Luận án Tiến sĩ Cao Tấn Huy: Yếu tố tác động thu hút FDI Đông Nam Bộ

Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố chính tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại vùng kinh tế Đông Nam Bộ.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tầm quan trọng thu hút FDI vùng Đông Nam Bộ

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò thiết yếu. Nó bổ sung nguồn lực cho Việt Nam. Hoạt động này kích thích tăng trưởng kinh tế. FDI giúp kiềm chế lạm phát. Nó tạo ra nhiều việc làm. Hơn 30 năm qua, FDI đã đạt nhiều thành tựu đặc biệt. Dòng vốn đăng ký tăng ngoạn mục. Từ 341,7 triệu USD năm 1988 lên 340.159,445 triệu USD cuối năm 2018. Khu vực kinh tế có vốn ĐTNN trở thành bộ phận quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển KT-XH Việt Nam. Các doanh nghiệp nước ngoài mang công nghệ mới. Họ tạo ra năng lực cạnh tranh. So với nhiều vùng kinh tế của Việt Nam, trong ba thập kỷ vừa qua, vùng kinh tế Đông Nam Bộ là một điểm sáng về thu hút đầu tư trực tiếp. Nơi đây nhận được lượng vốn lớn. FDI góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nó thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các tỉnh trong vùng hưởng lợi. Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai là những điểm đến chính. Chính sách đầu tư hấp dẫn. Cơ sở hạ tầng phát triển. Nguồn nhân lực dồi dào là lợi thế.

1.1. Vai trò FDI trong phát triển kinh tế

FDI đóng vai trò thiết yếu. Nó bổ sung nguồn lực cho Việt Nam. Hoạt động này kích thích tăng trưởng kinh tế. FDI giúp kiềm chế lạm phát. Nó tạo ra nhiều việc làm. Hơn 30 năm qua, FDI đã đạt nhiều thành tựu. Dòng vốn đăng ký tăng ngoạn mục. Từ 341,7 triệu USD năm 1988 lên 340.159,445 triệu USD cuối năm 2018. Khu vực kinh tế có vốn ĐTNN trở thành bộ phận quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển KT-XH Việt Nam. Các doanh nghiệp nước ngoài mang công nghệ mới. Họ tạo ra năng lực cạnh tranh.

1.2. Thành tựu thu hút FDI tại Đông Nam Bộ

Vùng kinh tế Đông Nam Bộ là điểm sáng. Nơi đây thu hút nhiều đầu tư trực tiếp. So với nhiều vùng khác, Đông Nam Bộ vượt trội. Ba thập kỷ qua chứng kiến sự phát triển. Vùng này nhận được lượng vốn lớn. FDI góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nó thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các tỉnh trong vùng hưởng lợi. Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai là những điểm đến chính. Chính sách đầu tư hấp dẫn. Cơ sở hạ tầng phát triển. Nguồn nhân lực dồi dào là lợi thế.

II.Lý thuyết và thực tiễn yếu tố thu hút FDI

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài là cần thiết. FDI bơm vốn vào vùng kinh tế. Hoạt động này thúc đẩy tăng trưởng khu vực. Nó tạo việc làm, chuyển giao công nghệ. FDI là động lực cho đổi mới. Một vùng kinh tế cần FDI để phát triển bền vững. FDI đóng vai trò quan trọng trong hội nhập quốc tế. Nó tăng cường năng lực sản xuất. Giúp mở rộng thị trường xuất khẩu. Nhiều lý thuyết giải thích FDI. Lý thuyết chu kỳ sản phẩm quốc tế. Lý thuyết độc quyền lợi thế. Lý thuyết chiết trung của Dunning (OLI). Các lý thuyết này chỉ ra yếu tố. Yếu tố quyền sở hữu (Ownership). Yếu tố nội hóa (Internalization). Yếu tố địa điểm (Location). Yếu tố địa điểm bao gồm cơ sở hạ tầng. Nó gồm chi phí lao động, chính sách. Môi trường kinh doanh cũng quan trọng. Thể chế pháp luật, ổn định chính trị ảnh hưởng lớn. Các quốc gia thành công học hỏi lẫn nhau. Trung Quốc là một ví dụ điển hình. Họ thu hút FDI bằng chính sách mở cửa. Chính phủ cung cấp ưu đãi thuế. Họ phát triển khu công nghiệp. Singapore tập trung vào chất lượng. Nguồn nhân lực chất lượng cao. Cơ sở hạ tầng hiện đại. Môi trường kinh doanh minh bạch. Các bài học kinh nghiệm chỉ ra. Chính sách ổn định là chìa khóa. Hạ tầng tốt cần được đầu tư. Nguồn nhân lực phải được nâng cao. Cải cách thể chế giúp tăng cường niềm tin.

