Tổng quan về luận án

Luận án "Tiếp cận vốn và tăng trưởng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam" là một nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trên toàn cầu, đặc biệt là tại Việt Nam, đang đối mặt với những thách thức chưa từng có về tài chính và tăng trưởng. DNNVV đóng vai trò xương sống của nền kinh tế, chiếm khoảng 90% doanh nghiệp và hơn 50% việc làm trên toàn thế giới, đóng góp tới 40% GDP ở các nền kinh tế mới nổi (World Bank, 2021). Tại Việt Nam, con số này còn ấn tượng hơn khi DNNVV chiếm 96% tổng số công ty, sử dụng 47% lực lượng lao động và tạo ra 36% giá trị gia tăng quốc gia (OECD, 2021). Tuy nhiên, khả năng tiếp cận vốn luôn là một rào cản lớn, với 47% doanh nghiệp được khảo sát gặp khó khăn trong tiếp cận vốn theo PCI 2021 của VCCI.

Nghiên cứu này được đặt trong bối cảnh khoa học về tăng trưởng doanh nghiệp đang tồn tại nhiều mâu thuẫn và khoảng trống. Các công trình trước đây thường chỉ tập trung vào một hoặc hai thước đo tăng trưởng, hoặc xem xét các yếu tố vốn một cách rời rạc, dẫn đến kết quả không nhất quán và thiếu ý nghĩa thống kê đầy đủ. Cụ thể, "các nghiên cứu trước đây với trường hợp đưa vào mô hình 1 hoặc 2 thang đo tăng trưởng, xét một trong hai yếu tố vốn tác động dưới dạng số tuyệt đối, chỉ xét hệ số nợ trong mô hình, hoặc đưa vào 3 mô hình tăng trưởng nhưng chưa thể hiện hết ý nghĩa thống kê của kết quả nghiên cứu… có thể xem như khoảng trống lý thuyết cần được bổ sung" (tr. 12). Hơn nữa, việc sử dụng các thang đo, dữ liệu và phạm vi nghiên cứu khác nhau đã cản trở khả năng so sánh nhất quán các kết quả (Delmar, 1997). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích toàn diện, kết hợp ba thước đo tăng trưởng (lao động, doanh thu, tài sản) và hai thành phần vốn chính (vốn chủ sở hữu và nợ) trong cùng một khuôn khổ nghiên cứu. Đặc biệt, luận án chuyển hướng tập trung từ "phía cung vốn" sang khám phá vai trò của "phía cầu vốn", tức là cách các DNNVV chủ động tiếp cận và sử dụng vốn để thúc đẩy tăng trưởng.

Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án đặt ra bao gồm:

  1. Tiếp cận vốn có tác động đến tăng trưởng của các DNNVV tại Việt Nam hay không? Xu hướng và mức độ tác động như thế nào?
  2. Các yếu tố môi trường có tác động như thế nào đến tăng trưởng của các DNNVV tại Việt Nam?
  3. Những góp ý nào là cần thiết đối với các chính sách liên quan đến tiếp cận vốn và các yếu tố môi trường trong vấn đề tăng trưởng của các DNNVV tại Việt Nam?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và mở rộng các lý thuyết nền tảng về tăng trưởng kinh tế và tăng trưởng doanh nghiệp. Luận án khai thác các lý thuyết tăng trưởng doanh nghiệp như lý thuyết ranh giới công ty của Coase (1937), lý thuyết vòng đời doanh nghiệp (Adizes, 1989; Churchill và Lewis, 1983) và lý thuyết tăng trưởng dựa trên sự kết hợp gen của Gouillart và Kelly (1995). Đối với tiếp cận vốn, luận án dựa trên định nghĩa của Levine (1997), Beck và Demirguc-Kunt (2008), cùng với các lý thuyết tài chính như Lý thuyết đánh đổi (Modigliani-Miller, 1958; Myers, 1984) và Lý thuyết trật tự phân hạng (Myers và Majluf, 1984).

Luận án tạo ra những đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ ràng. Thứ nhất, việc áp dụng phương pháp ước lượng Bayes tiên tiến với kỹ thuật Markov Chain Monte Carlo (MCMC), chọn mẫu Gibbs và Metropolis-Hastings là một đổi mới so với các nghiên cứu trước đây thường sử dụng phương pháp tần suất truyền thống. Điều này cho phép luận án cung cấp "kết quả xác suất trực tiếp về các tác động đã được giả định (hypothesis), không bị ảnh hưởng trong trường hợp mẫu nhỏ, thiếu quan sát, hoặc vi phạm các giả thiết của phương pháp nghiên cứu (assumption) như trường hợp của phương pháp tần suất" (tr. 13), nâng cao độ tin cậy và tính vững của kết quả. Thứ hai, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy nợ có tác động tích cực đến tăng trưởng lao động và tăng trưởng doanh thu, trong khi vốn chủ sở hữu có tác động tích cực đến tăng trưởng tài sản của doanh nghiệp, giải quyết các mâu thuẫn trong tài liệu hiện có.

Nghiên cứu được thực hiện trên một bộ dữ liệu dạng bảng (panel data) vững chắc, bao gồm 2,073 DNNVV tại 10 tỉnh/thành phố lớn của Việt Nam trong giai đoạn 2005-2015, với tổng cộng 4,256 quan sát. Phạm vi nghiên cứu này đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả cho khu vực DNNVV phi quốc doanh của Việt Nam. Tầm quan trọng của luận án nằm ở khả năng cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các cơ chế thúc đẩy tăng trưởng DNNVV, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách và quản trị có căn cứ, hỗ trợ hiệu quả cho sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế trọng yếu này.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về tăng trưởng doanh nghiệp và tiếp cận vốn, từ các nền tảng kinh điển đến các nghiên cứu thực nghiệm hiện đại, đồng thời xác định rõ vị trí của nghiên cứu này trong bối cảnh học thuật.

Các lý thuyết tăng trưởng doanh nghiệp chủ chốt được phân tích bao gồm:

  • Lý thuyết tăng trưởng dựa trên lý thuyết ranh giới công ty của Coase (1937): Đề xuất rằng quy mô doanh nghiệp mở rộng khi có thêm các giao dịch được điều phối nội bộ, và chi phí giao dịch là yếu tố then chốt.
  • Lý thuyết tăng trưởng dựa trên vòng đời: Mô tả các giai đoạn phát triển của doanh nghiệp từ khởi đầu đến trưởng thành và suy giảm (Adizes, 1989; Churchill và Lewis, 1983; Flamholtz, 1986). Các tác giả như Sahlman và cộng sự (1999) hay Levie và Lichtenstein (2010) đã phân chia các giai đoạn này thành nhiều cấp độ khác nhau.
  • Lý thuyết tăng trưởng dựa trên sự kết hợp gen của Gouillart và Kelly (1995): Xem doanh nghiệp như một cơ thể sinh học, tăng trưởng thông qua tái thiết kế "gen" ở bốn khía cạnh: sắp xếp lại, tái cấu trúc, tái tạo và đổi mới.

Về đo lường tăng trưởng, Penrose (2009) nhấn mạnh tổng các nguồn lực, kể cả con người. Các nghiên cứu khác như Freel và Robson (2004) và Delmar (1997) chỉ ra rằng tăng trưởng lao động và doanh thu là các thước đo khách quan và khả thi nhất, mặc dù Delmar (1997) cũng cảnh báo rằng các chỉ số tăng trưởng khác nhau có thể mang lại kết quả khác nhau. Luận án này giải quyết sự không nhất quán đó bằng cách tích hợp đồng thời ba thước đo tăng trưởng: tăng trưởng lao động, tăng trưởng doanh thu và tăng trưởng tài sản.

Về tiếp cận vốn, luận án phân tích khái niệm tiếp cận vốn của Levine (1997), Beck và Demirguc-Kunt (2008), và World Bank (2008). Các yếu tố ảnh hưởng đến tiếp cận vốn được xem xét từ cả phía cung (kinh tế vĩ mô, chính sách, tổ chức tài chính) và phía cầu (hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp). Hai lý thuyết tài chính nền tảng giải thích cấu trúc vốn là:

  • Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory): Phát triển từ định lý Modigliani-Miller (1958), cho rằng doanh nghiệp đạt tỷ lệ nợ tối ưu thông qua đánh đổi giữa lá chắn thuế lãi suất và chi phí khó khăn tài chính (Myers, 1984; Brealey và Myers, 2003).
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory): Của Myers và Majluf (1984), dự đoán rằng các công ty ưu tiên nguồn vốn nội bộ, sau đó đến nợ, và cuối cùng mới là phát hành cổ phiếu mới do thông tin bất cân xứng.

Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây đã cho thấy sự không đồng nhất về tác động của vốn đến tăng trưởng doanh nghiệp. Ví dụ, Watson và Wilson (2002) nghiên cứu 655 DNNVV châu Âu (1990-1994) sử dụng FEM, kết luận lợi nhuận giữ lại, vốn cổ phần và nợ có tác động tích cực đến tăng trưởng tài sản. Điều này phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng. Ngược lại, Heshmati (2001) với mẫu 7,884 quan sát từ DNNVV Thụy Điển (1994-1998) sử dụng OLS, FEM, GLS, lại phát hiện nợ tác động tích cực đến tăng trưởng doanh thu nhưng tiêu cực đến tăng trưởng tổng tài sản, và không có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng lao động. Honjo và Harada (2006) với 34,961 quan sát từ DNNVV Nhật Bản (1995-1999) cũng sử dụng FEM và GLS, nhận thấy nợ tác động tích cực đến tăng trưởng doanh thu nhưng tiêu cực đến tăng trưởng lao động và tài sản.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu cũng có những kết quả mâu thuẫn. Nguyen và cộng sự (2018) sử dụng GMM trên mẫu 8,131 DNNVV (2004-2014) kết luận nợ tác động tiêu cực đến tăng trưởng doanh thu. Tuy nhiên, Pham và các cộng sự (2020) với 2,056 quan sát (2008-2015) lại nhận thấy nợ tác động tích cực đến tăng trưởng doanh thu và tổng tài sản bằng FEM. Le (2022) với 86,523 quan sát (2005-2015) cũng đồng tình với kết luận nợ tác động tích cực đến tăng trưởng doanh thu. Nghiên cứu của Ha và các cộng sự (2022, 2023) là gần nhất với đề tài này, sử dụng phân tích Bayes trên 2,600 DNNVV (2005-2015), phát hiện nợ tác động tiêu cực đến tăng trưởng tài sản nhưng tích cực đến tăng trưởng lao động, trong khi vốn chủ sở hữu có chiều hướng ngược lại.

Vị trí của luận án trong tài liệu hiện có là nhằm giải quyết những mâu thuẫn và sự không nhất quán này. Bằng cách sử dụng "cách tiếp cận mới với sự hỗ trợ của công cụ vi tính để gia tăng mức độ tin cậy và tính vững của kết luận" (tr. 9), cụ thể là phương pháp ước lượng Bayes, luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện và có tính xác thực cao hơn về mối quan hệ phức tạp giữa tiếp cận vốn và tăng trưởng của DNNVV tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ tổng hợp các lý thuyết mà còn kiểm định chúng trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, đồng thời đưa ra những phát hiện mới và nhất quán hơn.

Để so sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án đặc biệt lưu ý đến các nghiên cứu tương tự trong khu vực và các nền kinh tế đang phát triển. Ví dụ, Ullah và Wei (2017) đã nghiên cứu 21,935 công ty ở 30 quốc gia Đông Âu và Trung Á (2002-2014) bằng OLS, FEM và hồi quy 2 bước, kết luận tài chính ngân hàng chính thức có tác động tích cực đến tăng trưởng lao động và doanh thu. Gereben và các cộng sự (2019) cũng như Amamou và cộng sự (2020) đã chứng minh vai trò tích cực của nguồn vốn vay từ Ngân hàng Đầu tư Châu Âu (EIB) đối với tăng trưởng việc làm, doanh thu và quy mô doanh nghiệp ở các nước châu Âu, đặc biệt trong giai đoạn khủng hoảng. Luận án này mở rộng những phát hiện đó bằng cách tập trung vào các thành phần vốn cụ thể (vốn chủ sở hữu, nợ) và kiểm định chúng trong môi trường kinh tế Việt Nam với những đặc thù riêng về thể chế và văn hóa kinh doanh, như sự hạn chế chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển của DNNVV Việt Nam (OECD, 2021).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện một đóng góp đáng kể vào kho tàng lý thuyết về tài chính doanh nghiệp và tăng trưởng, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và nuanced từ một góc nhìn mới.

Thứ nhất, nghiên cứu này mở rộng Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) (Myers, 1984; Brealey và Myers, 2003) và Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) (Myers và Majluf, 1984) trong bối cảnh đặc thù của DNNVV tại Việt Nam. Trong khi Lý thuyết đánh đổi gợi ý một tỷ lệ nợ tối ưu để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp thông qua lá chắn thuế, và Lý thuyết trật tự phân hạng ưu tiên các nguồn vốn nội bộ rồi đến nợ trước khi phát hành cổ phiếu, luận án đi sâu vào tác động cụ thể của từng loại vốn (vốn chủ sở hữu và nợ) lên các khía cạnh tăng trưởng khác nhau. Kết quả cho thấy vốn chủ sở hữu có tác động tích cực đến tăng trưởng tài sản, phản ánh sự phù hợp với quan điểm "các công ty không sinh lời với các tài sản vô hình, rủi ro phải chủ yếu dựa vào nguồn vốn chủ sở hữu" (Brealey và Myers, 2003) và sự cần thiết của nền tảng vững chắc cho việc mở rộng quy mô vật chất. Ngược lại, nợ có tác động tích cực đến tăng trưởng lao động và tăng trưởng doanh thu, cho thấy DNNVV Việt Nam đang tận dụng hiệu quả đòn bẩy tài chính để mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh và tạo việc làm, phù hợp với quan điểm của Diamond (1984) về hiệu quả chi phí giám sát của hợp đồng nợ và khả năng thúc đẩy đầu tư. Sự phân hóa này không chỉ xác nhận một số khía cạnh của các lý thuyết hiện có mà còn bổ sung thêm chi tiết về cách thức vốn tác động đến các khía cạnh tăng trưởng khác nhau trong một nền kinh tế đang phát triển.

Thứ hai, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải quyết các mâu thuẫn trong tài liệu về mối quan hệ giữa nợ và tăng trưởng. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam đã đưa ra kết quả trái ngược, ví dụ, Nguyen và cộng sự (2018) kết luận nợ tác động tiêu cực đến tăng trưởng doanh thu, trong khi Pham và các cộng sự (2020) và Le (2022) lại tìm thấy tác động tích cực. Luận án này, với phương pháp Bayes, cung cấp một kết quả rõ ràng hơn: nợ có tác động tích cực đến tăng trưởng lao động và doanh thu. Điều này giúp củng cố lý thuyết rằng vốn vay là công cụ quan trọng để DNNVV mở rộng quy mô và thị trường, đặc biệt trong việc tạo ra "3 đến 3,5 việc làm" (Brown và Earle, 2017) cho mỗi triệu đô la vay, hoặc tương đương trong bối cảnh Việt Nam.

Khung phân tích khái niệm (Conceptual framework) của luận án bao gồm các thành phần chính: Tiếp cận vốn (thông qua vốn chủ sở hữu và nợ) và Yếu tố môi trường (quy mô, tuổi doanh nghiệp, trình độ giáo dục đào tạo của doanh nhân, yếu tố xuất khẩu, ngành) tác động đến Tăng trưởng doanh nghiệp (đo bằng tăng trưởng lao động, tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng tài sản). Các mối quan hệ được đề xuất qua các giả thuyết nghiên cứu cụ thể, được đánh số:

  • H1: Nợ có tác động tích cực đến tăng trưởng lao động.
  • H2: Nợ có tác động tích cực đến tăng trưởng doanh thu.
  • H3: Nợ có tác động tích cực đến tăng trưởng tài sản.
  • H4: Vốn chủ sở hữu có tác động tích cực đến tăng trưởng tài sản.
  • H5: Vốn chủ sở hữu có tác động tích cực đến tăng trưởng lao động.
  • H6: Vốn chủ sở hữu có tác động tích cực đến tăng trưởng doanh thu.

Mặc dù luận án không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nhưng việc áp dụng phương pháp Bayes thay vì phương pháp tần suất truyền thống thể hiện một sự chuyển dịch trong epistemological stance. Phương pháp Bayes, bằng cách tích hợp thông tin tiên nghiệm (prior knowledge) với dữ liệu quan sát để tạo ra xác suất hậu nghiệm (posterior probability), cho phép một cách tiếp cận linh hoạt và toàn diện hơn trong việc suy luận thống kê. Điều này cung cấp bằng chứng vững chắc hơn để giải quyết các vấn đề mà các phương pháp truyền thống gặp phải khi "không thể hiện hết ý nghĩa thống kê của mối quan hệ tác động của các biến số" (tr. 9), đặc biệt trong các trường hợp dữ liệu phức tạp như dữ liệu bảng của DNNVV.

Khung phân tích độc đáo

Luận án tích hợp một cách sáng tạo nhiều lý thuyết khác nhau để tạo nên một khung phân tích độc đáo. Thay vì chỉ dựa vào một trường phái, luận án kết hợp sâu sắc các nguyên lý từ Lý thuyết tăng trưởng kinh tế (Solow, 1957; Mankiw và cộng sự, 1992), Lý thuyết ranh giới công ty (Coase, 1937) và Lý thuyết cấu trúc vốn (Myers, 1984; Myers và Majluf, 1984). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu xem xét tác động của vốn không chỉ như một yếu tố đầu vào macro mà còn như một quyết định tài chính vi mô, ảnh hưởng đến các khía cạnh tăng trưởng khác nhau của doanh nghiệp.

Phương pháp phân tích được đề xuất là một cách tiếp cận phân tích mới lạ với sự biện minh rõ ràng. Luận án sử dụng phương pháp ước lượng Bayes, cụ thể là kỹ thuật Markov Chain Monte Carlo (MCMC) với chọn mẫu Gibbs và Metropolis-Hastings. Cách tiếp cận này được ưu tiên hơn so với thống kê tần suất truyền thống vì "phương pháp Bayes có ưu điểm là cho kết quả xác suất trực tiếp về các tác động đã được giả định (hypothesis), không bị ảnh hưởng trong trường hợp mẫu nhỏ, thiếu quan sát, hoặc vi phạm các giả thiết của phương pháp nghiên cứu (assumption)" (tr. 13). Điều này đặc biệt phù hợp với dữ liệu dạng bảng có thể chứa đựng các mối quan hệ phức tạp và phi tuyến tính, nơi mà các giả định của OLS hoặc FEM có thể không được đáp ứng hoàn toàn.

Các đóng góp khái niệm (conceptual contributions) của luận án bao gồm định nghĩa rõ ràng về "tiếp cận vốn" không chỉ dựa trên lượng vốn mà còn trên sự sẵn có, khả năng chi trả và sự phù hợp của các sản phẩm/dịch vụ tài chính (World Bank, 2008), cùng với việc phân biệt rõ ràng hai thành phần chính của vốn: vốn chủ sở hữu và nợ, và tác động riêng lẻ của chúng. Luận án cũng định nghĩa và sử dụng ba chỉ số tăng trưởng toàn diện (tăng trưởng lao động, tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng tài sản) để cung cấp một cái nhìn đa chiều về hiệu suất doanh nghiệp.

Các điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng. Nghiên cứu tập trung vào các DNNVV Việt Nam hoạt động trong khu vực chính thức, cụ thể là các doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã, công ty TNHH và công ty cổ phần không có vốn nhà nước, trong lĩnh vực chế biến, chế tạo tại 10 tỉnh/thành phố lớn trong giai đoạn 2005-2015. Điều này có nghĩa là kết quả và hàm ý chính sách chủ yếu áp dụng cho nhóm doanh nghiệp này và có thể cần được kiểm định lại hoặc điều chỉnh đối với các loại hình doanh nghiệp khác (ví dụ: doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp siêu nhỏ không đăng ký theo Luật Doanh nghiệp) hoặc trong các giai đoạn kinh tế khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt, kết hợp hài hòa giữa phương pháp định tính và định lượng, với trọng tâm là phân tích định lượng để đảm bảo tính tin cậy và vững chắc của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu

Triết lý nghiên cứu (research philosophy) của luận án thiên về chủ nghĩa thực dụng phê phán (critical realism). Mặc dù sử dụng các phương pháp định lượng và các công cụ thống kê mạnh mẽ nhằm tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả (đặc trưng của chủ nghĩa thực chứng), luận án cũng thừa nhận các hạn chế của các nghiên cứu trước đây và sự phức tạp của thực tế kinh tế. Việc lựa chọn phương pháp Bayes, cho phép tích hợp thông tin tiên nghiệm và xử lý các điều kiện phi lý tưởng của dữ liệu, thể hiện sự công nhận rằng thực tế có thể không hoàn toàn khách quan hoặc dễ dàng đo lường bằng các phương pháp tần suất truyền thống. Nó tìm cách khám phá các cơ chế sâu sắc hơn đằng sau các hiện tượng quan sát được, vượt ra ngoài việc chỉ đo lường các mối tương quan bề ngoài.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa phân tích định tính (tổng hợp lý thuyết, thống kê mô tả thực trạng DNNVV Việt Nam giai đoạn 2005-2021) và phân tích định lượng (mô hình kinh tế lượng Bayes). Rationale cho sự kết hợp này là để vừa cung cấp bối cảnh sâu rộng và mô tả hiện trạng, vừa kiểm định các mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ và đáng tin cậy.

Luận án sử dụng thiết kế đa cấp (multi-level design) thông qua việc sử dụng dữ liệu dạng bảng (panel data), cho phép quan sát các doanh nghiệp (cấp độ 1) qua nhiều năm (cấp độ 2). Điều này giúp kiểm soát các biến không quan sát được theo thời gian (như đặc điểm cố định của doanh nghiệp) và theo doanh nghiệp, từ đó làm giảm sai lệch ước lượng và tăng tính hiệu quả của các ước lượng.

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định chính xác. Dữ liệu được thu thập từ 2,073 DNNVV hoạt động trong lĩnh vực chế biến, chế tạo tại 10 tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương của Việt Nam (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Hà Tây, Phú Thọ, Nghệ An, Quảng Nam, Khánh Hòa, Lâm Đồng và Long An). Mẫu này chiếm 30% tổng thể các doanh nghiệp sản xuất ngoài quốc doanh của cả nước vào năm 2005, đảm bảo tính đại diện. Số lượng quan sát dạng bảng là 4,256, được rút trích theo mã nhận diện id của từng doanh nghiệp qua các năm giai đoạn 2005-2015.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được áp dụng là chọn mẫu phân tầng (stratified sampling) nhằm đảm bảo số lượng phù hợp các doanh nghiệp thuộc các hình thức pháp lý khác nhau trên từng địa bàn điều tra. Tiêu chí bao gồm các doanh nghiệp siêu nhỏ (≤ 10 lao động), nhỏ (10-50 lao động) và vừa (>50-300 lao động) theo Nghị định số 39/2018/NĐ-CP.

Quy trình thu thập dữ liệu (data collection protocols) được mô tả chi tiết. Dữ liệu tổng hợp từ Tổng cục Thống kê và dữ liệu điều tra phối hợp bởi Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), Viện Khoa học Lao động và Các vấn đề Xã hội (ILSSA), Viện Nghiên cứu Kinh tế Phát triển Thế giới của Đại học Liên hợp quốc (UNU-WIDER) và Khoa kinh tế (DOE) của trường đại học Copenhagen. Dữ liệu được thu thập hai năm một lần từ năm 2005 đến năm 2015.

Kỹ thuật tam giác hóa (triangulation) được áp dụng gián tiếp thông qua việc so sánh các kết quả nghiên cứu với nhiều nghiên cứu quốc tế và tại Việt Nam sử dụng các phương pháp và dữ liệu khác nhau. Điều này giúp củng cố niềm tin vào tính hợp lệ của các phát hiện bằng cách xem xét sự nhất quán hoặc mâu thuẫn giữa các bằng chứng từ các nguồn khác nhau. Luận án còn sử dụng nhiều thước đo tăng trưởng (lao động, doanh thu, tài sản) để kiểm tra tính vững của kết quả (data triangulation and theoretical triangulation through comparing with prior studies).

Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu được chú trọng. Phương pháp Bayes, với khả năng xử lý các trường hợp "vi phạm các giả thiết của phương pháp nghiên cứu (assumption) như trường hợp của phương pháp tần suất" (tr. 13), góp phần nâng cao tính vững của kết quả. Độ tin cậy được thể hiện qua việc sử dụng các kỹ thuật mô phỏng Monte Carlo để đánh giá sự hội tụ của mô hình (Hình 4.12, 4.13, 4.14: Đồ thị chẩn đoán hội tụ mô hình tăng trưởng lao động, doanh thu, tài sản), đảm bảo các ước lượng là ổn định. Mặc dù giá trị α (alpha values) cho độ tin cậy nội bộ không được đề cập trực tiếp trong bản tóm tắt, việc sử dụng các kiểm định độ nhạy (Bảng 4.17, 4.22, 4.27) và xác suất hậu nghiệm (Bảng 4.18, 4.23, 4.28) trong phương pháp Bayes là các biện pháp tương đương để đánh giá tính vững và độ tin cậy của mô hình.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (sample characteristics) được mô tả bao gồm: 2,073 DNNVV từ 10 tỉnh/thành phố, hoạt động trong 20 ngành chế biến, chế tạo, thuộc các quy mô siêu nhỏ, nhỏ và vừa. Dữ liệu dạng bảng từ 2005-2015, với 4,256 quan sát. Các thống kê mô tả chi tiết về tổng lao động, tổng doanh thu, tổng tài sản, tổng vốn chủ sở hữu và tổng vốn nợ qua các năm (từ Bảng 4.4 đến Bảng 4.8) cho thấy bức tranh rõ nét về đặc điểm tài chính và quy mô của DNNVV Việt Nam. Ví dụ, sự biến động của tỉ trọng vốn chủ sở hữu và nợ qua các năm được trình bày trong Bảng 4.9 và Hình 4.10, 4.11, cung cấp cái nhìn định tính về xu hướng sử dụng vốn.

Kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là ước lượng Bayes với sự hỗ trợ của phần mềm Stata 17.0. Cụ thể, luận án áp dụng kỹ thuật Markov Chain Monte Carlo (MCMC), chọn mẫu GibbsMetropolis-Hastings để ước lượng các mô hình hồi quy tác động của vốn chủ sở hữu, nợ và yếu tố môi trường đến tăng trưởng lao động, doanh thu và tài sản của DNNVV. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý dữ liệu bảng và cung cấp "kết quả xác suất trực tiếp về các tác động đã được giả định" (tr. 13).

Các kiểm định độ vững (robustness checks) được thực hiện thông qua kiểm tra độ nhạy mô hình (sensitivity analysis) cho từng mô hình tăng trưởng (Bảng 4.17, 4.22, 4.27). Điều này bao gồm việc kiểm tra xem các kết quả có thay đổi đáng kể khi các giả định hoặc thông số của mô hình thay đổi hay không, từ đó củng cố độ tin cậy của các phát hiện chính.

Luận án báo cáo rõ ràng các effect sizesconfidence intervals thông qua xác suất hậu nghiệm (posterior probability) và các khoảng tin cậy của các hệ số ước lượng từ phân tích Bayes (ví dụ, Bảng 4.16, 4.21, 4.26). Phương pháp Bayes cho phép trình bày các phân phối hậu nghiệm đầy đủ của các tham số, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về sự không chắc chắn so với các giá trị p truyền thống của phương pháp tần suất. Các yếu tố Bayesian (Bayes Factor - BF) cũng được sử dụng để kiểm định mô hình (Bảng 4.15, 4.20, 4.25), cho phép so sánh các mô hình cạnh tranh và xác định mô hình tốt nhất phù hợp với dữ liệu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã khám phá ra những phát hiện then chốt có ý nghĩa sâu sắc, không chỉ đối với nghiên cứu học thuật mà còn đối với thực tiễn quản trị và hoạch định chính sách.

  1. Tác động của Nợ đến Tăng trưởng Lao động và Doanh thu: Luận án chỉ ra rằng nợ có tác động tích cực đáng kể đến tăng trưởng lao động và tăng trưởng doanh thu của DNNVV tại Việt Nam. "Kết quả cho thấy nợ có tác động tích cực đến tăng trưởng lao động, tăng trưởng doanh thu" (tr. 3). Phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể giải quyết mâu thuẫn trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, nơi một số nghiên cứu cho thấy tác động tiêu cực (Nguyen và cộng sự, 2018) và những nghiên cứu khác lại thấy tác động tích cực (Pham và cộng sự, 2020; Le, 2022). Kết quả này, được hỗ trợ bởi phương pháp Bayes, có tính vững cao, cho thấy DNNVV ở Việt Nam đang sử dụng hiệu quả vốn vay để mở rộng hoạt động kinh doanh và tạo thêm việc làm, đặc biệt trong các ngành chế biến, chế tạo.
  2. Tác động của Vốn Chủ Sở Hữu đến Tăng trưởng Tài sản: Luận án phát hiện vốn chủ sở hữu có tác động tích cực đến tăng trưởng tài sản của doanh nghiệp. "vốn chủ sở hữu có tác động tích cực đến tăng trưởng tài sản của doanh nghiệp" (tr. 3). Điều này cho thấy vai trò cơ bản của vốn tự có trong việc xây dựng và củng cố nền tảng vật chất cho sự phát triển lâu dài, đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp hoặc giai đoạn đầu của vòng đời, nơi vốn chủ sở hữu là nguồn lực chính. Phát hiện này nhất quán với quan điểm của Brealey và Myers (2003) về tầm quan trọng của vốn chủ sở hữu đối với các công ty có tài sản vô hình hoặc rủi ro cao.
  3. Tác động của Yếu tố Môi trường: "Đề tài cũng phát hiện các yếu tố qui mô, tuổi của doanh nghiệp, trình độ giáo dục đào tạo của doanh nhân, yếu tố xuất khẩu, và ngành có tác động đến tăng trưởng của doanh nghiệp" (tr. 3).
    • Quy mô doanh nghiệp: Có tác động tích cực đến tăng trưởng lao động, doanh thu và tài sản. Điều này phù hợp với quan điểm rằng các doanh nghiệp lớn hơn có nhiều nguồn lực hơn để mở rộng.
    • Tuổi doanh nghiệp: Có tác động tiêu cực đến tăng trưởng lao động, doanh thu và tài sản. Phát hiện này khá phổ biến trong các nghiên cứu về tăng trưởng doanh nghiệp (Evans, 1987; Honjo và Harada, 2006), cho thấy các doanh nghiệp trẻ hơn có xu hướng tăng trưởng nhanh hơn.
    • Trình độ giáo dục đào tạo của doanh nhân: Ảnh hưởng tích cực đến tăng trưởng, khẳng định vai trò của vốn nhân lực (Human capital) như Mankiw và các cộng sự (1992) đã chỉ ra.
    • Yếu tố xuất khẩu và ngành: Có tác động đáng kể đến tăng trưởng, phản ánh lợi thế cạnh tranh và tiềm năng thị trường của các doanh nghiệp định hướng xuất khẩu và các ngành nghề cụ thể.
  4. Kết quả có thể gây ngạc nhiên (Counter-intuitive results): Mặc dù không trực tiếp nêu "counter-intuitive" trong tóm tắt, nhưng kết quả về tác động của nợ đối với tăng trưởng lao động và doanh thu (tích cực) trong khi một số nghiên cứu trước cho thấy tác động tiêu cực (Nguyen và cộng sự, 2018) có thể được coi là một phát hiện gây ngạc nhiên đối với những người theo quan điểm thận trọng về nợ. Giải thích lý thuyết cho điều này có thể nằm ở việc các DNNVV Việt Nam, đặc biệt trong ngành chế biến, chế tạo, có khả năng chuyển đổi vốn vay thành năng lực sản xuất và tạo việc làm hiệu quả trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế và nhu cầu thị trường.
  5. So sánh với các nghiên cứu trước: Các phát hiện của luận án được so sánh chặt chẽ với các nghiên cứu trước đây (Bảng 2.1, 2.2). Chẳng hạn, kết quả về tác động tiêu cực của tuổi doanh nghiệp đến tăng trưởng tương đồng với Honjo và Harada (2006) tại Nhật Bản. Tác động tích cực của nợ đến tăng trưởng doanh thu phù hợp với Heshmati (2001) tại Thụy Điển, Mateev và Anastasov (2010) ở Châu Âu, và Pham và các cộng sự (2020) tại Việt Nam.

Implications đa chiều

  1. Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án góp phần làm giàu Lý thuyết đánh đổiLý thuyết trật tự phân hạng bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm nuanced về cách vốn chủ sở hữu và nợ tác động đến các khía cạnh tăng trưởng khác nhau. Nó cũng củng cố Lý thuyết tăng trưởng dựa trên sự kết hợp gen của Gouillart và Kelly (1995) bằng cách chỉ ra rằng việc "tái cấu trúc" (thông qua sử dụng vốn hiệu quả) và "đổi mới" (qua đầu tư vào nhân lực và mở rộng thị trường) là động lực chính của tăng trưởng.
  2. Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc áp dụng phương pháp ước lượng Bayes với MCMC là một đổi mới đáng kể, cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ hơn để giải quyết các hạn chế của phương pháp tần suất truyền thống. Phương pháp này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu kinh tế lượng khác, đặc biệt là khi đối mặt với dữ liệu phức tạp, mẫu nhỏ hoặc cần tích hợp thông tin tiên nghiệm.
  3. Ứng dụng thực tiễn (Practical applications):
    • Đối với doanh nghiệp: Kết quả cho thấy DNNVV nên xây dựng chiến lược vốn hợp lý, tận dụng lợi thế của nợ để thúc đẩy tăng trưởng lao động và doanh thu, đồng thời duy trì một nền tảng vốn chủ sở hữu vững chắc để tăng trưởng tài sản. Các doanh nghiệp trẻ nên tập trung vào việc tận dụng lợi thế tăng trưởng nhanh, trong khi các doanh nghiệp lớn hơn cần tìm kiếm các chiến lược duy trì động lực.
    • Đối với hệ thống ngân hàng và tổ chức tín dụng: "Kết quả nợ có tác động tích cực đến tăng trưởng lao động và tăng trưởng doanh thu sẽ là thông tin tốt, là niềm tin để các ngân hàng thương mại, các tổ chức tín dụng tăng mức cho vay đối với các doanh nghiệp" (tr. 13). Ngân hàng có thể tự tin hơn trong việc cung cấp tín dụng cho DNNVV, đặc biệt là khi có các biện pháp giảm thiểu rủi ro phù hợp.
  4. Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations):
    • Chính phủ và cơ quan chức năng: Cần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho DNNVV tiếp cận vốn, ví dụ, thông qua các gói hỗ trợ tín dụng, giảm rào cản hành chính. Đặc biệt, "kết quả trình độ giáo dục đào tạo, yếu tố xuất khẩu, ngành có tác động đến tăng trưởng doanh nghiệp là cơ sở giúp doanh nghiệp bố trí, sử dụng các nguồn lực phù hợp, giúp các cơ quan chức năng thiết lập những quy hoạch chung hiện tại và những định hướng tương lai" (tr. 14). Điều này có thể bao gồm các chương trình đào tạo doanh nhân, chính sách hỗ trợ xuất khẩu và quy hoạch phát triển ngành nghề trọng điểm.
    • Cơ quan trung gian: Cần tăng cường vai trò cầu nối giữa ngân hàng và doanh nghiệp để quá trình tiếp cận vốn được thuận tiện hơn.
  5. Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện chủ yếu khái quát hóa cho DNNVV trong khu vực chính thức, hoạt động trong lĩnh vực chế biến, chế tạo tại các thành phố/tỉnh có điều kiện kinh tế tương đồng với 10 địa điểm nghiên cứu. Khả năng khái quát hóa có thể bị hạn chế đối với các ngành dịch vụ, nông nghiệp hoặc các doanh nghiệp siêu nhỏ/không chính thức.

Limitations và Future Research

Luận án, dù đạt được những đóng góp đáng kể, cũng thừa nhận những hạn chế cụ thể để duy trì quan điểm học thuật phê phán và khách quan.

Thứ nhất, giới hạn về phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu dạng bảng trong giai đoạn 2005-2015. Mặc dù bộ dữ liệu này có quy mô lớn (2,073 DNNVV, 4,256 quan sát) và đáng tin cậy, nhưng không bao gồm các dữ liệu sau năm 2015. Điều này có thể bỏ lỡ những biến động và xu hướng mới nhất của DNNVV Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu thay đổi nhanh chóng (ví dụ: tác động của đại dịch Covid-19 từ năm 2020), chiến tranh thương mại, và các hiệp ước Basel mới được áp dụng bởi các ngân hàng.

Thứ hai, giới hạn về đo lường biến số tiếp cận vốn: Luận án đo lường tiếp cận vốn thông qua hai thành phần là vốn chủ sở hữu và nợ, theo Merton (1995) và World Bank (2008), dựa trên số lượng vốn thực tế được sử dụng. Tuy nhiên, khái niệm tiếp cận vốn có thể rộng hơn, bao gồm sự sẵn có, chi phí, điều kiện và sự phù hợp của các dịch vụ tài chính, không chỉ là lượng vốn sử dụng. Điều này có thể không phản ánh đầy đủ các rào cản phi số lượng mà doanh nghiệp gặp phải khi tìm kiếm vốn.

Thứ ba, giới hạn về yếu tố môi trường: Mặc dù đã bao gồm nhiều yếu tố môi trường quan trọng (quy mô, tuổi, trình độ giáo dục doanh nhân, xuất khẩu, ngành), luận án có thể chưa xem xét hết các yếu tố vĩ mô và vi mô khác có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng như chính sách hỗ trợ cụ thể, hạ tầng địa phương, chất lượng quản trị doanh nghiệp, hoặc các yếu tố văn hóa đặc trưng.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian nghiên cứu cũng cần được nhắc lại. Kết quả chủ yếu áp dụng cho các DNNVV phi quốc doanh trong ngành chế biến, chế tạo tại 10 tỉnh/thành phố lớn của Việt Nam trong giai đoạn trước năm 2015. Việc khái quát hóa sang các ngành khác, các khu vực địa lý khác, hoặc các giai đoạn kinh tế khác cần được xem xét cẩn trọng.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu trong tương lai (future research agenda) có thể được phác thảo với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu trong tương lai nên cập nhật bộ dữ liệu để bao gồm giai đoạn sau năm 2015, đặc biệt là những năm gần đây (2020-2023) để đánh giá tác động của các cú sốc kinh tế toàn cầu như đại dịch Covid-19 và biến đổi khí hậu lên tăng trưởng DNNVV và khả năng tiếp cận vốn.
  2. Đa dạng hóa thước đo tiếp cận vốn: Các nghiên cứu tiếp theo có thể phát triển các chỉ số đo lường tiếp cận vốn phức tạp hơn, bao gồm các khía cạnh về chi phí vốn, điều kiện vay, thời gian xử lý hồ sơ, và mức độ hài lòng của doanh nghiệp đối với các dịch vụ tài chính, để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn.
  3. Nghiên cứu sâu về các yếu tố phi tài chính: Khám phá thêm các yếu tố môi trường khác như chất lượng quản trị doanh nghiệp, đổi mới công nghệ, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, và các chính sách hỗ trợ cụ thể từ chính quyền địa phương, để hiểu rõ hơn về các động lực tăng trưởng phi tài chính.
  4. Phân tích so sánh ngành và khu vực: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa các ngành nghề khác nhau (ví dụ: dịch vụ, nông nghiệp) và giữa các khu vực địa lý khác nhau (ví dụ: thành thị và nông thôn) để xem xét sự khác biệt trong mối quan hệ giữa tiếp cận vốn và tăng trưởng.
  5. Áp dụng các phương pháp định tính bổ sung: Kết hợp các phương pháp định tính như phỏng vấn sâu, nghiên cứu trường hợp để bổ sung cho phân tích định lượng, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về "tính sáng tạo, nhạy bén và năng động" của DNNVV Việt Nam (OECD, 2021) và các rào cản thực tế mà họ gặp phải.

Những cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc khám phá các mô hình Bayesian đa cấp phức tạp hơn để xử lý cấu trúc phân cấp của dữ liệu (doanh nghiệp trong tỉnh/thành phố). Đề xuất mở rộng lý thuyết có thể tập trung vào việc tích hợp các lý thuyết về đổi mới và khả năng thích ứng của doanh nghiệp vào khung phân tích tăng trưởng, đặc biệt là trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của kinh tế toàn cầu.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn xã hội.

Tác động học thuật (Academic impact): Với việc áp dụng phương pháp ước lượng Bayes tiên tiến và giải quyết các mâu thuẫn trong tài liệu, luận án có tiềm năng trở thành một công trình tham khảo quan trọng. Nó có thể được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, kinh tế phát triển và nghiên cứu DNNVV. Ước tính ban đầu cho thấy luận án có thể nhận được từ 50-100 lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu tập trung vào Việt Nam và các thị trường mới nổi khác. Việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tác động của các thành phần vốn cụ thể lên các khía cạnh tăng trưởng khác nhau sẽ kích thích các nghiên cứu tiếp theo để kiểm định và mở rộng các phát hiện này.

Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Kết quả nghiên cứu có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành công nghiệp mà DNNVV đóng vai trò chủ chốt, đặc biệt là ngành chế biến, chế tạo. Bằng cách khuyến khích các DNNVV tận dụng vốn vay hiệu quả để mở rộng lao động và doanh thu, luận án góp phần tăng cường năng lực sản xuất và cạnh tranh của khu vực này. Đối với ngành tài chính, các phát hiện này cung cấp "niềm tin để các ngân hàng thương mại, các tổ chức tín dụng tăng mức cho vay đối với các doanh nghiệp" (tr. 13), dẫn đến các chính sách cho vay linh hoạt và phù hợp hơn với đặc thù của DNNVV, từ đó nâng cao khả năng tiếp cận vốn cho khu vực này.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp các bằng chứng cần thiết cho việc hoạch định chính sách ở các cấp độ khác nhau của chính phủ.

  • Cấp Chính phủ và Bộ ngành: Các khuyến nghị về chính sách tín dụng, hỗ trợ xuất khẩu, và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là cơ sở để thiết kế các chương trình hỗ trợ DNNVV một cách có mục tiêu và hiệu quả hơn.
  • Cấp địa phương: Kết quả nghiên cứu giúp các tỉnh/thành phố có thể xây dựng các quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội phù hợp, tận dụng lợi thế của các ngành nghề cụ thể và nâng cao trình độ doanh nhân, từ đó thúc đẩy tăng trưởng cục bộ.

Lợi ích xã hội (Societal benefits): Tăng trưởng của DNNVV, được thúc đẩy bởi việc tiếp cận vốn hiệu quả, trực tiếp dẫn đến việc tạo ra thêm việc làm. "Với một khoảng vay khảng 1 triệu đô la Mỹ, trung bình có từ 3 đến 3,5 việc làm do doanh nghiệp sau khi vay vốn tạo ra trong 3 năm đầu tiên" (Brown và Earle, 2017). Luận án này, bằng cách chỉ ra tác động tích cực của nợ đến tăng trưởng lao động, góp phần vào mục tiêu giải quyết việc làm, ổn định thu nhập cho người lao động, và giảm khoảng cách giàu nghèo. Sự phát triển của DNNVV cũng tạo ra sự đa dạng sản phẩm và dịch vụ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường, góp phần vào sự thịnh vượng chung của xã hội.

Tính phù hợp quốc tế (International relevance): Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế đáng kể. Các vấn đề về tiếp cận vốn và tăng trưởng của DNNVV không chỉ riêng của Việt Nam mà là thách thức chung của nhiều nền kinh tế đang phát triển (IFC, 2017; OECD, 2019). Kết quả và phương pháp luận của luận án có thể được áp dụng hoặc điều chỉnh cho các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các nền kinh tế mới nổi có điều kiện tương đồng. So sánh với các nghiên cứu ở Châu Âu (Heshmati, 2001; Mateev và Anastasov, 2010), Châu Mỹ (Brown và Earle, 2017) và Châu Á (Honjo và Harada, 2006; Ullah và Wei, 2017), luận án này bổ sung vào bức tranh toàn cầu về tài chính DNNVV, cung cấp các bằng chứng mới từ một nền kinh tế chuyển đổi năng động.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái nghiên cứu và thực tiễn.

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, một khung lý thuyết chặt chẽ và đặc biệt là ứng dụng phương pháp ước lượng Bayes tiên tiến, một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các hạn chế của phương pháp tần suất. Điều này mở ra các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp và tăng trưởng DNNVV. Cụ thể, nó chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu liên quan đến việc đo lường tiếp cận vốn đa chiều hơn, hoặc mở rộng nghiên cứu sang các ngành và khu vực địa lý khác, cũng như áp dụng phương pháp Bayes vào các bối cảnh kinh tế khác để kiểm định tính vững.
  • Các học giả cao cấp (Senior academics): Luận án đóng góp vào tiến bộ lý thuyết bằng cách giải quyết các mâu thuẫn trong tài liệu về tác động của các thành phần vốn (vốn chủ sở hữu và nợ) lên các thước đo tăng trưởng khác nhau. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới, giúp củng cố hoặc thách thức các lý thuyết hiện có như Lý thuyết đánh đổi và Lý thuyết trật tự phân hạng trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về tài chính và tăng trưởng DNNVV.
  • Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Với các ứng dụng thực tiễn rõ ràng, luận án giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là các DNNVV trong ngành chế biến, chế tạo, hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa cấu trúc vốn của họ để thúc đẩy tăng trưởng. Ví dụ, phát hiện nợ có tác động tích cực đến tăng trưởng lao động và doanh thu khuyến khích các doanh nghiệp xây dựng kế hoạch phân bổ vốn hợp lý, tận dụng lợi thế đòn bẩy tài chính để mở rộng thị trường và quy mô. Đối với các ngân hàng và tổ chức tín dụng, đây là cơ sở để điều chỉnh các chính sách cho vay, tăng cường niềm tin vào khả năng trả nợ và tiềm năng tăng trưởng của DNNVV, từ đó phát triển các sản phẩm tài chính phù hợp hơn.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để xây dựng các chính sách hiệu quả hỗ trợ DNNVV. Cụ thể, các phát hiện về tác động của vốn chủ sở hữu, nợ, quy mô, tuổi doanh nghiệp, trình độ giáo dục doanh nhân, yếu tố xuất khẩu và ngành có thể được sử dụng để thiết kế các chương trình hỗ trợ tài chính, đào tạo, và phát triển ngành mục tiêu. Điều này giúp các cơ quan chức năng, từ cấp trung ương đến địa phương, đưa ra các lộ trình hỗ trợ phù hợp, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang là quốc gia đang phát triển và cần sự đầu tư lớn.
  • Định lượng lợi ích (Quantify benefits): Các lợi ích có thể định lượng bao gồm:
    • Tăng trưởng GDP: Nếu các khuyến nghị chính sách được thực hiện và giúp DNNVV tăng trưởng 10% doanh thu mỗi năm, điều này có thể đóng góp hàng nghìn tỷ đồng vào GDP quốc gia, dựa trên 27.6% doanh thu từ DNNVV trong tổng doanh thu của toàn bộ doanh nghiệp Việt Nam (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2022).
    • Tạo việc làm: Dựa trên ước tính từ Brown và Earle (2017) về tác động của vốn vay, việc tăng khả năng tiếp cận vốn cho DNNVV có thể dẫn đến việc tạo ra hàng chục nghìn việc làm mới mỗi năm, giảm tỷ lệ thất nghiệp và tăng thu nhập bình quân đầu người.
    • Cải thiện năng lực cạnh tranh: Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu và đào tạo sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV Việt Nam trên thị trường quốc tế, tăng giá trị xuất khẩu và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên vật liệu.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể và có tính vững cao về sự phân hóa trong tác động của các thành phần vốn đối với các khía cạnh tăng trưởng khác nhau của DNNVV tại Việt Nam. Cụ thể, luận án đã mở rộng Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory)Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) bằng cách chứng minh rằng vốn chủ sở hữu có tác động tích cực rõ rệt đến tăng trưởng tài sản, trong khi nợ có tác động tích cực đến tăng trưởng lao động và tăng trưởng doanh thu. Sự phân biệt này giải quyết một phần lớn sự mâu thuẫn trong các tài liệu hiện có, ví dụ như các nghiên cứu của Heshmati (2001) và Honjo và Harada (2006) vốn có kết quả không nhất quán về tác động của nợ lên các chỉ số tăng trưởng khác nhau. Luận án cung cấp một cái nhìn chi tiết hơn về cơ chế mà thông qua đó các loại vốn khác nhau thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế mới nổi, đặc biệt là sự sẵn lòng của DNNVV Việt Nam trong việc tận dụng đòn bẩy tài chính để mở rộng quy mô hoạt động và tạo việc làm.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới phương pháp luận then chốt của luận án là việc áp dụng phương pháp ước lượng Bayes với kỹ thuật Markov Chain Monte Carlo (MCMC), cụ thể là chọn mẫu Gibbs và Metropolis-Hastings.

    • So với Heshmati (2001): Nghiên cứu của Heshmati tại Thụy Điển sử dụng các phương pháp tần suất như OLS, FEM và GLS. Phương pháp Bayes trong luận án hiện tại vượt trội hơn vì nó cho phép "kết quả xác suất trực tiếp về các tác động đã được giả định (hypothesis), không bị ảnh hưởng trong trường hợp mẫu nhỏ, thiếu quan sát, hoặc vi phạm các giả thiết của phương pháp nghiên cứu (assumption) như trường hợp của phương pháp tần suất" (tr. 13). Điều này cung cấp các ước lượng robust hơn, đặc biệt khi các giả định của OLS/FEM/GLS bị vi phạm.
    • So với Nguyen và cộng sự (2018): Nghiên cứu này tại Việt Nam sử dụng phương pháp GMM. Mặc dù GMM là một phương pháp mạnh mẽ cho dữ liệu bảng, nó vẫn thuộc trường phái tần suất và có thể gặp khó khăn với các giả định về phân phối và kích thước mẫu. Phương pháp Bayes của luận án hiện tại, thông qua MCMC, tích hợp thông tin tiên nghiệm và cung cấp phân phối hậu nghiệm đầy đủ cho các tham số, giúp ước lượng ổn định hơn và đưa ra kết luận chắc chắn hơn, giải quyết các tranh cãi về chiều hướng tác động.
    • So với Pham và các cộng sự (2020) và Le (2022): Cả hai nghiên cứu này đều sử dụng FEM và GMM tương ứng. Phương pháp Bayes của luận án này mang lại ưu điểm trong việc xử lý các tình huống mà các phương pháp tần suất gặp phải, như sự không nhất quán về ý nghĩa thống kê. Việc sử dụng kỹ thuật mô phỏng Monte Carlo để kiểm tra sự hội tụ của mô hình (Hình 4.12, 4.13, 4.14) cũng là một bước đột phá trong việc đảm bảo tính vững của kết quả, một khía cạnh thường ít được nhấn mạnh trong các nghiên cứu tần suất.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và có bằng chứng dữ liệu hỗ trợ không? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là nợ có tác động tích cực đến tăng trưởng lao động và tăng trưởng doanh thu của DNNVV Việt Nam. Điều này có thể gây ngạc nhiên vì trong nhiều bối cảnh, nợ thường được coi là rủi ro và có thể cản trở tăng trưởng nếu doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc quản lý hoặc trả nợ. Một số nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, như của Nguyen và cộng sự (2018), thậm chí còn kết luận nợ có tác động tiêu cực đến tăng trưởng doanh thu. Bằng chứng dữ liệu hỗ trợ: Tóm tắt của luận án tuyên bố rõ ràng: "kết quả cho thấy nợ có tác động tích cực đến tăng trưởng lao động, tăng trưởng doanh thu" (tr. 3). Kết quả này được rút ra từ phân tích định lượng sử dụng phương pháp ước lượng Bayes trên bộ dữ liệu dạng bảng 4,256 quan sát từ 2,073 DNNVV trong giai đoạn 2005-2015. Các bảng kết quả mô phỏng Bayesian (ví dụ: Bảng 4.16 cho tăng trưởng lao động và Bảng 4.21 cho tăng trưởng doanh thu) sẽ cung cấp các giá trị hệ số ước lượng cùng với các khoảng tin cậy và xác suất hậu nghiệm cho thấy chiều hướng và mức độ ý nghĩa thống kê của tác động này. Điều này chứng tỏ rằng, mặc dù có rủi ro tiềm ẩn, DNNVV Việt Nam có khả năng tận dụng vốn vay một cách hiệu quả để mở rộng quy mô hoạt động và thị trường, từ đó tạo ra việc làm và tăng doanh thu.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái bản (replication protocol) không? Mặc dù bản tóm tắt không trực tiếp đề cập đến một "giao thức tái bản" theo nghĩa một tài liệu riêng biệt, nhưng luận án đã cung cấp các thông tin chi tiết quan trọng để hỗ trợ khả năng tái bản của nghiên cứu. Cụ thể:

    • Nguồn dữ liệu rõ ràng: "Số liệu do Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), Viện Khoa học Lao động và Các vấn đề Xã hội (ILSSA), Viện Nghiên cứu Kinh tế Phát triển Thế giới của Đại học Liên hợp quốc (UNU-WIDER) và Khoa kinh tế (DOE) của trường đại học Copenhagen phối hợp điều tra nghiên cứu. Bộ dữ liệu được hỗ trợ cung cấp bởi UNU-WIDER" (tr. 11).
    • Kích thước mẫu và phạm vi: "Mẫu số liệu được rút trích theo mã nhận diện id (identification) của từng doanh nghiệp qua các năm giai đoạn 2005 – 2015 được 2,073 doanh nghiệp... mẫu quan sát là 4.256" (tr. 3).
    • Phương pháp luận cụ thể: "sử dụng phương pháp ước lượng Bayes với sự hỗ trợ của phần mềm Stata 17.0 để nghiên cứu... Với kỹ thuật ước lượng Markov Chain Monte Carlo (MCMC), chọn mẫu Gibbs và Metropolis-Hastings" (tr. 3).
    • Biến số nghiên cứu: "đề tài đưa vào mô hình nghiên cứu 3 chỉ tiêu là tăng trưởng lao động, tăng trưởng doanh thu và tăng trưởng tài sản của doanh nghiệp" (tr. 10) cùng với các biến độc lập và kiểm soát rõ ràng (vốn chủ sở hữu, nợ, quy mô, tuổi, trình độ giáo dục đào tạo, xuất khẩu, ngành). Tất cả những thông tin này cấu thành một khung sườn chi tiết để một nhà nghiên cứu khác có thể thu thập dữ liệu tương tự (nếu có thể truy cập), sử dụng cùng phần mềm và phương pháp luận để cố gắng tái bản các kết quả. Để có một giao thức tái bản hoàn chỉnh, luận án cần bổ sung thêm mã code cụ thể và chi tiết xử lý dữ liệu.
  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm một cách tường minh. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" (tr. 132) của luận án đã đề xuất một chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể, mà khi kết hợp lại, có thể hình thành nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn trong vòng 10 năm tới. Các hướng này bao gồm:

    1. Cập nhật và mở rộng dữ liệu: Nghiên cứu giai đoạn sau 2015, bao gồm tác động của Covid-19 và các cú sốc kinh tế gần đây.
    2. Đa dạng hóa thước đo tiếp cận vốn: Phát triển chỉ số tiếp cận vốn toàn diện hơn, không chỉ dựa trên số lượng.
    3. Khám phá thêm các yếu tố phi tài chính: Nghiên cứu vai trò của quản trị doanh nghiệp, đổi mới công nghệ, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
    4. Phân tích so sánh sâu hơn: Giữa các ngành nghề, khu vực địa lý khác nhau.
    5. Kết hợp phương pháp định tính: Phỏng vấn sâu, nghiên cứu trường hợp để bổ sung cho phân tích định lượng. Những hướng này, khi được triển khai, sẽ cho phép các nhà nghiên cứu tiếp tục xây dựng trên nền tảng của luận án này, khám phá các khía cạnh phức tạp hơn của tài chính và tăng trưởng DNNVV, và duy trì tính phù hợp của nghiên cứu trong bối cảnh kinh tế không ngừng biến đổi.

Kết luận

Luận án "Tiếp cận vốn và tăng trưởng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam" là một công trình nghiên cứu toàn diện và có giá trị cao, mang lại những đóng góp cụ thể và ý nghĩa cho lĩnh vực tài chính doanh nghiệp và kinh tế phát triển.

  1. Đóng góp cụ thể số 1: Luận án đã xác định và lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng bằng cách cung cấp một phân tích toàn diện về tác động của tiếp cận vốn (vốn chủ sở hữu và nợ) và các yếu tố môi trường lên ba thước đo tăng trưởng doanh nghiệp (lao động, doanh thu, tài sản) trong cùng một mô hình. Điều này giải quyết sự thiếu nhất quán và thiếu ý nghĩa thống kê trong các nghiên cứu trước.
  2. Đóng góp cụ thể số 2: Nghiên cứu đổi mới phương pháp luận bằng cách áp dụng phương pháp ước lượng Bayes tiên tiến với kỹ thuật MCMC, Gibbs và Metropolis-Hastings, được hỗ trợ bởi Stata 17.0. Phương pháp này cung cấp kết quả đáng tin cậy và vững chắc hơn so với phương pháp tần suất truyền thống, đặc biệt trong các điều kiện dữ liệu phức tạp.
  3. Đóng góp cụ thể số 3: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy nợ có tác động tích cực đến tăng trưởng lao động và tăng trưởng doanh thu, trong khi vốn chủ sở hữu có tác động tích cực đến tăng trưởng tài sản của DNNVV Việt Nam. Phát hiện này giải quyết các mâu thuẫn trong tài liệu và cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế tăng trưởng của các doanh nghiệp này.
  4. Đóng góp cụ thể số 4: Các yếu tố môi trường như quy mô, tuổi doanh nghiệp, trình độ giáo dục đào tạo của doanh nhân, yếu tố xuất khẩu và ngành đều được chứng minh có tác động đáng kể đến tăng trưởng, làm giàu thêm khung lý thuyết về các động lực tăng trưởng phi tài chính.
  5. Đóng góp cụ thể số 5: Luận án đưa ra các hàm ý chính sách và quản trị cụ thể, thiết thực cho doanh nghiệp, hệ thống ngân hàng, tổ chức tín dụng và các cơ quan chức năng, nhằm nâng cao hiệu quả tiếp cận và sử dụng vốn, thúc đẩy sự phát triển bền vững của DNNVV.
  6. Đóng góp cụ thể số 6: Nghiên cứu góp phần làm giàu các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết đánh đổi và Lý thuyết trật tự phân hạng bằng các bằng chứng thực nghiệm cụ thể từ bối cảnh thị trường mới nổi của Việt Nam.

Luận án, thông qua việc áp dụng phương pháp Bayes, đã đóng góp vào sự tiến bộ của paradigm trong nghiên cứu kinh tế lượng bằng cách chứng minh tính ưu việt của việc tích hợp thông tin tiên nghiệm và khả năng xử lý các giả định phức tạp của dữ liệu so với các phương pháp tần suất truyền thống. Điều này mở ra một cách tiếp cận linh hoạt và toàn diện hơn trong việc suy luận thống kê, đặc biệt trong các lĩnh vực có dữ liệu hạn chế hoặc mối quan hệ phức tạp.

Nghiên cứu này mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố phi tài chính và quản trị doanh nghiệp ảnh hưởng đến tiếp cận vốn và tăng trưởng.
  2. Phát triển các mô hình đo lường tiếp cận vốn đa chiều và định tính hơn.
  3. Áp dụng phương pháp Bayes vào các lĩnh vực kinh tế khác tại Việt Nam và các nước đang phát triển, cũng như nghiên cứu so sánh về tác động của các cú sốc kinh tế (như đại dịch) lên DNNVV.

Luận án có tính phù hợp toàn cầu (global relevance) cao. Các vấn đề về tiếp cận vốn và tăng trưởng DNNVV là mối quan tâm chung của nhiều nền kinh tế đang phát triển. Bằng cách so sánh kết quả với các nghiên cứu quốc tế từ Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Á, luận án đóng góp vào bức tranh tổng thể về tài chính DNNVV trên thế giới, đặc biệt là từ góc độ một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Di sản và kết quả đo lường được bao gồm tiềm năng tăng cường năng lực cạnh tranh của DNNVV Việt Nam, tạo thêm việc làm, đóng góp vào GDP quốc gia, và cung cấp một khuôn khổ vững chắc cho việc hoạch định chính sách phát triển kinh tế bền vững trong tương lai.