Luận án tiến sĩ về truyền dẫn chính sách tài khóa tới Việt Nam - Nguyễn Hoàng Thụy Bích Trâm
"Luận án nghiên cứu truyền dẫn chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại đến Việt Nam, ứng dụng mô hình GVAR phân tích hiệu quả."
Tài Chính – Ngân Hàng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam
Nghiên cứu này khám phá cơ chế truyền dẫn chính sách tài khóa từ các đối tác thương mại lớn đến Việt Nam. Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu. Việc hiểu rõ tác động từ chính sách tài khóa bên ngoài là rất quan trọng. Luận án ứng dụng mô hình Global Vector Autoregressive (GVAR) để định lượng các tác động này. Các cú sốc tài khóa từ các quốc gia đối tác có thể ảnh hưởng đến nhiều biến số kinh tế vĩ mô của Việt Nam. Đây là một công trình khoa học độc lập. Các số liệu được sử dụng có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố đúng quy định. Kết quả nghiên cứu được thực hiện một cách trung thực, khách quan, phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về sự phụ thuộc kinh tế.
1.1. Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu cấp thiết
Chính sách tài khóa của các quốc gia đối tác thương mại có tác động đáng kể đến nền kinh tế Việt Nam. Việt Nam, với vai trò là một nền kinh tế mở, chịu ảnh hưởng từ các biến động kinh tế toàn cầu. Việc đánh giá mức độ và cơ chế truyền dẫn chính sách tài khóa là điều cần thiết. Điều này giúp Việt Nam chủ động ứng phó với các cú sốc bên ngoài. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống trong việc hiểu rõ tác động này. Nó tập trung vào sự lan truyền chính sách tài khóa. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng chính sách kinh tế vĩ mô.
1.2. Mục tiêu chính và đóng góp của nghiên cứu
Mục tiêu chính là định lượng mức độ truyền dẫn chính sách tài khóa. Cú sốc tài khóa từ các đối tác thương mại ảnh hưởng đến Việt Nam. Các biến số kinh tế vĩ mô được xem xét bao gồm sản lượng, tiêu dùng hộ gia đình, tỷ lệ mậu dịch và giá cả nội địa. Luận án đóng góp mới bằng việc ứng dụng mô hình GVAR. Đây là lần đầu tiên mô hình này được dùng để phân tích vấn đề này tại Việt Nam. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Các hàm ý chính sách tài khóa phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế được đưa ra. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách.
II.Cơ sở lý thuyết truyền dẫn tài khóa quốc tế hiện nay
Chính sách tài khóa có thể truyền dẫn xuyên quốc gia qua nhiều kênh. Các kênh này tác động đến nền kinh tế vĩ mô của các quốc gia đối tác. Lý thuyết truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế là nền tảng cho nghiên cứu này. Nó giải thích cách các thay đổi trong chi tiêu chính phủ hoặc thuế ở một quốc gia ảnh hưởng đến các quốc gia khác. Các cơ chế truyền dẫn bao gồm kênh lãi suất, kênh tiêu dùng, và kênh tỷ lệ mậu dịch. Việc hiểu rõ các cơ chế này là quan trọng. Nó giúp phân tích chính xác tác động của cú sốc tài khóa. Nghiên cứu cũng tổng quan các công trình trước đây. Các công trình này đã khám phá tác động tài khóa ở cả quốc gia phát triển và đang phát triển.
2.1. Các kênh truyền dẫn chính sách tài khóa phổ biến
Chính sách tài khóa truyền dẫn quốc tế thông qua lãi suất. Chính phủ tăng chi tiêu, cầu vốn tăng, có thể đẩy lãi suất lên. Dòng vốn quốc tế dịch chuyển, ảnh hưởng đến lãi suất và đầu tư ở các quốc gia khác. Kênh tiêu dùng cũng quan trọng. Thay đổi chính sách thuế hoặc trợ cấp ảnh hưởng đến thu nhập khả dụng. Điều này làm thay đổi hành vi tiêu dùng, tác động lan truyền qua thương mại. Tỷ lệ mậu dịch là kênh truyền dẫn trực tiếp. Cú sốc tài khóa ở một quốc gia đối tác ảnh hưởng đến nhập khẩu, xuất khẩu và cán cân thương mại của Việt Nam. Tỷ giá hối đoái cũng đóng vai trò quan trọng trong kênh này.