2.1. Khái niệm vai trò FDI vùng kinh tế

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài là cần thiết. FDI bơm vốn vào vùng kinh tế. Hoạt động này thúc đẩy tăng trưởng khu vực. Nó tạo việc làm, chuyển giao công nghệ. FDI là động lực cho đổi mới. Một vùng kinh tế cần FDI để phát triển bền vững. FDI đóng vai trò quan trọng trong hội nhập quốc tế. Nó tăng cường năng lực sản xuất. Giúp mở rộng thị trường xuất khẩu.

2.2. Các lý thuyết về yếu tố tác động FDI

Nhiều lý thuyết giải thích FDI. Lý thuyết chu kỳ sản phẩm quốc tế. Lý thuyết độc quyền lợi thế. Lý thuyết chiết trung của Dunning (OLI). Các lý thuyết này chỉ ra yếu tố. Yếu tố quyền sở hữu (Ownership). Yếu tố nội hóa (Internalization). Yếu tố địa điểm (Location). Yếu tố địa điểm bao gồm cơ sở hạ tầng. Nó gồm chi phí lao động, chính sách. Môi trường kinh doanh cũng quan trọng. Thể chế pháp luật, ổn định chính trị ảnh hưởng lớn.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế thu hút FDI

Các quốc gia thành công học hỏi lẫn nhau. Trung Quốc là một ví dụ điển hình. Họ thu hút FDI bằng chính sách mở cửa. Chính phủ cung cấp ưu đãi thuế. Họ phát triển khu công nghiệp. Singapore tập trung vào chất lượng. Nguồn nhân lực chất lượng cao. Cơ sở hạ tầng hiện đại. Môi trường kinh doanh minh bạch. Các bài học kinh nghiệm chỉ ra. Chính sách ổn định là chìa khóa. Hạ tầng tốt cần được đầu tư. Nguồn nhân lực phải được nâng cao. Cải cách thể chế giúp tăng cường niềm tin.

III.Phân tích FDI Đông Nam Bộ giai đoạn 2013 2018

Vùng kinh tế Đông Nam Bộ thu hút FDI mạnh mẽ. Giai đoạn 2013-2018, vốn FDI đăng ký tăng. Các tỉnh thành trong vùng ghi nhận nhiều dự án. Số dự án còn hiệu lực tăng đều. Dòng vốn FDI tập trung vào công nghiệp chế biến. Năng lượng và dịch vụ cũng thu hút vốn. Biểu đồ cho thấy xu hướng tích cực. Tổng vốn đầu tư nước ngoài ổn định. Điều này thể hiện sức hấp dẫn của vùng. Vùng Đông Nam Bộ là trung tâm kinh tế. Nơi đây có tiềm năng phát triển lớn. Phân tích SWOT xác định điểm mạnh. Vùng có vị trí địa lý thuận lợi. Cơ sở hạ tầng giao thông phát triển. Nguồn nhân lực tương đối dồi dào. Chính sách đầu tư linh hoạt. Điểm yếu tồn tại. Kết nối vùng còn hạn chế. Ô nhiễm môi trường là vấn đề. Năng lực cạnh tranh chưa đồng đều. Cơ hội đến từ hiệp định thương mại. Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Thách thức bao gồm cạnh tranh khu vực. Thay đổi chính sách thuế toàn cầu.

