Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm toán thông qua dạy

Tài liệu: Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm toán thông qua dạy học nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn to

Chuyên ngành

Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nâng cao Năng lực Tự học Sinh viên Sư phạm Toán

Phát triển năng lực tự học là yếu tố then chốt cho sinh viên sư phạm Toán. Năng lực này giúp người học chủ động tiếp thu kiến thức, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Sinh viên sư phạm cần chuẩn bị tốt năng lực tự học để trở thành giáo viên hiệu quả. Giáo viên tương lai phải liên tục cập nhật kiến thức, đổi mới phương pháp giảng dạy. Khả năng tự học mạnh mẽ đảm bảo sự phát triển chuyên môn liên tục. Luận án tập trung xây dựng nền tảng vững chắc cho sinh viên. Mục tiêu là giúp sinh viên nắm vững kiến thức, tự tin trong nghề nghiệp sư phạm. Nâng cao năng lực tự học cũng góp phần vào đổi mới giáo dục đại học. Chương trình đào tạo cần chú trọng phát huy tính chủ động của sinh viên.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của tự học

Tự học là quá trình cá nhân chủ động tìm kiếm, xử lý và lĩnh hội tri thức. Quá trình này không phụ thuộc hoàn toàn vào sự hướng dẫn trực tiếp của giảng viên. Tự học giúp hình thành kỹ năng độc lập, tư duy phản biện. Đối với sinh viên sư phạm, tự học càng đặc biệt quan trọng. Tự học giúp người học làm chủ nội dung chuyên môn, phương pháp dạy học. Nó cũng rèn luyện khả năng thích ứng với môi trường giáo dục thay đổi. Giáo viên giỏi là người luôn biết tự học hỏi, tự nâng cao trình độ. Năng lực tự học là nền tảng cho sự nghiệp giáo dục bền vững.

1.2. Các biểu hiện năng lực tự học ở sinh viên

Năng lực tự học biểu hiện qua nhiều khía cạnh. Người học có khả năng xác định mục tiêu học tập rõ ràng. Người học chủ động lập kế hoạch tự học chi tiết. Người học biết tìm kiếm tài liệu, thông tin phù hợp. Việc phân tích, tổng hợp kiến thức từ nhiều nguồn cũng là biểu hiện quan trọng. Sinh viên tự học hiệu quả thường biết tự đánh giá kết quả, điều chỉnh phương pháp. Họ còn có khả năng tự giải quyết các vấn đề nảy sinh trong quá trình học. Sơ đồ 1.3, 1.4, 1.5 trong luận án minh họa rõ các biểu hiện này. Tự học còn thể hiện ở sự kiên trì, hứng thú với nội dung học tập. Sinh viên có thể tự tổ chức hoạt động học nhóm, chia sẻ kiến thức.

1.3. Mục tiêu phát triển năng lực tự học

Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên sư phạm Toán kỹ năng tự học toàn diện. Điều này bao gồm khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên sâu. Nó cũng bao gồm năng lực phân tích, tổng hợp thông tin. Mục tiêu khác là giúp sinh viên hình thành thói quen học tập suốt đời. Sinh viên cần phát triển tư duy độc lập, khả năng giải quyết các tình huống sư phạm. Quá trình này giúp nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên. Sinh viên tốt nghiệp có thể tự tin giảng dạy, nghiên cứu khoa học. Năng lực tự học cũng giúp họ thích nghi với những đổi mới trong chương trình phổ thông. Việc này đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành giáo dục.

II.Thực trạng Năng lực Tự học Sinh viên Sư phạm

Tình hình tự học của sinh viên sư phạm hiện nay còn nhiều hạn chế. Nhiều sinh viên chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của tự học. Hoạt động tự học thường mang tính thụ động, đối phó. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo và năng lực nghề nghiệp tương lai. Việc nắm bắt thực trạng giúp xây dựng giải pháp phù hợp. Nghiên cứu thực tế cho thấy sự thiếu hụt trong các kỹ năng tự học cơ bản. Kết quả khảo sát được thể hiện rõ ràng qua các bảng biểu. Dữ liệu từ Bảng 1.8 và Bảng 1.9 cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng. Sự chủ động trong các hoạt động tự học chưa cao. Sinh viên gặp khó khăn khi tự tổ chức, tự kiểm tra kiến thức.

2.1. Nhận thức của sinh viên về tự học

Kết quả điều tra cho thấy nhận thức của sinh viên về tự học chưa đồng đều. Một số sinh viên hiểu rõ vai trò của tự học trong phát triển bản thân. Nhiều sinh viên khác chỉ xem tự học là một nhiệm vụ phụ. Họ chưa thấy tự học là con đường để hình thành năng lực nghề nghiệp. Bảng 1.8 cung cấp số liệu cụ thể về nhận thức này. Sinh viên thường cho rằng tự học chỉ là học thuộc bài giảng. Họ ít khi chủ động tìm hiểu sâu rộng các vấn đề. Điều này làm giảm hiệu quả của quá trình học tập. Việc thay đổi nhận thức là bước đầu tiên trong việc phát triển năng lực tự học. Cần có các hoạt động định hướng, giáo dục ý thức tự học cho sinh viên.

2.2. Khó khăn sinh viên gặp phải khi tự học

Sinh viên đối mặt với nhiều khó khăn trong quá trình tự học. Một trong số đó là thiếu kỹ năng quản lý thời gian. Nhiều sinh viên không biết cách lập kế hoạch tự học hiệu quả (KHTH). Khả năng tìm kiếm, chọn lọc thông tin còn hạn chế. Sinh viên cũng gặp khó khăn trong việc tự đánh giá, điều chỉnh phương pháp học. Bảng 1.10 chỉ ra những trở ngại khi tổ chức dạy học tình huống điển hình. Thiếu động lực cũng là một rào cản lớn. Môi trường học tập đôi khi chưa khuyến khích tự học. Việc giải quyết những khó khăn này đòi hỏi sự hỗ trợ từ giảng viên và nhà trường. Cần cung cấp công cụ, phương pháp hỗ trợ sinh viên vượt qua trở ngại.

2.3. Yếu tố ảnh hưởng quá trình tự học

Nhiều yếu tố tác động đến quá trình tự học của sinh viên. Yếu tố nội tại bao gồm động cơ, hứng thú và kinh nghiệm học tập. Yếu tố bên ngoài gồm môi trường học tập, sự hỗ trợ từ giảng viên, tài liệu. Bảng 1.11 thống kê các yếu tố ảnh hưởng đáng kể. Nội dung môn học phức tạp cũng gây khó khăn. Thiếu sự hướng dẫn cụ thể từ giảng viên cũng làm giảm hiệu quả tự học. Các phương pháp dạy học truyền thống ít khuyến khích tính chủ động. Cần có sự phối hợp giữa sinh viên, giảng viên và nhà trường. Tạo dựng môi trường học tập tích cực là điều cần thiết. Điều này bao gồm cung cấp tài nguyên học tập phong phú.

III.Dạy học Tình huống Điển hình môn Toán hiệu quả

Dạy học tình huống điển hình là một phương pháp hiệu quả. Phương pháp này giúp phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm Toán. Tình huống điển hình là các vấn đề thực tiễn trong giảng dạy môn Toán. Chúng đòi hỏi sinh viên phải vận dụng kiến thức, kỹ năng để giải quyết. Tiếp cận qua tình huống giúp người học hình thành tư duy nghề nghiệp. Sinh viên được trải nghiệm các vấn đề mà giáo viên phổ thông thường gặp. Điều này nâng cao khả năng ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn. Dạy học tình huống điển hình tạo cơ hội cho sinh viên chủ động khám phá. Đây là một cách tiếp cận đổi mới, phù hợp với yêu cầu giáo dục hiện đại. Phương pháp này khuyến khích sự tương tác và hợp tác giữa người học.

3.1. Vai trò tình huống điển hình trong dạy học

Tình huống điển hình đóng vai trò quan trọng trong đào tạo giáo viên. Chúng cung cấp bối cảnh thực tế cho việc học lý thuyết. Sinh viên có thể áp dụng kiến thức toán học và phương pháp sư phạm. Các tình huống này giúp rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp. Nó còn phát triển khả năng tư duy phản biện, sáng tạo. Tình huống điển hình tạo động lực học tập mạnh mẽ. Sinh viên cảm thấy kiến thức trở nên thiết thực hơn. Đây cũng là cơ hội để sinh viên tự đánh giá năng lực của bản thân. Từ đó, người học điều chỉnh hành vi, kỹ năng giảng dạy. Sơ đồ 2.5 minh họa cấu trúc nội dung bài học qua tình huống điển hình.

3.2. Cấu trúc nội dung dạy học tình huống

Nội dung dạy học tình huống điển hình được thiết kế khoa học. Mỗi tình huống thường bao gồm một vấn đề thực tế, dữ liệu liên quan. Nó còn có các yêu cầu phân tích, giải quyết. Các tình huống được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo tính đại diện và sư phạm. Chúng thường xoay quanh các chủ đề khó trong dạy học môn Toán. Ví dụ như dạy học định lý, giải bài tập phức tạp, xử lý lỗi học sinh. Bảng 2.6 đưa ra hệ thống câu hỏi về dạy học định lý toán học. Cấu trúc này hướng dẫn sinh viên từng bước giải quyết vấn đề. Từ đó, người học hình thành kỹ năng phân tích, tổng hợp thông tin. Nội dung được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, phù hợp với trình độ sinh viên.

3.3. Phương pháp tiếp cận tình huống điển hình

Phương pháp tiếp cận tình huống điển hình đòi hỏi sự chủ động từ sinh viên. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện. Sinh viên cần phân tích tình huống, xác định vấn đề trọng tâm. Sau đó, họ đề xuất các giải pháp khả thi. Quá trình này có thể bao gồm thảo luận nhóm, trình bày ý tưởng. Sinh viên cũng cần phản biện, đánh giá các giải pháp khác nhau. Sơ đồ 2.2 minh họa hoạt động của giảng viên và sinh viên. Giảng viên cung cấp phản hồi mang tính xây dựng. Điều này giúp sinh viên hoàn thiện kỹ năng. Phương pháp này khuyến khích tư duy độc lập và hợp tác. Sinh viên được rèn luyện khả năng ra quyết định trong môi trường thực tiễn.

IV.Quy trình Phát triển Năng lực Tự học cho SV Toán

Luận án đề xuất một quy trình dạy học các tình huống điển hình. Quy trình này nhằm phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm Toán. Quy trình được thiết kế logic, khoa học. Nó bao gồm các bước từ giới thiệu tình huống đến đánh giá kết quả. Mỗi bước đều có sự tham gia tích cực của sinh viên. Giảng viên đóng vai trò định hướng, hỗ trợ. Quy trình tập trung vào việc khuyến khích sinh viên chủ động tìm tòi, giải quyết vấn đề. Việc này giúp hình thành thói quen tự học hiệu quả. Sơ đồ 2.4 mô tả chi tiết quy trình dạy học các tình huống điển hình. Sơ đồ 2.7 minh họa tiến trình tự học của sinh viên trong quy trình. Bảng 2.8 tóm tắt cách thực hiện quy trình.

4.1. Xây dựng quy trình dạy học các tình huống

Quy trình dạy học tình huống điển hình được xây dựng qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu là giới thiệu tình huống, đặt vấn đề. Giảng viên cung cấp bối cảnh, yêu cầu sinh viên suy nghĩ. Giai đoạn tiếp theo là sinh viên tự nghiên cứu, tìm kiếm giải pháp. Họ có thể làm việc cá nhân hoặc nhóm. Giai đoạn sau đó là trình bày, thảo luận các phương án. Giảng viên tổ chức hoạt động phản biện, góp ý. Cuối cùng là tổng kết, đánh giá kết quả và rút ra bài học. Sơ đồ 2.4 trình bày chi tiết các bước này. Quy trình đảm bảo tính linh hoạt, có thể điều chỉnh theo từng tình huống. Mục tiêu là phát triển toàn diện các kỹ năng tự học.

4.2. Hoạt động tự học của sinh viên sư phạm

Trong quy trình, sinh viên tham gia vào nhiều hoạt động tự học. Họ chủ động tìm kiếm tài liệu liên quan đến tình huống. Sinh viên phân tích các dữ kiện, xác định bản chất vấn đề. Họ lập kế hoạch giải quyết, đề xuất các phương án. Sinh viên tự thực hiện các hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm. Họ cũng tự đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Hoạt động tự học không chỉ dừng lại ở việc tiếp thu kiến thức. Nó còn bao gồm rèn luyện kỹ năng mềm như làm việc nhóm, thuyết trình. Sơ đồ 2.7 minh họa tiến trình tự học của sinh viên. Điều này giúp sinh viên phát triển tư duy độc lập. Các hoạt động được thiết kế để khuyến khích sự sáng tạo. Bảng 1.7 chỉ rõ các hoạt động tự học và kỹ năng tương ứng.

4.3. Hướng dẫn giảng viên phát triển năng lực

Giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn sinh viên. Giảng viên cần trang bị kỹ năng thiết kế tình huống điển hình. Giảng viên cần biết cách tổ chức hoạt động tự học hiệu quả. Họ cũng phải có khả năng đưa ra gợi ý, phản hồi kịp thời. Giảng viên cần tạo môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sự khám phá. Điều này giúp sinh viên phát triển năng lực tự học. Việc đào tạo, bồi dưỡng cho giảng viên là cần thiết. Giảng viên cần nắm vững các phương pháp sư phạm hiện đại. Họ phải là người truyền cảm hứng cho sinh viên. Giảng viên cần theo dõi, đánh giá tiến độ tự học của từng sinh viên. Sự hỗ trợ của giảng viên là động lực mạnh mẽ cho sinh viên.

V.Đánh giá Hiệu quả Năng lực Tự học qua thực nghiệm

Luận án tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng hiệu quả. Mục tiêu là xác định tác động của phương pháp dạy học tình huống điển hình. Thực nghiệm được thiết kế cẩn thận, đảm bảo tính khách quan. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phương pháp thống kê. Kết quả thực nghiệm chứng minh tính khả thi và hiệu quả của đề tài. Sinh viên nhóm thực nghiệm thể hiện năng lực tự học vượt trội. Mức độ chủ động trong học tập của họ tăng lên đáng kể. Điều này khẳng định tiềm năng của việc ứng dụng tình huống điển hình. Thực nghiệm cũng đánh giá được sự tiến bộ về kiến thức và kỹ năng. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất áp dụng rộng rãi. Các bảng biểu và biểu đồ cung cấp bằng chứng rõ ràng.

5.1. Thiết kế thực nghiệm sư phạm kiểm chứng

Thực nghiệm sư phạm được triển khai trên hai nhóm: đối chứng (ĐC) và thực nghiệm (TN). Hai nhóm có trình độ tương đương nhau trước tác động. Nội dung đo và công cụ được sử dụng được nêu rõ tại Bảng 3.1. Nhóm thực nghiệm được áp dụng phương pháp dạy học tình huống điển hình. Nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Quá trình thực nghiệm được giám sát chặt chẽ. Dữ liệu thu thập bao gồm các bài kiểm tra, phiếu đánh giá, quan sát. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả. Thực nghiệm được tiến hành trong một khoảng thời gian nhất định. Mục tiêu là so sánh sự khác biệt giữa hai nhóm sau tác động.

5.2. Kết quả nâng cao năng lực tự học

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở nhóm thực nghiệm. Sinh viên nhóm TN có mức độ chủ động thực hiện các hoạt động tự học cao hơn. Bảng 3.8 và Biểu đồ 3.10 thể hiện sự chênh lệch này. Năng lực tự học của họ được đánh giá cao hơn so với nhóm đối chứng. Bảng 3.5 cung cấp đánh giá kết quả trước và sau tác động. Sinh viên chủ động hơn trong việc lập kế hoạch, tìm kiếm tài liệu. Họ cũng tự tin hơn trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp. Việc này chứng tỏ phương pháp dạy học tình huống điển hình có tác động tích cực. Năng lực tự học được cải thiện thông qua trải nghiệm thực tế.

