Luận án tiến sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa - Trường Đại học Ngân hàng TP. HCM
Tóm tắt các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế doanh nghiệp nhỏ, vừa tại Đồng Nai năm 2024.
Năm xuất bản
Số trang
63
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng của tuân thủ thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa
- Số trang:
- 63 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Lê Thu Thủy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng của tuân thủ thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa
Tuân thủ thuế luôn là vấn đề được các nhà hoạch định chính sách đặc biệt quan tâm. Các nhà kinh tế, nhà nghiên cứu và quản lý cũng theo dõi sát sao. Nhiều công trình trong và ngoài nước đã tập trung vào khía cạnh lý luận và thực tiễn của tuân thủ nghĩa vụ thuế. Để gia tăng sự tuân thủ thuế của doanh nghiệp là một trong những vấn đề lớn. Đây là nhiệm vụ quan trọng nhất trong lĩnh vực thuế mà ngành thuế quan tâm. Ngành thuế luôn hoàn thiện và nâng cao hiệu quả quản lý thuế. Bối cảnh đại dịch Covid-19 đã tác động mạnh đến hoạt động kinh doanh. Điều này càng làm nổi bật tầm quan trọng của việc tuân thủ thuế. Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Đồng Nai, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp.
1.1. Tổng quan vấn đề tuân thủ nghĩa vụ thuế
Tuân thủ thuế là vấn đề trọng yếu. Các nhà hoạch định chính sách đặc biệt quan tâm. Các nhà kinh tế và nhà nghiên cứu cũng theo dõi sát sao. Nhiều công trình trong và ngoài nước đã tập trung vào lý luận và thực tiễn tuân thủ. Nâng cao tuân thủ nghĩa vụ thuế là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Bối cảnh đại dịch tác động đến tuân thủ thuế
Đại dịch Covid-19 gây ảnh hưởng lớn. Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bị tác động mạnh. Điều này đặt ra thách thức mới cho tuân thủ thuế. Ngành thuế cần nỗ lực hơn nữa. Cần nâng cao hiệu quả quản lý thuế trong tình hình mới.
1.3. Mục tiêu của nghiên cứu về tuân thủ thuế
Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng. Đối tượng là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Phạm vi nghiên cứu tại tỉnh Đồng Nai. Mục tiêu là đề xuất giải pháp. Giải pháp nhằm tăng cường tuân thủ thuế DNNVV.
II. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu tuân thủ thuế DNNVV
Luận án xây dựng một quy trình nghiên cứu khoa học. Quy trình này gồm 10 bước chi tiết, đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính thông qua việc tham khảo các công trình nghiên cứu trước đó. Các nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước được tổng hợp. Phương pháp định lượng tiến hành thiết kế thang đo cho bảng câu hỏi khảo sát. Dữ liệu sau đó được diễn đạt và mã hóa. Dữ liệu được thu thập từ 1.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các doanh nghiệp này là người nộp thuế tại 5 Chi cục thuế trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. Quy trình này đảm bảo tính vững chắc cho các phân tích tiếp theo về tuân thủ nghĩa vụ thuế.
2.1. Quy trình nghiên cứu được thực hiện chi tiết
Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu khoa học. Quy trình gồm 10 bước rõ ràng. Các bước này đảm bảo tính khách quan. Việc thực hiện nghiên cứu diễn ra bài bản.
2.2. Kết hợp phương pháp định tính và định lượng
Nghiên cứu sử dụng cả định tính và định lượng. Định tính tham khảo các công trình trước. Các nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước được tổng hợp. Định lượng thiết kế thang đo cho bảng câu hỏi. Dữ liệu được mã hóa và phân tích kỹ lưỡng.
2.3. Dữ liệu khảo sát từ các doanh nghiệp Đồng Nai
Thu thập dữ liệu từ 1.000 DNNVV. Các doanh nghiệp này là người nộp thuế. Khảo sát tại 5 Chi cục thuế Đồng Nai. Dữ liệu đảm bảo tính đại diện. Giúp phản ánh thực trạng tuân thủ nghĩa vụ thuế.
III. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tuân thủ thuế tại Đồng Nai
Quá trình phân tích dữ liệu được thực hiện kỹ lưỡng. Kiểm định độ tin cậy của các thang đo bằng hệ số Cronbach Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cũng được tiến hành. Các thang đo và mô hình đều được đánh giá là phù hợp. Chúng được đưa vào kiểm định giả thuyết nghiên cứu. Phân tích mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc được thực hiện chi tiết. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định và mô hình cấu trúc cho thấy các chỉ số đạt yêu cầu. Các chỉ số bao gồm chi bình phương điều chỉnh theo bậc tự do (CMIN/df), chỉ số thích hợp so sánh CFI, chỉ số TLI và chỉ số RMSEA. Tất cả đều đạt chuẩn. 8/8 giả thuyết nghiên cứu được ủng hộ với mức ý nghĩa 5%. Điều này khẳng định rõ ràng các yếu tố tác động đến tuân thủ thuế của DNNVV tại Đồng Nai.
3.1. Kiểm định độ tin cậy và mô hình cấu trúc
Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện. Các thang đo và mô hình nghiên cứu đều phù hợp. Chúng được đưa vào kiểm định giả thuyết. Điều này đảm bảo tính vững chắc của kết quả.
3.2. Nhận diện các biến độc lập tác động đến tuân thủ
Phân tích mối quan hệ giữa biến độc lập và phụ thuộc. Các yếu tố như chính sách thuế được xem xét. Cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế cũng quan trọng. Sự quản lý của cơ quan thuế cũng là một biến. Cấu trúc hệ thống thuế ảnh hưởng đến tuân thủ nghĩa vụ thuế.
3.3. Kết quả phân tích nhân tố và giả thuyết nghiên cứu
Kết quả phân tích nhân tố khẳng định cho thấy các chỉ số đạt yêu cầu. Mô hình cấu trúc cũng cho ra kết quả tốt. Các chỉ số như CMIN/df, CFI, TLI, RMSEA đều đạt chuẩn. 8/8 giả thuyết nghiên cứu được ủng hộ. Mức ý nghĩa đạt 5%. Điều này xác nhận các yếu tố ảnh hưởng rõ rệt.
