Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm toán thông qua dạy
Tài liệu: Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm toán thông qua dạy học nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn to
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao Năng lực Tự học Sinh viên Sư phạm Toán
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
- Tác giả:
- Đào Thị Hoa
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao Năng lực Tự học Sinh viên Sư phạm Toán
Phát triển năng lực tự học là yếu tố then chốt cho sinh viên sư phạm Toán. Năng lực này giúp người học chủ động tiếp thu kiến thức, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Sinh viên sư phạm cần chuẩn bị tốt năng lực tự học để trở thành giáo viên hiệu quả. Giáo viên tương lai phải liên tục cập nhật kiến thức, đổi mới phương pháp giảng dạy. Khả năng tự học mạnh mẽ đảm bảo sự phát triển chuyên môn liên tục. Luận án tập trung xây dựng nền tảng vững chắc cho sinh viên. Mục tiêu là giúp sinh viên nắm vững kiến thức, tự tin trong nghề nghiệp sư phạm. Nâng cao năng lực tự học cũng góp phần vào đổi mới giáo dục đại học. Chương trình đào tạo cần chú trọng phát huy tính chủ động của sinh viên.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của tự học
Tự học là quá trình cá nhân chủ động tìm kiếm, xử lý và lĩnh hội tri thức. Quá trình này không phụ thuộc hoàn toàn vào sự hướng dẫn trực tiếp của giảng viên. Tự học giúp hình thành kỹ năng độc lập, tư duy phản biện. Đối với sinh viên sư phạm, tự học càng đặc biệt quan trọng. Tự học giúp người học làm chủ nội dung chuyên môn, phương pháp dạy học. Nó cũng rèn luyện khả năng thích ứng với môi trường giáo dục thay đổi. Giáo viên giỏi là người luôn biết tự học hỏi, tự nâng cao trình độ. Năng lực tự học là nền tảng cho sự nghiệp giáo dục bền vững.
1.2. Các biểu hiện năng lực tự học ở sinh viên
Năng lực tự học biểu hiện qua nhiều khía cạnh. Người học có khả năng xác định mục tiêu học tập rõ ràng. Người học chủ động lập kế hoạch tự học chi tiết. Người học biết tìm kiếm tài liệu, thông tin phù hợp. Việc phân tích, tổng hợp kiến thức từ nhiều nguồn cũng là biểu hiện quan trọng. Sinh viên tự học hiệu quả thường biết tự đánh giá kết quả, điều chỉnh phương pháp. Họ còn có khả năng tự giải quyết các vấn đề nảy sinh trong quá trình học. Sơ đồ 1.3, 1.4, 1.5 trong luận án minh họa rõ các biểu hiện này. Tự học còn thể hiện ở sự kiên trì, hứng thú với nội dung học tập. Sinh viên có thể tự tổ chức hoạt động học nhóm, chia sẻ kiến thức.
1.3. Mục tiêu phát triển năng lực tự học
Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên sư phạm Toán kỹ năng tự học toàn diện. Điều này bao gồm khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên sâu. Nó cũng bao gồm năng lực phân tích, tổng hợp thông tin. Mục tiêu khác là giúp sinh viên hình thành thói quen học tập suốt đời. Sinh viên cần phát triển tư duy độc lập, khả năng giải quyết các tình huống sư phạm. Quá trình này giúp nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên. Sinh viên tốt nghiệp có thể tự tin giảng dạy, nghiên cứu khoa học. Năng lực tự học cũng giúp họ thích nghi với những đổi mới trong chương trình phổ thông. Việc này đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành giáo dục.
II.Thực trạng Năng lực Tự học Sinh viên Sư phạm
Tình hình tự học của sinh viên sư phạm hiện nay còn nhiều hạn chế. Nhiều sinh viên chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của tự học. Hoạt động tự học thường mang tính thụ động, đối phó. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo và năng lực nghề nghiệp tương lai. Việc nắm bắt thực trạng giúp xây dựng giải pháp phù hợp. Nghiên cứu thực tế cho thấy sự thiếu hụt trong các kỹ năng tự học cơ bản. Kết quả khảo sát được thể hiện rõ ràng qua các bảng biểu. Dữ liệu từ Bảng 1.8 và Bảng 1.9 cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng. Sự chủ động trong các hoạt động tự học chưa cao. Sinh viên gặp khó khăn khi tự tổ chức, tự kiểm tra kiến thức.
2.1. Nhận thức của sinh viên về tự học
Kết quả điều tra cho thấy nhận thức của sinh viên về tự học chưa đồng đều. Một số sinh viên hiểu rõ vai trò của tự học trong phát triển bản thân. Nhiều sinh viên khác chỉ xem tự học là một nhiệm vụ phụ. Họ chưa thấy tự học là con đường để hình thành năng lực nghề nghiệp. Bảng 1.8 cung cấp số liệu cụ thể về nhận thức này. Sinh viên thường cho rằng tự học chỉ là học thuộc bài giảng. Họ ít khi chủ động tìm hiểu sâu rộng các vấn đề. Điều này làm giảm hiệu quả của quá trình học tập. Việc thay đổi nhận thức là bước đầu tiên trong việc phát triển năng lực tự học. Cần có các hoạt động định hướng, giáo dục ý thức tự học cho sinh viên.
2.2. Khó khăn sinh viên gặp phải khi tự học
Sinh viên đối mặt với nhiều khó khăn trong quá trình tự học. Một trong số đó là thiếu kỹ năng quản lý thời gian. Nhiều sinh viên không biết cách lập kế hoạch tự học hiệu quả (KHTH). Khả năng tìm kiếm, chọn lọc thông tin còn hạn chế. Sinh viên cũng gặp khó khăn trong việc tự đánh giá, điều chỉnh phương pháp học. Bảng 1.10 chỉ ra những trở ngại khi tổ chức dạy học tình huống điển hình. Thiếu động lực cũng là một rào cản lớn. Môi trường học tập đôi khi chưa khuyến khích tự học. Việc giải quyết những khó khăn này đòi hỏi sự hỗ trợ từ giảng viên và nhà trường. Cần cung cấp công cụ, phương pháp hỗ trợ sinh viên vượt qua trở ngại.
2.3. Yếu tố ảnh hưởng quá trình tự học
Nhiều yếu tố tác động đến quá trình tự học của sinh viên. Yếu tố nội tại bao gồm động cơ, hứng thú và kinh nghiệm học tập. Yếu tố bên ngoài gồm môi trường học tập, sự hỗ trợ từ giảng viên, tài liệu. Bảng 1.11 thống kê các yếu tố ảnh hưởng đáng kể. Nội dung môn học phức tạp cũng gây khó khăn. Thiếu sự hướng dẫn cụ thể từ giảng viên cũng làm giảm hiệu quả tự học. Các phương pháp dạy học truyền thống ít khuyến khích tính chủ động. Cần có sự phối hợp giữa sinh viên, giảng viên và nhà trường. Tạo dựng môi trường học tập tích cực là điều cần thiết. Điều này bao gồm cung cấp tài nguyên học tập phong phú.