3.1. Tổng quan thực trạng FDI vùng

Vùng kinh tế Đông Nam Bộ thu hút FDI mạnh mẽ. Giai đoạn 2013-2018, vốn FDI đăng ký tăng. Các tỉnh thành trong vùng ghi nhận nhiều dự án. Số dự án còn hiệu lực tăng đều. Dòng vốn FDI tập trung vào công nghiệp chế biến. Năng lượng và dịch vụ cũng thu hút vốn. Biểu đồ cho thấy xu hướng tích cực. Tổng vốn đầu tư nước ngoài ổn định. Điều này thể hiện sức hấp dẫn của vùng. Vùng Đông Nam Bộ là trung tâm kinh tế. Nơi đây có tiềm năng phát triển lớn.

3.2. Đánh giá SWOT thu hút FDI

Phân tích SWOT xác định điểm mạnh. Vùng có vị trí địa lý thuận lợi. Cơ sở hạ tầng giao thông phát triển. Nguồn nhân lực tương đối dồi dào. Chính sách đầu tư linh hoạt. Điểm yếu tồn tại. Kết nối vùng còn hạn chế. Ô nhiễm môi trường là vấn đề. Năng lực cạnh tranh chưa đồng đều. Cơ hội đến từ hiệp định thương mại. Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Thách thức bao gồm cạnh tranh khu vực. Thay đổi chính sách thuế toàn cầu.

IV.Đánh giá các yếu tố tác động thu hút FDI vùng

Nghiên cứu xác định các yếu tố tác động. Yếu tố cơ sở hạ tầng quan trọng. Giao thông, điện, nước ảnh hưởng lớn. Yếu tố nguồn nhân lực có vai trò. Trình độ, chi phí lao động quyết định. Chính sách ưu đãi đầu tư là cần thiết. Chính phủ phải có chính sách rõ ràng. Môi trường kinh doanh thuận lợi. Thủ tục hành chính đơn giản. Yếu tố thể chế pháp luật minh bạch. Ổn định chính trị cũng rất quan trọng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng. EFA, Cronbach’s Alpha được áp dụng. Kết quả hồi quy cho thấy tác động. Cơ sở hạ tầng có tác động tích cực. Nguồn nhân lực chất lượng cao thu hút FDI. Chính sách ưu đãi không phải duy nhất. Môi trường kinh doanh thuận lợi là yếu tố mạnh. Ổn định chính trị tạo niềm tin. Thủ tục hành chính rườm rà cản trở. Chi phí vận hành doanh nghiệp cũng ảnh hưởng. Chất lượng dịch vụ công cần cải thiện. Vùng Đông Nam Bộ cần tập trung. Họ cần nâng cao các yếu tố này để tăng cường thu hút FDI.

4.1. Yếu tố tác động FDI chính xác định

Nghiên cứu xác định các yếu tố tác động. Yếu tố cơ sở hạ tầng quan trọng. Giao thông, điện, nước ảnh hưởng lớn. Yếu tố nguồn nhân lực có vai trò. Trình độ, chi phí lao động quyết định. Chính sách ưu đãi đầu tư là cần thiết. Chính phủ phải có chính sách rõ ràng. Môi trường kinh doanh thuận lợi. Thủ tục hành chính đơn giản. Yếu tố thể chế pháp luật minh bạch. Ổn định chính trị cũng rất quan trọng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng. EFA, Cronbach’s Alpha được áp dụng.

4.2. Ảnh hưởng của yếu tố đến vốn FDI

Kết quả hồi quy cho thấy tác động. Cơ sở hạ tầng có tác động tích cực. Nguồn nhân lực chất lượng cao thu hút FDI. Chính sách ưu đãi không phải duy nhất. Môi trường kinh doanh thuận lợi là yếu tố mạnh. Ổn định chính trị tạo niềm tin. Thủ tục hành chính rườm rà cản trở. Chi phí vận hành doanh nghiệp cũng ảnh hưởng. Chất lượng dịch vụ công cần cải thiện. Vùng Đông Nam Bộ cần tập trung. Họ cần nâng cao các yếu tố này.