IV. Hàm ý chính sách nhằm tăng cường tuân thủ thuế DNNVV
Luận án đã đề xuất một loạt các hàm ý chính sách quan trọng. Các khuyến nghị này được tổng hợp thành 8 nhóm. Ngành thuế và doanh nghiệp cần ưu tiên thực hiện các khuyến nghị này. Các nhóm bao gồm chính sách thuế, kinh tế, cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế, và sự quản lý của cơ quan thuế. Cấu trúc hệ thống thuế cũng cần được cải thiện. Các yếu tố như ngành nghề kinh doanh, xã hội và đặc điểm của doanh nghiệp cũng được xem xét. Những hàm ý chính sách này góp phần nâng cao tính tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. Chúng hướng tới một môi trường tuân thủ thuế hiệu quả hơn trong thời gian tới.
4.1. Khuyến nghị về chính sách thuế và kinh tế
Luận án đề xuất 8 nhóm khuyến nghị chính sách. Các nhóm này ưu tiên thực hiện bởi ngành thuế và doanh nghiệp. Chính sách thuế cần được hoàn thiện. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cũng cần có. Điều này giúp giảm gánh nặng, tăng cường tuân thủ nghĩa vụ thuế.
4.2. Cải thiện chất lượng dịch vụ và quản lý thuế
Cần nâng cao cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế. Sự quản lý của cơ quan thuế cần minh bạch. Cải cách thủ tục thuế là yếu tố then chốt. Thủ tục hành chính thuế cần đơn giản hóa. Hệ thống quản lý thuế phải hiệu quả. Điều này góp phần giảm chi phí tuân thủ thuế.
4.3. Nâng cao nhận thức kiến thức pháp luật thuế
Cần chú trọng nâng cao kiến thức pháp luật thuế cho doanh nghiệp. Nhận thức về thuế cần được cải thiện. Các chương trình hỗ trợ, tập huấn là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ quy định pháp luật thuế. Năng lực kế toán doanh nghiệp cũng cần được phát triển.
V. Các yếu tố cụ thể tác động đến tuân thủ thuế DNNVV
Nghiên cứu đã chỉ rõ nhiều yếu tố cụ thể tác động đến tuân thủ thuế của DNNVV. Năng lực kế toán doanh nghiệp đóng vai trò then chốt. Một hệ thống quản lý thuế hiệu quả và quy trình thủ tục hành chính thuế đơn giản hóa là rất cần thiết. Cải cách thủ tục thuế liên tục giúp giảm chi phí tuân thủ thuế cho doanh nghiệp. Ngoài ra, đặc điểm riêng của doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, và các yếu tố xã hội cũng có ảnh hưởng đáng kể. Nhận thức về thuế và kiến thức pháp luật thuế của chủ doanh nghiệp và nhân viên kế toán cũng trực tiếp quyết định mức độ tuân thủ. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hỗ trợ và quản lý phù hợp hơn, từ đó nâng cao tổng thể tuân thủ nghĩa vụ thuế.
5.1. Năng lực kế toán doanh nghiệp và tuân thủ thuế
Năng lực kế toán đóng vai trò quan trọng. Doanh nghiệp với kế toán giỏi thường tuân thủ tốt hơn. Kiến thức pháp luật thuế của kế toán viên ảnh hưởng trực tiếp. Đầu tư vào đào tạo kế toán viên là cần thiết. Điều này giúp tránh sai sót, tăng cường tuân thủ nghĩa vụ thuế.
5.2. Hệ thống quản lý thuế và thủ tục hành chính
Hệ thống quản lý thuế hiện đại hóa. Điều này hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ dễ dàng hơn. Cải cách thủ tục thuế liên tục là trọng tâm. Thủ tục hành chính thuế cần tinh gọn tối đa. Chi phí tuân thủ thuế sẽ giảm đáng kể. Quy định pháp luật thuế rõ ràng giúp ích rất nhiều.
5.3. Đặc điểm doanh nghiệp và ngành nghề kinh doanh
Đặc điểm riêng của doanh nghiệp ảnh hưởng tuân thủ. Ngành nghề kinh doanh có mức độ phức tạp khác nhau. Quy mô doanh nghiệp cũng tác động đến hành vi thuế. Yếu tố xã hội và văn hóa cũng đóng vai trò. Việc này cần được xem xét trong chính sách thuế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (63 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về hành vi tuân thủ thuế của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là một chủ đề trọng tâm trong kinh tế học tài chính công và quản trị thuế hiện đại. Tại Việt Nam, DNNVV chiếm hơn 98% tổng số doanh nghiệp cả nước; riêng tại tỉnh Đồng Nai – trung tâm công nghiệp trọng điểm phía Nam – DNNVV chiếm trên 86% trong tổng số hơn 38.000 doanh nghiệp, đóng góp 45% vào GDP địa phương, 31% tổng thu ngân sách nhà nước (NSNN) và tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với biến động sau đại dịch Covid-19 cùng yêu cầu chuyển đổi số toàn diện ngành thuế theo Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2030, việc chuyển đổi phương thức quản lý từ tiền kiểm sang cơ chế người nộp thuế "tự tính, tự khai, tự nộp và tự chịu trách nhiệm" đặt ra những thách thức lớn về kiểm soát hành vi tuân thủ.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: phần lớn các công trình trước đây tại Việt Nam (Nguyễn Thị Lệ Thúy, 2009; Đặng Thị Bạch Vân, 2014; Bùi Ngọc Toản, 2017) chủ yếu tiếp cận dựa trên dữ liệu thứ cấp, cỡ mẫu khảo sát còn khiêm tốn hoặc sử dụng các mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển (OLS), chưa phản ánh toàn diện tính đa chiều của cấu trúc tâm lý - hành vi và môi trường thể chế. Đồng thời, các nghiên cứu quốc tế (OECD, 2004; Allingham & Sandmo, 2017; Milliron, 2016) khi áp dụng vào bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển thường bộc lộ sự thiếu tương thích về rào cản thủ tục và đặc thù vận hành của DNNVV. Luận án của tác giả Lê Thu Thủy, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Ngọc Thạch tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (2022), đã giải quyết triệt để khoảng trống này thông qua việc xây dựng một khung nghiên cứu định lượng đa biến toàn diện.
Mục tiêu nghiên cứu được cụ thể hóa thành ba câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào tác động trực tiếp và gián tiếp đến mức độ tuân thủ thuế của các DNNVV trên địa bàn tỉnh Đồng Nai?
- Mức độ tác động định lượng của từng yếu tố cấu thành đến hành vi tuân thủ thuế diễn ra như thế nào?
- Những hàm ý chính sách và giải pháp thực thi mang tính hệ thống nào cần được ban hành nhằm tối ưu hóa tính tuân thủ thuế tự nguyện của DNNVV?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm 8 giả thuyết được định danh cụ thể:
- Giả thuyết H1: Yếu tố ngành nghề kinh doanh có tác động đồng biến (+) đến tuân thủ thuế của DNNVV.
