Quản lý phát triển kinh tế biển bền vững tỉnh Bình Định - Luận án tiến sĩ 2018
Nghiên cứu giải pháp phát triển kinh tế biển bền vững tại tỉnh Bình Định, tập trung quản lý tài nguyên, tăng trưởng xanh và thích ứng biến đổi khí hậu.
Quản lý kinh tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận quản lý phát triển kinh tế biển bền vững Bình Định
Phát triển kinh tế biển bền vững là yêu cầu cấp thiết. Tỉnh Bình Định cần khung lý luận vững chắc để định hướng. Phần này trình bày các khái niệm nền tảng. Kinh tế biển bao gồm nhiều ngành nghề. Phát triển bền vững tích hợp ba trụ cột: kinh tế, xã hội, môi trường. Quản lý nhà nước đóng vai trò trung tâm. Các hoạt động quản lý cần hướng tới mục tiêu dài hạn. Bảo vệ tài nguyên, môi trường biển là ưu tiên hàng đầu. Luận án đặt ra các tiêu chí đánh giá cụ thể. Đồng thời, nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước được phân tích. Từ đó, rút ra bài học giá trị cho Bình Định. Nền tảng lý luận này giúp xây dựng các giải pháp phù hợp. Nó tạo cơ sở vững chắc cho "phát triển bền vững Bình Định".
1.1. Khái niệm và đặc điểm kinh tế biển Bình Định
Kinh tế biển bao gồm các hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên biển. Các ngành như thủy sản, du lịch, giao thông vận tải biển là trọng tâm. "Phát triển bền vững Bình Định" hướng tới sự cân bằng. Cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn hệ sinh thái biển. Đặc điểm kinh tế biển Bình Định là sự đa dạng. Nơi đây có tiềm năng về nuôi trồng, khai thác thủy sản. Ngành du lịch biển đang phát triển mạnh mẽ. Vị trí địa lý thuận lợi cho giao thương. "Kinh tế xanh biển" là mô hình phát triển được ưu tiên. Mô hình này tập trung vào hiệu quả tài nguyên, giảm thiểu ô nhiễm. Mục tiêu là tạo ra giá trị kinh tế cao, bảo vệ môi trường. Các ngành kinh tế biển cần áp dụng công nghệ thân thiện. Quản lý phải đảm bảo quyền lợi cộng đồng địa phương. Các hoạt động khai thác phải có trách nhiệm. Đảm bảo nguồn lợi cho thế hệ tương lai.
1.2. Nội dung quản lý nhà nước về phát triển kinh tế biển
Quản lý nhà nước có vai trò then chốt. Việc này bao gồm xây dựng chiến lược, quy hoạch. Các kế hoạch phát triển kinh tế biển cần rõ ràng, minh bạch. Ban hành chính sách khuyến khích đầu tư bền vững. Chính sách cần thúc đẩy công nghệ xanh. Tổ chức bộ máy quản lý phải tinh gọn, hiệu quả. Phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các cấp, ngành. Tăng cường phối hợp liên ngành trong quản lý. Đặc biệt chú trọng "quản lý tài nguyên biển" tổng hợp. "Bảo vệ môi trường biển" là nhiệm vụ xuyên suốt. Hệ thống kiểm tra, giám sát cần chặt chẽ. Đảm bảo việc tuân thủ pháp luật về biển. Ngăn chặn các hành vi gây hại đến môi trường. Đánh giá định kỳ hiệu quả của các chính sách, chương trình. Hoạt động quản lý phải thích ứng với thay đổi. Đảm bảo hiệu quả kinh tế và bền vững môi trường.
1.3. Tiêu chí đánh giá và yếu tố ảnh hưởng phát triển biển
Tiêu chí đánh giá phát triển bền vững bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là tăng trưởng GDP từ biển, cải thiện thu nhập người dân. Đồng thời, giảm thiểu ô nhiễm, bảo tồn đa dạng sinh học. Các chỉ số về chất lượng nước, rạn san hô được quan tâm. Đánh giá cả mức độ hài lòng của cộng đồng. Các yếu tố ảnh hưởng rất đa dạng. Yếu tố khách quan bao gồm vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên. "Biến đổi khí hậu và biển" là thách thức lớn. Nước biển dâng, bão lụt gia tăng ảnh hưởng nặng nề. Yếu tố chủ quan là năng lực quản lý nhà nước. Trình độ cán bộ, thể chế, chính sách còn hạn chế. Nguồn vốn đầu tư, công nghệ cũng là yếu tố quan trọng. Kinh nghiệm từ các địa phương khác cung cấp bài học quý giá. Học hỏi cách họ "quản lý tài nguyên biển" hiệu quả. Nắm bắt các phương pháp "bảo vệ môi trường biển" tiên tiến.
II.Thực trạng và tiềm năng kinh tế biển Bình Định
Bình Định có bờ biển dài, tài nguyên biển đa dạng. Đây là điều kiện thuận lợi cho "phát triển kinh tế biển Bình Định". Tỉnh đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh. Đồng thời, chỉ ra những điểm yếu trong quản lý. Các ngành kinh tế biển chủ lực bao gồm thủy sản, du lịch, công nghiệp. "Cảng biển Quy Nhơn" đóng vai trò cửa ngõ giao thương. Nguồn lực con người, cơ sở hạ tầng đã được đầu tư. Quá trình phát triển cần sự giám sát chặt chẽ. Đảm bảo tính bền vững cho các hoạt động kinh tế. "Phát triển bền vững Bình Định" đòi hỏi sự đổi mới liên tục.
2.1. Tiềm năng và bức tranh kinh tế xã hội Bình Định
Bình Định sở hữu 134 km bờ biển, nhiều vũng, vịnh đẹp. Đây là lợi thế lớn cho "kinh tế biển Bình Định". Tỉnh có nguồn lợi thủy sản phong phú. Điều kiện tự nhiên phù hợp cho "nuôi trồng thủy sản bền vững". Các bãi biển hoang sơ, thắng cảnh tự nhiên hấp dẫn. Chúng tạo nền tảng cho "du lịch biển bền vững". "Cảng biển Quy Nhơn" là một trong những cảng lớn khu vực. Cảng là cửa ngõ giao thương quốc tế quan trọng. Về kinh tế - xã hội, Bình Định có tốc độ tăng trưởng ổn định. Thu nhập bình quân đầu người ngày càng được cải thiện. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp, dịch vụ. Tuy nhiên, tỷ trọng nông nghiệp vẫn còn lớn. Phát triển kinh tế biển phải song hành với an sinh xã hội. Đảm bảo sinh kế cho cộng đồng ngư dân. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân ven biển.
2.2. Kết quả phát triển kinh tế biển giai đoạn 2013 2017
Giai đoạn 2013-2017, "kinh tế biển Bình Định" có những bước tiến. Ngành thủy sản duy trì tăng trưởng khá. Sản lượng khai thác và nuôi trồng đều tăng. Đã có sự chuyển dịch cơ cấu tàu thuyền. Tăng số lượng tàu đánh bắt xa bờ. Việc này góp phần giảm áp lực lên vùng biển gần bờ. "Du lịch biển bền vững" bắt đầu được chú trọng. Số lượng khách du lịch tăng đều hàng năm. Các khu du lịch mới được đầu tư, nâng cấp. Hạ tầng "cảng biển Quy Nhơn" được cải thiện. Nâng cao năng lực bốc xếp, thông quan hàng hóa. Tuy nhiên, tính "phát triển bền vững Bình Định" chưa đồng đều. Các kết quả này đặt ra nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu cho tương lai.
2.3. Thực trạng quản lý phát triển bền vững tại Bình Định
Việc "quản lý tài nguyên biển" tại Bình Định đã có nỗ lực. Tỉnh đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo. Có các quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế biển. Tuy nhiên, việc thực hiện còn nhiều bất cập. Các chiến lược chưa thật sự liên kết chặt chẽ. Chính sách khuyến khích đầu tư chưa đủ mạnh. Công tác "bảo vệ môi trường biển" còn hạn chế. Ô nhiễm từ các hoạt động dân sinh, sản xuất vẫn xảy ra. Bộ máy quản lý còn chồng chéo, thiếu sự phối hợp. Nguồn lực cho công tác kiểm tra, giám sát còn thiếu. Năng lực cán bộ một số nơi chưa đáp ứng yêu cầu. Việc áp dụng khoa học công nghệ còn chậm. Chưa phát huy tối đa tiềm năng sẵn có. Điều này ảnh hưởng đến "phát triển bền vững Bình Định". Cần có sự thay đổi mạnh mẽ trong công tác quản lý.