V.Giải pháp thúc đẩy thu hút FDI Đông Nam Bộ đến 2025

Bối cảnh kinh tế toàn cầu thay đổi. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 diễn ra. Xu hướng đầu tư xanh, bền vững phát triển. Việt Nam cần thích nghi. Vùng Đông Nam Bộ đối mặt yêu cầu mới. Thu hút FDI chất lượng cao hơn. Tập trung vào công nghệ tiên tiến. Giá trị gia tăng lớn. Tránh FDI gây ô nhiễm. Cần lựa chọn nhà đầu tư chiến lược. Phát triển các ngành kinh tế trọng điểm. Cần cải thiện môi trường kinh doanh. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Minh bạch hóa quy định pháp luật. Đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng. Đặc biệt là hạ tầng giao thông. Phát triển hạ tầng số. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đào tạo theo nhu cầu doanh nghiệp. Phát triển các khu công nghiệp sinh thái. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích. Thu hút FDI vào ngành công nghệ cao. Thu hút FDI phải đi đôi với hài hòa lợi ích. Lợi ích của nhà đầu tư nước ngoài. Lợi ích của cộng đồng địa phương. Lợi ích của nhà nước. Cần đảm bảo phát triển bền vững. Không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng. Khuyến khích chuyển giao công nghệ. Đảm bảo quyền lợi người lao động. Xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả. Tăng cường đối thoại giữa các bên. Mục tiêu đến năm 2025, Vùng Đông Nam Bộ sẽ thu hút FDI bền vững.

5.1. Bối cảnh mới và yêu cầu FDI

Bối cảnh kinh tế toàn cầu thay đổi. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 diễn ra. Xu hướng đầu tư xanh, bền vững phát triển. Việt Nam cần thích nghi. Vùng Đông Nam Bộ đối mặt yêu cầu mới. Thu hút FDI chất lượng cao hơn. Tập trung vào công nghệ tiên tiến. Giá trị gia tăng lớn. Tránh FDI gây ô nhiễm. Cần lựa chọn nhà đầu tư chiến lược. Phát triển các ngành kinh tế trọng điểm.

5.2. Các giải pháp chính thu hút FDI

Cần cải thiện môi trường kinh doanh. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Minh bạch hóa quy định pháp luật. Đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng. Đặc biệt là hạ tầng giao thông. Phát triển hạ tầng số. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đào tạo theo nhu cầu doanh nghiệp. Phát triển các khu công nghiệp sinh thái. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích. Thu hút FDI vào ngành công nghệ cao.

5.3. Hài hòa lợi ích trong thu hút FDI

Thu hút FDI phải đi đôi với hài hòa lợi ích. Lợi ích của nhà đầu tư nước ngoài. Lợi ích của cộng đồng địa phương. Lợi ích của nhà nước. Cần đảm bảo phát triển bền vững. Không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng. Khuyến khích chuyển giao công nghệ. Đảm bảo quyền lợi người lao động. Xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả. Tăng cường đối thoại giữa các bên. Mục tiêu đến năm 2025. Vùng Đông Nam Bộ sẽ thu hút FDI bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài nghiên cứu vùng kinh tế đông nam bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH CAO TẤN HUY CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI: NGHIÊN CỨU VÙNG KINH TẾ ĐÔNG NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH CAO TẤN HUY CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI: NGHIÊN CỨU VÙNG KINH TẾ ĐÔNG NAM BỘ Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 62 31 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS, TS NGÔ TUẤN NGHĨA 2. TS TRẦN ĐỨC THẮNG HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.

Tác giả Cao Tấn Huy ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Đánh giá khái quát những công trình liên quan đến luận án và những khoảng trống nghiên cứu.

24 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP VÀO VÙNG KINH TẾ CỦA QUỐC GIA. Khái niệm và vai trò của thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế của một quốc gia. Một số lý thuyết và các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế. Kinh nghiệm và bài học kinh nghiệm về phát huy vai trò của các yếu tố tác động đến việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào vùng kinh tế.

57 Chương 3: PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO VÙNG KINH TẾ ĐÔNG NAM BỘ GIAI ĐOẠN 2013-2018. Khái quát và phân tích Swot về thu hút đầu tư trực tiếp vùng kinh tế Đông Nam Bộ giai đoạn 2013 - 2018. Đánh giá tác động của các yếu tố đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ. Những kết quả đạt được và vấn đề đặt ra trong phát huy vai trò các yếu tố tác động đến thu hút fdi vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ.

105 Chương 4: GIẢI PHÁP PHÁT HUY CÁC YẾU TỐ TÍCH CỰC NHẰM TIẾP TỤC ĐẨY MẠNH THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÙNG KINH TẾ ĐÔNG NAM BỘ ĐẾN 2025. Bối cảnh yêu cầu mới thu hút đầu tư trực tiếp vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ. Một số giải pháp chủ yếu để phát huy yếu tố tác động nhằm đẩy mạnh thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài nhằm hài hòa quan hệ lợi ích trong vùng kinh tế Đông Nam Bộ đến năm 2025. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CFA : Confirmatory Factor Analysis DN : Doanh nghiệp ĐT : Đầu tư ĐTNN : Đầu tư nước ngoài EFA : Exploratory Factor Analysis FDI : Foreign Direct Investment GDP : Gross Domestic Product GRDP : Gross Regional Domestic Product KCHT : Kết cấu hạ tầng KCN : Khu công nghiệp KTTĐ : Kinh tế trọng điểm KT-XH : Kinh tế - xã hội ML : Maximum Likehood OLS : Ordinary least squares UBND : Ủy ban Nhân dân v DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Đánh giá thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha .2: Kết quả EFA của các yếu tố tác động đến thu hút FDI .3: Phân tích EFA với yếu tố quyết định đầu tư .4: Ma trận hệ số tương quan Pearson .5: Kết quả đánh giá độ phù hợp của mô hình .6: Kết quả kiểm định ANOVA .7: Kết quả mô hình hồi quy .8: Vốn FDI đăng ký và số dự án còn hiệu lực giai đoạn 2013 - 2018. 107 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa .2: Biểu đồ tần số của phần dư.3: Tổng vốn đầu tư nước ngoài tại vùng kinh tế Đông Nam Bộ giai đoạn 2013-2018 .4: Tổng vốn đầu tư nước ngoài tại vùng kinh tế Đông Nam Bộ giai đoạn 2013-2018.5: Tổng dự án đầu tư nước ngoài tại các tỉnh thành vùng kinh tế Đông Nam Bộ 2013-2018 .110 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Quy trình nghiên cứu tác động của các yếu tố đến thu hút FDI vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ .2: Các phương pháp chọn mẫu .1: Mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến thu hút FDI cho vùng Đông Nam Bộ. Tính cấp thiết của đề tài luận án Thu hút đầu tư (ĐT) trực tiếp nước ngoài (FDI) nhằm góp phần bổ sung vào nguồn lực phát triển còn nhiều hạn chế của Việt Nam là một hoạt động mang tính tất yếu khách quan.

Thực tế cho thấy hơn 30 năm qua, kể từ 1987, khi luật đầu tư trực tiếp nước ngoài được ban hành ở Việt Nam thì hoạt động thu hút đầu tư đã đạt nhiều thành tựu đặc biệt quan trọng trong kích thích kinh tế phát triển, kiềm chế lạm phát, giải quyết việc làm. Xét về quy mô, dòng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đã gia tăng một cách ngoạn mục từ 341,7 triệu USD năm 1988 [50] lên 340.159,445 triệu USD vào cuối năm 2018 (tăng hơn 200 lần) [18]. Kết quả này đã góp phần đưa khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN) trở thành một bộ phận rất quan trọng với công cuộc phát triển kinh tế - xã hội (KT- XH) của Việt Nam hiện nay. Cùng với xu hướng phát triển chung của Việt Nam thì thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ cũng đạt được nhiều thành tựu đáng kể.

So với nhiều vùng kinh tế của Việt Nam, trong 03 thập kỷ vừa qua, vùng kinh tế Đông Nam Bộ là một điểm sáng về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tính đến hết năm 2018, thì lũy kế dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ đã đạt mức 143,288.31 triệu USD chiếm 42,12% của cả nước [18]. Nguồn lực vốn, kỹ thuật, công nghệ từ đầu tư trực tiếp nước ngoài đã và đang đóng góp rất quan trọng vào quy mô tăng trưởng cũng như thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế xã hội của vùng kinh tế Đông Nam Bộ. Có được những thành công vượt bậc phải kể đến việc phát huy vai trò của các yếu tố thuộc về tiềm năng, lợi thế, môi trường đầu tư của toàn vùng.

