Luận án: Quản lý nhà nước FDI KCN Vùng KTTT Bắc Bộ - Phạm Thị Ngọc Anh
Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước với doanh nghiệp FDI trong KCN thuộc Vùng KTTĐ Bắc Bộ. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Quản lý công
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận quản lý FDI KCN Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ
Quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong Khu công nghiệp (KCN) tại Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ là một lĩnh vực quan trọng. Cơ sở lý luận bao gồm các khái niệm, vai trò và yếu tố ảnh hưởng. Tài liệu phân tích sâu sắc bản chất của Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Luận án làm rõ vai trò của KCN trong phát triển kinh tế vùng. Quản lý nhà nước hướng đến việc tối ưu hóa lợi ích từ FDI. Đồng thời, công tác quản lý giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn. Việc nghiên cứu lý luận giúp xây dựng khung pháp lý vững chắc. Nó cũng tạo cơ sở cho việc hoạch định chính sách ưu đãi đầu tư hiệu quả. Nắm vững lý luận là bước đầu để hoàn thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, quản lý FDI cần có tầm nhìn chiến lược. Các quy định về Giấy chứng nhận đầu tư và Đăng ký đầu tư cần được chuẩn hóa. Mục tiêu là tạo thuận lợi tối đa cho nhà đầu tư. Cơ chế quản lý cần đồng bộ, minh bạch. Điều này góp phần thu hút FDI chất lượng cao vào Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ. Các nhà quản lý cần hiểu rõ đặc thù của doanh nghiệp FDI.
1.1. Khái niệm và đặc điểm doanh nghiệp FDI trong KCN
Doanh nghiệp FDI là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài. Các doanh nghiệp này hoạt động trong Khu công nghiệp. KCN là khu vực có ranh giới địa lý xác định. Nó chuyên sản xuất công nghiệp và cung cấp dịch vụ công nghiệp. Đặc điểm của doanh nghiệp FDI thường là công nghệ tiên tiến, quy mô vốn lớn. Họ tạo ra nhiều việc làm, đóng góp đáng kể vào ngân sách. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với các vấn đề như chuyển giá, môi trường. Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ có nhiều KCN hiện đại. Các KCN này thu hút lượng lớn doanh nghiệp FDI. Các doanh nghiệp này mang theo phương thức quản lý, văn hóa kinh doanh mới. Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp quản lý hiệu quả hơn. Chính sách ưu đãi đầu tư thường tập trung vào những ngành nghề có giá trị gia tăng cao. Nâng cao năng lực cạnh tranh của KCN là ưu tiên hàng đầu. Phát triển Hạ tầng khu công nghiệp đồng bộ cũng là yếu tố then chốt. Sự minh bạch trong quy trình cấp Giấy chứng nhận đầu tư rất quan trọng. Quy trình Đăng ký đầu tư cần được đơn giản hóa.
1.2. Vai trò của quản lý nhà nước đối với FDI trong KCN
Quản lý nhà nước có vai trò then chốt trong việc định hướng và điều tiết hoạt động FDI. Vai trò này bao gồm việc xây dựng chính sách, luật pháp. Nó cũng bao gồm giám sát việc tuân thủ các quy định. Mục tiêu là đảm bảo FDI đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế-xã hội. Đồng thời, nó phải bảo vệ môi trường, quyền lợi người lao động. Quản lý nhà nước cần tạo Môi trường đầu tư kinh doanh công bằng, minh bạch. Điều này khuyến khích cạnh tranh lành mạnh. Công tác thu hút FDI cần có chọn lọc. Ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Quản lý nhà nước cũng cần hỗ trợ doanh nghiệp giải quyết khó khăn. Việc xây dựng mối quan hệ đối tác giữa nhà nước và doanh nghiệp FDI rất quan trọng. Điều này giúp thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ. Hiệu quả quản lý thể hiện qua sự ổn định của dòng vốn đầu tư. Nó cũng thể hiện qua sự phát triển của các Khu công nghiệp. Vai trò điều tiết thị trường được nhấn mạnh. Đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và các vấn đề xã hội.