III.Hạn chế và thách thức phát triển bền vững Bình Định
Mặc dù có nhiều tiềm năng, "kinh tế biển Bình Định" vẫn đối mặt hạn chế. Các thách thức này đòi hỏi giải pháp tổng thể. Việc quản lý tài nguyên biển chưa thực sự hiệu quả. Ô nhiễm môi trường biển vẫn là vấn đề nan giải. "Biến đổi khí hậu và biển" gây ra nhiều rủi ro. Các chính sách còn thiếu đồng bộ. Năng lực thực thi còn yếu kém. Cần nhận diện rõ ràng các điểm nghẽn này. Từ đó, định hướng cho các giải pháp khắc phục. Đảm bảo "phát triển bền vững Bình Định" trong dài hạn. Đây là bước quan trọng để chuyển mình. Hướng tới một nền kinh tế biển thịnh vượng.
3.1. Những hạn chế trong công tác quản lý kinh tế biển
Công tác "quản lý tài nguyên biển" còn thiếu hiệu quả. Việc cấp phép khai thác, sử dụng chưa chặt chẽ. Nhiều hoạt động khai thác vẫn còn tự phát. Nguồn lợi thủy sản bị suy giảm. "Khai thác thủy sản có trách nhiệm" chưa được thực hiện triệt để. Hệ thống quy hoạch đôi khi chưa đồng bộ. Thiếu tầm nhìn dài hạn cho một số lĩnh vực. Chính sách hỗ trợ ngư dân, doanh nghiệp chưa đủ mạnh. Thủ tục hành chính còn rườm rà. Nguồn vốn đầu tư cho hạ tầng biển còn hạn chế. Đặc biệt là các dự án "bảo vệ môi trường biển". Năng lực giám sát, kiểm tra còn yếu. Các vi phạm môi trường chưa được xử lý nghiêm minh. Công tác truyền thông, nâng cao nhận thức chưa hiệu quả. Cộng đồng chưa thực sự tham gia vào quản lý. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến "phát triển bền vững Bình Định".
3.2. Nguyên nhân của các hạn chế và khó khăn phát triển
Nguyên nhân chính là thể chế, chính sách chưa hoàn thiện. Luật pháp về biển còn chồng chéo, thiếu đồng bộ. Cơ chế phối hợp giữa các sở, ban, ngành chưa chặt chẽ. Thiếu một cơ quan đầu mối đủ mạnh. Nguồn lực tài chính còn hạn chế. Ngân sách dành cho đầu tư phát triển biển chưa tương xứng. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu. Cán bộ quản lý chưa được đào tạo chuyên sâu. Nhận thức của một bộ phận người dân chưa cao. Còn tư duy khai thác ngắn hạn. Công nghệ lạc hậu trong nhiều ngành kinh tế biển. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật chậm. Điều này gây áp lực lên "quản lý tài nguyên biển". Đồng thời làm giảm hiệu quả "bảo vệ môi trường biển". Các yếu tố này cản trở sự phát triển toàn diện. Chúng là rào cản cho "phát triển bền vững Bình Định".
3.3. Thách thức từ biến đổi khí hậu và môi trường biển
"Biến đổi khí hậu và biển" là thách thức lớn nhất. Nước biển dâng ảnh hưởng đến vùng ven biển. Xói lở bờ biển, xâm nhập mặn gia tăng. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ diễn biến phức tạp. Ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế ngư dân. Đe dọa các hoạt động "du lịch biển bền vững". Ô nhiễm môi trường biển ngày càng nghiêm trọng. Rác thải nhựa, chất thải từ đất liền đổ ra biển. Các hoạt động khai thác quá mức làm suy thoái hệ sinh thái. Rạn san hô, thảm cỏ biển bị tổn thương. Điều này làm giảm đa dạng sinh học. Ảnh hưởng đến nguồn lợi thủy sản. Gây khó khăn cho "nuôi trồng thủy sản bền vững". Việc ứng phó với biến đổi khí hậu đòi hỏi nguồn lực lớn. Cần có các giải pháp thích ứng, giảm nhẹ rủi ro. Tăng cường "bảo vệ môi trường biển" là nhiệm vụ cấp bách.
IV.Giải pháp quản lý kinh tế biển bền vững Bình Định
Để vượt qua thách thức, Bình Định cần các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp phải tập trung vào hoàn thiện quản lý nhà nước. Từ chiến lược, quy hoạch đến chính sách và tổ chức. Mục tiêu là thúc đẩy "kinh tế xanh biển". Đảm bảo khai thác hiệu quả, bảo vệ môi trường. Nâng cao năng lực thể chế và nguồn nhân lực. Tăng cường hợp tác quốc tế và vùng. Điều này giúp "phát triển bền vững Bình Định" toàn diện. Các đề xuất này mang tính khả thi, cấp thiết. Chúng định hướng cho hành động trong tương lai.
4.1. Hoàn thiện chiến lược quy hoạch phát triển kinh tế biển
Xây dựng chiến lược "kinh tế biển Bình Định" dài hạn. Chiến lược phải có tầm nhìn đến năm 2045, 2050. Quy hoạch cần tích hợp đa ngành, đa mục tiêu. Đảm bảo tính liên kết giữa các lĩnh vực biển. Tăng cường lồng ghép yếu tố "kinh tế xanh biển" vào quy hoạch. Tập trung vào phát triển năng lượng tái tạo. Thúc đẩy công nghiệp chế biến thủy sản hiện đại. Định hướng "du lịch biển bền vững" chất lượng cao. Quy hoạch không gian biển cần chi tiết. Phân vùng rõ ràng các khu vực khai thác, bảo tồn. Ưu tiên các dự án thân thiện môi trường. Lấy ý kiến rộng rãi từ cộng đồng. Đảm bảo tính khả thi và đồng thuận cao. Chiến lược cần định hướng rõ ràng. Hướng tới mục tiêu "phát triển bền vững Bình Định".
4.2. Cải thiện chính sách tổ chức bộ máy quản lý hiệu quả
Rà soát, hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về biển. Ban hành các chính sách khuyến khích đầu tư xanh. Chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch. Hỗ trợ ngư dân chuyển đổi nghề nghiệp. Khuyến khích "nuôi trồng thủy sản bền vững". Đẩy mạnh "khai thác thủy sản có trách nhiệm". Cải tổ bộ máy quản lý nhà nước về biển. Thành lập cơ quan điều phối liên ngành hiệu quả. Nâng cao năng lực cán bộ chuyên trách. Đào tạo chuyên sâu về "quản lý tài nguyên biển". Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Xây dựng cơ sở dữ liệu biển toàn diện. Hỗ trợ việc ra quyết định chính xác. Các cải cách này giúp nâng cao hiệu quả "bảo vệ môi trường biển". Góp phần quan trọng vào "phát triển bền vững Bình Định".
4.3. Tăng cường kiểm tra giám sát thực hiện kinh tế biển
Thiết lập hệ thống kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Áp dụng công nghệ hiện đại vào giám sát biển. Sử dụng vệ tinh, flycam, cảm biến để theo dõi. Kiểm soát các hoạt động khai thác, xả thải. Phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Tăng cường phối hợp giữa các lực lượng chức năng. Hải quân, kiểm ngư, biên phòng cần hợp tác chặt chẽ. Nâng cao tính răn đe của pháp luật. Đảm bảo các quy định về "bảo vệ môi trường biển" được tuân thủ. Thiết lập cơ chế đánh giá độc lập. Định kỳ công bố các báo cáo về môi trường biển. Tạo điều kiện cho cộng đồng tham gia giám sát. Thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu rủi ro. Đảm bảo "phát triển bền vững Bình Định" thực chất.
V.Kiến nghị phát triển bền vững kinh tế biển Bình Định
Để "kinh tế biển Bình Định" phát triển bền vững, cần sự hỗ trợ từ trung ương. Các kiến nghị này hướng tới Chính phủ và các Bộ ngành. Chúng nhằm tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi. Đồng thời, thu hút nguồn lực và kinh nghiệm. Phát triển theo hướng "kinh tế xanh biển" là mục tiêu. Cần có sự đồng bộ từ cấp quốc gia đến địa phương. Các kiến nghị tập trung vào chính sách, đầu tư và công nghệ. Đảm bảo Bình Định có đủ điều kiện. Thực hiện thành công chiến lược phát triển bền vững. Góp phần vào sự thịnh vượng chung của đất nước.
5.1. Kiến nghị với Chính phủ và các Bộ ngành liên quan
Kiến nghị Chính phủ sớm hoàn thiện khung pháp lý biển. Rà soát, sửa đổi các luật, nghị định liên quan. Đảm bảo tính đồng bộ, hiệu quả của hệ thống pháp luật. Ưu tiên nguồn vốn đầu tư từ ngân sách trung ương. Đầu tư cho hạ tầng biển chiến lược tại Bình Định. Hỗ trợ công tác nghiên cứu, ứng dụng khoa học công nghệ. Chuyển giao công nghệ "kinh tế xanh biển". Các Bộ ngành liên quan cần tăng cường phối hợp. Bộ Nông nghiệp, Bộ Tài nguyên Môi trường, Bộ Văn hóa Du lịch. Họ cần có kế hoạch hành động cụ thể cho "kinh tế biển Bình Định". Hỗ trợ Bình Định trong đào tạo nguồn nhân lực. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý biển. Thúc đẩy hợp tác quốc tế. Kêu gọi đầu tư nước ngoài vào các dự án bền vững. Đảm bảo an ninh quốc phòng trên biển. Tạo môi trường ổn định cho phát triển.
5.2. Định hướng phát triển kinh tế xanh biển Bình Định
Bình Định cần kiên định với định hướng "kinh tế xanh biển". Phát triển "du lịch biển bền vững" làm mũi nhọn. Khai thác tiềm năng văn hóa, lịch sử địa phương. Phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái. Hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Tăng cường "nuôi trồng thủy sản bền vững" công nghệ cao. Sử dụng các mô hình tuần hoàn, ít chất thải. Hướng tới "khai thác thủy sản có trách nhiệm". Kiểm soát chặt chẽ sản lượng, mùa vụ khai thác. Đẩy mạnh công nghiệp chế biến hải sản. Tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng cao. Ưu tiên công nghệ sạch, ít phát thải. Phát triển "cảng biển Quy Nhơn" thành trung tâm logistics xanh. Ứng dụng năng lượng tái tạo trong hoạt động cảng. Tăng cường "bảo vệ môi trường biển". Nâng cao nhận thức cộng đồng. Triển khai các dự án phục hồi hệ sinh thái biển. Bình Định cần trở thành hình mẫu về "phát triển bền vững Bình Định".
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI -------------------------- HUỲNH VĂN ĐẶNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN THEO HƯỚNG BỀN VỮNG TẠI TỈNH BÌNH ĐỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI -------------------------- HUỲNH VĂN ĐẶNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN THEO HƯỚNG BỀN VỮNG TẠI TỈNH BÌNH ĐỊNH Chuyên ngành: QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Văn Lịch Hà Nội, năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Kết quả được trình bày trong luận án do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS,TS. Hoàng Văn Thành và PGS,TS.
Các tài liệu, số liệu và trích dẫn đã sử dụng trong luận án là trung thực, chính xác. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Nghiên cứu sinh Huỳnh Văn Đặng ii MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu chủ yếu của đề tài. Các kết quả nghiên cứu đạt được của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu luận án.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN THEO HƯỚNG BỀN VỮNG TẠI ĐỊA PHƯƠNG CẤP TỈNH. Khái luận về quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững. Khái niệm, đặc điểm, phân loại kinh tế biển. Khái niệm phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững.
Khái niệm, vai trò, công cụ quản lý nhà nước về phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững. Nội dung quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững của địa phương cấp tỉnh và các tiêu chí đánh giá. Xây dựng chiến lược, quy hoạch phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững. Ban hành chính sách phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững.
Tổ chức bộ máy quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững. Kiểm tra, giám sát việc thực hiện nhằm phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững. Tiêu chí đánh giá hoạt động quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững.
Các yếu tố khách quan. Các yếu tố chủ quan. Kinh nghiệm quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững của một số địa phương trong và ngoài nước và bài học rút ra cho tỉnh Bình Định. Kinh nghiệm quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững của một số địa phương trong và ngoài nước.
Bài học rút ra cho tỉnh Bình Định về quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN THEO HƯỚNG BỀN VỮNG TẠI TỈNH BÌNH ĐỊNH. Khái quát về tình hình kinh tế - xã hội, tiềm năng và kết quả phát triển kinh tế của tỉnh Bình Định. Khái quát về tình hình kinh tế - xã hội của tỉnh Bình Định.
Tiềm năng phát triển kinh tế biển của tỉnh Bình Định. Khái quát về kết quả phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững tại tỉnh Bình Định giai đoạn 2013-2017. Khảo sát đánh giá thực trạng quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững tại tỉnh Bình Định. Xây dựng chiến lược, quy hoạch phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững.
Ban hành chính sách phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững. Tổ chức bộ máy quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững. Kiểm tra, giám sát việc thực hiện nhằm phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững. Đánh giá chung về thực trạng quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững tại tỉnh Bình Định giai đoạn 2013-2017.
Những kết quả đạt được và nguyên nhân. Những hạn chế và nguyên nhân. GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ VỀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN THEO HƯỚNG BỀN VỮNG TẠI TỈNH BÌNH ĐỊNH. Dự báo xu hướng phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững trên thế giới và Việt Nam.
Bối cảnh tác động đến quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững tỉnh Bình Định. Quan điểm, mục tiêu và phương hướng quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững tại tỉnh Bình Định. Phương hướng. Các giải pháp hoàn thiện quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững tại tỉnh Bình Định.
Hoàn thiện chiến lược, quy hoạch phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững. Hoàn thiện chính sách phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững. Hoàn thiện công tác tổ chức bộ máy quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững. Tăng cường kiểm tra, giám sát nhằm phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững.
Một số kiến nghị. Kiến nghị với Chính phủ. Kiến nghị với các Bộ liên quan. 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT TẮT GIẢI THÍCH 1 AN-QP An ninh - Quốc phòng 2 BCH Ban chấp hành 3 BĐKH Biến đổi khí hậu 4 BV Bền vững 5 BVMT Bảo vệ môi trường 6 BVMTB Bảo vệ môi trường biển 7 BVNLTS Bảo vệ nguồn lợi thủy sản 8 CCKT Cơ cấu kinh tế 9 CMCN Cách mạng công nghiệp 10 CNBH Chủ nghĩa bảo hộ 11 CNH Công nghiệp hóa 12 CP Chính phủ 13 CSHT Cơ sở hạ tầng 14 CSVC Cơ sở vật chất 15 CSXH Chính sách xã hội 16 DLB Du lịch biển 17 DN Doanh nghiệp 18 DNNN Doanh nghiệp nhà nước 19 ĐGTĐMT Đánh giá tác động môi trường 20 ĐKTN Điều kiện tự nhiên 21 ĐTNNL Đào tạo nguồn nhân lực 22 ĐTXD Đầu tư xây dựng 23 GTSX Giá trị sản xuất 24 HĐH Hiện đại hóa vi 25 HĐKT Hoạt động kinh tế 26 HĐND Hội đồng nhân dân 27 HĐV Huy động vốn 28 KCHT Kết cấu hạ tầng 29 KHCN Khoa học - công nghệ 30 KH&ĐT Kế hoạch và đầu tư 31 KKT Khu kinh tế 32 KNXK Kim ngạch xuất khẩu 33 KTB Kinh tế biển 34 KTHS Khai thác hải sản 35 KTTN Khai thác tài nguyên 36 KTTS Khai thác thủy sản 37 KT-XH Kinh tế - xã hội 38 KVKTTĐMT Khu vực kinh tế trọng điểm Miền Trung 39 LĐKTB Lao động kinh tế biển 40 NCKH Nghiên cứu khoa học 41 NCS Nghiên cứu sinh 42 NHNN Ngân hàng nhà nước 43 NHTM Ngân hàng thương mại 44 NLTS Nguồn lợi thủy sản 45 NNKT Nhà nước kiến tạo 46 NNL Nguồn nhân lực 47 NN&PTNN Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 48 NQ Nghị quyết 49 NSLĐ Năng suất lao động 50 NSNN Ngân sách Nhà nước vii 51 NTTS Nuôi trồng thủy sản 52 NVĐT Nguồn vốn đầu tư 53 PTBV Phát triển bền vững 54 PTDL Phát triển du lịch 55 PTKHCN Phát triển khoa học - công nghệ 56 PTKT Phát triển kinh tế 57 PTKTB Phát triển kinh tế biển 58 PTKTBTHBV Phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững 59 PTNNL Phát triển nguồn nhân lực 60 PTTS Phát triển thủy sản 61 QHTT Quy hoạch tổng thể 62 QLKT Quản lý kinh tế 63 QLKTB Quản lý kinh tế biển 64 QLNN Quản lý nhà nước 65 QLTH Quản lý tổng hợp 66 SXKD Sản xuất kinh doanh 67 TDNH Tín dụng Ngân hàng 68 TDNN Tín dụng Nhà nước 69 TĐPT Tốc độ phát triển 70 TNTN Tài nguyên thiên nhiên 71 TN&MT Tài nguyên và Môi trường 72 TTX Tăng trưởng xanh 73 UBKT Ủy ban kiểm tra 74 UBND Ủy ban nhân dân 75 VĐT Vốn đầu tư viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 2.
Tăng trưởng GDP của Bình Định, khu vực và cả nước. Đánh giá về tiềm năng các ngành kinh tế biển tỉnh Bình Định. Tốc độ phát triển kinh tế biển tỉnh Bình Định. Đóng góp của kinh tế biển vào tăng trưởng kinh tế Bình Định.
Sản lượng và giá trị khai thác thủy sản qua các năm. Diễn biến tàu thuyền và công suất qua các năm. Nuôi trồng thủy sản vùng ven biển qua các năm. Giá trị xuất khẩu thủy sản tỉnh Bình Định.
Tổng doanh thu du lịch biển Bình Định giai đoạn 2013-2017. Tổng lượt khách du lịch đến Bình Định giai đoạn 2013-2017. Tình hình lưu trú của khách du lịch tại Bình Định. Đánh giá chiến lược phát triển các ngành kinh tế biển của tỉnh Bình Định hiện nay.
Đánh giá công tác quy hoạch phát triển các ngành kinh tế biển của tỉnh Bình Định hiện nay. Đánh giá chính sách phát triển cơ sở hạ tầng của tỉnh Bình Định để phát triển các ngành kinh tế biển hiện nay. Tỷ lệ vốn đầu tư so với GDP kinh tế biển và kinh tế Bình Định. Huy động vốn đầu tư cho phát triển kinh tế biển tỉnh Bình Định giai đoạn 2013-2017.
Đánh giá chính sách nguồn vốn và tín dụng của tỉnh Bình Định để phát triển các ngành kinh tế biển hiện nay. Lao động trong các ngành kinh tế biển Bình Định. Năng suất lao động kinh tế biển Bình Định. Đánh giá chính sách nguồn nhân lực của tỉnh Bình Định để phát triển các ngành kinh tế biển hiện nay.
Đánh giá chính sách khoa học – công nghệ của tỉnh Bình Định để phát triển các ngành kinh tế biển hiện nay. Đánh giá chính sách khai thác tài nguyên và bảo vệ môi trường biển của tỉnh Bình Định để phát triển các ngành kinh tế biển hiện nay. Đánh giá về tổ chức thực hiện chính sách phát triển kinh tế biển giai đoạn 2013-2017. Hiệu quả của chính sách phát triển kinh tế biển giai đoạn 2013-2017.
Đánh giá tổ chức bộ máy quản lý phát triển các ngành kinh tế biển của tỉnh Bình Định hiện nay. Đánh giá công tác kiểm tra, giám sát để phát triển các ngành kinh tế biển hiện nay. Mức độ cào cản trong phát triển kinh tế biển giai đoạn 2013-2017. Đánh giá mức độ tác động, hiệu quả của các giải pháp phát triển kinh tế biển tỉnh Bình Định thời gian qua.
99 x DANH MỤC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Mô hình quản lý phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững tại địa phương. Căn cứ lập quy hoạch phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững tại địa phương. Đồ thị tăng trưởng GDP của Bình Định, khu vực và cả nước.
Đồ thị tốc độ phát triển kinh tế biển tỉnh Bình Định .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Phát triển kinh tế biển bền vững tỉnh Bình Định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giải pháp phát triển kinh tế biển bền vững tại tỉnh Bình Định, tập trung quản lý tài nguyên, tăng trưởng xanh và thích ứng biến đổi khí hậu.
Luận án "Luận án: Phát triển kinh tế biển bền vững tỉnh Bình Định" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án: Phát triển kinh tế biển bền vững tỉnh Bình Định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Phát triển kinh tế biển bền vững tỉnh Bình Định" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án: Phát triển kinh tế biển bền vững tỉnh Bình Định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Phát triển kinh tế biển bền vững tỉnh Bình Định" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Phát triển kinh tế biển bền vững tỉnh Bình Định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.