Tuy nhiên, bên những kết quả quan trọng nêu trên, xét về xu hướng trong một số năm gần đây, dòng vốn FDI vào khu vực Đông Nam Bộ có dấu hiệu chững lại. Có nhiều nguyên nhân tác động đến chiều hướng của dòng vốn FDI vào vùng Đông Nam Bộ, vấn đề đặt ra là liệu có phải dư địa của việc phát huy vai trò của các 2 yếu tố tác động trực tiếp đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ có chiều hướng thu hẹp dần? Ngoài các yếu tố truyền thống như lợi thế về kết cấu hạ tầng (KCHT), nguồn nhân lực, chất lượng dịch vụ công, chi phí đầu vào cạnh tranh, môi trường sống và làm việc, cơ chế thu hút đầu tư tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ, liệu còn có những yếu tố nào nữa đang tác động và có thể là rào cản hay thúc đẩy thu hút dòng vốn FDI vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ trong bối cảnh mới? Đây là một vấn đề cấp thiết cần được nghiên cứu làm rõ đối với thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ. Về mặt lý luận, nghiên cứu thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam nói chung, và nghiên cứu các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài nói riêng là chủ đề hấp dẫn đối với nhiều chuyên gia kinh tế, nhiều cán bộ lãnh đạo các cấp tại Việt Nam. Trên thế giới và kể cả ở Việt Nam đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về lĩnh vực này, kết quả cho thấy: các nhà khoa học trong và ngoài nước thực hiện nghiên cứu về thu hút dòng vốn FDI chủ yếu là sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua sử dụng bộ dữ liệu thứ cấp [25]; [26]; [49]; [62]; [72]; [78] hoặc sử dụng dữ liệu sơ cấp [23]; [29] để xác định và lượng hóa các yếu tố tác động đến dòng vốn FDI.

Tuy nhiên, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào việc thu hút dòng vốn FDI chảy vào một quốc gia [23]; [25]; [26]; [49]; [62]; [72] hoặc một tỉnh cụ thể [29]; [78] mà chưa có nghiên cứu xem xét về thu hút dòng vốn FDI ở cấp độ vùng, nhất là vai trò và tác động của yếu tố liên kết (liên kết giữa các tỉnh) trong việc thu hút dòng vốn FDI cần được làm rõ song chưa được đề cập đủ mức ở các công trình nghiên cứu. Về mặt thực tiễn, đối với vùng kinh tế Đông Nam Bộ trong nhiều biện pháp thúc đẩy thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng gần đây, có nhiều yếu tố tác động đã được phân tích. Song vấn đề rất cấp thiết đang được đặt ra là phải tìm kiếm, phát hiện những yếu tố mới đang là rào cản, kìm hãm hoặc có tiềm năng để tiếp tục tạo động lực thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ từ đó góp phần thúc đẩy phát triển KT-XH của toàn vùng 3 và nhất là đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các địa phương trong vùng với các nhà đầu tư nước ngoài. Với ý nghĩa đó, nghiên cứu sinh lựa chọn chủ đề “Các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài: Nghiên cứu vùng kinh tế Đông Nam Bộ” làm đề tài nghiên cứu của luận án này.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu của luận án Mục đích nghiên cứu của luận án là nhằm phân tích và làm rõ hơn cơ sở lý thuyết và thực tiễn về các yếu tố tác động đến thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế của một quốc gia. Trên cơ sở đó, thực hiện phân tích, đánh giá các yếu tố tác động đến thu hút dòng vốn FDI vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố tác động thu hút FDI vùng kinh tế Đông Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố chính tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại vùng kinh tế Đông Nam Bộ.

Luận án "Yếu tố tác động thu hút FDI vùng kinh tế Đông Nam Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Yếu tố tác động thu hút FDI vùng kinh tế Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố tác động thu hút FDI vùng kinh tế Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Yếu tố tác động thu hút FDI vùng kinh tế Đông Nam Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố tác động thu hút FDI vùng kinh tế Đông Nam Bộ" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố tác động thu hút FDI vùng kinh tế Đông Nam Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter