Luận án: Quá trình phát triển kinh tế, xã hội của Cộng hòa Liên bang Đức (1990-2015) - Nguyễn Thị Nga
Luận án TS: Quá trình phát triển kinh tế xã hội Đức 1990-2015. Phân tích sâu sắc các yếu tố, xu hướng và thách thức định hình nước Đức.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển Kinh tế Đức sau tái thống nhất (1990-2005)
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Nga
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển Kinh tế Đức sau tái thống nhất 1990 2005
Giai đoạn 1990-2005 chứng kiến Cộng hòa Liên bang Đức trải qua quá trình tái thống nhất đầy thách thức. Kinh tế Đông Đức cần được tái cấu trúc toàn diện. Chính phủ Đức đối mặt với gánh nặng tài chính lớn. Hạ tầng cũ kỹ và các ngành công nghiệp kém hiệu quả tại phía Đông đòi hỏi đầu tư khổng lồ. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng GDP Đức chung. Ban đầu, nền kinh tế có dấu hiệu chậm lại. Tuy nhiên, Đức đã nỗ lực hội nhập kinh tế hai miền. Chính sách này thúc đẩy sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế. Các ngành công nghiệp truyền thống được hiện đại hóa. Các lĩnh vực dịch vụ và công nghệ cao phát triển mạnh mẽ. Nền kinh tế Đức hướng tới tăng trưởng bền vững hơn. Sự hội nhập này là nền tảng cho sự phục hồi và phát triển sau này.
1.1. Tái thống nhất Thách thức và tăng trưởng GDP chậm
Sự kiện tái thống nhất nước Đức 1990 đặt ra nhiều vấn đề. Kinh tế hai miền chênh lệch lớn. Phía Đông Đức có năng suất thấp, công nghệ lạc hậu. Việc hiện đại hóa đòi hỏi chi phí khổng lồ. Điều này làm tăng nợ công, kiềm chế tăng trưởng GDP Đức. Tỷ lệ thất nghiệp Đức tăng cao, đặc biệt ở các bang miền Đông. Đầu tư vào hạ tầng, cải cách doanh nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Nền kinh tế trải qua giai đoạn điều chỉnh khó khăn.
1.2. Hội nhập kinh tế Đông Tây Đức
Chính phủ thực hiện nhiều chính sách để hội nhập hai nền kinh tế. Các doanh nghiệp nhà nước ở Đông Đức được tư nhân hóa hoặc cải tổ. Đầu tư công và tư nhân đổ vào các bang mới. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách phát triển. Quá trình này giúp dịch chuyển cơ cấu kinh tế. Kinh tế thị trường xã hội Đức được áp dụng thống nhất. Sự kết nối hạ tầng, thị trường lao động được tăng cường.
1.3. Cơ cấu kinh tế dịch chuyển hiện đại
Giai đoạn này chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ trong cơ cấu kinh tế. Vai trò của ngành dịch vụ và công nghệ cao tăng lên. Sản xuất công nghiệp vẫn là trụ cột, nhưng tập trung vào giá trị gia tăng. Đức đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm chất lượng cao. Nền kinh tế chú trọng vào đổi mới và phát triển bền vững. Đây là bước đệm quan trọng cho sự bứt phá sau này.
II. Chính sách Xã hội Đức Cải cách lao động 1990 2005
Giai đoạn 1990-2005, Cộng hòa Liên bang Đức đối mặt với các vấn đề xã hội phức tạp. Tỷ lệ thất nghiệp Đức tăng cao, đặc biệt là ở các bang miền Đông. Hệ thống phúc lợi Đức truyền thống gặp áp lực lớn. Chính phủ nhận thấy cần thiết phải có những cải cách sâu rộng. Chương trình Nghị sự 2010 (Agenda 2010) được triển khai. Đây là gói cải cách toàn diện nhằm hiện đại hóa thị trường lao động và hệ thống an sinh xã hội. Các chính sách này gây tranh cãi nhưng mang lại hiệu quả dài hạn. Chúng góp phần giảm gánh nặng ngân sách. Đồng thời, cải thiện khả năng cạnh tranh của nền kinh tế Đức. Chính sách xã hội Đức vẫn giữ nguyên tắc kinh tế thị trường xã hội.
2.1. Biến động thị trường lao động và tỷ lệ thất nghiệp
Sau tái thống nhất, thị trường lao động Đức biến động mạnh. Tỷ lệ thất nghiệp Đức tăng vọt. Đặc biệt, khu vực Đông Đức chịu ảnh hưởng nặng nề. Nhu cầu cần việc làm cao, nhưng thiếu việc làm chất lượng. Điều này tạo áp lực lớn lên ngân sách nhà nước và hệ thống an sinh xã hội. Các chính sách khuyến khích đào tạo nghề được tăng cường.
2.2. Chương trình Nghị sự 2010 và cải cách Hartz
Chương trình Nghị sự 2010 (Agenda 2010) là trọng tâm cải cách. Nó bao gồm Cải cách thị trường lao động Hartz. Mục tiêu là giảm tỷ lệ thất nghiệp Đức và tăng cường tính linh hoạt. Các gói Hartz I, II, III, IV được ban hành. Chúng điều chỉnh trợ cấp thất nghiệp, khuyến khích tìm việc. Chính sách này thúc đẩy việc làm bán thời gian và linh hoạt hơn. Cải cách Hartz gây nhiều tranh cãi về mặt xã hội. Tuy nhiên, nó được coi là nhân tố chính giúp kinh tế Đức phục hồi.
2.3. Mở rộng an sinh và phúc lợi xã hội
Hệ thống phúc lợi Đức tiếp tục được duy trì. Tuy nhiên, cải cách giúp tối ưu hóa chi tiêu. Chính sách xã hội Đức tập trung vào hỗ trợ có điều kiện. Việc đảm bảo an sinh xã hội là ưu tiên. Các chương trình hỗ trợ người nghèo, bảo hiểm y tế và hưu trí vẫn vững chắc. Cải cách hướng tới sự bền vững tài chính cho hệ thống này.