- Giả thuyết H2: Yếu tố kinh tế vĩ mô và vi mô có tác động đồng biến (+) đến tuân thủ thuế của DNNVV.
- Giả thuyết H3: Yếu tố chuẩn mực xã hội có tác động đồng biến (+) đến tuân thủ thuế của DNNVV.
- Giả thuyết H4: Yếu tố chính sách thuế có tác động đồng biến (+) đến tuân thủ thuế của DNNVV.
- Giả thuyết H5: Sự quản lý và thanh tra của cơ quan thuế có tác động đồng biến (+) đến tuân thủ thuế của DNNVV.
- Giả thuyết H6: Yếu tố đặc điểm nội tại của doanh nghiệp có tác động đồng biến (+) đến tuân thủ thuế của DNNVV.
- Giả thuyết H7: Cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế có tác động đồng biến (+) đến tuân thủ thuế của DNNVV.
- Giả thuyết H8: Cấu trúc hệ thống thuế có tác động đồng biến (+) đến tuân thủ thuế của DNNVV.
Nghiên cứu tích hợp hệ thống lý thuyết kinh điển gồm: Lý thuyết Tiện ích kỳ vọng (Expected Utility Theory - EUT), Lý thuyết Triển vọng (Prospect Theory), Mô hình Răn đe kinh tế (Economic Deterrence Model) và Mô hình Thuyết phục - Trừng phạt (Persuasion and Punishment Model). Về quy mô và phạm vi thực nghiệm, dữ liệu sơ cấp được thu thập từ $N = 1.000$ bảng khảo sát phát ra tại 5 Chi cục Thuế khu vực trực thuộc Cục Thuế tỉnh Đồng Nai trong giai đoạn 2020–2021, thu về $n = 945$ phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 94,5%), đảm bảo tính đại diện thống kê cao và độ tin cậy vượt trội.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc trong việc giải thích hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp:
Luồng thứ nhất bắt nguồn từ trường phái kinh tế học tân cổ điển với Mô hình Răn đe Kinh tế của Allingham & Sandmo (1972, 2017) dựa trên nền tảng Lý thuyết Tiện ích Kỳ vọng. Trường phái này giả định người nộp thuế là những tác nhân kinh tế duy lý hoàn hảo, luôn tìm cách tối đa hóa lợi ích cá nhân bằng cách cân nhắc giữa chi phí trốn thuế (xác suất bị thanh tra, mức độ phạt tài chính, chế tài pháp lý) và lợi ích kinh tế giữ lại. Theo quan điểm răn đe (Milliron, 2016; Bahl & Murray, 2018), việc tăng cường tần suất kiểm tra và gia tăng mức phạt là đòn bẩy duy nhất để buộc doanh nghiệp tuân thủ.
Ngược lại, luồng thứ hai được dẫn dắt bởi tâm lý học hành vi và xã hội học kinh tế, tiêu biểu là Mô hình Thuyết phục và Trừng phạt của Jackson & Valerie (1986), James & Alley (2009), Macsky (2011) và khung hướng dẫn tuân thủ của OECD (2004). Các tác giả thuộc trường phái này chỉ ra rằng con người hành động dựa trên cảm nhận về sự công bằng, chuẩn mực xã hội, đạo đức thuế và mức độ hỗ trợ từ cơ quan công quyền. Daniel Kahneman và Amos Tversky (1979) với Lý thuyết Triển vọng (Prospect Theory) đã chứng minh người nộp thuế không xử lý rủi ro một cách tuyến tính: họ có xu hướng lẩn tránh rủi ro khi đối diện với các khoản lãi, nhưng lại sẵn sàng chấp nhận rủi ro (tìm kiếm rủi ro để trốn thuế) khi đối mặt với nguy cơ thua lỗ. Sự tuân thủ tự nguyện (voluntary compliance) vì thế phụ thuộc vào chất lượng dịch vụ hành chính công, tính minh bạch của biểu thuế và sự đơn giản hóa quy trình (Qitsema & Ferrier, 2013; Saad, 2014).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009), Đặng Thị Bạch Vân (2014) và Bùi Ngọc Toản (2017) đã tiếp cận vấn đề tuân thủ thuế dưới góc độ quản lý nhà nước, tuy nhiên vẫn còn tồn tại các giới hạn căn bản:
- Chưa lượng hóa đồng thời tác động tương hỗ giữa các biến số cấu trúc thể chế (chính sách, hệ thống thuế) và các biến số tâm lý hành vi (chất lượng dịch vụ, chuẩn mực xã hội) trong một mô hình cấu trúc hoàn chỉnh.
- Đa phần các khảo sát có quy mô mẫu hạn chế, chưa áp dụng các công cụ kiểm định đa biến bậc cao như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kỹ thuật tái chọn mẫu Bootstrap để kiểm định độ vững.
Luận án của Lê Thu Thủy định vị mình tại giao điểm của hai luồng lý thuyết trên, thiết lập cầu nối giữa kiểm soát cưỡng chế và xây dựng niềm tin tự nguyện. Khi đặt cạnh các công trình quốc tế thực hiện tại các thị trường mới nổi như nghiên cứu của Salil & Mustapha (2011) tại Malaysia, Damayanthi (2015) tại Sri Lanka, Alecxandrina (2016) tại Romania hay Doreen và cộng sự (2017) tại châu Phi, luận án đã mở rộng biên độ phân tích bằng cách chứng minh rằng trong điều kiện thể chế chuyển đổi số và phục hồi sau khủng hoảng, chính sách thuế minh bạch cùng chất lượng hỗ trợ dịch vụ công có sức nặng chi phối vượt trội so với các biện pháp cưỡng chế hành chính đơn thuần.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp học thuật đột phá cho nền tảng lý thuyết tài chính công và kinh tế học hành vi:
- Mở rộng Lý thuyết Răn đe Kinh tế (Milliron, 2016): Luận án chứng minh rằng trong môi trường chuyển đổi số, sự can thiệp cưỡng chế của cơ quan quản lý chỉ đóng vai trò thứ yếu ($\beta = 0,087$), trong khi sự tường minh, ổn định của chính sách thuế ($\beta = 0,511$) và cấu trúc hệ thống thuế ($\beta = 0,217$) mới là yếu tố quyết định hành vi tuân thủ.
- Kiểm chứng Lý thuyết Triển vọng (Kahneman & Tversky, 1979): Dữ liệu thực nghiệm xác nhận doanh nghiệp có xu hướng gia tăng hành vi tuân thủ khi chính sách thuế rõ ràng, giảm thiểu chi phí ẩn và chi phí tuân thủ, qua đó định hình điểm tham chiếu an toàn cho doanh nghiệp trong giai đoạn bất định kinh tế.