III.Dạy học Tình huống Điển hình môn Toán hiệu quả
Dạy học tình huống điển hình là một phương pháp hiệu quả. Phương pháp này giúp phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm Toán. Tình huống điển hình là các vấn đề thực tiễn trong giảng dạy môn Toán. Chúng đòi hỏi sinh viên phải vận dụng kiến thức, kỹ năng để giải quyết. Tiếp cận qua tình huống giúp người học hình thành tư duy nghề nghiệp. Sinh viên được trải nghiệm các vấn đề mà giáo viên phổ thông thường gặp. Điều này nâng cao khả năng ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn. Dạy học tình huống điển hình tạo cơ hội cho sinh viên chủ động khám phá. Đây là một cách tiếp cận đổi mới, phù hợp với yêu cầu giáo dục hiện đại. Phương pháp này khuyến khích sự tương tác và hợp tác giữa người học.
3.1. Vai trò tình huống điển hình trong dạy học
Tình huống điển hình đóng vai trò quan trọng trong đào tạo giáo viên. Chúng cung cấp bối cảnh thực tế cho việc học lý thuyết. Sinh viên có thể áp dụng kiến thức toán học và phương pháp sư phạm. Các tình huống này giúp rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp. Nó còn phát triển khả năng tư duy phản biện, sáng tạo. Tình huống điển hình tạo động lực học tập mạnh mẽ. Sinh viên cảm thấy kiến thức trở nên thiết thực hơn. Đây cũng là cơ hội để sinh viên tự đánh giá năng lực của bản thân. Từ đó, người học điều chỉnh hành vi, kỹ năng giảng dạy. Sơ đồ 2.5 minh họa cấu trúc nội dung bài học qua tình huống điển hình.
3.2. Cấu trúc nội dung dạy học tình huống
Nội dung dạy học tình huống điển hình được thiết kế khoa học. Mỗi tình huống thường bao gồm một vấn đề thực tế, dữ liệu liên quan. Nó còn có các yêu cầu phân tích, giải quyết. Các tình huống được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo tính đại diện và sư phạm. Chúng thường xoay quanh các chủ đề khó trong dạy học môn Toán. Ví dụ như dạy học định lý, giải bài tập phức tạp, xử lý lỗi học sinh. Bảng 2.6 đưa ra hệ thống câu hỏi về dạy học định lý toán học. Cấu trúc này hướng dẫn sinh viên từng bước giải quyết vấn đề. Từ đó, người học hình thành kỹ năng phân tích, tổng hợp thông tin. Nội dung được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, phù hợp với trình độ sinh viên.
3.3. Phương pháp tiếp cận tình huống điển hình
Phương pháp tiếp cận tình huống điển hình đòi hỏi sự chủ động từ sinh viên. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện. Sinh viên cần phân tích tình huống, xác định vấn đề trọng tâm. Sau đó, họ đề xuất các giải pháp khả thi. Quá trình này có thể bao gồm thảo luận nhóm, trình bày ý tưởng. Sinh viên cũng cần phản biện, đánh giá các giải pháp khác nhau. Sơ đồ 2.2 minh họa hoạt động của giảng viên và sinh viên. Giảng viên cung cấp phản hồi mang tính xây dựng. Điều này giúp sinh viên hoàn thiện kỹ năng. Phương pháp này khuyến khích tư duy độc lập và hợp tác. Sinh viên được rèn luyện khả năng ra quyết định trong môi trường thực tiễn.
IV.Quy trình Phát triển Năng lực Tự học cho SV Toán
Luận án đề xuất một quy trình dạy học các tình huống điển hình. Quy trình này nhằm phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm Toán. Quy trình được thiết kế logic, khoa học. Nó bao gồm các bước từ giới thiệu tình huống đến đánh giá kết quả. Mỗi bước đều có sự tham gia tích cực của sinh viên. Giảng viên đóng vai trò định hướng, hỗ trợ. Quy trình tập trung vào việc khuyến khích sinh viên chủ động tìm tòi, giải quyết vấn đề. Việc này giúp hình thành thói quen tự học hiệu quả. Sơ đồ 2.4 mô tả chi tiết quy trình dạy học các tình huống điển hình. Sơ đồ 2.7 minh họa tiến trình tự học của sinh viên trong quy trình. Bảng 2.8 tóm tắt cách thực hiện quy trình.
4.1. Xây dựng quy trình dạy học các tình huống
Quy trình dạy học tình huống điển hình được xây dựng qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu là giới thiệu tình huống, đặt vấn đề. Giảng viên cung cấp bối cảnh, yêu cầu sinh viên suy nghĩ. Giai đoạn tiếp theo là sinh viên tự nghiên cứu, tìm kiếm giải pháp. Họ có thể làm việc cá nhân hoặc nhóm. Giai đoạn sau đó là trình bày, thảo luận các phương án. Giảng viên tổ chức hoạt động phản biện, góp ý. Cuối cùng là tổng kết, đánh giá kết quả và rút ra bài học. Sơ đồ 2.4 trình bày chi tiết các bước này. Quy trình đảm bảo tính linh hoạt, có thể điều chỉnh theo từng tình huống. Mục tiêu là phát triển toàn diện các kỹ năng tự học.
4.2. Hoạt động tự học của sinh viên sư phạm
Trong quy trình, sinh viên tham gia vào nhiều hoạt động tự học. Họ chủ động tìm kiếm tài liệu liên quan đến tình huống. Sinh viên phân tích các dữ kiện, xác định bản chất vấn đề. Họ lập kế hoạch giải quyết, đề xuất các phương án. Sinh viên tự thực hiện các hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm. Họ cũng tự đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Hoạt động tự học không chỉ dừng lại ở việc tiếp thu kiến thức. Nó còn bao gồm rèn luyện kỹ năng mềm như làm việc nhóm, thuyết trình. Sơ đồ 2.7 minh họa tiến trình tự học của sinh viên. Điều này giúp sinh viên phát triển tư duy độc lập. Các hoạt động được thiết kế để khuyến khích sự sáng tạo. Bảng 1.7 chỉ rõ các hoạt động tự học và kỹ năng tương ứng.
4.3. Hướng dẫn giảng viên phát triển năng lực
Giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn sinh viên. Giảng viên cần trang bị kỹ năng thiết kế tình huống điển hình. Giảng viên cần biết cách tổ chức hoạt động tự học hiệu quả. Họ cũng phải có khả năng đưa ra gợi ý, phản hồi kịp thời. Giảng viên cần tạo môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sự khám phá. Điều này giúp sinh viên phát triển năng lực tự học. Việc đào tạo, bồi dưỡng cho giảng viên là cần thiết. Giảng viên cần nắm vững các phương pháp sư phạm hiện đại. Họ phải là người truyền cảm hứng cho sinh viên. Giảng viên cần theo dõi, đánh giá tiến độ tự học của từng sinh viên. Sự hỗ trợ của giảng viên là động lực mạnh mẽ cho sinh viên.
V.Đánh giá Hiệu quả Năng lực Tự học qua thực nghiệm
Luận án tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng hiệu quả. Mục tiêu là xác định tác động của phương pháp dạy học tình huống điển hình. Thực nghiệm được thiết kế cẩn thận, đảm bảo tính khách quan. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phương pháp thống kê. Kết quả thực nghiệm chứng minh tính khả thi và hiệu quả của đề tài. Sinh viên nhóm thực nghiệm thể hiện năng lực tự học vượt trội. Mức độ chủ động trong học tập của họ tăng lên đáng kể. Điều này khẳng định tiềm năng của việc ứng dụng tình huống điển hình. Thực nghiệm cũng đánh giá được sự tiến bộ về kiến thức và kỹ năng. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất áp dụng rộng rãi. Các bảng biểu và biểu đồ cung cấp bằng chứng rõ ràng.
5.1. Thiết kế thực nghiệm sư phạm kiểm chứng
Thực nghiệm sư phạm được triển khai trên hai nhóm: đối chứng (ĐC) và thực nghiệm (TN). Hai nhóm có trình độ tương đương nhau trước tác động. Nội dung đo và công cụ được sử dụng được nêu rõ tại Bảng 3.1. Nhóm thực nghiệm được áp dụng phương pháp dạy học tình huống điển hình. Nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Quá trình thực nghiệm được giám sát chặt chẽ. Dữ liệu thu thập bao gồm các bài kiểm tra, phiếu đánh giá, quan sát. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả. Thực nghiệm được tiến hành trong một khoảng thời gian nhất định. Mục tiêu là so sánh sự khác biệt giữa hai nhóm sau tác động.
5.2. Kết quả nâng cao năng lực tự học
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở nhóm thực nghiệm. Sinh viên nhóm TN có mức độ chủ động thực hiện các hoạt động tự học cao hơn. Bảng 3.8 và Biểu đồ 3.10 thể hiện sự chênh lệch này. Năng lực tự học của họ được đánh giá cao hơn so với nhóm đối chứng. Bảng 3.5 cung cấp đánh giá kết quả trước và sau tác động. Sinh viên chủ động hơn trong việc lập kế hoạch, tìm kiếm tài liệu. Họ cũng tự tin hơn trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp. Việc này chứng tỏ phương pháp dạy học tình huống điển hình có tác động tích cực. Năng lực tự học được cải thiện thông qua trải nghiệm thực tế.
5.3. Hiệu quả lĩnh hội kiến thức kỹ năng
Bên cạnh năng lực tự học, hiệu quả lĩnh hội kiến thức cũng được nâng cao. Sinh viên nhóm thực nghiệm nắm vững kiến thức về 'Những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán'. Bảng 3.6 chỉ rõ hiệu quả lĩnh hội tri thức, kỹ năng. Họ cũng thể hiện khả năng dạy học những tình huống cụ thể tốt hơn (Bảng 3.7). Kết quả các bài kiểm tra của nhóm TN cao hơn đáng kể so với nhóm ĐC. Biểu đồ 3.13 và Bảng 3.14, 3.15, 3.16 cung cấp minh chứng định lượng. Điều này cho thấy phương pháp không chỉ rèn luyện kỹ năng. Nó còn giúp sinh viên tiếp thu kiến thức chuyên môn sâu sắc hơn. Sinh viên có thể ứng dụng kiến thức vào thực tiễn giảng dạy. Luận án đã đạt được mục tiêu kép về phát triển năng lực và kiến thức.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Đào Thị Hoa (2018) với tiêu đề "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm toán thông qua dạy học nội dung 'Những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán'" (Chuyên ngành: Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán, Mã số: 62.11) đại diện cho một bước tiến mang tính tiên phong trong việc giải quyết bài toán chuyển đổi mô hình đào tạo giáo viên tại Việt Nam từ truyền thụ thụ động sang phát triển năng lực tự chủ và tự học suốt đời. Đặt trong bối cảnh thực thi Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục - đào tạo và quá trình chuyển đổi đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ, nghiên cứu giải quyết trực tiếp điểm nghẽn của giáo dục đại học sư phạm: khoảng cách giữa lý thuyết phương pháp dạy học trừu tượng và năng lực thực hành nghề nghiệp độc lập của sinh viên.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: Mặc dù lý luận về tự học đã được nhiều học giả khảo sát (Nguyễn Cảnh Toàn, 1997; Thái Duy Tuyên, 2008), các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở các khuyến nghị định hướng chung chung, thiếu một mô hình sư phạm chuyên biệt gắn chặt với cấu trúc tri thức chuyên ngành. Đặc biệt, phân môn Phương pháp dạy học môn Toán – cụ thể là mảng kiến thức cốt lõi "Những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán" (bao gồm: dạy học khái niệm, định lý, quy tắc - phương pháp, và giải bài tập toán) – chưa từng có một khung tích hợp hoàn chỉnh nào kết nối trực tiếp các thao tác trí tuệ đặc thù của toán học với quy trình phát triển năng lực tự học (NLTH).
Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Cấu trúc thành tố và các chỉ báo hành vi của NLTH đối với sinh viên sư phạm ngành Toán bao gồm những hợp phần nào dưới lăng kính khoa học nhận thức?
- Những hoạt động tự học chuyên biệt nào cần được thiết kế và thực thi trong nội dung "Những tình huống điển hình" để tối ưu hóa khả năng chuyển hóa tri thức phương pháp thành kỹ năng nghề nghiệp?
- Quy trình tổ chức dạy học theo hướng phát triển NLTH có tạo ra sự cải thiện vượt trội có ý nghĩa thống kê về cả năng lực tự học lẫn hiệu quả lĩnh hội tri thức chuyên môn so với phương pháp truyền thống hay không?
Giả thuyết khoa học được kiểm chứng: Nếu trong dạy học nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán cho sinh viên sư phạm, giảng viên xây dựng và sử dụng được hệ thống hoạt động tự học cùng quy trình thiết kế, tổ chức các hoạt động đó một cách thích hợp thì sẽ nâng cao được chất lượng lĩnh hội tri thức và phát triển bền vững NLTH cho sinh viên.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa liên ngành giữa Lý thuyết hoạt động (Activity Theory) của Lev Vygotsky, A.N. Leontiev và Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory) của Atkinson & Shiffrin, kết hợp với mô hình Dạy - Tự học "cộng hưởng nội lực - ngoại lực" của Nguyễn Cảnh Toàn. Phạm vi nghiên cứu bao quát quá trình đào tạo sinh viên đại học sư phạm ngành Toán, tập trung khảo sát và thực nghiệm trực tiếp tại Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của tư tưởng tự học trải dài qua nhiều giai đoạn nhận thức luận. Từ thời cổ đại, Khổng Tử (551–479 TCN) đã đặt nền móng cho học tập tự giác qua nguyên tắc: “Vật có bốn góc, đã chỉ cho một góc mà không nghĩ ra ba góc kia thì không dạy cho nữa” [86]. Socrate (469–339 TCN) với triết lý “Anh phải tự biết lấy anh” yêu cầu người thầy chỉ đóng vai trò bà đỡ tri thức để người học tự phát hiện và sửa chữa sai lầm [41]. Đến thế kỷ XVII–XIX, J.A. Comenius (1592–1670) nhấn mạnh việc bồi dưỡng tinh thần độc lập trong quan sát và ứng dụng thực tiễn [7], trong khi J.J. Rousseau (1712–1778), J.H. Pestalozzi (1746–1827) và K.D. Ushinsky (1824–1870) xem tính tích cực, độc lập nhận thức là bản chất cốt lõi của việc học hiệu quả. Trong giáo dục toán học, George Polya (1887–1985) đã khẳng định nguyên lý sư phạm mẫu mực: “Tốt nhất là giúp học sinh một cách tự nhiên. Thầy giáo phải đặt địa vị mình là một học sinh, cố gắng hiểu xem anh ta nghĩ gì, đặt một câu hỏi hay hướng dẫn một bước suy luận mà học sinh có thể tự mình nghĩ ra được” [64].
Tổng quan y văn quốc tế thế kỷ XX–XXI ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ của khái niệm Tự định hướng học tập (Self-Directed Learning - SDL). Philip Candy (1991) trong công trình kinh điển đã tổng hợp hơn 30 thuật ngữ đồng nghĩa và phân lập 12 phẩm chất/kỹ năng then chốt của người tự học, chia thành hai nhóm: đặc điểm nhân cách (tính kỷ luật, sự tự tin, tính linh hoạt) và phương pháp học tập (kỹ năng xử lý thông tin, tư duy phân tích, giải quyết vấn đề) [87]. Taylor (1987) phân định mô hình người tự học dựa trên ba trụ cột: Thái độ (chịu trách nhiệm, đối mặt thách thức), Tính cách (động cơ, tính kỷ luật) và Kỹ năng (quản lý thời gian, lập kế hoạch, kỹ năng thao tác học tập) [74]. Robert M. Smith (1982) định nghĩa việc học là sự thay đổi hành vi liên tục gắn liền với quá trình cá nhân hóa việc tiếp nhận và kiến tạo ý nghĩa [92]. UNESCO trong báo cáo do Jacques Delors chủ trì cũng nhấn mạnh: “học tập suốt đời sẽ là một trong những chìa khoá để vượt qua các thách thức của thế kỉ 21” [91].
Tại Việt Nam, tư tưởng tự học được Chủ tịch Hồ Chí Minh đúc kết sâu sắc: “... phải lấy tự học làm cốt” [55]. Các nghiên cứu của Nguyễn Cảnh Toàn [75, 76, 77], Thái Duy Tuyên [80], Đào Tam [69], Bùi Văn Nghị [59] đã phân tích chuyên sâu về bản chất nội lực của tự học và sự chuyển hóa từ quá trình đào tạo sang tự đào tạo. Nhiều công trình tiến sĩ chuyên ngành đã khảo sát kỹ năng tự học hoặc rèn luyện nghiệp vụ sư phạm (Lê Hiển Dương, 2008; Nguyễn Dương Hoàng, 2009; Trần Việt Cường, 2012; Đỗ Thị Phương Thảo, 2013; Đỗ Thị Trinh, 2013).
Tuy nhiên, xung đột học thuật (scholarly contradiction) xuất hiện rõ rệt giữa hai luồng quan điểm:
- Luồng quan điểm 1: Xem tự học là hoạt động hoàn toàn độc lập, tách rời sự can thiệp của người dạy (học không có thầy).
- Luồng quan điểm 2: Coi tự học là quá trình tương tác nội vi diễn ra ngay trong mọi hoạt động học, luôn cần sự định hướng, dẫn dắt của người thầy (tự học dưới sự hướng dẫn).
Luận án định vị chính xác ở luồng quan điểm thứ hai nhưng tiến xa hơn: xác lập cơ chế "cộng hưởng nội lực - ngoại lực" trong môi trường dạy học đại học có tổ chức. Luận án khắc phục triệt để hạn chế của các nghiên cứu tiền nhiệm vốn chỉ đưa ra nguyên lý chung, bằng cách giải phẫu chi tiết cấu trúc tri thức của 4 tình huống điển hình trong dạy học Toán (Dạy học Khái niệm - Định lý - Quy tắc/Phương pháp - Giải bài tập) và tích hợp các kỹ năng tự học tương ứng vào từng bước của quy trình giảng dạy.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- So với nghiên cứu của Candy (1991) vốn dừng lại ở việc mô tả phẩm chất người học tự định hướng tổng quát, luận án đã cụ thể hóa thành 7 hoạt động tự học có thể đo lường và rèn luyện thông qua các thao tác xử lý thông tin toán học.
- So với mô hình 4 giai đoạn giải toán của Polya (1945), nghiên cứu này mở rộng từ tư duy giải toán thuần túy sang tư duy thiết kế bài dạy toán học phức hợp, biến sinh viên từ người giải toán thành người đạo diễn quá trình nhận thức toán học cho học sinh phổ thông.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc Lý thuyết Hoạt động của Leontiev và Vygotsky bằng cách xem xét quá trình phát triển năng lực như một sự chuyển hóa biện chứng giữa hành động đối tượng hóa (xuất tâm) và chủ thể hóa (nhập tâm). Năng lực tự học không phải là một thuộc tính bất biến sẵn có, mà là tổ hợp khả năng huy động kiến thức, kỹ năng và thái độ được hình thành và kiểm chứng trực tiếp qua chuỗi hoạt động chiếm lĩnh tri thức.
Cấu trúc NLTH của sinh viên sư phạm Toán được mô hình hóa thành 4 hợp phần liên hoàn: $$\text{NLTH} = f(\text{Động cơ}, \text{Kế hoạch}, \text{Thực thi}, \text{Tự đánh giá/Điều chỉnh})$$
Trong đó, 4 hợp phần được định nghĩa với các chỉ báo hành vi chuẩn xác:
- Hình thành động cơ tự học: Nhận thức rõ tính tất yếu của việc tự làm giàu tri thức nghề nghiệp; có nhu cầu nhận thức nội tại và duy trì trạng thái cảm xúc tích cực, bền bỉ trước thách thức học thuật.
- Xây dựng kế hoạch tự học (KHTH): Khả năng phân tích mục tiêu học phần, xác định hệ thống tài liệu học tập, phân rã cấu trúc bài học thành các nhiệm vụ cụ thể và phân bổ ngân sách thời gian tối ưu.
- Thực hiện kế hoạch tự học: Bao gồm 4 hoạt động thành phần: (a) Huy động kiến thức liên quan làm tiền đề; (b) Tiếp cận và xử lý thông tin (đọc - hiểu, trích xuất cấu trúc logic, đặt câu hỏi); (c) Lưu trữ thông tin (hệ thống hóa bằng sơ đồ mạng khái niệm, bảng so sánh); (d) Vận dụng tri thức (thiết kế giáo án, giải bài tập tình huống sư phạm).
- Tự đánh giá và tự điều chỉnh: Theo dõi tiến trình nhận thức, phát hiện các sai lầm/thiếu sót trong xử lý logic toán học và điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp.
Mô hình dạy học "Cộng hưởng nội lực - ngoại lực" dựa trên lý thuyết của Nguyễn Cảnh Toàn được kế thừa và chuẩn hóa: Dạy học chỉ đạt hiệu quả tối đa khi tác động sư phạm của giảng viên (ngoại lực) có tần số và cường độ "vừa sức tự vươn lên" của sinh viên, kích thích sinh viên vận hành tối đa năng lực tư duy nội tại (nội lực).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 3 lý thuyết: Lý thuyết Hoạt động (Activity Theory), Lý thuyết Xử lý Thông tin (Information Processing Theory) và Lý thuyết Kiến tạo Xã hội (Social Constructivism).
Quá trình tự học được cấu trúc theo Chu trình Dạy - Tự học 3 thời biện chứng:
- Thời 1 (Tự nghiên cứu): Sinh viên hoạt động độc lập dưới sự định hướng gián tiếp qua hệ thống phiếu học tập và câu hỏi dẫn dắt của giảng viên $\rightarrow$ Kiến tạo Tri thức cá nhân (mang tính chủ quan, có thể chứa đựng sai lầm nhận thức).
- Thời 2 (Tự thể hiện và Tương tác xã hội): Sinh viên trình bày, tranh luận, bảo vệ sản phẩm trước nhóm và tập thể lớp $\rightarrow$ Chuyển hóa thành Tri thức xã hội (tri thức được kiểm chứng qua tương tác đồng đẳng).
- Thời 3 (Tự kiểm tra, Tự điều chỉnh): Dưới sự phân tích, cố vấn, thể chế hóa của giảng viên trong vai trò trọng tài khoa học $\rightarrow$ Đạt tới Tri thức khoa học chuẩn mực.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Mô hình áp dụng tối ưu cho đối tượng người học bậc đại học chuyên ngành có nền tảng tư duy trừu tượng nhất định, đòi hỏi nguồn tài liệu tự học được thiết kế có cấu trúc và giảng viên đóng vai trò thiết kế - đạo diễn thay vì thuyết giảng truyền thống.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường nhận thức luận Thực chứng kết hợp Kiến tạo (Positivist-Constructivist Paradigm). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-Methods Design) được triển khai qua hai giai đoạn: Giai đoạn 1 điều tra khảo sát định lượng kết hợp định tính về thực trạng; Giai đoạn 2 tổ chức thực nghiệm sư phạm (quasi-experimental pretest-posttest non-equivalent control group design).
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được xác định rõ:
- Cấp độ vi mô: Đo lường sự thay đổi hành vi nhận thức và mức độ chủ động của từng cá nhân sinh viên qua nhật ký học tập và thang đo quan sát.
- Cấp độ vĩ mô: Đo lường chất lượng lĩnh hội tri thức và kỹ năng nghề nghiệp của tập thể lớp thực nghiệm so với lớp đối chứng thông qua các bài kiểm tra chuẩn hóa.
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Khảo sát thực trạng:
- Sử dụng bộ công cụ điều tra gồm 40 câu hỏi (Phụ lục 1) khảo sát trên diện rộng đối với giảng viên và sinh viên ngành Sư phạm Toán tại các trường Đại học Sư phạm (ĐHSP Hà Nội, ĐHSP Hà Nội 2, ĐHSP Thái Nguyên).
- Đánh giá thực trạng nhận thức, kỹ năng tự học, các yếu tố cản trở và quy trình giảng dạy nội dung tình huống điển hình.
-
Quy trình dạy học thực nghiệm 4 bước:
- Bước 1: Giảng viên chuẩn bị và chuyển giao nhiệm vụ tự học (Cung cấp mục tiêu, tài liệu, hệ thống câu hỏi định hướng).
- Bước 2: Sinh viên thực hiện hoạt động tự nghiên cứu cá nhân (Đọc hiểu, huy động kiến thức, xử lý và lưu giữ thông tin qua sơ đồ tư duy).
- Bước 3: Tổ chức hoạt động thảo luận nhóm và thể hiện tri thức trên lớp (Tranh luận, đóng vai sư phạm, sửa chữa quan niệm sai lầm).
- Bước 4: Thể chế hóa tri thức, tự đánh giá và chuyển giao vận dụng (Giảng viên tổng kết chuẩn hóa; sinh viên tự điều chỉnh sản phẩm và áp dụng thiết kế bài học thực tế).
-
Tam giác đạc dữ liệu (Triangulation):
- Tam giác đạc phương pháp: Kết hợp trắc nghiệm khách quan, bài tập tự luận thiết kế sư phạm, phỏng vấn sâu và bảng kiểm quan sát hành vi.
- Độ tin cậy và độ giá trị: Bộ công cụ khảo sát và bài kiểm tra đánh giá được thẩm định chuyên gia về độ giá trị nội dung (content validity); độ tin cậy được kiểm chứng thông qua tính nhất quán nội tại.
Data và phân tích
Quá trình thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2:
- Khảo sát diện rộng: Khảo sát thực trạng trên hàng trăm sinh viên và giảng viên, ghi nhận nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của tự học nhưng mức độ thực hiện còn hạn chế (Bảng 1.8 đến 1.12).
- Mẫu thực nghiệm sư phạm: Lựa chọn 2 nhóm lớp tương đương về trình độ xuất phát môn học: Lớp Thực nghiệm (TN) và Lớp Đối chứng (ĐC). Sử dụng bộ công cụ đo lường gồm 27 câu hỏi đánh giá mức độ chủ động (Phụ lục 2) và các bài kiểm tra chuyên môn (Bảng 3.1 đến 3.17).
- Kỹ thuật xử lý thống kê: Sử dụng các phần mềm thống kê chuyên ngành để phân tích:
- Thống kê mô tả: Điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S$), phương sai ($S^2$), hệ số biến thiên ($V$).
- Phân tích phân phối: Độ nhọn (Kurtosis), độ lệch (Skewness), vẽ biểu đồ tần suất có gắn đường cong chuẩn (Histogram) để khẳng định phân phối chuẩn của dữ liệu thực nghiệm.
- Kiểm định ý nghĩa thống kê: Kiểm định giả thuyết về sự khác biệt điểm số giữa hai mẫu độc lập (Student's t-test) và so sánh tỷ lệ đạt điểm khá - giỏi với mức ý nghĩa $p < 0.05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự nâng cao vượt bậc về năng lực tự chủ học tập: Sinh viên lớp Thực nghiệm thể hiện mức độ chủ động cao hơn hẳn lớp Đối chứng ở cả 7 kỹ năng tự học thành phần, đặc biệt là kỹ năng tiếp cận, xử lý thông tin và kỹ năng vận dụng tri thức vào tình huống dạy học thực tiễn ($p < 0.05$).
- Cải thiện chất lượng lĩnh hội tri thức chuyên môn sâu sắc: Điểm số trung bình các bài kiểm tra của lớp TN luôn cao hơn lớp ĐC một cách có ý nghĩa thống kê. Tỉ lệ sinh viên đạt điểm khá, giỏi ($X_i \ge 7.0$) ở lớp TN vượt trội rõ rệt, trong khi tỉ lệ điểm trung bình và yếu giảm mạnh (Bảng 3.14, 3.15).
- Phân phối điểm số đạt chuẩn tối ưu: Biểu đồ Histogram có gắn đường cong chuẩn của lớp TN có độ lệch dương nhẹ về phía điểm cao, độ nhọn hợp lý, phản ánh tác động đồng đều của quy trình dạy học lên toàn bộ đối tượng sinh viên chứ không chỉ nhóm sinh viên xuất sắc.
- Giải quyết triệt để nghịch lý "Hiểu lý thuyết nhưng bất lực khi thực hành": Ở lớp ĐC, sinh viên gặp khó khăn lớn khi thiết kế tiến trình dạy học khái niệm hoặc định lý cụ thể ở trường phổ thông. Ngược lại, sinh viên lớp TN nhờ được rèn luyện quy trình tự học 3 thời đã nắm vững bản chất sư phạm, biết xây dựng các tình huống gợi động cơ, thiết kế chuỗi câu hỏi dẫn dắt học sinh tự khám phá kiến thức mới.
- Hình thành khả năng phản tư nghề nghiệp (Reflective Teaching): Sinh viên nhóm thực nghiệm hình thành thói quen tự kiểm tra, tự đánh giá, phát hiện kịp thời các lỗi logic toán học và phương pháp sư phạm trong giáo án thử nghiệm trước khi lên lớp.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý luận: Bổ sung cho Lý thuyết Hoạt động trong giáo dục toán học một mô hình tường minh về sự tương tác giữa chu trình dạy 3 thời của thầy và chu trình tự học 3 thời của trò, làm sáng tỏ cơ chế tâm lý chuyển hóa từ tri thức cá nhân sang tri thức khoa học.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp một bộ công cụ đánh giá NLTH chuẩn hóa gồm bảng tiêu chí định lượng và thang điểm quy đổi hành vi, có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu đào tạo giáo viên thuộc các bộ môn khoa học tự nhiên khác.
- Ứng dụng thực tiễn: Bộ kế hoạch hướng dẫn tự học 4 chủ đề then chốt (Dạy học Khái niệm, Định lý, Quy tắc/Phương pháp, Giải bài tập) là tài liệu mẫu mực trực tiếp phục vụ giảng viên và sinh viên các trường đại học sư phạm trong giảng dạy và thực tập nghề nghiệp.
- Khuyến nghị chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Giáo dục & Đào tạo và các trường đại học sư phạm điều chỉnh cấu trúc chương trình đào tạo tín chỉ, tăng tỷ trọng thời lượng và ngân sách đánh giá dành cho hoạt động tự học có hướng dẫn.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về mẫu nghiên cứu: Mẫu thực nghiệm sư phạm tập trung chủ yếu tại Trường ĐHSP Hà Nội 2. Cần mở rộng quy mô mẫu đa trung tâm tại các trường sư phạm ở các vùng miền khác nhau (miền Trung, miền Nam) để củng cố khả năng khái quát hóa (generalizability).
- Khung thời gian nghiên cứu: Nghiên cứu đánh giá tác động trong phạm vi một học phần. Cần có các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) theo dõi năng lực tự học của sinh viên sau khi tốt nghiệp và bước vào thực tế giảng dạy tại các trường phổ thông từ 3 đến 5 năm.
- Tích hợp công nghệ số: Luận án tập trung vào môi trường dạy học trực tiếp kết hợp tài liệu in ấn. Hướng nghiên cứu mở rộng cần tích hợp quy trình này vào các hệ thống quản trị học tập trực tuyến (LMS), môi trường học tập kết hợp (Blended Learning) và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI-assisted self-learning).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng trong chuyên ngành Lí luận và PPDH môn Toán, mở ra hướng nghiên cứu mới về tích hợp rèn luyện năng lực tự học vào từng phân môn cụ thể.
- Chuyển đổi thực tiễn đào tạo: Mô hình và quy trình đề xuất đã được áp dụng trực tiếp vào giảng dạy học phần PPDH Toán tại ĐHSP Hà Nội 2, giúp nâng cao chất lượng sinh viên trong các kỳ thi nghiệp vụ sư phạm và thực tập tốt nghiệp.
- Ảnh hưởng xã hội: Đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chuẩn bị đội ngũ giáo viên Toán chất lượng cao, có năng lực tự học và thích ứng nhanh với Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên PPDH Toán: Thừa hưởng khung lý thuyết, hệ thống bảng kiểm và quy trình 4 bước để tiếp tục phát triển các nghiên cứu chuyên sâu về nghiệp vụ sư phạm.
- Sinh viên Sư phạm Toán: Nắm vững phương pháp tự học khoa học, giải phóng tiềm năng tự nghiên cứu, làm chủ kỹ năng thiết kế bài dạy các tình huống điển hình.
- Cán bộ quản lý giáo dục đại học: Có căn cứ thực chứng để biên soạn chương trình, phân bổ tín chỉ tự học và thiết kế tài liệu hướng dẫn học tập đồng bộ.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đó là việc phát triển và cụ thể hóa mô hình Chu trình Dạy - Tự học 3 thời của Nguyễn Cảnh Toàn vào chuyên ngành Lí luận và PPDH Toán. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế tương tác song song giữa chu trình tự học của trò (Tự nghiên cứu $\rightarrow$ Tự thể hiện $\rightarrow$ Tự điều chỉnh), chu trình dạy của thầy (Hướng dẫn $\rightarrow$ Tổ chức $\rightarrow$ Trọng tài/Kết luận) và chu trình biến đổi tri thức (Tri thức cá nhân $\rightarrow$ Tri thức xã hội $\rightarrow$ Tri thức khoa học) gắn liền với 4 tình huống dạy học toán học đặc thù.
-
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? Trả lời: Khác với các nghiên cứu của Lê Hiển Dương (2008) hay Đào Tam (2008) chủ yếu đề xuất các biện pháp sư phạm định tính, luận án xây dựng một quy trình thiết kế hoạt động tự học 4 bước hoàn chỉnh đi kèm hệ thống tiêu chí đánh giá định lượng 7 kỹ năng tự học cụ thể, được kiểm chứng qua phân tích phân phối chuẩn (Kurtosis, Skewness, Histogram) và kiểm định thống kê $t$-test nghiêm ngặt.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Phát hiện cho thấy kỹ năng "Huy động kiến thức liên quan làm tiền đề" và "Lưu giữ/Hệ thống hóa thông tin" là hai mắt xích sinh viên thường yếu nhất trong thực trạng ban đầu. Tuy nhiên, khi được can thiệp bằng quy trình tự học có hướng dẫn, chính hai kỹ năng này lại có tốc độ tiến bộ nhanh nhất và đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy kỹ năng vận dụng thiết kế bài dạy.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) rõ ràng không? Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ giáo án thực nghiệm mẫu cho 4 bài học điển hình, bộ câu hỏi điều tra 40 mục (Phụ lục 1), bảng hỏi mức độ tự học 27 mục (Phụ lục 2), tiêu chí đánh giá kỹ năng (Bảng 3.11) và quy tắc quy đổi điểm số (Bảng 3.4, 3.9), cho phép các nhà nghiên cứu khác dễ dàng tái lập quy trình thực nghiệm.
-
Chương trình nghiên cứu dài hạn (research agenda) được gợi mở ra sao? Trả lời: Luận án mở ra chương trình nghiên cứu tiếp nối gồm: (1) Số hóa quy trình tự học trên nền tảng e-learning; (2) Thiết kế các module tự học thích ứng cá nhân hóa; (3) Mở rộng mô hình sang các chủ đề nâng cao như dạy học phát triển tư duy mô hình hóa và giải quyết vấn đề toán học phức hợp.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về năng lực tự học của sinh viên sư phạm Toán, xác định chuẩn xác cấu trúc 4 hợp phần và 7 hoạt động tự học cốt lõi.
- Xây dựng thành công quy trình 4 bước thiết kế và tổ chức các hoạt động tự học nội dung "Những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán", tạo ra công cụ sư phạm hữu hiệu cho giảng viên đại học.
- Thiết kế hệ thống kế hoạch hướng dẫn tự học chi tiết cho 4 chủ đề cốt lõi của phương pháp dạy học toán, kết nối nhuần nhuyễn giữa lý luận dạy học và thực tiễn trường phổ thông.
- Xây dựng bộ công cụ khảo sát và đánh giá NLTH chuẩn hóa, đảm bảo tính giá trị khoa học và độ tin cậy thực nghiệm.
- Thực nghiệm sư phạm khẳng định tính khả thi và hiệu quả vượt trội của quy trình: nâng cao rõ rệt cả năng lực tự học độc lập lẫn chất lượng lĩnh hội tri thức chuyên môn nghiệp vụ của sinh viên ($p < 0.05$).
- Công trình tạo tiền đề vững chắc cho việc đổi mới phương pháp đào tạo giáo viên toán theo định hướng phát triển năng lực, đóng góp thiết thực cho sự nghiệp đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------------------------------------- ĐÀO THỊ HOA PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM TOÁN THÔNG QUA DẠY HỌC NỘI DUNG “NHỮNG TÌNH HUỐNG ĐIỂN HÌNH TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN” LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------------------------------------- ĐÀO THỊ HOA PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM TOÁN THÔNG QUA DẠY HỌC NỘI DUNG “NHỮNG TÌNH HUỐNG ĐIỂN HÌNH TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN” Chuyên ngành: Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Vương Dương Minh PGS.TS Vũ Thị Thái Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm toán thông qua dạy học nội dung Những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán” là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả của luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kì công trình nào khác trước đó. Hà Nội, ngày 3 tháng 4 năm 2018 Tác giả luận án Đào Thị Hoa LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Bộ môn Lý luận và Phương pháp dạy học Toán, Khoa Toán, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Trong quá trình nghiên cứu tôi đã nhận được những sự giúp đỡ vô cùng quý báu của các tập thể và cá nhân. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Vương Dương Minh và PGS.TS Vũ Thị Thái đã tận tâm giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện đề tài.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể bộ môn Lý luận và Phương pháp dạy học Toán, Khoa Toán, Phòng sau đại học, Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các Thầy Cô, các em SV khoa Toán – ĐHSP Hà Nội 2 đã tạo điều kiện, đóng góp ý kiến, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè đã luôn động viên, khuyến khích tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày 3 tháng 4 năm 2018 ĐÀO THỊ HOA DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT STT Viết tắt Viết đầy đủ 1 DHMT Dạy học môn Toán 2 ĐC Đối chứng 3 ĐHSP Đại học Sư phạm 4 ĐL Định lý 5 GV Giáo viên 6 G’V Giảng viên 7 HD Hướng dẫn 8 HĐ Hoạt động 9 KHTH Kế hoạch tự học 10 KN Khái niệm 11 NLTH Năng lực tự học 12 NXB Nhà xuất bản 13 PPDH Phương pháp dạy học 14 PT Phát triển 15 QTPP Quy tắc, phương pháp 16 SV Sinh viên 17 STĐ Sau tác động 18 TH Tự học 19 THĐH Tình huống điển hình 20 TNSP Thực nghiệm sư phạm 21 TN Thực nghiệm 22 TTĐ Trước tác động DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, HÌNH ẢNH STT SƠ ĐỒ, BẢNG, HÌNH ẢNH TRANG 1 Sơ đồ 1.1: Mô hình các giai đoạn của quá trình xử lý thông tin 14 2 Bảng 1.2: Các giai đoạn của quá trình nhận thức theo lý thuyết 16 thông tin 3 Sơ đồ 1.3: Biểu hiện của NLTH 24 4 Sơ đồ 1.4: Biểu hiện của người có NLTH 25 5 Sơ đồ 1.5: Các biểu hiện của NLTH 28 6 Sơ đồ 1.6: Hình thành và phát triển NLTH 29 7 Bảng 1.7: HĐ TH và các kỹ năng TH tương ứng 30 8 Bảng 1.8: Kết quả điều tra nhận thức về TH của SV 42 9 Bảng 1.9: Kết quả điều tra thực trạng TH của SV 42 Bảng 1.10: Kết quả điều tra những khó khăn của sinh viên khi tổ 10 44 chức dạy học một THĐH cụ thể 11 Bảng 1.11: Kết quả điều tra những yếu tố ảnh hưởng đến việc TH 45 của SV 12 Bảng 1.12: Kết quả điều tra việc PT NLTH cho SV 45 13 Hình 2.1: SV hệ thống hóa kiến thức bài học 69 14 Sơ đồ 2.2: HĐ của G’V và SV 75 15 Sơ đồ 2.3: Sự tác động của các HĐ TH tới NLTH 77 Sơ đồ 2.4: Quy trình dạy học các THĐH trong DHMT theo hướng 16 82 PT NLTH 17 Sơ đồ 2.5: Cấu trúc nội dung bài học: Dạy học ĐL toán học 86 18 Bảng 2.6: Hệ thống câu hỏi về dạy học ĐL toán học 89 19 Sơ đồ 2.7: Tiến trình TH của SV 94 20 Bảng 2.8: Tóm tắt cách thực hiện quy trình 98 21 Bảng 3.1: Nội dung đo và công cụ được sử dụng trong quá trình 126 TNSP 22 Bảng 3.2: Biểu hiện NLTH của ba SV 127 23 Bảng 3.3: Kết quả mức độ chủ động tiến hành các HĐ TH của 3 128 SV.4: Bảng quy đổi mức độ chủ động tiến hành các HĐ TH của 128 3 SV 25 Bảng 3.5: Đánh giá kết quả trước và sau tác động 128 26 Bảng 3.6: Hiệu quả lĩnh hội tri thức, kỹ năng phần những THĐH 130 trong DHMT 27 Bảng 3.7: Khả năng dạy học những THĐH cụ thể trong môn Toán 134 ở trường phổ thông Bảng 3.8: Kết quả so sánh về mức độ chủ động tiến hành các HĐ 28 137 TH của SV các lớp ĐC và TN Bảng 3.9: Bảng quy đổi mức độ chủ động tiến hành các HĐ TH của 29 138 SV các lớp ĐC và TN Biểu đồ 3.10: Kết quả so sánh mức độ chủ động thực hiện các HĐ 30 138 TH của SV lớp ĐC và TN trước và sau tác động Bảng 3.11: Tiêu chí đánh giá mức độ đạt được của kỹ năng thực 31 139 hiện các HĐ.12: Độ nhọn và độ lệch của phân phối điểm bài kiểm tra.13: Biểu đồ tần suất có gắn đường cong chuẩn 33 141 (Histogram) phân phối điểm của các bài kiểm tra lớp ĐC và TN.14: Tỉ lệ HS đạt điểm Xi và các tham số thống kê của các 34 142 bài kiểm tra ở lớp ĐC và lớp TN.15: Tỉ lệ HS đạt điểm Xi của các bài kiểm tra ở lớp ĐC 35 143 và lớp TN.16: Mức độ kỹ năng thực hiện các HĐ TH qua bài kiểm tra.17: So sánh mức độ kỹ năng thực hiện các HĐ TH.
144 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Error! Bookmark not defined. Lý do chọn đề tài. Error! Bookmark not defined.
Mục đích nghiên cứu. Error! Bookmark not defined. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Error! Bookmark not defined.
Giả thuyết khoa học. Error! Bookmark not defined. Nhiệm vụ nghiên cứu. Error! Bookmark not defined.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Error! Bookmark not defined. Những đóng góp của luận án. Error! Bookmark not defined.
Những luận điểm đƣa ra bảo vệ. Error! Bookmark not defined. Cấu trúc của luận án. Error! Bookmark not defined.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Error! Bookmark not defined. Lịch sử vấn đề nghiên cứu. Error! Bookmark not defined.
Trên thế giới. Error! Bookmark not defined. Error! Bookmark not defined. Một số nhận định.
Error! Bookmark not defined. Một số lý thuyết học tập cơ bản và ứng dụng trong dạy học. Error! Bookmark not defined. Cách tiếp cận của lý thuyết hoạt động.
Error! Bookmark not defined. Cách tiếp cận của lý thuyết thông tin. Error! Bookmark not defined. Những vấn đề lý luận cơ bản về năng lực tự học.
Error! Bookmark not defined. Vai trò của tự học và sự cần thiết phải phát triển năng tự học cho sinh viên. Error! Bookmark not defined. Khái niệm năng lực tự học.
Error! Bookmark not defined. Biểu hiện của năng lực tự học. Error! Bookmark not defined. Các hình thức và cấp độ tự học.
Error! Bookmark not defined. Quan hệ giữa dạy học và tự học. Error! Bookmark not defined. Thực trạng năng lực tự học của sinh viên Toán Đại học Sƣ phạm.
Error! Bookmark not defined. Khái quát về khảo sát thực trạng. Error! Bookmark not defined. Kết quả khảo sát thực trạng và đánh giá thực trạng.
Error! Bookmark not defined. Kết luận chƣơng 1. Error! Bookmark not defined. DẠY HỌC NỘI DUNG NHỮNG TÌNH HUỐNG ĐIỂN HÌNH TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN THEO HƢỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO SINH VIÊN.
Error! Bookmark not defined. Giới thiệu khái quát về nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán. Error! Bookmark not defined. Vai trò của những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán.
Error! Bookmark not defined. Mục tiêu dạy học những tình huống điển hình trong môn Toán. Error! Bookmark not defined. Đặc điểm nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán.
Error! Bookmark not defined. Các hoạt động tự học nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán. Error! Bookmark not defined. Những định hƣớng nhằm xác định các hoạt động tự học khi dạy học nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán.
Error! Bookmark not defined. Các hoạt động tự học. Error! Bookmark not defined. Sự tác động của các hoạt động tự học tới năng lực tự học.
Error! Bookmark not defined. Quy trình thiết kế và tổ chức các hoạt động tự học nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn Toán. Error! Bookmark not defined. Nguyên tắc cơ bản khi xây dựng quy trình.
Error! Bookmark not defined. Quy trình. Error! Bookmark not defined. Mức độ sử dụng quy trình.
Error! Bookmark not defined. Vận dụng quy trình. Error! Bookmark not defined. Kết luận chƣơng 2.
Error! Bookmark not defined. THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Error! Bookmark not defined. Mục đích thực nghiệm.
Error! Bookmark not defined. Nội dung thực nghiệm. Error! Bookmark not defined. Tổ chức thực nghiệm.
Error! Bookmark not defined. Kết quả thực nghiệm. Error! Bookmark not defined. Kết luận chƣơng 3.
Error! Bookmark not defined. KẾT LUẬN CHUNG. Error! Bookmark not defined. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ Error! Bookmark not defined.
TÀI LIỆU THAM KHẢO. Error! Bookmark not defined. Lý do chọn đề tài 1. Phát triển năng lực tự học cho sinh viên là một trong những nhiệm vụ quan trọng của các trường đại học trong xã hội hiện đại Một trong những vấn đề được sự quan tâm đặc biệt của các nhà giáo dục là dạy cho người học cách học để có thể học tập suốt đời.
Trong báo cáo của UNESCO, J.Delors cho rằng “học tập suốt đời sẽ là một trong những chìa khoá để vượt qua các thách thức của thế kỉ 21” (dẫn theo [91]). Muốn làm được điều đó, người học phải biết tự học (TH). Như vậy, TH là một trong những năng lực cần có ở mọi người, mọi nơi, mọi thời đại và trong mọi lĩnh vực. Mọi phát minh khoa học đều bắt nguồn từ TH.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Thị Hoa (2018). Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm to [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phat-trien-nang-luc-tu-hoc-cho-sinh-vien-su-pham-toan-thong-qua-day-hoc-noi-dung-nhung-tinh-huong-dien-hinh-trong-day-hoc-mon-toan-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm to" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm toán thông qua dạy học nội dung những tình huống điển hình trong dạy học môn to
Luận án "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm to" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm to" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm to" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm to" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm to" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên sư phạm to" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.