III. Tăng trưởng GDP Đức Hội nhập toàn cầu 2005 2015
Giai đoạn 2005-2015 đánh dấu sự phục hồi mạnh mẽ của kinh tế Đức. Sau những cải cách của Chương trình Nghị sự 2010, nền kinh tế đạt tốc độ tăng trưởng GDP Đức nhanh và ổn định. Đức vượt qua các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu tương đối tốt. Khả năng xuất khẩu mạnh mẽ là động lực chính. Các doanh nghiệp Đức tiếp tục đầu tư vào công nghệ và đổi mới. Cơ cấu kinh tế ngày càng củng cố theo hướng bền vững. Đức tăng cường hội nhập sâu rộng vào thị trường châu Âu và toàn cầu. Vị thế của Đức là đầu tàu kinh tế châu Âu được khẳng định. Chính sách kinh tế thị trường xã hội Đức tiếp tục phát huy hiệu quả.
3.1. Tăng trưởng kinh tế nhanh ổn định sau khủng hoảng
Kinh tế Đức cho thấy khả năng phục hồi đáng kinh ngạc. Tăng trưởng GDP Đức đạt mức ấn tượng. Nước Đức vượt qua khủng hoảng tài chính 2008 và khủng hoảng nợ châu Âu. Các cải cách lao động giúp tăng tính cạnh tranh. Chính sách tài khóa thận trọng cũng đóng góp. Đức duy trì được tỷ lệ thất nghiệp thấp và nền kinh tế ổn định.
3.2. Củng cố cơ cấu kinh tế bền vững
Đức tiếp tục củng cố cơ cấu kinh tế định hướng phát triển bền vững. Ngành công nghiệp chế tạo, đặc biệt là ô tô và máy móc, vẫn là xương sống. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển tăng. Nền kinh tế chú trọng vào năng lượng tái tạo và công nghệ xanh. Điều này giúp Đức dẫn đầu nhiều lĩnh vực công nghệ mới.
3.3. Tăng cường hội nhập kinh tế khu vực toàn cầu
Đức tăng cường vai trò trong Liên minh Châu Âu. Nước này là đối tác thương mại lớn của nhiều quốc gia. Xuất khẩu sản phẩm chất lượng cao duy trì vị thế cạnh tranh. Các hiệp định thương mại tự do được thúc đẩy. Điều này giúp kinh tế Đức mở rộng thị trường và đa dạng hóa nguồn lực. Sự hội nhập sâu rộng là yếu tố then chốt cho tăng trưởng.
IV. Biến đổi Nhân khẩu học Đức Phúc lợi 2005 2015
Giai đoạn 2005-2015, xã hội Đức tiếp tục trải qua nhiều biến đổi. Biến đổi nhân khẩu học Đức là một thách thức lớn. Già hóa dân số Đức diễn ra nhanh chóng. Tỷ lệ sinh thấp và tuổi thọ trung bình cao. Điều này tạo áp lực lên hệ thống phúc lợi Đức và quỹ hưu trí. Chính phủ triển khai các chính sách nhằm thích ứng. Chính sách di dân và nhập cư cũng được điều chỉnh. Mục tiêu là bổ sung lực lượng lao động và đa dạng hóa xã hội. Phân hóa xã hội vẫn tồn tại nhưng được kiểm soát tốt. Hệ thống an sinh xã hội tiếp tục được điều chỉnh để đảm bảo công bằng và bền vững.
4.1. Thay đổi cấu trúc dân số và già hóa
Già hóa dân số Đức là một xu hướng rõ rệt. Tỷ lệ người cao tuổi trong dân số tăng. Điều này ảnh hưởng đến thị trường lao động và chi phí y tế. Nguồn nhân lực trẻ có nguy cơ thiếu hụt. Chính phủ cần có các giải pháp dài hạn. Hỗ trợ gia đình và khuyến khích sinh con là một phần của chính sách.
4.2. Chính sách di dân và nhập cư
Đức điều chỉnh chính sách di dân. Mục tiêu là thu hút lao động có kỹ năng từ nước ngoài. Nước Đức cũng tiếp nhận người tị nạn. Chính sách này giúp giải quyết vấn đề thiếu hụt lao động. Đồng thời, nó mang lại sự đa dạng văn hóa. Tuy nhiên, việc hội nhập người nhập cư cũng đặt ra nhiều thách thức xã hội.
4.3. Phát triển hệ thống an sinh xã hội
Hệ thống phúc lợi Đức vẫn là trụ cột của chính sách xã hội Đức. Các cải cách nhằm đảm bảo tính bền vững của nó. Chính phủ tập trung vào y tế, hưu trí và giáo dục. Các chương trình hỗ trợ gia đình được tăng cường. Mục tiêu là giảm phân hóa xã hội. Đảm bảo mọi công dân đều có quyền được hưởng lợi từ sự phát triển kinh tế.
V. Kinh tế Thị trường Xã hội Đức Bài học tổng kết
Giai đoạn 1990-2015 chứng minh khả năng phục hồi và thích ứng của Cộng hòa Liên bang Đức. Mô hình Kinh tế thị trường xã hội Đức đóng vai trò trung tâm. Nó kết hợp hiệu quả kinh tế với trách nhiệm xã hội. Chính sách tái thống nhất nước Đức 1990 ban đầu gây khó khăn. Tuy nhiên, sự kiên trì cải cách đã mang lại thành quả. Các chương trình như Chương trình Nghị sự 2010 và Cải cách thị trường lao động Hartz là điểm nhấn. Chúng giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp Đức và thúc đẩy tăng trưởng GDP Đức. Đức duy trì hệ thống phúc lợi Đức mạnh mẽ. Đồng thời, đối phó hiệu quả với biến đổi nhân khẩu học Đức và già hóa dân số Đức. Bài học kinh nghiệm từ Đức có giá trị cao cho các quốc gia khác.
5.1. Thành công mô hình Kinh tế Thị trường Xã hội Đức
Mô hình Kinh tế thị trường xã hội Đức chứng minh hiệu quả. Nó cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội. Chính sách xã hội Đức được duy trì vững chắc. Nền kinh tế phát triển năng động, cạnh tranh toàn cầu. Đồng thời, người dân được đảm bảo an sinh, phúc lợi. Đây là yếu tố then chốt cho sự ổn định và phát triển bền vững.
5.2. Sự gắn kết phát triển kinh tế và an sinh xã hội
Phát triển kinh tế và an sinh xã hội luôn song hành tại Đức. Các cải cách kinh tế không bỏ qua khía cạnh xã hội. Hệ thống phúc lợi Đức được điều chỉnh để phù hợp với tình hình mới. Điều này giúp tạo ra một xã hội ổn định. Nó cũng thúc đẩy sự đồng thuận trong các chính sách cải cách. Mối liên kết này là nền tảng cho sự thành công của Đức.
5.3. Bài học về cải cách và thích ứng
Đức cho thấy khả năng thích ứng mạnh mẽ. Các cuộc cải cách, như Chương trình Nghị sự 2010, ban đầu gây khó khăn. Tuy nhiên, chúng đã giúp Đức vượt qua khủng hoảng. Nước Đức linh hoạt trong điều chỉnh chính sách. Bài học từ Đức nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra quyết định khó khăn. Nó cũng chỉ ra sự cần thiết của tầm nhìn dài hạn cho phát triển quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quá trình phát triển kinh tế, xã hội của Cộng hòa Liên bang (CHLB) Đức giai đoạn 1990 – 2015 là một trong những hiện tượng chuyển đổi thể chế và tái thiết không gian kinh tế - xã hội đặc thù nhất trong lịch sử thế giới đương đại. Sự kiện tái thống nhất nước Đức ngày 03/10/1990 không chỉ chấm dứt hơn 40 năm chia cắt ý thức hệ thời kỳ Chiến tranh Lạnh mà còn đặt ra một bài toán chưa từng có tiền lệ: "khác với các nền kinh tế chuyển đổi ở Trung và Đông Âu là Cộng hòa Liên bang Đức chỉ thực hiện chuyển đổi kinh tế, xã hội ở một phần đất nước" nhằm hòa nhập hai cấu trúc kinh tế - xã hội đối lập vào một thể chế kinh tế thị trường xã hội (Soziale Marktwirtschaft).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở việc thiếu vắng các công trình học thuật tại Việt Nam khảo sát một cách hệ thống, toàn diện và đa chiều sự tương tác biện chứng giữa hai tiến trình song song: "phát triển" kinh tế - xã hội ở quy mô toàn quốc và "chuyển đổi" cơ cấu đặc thù tại 5 bang mới miền Đông (neue Bundesländer) trải dài suốt một phần tư thế kỷ (1990 – 2015). Nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi cốt lõi:
- Những tiền đề khách quan và chủ quan nào định hình quỹ đạo chuyển đổi kinh tế - xã hội của CHLB Đức sau năm 1990?
- Quá trình điều chỉnh chính sách qua hai giai đoạn cầm quyền (Helmut Kohl - Gerhard Schröder 1990 – 2005 và Angela Merkel 2005 – 2015) đã tạo ra những bước ngoặt thực chất nào về tăng trưởng, tái cơ cấu và phúc lợi xã hội?
- Những quy luật, đặc trưng cốt lõi và bài học lịch sử rút ra có giá trị tham chiếu ra sao đối với các nền kinh tế đang cải tổ thể chế như Việt Nam?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập: (H1) Sự thống nhất kinh tế ban đầu tạo ra "cú sốc thống nhất" làm suy giảm hiệu suất vĩ mô nhưng là tiền đề bắt buộc cho tái cấu trúc; (H2) Chương trình cải cách nghị sự Agenda 2010 và các đạo luật Hartz-Reformen là bước ngoặt quyết định đưa Đức từ vị thế "người bệnh của châu Âu" trở thành đầu tàu kinh tế; (H3) Mô hình kinh tế thị trường xã hội kết hợp hệ thống đào tạo nghề kép (Duales Ausbildungssystem) và trụ cột doanh nghiệp vừa và nhỏ (Mittelstand) tạo ra khả năng chống chịu vượt trội trước các cuộc khủng hoảng toàn cầu.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết Kinh tế thị trường xã hội (Ordoliberalism/Social Market Economy của Walter Eucken và Alfred Müller-Armack), Lý thuyết Thể chế và Chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics của Ronald Coase và Oliver Williamson), cùng Lý thuyết Tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory của Paul Romer). Phạm vi khảo sát bao quát 16 bang của CHLB Đức trên diện tích 357.022 km² với quy mô dân số trên 80 triệu người trong khung thời gian 25 năm, cung cấp cứ liệu khoa học chuẩn xác để phân tích năng lực quản trị quốc gia và định hình chính sách địa kinh tế (Geoeconomics).
Literature Review và Positioning
Bức tranh học thuật quốc tế và trong nước về sự chuyển đổi của nước Đức thể hiện sự phân hóa sâu sắc qua ba dòng nghiên cứu chính:
Dòng thứ nhất tập trung vào chính sách tái thiết và cải cách kinh tế. Nhóm các nhà nghiên cứu Đức như Guenther Sandleben (2004), Hilmar Schneider và Klaus F. Zimmermann (2010), Peter Haller cùng cộng sự (2017) đã đào sâu phân tích Agenda 2010. Tranh luận học thuật nổ ra gay gắt giữa hai luồng quan điểm: một bên chỉ trích Agenda 2010 là sự "cắt giảm an sinh xã hội triệt để" làm sâu sắc thêm bất bình đẳng, đối lập với quan điểm của Michael Dauderstädt và Julian Dederke (2012), Henry Goecke và cộng sự (2013) khẳng định đây là mô hình chuẩn mực giúp tăng trưởng việc làm và giữ nợ công ở mức thấp. Tại Việt Nam, Đặng Minh Đức (2013) và Nguyễn An Hà (2013) tiếp cận dưới góc độ điều chỉnh chính sách sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 – 2009.
Dòng thứ hai mổ xẻ quá trình tư nhân hóa và chuyển đổi tại miền Đông. Herbert Brücker (1995) vận dụng lý thuyết chi phí giao dịch để phân tích chiến lược của Cơ quan Ủy thác Tài sản (Treuhandanstalt). Asha Gupta (1998) và Karl Fasbender (2004) nhìn nhận Treuhandanstalt như một mô hình xử lý tài sản công đặc thù không thể sao chép. Ngược lại, Ulrich Walwei (2009) và Joachim Ragnitz (2009) đưa ra nhận định thực chứng rằng liên minh tiền tệ ngày 01/07/1990 (Währungs-, Wirtschafts- und Sozialunion) là một bước đi chứa đựng sai lầm kinh tế khi đồng Mác Đông Đức được quy đổi ngang giá 1:1, tước đi năng lực cạnh tranh của công nghiệp miền Đông, khiến các bang mới rơi vào tình trạng mà Michael Fritsch, Alina Sorgner và Michael Wyrwich (2015) định danh là "quy mô nhỏ" và "tăng trưởng chìm".
Dòng thứ ba khảo sát sự phục hồi vĩ mô và phân hóa xã hội. Nhóm học giả quốc tế Christian Dustmann, Bernd Fitzenberger, Uta Schönberg và Alexandra Spitz-Oener (2014) trong công trình From Sick Man of Europe to Economic Superstar đã chứng minh sức bật của Đức đến từ sự linh hoạt của thị trường lao động phi tập trung. Trong khi đó, Marta Zawilska và Artur Ciechanowicz (2010) từ Ba Lan cảnh báo hiện tượng "Một đất nước, hai xã hội" (One country, two societies?), và Jenifer Hunt (2006, Đại học McGill, Canada) chỉ ra sự dai dẳng của khoảng cách năng suất Đông - Tây.
Luận án định vị khoảng trống tri thức bằng cách vượt qua các tiếp cận phân mảnh của từng ngành đơn lẻ. Công trình không chỉ đối chiếu 2 trường hợp chuyển đổi quốc tế điển hình là Ba Lan (áp dụng liệu pháp sốc Balcerowicz) và Liên bang Nga (tư nhân hóa chứng chỉ voucher dẫn tới suy thoái kéo dài thập niên 1990) với phương thức "sáp nhập thể chế" (Institutional Transfer) của Đức, mà còn tổng hợp toàn diện cả hai trụ cột Kinh tế và Xã hội trong một tiến trình lịch sử liên tục 1990 – 2015.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc kiểm chứng và phát triển các lý thuyết phát triển kinh tế - xã hội hiện đại:
- Mở rộng Lý thuyết Kinh tế thị trường xã hội (Alfred Müller-Armack, Ludwig Erhard): Chứng minh rằng trật tự kinh tế thị trường tự do có thể dung hòa với công bằng xã hội ngay cả trong điều kiện chịu áp lực khắc nghiệt từ việc sáp nhập một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, miễn là nhà nước giữ vững vai trò kiến tạo trật tự (Ordnungspolitik) thay vì can thiệp trực tiếp vào quá trình thị trường.
- Lý giải quá trình chuyển đổi thể chế thông qua Lý thuyết Chi phí giao dịch (Ronald Coase, Oliver Williamson): Làm rõ cơ chế hoạt động của Treuhandanstalt trong việc tư nhân hóa hơn 14.000 doanh nghiệp nhà nước Đông Đức, minh chứng rằng việc chuyển đổi thể chế nhanh chóng làm giảm thiểu chi phí thương lượng dài hạn nhưng làm gia tăng đột biến chi phí thích ứng xã hội ngắn hạn.
- Đặc định hóa Lý thuyết Tăng trưởng nội sinh (Paul Romer, Robert Lucas): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc đầu tư vào hệ thống nghiên cứu ứng dụng (tiêu biểu là mạng lưới Viện Fraunhofer và Max Planck) kết hợp đào tạo nghề kép tạo ra động lực nội sinh bảo vệ nền sản xuất trước xu hướng phi công nghiệp hóa toàn cầu.
+-------------------------------------------------------------+
| TRẬT TỰ THỂ CHẾ VĨ MÔ (Ordnungspolitik) |
+-------------------------------------------------------------+
|
+-------------------------+-------------------------+
| |
v v
+-----------------------+ +-----------------------+
| TRỤ CỘT KINH TẾ | | TRỤ CỘT XÃ HỘI |
| - Mittelstand & SX | <--- Tương tác biện thức | - An sinh xã hội |
| - Xuất khẩu chất lượng| (Hòa nhập thể chế) | - Đào tạo nghề kép |
| - Cải cách Hartz I-IV | | - Bền vững sinh thái |
+-----------------------+ +-----------------------+
| |
+-------------------------+-------------------------+
v
+-------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ: TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG & NĂNG LỰC CHỐNG CHỊU KHỦNG HOẢNG |
+-------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba chiều kích: (1) Chiều lịch sử - thời gian (phân kỳ 1990 – 2005 và 2005 – 2015); (2) Chiều không gian - địa lý (tương quan Đông Đức - Tây Đức và vị thế Đức trong EU); (3) Chiều cấu trúc chức năng (chính sách tác động đến thực trạng kinh tế và phân tầng xã hội). Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập trong giới hạn một nhà nước liên bang phát triển, sở hữu nguồn lực tài chính nội sinh dồi dào, nằm ở trung tâm mạng lưới liên kết của Liên minh châu Âu (EU).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường bản thể luận hiện thực phê phán (critical realism) và phương pháp luận duy vật biện chứng, kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp lịch sử và phương pháp logic. Thiết kế nghiên cứu liên ngành (interdisciplinary mixed-methods approach) tích hợp phương pháp nghiên cứu lịch sử truyền thống (phục dựng sự kiện, phân tích văn bản lưu trữ) với các công cụ phân tích kinh tế lượng vĩ mô và xã hội học cấu trúc.
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) khảo sát ở ba tầng nấc: cấp độ vĩ mô (chính sách Liên bang, biến động GDP, thương mại quốc tế), cấp độ trung mô (cơ cấu ngành công nghiệp chế tạo, mạng lưới hiệp hội doanh nghiệp, hệ thống bảo trợ xã hội) và cấp độ vi mô (sự dịch chuyển của lực lượng lao động, mức thu nhập hộ gia đình và tỷ lệ nghèo đói phân theo vùng lãnh thổ).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý tư liệu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực phê phán sử học và phương pháp tam giác đạc (triangulation):
- Tam giác đạc nguồn dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu chéo giữa 3 khối nguồn tư liệu độc lập: (1) Văn kiện pháp lý gốc của Chính phủ Liên bang Đức, các hiệp định kinh tế (Hiệp ước Maastricht, Hiệp ước Thống nhất); (2) Niên giám thống kê từ Văn phòng Thống kê Liên bang Đức (Statistisches Bundesamt - Destatis), Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); (3) Báo cáo đánh giá của các viện nghiên cứu kinh tế hàng đầu như Viện Nghiên cứu Kinh tế Halle (IWH), Viện Ifo Munich, Viện DIW Berlin.
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Hệ thống bảng số liệu vĩ mô (Bảng 3.1 đến 3.18) và biểu đồ xu hướng (Biểu đồ 3.1 đến 3.7) được kiểm chứng tính nhất quán về phương pháp tính toán chỉ số giá và sức mua tương đương (PPP) qua các mốc thời gian chuyển đổi đồng tiền từ Deutsche Mark sang Euro năm 1999/2002.
+--------------------------------------------------------+
| THU THẬP NGUỒN TƯ LIỆU GỐC |
| (Destatis, Luật Liên bang, Báo cáo Bộ Tài chính/Kinh tế) |
+--------------------------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------+
| PHÊ PHÁN SỬ HỌC & TAM GIÁC ĐẠC |
| (Đối chiếu Destatis - Eurostat - Báo cáo Viện IWH/Ifo) |
+--------------------------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------+
| PHÂN TÍCH LIÊN NGÀNH ĐỊNH TÍNH & LƯỢNG |
| (Phương pháp Lịch sử - Logic + Thống kê cơ cấu kinh tế) |
+--------------------------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP LUẬN ĐIỂM, ĐÁNH GIÁ & BÀI HỌC THỰC TIỄN |
+--------------------------------------------------------+
Data và phân tích
Tập dữ liệu bao gồm chuỗi thời gian 25 năm liên tục về:
- Các chỉ số sản xuất công nghiệp, cơ cấu GDP 3 khu vực kinh tế (nông nghiệp, công nghiệp - xây dựng, dịch vụ).
- Dữ liệu ngoại thương với cơ cấu xuất nhập khẩu chi tiết năm 2015 phân theo nhóm mặt hàng máy móc, thiết bị vận tải, hóa chất.
- Dữ liệu thị trường lao động: biến động tỷ lệ thất nghiệp trước và sau các gói cải cách Hartz I – IV, tỷ trọng việc làm bán thời gian (Minijobs).
- Chi phí chuyển giao tài chính: ngân sách từ Quỹ Thống nhất Nước Đức (Fonds Deutsche Einheit) và phụ phí đoàn kết (Solidaritätszuschlag) đầu tư vào các bang miền Đông giai đoạn 1991 – 2003.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình làm sáng tỏ 4 phát hiện bước ngoặt mang tính lịch sử và kinh tế:
- "Cú sốc thống nhất" và cái giá của sự nôn nóng chính trị: Nền kinh tế Đông Đức sụp đổ sản xuất công nghiệp cục bộ đầu thập niên 1990 do áp dụng tỷ giá hối đoái 1:1 và tư nhân hóa ồ ạt qua Treuhandanstalt. Nước Đức đã phải trả giá đắt: "Người Đức đã phải trả giá cho sự thống nhất đất nước bằng sự sụt giảm trong tăng trưởng kinh tế và những hố ngăn cách xã hội Đông và Tây Đức". Nguồn lực chuyển giao tài chính từ Tây sang Đông vượt 1.200 tỷ Euro trong giai đoạn này nhưng không thể nhanh chóng san bằng khoảng cách năng suất.
- Hiệu quả tái sinh từ Chương trình nghị sự Agenda 2010: Việc Thủ tướng Gerhard Schröder thực thi Agenda 2010 và các đạo luật Hartz đã tái cấu trúc triệt để hệ thống bảo trợ thất nghiệp, chấp nhận nới lỏng thị trường lao động cấp thấp. Quyết định chính trị đầy rủi ro này đã hạ tỷ lệ thất nghiệp từ mức đỉnh điểm trên 11% (hơn 5 triệu người năm 2005) xuống mức kỷ lục dưới 5% vào năm 2015, đưa Đức trở lại vị thế siêu cường kinh tế.
- Sự bền bỉ của trụ cột sản xuất và văn hóa công nghiệp: Trái ngược với xu thế tài chính hóa tại Anh và Mỹ, Đức kiên định bảo vệ tỷ trọng công nghiệp chế tạo chiếm trên 20% GDP. Văn hóa doanh nghiệp đề cao kỷ luật và tay nghề chất lượng cao giúp công nhân Đức luôn duy trì năng suất vượt bậc, "không bao giờ có hiện tượng 'xe hơi ngày thứ sáu' như ở Anh những năm 1970".
- Nghịch lý phân hóa xã hội trong thịnh vượng kinh tế: Tăng trưởng kinh tế ổn định dưới thời Thủ tướng Angela Merkel (2005 – 2015) lại song hành với sự gia tăng khoảng cách giàu nghèo và tình trạng bấp bênh của phân khúc lao động phi chính thức. Đồng thời, cuộc khủng hoảng di dân năm 2015 đặt nước Đức trước thách thức xã hội to lớn khi tiếp nhận hơn 1 triệu người tị nạn, làm thay đổi sâu sắc cấu trúc nhân khẩu học.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Khẳng định tính ưu việt nhưng đồng thời chỉ rõ giới hạn của mô hình Kinh tế thị trường xã hội khi đối mặt với áp lực toàn cầu hóa và già hóa dân số; bổ sung luận cứ thực chứng cho lý thuyết chuyển đổi thể chế.
- Về phương diện phương pháp luận: Cung cấp quy trình nghiên cứu lịch sử kinh tế liên ngành có thể áp dụng hiệu quả cho việc khảo cứu các nền kinh tế chuyển đổi khác tại châu Á và Đông Âu.
- Về chính sách ứng dụng thực tiễn:
- Thận trọng tối đa trước các "liệu pháp sốc" trong chuyển đổi kinh tế, ưu tiên tiến trình cải cách có lộ trình chuyển tiếp đồng bộ.
- Xây dựng chính sách công nghiệp dựa trên lực lượng doanh nghiệp vừa và nhỏ (Mittelstand), khuyến khích đổi mới công nghệ thực chất thay vì đầu cơ tài sản.
- Chuẩn hóa mô hình đào tạo nghề kép (Duales System) gắn kết hữu cơ giữa nhà trường và doanh nghiệp để giải quyết bài toán việc làm thanh niên.
- Giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa tích lũy kinh tế và lưới an sinh xã hội, chủ động ứng phó biến đổi khí hậu thông qua chiến lược chuyển đổi năng lượng xanh (Energiewende).
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn dữ liệu vi mô vùng sâu: Mặc dù các số liệu vĩ mô toàn liên bang được thu thập đầy đủ, việc tiếp cận các dữ liệu vi mô chi tiết về chi phí giao dịch nội bộ của từng tập đoàn tại 5 bang mới miền Đông thời kỳ đầu thập niên 1990 còn bị hạn chế do tính chất bảo mật tài liệu doanh nghiệp.
- Độ trễ thời gian của các chuyển biến xã hội: Khung thời gian kết thúc ở năm 2015 chưa thể đo lường toàn diện các tác động dài hạn của cuộc khủng hoảng di dân 2015 đối với ngân sách an sinh xã hội và cấu trúc chính trị Đức trong giai đoạn 2016 – 2025.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Đánh giá tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 (Industrie 4.0) đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Mittelstand hậu 2015.
- Phân tích tác động kinh tế - chính trị của chiến lược Energiewende trong bối cảnh địa chính trị năng lượng châu Âu biến động sau năm 2022.
- Khảo sát chuyên sâu sự tích hợp xã hội của thế hệ người nhập cư thứ hai và thứ ba tại các đô thị công nghiệp Đức.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại giá trị học thuật và thực tiễn to lớn:
- Tác động học thuật: Đóng vai trò công trình chuyên khảo tiên phong tại Việt Nam tái hiện toàn cảnh 25 năm kinh tế - xã hội Đức sau thống nhất, là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Quan hệ Quốc tế và Kinh tế Quốc tế.
- Định hình chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho các nhà hoạch định chính sách Việt Nam trong quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước, đổi mới mô hình giáo dục nghề nghiệp và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Quan hệ đối ngoại: Làm sâu sắc thêm nhận thức về nước Đức – đối tác chiến lược hàng đầu của Việt Nam tại EU từ năm 2011, mở ra các khuyến nghị thúc đẩy hợp tác thương mại song phương khi Việt Nam đứng thứ 40/144 quốc gia xuất khẩu vào Đức năm 2015.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Lịch sử, Kinh tế: Tiếp cận hệ thống tư liệu gốc chuẩn xác bằng tiếng Đức và khung phân tích chuyển đổi thể chế mẫu mực.
- Nhà hoạch định chính sách kinh tế - xã hội: Khai thác các bài học kinh nghiệm về quản trị thị trường lao động, cải cách bảo hiểm xã hội và chính sách phát triển vùng.
- Các hiệp hội doanh nghiệp và trường đào tạo nghề: Tiếp thu mô hình liên kết đào tạo song hành và phương thức nâng cao giá trị gia tăng công nghiệp của các tập đoàn Đức.
- Cơ quan ngoại giao và xúc tiến thương mại: Nắm bắt bản chất vận hành của nền kinh tế đầu tàu EU để tối ưu hóa các hiệp định thương mại song phương và đa phương (như EVFTA).
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì? Đó là sự chứng minh thực nghiệm về tính tương thích và khả năng thích ứng linh hoạt của Lý thuyết Kinh tế thị trường xã hội (Ordoliberalism) khi giải quyết đồng thời khủng hoảng tái thống nhất lãnh thổ và các cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu, khẳng định nhà nước kiến tạo trật tự là nhân tố quyết định duy trì ổn định vĩ mô.
-
Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Nghiên cứu đã khắc phục sự tách rời truyền thống giữa sử học và kinh tế lượng bằng cách tích hợp phương pháp lịch sử - logic với hệ thống dữ liệu chuỗi thời gian 25 năm của Destatis và OECD, kết hợp tam giác đạc đa nguồn để đánh giá đồng thời chính sách vĩ mô và phân tầng xã hội vi mô.
-
Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì? Đó là nghịch lý: chính việc bảo đảm an sinh xã hội quá cao và quy đổi tiền tệ 1:1 nôn nóng năm 1990 đã làm tê liệt năng lực cạnh tranh của Đông Đức, buộc nước Đức 13 năm sau phải chấp nhận "liệu pháp đau đớn" Agenda 2010 cắt giảm phúc lợi để giải cứu thị trường lao động.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication protocol) không? Có. Toàn bộ danh mục nguồn tài liệu gốc, phương pháp thu thập từ hệ thống thống kê liên bang, tiêu chí phân kỳ lịch sử và ma trận phân tích dữ liệu đều được chuẩn hóa chi tiết trong các chương và phụ lục luận án.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Mở rộng khung nghiên cứu sang đánh giá quá trình chuyển đổi số, an ninh năng lượng và sự phân hóa chính trị tại CHLB Đức trong bối cảnh trật tự thế giới đa cực từ 2015 đến 2025.
Kết luận
- Nghiên cứu phục dựng toàn diện, có hệ thống bức tranh 25 năm phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990 – 2015) qua hai giai đoạn bản lề: 1990 – 2005 (thống nhất và chuyển đổi thể chế) và 2005 – 2015 (điều chỉnh chính sách và khẳng định vị thế đầu tàu kinh tế).
- Làm rõ quá trình chuyển hóa đầy kịch tính từ khủng hoảng hậu thống nhất sang thời kỳ phục hưng kinh tế nhờ các cải cách cơ cấu mang tính bước ngoặt (Agenda 2010 và Hartz-Reformen).
- Khẳng định vai trò nền tảng của mô hình Kinh tế thị trường xã hội, hệ thống đào tạo nghề kép và khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (Mittelstand) trong việc tạo lập sức đề kháng vượt trội trước các cuộc khủng hoảng toàn cầu.
- Chỉ ra những thách thức nội tại chưa được giải quyết triệt để: khoảng cách thu nhập Đông - Tây còn tồn tại, sự phân hóa giàu nghèo gia tăng, già hóa dân số và áp lực từ cuộc khủng hoảng người tị nạn năm 2015.
- Đúc kết 5 bài học kinh nghiệm sâu sắc về chuyển đổi kinh tế, kết hợp tăng trưởng với an sinh, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và giữ vững ổn định chính trị - xã hội cho công cuộc đổi mới tại Việt Nam.
- Mở ra hướng tiếp cận học thuật liên ngành mẫu mực, đặt nền móng cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo về khu vực học và lịch sử kinh tế thế giới đương đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NGA QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC (1990 – 2015) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NGA QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC (1990 – 2015) Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đào Tuấn Thành 2.TS Trần Thị Vinh HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân. Các tư liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về các kết quả nghiên cứu của luận án. Tác giả Nguyễn Thị Nga ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Đào Tuấn Thành và GS.TS Trần Thị Vinh đã luôn tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, các thầy, cô Tổ Lịch sử Thế giới, Khoa Lịch sử, trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã đóng góp ý kiến và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập tại Khoa. Tôi xin gửi lời cảm ơn trường Đại học Sư phạm Hà Nội nơi đã cho tôi những cơ hội học tập và phát triển bản thân trong những năm tháng học đại học và sau đại học. Tôi xin được cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và những người đã luôn giúp đỡ tôi trong suốt bốn năm học tập vừa qua. Hà Nội, ngày … tháng ….
năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Nga iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.
Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.6 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Nghiên cứu tổng quan về kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990 – 2015).
Công trình của các nhà nghiên cứu trong nước. Công trình học của các nhà nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu về kinh tế Đức. Công trình của các nhà nghiên cứu trong nước.
Công trình của các nhà nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu về xã hội Đức. Công trình của các nhà nghiên cứu trong nước. Công trình của các nhà nghiên cứu nước ngoài.
Một số nhận xét và những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. Nhận xét về tình hình nghiên cứu đề tài. Những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết.26 Chương 2: CƠ SỞ CỦA QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦACỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC (1990 - 2015). Tình hình quốc tế.
Những chuyển biến của tình hình thế giới sau Chiến tranh lạnh. Xu hướng toàn cầu hóa. Xu thế khu vực hóa. Tình trạng gia tăng dân số và sự thay đổi của môi trường.
Tình hình khu vực. Sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội và quá trình chuyển đổi kinh tế, xã hội ở Đông Âu và Liên Xô. Quá trình mở rộng và tăng cường liên kết của EU. Tình hình CHLB Đức.
Điều kiện tự nhiên. Nguồn nhân lực. Điều kiện chính trị. Điều kiện kinh tế, xã hội.44 Tiểu kết chương 2.48 Chương 3: CHÍNH SÁCH VÀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC GIAI ĐOẠN 1990 – 2005.
Chính sách phát triển kinh tế, xã hội. Quá trình thực hiện. Tình hình phát triển kinh tế. Nền kinh tế tăng trưởng chậm sau thống nhất.
Sự hội nhập kinh tế của hai miền Đông - Tây Đức. Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng hiện đại và phát triển bền vững. Sự gắn kết của kinh tế Đức với thị trường châu Âu và toàn cầu. Tình hình phát triển xã hội.
Sự thay đổi về cấu trúc xã hội và tình trạng đói nghèo. Sự biến động của tình hình dân số, di dân và nhập cư. Những chuyển biến của thị trường lao động, việc làm và đào tạo nghề. Tình hình giáo dục, khoa học – công nghệ và văn hóa.
Sự mở rộng của hệ thống an sinh và phúc lợi xã hội.88 Tiểu kết chương 3.91 v Chương 4: SỰ ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH VÀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC GIAI ĐOẠN 2005 – 2015. Những nhân tố mới tác động đến sự phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (2005 – 2015). Các cuộc khủng hoảng kinh tế, tài chính thế giới và châu Âu. Di dân và khủng hoảng di dân ở châu Âu.
Quá trình cầm quyền của Thủ tướng Angela Merkel. Những điều chỉnh về chính sách phát triển kinh tế, xã hội. Quá trình thực hiện. Những chuyển biến của nền kinh tế Đức.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh và ổn định. Cơ cấu kinh tế theo định hướng phát triển bền vững tiếp tục được củng cố. Tăng cường hội nhập và gắn kết kinh tế. Những chuyển biến về xã hội.
Sự gia tăng phân hóa xã hội và tình trạng đói nghèo. Những thay đổi trong cấu trúc dân số, di dân và nhập cư. Sự tăng trưởng của thị trường lao động, việc làm. Sự phát triển giáo dục, khoa học – công nghệ và văn hóa.
Những chuyển biến về an sinh xã hội.121 Tiểu kết chương 4.123 Chương 5: MỘT SỐ NHẬN XÉT VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM VỀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC (1990 – 2015). Nhận xét về quá trình phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990- 2015). Sự chuyển biến rõ rệt về kinh tế, xã hội của CHLB Đức sau khi tái thống nhất. Sự phát triển kinh tế, xã hội gắn liền với quá trình tái thống nhất nước Đức.
Tăng trưởng kinh tế luôn song hành với đảm bảo an sinh xã hội và phát triển bền vững. Sự phát triển kinh tế, xã hội gắn liền với quá trình hội nhập với khu vực và thế giới. Vai trò của các Thủ tướng Đức. Vị trí, ý nghĩa của quá trình phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990 – 2015).
Đối với nước Đức. Đối với EU và thế giới. Một số kinh nghiệm từ quá trình phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990 – 2015).Thận trọng với những liệu pháp “sốc” trong chuyển đổi kinh tế, xã hội. Giải quyết đúng đắn mối quan hệ giữa phát triển kinh tế với thực hiện an sinh xã hội.
Tạo ra tính linh hoạt của nền kinh tế, xã hội thông qua các công ty vừa và nhỏ. Chú trọng phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của xã hội. Đảm bảo ổn định chính trị và an ninh.145 Tiểu kết chương 5.148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.154 PHỤ LỤC vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Ký hiệu Tên gốc Tên tiếng Việt viết tắt APEC Asia-Pacific Economic Cooperation Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương AU African Union Liên minh châu Phi ASEM The Asia-Europe Meeting Hội nghị thượng đỉnh Á – Âu ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CDU Christlich Demokratische Union Liên minh Dân chủ Cơ đốc giáo CHLB Cộng hòa Liên bang CHDC Cộng hòa Dân chủ CNXH Chủ nghĩa xã hội CSU Christlich Soziale Union Liên minh Xã hội Cơ đốc giáo ECB European Central Bank Ngân hàng Trung ương châu Âu EERP European Economic Recovery Plan Kế hoạch phục hồi kinh tế châu Âu EU European Union Liên minh châu Âu FAO Food and Agriculture Organization of the Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của United Nations Liên Hợp Quốc FDP Freie Demokratische Partei Đảng Dân chủ Tự do IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế IPCC Intergovernmental Panel on Climate Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu Change NICs Newly Industrialized Countries Các nước mới công nghiệp hóa OAU Organisation of African Unity Tổ chức thống nhất châu Phi OECD The Organisation for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế operation and Development SPD Sozialdemokratische Partei Deutschlands Đảng Dân chủ Xã hội Đức UNFCC United Nations Framework Convention on Công ước khung của Liên Hiệp Quốc về C Climate Change Biến đổi Khí hậu WEF World Economic Forum Diễn đàn kinh tế thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới viii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Các khoản đầu tư của Chính phủ Liên bang Đức vào các bang mới (1991 – 2003).
Sản xuất công nghiệp của CHLB Đức (1990 – 2005). Tình hình thương mại của CHLB Đức (1990 – 2005). Tình hình đầu tư của Đức (1995 – 2005). Các chỉ số nghèo đói ở Đức (1995 – 2005).
Tình hình nhập cư và di cư ở Đức (1991 – 2005). Tình hình dân số, lao động và việc làm ở Đức (1991 – 2005). Chi phí ngân sách xã hội của CHLB Đức (1991 – 2005). Sản xuất công nghiệp của CHLB Đức (2005 – 2015).
Tình hình thương mại của CHLB Đức (2005 – 2015). Nhóm các mặt hàng có giá trị xuất khẩu lớn nhất năm 2015. Nhóm các mặt hàng có giá trị nhập khẩu lớn nhất năm 2015. Tình hình đầu tư của Đức (2005 – 2015).
Các chỉ số nghèo đói ở Đức (2005 – 2015). Tình hình nhập cư và di cư ở Đức (2005 – 2015). Tình hình dân số, lao động và việc làm ở Đức (2005 – 2015). Chi phí ngân sách xã hội của CHLB Đức (2005 – 2015).
So sánh một số dữ liệu kinh tế Đông – Tây Đức (1991 – 2014).130 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tốc độ tăng trưởng kinh tế của CHLB Đức (1990 – 2005). GDP so với năm trước của các bang cũ và các bang mới (1992 – 2005). Cơ cấu kinh tế của CHLB Đức (1991- 2005).
Tốc độ tăng trưởng kinh tế của CHLB Đức (2005 – 2015). Cơ cấu kinh tế của CHLB Đức (2005 – 2015). Sản lượng và tỉ trọng năng lượng tái tạo của Đức (2005 – 2015). GDP so với năm trước của các bang cũ và các bang mới (2005 – 2015).
Lý do chọn đề tài Trải qua những diễn biến chính trị sôi động trong những năm 1989 – 1990, hai nhà nước Cộng hòa Dân chủ Đức và Cộng hòa Liên bang Đức đã đi đến ký kết Hiệp ước thống nhất. Ngày 3/10/1990, nước Đức chính thức được thống nhất. Đây không phải lần đầu tiên nước Đức thống nhất nhưng khác với trong thế kỉ XIX, lần này nước Đức đã được thống nhất bằng con đường hòa bình. Một nước Đức bị chia rẽ trong suốt hơn 40 năm sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã được thay thế bằng nhà nước thống nhất ở trung tâm của châu Âu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Nga (2020). Phát triển kinh tế - xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phat-trien-kinh-te-xa-hoi-chlb-duc-1990-2015
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển kinh tế - xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Quá trình phát triển kinh tế xã hội Đức 1990-2015. Phân tích sâu sắc các yếu tố, xu hướng và thách thức định hình nước Đức.
Luận án "Phát triển kinh tế - xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phát triển kinh tế - xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển kinh tế - xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển kinh tế - xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển kinh tế - xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển kinh tế - xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.