- Phát triển Mô hình Thuyết phục - Trừng phạt (James & Alley, 2009): Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho thấy dịch vụ hỗ trợ người nộp thuế chất lượng cao ($\beta = 0,156$) đóng vai trò kiến tạo niềm tin, giúp chuyển hóa hành vi từ "tuân thủ có kiểm soát" (enforced compliance) sang "tuân thủ tự nguyện" (voluntary compliance).
Khung phân tích lý thuyết đa chiều:
[Chính sách thuế (CST)] ──────────────(+)───┐
[Cấu trúc hệ thống thuế (HTT)] ───────(+)───┤
[Cảm nhận dịch vụ thuế (CLDV)] ───────(+)───┤
[Yếu tố kinh tế (KT)] ────────────────(+)───┼──> [Tuân thủ thuế của DNNVV (TTT)]
[Sự quản lý cơ quan thuế (QLT)] ──────(+)───┤
[Đặc điểm doanh nghiệp (DDDN)] ───────(+)───┤
[Ngành nghề kinh doanh (NNKD)] ───────(+)───┤
[Yếu tố chuẩn mực xã hội (XH)] ───────(+)───┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 8 cấu phần độc lập tác động đến 01 biến phụ thuộc "Tuân thủ thuế của DNNVV" (TTT):
- Chính sách thuế (CST): Đo lường tính ổn định, dễ hiểu, nhất quán và công bằng của các văn bản quy phạm pháp luật thuế.
- Cấu trúc hệ thống thuế (HTT): Đo lường mức độ hợp lý của thuế suất, sự tinh giản thủ tục và mức độ ứng dụng công nghệ thông tin trong kê khai - nộp thuế.
- Cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế (CLDV): Đánh giá sự hài lòng, thái độ phục vụ, tính chuyên nghiệp và năng lực giải quyết vướng mắc của công chức thuế.
- Yếu tố kinh tế (KT): Đánh giá tác động của lãi suất, chu kỳ kinh tế, lạm phát và áp lực cạnh tranh thị trường.
- Sự quản lý của cơ quan thuế (QLT): Đo lường hiệu quả công tác thanh tra, kiểm tra, phát hiện và xử lý vi phạm nợ thuế.
- Đặc điểm doanh nghiệp (DDDN): Phản ánh quy mô vốn, trình độ nhân sự kế toán, cơ cấu tổ chức và tuổi thọ hoạt động của doanh nghiệp.
- Ngành nghề kinh doanh (NNKD): Đo lường tính chất đặc thù của chuỗi cung ứng, tỷ suất lợi nhuận và mức độ khó/dễ trong kiểm soát doanh thu - chi phí đầu vào.
- Yếu tố xã hội (XH): Phản ánh văn hóa kinh doanh, chuẩn mực đạo đức cộng đồng và áp lực tuân thủ từ các đối tác thương mại.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình nghiên cứu được xác lập trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, áp dụng cụ thể cho đối tượng DNNVV thực hiện cơ chế tự khai tự nộp tại một địa phương có mật độ tập trung khu công nghiệp cao như Đồng Nai.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi thế giới quan thực chứng (Positivism) với lập trường tri thức luận khách quan (Objectivism) và phương pháp tiếp cận diễn dịch (Deductive Approach), đi từ lý thuyết tổng quát đến phát triển giả thuyết và kiểm định thực nghiệm. Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):
- Giai đoạn định tính sơ bộ: Tiến hành rà soát y văn và thực hiện kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion) với 30 chuyên gia quản lý thuế giàu kinh nghiệm tại Đồng Nai (gồm 15 cán bộ quản lý thuộc Cục Thuế tỉnh Đồng Nai và 15 lãnh đạo cấp Trưởng/Phó các Chi cục Thuế) nhằm hiệu chỉnh thang đo gốc, bản địa hóa nội dung 35 biến quan sát.
- Giai đoạn định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm mẫu $N_1 = 400$ doanh nghiệp, thu về $n_1 = 355$ phiếu hợp lệ để kiểm tra sơ bộ độ tin cậy thang đo trước khi triển khai chính thức.
- Giai đoạn định lượng chính thức: Điều tra diện rộng với quy mô mẫu $N_2 = 1.000$ người nộp thuế đại diện cho 1.000 DNNVV tại 5 địa bàn trọng điểm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua 10 bước nghiêm ngặt:
[B1: Xác định vấn đề] ──> [B2: Mục tiêu & Câu hỏi] ──> [B3: Tổng quan y văn]
│
▼
[B4: Thiết kế thang đo nháp] ──> [B5: Phỏng vấn 30 chuyên gia & Khảo sát sơ bộ (n=355)]
│
▼
[B6: Khảo sát chính thức (n=945)] ──> [B7: Làm sạch & Cronbach's Alpha]
│
▼
[B8: Phân tích EFA -> CFA -> SEM] ──> [B9: Bootstrap (N=5000) & ANOVA/T-test]
│
▼
[B10: Thảo luận kết quả & Đề xuất 8 nhóm hàm ý chính sách]
Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện được phân bổ đồng đều tại 5 Chi cục Thuế:
- Chi cục Thuế khu vực Định Quán - Tân Phú (200 phiếu).
- Chi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ (200 phiếu).
- Chi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất (200 phiếu).
- Chi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch (200 phiếu).
- Chi cục Thuế TP. Biên Hòa (200 phiếu).
Thang đo sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 và AMOS với hệ thống tiêu chuẩn khắt khe:
- Độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tất cả 8 thang đo biến độc lập và 01 thang đo biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy xuất sắc ($\alpha > 0,85$), hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) của 35 biến quan sát đều $> 0,30$:
- Chính sách thuế (CST, 4 biến): $\alpha = 0,967$.
- Ngành nghề kinh doanh (NNKD, 4 biến): $\alpha = 0,964$.
- Sự quản lý của cơ quan thuế (QLT, 4 biến): $\alpha = 0,962$.
- Yếu tố xã hội (XH, 4 biến): $\alpha = 0,957$.
- Đặc điểm của doanh nghiệp (DDDN, 3 biến): $\alpha = 0,953$.
- Cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế (CLDV, 5 biến): $\alpha = 0,924$.
- Cấu trúc hệ thống thuế (HTT, 4 biến): $\alpha = 0,887$.
- Yếu tố kinh tế (KT, 4 biến): $\alpha = 0,857$.
- Tuân thủ thuế (TTT, 3 biến): đạt chuẩn kiểm định.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring với phép xoay Promax. Kết quả: Hệ số $KMO = 0,805$; Kiểm định Bartlett có $\chi^2 = 36.935,695$ ($df = 595, p = 0,000 < 0,001$); Tổng phương sai trích (Cumulative Variance Explained) đạt $84,887%$ ($> 50%$), giá trị Eigenvalue của nhân tố thứ 9 đạt $1,336 > 1,0$. Tất cả hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đều $> 0,50$.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Mô hình đo lường đạt độ tương thích cao với dữ liệu thực tế: CMIN/DF = 4,08 (< 5,0); các chỉ số TLI, CFI đều $> 0,90$; RMSEA = 0,08.
- Mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Đạt các chỉ số khớp tuyệt hảo: $CMIN/DF = 3,656 < 5,0$; $GFI = 0,904$; $TLI = 0,957$; $CFI = 0,964$; $RMSEA = 0,053 < 0,08$.
- Kiểm định độ vững Bootstrap: Tiến hành tái lặp mẫu $N = 5.000$ lần từ 945 quan sát. Kết quả chỉ ra hệ số chệch (Bias) và sai số chuẩn chệch (SE-Bias) cực nhỏ, khẳng định ước lượng của mô hình hoàn toàn tin cậy và không phụ thuộc vào hiện tượng quá khớp dữ liệu (overfitting).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả kiểm định SEM khẳng định 8/8 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0,01$ ($p < 0,05$), cho thấy tác động cùng chiều (+) rõ nét của các nhân tố đến hành vi tuân thủ thuế:
| Thứ tự ưu tiên | Yếu tố tác động (Biến) | Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa ($\beta$) | Mức ý nghĩa ($p$-value) | Mức độ tác động |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chính sách thuế (CST) | 0,511 | $0,000$ | Rất mạnh (Chi phối cao nhất) |
| 2 | Cấu trúc hệ thống thuế (HTT) | 0,217 | $0,000$ | Mạnh |
| 3 | Cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế (CLDV) | 0,156 | $0,000$ | Đáng kể |
| 4 | Yếu tố kinh tế (KT) | 0,152 | $0,000$ | Đáng kể |
| 5 | Sự quản lý của cơ quan thuế (QLT) | 0,087 | $0,001$ | Trung bình |
| 6 | Đặc điểm của doanh nghiệp (DDDN) | 0,081 | $0,005$ | Nhẹ |
| 7 | Ngành nghề kinh doanh (NNKD) | 0,077 | $0,000$ | Nhẹ |
| 8 | Yếu tố xã hội (XH) | 0,070 | $0,004$ | Nhẹ |
Dữ liệu thực nghiệm nổi bật:
- Chính sách thuế giữ vị thế áp đảo ($\beta = 0,511$): Khi các chính sách thuế được hoàn thiện, rõ ràng và minh bạch thêm 1 đơn vị, mức độ tuân thủ thuế của DNNVV gia tăng trung bình 0,511 đơn vị. Điều này khẳng định rào cản lớn nhất đối với việc tuân thủ không nằm ở ý thức cố tình trốn thuế mà do sự phức tạp, chồng chéo của các văn bản pháp quy.
- Cấu trúc hệ thống thuế và chuyển đổi số ($\beta = 0,217$): Việc hiện đại hóa thủ tục kê khai thuế điện tử và ổn định thuế suất tạo động lực mạnh thứ hai thúc đẩy doanh nghiệp chấp hành nghĩa vụ.
- Cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế ($\beta = 0,156$) vượt trội hơn năng lực kiểm tra cưỡng chế ($\beta = 0,087$): Minh chứng này phản ánh sự chuyển dịch căn bản trong tâm lý người nộp thuế: việc đồng hành hỗ trợ, giải đáp vướng mắc tận tình mang lại hiệu quả tuân thủ cao gấp 1,8 lần so với việc gia tăng áp lực thanh tra, xử phạt.
- Phát hiện phản trực giác qua kiểm định ANOVA và T-test: Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) và kiểm định Independent Samples T-Test chỉ ra rằng không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) trong đánh giá mức độ tuân thủ thuế theo độ tuổi chủ doanh nghiệp, đối tượng trả lời, lĩnh vực hoạt động, số vốn đăng ký, doanh thu cũng như giới tính (với kiểm định Levene có $Sig = 0,077 > 0,05$). Điều này hàm ý tính phổ quát của mô hình hành vi: các giải pháp cải cách chính sách và dịch vụ thuế có giá trị áp dụng đồng nhất cho mọi nhóm DNNVV mà không cần phân hóa cục bộ theo quy mô vốn hay ngành nghề.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Kết quả nghiên cứu bổ sung luận cứ thực nghiệm vững chắc cho mô hình quản trị thuế hiện đại tại các nước đang phát triển, tái khẳng định luận điểm của OECD (2004) rằng xây dựng văn hóa "tuân thủ tự nguyện dựa trên niềm tin và sự hỗ trợ" đem lại hiệu quả bền vững hơn mô hình "cưỡng chế kinh tế cổ điển".
- Về mặt phương pháp luận: Luận án thiết lập một quy trình chuẩn hóa từ thảo luận chuyên gia định tính, phân tích nhân tố khám phá EFA, khẳng định CFA, mô hình cấu trúc SEM đến kiểm định Bootstrap $N = 5.000$, tạo tiền đề phương pháp cho các nghiên cứu đo lường hành vi kinh tế trong tương lai.
- Hàm ý chính sách thực tiễn (8 nhóm kiến nghị theo thứ tự ưu tiên):
- Hoàn thiện chính sách thuế (Ưu tiên 1): Đơn giản hóa ngôn ngữ văn bản pháp luật thuế; hạn chế tối đa các thông tư hướng dẫn chồng chéo; bảo đảm tính ổn định, dự báo được của biểu thuế thu nhập doanh nghiệp và giá trị gia tăng.
- Cải cách cấu trúc hệ thống thuế (Ưu tiên 2): Đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) trong tự động hóa quy trình kê khai, hoàn thuế điện tử; tối ưu hóa cổng dịch vụ công trực tuyến.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ thuế (Ưu tiên 3): Đổi mới tác phong phục vụ của công chức thuế theo tinh thần "lấy người nộp thuế làm trung tâm"; thiết lập đường dây nóng và tổ hỗ trợ pháp lý 24/7 để giải quyết triệt để các vướng mắc của DNNVV.
- Hỗ trợ phục hồi kinh tế (Ưu tiên 4): Phối hợp đồng bộ chính sách tài khóa và tiền tệ, hỗ trợ tiếp cận vốn tín dụng ưu đãi nhằm củng cố năng lực tài chính cho DNNVV.
- Đổi mới công tác quản lý, thanh tra thuế (Ưu tiên 5): Áp dụng phương thức quản lý rủi ro hiện đại; chuyển đổi thanh tra trực tiếp sang giám sát điện tử tự động, hạn chế tối đa việc gây phiền hà cho hoạt động sản xuất kinh doanh bình thường của doanh nghiệp.
- Hỗ trợ nâng cao năng lực doanh nghiệp (Ưu tiên 6): Tổ chức các khóa đào tạo nghiệp vụ kế toán thuế miễn phí cho kế toán trưởng và chủ doanh nghiệp nhỏ.
- Phân loại quản lý theo ngành nghề (Ưu tiên 7): Xây dựng bộ tiêu chí rủi ro đặc thù cho các ngành có độ phức tạp cao về dòng tiền (bất động sản, xây dựng, thương mại điện tử).
- Tuyên truyền, lan tỏa chuẩn mực xã hội (Ưu tiên 8): Định kỳ vinh danh, khen thưởng các doanh nghiệp thực hiện tốt nghĩa vụ nộp thuế; đưa tiêu chí tuân thủ thuế vào xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp xã hội.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án cũng thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn học thuật nhất định:
- Phạm vi không gian địa lý: Dữ liệu khảo sát mới chỉ tập trung tại tỉnh Đồng Nai. Mặc dù Đồng Nai là địa bàn công nghiệp đại diện cho vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, tính khái quát hóa cho các địa phương thuần nông nghiệp hoặc vùng sâu vùng xa có thể cần được tái kiểm định.
- Phương pháp lấy mẫu: Việc áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện có thể tiềm ẩn những sai số chọn mẫu nhất định so với phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng hoàn toàn.
- Cấu trúc dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm (2020–2021) trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch, chưa đo lường được các biến động hành vi theo chuỗi thời gian (Longitudinal Study).
- Thiên lệch tự báo cáo (Self-reporting Bias): Người trả lời khảo sát có thể có xu hướng trả lời theo chuẩn mực mong muốn xã hội (social desirability bias) khi nói về nghĩa vụ pháp lý.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên tỉnh và so sánh đa vùng (Bắc - Trung - Nam) nhằm kiểm định tính bất biến của mô hình đo lường.
- Thiết kế nghiên cứu dữ liệu bảng (Panel Data) hoặc nghiên cứu dọc nhiều năm để theo dõi sự chuyển biến hành vi tuân thủ thuế khi hệ thống hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền phủ sóng toàn quốc.
- Ứng dụng các phương pháp phân tích phi tuyến tính, phân tích cấu hình định tính mờ (Fuzzy-set Qualitative Comparative Analysis - fsQCA) hoặc mô hình học máy (Machine Learning) để phát hiện các tổ hợp điều kiện phức tạp dẫn đến hành vi không tuân thủ.
- Mở rộng nghiên cứu sang khu vực kinh tế số, các hộ kinh doanh cá thể chuyển đổi lên doanh nghiệp và các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án cung cấp một bộ thang đo chuẩn hóa gồm 35 biến quan sát đã qua kiểm định CFA và SEM đạt độ tin cậy vượt bậc ($\alpha > 0,85$, tổng phương sai trích $84,887%$). Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu sinh, học giả trong và ngoài nước thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng và Quản trị công.
- Tác động đối với ngành Thuế và Hoạch định chính sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp giúp Tổng cục Thuế và Cục Thuế tỉnh Đồng Nai tối ưu hóa quy trình quản lý, tái phân bổ nguồn lực từ "thanh tra dàn trải" sang "nâng cấp hạ tầng dịch vụ số và cải cách thủ tục hành chính". Kết quả thu ngân sách tỉnh Đồng Nai năm 2021 đạt 46.460 tỷ đồng (vượt 37% dự toán) đã phản ánh hiệu quả bước đầu của việc tạo thuận lợi cho doanh nghiệp nộp thuế.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giúp giảm thiểu đáng kể chi phí tuân thủ thuế cho hơn 33.000 DNNVV trên địa bàn tỉnh, tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, bình đẳng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và gia tăng nguồn thu NSNN hợp pháp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học giả: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu chuẩn mực kết hợp đa lý thuyết, bộ công cụ thang đo đã được kiểm định khắt khe và quy trình phân tích SEM - Bootstrap $N = 5.000$ mẫu lặp lại.
- Cơ quan Quản lý Thuế và Nhà hoạch định chính sách: Có được cơ sở khoa học định lượng vững chắc để thiết kế các chính sách thuế minh bạch, tinh gọn, nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ NNT theo định hướng chuyển đổi số.
- Cộng đồng Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa (DNNVV): Hưởng lợi từ một môi trường thủ tục hành chính thuế thông thoáng, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tiết kiệm chi phí vận hành tuân thủ.
- Các Tổ chức Tư vấn Thuế và Đại lý Thuế: Có tài liệu định hướng để nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn, hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện đúng và đủ nghĩa vụ với Nhà nước.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc lượng hóa và chứng minh được rằng "Chính sách thuế" ($\beta = 0,511$) và "Cấu trúc hệ thống thuế" ($\beta = 0,217$) có tác động vượt trội gấp nhiều lần so với "Sự quản lý kiểm tra cưỡng chế" ($\beta = 0,087$). Kết quả này đã mở rộng đáng kể Lý thuyết Răn đe Kinh tế (Milliron, 2016) và Lý thuyết Triển vọng (Kahneman & Tversky, 1979), khẳng định việc đơn giản hóa văn bản pháp quy và giảm chi phí tuân thủ là đòn bẩy căn bản nhất để chuyển đổi hành vi người nộp thuế sang tuân thủ tự nguyện.
2. Điểm mới mang tính đột phá về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu dùng thống kê mô tả hoặc hồi quy OLS đơn giản, luận án đã thiết lập quy trình 10 bước nghiêm ngặt, kết hợp nghiên cứu định tính với 30 chuyên gia quản lý thuế, khảo sát sơ bộ ($n = 355$) và khảo sát chính thức quy mô lớn ($n = 945$). Đột phá phương pháp nằm ở việc áp dụng đồng thời EFA (phương sai trích $84,887%$), CFA, mô hình cấu trúc SEM ($CMIN/DF = 3,656; CFI = 0,964; RMSEA = 0,053$) và kiểm định độ vững bằng Bootstrap với $N = 5.000$ mẫu lặp lại.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa phản trực giác nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là kết quả kiểm định One-way ANOVA và Independent Samples T-Test cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) trong đánh giá hành vi tuân thủ thuế giữa các nhóm doanh nghiệp phân theo giới tính chủ doanh nghiệp, độ tuổi, quy mô vốn đăng ký, doanh thu hay lĩnh vực ngành nghề. Điều này bác bỏ quan niệm truyền thống cho rằng doanh nghiệp nhỏ hơn hoặc doanh nghiệp thương mại sẽ có xu hướng trốn thuế cao hơn, khẳng định hành vi tuân thủ được điều chỉnh đồng nhất bởi chất lượng thể chế và dịch vụ thuế.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp đầy đủ và chi tiết toàn bộ quy trình nhân bản: từ bảng hỏi 35 biến quan sát đã được chuẩn hóa thang đo Likert 5 mức độ, tiêu chuẩn chọn mẫu tại 5 Chi cục Thuế, tiêu chí phân tích EFA/CFA, ma trận tương quan đến các câu lệnh cú pháp trong SPSS và AMOS, cho phép các nhà nghiên cứu khác dễ dàng tái lập nghiên cứu tại các địa bàn hoặc quốc gia khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (i) Mở rộng mô hình nghiên cứu sang các loại hình kinh tế số và thương mại điện tử xuyên biên giới; (ii) Phân tích tác động của trí tuệ nhân tạo và hệ thống hóa đơn điện tử thời gian thực đến hành vi tuân thủ; (iii) Thiết lập các nghiên cứu dữ liệu bảng kéo dài nhiều năm để đo lường độ trễ chính sách và tác động dài hạn của chuyển đổi số ngành thuế đến năm 2030.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thu Thủy đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện khung lý luận về hành vi tuân thủ thuế của DNNVV trong điều kiện vận hành cơ chế tự khai, tự nộp tại Việt Nam.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc 8 nhân tố tác động đồng biến (+) đến tuân thủ thuế, với sức mạnh giải thích biến thiên đạt $84,887%$.
- Chứng minh trật tự tác động định lượng chính xác: Chính sách thuế ($\beta = 0,511$) > Cấu trúc hệ thống thuế ($\beta = 0,217$) > Cảm nhận chất lượng dịch vụ ($\beta = 0,156$) > Kinh tế ($\beta = 0,152$) > Quản lý thuế ($\beta = 0,087$) > Đặc điểm doanh nghiệp ($\beta = 0,081$) > Ngành nghề ($\beta = 0,077$) > Chuẩn mực xã hội ($\beta = 0,070$).
- Xác nhận tính bất biến thống kê của mô hình qua phân tích ANOVA và T-test, chứng minh tính phổ quát của các giải pháp cải cách thể chế mà không bị phân mảnh bởi quy mô hay loại hình doanh nghiệp.
- Đề xuất 8 nhóm hàm ý chính sách thực tiễn được sắp xếp khoa học theo thứ tự ưu tiên trọng số hồi quy, đóng góp trực tiếp vào Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2030.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: nghiên cứu tuân thủ thuế trong nền kinh tế nền tảng số, phân tích chuỗi thời gian dọc về hành vi NNT và ứng dụng các mô hình phi tuyến tính hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH LÊ THU THỦY CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TUÂN THỦ THUẾ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH ĐỒNG NAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH - THÁNG 12 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH LÊ THU THỦY CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TUÂN THỦ THUẾ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH ĐỒNG NAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.
NGUYỄN NGỌC THẠCH TP. HỒ CHÍ MINH - THÁNG 12 NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. HCM, ngày 06 tháng 12 năm 2022 Lê Thu Thủy ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn đến Ban giám hiệu, quý thầy cô, đặc biệt là quý thầy cô trực tiếp giảng dạy lớp nghiên cứu sinh K24 đã nhiệt tình giảng dạy, truyền đạt kinh nghiệm và hỗ trợ cho tác giả trong suốt thời gian theo học tại Trường.
Tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn và lòng kính trọng tới giảng viên hướng dẫn khoa học Thầy PGS. Nguyễn Ngọc Thạch đã rất tâm huyết ủng hộ, động viên, khuyến khích và chỉ dẫn tận tình cho tác giả thực hiện và hoàn thành luận án này. Tác giả cũng bày tỏ lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo và cán bộ tại các Chi cục thuế tỉnh Đồng Nai, các cán bộ, công chức đã tham gia trả lời phỏng vấn, khảo sát của tác giả. Tác giả cũng cảm ơn gia đình, bạn bè đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả hoàn thành luận án.
Tác giả dù đã hết sức nỗ lực nhưng luận án chắc chắn không thể tránh được những khiếm khuyết, rất mong nhận đươc những ý kiến đóng góp chân thành của Quý Thầy Cô và bạn bè. Trân trọng cảm ơn! TP. HCM, ngày 06 tháng 12 năm 2022 Tác giả Lê Thu Thủy iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Tuân thủ thuế luôn là vấn đề được các nhà hoạch định chính sách, các nhà kinh tế, các nhà nghiên cứu và các nhà quản lý rất quan tâm. Tuân thủ thuế đã có không ít các công trình nghiên cứu trong nước và nước ngoài tập trung xem xét các khía cạnh lý luận và thực tiễn.
Đặc biệt trong bối cảnh đại dịch Covid-19 tác động mạnh đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Để gia tăng sự tuân thủ thuế của doanh nghiệp là một trong những vấn đề lớn và quan trọng nhất trong lĩnh vực thuế mà ngành thuế quan tâm, luôn hoàn thiện và nâng cao hiệu quả quản lý thuế. Với những vấn đề trình bày ở trên, tác giả tiến hành nghiên cứu đề tài với tên “Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai”. Luận án đã xây dựng quy trình nghiên cứu được thực hiện thông qua 10 bước trong đó hàm chứa hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng.
Nghiên cứu định tính là tham khảo các nghiên cứu trong và ngoài nước trước đó có liên quan tới vấn đề nghiên cứu. Kế đến, tác giả nghiên cứu định lượng được tiến hành thiết kế thang đo cho bảng câu hỏi nghiên cứu, diễn đạt và mã hoá lại thang đo, thu thập và phân tích dữ liệu của 1,000 người nộp thuế (1,000 doanh nghiệp nhỏ và vừa) tại 5 Chi cục thuế trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. Tác giả tiến hành kiểm định độ tin cậy của các thang đo bằng hệ số Cronbach Alpha, phân tích EFA. Đồng thời phân tích mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
Các thang đo và mô hình đều phù hợp để đưa vào kiểm định giả thuyết. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định và mô hình cấu trúc cho thấy các chỉ số đạt yêu cầu. Các chỉ số bao gồm: chi bình phương điều chỉnh theo bậc tự do (CMIN/df), chỉ số thích hợp so sánh CFI, chỉ số TLI và chỉ số RMSEA đạt yêu cầu và 8/8 giả thuyết nghiên cứu được ủng hộ với mức ý nghĩa là 5 %. Luận án đã đề xuất hàm ý chính sách gồm 8 nhóm khuyến nghị mà ngành thuế cũng như doanh nghiệp cần ưu tiên thực hiện, bao gồm: Chính sách thuế, kinh tế, cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế, sự quản lý của cơ quan thuế, cấu trúc hệ thống thuế, ngành nghề kinh doanh, xã hội và đặc điểm của doanh nghiệp.
Với những hàm ý chính sách này góp phần nâng cao tính tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai trong thời gian tới. Từ khóa: Thuế, tuân thủ thuế, chính sách thuế, doanh nghiệp nhỏ và vừa. iv ABSTRACT Increasing the tax compliance of businesses is one of the most significant and essential issues in the tax field that the tax industry cares about, constantly perfecting and improving the efficiency of tax administration. Tax compliance has always been the great interest to policymakers, economists, researchers, and managers.
Tax compliance has had many domestic and foreign studies focusing on theoretical and practical aspects, especially in the context of the Covid-19 pandemic's strong impact on business activities. The dissertation has built a research process carried out through 10 steps, containing two methods of qualitative and quantitative research. Qualitative research references previous domestic and foreign studies related to the research problem. With the abovementioned issues, the author researches the topic "Factors affecting tax compliance of small and medium enterprises in Dong Nai province".
Next, the quantitative research author conducted to design a scale for the research questionnaire, interpreted and re-coded the scale, and collected and analyzed data of 1,000 taxpayers (1,000 small and medium enterprises) at five Tax Departments in Dong Nai province. The scales and models are suitable for hypothesis testing. The author tested the reliability of the rankings by Cronbach Alpha and EFA analysis. Also, analyze the relationship between independent and dependent variables.
The confirmatory factor analysis results and the structural model show that the indicators meet the requirements. Indicators include chi-squared adjusted for degrees of freedom (CMIN/df), CFI comparative fitness index, satisfactory TLI and RMSEA index, and 8/8 supported research hypotheses at a significance level of 5%. The dissertation has proposed policy implications, including 8 groups of recommendations that the tax industry and businesses need to prioritize: Tax policy, economy, perception of tax service quality, the management of tax agencies, tax system structure, business type, society, and characteristics of enterprises. These policy implications will improve the tax compliance of small and medium enterprises in Dong Nai province in the coming time.
Keywords: Tax, tax compliance, tax policy, small and medium enterprises. v MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Tóm tắt luận án Danh mục từ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .1 Lý do chọn đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu chung .2 Mục tiêu cụ thể .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .6 Đóng góp mới của đề tài .1 Đóng góp về mặt học thuật .2 Đóng góp về mặt thực tiễn chính sách .7 Bố cục của đề tài. 4 Tóm tắt chương 1.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Các lý thuyết nền tảng .1 Lý thuyết hành vi tuân thủ thuế .2 Lý thuyết hành vi không tuân thủ thuế .3 Lý thuyết tâm lý hành vi phổ biến .4 Lý thuyết răn đe hoặc mô hình răn đe kinh tế .5 Lý thuyết triển vọng .2 Các khái niệm liên quan đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa .1 Khái niệm thuế .2 Khái niệm về tuân thủ thuế .3 Khái niệm về doanh nghiệp nhỏ và vừa .3 Phân loại, quy trình và các tiêu chí đánh giá tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa .1 Phân loại tuân thủ thuế .2 Quy trình tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa .4 Các yếu tố tác động đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa .1 Yếu tố ngành nghề kinh doanh .2 Yếu tố kinh tế .3 Yếu tố xã hội .4 Yếu tố chính sách thuế .5 Yếu tố sự quản lý của cơ quan thuế .6 Yếu tố đặc điểm của doanh nghiệp .7 Cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế .8 Cấu trúc hệ thống thuế .5 Lược khảo các công trình nghiên cứu liên quan .1 Các công trình nghiên cứu nước ngoài .2 Các công trình nghiên cứu trong nước .6 Khoảng trống nghiên cứu .7 Mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu .2 Các giả thuyết nghiên cứu .3 Mô hình nghiên cứu đề xuất. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính .1 Kết quả nghiên cứu định tính .2 Kết quả thảo luận nhóm .3 Thiết kế bảng câu hỏi .4 Kết quả kiểm định thang đo thông qua định lượng sơ bộ .3 Nghiên cứu định lượng chính thức .1 Khái quát về nghiên cứu chính thức .2 Thu thập dữ liệu .3 Phương pháp xử lý số liệu. 20 Tóm tắt chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Phân tích thực trạng về tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Đồng Nai .1 Giới thiệu tổng quan về tỉnh Đồng Nai .2 Thực trạng về tuân thủ thuế của các doanh nghiệp nhỏ và vừa .2 Kết quả nghiên cứu.1 Thống kê mô tả đối tượng phỏng vấn trong mẫu nghiên cứu .2 Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha .4 Phân tích mô hình cấu trúc SEM .5 Phân tích phương sai ANOVA .6 Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm (T test) theo giới tính.3 Thảo luận kết quả nghiên cứu.
35 Tóm tắt chương 4. 35 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH .2 Hàm ý chính sách .1 Định hướng phát triển hệ thống thuế đến năm 2030.2 Hàm ý chính sách về chính sách thuế .3 Hàm ý chính sách về yếu tố kinh tế .4 Hàm ý chính sách về cảm nhận chất lượng dịch vụ thuế .5 Hàm ý chính sách về sự quản lý của cơ quan thuế .6 Hàm ý chính sách về cấu trúc hệ thống thuế .7 Hàm ý chính sách về ngành nghề kinh doanh.8 Hàm ý chính sách về yếu tố xã hội .9 Hàm ý chính sách về đặc điểm của doanh nghiệp .3 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thu Thủy (2022). Yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đồng Nai [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/yeu-to-anh-huong-den-tuan-thue-doanh-nghiep-nho-va-vua-tai-dong-nai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đồng Nai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tóm tắt các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế doanh nghiệp nhỏ, vừa tại Đồng Nai năm 2024.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đồng Nai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đồng Nai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đồng Nai" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đồng Nai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đồng Nai" có 63 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đồng Nai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.