1.3. Nội dung và nhân tố ảnh hưởng quản lý FDI KCN
Nội dung quản lý nhà nước FDI bao gồm hoạch định chính sách, ban hành pháp luật. Nó cũng bao gồm cấp phép đầu tư (Giấy chứng nhận đầu tư, Đăng ký đầu tư). Công tác kiểm tra, giám sát hoạt động doanh nghiệp là cần thiết. Giải quyết tranh chấp, xử lý vi phạm cũng là nhiệm vụ quan trọng. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý FDI KCN rất đa dạng. Đó là thể chế chính sách, pháp luật về đầu tư, đất đai, lao động. Trình độ năng lực cán bộ quản lý cũng là yếu tố quan trọng. Hạ tầng khu công nghiệp phát triển đồng bộ rất cần thiết. Môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi sẽ thu hút FDI mạnh mẽ hơn. Các yếu tố như văn hóa, xã hội, chính trị cũng có tác động đáng kể. Sự cạnh tranh giữa các Vùng Kinh tế Trọng điểm cũng ảnh hưởng đến chính sách thu hút FDI. Việc phân tích kỹ lưỡng các nhân tố này giúp đề xuất giải pháp phù hợp. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước là mục tiêu chung. Đảm bảo KCN phát triển theo hướng bền vững, hiện đại. Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong quản lý FDI.
II.Thực trạng hoạt động doanh nghiệp FDI KCN Vùng Bắc Bộ
Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ là một trong những khu vực năng động nhất Việt Nam. Vùng này thu hút một lượng lớn Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Thực trạng hoạt động của doanh nghiệp FDI trong các Khu công nghiệp (KCN) tại đây rất đa dạng. Các dự án FDI đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế địa phương. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản lý nhà nước. Số lượng dự án FDI không ngừng tăng lên. Điều này đòi hỏi chính sách quản lý cần linh hoạt, phù hợp. Môi trường đầu tư kinh doanh ngày càng được cải thiện. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp FDI. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề cần giải quyết. Các vấn đề đó liên quan đến Hạ tầng khu công nghiệp, thủ tục hành chính. Sự minh bạch trong cấp Giấy chứng nhận đầu tư và Đăng ký đầu tư cần được tăng cường. Chính sách ưu đãi đầu tư cần được rà soát định kỳ. Mục tiêu là đảm bảo tính cạnh tranh và hiệu quả. Thu hút FDI bền vững là ưu tiên hàng đầu của vùng. Thực trạng cho thấy sự cần thiết của quản lý chặt chẽ. Điều này đảm bảo lợi ích quốc gia và địa phương.
2.1. Tổng quan tình hình hoạt động FDI tại KCN Vùng Bắc Bộ
Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ có vị trí địa lý thuận lợi. Vùng này giáp với nhiều tỉnh, thành phố lớn và có cửa ngõ ra biển. Điều kiện tự nhiên và kinh tế-xã hội đã tạo sức hút lớn. KCN tại đây phát triển mạnh mẽ. Hàng ngàn doanh nghiệp FDI đã được cấp Giấy chứng nhận đầu tư và Đăng ký đầu tư. Các doanh nghiệp này chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực điện tử, cơ khí, dệt may. Kim ngạch xuất khẩu và vốn đầu tư tăng trưởng liên tục. Điều này góp phần tăng thu ngân sách nhà nước. Số lượng việc làm được tạo ra rất lớn. Tuy nhiên, phân bố ngành nghề còn chưa đồng đều. Công nghệ của một số dự án FDI còn chưa cao. Tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm còn hạn chế. Năng lực cạnh tranh của các KCN cần được nâng cao. Việc đa dạng hóa các quốc gia đầu tư là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro phụ thuộc. Thực trạng cần một chiến lược Thu hút FDI rõ ràng hơn.
2.2. Những tác động của FDI đối với Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ
FDI mang lại nhiều tác động tích cực cho Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ. Nó thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. FDI góp phần tăng cường năng lực sản xuất, xuất khẩu. Việc làm mới được tạo ra giúp cải thiện đời sống người dân. Công nghệ tiên tiến được chuyển giao, nâng cao trình độ quản lý. FDI cũng thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ. Hạ tầng khu công nghiệp được đầu tư xây dựng đồng bộ hơn. Tuy nhiên, cũng có những tác động tiêu cực cần quản lý. Đó là vấn đề môi trường, cạn kiệt tài nguyên. Sự cạnh tranh không lành mạnh giữa doanh nghiệp FDI và nội địa. Các vấn đề về tranh chấp lao động, văn hóa cũng cần được chú ý. Công tác quản lý nhà nước cần phát huy tối đa lợi ích. Đồng thời, công tác này hạn chế các rủi ro từ FDI. Chính sách ưu đãi đầu tư cần được điều chỉnh phù hợp. Mục tiêu là phát triển bền vững.
2.3. Những vấn đề tồn tại trong hoạt động của doanh nghiệp FDI
Bên cạnh những thành tựu, hoạt động của doanh nghiệp FDI trong KCN Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ còn tồn tại nhiều vấn đề. Ô nhiễm môi trường là một thách thức lớn. Việc chuyển giá nhằm trốn thuế diễn ra phức tạp. Các tranh chấp lao động, vấn đề an toàn vệ sinh lao động đôi khi xảy ra. Một số dự án FDI có công nghệ lạc hậu, tiêu tốn năng lượng. Việc kiểm soát chất lượng công nghệ đầu tư còn yếu. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn lỏng lẻo. Điều này làm giảm hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, quản lý. Chính sách ưu đãi đầu tư đôi khi chưa thực sự hiệu quả. Quy trình cấp Giấy chứng nhận đầu tư và Đăng ký đầu tư vẫn còn phức tạp. Các quy định pháp luật đôi khi chồng chéo. Năng lực giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước còn hạn chế. Những vấn đề này đòi hỏi sự điều chỉnh kịp thời từ chính quyền. Mục tiêu là tạo Môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch hơn. Thu hút FDI chất lượng cao cần đi kèm với quản lý chặt chẽ.
III.Đánh giá quản lý nhà nước FDI KCN tại Vùng Kinh tế Trọng điểm
Quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong Khu công nghiệp (KCN) tại Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ đã đạt được nhiều thành tựu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế và bất cập. Việc đánh giá khách quan giúp nhận diện đúng điểm mạnh, điểm yếu. Điều này làm cơ sở đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Các cơ quan quản lý đã nỗ lực cải cách thủ tục hành chính. Quá trình cấp Giấy chứng nhận đầu tư và Đăng ký đầu tư đã có nhiều cải thiện. Chính sách ưu đãi đầu tư được xây dựng nhằm Thu hút FDI. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các cơ quan ban ngành đôi khi chưa đồng bộ. Năng lực thực thi pháp luật còn nhiều thách thức. Môi trường đầu tư kinh doanh cần được minh bạch hơn nữa. Việc giám sát sau cấp phép đầu tư chưa thực sự hiệu quả. Nguyên nhân của những hạn chế này cần được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp đưa ra các giải pháp căn cơ. Quản lý FDI là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự thích ứng với bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế.
3.1. Thành tựu đạt được trong quản lý FDI KCN
Công tác quản lý nhà nước đối với FDI trong KCN Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ đã ghi nhận nhiều thành tựu. Hệ thống văn bản pháp luật về đầu tư đã được ban hành và hoàn thiện. Điều này tạo khung pháp lý tương đối đầy đủ. Các chính sách ưu đãi đầu tư được áp dụng linh hoạt. Việc Thu hút FDI đạt kết quả tích cực. Nhiều dự án lớn, công nghệ cao đã được thu hút. Quy trình cấp Giấy chứng nhận đầu tư và Đăng ký đầu tư dần được đơn giản hóa. Năng lực cán bộ quản lý đã từng bước được nâng cao. Hạ tầng khu công nghiệp ngày càng đồng bộ, hiện đại. Công tác kiểm tra, giám sát ban đầu đã góp phần duy trì trật tự. Môi trường đầu tư kinh doanh được cải thiện đáng kể. Điều này tạo niềm tin cho nhà đầu tư nước ngoài. Các KCN trở thành động lực phát triển kinh tế vùng. Sự tăng trưởng của dòng vốn Đầu tư trực tiếp nước ngoài là minh chứng rõ ràng.
3.2. Hạn chế và bất cập trong quản lý FDI KCN
Bên cạnh thành tựu, công tác quản lý nhà nước FDI trong KCN Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ còn nhiều hạn chế. Hệ thống pháp luật vẫn còn chồng chéo, thiếu đồng bộ ở một số lĩnh vực. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng. Công tác thẩm định dự án FDI chưa chặt chẽ. Chất lượng một số dự án đầu tư chưa cao. Chính sách ưu đãi đầu tư đôi khi chưa phát huy tối đa hiệu quả. Năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ còn yếu kém. Quy trình cấp Giấy chứng nhận đầu tư và Đăng ký đầu tư đôi khi vẫn còn phức tạp. Công tác kiểm tra, giám sát sau đầu tư chưa được quan tâm đúng mức. Tình trạng ô nhiễm môi trường từ doanh nghiệp FDI vẫn còn xảy ra. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn hạn chế. Điều này làm giảm khả năng lan tỏa công nghệ. Môi trường đầu tư kinh doanh chưa thực sự cạnh tranh. Hạ tầng khu công nghiệp ở một số nơi vẫn chưa đáp ứng yêu cầu. Các bất cập này cần được khắc phục sớm.
3.3. Nguyên nhân của các hạn chế và bất cập quản lý
Nhiều nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong quản lý nhà nước FDI KCN. Một phần là do hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, thiếu tính ổn định. Việc phối hợp giữa các cơ quan quản lý còn yếu, thiếu đồng bộ. Năng lực, trình độ của cán bộ quản lý còn hạn chế. Họ chưa đáp ứng kịp yêu cầu của sự phát triển. Nguồn lực dành cho công tác quản lý, giám sát còn thiếu. Công tác dự báo và đánh giá tác động của FDI chưa sâu sát. Chính sách ưu đãi đầu tư chưa được cụ thể hóa. Điều này dẫn đến khó khăn trong thực thi. Môi trường đầu tư kinh doanh còn tồn tại những rào cản hành chính. Hạ tầng khu công nghiệp chưa được đầu tư đồng bộ. Nhận thức về tầm quan trọng của quản lý FDI bền vững còn chưa cao. Áp lực Thu hút FDI đôi khi dẫn đến dễ dãi trong việc cấp phép. Quy trình cấp Giấy chứng nhận đầu tư và Đăng ký đầu tư cần được cải thiện. Việc phân tích nguyên nhân giúp định hình các giải pháp hiệu quả. Điều này góp phần hoàn thiện quản lý nhà nước FDI.
IV.Hoàn thiện quản lý nhà nước FDI KCN tại Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ
Hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong Khu công nghiệp (KCN) tại Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ là nhiệm vụ cấp bách. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng nguồn vốn Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Mục tiêu là hướng tới phát triển bền vững. Các giải pháp cần tập trung vào việc cải thiện thể chế, chính sách. Nâng cao năng lực của bộ máy quản lý cũng rất quan trọng. Môi trường đầu tư kinh doanh cần được cải thiện mạnh mẽ. Công tác cải cách thủ tục hành chính phải được đẩy mạnh. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý FDI là cần thiết. Chính sách ưu đãi đầu tư cần có tính chọn lọc cao hơn. Điều này thu hút các dự án công nghệ hiện đại. Phát triển Hạ tầng khu công nghiệp phải đi đôi với bảo vệ môi trường. Quy trình cấp Giấy chứng nhận đầu tư và Đăng ký đầu tư cần minh bạch, nhanh gọn. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý cần chặt chẽ hơn. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ là một yếu tố then chốt. Việc hoàn thiện quản lý FDI sẽ góp phần củng cố vị thế của Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ.
4.1. Định hướng và mục tiêu hoàn thiện quản lý nhà nước
Định hướng hoàn thiện quản lý nhà nước FDI KCN Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ là xây dựng hệ thống quản lý hiện đại, hiệu quả. Mục tiêu là Thu hút FDI có chọn lọc. Ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường, có giá trị gia tăng lớn. Đồng thời, quản lý chặt chẽ các dự án hiện có. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích, giảm thiểu tác động tiêu cực. Nâng cao năng lực cạnh tranh của KCN. Phát triển các chuỗi giá trị toàn cầu. Củng cố mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Xây dựng Môi trường đầu tư kinh doanh công bằng, minh bạch, hấp dẫn. Đảm bảo Hạ tầng khu công nghiệp đạt chuẩn quốc tế. Tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật. Công tác quản lý cần chủ động, linh hoạt. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào sự phát triển bền vững của Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ. Tối ưu hóa các chính sách ưu đãi đầu tư hiện có.
4.2. Giải pháp tăng cường hiệu quả thu hút và quản lý FDI
Có nhiều giải pháp để tăng cường hiệu quả Thu hút FDI và quản lý. Thứ nhất, tiếp tục cải cách thủ tục hành chính. Đặc biệt là các thủ tục liên quan đến Giấy chứng nhận đầu tư và Đăng ký đầu tư. Rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ. Thứ hai, hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách. Đảm bảo tính nhất quán, đồng bộ. Xây dựng chính sách ưu đãi đầu tư phù hợp với từng ngành nghề, từng vùng. Thứ ba, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ quản lý. Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Thứ tư, đầu tư phát triển Hạ tầng khu công nghiệp đồng bộ, hiện đại. Đặc biệt là hạ tầng giao thông, điện, nước. Thứ năm, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát sau cấp phép. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm về môi trường, lao động. Thứ sáu, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Cuối cùng, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Tạo Môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi nhất. Điều này giúp nâng cao uy tín cho Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ.
4.3. Đề xuất chính sách mới và cải cách pháp luật về FDI
Đề xuất chính sách mới và cải cách pháp luật là yếu tố then chốt. Cần rà soát toàn diện Luật Đầu tư và các văn bản hướng dẫn. Mục tiêu là loại bỏ sự chồng chéo, mâu thuẫn. Ban hành chính sách ưu đãi đầu tư theo hướng tập trung. Ưu tiên các ngành công nghệ cao, công nghệ sạch, thân thiện môi trường. Xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp FDI chuyển giao công nghệ. Đơn giản hóa quy trình cấp Giấy chứng nhận đầu tư và Đăng ký đầu tư. Áp dụng cơ chế một cửa, liên thông giữa các cơ quan. Hoàn thiện quy định về bảo vệ môi trường, xử lý vi phạm. Tăng cường minh bạch trong quy hoạch và sử dụng đất trong Khu công nghiệp. Xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Điều này tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Chính sách thu hút FDI cần linh hoạt. Đồng thời, chính sách này phải đảm bảo lợi ích quốc gia. Cải cách pháp luật góp phần tạo Môi trường đầu tư kinh doanh hấp dẫn. Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ sẽ tiếp tục là điểm đến tin cậy của Đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA PHẠM THỊ NGỌC ANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRONG KHU CÔNG NGHIỆP THUỘC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ VIỆT NAM Chuyênngành: Quản lý công Mãsố: 9.03 HÀ NỘI, 2019 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, BIỂU PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu của luận án.
Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Giả thuyết khoa học, câu hỏi nghiên cứu và khung lý thuyết. Giả thuyết khoa học. Câu hỏi nghiên cứu.
Khung lý thuyết nghiên cứu. Điểm mới của luận án. Cấu trúc của Luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI TRONG KHU CÔNG NGHIỆP.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến doanh nghiệp FDI. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến khu công nghiệp. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI, đối với khu công nghiệp.
NHỮNG VẤN ĐỀ CHƯA ĐƯỢC NGHIÊN CỨU TRONG CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Những vấn đề chưa được nghiên cứu trong các công trình đã công bố. Định hướng nghiên cứu chính của luận án. 22 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI TRONG KHU CÔNG NGHIỆP. LÝ LUẬN VỀ DOANH NGHIỆP FDI TRONG KHU CÔNG NGHIỆP. Khái niệm về doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp. Phân loại doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp.
Vai trò của doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp. Đặc điểm của doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp. LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI TRONG KHU CÔNG NGHIỆP. Khái niệm về quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp.
Vai trò của quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp. Mục tiêu của quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp. Nội dung của quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp. Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp.
KINH NGHIỆM MỘT SỐ QUỐC GIA VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI TRONG KHU CÔNG NGHIỆP VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM. Kinh nghiệm một số quốc gia. Bài học kinh nghiệm có thể vận dụng trong quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam. 78 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI TRONG KHU CÔNG NGHIỆP THUỘC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ VIỆT NAM. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP FDI TRONG KHU CÔNG NGHIỆP THUỘC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ VIỆT NAM. Khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế, văn hóa-xã hội và chính trị có ảnh hưởng đến doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam. Thực trạng hoạt động của doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam.
Những ảnh hưởng đến doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp đối với vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI TRONG KHU CÔNG NGHIỆP THUỘC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ VIỆT NAM. Về công tác xây dựng và thực thi chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam. Về công tác ban hành và thực thi chính sách của nhà nước đối với việc quản lý doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam.
Về công tác ban hành và thực thi pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam. Về công tác kiểm tra và giám sát đối với doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam. Về tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI TRONG KHU CÔNG NGHIỆP THUỘC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ VIỆT NAM.
Những thành tựu trong quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam. Những hạn chế, bất cập trong quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam. Nguyên nhân cơ bản của những hạn chế, bất cập trong quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam. PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI TRONG KHU CÔNG NGHIỆP THUỘC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ VIỆT NAM.
PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI TRONG KHU CÔNG NGHIỆP THUỘC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ VIỆT NAM. Bối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam. Định hướng phát triển doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030. Phướng hướng hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030.
GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI TRONG KHU CÔNG NGHIỆP THUỘC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ VIỆT NAM. Đổi mới công tác xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam. Hoàn thiện các văn bản pháp luật liên quan đến doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam. Hoàn thiện chính sách có liên quan đến doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam.
Tăng cường công tác kiểm tra và giám sát đối với doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam. Đổi mới/kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ Việt Nam. Kiến nghị đối với Quốc hội. Kiến nghị đối với Chính phủ và các Bộ, ngành liên quan.
175 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 179 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu hoàn thành luận án tiến sĩ này, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ và dẫn dắt của các thầy, cô ở Khoa Đào tạo Sau Đại học, Học viện Hành chính Quốc gia; đặc biệt là các cán bộ, giảng viên của Khoa Quản lý nhà nước về Kinh tế của Học viện. Những buổi sinh hoạt chuyên môn đình kỳ cho nghiên cứu sinh của Khoa chuyên môn thật sự rất bổ ích, những góp ý của các thầy, cô cũng đã giúp tác giả từng bước hoàn thiện luận án của mình. Tác giả xin trân trọng cảm ơn tới hai thầy cô hướng dẫn khoa học đã hết lòng chỉ bảo, định hướng và hướng dẫn tác giả từng bước hoàn thành luận án này.
Đặc biệt, xin dành lời cảm ơn tới gia đình và đồng nghiệp đã giúp đỡ, chia sẻ khó khăn và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn ! Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Phạm Thị Ngọc Anh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của bản thân với sự giúp đỡ của các giáo viên hướng dẫn. Những thông tin, dữ liệu, số liệu đưa ra trong luận án được trích dẫn rõ ràng, đầy đủ về nguồn gốc. Những số liệu thu thập và tổng hợp của cá nhân đảm bảo tính khách quan và trung thực.
Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Phạm Thị Ngọc Anh DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Thuật ngữ viết tắt Thuật ngữ viết đầy đủ Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ASEAN (Asociation of Southeast Asian Nations) Hình thức Xây dựng-Kinh doanh-Chuyển giao BOT (Build-Operation-Transfer) Hình thức Đầu tư-Chuyển giao-Kinh doanh (Build- BTO Transfer-Operation) BT Hình thức Xây dựng-Chuyển giao (Build-Transfer) CNH-HĐH Công nghiệp hóa-Hiện đại hóa CNTT Công nghệ thông tin Đầu tư nước ngoài - Đầu tư trực tiếp nước ngoài ĐTNN - FDI (Foreign Direct Investment) GCNĐKĐT Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) GTGT Giá trị gia tăng HĐND Hội đồng nhân dân IMF Quỹ tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund) Tổ chức Xúc tiến Mậu dịch Nhật Bản (Japan External JETRO Trade Organization) Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (Japan JICA International Cooperation Agency) KCN, KKT, KCX Khu công nghiệp, Khu kinh tế, Khu chế xuất KTTĐ Kinh tế trọng điểm Văn phòng xúc tiến thương mại Hàn Quốc (Korea KOTRA Trade Promotion Agency) MNES Công ty đa quốc gia (Multinational enterprises) Tổ chức hợp tác phát triển kinh tế (Organisation for OECD Economic Co-operation and Development) Hỗ trợ phát triển chính thức (Official Development Assistance), là một hình thức đầu tư nước ngoài. Gọi là Hỗ trợ bởi vì các khoản đầu tư này thường là các khoản cho vay không lãi suất hoặc lãi suất thấp với ODA thời gian vay dài. Đôi khi còn gọi là viện trợ. Gọi là Phát triển vì mục tiêu danh nghĩa của các khoản đầu tư này là phát triển kinh tế và nâng cao phúc lợi ở nước được đầu tư.
Gọi là Chính thức, vì nó thường là cho Nhà nước vay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước FDI KCN Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước với doanh nghiệp FDI trong KCN thuộc Vùng KTTĐ Bắc Bộ. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Quản lý nhà nước FDI KCN Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản lý nhà nước FDI KCN Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước FDI KCN Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Quản lý nhà nước FDI KCN Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước FDI KCN Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước FDI KCN Vùng Kinh tế Trọng điểm Bắc Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.