5.3. Hiệu quả lĩnh hội kiến thức kỹ năng

Bên cạnh năng lực tự học, hiệu quả lĩnh hội kiến thức cũng được nâng cao. Sinh viên nhóm thực nghiệm nắm vững kiến thức về 'Những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán'. Bảng 3.6 chỉ rõ hiệu quả lĩnh hội tri thức, kỹ năng. Họ cũng thể hiện khả năng dạy học những tình huống cụ thể tốt hơn (Bảng 3.7). Kết quả các bài kiểm tra của nhóm TN cao hơn đáng kể so với nhóm ĐC. Biểu đồ 3.13 và Bảng 3.14, 3.15, 3.16 cung cấp minh chứng định lượng. Điều này cho thấy phương pháp không chỉ rèn luyện kỹ năng. Nó còn giúp sinh viên tiếp thu kiến thức chuyên môn sâu sắc hơn. Sinh viên có thể ứng dụng kiến thức vào thực tiễn giảng dạy. Luận án đã đạt được mục tiêu kép về phát triển năng lực và kiến thức.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm toán thông qua dạy học nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn toán luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------------------------------------- ĐÀO THỊ HOA PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM TOÁN THÔNG QUA DẠY HỌC NỘI DUNG “NHỮNG TÌNH HUỐNG ĐIỂN HÌNH TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN” LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------------------------------------- ĐÀO THỊ HOA PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM TOÁN THÔNG QUA DẠY HỌC NỘI DUNG “NHỮNG TÌNH HUỐNG ĐIỂN HÌNH TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN” Chuyên ngành: Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Vương Dương Minh PGS.TS Vũ Thị Thái Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm toán thông qua dạy học nội dung Những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán” là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả của luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kì công trình nào khác trước đó. Hà Nội, ngày 3 tháng 4 năm 2018 Tác giả luận án Đào Thị Hoa LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Bộ môn Lý luận và Phương pháp dạy học Toán, Khoa Toán, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Trong quá trình nghiên cứu tôi đã nhận được những sự giúp đỡ vô cùng quý báu của các tập thể và cá nhân. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Vương Dương Minh và PGS.TS Vũ Thị Thái đã tận tâm giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện đề tài.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể bộ môn Lý luận và Phương pháp dạy học Toán, Khoa Toán, Phòng sau đại học, Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các Thầy Cô, các em SV khoa Toán – ĐHSP Hà Nội 2 đã tạo điều kiện, đóng góp ý kiến, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè đã luôn động viên, khuyến khích tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày 3 tháng 4 năm 2018 ĐÀO THỊ HOA DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT STT Viết tắt Viết đầy đủ 1 DHMT Dạy học môn Toán 2 ĐC Đối chứng 3 ĐHSP Đại học Sư phạm 4 ĐL Định lý 5 GV Giáo viên 6 G’V Giảng viên 7 HD Hướng dẫn 8 HĐ Hoạt động 9 KHTH Kế hoạch tự học 10 KN Khái niệm 11 NLTH Năng lực tự học 12 NXB Nhà xuất bản 13 PPDH Phương pháp dạy học 14 PT Phát triển 15 QTPP Quy tắc, phương pháp 16 SV Sinh viên 17 STĐ Sau tác động 18 TH Tự học 19 THĐH Tình huống điển hình 20 TNSP Thực nghiệm sư phạm 21 TN Thực nghiệm 22 TTĐ Trước tác động DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, HÌNH ẢNH STT SƠ ĐỒ, BẢNG, HÌNH ẢNH TRANG 1 Sơ đồ 1.1: Mô hình các giai đoạn của quá trình xử lý thông tin 14 2 Bảng 1.2: Các giai đoạn của quá trình nhận thức theo lý thuyết 16 thông tin 3 Sơ đồ 1.3: Biểu hiện của NLTH 24 4 Sơ đồ 1.4: Biểu hiện của người có NLTH 25 5 Sơ đồ 1.5: Các biểu hiện của NLTH 28 6 Sơ đồ 1.6: Hình thành và phát triển NLTH 29 7 Bảng 1.7: HĐ TH và các kỹ năng TH tương ứng 30 8 Bảng 1.8: Kết quả điều tra nhận thức về TH của SV 42 9 Bảng 1.9: Kết quả điều tra thực trạng TH của SV 42 Bảng 1.10: Kết quả điều tra những khó khăn của sinh viên khi tổ 10 44 chức dạy học một THĐH cụ thể 11 Bảng 1.11: Kết quả điều tra những yếu tố ảnh hưởng đến việc TH 45 của SV 12 Bảng 1.12: Kết quả điều tra việc PT NLTH cho SV 45 13 Hình 2.1: SV hệ thống hóa kiến thức bài học 69 14 Sơ đồ 2.2: HĐ của G’V và SV 75 15 Sơ đồ 2.3: Sự tác động của các HĐ TH tới NLTH 77 Sơ đồ 2.4: Quy trình dạy học các THĐH trong DHMT theo hướng 16 82 PT NLTH 17 Sơ đồ 2.5: Cấu trúc nội dung bài học: Dạy học ĐL toán học 86 18 Bảng 2.6: Hệ thống câu hỏi về dạy học ĐL toán học 89 19 Sơ đồ 2.7: Tiến trình TH của SV 94 20 Bảng 2.8: Tóm tắt cách thực hiện quy trình 98 21 Bảng 3.1: Nội dung đo và công cụ được sử dụng trong quá trình 126 TNSP 22 Bảng 3.2: Biểu hiện NLTH của ba SV 127 23 Bảng 3.3: Kết quả mức độ chủ động tiến hành các HĐ TH của 3 128 SV.4: Bảng quy đổi mức độ chủ động tiến hành các HĐ TH của 128 3 SV 25 Bảng 3.5: Đánh giá kết quả trước và sau tác động 128 26 Bảng 3.6: Hiệu quả lĩnh hội tri thức, kỹ năng phần những THĐH 130 trong DHMT 27 Bảng 3.7: Khả năng dạy học những THĐH cụ thể trong môn Toán 134 ở trường phổ thông Bảng 3.8: Kết quả so sánh về mức độ chủ động tiến hành các HĐ 28 137 TH của SV các lớp ĐC và TN Bảng 3.9: Bảng quy đổi mức độ chủ động tiến hành các HĐ TH của 29 138 SV các lớp ĐC và TN Biểu đồ 3.10: Kết quả so sánh mức độ chủ động thực hiện các HĐ 30 138 TH của SV lớp ĐC và TN trước và sau tác động Bảng 3.11: Tiêu chí đánh giá mức độ đạt được của kỹ năng thực 31 139 hiện các HĐ.12: Độ nhọn và độ lệch của phân phối điểm bài kiểm tra.13: Biểu đồ tần suất có gắn đường cong chuẩn 33 141 (Histogram) phân phối điểm của các bài kiểm tra lớp ĐC và TN.14: Tỉ lệ HS đạt điểm Xi và các tham số thống kê của các 34 142 bài kiểm tra ở lớp ĐC và lớp TN.15: Tỉ lệ HS đạt điểm Xi của các bài kiểm tra ở lớp ĐC 35 143 và lớp TN.16: Mức độ kỹ năng thực hiện các HĐ TH qua bài kiểm tra.17: So sánh mức độ kỹ năng thực hiện các HĐ TH.

144 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Error! Bookmark not defined. Lý do chọn đề tài. Error! Bookmark not defined.

Mục đích nghiên cứu. Error! Bookmark not defined. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Error! Bookmark not defined.

Giả thuyết khoa học. Error! Bookmark not defined. Nhiệm vụ nghiên cứu. Error! Bookmark not defined.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Error! Bookmark not defined. Những đóng góp của luận án. Error! Bookmark not defined.

Những luận điểm đƣa ra bảo vệ. Error! Bookmark not defined. Cấu trúc của luận án. Error! Bookmark not defined.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Error! Bookmark not defined. Lịch sử vấn đề nghiên cứu. Error! Bookmark not defined.

Trên thế giới. Error! Bookmark not defined. Error! Bookmark not defined. Một số nhận định.

Error! Bookmark not defined. Một số lý thuyết học tập cơ bản và ứng dụng trong dạy học. Error! Bookmark not defined. Cách tiếp cận của lý thuyết hoạt động.

Error! Bookmark not defined. Cách tiếp cận của lý thuyết thông tin. Error! Bookmark not defined. Những vấn đề lý luận cơ bản về năng lực tự học.

Error! Bookmark not defined. Vai trò của tự học và sự cần thiết phải phát triển năng tự học cho sinh viên. Error! Bookmark not defined. Khái niệm năng lực tự học.

Error! Bookmark not defined. Biểu hiện của năng lực tự học. Error! Bookmark not defined. Các hình thức và cấp độ tự học.

Error! Bookmark not defined. Quan hệ giữa dạy học và tự học. Error! Bookmark not defined. Thực trạng năng lực tự học của sinh viên Toán Đại học Sƣ phạm.

Error! Bookmark not defined. Khái quát về khảo sát thực trạng. Error! Bookmark not defined. Kết quả khảo sát thực trạng và đánh giá thực trạng.

Error! Bookmark not defined. Kết luận chƣơng 1. Error! Bookmark not defined. DẠY HỌC NỘI DUNG NHỮNG TÌNH HUỐNG ĐIỂN HÌNH TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN THEO HƢỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO SINH VIÊN.

Error! Bookmark not defined. Giới thiệu khái quát về nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán. Error! Bookmark not defined. Vai trò của những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán.

Error! Bookmark not defined. Mục tiêu dạy học những tình huống điển hình trong môn Toán. Error! Bookmark not defined. Đặc điểm nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán.

Error! Bookmark not defined. Các hoạt động tự học nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán. Error! Bookmark not defined. Những định hƣớng nhằm xác định các hoạt động tự học khi dạy học nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán.

Error! Bookmark not defined. Các hoạt động tự học. Error! Bookmark not defined. Sự tác động của các hoạt động tự học tới năng lực tự học.

Error! Bookmark not defined. Quy trình thiết kế và tổ chức các hoạt động tự học nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán. Error! Bookmark not defined. Nguyên tắc cơ bản khi xây dựng quy trình.

Error! Bookmark not defined. Quy trình. Error! Bookmark not defined. Mức độ sử dụng quy trình.

Error! Bookmark not defined. Vận dụng quy trình. Error! Bookmark not defined. Kết luận chƣơng 2.

Error! Bookmark not defined. THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Error! Bookmark not defined. Mục đích thực nghiệm.

Error! Bookmark not defined. Nội dung thực nghiệm. Error! Bookmark not defined. Tổ chức thực nghiệm.

Error! Bookmark not defined. Kết quả thực nghiệm. Error! Bookmark not defined. Kết luận chƣơng 3.

Error! Bookmark not defined. KẾT LUẬN CHUNG. Error! Bookmark not defined. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ Error! Bookmark not defined.

TÀI LIỆU THAM KHẢO. Error! Bookmark not defined. Lý do chọn đề tài 1. Phát triển năng lực tự học cho sinh viên là một trong những nhiệm vụ quan trọng của các trường đại học trong xã hội hiện đại Một trong những vấn đề được sự quan tâm đặc biệt của các nhà giáo dục là dạy cho người học cách học để có thể học tập suốt đời.

Trong báo cáo của UNESCO, J.Delors cho rằng “học tập suốt đời sẽ là một trong những chìa khoá để vượt qua các thách thức của thế kỉ 21” (dẫn theo [91]). Muốn làm được điều đó, người học phải biết tự học (TH). Như vậy, TH là một trong những năng lực cần có ở mọi người, mọi nơi, mọi thời đại và trong mọi lĩnh vực. Mọi phát minh khoa học đều bắt nguồn từ TH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm to" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm toán thông qua dạy học nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn to

Luận án "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm to" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm to" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm to" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm to" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm to" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm to" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter