Luận án: Quá trình phát triển kinh tế, xã hội của Cộng hòa Liên bang Đức (1990-2015) - Nguyễn Thị Nga

Luận án TS: Quá trình phát triển kinh tế xã hội Đức 1990-2015. Phân tích sâu sắc các yếu tố, xu hướng và thách thức định hình nước Đức.

Chuyên ngành

Lịch sử thế giới

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phát triển Kinh tế Đức sau tái thống nhất 1990 2005

Giai đoạn 1990-2005 chứng kiến Cộng hòa Liên bang Đức trải qua quá trình tái thống nhất đầy thách thức. Kinh tế Đông Đức cần được tái cấu trúc toàn diện. Chính phủ Đức đối mặt với gánh nặng tài chính lớn. Hạ tầng cũ kỹ và các ngành công nghiệp kém hiệu quả tại phía Đông đòi hỏi đầu tư khổng lồ. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng GDP Đức chung. Ban đầu, nền kinh tế có dấu hiệu chậm lại. Tuy nhiên, Đức đã nỗ lực hội nhập kinh tế hai miền. Chính sách này thúc đẩy sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế. Các ngành công nghiệp truyền thống được hiện đại hóa. Các lĩnh vực dịch vụ và công nghệ cao phát triển mạnh mẽ. Nền kinh tế Đức hướng tới tăng trưởng bền vững hơn. Sự hội nhập này là nền tảng cho sự phục hồi và phát triển sau này.

1.1. Tái thống nhất Thách thức và tăng trưởng GDP chậm

Sự kiện tái thống nhất nước Đức 1990 đặt ra nhiều vấn đề. Kinh tế hai miền chênh lệch lớn. Phía Đông Đức có năng suất thấp, công nghệ lạc hậu. Việc hiện đại hóa đòi hỏi chi phí khổng lồ. Điều này làm tăng nợ công, kiềm chế tăng trưởng GDP Đức. Tỷ lệ thất nghiệp Đức tăng cao, đặc biệt ở các bang miền Đông. Đầu tư vào hạ tầng, cải cách doanh nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Nền kinh tế trải qua giai đoạn điều chỉnh khó khăn.

1.2. Hội nhập kinh tế Đông Tây Đức

Chính phủ thực hiện nhiều chính sách để hội nhập hai nền kinh tế. Các doanh nghiệp nhà nước ở Đông Đức được tư nhân hóa hoặc cải tổ. Đầu tư công và tư nhân đổ vào các bang mới. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách phát triển. Quá trình này giúp dịch chuyển cơ cấu kinh tế. Kinh tế thị trường xã hội Đức được áp dụng thống nhất. Sự kết nối hạ tầng, thị trường lao động được tăng cường.

1.3. Cơ cấu kinh tế dịch chuyển hiện đại

Giai đoạn này chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ trong cơ cấu kinh tế. Vai trò của ngành dịch vụ và công nghệ cao tăng lên. Sản xuất công nghiệp vẫn là trụ cột, nhưng tập trung vào giá trị gia tăng. Đức đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm chất lượng cao. Nền kinh tế chú trọng vào đổi mới và phát triển bền vững. Đây là bước đệm quan trọng cho sự bứt phá sau này.

II. Chính sách Xã hội Đức Cải cách lao động 1990 2005

Giai đoạn 1990-2005, Cộng hòa Liên bang Đức đối mặt với các vấn đề xã hội phức tạp. Tỷ lệ thất nghiệp Đức tăng cao, đặc biệt là ở các bang miền Đông. Hệ thống phúc lợi Đức truyền thống gặp áp lực lớn. Chính phủ nhận thấy cần thiết phải có những cải cách sâu rộng. Chương trình Nghị sự 2010 (Agenda 2010) được triển khai. Đây là gói cải cách toàn diện nhằm hiện đại hóa thị trường lao động và hệ thống an sinh xã hội. Các chính sách này gây tranh cãi nhưng mang lại hiệu quả dài hạn. Chúng góp phần giảm gánh nặng ngân sách. Đồng thời, cải thiện khả năng cạnh tranh của nền kinh tế Đức. Chính sách xã hội Đức vẫn giữ nguyên tắc kinh tế thị trường xã hội.

2.1. Biến động thị trường lao động và tỷ lệ thất nghiệp

Sau tái thống nhất, thị trường lao động Đức biến động mạnh. Tỷ lệ thất nghiệp Đức tăng vọt. Đặc biệt, khu vực Đông Đức chịu ảnh hưởng nặng nề. Nhu cầu cần việc làm cao, nhưng thiếu việc làm chất lượng. Điều này tạo áp lực lớn lên ngân sách nhà nước và hệ thống an sinh xã hội. Các chính sách khuyến khích đào tạo nghề được tăng cường.

2.2. Chương trình Nghị sự 2010 và cải cách Hartz

Chương trình Nghị sự 2010 (Agenda 2010) là trọng tâm cải cách. Nó bao gồm Cải cách thị trường lao động Hartz. Mục tiêu là giảm tỷ lệ thất nghiệp Đức và tăng cường tính linh hoạt. Các gói Hartz I, II, III, IV được ban hành. Chúng điều chỉnh trợ cấp thất nghiệp, khuyến khích tìm việc. Chính sách này thúc đẩy việc làm bán thời gian và linh hoạt hơn. Cải cách Hartz gây nhiều tranh cãi về mặt xã hội. Tuy nhiên, nó được coi là nhân tố chính giúp kinh tế Đức phục hồi.

2.3. Mở rộng an sinh và phúc lợi xã hội

Hệ thống phúc lợi Đức tiếp tục được duy trì. Tuy nhiên, cải cách giúp tối ưu hóa chi tiêu. Chính sách xã hội Đức tập trung vào hỗ trợ có điều kiện. Việc đảm bảo an sinh xã hội là ưu tiên. Các chương trình hỗ trợ người nghèo, bảo hiểm y tế và hưu trí vẫn vững chắc. Cải cách hướng tới sự bền vững tài chính cho hệ thống này.

III. Tăng trưởng GDP Đức Hội nhập toàn cầu 2005 2015

Giai đoạn 2005-2015 đánh dấu sự phục hồi mạnh mẽ của kinh tế Đức. Sau những cải cách của Chương trình Nghị sự 2010, nền kinh tế đạt tốc độ tăng trưởng GDP Đức nhanh và ổn định. Đức vượt qua các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu tương đối tốt. Khả năng xuất khẩu mạnh mẽ là động lực chính. Các doanh nghiệp Đức tiếp tục đầu tư vào công nghệ và đổi mới. Cơ cấu kinh tế ngày càng củng cố theo hướng bền vững. Đức tăng cường hội nhập sâu rộng vào thị trường châu Âu và toàn cầu. Vị thế của Đức là đầu tàu kinh tế châu Âu được khẳng định. Chính sách kinh tế thị trường xã hội Đức tiếp tục phát huy hiệu quả.

3.1. Tăng trưởng kinh tế nhanh ổn định sau khủng hoảng

Kinh tế Đức cho thấy khả năng phục hồi đáng kinh ngạc. Tăng trưởng GDP Đức đạt mức ấn tượng. Nước Đức vượt qua khủng hoảng tài chính 2008 và khủng hoảng nợ châu Âu. Các cải cách lao động giúp tăng tính cạnh tranh. Chính sách tài khóa thận trọng cũng đóng góp. Đức duy trì được tỷ lệ thất nghiệp thấp và nền kinh tế ổn định.

3.2. Củng cố cơ cấu kinh tế bền vững

Đức tiếp tục củng cố cơ cấu kinh tế định hướng phát triển bền vững. Ngành công nghiệp chế tạo, đặc biệt là ô tô và máy móc, vẫn là xương sống. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển tăng. Nền kinh tế chú trọng vào năng lượng tái tạo và công nghệ xanh. Điều này giúp Đức dẫn đầu nhiều lĩnh vực công nghệ mới.

3.3. Tăng cường hội nhập kinh tế khu vực toàn cầu

Đức tăng cường vai trò trong Liên minh Châu Âu. Nước này là đối tác thương mại lớn của nhiều quốc gia. Xuất khẩu sản phẩm chất lượng cao duy trì vị thế cạnh tranh. Các hiệp định thương mại tự do được thúc đẩy. Điều này giúp kinh tế Đức mở rộng thị trường và đa dạng hóa nguồn lực. Sự hội nhập sâu rộng là yếu tố then chốt cho tăng trưởng.

IV. Biến đổi Nhân khẩu học Đức Phúc lợi 2005 2015

Giai đoạn 2005-2015, xã hội Đức tiếp tục trải qua nhiều biến đổi. Biến đổi nhân khẩu học Đức là một thách thức lớn. Già hóa dân số Đức diễn ra nhanh chóng. Tỷ lệ sinh thấp và tuổi thọ trung bình cao. Điều này tạo áp lực lên hệ thống phúc lợi Đức và quỹ hưu trí. Chính phủ triển khai các chính sách nhằm thích ứng. Chính sách di dân và nhập cư cũng được điều chỉnh. Mục tiêu là bổ sung lực lượng lao động và đa dạng hóa xã hội. Phân hóa xã hội vẫn tồn tại nhưng được kiểm soát tốt. Hệ thống an sinh xã hội tiếp tục được điều chỉnh để đảm bảo công bằng và bền vững.

4.1. Thay đổi cấu trúc dân số và già hóa

Già hóa dân số Đức là một xu hướng rõ rệt. Tỷ lệ người cao tuổi trong dân số tăng. Điều này ảnh hưởng đến thị trường lao động và chi phí y tế. Nguồn nhân lực trẻ có nguy cơ thiếu hụt. Chính phủ cần có các giải pháp dài hạn. Hỗ trợ gia đình và khuyến khích sinh con là một phần của chính sách.

4.2. Chính sách di dân và nhập cư

Đức điều chỉnh chính sách di dân. Mục tiêu là thu hút lao động có kỹ năng từ nước ngoài. Nước Đức cũng tiếp nhận người tị nạn. Chính sách này giúp giải quyết vấn đề thiếu hụt lao động. Đồng thời, nó mang lại sự đa dạng văn hóa. Tuy nhiên, việc hội nhập người nhập cư cũng đặt ra nhiều thách thức xã hội.

4.3. Phát triển hệ thống an sinh xã hội

Hệ thống phúc lợi Đức vẫn là trụ cột của chính sách xã hội Đức. Các cải cách nhằm đảm bảo tính bền vững của nó. Chính phủ tập trung vào y tế, hưu trí và giáo dục. Các chương trình hỗ trợ gia đình được tăng cường. Mục tiêu là giảm phân hóa xã hội. Đảm bảo mọi công dân đều có quyền được hưởng lợi từ sự phát triển kinh tế.

V. Kinh tế Thị trường Xã hội Đức Bài học tổng kết

Giai đoạn 1990-2015 chứng minh khả năng phục hồi và thích ứng của Cộng hòa Liên bang Đức. Mô hình Kinh tế thị trường xã hội Đức đóng vai trò trung tâm. Nó kết hợp hiệu quả kinh tế với trách nhiệm xã hội. Chính sách tái thống nhất nước Đức 1990 ban đầu gây khó khăn. Tuy nhiên, sự kiên trì cải cách đã mang lại thành quả. Các chương trình như Chương trình Nghị sự 2010 và Cải cách thị trường lao động Hartz là điểm nhấn. Chúng giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp Đức và thúc đẩy tăng trưởng GDP Đức. Đức duy trì hệ thống phúc lợi Đức mạnh mẽ. Đồng thời, đối phó hiệu quả với biến đổi nhân khẩu học Đức và già hóa dân số Đức. Bài học kinh nghiệm từ Đức có giá trị cao cho các quốc gia khác.

5.1. Thành công mô hình Kinh tế Thị trường Xã hội Đức

Mô hình Kinh tế thị trường xã hội Đức chứng minh hiệu quả. Nó cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội. Chính sách xã hội Đức được duy trì vững chắc. Nền kinh tế phát triển năng động, cạnh tranh toàn cầu. Đồng thời, người dân được đảm bảo an sinh, phúc lợi. Đây là yếu tố then chốt cho sự ổn định và phát triển bền vững.

5.2. Sự gắn kết phát triển kinh tế và an sinh xã hội

Phát triển kinh tế và an sinh xã hội luôn song hành tại Đức. Các cải cách kinh tế không bỏ qua khía cạnh xã hội. Hệ thống phúc lợi Đức được điều chỉnh để phù hợp với tình hình mới. Điều này giúp tạo ra một xã hội ổn định. Nó cũng thúc đẩy sự đồng thuận trong các chính sách cải cách. Mối liên kết này là nền tảng cho sự thành công của Đức.

5.3. Bài học về cải cách và thích ứng

Đức cho thấy khả năng thích ứng mạnh mẽ. Các cuộc cải cách, như Chương trình Nghị sự 2010, ban đầu gây khó khăn. Tuy nhiên, chúng đã giúp Đức vượt qua khủng hoảng. Nước Đức linh hoạt trong điều chỉnh chính sách. Bài học từ Đức nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra quyết định khó khăn. Nó cũng chỉ ra sự cần thiết của tầm nhìn dài hạn cho phát triển quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội của cộng hòa liên bang đức 1990 2015

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NGA QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC (1990 – 2015) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NGA QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC (1990 – 2015) Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đào Tuấn Thành 2.TS Trần Thị Vinh HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân. Các tư liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về các kết quả nghiên cứu của luận án. Tác giả Nguyễn Thị Nga ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Đào Tuấn Thành và GS.TS Trần Thị Vinh đã luôn tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, các thầy, cô Tổ Lịch sử Thế giới, Khoa Lịch sử, trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã đóng góp ý kiến và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập tại Khoa. Tôi xin gửi lời cảm ơn trường Đại học Sư phạm Hà Nội nơi đã cho tôi những cơ hội học tập và phát triển bản thân trong những năm tháng học đại học và sau đại học. Tôi xin được cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và những người đã luôn giúp đỡ tôi trong suốt bốn năm học tập vừa qua. Hà Nội, ngày … tháng ….

năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Nga iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.

Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.6 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Nghiên cứu tổng quan về kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990 – 2015).

Công trình của các nhà nghiên cứu trong nước. Công trình học của các nhà nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu về kinh tế Đức. Công trình của các nhà nghiên cứu trong nước.

Công trình của các nhà nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu về xã hội Đức. Công trình của các nhà nghiên cứu trong nước. Công trình của các nhà nghiên cứu nước ngoài.

Một số nhận xét và những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. Nhận xét về tình hình nghiên cứu đề tài. Những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết.26 Chương 2: CƠ SỞ CỦA QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦACỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC (1990 - 2015). Tình hình quốc tế.

Những chuyển biến của tình hình thế giới sau Chiến tranh lạnh. Xu hướng toàn cầu hóa. Xu thế khu vực hóa. Tình trạng gia tăng dân số và sự thay đổi của môi trường.

Tình hình khu vực. Sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội và quá trình chuyển đổi kinh tế, xã hội ở Đông Âu và Liên Xô. Quá trình mở rộng và tăng cường liên kết của EU. Tình hình CHLB Đức.

Điều kiện tự nhiên. Nguồn nhân lực. Điều kiện chính trị. Điều kiện kinh tế, xã hội.44 Tiểu kết chương 2.48 Chương 3: CHÍNH SÁCH VÀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC GIAI ĐOẠN 1990 – 2005.

Chính sách phát triển kinh tế, xã hội. Quá trình thực hiện. Tình hình phát triển kinh tế. Nền kinh tế tăng trưởng chậm sau thống nhất.

Sự hội nhập kinh tế của hai miền Đông - Tây Đức. Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng hiện đại và phát triển bền vững. Sự gắn kết của kinh tế Đức với thị trường châu Âu và toàn cầu. Tình hình phát triển xã hội.

Sự thay đổi về cấu trúc xã hội và tình trạng đói nghèo. Sự biến động của tình hình dân số, di dân và nhập cư. Những chuyển biến của thị trường lao động, việc làm và đào tạo nghề. Tình hình giáo dục, khoa học – công nghệ và văn hóa.

Sự mở rộng của hệ thống an sinh và phúc lợi xã hội.88 Tiểu kết chương 3.91 v Chương 4: SỰ ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH VÀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC GIAI ĐOẠN 2005 – 2015. Những nhân tố mới tác động đến sự phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (2005 – 2015). Các cuộc khủng hoảng kinh tế, tài chính thế giới và châu Âu. Di dân và khủng hoảng di dân ở châu Âu.

Quá trình cầm quyền của Thủ tướng Angela Merkel. Những điều chỉnh về chính sách phát triển kinh tế, xã hội. Quá trình thực hiện. Những chuyển biến của nền kinh tế Đức.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh và ổn định. Cơ cấu kinh tế theo định hướng phát triển bền vững tiếp tục được củng cố. Tăng cường hội nhập và gắn kết kinh tế. Những chuyển biến về xã hội.

Sự gia tăng phân hóa xã hội và tình trạng đói nghèo. Những thay đổi trong cấu trúc dân số, di dân và nhập cư. Sự tăng trưởng của thị trường lao động, việc làm. Sự phát triển giáo dục, khoa học – công nghệ và văn hóa.

Những chuyển biến về an sinh xã hội.121 Tiểu kết chương 4.123 Chương 5: MỘT SỐ NHẬN XÉT VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM VỀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC (1990 – 2015). Nhận xét về quá trình phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990- 2015). Sự chuyển biến rõ rệt về kinh tế, xã hội của CHLB Đức sau khi tái thống nhất. Sự phát triển kinh tế, xã hội gắn liền với quá trình tái thống nhất nước Đức.

Tăng trưởng kinh tế luôn song hành với đảm bảo an sinh xã hội và phát triển bền vững. Sự phát triển kinh tế, xã hội gắn liền với quá trình hội nhập với khu vực và thế giới. Vai trò của các Thủ tướng Đức. Vị trí, ý nghĩa của quá trình phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990 – 2015).

Đối với nước Đức. Đối với EU và thế giới. Một số kinh nghiệm từ quá trình phát triển kinh tế, xã hội của CHLB Đức (1990 – 2015).Thận trọng với những liệu pháp “sốc” trong chuyển đổi kinh tế, xã hội. Giải quyết đúng đắn mối quan hệ giữa phát triển kinh tế với thực hiện an sinh xã hội.