2.2. Nhân tố vĩ mô và các nghiên cứu thực nghiệm
Ngoài các kênh chính, chính sách tài khóa còn truyền dẫn qua các nhân tố vĩ mô khác. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và giá cả hàng hóa toàn cầu là ví dụ. Biến động của các yếu tố này ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế vĩ mô. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích truyền dẫn cú sốc tài khóa. Các quốc gia phát triển thường cho thấy tác động mạnh mẽ. Tuy nhiên, truyền dẫn tài khóa đến các quốc gia đang phát triển ít được nghiên cứu sâu. Luận án này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung đặc biệt vào trường hợp của Việt Nam.
III.Phương pháp GVAR Phân tích tác động tài khóa quốc tế
Mô hình Global Vector Autoregressive (GVAR) là phương pháp chính được sử dụng. GVAR cho phép phân tích mối quan hệ tương tác giữa nhiều quốc gia. Nó tích hợp các mô hình VAR riêng lẻ của từng quốc gia. Các mô hình này được liên kết thông qua các biến nước ngoài. Ma trận tỷ trọng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các mối liên kết. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để nghiên cứu sự lan truyền của các cú sốc tài khóa. Nó cho phép ước lượng các tác động đồng thời và theo thời gian. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu kinh tế vĩ mô chất lượng cao. Các bước xử lý dữ liệu được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
3.1. Cấu trúc và quy trình của mô hình GVAR
Mô hình GVAR là công cụ hiệu quả cho phân tích kinh tế vĩ mô quốc tế. Nó kết nối các mô hình Vector Autoregressive (VAR) riêng lẻ của từng quốc gia. Các mô hình này được liên kết thông qua biến nước ngoài. Biến nước ngoài tổng hợp thông tin từ các đối tác thương mại. Ma trận tỷ trọng thương mại xác định cường độ liên kết. Quy trình bao gồm việc ước lượng từng mô hình quốc gia. Sau đó, các phương trình được kết hợp để tạo thành một hệ thống GVAR toàn cầu. Mô hình cho phép kiểm định các quan hệ dài hạn và đặc tính dai dẳng của các cú sốc.
3.2. Dữ liệu nghiên cứu và các bước xử lý dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu kinh tế vĩ mô hàng quý. Dữ liệu bao gồm các biến như chi tiêu chính phủ, sản lượng, tiêu dùng, giá cả và tỷ giá hối đoái. Các dữ liệu này được thu thập từ Việt Nam và các quốc gia đối tác thương mại chính. Dữ liệu cần được xử lý cẩn thận. Điều chỉnh mùa vụ được thực hiện bằng chương trình X-13A-S. Dữ liệu Việt Nam được xử lý bằng phương pháp Denton-Cholette để điều chỉnh tần số. Ma trận tỷ trọng thương mại cũng được xây dựng. Ma trận này phản ánh mức độ quan hệ thương mại giữa Việt Nam và các đối tác. Điều này đảm bảo tính chính xác của mô hình.
IV.Kết quả truyền dẫn tài khóa đến kinh tế Việt Nam
Kết quả ước lượng mô hình GVAR cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Chính sách tài khóa từ các quốc gia đối tác thương mại truyền dẫn mạnh mẽ đến Việt Nam. Các cú sốc chi tiêu chính phủ ở các nước đối tác có tác động đáng kể. Tác động này được thể hiện qua hàm phản ứng xung. Nó cho thấy phản ứng của các biến số kinh tế vĩ mô Việt Nam. Các kiểm định nghiệm đơn vị được thực hiện. Các quan hệ dài hạn và đặc tính dai dẳng cũng được phân tích. Kết quả cho thấy sự phức tạp của mối liên kết kinh tế toàn cầu. Việt Nam cần chú ý đến các biến động tài khóa bên ngoài. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô.
4.1. Tác động của chính sách tài khóa đối tác đến Việt Nam
Cú sốc chi tiêu chính phủ từ các đối tác thương mại có tác động rõ rệt đến kinh tế Việt Nam. Tác động này không đồng nhất. Các biến số kinh tế vĩ mô của Việt Nam phản ứng khác nhau. Hàm phản ứng xung cho thấy đường phản ứng của các biến số nội địa theo thời gian. Kết quả nhấn mạnh sự lan truyền chính sách tài khóa. Điều này khẳng định tầm quan trọng của các mối quan hệ kinh tế quốc tế. Việt Nam không thể tránh khỏi các tác động từ chính sách tài khóa bên ngoài. Cần có sự theo dõi và phân tích thường xuyên.
4.2. Phân tích chi tiết tác động lên các biến kinh tế
Tác động đến tiêu dùng hộ gia đình Việt Nam: Cú sốc tài khóa từ đối tác ảnh hưởng đến tiêu dùng. Mức độ và hướng tác động phụ thuộc vào quốc gia đối tác cụ thể. Điều này liên quan đến thu nhập và kỳ vọng của người tiêu dùng. Tác động đến sản lượng Việt Nam: Sản lượng kinh tế Việt Nam cũng chịu ảnh hưởng. Cú sốc tài khóa từ các đối tác lớn có thể làm thay đổi tăng trưởng GDP. Kênh thương mại và đầu tư là các yếu tố chính. Tác động đến số dư tiền thực, tỷ lệ mậu dịch và giá cả: Số dư tiền thực của Việt Nam biến động khi có cú sốc. Tỷ lệ mậu dịch bị ảnh hưởng. Xuất khẩu và nhập khẩu có thể thay đổi. Giá cả nội địa cũng thay đổi do áp lực lạm phát hoặc giảm phát từ bên ngoài. Phân rã phương sai giúp định lượng mức độ tác động của từng quốc gia đối tác.
V.Hàm ý chính sách tài khóa cho Việt Nam từ nghiên cứu
Các kết quả nghiên cứu cung cấp nhiều hàm ý quan trọng cho chính sách tài khóa của Việt Nam. Chính phủ Việt Nam cần có cái nhìn chủ động hơn. Các tác động từ chính sách tài khóa toàn cầu là hiện hữu và có tính lan truyền. Việc hiểu rõ các kênh và mức độ truyền dẫn giúp Việt Nam xây dựng các biện pháp phòng ngừa. Nó cũng giúp tối ưu hóa phản ứng chính sách. Các khuyến nghị tập trung vào việc tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế. Đồng thời, nó cũng đề xuất các cách thức để tận dụng cơ hội từ hội nhập. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ việc ra quyết định chính sách.
5.1. Tóm tắt kết quả chính và nhận định tổng quan
Nghiên cứu khẳng định chính sách tài khóa của các quốc gia đối tác truyền dẫn mạnh mẽ đến Việt Nam. Hiệu ứng này rõ rệt trên nhiều biến số kinh tế vĩ mô. Mô hình GVAR chứng minh khả năng định lượng các mối quan hệ phức tạp này. Việt Nam cần xem xét kỹ các cú sốc tài khóa toàn cầu. Việc này giúp duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Các quốc gia lớn và các đối tác thương mại chính có ảnh hưởng đặc biệt quan trọng. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phụ thuộc kinh tế.
5.2. Khuyến nghị chính sách và định hướng phát triển
Chính phủ Việt Nam cần có chính sách tài khóa chủ động và linh hoạt. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc bên ngoài. Xây dựng bộ đệm tài khóa là cần thiết. Khuyến nghị đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu. Cần tăng cường năng lực phân tích và dự báo. Sử dụng các mô hình kinh tế phức tạp như GVAR là cần thiết. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về tác động quốc tế. Đảm bảo chính sách tài khóa phù hợp với bối cảnh hội nhập sâu rộng. Mục tiêu là duy trì ổn định và phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM NGUYỄN HOÀNG THỤY BÍCH TRÂM TRUYỀN DẪN CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA TỪ CÁC QUỐC GIA CÓ QUAN HỆ THƯƠNG MẠI ĐẾN VIỆT NAM: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH GVAR LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh, năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM TRUYỀN DẪN CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA TỪ CÁC QUỐC GIA CÓ QUAN HỆ THƯƠNG MẠI ĐẾN VIỆT NAM: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH GVAR Chuyên ngành: Tài Chính – Ngân Hàng Mã số chuyên ngành: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS NGUYỄN THỊ LIÊN HOA TP.Hồ Chí Minh, năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam.
Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hoàng Thụy Bích Trâm ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn đến PGS.TS Nguyễn Thị Liên Hoa đã hướng dẫn động viên tôi và khuyến khích tôi trong quá trình thực hiện luận án. Nhờ những lời khuyên hữu ích và góp ý của cô mà luận án có thể được hoàn thành tốt. Ngoài ra, tôi cũng nhận được nhiều sự động viên và giúp đỡ từ các giảng viên Khoa Tài Chính, đặc biệt là, những đóng góp chuyên môn quý báu từ các thầy cô bộ môn Tài Chính Quốc Tế.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn của mình với những đóng góp này của các thầy cô. Bên cạnh đó, tôi cũng xin cảm ơn những hỗ trợ về tinh thần từ gia đình và đồng nghiệp của tôi, đã góp phần cho sự thành công của luận án này. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xi CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.1 Bối cảnh nghiên cứu.2 Khoảng trống nghiên cứu.3 Mục tiêu của luận án.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.5 Phương pháp nghiên cứu.6 Những đóng góp mới của luận án.7 Kết cấu của luận án.8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY.1 Lý thuyết cơ sở về truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế.1 Truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế thông qua lãi suất.2 Truyền dẫn chính sách tài khóa thông qua hành vi tiêu dùng.3 Truyền dẫn chính sách tài khóa thông qua tỷ lệ mậu dịch.4 Truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế thông qua các nhân tố vĩ mô khác 15 2.2 Các nghiên cứu thực nghiệm.1 Truyền dẫn cú sốc tài khóa ở những quốc gia phát triển.2 Truyền dẫn tài khóa từ các quốc gia phát triển đến những quốc gia đang phát triển. 27 iv TỔNG KẾT CHƯƠNG 2. 30 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU.1 Mô hình truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế dưới cách tiếp cận của GVAR 32 3.1 Mô hình của từng quốc gia riêng lẻ.2 Các tiến trình của mô hình GVAR.2 Dữ liệu nghiên cứu.1 Điều chỉnh mùa vụ bằng chương trình X-13A-S.2 Xử lý dữ liệu Việt Nam bằng phương pháp Denton-Cholette.3 Ma trận tỷ trọng thương mại của các quốc gia trong mẫu nghiên cứu.51 TỔNG KẾT CHƯƠNG 3.
54 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Kết quả ước lượng mô hình GVAR.1 Kiểm định nghiệm đơn vị.2 Xác định và ước lượng các mô hình của từng quốc gia.2 Kiểm tra các quan hệ dài hạn và đặc tính dai dẳng.3 Hiệu ứng đồng thời và mối tương quan chéo giữa các quốc gia.4 Phân tích truyền dẫn tài khóa và phân rã phương sai từ các quốc gia là đối tác thương mại đến Việt Nam.1 Tác động của chính sách tài khóa của các quốc gia là đối tác thương mại đến tiêu dùng hộ gia đình Việt Nam.2 Tác động của chính sách tài khóa của các quốc gia là đối tác thương mại đến sản lượng Việt Nam.3 Tác động của chính sách tài khóa của các quốc gia là đối tác thương mại đến số dư tiền thực của Việt Nam.4 Tác động của chính sách tài khóa của các quốc gia là đối tác thương mại đến tỷ lệ mậu dịch của Việt Nam.5 Tác động của chính sách tài khóa của các quốc gia là đối tác thương mại đến giá cả nội địa của Việt Nam.5 Thảo luận kết quả nghiên cứu. 90 TỔNG KẾT CHƯƠNG 4. 94 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU.1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu, các hàm ý và khuyến nghị chính sách.2 Các hàm ý và khuyến nghị chính sách.3 Đóng góp của luận án.4 Hạn chế của đề tài. 98 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
100 Phụ lục 1: Ma trận tỷ trọng thương mại thay đổi theo thời gian. 107 Phụ lục 2: Kiểm định nghiệm đơn vị. 119 Phụ lục 3: Kết quả thống kê giá trị riêng của mô hình GVAR. 125 Phụ lục 4: Kết quả phân rã phương sai sai số dự báo tổng quát của cú sốc chi tiêu chính phủ từ các đối tác thương mại đến Việt Nam.
129 Phụ lục 5: Hoạt động thương mại của Việt Nam và các đối tác thương mại với Việt Nam năm 2017. 132 Phụ lục 6: Bảng thống kê mô tả của biến nội địa. 144 Phụ lục 7: Bảng thống kê mô tả của biến nước ngoài.148 Phụ lục 8: Bảng thống kê mô tả của biến toàn cầu. 152 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải GVAR Phương pháp tự hồi quy vector toàn cầu VAR Mô hình vector tự hồi quy VARX* Mô hình vector tự hồi quy có biến nước ngoài VECMX* Mô hình vector hiệu chỉnh sai số có biến nước ngoài PP Hàm đặc tính dai dẳng GIRFs Hàm phản ứng xung tổng quát GFEVD Phân rã phương sai sai số dự báo tổng quát ADF Kiểm định nghiệm đơn vị Dicky Fuller WS Dicky Fuller cân đối có trọng số AIC Tiêu chuẩn thông tin Akaike OLS Phương pháp bình phương bé nhất CUSUM Tổng tích lũy PK Thống kê tổng tích lũy QLR Thống kê của Quandt MW Thống kê Wald APW Thống kê Wald theo hàm mũ CSTK Chính sách tài khóa CTHGĐ Chi tiêu hộ gia đình 3SLS Mô hình hồi quy ba bước NOEM Mô hình cân bằng tổng quát chuẩn REER Tỷ giá thực đa phương CTCP Chi tiêu chính phủ CTHGĐ Chi tiêu hộ gia đình vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1: Tóm tắt cơ chế truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế.
18 Bảng 2: Ma trận tỷ trọng thương mại của các quốc gia năm 2017.53 Bảng 3: Kết quả tóm tắt kiểm định nghiệm đơn vị ở mức ý nghĩa 5%.56 Bảng 4: Bậc của mô hình VARX* được lựa chọn.57 Bảng 5: Kết quả kiểm định ngoại sinh dạng yếu ở mức ý nghĩa 5%.58 Bảng 6: Số trường hợp bác bỏ tính ổn định của các tham số trong mô hình ở mức ý nghĩa 5%. 59 Bảng 7: Mối quan hệ đồng liên kết ở các mô hình VARX*riêng lẻ của từng quốc gia. 61 Bảng 8: Các hiệu ứng đồng thời của biến nước ngoài lên các đối tác nội địa.65 Bảng 9: Mối quan hệ tương quan chéo từng cặp của các biến và phần dư.67 Bảng 10: Kết quả ước lượng trung vị của hàm phản ứng đẩy tổng quát cho nền kinh tế Việt Nam trước sự gia tăng (+1σ) chi tiêu chính phủ Trung Quốc trong 8 quý đầu 90 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1: Tiến trình hiệu chỉnh mùa vụ. 44 Hình 2: Số liệu của Việt Nam theo tần suất quan sát năm.
51 Hình 3: Số liệu Việt Nam theo quý được điều chỉnh theo Denton- Cholette.51 Hình 4: Đồ thị hàm đặc tính dai đẳng của các mối quan hệ đồng liên kết trong mô hình GVAR. 62 Hình 5: Các giá trị riêng trong mô hình. 70 Hình 6: Đồ thị phản ứng xung tổng quát của cú sốc tăng chi tiêu chính phủ từ các đối tác thương mại lên chi tiêu hộ gia đình Việt Nam. 74 Hình 7: Đồ thị phản ứng đẩy tổng quát của cú sốc tăng chi tiêu chính phủ từ các đối tác thương mại lên sản lượng Việt Nam.
78 Hình 8: Phản ứng đẩy tổng quát của cú sốc tăng chi tiêu chính phủ từ các đối tác thương mại lên số dư tiền thực của Việt Nam. 82 Hình 9: Đồ thị phản ứng đẩy tổng quát của cú sốc tăng chi tiêu chính phủ từ các đối tác thương mại lên tỷ lệ mậu dịch của Việt Nam. 86 Hình 10: Đồ thị phản ứng đẩy tổng quát của cú sốc tăng chi tiêu chính phủ từ các đối tác thương mại lên giá cả nội địa của Việt Nam.90 Hình 11: Phản ứng của nền kinh tế Việt Nam trước sự gia tăng chi tiêu chính phủ Trung Quốc. 93 Hình 12: Xuất Khẩu sản phẩm nông nghiệp 2017.
133 Hình 13: Xuất khẩu sản phẩm năng lượng và khai thác quặng mỏ 2017.134 Hình 14: Xuất khẩu ngành sản xuất năm 2017. 135 Hình 15: Xuất khẩu mặt hàng sắt thép năm 2017. 136 Hình 16: Xuất khẩu mặt hàng máy móc và thiết bị vận tải năm 2017.137 Hình 17: Xuất khẩu thiết bị văn phòng và bưu chính viễn thông năm 2017.138 Hình 18: Xuất khẩu các sản phẩm ô tô năm 2017. 138 Hình 19: Xuất khẩu các sản phẩm hóa chất năm 2017.
139 Hình 20: Xuất khẩu nguyên liệu vải sợi năm 2017. 140 ix Hình 21: Xuất khẩu quần áo năm 2017. 141 x TÓM TẮT Luận án nghiên cứu sự truyền dẫn chính sách tài khóa từ các quốc gia có quan hệ thương mại đến Việt Nam trong giai đoạn 1995 - 2017. Luận án đã sử dụng phương pháp tự hồi quy vector toàn cầu (GVAR) trên các đối tác thương mại lớn của Việt Nam như là Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Úc, Singapore, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philipines, và khu vực Châu Âu để làm rõ tính phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế có quan hệ thương mại với nhau.
Luận án đã tìm thấy kết quả cho rằng sự gia tăng chi tiêu chính phủ ở Trung Quốc sẽ làm tăng chi tiêu hộ gia đình và sản lượng Việt Nam. Kết quả này có được là do sự gia tăng chi tiêu chính phủ Trung Quốc làm giảm tỷ giá thực đa phương của Việt Nam, mang lại lợi thế cạnh tranh cho hàng hóa của Việt Nam. Đồng thời, tác động lan tỏa này cũng góp phần làm giảm giá cả hàng hóa nội địa của Việt Nam và làm tăng số dư tiền thực, từ đó kích thích tiêu dùng hộ gia đình Việt Nam, góp phần làm gia tăng sản lượng Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam qua GVAR" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu truyền dẫn chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại đến Việt Nam, ứng dụng mô hình GVAR phân tích hiệu quả."
Luận án "Truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam qua GVAR" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam qua GVAR" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam qua GVAR" thuộc chuyên ngành Tài Chính – Ngân Hàng. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam qua GVAR" có bao nhiêu trang?
Luận án "Truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam qua GVAR" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Truyền dẫn chính sách tài khóa đến Việt Nam qua GVAR" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.