Kết quả phân rã phương sai sai số dự báo tổng quát (Phụ lục 4) chứng minh biến động chi tiêu chính phủ Trung Quốc giải thích tỷ trọng cao nhất trong phương sai dự báo của sản lượng và xuất khẩu Việt Nam (chiếm từ 8% đến 15% sau 8 quý), vượt trội so với mức đóng góp dưới 2% của các nền kinh tế Hoa Kỳ, Úc hay Nhật Bản.
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| TỔNG HỢP PHẢN ỨNG CÁC BIẾN VĨ MÔ VIỆT NAM TRƯỚC CÚ SỐC TÀI KHÓA TRUNG QUỐC |
+───────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────+
| Biến số vĩ mô nội địa | Chiều hướng phản ứng & Cơ chế thực tế |
+───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────+
| 1. Tỷ giá thực đa phương (REER) | Giảm -> Tăng sức cạnh tranh hàng xuất |
| 2. Mặt bằng giá cả nội địa (CPI) | Giảm -> Kiềm chế lạm phát nhập khẩu |
| 3. Số dư tiền thực (m_t) | Tăng -> Nâng cao sức mua nội tệ |
| 4. Chi tiêu hộ gia đình (c^h_t) | Tăng -> Mở rộng tổng cầu tư nhân |
| 5. Tổng sản lượng GDP (y_t) | Tăng -> Hiệu ứng "Làm giàu hàng xóm" |
+───────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────────+
Implications đa chiều
Đóng góp cho lý thuyết kinh tế: Nghiên cứu bổ sung luận cứ thực nghiệm khẳng định trong điều kiện liên kết thương mại nội ngành và thương mại nguyên liệu thô/bán thành phẩm chiếm ưu thế (mô hình quan hệ Việt Nam - Trung Quốc), cú sốc tài khóa nước ngoài truyền dẫn mạnh qua kênh chi phí cận biên và giá tương đối, tạo hiệu ứng số nhân lan tỏa tích cực thay vì hiệu ứng chèn lấn lãi suất như mô hình Mundell-Fleming cổ điển.
Hàm ý phương pháp luận: Khẳng định năng lực vượt trội của mô hình GVAR trong việc phân tích các cú sốc vĩ mô toàn cầu đối với thị trường mới nổi. Khung xử lý số liệu kết hợp Denton-Cholette và X-13ARIMA-SEATS cung cấp chuẩn mực thực hành phương pháp cho các nghiên cứu kinh tế lượng chuỗi thời gian tại các quốc gia thiếu hụt dữ liệu quý.
Khuyến nghị thực thi chính sách:
- Chủ động dự báo chu kỳ tài khóa đối tác: Ban Chỉ đạo điều hành kinh tế vĩ mô và Ngân hàng Nhà nước cần đưa biến số chi tiêu công của Trung Quốc vào mô hình dự báo vĩ mô định kỳ nhằm đón đầu các làn sóng kích cầu tiêu dùng.
- Tận dụng lợi thế tỷ giá và năng lực cạnh tranh: Khi đối tác mở rộng tài khóa, cần điều hành tỷ giá trung tâm linh hoạt để giữ vững lợi thế cạnh tranh mậu dịch mà không kích hoạt áp lực lạm phát tiền tệ.
- Tái cơ cấu chuỗi cung ứng công nghiệp: Việc không hấp thụ được kích thích tài khóa từ Mỹ, EU và Nhật Bản phản ánh nền sản xuất Việt Nam còn nằm ở phân khúc giá trị gia tăng thấp, hàng hóa chưa mang tính thay thế cao đối với sản phẩm công nghiệp phát triển. Cần nâng cao năng lực công nghiệp hỗ trợ để thâm nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị của khối OECD.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế khách quan:
- Giới hạn chuỗi dữ liệu: Chuỗi dữ liệu dừng ở mốc 2017Q4, chưa bao hàm giai đoạn chiến tranh thương mại Hoa Kỳ - Trung Quốc (2018-2019) và đại dịch COVID-19 (2020 trở đi) – những sự kiện có thể làm tái cấu trúc dòng thương mại toàn cầu.
- Cơ cấu tài trợ tài khóa chưa được bóc tách: Mô hình tập trung vào cú sốc chi tiêu chính phủ tổng thể ($g_{it}$) mà chưa phân tách chi tiết giữa chi tiêu thường xuyên và chi tiêu đầu tư công, cũng như chưa mô hình hóa riêng biệt cơ chế tài trợ bằng phát hành nợ trái phiếu hay tăng thuế do hạn chế số liệu quý lịch sử.
- Kênh thị trường tài chính: Mô hình chưa tích hợp biến số thị trường chứng khoán và chênh lệch lợi suất trái phiếu doanh nghiệp do tính thanh khoản của thị trường vốn Việt Nam trong giai đoạn đầu mẫu nghiên cứu còn sơ khai.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Mở rộng khung GVAR với ma trận trọng số biến đổi theo thời gian (Time-varying Trade Weights).
- Bổ sung cấu trúc định lượng phân biệt chi tiêu công cho hàng hóa mậu dịch (tradable) và phi mậu dịch (non-tradable) theo hướng tiếp cận của Makin & Ratnasiri (2015).
- Ứng dụng mô hình GVAR phi tuyến tính (Non-linear/Threshold GVAR) để đánh giá tính bất đối xứng giữa các giai đoạn suy thoái và bùng nổ kinh tế.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo lập dấu ấn học thuật sâu sắc với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu chuyên khảo về kinh tế vĩ mô mở, tài chính quốc tế và kinh tế lượng ứng dụng tại khu vực Đông Nam Á. Về mặt chính sách, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, cùng Viện Chiến lược và Chính sách Tài chính trong việc hoạch định kế hoạch tài chính trung hạn 5 năm, đánh giá rủi ro lan tỏa ngoại sinh và xây dựng kịch bản phản ứng chính sách vĩ mô. Đối với các định chế tài chính và nhà đầu tư tổ chức, mô hình cung cấp lăng kính định lượng sắc bén để dự báo biến động tỷ giá thực, lãi suất và doanh số bán lẻ nội địa dựa trên động thái ngân sách của các nền kinh tế lớn.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật vĩ mô: Tiếp cận phương pháp luận GVAR chuẩn mực cùng quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm nghiêm ngặt giải quyết triệt để vấn đề nội suy dữ liệu tần số thấp sang tần số cao.
- Nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô: Nắm bắt cơ chế lan truyền thực tế để điều phối nhịp nhàng chính sách tiền tệ và tỷ giá trước các biến động kích cầu từ Trung Quốc và các đối tác thương mại chủ lực.
- Chuyên gia phân tích chiến lược doanh nghiệp & FDI: Định hình bức tranh tổng thể về biến động chi phí đầu vào, tỷ giá đa phương và dung lượng thị trường tiêu dùng nội địa trong mối tương quan với chu kỳ tài khóa khu vực.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc kiểm định và xác lập thành công mô hình truyền dẫn tài khóa trong quan hệ thương mại bất đối xứng giữa một nền kinh tế chuyển đổi quy mô nhỏ với cường quốc khu vực, bổ sung và điều chỉnh các dự đoán của mô hình NOEM (Obstfeld & Rogoff, 1995; Corsetti & Pesenti, 2001) trong điều kiện thị trường mới nổi.
2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu sử dụng VAR song phương (Arin & Koray, 2006) hoặc SVAR truyền thống (Dias & Punzo, 2012), luận án ứng dụng thành công hệ thống GVAR đa quốc gia (13 nền kinh tế, đại diện >70% kim ngạch thương mại) kết hợp biến toàn cầu ($poil_t$) và kỹ thuật nội suy Denton-Cholette đồng bộ với kiểm định mùa vụ X-13ARIMA-SEATS, loại bỏ hoàn toàn thiên lệch do bỏ sót biến toàn cầu.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Sự vượt trội mang tính chi phối của cú sốc chi tiêu chính phủ Trung Quốc lên sản lượng và tiêu dùng Việt Nam, trong khi các đối tác thương mại khổng lồ như Hoa Kỳ, Nhật Bản và Khu vực Euro Area hầu như không tạo ra tác động lan tỏa tài khóa đáng kể lên nền kinh tế thực của Việt Nam.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ thông số mô hình $VARX^*$, bậc trễ AIC/SBC (Bảng 4), kiểm định ngoại sinh dạng yếu (Bảng 5), ma trận đồng liên kết (Bảng 7), ma trận trọng số thương mại chi tiết (Bảng 2 và Phụ lục 1), cùng hệ thống thống kê mô tả biến nội địa, biến nước ngoài và biến toàn cầu (Phụ lục 6, 7, 8) được minh bạch hóa hoàn toàn.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được vạch ra như thế nào? Tập trung phát triển mô hình GVAR kết hợp cấu trúc DSGE (Global DSGE-VAR) nhằm phân tích sâu cấu trúc vi mô của hành vi hộ gia đình và doanh nghiệp trước các cú sốc tài khóa xanh và tái cấu trúc chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Hoàng Thụy Bích Trâm (2020) xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ khung lý thuyết truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế qua 4 kênh: lãi suất, hành vi tiêu dùng, tỷ lệ mậu dịch và số dư tiền thực.
- Xây dựng thành công mô hình thực nghiệm GVAR toàn diện gồm 13 nền kinh tế đại diện hơn 70% kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam giai đoạn 1995-2017.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc chứng minh sự tồn tại của hiệu ứng "Làm giàu hàng xóm" từ chính sách tài khóa mở rộng của Trung Quốc đến sản lượng và tiêu dùng Việt Nam thông qua kênh giảm REER và tăng số dư tiền thực.
- Phát hiện sự phân hóa sâu sắc trong cơ chế lan tỏa: Việt Nam hấp thụ tốt cú sốc tài khóa từ đối tác có cấu trúc thương mại bổ trợ/cạnh tranh trực tiếp nhưng chưa hưởng lợi từ các nền kinh tế phát triển có hàm lượng công nghệ cao.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách điều hành kinh tế vĩ mô chủ động, khuyến nghị Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu để tối ưu hóa ngoại lực tài khóa quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM NGUYỄN HOÀNG THỤY BÍCH TRÂM TRUYỀN DẪN CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA TỪ CÁC QUỐC GIA CÓ QUAN HỆ THƯƠNG MẠI ĐẾN VIỆT NAM: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH GVAR LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh, năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM TRUYỀN DẪN CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA TỪ CÁC QUỐC GIA CÓ QUAN HỆ THƯƠNG MẠI ĐẾN VIỆT NAM: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH GVAR Chuyên ngành: Tài Chính – Ngân Hàng Mã số chuyên ngành: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS NGUYỄN THỊ LIÊN HOA TP.Hồ Chí Minh, năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam.
Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hoàng Thụy Bích Trâm ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn đến PGS.TS Nguyễn Thị Liên Hoa đã hướng dẫn động viên tôi và khuyến khích tôi trong quá trình thực hiện luận án. Nhờ những lời khuyên hữu ích và góp ý của cô mà luận án có thể được hoàn thành tốt. Ngoài ra, tôi cũng nhận được nhiều sự động viên và giúp đỡ từ các giảng viên Khoa Tài Chính, đặc biệt là, những đóng góp chuyên môn quý báu từ các thầy cô bộ môn Tài Chính Quốc Tế.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn của mình với những đóng góp này của các thầy cô. Bên cạnh đó, tôi cũng xin cảm ơn những hỗ trợ về tinh thần từ gia đình và đồng nghiệp của tôi, đã góp phần cho sự thành công của luận án này. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xi CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.1 Bối cảnh nghiên cứu.2 Khoảng trống nghiên cứu.3 Mục tiêu của luận án.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.5 Phương pháp nghiên cứu.6 Những đóng góp mới của luận án.7 Kết cấu của luận án.8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY.1 Lý thuyết cơ sở về truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế.1 Truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế thông qua lãi suất.2 Truyền dẫn chính sách tài khóa thông qua hành vi tiêu dùng.3 Truyền dẫn chính sách tài khóa thông qua tỷ lệ mậu dịch.4 Truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế thông qua các nhân tố vĩ mô khác 15 2.2 Các nghiên cứu thực nghiệm.1 Truyền dẫn cú sốc tài khóa ở những quốc gia phát triển.2 Truyền dẫn tài khóa từ các quốc gia phát triển đến những quốc gia đang phát triển. 27 iv TỔNG KẾT CHƯƠNG 2. 30 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU.1 Mô hình truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế dưới cách tiếp cận của GVAR 32 3.1 Mô hình của từng quốc gia riêng lẻ.2 Các tiến trình của mô hình GVAR.2 Dữ liệu nghiên cứu.1 Điều chỉnh mùa vụ bằng chương trình X-13A-S.2 Xử lý dữ liệu Việt Nam bằng phương pháp Denton-Cholette.3 Ma trận tỷ trọng thương mại của các quốc gia trong mẫu nghiên cứu.51 TỔNG KẾT CHƯƠNG 3.
54 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Kết quả ước lượng mô hình GVAR.1 Kiểm định nghiệm đơn vị.2 Xác định và ước lượng các mô hình của từng quốc gia.2 Kiểm tra các quan hệ dài hạn và đặc tính dai dẳng.3 Hiệu ứng đồng thời và mối tương quan chéo giữa các quốc gia.4 Phân tích truyền dẫn tài khóa và phân rã phương sai từ các quốc gia là đối tác thương mại đến Việt Nam.1 Tác động của chính sách tài khóa của các quốc gia là đối tác thương mại đến tiêu dùng hộ gia đình Việt Nam.2 Tác động của chính sách tài khóa của các quốc gia là đối tác thương mại đến sản lượng Việt Nam.3 Tác động của chính sách tài khóa của các quốc gia là đối tác thương mại đến số dư tiền thực của Việt Nam.4 Tác động của chính sách tài khóa của các quốc gia là đối tác thương mại đến tỷ lệ mậu dịch của Việt Nam.5 Tác động của chính sách tài khóa của các quốc gia là đối tác thương mại đến giá cả nội địa của Việt Nam.5 Thảo luận kết quả nghiên cứu. 90 TỔNG KẾT CHƯƠNG 4. 94 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU.1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu, các hàm ý và khuyến nghị chính sách.2 Các hàm ý và khuyến nghị chính sách.3 Đóng góp của luận án.4 Hạn chế của đề tài. 98 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
100 Phụ lục 1: Ma trận tỷ trọng thương mại thay đổi theo thời gian. 107 Phụ lục 2: Kiểm định nghiệm đơn vị. 119 Phụ lục 3: Kết quả thống kê giá trị riêng của mô hình GVAR. 125 Phụ lục 4: Kết quả phân rã phương sai sai số dự báo tổng quát của cú sốc chi tiêu chính phủ từ các đối tác thương mại đến Việt Nam.
129 Phụ lục 5: Hoạt động thương mại của Việt Nam và các đối tác thương mại với Việt Nam năm 2017. 132 Phụ lục 6: Bảng thống kê mô tả của biến nội địa. 144 Phụ lục 7: Bảng thống kê mô tả của biến nước ngoài.148 Phụ lục 8: Bảng thống kê mô tả của biến toàn cầu. 152 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải GVAR Phương pháp tự hồi quy vector toàn cầu VAR Mô hình vector tự hồi quy VARX* Mô hình vector tự hồi quy có biến nước ngoài VECMX* Mô hình vector hiệu chỉnh sai số có biến nước ngoài PP Hàm đặc tính dai dẳng GIRFs Hàm phản ứng xung tổng quát GFEVD Phân rã phương sai sai số dự báo tổng quát ADF Kiểm định nghiệm đơn vị Dicky Fuller WS Dicky Fuller cân đối có trọng số AIC Tiêu chuẩn thông tin Akaike OLS Phương pháp bình phương bé nhất CUSUM Tổng tích lũy PK Thống kê tổng tích lũy QLR Thống kê của Quandt MW Thống kê Wald APW Thống kê Wald theo hàm mũ CSTK Chính sách tài khóa CTHGĐ Chi tiêu hộ gia đình 3SLS Mô hình hồi quy ba bước NOEM Mô hình cân bằng tổng quát chuẩn REER Tỷ giá thực đa phương CTCP Chi tiêu chính phủ CTHGĐ Chi tiêu hộ gia đình vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1: Tóm tắt cơ chế truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế.
18 Bảng 2: Ma trận tỷ trọng thương mại của các quốc gia năm 2017.53 Bảng 3: Kết quả tóm tắt kiểm định nghiệm đơn vị ở mức ý nghĩa 5%.56 Bảng 4: Bậc của mô hình VARX* được lựa chọn.57 Bảng 5: Kết quả kiểm định ngoại sinh dạng yếu ở mức ý nghĩa 5%.58 Bảng 6: Số trường hợp bác bỏ tính ổn định của các tham số trong mô hình ở mức ý nghĩa 5%. 59 Bảng 7: Mối quan hệ đồng liên kết ở các mô hình VARX*riêng lẻ của từng quốc gia. 61 Bảng 8: Các hiệu ứng đồng thời của biến nước ngoài lên các đối tác nội địa.65 Bảng 9: Mối quan hệ tương quan chéo từng cặp của các biến và phần dư.67 Bảng 10: Kết quả ước lượng trung vị của hàm phản ứng đẩy tổng quát cho nền kinh tế Việt Nam trước sự gia tăng (+1σ) chi tiêu chính phủ Trung Quốc trong 8 quý đầu 90 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1: Tiến trình hiệu chỉnh mùa vụ. 44 Hình 2: Số liệu của Việt Nam theo tần suất quan sát năm.
51 Hình 3: Số liệu Việt Nam theo quý được điều chỉnh theo Denton- Cholette.51 Hình 4: Đồ thị hàm đặc tính dai đẳng của các mối quan hệ đồng liên kết trong mô hình GVAR. 62 Hình 5: Các giá trị riêng trong mô hình. 70 Hình 6: Đồ thị phản ứng xung tổng quát của cú sốc tăng chi tiêu chính phủ từ các đối tác thương mại lên chi tiêu hộ gia đình Việt Nam. 74 Hình 7: Đồ thị phản ứng đẩy tổng quát của cú sốc tăng chi tiêu chính phủ từ các đối tác thương mại lên sản lượng Việt Nam.
78 Hình 8: Phản ứng đẩy tổng quát của cú sốc tăng chi tiêu chính phủ từ các đối tác thương mại lên số dư tiền thực của Việt Nam. 82 Hình 9: Đồ thị phản ứng đẩy tổng quát của cú sốc tăng chi tiêu chính phủ từ các đối tác thương mại lên tỷ lệ mậu dịch của Việt Nam. 86 Hình 10: Đồ thị phản ứng đẩy tổng quát của cú sốc tăng chi tiêu chính phủ từ các đối tác thương mại lên giá cả nội địa của Việt Nam.90 Hình 11: Phản ứng của nền kinh tế Việt Nam trước sự gia tăng chi tiêu chính phủ Trung Quốc. 93 Hình 12: Xuất Khẩu sản phẩm nông nghiệp 2017.
133 Hình 13: Xuất khẩu sản phẩm năng lượng và khai thác quặng mỏ 2017.134 Hình 14: Xuất khẩu ngành sản xuất năm 2017. 135 Hình 15: Xuất khẩu mặt hàng sắt thép năm 2017. 136 Hình 16: Xuất khẩu mặt hàng máy móc và thiết bị vận tải năm 2017.137 Hình 17: Xuất khẩu thiết bị văn phòng và bưu chính viễn thông năm 2017.138 Hình 18: Xuất khẩu các sản phẩm ô tô năm 2017. 138 Hình 19: Xuất khẩu các sản phẩm hóa chất năm 2017.
139 Hình 20: Xuất khẩu nguyên liệu vải sợi năm 2017. 140 ix Hình 21: Xuất khẩu quần áo năm 2017. 141 x TÓM TẮT Luận án nghiên cứu sự truyền dẫn chính sách tài khóa từ các quốc gia có quan hệ thương mại đến Việt Nam trong giai đoạn 1995 - 2017. Luận án đã sử dụng phương pháp tự hồi quy vector toàn cầu (GVAR) trên các đối tác thương mại lớn của Việt Nam như là Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Úc, Singapore, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philipines, và khu vực Châu Âu để làm rõ tính phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế có quan hệ thương mại với nhau.
Luận án đã tìm thấy kết quả cho rằng sự gia tăng chi tiêu chính phủ ở Trung Quốc sẽ làm tăng chi tiêu hộ gia đình và sản lượng Việt Nam. Kết quả này có được là do sự gia tăng chi tiêu chính phủ Trung Quốc làm giảm tỷ giá thực đa phương của Việt Nam, mang lại lợi thế cạnh tranh cho hàng hóa của Việt Nam. Đồng thời, tác động lan tỏa này cũng góp phần làm giảm giá cả hàng hóa nội địa của Việt Nam và làm tăng số dư tiền thực, từ đó kích thích tiêu dùng hộ gia đình Việt Nam, góp phần làm gia tăng sản lượng Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hoàng Thụy Bích Trâm (2020). Truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam qua GVAR [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/truyen-dan-chinh-sach-tai-khoa-den-viet-nam-qua-gvar
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam qua GVAR" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu truyền dẫn chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại đến Việt Nam, ứng dụng mô hình GVAR phân tích hiệu quả."
Luận án "Truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam qua GVAR" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam qua GVAR" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam qua GVAR" thuộc chuyên ngành Tài Chính – Ngân Hàng. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam qua GVAR" có bao nhiêu trang?
Luận án "Truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam qua GVAR" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam qua GVAR" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.