Tạo ra tính linh hoạt của nền kinh tế, xã hội thông qua các công ty vừa và nhỏ. Chú trọng phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của xã hội. Đảm bảo ổn định chính trị và an ninh.145 Tiểu kết chương 5.148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.154 PHỤ LỤC vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Ký hiệu Tên gốc Tên tiếng Việt viết tắt APEC Asia-Pacific Economic Cooperation Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương AU African Union Liên minh châu Phi ASEM The Asia-Europe Meeting Hội nghị thượng đỉnh Á – Âu ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CDU Christlich Demokratische Union Liên minh Dân chủ Cơ đốc giáo CHLB Cộng hòa Liên bang CHDC Cộng hòa Dân chủ CNXH Chủ nghĩa xã hội CSU Christlich Soziale Union Liên minh Xã hội Cơ đốc giáo ECB European Central Bank Ngân hàng Trung ương châu Âu EERP European Economic Recovery Plan Kế hoạch phục hồi kinh tế châu Âu EU European Union Liên minh châu Âu FAO Food and Agriculture Organization of the Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của United Nations Liên Hợp Quốc FDP Freie Demokratische Partei Đảng Dân chủ Tự do IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế IPCC Intergovernmental Panel on Climate Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu Change NICs Newly Industrialized Countries Các nước mới công nghiệp hóa OAU Organisation of African Unity Tổ chức thống nhất châu Phi OECD The Organisation for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế operation and Development SPD Sozialdemokratische Partei Deutschlands Đảng Dân chủ Xã hội Đức UNFCC United Nations Framework Convention on Công ước khung của Liên Hiệp Quốc về C Climate Change Biến đổi Khí hậu WEF World Economic Forum Diễn đàn kinh tế thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới viii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Các khoản đầu tư của Chính phủ Liên bang Đức vào các bang mới (1991 – 2003).

Sản xuất công nghiệp của CHLB Đức (1990 – 2005). Tình hình thương mại của CHLB Đức (1990 – 2005). Tình hình đầu tư của Đức (1995 – 2005). Các chỉ số nghèo đói ở Đức (1995 – 2005).

Tình hình nhập cư và di cư ở Đức (1991 – 2005). Tình hình dân số, lao động và việc làm ở Đức (1991 – 2005). Chi phí ngân sách xã hội của CHLB Đức (1991 – 2005). Sản xuất công nghiệp của CHLB Đức (2005 – 2015).

Tình hình thương mại của CHLB Đức (2005 – 2015). Nhóm các mặt hàng có giá trị xuất khẩu lớn nhất năm 2015. Nhóm các mặt hàng có giá trị nhập khẩu lớn nhất năm 2015. Tình hình đầu tư của Đức (2005 – 2015).

Các chỉ số nghèo đói ở Đức (2005 – 2015). Tình hình nhập cư và di cư ở Đức (2005 – 2015). Tình hình dân số, lao động và việc làm ở Đức (2005 – 2015). Chi phí ngân sách xã hội của CHLB Đức (2005 – 2015).

So sánh một số dữ liệu kinh tế Đông – Tây Đức (1991 – 2014).130 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tốc độ tăng trưởng kinh tế của CHLB Đức (1990 – 2005). GDP so với năm trước của các bang cũ và các bang mới (1992 – 2005). Cơ cấu kinh tế của CHLB Đức (1991- 2005).

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của CHLB Đức (2005 – 2015). Cơ cấu kinh tế của CHLB Đức (2005 – 2015). Sản lượng và tỉ trọng năng lượng tái tạo của Đức (2005 – 2015). GDP so với năm trước của các bang cũ và các bang mới (2005 – 2015).

Lý do chọn đề tài Trải qua những diễn biến chính trị sôi động trong những năm 1989 – 1990, hai nhà nước Cộng hòa Dân chủ Đức và Cộng hòa Liên bang Đức đã đi đến ký kết Hiệp ước thống nhất. Ngày 3/10/1990, nước Đức chính thức được thống nhất. Đây không phải lần đầu tiên nước Đức thống nhất nhưng khác với trong thế kỉ XIX, lần này nước Đức đã được thống nhất bằng con đường hòa bình. Một nước Đức bị chia rẽ trong suốt hơn 40 năm sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã được thay thế bằng nhà nước thống nhất ở trung tâm của châu Âu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển kinh tế - xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Quá trình phát triển kinh tế xã hội Đức 1990-2015. Phân tích sâu sắc các yếu tố, xu hướng và thách thức định hình nước Đức.

Luận án "Phát triển kinh tế - xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phát triển kinh tế - xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển kinh tế - xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Phát triển kinh tế - xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển kinh tế - xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển kinh tế - xã hội CHLB Đức giai đoạn 1990-2015" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter